1. Một trong những phê bình chính đối với kinh tế học hành vi là gì?
A. Quá phức tạp để áp dụng trong thực tế
B. Không đủ định lượng
C. Có thể dẫn đến sự can thiệp quá mức của nhà nước
D. Các kết quả nghiên cứu thường khó tái tạo
2. Chủ nghĩa Keynes chủ trương vai trò của nhà nước trong nền kinh tế như thế nào?
A. Hạn chế tối đa sự can thiệp
B. Can thiệp mạnh mẽ để ổn định kinh tế
C. Tập trung vào phát triển nông nghiệp
D. Ưu tiên tự do thương mại
3. Karl Marx cho rằng động lực thúc đẩy lịch sử là gì?
A. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật
B. Đấu tranh giai cấp
C. Sự phát triển của thị trường tự do
D. Sự can thiệp của nhà nước
4. Điểm khác biệt chính giữa kinh tế học cổ điển và kinh tế học Keynes là gì?
A. Kinh tế học cổ điển nhấn mạnh vai trò của nhà nước, trong khi Keynes phản đối
B. Kinh tế học cổ điển tin vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường, trong khi Keynes cho rằng cần sự can thiệp của nhà nước
C. Kinh tế học cổ điển tập trung vào kinh tế vi mô, trong khi Keynes tập trung vào kinh tế vĩ mô
D. Kinh tế học cổ điển sử dụng toán học, trong khi Keynes không
5. Đâu không phải là một đặc điểm của kinh tế học thể chế?
A. Nhấn mạnh vai trò của các quy tắc và luật lệ
B. Phân tích ảnh hưởng của văn hóa và xã hội
C. Cho rằng con người luôn hành động рационально
D. Nghiên cứu sự phát triển của các tổ chức kinh tế
6. Trong bối cảnh khủng hoảng kinh tế, chính sách nào sau đây phù hợp với chủ nghĩa Keynes?
A. Thắt chặt chi tiêu công
B. Giảm thuế và tăng chi tiêu công
C. Tăng lãi suất
D. Bán tài sản nhà nước
7. Amartya Sen nổi tiếng với những đóng góp trong lĩnh vực nào của kinh tế học?
A. Kinh tế lượng
B. Kinh tế phát triển và phúc lợi
C. Kinh tế học hành vi
D. Kinh tế học môi trường
8. Học thuyết nào cho rằng sự bất bình đẳng là cần thiết để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Chủ nghĩa xã hội
B. Chủ nghĩa Keynes
C. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
D. Không có học thuyết nào ủng hộ sự bất bình đẳng
9. Đâu là một ví dụ về chính sách kinh tế vĩ mô được lấy cảm hứng từ chủ nghĩa Keynes?
A. Tăng lãi suất để kiểm soát lạm phát
B. Giảm thuế cho doanh nghiệp
C. Chi tiêu công để xây dựng cơ sở hạ tầng trong thời kỳ suy thoái
D. Bán tài sản nhà nước
10. Joseph Schumpeter được biết đến với lý thuyết nào?
A. Lý thuyết lợi thế so sánh
B. Lý thuyết về doanh nhân và đổi mới sáng tạo
C. Lý thuyết về bàn tay vô hình
D. Lý thuyết về giá trị thặng dư
11. Kinh tế học môi trường (Environmental Economics) tập trung vào vấn đề gì?
A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
B. Mối quan hệ giữa hoạt động kinh tế và môi trường
C. Phân phối thu nhập công bằng
D. Ổn định giá cả
12. Học thuyết kinh tế nào cho rằng giá trị của một hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động hao phí để sản xuất ra nó?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
13. Học thuyết nào cho rằng chính phủ nên tập trung vào việc cung cấp hàng hóa công cộng và dịch vụ công cộng?
A. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
B. Chủ nghĩa Keynes
C. Kinh tế học phúc lợi
D. Chủ nghĩa trọng tiền
14. Đâu là đặc điểm chính của chủ nghĩa trọng thương?
A. Tự do thương mại hoàn toàn
B. Xuất khẩu ít hơn nhập khẩu
C. Tích lũy vàng và bạc
D. Phát triển nông nghiệp là chủ yếu
15. David Ricardo nổi tiếng với lý thuyết nào?
A. Lý thuyết bàn tay vô hình
B. Lý thuyết lợi thế so sánh
C. Lý thuyết hiệu ứng lan tỏa
D. Lý thuyết về cung và cầu
16. Theo Adam Smith, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Sự can thiệp của nhà nước
B. Bàn tay vô hình của thị trường
C. Tăng cường xuất khẩu
D. Phát triển nông nghiệp
17. Lý thuyết ‘hiệu ứng lan tỏa’ (trickle-down economics) thường được liên kết với trường phái kinh tế nào?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Kinh tế học tân cổ điển
D. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
18. Kinh tế học hành vi (Behavioral Economics) khác biệt với kinh tế học truyền thống ở điểm nào?
A. Sử dụng toán học phức tạp hơn
B. Nghiên cứu hành vi thực tế của con người, thay vì giả định hành vi рационально
C. Tập trung vào phân tích thị trường
D. Chỉ nghiên cứu các quyết định kinh tế vĩ mô
19. Amartya Sen cho rằng thước đo tốt nhất về sự phát triển của một quốc gia là gì?
A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số phát triển con người (HDI)
C. Khả năng của người dân được sống một cuộc sống mà họ có lý do để coi trọng
D. Mức độ tự do kinh tế
20. Trường phái kinh tế nào tin rằng chính sách tiền tệ có vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát lạm phát?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Kinh tế học thể chế
D. Kinh tế học tân cổ điển
21. Đâu là một ví dụ về ứng dụng của kinh tế học hành vi trong marketing?
