1. Trong mạch ổn áp dùng Diode Zener, linh kiện này thường được phân cực theo chế độ nào để duy trì điện áp ổn định?
A. Phân cực thuận trong vùng dẫn điện.
B. Phân cực ngược trong vùng đánh thủng (breakdown).
C. Không phân cực để tận dụng điện thế tiếp xúc.
D. Phân cực ngược trong vùng dòng điện rò cực nhỏ.
2. Để BJT hoạt động như một khóa điện tử (switch) ở trạng thái ‘ĐÓNG’ (ON), transistor cần được điều khiển hoạt động trong vùng nào?
A. Vùng khuếch đại tích cực.
B. Vùng ngắt (Cut-off).
C. Vùng đánh thủng.
D. Vùng bão hòa (Saturation).
3. Trong một mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) lý tưởng có phản hồi âm, hiệu điện áp giữa hai đầu vào (V+ và V-) được coi là bao nhiêu?
A. Bằng 0.
B. Bằng điện áp nguồn cung cấp Vcc.
C. Bằng điện áp đầu ra chia cho hệ số khuếch đại vòng hở.
D. Luôn luôn bằng 1V.
4. Hệ số nén tín hiệu kiểu chung (CMRR) của một bộ khuếch đại thuật toán càng lớn thì có ý nghĩa gì đối với khả năng chống nhiễu?
A. Khả năng loại bỏ nhiễu tác động đồng thời lên hai đầu vào càng tốt.
B. Mạch sẽ nhạy cảm hơn với các nhiễu từ nguồn điện.
C. Làm tăng độ méo phi tuyến của tín hiệu đầu ra.
D. Làm giảm dải thông của bộ khuếch đại.
5. Ưu điểm chính của mạch chỉnh lưu cầu so với mạch chỉnh lưu hai nửa chu kỳ dùng biến áp có trung tính là gì?
A. Sử dụng ít Diode hơn để tiết kiệm chi phí.
B. Hiệu suất chỉnh lưu thấp hơn nhưng ổn định hơn.
C. Điện áp ngược cực đại (PIV) đặt lên mỗi diode thấp hơn và không cần biến áp có đầu ra trung tâm.
D. Tạo ra điện áp gợn sóng có tần số thấp hơn.
6. Linh kiện JFET (Junction Field Effect Transistor) hoạt động dựa trên nguyên lý điều khiển dòng điện cực máng (ID) bằng yếu tố nào?
A. Dòng điện cực cổng (IG).
B. Điện áp đặt trên cực cổng (VGS).
C. Từ trường bên ngoài vỏ linh kiện.
D. Nhiệt độ của mối nối bán dẫn.
7. Việc áp dụng phản hồi âm (negative feedback) vào mạch khuếch đại có tác dụng chính là gì đối với độ ổn định của hệ số khuếch đại?
A. Làm tăng độ ổn định của hệ số khuếch đại.
B. Làm tăng hệ số khuếch đại lên gấp nhiều lần.
C. Gây ra hiện tượng tự dao động trong mạch.
D. Làm giảm trở kháng đầu vào của mạch khuếch đại.
8. Để một mạch dao động hình sin có thể duy trì dao động tự duy, điều kiện cần thiết về hệ số khuếch đại vòng (A.beta) theo tiêu chuẩn Barkhausen là gì?
A. Độ lớn nhỏ hơn 1 và góc pha bằng 180 độ.
B. Độ lớn bằng 0 và góc pha bất kỳ.
C. Độ lớn bằng 1 và góc pha bằng 0 (hoặc bội số của 360 độ).
D. Độ lớn vô cùng và góc pha bằng 90 độ.
9. Trong các loại mạch khuếch đại công suất, loại nào có hiệu suất lý thuyết cao nhất nhưng độ méo tín hiệu cũng lớn nhất?
A. Khuếch đại loại A (Class A).
B. Khuếch đại loại B (Class B).
C. Khuếch đại loại AB (Class AB).
D. Khuếch đại loại C (Class C).
10. Trong mạch điện tử số, cổng Logic nào thực hiện chức năng đảo ngược trạng thái logic của tín hiệu đầu vào?
A. Cổng AND.
B. Cổng NOT.
C. Cổng OR.
D. Cổng XOR.
11. Trong mạch điện xoay chiều có chứa tụ điện, dung kháng của tụ điện thay đổi như thế nào khi tần số của tín hiệu tăng lên?
A. Dung kháng tăng tỉ lệ thuận với tần số.
B. Dung kháng không thay đổi theo tần số.
C. Dung kháng giảm tỉ lệ nghịch với tần số.
D. Dung kháng luôn bằng 0 ở mọi tần số.
12. Mục đích của việc sử dụng tụ liên lạc (coupling capacitor) giữa các tầng khuếch đại là gì?
A. Để tăng hệ số khuếch đại của mạch.
B. Cách ly thành phần điện áp một chiều (DC) và cho tín hiệu xoay chiều (AC) đi qua.
C. Để lọc nhiễu tần số cao từ nguồn điện.
D. Để bảo vệ các transistor khỏi bị quá nhiệt.
13. Cấu trúc Darlington gồm hai transistor mắc nối tiếp có ưu điểm nổi bật nhất là gì?
A. Có khả năng chịu điện áp cực cao.
B. Có tốc độ đóng cắt nhanh nhất trong các loại mạch.
C. Có hệ số khuếch đại dòng điện (beta) rất lớn.
D. Tiêu thụ ít năng lượng hơn transistor đơn.
14. Mạch lọc thông thấp (Low Pass Filter) lý tưởng có đặc điểm truyền dẫn như thế nào?
A. Cho các tín hiệu có tần số thấp hơn tần số cắt đi qua và chặn các tần số cao hơn.
B. Chỉ cho các tín hiệu có tần số nằm trong một khoảng xác định đi qua.
C. Chặn toàn bộ các tín hiệu có tần số thấp dưới 10Hz.
D. Cho các tín hiệu có tần số cao hơn tần số cắt đi qua.
15. Sự khác biệt cơ bản về cấu tạo vật lý giữa MOSFET kênh tăng cường (Enhancement) và MOSFET kênh liên tục (Depletion) là gì?
A. MOSFET kênh tăng cường có thêm một điện trở bên trong.
B. MOSFET kênh tăng cường không có kênh dẫn khi điện áp VGS bằng 0.
C. MOSFET kênh liên tục không thể dẫn dòng điện xoay chiều.
D. MOSFET kênh tăng cường chỉ làm việc với điện áp âm.
16. Đặc tính ưu việt giúp Diode Schottky được sử dụng phổ biến trong các mạch nguồn xung (switching power supply) là gì?
A. Có khả năng chịu được dòng điện thuận cực lớn.
B. Thời gian hồi phục ngược cực nhanh và sụt áp thuận thấp.
C. Giá thành rẻ hơn Diode Silicon thông thường.
D. Hoạt động tốt ở điện áp rất cao trên 1000V.
17. Trong một mạch khuếch đại vi sai hoàn hảo, nếu hai tín hiệu đầu vào giống hệt nhau về biên độ và pha, điện áp đầu ra sẽ là bao nhiêu?
