Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kỹ thuật điện phần 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Kỹ thuật điện phần 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 1, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Kỹ thuật điện phần 1 online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (147 đánh giá)

1. Trong mạch điện xoay chiều ba pha đối xứng nối hình sao (Y), mối liên hệ giữa điện áp dây (Ud) và điện áp pha (Up) là gì?

A. Ud = căn bậc hai của 3 lần Up
B. Ud = Up
C. Up = căn bậc hai của 3 lần Ud
D. Ud = 3 lần Up

2. Đơn vị đo của công suất phản kháng (Q) trong hệ thống điện là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Joule (J)
D. Volt-Ampere Reactive (VAR)

3. Theo định luật Ohm cho một đoạn mạch thuần điện trở, cường độ dòng điện (I) được tính bằng công thức nào?

A. I = U * R
B. I = U / R
C. I = R / U
D. I = U^2 / R

4. Định luật Kirchhoff 1 (Định luật về dòng điện tại một nút) phát biểu như thế nào?

A. Tổng đại số các dòng điện tại một nút bằng không
B. Tổng các điện áp trong một vòng kín bằng không
C. Tổng công suất tại một nút luôn dương
D. Dòng điện đi vào nút luôn nhỏ hơn dòng điện đi ra

5. Điện trở của một dây dẫn hình trụ đồng nhất phụ thuộc vào các yếu tố nào sau đây?

A. Chỉ phụ thuộc vào chiều dài dây dẫn
B. Chỉ phụ thuộc vào vật liệu làm dây dẫn
C. Tỉ lệ thuận với chiều dài và tỉ lệ nghịch với tiết diện dây
D. Tỉ lệ nghịch với chiều dài và tỉ lệ thuận với tiết diện dây

6. Giá trị hiệu dụng của một dòng điện xoay chiều hình sin có biên độ cực đại là Im được xác định bằng công thức nào?

A. I = Im / căn bậc hai của 2
B. I = Im * căn bậc hai của 2
C. I = Im / 2
D. I = 2 * Im

7. Công thức tính cảm kháng (XL) của một cuộn cảm thuần trong mạch điện xoay chiều là gì?

A. XL = L / omega
B. XL = omega * L
C. XL = 1 / (omega * L)
D. XL = omega^2 * L

8. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có tụ điện thuần, mối quan hệ về pha giữa điện áp (u) và dòng điện (i) là gì?

A. Dòng điện i chậm pha hơn điện áp u một góc 90 độ
B. Dòng điện i cùng pha với điện áp u
C. Dòng điện i ngược pha với điện áp u
D. Dòng điện i vượt trước điện áp u một góc 90 độ

9. Hệ số công suất (cos phi) của một mạch điện thuần điện trở (R) bằng bao nhiêu?

A. Bằng 0
B. Bằng 0.5
C. Bằng 1
D. Vô cùng

10. Đơn vị đo của độ tự cảm (L) là gì?

A. Farad (F)
B. Ohm
C. Henry (H)
D. Tesla (T)

11. Đơn vị đo của điện dung (C) là gì?

A. Henry (H)
B. Farad (F)
C. Weber (Wb)
D. Siemens (S)

12. Công thức tính công suất tác dụng (P) trong mạch xoay chiều một pha là gì?

A. P = U * I * sin phi
B. P = U * I
C. P = U * I * cos phi
D. P = U * I * tan phi

13. Đơn vị đo của công suất biểu kiến (S) là gì?

A. Volt-Ampere (VA)
B. Watt (W)
C. VAR
D. kWh

14. Trong mạch RLC nối tiếp, hiện tượng cộng hưởng điện xảy ra khi nào?

A. XL > XC
B. XL < XC
C. XL = XC
D. R = 0

15. Chu kỳ (T) và tần số (f) của dòng điện xoay chiều liên hệ với nhau qua công thức nào?

A. T = 1 / f
B. T = f
C. T = 2 * pi * f
D. T = omega / f

16. Tần số tiêu chuẩn của lưới điện quốc gia Việt Nam là bao nhiêu?

A. Hz
B. Hz
C. Hz
D. Hz

17. Trong mạch điện ba pha đối xứng nối hình tam giác (Delta), mối liên hệ giữa dòng điện dây (Id) và dòng điện pha (Ip) là gì?

A. Id = Ip
B. Ip = căn bậc hai của 3 lần Id
C. Id = căn bậc hai của 3 lần Ip
D. Id = 3 lần Ip

18. Hai điện trở R1 = 20 Ohm và R2 = 20 Ohm mắc song song với nhau. Điện trở tương đương của mạch là bao nhiêu?

A. Ohm
B. Ohm
C. Ohm
D. Ohm

19. Điện trở trong lý tưởng của một nguồn áp (nguồn hiệu điện thế lý tưởng) bằng bao nhiêu?

A. Bằng 0
B. Rất lớn (vô cùng)
C. Bằng 1 Ohm
D. Phụ thuộc vào tải

20. Điện trở trong lý tưởng của một nguồn dòng (nguồn dòng điện lý tưởng) bằng bao nhiêu?

A. Bằng 0
B. Bằng 100 Ohm
C. Rất lớn (vô cùng)
D. Bằng 1 Ohm

21. Đơn vị đo điện năng tiêu thụ thường dùng trong hóa đơn tiền điện là gì?

A. Watt (W)
B. KiloWatt giờ (kWh)
C. Ampere giờ (Ah)
D. Volt-Ampere (VA)

22. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần, điện áp (u) so với dòng điện (i) sẽ như thế nào?