A. Giảm giá sản phẩm
B. Tăng cường quảng cáo
C. Sử dụng hiệu ứng mỏ neo (anchoring effect) để định giá sản phẩm
D. Phân tích dữ liệu thị trường
22. Theo trường phái trọng tiền, công cụ chính sách tiền tệ nào nên được sử dụng để kiểm soát lạm phát?
A. Kiểm soát trực tiếp giá cả
B. Điều chỉnh lãi suất và cung tiền
C. Tăng chi tiêu công
D. Giảm thuế
23. Theo Karl Marx, giá trị thặng dư được tạo ra từ đâu?
A. Hoạt động thương mại
B. Sản xuất công nghiệp
C. Lao động của công nhân
D. Đất đai và tài nguyên thiên nhiên
24. Đâu là một trong những hạn chế của chủ nghĩa trọng thương?
A. Thúc đẩy tự do thương mại
B. Tạo ra thặng dư thương mại cho tất cả các quốc gia
C. Có thể dẫn đến chiến tranh thương mại
D. Khuyến khích phát triển nông nghiệp
25. Milton Friedman phản đối chính sách nào của chủ nghĩa Keynes?
A. Chính sách tiền tệ ổn định
B. Chính sách tài khóa chủ động
C. Tự do thương mại
D. Cung cấp hàng hóa công cộng
26. Học thuyết kinh tế nào ủng hộ việc quốc hữu hóa các ngành công nghiệp quan trọng?
A. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
B. Chủ nghĩa xã hội
C. Chủ nghĩa trọng tiền
D. Chủ nghĩa Keynes
27. Theo Schumpeter, ‘phá hủy sáng tạo’ có ý nghĩa gì?
A. Sự sụp đổ của các doanh nghiệp nhà nước
B. Quá trình đổi mới liên tục làm cho các sản phẩm và quy trình cũ trở nên lỗi thời
C. Chiến tranh và xung đột kinh tế
D. Sự can thiệp của nhà nước vào thị trường
28. Điểm chung giữa Adam Smith và David Ricardo là gì?
A. Đều ủng hộ sự can thiệp mạnh mẽ của nhà nước
B. Đều là đại diện của chủ nghĩa trọng nông
C. Đều tin vào vai trò của thị trường tự do
D. Đều cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi đất đai
29. Trường phái kinh tế nào thường được liên kết với chính sách ‘thắt lưng buộc bụng’ (austerity)?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
D. Chủ nghĩa xã hội
30. Francois Quesnay là đại diện tiêu biểu của trường phái kinh tế nào?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
31. Theo Marx, ‘giá trị thặng dư’ được tạo ra từ đâu?
A. Từ việc bán hàng hóa với giá cao hơn chi phí sản xuất
B. Từ sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật
C. Từ lao động không được trả công đầy đủ của công nhân
D. Từ việc nhà tư bản đầu tư vào đất đai
32. Điều gì KHÔNG phải là một công cụ của chính sách tiền tệ?
A. Lãi suất chiết khấu
B. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc
C. Thuế suất
D. Nghiệp vụ thị trường mở
33. Ai là người đưa ra lý thuyết về ‘lợi thế cạnh tranh quốc gia’?
A. Adam Smith
B. David Ricardo
C. Michael Porter
D. Paul Krugman
34. Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa trọng thương là gì?
A. Khuyến khích tự do thương mại
B. Tập trung vào phát triển nông nghiệp
C. Tích lũy vàng và bạc thông qua xuất siêu
D. Đề cao vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế
35. Theo Amartya Sen, thước đo sự phát triển của một quốc gia nên là gì?
A. GDP bình quân đầu người
B. Chỉ số phát triển con người (HDI)
C. Khả năng của người dân để đạt được những gì họ coi trọng (capabilities)
D. Mức độ tự do kinh tế
36. Điều gì phân biệt kinh tế học Keynes với kinh tế học cổ điển?
A. Keynes ủng hộ thị trường tự do, trong khi kinh tế học cổ điển phản đối
B. Kinh tế học cổ điển nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong khi Keynes không
C. Keynes tin vào sự can thiệp của chính phủ để ổn định kinh tế, trong khi kinh tế học cổ điển tin vào thị trường tự điều chỉnh
D. Cả hai đều ủng hộ chính sách tiền tệ thắt chặt
37. Học thuyết kinh tế nào nhấn mạnh tầm quan trọng của các thể chế (institutions) trong việc định hình hiệu quả kinh tế?
A. Kinh tế học tân cổ điển
B. Chủ nghĩa Keynes
C. Kinh tế học thể chế
D. Chủ nghĩa trọng thương
38. Học thuyết nào cho rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào việc tăng vốn vật chất, vốn con người và tiến bộ công nghệ?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Mô hình tăng trưởng Solow
D. Chủ nghĩa Keynes
39. Chính sách tài khóa (fiscal policy) theo Keynes chủ yếu tập trung vào điều gì?
A. Kiểm soát lạm phát
B. Giảm lãi suất
C. Tăng chi tiêu chính phủ và giảm thuế
D. Ổn định tỷ giá hối đoái
40. Học thuyết nào cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi sự hữu dụng chủ quan của nó đối với người tiêu dùng?