A. Bằng gấp đôi điện áp đầu vào.
B. Bằng 0.
C. Bằng giá trị trung bình cộng của hai đầu vào.
D. Bằng điện áp bão hòa của Op-Amp.
18. Ở chế độ dao động đa hài phi ổn (Astable mode), IC 555 tạo ra dạng sóng đầu ra như thế nào?
A. Sóng hình sin có tần số ổn định.
B. Một xung đơn duy nhất khi có kích thích.
C. Sóng vuông liên tục không cần kích hoạt bên ngoài.
D. Điện áp một chiều phẳng.
19. Hiện tượng méo xuyên tâm (crossover distortion) trong mạch khuếch đại đẩy kéo loại B (Class B) xảy ra do nguyên nhân nào?
A. Do nhiễu từ nguồn điện xoay chiều.
B. Do các transistor không dẫn điện ngay lập tức khi tín hiệu đầu vào ở gần mức 0V.
C. Do hệ số khuếch đại của hai transistor không cân bằng.
D. Do nhiệt độ của tản nhiệt quá cao.
20. Trong mạch phân áp gồm hai điện trở R1 và R2 mắc nối tiếp vào nguồn V, điện áp trên R2 (V2) được tính theo công thức nào?
A. V2 = V * (R1 / R2).
B. V2 = V * (R2 / (R1 + R2)).
C. V2 = V * (R1 + R2) / R2.
D. V2 = V * R2.
21. Cách mắc BJT theo kiểu cực phát chung (Common Emitter) có đặc điểm nổi bật nào về sự lệch pha giữa tín hiệu vào và ra?
A. Tín hiệu đầu vào và đầu ra cùng pha.
B. Tín hiệu đầu ra lệch pha 180 độ so với tín hiệu đầu vào.
C. Tín hiệu đầu ra lệch pha 90 độ so với tín hiệu đầu vào.
D. Tín hiệu đầu ra lệch pha 270 độ so với tín hiệu đầu vào.
22. Để một transistor NPN hoạt động trong vùng khuếch đại (Active region), các mối tiếp giáp P-N cần được phân cực như thế nào?
A. Tiếp giáp BE phân cực thuận, tiếp giáp BC phân cực thuận.
B. Tiếp giáp BE phân cực ngược, tiếp giáp BC phân cực ngược.
C. Tiếp giáp BE phân cực thuận, tiếp giáp BC phân cực ngược.
D. Tiếp giáp BE phân cực ngược, tiếp giáp BC phân cực thuận.
23. Một mạch tích phân dùng Op-Amp (Integrator) sẽ chuyển đổi tín hiệu đầu vào là sóng vuông thành tín hiệu đầu ra có dạng gì?
A. Sóng hình sin.
B. Sóng tam giác (Ramp signal).
C. Chuỗi xung nhọn.
D. Điện áp không đổi (DC).
24. Công suất tiêu tán nhiệt trên một Transistor đang dẫn dòng được tính chủ yếu thông qua biểu thức nào?
A. Tích của điện áp VCE và dòng điện IC.
B. Tích của điện áp VBE và dòng điện IB.
C. Tổng của dòng điện IC và dòng điện IE.
D. Bình phương dòng điện IB nhân với điện trở tải.
25. IC ổn áp dòng 78xx (ví dụ IC 7805) cung cấp mức điện áp đầu ra có đặc điểm gì?
A. Điện áp âm cố định.
B. Điện áp dương có thể điều chỉnh từ 0V đến 30V.
C. Điện áp dương cố định.
D. Điện áp xoay chiều có tần số 50Hz.
26. Tại sao bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) lý tưởng được mong muốn có trở kháng đầu vào vô cùng lớn?
A. Để có thể khuếch đại dòng điện lên mức tối đa.
B. Để không làm sụt áp nguồn tín hiệu và tránh tiêu thụ dòng điện từ nguồn vào.
C. Để giảm thiểu nhiệt lượng tỏa ra trên Op-Amp.
D. Để cho phép mạch hoạt động ở tần số siêu cao.
27. Trong kỹ thuật mạch điện tử, chức năng chính của bộ biến đổi ADC (Analog-to-Digital Converter) là gì?
A. Chuyển đổi tín hiệu số thành tín hiệu âm thanh.
B. Tăng biên độ của tín hiệu điện xoay chiều.
C. Chuyển đổi tín hiệu tương tự liên tục thành các mã số nhị phân rời rạc.
D. Lưu trữ dữ liệu điện tử vào thẻ nhớ.
28. Diode biến dung (Varicap) được ứng dụng chủ yếu trong các mạch điện tử với vai trò gì?
A. Làm chỉnh lưu dòng điện công suất lớn.
B. Làm tụ điện có điện dung thay đổi được bằng điện áp.
C. Làm linh kiện phát quang trong bóng đèn LED.
D. Làm công tắc đóng ngắt tốc độ cao.
29. Thông số Tốc độ biến thiên (Slew Rate) của một Op-Amp cho biết khả năng gì của linh kiện?
A. Khả năng chịu đựng dòng điện cực đại ở đầu ra.
B. Tốc độ thay đổi tối đa của điện áp đầu ra theo thời gian.
C. Số lượng các cổng logic có thể kết nối vào đầu ra.
D. Độ trễ thời gian khi bật nguồn điện.
30. Dải thông (Bandwidth) của một mạch khuếch đại được định nghĩa là khoảng tần số giữa hai điểm mà tại đó công suất đầu ra giảm xuống còn bao nhiêu so với cực đại?
A. Bằng 0.
B. Một phần mười (giảm 10dB).
C. Một nửa (giảm 3dB).
D. Vẫn giữ nguyên mức cực đại.
31. Trong mạch chỉnh lưu cầu sử dụng 4 Diode, giá trị điện áp ngược cực đại (PIV) đặt lên mỗi Diode khi không dẫn điện là bao nhiêu so với điện áp đỉnh thứ cấp của biến áp (Vm)?
A. Bằng Vm
B. Bằng 2 lần Vm
C. Bằng 0.5 lần Vm
D. Bằng căn bậc hai của 2 lần Vm
32. Để Transistor lưỡng cực (BJT) loại NPN hoạt động trong vùng khuếch đại (vùng tích cực), các mối nối P-N cần được phân cực như thế nào?
A. Mối nối BE phân cực thuận và mối nối BC phân cực thuận
B. Mối nối BE phân cực ngược và mối nối BC phân cực ngược
C. Mối nối BE phân cực thuận và mối nối BC phân cực ngược
D. Mối nối BE phân cực ngược và mối nối BC phân cực thuận
33. Đặc tính nào sau đây là đặc điểm nổi bật của một bộ khuếch đại thuật toán (Op-Amp) lý tưởng?
A. Trở kháng vào bằng không và trở kháng ra vô cùng
B. Trở kháng vào vô cùng và trở kháng ra bằng không
C. Hệ số khuếch đại vòng hở bằng không
D. Dải thông (bandwidth) bị giới hạn ở tần số thấp
34. Hiệu suất chuyển đổi công suất cực đại về mặt lý thuyết của mạch khuếch đại công suất lớp A (Class A) sử dụng biến áp làm tải là bao nhiêu?
