Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Kinh tế học đại cương online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (158 đánh giá)

1. Chi phí cơ hội của việc học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Tổng số tiền kiếm được nếu đi làm thay vì đi học.
C. Chi phí học phí, chi phí sinh hoạt, và khoản thu nhập mất đi khi không đi làm.
D. Chi phí sách vở và tài liệu học tập.

2. GDP danh nghĩa khác GDP thực tế ở điểm nào?

A. GDP danh nghĩa đã loại trừ lạm phát, GDP thực tế thì chưa.
B. GDP thực tế đã loại trừ lạm phát, GDP danh nghĩa thì chưa.
C. GDP danh nghĩa đo lường sản lượng hiện tại, GDP thực tế đo lường sản lượng tiềm năng.
D. GDP thực tế tính theo giá hiện hành, GDP danh nghĩa tính theo giá cố định.

3. Hàm ý của lý thuyết ‘bàn tay vô hình’ của Adam Smith là gì?

A. Chính phủ nên can thiệp mạnh mẽ vào nền kinh tế.
B. Thị trường tự do có thể tự điều chỉnh để đạt hiệu quả kinh tế.
C. Cần có kế hoạch hóa tập trung để phân bổ nguồn lực.
D. Các doanh nghiệp nên hợp tác để tối đa hóa lợi nhuận.

4. Chính sách tiền tệ nào sau đây được sử dụng để giảm lạm phát?

A. Giảm lãi suất chiết khấu.
B. Mua trái phiếu chính phủ.
C. Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Nới lỏng định lượng.

5. Tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?

A. Thất nghiệp chu kỳ.
B. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời.
C. Thất nghiệp do thiếu cầu.
D. Tất cả các loại thất nghiệp.

6. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến độ co giãn của cầu theo giá?

A. Sự sẵn có của hàng hóa thay thế.
B. Tỷ trọng của hàng hóa trong ngân sách của người tiêu dùng.
C. Thời gian.
D. Chi phí sản xuất hàng hóa.

7. Trong dài hạn, đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp như thế nào?

A. Mối quan hệ tỷ lệ nghịch ổn định.
B. Mối quan hệ tỷ lệ thuận ổn định.
C. Không có mối quan hệ.
D. Mối quan hệ ngẫu nhiên.

8. Nếu Ed = -2, khi giá tăng 1%, lượng cầu sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng 2%.
B. Giảm 0.5%.
C. Giảm 2%.
D. Tăng 0.5%.

9. Ngân hàng trung ương có thể sử dụng công cụ nào để kiểm soát lượng tiền cung ứng?

A. Chính sách tài khóa.
B. Thay đổi tỷ giá hối đoái.
C. Nghiệp vụ thị trường mở.
D. Kiểm soát giá cả trực tiếp.

10. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng lên?

A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.

11. Một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất một hàng hóa khi nào?

A. Khi quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khi quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Khi quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
D. Khi quốc gia đó có thể bán hàng hóa với giá cao hơn so với các quốc gia khác.

12. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để làm gì?

A. Giảm lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế và giảm thất nghiệp.
C. Giảm nợ công.
D. Ổn định tỷ giá hối đoái.

13. Loại thị trường nào sau đây có nhiều người bán và sản phẩm khác biệt?

A. Độc quyền.
B. Cạnh tranh hoàn hảo.
C. Độc quyền tập đoàn.
D. Cạnh tranh độc quyền.

14. Đâu là một ví dụ về hàng hóa công cộng?

A. Một chiếc điện thoại di động.
B. Một chiếc ô tô cá nhân.
C. Quốc phòng.
D. Một bữa ăn tại nhà hàng.

15. Khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) thấp hơn giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?

A. Thặng dư hàng hóa.
B. Giá cả tăng lên.
C. Thiếu hụt hàng hóa.
D. Không có tác động đến thị trường.

16. Điều gì xảy ra với thặng dư sản xuất (producer surplus) khi giá tăng?

