1. Trong mô hình TCP/IP, giao thức nào sau đây đảm bảo việc truyền dữ liệu tin cậy và có thứ tự giữa hai đầu cuối?
A. UDP (User Datagram Protocol)
B. TCP (Transmission Control Protocol)
C. IP (Internet Protocol)
D. ICMP (Internet Control Message Protocol)
2. Trong lập trình Socket TCP phía Server, hàm nào được sử dụng để gắn một địa chỉ IP và số hiệu cổng cụ thể cho socket?
A. bind()
B. connect()
C. listen()
D. accept()
3. Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
4. Mã trạng thái HTTP nào (Status Code) cho biết yêu cầu của khách hàng bị từ chối do không có quyền truy cập?
A. Bad Request
B. Not Found
C. Internal Server Error
D. Forbidden
5. Trong quá trình bắt tay ba bước (Three-way Handshake) của TCP, gói tin đầu tiên được gửi từ Client đến Server chứa cờ (flag) nào?
A. ACK
B. SYN
C. FIN
D. RST
6. Hệ thống phân giải tên miền (DNS) thường sử dụng cổng (port) mặc định nào và giao thức vận chuyển chính là gì?
A. Cổng 80, TCP
B. Cổng 53, UDP
C. Cổng 443, TCP
D. Cổng 21, UDP
7. Trong lập trình mạng, khái niệm ‘Little-endian’ ám chỉ điều gì về cách lưu trữ dữ liệu đa byte?
A. Byte có giá trị cao nhất được lưu trữ tại địa chỉ thấp nhất
B. Byte có giá trị thấp nhất được lưu trữ tại địa chỉ thấp nhất
C. Các byte được nén lại để giảm kích thước truyền tải
D. Thứ tự các byte được đảo ngược ngẫu nhiên để bảo mật
8. Giao thức nào dưới đây được sử dụng để ánh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ vật lý (MAC) trong mạng cục bộ?
A. DHCP
B. HTTP
C. ARP (Address Resolution Protocol)
D. FTP
9. Trong lập trình socket không hướng kết nối (UDP), hàm nào thường được sử dụng để gửi dữ liệu đến một địa chỉ đích cụ thể?
A. send()
B. write()
C. sendto()
D. transmit()
10. Giao thức HTTPS sử dụng cơ chế bảo mật nào để mã hóa dữ liệu giữa trình duyệt và máy chủ?
A. SSL/TLS
B. SSH
C. SFTP
D. IPsec
11. Mục đích chính của trường TTL (Time To Live) trong tiêu đề gói tin IPv4 là gì?
A. Xác định thời gian thực mà gói tin tồn tại trên mạng
B. Giới hạn số lượng router mà gói tin có thể đi qua để tránh lặp vô hạn
C. Tăng tốc độ truyền dẫn dữ liệu bằng cách ưu tiên gói tin
D. Đảm bảo gói tin được gửi đúng thứ tự
12. Trong lập trình Socket, loại socket nào cung cấp dịch vụ giao tiếp tin cậy, hai chiều, dựa trên luồng (byte stream)?
A. SOCK_DGRAM
B. SOCK_RAW
C. SOCK_STREAM
D. SOCK_RDM
13. Giao thức nào sau đây được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng?
A. SNMP
B. DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)
C. SMTP
D. ICMP
14. Trên hệ điều hành Linux/Unix, hàm ‘select()’ trong lập trình mạng được sử dụng để làm gì?
A. Để chọn lựa giao thức mạng tốt nhất
B. Để giám sát nhiều socket cùng lúc xem chúng đã sẵn sàng để đọc/ghi chưa
C. Để thiết lập quyền ưu tiên cho tiến trình mạng
D. Để thay đổi địa chỉ IP của máy chủ
15. Hàm nào sau đây phía Client được dùng để yêu cầu thiết lập kết nối tới Server trong lập trình Socket TCP?
A. accept()
B. bind()
C. listen()
D. connect()
16. Trong kiến trúc RESTful API, phương thức HTTP nào thường được sử dụng để cập nhật một tài nguyên hiện có trên máy chủ?
A. GET
B. POST
C. PUT
D. DELETE
17. Kỹ thuật NAT (Network Address Translation) có mục đích chính là gì?
A. Mã hóa toàn bộ dữ liệu đi qua router
B. Chuyển đổi giữa địa chỉ IP riêng (private) và địa chỉ IP công cộng (public)
C. Tăng băng thông cho đường truyền Internet
D. Ngăn chặn virus xâm nhập vào mạng nội bộ
18. Cổng (Port) mặc định của giao thức truyền file FTP cho việc truyền dữ liệu (Data connection) ở chế độ Active là cổng nào?
19. Giao thức vận chuyển nào được thiết kế bởi Google để thay thế TCP nhằm giảm độ trễ của các ứng dụng web và hỗ trợ kết nối qua UDP?
A. SCTP
B. QUIC
C. HTTP/2
D. WebSocket
20. Trong lập trình Socket, hàm ‘listen()’ trên Server nhận tham số ‘backlog’ có ý nghĩa gì?
A. Số lượng tối đa các byte trong bộ đệm gửi
B. Số lượng tối đa các kết nối đang chờ xử lý trong hàng đợi
C. Thời gian chờ tối đa cho một kết nối
D. Số lượng luồng (thread) được tạo ra để xử lý yêu cầu
21. Giao thức WebSocket khác biệt với HTTP truyền thống ở điểm mấu chốt nào?
A. WebSocket chỉ cho phép truyền văn bản thuần túy
B. WebSocket cung cấp kết nối song công toàn phần (full-duplex) trên một kết nối TCP duy nhất
C. WebSocket không yêu cầu bất kỳ bước bắt tay nào trước khi truyền dữ liệu
D. WebSocket chỉ hoạt động trên mạng LAN
22. Địa chỉ IP 127.0.0.1 thường được gọi là gì?
