Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kỹ thuật soạn thảo văn bản online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kỹ thuật soạn thảo văn bản online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Kỹ thuật soạn thảo văn bản online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (162 đánh giá)

1. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng các công cụ soạn thảo văn bản online so với các phần mềm soạn thảo truyền thống?

A. Khả năng tùy chỉnh giao diện người dùng cao hơn
B. Dễ dàng cộng tác và chia sẻ tài liệu với nhiều người cùng lúc
C. Ít yêu cầu về cấu hình phần cứng của máy tính
D. Khả năng bảo mật dữ liệu tốt hơn

2. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng phông chữ (font) nào được coi là phù hợp nhất cho các văn bản chuyên nghiệp?

A. Các phông chữ trang trí, phức tạp và khó đọc
B. Các phông chữ đơn giản, dễ đọc và phổ biến như Arial, Times New Roman
C. Các phông chữ viết tay
D. Các phông chữ có nhiều màu sắc sặc sỡ

3. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn nhúng (embed) một video từ YouTube vào văn bản của mình, bạn cần làm gì?

A. Tải video về máy tính và chèn vào văn bản
B. Sao chép mã nhúng (embed code) của video và dán vào văn bản
C. Chụp ảnh màn hình video và chèn vào văn bản
D. Liên kết đến video trên YouTube

4. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ kiểm tra chính tả và ngữ pháp mang lại lợi ích gì?

A. Tăng tốc độ soạn thảo văn bản
B. Nâng cao tính chuyên nghiệp và độ tin cậy của văn bản
C. Giảm dung lượng của tệp văn bản
D. Bảo vệ văn bản khỏi bị sao chép trái phép

5. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ kiểm tra đạo văn (plagiarism) mang lại lợi ích gì?

A. Đảm bảo tính nguyên bản và trung thực của văn bản
B. Tăng tốc độ soạn thảo văn bản
C. Giảm dung lượng của tệp văn bản
D. Bảo vệ văn bản khỏi bị sao chép trái phép

6. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một danh sách liệt kê có thứ tự (ví dụ: 1, 2, 3…), bạn nên sử dụng chức năng nào?

A. Bullets (Dấu đầu dòng)
B. Numbering (Đánh số)
C. Indentation (Thụt lề)
D. Spacing (Khoảng cách)

7. Khi soạn thảo văn bản online, bạn nên sử dụng kiểu định dạng Heading (Tiêu đề) cho mục đích gì?

A. Làm nổi bật các từ khóa quan trọng trong văn bản
B. Tạo cấu trúc rõ ràng và dễ điều hướng cho văn bản
C. Chèn hình ảnh minh họa vào văn bản
D. Tạo danh sách liệt kê các nguồn tham khảo

8. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một siêu liên kết (bookmark) trong văn bản để dễ dàng điều hướng đến một phần cụ thể của văn bản đó, bạn nên sử dụng chức năng nào?

A. Header (Đầu trang)
B. Footer (Chân trang)
C. Bookmark (Đánh dấu)
D. Comment (Bình luận)

9. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ dịch thuật tự động (ví dụ: Google Translate) có thể hữu ích trong trường hợp nào?

A. Khi cần dịch một văn bản chuyên ngành có độ chính xác cao
B. Khi cần dịch một văn bản thơ ca có tính nghệ thuật cao
C. Khi cần dịch một văn bản đơn giản để hiểu nội dung chính
D. Khi cần dịch một văn bản pháp lý có tính ràng buộc cao

10. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn chèn một hình ảnh vào văn bản, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý về bản quyền của hình ảnh?

A. Không cần quan tâm đến bản quyền nếu hình ảnh được tìm thấy trên internet
B. Chỉ sử dụng hình ảnh có giấy phép sử dụng rõ ràng hoặc hình ảnh thuộc phạm vi công cộng
C. Có thể sử dụng mọi hình ảnh nếu trích dẫn nguồn đầy đủ
D. Chỉ cần thay đổi kích thước hình ảnh là có thể sử dụng mà không cần quan tâm đến bản quyền

11. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn bảo vệ văn bản của mình khỏi bị chỉnh sửa trái phép, bạn nên sử dụng biện pháp nào?

A. Chia sẻ văn bản với quyền ‘Chỉ xem’ (View only)
B. Đặt mật khẩu cho văn bản
C. Sử dụng chữ ký số
D. Tất cả các đáp án trên

12. Khi soạn thảo văn bản online, bạn cần thay đổi khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn bản, bạn nên sử dụng chức năng nào?

A. Indentation (Thụt lề)
B. Line Spacing (Khoảng cách dòng)
C. Margins (Lề)
D. Font Size (Cỡ chữ)

13. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các từ khóa (keywords) có liên quan đến chủ đề của văn bản có lợi ích gì?

A. Giúp văn bản dễ dàng được tìm thấy trên các công cụ tìm kiếm
B. Tăng tính thẩm mỹ của văn bản
C. Giảm dung lượng của tệp văn bản
D. Bảo vệ văn bản khỏi bị sao chép trái phép

14. Trong soạn thảo văn bản online, phím tắt Ctrl + B thường được sử dụng để làm gì?

A. In nghiêng văn bản
B. Gạch chân văn bản
C. Làm đậm văn bản
D. Sao chép văn bản

15. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Mail Merge’ (Trộn thư) thường được sử dụng để làm gì?

A. Tự động gửi email hàng loạt đến nhiều người nhận khác nhau
B. Tạo các tài liệu cá nhân hóa hàng loạt từ một mẫu chung và một danh sách dữ liệu
C. Chèn hình ảnh và video vào email
D. Lọc thư rác

16. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một liên kết (hyperlink) đến một trang web khác, thao tác nào sau đây là đúng?

A. Chọn văn bản cần liên kết, nhấn Ctrl + Shift + H, nhập địa chỉ trang web
B. Chọn văn bản cần liên kết, nhấn Ctrl + K, nhập địa chỉ trang web
C. Chọn văn bản cần liên kết, nhấn Ctrl + Alt + L, nhập địa chỉ trang web
D. Chọn văn bản cần liên kết, nhấn Ctrl + U, nhập địa chỉ trang web

17. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Styles’ (Kiểu) được dùng để làm gì?

A. Thay đổi phông chữ mặc định của văn bản
B. Áp dụng một bộ định dạng nhất quán cho các phần tử văn bản khác nhau
C. Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong văn bản
D. Chèn các ký tự đặc biệt vào văn bản

18. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn căn chỉnh đoạn văn bản sao cho cả hai lề trái và phải đều thẳng hàng, bạn nên sử dụng kiểu căn chỉnh nào?

A. Align Left (Căn trái)
B. Align Right (Căn phải)
C. Center (Căn giữa)
D. Justify (Căn đều)

19. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một biểu mẫu (form) để người dùng có thể nhập dữ liệu trực tiếp vào văn bản, bạn nên sử dụng chức năng nào?