A. Kinh tế học cổ điển
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Chủ nghĩa Mác
D. Kinh tế học tân cổ điển
41. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism) chủ trương điều gì?
A. Tăng cường vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế
B. Tự do hóa thương mại, tư nhân hóa và cắt giảm chi tiêu công
C. Tập trung vào phát triển công nghiệp nặng
D. Bảo hộ thương mại
42. Học thuyết kinh tế nào tập trung vào việc phân tích các quyết định kinh tế ở cấp độ cá nhân và doanh nghiệp?
A. Kinh tế vĩ mô
B. Kinh tế vi mô
C. Kinh tế lượng
D. Kinh tế phát triển
43. Học thuyết nào cho rằng thất nghiệp là do thiếu tổng cầu trong nền kinh tế?
A. Kinh tế học cổ điển
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Chủ nghĩa Keynes
D. Kinh tế học thể chế
44. Sự khác biệt chính giữa kinh tế học cổ điển và kinh tế học tân cổ điển về giá trị hàng hóa là gì?
A. Cổ điển nhấn mạnh lao động, tân cổ điển nhấn mạnh đất đai
B. Cổ điển nhấn mạnh chi phí sản xuất, tân cổ điển nhấn mạnh sự hữu dụng
C. Cổ điển nhấn mạnh vai trò của nhà nước, tân cổ điển nhấn mạnh thị trường tự do
D. Cổ điển chỉ tập trung vào giá trị sử dụng, tân cổ điển chỉ tập trung vào giá trị trao đổi
45. Học thuyết nào cho rằng chính phủ nên tập trung vào việc kiểm soát lượng tiền cung ứng để ổn định nền kinh tế?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Trường phái trọng tiền (Monetarism)
C. Kinh tế học thể chế
D. Kinh tế học hành vi
46. Học thuyết kinh tế nào phản đối sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế và ủng hộ cơ chế thị trường tự do?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
47. Điều gì là quan trọng nhất theo trường phái kinh tế học Áo (Austrian School of Economics)?
A. Sử dụng mô hình toán học phức tạp để dự đoán
B. Can thiệp của chính phủ để ổn định nền kinh tế
C. Hành động của cá nhân và vai trò của thị trường tự do
D. Tập trung vào dữ liệu kinh tế vĩ mô
48. Điều gì là trọng tâm của kinh tế học hành vi (Behavioral Economics)?
A. Phân tích các quyết định dựa trên giả định về sự hợp lý hoàn toàn
B. Nghiên cứu ảnh hưởng của tâm lý và cảm xúc đến các quyết định kinh tế
C. Xây dựng các mô hình toán học phức tạp để dự đoán
D. Tập trung vào các yếu tố vĩ mô của nền kinh tế
49. Chủ nghĩa trọng nông nhấn mạnh vai trò của ngành kinh tế nào?
A. Công nghiệp
B. Nông nghiệp
C. Thương mại
D. Dịch vụ
50. Học thuyết kinh tế nào cho rằng nhà nước nên chủ động can thiệp vào nền kinh tế để giải quyết tình trạng thất nghiệp và suy thoái?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
51. Học thuyết nào cho rằng các chính sách của chính phủ có thể không hiệu quả do kỳ vọng hợp lý của người dân?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Trường phái trọng tiền (Monetarism)
C. Trường phái kỳ vọng hợp lý (Rational Expectations)
D. Kinh tế học thể chế
52. Học thuyết kinh tế nào ủng hộ việc nhà nước kiểm soát các nguồn lực quan trọng của nền kinh tế?
A. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Chủ nghĩa xã hội
D. Kinh tế học thể chế
53. Theo Milton Friedman, vai trò của chính phủ trong nền kinh tế nên như thế nào?
A. Can thiệp mạnh mẽ để điều chỉnh thị trường
B. Hạn chế tối đa, tập trung vào bảo vệ quyền sở hữu và thực thi hợp đồng
C. Kiểm soát các ngành công nghiệp quan trọng
D. Phân phối lại thu nhập để giảm bất bình đẳng
54. Điều gì là mục tiêu chính của chính sách tiền tệ?
A. Giảm thất nghiệp
B. Ổn định giá cả và kiểm soát lạm phát
C. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng
D. Giảm thâm hụt ngân sách
55. Điều gì là đặc trưng của nền kinh tế hỗn hợp?