A. 25%
B. 50%
C. 5%
D. 100%
35. Trong mạch khuếch đại, việc áp dụng hồi tiếp âm (Negative Feedback) có tác dụng chủ yếu nào sau đây?
A. Tăng hệ số khuếch đại điện áp
B. Giảm dải tần số làm việc của mạch
C. Tăng độ ổn định của hệ số khuếch đại và mở rộng dải thông
D. Gây ra hiện tượng tự dao động trong mạch
36. Điều kiện cần để một mạch điện tử duy trì dao động hình sin (tiêu chuẩn Barkhausen) là gì?
A. Tích hệ số khuếch đại và hệ số hồi tiếp phải nhỏ hơn 1
B. Tổng góc di pha vòng kín phải bằng 90 độ
C. Tích hệ số khuếch đại và hệ số hồi tiếp phải bằng 1 và góc di pha vòng kín bằng 0 hoặc bội số của 360 độ
D. Mạch phải sử dụng hồi tiếp âm 100%
37. Tham số ‘Slew Rate’ của một Op-Amp cho biết thông tin gì về thiết bị?
A. Mức điện áp nhiễu tại đầu vào
B. Tốc độ thay đổi điện áp đầu ra tối đa theo thời gian
C. Khả năng loại bỏ tín hiệu nhiễu đồng pha
D. Hệ số khuếch đại dòng điện của tầng đầu vào
38. Một Diode Zener được ứng dụng phổ biến nhất trong loại mạch nào dưới đây?
A. Mạch nhân tần số
B. Mạch dao động đa hài
C. Mạch ổn áp điện áp một chiều
D. Mạch khuếch đại công suất âm tần
39. Sự khác biệt cơ bản về cấu tạo giữa JFET và MOSFET là gì?
A. JFET có cực cửa cách điện với kênh dẫn bằng lớp oxide
B. MOSFET có cực cửa tiếp xúc trực tiếp với kênh dẫn qua một mối nối P-N
C. MOSFET có cực cửa được cách điện với kênh dẫn bởi một lớp màng mỏng SiO2
D. JFET không có cực nguồn và cực máng
40. Trong mạch khuếch đại dùng BJT cấu hình cực phát chung (CE), tụ điện thoát cực phát (Emitter Bypass Capacitor) được lắp đặt nhằm mục đích gì?
A. Để ổn định điểm làm việc tĩnh DC
B. Để ngăn chặn dòng điện xoay chiều đi qua điện trở cực phát, từ đó tăng hệ số khuếch đại AC
C. Để tạo hồi tiếp dương cho mạch
D. Để lọc nhiễu tần số cao từ nguồn cung cấp
41. Hệ số khuếch đại điện áp của một mạch khuếch đại không đảo (Non-inverting Amplifier) sử dụng Op-Amp lý tưởng với điện trở hồi tiếp Rf và điện trở đầu vào R1 được tính bằng công thức nào?
A. Av = -Rf / R1
B. Av = 1 + (Rf / R1)
C. Av = Rf / (R1 + Rf)
D. Av = 1 – (Rf / R1)
42. Tại sao trong các mạch khuếch đại nhiều tầng, người ta thường ưu tiên sử dụng ghép tầng trực tiếp (Direct Coupling) khi xử lý tín hiệu có tần số rất thấp?
A. Vì ghép trực tiếp giúp loại bỏ hoàn toàn nhiễu cao tần
B. Vì các tụ điện ghép tầng sẽ có trở kháng (dung kháng) rất lớn ở tần số thấp, gây mất tín hiệu
C. Vì ghép trực tiếp tăng trở kháng vào của mạch
D. Vì ghép trực tiếp giúp cách ly hoàn toàn chế độ phân cực DC giữa các tầng
43. Hiện tượng ‘Trôi nhiệt’ (Thermal Runaway) trong Transistor BJT xảy ra do nguyên nhân cốt lõi nào?
A. Do điện áp nguồn Vcc quá thấp
B. Do nhiệt độ tăng làm dòng điện rò tăng, dẫn đến dòng collector tăng và tiếp tục làm nóng thiết bị
C. Do sử dụng tản nhiệt quá lớn
D. Do hiện tượng đánh thủng Zener
44. Tỷ số nén tín hiệu đồng pha (CMRR) của một mạch khuếch đại vi sai càng cao thì điều đó có ý nghĩa gì?
A. Mạch càng khuếch đại mạnh tín hiệu nhiễu môi trường
B. Mạch càng có khả năng loại bỏ tốt các tín hiệu nhiễu chung xuất hiện ở cả hai đầu vào
C. Dải thông của mạch bị thu hẹp đáng kể
D. Trở kháng đầu ra của mạch tăng lên rất lớn
45. Trong một mạch lọc thông thấp (Low-pass filter) RC bậc 1, tần số cắt (cutoff frequency) được xác định tại điểm mà biên độ điện áp ra bằng bao nhiêu lần biên độ điện áp vào?
A. Bằng 1 (không suy giảm)
B. Bằng 0.5 (giảm một nửa)
C. Bằng 1 chia cho căn bậc hai của 2 (khoảng 0.707)
D. Bằng 0 (triệt tiêu hoàn toàn)
46. Mối quan hệ giữa hệ số khuếch đại dòng điện trong cấu hình cực phát chung (Beta) và cấu hình cực gốc chung (Alpha) là gì?
A. Beta = Alpha / (1 + Alpha)
B. Beta = Alpha / (1 – Alpha)
C. Beta = (1 – Alpha) / Alpha
D. Beta = 1 + Alpha
47. Linh kiện điện tử nào sau đây có cấu trúc 4 lớp bán dẫn P-N-P-N và thường được dùng trong các mạch điều khiển công suất xoay chiều?
A. BJT
B. MOSFET
C. Thyristor (SCR)
D. UJT
48. Đặc điểm chính của mạch khuếch đại lớp C (Class C) là gì?
A. Transistor dẫn điện trong suốt 360 độ của chu kỳ tín hiệu
B. Transistor dẫn điện trong đúng 180 độ của chu kỳ tín hiệu
C. Transistor chỉ dẫn điện trong một khoảng thời gian rất ngắn, nhỏ hơn 180 độ của chu kỳ tín hiệu
D. Dòng điện tĩnh qua Transistor rất lớn
49. Trong các mạch nguồn xung (Switching Power Supply), linh kiện nào đóng vai trò thực hiện chức năng đóng cắt dòng điện với tần số cao?
A. Biến áp sắt từ
B. Transistor công suất (như MOSFET hoặc IGBT)
C. Diode chỉnh lưu chậm
D. Cuộn cảm lọc nhiễu
50. Mạch khuếch đại cấu hình cực thu chung (Common Collector – CC) còn được gọi là mạch ‘Emitter Follower’ vì lý do gì?
A. Điện áp đầu ra tại cực phát xấp xỉ bằng và cùng pha với điện áp đầu vào tại cực gốc
B. Dòng điện đầu ra luôn đi sau dòng điện đầu vào một góc 180 độ
C. Mạch có hệ số khuếch đại điện áp rất lớn
D. Điện áp cực phát luôn lớn gấp nhiều lần điện áp cực gốc
51. Mạch dao động cầu Wien sử dụng mạng hồi tiếp gồm các linh kiện RC mắc như thế nào để xác định tần số dao động?
A. Mắc song song tất cả các điện trở và tụ điện
B. Mắc nối tiếp một nhánh RC và song song một nhánh RC
C. Mắc nối tiếp tất cả các điện trở và tụ điện
D. Chỉ sử dụng các cuộn cảm và tụ điện (LC)
52. Sự khác biệt chính giữa chế độ làm việc giàu hạt tải (Enhancement mode) và chế độ nghèo hạt tải (Depletion mode) của MOSFET là gì?
