1. Trong giai đoạn 1975-1986, Việt Nam chủ yếu nhận viện trợ kinh tế từ quốc gia nào?
A. Hoa Kỳ
B. Liên Xô
C. Nhật Bản
D. Pháp
2. Trong thời kỳ đổi mới, vai trò của Nhà nước trong nền kinh tế được điều chỉnh như thế nào?
A. Nhà nước nắm giữ toàn bộ các nguồn lực kinh tế
B. Nhà nước can thiệp sâu vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
C. Nhà nước tập trung vào quản lý vĩ mô, tạo môi trường kinh doanh thuận lợi
D. Nhà nước hoàn toàn rút khỏi các hoạt động kinh tế
3. Đâu không phải là một trong những biện pháp mà Việt Nam đã thực hiện để cải thiện môi trường đầu tư?
A. Đơn giản hóa thủ tục hành chính
B. Hoàn thiện hệ thống pháp luật
C. Tăng cường kiểm soát hoạt động của doanh nghiệp
D. Phát triển cơ sở hạ tầng
4. Hội nghị nào của Đảng Cộng sản Việt Nam đã chính thức khởi xướng công cuộc Đổi mới?
A. Đại hội Đảng lần thứ III
B. Đại hội Đảng lần thứ IV
C. Đại hội Đảng lần thứ V
D. Đại hội Đảng lần thứ VI
5. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của nền kinh tế Việt Nam thời kỳ phong kiến?
A. Nông nghiệp giữ vai trò chủ đạo
B. Thủ công nghiệp phát triển ở trình độ cao
C. Thương mại kém phát triển
D. Nhà nước nắm độc quyền ngoại thương
6. Trong giai đoạn 1954-1975, miền Bắc Việt Nam đã xây dựng mô hình kinh tế nào?
A. Kinh tế thị trường tự do
B. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung
C. Kinh tế hỗn hợp
D. Kinh tế tự cung tự cấp
7. Chính sách nào sau đây góp phần quan trọng vào việc xóa đói giảm nghèo ở Việt Nam?
A. Chính sách quốc hữu hóa
B. Chính sách khoán sản phẩm trong nông nghiệp
C. Chính sách tăng cường kiểm soát giá cả
D. Chính sách đóng cửa nền kinh tế
8. Đâu là thách thức lớn nhất đối với nền kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế?
A. Thiếu hụt nguồn lao động
B. Cơ sở hạ tầng lạc hậu
C. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu
D. Tỷ lệ lạm phát quá cao
9. Sự kiện nào sau đây có ảnh hưởng lớn đến quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam vào đầu thế kỷ XXI?
A. Việt Nam gia nhập ASEAN (1995)
B. Khủng hoảng tài chính châu Á (1997-1998)
C. Việt Nam ký Hiệp định Thương mại song phương Việt – Mỹ (2000)
D. Việt Nam gia nhập APEC (1998)
10. Hình thức sở hữu nào chiếm ưu thế trong nền kinh tế Việt Nam sau năm 1986?
A. Sở hữu nhà nước
B. Sở hữu tập thể
C. Sở hữu tư nhân
D. Đa dạng các hình thức sở hữu
11. Điều gì thể hiện rõ nhất sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường ở Việt Nam?
A. Sự gia tăng tỷ trọng của khu vực kinh tế nhà nước
B. Sự phát triển mạnh mẽ của khu vực kinh tế tư nhân
C. Sự kiểm soát chặt chẽ của nhà nước đối với giá cả
D. Sự suy giảm vai trò của thị trường
12. Trong giai đoạn 1975-1986, nền kinh tế Việt Nam gặp phải khó khăn chủ yếu nào?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Cơ chế quản lý kinh tế tập trung quan liêu, bao cấp
C. Cạnh tranh gay gắt từ các nước trong khu vực
D. Tình trạng lạm phát kéo dài
13. Trước khi có đường lối đổi mới, thành phần kinh tế nào chiếm vị trí chủ đạo trong nền kinh tế Việt Nam?
A. Kinh tế tư nhân
B. Kinh tế nhà nước
C. Kinh tế hợp tác xã
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
14. Trong giai đoạn 2000-2010, ngành nào có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất ở Việt Nam?
A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Xây dựng
D. Dịch vụ
15. Ngành kinh tế nào được xem là mũi nhọn trong chiến lược phát triển kinh tế của Việt Nam hiện nay?
A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp chế biến, chế tạo
C. Du lịch
D. Dịch vụ tài chính, ngân hàng
16. Tổ chức quốc tế nào đã hỗ trợ Việt Nam nhiều nhất trong quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế thị trường?
A. Liên Hợp Quốc
B. Ngân hàng Thế giới (World Bank)
C. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
D. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
17. Đâu không phải là một trong những mục tiêu của kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm (2021-2025) của Việt Nam?
A. Nâng cao năng suất lao động
B. Phát triển kinh tế số
C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường
D. Xóa bỏ hoàn toàn khu vực kinh tế tư nhân
18. Đâu là một trong những hạn chế của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam hiện nay?
A. Tốc độ đô thị hóa quá chậm
B. Chất lượng nguồn nhân lực còn thấp
C. Quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế diễn ra quá nhanh
D. Thiếu vốn đầu tư cho phát triển công nghiệp
19. Chính sách nào sau đây không được áp dụng trong thời kỳ bao cấp ở Việt Nam?
A. Chế độ tem phiếu
B. Giá cả hàng hóa do Nhà nước quy định
C. Doanh nghiệp tự chủ sản xuất kinh doanh
D. Nhà nước quản lý toàn bộ hoạt động xuất nhập khẩu
20. Yếu tố nào sau đây không phải là một trong những thành tựu của nền kinh tế Việt Nam sau đổi mới?
A. Tốc độ tăng trưởng kinh tế cao
B. Đời sống người dân được cải thiện
C. Nền kinh tế hoàn toàn không còn phụ thuộc vào nước ngoài
D. Hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng
21. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam?