A. Broadcast Address
B. Multicast Address
C. Loopback Address
D. Gateway Address
23. Trong kỹ thuật CIDR, ký hiệu ‘/24’ tương ứng với Subnet Mask nào sau đây?
A. 0.0.0
B. 255.0.0
C. 255.255.0
D. 255.255.255
24. Lỗi ‘Connection Refused’ thường xảy ra trong trường hợp nào khi Client cố gắng kết nối tới Server?
A. Sai địa chỉ IP của Server
B. Server không lắng nghe trên cổng (port) mà Client yêu cầu
C. Dữ liệu gửi đi bị hỏng trên đường truyền
D. Mạng Internet bị ngắt kết nối hoàn toàn
25. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng chủ yếu cho mục đích nào?
A. Nhận email từ Mail Server về máy cá nhân
B. Gửi email từ Client đến Server hoặc giữa các Server với nhau
C. Quản lý tệp tin trên máy chủ từ xa
D. Duyệt web an toàn
26. MTU (Maximum Transmission Unit) là gì trong ngữ cảnh truyền thông mạng?
A. Thời gian tối đa để truyền một gói tin
B. Kích thước gói dữ liệu lớn nhất tính bằng byte có thể truyền qua một lớp mạng
C. Số lượng người dùng tối đa có thể truy cập mạng cùng lúc
D. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa của dây cáp
27. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm nén dữ liệu và mã hóa/giải mã thông tin?
A. Tầng Mạng (Network Layer)
B. Tầng Giao vận (Transport Layer)
C. Tầng Trình diễn (Presentation Layer)
D. Tầng Ứng dụng (Application Layer)
28. Kỹ thuật ‘Sliding Window’ trong TCP được sử dụng để làm gì?
A. Để tăng cường bảo mật cho gói tin
B. Để thực hiện kiểm soát luồng (Flow Control) hiệu quả
C. Để nén dữ liệu trước khi gửi
D. Để định tuyến gói tin theo đường ngắn nhất
29. Giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) được sử dụng phổ biến nhất bởi công cụ mạng nào sau đây?
A. Telnet
B. Ping
C. SSH
D. nslookup
30. Trên hệ điều hành hiện đại, cổng nào sau đây là cổng đặc quyền (privileged ports) chỉ tiến trình root/admin mới có thể chiếm dụng?
A. Các cổng từ 0 đến 1023
B. Các cổng từ 1024 đến 49151
C. Các cổng từ 49152 trở lên
D. Tất cả các cổng lẻ
31. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm thực hiện việc định tuyến (routing) các gói tin từ nguồn đến đích thông qua các mạng trung gian?
A. Tầng liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
B. Tầng giao vận (Transport Layer)
C. Tầng mạng (Network Layer)
D. Tầng vật lý (Physical Layer)
32. Đặc điểm nào sau đây mô tả chính xác nhất về giao thức TCP (Transmission Control Protocol)?
A. Giao thức không hướng kết nối và không đảm bảo thứ tự gói tin
B. Giao thức hướng kết nối, đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy và đúng thứ tự
C. Giao thức hoạt động ở tầng mạng và sử dụng địa chỉ MAC để định danh
D. Giao thức ưu tiên tốc độ truyền tải cao nhất mà không cần kiểm tra lỗi
33. Khi tạo một socket trong lập trình mạng với ngôn ngữ C/C++, tham số ‘type’ nào được sử dụng để thiết lập kết nối TCP?
A. SOCK_DGRAM
B. SOCK_RAW
C. SOCK_RDM
D. SOCK_STREAM
34. Tiến trình bắt tay ba bước (Three-way Handshake) của TCP diễn ra theo thứ tự các cờ (flags) nào sau đây?
A. SYN, SYN-ACK, ACK
B. SYN, ACK, SYN-ACK
C. ACK, SYN, SYN-ACK
D. SYN, FIN, ACK
35. Trong lập trình mạng, ‘Network Byte Order’ (thứ tự byte mạng) quy định việc truyền dữ liệu đa byte theo định dạng nào?
A. Little-endian
B. Big-endian
C. Middle-endian
D. Tùy thuộc vào hệ điều hành của máy gửi
36. Độ dài của một địa chỉ IPv6 theo tiêu chuẩn hiện hành là bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