A. Thặng dư sản xuất giảm.
B. Thặng dư sản xuất tăng.
C. Thặng dư sản xuất không thay đổi.
D. Thặng dư sản xuất có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào độ co giãn của cung.

17. Đường Lorenz được sử dụng để minh họa điều gì?

A. Mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp.
B. Phân phối thu nhập trong một nền kinh tế.
C. Mối quan hệ giữa giá và lượng trên thị trường.
D. Tăng trưởng kinh tế theo thời gian.

18. Nguyên nhân nào sau đây dẫn đến lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation)?

A. Giá dầu tăng.
B. Tiền lương tăng.
C. Tổng cầu tăng quá nhanh.
D. Năng suất lao động giảm.

19. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, với điều kiện hàng hóa đó là hàng hóa thông thường?

A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không thay đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.

20. Các nhà kinh tế sử dụng thuật ngữ ‘vốn’ để chỉ điều gì?

A. Tiền và các tài sản tài chính khác.
B. Máy móc, thiết bị và nhà xưởng được sử dụng để sản xuất hàng hóa và dịch vụ.
C. Tất cả các nguồn lực tự nhiên.
D. Lao động và kỹ năng của người lao động.

21. Điểm khác biệt chính giữa kinh tế học vi mô và kinh tế học vĩ mô là gì?

A. Kinh tế học vi mô nghiên cứu các quyết định của các cá nhân và doanh nghiệp, trong khi kinh tế học vĩ mô nghiên cứu nền kinh tế tổng thể.
B. Kinh tế học vi mô sử dụng mô hình toán học phức tạp hơn kinh tế học vĩ mô.
C. Kinh tế học vĩ mô tập trung vào các vấn đề ngắn hạn, trong khi kinh tế học vi mô tập trung vào các vấn đề dài hạn.
D. Kinh tế học vi mô chỉ nghiên cứu các thị trường cạnh tranh, trong khi kinh tế học vĩ mô nghiên cứu tất cả các loại thị trường.

22. Tác động nào sau đây có thể xảy ra khi một quốc gia phá giá đồng tiền của mình?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên đắt hơn.
C. Cán cân thương mại được cải thiện.
D. Lạm phát giảm.

23. Trong mô hình AD-AS, sự gia tăng của chi tiêu chính phủ sẽ tác động đến đường tổng cầu (AD) như thế nào?

A. Đường AD dịch chuyển sang trái.
B. Đường AD không thay đổi.
C. Đường AD dịch chuyển sang phải.
D. Đường AD trở nên dốc hơn.

24. Trong mô hình IS-LM, đường IS biểu thị mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lãi suất và sản lượng trên thị trường hàng hóa.
B. Lãi suất và sản lượng trên thị trường tiền tệ.
C. Lạm phát và thất nghiệp.
D. Tổng cung và tổng cầu.

25. Hệ số Gini được sử dụng để đo lường cái gì?

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

26. Đường tổng cung dịch chuyển sang trái có thể do yếu tố nào sau đây?

A. Giá các yếu tố sản xuất giảm.
B. Năng suất lao động tăng.
C. Thuế đánh vào các doanh nghiệp tăng.
D. Công nghệ sản xuất được cải tiến.

27. Đâu là một đặc điểm của thị trường cạnh tranh hoàn hảo?

A. Một số ít người bán kiểm soát thị trường.
B. Sản phẩm khác biệt giữa các nhà sản xuất.
C. Nhiều người mua và người bán, không ai có thể ảnh hưởng đến giá.
D. Rào cản gia nhập thị trường cao.

28. Trong một nền kinh tế hỗn hợp, vai trò của chính phủ là gì?

A. Hoàn toàn kiểm soát tất cả các hoạt động kinh tế.
B. Không can thiệp vào nền kinh tế.
C. Can thiệp ở một mức độ nhất định để khắc phục các thất bại thị trường và cung cấp hàng hóa công cộng.
D. Chỉ tập trung vào việc in tiền.