A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
C. Môi trường chính trị ổn định và chính sách ưu đãi đầu tư
D. Lực lượng lao động dồi dào, giá rẻ
22. Trong thời kỳ Pháp thuộc, chính sách kinh tế nào của thực dân Pháp đã tác động tiêu cực đến nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam?
A. Chính sách khuyến khích phát triển công nghiệp
B. Chính sách tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng
C. Chính sách bóc lột ruộng đất và tô thuế nặng nề
D. Chính sách phát triển giáo dục và y tế
23. Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam chính thức gia nhập vào nền kinh tế toàn cầu, mở ra cơ hội hội nhập và phát triển?
A. Việt Nam gia nhập ASEAN
B. Việt Nam gia nhập WTO
C. Việt Nam ký Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ
D. Việt Nam tham gia APEC
24. Chính sách nào sau đây không thuộc nội dung của công cuộc Đổi mới kinh tế ở Việt Nam?
A. Phát triển kinh tế nhiều thành phần
B. Xóa bỏ hoàn toàn cơ chế kế hoạch hóa tập trung
C. Mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài
D. Chuyển đổi sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
25. Đâu là một trong những mục tiêu chính của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965) ở miền Bắc Việt Nam?
A. Phát triển kinh tế tư nhân
B. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội
C. Mở rộng quan hệ thương mại với các nước phương Tây
D. Tập trung phát triển ngành du lịch
26. Trong giai đoạn đầu của thời kỳ Đổi mới, lĩnh vực kinh tế nào được ưu tiên phát triển?
A. Công nghiệp nặng
B. Nông nghiệp
C. Dịch vụ
D. Du lịch
27. Chính sách kinh tế nào được thực hiện ở Việt Nam sau năm 1986, đánh dấu sự chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
A. Chính sách Đổi mới
B. Chính sách Kinh tế mới
C. Chính sách Cải cách ruộng đất
D. Chính sách Công nghiệp hóa, hiện đại hóa
28. Trong giai đoạn 1986-2000, chính sách nào đã giúp Việt Nam giải quyết được vấn đề lương thực?
A. Chính sách công nghiệp hóa
B. Chính sách khoán hộ
C. Chính sách quốc hữu hóa
D. Chính sách tăng cường xuất khẩu
29. Sự kiện nào đánh dấu sự kết thúc của thời kỳ kế hoạch hóa tập trung, bao cấp ở Việt Nam?
A. Chiến thắng Điện Biên Phủ
B. Ngày thống nhất đất nước 30/4/1975
C. Đại hội Đảng lần thứ VI (1986)
D. Việt Nam gia nhập WTO (2007)
30. Nội dung nào sau đây thể hiện rõ nhất sự thay đổi trong tư duy kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội VI (1986)?
A. Chuyển từ nền kinh tế khép kín sang nền kinh tế mở
B. Chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
C. Chuyển từ ưu tiên phát triển công nghiệp nặng sang ưu tiên phát triển nông nghiệp
D. Chuyển từ chủ trương tự cung tự cấp sang chủ trương hội nhập kinh tế quốc tế
31. Nội dung nào sau đây KHÔNG thuộc đường lối đổi mới kinh tế của Việt Nam từ năm 1986?
A. Phát triển kinh tế nhiều thành phần
B. Ưu tiên phát triển kinh tế nhà nước
C. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại
D. Chuyển đổi sang cơ chế thị trường
32. Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam chính thức gia nhập ‘sân chơi’ thương mại toàn cầu?
A. Gia nhập ASEAN
B. Gia nhập APEC
C. Gia nhập WTO
D. Ký Hiệp định Thương mại Việt – Mỹ
33. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, ngành nào của Việt Nam chịu nhiều áp lực cạnh tranh nhất?
A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp chế biến
C. Dịch vụ
D. Tất cả các ngành
34. Đâu là giải pháp quan trọng để Việt Nam vượt qua bẫy thu nhập trung bình?
A. Tăng cường xuất khẩu lao động
B. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài
C. Đổi mới mô hình tăng trưởng
D. Giảm thuế cho doanh nghiệp
35. Chính sách ‘công tư hợp doanh’ được thực hiện ở Việt Nam sau năm 1954 nhằm mục đích gì?
A. Xóa bỏ hoàn toàn thành phần kinh tế tư nhân
B. Chuyển đổi các xí nghiệp tư nhân sang xí nghiệp nhà nước
C. Sử dụng vốn và kỹ thuật của tư nhân để phát triển kinh tế
D. Tăng cường cạnh tranh giữa các thành phần kinh tế
36. Đâu không phải là một trong những mục tiêu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?
A. Nâng cao năng suất lao động
B. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
C. Giữ vững cơ chế kinh tế kế hoạch hóa tập trung
D. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân
37. Cơ chế quản lý kinh tế nào được áp dụng ở Việt Nam từ sau Đại hội VI (1986)?
A. Cơ chế kế hoạch hóa tập trung
B. Cơ chế thị trường có sự quản lý của Nhà nước
C. Cơ chế tự do kinh tế
D. Cơ chế kinh tế hỗn hợp
38. Đâu là yếu tố quan trọng nhất giúp Việt Nam đạt được tăng trưởng kinh tế cao trong những năm gần đây?
A. Giá dầu thế giới tăng cao
B. Đầu tư vào giáo dục và khoa học công nghệ
C. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
D. Nguồn viện trợ nước ngoài lớn
39. Một trong những mục tiêu chính của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965) của miền Bắc Việt Nam là gì?
A. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội
B. Phát triển kinh tế thị trường
C. Hội nhập kinh tế quốc tế
D. Tăng cường xuất khẩu
40. Trong giai đoạn 1986-2000, chính sách nào đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy sản xuất nông nghiệp ở Việt Nam?