A. Chỉ có khu vực nhà nước
B. Chỉ có khu vực tư nhân
C. Kết hợp cả khu vực nhà nước và khu vực tư nhân
D. Không có sự can thiệp của chính phủ
56. Ai là người đưa ra khái niệm ‘phá hủy sáng tạo’ (creative destruction)?
A. Adam Smith
B. Karl Marx
C. Joseph Schumpeter
D. John Maynard Keynes
57. Theo David Ricardo, lợi thế so sánh là gì?
A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn
B. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn
C. Khả năng sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn
D. Khả năng sản xuất hàng hóa chất lượng cao hơn
58. Hệ quả nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của chủ nghĩa trọng thương?
A. Chính phủ can thiệp mạnh mẽ vào nền kinh tế
B. Xuất khẩu được khuyến khích, nhập khẩu bị hạn chế
C. Tích lũy vàng và bạc
D. Ưu tiên phát triển nông nghiệp
59. Theo Karl Marx, động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội tư bản là gì?
A. Sự hợp tác giữa các giai cấp
B. Sự cạnh tranh hoàn hảo
C. Sự tích lũy tư bản và bóc lột giá trị thặng dư
D. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật
60. Học thuyết kinh tế nào cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động hao phí để sản xuất ra hàng hóa đó?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
61. Học thuyết nào tập trung vào việc phân tích sự khan hiếm và cách xã hội phân bổ các nguồn lực có hạn?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học vi mô
D. Kinh tế học vĩ mô
62. Ai là người được coi là cha đẻ của kinh tế học cổ điển?
A. Karl Marx
B. John Maynard Keynes
C. Adam Smith
D. David Ricardo
63. Học thuyết nào ủng hộ việc tự do hóa thương mại và giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào thương mại quốc tế?
A. Chủ nghĩa bảo hộ
B. Chủ nghĩa trọng thương
C. Chủ nghĩa tự do kinh tế
D. Chủ nghĩa Keynes
64. Nguyên tắc ‘bàn tay vô hình’ trong kinh tế học cổ điển ám chỉ điều gì?
A. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường
B. Cơ chế tự điều chỉnh của thị trường thông qua cung và cầu
C. Vai trò của các tổ chức phi chính phủ trong nền kinh tế
D. Sự thao túng của các tập đoàn lớn
65. Học thuyết kinh tế nào nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế để khắc phục khủng hoảng?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học Keynes
D. Kinh tế học cổ điển
66. Theo trường phái thể chế, yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế?
A. Tài nguyên thiên nhiên
B. Vốn
C. Thể chế chính trị và kinh tế
D. Công nghệ
67. Theo lý thuyết lựa chọn công (Public Choice Theory), các nhà hoạch định chính sách thường hành động như thế nào?
A. Luôn vì lợi ích chung của xã hội
B. Theo đuổi lợi ích cá nhân hoặc lợi ích của nhóm đặc biệt
C. Không bị ảnh hưởng bởi yếu tố chính trị
D. Chỉ quan tâm đến tăng trưởng kinh tế
68. Phát triển bền vững là gì?
A. Sự tăng trưởng kinh tế nhanh chóng mà không quan tâm đến môi trường
B. Sự phát triển đáp ứng nhu cầu của hiện tại mà không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai
C. Sự phát triển chỉ tập trung vào các nước giàu
D. Sự phát triển không cần đến công nghệ mới
69. Học thuyết kinh tế nào cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động hao phí để sản xuất ra hàng hóa đó?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học Keynes
D. Kinh tế chính trị Mác – Lênin
70. Học thuyết nào cho rằng chính sách tiền tệ nên tập trung vào việc ổn định giá cả?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng thương
C. Chủ nghĩa tiền tệ (Monetarism)
D. Chủ nghĩa trọng nông
71. Học thuyết nào cho rằng giá trị thặng dư là nguồn gốc của lợi nhuận trong chủ nghĩa tư bản?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế chính trị Mác – Lênin
D. Kinh tế học cổ điển
72. Điểm khác biệt chính giữa kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô là gì?
A. Kinh tế học vi mô tập trung vào tăng trưởng kinh tế, kinh tế học vĩ mô tập trung vào lạm phát
B. Kinh tế học vi mô nghiên cứu các quyết định cá nhân, kinh tế học vĩ mô nghiên cứu nền kinh tế tổng thể
C. Kinh tế học vi mô sử dụng toán học, kinh tế học vĩ mô sử dụng thống kê
D. Kinh tế học vi mô chỉ nghiên cứu thị trường, kinh tế học vĩ mô chỉ nghiên cứu chính phủ
73. Điều gì là đặc trưng của nền kinh tế hỗn hợp?
A. Chỉ có khu vực nhà nước
B. Chỉ có khu vực tư nhân
C. Sự kết hợp giữa khu vực nhà nước và khu vực tư nhân
D. Không có sự cạnh tranh
74. Chính sách tài khóa của chính phủ bao gồm những công cụ nào?
A. Lãi suất và tỷ giá hối đoái
B. Thuế và chi tiêu chính phủ
C. Cung tiền và dự trữ bắt buộc
D. Hạn ngạch và thuế quan
75. Thất nghiệp xảy ra khi nào?
A. Khi nền kinh tế tăng trưởng chậm
B. Khi có quá nhiều việc làm
C. Khi người lao động không có việc làm và đang tích cực tìm kiếm việc làm
D. Khi người lao động không muốn làm việc
76. Chủ nghĩa bảo hộ là gì?
A. Chính sách mở cửa hoàn toàn nền kinh tế
B. Chính sách bảo vệ nền kinh tế trong nước khỏi cạnh tranh từ nước ngoài
C. Chính sách hỗ trợ các doanh nghiệp xuất khẩu
D. Chính sách giảm thuế cho các nhà đầu tư nước ngoài
77. Theo Joseph Schumpeter, động lực chính của sự phát triển kinh tế là gì?
A. Sự can thiệp của chính phủ
B. Đổi mới sáng tạo (Innovation)
C. Sự tích lũy vốn
D. Sự ổn định giá cả
78. Đâu là hạn chế của GDP (Tổng sản phẩm quốc nội) khi đánh giá phúc lợi xã hội?
