Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Ký sinh trùng online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Ký sinh trùng online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Ký sinh trùng online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (231 đánh giá)

1. Bệnh nhân bị nhiễm sán dây bò (Taenia saginata) thường có biểu hiện lâm sàng nào sau đây?

A. Đau bụng, tiêu chảy, sụt cân
B. Sốt cao, rét run
C. Phù chân, tiểu ít
D. Ho ra máu

2. Phương pháp nhuộm Giemsa được sử dụng để phát hiện ký sinh trùng nào sau đây trong máu?

A. Giardia lamblia
B. Trichomonas vaginalis
C. Plasmodium spp. (ký sinh trùng sốt rét)
D. Entamoeba histolytica

3. Bệnh nhân bị nhiễm Trichomonas vaginalis thường có triệu chứng nào sau đây?

A. Tiêu chảy cấp
B. Viêm âm đạo, khí hư màu vàng xanh, ngứa
C. Đau bụng dữ dội
D. Sốt cao liên tục

4. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường ăn uống, thường gặp trong rau sống hoặc thịt nấu chưa chín?

A. Plasmodium falciparum
B. Toxoplasma gondii
C. Trypanosoma cruzi
D. Leishmania donovani

5. Loại ký sinh trùng nào sau đây có khả năng tự nhân lên trong cơ thể người (autoinfection), gây ra tình trạng nhiễm trùng kéo dài và nghiêm trọng?

A. Giun đũa (Ascaris lumbricoides)
B. Giun móc (Ancylostoma duodenale)
C. Giun lươn (Strongyloides stercoralis)
D. Giun tóc (Trichuris trichiura)

6. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh giardia (Giardiasis)?

A. Albendazole
B. Mebendazole
C. Metronidazole
D. Praziquantel

7. Ký sinh trùng nào sau đây có thể gây ra bệnh viêm não màng não ở người suy giảm miễn dịch, đặc biệt là bệnh nhân AIDS?

A. Toxoplasma gondii
B. Giardia lamblia
C. Cryptosporidium parvum
D. Entamoeba histolytica

8. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh sán lá phổi (Paragonimiasis) và lây truyền qua ăn cua hoặc tôm chưa nấu chín?

A. Fasciola hepatica
B. Paragonimus westermani
C. Schistosoma japonicum
D. Clonorchis sinensis

9. Loại giun nào sau đây có thể gây ra bệnh phù слон (elephantiasis) do tắc nghẽn hệ bạch huyết?

A. Giun chỉ (Wuchereria bancrofti)
B. Giun móc (Ancylostoma duodenale)
C. Giun kim (Enterobius vermicularis)
D. Giun lươn (Strongyloides stercoralis)

10. Đường lây truyền chính của giun đũa (Ascaris lumbricoides) là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da
C. Qua ăn phải trứng giun trong đất ô nhiễm
D. Qua đường hô hấp

11. Ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh ngủ (Sleeping sickness) ở người, lây truyền qua vết đốt của ruồi Tsetse?

A. Plasmodium vivax
B. Trypanosoma brucei
C. Leishmania tropica
D. Entamoeba coli

12. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh do Cryptosporidium lây lan qua nguồn nước?

A. Sử dụng clo để khử trùng nước
B. Đun sôi nước trước khi uống
C. Sử dụng tia cực tím (UV) để khử trùng nước
D. Sử dụng bộ lọc nước có kích thước lỗ lọc nhỏ hơn 1 micron

13. Xét nghiệm phân tìm trứng giun sán thường được thực hiện bằng phương pháp nào?

A. Phương pháp ELISA
B. Phương pháp PCR
C. Phương pháp nhuộm Gram
D. Phương pháp Willis

14. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra chất lượng nước nhằm phát hiện sự có mặt của nang Giardia và Cryptosporidium?