29. Đâu không phải là một yếu tố của sản xuất?

A. Lao động.
B. Vốn.
C. Đất đai.
D. Tiền.

30. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?

A. Giá hàng hóa nhập khẩu giảm.
B. Sản lượng trong nước tăng lên trong ngành được bảo hộ.
C. Người tiêu dùng được lợi vì có nhiều lựa chọn hơn.
D. Hiệu quả kinh tế toàn cầu tăng lên.

31. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế như thế nào?

A. GDP danh nghĩa đã được điều chỉnh theo lạm phát, còn GDP thực tế thì chưa.
B. GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát, còn GDP danh nghĩa thì chưa.
C. GDP danh nghĩa tính đến giá trị của hàng hóa trung gian, còn GDP thực tế thì không.
D. GDP thực tế tính đến giá trị của hàng hóa trung gian, còn GDP danh nghĩa thì không.

32. Trong lý thuyết trò chơi, ‘thế tiến thoái lưỡng nan của người tù’ (prisoner’s dilemma) minh họa điều gì?

A. Tầm quan trọng của hợp tác trong việc đạt được kết quả tốt nhất.
B. Sự khó khăn trong việc duy trì hợp tác ngay cả khi nó mang lại lợi ích cho tất cả các bên.
C. Lợi ích của việc cạnh tranh trong thị trường tự do.
D. Sự cần thiết của chính phủ trong việc điều tiết thị trường.

33. Đâu là một ví dụ về hàng hóa công cộng?

A. Dịch vụ truyền hình cáp.
B. Quần áo thời trang.
C. Quốc phòng.
D. Ô tô cá nhân.

34. Trong mô hình kinh tế học, đường cung thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Thu nhập và tiêu dùng.
B. Giá cả và lượng cung.
C. Lãi suất và đầu tư.
D. Chi phí sản xuất và lợi nhuận.

35. Tỷ giá hối đoái hối đoái danh nghĩa (nominal exchange rate) là gì?

A. Giá trị tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia.
B. Tỷ lệ mà tại đó một đồng tiền của một quốc gia có thể được trao đổi với đồng tiền của quốc gia khác.
C. Mức giá trung bình của tất cả hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
D. Lãi suất mà ngân hàng trung ương áp dụng cho các khoản vay qua đêm.

36. Điều gì xảy ra khi một quốc gia áp dụng chính sách bảo hộ thương mại?

A. Hàng nhập khẩu trở nên rẻ hơn.
B. Hàng xuất khẩu trở nên cạnh tranh hơn.
C. Giá cả trong nước có thể tăng.
D. Thương mại tự do được thúc đẩy.

37. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào được coi là động lực chính của tăng trưởng kinh tế dài hạn?

A. Tăng trưởng dân số.
B. Tích lũy vốn.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Khai thác tài nguyên thiên nhiên.

38. Đâu là một trong những lợi ích của thương mại quốc tế?

A. Giảm sự phụ thuộc vào các quốc gia khác.
B. Tăng sự đa dạng của hàng hóa và dịch vụ cho người tiêu dùng.
C. Bảo vệ các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh.
D. Giảm sự chuyên môn hóa trong sản xuất.

39. Chỉ số Gini được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Mức độ lạm phát.
B. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
C. Tốc độ tăng trưởng kinh tế.
D. Mức độ thất nghiệp.

40. Thặng dư sản xuất là gì?

A. Khoản tiền mà người tiêu dùng tiết kiệm được khi mua hàng giảm giá.
B. Lợi nhuận mà nhà sản xuất thu được sau khi trừ chi phí sản xuất.
C. Khoản chênh lệch giữa giá mà nhà sản xuất sẵn lòng bán và giá thị trường thực tế.
D. Tổng doanh thu của nhà sản xuất trong một kỳ kế toán.