A. Loại giàu hạt tải luôn có kênh dẫn sẵn dù điện áp cực cửa bằng không
B. Loại nghèo hạt tải không có kênh dẫn khi điện áp cực cửa bằng không
C. Loại giàu hạt tải chỉ hình thành kênh dẫn khi có điện áp cực cửa phù hợp đặt vào
D. Cả hai loại đều hoạt động dựa trên mối nối P-N phân cực thuận
53. Trong thiết kế mạch, mục đích chính của việc sử dụng tản nhiệt (Heatsink) cho các linh kiện điện tử công suất là gì?
A. Để tăng cường khả năng dẫn điện của linh kiện
B. Để giảm diện tích lắp đặt trên bảng mạch
C. Để tăng khả năng bức xạ và đối lưu nhiệt, giữ cho nhiệt độ lớp tiếp giáp không vượt quá giới hạn cho phép
D. Để bảo vệ linh kiện khỏi các tác động cơ học bên ngoài
54. Điện áp rơi trên một Diode Silicon khi nó đang dẫn điện (phân cực thuận) xấp xỉ là bao nhiêu?
A. 1 V
B. 3 V
C. 7 V
D. 2 V
55. Tại sao Op-Amp lại có hệ số CMRR rất cao ở tần số thấp?
A. Vì nó sử dụng nguồn cung cấp đối xứng
B. Vì các tầng khuếch đại vi sai bên trong được thiết kế để triệt tiêu các tín hiệu giống nhau ở cả hai ngõ vào
C. Vì trở kháng ra của Op-Amp rất nhỏ
D. Vì Op-Amp có hệ số khuếch đại vòng hở nhỏ
56. Biến trở (Potentiometer) thường được dùng trong các mạch khuếch đại âm thanh để làm gì?
A. Thay đổi tần số của tín hiệu đầu vào
B. Điều chỉnh mức âm lượng bằng cách thay đổi biên độ tín hiệu
C. Chuyển đổi tín hiệu AC thành DC
D. Tăng cường công suất nguồn điện
57. IC ổn áp dòng 7805 cung cấp mức điện áp đầu ra cố định là bao nhiêu?
A. 12V
B. -5V
C. +5V
D. 0V đến 5V tùy chỉnh
58. Một mạch dao động đa hài phi ổn (Astable Multivibrator) có đặc điểm trạng thái như thế nào?
A. Có hai trạng thái bền
B. Chỉ có một trạng thái bền
C. Không có trạng thái bền nào và tự động chuyển đổi liên tục giữa hai trạng thái không bền
D. Cần có xung kích thích bên ngoài để chuyển trạng thái
59. Tác dụng chính của tụ điện lọc nguồn (Filter Capacitor) sau mạch chỉnh lưu là gì?
A. Để tăng điện áp xoay chiều đầu vào
B. Để làm phẳng điện áp một chiều nhấp nhô, giảm độ gợn sóng
C. Để bảo vệ mạch khỏi hiện tượng quá dòng
D. Để thay đổi tần số của điện áp lưới
60. Hệ số khuếch đại công suất (tính bằng decibel – dB) của một mạch có công suất đầu ra Po và công suất đầu vào Pi được tính theo công thức nào?
A. G = 10 * log10(Po / Pi)
B. G = 20 * log10(Po / Pi)
C. G = Po / Pi
D. G = 10 * log10(Pi / Po)
61. Linh kiện bán dẫn nào sau đây được thiết kế đặc biệt để hoạt động trong vùng đánh thủng ngược nhằm ổn định điện áp?
A. Diode Schottky
B. Diode Zener
C. Diode Varicap
D. Diode Tunnel
62. Trong mạch khuếch đại thuật toán (Op-Amp) lý tưởng, trở kháng vào (Input Impedance) có giá trị bằng bao nhiêu?
A. Bằng không
B. Vô cùng lớn
C. Khoảng 100 kOhm
D. Bằng trở kháng tải
63. Để transistor lưỡng cực (BJT) hoạt động ở chế độ khuếch đại, các mối nối PN phải được phân cực như thế nào?
A. BE phân cực thuận, BC phân cực ngược
B. Cả hai mối nối phân cực thuận
C. BE phân cực ngược, BC phân cực thuận
D. Cả hai mối nối phân cực ngược
64. Đặc điểm chính của mạch khuếch đại cấu hình Phát chung (Common Emitter – CE) là gì?
A. Tín hiệu ra cùng pha với tín hiệu vào
B. Độ khuếch đại điện áp nhỏ hơn 1
C. Tín hiệu ra ngược pha 180 độ so với tín hiệu vào
D. Trở kháng vào rất nhỏ
65. Hệ số khử chế độ chung (CMRR) của một bộ khuếch đại vi sai lý tưởng có giá trị là bao nhiêu?
A. Bằng 0
B. Bằng 1
C. Tiến tới vô cùng
D. Phụ thuộc vào tần số
66. Điều kiện Barkhausen để một mạch điện tử có thể tự duy trì dao động là gì?
A. Độ lợi vòng kín phải bằng 0
B. Tổng độ dịch pha quanh vòng phản hồi phải bằng 180 độ
C. Độ lợi vòng (Loop gain) bằng 1 và tổng dịch pha là 0 hoặc bội số của 360 độ
D. Phản hồi phải là phản hồi âm
67. Linh kiện MOSFET khác với BJT ở điểm cơ bản nào sau đây?
A. MOSFET là linh kiện điều khiển bằng dòng điện
B. MOSFET là linh kiện điều khiển bằng điện áp
C. BJT có trở kháng vào cao hơn MOSFET
D. MOSFET không có dòng điện cực máng
68. Trong mạch chỉnh lưu cầu sử dụng 4 diode, điện áp ngược cực đại (PIV) mà mỗi diode phải chịu là bao nhiêu so với điện áp đỉnh thứ cấp (Vm)?
A. Vm
B. 2Vm
C. 5Vm
D. 414Vm
69. Mạch lọc thông thấp RC (Low-pass Filter) có tần số cắt (Cutoff Frequency) được tính theo công thức nào?
A. f = R * C
B. f = 1 / (2 * pi * R * C)
C. f = 2 * pi * R * C
D. f = R / C
70. Mạch Schmitt Trigger thường được ứng dụng để làm gì trong các mạch kỹ thuật?
A. Khuếch đại tín hiệu âm thanh
B. Chỉnh lưu dòng điện xoay chiều
C. Chống nhiễu và định hình lại xung (Waveshaping)
D. Điều chỉnh tần số sóng vô tuyến
71. Ở chế độ hoạt động không ổn định (Astable mode) của IC 555, ngõ ra sẽ có trạng thái như thế nào?