A. Phương pháp soi tươi
B. Phương pháp PCR
C. Phương pháp ELISA
D. Phương pháp lọc và nhuộm huỳnh quang

15. Biện pháp phòng ngừa bệnh giun sán hiệu quả nhất là gì?

A. Sử dụng thuốc kháng sinh thường xuyên
B. Uống nước chưa đun sôi
C. Vệ sinh cá nhân và vệ sinh môi trường
D. Ăn thịt tái sống

16. Xét nghiệm ELISA thường được sử dụng để phát hiện loại ký sinh trùng nào sau đây?

A. Phát hiện kháng thể kháng ký sinh trùng trong máu
B. Phát hiện trứng giun trong phân
C. Phát hiện ký sinh trùng trong nước tiểu
D. Phát hiện ký sinh trùng trong dịch não tủy

17. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh toxoplasmosis ở phụ nữ mang thai?

A. Xét nghiệm phân
B. Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgG và IgM
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Xét nghiệm dịch não tủy

18. Thuốc Albendazole được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?

A. Bệnh sốt rét
B. Bệnh giun đũa, giun móc, giun tóc
C. Bệnh sán máng
D. Bệnh amip

19. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường máu, thường gặp qua truyền máu hoặc dùng chung kim tiêm?

A. Toxoplasma gondii
B. Plasmodium falciparum
C. Trypanosoma cruzi
D. Leishmania donovani

20. Thuốc Praziquantel được sử dụng để điều trị bệnh nào sau đây?

A. Bệnh sốt rét
B. Bệnh giun đũa
C. Bệnh sán máng (Schistosomiasis)
D. Bệnh amip

21. Bệnh nhân bị nhiễm sán dây lợn (Taenia solium) có nguy cơ mắc bệnh nào sau đây?

A. Bệnh ấu trùng sán lợn ở não (Neurocysticercosis)
B. Bệnh sán lá gan lớn
C. Bệnh sán máng
D. Bệnh giun chỉ

22. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa sự lây lan của giun kim (Enterobius vermicularis) trong gia đình?

A. Rửa tay thường xuyên, đặc biệt sau khi đi vệ sinh và trước khi ăn
B. Uống thuốc tẩy giun định kỳ hàng tháng
C. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
D. Ăn thịt nấu chín kỹ

23. Bệnh nào sau đây do ký sinh trùng Leishmania gây ra và lây truyền qua vết đốt của ruồi cát?

A. Bệnh Chagas
B. Bệnh Kala-azar (Leishmaniasis nội tạng)
C. Bệnh sốt rét
D. Bệnh sán máng

24. Ký sinh trùng sốt rét Plasmodium falciparum nguy hiểm nhất vì lý do nào sau đây?

A. Gây thiếu máu nặng
B. Gây tổn thương gan
C. Gây tắc nghẽn mạch máu não
D. Gây suy thận cấp

25. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng phổ biến nhất trong điều trị bệnh sán lá gan lớn?

A. Praziquantel
B. Albendazole
C. Triclabendazole
D. Mebendazole

26. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để phòng ngừa bệnh sốt rét?

A. Uống thuốc kháng sinh dự phòng
B. Tiêm vaccine phòng sốt rét
C. Phòng tránh muỗi đốt
D. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng

27. Loại giun nào sau đây có thể gây ra hội chứng ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral Larva Migrans)?

A. Giun đũa chó (Toxocara canis)
B. Giun móc (Ancylostoma duodenale)
C. Giun tóc (Trichuris trichiura)
D. Giun kim (Enterobius vermicularis)

28. Đâu là phương pháp chẩn đoán ký sinh trùng sốt rét có độ nhạy và độ đặc hiệu cao nhất?

A. Xét nghiệm máu nhuộm Giemsa
B. Kỹ thuật Real-time PCR
C. Test chẩn đoán nhanh (RDT)
D. Kính hiển vi huỳnh quang

29. Loại ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh amip ăn não người?

A. Giardia lamblia
B. Entamoeba histolytica
C. Naegleria fowleri
D. Cryptosporidium parvum

30. Loại ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh балантидиаз (Balantidiasis) và lây truyền qua đường phân-miệng?