A. u chậm pha hơn i một góc 90 độ
B. u cùng pha với i
C. u nhanh pha hơn i một góc 90 độ
D. u ngược pha với i

23. Công thức tính dung kháng (XC) của tụ điện là gì?

A. XC = omega * C
B. XC = 1 / (omega * C)
C. XC = C / omega
D. XC = 2 * pi * C

24. Định lý Thevenin cho phép thay thế một mạch điện tuyến tính hai đầu cực bằng một sơ đồ tương đương gồm các thành phần nào?

A. Một nguồn dòng song song với một điện trở
B. Một nguồn áp nối tiếp với một điện trở
C. Chỉ gồm một nguồn áp duy nhất
D. Chỉ gồm một điện trở duy nhất

25. Định lý Norton phát biểu rằng một mạch điện tuyến tính có thể thay thế bằng một sơ đồ tương đương gồm các thành phần nào?

A. Một nguồn dòng song song với một điện trở
B. Một nguồn dòng nối tiếp với một điện trở
C. Một nguồn áp song song với một tụ điện
D. Hai nguồn dòng mắc song song

26. Thiết bị dùng để đo công suất tác dụng (P) trong mạch điện là gì?

A. Ampe kế
B. Vôn kế
C. Oát kế (Wattmeter)
D. Công tơ điện

27. Đơn vị đo của điện dẫn (G) là gì?

A. Ohm
B. Siemens (S)
C. Henry
D. Farad

28. Đơn vị đo của từ thông (phi) trong hệ SI là gì?

A. Tesla (T)
B. Weber (Wb)
C. Henry (H)
D. Ampere-vòng

29. Nguyên lý làm việc của máy biến áp dựa trên hiện tượng vật lý nào?

A. Hiện tượng tự cảm
B. Hiện tượng cảm ứng điện từ
C. Hiệu ứng nhiệt Joule-Lenz
D. Hiện tượng cộng hưởng

30. Một thiết bị có công suất 2 kW hoạt động liên tục trong 5 giờ sẽ tiêu thụ bao nhiêu điện năng?

A. kWh
B. 4 kWh
C. kWh
D. 5 kWh

31. Định luật Ohm cho một đoạn mạch thuần điện trở phát biểu mối quan hệ nào giữa cường độ dòng điện (I), điện áp (U) và điện trở (R)?

A. I = U * R
B. I = R / U
C. I = U / R
D. I = U^2 * R

32. Theo Định luật Kirchhoff 1 (KCL), tổng đại số các dòng điện tại một nút trong mạch điện được xác định như thế nào?

A. Tổng các dòng điện tại một nút bằng không
B. Tổng các dòng điện tại một nút luôn dương
C. Tổng các dòng điện tại một nút bằng tổng điện áp
D. Tổng các dòng điện tại một nút phụ thuộc vào điện trở

33. Định luật Kirchhoff 2 (KVL) áp dụng cho một vòng kín trong mạch điện phát biểu rằng:

A. Tổng các điện trở trong vòng bằng không
B. Tổng các điện áp trong một mạch vòng kín bằng không
C. Tổng các dòng điện trong vòng bằng không
D. Điện áp tại mọi điểm trong vòng là như nhau

34. Đặc điểm quan trọng nhất của một nguồn điện áp lý tưởng là gì?

A. Điện trở trong bằng vô cùng
B. Điện trở trong bằng không
C. Dòng điện đầu ra luôn bằng không
D. Công suất đầu ra luôn cố định

35. Một nguồn dòng điện lý tưởng có đặc tính nào sau đây về điện trở trong?

A. Điện trở trong bằng không
B. Điện trở trong có giá trị bằng điện trở tải
C. Điện trở trong bằng vô cùng
D. Điện trở trong thay đổi theo dòng điện

36. Khi mắc nối tiếp n điện trở R1, R2, …, Rn, điện trở tương đương R_td được tính theo công thức nào?

A. R_td = R1 + R2 + … + Rn
B. 1/R_td = 1/R1 + 1/R2 + … + 1/Rn
C. R_td = (R1 * R2) / (R1 + R2)
D. R_td = trung bình cộng các điện trở

37. Công thức tính điện trở tương đương cho hai điện trở R1 và R2 mắc song song là:

A. R_td = R1 + R2
B. R_td = (R1 * R2) / (R1 + R2)
C. R_td = R1 * R2
D. R_td = 1 / (R1 + R2)

38. Công suất điện tiêu thụ P trên một điện trở R khi có dòng điện I chạy qua được tính bằng:

A. P = U / I
B. P = I * R^2
C. P = I^2 * R
D. P = U^2 * R

39. Định luật Joule-Lenz xác định nhiệt lượng Q tỏa ra trên dây dẫn có điện trở R trong thời gian t với dòng điện I là:

A. Q = I * R * t
B. Q = I^2 * R * t
C. Q = I * R^2 * t
D. Q = U * I / t

40. Linh kiện điện tử nào sau đây có chức năng chính là tích lũy năng lượng dưới dạng điện trường?

A. Điện trở
B. Tụ điện
C. Cuộn cảm
D. Diode

41. Cuộn cảm thuần trong mạch điện xoay chiều có đặc tính tích lũy năng lượng dưới dạng nào?

A. Năng lượng hóa học
B. Năng lượng điện trường
C. Tích lũy năng lượng từ trường
D. Năng lượng nhiệt

42. Khi mắc nối tiếp hai tụ điện có điện dung C1 và C2, điện dung tương đương C_td được tính như thế nào?

A. C_td = C1 + C2
B. 1/C_td = 1/C1 + 1/C2
C. C_td = C1 * C2
D. C_td = (C1 + C2) / 2

43. Đối với các cuộn cảm mắc song song (không có hỗ cảm), công thức tính độ tự cảm tương đương L_td là:

A. L_td = L1 + L2 + … + Ln
B. 1/L_td = 1/L1 + 1/L2 + … + 1/Ln
C. L_td = (L1 + L2) / (L1 * L2)
D. L_td = căn bậc hai của (L1 * L2)

44. Phương pháp dòng điện mắt lưới trong phân tích mạch điện dựa trên việc thiết lập hệ phương trình bằng cách áp dụng định luật nào?