A. Luôn ở mức cao
B. Luôn ở mức thấp
C. Tự động đảo trạng thái liên tục tạo thành chuỗi xung vuông
D. Chỉ thay đổi trạng thái khi có xung kích bên ngoài
72. Phản hồi âm (Negative Feedback) trong mạch khuếch đại có tác dụng chính là gì?
A. Làm tăng hệ số khuếch đại điện áp
B. Ổn định độ lợi và mở rộng dải thông (Bandwidth)
C. Làm mạch dễ bị dao động tự kích
D. Tăng độ méo phi tuyến của tín hiệu
73. Hiện tượng ‘Trôi nhiệt’ (Thermal Runaway) trong BJT xảy ra do nguyên nhân chủ yếu nào?
A. Điện áp nguồn quá thấp
B. Sự tăng dòng thu (Ic) dẫn đến tăng nhiệt độ, từ đó tiếp tục làm tăng Ic
C. Trở kháng tải quá lớn
D. Tần số tín hiệu vào quá cao
74. Độ phân giải của một bộ biến đổi tương tự – số (ADC) 10-bit là bao nhiêu mức giá trị?
A. mức
B. mức
C. mức
D. mức
75. Khi thiết kế mạch cấp nguồn cho LED, mục đích chính của điện trở nối tiếp với LED là gì?
A. Tăng độ sáng của LED
B. Hạn chế dòng điện đi qua LED để tránh hư hỏng
C. Ổn định tần số nhấp nháy
D. Chỉnh lưu dòng điện xoay chiều
76. Diode biến dung (Varactor Diode) được sử dụng chủ yếu trong ứng dụng nào?
A. Chỉnh lưu công suất lớn
B. Mạch cộng hưởng điều khiển bằng điện áp (Tuning)
C. Phát quang trong điều khiển từ xa
D. Làm rơ-le điện tử
77. Mạch kẹp điện áp (Clamping circuit) có chức năng gì đối với tín hiệu vào?
A. Loại bỏ một phần biên độ của tín hiệu
B. Dịch chuyển toàn bộ tín hiệu lên hoặc xuống một mức DC nhất định
C. Khuếch đại biên độ tín hiệu lên nhiều lần
D. Biến đổi sóng sin thành sóng tam giác
78. Tại sao các thiết bị đo điện thế (như Vôn kế) cần có trở kháng vào rất lớn?
A. Để tăng tốc độ đo
B. Để giảm thiểu ảnh hưởng tải (Loading effect) lên mạch cần đo
C. Để bảo vệ thiết bị khỏi quá dòng
D. Để cho phép dòng điện chạy qua thiết bị đo nhiều hơn
79. Tốc độ thay đổi điện áp ngõ ra cực đại của Op-Amp được gọi là thông số gì?
A. Bandwidth
B. Slew Rate
C. Gain Margin
D. Input Bias Current
80. Ưu điểm lớn nhất của cặp transistor Darlington so với một transistor đơn lẻ là gì?
A. Tốc độ đóng cắt nhanh hơn
B. Hệ số khuếch đại dòng điện (Beta) rất lớn
C. Điện áp bão hòa thấp hơn
D. Ít tỏa nhiệt hơn
81. Trong JFET kênh N, khi tăng điện áp ngược VGS (làm cho nó âm hơn), dòng điện cực máng ID sẽ thay đổi như thế nào?
A. Tăng lên
B. Giảm đi
C. Không thay đổi
D. Đảo chiều
82. Mạch khuếch đại công suất lớp AB được thiết kế để khắc phục nhược điểm nào của lớp B?
A. Hiệu suất thấp
B. Méo giao điểm (Cross-over distortion)
C. Hiện tượng trôi nhiệt
D. Độ lợi điện áp thấp
83. Sự khác biệt chính giữa bộ chỉnh lưu nửa chu kỳ và toàn chu kỳ là gì?
A. Chỉnh lưu nửa chu kỳ có hiệu suất cao hơn
B. Chỉnh lưu toàn chu kỳ tận dụng được cả hai nửa chu kỳ của sóng AC
C. Chỉnh lưu nửa chu kỳ cần nhiều diode hơn
D. Tần số gợn sóng của chỉnh lưu toàn chu kỳ thấp hơn
84. Khi một mạch chia áp bằng điện trở bị kết nối với một tải có trở kháng thấp, điện áp ra sẽ thay đổi thế nào?
A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Giữ nguyên không đổi
D. Dao động hình sin
85. Trong kỹ thuật âm thanh, đơn vị Decibel (dB) dùng để biểu diễn độ lợi điện áp được tính theo công thức nào?
A. * log10(Vout / Vin)
B. * log10(Vout / Vin)
C. Vout / Vin
D. (Vout / Vin) bình phương
86. Băng thông (Bandwidth) của một bộ khuếch đại được xác định là khoảng tần số giữa hai điểm nào?
A. Điểm có độ lợi bằng 0
B. Các điểm tần số mà tại đó công suất giảm đi một nửa (-3dB)
C. Điểm tần số cộng hưởng
D. Điểm có độ lợi cực đại
87. Điện trở kéo lên (Pull-up resistor) thường được dùng trong các mạch logic số để làm gì?
A. Để tăng dòng điện ngõ ra
B. Đảm bảo ngõ vào ở trạng thái mức cao xác định khi không có tín hiệu điều khiển
C. Để bảo vệ mạch khỏi bị ngắn mạch xuống đất
D. Để giảm tiêu thụ điện năng
88. Tụ điện thoát (Bypass Capacitor) mắc song song với nguồn cấp trong mạch điện tử có mục đích gì?
A. Để tích trữ năng lượng cho mạch khi mất điện
B. Lọc nhiễu xoay chiều tần số cao xuống đất giúp nguồn điện sạch hơn
C. Tăng điện áp nguồn
D. Ngăn chặn dòng điện một chiều DC
89. Diode bù (Flyback Diode) mắc song song ngược với cuộn dây rơ-le có tác dụng gì?
A. Làm rơ-le đóng nhanh hơn
B. Triệt tiêu điện áp cảm ứng ngược để bảo vệ transistor điều khiển
C. Tăng cường từ trường cho cuộn dây
D. Chuyển dòng điện DC thành AC
90. Đặc điểm của quang điện trở (LDR) là gì?
A. Điện trở tăng khi cường độ ánh sáng tăng
B. Điện trở giảm khi cường độ ánh sáng tăng
C. Điện trở không thay đổi theo ánh sáng
D. Hoạt động như một pin mặt trời
91. Trong điều kiện nhiệt độ phòng, điện áp ngưỡng (Vgamma) đặc trưng của diode bán dẫn Silicon (Si) là bao nhiêu?
92. Để transistor lưỡng cực (BJT) hoạt động trong vùng khuếch đại (vùng hoạt động), các tiếp giáp P-N cần được phân cực như thế nào?
A. Tiếp giáp BE phân cực thuận và tiếp giáp BC phân cực ngược
B. Cả hai tiếp giáp BE và BC đều phân cực thuận
C. Cả hai tiếp giáp BE và BC đều phân cực ngược
D. Tiếp giáp BE phân cực ngược và tiếp giáp BC phân cực thuận
93. Đặc điểm nổi bật nhất của mạch khuếch đại dùng Transistor cấu hình C chung (Collector chung) là gì?
