Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 8, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Kỹ thuật lạnh online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (153 đánh giá)

1. Trong kỹ thuật lạnh, chu trình lý tưởng nào được dùng làm cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả của các máy lạnh thực tế?

A. Chu trình Carnot thuận chiều
B. Chu trình Rankine
C. Chu trình Otto
D. Chu trình Carnot ngược chiều

2. Mục đích chính của việc thực hiện quá lạnh môi chất lỏng trước khi đi vào thiết bị tiết lưu là gì?

A. Tăng năng suất lạnh riêng của chu trình
B. Giảm áp suất ngưng tụ
C. Tăng nhiệt độ bay hơi
D. Giảm công nén của máy nén

3. Môi chất lạnh R32 (Difluoromethane) có chỉ số GWP (Global Warming Potential) nằm trong khoảng nào sau đây?

A. Khoảng 2088
B. Khoảng 675
C. Bằng 0
D. Khoảng 1430

4. Thiết bị nào có nhiệm vụ ngăn chặn môi chất lỏng quay trở về gây va đập thủy lực cho máy nén?

A. Bình chứa cao áp
B. Bình tách dầu
C. Bình tách lỏng
D. Bình thu hồi nhiệt

5. Nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến áp suất ngưng tụ trong hệ thống lạnh tăng cao bất thường là gì?

A. Dàn bay hơi bị bám tuyết quá dày
B. Thiếu môi chất lạnh trong hệ thống
C. Nhiệt độ môi trường làm mát quá thấp
D. Dàn ngưng tụ bị bẩn hoặc thiếu nước/gió giải nhiệt

6. Trong hệ thống lạnh sử dụng môi chất Amoniac (R717), tại sao người ta không sử dụng đồng và các hợp kim của đồng làm ống dẫn?

A. Vì đồng có tính dẫn nhiệt quá cao
B. Vì Amoniac ăn mòn mạnh đồng và hợp kim đồng khi có ẩm
C. Vì đồng dễ bị giòn khi ở nhiệt độ âm sâu
D. Vì giá thành của đồng quá đắt so với thép

7. Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic Expansion Valve – TXV) điều chỉnh lượng môi chất vào dàn bay hơi dựa trên thông số nào?

A. Áp suất ngưng tụ
B. Độ quá lạnh của chất lỏng
C. Độ quá nhiệt của hơi hút về máy nén
D. Nhiệt độ môi trường bên ngoài

8. Hệ số làm lạnh COP (Coefficient of Performance) của một máy lạnh được tính bằng tỉ số giữa:

A. Năng suất lạnh thu được và công nén tiêu tốn
B. Nhiệt lượng thải ra ở dàn ngưng và công nén
C. Công nén và năng suất lạnh thu được
D. Nhiệt độ bay hơi và nhiệt độ ngưng tụ

9. Trong chu trình máy nén hơi một cấp, quá trình môi chất đi qua van tiết lưu được xem gần đúng là quá trình gì?

A. Đẳng áp
B. Đẳng entalpy
C. Đẳng entropy
D. Đẳng tích

10. Môi chất lạnh R22 thuộc nhóm nào theo quy định của Nghị định thư Montreal về bảo vệ tầng ozone?

A. CFC (Chlorofluorocarbon)
B. HFC (Hydrofluorocarbon)
C. HCFC (Hydrochlorofluorocarbon)
D. Môi chất tự nhiên

11. Hiện tượng ‘ngập lỏng’ (liquid slugging) ở máy nén piston thường gây ra hư hỏng nghiêm trọng nào nhất?

A. Cháy cuộn dây động cơ
B. Gãy clape (van) máy nén hoặc hỏng tay quay thanh truyền
C. Tắc nghẽn phin lọc dầu
D. Làm thủng dàn ngưng tụ

12. Bình tách dầu trong hệ thống lạnh thường được lắp đặt tại vị trí nào?

A. Giữa dàn bay hơi và máy nén
B. Giữa van tiết lưu và dàn bay hơi
C. Sau dàn ngưng tụ và trước bình chứa lỏng
D. Trên đường đẩy, giữa máy nén và dàn ngưng tụ

13. Khi nhiệt độ bay hơi của hệ thống lạnh giảm xuống trong khi nhiệt độ ngưng tụ không đổi, hiệu quả của hệ thống thay đổi như thế nào?

A. COP tăng và năng suất lạnh tăng
B. COP giảm và năng suất lạnh giảm
C. COP không đổi nhưng năng suất lạnh tăng
D. COP tăng nhưng năng suất lạnh giảm

14. Loại dầu bôi trơn nào sau đây thường được sử dụng cho các hệ thống lạnh chạy môi chất HFC (như R134a, R404A)?

A. Dầu khoáng (Mineral Oil)
B. Dầu Polyolester (POE)
C. Dầu thực vật
D. Dầu Alkylbenzene (AB)

15. Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) trong hệ thống lạnh giải nhiệt nước hoạt động dựa trên nguyên lý chính nào?

A. Truyền nhiệt gián tiếp qua vách ngăn
B. Đối lưu nhiệt tự nhiên của không khí
C. Bay hơi một phần nước để làm mát phần nước còn lại
D. Sử dụng máy lạnh phụ để làm mát nước

16. Trong quá trình vận hành, nếu thấy có một lớp băng dày bám trên đường hồi về máy nén, điều này thường báo hiệu trạng thái nào?

A. Thiếu môi chất lạnh nghiêm trọng
B. Dàn bay hơi trao đổi nhiệt quá tốt
C. Lỏng môi chất chưa bay hơi hết (có nguy cơ ngập lỏng)
D. Nhiệt độ ngưng tụ đang quá cao

17. Hệ thống lạnh hai cấp nén thường được ứng dụng trong trường hợp nào sau đây?

A. Khi cần duy trì nhiệt độ bay hơi rất thấp (thường dưới -30 độ C)
B. Khi nhiệt độ ngưng tụ và nhiệt độ bay hơi xấp xỉ nhau
C. Sử dụng cho các máy điều hòa không khí dân dụng
D. Khi muốn tiết kiệm diện tích lắp đặt thiết bị

18. Chỉ số ODP (Ozone Depletion Potential) của môi chất lạnh R744 (CO2) là bao nhiêu?

A. 0
B. 5
C. 0
D. 05

19. Thiết bị phụ nào được dùng để chứa lượng môi chất lỏng dư thừa, đảm bảo cấp lỏng ổn định cho van tiết lưu?

A. Bình tách lỏng
B. Bình chứa cao áp
C. Bình chứa hạ áp
D. Bình trung gian

20. Tại sao độ ẩm (nước) lọt vào hệ thống lạnh sử dụng Freon lại cực kỳ nguy hiểm?

A. Làm tăng áp suất bay hơi
B. Làm hỏng dầu bôi trơn và gây tắc ẩm tại van tiết lưu
C. Làm tăng nhiệt độ ngưng tụ
D. Làm máy nén chạy nhanh hơn