A. Cải cách ruộng đất lần hai
B. Khoán 10
C. Hợp tác hóa nông nghiệp
D. Cơ giới hóa nông nghiệp
41. Chính sách ruộng đất nào được thực hiện ở miền Bắc Việt Nam trong những năm 1950?
A. Cải cách ruộng đất
B. Kinh tế mới
C. Đánh tư sản
D. Hợp tác hóa nông nghiệp
42. Chính sách ‘đóng cửa’ kinh tế trước đổi mới đã gây ra hậu quả gì cho Việt Nam?
A. Tăng cường khả năng tự chủ kinh tế
B. Nâng cao năng lực cạnh tranh của hàng hóa Việt Nam
C. Làm chậm quá trình phát triển kinh tế
D. Thúc đẩy xuất khẩu
43. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng lạm phát ở Việt Nam trong giai đoạn 2007-2008?
A. Giá dầu thế giới giảm mạnh
B. Chính sách tiền tệ thắt chặt
C. Tăng trưởng tín dụng quá nóng
D. Sản xuất trong nước suy giảm
44. Điểm khác biệt cơ bản giữa kinh tế quốc doanh thời kỳ trước đổi mới và kinh tế nhà nước hiện nay là gì?
A. Kinh tế quốc doanh trước đổi mới hoạt động theo cơ chế thị trường, còn kinh tế nhà nước hiện nay hoạt động theo kế hoạch
B. Kinh tế quốc doanh trước đổi mới được tự chủ kinh doanh, còn kinh tế nhà nước hiện nay phải chịu sự quản lý chặt chẽ của nhà nước
C. Kinh tế quốc doanh trước đổi mới hoạt động theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, còn kinh tế nhà nước hiện nay hoạt động theo cơ chế thị trường
D. Không có sự khác biệt
45. Tác động tiêu cực nào của quá trình đô thị hóa đến kinh tế Việt Nam?
A. Tăng năng suất lao động
B. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài
C. Gây ô nhiễm môi trường và ùn tắc giao thông
D. Thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế
46. Chính sách kinh tế nào của Việt Nam sau năm 1975 đã gây ra tình trạng ‘ngăn sông cấm chợ’?
A. Chính sách hợp tác hóa nông nghiệp
B. Chính sách quốc hữu hóa công nghiệp
C. Chính sách quản lý giá cả
D. Chính sách khoán sản phẩm
47. Hạn chế lớn nhất của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung ở Việt Nam trước năm 1986 là gì?
A. Không thu hút được vốn đầu tư nước ngoài
B. Không đảm bảo được công bằng xã hội
C. Không tạo được động lực cho người lao động và doanh nghiệp
D. Không phát triển được khoa học kỹ thuật
48. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của nền kinh tế Việt Nam thời kỳ thuộc địa Pháp?
A. Sự phát triển của công nghiệp nặng
B. Sự khai thác tài nguyên thiên nhiên quy mô lớn
C. Sự ra đời của các đồn điền
D. Sự hình thành các ngành dịch vụ phục vụ người Pháp
49. Hạn chế nào của nền kinh tế Việt Nam hiện nay được xem là ‘điểm nghẽn’ cho sự phát triển bền vững?
A. Tình trạng tham nhũng
B. Cơ sở hạ tầng lạc hậu
C. Năng lực cạnh tranh yếu
D. Tất cả các đáp án trên
50. Nội dung nào phản ánh đúng nhất vai trò của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Chiếm tỷ trọng tuyệt đối trong GDP
B. Đảm bảo định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế
C. Cạnh tranh bình đẳng với các thành phần kinh tế khác
D. Thay thế hoàn toàn các thành phần kinh tế khác
51. Giai đoạn nào được xem là thời kỳ ‘kinh tế chỉ huy’ ở Việt Nam, với đặc trưng là nhà nước can thiệp sâu vào mọi hoạt động kinh tế?
A. Trước năm 1945
B. 1954-1986
C. 1986-2000
D. Từ năm 2000 đến nay
52. Nguyên nhân chính dẫn đến khủng hoảng kinh tế – xã hội ở Việt Nam vào cuối những năm 1970, đầu những năm 1980 là gì?
A. Chiến tranh biên giới với các nước láng giềng
B. Cơ chế quản lý kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp
C. Sự cấm vận kinh tế của các nước phương Tây
D. Thiên tai liên tiếp xảy ra
53. Đâu là một trong những thành tựu quan trọng của nền kinh tế Việt Nam sau đổi mới?
A. Trở thành một nước công nghiệp phát triển
B. Giảm tỷ lệ nghèo đói
C. Hoàn toàn xóa bỏ được tình trạng tham nhũng
D. Trở thành trung tâm tài chính của khu vực
54. Trong thời kỳ đổi mới, ngành kinh tế nào được xem là mũi nhọn, đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tạo việc làm?
A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp chế biến, chế tạo
C. Dịch vụ du lịch
D. Khai thác khoáng sản
55. Đâu là thách thức lớn nhất đối với nền kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế?
A. Thiếu vốn đầu tư
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế
C. Thị trường tiêu thụ nhỏ
D. Vị trí địa lý không thuận lợi
56. Chính sách kinh tế nào được thực hiện ở Việt Nam sau năm 1986, đánh dấu bước chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường?