A. GDP không đo lường được sự tăng trưởng kinh tế
B. GDP không phản ánh sự bất bình đẳng trong thu nhập và các yếu tố phi kinh tế như môi trường và sức khỏe
C. GDP chỉ tính đến sản xuất trong nước
D. GDP không thể so sánh giữa các quốc gia
79. Lạm phát là gì?
A. Sự tăng trưởng kinh tế
B. Sự giảm giá trị của tiền tệ
C. Sự tăng giá trị của tiền tệ
D. Sự ổn định của giá cả
80. Theo Karl Marx, động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội tư bản là gì?
A. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật
B. Sự hợp tác giữa các giai cấp
C. Mâu thuẫn giai cấp và đấu tranh giai cấp
D. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp
81. Học thuyết nào cho rằng đầu tư vào vốn con người (giáo dục, y tế) là yếu tố then chốt để thúc đẩy tăng trưởng kinh tế?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học phát triển
D. Chủ nghĩa Keynes
82. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) có vai trò gì?
A. Cung cấp viện trợ cho các nước nghèo
B. Thúc đẩy thương mại tự do và giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia
C. Kiểm soát giá cả hàng hóa trên thị trường thế giới
D. Quản lý các hoạt động đầu tư quốc tế
83. Chính sách tiền tệ được thực hiện bởi cơ quan nào?
A. Bộ Tài chính
B. Ngân hàng Trung ương
C. Quốc hội
D. Chính phủ
84. Học thuyết nào cho rằng đất đai là nguồn gốc duy nhất của sự giàu có?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
85. Điều gì phân biệt kinh tế học tân cổ điển với kinh tế học cổ điển?
A. Kinh tế học tân cổ điển tập trung vào vai trò của chính phủ
B. Kinh tế học tân cổ điển sử dụng các mô hình toán học để phân tích hành vi kinh tế
C. Kinh tế học tân cổ điển đề cao vai trò của lao động
D. Kinh tế học tân cổ điển chỉ tập trung vào sản xuất
86. Đâu là đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa trọng thương?
A. Đề cao vai trò của sản xuất nông nghiệp
B. Khuyến khích tự do thương mại
C. Coi trọng tích lũy tiền tệ thông qua xuất khẩu
D. Phát triển kinh tế dựa vào tài nguyên thiên nhiên
87. Học thuyết nào cho rằng sự phát triển kinh tế phụ thuộc vào việc tích lũy vốn?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học tăng trưởng
D. Chủ nghĩa Keynes
88. Đâu là vai trò của quyền sở hữu tư nhân trong nền kinh tế thị trường?
A. Hạn chế sự sáng tạo
B. Tạo động lực cho đầu tư và đổi mới
C. Gây ra bất bình đẳng
D. Làm chậm tăng trưởng kinh tế
89. Sự khác biệt giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế là gì?
A. Tăng trưởng kinh tế chỉ tập trung vào số lượng, phát triển kinh tế tập trung vào chất lượng
B. Tăng trưởng kinh tế là khái niệm rộng hơn phát triển kinh tế
C. Tăng trưởng kinh tế chỉ xảy ra ở các nước phát triển, phát triển kinh tế chỉ xảy ra ở các nước đang phát triển
D. Không có sự khác biệt giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế
90. Điều gì là mục tiêu chính của tăng trưởng kinh tế?
A. Giảm lạm phát
B. Tăng thu nhập bình quân đầu người
C. Giảm thất nghiệp
D. Ổn định giá cả
91. Theo Karl Marx, động lực chính của sự phát triển xã hội là gì?
A. Sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật.
B. Sự thay đổi trong chính sách của chính phủ.
C. Đấu tranh giai cấp.
D. Sự phát triển của thương mại quốc tế.
92. Theo David Ricardo, quốc gia nên tập trung sản xuất và xuất khẩu mặt hàng nào?
A. Mặt hàng có giá trị cao nhất.
B. Mặt hàng có lợi thế tuyệt đối.
C. Mặt hàng có lợi thế so sánh.
D. Mặt hàng mà các quốc gia khác không sản xuất được.
93. Học thuyết nào phê phán chủ nghĩa tư bản và dự đoán về sự sụp đổ tất yếu của nó do những mâu thuẫn nội tại?
A. Kinh tế học Keynes
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Chủ nghĩa trọng thương
D. Kinh tế chính trị Mác – Lênin
94. Học thuyết kinh tế nào nhấn mạnh vai trò của các định chế (institutions) trong sự phát triển kinh tế?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học thể chế (Institutional Economics)
D. Chủ nghĩa Keynes
95. Học thuyết kinh tế nào cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động hao phí để sản xuất ra hàng hóa đó?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học Keynes
D. Kinh tế chính trị Mác – Lênin
96. Điều gì là hạn chế của mô hình tăng trưởng Solow?
A. Không giải thích được vai trò của vốn con người.
B. Không giải thích được nguồn gốc của tiến bộ công nghệ.
C. Quá coi trọng vai trò của chính phủ.
D. Không phù hợp với các nước đang phát triển.
97. Điều gì là một trong những phê bình chính đối với kinh tế học tân cổ điển?