21. Phương pháp xả băng (defrost) nào thường được áp dụng cho các kho lạnh công suất lớn để đạt hiệu quả nhanh nhất?

A. Sử dụng điện trở đốt nóng
B. Dùng quạt thổi không khí nóng từ ngoài vào
C. Dùng gas nóng (hơi môi chất sau máy nén)
D. Dừng máy để băng tự tan

22. Trong ký hiệu môi chất lạnh R717, các chữ số phía sau (17) có ý nghĩa gì?

A. Nhiệt độ sôi bão hòa
B. Phân tử khối của môi chất
C. Số nguyên tử Clo có trong hợp chất
D. Năm phát minh ra môi chất

23. Bộ phận ‘mắt gas’ (Sight Glass) trên đường lỏng của hệ thống lạnh có công dụng chính là gì?

A. Kiểm tra màu sắc của dầu
B. Quan sát trạng thái lỏng và kiểm tra độ ẩm qua chỉ thị màu
C. Đo lưu lượng môi chất lạnh
D. Điều chỉnh áp suất đường lỏng

24. Máy nén xoắn ốc (Scroll Compressor) có ưu điểm nổi bật nào so với máy nén piston cùng công suất?

A. Giá thành rẻ hơn nhiều
B. Cấu tạo phức tạp hơn
C. Hoạt động êm, ít rung động và hiệu suất thể tích cao
D. Dễ dàng sửa chữa các bộ phận bên trong

25. Môi chất lạnh R290 (Propane) thuộc nhóm môi chất nào sau đây về tính an toàn?

A. Nhóm A1 (Không cháy, không độc)
B. Nhóm A3 (Dễ cháy nổ)
C. Nhóm B2 (Độc trung bình, cháy trung bình)
D. Nhóm A2L (Cháy chậm)

26. Quá trình nén hơi trong máy nén lý tưởng được coi là quá trình gì trên đồ thị Log p – h?

A. Quá trình đẳng áp
B. Quá trình đẳng nhiệt
C. Quá trình đẳng entropy (đoạn nhiệt)
D. Quá trình đẳng entalpy

27. Hiện tượng khí không ngưng (không khí) lọt vào hệ thống lạnh sẽ gây ra hậu quả trực tiếp nào?

A. Làm giảm áp suất ngưng tụ
B. Làm tăng năng suất lạnh của máy nén
C. Làm áp suất ngưng tụ tăng và giảm hiệu quả truyền nhiệt
D. Làm dầu bôi trơn loãng ra

28. Tại sao việc hút chân không hệ thống lạnh trước khi nạp môi chất là bắt buộc?

A. Để thử độ bền cơ học của đường ống
B. Loại bỏ khí không ngưng và hơi ẩm ra khỏi hệ thống
C. Để môi chất tự chảy vào hệ thống nhanh hơn
D. Để làm sạch dầu bôi trơn cũ

29. Thiết bị tiết lưu kiểu ống mao (Capillary Tube) thường được sử dụng trong các hệ thống lạnh nào?

A. Kho lạnh công nghiệp công suất lớn
B. Hệ thống điều hòa trung tâm Chiller
C. Tủ lạnh gia đình hoặc máy điều hòa dân dụng công suất nhỏ
D. Hệ thống lạnh thâm độ

30. Trong hệ thống lạnh Cascade (nhiều vòng), thiết bị trao đổi nhiệt nối giữa hai vòng tuần hoàn được gọi là gì?

A. Dàn bay hơi sơ cấp
B. Thiết bị ngưng tụ – bay hơi (Intercooler/Cascade Condenser)
C. Bình tách lỏng trung gian
D. Tháp giải nhiệt trung gian

31. Trong chu trình máy lạnh nén hơi một cấp cơ bản, thiết bị nào thực hiện quá trình tăng áp suất và nhiệt độ của môi chất từ trạng thái hơi bão hòa thấp đến áp suất ngưng tụ?

A. Bình ngưng
B. Van tiết lưu
C. Máy nén
D. Thiết bị bay hơi

32. Mục đích chính của quá trình quá lạnh (subcooling) môi chất lỏng trước khi đi vào van tiết lưu là gì?

A. Tăng năng suất lạnh và giảm tỉ lệ hơi sau tiết lưu
B. Giảm áp suất làm việc của bình ngưng
C. Tăng nhiệt độ bay hơi của môi chất
D. Bảo vệ máy nén khỏi hiện tượng va đập thủy lực

33. Trong hệ thống lạnh, thiết bị hồi nhiệt (Internal Heat Exchanger) thực hiện trao đổi nhiệt giữa hai dòng môi chất nào?

A. Môi chất lỏng sau bình ngưng và hơi sau thiết bị bay hơi
B. Môi chất lỏng sau van tiết lưu và hơi sau máy nén
C. Nước giải nhiệt và hơi môi chất sau máy nén
D. Môi chất lỏng sau bình chứa và nước giải nhiệt

34. Môi chất lạnh R717 (Ammonia) có đặc điểm nổi bật nào sau đây trong kỹ thuật lạnh công nghiệp?

A. Không có mùi đặc trưng và không độc hại
B. Có hiệu suất nhiệt cao nhưng ăn mòn đồng và hợp kim đồng
C. Chỉ số phá hủy tầng ozone (ODP) rất cao
D. Không cháy nổ ở bất kỳ nồng độ nào trong không khí

35. Tại sao cần phải duy trì độ quá nhiệt (superheat) nhất định của hơi môi chất trước khi vào máy nén nén hơi?

A. Để tăng áp suất ngưng tụ của hệ thống
B. Để giảm công tiêu tốn của máy nén
C. Để đảm bảo không còn lỏng đi vào máy nén gây va đập thủy lực
D. Để tăng lưu lượng môi chất qua van tiết lưu

36. Hệ số có ích (COP) của một máy lạnh được xác định bằng công thức nào?

A. Tỷ số giữa công máy nén tiêu thụ và năng suất lạnh thu được
B. Tỷ số giữa năng suất lạnh thu được và công máy nén tiêu thụ
C. Tỷ số giữa nhiệt lượng thải ra ở bình ngưng và công máy nén
D. Tỷ số giữa năng suất lạnh thu được và nhiệt lượng thải ra

37. Thiết bị nào sau đây có chức năng tách dầu bôi trơn ra khỏi hơi môi chất trước khi đưa vào bình ngưng?

A. Bình tách lỏng
B. Bình chứa hạ áp
C. Bình tách dầu
D. Bình gom dầu

38. Van tiết lưu nhiệt (TXV) điều chỉnh lượng môi chất cấp cho thiết bị bay hơi dựa trên tín hiệu nào?

A. Nhiệt độ ngưng tụ của môi chất
B. Độ quá nhiệt của hơi môi chất ở đầu ra thiết bị bay hơi
C. Áp suất dầu của máy nén
D. Độ ẩm tương đối của không khí buồng lạnh

39. Trong đồ thị log p-h của chu trình lạnh, quá trình nén hơi trong máy nén lý tưởng được biểu diễn bằng đường nào?

A. Đường đẳng enthalpy (h=const)
B. Đường đẳng áp (p=const)
C. Đường đẳng entropy (s=const)
D. Đường đẳng nhiệt (T=const)