A. Table (Bảng)
B. Text Box (Hộp văn bản)
C. Form Controls (Các điều khiển biểu mẫu)
D. Comment (Bình luận)

20. Trong soạn thảo văn bản online, thuật ngữ ‘Orphan’ và ‘Widow’ dùng để chỉ điều gì?

A. Lỗi chính tả và ngữ pháp
B. Dòng đầu tiên của một đoạn nằm ở cuối trang (Widow) hoặc dòng cuối cùng của một đoạn nằm ở đầu trang (Orphan)
C. Các ký tự đặc biệt không hiển thị đúng
D. Các liên kết bị hỏng

21. Trong quá trình cộng tác soạn thảo văn bản online, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả làm việc nhóm?

A. Mỗi thành viên tự do chỉnh sửa mọi phần của văn bản mà không cần trao đổi
B. Thiết lập quy tắc rõ ràng về vai trò, trách nhiệm và quy trình chỉnh sửa văn bản
C. Sử dụng càng nhiều tính năng nâng cao của công cụ soạn thảo càng tốt
D. Thường xuyên thay đổi định dạng và phông chữ của văn bản để tạo sự mới mẻ

22. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một chú thích cuối trang (footnote), bạn nên sử dụng chức năng nào?

A. Header (Đầu trang)
B. Footer (Chân trang)
C. Insert Footnote (Chèn chú thích cuối trang)
D. Insert Comment (Chèn bình luận)

23. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một biểu đồ (chart) để minh họa dữ liệu, điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi chọn loại biểu đồ?

A. Chọn loại biểu đồ có màu sắc đẹp mắt nhất
B. Chọn loại biểu đồ phù hợp nhất để thể hiện mối quan hệ giữa các dữ liệu
C. Chọn loại biểu đồ phức tạp nhất để gây ấn tượng
D. Chọn loại biểu đồ mà bạn quen thuộc nhất

24. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ hỗ trợ SEO (Search Engine Optimization) có lợi ích gì?

A. Giúp văn bản đạt thứ hạng cao hơn trên các công cụ tìm kiếm
B. Tăng tính bảo mật của văn bản
C. Giảm dung lượng của tệp văn bản
D. Tự động sửa lỗi chính tả và ngữ pháp

25. Khi soạn thảo văn bản online, bạn cần chèn một bảng biểu, điều gì quan trọng nhất cần xem xét để bảng biểu dễ đọc và dễ hiểu?

A. Sử dụng nhiều màu sắc sặc sỡ để làm nổi bật dữ liệu
B. Đảm bảo bảng biểu có tiêu đề rõ ràng, các cột và hàng được gắn nhãn đầy đủ
C. Chèn càng nhiều dữ liệu càng tốt vào bảng biểu
D. Sử dụng phông chữ phức tạp và khó đọc

26. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Suggesting’ (Đề xuất) trong Google Docs cho phép bạn làm gì?

A. Chỉnh sửa trực tiếp vào văn bản của người khác
B. Đề xuất các chỉnh sửa mà người khác có thể chấp nhận hoặc từ chối
C. Xem lịch sử chỉnh sửa của văn bản
D. Khóa văn bản để không ai có thể chỉnh sửa

27. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ quản lý nguồn tham khảo (ví dụ: Zotero, Mendeley) mang lại lợi ích gì?

A. Tự động tạo danh sách tài liệu tham khảo theo các định dạng khác nhau
B. Giúp tìm kiếm tài liệu tham khảo nhanh chóng hơn
C. Giúp trích dẫn tài liệu tham khảo một cách chính xác và nhất quán
D. Tất cả các đáp án trên

28. Khi soạn thảo văn bản online, bạn muốn tạo một mục lục tự động, chức năng nào sau đây sẽ giúp bạn thực hiện điều này một cách nhanh chóng?

A. Sử dụng chức năng ‘Find and Replace’ (Tìm và Thay thế)
B. Sử dụng chức năng ‘Styles’ (Kiểu) và ‘Table of Contents’ (Mục lục)
C. Sử dụng chức năng ‘Mail Merge’ (Trộn thư)
D. Sử dụng chức năng ‘Autocorrect’ (Tự động sửa lỗi)

29. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Version History’ (Lịch sử phiên bản) cho phép bạn làm gì?

A. Xem và khôi phục lại các phiên bản trước đó của văn bản
B. Tự động tạo bản sao lưu của văn bản
C. So sánh hai phiên bản khác nhau của văn bản
D. Tất cả các đáp án trên

30. Chức năng ‘Track Changes’ (Theo dõi thay đổi) trong các công cụ soạn thảo văn bản online chủ yếu được dùng để làm gì?

A. Tự động sửa lỗi chính tả và ngữ pháp
B. Ghi lại và hiển thị các chỉnh sửa của nhiều người dùng trên cùng một tài liệu
C. Tạo mục lục tự động cho văn bản
D. Chèn hình ảnh và video vào văn bản

31. Khi soạn thảo văn bản online, tại sao cần lưu ý đến việc sử dụng từ ngữ rõ ràng và chính xác?

A. Để làm cho văn bản trông dài hơn.
B. Để gây ấn tượng với người đọc.
C. Để tránh gây hiểu lầm và truyền đạt thông tin hiệu quả.
D. Để sử dụng được nhiều từ chuyên ngành.

32. Trong soạn thảo văn bản online, ‘line spacing’ (khoảng cách dòng) có vai trò gì?

A. Điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái.
B. Điều chỉnh khoảng cách giữa các từ.
C. Điều chỉnh khoảng cách giữa các dòng trong một đoạn văn.
D. Điều chỉnh khoảng cách giữa các đoạn văn.

33. Khi soạn thảo văn bản online, điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn font chữ cho văn bản?

A. Tính thẩm mỹ và độc đáo của font chữ.
B. Khả năng đọc và tính nhất quán của font chữ trên các thiết bị và trình duyệt khác nhau.
C. Số lượng ký tự đặc biệt mà font chữ hỗ trợ.
D. Giá thành của font chữ.

34. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng nào cho phép bạn chèn một liên kết (link) đến một trang web khác?

A. Insert Image (Chèn hình ảnh).
B. Insert Hyperlink (Chèn siêu liên kết).
C. Insert Table (Chèn bảng).
D. Insert Header (Chèn tiêu đề đầu trang).

35. Trong soạn thảo văn bản online, kiểu căn lề nào thường được sử dụng để tạo sự cân đối và chuyên nghiệp cho đoạn văn?

A. Căn lề trái (Align Left).
B. Căn lề phải (Align Right).
C. Căn giữa (Center).
D. Căn đều hai bên (Justify).

36. Khi soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Track Changes’ (Theo dõi thay đổi) thường được sử dụng để làm gì?

A. Tự động sửa lỗi chính tả và ngữ pháp.
B. Ghi lại tất cả các chỉnh sửa, thêm, xóa của người dùng, giúp theo dõi quá trình cộng tác và chỉnh sửa văn bản.
C. Chuyển đổi định dạng văn bản sang PDF.
D. Tạo mục lục tự động cho văn bản.

37. Trong soạn thảo văn bản online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính dễ đọc của văn bản?

A. Sử dụng nhiều màu sắc khác nhau.
B. Sử dụng font chữ phức tạp và trang trí.
C. Sử dụng khoảng trắng hợp lý giữa các dòng và đoạn văn.
D. Sử dụng nhiều hình ảnh động.

38. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Styles’ (Kiểu) được sử dụng để làm gì?

A. Tự động tạo mục lục.
B. Áp dụng định dạng nhất quán cho các phần khác nhau của văn bản (ví dụ: tiêu đề, đoạn văn, danh sách).
C. Kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Chèn hình ảnh vào văn bản.

39. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Mail Merge’ (Trộn thư) thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo và gửi email hàng loạt, cá nhân hóa nội dung cho từng người nhận.
B. Tự động dịch văn bản sang nhiều ngôn ngữ.
C. Chèn biểu đồ và đồ thị vào văn bản.
D. Bảo vệ văn bản bằng mật khẩu.

40. Khi soạn thảo văn bản online, kích thước font chữ nào thường được coi là phù hợp cho nội dung văn bản chính?

A. 8-10pt.
B. 10-12pt.
C. 14-16pt.
D. 18-20pt.

41. Khi soạn thảo văn bản online, điều gì cần xem xét khi lựa chọn màu sắc cho văn bản?

A. Chỉ cần chọn màu sắc yêu thích.
B. Chọn màu sắc tương phản tốt với nền và dễ đọc.
C. Sử dụng càng nhiều màu sắc càng tốt.
D. Chọn màu sắc theo xu hướng thời trang.

42. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Comments’ (Ghi chú) thường được sử dụng để làm gì?

A. Để thay đổi font chữ của văn bản.
B. Để chèn hình ảnh vào văn bản.
C. Để thêm ghi chú, phản hồi hoặc góp ý vào văn bản mà không làm thay đổi nội dung chính.
D. Để tạo mục lục tự động.

43. Khi soạn thảo văn bản online, điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi tạo một bảng biểu?

A. Sử dụng nhiều màu sắc khác nhau.
B. Đảm bảo bảng biểu rõ ràng, dễ hiểu và phù hợp với nội dung.
C. Sử dụng font chữ phức tạp và trang trí.
D. Chèn nhiều hình ảnh động.

44. Khi soạn thảo văn bản online, tại sao nên sử dụng các công cụ cộng tác (collaboration tools)?

A. Chỉ để làm cho việc soạn thảo trông hiện đại hơn.
B. Để cho phép nhiều người cùng làm việc trên một văn bản đồng thời, tăng hiệu quả làm việc nhóm.
C. Để thay đổi font chữ của văn bản.
D. Để tự động tạo mục lục.

45. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Word Count’ (Đếm từ) có tác dụng gì?

A. Để kiểm tra chính tả và ngữ pháp.
B. Để đếm số lượng từ, ký tự, dòng và trang trong văn bản.
C. Để thay đổi font chữ của văn bản.
D. Để tạo mục lục tự động.

46. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Page Break’ (Ngắt trang) được sử dụng để làm gì?

A. Để tạo bảng biểu trong văn bản.
B. Để chèn hình ảnh vào văn bản.
C. Để bắt đầu một trang mới tại vị trí con trỏ hiện tại.
D. Để thay đổi font chữ của văn bản.

47. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng nào sau đây giúp bạn bảo vệ văn bản khỏi bị chỉnh sửa trái phép?

A. Track Changes (Theo dõi thay đổi).
B. Protect Document (Bảo vệ văn bản).
C. Mail Merge (Trộn thư).
D. Word Count (Đếm từ).

48. Khi soạn thảo văn bản online, mục đích chính của việc sử dụng tiêu đề (headings) là gì?

A. Để làm cho văn bản trông đẹp mắt hơn.
B. Để tạo sự nhất quán về mặt hình thức.
C. Để cấu trúc và phân chia nội dung văn bản thành các phần rõ ràng, giúp người đọc dễ dàng theo dõi.
D. Để tăng kích thước font chữ.

49. Khi soạn thảo văn bản online, tại sao cần chú ý đến việc căn chỉnh lề và khoảng cách giữa các đoạn văn?

A. Chỉ để làm cho văn bản trông đẹp mắt hơn.
B. Để tạo sự rõ ràng, dễ đọc và chuyên nghiệp cho văn bản.
C. Để tăng dung lượng của văn bản.
D. Để thay đổi font chữ của văn bản.

50. Khi soạn thảo văn bản online, tại sao nên sử dụng chức năng kiểm tra chính tả và ngữ pháp?

A. Để tăng tốc độ soạn thảo văn bản.
B. Để đảm bảo văn bản không có lỗi và thể hiện sự chuyên nghiệp.
C. Để tự động tạo mục lục.
D. Để thay đổi font chữ của văn bản.

51. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các phím tắt có lợi ích gì?

A. Chỉ để làm cho việc soạn thảo trông chuyên nghiệp hơn.
B. Để tăng tốc độ soạn thảo và tiết kiệm thời gian.
C. Để thay đổi font chữ của văn bản.
D. Để tự động tạo mục lục.

52. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Table of Contents’ (Mục lục) có tác dụng gì?

A. Để tạo bảng biểu trong văn bản.
B. Để tự động tạo mục lục dựa trên các tiêu đề (headings) đã được định dạng.
C. Để kiểm tra chính tả và ngữ pháp.
D. Để chèn hình ảnh vào văn bản.

53. Khi soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Find and Replace’ (Tìm và Thay thế) được sử dụng để làm gì?

A. Tìm kiếm và thay thế một từ hoặc cụm từ cụ thể trong toàn bộ văn bản.
B. Tìm kiếm và sửa lỗi chính tả.
C. Tìm kiếm và định dạng lại văn bản.
D. Tìm kiếm và chèn hình ảnh.

54. Trong soạn thảo văn bản online, định dạng nào sau đây nên được sử dụng để tạo danh sách có thứ tự?

A. Bullet points (Dấu chấm đầu dòng).
B. Numbering (Đánh số thứ tự).
C. Indentation (Thụt lề).
D. Tables (Bảng).

55. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Autocorrect’ (Tự động sửa lỗi) có thể gây ra vấn đề gì?

A. Làm chậm tốc độ soạn thảo.
B. Tự động sửa lỗi sai, dẫn đến thay đổi ý nghĩa của câu.
C. Tăng dung lượng của văn bản.
D. Thay đổi font chữ của văn bản.

56. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Header’ và ‘Footer’ (Đầu trang và Chân trang) thường được sử dụng để làm gì?

A. Để chèn hình ảnh vào văn bản.
B. Để tạo mục lục tự động.
C. Để chèn thông tin như số trang, tiêu đề văn bản, hoặc ngày tháng ở đầu và cuối mỗi trang.
D. Để thay đổi font chữ của văn bản.

57. Trong soạn thảo văn bản online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo khả năng tiếp cận (accessibility) của văn bản cho người khuyết tật?

A. Sử dụng nhiều màu sắc khác nhau.
B. Sử dụng font chữ phức tạp và trang trí.
C. Sử dụng văn bản thay thế (alternative text) cho hình ảnh và đảm bảo cấu trúc văn bản rõ ràng.
D. Chèn nhiều hình ảnh động.

58. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng hình ảnh và đồ thị có tác dụng gì?

A. Chỉ để làm cho văn bản trông đẹp mắt hơn.
B. Để minh họa và làm rõ thông tin, giúp người đọc dễ hiểu hơn.
C. Để tăng dung lượng của văn bản.
D. Để thay đổi font chữ của văn bản.

59. Khi soạn thảo văn bản online, phím tắt Ctrl + S (hoặc Cmd + S trên macOS) thường được sử dụng để thực hiện thao tác nào?

A. Sao chép (Copy).
B. Dán (Paste).
C. Lưu (Save).
D. In (Print).

60. Khi soạn thảo văn bản online, tại sao nên sử dụng các mẫu (templates) văn bản?

A. Để làm cho văn bản trông phức tạp hơn.
B. Để tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính nhất quán trong định dạng.
C. Để tăng dung lượng của văn bản.
D. Để thay đổi font chữ của văn bản.

61. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ định dạng (formatting tools) giúp bạn làm gì?

A. Chỉ thay đổi màu sắc của văn bản.
B. Cải thiện cấu trúc, bố cục và tính thẩm mỹ của văn bản.
C. Làm cho văn bản trở nên khó đọc hơn.
D. Không có tác dụng gì cả.

62. Khi viết thông cáo báo chí (press release) online, điều gì quan trọng nhất cần chú ý?

A. Sử dụng ngôn ngữ quảng cáo và phóng đại sự thật.
B. Cung cấp thông tin chính xác, khách quan và hấp dẫn.
C. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Viết thông cáo báo chí quá dài và khó đọc.

63. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng danh sách (list) có tác dụng gì?

A. Làm cho văn bản dài hơn.
B. Giúp trình bày thông tin một cách có cấu trúc và dễ đọc.
C. Làm cho văn bản trở nên phức tạp hơn.
D. Không có tác dụng gì cả.

64. Khi viết kịch bản video (video script) online, điều gì quan trọng nhất cần đảm bảo?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu.
B. Viết kịch bản rõ ràng, ngắn gọn và phù hợp với hình ảnh.
C. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Viết kịch bản quá dài và khó theo dõi.

65. Khi viết bài đánh giá sản phẩm (product review) online, điều gì quan trọng nhất cần đảm bảo?

A. Sử dụng ngôn ngữ quảng cáo và phóng đại sự thật.
B. Cung cấp đánh giá khách quan, chi tiết và trung thực về sản phẩm.
C. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Viết bài đánh giá quá dài và khó đọc.

66. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ cộng tác (collaboration tools) mang lại lợi ích gì?

A. Làm cho quá trình soạn thảo chậm hơn.
B. Giúp nhiều người cùng làm việc trên một văn bản cùng lúc và theo dõi thay đổi.
C. Không có lợi ích gì cả.
D. Chỉ phù hợp với các dự án cá nhân.

67. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ tạo sơ đồ tư duy (mind map tools) có thể giúp bạn làm gì?

A. Làm cho văn bản trở nên rối rắm hơn.
B. Sắp xếp ý tưởng, lập kế hoạch và trình bày thông tin một cách trực quan.
C. Không có tác dụng gì cả.
D. Chỉ phù hợp với người làm trong lĩnh vực sáng tạo.

68. Khi viết bài blog, điều gì quan trọng nhất để thu hút và giữ chân độc giả?

A. Sử dụng tiêu đề gây sốc và nội dung không liên quan.
B. Cung cấp nội dung chất lượng, hữu ích và phù hợp với đối tượng mục tiêu.
C. Sao chép nội dung từ các nguồn khác.
D. Viết bài quá dài và khó đọc.

69. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ tạo mục lục tự động (table of contents generators) giúp bạn làm gì?

A. Làm cho văn bản trở nên phức tạp hơn.
B. Tạo mục lục tự động dựa trên tiêu đề và giúp người đọc dễ dàng điều hướng văn bản.
C. Không có tác dụng gì cả.
D. Chỉ phù hợp với sách và tài liệu in.

70. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ dịch thuật (translation tools) có thể giúp bạn làm gì?

A. Làm cho văn bản trở nên khó hiểu hơn.
B. Dịch văn bản sang các ngôn ngữ khác để tiếp cận đối tượng rộng hơn.
C. Không có tác dụng gì cả.
D. Chỉ phù hợp với người làm trong ngành dịch thuật.

71. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng tiêu đề (heading) trong soạn thảo văn bản online?

A. Tăng kích thước phông chữ của văn bản.
B. Cải thiện khả năng đọc và điều hướng văn bản.
C. Thêm màu sắc cho văn bản.
D. Giảm số lượng trang của văn bản.

72. Khi viết bài luận (essay) online, điều gì quan trọng nhất cần đảm bảo?

A. Sử dụng ngôn ngữ chủ quan và ý kiến cá nhân mà không có bằng chứng.
B. Trình bày luận điểm rõ ràng, có cấu trúc và bằng chứng hỗ trợ.
C. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Viết bài luận quá dài và khó đọc.

73. Khi chỉnh sửa văn bản của người khác, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý?

A. Thay đổi hoàn toàn văn phong của tác giả.
B. Tập trung vào việc sửa lỗi và cải thiện tính rõ ràng, mạch lạc của văn bản.
C. Thêm ý kiến cá nhân của bạn vào văn bản.
D. Xóa bỏ những phần bạn không thích.

74. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các công cụ kiểm tra đạo văn (plagiarism checkers) giúp bạn làm gì?

A. Làm cho văn bản trở nên nhàm chán hơn.
B. Đảm bảo tính nguyên bản của văn bản và tránh vi phạm bản quyền.
C. Không có tác dụng gì cả.
D. Chỉ phù hợp với học sinh và sinh viên.

75. Trong soạn thảo văn bản online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo khả năng tiếp cận của người dùng khuyết tật?

A. Sử dụng phông chữ và màu sắc tương phản rõ rệt.
B. Chèn nhiều hình ảnh động để thu hút sự chú ý.
C. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp.
D. Tự động phát nhạc nền.

76. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong soạn thảo văn bản online?

A. Google Analytics.
B. Trình kiểm tra chính tả và ngữ pháp tích hợp trong trình soạn thảo văn bản.
C. Adobe Photoshop.
D. Microsoft Excel.

77. Khi soạn thảo văn bản online cho nhiều đối tượng độc giả khác nhau, chiến lược nào sau đây là hiệu quả nhất để đảm bảo tính dễ hiểu?

A. Sử dụng thuật ngữ chuyên ngành một cách nhất quán.
B. Giải thích các thuật ngữ chuyên ngành và sử dụng ngôn ngữ đơn giản, rõ ràng.
C. Giả định rằng độc giả đã có kiến thức nền tảng vững chắc.
D. Sử dụng các câu phức và cấu trúc ngữ pháp phức tạp.

78. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng bảng (table) phù hợp nhất trong trường hợp nào?