A. Chính sách đóng cửa kinh tế
B. Chính sách kinh tế mới (NEP)
C. Chính sách Đổi mới
D. Chính sách quốc hữu hóa toàn bộ
57. Cuộc khủng hoảng tài chính tiền tệ châu Á năm 1997 có tác động như thế nào đến kinh tế Việt Nam?
A. Không ảnh hưởng gì
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
C. Làm chậm lại quá trình tăng trưởng kinh tế
D. Gây ra suy thoái kinh tế
58. Chính sách nào sau đây KHÔNG được thực hiện trong giai đoạn cải cách kinh tế ở Việt Nam?
A. Phát triển kinh tế tư nhân
B. Mở cửa kinh tế
C. Tăng cường quốc hữu hóa
D. Đổi mới cơ chế quản lý
59. Trong giai đoạn 1954-1975, miền Bắc Việt Nam đã thực hiện mô hình kinh tế nào?
A. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
B. Kinh tế tư bản nhà nước
C. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung
D. Kinh tế hỗn hợp
60. Trong giai đoạn đầu của thời kỳ đổi mới, thành phần kinh tế nào được khuyến khích phát triển mạnh mẽ nhất?
A. Kinh tế nhà nước
B. Kinh tế tập thể
C. Kinh tế tư nhân
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài
61. Chính sách nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu của Việt Nam từ sau năm 1986?
A. Chính sách bảo hộ mậu dịch.
B. Chính sách mở cửa và hội nhập kinh tế quốc tế.
C. Chính sách phát triển kinh tế tự cung tự cấp.
D. Chính sách quốc hữu hóa các doanh nghiệp.
62. Thành tựu nào sau đây KHÔNG phải là kết quả của quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam từ năm 1986 đến nay?
A. Tăng trưởng kinh tế cao và ổn định.
B. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa.
C. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
D. Đời sống vật chất và tinh thần của người dân được nâng cao.
63. Chính sách ‘Kinh tế mới’ được thực hiện ở miền Nam Việt Nam sau năm 1975 nhằm mục đích gì?
A. Phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.
B. Cải tạo nền kinh tế theo mô hình xã hội chủ nghĩa.
C. Xây dựng nền kinh tế tự cung tự cấp.
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
64. Đâu là điểm khác biệt cơ bản giữa kinh tế kế hoạch hóa tập trung và kinh tế thị trường?
A. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung do nhà nước quản lý, kinh tế thị trường do thị trường điều tiết.
B. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung không có sự cạnh tranh, kinh tế thị trường có sự cạnh tranh.
C. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung không có yếu tố nước ngoài, kinh tế thị trường có yếu tố nước ngoài.
D. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung chỉ tồn tại ở các nước xã hội chủ nghĩa, kinh tế thị trường chỉ tồn tại ở các nước tư bản chủ nghĩa.
65. Trong giai đoạn đầu của thời kỳ ‘Đổi mới’, ngành nào được xem là ‘mũi nhọn’ để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Công nghiệp nặng.
B. Dầu khí.
C. Nông nghiệp.
D. Du lịch.
66. Trong giai đoạn 1945-1954, chính sách kinh tế nào được Đảng và Nhà nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa đặc biệt chú trọng để phục vụ kháng chiến?
A. Phát triển công nghiệp nặng.
B. Phát triển kinh tế tư nhân.
C. Xây dựng nền kinh tế tự cung tự cấp, phục vụ kháng chiến.
D. Mở rộng quan hệ kinh tế với các nước xã hội chủ nghĩa.
67. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của kinh tế Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu?
A. Thiếu vốn đầu tư cho công nghệ xanh.
B. Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên và ô nhiễm môi trường.
C. Sự thiếu hụt lao động có kỹ năng.
D. Sự cạnh tranh từ các nước đang phát triển khác.
68. Chính sách ‘Bế quan tỏa cảng’ của nhà Nguyễn vào đầu thế kỷ XIX đã tác động tiêu cực như thế nào đến nền kinh tế Việt Nam?
A. Thúc đẩy sự phát triển của kinh tế hàng hóa trong nước.
B. Tăng cường khả năng phòng thủ đất nước.
C. Kìm hãm sự phát triển kinh tế, làm cho Việt Nam tụt hậu so với thế giới.
D. Ổn định trật tự xã hội.
69. Chính sách nào sau đây KHÔNG được áp dụng trong quá trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước ở Việt Nam?
A. Bán cổ phần cho người lao động trong doanh nghiệp.
B. Bán cổ phần cho các nhà đầu tư chiến lược.
C. Phát hành cổ phiếu ra công chúng.
D. Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp.
70. Chính sách nào sau đây KHÔNG thuộc nội dung của ‘Đổi mới’ kinh tế ở Việt Nam?
A. Phát triển kinh tế nhiều thành phần.
B. Xóa bỏ hoàn toàn kinh tế nhà nước.
C. Mở rộng quan hệ kinh tế đối ngoại.
D. Chuyển đổi cơ chế quản lý kinh tế.
71. Trong thời kỳ phong kiến, hoạt động kinh tế nào đóng vai trò chủ đạo ở Việt Nam?
A. Thương nghiệp.
B. Công nghiệp.
C. Nông nghiệp.
D. Dịch vụ.
72. Chính sách ‘Cải cách ruộng đất’ ở miền Bắc Việt Nam trong những năm 1950 có tác động như thế nào đến giai cấp địa chủ?
A. Tăng cường quyền lực kinh tế của địa chủ.
B. Xóa bỏ giai cấp địa chủ, chia ruộng đất cho nông dân.
C. Khuyến khích địa chủ đầu tư vào sản xuất.
D. Ổn định đời sống của địa chủ.
73. Trong giai đoạn 1986-2000, chính sách ‘Đổi mới’ ở Việt Nam đã đạt được thành tựu nổi bật nào trong lĩnh vực nông nghiệp?
A. Nông nghiệp chuyển từ sản xuất tập thể sang sản xuất quy mô lớn.
B. Việt Nam trở thành một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới.
C. Nông nghiệp hoàn toàn cơ giới hóa.
D. Diện tích đất nông nghiệp tăng gấp đôi.
74. Chính sách kinh tế nào được thực hiện ở Việt Nam sau năm 1986, đánh dấu sự chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
A. Chính sách ‘Đổi mới’.
B. Chính sách ‘Kinh tế mới’.
C. Chính sách ‘Ba khoán’.
D. Chính sách ‘Công nghiệp hóa, hiện đại hóa’.
75. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến sự khủng hoảng kinh tế – xã hội ở Việt Nam vào đầu những năm 1980?