A. Hệ số khuếch đại điện áp rất lớn
B. Hệ số khuếch đại điện áp xấp xỉ bằng 1 và trở kháng vào lớn
C. Trở kháng vào rất nhỏ và trở kháng ra lớn
D. Tín hiệu ra ngược pha 180 độ so với tín hiệu vào
94. Trong các loại linh kiện sau, linh kiện nào điều khiển dòng điện bằng điện trường (điện áp) thay vì dòng điện?
A. Transistor lưỡng cực (BJT)
B. Diode Zener
C. Diode chỉnh lưu
D. Transistor hiệu ứng trường (FET)
95. Một khuếch đại thuật toán (Op-amp) lý tưởng có trở kháng vào và trở kháng ra lần lượt là bao nhiêu?
A. Vô cùng và bằng 0
B. Bằng 0 và vô cùng
C. Vô cùng và vô cùng
D. Bằng 0 và bằng 0
96. Hệ số nén tín hiệu kiểu chung (CMRR) của Op-amp được định nghĩa là tỷ số giữa các đại lượng nào?
A. Hệ số khuếch đại điện áp và hệ số khuếch đại dòng điện
B. Hệ số khuếch đại vi sai và hệ số khuếch đại kiểu chung
C. Trở kháng vào và trở kháng ra
D. Điện áp ra cực đại và điện áp nguồn cung cấp
97. Trong mạch khuếch đại đảo dùng Op-amp lý tưởng, nếu điện trở phản hồi Rf = 100k Ohm và điện trở đầu vào R1 = 10k Ohm, hệ số khuếch đại điện áp là bao nhiêu?
A. 10
B. 11
C. -11
D. -10
98. Mạch Op-amp nào có đặc tính là điện áp đầu ra tỷ lệ thuận với tích phân của điện áp đầu vào theo thời gian?
A. Mạch khuếch đại không đảo
B. Mạch tích phân
C. Mạch vi phân
D. Mạch so sánh
99. Mục đích chủ yếu của việc áp dụng hồi tiếp âm trong các mạch khuếch đại là gì?
A. Tăng hệ số khuếch đại lên tối đa
B. Gây ra hiện tượng tự dao động
C. Ổn định hệ số khuếch đại và mở rộng dải thông
D. Giảm trở kháng vào của mạch
100. Điều kiện cần để một mạch điện tử duy trì dao động tự thân (Tiêu chuẩn Barkhausen) là gì?
A. Hệ số khuếch đại vòng bằng 0
B. Trị tuyệt đối của tích hệ số khuếch đại và hệ số hồi tiếp bằng 1 và tổng góc di pha bằng 0 (hoặc bội số của 360 độ)
C. Hệ số hồi tiếp phải là số âm
D. Trở kháng tải phải bằng trở kháng nguồn
101. Mạch chỉnh lưu cầu sử dụng bao nhiêu diode để biến đổi dòng điện xoay chiều thành dòng điện một chiều?
102. Diode Zener thường được ứng dụng chủ yếu vào mục đích nào trong các mạch điện tử?
A. Chỉnh lưu dòng điện xoay chiều
B. Ổn định điện áp (ổn áp)
C. Khuếch đại tín hiệu nhỏ
D. Phát quang (tạo ánh sáng)
103. Trong các chế độ làm việc của tầng công suất, chế độ nào có hiệu suất lý thuyết cao nhất nhưng méo tín hiệu cũng lớn nhất?
A. Chế độ lớp A
B. Chế độ lớp B
C. Chế độ lớp AB
D. Chế độ lớp C
104. Hệ số khuếch đại dòng điện (Beta hay hFE) của Transistor BJT được xác định bởi tỷ số nào?
A. Dòng cực thu (IC) chia cho dòng cực nền (IB)
B. Dòng cực thu (IC) chia cho dòng cực phát (IE)
C. Dòng cực nền (IB) chia cho dòng cực thu (IC)
D. Dòng cực phát (IE) chia cho dòng cực thu (IC)
105. Một bộ nguồn ổn áp sử dụng IC họ 7812 sẽ cung cấp điện áp đầu ra cố định là bao nhiêu?
A. 5V
B. 12V
C. -12V
D. 15V
106. Tác dụng chính của tụ điện trong mạch lọc nguồn sau chỉnh lưu là gì?
A. Tăng điện áp đỉnh của tín hiệu
B. San phẳng độ gợn sóng của điện áp một chiều
C. Chặn dòng điện một chiều đi qua
D. Thay đổi tần số của dòng điện đầu vào
107. Trong cấu hình mạch E chung (Emitter chung), tín hiệu ra và tín hiệu vào có quan hệ về pha như thế nào?
A. Cùng pha
B. Lệch pha 90 độ
C. Ngược pha 180 độ
D. Lệch pha 270 độ
108. Loại JFET nào chỉ có thể hoạt động ở chế độ nghèo (depletion mode)?
A. Tất cả các loại JFET
B. JFET kênh N
C. JFET kênh P
D. Chỉ MOSFET mới có chế độ nghèo
109. Tham số Slew Rate của Op-amp cho biết thông tin gì về linh kiện?
A. Điện áp bù đầu vào cực đại
B. Tốc độ biến thiên điện áp đầu ra cực đại theo thời gian
C. Dải tần số hoạt động của mạch
D. Dòng điện rò tại các cực đầu vào
110. Mạch dao động cầu Wien thường được sử dụng để tạo ra dạng sóng nào ở tần số thấp và trung bình?
A. Sóng vuông
B. Sóng tam giác
C. Sóng sin
D. Sóng răng cưa
111. Trong mạch khuếch đại không đảo dùng Op-amp lý tưởng, nếu R1 nối xuống đất và Rf là điện trở phản hồi, hệ số khuếch đại là gì?
A. Rf/R1
B. + (Rf/R1)
C. – (Rf/R1)
D. -Rf/R1
112. Hiện tượng ‘trôi nhiệt’ (thermal runaway) trong BJT thường xảy ra do sự gia tăng không kiểm soát của đại lượng nào?
A. Điện áp cực thu-phát (VCE)
B. Dòng điện cực thu (IC)
C. Trở kháng vào
D. Hệ số khuếch đại điện áp
113. Ưu điểm chính của cặp Darlington khi kết nối hai transistor với nhau là gì?
A. Tăng dải tần số hoạt động
B. Giảm điện áp ngưỡng BE
C. Tạo ra hệ số khuếch đại dòng điện tổng rất lớn
D. Giảm công suất tiêu thụ của mạch
114. Một bộ lọc thông thấp (Low-pass filter) lý tưởng có chức năng gì?
A. Cho các tín hiệu tần số cao đi qua và chặn tần số thấp
B. Chỉ cho một dải tần số hẹp ở giữa đi qua
C. Cho các tín hiệu tần số thấp đi qua và chặn các tín hiệu tần số cao
D. Chặn toàn bộ các tín hiệu xoay chiều
115. Trong các loại bộ nhớ bán dẫn, bộ nhớ RAM tĩnh (SRAM) thường sử dụng linh kiện nào làm phần tử lưu trữ cơ bản?
A. Tụ điện
B. Cuộn cảm
C. Các cổng logic tạo thành Flip-flop
D. Diode biến dung
116. Điện áp offset đầu vào (Input Offset Voltage) của Op-amp là gì?