41. Trong mô hình IS-LM, đường IS đại diện cho sự cân bằng trên thị trường nào?

A. Thị trường lao động.
B. Thị trường hàng hóa và dịch vụ.
C. Thị trường tiền tệ.
D. Thị trường ngoại hối.

42. Đường Lorenz được sử dụng để minh họa điều gì?

A. Tỷ lệ lạm phát.
B. Phân phối thu nhập.
C. Tăng trưởng GDP.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

43. Điều gì xảy ra khi ngân hàng trung ương tăng lãi suất chiết khấu (discount rate)?

A. Các ngân hàng thương mại vay tiền từ ngân hàng trung ương ít hơn.
B. Các ngân hàng thương mại cho vay tiền nhiều hơn.
C. Lượng tiền cung ứng trong nền kinh tế tăng lên.
D. Lạm phát có xu hướng tăng.

44. Đâu là một đặc điểm của thị trường độc quyền?

A. Có nhiều người bán.
B. Sản phẩm đồng nhất.
C. Rào cản gia nhập ngành cao.
D. Thông tin hoàn hảo.

45. Tác động của việc áp đặt giá trần (price ceiling) trên thị trường là gì?

A. Tạo ra thặng dư hàng hóa.
B. Tạo ra thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá cả tăng lên.
D. Cân bằng cung và cầu.

46. Khái niệm ‘bàn tay vô hình’ trong kinh tế học được Adam Smith đề cập đến có ý nghĩa gì?

A. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
B. Vai trò của các tổ chức từ thiện trong việc phân phối lại thu nhập.
C. Sự tự điều chỉnh của thị trường thông qua hành vi theo đuổi lợi ích cá nhân.
D. Tầm quan trọng của đạo đức kinh doanh trong việc tạo ra lợi nhuận.

47. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ có đặc điểm gì?

A. Dốc xuống từ trái sang phải.
B. Dốc lên từ trái sang phải.
C. Nằm ngang (hoàn toàn co giãn).
D. Thẳng đứng (hoàn toàn không co giãn).

48. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để làm gì?

A. Kích thích tăng trưởng kinh tế.
B. Kiềm chế lạm phát.
C. Giảm tỷ lệ thất nghiệp.
D. Tăng chi tiêu chính phủ.

49. Đâu là một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực?

A. Tiêm vắc-xin phòng bệnh.
B. Giáo dục.
C. Ô nhiễm không khí từ nhà máy.
D. Nghiên cứu và phát triển.

50. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa yếu tố nào?

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và đầu tư.
C. Tỷ giá hối đoái và cán cân thương mại.
D. Tăng trưởng GDP và chi tiêu chính phủ.

51. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra sự khan hiếm?

A. Sự dư thừa nguồn lực.
B. Nhu cầu vượt quá khả năng cung ứng.
C. Sự can thiệp của chính phủ vào thị trường.
D. Sự phát triển của công nghệ.

52. Trong kinh tế học, ‘cân bằng Nash’ là gì?

A. Một tình huống mà tất cả người chơi đều đạt được kết quả tốt nhất có thể.
B. Một tập hợp các chiến lược mà không người chơi nào có động cơ để thay đổi chiến lược của mình, giả sử những người chơi khác giữ nguyên chiến lược.
C. Một tình huống mà tổng thặng dư xã hội là lớn nhất.
D. Một thỏa thuận hợp tác giữa các doanh nghiệp để tối đa hóa lợi nhuận chung.

53. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, với điều kiện hàng hóa đó là hàng hóa thông thường?

A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không thay đổi.
D. Đường cầu trở nên dốc hơn.

54. Đâu là một công cụ của chính sách tiền tệ?

A. Thuế thu nhập cá nhân.
B. Chi tiêu chính phủ cho giáo dục.
C. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc.
D. Quy định về an toàn lao động.