A. Áp dụng Định luật Kirchhoff 2
B. Áp dụng Định luật Kirchhoff 1
C. Định luật Bảo toàn điện tích
D. Định luật Coulomb

45. Phương pháp điện thế nút thường được ưu tiên sử dụng khi nào trong phân tích mạch điện?

A. Khi mạch có nhiều mắt lưới hơn số nút
B. Khi mạch chỉ có các nguồn dòng điện
C. Khi số phương trình thiết lập theo nút ít hơn số phương trình mắt lưới
D. Khi mạch không có điện trở

46. Nguyên lý xếp chồng trong kỹ thuật điện có thể được áp dụng cho loại mạch nào sau đây?

A. Mọi loại mạch điện
B. Chỉ áp dụng cho mạch tuyến tính
C. Mạch phi tuyến
D. Mạch có chứa Diode và Transistor

47. Định lý Thevenin khẳng định một mạch điện tuyến tính hai đầu cực có thể thay thế tương đương bởi:

A. Một nguồn dòng điện song song với một điện trở
B. Một nguồn điện áp song song với một cuộn cảm
C. Nguồn điện áp nối tiếp với điện trở
D. Một điện trở duy nhất

48. Theo Định lý Norton, một mạng điện tuyến tính có thể được thay thế bằng một mô hình tương đương gồm:

A. Nguồn dòng điện song song với điện trở
B. Nguồn điện áp nối tiếp với điện trở
C. Một tụ điện nối tiếp với cuộn cảm
D. Một nguồn dòng điện nối tiếp với một tụ điện

49. Điều kiện để công suất truyền từ nguồn điện đến tải tiêu thụ đạt giá trị cực đại là gì?

A. R_tai = 0
B. R_tai = R_nguon
C. R_tai vô cùng lớn
D. R_tai = 2 * R_nguon

50. Giá trị hiệu dụng (RMS) của một dòng điện hình sin có biên độ cực đại I_max được tính bằng công thức nào?

A. I = I_max * căn bậc hai của 2
B. I = I_max / 2
C. I = I_max / căn bậc hai của 2
D. I = 2 * I_max

51. Mối liên hệ giữa tần số (f) và chu kỳ (T) của dòng điện xoay chiều được biểu diễn bởi công thức:

A. f = T^2
B. f = 1 / T
C. f = 2 * pi * T
D. f = T / 1

52. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có điện trở thuần R, mối quan hệ về pha giữa điện áp và dòng điện là gì?

A. Dòng điện sớm pha hơn điện áp 90 độ
B. Dòng điện trễ pha hơn điện áp 90 độ
C. Dòng điện và điện áp cùng pha
D. Dòng điện và điện áp ngược pha 180 độ

53. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần L, dòng điện biến thiên như thế nào so với điện áp?

A. Dòng điện sớm pha so với điện áp 90 độ
B. Dòng điện trễ pha so với điện áp 90 độ
C. Dòng điện cùng pha với điện áp
D. Dòng điện ngược pha với điện áp

54. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có tụ điện C, dòng điện có đặc điểm gì về pha so với điện áp?

A. Dòng điện sớm pha so với điện áp 90 độ
B. Dòng điện trễ pha so với điện áp 90 độ
C. Dòng điện cùng pha với điện áp
D. Dòng điện lệch pha 45 độ so với điện áp

55. Tổng trở (Z) của mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp được xác định bằng công thức nào?

A. Z = R + Z_L + Z_C
B. Z = căn bậc hai của (R^2 + (Z_L – Z_C)^2)
C. Z = R + Z_L – Z_C
D. Z = căn bậc hai của (R^2 + Z_L^2 + Z_C^2)

56. Hiện tượng cộng hưởng điện xảy ra trong mạch RLC nối tiếp khi có điều kiện nào sau đây?

A. R = Z_L
B. Z_L = Z_C
C. Z_L = -Z_C
D. Z_L + Z_C = R

57. Hệ số công suất (cos phi) trong mạch điện xoay chiều được định nghĩa là tỉ số giữa:

A. Công suất thực (P) và công suất phản kháng (Q)
B. Công suất thực (P) và công suất biểu kiến (S)
C. Điện áp hiệu dụng và dòng điện hiệu dụng
D. Cảm kháng và dung kháng

58. Công suất tác dụng P trong mạch điện xoay chiều một pha được tính bằng công thức nào?

A. P = U * I * sin(phi)
B. P = U * I
C. P = U * I * cos(phi)
D. P = I^2 * Z

59. Công suất phản kháng Q (đơn vị VAr) đặc trưng cho quá trình nào trong mạch điện?

A. Quá trình tỏa nhiệt trên điện trở
B. Trao đổi năng lượng giữa nguồn và các phần tử tích lũy năng lượng
C. Công suất tiêu thụ bởi các thiết bị chiếu sáng
D. Tổng năng lượng do nguồn cung cấp

60. Đơn vị đo của công suất biểu kiến S trong kỹ thuật điện là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Var (VAr)
D. Joule (J)

61. Chiều dòng điện trong mạch điện xoay chiều được quy ước như thế nào?

A. Là chiều chuyển động của các điện tích dương.
B. Là chiều từ cực âm sang cực dương của nguồn.
C. Là chiều chuyển động của các electron tự do.
D. Là chiều không đổi theo thời gian.