37. Mã trạng thái HTTP nào được máy chủ trả về khi tài nguyên yêu cầu không tồn tại?
A. OK
B. Forbidden
C. Not Found
D. Internal Server Error
38. Trong hệ thống phân giải tên miền (DNS), bản ghi loại ‘A’ (Address record) có mục đích chính là gì?
A. Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv6
B. Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv4
C. Xác định máy chủ gửi thư cho tên miền
D. Tạo bí danh (alias) cho một tên miền khác
39. Giao thức WebSocket có ưu điểm vượt trội nào so với giao thức HTTP truyền thống trong ứng dụng thời gian thực?
A. Chỉ cho phép gửi dữ liệu từ máy khách lên máy chủ
B. Tự động mã hóa mọi dữ liệu bằng thuật toán AES-256
C. Sử dụng UDP để đảm bảo tốc độ tối đa cho mọi gói tin
D. Cung cấp kết nối song công toàn phần (full-duplex) trên một kết nối TCP duy nhất
40. Trong quy trình lập trình socket ở phía máy chủ (Server), hàm ‘bind()’ có vai trò gì?
A. Chấp nhận một yêu cầu kết nối từ máy khách
B. Gắn một địa chỉ IP và số hiệu cổng (port) cụ thể vào socket
C. Thiết lập socket vào trạng thái chờ đợi kết nối
D. Khởi tạo vùng đệm bộ nhớ cho việc gửi nhận dữ liệu
41. Tiến trình cấp phát địa chỉ IP của giao thức DHCP diễn ra theo trình tự 4 bước nào (DORA)?
A. Discover, Offer, Request, Acknowledge
B. Direct, Open, Ready, Active
C. Discover, Order, Release, Accept
D. Data, Offer, Request, Acknowledge
42. Lớp bảo mật TLS (Transport Layer Security) thường hoạt động giữa các tầng nào trong mô hình TCP/IP cải tiến?
A. Giữa tầng mạng và tầng giao vận
B. Giữa tầng vật lý và tầng truy cập mạng
C. Giữa tầng giao vận và tầng ứng dụng
D. Bên trong tầng liên kết dữ liệu
43. Công cụ ‘ping’ sử dụng loại thông điệp nào của giao thức ICMP để kiểm tra khả năng kết nối đến một máy chủ?
A. Echo Request và Echo Reply
B. Time Exceeded
C. Destination Unreachable
D. Source Quench
44. Trong trạng thái máy trạng thái TCP, mục đích của trạng thái ‘TIME_WAIT’ là gì?
A. Chờ đợi người dùng nhập mật khẩu xác thực
B. Để đảm bảo các gói tin còn sót lại trên mạng không bị nhầm lẫn với kết nối mới
C. Tạm dừng kết nối khi băng thông mạng bị nghẽn
D. Để đồng bộ hóa lại số thứ tự (Sequence Number) với máy chủ
45. Giao thức QUIC, nền tảng của HTTP/3, được phát triển dựa trên giao thức tầng giao vận nào để giảm độ trễ kết nối?
A. TCP
B. SCTP
C. UDP
D. ICMP
46. Khi lập trình ứng dụng mạng xử lý hàng ngàn kết nối đồng thời trên hệ điều hành Linux, cơ chế nào sau đây mang lại hiệu suất cao nhất?
A. Hàm ‘select()’
B. Hàm ‘poll()’
C. Cơ chế ‘epoll’
D. Sử dụng mỗi luồng (thread) cho một kết nối
47. Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) đóng vai trò gì trong mạng máy tính?
A. Chuyển đổi từ địa chỉ IP sang địa chỉ MAC
B. Chuyển đổi từ địa chỉ MAC sang địa chỉ IP
C. Định tuyến các gói tin dựa trên bảng routing
D. Quản lý việc gán IP tĩnh cho các máy trạm
48. Mục đích chính của kỹ thuật NAT (Network Address Translation) là gì?
A. Tăng tốc độ truy cập internet cho các máy khách
B. Cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ sử dụng chung một địa chỉ IP công cộng
C. Tự động mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền qua router
D. Phân giải tên miền cục bộ mà không cần máy chủ DNS
49. Cải tiến quan trọng nhất của HTTP/2 so với HTTP/1.1 giúp giảm thời gian tải trang web là gì?
A. Sử dụng định dạng văn bản (plain text) thay vì nhị phân
B. Hỗ trợ truyền tải dữ liệu đa luồng (Multiplexing) trên một kết nối duy nhất
C. Loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng cookies để bảo mật
D. Yêu cầu máy khách phải mở nhiều kết nối TCP song song
50. Tại sao giao thức UDP thường được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng truyền phát video trực tuyến hoặc chơi game online?
A. Vì UDP có khả năng tự sửa lỗi dữ liệu bị hỏng
B. Vì UDP đảm bảo mọi gói tin đều được gửi đến đích
C. Vì UDP không có độ trễ do quá trình bắt tay và kiểm soát luồng phức tạp
D. Vì UDP mã hóa dữ liệu tốt hơn so với TCP
51. Tham số ‘backlog’ trong hàm ‘listen(int sockfd, int backlog)’ của lập trình socket có ý nghĩa gì?
A. Số lượng byte tối đa có thể gửi trong một gói tin
B. Kích thước tối đa của hàng đợi các kết nối đang chờ được chấp nhận (accept)
C. Thời gian chờ tối đa (timeout) cho một kết nối
D. Số lượng luồng tối đa mà máy chủ có thể khởi tạo
52. Cổng (port) mặc định được sử dụng cho giao thức HTTPS để truyền tải dữ liệu web bảo mật là bao nhiêu?
A. 80
B. 21
C. 443
D. 8080
53. Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng cho mục đích chính nào sau đây?