40. Hiện tượng ‘tuyết bám’ dày đặc trên cánh tản nhiệt của dàn lạnh không khí có tác hại chính là gì?

A. Làm tăng hệ số truyền nhiệt của dàn lạnh
B. Ngăn cản sự lưu thông không khí và cản trở truyền nhiệt
C. Làm giảm áp suất ngưng tụ của hệ thống
D. Tăng tuổi thọ của quạt dàn lạnh

41. Tháp giải nhiệt (Cooling Tower) thường được sử dụng kết hợp với loại bình ngưng nào sau đây?

A. Bình ngưng làm mát bằng không khí cưỡng bức
B. Bình ngưng làm mát bằng không khí tự nhiên
C. Bình ngưng kiểu ống chùm nằm ngang (làm mát bằng nước)
D. Bình ngưng kiểu tấm bản làm mát trực tiếp

42. Môi chất lạnh R134a thuộc nhóm nào và có ảnh hưởng thế nào đến môi trường?

A. Nhóm CFC, phá hủy mạnh tầng ozone
B. Nhóm HCFC, có chỉ số ODP thấp
C. Nhóm HFC, không phá hủy tầng ozone nhưng có tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính
D. Môi chất tự nhiên, hoàn toàn không gây hại môi trường

43. Thông số ‘Độ ẩm tương đối’ (RH) của không khí được định nghĩa là gì?

A. Tỷ số giữa khối lượng hơi nước và khối lượng không khí khô
B. Tỷ số giữa áp suất riêng phần của hơi nước và áp suất bão hòa ở cùng nhiệt độ
C. Khối lượng hơi nước tối đa mà không khí có thể chứa được
D. Nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ thành lỏng

44. Chức năng chính của bình chứa cao áp trong hệ thống lạnh là gì?

A. Tách lỏng ra khỏi hơi trước khi vào máy nén
B. Chứa môi chất lỏng sau ngưng tụ để cung cấp ổn định cho van tiết lưu
C. Làm mát hơi môi chất sau khi ra khỏi máy nén
D. Tăng áp suất của môi chất lên cao hơn áp suất ngưng tụ

45. Trong chu trình máy lạnh hấp thụ LiBr-H2O, chất nào đóng vai trò là môi chất lạnh?

A. Lithium Bromide (LiBr)
B. Nước (H2O)
C. Ammonia (NH3)
D. Dầu máy lạnh

46. Phin lọc sấy (Filter Drier) trong hệ thống lạnh thường được lắp đặt ở vị trí nào?

A. Trên đường hơi hút về máy nén
B. Trên đường hơi đẩy sau máy nén
C. Trên đường lỏng trước van tiết lưu
D. Trong lòng thiết bị bay hơi

47. Sự hiện diện của không khí và các khí không ngưng trong hệ thống lạnh sẽ dẫn đến hậu quả gì?

A. Giảm áp suất ngưng tụ
B. Tăng áp suất ngưng tụ và giảm hiệu suất làm lạnh
C. Tăng năng suất lạnh của thiết bị bay hơi
D. Giảm nhiệt độ đầu đẩy của máy nén

48. Để phát hiện rò rỉ môi chất lạnh nhóm HFC (như R134a), phương pháp nào sau đây là hiệu quả và phổ biến nhất?

A. Sử dụng đèn khò halit
B. Sử dụng dung dịch xà phòng hoặc máy dò điện tử chuyên dụng
C. Ngửi mùi môi chất tỏa ra
D. Dùng giấy quỳ tím

49. Môi chất lạnh R744 (CO2) đang được quan tâm trở lại chủ yếu vì lý do gì?

A. Áp suất làm việc rất thấp nên an toàn
B. Nhiệt độ tới hạn rất cao
C. Tác động môi trường cực thấp (GWP=1, ODP=0) và không cháy
D. Dễ dàng thay thế trực tiếp cho R22 mà không cần thay đổi thiết bị

50. Trong hệ thống lạnh sử dụng máy nén trục vít, việc điều chỉnh năng suất lạnh thường được thực hiện bằng cơ cấu nào?

A. Thay đổi số lượng xi lanh hoạt động
B. Van trượt (Slide valve) để thay đổi chiều dài hữu hiệu của trục vít
C. Đóng van chặn đường hút
D. Tăng nhiệt độ nước giải nhiệt

51. Thuật ngữ ‘Chất tải lạnh’ (Secondary Refrigerant) dùng để chỉ thành phần nào trong hệ thống lạnh gián tiếp?

A. Môi chất tuần hoàn trong máy nén
B. Dầu bôi trơn máy nén
C. Chất trung gian (như nước, glycol) nhận nhiệt từ đối tượng cần làm lạnh rồi truyền cho môi chất lạnh
D. Nước phun trong tháp giải nhiệt

52. Kính xem dòng (Sight Glass) trên đường lỏng của hệ thống lạnh thường có chỉ thị màu để cảnh báo điều gì?

A. Sự có mặt của hơi ẩm trong môi chất
B. Áp suất môi chất quá cao
C. Nhiệt độ dầu quá thấp
D. Tốc độ dòng chảy quá nhanh

53. Ưu điểm lớn nhất của máy nén xoắn ốc (Scroll compressor) so với máy nén piston cùng công suất là gì?

A. Cấu tạo phức tạp và nhiều chi tiết chuyển động hơn
B. Hiệu suất thể tích thấp hơn do rò rỉ hơi
C. Hoạt động êm, ít rung động và có ít chi tiết chuyển động hơn
D. Chỉ có thể làm việc ở áp suất rất thấp

54. Quá trình xả băng (defrost) bằng gas nóng (hot gas) được thực hiện như thế nào?

A. Dùng điện trở đốt nóng vỏ dàn lạnh
B. Đưa hơi môi chất nóng trực tiếp từ máy nén vào dàn lạnh
C. Tưới nước ấm lên bề mặt dàn lạnh
D. Ngừng máy nén và dùng quạt thổi không khí trong phòng

55. Áp suất ngưng tụ trong hệ thống lạnh phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào sau đây?