A. Chiến tranh biên giới với các nước láng giềng.
B. Cơ chế quản lý kinh tế kế hoạch hóa tập trung quan liêu, bao cấp.
C. Thiên tai, dịch bệnh liên tiếp xảy ra.
D. Sự cấm vận kinh tế của các nước phương Tây.
76. Sự kiện nào đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam vào đầu thế kỷ 21?
A. Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
B. Việt Nam tham gia Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP).
C. Việt Nam ký Hiệp định Thương mại Tự do với Liên minh Châu Âu (EVFTA).
D. Việt Nam trở thành thành viên của ASEAN.
77. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965) ở miền Bắc Việt Nam?
A. Phát triển công nghiệp nặng.
B. Phát triển nông nghiệp toàn diện.
C. Hoàn thành cải tạo xã hội chủ nghĩa.
D. Xây dựng nền kinh tế thị trường.
78. Trong giai đoạn hiện nay, yếu tố nào được xem là động lực quan trọng nhất cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam?
A. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.
B. Vị trí địa lý thuận lợi.
C. Nguồn nhân lực chất lượng cao và khả năng ứng dụng khoa học công nghệ.
D. Chính sách ưu đãi đầu tư của nhà nước.
79. Chính sách ‘Đổi mới’ của Việt Nam chịu ảnh hưởng lớn từ mô hình cải cách kinh tế của quốc gia nào?
A. Liên Xô.
B. Trung Quốc.
C. Đông Đức.
D. Cuba.
80. Chính sách kinh tế nào được thực hiện ở Việt Nam trong những năm 1980 nhằm khắc phục tình trạng khủng hoảng kinh tế – xã hội?
A. Chính sách ‘Đổi mới’.
B. Chính sách ‘Kinh tế mới’.
C. Chính sách ‘Ba khoán’.
D. Chính sách ‘Chủ trương khoán sản phẩm đến nhóm và người lao động’.
81. Đâu là một trong những hạn chế lớn nhất của nền kinh tế Việt Nam hiện nay?
A. Tỷ lệ thất nghiệp cao.
B. Năng suất lao động thấp so với các nước trong khu vực.
C. Nợ công tăng cao.
D. Lạm phát luôn ở mức cao.
82. Đâu là đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Việt Nam thời kỳ 1954-1975 ở miền Bắc?
A. Phát triển kinh tế tư bản chủ nghĩa.
B. Xây dựng kinh tế kế hoạch hóa tập trung, ưu tiên phát triển công nghiệp nặng.
C. Tự do hóa thương mại và đầu tư.
D. Phát triển kinh tế nông nghiệp theo hướng sản xuất hàng hóa.
83. Trong giai đoạn 2000-2010, ngành kinh tế nào của Việt Nam có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất?
A. Nông nghiệp.
B. Công nghiệp.
C. Dịch vụ.
D. Xây dựng.
84. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của ‘Đường lối công nghiệp hóa xã hội chủ nghĩa’ ở miền Bắc Việt Nam sau năm 1954?
A. Xây dựng nền kinh tế thị trường hiện đại.
B. Ưu tiên phát triển công nghiệp nặng, xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội.
C. Phát triển kinh tế nông nghiệp toàn diện.
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
85. Chính sách ‘Điền địa’ của Hồ Quý Ly vào thế kỷ XIV có tác động như thế nào đến nền kinh tế Đại Việt?
A. Thúc đẩy sự phát triển của kinh tế hàng hóa.
B. Tăng cường quyền lực của địa chủ, quý tộc.
C. Hạn chế tình trạng ruộng đất bị chiếm đoạt, tăng thu nhập cho nhà nước.
D. Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư hữu ruộng đất.
86. Đâu KHÔNG phải là một trong những thành phần kinh tế được thừa nhận và phát triển ở Việt Nam sau ‘Đổi mới’?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tập thể.
C. Kinh tế tư nhân.
D. Kinh tế phong kiến.
87. Trong lịch sử kinh tế Việt Nam, thời kỳ nào được xem là giai đoạn ‘khủng hoảng thừa’ của nền kinh tế?
A. Thời kỳ Pháp thuộc.
B. Thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
C. Thời kỳ đầu ‘Đổi mới’.
D. Không có thời kỳ nào như vậy.
88. Đâu là thách thức lớn nhất đối với nền kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay?
A. Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
B. Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu.
C. Tình trạng tham nhũng, lãng phí.
D. Sự biến động của thị trường tài chính thế giới.
89. Trong thời kỳ ‘Đổi mới’, khu vực kinh tế nào được xác định là đóng vai trò quan trọng trong việc huy động vốn đầu tư và tạo việc làm?
A. Kinh tế nhà nước.
B. Kinh tế tập thể.
C. Kinh tế tư nhân.
D. Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài.
90. Đâu là biểu hiện rõ nhất của quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế ở Việt Nam trong thời kỳ ‘Đổi mới’?
A. Tỷ trọng nông nghiệp tăng lên, tỷ trọng công nghiệp giảm xuống.
B. Tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ tăng lên, tỷ trọng nông nghiệp giảm xuống.
C. Tỷ trọng các ngành kinh tế không thay đổi.
D. Tỷ trọng kinh tế nhà nước tăng lên.
91. Điểm khác biệt cơ bản giữa kinh tế kế hoạch hóa tập trung và kinh tế thị trường là gì?
A. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung không có sự tham gia của nhà nước
B. Kinh tế thị trường không có cạnh tranh
C. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung dựa trên quyết định của nhà nước, kinh tế thị trường dựa trên cung cầu
D. Kinh tế thị trường không có sự phân công lao động
92. Kinh tế tuần hoàn là mô hình kinh tế hướng đến điều gì?
A. Sản xuất và tiêu dùng tuyến tính
B. Giảm thiểu chất thải và tái sử dụng tài nguyên
C. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
D. Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá
93. Chính sách kinh tế mới (NEP) được thực hiện ở nước Nga Xô Viết vào những năm 1920 có đặc điểm nổi bật nào?
A. Tập thể hóa nông nghiệp hoàn toàn
B. Cho phép tư nhân tham gia vào một số lĩnh vực kinh tế
C. Quốc hữu hóa toàn bộ nền kinh tế
D. Xây dựng nền kinh tế tự cung tự cấp
94. Yếu tố nào sau đây không phải là đặc trưng của quá trình công nghiệp hóa?
A. Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế từ nông nghiệp sang công nghiệp
B. Sự gia tăng năng suất lao động
C. Sự giảm tỷ trọng của khu vực dịch vụ
D. Đô thị hóa
95. Cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất gắn liền với phát minh quan trọng nào?
A. Máy tính điện tử
B. Động cơ hơi nước
C. Internet
D. Năng lượng hạt nhân
96. Hệ quả nào sau đây không phải là hệ quả của toàn cầu hóa kinh tế?
A. Sự gia tăng tính phụ thuộc lẫn nhau giữa các quốc gia
B. Sự gia tăng cạnh tranh
C. Sự thu hẹp khoảng cách giàu nghèo giữa các quốc gia
D. Sự lan tỏa của công nghệ và tri thức
97. Mục tiêu của chính sách quốc hữu hóa là gì?
A. Tăng cường vai trò của khu vực tư nhân
B. Chuyển quyền sở hữu từ tư nhân sang nhà nước
C. Giảm sự can thiệp của nhà nước vào kinh tế
D. Tự do hóa thương mại
98. Yếu tố nào sau đây không thuộc về cơ sở hạ tầng kinh tế?
A. Hệ thống giao thông
B. Hệ thống điện
C. Hệ thống giáo dục
D. Hệ thống thông tin liên lạc
99. Thách thức lớn nhất đối với kinh tế Việt Nam trong giai đoạn hiện nay (2024) là gì?
A. Tình trạng thất nghiệp gia tăng
B. Biến động kinh tế thế giới và hội nhập sâu rộng
C. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề cao
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt
100. Hệ thống tiền tệ Bretton Woods được thiết lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai có đặc điểm nổi bật nào?
A. Tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn
B. Đồng đô la Mỹ được neo giá với vàng
C. Các quốc gia tự do in tiền
D. Không có sự can thiệp của chính phủ vào thị trường tiền tệ
101. Một trong những thách thức lớn đối với kinh tế Việt Nam trong quá trình hội nhập quốc tế là gì?
A. Thiếu nguồn vốn đầu tư
B. Sức cạnh tranh của doanh nghiệp còn yếu
C. Thị trường trong nước quá nhỏ
D. Lực lượng lao động dồi dào
102. Mục tiêu của chính sách tiền tệ là gì?
A. Ổn định giá cả, kiểm soát lạm phát và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế
B. Tăng chi tiêu chính phủ
C. Giảm thuế
D. Tăng cường bảo hộ mậu dịch
103. Đâu là một trong những yếu tố quyết định đến sự thành công của quá trình chuyển đổi từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường?
A. Duy trì sự kiểm soát tuyệt đối của nhà nước
B. Xóa bỏ hoàn toàn vai trò của nhà nước
C. Xây dựng thể chế thị trường đầy đủ và hiệu quả
D. Cô lập với kinh tế thế giới
104. Đâu là một trong những đặc điểm của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0?
A. Sản xuất hàng loạt
B. Tự động hóa và kết nối vạn vật
C. Sử dụng năng lượng hóa thạch
D. Tập trung vào nông nghiệp
105. Trong lịch sử kinh tế thế giới, cuộc khủng hoảng nào được xem là tồi tệ nhất?
A. Khủng hoảng tài chính châu Á 1997
B. Khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008
C. Đại khủng hoảng 1929-1933
D. Khủng hoảng nợ công châu Âu 2010
106. Chính sách nào sau đây thường được sử dụng để khuyến khích xuất khẩu?
A. Tăng thuế xuất khẩu
B. Giảm thuế nhập khẩu
C. Phá giá đồng tiền
D. Áp dụng hạn ngạch xuất khẩu
107. Chính sách kinh tế nào sau đây thường được áp dụng để kích thích tăng trưởng kinh tế khi có suy thoái?
A. Thắt chặt tiền tệ
B. Tăng thuế
C. Nới lỏng tiền tệ và tăng chi tiêu chính phủ
D. Giảm chi tiêu chính phủ
108. Đâu là một trong những mục tiêu của chính sách công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?
A. Xây dựng nền kinh tế tự cung tự cấp
B. Tăng cường xuất khẩu tài nguyên thô
C. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
D. Giảm sự phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài
109. Trước khi thực hiện chính sách Đổi mới, nền kinh tế Việt Nam chủ yếu vận hành theo cơ chế nào?
A. Cơ chế thị trường tự do
B. Cơ chế kế hoạch hóa tập trung
C. Cơ chế thị trường có sự điều tiết của nhà nước
D. Cơ chế kinh tế hỗn hợp
110. Chính sách nào sau đây có xu hướng bảo hộ nền sản xuất trong nước?
A. Chính sách tự do thương mại
B. Chính sách phá giá tiền tệ
C. Chính sách tăng thuế nhập khẩu
D. Chính sách giảm lãi suất
111. Một trong những thành tựu quan trọng của nền kinh tế Việt Nam sau Đổi mới là gì?
A. Trở thành một nước công nghiệp phát triển
B. Gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
C. Hoàn toàn xóa bỏ khu vực kinh tế nhà nước
D. Tự chủ hoàn toàn về lương thực
112. Đâu là một trong những giải pháp để phát triển bền vững kinh tế Việt Nam?