A. Tải thư từ máy chủ về máy khách (Client)
B. Gửi thư điện tử từ máy khách đến máy chủ hoặc giữa các máy chủ
C. Quản lý và cấu hình các thiết bị mạng từ xa
D. Truyền tải các tệp tin có kích thước lớn giữa các nút mạng
54. Trong lập trình socket, tùy chọn ‘SO_REUSEADDR’ thường được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?
A. Cho phép socket nhận dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau
B. Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu qua mạng
C. Cho phép khởi động lại máy chủ ngay lập tức trên cùng một cổng mà không phải chờ trạng thái TIME_WAIT kết thúc
D. Tự động nén dữ liệu trước khi gửi đi
55. Một trong những nguyên tắc cốt lõi của kiến trúc RESTful API là tính ‘Stateless’. Điều này có nghĩa là gì?
A. Máy chủ phải lưu trữ toàn bộ lịch sử truy cập của máy khách
B. Mọi yêu cầu từ máy khách phải chứa đầy đủ thông tin để máy chủ hiểu và xử lý mà không dựa vào ngữ cảnh đã lưu
C. Máy khách không được phép gửi dữ liệu lên máy chủ
D. Kết nối giữa máy khách và máy chủ luôn được duy trì vĩnh viễn
56. Trong ngữ cảnh TCP, ‘Maximum Segment Size’ (MSS) là thông số quy định điều gì?
A. Kích thước tối đa của toàn bộ gói tin IP
B. Lượng dữ liệu tối đa mà TCP có thể gửi trong một phân đoạn mà không bao gồm tiêu đề (header) của TCP/IP
C. Số lượng gói tin tối đa có thể gửi trong một giây
D. Kích thước của vùng đệm nhận dữ liệu trên máy đích
57. Hàm ‘select()’ trong lập trình socket cổ điển có nhược điểm lớn nhất là gì khi xử lý số lượng lớn kết nối?
A. Nó không hỗ trợ giao thức UDP
B. Nó yêu cầu quyền quản trị cao nhất (root) để thực thi
C. Bị giới hạn bởi số lượng file descriptor tối đa (thường là 1024) và hiệu suất giảm dần khi danh sách theo dõi tăng
D. Chỉ hoạt động được trên các mạng cục bộ (LAN)
58. Công nghệ gRPC của Google sử dụng cơ chế tuần tự hóa dữ liệu (serialization) mặc định nào để tối ưu hóa hiệu suất?
A. JSON
B. XML
C. Protocol Buffers (Protobuf)
D. YAML
59. Địa chỉ IP nào sau đây được gọi là địa chỉ ‘Loopback’ dùng để kiểm tra cấu trúc mạng trên chính máy đang chạy?
A. 168.1.1
B. 0.0.1
C. 0.0.0
D. 255.255.255
60. Ký hiệu CIDR ‘/24’ trong một địa chỉ IP (ví dụ: 192.168.1.0/24) tương ứng với subnet mask nào?
A. 255.0.0
B. 255.255.0
C. 0.0.0
D. 255.255.128
61. Trong lập trình Socket, hàm nào được sử dụng để liên kết một địa chỉ IP và số hiệu cổng cụ thể với một socket ở phía server?
A. listen()
B. connect()
C. bind()
D. accept()
62. Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) hoạt động ở tầng nào trong mô hình OSI?
A. Tầng Mạng (Network Layer)
B. Tầng Giao vận (Transport Layer)
C. Tầng Phiên (Session Layer)
D. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link Layer)
63. Số hiệu cổng mặc định (Default Port) được sử dụng cho giao thức bảo mật HTTPS là bao nhiêu?
64. Trong quá trình ‘Bắt tay ba bước’ (Three-way Handshake) của TCP, gói tin đầu tiên mà máy khách gửi cho máy chủ chứa cờ (flag) nào?
A. ACK
B. FIN
C. SYN
D. RST
65. Giao thức nào sau đây là giao thức ‘không trạng thái’ (Stateless)?
A. TCP
B. FTP
C. HTTP
D. SSH
66. Kích thước địa chỉ của IPv6 là bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
67. Hàm ‘accept()’ trong lập trình Socket TCP phía server thực hiện nhiệm vụ gì?
A. Chờ và chấp nhận một kết nối mới từ phía client, sau đó trả về một socket mới cho kết nối đó
B. Bắt đầu lắng nghe các yêu cầu kết nối trên cổng đã chỉ định
C. Thiết lập kết nối chủ động tới một server từ xa
D. Đóng kết nối hiện tại và giải phóng tài nguyên
68. Giao thức UDP (User Datagram Protocol) có đặc điểm nào dưới đây?
A. Đảm bảo dữ liệu đến đúng thứ tự
B. Không hướng kết nối và không đảm bảo độ tin cậy
C. Có cơ chế kiểm soát luồng và chống tắc nghẽn
D. Yêu cầu thiết lập kết nối trước khi truyền dữ liệu
69. Trong thứ tự byte mạng (Network Byte Order), dữ liệu được truyền theo định dạng nào?
A. Little-endian
B. Big-endian
C. Middle-endian
D. Tùy thuộc vào hệ điều hành của máy gửi
70. Mã trạng thái HTTP ‘403 Forbidden’ có ý nghĩa gì?
A. Người dùng chưa đăng nhập vào hệ thống
B. Máy chủ không tìm thấy tài nguyên được yêu cầu
C. Máy chủ hiểu yêu cầu nhưng từ chối thực hiện vì người dùng không có quyền truy cập
D. Yêu cầu của người dùng bị sai cú pháp
71. Giao thức nào dưới đây được sử dụng để giải quyết tên miền thành địa chỉ IP?
A. DHCP
B. FTP
C. DNS
D. ICMP
72. Kỹ thuật ‘Non-blocking I/O’ trong lập trình mạng có ưu điểm chính là gì?
A. Đảm bảo dữ liệu được gửi đi nhanh hơn trên đường truyền
B. Cho phép một tiến trình thực hiện các tác vụ khác trong khi chờ đợi dữ liệu mạng
C. Giảm thiểu kích thước của các gói tin TCP
D. Tự động mã hóa dữ liệu truyền đi
73. Trong kiến trúc Client-Server, thành phần nào luôn chủ động bắt đầu yêu cầu kết nối?
A. Server
B. Client
C. Switch
D. Router
74. Mục đích chính của cơ chế ‘Window Size’ trong giao thức TCP là gì?
A. Định danh cổng của ứng dụng
B. Kiểm soát lưu lượng (Flow Control) để bên gửi không làm tràn bộ đệm của bên nhận
C. Xác định thời gian sống của gói tin (TTL)
D. Mã hóa nội dung gói tin
75. Giao thức WebSocket khác với HTTP ở điểm cơ bản nào?
A. Chỉ hoạt động trên mạng nội bộ (LAN)
B. Cung cấp giao tiếp hai chiều toàn song công (Full-duplex) trên một kết nối TCP duy nhất
C. Không yêu cầu địa chỉ IP để giao tiếp
D. Sử dụng UDP thay vì TCP để truyền dữ liệu
76. Kích thước phần Header tối thiểu của một gói tin UDP là bao nhiêu byte?
A. byte
B. byte
C. byte
D. byte
77. Trạng thái ‘TIME_WAIT’ trong TCP xảy ra ở phía nào sau khi kết nối bị đóng?
A. Phía chủ động đóng kết nối (Active Close)
B. Phía bị động đóng kết nối (Passive Close)
C. Cả hai phía cùng lúc
D. Chỉ xảy ra ở phía Server
78. Giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) thường được sử dụng bởi công cụ nào sau đây?
A. Web Browser
B. Ping
C. FTP Client
D. SSH Terminal
79. Hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một địa chỉ IP từ dạng chuỗi (thập phân chấm) sang định dạng nhị phân trong lập trình mạng C?