A. Nhiệt độ và lưu lượng của môi trường giải nhiệt (nước hoặc không khí)
B. Kích thước của van tiết lưu
C. Loại dầu bôi trơn đang sử dụng
D. Độ ẩm không khí trong buồng lạnh

56. Trong hệ thống lạnh hai cấp, thiết bị ‘Bình trung gian’ có nhiệm vụ chính là gì?

A. Làm mát hơi đẩy của cấp nén hạ áp trước khi vào cấp nén cao áp
B. Chứa toàn bộ lượng môi chất lỏng của hệ thống
C. Hâm nóng môi chất lỏng trước khi vào dàn lạnh
D. Tách dầu ra khỏi môi chất ở áp suất cao

57. Hỗn hợp môi chất lạnh đồng sôi (azeotropic blend) có đặc tính gì đặc biệt?

A. Có thành phần thay đổi liên tục khi bay hơi
B. Tính chất nhiệt động giống như một môi chất đơn chất (không có độ trượt nhiệt độ)
C. Luôn luôn bao gồm ít nhất ba loại môi chất khác nhau
D. Chỉ có thể sử dụng trong máy nén piston

58. Rơ le áp suất thấp (Low Pressure Cut-out) được thiết kế để bảo vệ hệ thống trong trường hợp nào?

A. Áp suất ngưng tụ quá cao do hỏng quạt dàn ngưng
B. Áp suất hút quá thấp do thiếu môi chất hoặc tắc nghẽn đường ống
C. Điện áp nguồn vào máy nén bị sụt giảm
D. Lượng dầu trong máy nén vượt quá mức cho phép

59. Tại sao môi chất lạnh R22 đang bị lộ trình loại bỏ dần trên toàn thế giới theo Nghị định thư Montreal?

A. Do R22 có hiệu suất làm lạnh quá thấp
B. Do R22 có tính độc hại và dễ gây cháy nổ
C. Do R22 chứa Clo và gây suy giảm tầng ozone
D. Do R22 làm ăn mòn các thiết bị thép

60. Bình tách lỏng (Accumulator) thường được lắp đặt ở vị trí nào trong sơ đồ hệ thống lạnh?

A. Giữa bình ngưng và van tiết lưu
B. Giữa thiết bị bay hơi và máy nén
C. Sau máy nén và trước bình ngưng
D. Bên trong dàn lạnh

61. Trong chu trình máy nén hơi lý tưởng, quá trình nén hơi trong máy nén được giả định là quá trình gì?

A. Đẳng nhiệt
B. Đoạn nhiệt đẳng entropy
C. Đẳng áp
D. Đẳng tích

62. Môi chất lạnh R134a thuộc nhóm nào sau đây dựa trên thành phần hóa học?

A. Nhóm CFC
B. Nhóm HCFC
C. Nhóm HFC
D. Nhóm HC

63. Hệ số làm lạnh (COP) của một máy lạnh được tính bằng công thức nào sau đây?

A. Tỷ số giữa năng suất lạnh và công nén tiêu thụ
B. Tỷ số giữa công nén tiêu thụ và năng suất lạnh
C. Tỷ số giữa nhiệt lượng thải ra và công nén tiêu thụ
D. Tích của năng suất lạnh và công nén tiêu thụ

64. Thiết bị tiết lưu nhiệt (TXV) điều chỉnh lưu lượng môi chất lạnh đi vào dàn bay hơi dựa trên thông số nào?

A. Áp suất ngưng tụ
B. Độ quá lạnh của lỏng
C. Độ quá nhiệt của hơi tại đầu ra dàn bay hơi
D. Nhiệt độ của môi trường cần làm lạnh

65. Việc thực hiện quá lạnh môi chất lỏng trước khi đi vào thiết bị tiết lưu có tác dụng gì chủ yếu?

A. Tăng năng suất lạnh riêng của chu trình
B. Giảm áp suất ngưng tụ
C. Tăng nhiệt độ bay hơi
D. Giảm công suất nén của máy nén

66. Tại sao cần duy trì một độ quá nhiệt nhất định của hơi hút trước khi vào máy nén?

A. Để tăng áp suất hút
B. Để ngăn chặn hiện tượng va đập thủy lực (nén lỏng)
C. Để giảm nhiệt độ cuối quá trình nén
D. Để tăng hệ số cấp của máy nén

67. Hiện tượng tắc ẩm trong hệ thống lạnh thường xảy ra tại vị trí nào?

A. Đầu ra của máy nén
B. Dàn ngưng tụ
C. Thiết bị tiết lưu
D. Bình chứa lỏng

68. Trong hệ thống lạnh nén hơi, thiết bị nào đóng vai trò thải nhiệt từ môi chất ra môi trường bên ngoài?

A. Dàn bay hơi
B. Dàn ngưng tụ
C. Máy nén
D. Bình tách dầu

69. Môi chất lạnh Amoniac (R717) có tính chất đặc trưng nào sau đây khi tiếp xúc với vật liệu đồng?

A. Không có phản ứng hóa học
B. Ăn mòn mạnh đồng và các hợp kim của đồng
C. Làm tăng độ bền của vật liệu đồng
D. Chỉ ăn mòn khi ở nhiệt độ rất cao

70. Vị trí lắp đặt phổ biến nhất của phin lọc sấy trong hệ thống lạnh là ở đâu?

A. Trên đường hút của máy nén
B. Trên đường đẩy giữa máy nén và dàn ngưng
C. Trên đường lỏng trước thiết bị tiết lưu
D. Bên trong dàn bay hơi

71. Dàn bay hơi trong hệ thống lạnh có chức năng chính là gì?

A. Làm nóng môi chất lạnh
B. Thải nhiệt ra môi trường xung quanh
C. Hóa lỏng môi chất lạnh
D. Thu nhiệt từ đối tượng cần làm lạnh để làm bay hơi môi chất

72. Bình tách dầu trong hệ thống lạnh thường được lắp đặt tại vị trí nào để đạt hiệu quả cao nhất?

A. Giữa dàn bay hơi và máy nén
B. Giữa máy nén và dàn ngưng tụ
C. Sau dàn ngưng tụ
D. Trước van tiết lưu

73. Mục đích chính của việc sử dụng bình chứa lỏng trong hệ thống lạnh là gì?

A. Để tăng áp suất ngưng tụ
B. Để làm mát máy nén
C. Dự trữ môi chất lạnh lỏng và đảm bảo cung cấp liên tục cho tiết lưu
D. Để tách dầu ra khỏi môi chất

74. Hiện tượng trượt nhiệt độ (Temperature Glide) thường xảy ra đối với loại môi chất lạnh nào?

A. Môi chất lạnh đơn chất
B. Hỗn hợp đồng sôi (Azeotropic)
C. Hỗn hợp không đồng sôi (Zeotropic)
D. Các loại gas tự nhiên như CO2

75. Năng lượng đầu vào chính để vận hành chu trình máy lạnh hấp thụ là gì?

A. Điện năng chạy máy nén
B. Nhiệt năng (hơi nước, nước nóng hoặc đốt trực tiếp)
C. Cơ năng từ động cơ diesel
D. Năng lượng gió

76. Phương pháp xả đá bằng gas nóng (Hot gas defrost) hoạt động dựa trên nguyên lý nào?

A. Dùng điện trở nhiệt để làm tan băng
B. Dẫn hơi môi chất có nhiệt độ và áp suất cao trực tiếp vào dàn bay hơi
C. Dùng nước ấm dội lên bề mặt dàn lạnh
D. Dừng máy nén và để băng tự tan theo thời gian

77. Sự hiện diện của khí không ngưng trong hệ thống lạnh dẫn đến hậu quả nào sau đây?

A. Giảm áp suất ngưng tụ
B. Tăng hiệu suất làm lạnh
C. Làm tăng áp suất ngưng tụ và nhiệt độ cuối quá trình nén
D. Giảm dòng điện tiêu thụ của máy nén