A. Quá coi trọng vai trò của chính phủ.
B. Giả định rằng các cá nhân luôn hành động một cách рациональный.
C. Không sử dụng các mô hình toán học.
D. Không quan tâm đến vấn đề phân phối thu nhập.
98. Điều gì là điểm khác biệt chính giữa kinh tế học cổ điển và kinh tế học Keynes?
A. Kinh tế học cổ điển ủng hộ can thiệp của chính phủ, Keynes phản đối.
B. Kinh tế học cổ điển tập trung vào ngắn hạn, Keynes vào dài hạn.
C. Kinh tế học cổ điển tin vào khả năng tự điều chỉnh của thị trường, Keynes nhấn mạnh vai trò của chính phủ.
D. Không có sự khác biệt đáng kể nào.
99. Điểm tiến bộ của trường phái trọng nông so với trọng thương là gì?
A. Nhấn mạnh vai trò của thương mại quốc tế.
B. Đã nhận thấy vai trò của sản xuất trong tạo ra của cải, thay vì chỉ tập trung vào tích lũy tiền tệ.
C. Khuyến khích tự do thương mại.
D. Ủng hộ can thiệp của nhà nước vào kinh tế.
100. Theo Amartya Sen, thước đo quan trọng nhất của sự phát triển kinh tế là gì?
A. Tổng sản phẩm quốc nội (GDP).
B. Thu nhập bình quân đầu người.
C. Năng lực (capabilities) của con người.
D. Mức độ công nghiệp hóa.
101. Theo Joseph Schumpeter, động lực chính của tăng trưởng kinh tế trong dài hạn là gì?
A. Tích lũy vốn.
B. Tiến bộ công nghệ.
C. Đổi mới sáng tạo (innovation) và ‘phá hủy sáng tạo’ (creative destruction).
D. Sự can thiệp của chính phủ.
102. Trường phái kinh tế nào cho rằng chính sách tài khóa có hiệu quả hơn chính sách tiền tệ trong việc kích thích tăng trưởng kinh tế?
A. Chủ nghĩa tiền tệ
B. Kinh tế học cổ điển
C. Chủ nghĩa Keynes
D. Trường phái kinh tế học Áo
103. Chủ nghĩa trọng thương chủ trương tích lũy của cải quốc gia thông qua hình thức nào là chủ yếu?
A. Phát triển nông nghiệp
B. Xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu
C. Tự do thương mại
D. Phát triển công nghiệp nặng
104. Khái niệm ‘thặng dư lao động’ (surplus value) là một khái niệm trung tâm trong học thuyết kinh tế của ai?
A. Adam Smith
B. David Ricardo
C. Karl Marx
D. John Maynard Keynes
105. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất sự khác biệt giữa kinh tế học vĩ mô và kinh tế học vi mô?
A. Nghiên cứu về quyết định của một hộ gia đình so với nghiên cứu về lạm phát của một quốc gia.
B. Nghiên cứu về thị trường lao động so với nghiên cứu về thị trường vốn.
C. Nghiên cứu về hành vi của người tiêu dùng so với nghiên cứu về hành vi của nhà sản xuất.
D. Không có sự khác biệt rõ ràng.
106. Học thuyết nào cho rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào việc tích lũy vốn và tiến bộ công nghệ?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Mô hình tăng trưởng Solow
D. Chủ nghĩa Keynes
107. Học thuyết kinh tế nào nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường và phát triển bền vững?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học môi trường và tài nguyên (Environmental and Resource Economics)
D. Chủ nghĩa Keynes
108. Ai là người được coi là cha đẻ của kinh tế học cổ điển với tác phẩm nổi tiếng ‘Của cải của các quốc gia’?
A. Karl Marx
B. John Maynard Keynes
C. Adam Smith
D. David Ricardo
109. Học thuyết nào cho rằng chính sách tiền tệ nên tập trung vào việc kiểm soát lạm phát và duy trì sự ổn định giá cả?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng thương
C. Chủ nghĩa trọng nông
D. Chủ nghĩa tiền tệ (Monetarism)
110. Học thuyết kinh tế nào ủng hộ việc tư nhân hóa các doanh nghiệp nhà nước và giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
D. Chủ nghĩa Keynes
111. Lý thuyết bàn tay vô hình (invisible hand) là một khái niệm quan trọng trong học thuyết kinh tế của ai?
A. Karl Marx
B. John Maynard Keynes
C. Adam Smith
D. David Ricardo
112. Hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa trọng thương là gì?
A. Quá tập trung vào phát triển nông nghiệp.
B. Không khuyến khích xuất khẩu.
C. Tạo ra chiến tranh thương mại và xung đột giữa các quốc gia.
D. Không quan tâm đến tích lũy vàng bạc.
113. Học thuyết kinh tế nào nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong việc điều tiết nền kinh tế để khắc phục suy thoái và thất nghiệp?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học Keynes
D. Kinh tế học cổ điển
114. Trong tác phẩm ‘Tư bản’, Karl Marx tập trung phân tích điều gì?
A. Cơ chế hoạt động của thị trường tự do.
B. Lý thuyết lợi thế so sánh.
C. Quy luật vận động của phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa.
D. Vai trò của chính phủ trong điều tiết kinh tế.
115. Học thuyết kinh tế nào coi nông nghiệp là nguồn gốc duy nhất của sự giàu có và thặng dư?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học cổ điển
D. Chủ nghĩa Keynes
116. Lý thuyết lợi thế so sánh (comparative advantage) trong thương mại quốc tế là một đóng góp quan trọng của nhà kinh tế nào?