62. Theo định luật Ohm cho một đoạn mạch thuần điện trở, cường độ dòng điện sẽ thay đổi như thế nào nếu điện áp tăng gấp đôi và điện trở không đổi?

A. Giảm đi một nửa.
B. Tăng lên gấp bốn lần.
C. Không thay đổi.
D. Tăng lên gấp đôi.

63. Phát biểu nào sau đây là đúng về định luật Kirchhoff 1 (KCL) tại một nút trong mạch điện?

A. Tổng đại số các dòng điện tại một nút luôn bằng không.
B. Tổng điện áp xung quanh một vòng kín bằng không.
C. Dòng điện đi vào nút luôn lớn hơn dòng điện đi ra.
D. Tích của dòng điện và điện trở tại nút là một hằng số.

64. Trong một mạch vòng kín, theo định luật Kirchhoff 2 (KVL), tổng đại số của các thành phần nào sau đây bằng không?

A. Các dòng điện chạy trong vòng.
B. Các điện áp rơi trên các nhánh của vòng.
C. Các công suất tiêu thụ trong vòng.
D. Các điện trở có trong vòng.

65. Hai điện trở R1 = 10 Ohm và R2 = 40 Ohm được mắc song song với nhau, điện trở tương đương của mạch là bao nhiêu?

A. Ohm.
B. Ohm.
C. Ohm.
D. Ohm.

66. Đơn vị đo của công suất phản kháng trong mạch điện xoay chiều là gì?

A. Watt (W).
B. Volt-Ampere (VA).
C. Volt-Ampere phản kháng (VAR).
D. Joule (J).

67. Một thiết bị điện có công suất 100W hoạt động liên tục trong 10 giờ sẽ tiêu thụ một lượng điện năng là bao nhiêu?

A. kWh.
B. kWh.
C. 1 kWh.
D. kWh.

68. Đặc điểm cơ bản của một nguồn áp lý tưởng là gì?

A. Điện áp đầu ra luôn không đổi và không phụ thuộc vào dòng điện tải.
B. Dòng điện đầu ra luôn không đổi bất kể điện áp tải.
C. Có điện trở trong vô cùng lớn.
D. Công suất đầu ra luôn bằng không.

69. Nguồn dòng lý tưởng có điện trở trong bằng bao nhiêu?

A. Bằng không.
B. Bằng một.
C. Vô cùng lớn.
D. Bằng điện trở tải.

70. Giá trị hiệu dụng của một dòng điện hình sin có biên độ cực đại là Im được tính theo công thức nào?

A. I = Im / căn bậc hai của 2.
B. I = Im * căn bậc hai của 2.
C. I = Im / 2.
D. I = 2 * Im.

71. Tần số của dòng điện xoay chiều tại Việt Nam là bao nhiêu và chu kỳ tương ứng là bao nhiêu?

A. Hz và 0.0167 s.
B. Hz và 0.02 s.
C. Hz và 0.2 s.
D. Hz và 0.01 s.

72. Cảm kháng của một cuộn dây thuần cảm trong mạch điện xoay chiều thay đổi như thế nào khi tần số dòng điện tăng lên?

A. Giảm xuống.
B. Không thay đổi.
C. Tăng lên.
D. Bằng không.

73. Dung kháng của một tụ điện sẽ thay đổi như thế nào khi tần số của điện áp đặt vào tụ điện giảm đi một nửa?

A. Giảm đi một nửa.
B. Tăng lên gấp đôi.
C. Tăng lên gấp bốn lần.
D. Không thay đổi.

74. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần, mối quan hệ về pha giữa điện áp và dòng điện là gì?

A. Dòng điện nhanh pha hơn điện áp góc 90 độ.
B. Điện áp và dòng điện cùng pha với nhau.
C. Điện áp nhanh pha hơn dòng điện góc 90 độ.
D. Điện áp ngược pha hoàn toàn với dòng điện.

75. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có tụ điện, dòng điện và điện áp có quan hệ pha như thế nào?

A. Dòng điện nhanh pha hơn điện áp góc 90 độ.
B. Dòng điện chậm pha hơn điện áp góc 90 độ.
C. Dòng điện và điện áp cùng pha.
D. Dòng điện nhanh pha hơn điện áp góc 180 độ.

76. Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện xoay chiều của cả điện trở, cuộn cảm và tụ điện trong mạch?

A. Điện trở.
B. Điện kháng.
C. Tổng trở.
D. Dung kháng.

77. Hệ số công suất (cos phi) của mạch điện có ý nghĩa gì quan trọng nhất trong hệ thống điện?

A. Cho biết tỉ lệ giữa công suất tác dụng và công suất biểu kiến.
B. Xác định điện áp định mức của thiết bị.
C. Đo lường lượng điện năng tiêu thụ hàng tháng.
D. Xác định khả năng chịu tải của dây dẫn.