78. Khi quan sát mắt gas (Sight glass) trên đường lỏng, hiện tượng sủi bọt khí liên tục thường báo hiệu điều gì?

A. Hệ thống đang dư môi chất lạnh
B. Hệ thống bị thiếu môi chất lạnh hoặc bị tắc phin lọc
C. Hệ thống đang hoạt động bình thường
D. Dầu bôi trơn đang bị sủi bọt

79. Hệ thống lạnh nối tầng (Cascade system) thường được ứng dụng trong trường hợp nào?

A. Khi cần năng suất lạnh cực lớn ở nhiệt độ dương
B. Khi cần đạt được nhiệt độ làm lạnh rất thấp (dưới -70 độ C)
C. Để tiết kiệm điện cho điều hòa không khí gia đình
D. Khi sử dụng duy nhất một loại môi chất lạnh cho mọi cấp

80. Nhiệt độ tới hạn (Critical temperature) của một môi chất lạnh được định nghĩa là gì?

A. Nhiệt độ thấp nhất mà môi chất có thể bay hơi
B. Nhiệt độ mà tại đó môi chất bắt đầu đóng băng
C. Nhiệt độ cao nhất mà trên đó môi chất không thể hóa lỏng dù tăng áp suất
D. Nhiệt độ tối ưu để máy nén hoạt động

81. Ưu điểm nổi bật của máy nén xoắn ốc (Scroll compressor) so với máy nén piston là gì?

A. Có nhiều bộ phận chuyển động hơn
B. Hoạt động êm ái, hiệu suất thể tích cao và ít rung động
C. Có thể sửa chữa các chi tiết bên trong dễ dàng
D. Chỉ dùng được cho các hệ thống lạnh công suất cực lớn

82. Mối quan hệ giữa COP làm lạnh (COP_R) và COP bơm nhiệt (COP_HP) trong cùng một điều kiện vận hành là gì?

A. COP_HP = COP_R
B. COP_HP = COP_R – 1
C. COP_HP = COP_R + 1
D. COP_HP = 2 * COP_R

83. Trong hệ thống lạnh, phần áp suất thấp bao gồm các thiết bị nào?

A. Từ máy nén đến dàn ngưng tụ
B. Từ sau thiết bị tiết lưu đến đầu hút máy nén
C. Từ dàn ngưng đến van tiết lưu
D. Bình tách dầu và dàn ngưng

84. Môi chất lạnh R744 (CO2) có đặc điểm nào sau đây về tác động môi trường?

A. Có chỉ số ODP cao
B. Có chỉ số GWP rất cao (trên 1000)
C. Có chỉ số ODP = 0 và GWP = 1
D. Gây cháy nổ mạnh

85. Chất tải lạnh (Secondary Refrigerant) thường được sử dụng trong trường hợp nào?

A. Hệ thống làm lạnh trực tiếp trong tủ lạnh gia đình
B. Các hệ thống lạnh trung tâm quy mô lớn để vận chuyển năng lượng lạnh đi xa
C. Để thay thế hoàn toàn môi chất lạnh trong chu trình nén hơi
D. Khi máy nén bị hỏng

86. Việc tích tụ cáu cặn trong các ống của dàn ngưng giải nhiệt nước gây ra tác động gì?

A. Giảm áp suất ngưng tụ
B. Tăng hệ số truyền nhiệt
C. Làm tăng áp suất ngưng tụ và giảm hiệu suất làm lạnh
D. Làm sạch môi chất lạnh

87. Rơ le áp suất cao (High Pressure Switch) được sử dụng nhằm mục đích gì?

A. Duy trì áp suất ổn định cho hệ thống
B. Tự động tăng áp suất khi thiếu gas
C. Bảo vệ máy nén bằng cách ngắt điện khi áp suất đường đẩy vượt mức an toàn
D. Điều chỉnh lưu lượng nước vào dàn ngưng

88. Nhiệt ẩn hóa hơi của môi chất lạnh là gì?

A. Nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của môi chất lỏng
B. Nhiệt lượng cần cung cấp để chuyển môi chất từ lỏng sang hơi mà không thay đổi nhiệt độ
C. Nhiệt lượng tỏa ra khi máy nén hoạt động
D. Nhiệt độ của hơi tại đầu ra máy nén

89. Sự hình thành khí Flash (Flash Gas) ngay sau thiết bị tiết lưu có ảnh hưởng như thế nào?

A. Làm tăng hiệu suất của dàn bay hơi
B. Làm giảm năng suất lạnh hữu ích vì chiếm không gian bề mặt trao đổi nhiệt
C. Giúp máy nén chạy nhanh hơn
D. Làm giảm áp suất ngưng tụ

90. Van điện từ (Solenoid Valve) thường được lắp đặt trên đường lỏng nhằm mục đích gì?

A. Để đo lưu lượng môi chất
B. Để lọc các tạp chất cơ học
C. Để đóng hoặc mở dòng môi chất theo tín hiệu điều khiển điện
D. Để thay thế van tiết lưu

91. Trong chu trình máy nén hơi cơ bản, bốn thiết bị chính cấu thành hệ thống bao gồm những gì?

A. Máy nén, thiết bị ngưng tụ, bình tách dầu và thiết bị bay hơi
B. Máy nén, thiết bị ngưng tụ, thiết bị tiết lưu, thiết bị bay hơi
C. Máy nén, thiết bị hồi nhiệt, thiết bị tiết lưu và bình chứa cao áp
D. Máy nén, tháp giải nhiệt, van chặn và thiết bị bay hơi

92. Mối quan hệ về áp suất giữa thiết bị ngưng tụ và thiết bị bay hơi trong hệ thống lạnh đang hoạt động bình thường là gì?

A. Áp suất ngưng tụ luôn cao hơn áp suất bay hơi
B. Áp suất ngưng tụ luôn bằng áp suất bay hơi
C. Áp suất ngưng tụ luôn thấp hơn áp suất bay hơi
D. Áp suất hai thiết bị phụ thuộc vào lượng dầu trong máy nén

93. Theo lộ trình loại bỏ các môi chất lạnh gây hại tầng ozone, loại môi chất nào thường được dùng để thay thế trực tiếp hoặc chuyển đổi từ R22?

A. R12 hoặc R11
B. R717 (Amoniac)
C. R410A hoặc R32
D. Không có môi chất nào thay thế được

94. Đặc điểm nổi bật nhất của môi chất lạnh Amoniac (R717) trong kỹ thuật lạnh công nghiệp là gì?