A. Adam Smith
B. David Ricardo
C. Karl Marx
D. John Maynard Keynes
117. Theo Keynes, biện pháp nào hiệu quả nhất để khắc phục suy thoái kinh tế?
A. Thắt chặt tiền tệ.
B. Cắt giảm chi tiêu chính phủ.
C. Tăng cường đầu tư công và kích cầu.
D. Giảm thuế cho doanh nghiệp.
118. Học thuyết kinh tế nào nhấn mạnh vai trò của thông tin bất cân xứng (asymmetric information) trong các quyết định kinh tế?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học thông tin (Information Economics)
D. Chủ nghĩa Keynes
119. Theo trường phái kinh tế học Áo, vai trò của chính phủ trong nền kinh tế nên được giới hạn ở mức độ nào?
A. Điều tiết toàn diện nền kinh tế
B. Can thiệp tối thiểu, bảo vệ quyền sở hữu và hợp đồng
C. Phân phối lại thu nhập
D. Đầu tư vào các ngành công nghiệp trọng điểm
120. Điều gì không phải là một đặc điểm của kinh tế học tân cổ điển?
A. Sử dụng các mô hình toán học để phân tích kinh tế.
B. Nhấn mạnh vai trò của chính phủ trong điều tiết kinh tế.
C. Cho rằng các cá nhân hành động một cách рациональный.
D. Tập trung vào phân tích cung và cầu.
121. Lý thuyết ‘sự kết thúc của lịch sử’ (The End of History) của Francis Fukuyama có liên hệ gì đến kinh tế học?
A. Dự đoán về sự sụp đổ của chủ nghĩa tư bản
B. Cho rằng chủ nghĩa tự do kinh tế và chính trị là mô hình phát triển cuối cùng
C. Phân tích tác động của toàn cầu hóa
D. Đề xuất các biện pháp kiểm soát lạm phát
122. Trường phái kinh tế nào nhấn mạnh vai trò của thông tin bất cân xứng trong việc giải thích các hiện tượng kinh tế?
A. Trường phái Áo
B. Kinh tế học thông tin
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng tiền
123. Joseph Schumpeter nổi tiếng với lý thuyết nào?
A. Lý thuyết lợi thế so sánh
B. Lý thuyết sóng dài Kondratiev và sự phá hủy sáng tạo
C. Lý thuyết trò chơi
D. Lý thuyết lựa chọn công cộng
124. Trường phái kinh tế nào cho rằng khủng hoảng kinh tế là không thể tránh khỏi trong chủ nghĩa tư bản?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa Mác
C. Chủ nghĩa trọng tiền
D. Chủ nghĩa tự do mới
125. Học thuyết kinh tế nào cho rằng giá trị của hàng hóa được quyết định bởi lượng lao động hao phí để sản xuất ra nó?
A. Chủ nghĩa trọng thương
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Kinh tế học Keynes
D. Kinh tế chính trị cổ điển Anh
126. Theo trường phái trọng nông, nguồn gốc của của cải xã hội đến từ đâu?
A. Thương mại quốc tế
B. Sản xuất nông nghiệp
C. Hoạt động tài chính
D. Khai thác mỏ
127. Học thuyết nào cho rằng tăng trưởng kinh tế phụ thuộc vào việc tích lũy vốn và tiến bộ công nghệ?
A. Chủ nghĩa Mác
B. Mô hình tăng trưởng Solow
C. Chủ nghĩa trọng thương
D. Chủ nghĩa Keynes
128. Học thuyết giá trị lao động của David Ricardo khác với Adam Smith ở điểm nào?
A. Ricardo chỉ tập trung vào lao động giản đơn, còn Smith chú trọng lao động phức tạp.
B. Ricardo nhấn mạnh vai trò của lao động quá khứ và hiện tại, còn Smith chỉ xem xét lao động hiện tại.
C. Ricardo loại bỏ yếu tố đất đai, còn Smith coi đất đai là yếu tố quan trọng.
D. Ricardo coi giá trị hàng hóa được quyết định bởi thời gian lao động cần thiết để sản xuất ra nó trong điều kiện xấu nhất, còn Smith tính theo điều kiện trung bình.
129. Học thuyết nào cho rằng chính phủ nên sử dụng chính sách tài khóa để ổn định nền kinh tế?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng thương
130. Trường phái kinh tế nào coi trọng vai trò của doanh nhân và sự sáng tạo trong quá trình phát triển kinh tế?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Trường phái Áo
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng tiền
131. Milton Friedman là người đại diện tiêu biểu của trường phái kinh tế nào?
A. Chủ nghĩa Keynes mới
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng nông
132. Karl Marx phê phán điều gì trong chủ nghĩa tư bản?
A. Sự can thiệp quá mức của nhà nước vào nền kinh tế
B. Tình trạng độc quyền của các công ty lớn
C. Sự bóc lột giá trị thặng dư của giai cấp công nhân
D. Sự thiếu hiệu quả trong phân bổ nguồn lực
133. Trường phái thể chế (Institutionalism) trong kinh tế học nhấn mạnh vai trò của yếu tố nào?
A. Công nghệ
B. Tâm lý học
C. Thể chế, luật pháp và các quy tắc xã hội
D. Nguồn cung tiền tệ
134. Theo Karl Marx, động lực chính của lịch sử là gì?
A. Sự tiến bộ của khoa học và công nghệ
B. Sự cạnh tranh giữa các quốc gia
C. Đấu tranh giai cấp
D. Sự thay đổi trong ý thức hệ
135. Ai là tác giả của cuốn ‘Bàn tay hữu hình’ (The Visible Hand), phê phán quan điểm về ‘bàn tay vô hình’ của Adam Smith?