A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
B. Ô nhiễm môi trường để tăng trưởng kinh tế
C. Phát triển kinh tế xanh và bảo vệ môi trường
D. Chỉ tập trung vào tăng trưởng GDP
113. Cải cách quan trọng nào trong nông nghiệp đã được thực hiện ở Việt Nam sau Đổi mới, giúp tăng năng suất và sản lượng?
A. Tập thể hóa nông nghiệp
B. Giao quyền sử dụng đất lâu dài cho nông dân
C. Quốc hữu hóa toàn bộ đất đai
D. Áp dụng cơ giới hóa toàn diện
114. Đâu là một trong những hạn chế của mô hình kinh tế kế hoạch hóa tập trung ở Việt Nam trước Đổi mới?
A. Thiếu sự cạnh tranh
B. Thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
C. Phân phối nguồn lực hiệu quả
D. Đảm bảo sự công bằng tuyệt đối
115. Mục tiêu chính của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965) của Việt Nam là gì?
A. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật ban đầu của chủ nghĩa xã hội
B. Phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
C. Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa
D. Hội nhập kinh tế quốc tế
116. Nguyên nhân chính dẫn đến cuộc khủng hoảng kinh tế năm 1929-1933 (Đại khủng hoảng) là gì?
A. Chiến tranh thế giới thứ nhất
B. Sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ Bretton Woods
C. Sản xuất thừa và đầu cơ tài chính
D. Chính sách bảo hộ mậu dịch của các nước
117. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để nâng cao năng suất lao động ở Việt Nam?
A. Giảm đầu tư vào giáo dục và đào tạo
B. Tăng cường đầu tư vào công nghệ và nâng cao trình độ người lao động
C. Hạn chế nhập khẩu công nghệ
D. Giảm chi tiêu cho nghiên cứu và phát triển
118. Chính sách nào sau đây có thể giúp giảm tình trạng lạm phát?
A. Tăng cung tiền
B. Giảm lãi suất
C. Thắt chặt tiền tệ
D. Tăng chi tiêu chính phủ
119. Chính sách kinh tế nào được thực hiện ở Việt Nam từ năm 1986, đánh dấu bước chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
A. Chính sách Đổi mới
B. Chính sách Kinh tế mới (NEP)
C. Chính sách Cải cách ruộng đất
D. Chính sách Công nghiệp hóa, hiện đại hóa
120. Vai trò của nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là gì?
A. Kiểm soát hoàn toàn mọi hoạt động kinh tế
B. Không can thiệp vào kinh tế
C. Điều tiết, định hướng và tạo môi trường cho kinh tế thị trường phát triển
D. Chỉ tập trung vào khu vực kinh tế nhà nước
121. Chính sách kinh tế nào được thực hiện ở Việt Nam từ năm 1986, đánh dấu bước chuyển từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa?
A. Chính sách “Đổi Mới”
B. Chính sách “Kinh tế mới”
C. Chính sách “Công nghiệp hóa, hiện đại hóa”
D. Chính sách “Hợp tác xã hóa”
122. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới?
A. Tài nguyên thiên nhiên phong phú
B. Nguồn vốn viện trợ từ các nước xã hội chủ nghĩa
C. Chính sách Đổi Mới
D. Vị trí địa lý thuận lợi
123. Trong giai đoạn 1986-2000, Việt Nam đã thực hiện chính sách nào để thu hút vốn đầu tư nước ngoài?
A. Đóng cửa hoàn toàn với đầu tư nước ngoài
B. Ban hành Luật Đầu tư nước ngoài
C. Quốc hữu hóa toàn bộ doanh nghiệp nước ngoài
D. Cấm các hoạt động liên doanh
124. Chính sách “đóng cửa” nền kinh tế có đặc điểm gì?
A. Tăng cường xuất khẩu
B. Hạn chế tối đa quan hệ kinh tế với bên ngoài
C. Khuyến khích đầu tư nước ngoài
D. Tự do hóa thương mại
125. Ngành kinh tế nào được xem là mũi nhọn trong giai đoạn đầu của quá trình đổi mới kinh tế ở Việt Nam?
A. Công nghiệp nặng
B. Dịch vụ tài chính
C. Nông nghiệp
D. Du lịch
126. Đâu là một trong những thành tựu kinh tế nổi bật của Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới?
A. Trở thành nước công nghiệp phát triển
B. Giảm tỷ lệ nghèo đói
C. Phát triển ngành công nghiệp vũ trụ
D. Xây dựng hệ thống giao thông hiện đại nhất thế giới
127. Trong giai đoạn 1976-1985, Việt Nam đã áp dụng mô hình kinh tế nào sau khi thống nhất đất nước?
A. Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa
B. Kinh tế tư bản chủ nghĩa
C. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung
D. Kinh tế hỗn hợp
128. Đâu không phải là một trong những khó khăn mà kinh tế Việt Nam phải đối mặt trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế?
A. Sức cạnh tranh của hàng hóa trong nước còn yếu
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế
C. Cơ sở hạ tầng chưa đồng bộ
D. Tỷ lệ thất nghiệp rất thấp
129. Đâu là một trong những thách thức lớn đối với kinh tế Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế hiện nay?