78. Công thức tính công suất tác dụng P trong mạch điện xoay chiều một pha là gì?

A. P = U * I.
B. P = U * I * sin(phi).
C. P = U * I * cos(phi).
D. P = I bình phương * Z.

79. Để nâng cao hệ số công suất cho các tải có tính cảm (như động cơ), người ta thường sử dụng phương pháp nào?

A. Mắc nối tiếp thêm cuộn cảm.
B. Mắc song song thêm tụ điện.
C. Tăng điện áp nguồn cấp.
D. Mắc nối tiếp thêm điện trở.

80. Điều kiện để xảy ra hiện tượng cộng hưởng điện trong mạch RLC nối tiếp là gì?

A. Cảm kháng bằng điện trở.
B. Dung kháng bằng điện trở.
C. Cảm kháng bằng dung kháng.
D. Tổng trở của mạch đạt giá trị lớn nhất.

81. Trong mạch RLC nối tiếp đang có cộng hưởng, giá trị của dòng điện trong mạch sẽ như thế nào?

A. Đạt giá trị cực tiểu.
B. Bằng không.
C. Đạt giá trị cực đại.
D. Không phụ thuộc vào điện trở R.

82. Phương pháp xếp chồng (Superposition) chỉ được áp dụng cho loại mạch điện nào sau đây?

A. Mạch điện phi tuyến.
B. Mạch điện tuyến tính.
C. Mạch điện có chứa diode.
D. Mạch điện có thông số thay đổi theo thời gian.

83. Theo định lý Thevenin, một mạch điện tuyến tính phức tạp có thể thay thế tương đương bằng thành phần nào?

A. Một nguồn dòng song song với một điện trở.
B. Một nguồn áp nối tiếp với một điện trở.
C. Một nguồn áp duy nhất.
D. Một điện trở duy nhất.

84. Để tải nhận được công suất cực đại từ một nguồn có điện trở trong Rth, điện trở của tải (RL) phải thỏa mãn điều kiện gì?

A. RL phải lớn hơn Rth rất nhiều.
B. RL phải bằng không.
C. RL phải bằng Rth.
D. RL phải bằng một nửa Rth.

85. Trong phương pháp điện áp nút, nếu mạch có n nút thì số phương trình độc lập cần thiết để giải mạch là bao nhiêu?

A. n phương trình.
B. n + 1 phương trình.
C. n – 1 phương trình.
D. 2n phương trình.

86. Trong hệ thống điện ba pha mắc hình sao (Y) đối xứng, mối quan hệ giữa điện áp dây (Ud) và điện áp pha (Up) là gì?

A. Ud = Up.
B. Ud = căn bậc hai của 3 nhân với Up.
C. Up = căn bậc hai của 3 nhân với Ud.
D. Ud = 3 * Up.

87. Trong hệ thống điện ba pha mắc hình tam giác (Delta) đối xứng, phát biểu nào sau đây về dòng điện là đúng?

A. Dòng điện dây bằng dòng điện pha.
B. Dòng điện pha lớn gấp căn 3 lần dòng điện dây.
C. Dòng điện dây lớn gấp căn 3 lần dòng điện pha.
D. Dòng điện dây bằng 3 lần dòng điện pha.

88. Công suất toàn phần (biểu kiến) của mạch điện ba pha đối xứng được tính theo công thức nào (với Ud và Id là giá trị dây)?

A. S = Ud * Id.
B. S = 3 * Ud * Id.
C. S = căn bậc hai của 3 nhân với Ud * Id.
D. S = căn bậc hai của 3 nhân với Up * Ip.

89. Năng lượng từ trường tích lũy trong một cuộn cảm có độ tự cảm L khi có dòng điện I chạy qua được tính bằng công thức nào?

A. W = L * I.
B. W = 1/2 * L * I bình phương.
C. W = L * I bình phương.
D. W = 1/2 * L bình phương * I.

90. Năng lượng điện trường tích lũy trong một tụ điện có điện dung C dưới điện áp U được tính bằng công thức nào?

A. W = 1/2 * C * U bình phương.
B. W = C * U.
C. W = 1/2 * C bình phương * U.
D. W = C * U bình phương.

91. Trong một mạch điện xoay chiều chỉ có điện trở thuần R, mối quan hệ về pha giữa điện áp u và dòng điện i là gì?

A. Điện áp trễ pha 90 độ so với dòng điện
B. Điện áp sớm pha 90 độ so với dòng điện
C. Điện áp và dòng điện cùng pha với nhau
D. Điện áp và dòng điện lệch pha nhau 180 độ

92. Định luật Kirchhoff 1 (KCL) phát biểu về điều gì tại một nút trong mạch điện?

A. Tổng đại số các điện áp bằng không
B. Tổng đại số các dòng điện bằng không
C. Tổng các điện trở bằng không
D. Tổng công suất tiêu thụ bằng không

93. Một nguồn điện áp lý tưởng có đặc điểm quan trọng nào sau đây?

A. Điện trở trong bằng vô cùng
B. Điện áp đầu ra thay đổi theo tải
C. Điện trở trong bằng không
D. Dòng điện đầu ra luôn không đổi

94. Đơn vị đo của cảm kháng (XL) trong mạch điện xoay chiều là gì?