A. Điện áp nguồn nuôi lớn nhất
B. Điện áp cần đặt vào đầu vào để điện áp đầu ra bằng không
C. Hiệu điện thế giữa hai cực nguồn cung cấp
D. Điện áp xoay chiều nhỏ nhất mà Op-amp nhận biết được
117. Mạch so sánh sử dụng Op-amp có hồi tiếp dương được gọi là mạch gì?
A. Mạch tích phân
B. Mạch Schmitt Trigger
C. Mạch lặp điện áp
D. Mạch lọc tích cực
118. Linh kiện điện tử nào có khả năng thay đổi điện dung dựa trên mức điện áp ngược đặt vào nó?
A. Diode chỉnh lưu
B. Diode Varactor (Diode biến dung)
C. Photo Diode
D. Tunnel Diode
119. Trong cấu hình mạch B chung (Base chung), hệ số khuếch đại dòng điện (Alpha) có giá trị điển hình là bao nhiêu?
A. Rất lớn (trên 100)
B. Bằng 0
C. Nhỏ hơn 1 một chút
D. Xấp xỉ bằng Beta
120. Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG về MOSFET chế độ tăng cường (Enhancement MOSFET) kênh N?
A. Có sẵn kênh dẫn khi điện áp cực cổng bằng không
B. Không có kênh dẫn khi điện áp cực cổng bằng không
C. Chỉ hoạt động được với điện áp cực cổng âm
D. Dòng điện cực cổng rất lớn
121. Trong mạch điện tử, linh kiện diode bán dẫn có chức năng cơ bản nhất là gì?
A. Khuếch đại biên độ của tín hiệu dòng điện xoay chiều.
B. Cho dòng điện đi qua khi phân cực thuận và chặn dòng điện khi phân cực nghịch.
C. Ổn định dòng điện trong mạch khi điện áp nguồn thay đổi.
D. Tích lũy năng lượng điện trường để cung cấp cho tải khi cần.
122. Góc lệch pha giữa tín hiệu điện áp đầu vào và đầu ra trong mạch khuếch đại BJT cấu hình phát chung (Common Emitter) là bao nhiêu?
A. độ.
B. độ.
C. độ.
D. độ.
123. Một bộ khuếch đại thuật toán (Op-amp) lý tưởng có đặc điểm nào sau đây về trở kháng?
A. Trở kháng vào bằng không và trở kháng ra vô cùng lớn.
B. Trở kháng vào vô cùng lớn và trở kháng ra bằng không.
C. Cả trở kháng vào và trở kháng ra đều bằng không.
D. Cả trở kháng vào và trở kháng ra đều vô cùng lớn.
124. Để thiết kế một mạch chỉnh lưu toàn kỳ dạng cầu (Bridge Rectifier), cần sử dụng tối thiểu bao nhiêu diode?
A. diode.
B. diode.
C. diode.
D. diode.
125. Việc áp dụng hồi tiếp âm (Negative Feedback) trong các mạch khuếch đại điện tử có tác dụng chính là gì?
A. Làm tăng hệ số khuếch đại điện áp của mạch lên mức tối đa.
B. Tăng độ ổn định của hệ số khuếch đại và mở rộng dải thông.
C. Gây ra hiện tượng tự dao động để tạo ra sóng hình sin.
D. Làm giảm trở kháng vào và tăng trở kháng ra của mạch khuếch đại.
126. Diode Zener thường được ứng dụng chủ yếu trong loại mạch điện nào dưới đây?
A. Mạch nhân tần số tín hiệu.
B. Mạch ổn định điện áp một chiều.
C. Mạch khuếch đại công suất âm tần.
D. Mạch lọc thông thấp.
127. Linh kiện MOSFET (Metal-Oxide-Semiconductor Field-Effect Transistor) khác với BJT ở điểm cơ bản nào?
A. MOSFET là linh kiện điều khiển bằng dòng điện.
B. MOSFET có trở kháng đầu vào rất thấp.
C. Linh kiện điều khiển bằng điện áp với trở kháng vào cực lớn.
D. MOSFET chỉ hoạt động được ở tần số rất thấp.
128. Theo tiêu chuẩn Barkhausen, điều kiện cần thiết để một mạch điện tử duy trì dao động tự thân là gì?
A. Hệ số hồi tiếp phải luôn nhỏ hơn hệ số khuếch đại của mạch.
B. Tổng góc pha của vòng hồi tiếp phải bằng 90 độ.
C. Hệ số hồi tiếp nhân với hệ số khuếch đại bằng 1 và tổng góc pha bằng 0 hoặc bội số của 360 độ.
D. Hệ số khuếch đại của mạch phải tiến tới vô cùng.
129. Trong mạch khuếch đại công suất đẩy kéo lớp B (Class B), hiện tượng méo tín hiệu đặc trưng xảy ra khi không có phân cực ban đầu là gì?
A. Hiện tượng méo hài bậc hai.
B. Hiện tượng méo xuyên tâm (crossover distortion).
C. Hiện tượng méo do quá tải điện áp nguồn.
D. Hiện tượng méo do bão hòa từ tính.
130. Mạch lọc thông thấp (Low-pass filter) lý tưởng có vai trò như thế nào đối với tín hiệu?
A. Cho các tín hiệu có tần số cao đi qua và chặn các tín hiệu tần số thấp.
B. Cho các tín hiệu có tần số thấp đi qua và chặn các tín hiệu tần số cao.
C. Chỉ cho tín hiệu có một tần số duy nhất đi qua.
D. Làm tăng biên độ của tất cả các tần số tín hiệu.
131. Khi Transistor BJT hoạt động ở chế độ bão hòa (Saturation), trạng thái của các tiếp giáp P-N như thế nào?
A. Tiếp giáp B-E phân cực thuận, tiếp giáp B-C phân cực nghịch.
B. Cả hai tiếp giáp P-N đều được phân cực thuận.
C. Cả hai tiếp giáp P-N đều được phân cực nghịch.
D. Tiếp giáp B-E phân cực nghịch, tiếp giáp B-C phân cực thuận.
132. Ưu điểm nổi bật nhất của mạch ghép Darlington (Darlington Pair) sử dụng hai transistor là gì?
A. Giảm thiểu tiếng ồn nhiệt trong mạch khuếch đại.
B. Tăng hệ số khuếch đại dòng điện tổng hợp lên rất lớn.
C. Cho phép mạch hoạt động với điện áp nguồn cực thấp.
D. Loại bỏ hoàn toàn hiện tượng trôi nhiệt.
133. Chỉ số CMRR (Common Mode Rejection Ratio) trong mạch khuếch đại vi sai thể hiện điều gì?
A. Tỷ số giữa điện áp đầu ra cực đại và điện áp đầu vào cực tiểu.
B. Tỷ số giữa trở kháng vào và trở kháng ra của mạch.
C. Tỷ số giữa hệ số khuếch đại vi sai và hệ số khuếch đại chế độ chung.
D. Tỷ số giữa dòng điện cực phát và dòng điện cực nền.
134. Điện áp đầu ra danh định của IC ổn áp dòng 7805 là bao nhiêu?