A. Giardia lamblia
B. Balantidium coli
C. Cryptosporidium parvum
D. Entamoeba histolytica

31. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Amoxicillin
B. Metronidazole
C. Artemisinin
D. Fluconazole

32. Đường lây truyền chính của Toxoplasma gondii là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc với đất ô nhiễm chứa trứng giun
C. Qua ăn thịt sống hoặc nấu chưa chín chứa nang Toxoplasma
D. Qua đường hô hấp

33. Bệnh nào sau đây do ký sinh trùng đơn bào gây ra?

A. Bệnh sán lá gan
B. Bệnh giun đũa
C. Bệnh sốt rét
D. Bệnh giun kim

34. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh ngủ (Trypanosomiasis)?

A. Plasmodium falciparum
B. Trypanosoma brucei
C. Leishmania donovani
D. Wuchereria bancrofti

35. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện nhiễm sán lá gan lớn (Fasciola hepatica)?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm phân tìm trứng sán
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Xét nghiệm dịch não tủy

36. Bệnh Balantidiasis gây ra bởi ký sinh trùng nào?

A. Balantidium coli
B. Giardia lamblia
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium

37. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp phòng ngừa bệnh sốt rét?

A. Sử dụng màn chống muỗi
B. Uống thuốc dự phòng sốt rét
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Phun thuốc diệt muỗi

38. Bệnh Trypanosomiasis ở châu Mỹ (bệnh Chagas) lây truyền qua loại côn trùng nào?

A. Muỗi Anopheles
B. Ruồi Tsetse
C. Bọ xít hút máu (Kissing bugs)
D. Ruồi cát

39. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh do Acanthamoeba gây ra?

A. Viêm giác mạc
B. Viêm não
C. Loét da
D. Tiêu chảy

40. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun kim (Enterobius vermicularis)?

A. Albendazole hoặc Mebendazole
B. Ciprofloxacin
C. Amphotericin B
D. Isoniazid

41. Xét nghiệm ELISA thường được sử dụng để phát hiện bệnh ký sinh trùng nào?

A. Nhiễm giun móc
B. Nhiễm amip
C. Nhiễm Toxoplasma
D. Nhiễm giun đũa

42. Triệu chứng đặc trưng của bệnh amip lỵ là gì?

A. Sốt cao và phát ban
B. Tiêu chảy ra máu và đau bụng
C. Ho và khó thở
D. Đau đầu và chóng mặt

43. Ký sinh trùng nào gây bệnh mù sông (Onchocerciasis)?

A. Wuchereria bancrofti
B. Onchocerca volvulus
C. Loa loa
D. Mansonella streptocerca

44. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh do Babesia gây ra?

A. Atovaquone và azithromycin
B. Metronidazole
C. Albendazole
D. Praziquantel

45. Vật chủ trung gian của Clonorchis sinensis (sán lá gan nhỏ) là gì?

A. Ốc và cá
B. Muỗi
C. Ruồi
D. Bọ chét

46. Bệnh Cyclosporiasis lây truyền qua đường nào?

A. Do muỗi đốt
B. Qua tiếp xúc với đất ô nhiễm
C. Qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm
D. Qua đường hô hấp

47. Bệnh sán dây lợn (Taeniasis) có thể gây ra biến chứng nguy hiểm nào nếu không được điều trị?

A. Viêm phổi
B. Áp xe gan
C. Nang sán ở não (Neurocysticercosis)
D. Suy thận

48. Xét nghiệm PCR được sử dụng để phát hiện ký sinh trùng nào?

A. Giardia lamblia
B. Entamoeba histolytica
C. Toxoplasma gondii
D. Tất cả các đáp án trên

49. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị bệnh do Loa loa gây ra (Loiasis)?