A. Để trình bày các đoạn văn dài.
B. Để trình bày dữ liệu có cấu trúc và dễ so sánh.
C. Để tạo hiệu ứng đồ họa cho văn bản.
D. Không nên sử dụng bảng trong văn bản online.

79. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng từ ngữ trang trọng và hoa mỹ phù hợp nhất trong trường hợp nào?

A. Trong các bài viết blog cá nhân.
B. Trong các báo cáo khoa học và tài liệu pháp lý.
C. Trong các bài đăng trên mạng xã hội.
D. Trong các email gửi cho bạn bè.

80. Khi viết báo cáo nghiên cứu (research report) online, điều gì quan trọng nhất cần chú ý?

A. Sử dụng ngôn ngữ chủ quan và ý kiến cá nhân.
B. Trình bày dữ liệu khách quan, phân tích logic và trích dẫn nguồn đầy đủ.
C. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Viết báo cáo quá dài và khó đọc.

81. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng hình ảnh và video có thể cải thiện điều gì?

A. Chỉ cải thiện tính thẩm mỹ của văn bản.
B. Cải thiện khả năng truyền tải thông tin và thu hút sự chú ý của người đọc.
C. Làm cho văn bản trở nên khó đọc hơn.
D. Không có tác dụng gì cả.

82. Khi soạn thảo văn bản online, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến trải nghiệm người dùng trên thiết bị di động?

A. Sử dụng nhiều hình ảnh có độ phân giải cao.
B. Độ dài của văn bản và khả năng tương thích với màn hình nhỏ.
C. Sử dụng phông chữ phức tạp và khó đọc.
D. Tự động phát video với âm lượng lớn.

83. Khi viết nội dung quảng cáo (advertising copy) online, điều gì quan trọng nhất để thu hút khách hàng?

A. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu.
B. Tập trung vào lợi ích của sản phẩm và sử dụng ngôn ngữ thuyết phục.
C. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Viết nội dung quá dài và khó đọc.

84. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng dấu câu (punctuation) đúng cách có tác dụng gì?

A. Làm cho văn bản trở nên phức tạp hơn.
B. Giúp truyền đạt ý nghĩa rõ ràng và tránh gây hiểu lầm.
C. Không có tác dụng gì cả.
D. Chỉ phù hợp với người viết chuyên nghiệp.

85. Trong soạn thảo văn bản online, việc sử dụng các phím tắt (keyboard shortcuts) có thể giúp bạn làm gì?

A. Làm cho văn bản trở nên phức tạp hơn.
B. Tăng tốc độ soạn thảo và chỉnh sửa văn bản.
C. Không có tác dụng gì cả.
D. Chỉ phù hợp với người dùng chuyên nghiệp.

86. Tại sao việc sử dụng liên kết (hyperlink) trong soạn thảo văn bản online lại quan trọng?

A. Để tăng số lượng từ trong văn bản.
B. Để cung cấp thêm thông tin và nguồn tham khảo cho người đọc.
C. Để làm cho văn bản trông đẹp hơn.
D. Để che giấu thông tin quan trọng.

87. Khi viết hướng dẫn sử dụng (user manual) cho một sản phẩm online, điều gì quan trọng nhất cần đảm bảo?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên ngành và thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.
B. Cung cấp hướng dẫn chi tiết, dễ hiểu và có hình ảnh minh họa.
C. Giả định rằng người dùng đã có kiến thức về sản phẩm.
D. Viết hướng dẫn quá dài và khó theo dõi.

88. Khi viết email chuyên nghiệp, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc để thể hiện cảm xúc.
B. Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, ngắn gọn và lịch sự.
C. Viết email dài dòng để thể hiện sự nhiệt tình.
D. Không cần kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.

89. Khi trích dẫn thông tin từ một nguồn trực tuyến trong văn bản của bạn, điều gì quan trọng nhất cần phải làm?

A. Thay đổi ngôn ngữ của trích dẫn để phù hợp với văn phong của bạn.
B. Cung cấp đầy đủ thông tin về nguồn gốc của trích dẫn.
C. Chỉ trích dẫn những phần thông tin bạn đồng ý.
D. Không cần trích dẫn nếu bạn đã đọc thông tin đó ở nhiều nơi.

90. Khi trình bày dữ liệu thống kê trong văn bản online, phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Chỉ sử dụng các con số thô mà không có giải thích.
B. Sử dụng biểu đồ, đồ thị và giải thích rõ ràng về ý nghĩa của dữ liệu.
C. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để mô tả dữ liệu.
D. Không cần trình bày dữ liệu thống kê trong văn bản online.

91. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng nào giúp bạn căn chỉnh văn bản sang trái, phải, giữa hoặc đều hai bên?

A. Indentation (Thụt lề).
B. Spacing (Khoảng cách dòng).
C. Alignment (Căn chỉnh).
D. Margins (Lề).

92. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Word Count’ (Đếm từ) dùng để làm gì?

A. Đếm số lượng hình ảnh trong văn bản.
B. Đếm số lượng từ, ký tự, đoạn văn và trang trong văn bản.
C. Kiểm tra lỗi chính tả.
D. Tự động tóm tắt nội dung văn bản.

93. Trong soạn thảo văn bản online, thuật ngữ ‘pagination’ (đánh số trang) đề cập đến:

A. Việc thêm hình ảnh vào văn bản.
B. Việc đánh số thứ tự cho các trang của văn bản.
C. Việc tạo mục lục tự động.
D. Việc kiểm tra lỗi chính tả.

94. Khi soạn thảo văn bản online, điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn phông chữ (font)?

A. Phông chữ phải đẹp và độc đáo.
B. Phông chữ phải dễ đọc, phù hợp với mục đích và đối tượng của văn bản.
C. Phông chữ phải có nhiều hiệu ứng đặc biệt.
D. Phông chữ phải giống với phông chữ mặc định của hệ thống.

95. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng comments (ghi chú) có lợi ích gì trong quá trình cộng tác?

A. Chỉ để lại lời nhắn cá nhân cho tác giả.
B. Thảo luận, góp ý và đưa ra phản hồi trực tiếp trên văn bản.
C. Ẩn nội dung văn bản khỏi người khác.
D. Tự động tóm tắt nội dung văn bản.

96. Khi chèn hình ảnh vào văn bản online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo hình ảnh hiển thị tốt trên mọi thiết bị?

A. Độ phân giải hình ảnh.
B. Kích thước file hình ảnh.
C. Định dạng file hình ảnh (ví dụ: JPEG, PNG).
D. Tất cả các yếu tố trên.

97. Khi soạn thảo văn bản online, việc sao lưu (backup) văn bản thường xuyên có vai trò gì?

A. Chỉ để tiết kiệm dung lượng lưu trữ.
B. Giúp bảo vệ dữ liệu khỏi bị mất do sự cố kỹ thuật, lỗi phần mềm hoặc tấn công mạng.
C. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm soạn thảo.
D. Chỉ quan trọng đối với văn bản quan trọng.