A. Dương 12V ( +12V).
B. Âm 5V ( -5V).
C. Dương 5V ( +5V).
D. Dương 15V ( +15V).
135. Mạch Schmitt Trigger thường được sử dụng trong các ứng dụng điện tử để làm gì?
A. Khuếch đại tín hiệu âm thanh có độ trung thực cao.
B. Biến đổi các tín hiệu có dạng bất kỳ thành tín hiệu xung vuông.
C. Chuyển đổi tín hiệu một chiều thành tín hiệu xoay chiều.
D. Lọc các nhiễu tần số thấp trong nguồn điện.
136. Trong kỹ thuật mạch, một bộ lọc tích cực (Active Filter) có đặc điểm gì khác so với bộ lọc thụ động?
A. Chỉ sử dụng các cuộn cảm và tụ điện để lọc tín hiệu.
B. Mạch lọc có sử dụng các linh kiện tích cực như Op-amp để khuếch đại và lọc tín hiệu.
C. Không yêu cầu nguồn điện cung cấp để hoạt động.
D. Chỉ có thể lọc được các tín hiệu có công suất rất lớn.
137. Trong các tầng khuếch đại ghép RC, tụ điện liên lạc (Coupling Capacitor) có nhiệm vụ chính là gì?
A. Lọc bỏ hoàn toàn các tín hiệu nhiễu tần số cao.
B. Ngăn cách thành phần điện áp một chiều giữa các tầng khuếch đại.
C. Dự trữ năng lượng để bù đắp khi sụt áp nguồn.
D. Tạo ra độ lệch pha 90 độ cho tín hiệu xoay chiều.
138. Đặc điểm về thời gian dẫn điện của dòng điện đầu ra trong mạch khuếch đại lớp A (Class A) là gì?
A. Chỉ dẫn điện trong nửa chu kỳ dương của tín hiệu.
B. Dòng điện ra chạy trong toàn bộ chu kỳ của tín hiệu vào (360 độ).
C. Chỉ dẫn điện trong một khoảng thời gian rất ngắn dưới 90 độ.
D. Dòng điện chỉ chạy khi có tín hiệu kích thích cực lớn.
139. So sánh giữa mạch chỉnh lưu nửa kỳ và chỉnh lưu toàn kỳ, nhận định nào sau đây là đúng về hiệu suất?
A. Hiệu suất chỉnh lưu toàn kỳ cao gấp đôi chỉnh lưu nửa kỳ.
B. Chỉnh lưu nửa kỳ có hiệu suất cao hơn do ít linh kiện hơn.
C. Cả hai loại mạch đều có hiệu suất chuyển đổi bằng nhau.
D. Hiệu suất của mạch chỉnh lưu không phụ thuộc vào số lượng diode.
140. Để JFET kênh N hoạt động ở vùng khuếch đại, tiếp giáp cực cửa – cực nguồn (Gate-Source) phải được phân cực như thế nào?
A. Phân cực thuận với điện áp dương.
B. Luôn được phân cực nghịch để duy trì trở kháng vào lớn.
C. Nối trực tiếp xuống đất (0V) trong mọi trường hợp.
D. Phân cực thuận với dòng điện cực lớn.
141. Hệ số khuếch đại điện áp của mạch khuếch đại thuật toán cấu hình đảo (Inverting Amplifier) được xác định bởi yếu tố nào?
A. Phụ thuộc hoàn toàn vào nhiệt độ môi trường.
B. Hệ số khuếch đại phụ thuộc vào tỷ số điện trở hồi tiếp và điện trở đầu vào, có đảo pha.
C. Chỉ phụ thuộc vào điện áp nguồn cung cấp cho Op-amp.
D. Luôn bằng 1 bất kể giá trị các điện trở bên ngoài.
142. Hiện tượng trôi nhiệt (Thermal Runaway) trong mạch sử dụng transistor BJT có thể dẫn đến hệ quả gì?
A. Làm tăng độ nhạy của mạch đối với tín hiệu vào.
B. Sự gia tăng không kiểm soát của dòng điện cực góp do nhiệt độ tăng làm hỏng transistor.
C. Giúp mạch tiết kiệm năng lượng hơn khi hoạt động lâu.
D. Làm cho băng thông của mạch khuếch đại rộng ra.
143. Nguyên lý hoạt động của diode biến dung (Varicap diode) dựa trên hiện tượng nào?
A. Thay đổi điện trở theo nhiệt độ.
B. Thay đổi điện dung theo điện áp phân cực nghịch.
C. Phát sáng khi có dòng điện đi qua.
D. Tạo ra điện áp khi có ánh sáng chiếu vào.
144. Mạch đa hài phi ổn (Astable Multivibrator) có đặc điểm trạng thái như thế nào?
A. Có một trạng thái bền và một trạng thái không bền.
B. Mạch tự dao động tạo ra xung vuông mà không cần tín hiệu kích thích từ bên ngoài.
C. Có hai trạng thái bền ổn định lâu dài.
D. Chỉ thay đổi trạng thái khi có xung kích thích từ bên ngoài.
145. Tầng khuếch đại cấu hình cực góp chung (Common Collector) thường được sử dụng với mục đích gì?
A. Khuếch đại điện áp với hệ số rất lớn.
B. Hệ số khuếch đại điện áp xấp xỉ bằng 1 và dùng để phối hợp trở kháng.
C. Sử dụng làm mạch đảo pha tín hiệu.
D. Để chặn hoàn toàn tín hiệu xoay chiều.
146. Khái niệm mạch tích hợp (Integrated Circuit – IC) được hiểu như thế nào?
A. Một tổ hợp các linh kiện rời rạc được hàn trên bảng mạch in.
B. Một mạch điện tử tích hợp nhiều linh kiện trên một đế bán dẫn duy nhất.
C. Một loại linh kiện chỉ chứa duy nhất các điện trở.
D. Mạch điện chỉ bao gồm các linh kiện công suất lớn.
147. Điện áp ngưỡng (Forward Voltage) của một LED màu đỏ thông thường khi bắt đầu dẫn điện là bao nhiêu?
A. Khoảng 0.2V đến 0.3V.
B. Khoảng 1.8V đến 2.2V.
C. Khoảng 5.0V đến 6.0V.
D. Lớn hơn 12V.
148. Thông số PIV (Peak Inverse Voltage) của một diode chỉnh lưu có ý nghĩa gì?
A. Điện áp thuận lớn nhất diode có thể dẫn.
B. Điện áp ngược cực đại mà diode có thể chịu đựng được mà không bị đánh thủng.
C. Điện áp gây ra hiện tượng phát quang ở diode.
D. Tốc độ đóng cắt tối đa của diode.
149. Trong mạch dao động dịch pha sử dụng mạng RC, cần bao nhiêu mắt xích RC để tạo ra độ lệch pha cần thiết cho hồi tiếp dương?
A. mắt xích.
B. mắt xích.
C. Sử dụng ba mạng RC để tạo ra độ lệch pha 180 độ trong vòng hồi tiếp.
D. Cần tối thiểu 5 mắt xích.
150. Chức năng chính của mạch nhân đôi điện áp (Voltage Doubler) là gì?
A. Làm tăng tần số của điện áp xoay chiều lên gấp đôi.
B. Mạch chỉnh lưu kết hợp tụ điện để tạo ra điện áp ra một chiều lớn gấp đôi biên độ điện áp xoay chiều vào.
C. Giảm dòng điện tiêu thụ của tải đi hai lần.
D. Ổn định điện áp ở mức 2V.