A. Diethylcarbamazine (DEC)
B. Mebendazole
C. Praziquantel
D. Ivermectin

50. Bệnh Leishmaniasis lây truyền qua vật trung gian nào?

A. Muỗi Anopheles
B. Ruồi cát
C. Bọ chét
D. Ve

51. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Giardia lamblia?

A. Nội soi đại tràng
B. Xét nghiệm máu tổng quát
C. Xét nghiệm phân tìm kháng nguyên Giardia
D. Chụp X-quang bụng

52. Xét nghiệm phân tìm bạch cầu thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh nào liên quan đến ký sinh trùng?

A. Nhiễm giun đũa
B. Nhiễm amip lỵ
C. Nhiễm sán lá gan
D. Nhiễm giun kim

53. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây thường không liên quan đến nhiễm giun lươn (Strongyloides stercoralis)?

A. Ngứa da
B. Đau bụng
C. Ho ra máu
D. Tiêu chảy

54. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh giun đũa (Ascaris lumbricoides) là gì?

A. Sử dụng thuốc diệt côn trùng
B. Rửa tay thường xuyên và vệ sinh thực phẩm
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Tránh tiếp xúc với động vật

55. Ký sinh trùng nào gây bệnh viêm não mô cầu ở người (PAM)?

A. Naegleria fowleri
B. Acanthamoeba
C. Balamuthia mandrillaris
D. Sappinia diploidea

56. Ký sinh trùng sốt rét lây truyền sang người qua vật trung gian nào?

A. Ruồi
B. Muỗi Anopheles
C. Bọ chét
D. Ve

57. Phương pháp điều trị nào hiệu quả nhất đối với bệnh do Microsporidia gây ra?

A. Albendazole
B. Metronidazole
C. Praziquantel
D. Quinine

58. Vật chủ trung gian của sán máng (Schistosoma) là gì?

A. Ốc
B. Muỗi
C. Ruồi
D. Cá

59. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh do Pneumocystis jirovecii gây ra?

A. Trimethoprim-sulfamethoxazole (TMP-SMX)
B. Amoxicillin
C. Fluconazole
D. Acyclovir

60. Phương pháp nhuộm nào thường được sử dụng để xác định Cryptosporidium trong phân?

A. Nhuộm Gram
B. Nhuộm Ziehl-Neelsen
C. Nhuộm PAS
D. Nhuộm Wright

61. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh sốt rét?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng sốt rét
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang phổi

62. Vectơ truyền bệnh sốt xuất huyết Dengue là loài muỗi nào?

A. Anopheles
B. Culex
C. Aedes
D. Mansonia

63. Ký sinh trùng Toxoplasma gondii có thể gây nguy hiểm đặc biệt cho đối tượng nào?

A. Người cao tuổi
B. Trẻ em dưới 5 tuổi
C. Phụ nữ mang thai và người suy giảm miễn dịch
D. Người mắc bệnh tim mạch

64. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh viêm não mô cầu (Neurocysticercosis)?

A. Taenia solium (Sán dây lợn)
B. Taenia saginata (Sán dây bò)
C. Echinococcus granulosus (Sán chó)
D. Fasciola hepatica (Sán lá gan lớn)

65. Phương pháp nào sau đây giúp phòng ngừa bệnh do ký sinh trùng Cryptosporidium lây lan trong nguồn nước?

A. Đun sôi nước trước khi uống
B. Sử dụng clo để khử trùng nước
C. Lọc nước bằng bộ lọc có kích thước lỗ lọc nhỏ (ví dụ: 1 micron)
D. Để nước tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

66. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh Chagas?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania donovani
C. Plasmodium vivax
D. Entamoeba histolytica

67. Phương pháp nào sau đây là biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh sán lá gan?

A. Uống thuốc tẩy giun định kỳ
B. Ăn chín uống sôi, không ăn rau sống
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Sử dụng thuốc diệt côn trùng

68. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh sán lá gan lớn?