A. Henry (H)
B. Ohm (Ω)
C. Farad (F)
D. Siemens (S)

95. Trong mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp, hiện tượng cộng hưởng điện xảy ra khi nào?

A. Cảm kháng bằng dung kháng (XL = XC)
B. Điện trở bằng cảm kháng (R = XL)
C. Điện trở bằng dung kháng (R = XC)
D. Tổng trở của mạch đạt giá trị lớn nhất

96. Công suất tác dụng P trong mạch điện xoay chiều một pha được tính bằng công thức nào?

A. P = U * I
B. P = U * I * sin(phi)
C. P = U * I * cos(phi)
D. P = U^2 / Z

97. Trị số hiệu dụng của một dòng điện hình sin có biên độ cực đại là Im được xác định như thế nào?

A. I = Im / 2
B. I = Im * căn bậc hai của 2
C. I = Im / căn bậc hai của 2
D. I = Im * 2

98. Trong hệ thống điện ba pha đấu hình sao (Y) đối xứng, mối quan hệ giữa điện áp dây (Ud) và điện áp pha (Up) là gì?

A. Ud = Up
B. Ud = căn bậc hai của 3 lần Up
C. Up = căn bậc hai của 3 lần Ud
D. Ud = 3 lần Up

99. Một tụ điện có điện dung C được mắc vào nguồn điện một chiều (DC) ổn định. Ở trạng thái xác lập, tụ điện sẽ như thế nào?

A. Cho dòng điện đi qua bình thường
B. Trở thành vật dẫn lý tưởng
C. Tương đương với một mạch hở
D. Phát ra năng lượng điện

100. Định luật Kirchhoff 2 (KVL) phát biểu rằng trong một vòng kín của mạch điện, tổng đại số của các thành phần nào bằng không?

A. Các dòng điện
B. Các điện trở
C. Các sụt áp và suất điện động
D. Các công suất phản kháng

101. Công suất phản kháng Q của một thiết bị điện có đơn vị đo là gì?

A. Watt (W)
B. Volt-Ampere (VA)
C. Volt-Ampere phản kháng (VAr)
D. Joule (J)

102. Hệ số công suất cos(phi) của một mạch điện được định nghĩa là tỉ số giữa các đại lượng nào?

A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Công suất tác dụng và công suất biểu kiến
C. Công suất tác dụng và công suất phản kháng
D. Điện trở và dung kháng

103. Khi tần số của dòng điện xoay chiều tăng lên, dung kháng (XC) của tụ điện thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên tỉ lệ thuận
B. Không thay đổi
C. Giảm xuống
D. Tăng theo bình phương tần số

104. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có cuộn cảm thuần L, điện áp u so với dòng điện i sẽ như thế nào?

A. Trễ pha 90 độ
B. Sớm pha 90 độ
C. Cùng pha
D. Ngược pha

105. Phương pháp dòng điện nhánh được sử dụng để giải mạch điện dựa trên việc lập hệ phương trình theo các định luật nào?

A. Chỉ dùng định luật Ohm
B. Chỉ dùng định luật Kirchhoff 1
C. Sử dụng cả định luật Kirchhoff 1 và Kirchhoff 2
D. Chỉ dùng định luật bảo toàn năng lượng

106. Một biến áp lý tưởng có số vòng dây cuộn sơ cấp N1 và thứ cấp N2. Mối liên hệ giữa điện áp sơ cấp U1 và thứ cấp U2 là gì?

A. U1 / U2 = N2 / N1
B. U1 * U2 = N1 * N2
C. U1 / U2 = N1 / N2
D. U1 + U2 = N1 + N2

107. Tổng trở Z của mạch RLC nối tiếp được tính theo công thức nào sau đây?

A. Z = R + XL + XC
B. Z = R + (XL – XC)
C. Z = căn bậc hai của (R^2 + (XL – XC)^2)
D. Z = R^2 + (XL – XC)^2

108. Định luật bảo toàn công suất trong mạch điện (Định lý Tellegen) phát biểu rằng:

A. Tổng công suất nguồn luôn lớn hơn tổng công suất tải
B. Tổng đại số công suất tức thời của tất cả các nhánh trong mạch bằng không
C. Công suất chỉ tiêu thụ trên cuộn cảm
D. Công suất phản kháng luôn bằng không

109. Trong mạch điện ba pha đấu hình tam giác (Delta) đối xứng, mối quan hệ giữa dòng điện dây (Id) và dòng điện pha (Ip) là gì?

A. Id = Ip
B. Id = 3 * Ip
C. Id = căn bậc hai của 3 lần Ip
D. Ip = căn bậc hai của 3 lần Id

110. Thế nào là một nguồn dòng lý tưởng?

A. Nguồn có điện trở trong bằng không
B. Nguồn cung cấp dòng điện không đổi bất kể điện áp trên hai cực của nó
C. Nguồn có điện áp không đổi bất kể tải
D. Nguồn không tiêu thụ công suất

111. Phần tử nào sau đây trong mạch điện có khả năng tích lũy năng lượng dưới dạng từ trường?

A. Điện trở (R)
B. Tụ điện (C)
C. Cuộn cảm (L)
D. Nguồn áp

112. Để nâng cao hệ số công suất cos(phi) cho các phụ tải có tính cảm (như động cơ), người ta thường sử dụng phương pháp nào?