A. Dân số quá ít
B. Thị trường trong nước quá lớn
C. Biến đổi khí hậu
D. Nguồn tài nguyên thiên nhiên quá dồi dào
130. Trong giai đoạn 1954-1975, miền Bắc Việt Nam đã ưu tiên phát triển loại hình kinh tế nào?
A. Kinh tế tư bản tư nhân
B. Kinh tế hỗn hợp
C. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung
D. Kinh tế thị trường tự do
131. Sự kiện nào đánh dấu Việt Nam chính thức trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?
A. 11/01/2007
B. 02/09/1945
C. 30/04/1975
D. 19/08/1945
132. Một trong những mục tiêu chính của kế hoạch 5 năm lần thứ nhất (1961-1965) ở miền Bắc Việt Nam là gì?
A. Xây dựng cơ sở vật chất kỹ thuật cho chủ nghĩa xã hội
B. Phát triển kinh tế tư nhân
C. Mở rộng quan hệ thương mại với các nước phương Tây
D. Tập trung vào phát triển du lịch
133. Hình thức sở hữu nào chiếm ưu thế trong nền kinh tế Việt Nam hiện nay?
A. Sở hữu nhà nước
B. Sở hữu tập thể
C. Sở hữu tư nhân
D. Sở hữu hỗn hợp
134. Đâu không phải là mục tiêu của công nghiệp hóa, hiện đại hóa ở Việt Nam?
A. Nâng cao năng suất lao động
B. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
C. Giữ nguyên cơ cấu kinh tế nông nghiệp
D. Cải thiện đời sống nhân dân
135. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam được thành lập vào năm nào?
A. 1945
B. 1951
C. 1960
D. 1975
136. Năm 1996, tại Đại hội Đảng VIII, Việt Nam xác định mục tiêu trở thành một nước công nghiệp vào năm nào?
A. Năm 2010
B. Năm 2020
C. Năm 2030
D. Năm 2045
137. Đâu là một trong những nguyên nhân dẫn đến khủng hoảng kinh tế – xã hội ở Việt Nam vào cuối những năm 1970, đầu những năm 1980?
A. Chiến tranh biên giới
B. Chính sách kinh tế bao cấp
C. Thiên tai liên miên
D. Cấm vận kinh tế của Mỹ
138. Đâu là một trong những ưu điểm của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?
A. Đảm bảo tuyệt đối công bằng
B. Phát huy tối đa vai trò của Nhà nước
C. Kết hợp hiệu quả giữa tăng trưởng kinh tế và công bằng xã hội
D. Loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của Nhà nước
139. Trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945-1954), khẩu hiệu “Tấc đất tấc vàng” thể hiện điều gì?
A. Giá trị của vàng cao hơn đất đai
B. Tầm quan trọng của đất đai đối với sản xuất và kháng chiến
C. Đất đai chỉ dành cho người giàu
D. Khuyến khích tích trữ vàng
140. Luật đất đai năm 1993 có ý nghĩa gì đối với sự phát triển kinh tế của Việt Nam?
A. Tước đoạt quyền sử dụng đất của người dân
B. Thừa nhận quyền sử dụng đất lâu dài của người dân
C. Cho phép mua bán đất đai tự do
D. Giữ nguyên chế độ sở hữu toàn dân về đất đai
141. Đâu là một trong những hạn chế của nền kinh tế Việt Nam trước thời kỳ Đổi Mới?
A. Xuất khẩu gạo đứng đầu thế giới
B. Tỷ lệ lạm phát thấp
C. Năng suất lao động thấp
D. Cơ sở hạ tầng hiện đại
142. Điều gì đã thay đổi quan trọng trong tư duy kinh tế của Đảng Cộng sản Việt Nam từ Đại hội VI (1986)?
A. Thừa nhận sự tồn tại của kinh tế tư nhân
B. Tiếp tục duy trì kinh tế kế hoạch hóa tập trung
C. Từ bỏ hoàn toàn kinh tế nhà nước
D. Chỉ tập trung vào phát triển nông nghiệp
143. Chính sách nào sau đây góp phần quan trọng vào việc giải quyết vấn đề lương thực ở Việt Nam trong thời kỳ Đổi Mới?
A. Tập thể hóa nông nghiệp
B. Khoán sản phẩm đến người lao động
C. Quốc hữu hóa đất đai
D. Áp dụng giá trần cho nông sản
144. Trong thời kỳ bao cấp, Nhà nước quản lý nền kinh tế chủ yếu bằng cách nào?
A. Sử dụng các công cụ thị trường
B. Điều tiết bằng pháp luật
C. Áp dụng cơ chế giá thả nổi
D. Kế hoạch hóa tập trung
145. Chính sách nào sau đây không thuộc nội dung của đường lối Đổi Mới kinh tế ở Việt Nam?
A. Phát triển kinh tế nhiều thành phần
B. Ưu tiên phát triển kinh tế nhà nước
C. Mở cửa thu hút đầu tư nước ngoài
D. Chuyển từ kinh tế kế hoạch hóa sang kinh tế thị trường
146. Trong giai đoạn 1945-1954, chính quyền cách mạng đã thực hiện biện pháp nào để xây dựng nền tài chính độc lập?
A. Phát hành tiền Việt Nam
B. Vay vốn từ Pháp
C. In tiền Đông Dương
D. Tăng thuế đối với nông dân
147. Chính sách “mở cửa” kinh tế của Việt Nam bắt đầu từ năm nào?
A. 1975
B. 1986
C. 1990
D. 2000
148. Trong giai đoạn 2000-2010, ngành nào có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong cơ cấu kinh tế của Việt Nam?
A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng
149. Chính sách ruộng đất nào đã được thực hiện ở miền Bắc Việt Nam sau năm 1954?
A. Chia ruộng đất cho địa chủ
B. Cải cách ruộng đất
C. Ruộng đất thuộc sở hữu toàn dân
D. Tư hữu hóa đất đai
150. Trong giai đoạn 1954-1975, miền Bắc Việt Nam đã thực hiện chính sách gì để phát triển nông nghiệp?
A. Phát triển kinh tế trang trại
B. Hợp tác hóa nông nghiệp
C. Tư nhân hóa đất đai
D. Mở rộng thị trường xuất khẩu nông sản