A. Praziquantel
B. Triclabendazole
C. Albendazole
D. Mebendazole

69. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh amip ăn não người (Naegleria fowleri)?

A. Naegleria fowleri
B. Acanthamoeba
C. Balamuthia mandrillaris
D. Entamoeba histolytica

70. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Giardia lamblia?

A. Xét nghiệm máu toàn phần
B. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng
C. Chụp X-quang bụng
D. Điện tâm đồ

71. Đường lây truyền chính của bệnh giun đũa (Ascaris lumbricoides) là gì?

A. Qua đường hô hấp
B. Qua da khi tiếp xúc với đất ô nhiễm
C. Qua ăn uống thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm trứng giun
D. Qua vết đốt của côn trùng

72. Đường lây truyền của bệnh sán lá gan lớn (Fasciola hepatica) chủ yếu là do?

A. Ăn thịt bò tái sống
B. Ăn rau sống dưới nước (ví dụ: rau ngổ, rau cần)
C. Uống nước chưa đun sôi
D. Tiếp xúc với đất ô nhiễm

73. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Trichomonas vaginalis?

A. Xét nghiệm máu
B. Soi tươi dịch âm đạo/niệu đạo
C. Xét nghiệm phân
D. Chụp X-quang

74. Bệnh giun chỉ (Bệnh bạch huyết do giun chỉ) lây truyền qua trung gian nào?

A. Muỗi
B. Ruồi
C. Ve
D. Bọ chét

75. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Albendazole
B. Mebendazole
C. Artemisinin
D. Metronidazole

76. Bệnh do ký sinh trùng nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về tim mạch?

A. Bệnh Chagas
B. Bệnh sốt rét
C. Bệnh giun đũa
D. Bệnh giun kim

77. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh mù sông (Onchocerciasis)?

A. Onchocerca volvulus
B. Wuchereria bancrofti
C. Loa loa
D. Mansonella streptocerca

78. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun kim?

A. Metronidazole
B. Albendazole hoặc Mebendazole
C. Quinine
D. Amphotericin B

79. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Balantidiasis?

A. Balantidium coli
B. Giardia lamblia
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium parvum

80. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất để kiểm soát bệnh sốt rét?

A. Uống vitamin C hàng ngày
B. Sử dụng màn chống muỗi và phun thuốc diệt muỗi
C. Ăn nhiều tỏi
D. Tập thể dục thường xuyên

81. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh ngủ châu Phi (African trypanosomiasis)?

A. Trypanosoma brucei
B. Leishmania donovani
C. Wuchereria bancrofti
D. Onchocerca volvulus

82. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Toxocariasis (bệnh ấu trùng di chuyển nội tạng)?

A. Toxocara canis/cati (Giun đũa chó/mèo)
B. Ancylostoma duodenale (Giun móc)
C. Trichuris trichiura (Giun tóc)
D. Strongyloides stercoralis (Giun lươn)

83. Biện pháp nào sau đây không giúp ngăn ngừa bệnh do ký sinh trùng?

A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng
B. Uống nước đun sôi để nguội
C. Sử dụng nhà tiêu hợp vệ sinh
D. Tắm nước lạnh thường xuyên

84. Bệnh do ký sinh trùng nào sau đây có thể lây truyền qua đường tình dục?

A. Trichomonas vaginalis
B. Giardia lamblia
C. Ascaris lumbricoides
D. Enterobius vermicularis

85. Bệnh nào sau đây do amip gây ra?

A. Bệnh lỵ amip
B. Bệnh sốt rét
C. Bệnh giun chỉ
D. Bệnh sán lá phổi

86. Triệu chứng đặc trưng của bệnh sán máng là gì?

A. Ho ra máu
B. Đau bụng dữ dội
C. Tiểu ra máu
D. Sốt cao liên tục

87. Ký sinh trùng nào gây ra bệnh Leishmaniasis?

A. Leishmania
B. Trypanosoma
C. Plasmodium
D. Entamoeba

88. Bệnh ấu trùng di chuyển trên da (Cutaneous larva migrans) thường do loại ký sinh trùng nào gây ra?

A. Giun móc chó mèo
B. Giun đũa người
C. Sán dây bò
D. Amip

89. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng của bệnh do nhiễm giun móc?