A. htons()
B. inet_pton()
C. ntohl()
D. gethostname()
80. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm nén và mã hóa dữ liệu?
A. Tầng Ứng dụng (Application Layer)
B. Tầng Trình diễn (Presentation Layer)
C. Tầng Phiên (Session Layer)
D. Tầng Giao vận (Transport Layer)
81. Giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) hoạt động dựa trên phương thức truyền tin nào để tìm kiếm server?
A. Unicast
B. Multicast
C. Broadcast
D. Anycast
82. Tùy chọn socket ‘SO_REUSEADDR’ thường được sử dụng nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ truyền dữ liệu
B. Cho phép bind() một socket vào một cổng đang ở trạng thái TIME_WAIT
C. Tự động mã hóa kết nối
D. Giới hạn số lượng kết nối tối đa
83. Khái niệm ‘Socket’ trong lập trình mạng được định nghĩa một cách logic là sự kết hợp của:
A. Địa chỉ IP và Địa chỉ MAC
B. Địa chỉ IP và Số hiệu cổng (Port Number)
C. Địa chỉ MAC và Số hiệu cổng (Port Number)
D. Tên miền và Địa chỉ IP
84. Giao thức nào sau đây được thiết kế đặc biệt cho việc truyền tin nhắn nhẹ và hiệu quả trong các thiết bị IoT (Internet of Things)?
A. HTTP/2
B. MQTT
C. BGP
D. Telnet
85. Trong giao thức FTP, cổng nào thường được sử dụng để truyền lệnh điều khiển (Control connection)?
A. Cổng 20
B. Cổng 21
C. Cổng 22
D. Cổng 23
86. Hệ số MSS (Maximum Segment Size) trong TCP thường được tính dựa trên thông số nào của tầng dưới?
A. Băng thông mạng
B. MTU (Maximum Transmission Unit)
C. Địa chỉ IP nguồn
D. Độ trễ của mạng
87. Kỹ thuật ‘Multiplexing’ sử dụng hàm ‘select()’ hoặc ‘poll()’ trong lập trình mạng nhằm mục đích gì?
A. Mã hóa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau
B. Cho phép một tiến trình duy nhất quản lý đồng thời nhiều socket
C. Gửi cùng một dữ liệu tới nhiều máy nhận khác nhau
D. Tự động phân chia tải giữa các máy chủ
88. Tại sao giao thức HTTP/2 lại nhanh hơn HTTP/1.1 trong việc tải trang web?
A. Sử dụng UDP thay cho TCP
B. Hỗ trợ đa luồng hóa (Multiplexing) trên một kết nối TCP duy nhất
C. Bỏ qua bước bắt tay ba bước của TCP
D. Không sử dụng mã hóa SSL/TLS
89. Cấu trúc địa chỉ ‘sockaddr_in’ trong lập trình C dùng để chứa thông tin cho họ giao thức nào?
A. IPv6 (AF_INET6)
B. IPv4 (AF_INET)
C. Unix Domain Sockets (AF_UNIX)
D. Bluetooth (AF_BLUETOOTH)
90. Chức năng chính của giao thức NAT (Network Address Translation) là gì?
A. Tự động gán địa chỉ IP cho máy khách
B. Chuyển đổi địa chỉ IP riêng (Private) thành địa chỉ IP công cộng (Public)
C. Kiểm tra virus trong các gói tin
D. Định tuyến dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC
91. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm thực hiện việc định tuyến và chuyển tiếp các gói tin dựa trên địa chỉ logic?
A. Tầng Mạng (Network layer)
B. Tầng Giao vận (Transport layer)
C. Tầng Liên kết dữ liệu (Data Link layer)
D. Tầng Vật lý (Physical layer)
92. Giao thức nào sau đây thuộc tầng Giao vận (Transport layer) và không đảm bảo việc truyền tin tin cậy?
A. TCP
B. UDP
C. HTTP
D. FTP
93. Trong lập trình Socket, hàm ‘bind()’ có chức năng chính là gì?
A. Thiết lập kết nối đến server
B. Lắng nghe các kết nối từ client
C. Gán một địa chỉ IP và số hiệu cổng cụ thể cho socket
D. Chấp nhận một yêu cầu kết nối
94. Địa chỉ IPv6 có độ dài bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
95. Trong giao thức HTTP, mã trạng thái (Status Code) ‘404’ có ý nghĩa là gì?
A. Yêu cầu thành công
B. Lỗi máy chủ nội bộ
C. Không tìm thấy tài nguyên (Not Found)
D. Không có quyền truy cập
96. Dải số hiệu cổng (Port) từ 0 đến 1023 được gọi là gì?
A. Well-known ports
B. Registered ports
C. Dynamic ports
D. Private ports
97. Thứ tự byte trong mạng (Network Byte Order) thường tuân theo quy tắc nào?
A. Little Endian
B. Big Endian
C. Middle Endian
D. Tùy thuộc vào hệ điều hành
98. Trong quá trình bắt tay 3 bước của TCP (3-way handshake), gói tin đầu tiên được gửi từ client đến server mang cờ hiệu (flag) nào?