A. Karl Marx
B. Alfred Chandler
C. John Maynard Keynes
D. Milton Friedman
136. Học thuyết nào cho rằng chính phủ nên tập trung vào việc kiểm soát lạm phát hơn là giảm thất nghiệp?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Chủ nghĩa trọng thương
D. Chủ nghĩa trọng nông
137. Trường phái kinh tế nào cho rằng thất nghiệp là hiện tượng tự nhiên và không thể tránh khỏi trong nền kinh tế thị trường?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Trường phái cổ điển
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng tiền
138. Điểm khác biệt chính giữa trường phái Keynes và trường phái cổ điển trong kinh tế học là gì?
A. Keynes ủng hộ tự do thương mại, còn trường phái cổ điển phản đối.
B. Keynes tin vào sự can thiệp của chính phủ để ổn định kinh tế, còn trường phái cổ điển cho rằng thị trường tự điều chỉnh.
C. Keynes tập trung vào phân tích vi mô, còn trường phái cổ điển tập trung vào vĩ mô.
D. Keynes nhấn mạnh vai trò của tiền tệ, còn trường phái cổ điển coi trọng hàng hóa.
139. Điểm chung giữa chủ nghĩa trọng thương và chủ nghĩa trọng nông là gì?
A. Đều ủng hộ tự do thương mại
B. Đều nhấn mạnh vai trò của nhà nước trong điều tiết kinh tế
C. Đều coi trọng sản xuất công nghiệp
D. Đều phản đối sự can thiệp của nhà nước
140. Trường phái kinh tế nào nhấn mạnh vai trò của kỳ vọng hợp lý (rational expectations) trong việc hình thành các quyết định kinh tế?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Trường phái trọng tiền mới (New Monetarism) và Kinh tế học vĩ mô cổ điển mới (New Classical Macroeconomics)
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng thương
141. Học thuyết nào cho rằng nhà nước nên đóng vai trò tối thiểu trong nền kinh tế?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa tự do mới (Neoliberalism)
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng thương
142. Lý thuyết ‘bẫy thanh khoản’ (liquidity trap) thuộc về trường phái kinh tế nào?
A. Chủ nghĩa trọng tiền
B. Chủ nghĩa Keynes
C. Chủ nghĩa trọng thương
D. Chủ nghĩa trọng nông
143. Học thuyết nào cho rằng lạm phát luôn là một hiện tượng tiền tệ?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Chủ nghĩa trọng tiền
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng thương
144. Lý thuyết về ‘tăng trưởng mất cân đối’ (unbalanced growth) được Albert Hirschman đề xuất nhằm mục đích gì?
A. Giải thích nguyên nhân gây ra khủng hoảng kinh tế
B. Tìm ra chiến lược phát triển cho các nước đang phát triển
C. Dự báo xu hướng tăng trưởng kinh tế
D. Đánh giá hiệu quả của chính sách tiền tệ
145. Theo Adam Smith, ‘bàn tay vô hình’ trong nền kinh tế thị trường có vai trò gì?
A. Điều tiết nền kinh tế thông qua kế hoạch hóa tập trung
B. Đảm bảo sự công bằng trong phân phối thu nhập
C. Điều phối các hành vi tư lợi cá nhân để đạt được lợi ích chung cho xã hội
D. Bảo vệ quyền lợi của người lao động
146. Trường phái kinh tế nào phê phán việc sử dụng các mô hình toán học phức tạp trong kinh tế học?
A. Chủ nghĩa Keynes
B. Trường phái Áo
C. Chủ nghĩa Mác
D. Chủ nghĩa trọng tiền
147. Khái niệm ‘hiệu ứng lan tỏa’ (spread effect) và ‘hiệu ứng hút’ (backwash effect) được Gunnar Myrdal sử dụng để giải thích điều gì?
A. Tác động của thương mại quốc tế
B. Sự phát triển không đồng đều giữa các khu vực
C. Ảnh hưởng của chính sách tiền tệ
D. Tác động của đổi mới công nghệ
148. Francois Quesnay là đại diện tiêu biểu của trường phái kinh tế nào?
A. Chủ nghĩa trọng tiền
B. Chủ nghĩa trọng nông
C. Chủ nghĩa tự do mới
D. Chủ nghĩa Keynes
149. Học thuyết nào nhấn mạnh vai trò của ‘tinh thần doanh nhân’ (animal spirits) trong việc thúc đẩy đầu tư và tăng trưởng kinh tế?
A. Chủ nghĩa trọng tiền
B. Chủ nghĩa Keynes
C. Chủ nghĩa trọng thương
D. Chủ nghĩa trọng nông
150. Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa trọng thương là gì?
A. Khuyến khích tự do thương mại hoàn toàn
B. Đề cao vai trò của nông nghiệp
C. Tích lũy vàng và bạc thông qua xuất siêu
D. Phân phối lại của cải cho công bằng xã hội