A. Thiếu máu
B. Đau bụng
C. Ngứa da
D. Tăng cân

90. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh sốt rét?

A. Giardia lamblia
B. Plasmodium
C. Ascaris lumbricoides
D. Trichinella spiralis

91. Đường lây truyền phổ biến nhất của Toxoplasma gondii là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Tiếp xúc với đất ô nhiễm
C. Ăn thịt sống hoặc nấu chưa chín có chứa nang Toxoplasma
D. Qua đường hô hấp

92. Phương pháp xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm giun móc?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể
B. Soi tươi phân tìm trứng giun
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Nội soi đại tràng

93. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm sán dây?

A. Praziquantel
B. Amoxicillin
C. Acyclovir
D. Aspirin

94. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm sán dây?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể
B. Soi phân tìm đốt sán hoặc trứng sán
C. Chụp X-quang bụng
D. Nội soi dạ dày

95. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh Giardia?

A. Giardia lamblia
B. Entamoeba histolytica
C. Cryptosporidium parvum
D. Cyclospora cayetanensis

96. Ký sinh trùng nào gây bệnh ngủ châu Phi (African Trypanosomiasis)?

A. Leishmania donovani
B. Trypanosoma brucei
C. Wuchereria bancrofti
D. Onchocerca volvulus

97. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất đối với bệnh sán máng là gì?

A. Sử dụng thuốc diệt côn trùng
B. Tránh tiếp xúc với nước ngọt có khả năng bị nhiễm sán
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Uống thuốc tẩy giun định kỳ

98. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh Microsporidiosis?

A. Microsporidia spp.
B. Entamoeba histolytica
C. Cryptosporidium parvum
D. Cyclospora cayetanensis

99. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tình dục?

A. Trichomonas vaginalis
B. Giardia lamblia
C. Cryptosporidium parvum
D. Cyclospora cayetanensis

100. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm sán lá gan?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể
B. Soi phân tìm trứng sán lá gan
C. Chụp X-quang bụng
D. Nội soi đại tràng

101. Loại giun sán nào có thể gây ra bệnh ấu trùng di chuyển nội tạng (Visceral Larva Migrans)?

A. Ascaris lumbricoides
B. Toxocara canis
C. Enterobius vermicularis
D. Trichinella spiralis

102. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh Leishmaniasis?

A. Amphotericin B
B. Amoxicillin
C. Acyclovir
D. Aspirin

103. Ký sinh trùng nào gây bệnh viêm giác mạc do Acanthamoeba?

A. Naegleria fowleri
B. Acanthamoeba spp.
C. Balamuthia mandrillaris
D. Entamoeba histolytica

104. Ký sinh trùng nào gây bệnh amip ăn não người (Naegleria fowleri)?

A. Acanthamoeba spp.
B. Naegleria fowleri
C. Balamuthia mandrillaris
D. Entamoeba histolytica

105. Đường lây truyền chính của bệnh Enterobius vermicularis (giun kim) là gì?

A. Qua đường hô hấp
B. Qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm
C. Qua vết đốt của côn trùng
D. Qua đường phân-miệng

106. Đâu là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm giun móc?

A. Uống thuốc kháng sinh
B. Đi giày dép khi đi ngoài trời
C. Tránh tiếp xúc với động vật
D. Tiêm phòng vaccine

107. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh Cyclosporiasis?

A. Giardia lamblia
B. Entamoeba histolytica
C. Cryptosporidium parvum
D. Cyclospora cayetanensis

108. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm amip?