A. Mắc nối tiếp thêm cuộn cảm
B. Mắc song song thêm tụ điện
C. Tăng điện áp nguồn
D. Giảm điện trở của mạch

113. Chu kỳ T của một dòng điện xoay chiều có tần số f = 50Hz là bao nhiêu?

A. 0,5 giây
B. 0,02 giây
C. 0,2 giây
D. giây

114. Phương pháp điện thế nút thường được ưu tiên sử dụng khi nào?

A. Mạch có nhiều vòng hơn số nút
B. Mạch có nhiều nút hơn số vòng
C. Mạch chỉ có các nguồn dòng
D. Mạch không có điện trở

115. Trong mạch điện xoay chiều, công suất biểu kiến S được tính bằng đơn vị nào?

A. W
B. VAr
C. VA
D. Ohm

116. Theo định lý Thevenin, một mạch điện tuyến tính hai đầu cực có thể thay thế tương đương bằng thành phần nào?

A. Một nguồn dòng song song với một điện trở
B. Một nguồn áp nối tiếp với một điện trở
C. Một điện trở duy nhất
D. Một nguồn áp duy nhất

117. Năng lượng điện trường tích lũy trong một tụ điện được tính theo công thức nào?

A. W = L * I^2 / 2
B. W = C * U / 2
C. W = C * U^2 / 2
D. W = R * I^2

118. Hiện tượng tự cảm trong cuộn dây xảy ra khi nào?

A. Khi có dòng điện không đổi chạy qua
B. Khi dòng điện chạy qua cuộn dây biến thiên theo thời gian
C. Khi cuộn dây được đặt trong điện trường tĩnh
D. Khi cuộn dây bị ngắn mạch

119. Trong hệ thống ba pha bốn dây, dây trung tính có tác dụng chính là gì?

A. Để tăng điện áp dây
B. Giữ cho điện áp pha trên các tải ổn định khi tải không đối xứng
C. Làm cho dòng điện dây bằng dòng điện pha
D. Để triệt tiêu hoàn toàn từ trường

120. Độ lệch pha giữa điện áp và dòng điện trong mạch RLC nối tiếp phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Chỉ phụ thuộc vào điện áp nguồn
B. Chỉ phụ thuộc vào tần số dòng điện
C. Phụ thuộc vào thông số các phần tử R, L, C và tần số nguồn
D. Chỉ phụ thuộc vào cường độ dòng điện

121. Đại lượng vật lý nào đặc trưng cho khả năng cản trở dòng điện của một vật dẫn điện?

A. Điện dung
B. Điện trở
C. Điện cảm
D. Điện áp

122. Theo định luật Ohm cho một đoạn mạch, cường độ dòng điện chạy qua điện trở tỉ lệ thuận với yếu tố nào?

A. Hiệu điện thế giữa hai đầu điện trở
B. Tiết diện của dây dẫn
C. Chiều dài của dây dẫn
D. Điện trở của đoạn mạch

123. Một nguồn điện áp lý tưởng có đặc điểm quan trọng nào về điện trở trong?

A. Điện trở trong bằng không
B. Điện trở trong bằng vô cùng
C. Điện trở trong thay đổi theo tải
D. Điện trở trong bằng điện trở tải

124. Trong sơ đồ mạch điện, nút là điểm nối của ít nhất bao nhiêu nhánh?

A. Hai nhánh
B. Bốn nhánh
C. Ba nhánh
D. Năm nhánh

125. Định luật Kirchhoff 1 (KCL) được xây dựng dựa trên nguyên lý bảo toàn nào?

A. Bảo toàn năng lượng
B. Bảo toàn điện tích
C. Bảo toàn khối lượng
D. Bảo toàn mô men

126. Định luật Kirchhoff 2 (KVL) được áp dụng để tính toán cho cấu trúc nào trong mạch điện?

A. Cho một nút bất kỳ
B. Cho một vòng kín
C. Cho một nhánh độc lập
D. Cho toàn bộ mạng điện hở

127. Đơn vị của điện năng tiêu thụ trong hệ thống đo lường quốc tế SI là gì?

A. Watt (W)
B. Volt (V)
C. Joule (J)
D. Ampe (A)

128. Khi chiều dài của một dây dẫn kim loại đồng chất tăng lên 2 lần (tiết diện không đổi) thì điện trở của nó thay đổi thế nào?

A. Giảm đi 2 lần
B. Không thay đổi
C. Tăng lên 4 lần
D. Tăng lên 2 lần

129. Nếu có hai điện trở R1 và R2 mắc song song, công thức tính điện trở tương đương Rtd là gì?

A. Rtd = R1 + R2
B. Rtd = (R1 * R2) / (R1 + R2)
C. Rtd = 1 / (R1 + R2)
D. Rtd = (R1 + R2) / (R1 * R2)

130. Đơn vị Farad (F) được dùng để đo đại lượng nào sau đây?

A. Điện cảm của cuộn dây
B. Điện dung của tụ điện
C. Tần số của dòng điện
D. Cảm kháng của mạch

131. Năng lượng từ trường tích lũy trong một cuộn cảm có trị số L khi có dòng điện I chạy qua được tính bằng công thức nào?