98. Trong soạn thảo văn bản online, thuật ngữ ‘template’ (mẫu) đề cập đến:

A. Một đoạn văn bản được lặp lại nhiều lần.
B. Một file văn bản đã được định dạng sẵn, có thể sử dụng để tạo các văn bản mới với cấu trúc tương tự.
C. Một công cụ kiểm tra chính tả.
D. Một loại phông chữ đặc biệt.

99. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng nào sau đây giúp bạn tạo ra một danh sách các mục có thứ tự (ví dụ: 1, 2, 3…)?

A. Bullets (Dấu đầu dòng).
B. Numbering (Đánh số).
C. Indentation (Thụt lề).
D. Alignment (Căn chỉnh).

100. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng bảng (table) có tác dụng gì?

A. Chỉ để trang trí văn bản.
B. Sắp xếp và trình bày dữ liệu một cách có cấu trúc.
C. Tăng kích thước file văn bản.
D. Chỉ dùng được cho văn bản in ấn.

101. Trong soạn thảo văn bản online, điều gì sau đây KHÔNG nên làm khi cộng tác với người khác?

A. Giao tiếp rõ ràng và thường xuyên.
B. Tôn trọng ý kiến của người khác.
C. Tự ý thay đổi hoặc xóa bỏ nội dung của người khác mà không có sự đồng ý.
D. Sử dụng chức năng ‘Track Changes’ để theo dõi các chỉnh sửa.

102. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng từ ngữ trang trọng, lịch sự và phù hợp với đối tượng đọc là yếu tố quan trọng của:

A. Tính thẩm mỹ của văn bản.
B. Tính chính xác của văn bản.
C. Tính chuyên nghiệp của văn bản.
D. Tính bảo mật của văn bản.

103. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng Heading Styles (Kiểu tiêu đề) mang lại lợi ích gì?

A. Giúp văn bản trông đẹp mắt hơn.
B. Tăng kích thước phông chữ cho tiêu đề.
C. Tạo mục lục tự động và cải thiện cấu trúc văn bản.
D. Chỉ dùng được cho văn bản in ấn.

104. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng khoảng trắng (space) và tab đúng cách có vai trò gì?

A. Chỉ để văn bản trông đẹp mắt hơn.
B. Giúp tạo bố cục rõ ràng, dễ đọc và phân biệt các phần của văn bản.
C. Tăng số lượng từ trong văn bản.
D. Không quan trọng nếu sử dụng phần mềm soạn thảo có chức năng tự động định dạng.

105. Khi soạn thảo văn bản online, việc kiểm tra chính tả và ngữ pháp trước khi xuất bản là:

A. Không cần thiết nếu sử dụng phần mềm soạn thảo có chức năng tự động sửa lỗi.
B. Rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và chuyên nghiệp của văn bản.
C. Chỉ quan trọng đối với văn bản in ấn.
D. Chỉ cần kiểm tra các lỗi chính tả cơ bản.

106. Khi cộng tác soạn thảo văn bản online, điều gì quan trọng nhất để tránh xung đột và đảm bảo hiệu quả?

A. Chỉ một người được phép chỉnh sửa văn bản.
B. Sử dụng nhiều phông chữ và màu sắc khác nhau.
C. Thống nhất về quy tắc chung, phân công công việc rõ ràng và giao tiếp thường xuyên.
D. Không sử dụng chức năng ‘Track Changes’.

107. Trong soạn thảo văn bản online, thuật ngữ ‘Orphan’ và ‘Widow’ dùng để chỉ điều gì?

A. Lỗi chính tả và ngữ pháp.
B. Dòng đầu tiên của một đoạn nằm ở cuối trang (Widow) hoặc dòng cuối cùng của một đoạn nằm ở đầu trang (Orphan).
C. Các ký tự đặc biệt không hiển thị đúng.
D. Các liên kết bị hỏng.

108. Đâu là định dạng file văn bản phổ biến nhất khi chia sẻ và cộng tác online, đảm bảo khả năng tương thích cao trên nhiều nền tảng?

A. .txt
B. .docx
C. .pdf
D. .rtf

109. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng dấu chấm câu (., ?, !) đúng cách có vai trò gì?

A. Chỉ để văn bản trông chuyên nghiệp hơn.
B. Giúp truyền đạt ý nghĩa rõ ràng, mạch lạc và tránh gây hiểu lầm.
C. Tăng số lượng từ trong văn bản.
D. Chỉ quan trọng trong văn bản in ấn.

110. Khi soạn thảo văn bản online, làm thế nào để tạo liên kết (hyperlink) đến một trang web khác?

A. Gõ địa chỉ trang web vào văn bản.
B. Sử dụng chức năng ‘Insert Hyperlink’ (Chèn liên kết) và nhập địa chỉ trang web.
C. Sao chép và dán địa chỉ trang web vào văn bản.
D. Tự động tạo liên kết khi lưu văn bản.

111. Chức năng ‘Track Changes’ (Theo dõi thay đổi) trong các công cụ soạn thảo văn bản online được sử dụng để:

A. Tự động sửa lỗi chính tả.
B. Ẩn các chỉnh sửa của người khác.
C. Ghi lại và hiển thị các chỉnh sửa được thực hiện bởi nhiều người dùng.
D. Chỉ cho phép một người dùng chỉnh sửa văn bản.

112. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Autocorrect’ (Tự động sửa lỗi) có thể gây ra vấn đề gì?

A. Làm chậm quá trình soạn thảo.
B. Sửa sai các từ viết đúng hoặc thay đổi ý nghĩa của câu.
C. Xóa nội dung văn bản.
D. Chỉ hoạt động khi có kết nối internet.

113. Trong soạn thảo văn bản online, phím tắt Ctrl + B thường được sử dụng để làm gì?

A. In nghiêng văn bản.
B. Gạch chân văn bản.
C. Lưu văn bản.
D. In đậm văn bản.

114. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Superscript’ (Số mũ) và ‘Subscript’ (Số dưới) thường được sử dụng để:

A. Tạo hiệu ứng đặc biệt cho văn bản.
B. Viết công thức toán học, hóa học hoặc các ký hiệu khoa học.
C. Tạo chú thích cuối trang.
D. Tạo liên kết đến trang web khác.

115. Khi soạn thảo văn bản online, việc sử dụng hình ảnh, biểu đồ và các yếu tố trực quan khác có tác dụng gì?

A. Chỉ để trang trí văn bản.
B. Giúp minh họa, làm rõ và tăng tính hấp dẫn cho nội dung văn bản.
C. Tăng kích thước file văn bản.
D. Chỉ quan trọng đối với văn bản quảng cáo.

116. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Mail Merge’ (Trộn thư) thường được sử dụng để:

A. Gửi email hàng loạt đến nhiều người nhận với nội dung cá nhân hóa.
B. Tự động tạo mục lục.
C. Chèn hình ảnh vào email.
D. Lọc thư rác.

117. Trong soạn thảo văn bản online, thuật ngữ ‘version history’ (lịch sử phiên bản) đề cập đến:

A. Số lượng từ trong văn bản.
B. Danh sách các thay đổi đã được thực hiện đối với văn bản theo thời gian.
C. Thời gian tạo văn bản.
D. Tên của tác giả văn bản.

118. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Find and Replace’ (Tìm và Thay thế) được sử dụng để:

A. Tìm kiếm thông tin trên internet.
B. Thay đổi phông chữ của văn bản.
C. Tìm và thay thế một từ hoặc cụm từ cụ thể trong toàn bộ văn bản.
D. Kiểm tra lỗi chính tả.

119. Trong soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Section Break’ (Ngắt trang) dùng để làm gì?

A. Tạo một trang mới hoàn toàn.
B. Chia văn bản thành các phần riêng biệt với định dạng khác nhau.
C. Tạo mục lục tự động.
D. Đánh số trang.

120. Khi soạn thảo văn bản online, chức năng ‘Table of Contents’ (Mục lục) tự động được tạo ra dựa trên yếu tố nào?

A. Phông chữ được sử dụng trong văn bản.
B. Heading Styles (Kiểu tiêu đề) được áp dụng cho các tiêu đề và chương mục.
C. Số lượng trang trong văn bản.
D. Màu sắc được sử dụng trong văn bản.

121. Trong soạn thảo văn bản online, ‘call to action’ (CTA) có nghĩa là gì?

A. Lời kêu gọi người đọc thực hiện một hành động cụ thể.
B. Một đoạn văn bản giới thiệu về tác giả.
C. Một danh sách các nguồn tham khảo.
D. Một lời cảm ơn đến người đọc.

122. Khi viết bài quảng cáo online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để thuyết phục khách hàng?

A. Nêu bật lợi ích mà sản phẩm/dịch vụ mang lại cho khách hàng.
B. Sử dụng ngôn ngữ khoa trương và phóng đại.
C. Tập trung vào các tính năng kỹ thuật của sản phẩm/dịch vụ.
D. Sao chép nội dung quảng cáo từ đối thủ cạnh tranh.

123. Trong soạn thảo văn bản online, ‘bounce rate’ (tỷ lệ thoát) là gì và tại sao nó quan trọng?

A. Tỷ lệ người dùng rời khỏi trang web ngay sau khi truy cập, cho thấy nội dung không hấp dẫn hoặc trang web có vấn đề về trải nghiệm người dùng.
B. Số lượng người dùng đăng ký nhận email.
C. Số lượng người dùng chia sẻ bài viết trên mạng xã hội.
D. Thời gian trung bình người dùng ở lại trên trang web.

124. Khi soạn thảo email công việc, yếu tố nào sau đây thể hiện sự chuyên nghiệp?

A. Sử dụng tiêu đề email rõ ràng và phù hợp với nội dung.
B. Sử dụng nhiều biểu tượng cảm xúc để thể hiện cảm xúc.
C. Sử dụng phông chữ và màu sắc sặc sỡ để thu hút sự chú ý.
D. Viết email một cách ngắn gọn, không cần chú trọng đến ngữ pháp.

125. Khi viết một bài PR (public relations) online, mục tiêu chính là gì?

A. Xây dựng hình ảnh tích cực và uy tín cho thương hiệu.
B. Bán sản phẩm/dịch vụ một cách trực tiếp.
C. Chê bai đối thủ cạnh tranh.
D. Che giấu các thông tin tiêu cực về thương hiệu.

126. Bạn nên làm gì khi cần trích dẫn một đoạn văn bản từ một nguồn trực tuyến trong bài viết của mình?

A. Sử dụng dấu ngoặc kép và ghi rõ nguồn trích dẫn.
B. Chỉnh sửa lại đoạn văn bản một chút để tránh đạo văn.
C. Không cần ghi nguồn nếu đoạn văn bản đó phổ biến.
D. Chỉ cần ghi tên tác giả mà không cần ghi đường dẫn.

127. Khi viết một bài blog, bạn nên chú trọng điều gì để thu hút và giữ chân độc giả?

A. Sử dụng ngôn ngữ hấp dẫn, giọng văn thân thiện và nội dung hữu ích.
B. Sử dụng nhiều từ ngữ chuyên môn khó hiểu.
C. Viết các đoạn văn dài và phức tạp.
D. Tập trung vào việc quảng cáo sản phẩm/dịch vụ một cách trực tiếp.

128. Trong soạn thảo văn bản online, ‘alt attribute’ (thuộc tính alt) được sử dụng để làm gì?

A. Cung cấp mô tả văn bản thay thế cho hình ảnh, giúp người dùng khiếm thị và công cụ tìm kiếm hiểu nội dung hình ảnh.
B. Tăng kích thước của hình ảnh.
C. Thêm hiệu ứng hoạt hình cho hình ảnh.
D. Bảo vệ bản quyền hình ảnh.

129. Trong soạn thảo văn bản online, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính dễ đọc và chuyên nghiệp của văn bản?

A. Sử dụng phông chữ và cỡ chữ nhất quán.
B. Sử dụng nhiều màu sắc và hiệu ứng đặc biệt.
C. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc một cách tùy tiện.
D. Sử dụng ngôn ngữ viết tắt và tiếng lóng.

130. Trong soạn thảo văn bản online, ‘long-tail keyword’ (từ khóa đuôi dài) là gì?

A. Các cụm từ khóa dài và cụ thể, thường có ít lượt tìm kiếm hơn nhưng tỷ lệ chuyển đổi cao hơn.
B. Các từ khóa ngắn và phổ biến, có nhiều lượt tìm kiếm.
C. Các từ khóa ẩn trong mã nguồn của website.
D. Các từ khóa được sử dụng để tấn công đối thủ cạnh tranh.

131. Khi viết email marketing, bạn nên cá nhân hóa email bằng cách nào?

A. Sử dụng tên của người nhận trong tiêu đề và nội dung email.
B. Gửi cùng một email cho tất cả mọi người trong danh sách.
C. Sử dụng các thông tin cá nhân nhạy cảm của người nhận (ví dụ: số tài khoản ngân hàng).
D. Gửi email vào giữa đêm để tạo sự bất ngờ.

132. Khi viết một báo cáo online, bạn nên sử dụng định dạng nào để trình bày dữ liệu một cách rõ ràng và dễ hiểu?

A. Sử dụng bảng biểu, biểu đồ và đồ thị.
B. Viết một đoạn văn dài mô tả tất cả các dữ liệu.
C. Sử dụng màu sắc sặc sỡ để làm nổi bật dữ liệu.
D. Không cần trích dẫn nguồn dữ liệu.

133. Trong soạn thảo văn bản online, ‘white space’ (khoảng trắng) có vai trò gì?

A. Giúp văn bản dễ đọc và không bị rối mắt.
B. Tăng số lượng từ trong văn bản.
C. Làm cho văn bản trông đẹp mắt hơn.
D. Ẩn các thông tin quan trọng.

134. Công cụ nào sau đây thường được sử dụng để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp trong soạn thảo văn bản online?

A. Grammarly.
B. Photoshop.
C. Illustrator.
D. Premiere Pro.

135. Trong soạn thảo văn bản online, ‘keyword stuffing’ (nhồi nhét từ khóa) là gì và tại sao nó không được khuyến khích?

A. Sử dụng quá nhiều từ khóa trong nội dung, gây khó chịu cho người đọc và bị công cụ tìm kiếm phạt.
B. Sử dụng các từ khóa dài và phức tạp để tăng tính chuyên môn.
C. Sử dụng các từ khóa ẩn để đánh lừa công cụ tìm kiếm.
D. Sử dụng các từ khóa phổ biến để thu hút nhiều lượt truy cập.