A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Soi phân tìm thể hoạt động và nang amip
C. Chụp X-quang bụng
D. Điện tâm đồ

109. Đường lây truyền chính của bệnh Cryptosporidium là gì?

A. Qua đường hô hấp
B. Qua thực phẩm hoặc nước bị ô nhiễm
C. Qua vết đốt của côn trùng
D. Qua tiếp xúc trực tiếp với da

110. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm giun kim?

A. Albendazole
B. Acyclovir
C. Amoxicillin
D. Aspirin

111. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh балантидиаз (Balantidiasis)?

A. Balantidium coli
B. Entamoeba coli
C. Giardia lamblia
D. Cryptosporidium parvum

112. Loại giun nào gây bệnh phù слон (Elephantiasis)?

A. Ascaris lumbricoides
B. Wuchereria bancrofti
C. Enterobius vermicularis
D. Trichuris trichiura

113. Ký sinh trùng nào gây bệnh Babesiosis?

A. Babesia spp.
B. Leishmania donovani
C. Plasmodium vivax
D. Giardia lamblia

114. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Penicillin
B. Quinine
C. Insulin
D. Ibuprofen

115. Ký sinh trùng nào gây bệnh Leishmaniasis?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania spp.
C. Plasmodium falciparum
D. Wuchereria bancrofti

116. Loại ký sinh trùng nào gây bệnh sốt rét?

A. Giardia lamblia
B. Plasmodium spp.
C. Entamoeba histolytica
D. Ascaris lumbricoides

117. Phương pháp nào thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm Toxoplasma gondii ở phụ nữ mang thai?

A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể IgG và IgM
B. Soi phân tìm nang Toxoplasma
C. Chụp X-quang bụng
D. Nội soi tử cung

118. Biện pháp phòng ngừa nào hiệu quả nhất để ngăn ngừa nhiễm Trichomonas vaginalis?

A. Tiêm phòng vaccine
B. Sử dụng bao cao su khi quan hệ tình dục
C. Rửa tay thường xuyên
D. Tránh tiếp xúc với động vật

119. Đâu là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất để ngăn ngừa nhiễm giun đũa?

A. Uống thuốc kháng sinh
B. Rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch
C. Tránh tiếp xúc với động vật
D. Tiêm phòng vaccine

120. Ký sinh trùng nào gây bệnh Chagas?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania donovani
C. Plasmodium vivax
D. Giardia lamblia

121. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh sán lá gan?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm phân
C. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng sán lá gan
D. Xét nghiệm PCR

122. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh giun sán?

A. Uống kháng sinh
B. Rửa tay thường xuyên và nấu chín thực phẩm
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Ăn nhiều tỏi

123. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh sán máng (Schistosomiasis)?

A. Fasciola hepatica
B. Schistosoma spp.
C. Clonorchis sinensis
D. Paragonimus westermani

124. Đường lây truyền chính của bệnh Cryptosporidiosis là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da
C. Qua ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm Cryptosporidium
D. Qua đường hô hấp

125. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh sốt rét?

A. Xét nghiệm công thức máu
B. Xét nghiệm tìm kháng thể kháng sốt rét
C. Xét nghiệm máu tìm ký sinh trùng sốt rét
D. Xét nghiệm PCR

126. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh Leishmaniasis?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania spp.
C. Plasmodium spp.
D. Wuchereria bancrofti

127. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua đường tình dục?