A. ACK
B. FIN
C. SYN
D. PSH
99. Giao thức ICMP thường được sử dụng cho mục đích nào sau đây?
A. Truyền tải dữ liệu web
B. Thông báo lỗi và chẩn đoán mạng (như lệnh ping)
C. Gửi thư điện tử
D. Gán địa chỉ IP động
100. Giao thức nào có nhiệm vụ ánh xạ địa chỉ IP sang địa chỉ vật lý (MAC) tương ứng trong mạng cục bộ?
A. DNS
B. DHCP
C. ARP
D. RARP
101. Số hiệu cổng mặc định được sử dụng cho dịch vụ DNS là bao nhiêu?
102. Trong lập trình Socket trên Linux/Unix, loại socket nào được sử dụng để thực hiện giao thức TCP?
A. SOCK_DGRAM
B. SOCK_RAW
C. SOCK_STREAM
D. SOCK_SEQPACKET
103. Khái niệm MTU (Maximum Transmission Unit) trong mạng máy tính dùng để chỉ điều gì?
A. Tốc độ truyền dữ liệu tối đa
B. Kích thước lớn nhất của một đơn vị dữ liệu có thể truyền qua một lớp mạng
C. Thời gian tối đa để gói tin tồn tại trên mạng
D. Số lượng gói tin tối đa có thể gửi trong một giây
104. Mục đích chính của kỹ thuật NAT (Network Address Translation) là gì?
A. Mã hóa dữ liệu truyền đi
B. Cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ dùng chung một địa chỉ IP công cộng
C. Tăng tốc độ truyền tải tệp tin
D. Thay thế hoàn toàn giao thức IPv4 bằng IPv6
105. Tiến trình DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) bao gồm 4 bước chính theo thứ tự nào?
A. Request, Offer, Discover, Acknowledge
B. Discover, Offer, Request, Acknowledge
C. Discover, Request, Offer, Acknowledge
D. Offer, Discover, Request, Acknowledge
106. SSL/TLS hoạt động ở giữa các tầng nào trong mô hình kiến trúc mạng để bảo mật thông tin?
A. Tầng Mạng và Tầng Liên kết dữ liệu
B. Tầng Giao vận và Tầng Ứng dụng
C. Tầng Vật lý và Tầng Liên kết dữ liệu
D. Tầng Mạng và Tầng Giao vận
107. Đặc điểm nổi bật nhất của giao thức WebSocket so với HTTP truyền thống là gì?
A. Chỉ truyền dữ liệu văn bản
B. Hỗ trợ truyền thông hai chiều toàn phần (Full-duplex) trên một kết nối TCP duy nhất
C. Không yêu cầu kết nối TCP
D. Tốc độ chậm hơn HTTP
108. Kích thước phần tiêu đề (Header) cố định của một gói tin UDP là bao nhiêu byte?
A. byte
B. byte
C. byte
D. byte
109. Giao thức FTP sử dụng hai cổng mặc định nào cho việc truyền lệnh và truyền dữ liệu?
A. và 21
B. và 443
C. và 25
D. và 143
110. Để gửi email từ client đến server hoặc giữa các server với nhau, giao thức nào thường được sử dụng?
A. POP3
B. IMAP
C. SMTP
D. SNMP
111. Trạng thái ‘TIME_WAIT’ trong kết nối TCP có mục đích chính là gì?
A. Để tăng tốc độ đóng kết nối
B. Đảm bảo các gói tin cũ còn tồn đọng trên mạng không bị nhầm lẫn với gói tin của kết nối mới
C. Để yêu cầu thêm dữ liệu từ phía đối diện
D. Báo hiệu máy chủ đang bị quá tải
112. Cơ chế nào của TCP giúp điều chỉnh tốc độ gửi dữ liệu để tránh làm tràn bộ đệm của bên nhận?
A. Kiểm soát tắc nghẽn (Congestion Control)
B. Kiểm soát luồng (Flow Control) sử dụng Cửa sổ trượt (Sliding Window)
C. Đánh số thứ tự (Sequence Numbering)
D. Bắt tay 3 bước
113. Công nghệ HTTP/2 hỗ trợ tính năng ‘Multiplexing’ có lợi ích gì quan trọng nhất?
A. Nén dữ liệu tốt hơn
B. Cho phép gửi nhiều yêu cầu và phản hồi đồng thời trên cùng một kết nối TCP duy nhất
C. Tăng cường bảo mật bằng cách thay đổi IP liên tục
D. Chỉ hoạt động được với các tệp tin hình ảnh
114. Trong phân lớp địa chỉ IP, dải địa chỉ từ 224.0.0.0 đến 239.255.255.255 thuộc lớp nào?
A. Lớp A
B. Lớp B
C. Lớp C
D. Lớp D
115. Trong lập trình mạng, giá trị của trường ‘Window Size’ trong tiêu đề TCP tối đa là bao nhiêu khi không dùng tính năng mở rộng?