136. Khi soạn thảo văn bản online mang tính chất pháp lý, điều gì cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng, chính xác và rõ ràng.
B. Sử dụng các thuật ngữ chuyên ngành một cách tối đa để thể hiện sự am hiểu.
C. Sử dụng các câu văn phức tạp và dài dòng để tránh hiểu nhầm.
D. Sử dụng các yếu tố hài hước để giảm bớt sự căng thẳng.

137. Trong soạn thảo văn bản online, thuật ngữ ‘responsive design’ (thiết kế đáp ứng) liên quan đến điều gì?

A. Khả năng hiển thị tốt trên nhiều loại thiết bị khác nhau (máy tính, điện thoại, máy tính bảng).
B. Khả năng tương tác với người dùng thông qua các hiệu ứng hoạt hình.
C. Khả năng tự động dịch nội dung sang nhiều ngôn ngữ khác nhau.
D. Khả năng bảo mật thông tin người dùng.

138. Khi viết nội dung cho website, điều gì quan trọng nhất để tối ưu hóa SEO (Search Engine Optimization)?

A. Sử dụng từ khóa phù hợp và phân bổ chúng một cách tự nhiên trong nội dung.
B. Sử dụng càng nhiều từ khóa càng tốt, kể cả khi chúng không liên quan đến nội dung.
C. Sao chép nội dung từ các website khác để tiết kiệm thời gian.
D. Ẩn các từ khóa trong mã nguồn của website.

139. Khi viết nội dung cho mạng xã hội, bạn nên chú ý đến điều gì để tăng tương tác?

A. Sử dụng hình ảnh/video hấp dẫn, đặt câu hỏi gợi mở và khuyến khích người dùng bình luận, chia sẻ.
B. Chỉ đăng tải các thông tin quảng cáo về sản phẩm/dịch vụ.
C. Sử dụng ngôn ngữ trang trọng và khô khan.
D. Đăng tải nội dung một cách không thường xuyên.

140. Trong soạn thảo văn bản online, ‘content calendar’ (lịch nội dung) là gì và tại sao nó quan trọng?

A. Kế hoạch chi tiết về thời gian và chủ đề của các bài viết, giúp duy trì tính nhất quán và hiệu quả của chiến lược nội dung.
B. Danh sách các từ khóa cần sử dụng trong nội dung.
C. Công cụ để kiểm tra lỗi chính tả và ngữ pháp.
D. Báo cáo về hiệu quả của chiến dịch marketing.

141. Trong soạn thảo văn bản online, ‘user experience’ (UX) (trải nghiệm người dùng) đề cập đến điều gì?

A. Cảm nhận và sự hài lòng của người dùng khi tương tác với website hoặc ứng dụng.
B. Số lượng người dùng truy cập vào website hoặc ứng dụng.
C. Chi phí để phát triển website hoặc ứng dụng.
D. Các tính năng kỹ thuật của website hoặc ứng dụng.

142. Trong soạn thảo văn bản online, định dạng nào sau đây giúp cải thiện khả năng tiếp cận cho người dùng khiếm thị?

A. Sử dụng văn bản thay thế (alt text) cho hình ảnh.
B. Sử dụng hiệu ứng hoạt hình và video.
C. Sử dụng phông chữ trang trí phức tạp.
D. Sử dụng màu nền tối và chữ sáng.

143. Trong kỹ thuật soạn thảo văn bản online, ‘heading’ (tiêu đề) có vai trò gì quan trọng?

A. Giúp người đọc dễ dàng nắm bắt cấu trúc và nội dung chính của văn bản.
B. Làm cho văn bản trở nên đẹp mắt và thu hút hơn.
C. Tăng số lượng từ khóa để cải thiện thứ hạng SEO.
D. Giúp người viết dễ dàng hơn trong việc diễn đạt ý tưởng.

144. Khi viết một bài giới thiệu công ty (company profile) online, điều gì quan trọng nhất để tạo ấn tượng tốt với khách hàng?

A. Nêu bật tầm nhìn, sứ mệnh, giá trị cốt lõi và thành tựu của công ty.
B. Chỉ tập trung vào các sản phẩm/dịch vụ của công ty.
C. Che giấu các thông tin tiêu cực về công ty.
D. Sao chép nội dung từ các công ty khác.

145. Khi viết một bài đánh giá sản phẩm (product review) online, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy?

A. Nêu cả ưu điểm và nhược điểm của sản phẩm, dựa trên trải nghiệm thực tế.
B. Chỉ tập trung vào các ưu điểm của sản phẩm.
C. Chê bai sản phẩm của đối thủ cạnh tranh.
D. Không cần tiết lộ mối quan hệ với nhà sản xuất.

146. Khi viết một bài phỏng vấn (interview) online, điều gì quan trọng nhất để thu hút người đọc?

A. Đặt câu hỏi sâu sắc, khai thác thông tin độc đáo và trình bày câu trả lời một cách hấp dẫn.
B. Chỉ đặt câu hỏi dễ và quen thuộc.
C. Không cần kiểm tra lại thông tin.
D. Sử dụng ngôn ngữ khô khan và nhàm chán.

147. Trong soạn thảo văn bản online, ‘metadata’ (siêu dữ liệu) có vai trò gì?

A. Cung cấp thông tin về trang web cho công cụ tìm kiếm và người dùng (ví dụ: tiêu đề, mô tả).
B. Hiển thị các quảng cáo trên trang web.
C. Lưu trữ thông tin cá nhân của người dùng.
D. Kiểm soát quyền truy cập vào trang web.

148. Khi viết một bài hướng dẫn (tutorial) online, điều gì quan trọng nhất để giúp người đọc dễ dàng làm theo?

A. Chia nhỏ các bước, sử dụng hình ảnh/video minh họa và viết ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu.
B. Viết một đoạn văn dài mô tả tất cả các bước.
C. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn và thuật ngữ kỹ thuật.
D. Không cần kiểm tra lại các bước thực hiện.

149. Khi viết một bài so sánh (comparison) online, điều gì quan trọng nhất để cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc?

A. So sánh các tính năng, ưu điểm, nhược điểm của các sản phẩm/dịch vụ một cách chi tiết và khách quan.
B. Chỉ tập trung vào các ưu điểm của một sản phẩm/dịch vụ.
C. Chê bai các sản phẩm/dịch vụ của đối thủ cạnh tranh.
D. Không cần trích dẫn nguồn thông tin.

150. Trong soạn thảo văn bản online, ‘anchor text’ (văn bản neo) là gì?

A. Văn bản hiển thị dưới dạng liên kết (hyperlink).
B. Đoạn văn bản tóm tắt nội dung chính của trang web.
C. Văn bản ẩn chứa các từ khóa SEO.
D. Văn bản thông báo về bản quyền.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.