A. Trichomonas vaginalis
B. Plasmodium falciparum
C. Ascaris lumbricoides
D. Taenia solium

128. Loại sán dây nào lây nhiễm do ăn thịt lợn nấu chưa chín?

A. Taenia saginata
B. Taenia solium
C. Echinococcus granulosus
D. Diphyllobothrium latum

129. Ký sinh trùng nào sau đây có thể gây ra bệnh viêm âm đạo ở phụ nữ?

A. Trichomonas vaginalis
B. Plasmodium falciparum
C. Ascaris lumbricoides
D. Taenia solium

130. Đường lây truyền chính của bệnh Toxocariasis là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da
C. Qua ăn uống thực phẩm hoặc đất bị nhiễm trứng giun đũa chó mèo
D. Qua đường hô hấp

131. Ký sinh trùng nào sau đây lây truyền qua vết đốt của bọ chét?

A. Trichomonas vaginalis
B. Plasmodium falciparum
C. Ascaris lumbricoides
D. Dipylidium caninum

132. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh amip lỵ (Amoebiasis)?

A. Giardia lamblia
B. Toxoplasma gondii
C. Entamoeba histolytica
D. Trichomonas vaginalis

133. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh sốt rét?

A. Uống kháng sinh
B. Sử dụng màn chống muỗi và thuốc xịt côn trùng
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Ăn nhiều tỏi

134. Đường lây truyền chủ yếu của bệnh giun đũa là gì?

A. Qua vết đốt của muỗi
B. Qua tiếp xúc trực tiếp với da
C. Qua ăn uống thực phẩm hoặc nước bị nhiễm trứng giun
D. Qua đường hô hấp

135. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh giun kim?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm phân
C. Nghiệm pháp Graham (băng dính)
D. Nội soi

136. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây hiệu quả nhất để ngăn ngừa bệnh sán máng?

A. Uống kháng sinh
B. Tránh tiếp xúc với nước ngọt bị ô nhiễm
C. Tiêm vaccine phòng bệnh
D. Ăn nhiều tỏi

137. Ký sinh trùng nào sau đây có thể gây ra bệnh Toxoplasmosis?

A. Giardia lamblia
B. Toxoplasma gondii
C. Entamoeba histolytica
D. Trichomonas vaginalis

138. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh giun lươn (Strongyloidiasis)?

A. Metronidazole
B. Albendazole
C. Ivermectin
D. Chloroquine

139. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh Amip ăn não người (Naegleria fowleri)?

A. Giardia lamblia
B. Naegleria fowleri
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium parvum

140. Xét nghiệm phân tìm trứng giun sán bằng phương pháp trực tiếp thường được sử dụng để chẩn đoán nhiễm loại ký sinh trùng nào?

A. Giun đũa
B. Sán lá gan lớn
C. Amip
D. Giun móc

141. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh giardia?

A. Metronidazole
B. Albendazole
C. Chloroquine
D. Amphotericin B

142. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh giun móc?

A. Metronidazole
B. Albendazole
C. Chloroquine
D. Amphotericin B

143. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh sốt rét?

A. Albendazole
B. Metronidazole
C. Chloroquine
D. Ivermectin

144. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh Balantidiasis?

A. Giardia lamblia
B. Balantidium coli
C. Entamoeba histolytica
D. Cryptosporidium parvum

145. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh viêm não do amip hạt (Granulomatous Amebic Encephalitis – GAE)?

A. Naegleria fowleri
B. Acanthamoeba spp.
C. Entamoeba histolytica
D. Giardia lamblia

146. Bệnh Trypanosomiasis châu Phi (bệnh ngủ) lây truyền qua vật trung gian nào?

A. Muỗi Anopheles
B. Ruồi Tsetse
C. Bọ xít hút máu
D. Ve

147. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh giardia?

A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm phân
C. Nội soi
D. Chụp X-quang

148. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh giun chỉ (Filariasis)?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania spp.
C. Plasmodium spp.
D. Wuchereria bancrofti

149. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh Trypanosomiasis Chagas?

A. Trypanosoma cruzi
B. Leishmania spp.
C. Plasmodium spp.
D. Wuchereria bancrofti

150. Ký sinh trùng nào sau đây gây ra bệnh sán lá gan lớn ở người?

A. Fasciola hepatica
B. Schistosoma mansoni
C. Clonorchis sinensis
D. Paragonimus westermani

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.