A. byte
B. byte
C. 535 byte
D. Unlimited
116. Giao thức SSH (Secure Shell) mặc định sử dụng số hiệu cổng nào để thực hiện kết nối điều khiển từ xa an toàn?
A. 22
B. 23
C. 3389
D. 161
117. Nguyên tắc ‘Stateless’ (không lưu trạng thái) trong kiến trúc REST API có nghĩa là gì?
A. Server phải lưu lại thông tin phiên làm việc của Client
B. Mỗi yêu cầu từ Client đến Server phải chứa đầy đủ thông tin để Server hiểu và xử lý yêu cầu đó độc lập
C. Client không cần gửi dữ liệu gì cho Server
D. Dữ liệu chỉ được truyền theo một chiều từ Server đến Client
118. Trường TTL (Time to Live) trong tiêu đề gói tin IPv4 có tác dụng chính là gì?
A. Đo tốc độ xử lý của router
B. Ngăn chặn các gói tin bị lặp vô hạn trên mạng
C. Quy định thời gian sống của dữ liệu trong RAM
D. Xác định thứ tự của các gói tin
119. Sự khác biệt chính giữa hàm ‘shutdown()’ và hàm ‘close()’ khi thao tác với socket là gì?
A. Hai hàm này hoàn toàn giống nhau
B. shutdown cho phép đóng một phần (chỉ chiều gửi hoặc chiều nhận) của kết nối, trong khi close đóng toàn bộ và giải phóng descriptor
C. close chỉ dùng cho UDP, shutdown chỉ dùng cho TCP
D. shutdown không làm ngắt kết nối thực sự
120. Số hiệu cổng tạm thời (Ephemeral ports) thường được sử dụng bởi đối tượng nào trong mô hình Client-Server?
A. Các dịch vụ hệ thống chạy trên Server
B. Các ứng dụng Client khi thiết lập kết nối đến Server
C. Các router trên đường truyền
D. Tường lửa (Firewall)
121. Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm thực hiện việc nén dữ liệu và mã hóa bảo mật?
A. Tầng mạng (Network Layer)
B. Tầng trình diễn (Presentation Layer)
C. Tầng ứng dụng (Application Layer)
D. Tầng phiên (Session Layer)
122. Giao thức TCP (Transmission Control Protocol) hoạt động ở tầng nào trong mô hình TCP/IP?
A. Tầng truy cập mạng (Network Access Layer)
B. Tầng Internet
C. Tầng giao vận (Transport Layer)
D. Tầng ứng dụng (Application Layer)
123. Đặc điểm nổi bật nhất của giao thức UDP so với TCP trong lập trình mạng là gì?
A. Cung cấp khả năng kiểm soát luồng và sửa lỗi
B. Luôn đảm bảo thứ tự các gói tin đến đích
C. Hướng kết nối và yêu cầu bắt tay ba bước
D. Không hướng kết nối và có độ trễ thấp hơn
124. Trong kiến trúc Socket, hàm nào được sử dụng phía Server để chuẩn bị chấp nhận các yêu cầu kết nối từ Client?
A. Hàm connect()
B. Hàm send()
C. Hàm listen()
D. Hàm receive()
125. Địa chỉ IP nào sau đây thuộc dải địa chỉ Loopback mặc định của IPv4?
A. 168.1.1
B. 0.0.1
C. 255.255.255
D. 0.0.1
126. Mục đích chính của quá trình ‘Bắt tay ba bước’ (Three-way handshake) trong TCP là gì?
A. Để nén dữ liệu trước khi gửi đi
B. Để thiết lập kết nối tin cậy và đồng bộ số thứ tự gói tin
C. Để mã hóa dữ liệu bằng giao thức SSL
D. Để xác định đường đi ngắn nhất qua các Router
127. Cổng (Port) mặc định cho giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật HTTPS là bao nhiêu?
128. Khi lập trình Socket TCP, hàm accept() ở phía Server trả về giá trị gì nếu thành công?
A. Số lượng byte đã nhận được
B. Một Socket mới dành riêng cho việc giao tiếp với Client đó
C. Địa chỉ IP của Server dưới dạng chuỗi
D. Giá trị Boolean true hoặc false
129. Trong hệ thống tên miền DNS, bản ghi ‘MX’ (Mail Exchanger) có tác dụng gì?
A. Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv4
B. Ánh xạ tên miền sang địa chỉ IPv6
C. Xác định máy chủ chịu trách nhiệm nhận thư điện tử cho tên miền
D. Tạo tên miền phụ (Alias) cho máy chủ
130. Kỹ thuật ‘Byte Ordering’ (Little-endian và Big-endian) rất quan trọng trong lập trình mạng vì lý do nào?
A. Để tăng tốc độ xử lý của CPU
B. Để đảm bảo các máy tính có kiến trúc CPU khác nhau hiểu đúng giá trị số
C. Để nén dữ liệu hiệu quả hơn trên đường truyền
D. Để ngăn chặn các cuộc tấn công từ chối dịch vụ
131. Giao thức nào được sử dụng để tự động cấp phát địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng nội bộ?
A. ICMP
B. SNMP
C. DHCP
D. ARP
132. Trong HTTP, mã trạng thái (Status Code) ‘404’ có ý nghĩa gì?
A. Yêu cầu thành công (OK)
B. Lỗi phía máy chủ (Internal Server Error)
C. Không tìm thấy tài nguyên (Not Found)
D. Truy cập bị cấm (Forbidden)
133. Sự khác biệt chính giữa HTTP 1.1 và HTTP 2 là gì?
A. HTTP 2 sử dụng văn bản thuần thay vì nhị phân
B. HTTP 2 hỗ trợ Multiplexing, cho phép gửi nhiều yêu cầu đồng thời trên một kết nối
C. HTTP 1.1 hỗ trợ mã hóa bảo mật tốt hơn HTTP 2
D. HTTP 2 không yêu cầu địa chỉ IP để hoạt động
134. Giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) chủ yếu được sử dụng cho mục đích nào?
A. Truyền tải tập tin dung lượng lớn
B. Thông báo lỗi và chẩn đoán các vấn đề mạng
C. Mã hóa luồng dữ liệu video trực tuyến
D. Quản lý cơ sở dữ liệu từ xa
135. Độ dài của một địa chỉ IPv6 là bao nhiêu bit?