A. W = L * I
B. W = 0.5 * L * I
C. W = 0.5 * L * I^2
D. W = L * I^2

132. Tần số tiêu chuẩn của lưới điện xoay chiều dân dụng tại Việt Nam hiện nay là bao nhiêu?

A. Hz
B. Hz
C. Hz
D. Hz

133. Trị số hiệu dụng của một dòng điện xoay chiều hình sin bằng bao nhiêu lần so với trị số cực đại?

A. Bằng 0.5 lần
B. Bằng căn bậc hai của 2 lần
C. Chia cho căn bậc hai của 2
D. Bằng 2 lần

134. Trong mạch điện xoay chiều chỉ có điện trở thuần R, mối quan hệ về pha giữa điện áp u và dòng điện i là gì?

A. u và i cùng pha với nhau
B. u nhanh pha hơn i một góc 90 độ
C. u chậm pha hơn i một góc 90 độ
D. u và i ngược pha nhau

135. Khi tần số của dòng điện xoay chiều tăng lên, cảm kháng của cuộn cảm sẽ thay đổi như thế nào?

A. Không thay đổi
B. Giảm xuống
C. Tăng lên
D. Giảm về bằng không

136. Dung kháng của một tụ điện sẽ thay đổi như thế nào nếu tần số của dòng điện xoay chiều giảm đi?

A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Bằng không
D. Không đổi

137. Đại lượng công suất phản kháng (Q) trong mạch điện xoay chiều đặc trưng cho điều gì?

A. Khả năng sinh công hữu ích của mạch
B. Quá trình trao đổi năng lượng giữa nguồn và các phần tử tích lũy năng lượng
C. Năng lượng bị tổn hao dưới dạng nhiệt trên điện trở
D. Tổng năng lượng toàn phần cung cấp cho mạch

138. Hệ số công suất (cos phi) của một mạch điện xoay chiều được xác định bởi tỉ số giữa các đại lượng nào?

A. Công suất phản kháng và công suất biểu kiến
B. Công suất tác dụng và công suất phản kháng
C. Công suất tác dụng và công suất biểu kiến
D. Điện áp hiệu dụng và dòng điện hiệu dụng

139. Trong mạch RLC nối tiếp, công thức nào dùng để tính tổng trở Z của mạch?

A. Z = R + XL + XC
B. Z = căn bậc hai của (R^2 + (XL – XC)^2)
C. Z = căn bậc hai của (R^2 + (XL + XC)^2)
D. Z = R + (XL – XC)

140. Điều kiện để mạch điện xoay chiều RLC nối tiếp có tính chất cảm kháng là gì?

A. Cảm kháng bằng dung kháng
B. Cảm kháng nhỏ hơn dung kháng
C. Cảm kháng lớn hơn dung kháng
D. Cảm kháng bằng điện trở

141. Trong hệ thống điện ba pha mắc hình sao (Y) đối xứng, mối quan hệ giữa điện áp dây (Ud) và điện áp pha (Up) là gì?

A. Ud = Up
B. Ud = căn bậc hai của 3 lần Up
C. Ud = 3 lần Up
D. Ud = Up chia cho căn bậc hai của 3

142. Trong hệ thống điện ba pha mắc hình tam giác (Delta) đối xứng, mối quan hệ giữa dòng điện dây (Id) và dòng điện pha (Ip) là gì?

A. Id = căn bậc hai của 3 lần Ip
B. Id = Ip
C. Id = 3 lần Ip
D. Id = Ip chia cho căn bậc hai của 3

143. Đơn vị Volt-Ampe-Phản kháng (VAR) được dùng để đo đại lượng nào?

A. Công suất tác dụng
B. Công suất biểu kiến
C. Điện năng tiêu thụ
D. Công suất phản kháng

144. Định lý Thevenin khẳng định một mạch điện tuyến tính hai đầu cực có thể được thay thế bằng một mạch tương đương gồm?

A. Một nguồn dòng song song với một điện trở
B. Một nguồn áp nối tiếp với một điện trở
C. Một nguồn áp nối tiếp với một tụ điện
D. Chỉ duy nhất một điện trở tương đương

145. Để đo cường độ dòng điện chạy qua một phụ tải, thiết bị Ampe kế phải được mắc như thế nào?

A. Mắc song song với phụ tải
B. Mắc nối tiếp với phụ tải
C. Mắc một đầu vào tải, một đầu xuống đất
D. Mắc nối tiếp với vôn kế

146. Để đo hiệu điện thế giữa hai điểm trong mạch điện, thiết bị Vôn kế phải được mắc như thế nào?

A. Mắc nối tiếp vào đoạn mạch
B. Mắc song song với đoạn mạch cần đo
C. Mắc nối tiếp với ampe kế
D. Mắc vào dây trung tính

147. Trên vỏ một tụ điện có ghi 100 microFarad – 250V, thông số 250V này có ý nghĩa gì?

A. Điện áp hiệu dụng định mức của tụ
B. Điện áp tối đa mà tụ có thể chịu đựng được
C. Điện áp trung bình của tụ
D. Điện áp tối thiểu để tụ hoạt động

148. Hiện tượng tự cảm trong một mạch điện xảy ra khi có sự biến thiên của đại lượng nào sau đây?

A. Điện trở của mạch
B. Cường độ dòng điện chạy trong chính mạch đó
C. Điện dung của các tụ điện trong mạch
D. Nhiệt độ môi trường xung quanh

149. Trong một máy biến áp lý tưởng, tỉ số giữa điện áp sơ cấp và điện áp thứ cấp được quyết định bởi yếu tố nào?

A. Tần số của dòng điện
B. Chất liệu làm lõi thép
C. Tỉ số giữa số vòng dây của hai cuộn sơ cấp và thứ cấp
D. Công suất của tải tiêu thụ

150. Phương pháp dòng điện nhánh trong phân tích mạch điện dựa trên việc lập hệ phương trình bằng cách sử dụng các định luật nào?

A. Định luật Ohm và Kirchhoff 1
B. Định luật Kirchhoff 1 và Kirchhoff 2
C. Định luật Kirchhoff 2 và Joule-Lenz
D. Chỉ sử dụng định luật Kirchhoff 1

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.