A. Có tính cháy nổ cực cao và không độc hại
B. Hiệu suất nhiệt cao và thân thiện với tầng ozone
C. Không ăn mòn các kim loại đồng và hợp kim đồng
D. Áp suất làm việc rất thấp nên không cần máy nén

95. Vị trí lắp đặt bình tách dầu (Oil Separator) trong hệ thống lạnh nén hơi thường ở đâu?

A. Trên đường hồi hơi giữa thiết bị bay hơi và máy nén
B. Sau thiết bị tiết lưu và trước thiết bị bay hơi
C. Giữa máy nén và thiết bị ngưng tụ
D. Sau thiết bị ngưng tụ và trước bình chứa cao áp

96. Hệ số làm lạnh COP (Coefficient of Performance) của máy lạnh được hiểu là gì?

A. Tỷ số giữa năng suất lạnh thu được và công suất điện tiêu thụ
B. Tỷ số giữa công suất điện và nhiệt lượng tỏa ra ở bình ngưng
C. Tỷ số giữa nhiệt độ bay hơi và nhiệt độ ngưng tụ
D. Hiệu số giữa áp suất cao áp và áp suất thấp áp

97. Sự hiện diện của hơi ẩm (nước) trong hệ thống lạnh Freon gây ra tác hại nghiêm trọng nhất là gì?

A. Làm tăng áp suất ngưng tụ lên quá mức cho phép
B. Gây tắc nghẽn tại thiết bị tiết lưu do đóng băng
C. Làm môi chất lạnh bị biến chất thành chất lỏng không bay hơi
D. Làm máy nén chạy nhanh hơn dẫn đến cháy động cơ

98. Thứ tự đúng của các quá trình nhiệt động trong chu trình máy nén hơi khô là gì?

A. Nén hơi, ngưng tụ, tiết lưu, bay hơi
B. Bay hơi, tiết lưu, ngưng tụ, nén hơi
C. Ngưng tụ, nén hơi, bay hơi, tiết lưu
D. Tiết lưu, ngưng tụ, bay hơi, nén hơi

99. Quá trình ‘quá lạnh’ (Subcooling) chất lỏng trước khi vào thiết bị tiết lưu có tác dụng chủ yếu là gì?

A. Làm giảm áp suất ngưng tụ của hệ thống
B. Tăng năng suất lạnh và giảm tổn thất tiết lưu
C. Đảm bảo dầu bôi trơn không bị lỏng
D. Tăng nhiệt độ của hơi khi đi vào máy nén

100. Tại sao hơi trước khi vào máy nén thường yêu cầu phải là ‘hơi quá nhiệt’ (Superheated vapor)?

A. Để tăng áp suất hút cho máy nén hoạt động mạnh hơn
B. Để giảm nhiệt độ của xi lanh máy nén khi làm việc
C. Đảm bảo chỉ có hơi khô đi vào máy nén để tránh va đập thủy lực
D. Để môi chất dễ dàng hòa tan dầu bôi trơn hơn

101. Sự hiện diện của không khí và các khí không ngưng trong bình ngưng sẽ dẫn đến hệ quả nào?

A. Làm giảm áp suất ngưng tụ và tiết kiệm điện
B. Làm tăng năng suất lạnh của thiết bị bay hơi
C. Làm tăng áp suất ngưng tụ và tiêu tốn điện năng
D. Làm cho máy nén hoạt động êm ái hơn

102. Van tiết lưu nhiệt (Thermostatic Expansion Valve – TEV) điều tiết lượng môi chất dựa vào tín hiệu nào?

A. Nhiệt độ phòng cần làm lạnh
B. Độ quá nhiệt của hơi tại cửa ra thiết bị bay hơi
C. Mức chất lỏng trong bình chứa cao áp
D. Áp suất tại cửa đẩy của máy nén

103. Môi chất lạnh nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng cho các kho cấp đông yêu cầu nhiệt độ âm sâu (-35 độ C đến -45 độ C)?

A. R134a
B. R404A hoặc R507
C. R290
D. Nước tinh khiết

104. Chức năng chính của tháp giải nhiệt (Cooling Tower) trong hệ thống lạnh là gì?

A. Làm lạnh trực tiếp không khí trong phòng
B. Hạ nhiệt độ môi chất lạnh sau khi qua tiết lưu
C. Giải nhiệt cho nước làm mát bình ngưng
D. Ngăn chặn hiện tượng đóng băng ở dàn lạnh

105. Nguồn năng lượng chính để vận hành chu trình máy lạnh hấp thụ (Absorption Refrigeration) là gì?

A. Cơ năng cung cấp cho máy nén trục vít
B. Nhiệt năng
C. Quang năng chiếu trực tiếp vào môi chất
D. Điện năng trực tiếp chạy động cơ bay hơi

106. Trong máy nén lạnh, dầu bôi trơn đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gì ngoài việc giảm ma sát?

A. Làm tăng nhiệt độ hơi đẩy để dễ ngưng tụ
B. Giảm ma sát, làm mát và làm kín các chi tiết chuyển động
C. Chống lại quá trình oxy hóa của môi chất lạnh
D. Làm tăng áp suất bay hơi trong dàn lạnh

107. Vị trí lắp đặt bình chứa cao áp (High Pressure Receiver) trong hệ thống lạnh là ở đâu?

A. Trước máy nén để dự trữ gas
B. Sau thiết bị ngưng tụ
C. Giữa thiết bị tiết lưu và dàn lạnh
D. Trên đường ống nước giải nhiệt

108. Lý do chính khiến Amoniac (NH3) ít được sử dụng trong các hệ thống điều hòa không khí dân dụng là gì?

A. Hiệu suất làm lạnh quá thấp so với Freon
B. Giá thành môi chất NH3 quá đắt đỏ
C. Tính độc hại đối với con người và nguy cơ gây kích ứng
D. NH3 không thể hóa lỏng ở nhiệt độ môi trường

109. Hiện tượng áp suất bay hơi quá thấp so với thiết kế thường gây ra hậu quả gì cho hệ thống lạnh?

A. Làm tăng năng suất lạnh và tiết kiệm điện
B. Giảm năng suất lạnh và tăng công suất nén
C. Làm bình ngưng bị quá nóng và nổ
D. Không ảnh hưởng đến hiệu quả của hệ thống

110. Mục tiêu chính của Bản sửa đổi, bổ sung Kigali (Kigali Amendment) đối với Nghị định thư Montreal là gì?

A. Cấm hoàn toàn việc sử dụng Amoniac trong công nghiệp
B. Cắt giảm các chất HFC có tiềm năng gây nóng lên toàn cầu cao
C. Khuyến khích sử dụng lại các chất CFC cũ
D. Tăng thuế nhập khẩu đối với tất cả các loại máy nén lạnh

111. Máy nén kín (Hermetic compressor) là loại máy nén có đặc điểm gì?

A. Động cơ và máy nén được kết nối qua dây đai truyền động
B. Động cơ và máy nén được đặt chung trong một vỏ hàn kín
C. Có thể tháo rời để sửa chữa các chi tiết bên trong dễ dàng
D. Sử dụng cho các hệ thống lạnh có công suất cực lớn

112. Chất tải lạnh (Secondary refrigerant) là gì trong hệ thống lạnh gián tiếp?

A. Là chất trực tiếp thực hiện chu trình máy nén hơi
B. Chất trung gian truyền nhiệt (như nước hoặc glycol) từ đối tượng lạnh đến dàn hơi
C. Là loại dầu chuyên dụng dùng để pha vào môi chất
D. Chất dùng để tẩy rửa đường ống trong hệ thống

113. Khái niệm ‘Flash gas’ trong quá trình tiết lưu môi chất lạnh được hiểu là gì?

A. Lượng gas bị rò rỉ ra ngoài môi trường
B. Một phần lỏng biến thành hơi trong quá trình tiết lưu
C. Khí nén được phun vào để làm sạch máy nén
D. Hơi môi chất sau khi ra khỏi máy nén