A. bit
B. bit
C. bit
D. bit
136. Trong mô hình Client-Server, ‘Concurrency’ (Sự đồng thời) thường được xử lý như thế nào ở phía Server?
A. Mỗi Server chỉ phục vụ duy nhất một Client tại một thời điểm
B. Sử dụng đa luồng (Multi-threading) hoặc I/O Multiplexing để phục vụ nhiều Client
C. Yêu cầu Client phải chờ đợi theo thứ tự xếp hàng nghiêm ngặt
D. Tăng tốc độ xung nhịp CPU của máy chủ
137. Kỹ thuật ‘Network Address Translation’ (NAT) được sử dụng để làm gì?
A. Để chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP
B. Để cho phép nhiều thiết bị trong mạng nội bộ dùng chung một địa chỉ IP công cộng
C. Để mã hóa toàn bộ dữ liệu truyền trên Internet
D. Để ngăn chặn virus xâm nhập vào máy tính
138. Giao thức WebSocket khác với HTTP truyền thống ở điểm căn bản nào?
A. WebSocket chỉ cho phép Client gửi dữ liệu đến Server
B. WebSocket là giao thức giao tiếp hai chiều toàn phần (Full-duplex) trên một kết nối duy nhất
C. WebSocket không cần sử dụng cổng TCP
D. WebSocket chậm hơn HTTP do phải mã hóa nhiều lần
139. Trạng thái ‘TIME_WAIT’ trong kết nối TCP xuất hiện khi nào?
A. Khi máy tính đang chờ để nhận địa chỉ IP từ DHCP
B. Sau khi một bên chủ động đóng kết nối và chờ để đảm bảo các gói tin cũ đã biến mất
C. Khi mạng bị nghẽn và không thể gửi gói tin đi
D. Khi máy chủ bị quá tải và không chấp nhận thêm kết nối
140. Trường ‘TTL’ (Time To Live) trong gói tin IP có tác dụng gì?
A. Xác định thời gian thực tế tính bằng giây mà gói tin tồn tại
B. Giới hạn số lượng bước nhảy (Hop) qua các Router để tránh gói tin bị lặp vô tận
C. Xác định tốc độ truyền dẫn tối đa của gói tin
D. Chỉ định thời gian máy chủ phải phản hồi yêu cầu
141. Trong mô hình RESTful API, phương thức HTTP nào thường được dùng để cập nhật một tài nguyên đã tồn tại?
A. GET
B. POST
C. PUT
D. DELETE
142. Giao thức ARP (Address Resolution Protocol) dùng để giải quyết vấn đề gì?
A. Tìm địa chỉ IP khi biết địa chỉ MAC
B. Tìm địa chỉ MAC của một thiết bị khi biết địa chỉ IP của nó
C. Tìm đường đi ngắn nhất giữa hai nút mạng
D. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP
143. Thuật ngữ ‘MTU’ (Maximum Transmission Unit) trong mạng máy tính đề cập đến điều gì?
A. Tốc độ tối đa của đường truyền vật lý
B. Kích thước lớn nhất của một đơn vị dữ liệu có thể truyền qua một tầng mạng
C. Số lượng máy tính tối đa trong một mạng con
D. Thời gian tối đa để thiết lập một kết nối TCP
144. Tại sao việc sử dụng ‘Non-blocking I/O’ lại có lợi trong lập trình mạng hiệu suất cao?
A. Vì nó làm cho việc mã hóa dữ liệu nhanh hơn
B. Vì nó cho phép luồng thực thi tiếp tục làm việc khác trong khi chờ dữ liệu mạng
C. Vì nó tự động sửa các lỗi truyền tin của TCP
D. Vì nó không yêu cầu sử dụng địa chỉ IP
145. Khi cấu hình FTP, sự khác biệt giữa ‘Active Mode’ và ‘Passive Mode’ liên quan chủ yếu đến vấn đề gì?
A. Tốc độ nén dữ liệu
B. Cách thức thiết lập kết nối dữ liệu và khả năng xuyên qua Firewall
C. Số lượng người dùng tối đa có thể truy cập
D. Loại tệp tin được phép truyền tải
146. Giao thức ‘QUIC’ (Quick UDP Internet Connections) được thiết kế nhằm mục đích gì?
A. Thay thế hoàn toàn địa chỉ IPv4 bằng IPv6
B. Giảm độ trễ kết nối và cải thiện hiệu suất web bằng cách chạy trên UDP
C. Tăng cường bảo mật cho các hệ thống email cổ điển
D. Quản lý các thiết bị Internet vạn vật (IoT) trong nhà thông minh
147. Trong lập trình Socket, lệnh ‘bind()’ thường được sử dụng để làm gì?
A. Kết nối trực tiếp tới một máy chủ từ xa
B. Gắn một Socket với một địa chỉ IP và số cổng cụ thể trên máy cục bộ
C. Gửi dữ liệu qua mạng dưới dạng nhị phân
D. Đóng kết nối và giải phóng tài nguyên hệ thống
148. Tấn công ‘SYN Flood’ khai thác lỗ hổng nào trong giao thức TCP?
A. Cơ chế mã hóa yếu của SSL
B. Quá trình bắt tay ba bước, làm cạn kiệt tài nguyên chờ kết nối của Server
C. Kích thước gói tin quá lớn gây tràn bộ đệm
D. Sự thiếu hụt các cổng dịch vụ trên máy chủ
149. Địa chỉ Multicast trong IPv4 nằm trong dải địa chỉ lớp nào?
A. Lớp A
B. Lớp B
C. Lớp C
D. Lớp D
150. Trong HTTP/1.1, tiêu đề (Header) ‘Connection: keep-alive’ có ý nghĩa gì?
A. Yêu cầu Server không được ngắt kết nối Internet của Client
B. Giữ kết nối TCP mở để thực hiện nhiều yêu cầu/phản hồi mà không cần thiết lập lại
C. Tự động tải lại trang web sau mỗi 5 giây
D. Mã hóa dữ liệu liên tục để đảm bảo an toàn