114. Van điện từ (Solenoid valve) lắp trên đường lỏng thường có mục đích chính là gì?

A. Điều chỉnh áp suất ngưng tụ tự động
B. Ngăn môi chất lỏng tràn vào thiết bị bay hơi khi máy dừng
C. Tăng tốc độ dòng chảy của môi chất lạnh
D. Lọc sạch các tạp chất cơ học trong môi chất

115. Rơ le áp suất (Pressure Switch) loại HP/LP trong hệ thống lạnh có chức năng gì?

A. Tăng hiệu suất làm lạnh của dàn bay hơi
B. Bảo vệ máy nén khi áp suất quá cao hoặc quá thấp
C. Tự động nạp thêm môi chất khi hệ thống thiếu gas
D. Điều khiển tốc độ quay của quạt dàn lạnh

116. Hệ thống lạnh hai cấp (Cascade system) thường được ứng dụng khi nào?

A. Khi cần tiết kiệm không gian lắp đặt thiết bị
B. Sử dụng hai hoặc nhiều chu trình riêng biệt kết hợp để đạt nhiệt độ rất thấp
C. Khi chỉ có một loại môi chất lạnh duy nhất
D. Để làm lạnh nước sinh hoạt trong gia đình

117. Nguyên lý hoạt động phổ biến nhất của bình tách dầu (Oil Separator) là gì?

A. Sử dụng màng lọc hóa chất để hấp thụ dầu
B. Giảm tốc độ dòng gas và thay đổi hướng chuyển động
C. Làm lạnh hơi gas xuống nhiệt độ âm để dầu đông lại
D. Dùng bơm cao áp để hút dầu ra khỏi gas

118. Sự khác biệt cơ bản về vai trò giữa thiết bị ngưng tụ và thiết bị bay hơi là gì?

A. Bình ngưng thu nhiệt, bình bay hơi tỏa nhiệt
B. Bình ngưng tỏa nhiệt ra môi trường, bình bay hơi thu nhiệt từ môi trường
C. Cả hai đều tỏa nhiệt ra môi trường bên ngoài
D. Bình ngưng làm thay đổi áp suất, bình bay hơi thì không

119. Các phương pháp xả băng (Defrosting) phổ biến nhất cho dàn lạnh công nghiệp hiện nay bao gồm?

A. Điện trở, gas nóng hoặc phun nước
B. Dùng quạt gió công suất lớn thổi liên tục
C. Dùng hóa chất làm tan băng nhanh chóng
D. Tắt máy và chờ băng tự tan tự nhiên

120. Ưu điểm nổi bật của máy nén xoắn ốc (Scroll compressor) so với máy nén piston là gì?

A. Có khả năng nén được áp suất cực cao hơn rất nhiều
B. Ít chi tiết chuyển động, vận hành êm và hiệu suất cao
C. Dễ dàng sửa chữa các van lá bên trong
D. Giá thành rẻ hơn tất cả các loại máy nén khác

121. Trong chu trình máy nén hơi một cấp, thiết bị nào thực hiện nhiệm vụ thải nhiệt của môi chất lạnh ra môi trường bên ngoài?

A. Thiết bị bay hơi
B. Thiết bị ngưng tụ
C. Máy nén
D. Van tiết lưu

122. Nguyên nhân chính khiến môi chất lạnh R22 (HCFC-22) đang bị loại bỏ dần theo Nghị định thư Montreal là gì?

A. Chỉ số phá hủy tầng ozone (ODP) lớn hơn 0
B. Khả năng gây cháy nổ quá cao
C. Hiệu suất làm lạnh cực thấp
D. Áp suất làm việc quá thấp

123. Việc lắp đặt bình tách dầu trong hệ thống lạnh thường được thực hiện tại vị trí nào để đạt hiệu quả cao nhất?

A. Trên đường hút của máy nén
B. Sau thiết bị ngưng tụ
C. Trên đường đẩy của máy nén
D. Sau van tiết lưu

124. Trong kỹ thuật lạnh, mục đích chính của việc tạo ra độ quá nhiệt cho hơi hút về máy nén là gì?

A. Tăng áp suất ngưng tụ
B. Đảm bảo máy nén không bị va đập thủy lực (ngập lỏng)
C. Giảm công nén của máy nén
D. Làm tăng nhiệt độ thiết bị bay hơi

125. Hệ số làm lạnh COP (Coefficient of Performance) của máy lạnh được xác định bằng công thức nào?

A. Tỷ số giữa công nén và năng suất lạnh
B. Tỷ số giữa nhiệt lượng thải ra và công nén
C. Tỷ số giữa năng suất lạnh và công nén tiêu thụ
D. Tích của năng suất lạnh và năng suất tỏa nhiệt

126. Quá trình ‘quá lạnh’ lỏng môi chất trước khi qua van tiết lưu có tác dụng gì đối với chu trình lạnh?

A. Giảm năng suất lạnh riêng của chu trình
B. Làm tăng độ bền của van tiết lưu
C. Tăng năng suất lạnh riêng và giảm tỉ lệ hơi sau tiết lưu
D. Tăng áp suất bay hơi của môi chất

127. Thiết bị tiết lưu kiểu ‘ống mao’ thường được ứng dụng phổ biến nhất trong loại hệ thống lạnh nào?

A. Hệ thống lạnh công nghiệp công suất lớn
B. Máy lạnh trung tâm Chiller
C. Tủ lạnh gia đình và máy điều hòa nhiệt độ nhỏ
D. Kho lạnh bảo quản thủy sản

128. Trong hệ thống máy lạnh hấp thụ, bộ phận nào thay thế trực tiếp cho máy nén của hệ thống nén hơi?

A. Bình hấp thụ, bơm và bình sinh hơi
B. Thiết bị ngưng tụ và van tiết lưu
C. Tháp giải nhiệt và bình chứa
D. Bình tách dầu và bình tách lỏng

129. Môi chất lạnh R134a thuộc nhóm nào dựa trên cấu trúc hóa học?

A. CFC (Chlorofluorocarbons)
B. HCFC (Hydrochlorofluorocarbons)
C. HFC (Hydrofluorocarbons)
D. Môi chất lạnh tự nhiên

130. Khi xảy ra hiện tượng bám tuyết quá dày trên bề mặt thiết bị bay hơi, hiệu quả làm lạnh sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng hiệu quả trao đổi nhiệt nhờ lớp tuyết lạnh
B. Giảm hiệu quả trao đổi nhiệt và làm tăng điện năng tiêu thụ
C. Không ảnh hưởng đến hiệu suất của hệ thống
D. Làm tăng nhiệt độ bay hơi của môi chất

131. Thông số ‘Độ ẩm tương đối’ (phi) của không khí được định nghĩa là gì?

A. Tỷ số giữa áp suất hơi nước thực tế và áp suất hơi nước bão hòa ở cùng nhiệt độ
B. Tổng khối lượng hơi nước có trong 1kg không khí khô
C. Nhiệt độ mà tại đó hơi nước bắt đầu ngưng tụ
D. Lượng nhiệt lượng cần thiết để làm bay hơi nước

132. Van tiết lưu nhiệt (TXV) điều chỉnh lượng môi chất vào thiết bị bay hơi dựa trên tín hiệu nào?

A. Áp suất ngưng tụ
B. Nhiệt độ môi trường bên ngoài
C. Độ quá nhiệt của hơi môi chất tại đầu ra thiết bị bay hơi
D. Mức lỏng trong bình chứa cao áp

133. Trong máy nén piston, ‘thể tích chết’ có ảnh hưởng như thế nào đến năng suất thực tế của máy nén?

A. Làm tăng năng suất hút của máy nén
B. Làm giảm hệ số cấp và năng suất hút thực tế
C. Giúp máy nén hoạt động êm hơn
D. Làm tăng áp suất đường đẩy

134. Loại dầu bôi trơn nào thường được khuyến cáo sử dụng cho hệ thống lạnh chạy môi chất R134a?

A. Dầu khoáng (Mineral Oil)
B. Dầu gốc thực vật
C. Dầu tổng hợp POE (Polyolester)
D. Dầu AB (Alkylbenzene)

135. Nhiệm vụ chính của ‘Bình tách lỏng’ đặt trên đường hút của máy nén là gì?

A. Tách dầu ra khỏi môi chất lạnh
B. Chứa môi chất lỏng dư thừa và ngăn lỏng về máy nén
C. Làm tăng áp suất của hơi hút
D. Giải nhiệt cho hơi hút

136. Chu trình Carnot ngược chiều được coi là chu trình lý tưởng vì lý do nào sau đây?

A. Có hệ số làm lạnh COP lớn nhất trong cùng phạm vi nhiệt độ
B. Có cấu tạo thiết kế đơn giản nhất
C. Sử dụng môi chất lạnh rẻ tiền nhất
D. Dễ dàng triển khai trong thực tế công nghiệp

137. Hiện tượng ‘ngập lỏng’ trong máy nén thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Làm máy nén chạy quá nhanh
B. Phá hủy tay quay, thanh truyền và các bộ phận cơ khí do áp suất thủy lực
C. Làm sạch dầu bôi trơn trong hệ thống
D. Làm tăng nhiệt độ đầu đẩy của máy nén

138. Tại sao cần phải hút chân không hệ thống lạnh trước khi nạp môi chất?

A. Để loại bỏ không khí và hơi ẩm bên trong hệ thống
B. Để làm sạch các vết dầu bẩn
C. Để môi chất lạnh dễ hóa lỏng hơn
D. Để tăng áp suất cho máy nén khi khởi động

139. Trong hệ thống lạnh Chiller giải nhiệt nước, tháp giải nhiệt (Cooling Tower) có chức năng gì?

A. Làm lạnh trực tiếp nước để cấp vào dàn lạnh
B. Hạ nhiệt độ nước làm mát bình ngưng bằng cách bay hơi một phần nước ra không khí
C. Lọc sạch bụi bẩn trong môi chất lạnh
D. Tăng áp suất của dòng nước tuần hoàn

140. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy hệ thống lạnh đang bị thiếu môi chất (thiếu gas)?

A. Áp suất đường hút và đường đẩy đều giảm, dòng điện máy nén thấp hơn định mức
B. Dàn lạnh bị bám tuyết rất dày và đều
C. Máy nén chạy rất nóng và dòng điện tăng cao
D. Áp suất đường đẩy tăng cao bất thường

141. Môi chất lạnh NH3 (R717) thường ít được sử dụng trong máy lạnh dân dụng vì lý do chính nào?

A. Hiệu suất làm lạnh rất kém
B. Có tính độc hại và mùi hôi nồng nặc khi rò rỉ
C. Giá thành môi chất quá đắt đỏ
D. Không thể tìm thấy trong tự nhiên

142. Trong đồ thị logP-h, quá trình nén hơi trong máy nén được giả thiết là quá trình gì trong điều kiện lý tưởng?

A. Quá trình đẳng nhiệt
B. Quá trình đẳng áp
C. Quá trình đẳng entropy (đoạn nhiệt thuận nghịch)
D. Quá trình đẳng tích

143. Chức năng của ‘Van một chiều’ đặt sau máy nén trong các hệ thống lạnh là gì?

A. Ngăn không cho môi chất từ thiết bị ngưng tụ chảy ngược về máy nén khi dừng máy
B. Điều chỉnh áp suất đường đẩy của máy nén
C. Tăng tốc độ dòng chảy của môi chất
D. Lọc các tạp chất cơ khí

144. Nhiệt độ bay hơi của môi chất lạnh trong thiết bị bay hơi phụ thuộc trực tiếp vào yếu tố nào?

A. Lượng dầu bôi trơn trong hệ thống
B. Áp suất tại thiết bị bay hơi
C. Công suất của động cơ máy nén
D. Độ dày của vỏ thiết bị

145. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xả đá (defrost) cho các dàn lạnh kho lạnh công nghiệp?

A. Dùng gas nóng, điện trở nhiệt hoặc phun nước
B. Sử dụng quạt gió thổi mạnh liên tục
C. Tăng áp suất bay hơi lên thật cao
D. Tắt máy nén và chờ đá tự tan

146. Môi chất lạnh R290 (Propane) ngày càng được quan tâm vì ưu điểm nổi bật nào?

A. Hoàn toàn không cháy nổ
B. Có chỉ số GWP rất thấp và hiệu suất nhiệt động tốt
C. Không yêu cầu thiết bị an toàn đặc biệt
D. Có thể dùng chung với mọi loại dầu khoáng cũ

147. Hiện tượng ‘Flash gas’ xuất hiện tại vị trí nào trong chu trình lạnh?

A. Ngay sau khi môi chất đi qua van tiết lưu
B. Tại đầu vào của thiết bị ngưng tụ
C. Bên trong khoang nén của máy nén
D. Trên đường hồi dầu về máy nén

148. Trong máy nén trục vít (Screw Compressor), việc điều chỉnh năng suất lạnh thường được thực hiện thông qua bộ phận nào?

A. Van tiết lưu tay
B. Van trượt (Slide valve)
C. Biến tần thay đổi tốc độ quạt
D. Thay đổi số lượng xi lanh hoạt động

149. Mục đích của việc lắp đặt ‘Bình chứa cao áp’ sau thiết bị ngưng tụ là gì?

A. Để tăng nhiệt độ môi chất lỏng
B. Chứa lượng môi chất lỏng để cung cấp ổn định cho van tiết lưu và giải phóng bề mặt trao đổi nhiệt của bình ngưng
C. Để tách dầu ra khỏi môi chất lỏng
D. Làm tăng áp suất đường đẩy

150. Thông số GWP (Global Warming Potential) của một môi chất lạnh thể hiện điều gì?

A. Khả năng phá hủy tầng ozone của môi chất đó
B. Tiềm năng gây hiệu ứng nhà kính so với khí CO2
C. Áp suất tới hạn của môi chất
D. Độ độc hại của môi chất đối với con người

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.