55. Lạm phát do cầu kéo (demand-pull inflation) xảy ra khi nào?

A. Chi phí sản xuất tăng lên.
B. Tổng cầu vượt quá tổng cung.
C. Giá nguyên liệu thô giảm.
D. Năng suất lao động tăng.

56. Chi phí cơ hội của việc học đại học là gì?

A. Tổng số tiền học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Thu nhập tiềm năng bị mất khi không đi làm.
C. Chi phí sách vở và tài liệu học tập.
D. Sự mệt mỏi và căng thẳng trong quá trình học.

57. Hệ số co giãn của cầu theo giá đo lường điều gì?

A. Mức độ phản ứng của lượng cung trước sự thay đổi của giá.
B. Mức độ phản ứng của lượng cầu trước sự thay đổi của thu nhập.
C. Mức độ phản ứng của lượng cầu trước sự thay đổi của giá.
D. Mức độ phản ứng của giá trước sự thay đổi của chi phí sản xuất.

58. Điều gì sẽ xảy ra với đường cung của một sản phẩm nếu chi phí sản xuất giảm?

A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung trở nên dốc hơn.
D. Đường cung không thay đổi.

59. Điều gì xảy ra khi chính phủ áp đặt một khoản thuế lên hàng hóa?

A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Giá mà người tiêu dùng phải trả tăng lên.
D. Thặng dư tiêu dùng tăng lên.

60. Chính sách tài khóa mở rộng thường được sử dụng để làm gì?

A. Kiềm chế lạm phát.
B. Giảm thất nghiệp.
C. Tăng thuế.
D. Giảm chi tiêu chính phủ.

61. GDP là gì?

A. Tổng sản phẩm quốc dân.
B. Tổng sản phẩm quốc nội.
C. Tổng thu nhập quốc dân.
D. Tổng chi tiêu chính phủ.

62. Chi phí cơ hội của việc đi học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sinh hoạt.
B. Tổng số tiền bạn sẽ kiếm được nếu bạn làm việc thay vì đi học.
C. Học phí, chi phí sinh hoạt và tiền lương bạn sẽ kiếm được nếu bạn làm việc thay vì đi học.
D. Chi phí thấp nhất trong số học phí và tiền lương bạn sẽ kiếm được nếu bạn làm việc thay vì đi học.

63. Lạm phát được định nghĩa là gì?

A. Sự tăng trưởng kinh tế.
B. Sự gia tăng mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
C. Sự sụt giảm mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.
D. Sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp.

64. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một chức năng của tiền?

A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Công cụ tích lũy giá trị.
D. Công cụ kiểm soát lạm phát.

65. Một biện pháp bảo hộ thương mại là gì?

A. Tự do thương mại.
B. Thuế quan.
C. Hạn ngạch nhập khẩu.
D. Cả thuế quan và hạn ngạch nhập khẩu.

66. Giá trị hiện tại ròng (NPV) là gì?

A. Tổng doanh thu trừ tổng chi phí.
B. Giá trị hiện tại của dòng tiền vào trừ đi giá trị hiện tại của dòng tiền ra.
C. Tỷ lệ hoàn vốn nội bộ.
D. Thời gian hoàn vốn.

67. Đường bàng quan thể hiện điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng thích hơn.
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng mang lại cùng một mức độ thỏa mãn.
C. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được.
D. Tất cả các kết hợp hàng hóa có giá bằng nhau.

68. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?

A. Tính cạnh tranh và loại trừ.
B. Tính cạnh tranh và không loại trừ.
C. Không cạnh tranh và loại trừ.
D. Không cạnh tranh và không loại trừ.

69. Thặng dư sản xuất là gì?

A. Khoản chênh lệch giữa giá người bán sẵn sàng nhận và chi phí sản xuất.
B. Khoản chênh lệch giữa giá người mua sẵn sàng trả và giá thực tế.
C. Tổng doanh thu trừ đi tổng chi phí.
D. Lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.

70. Hàm sản xuất thể hiện mối quan hệ giữa:

A. Chi phí và doanh thu.
B. Các yếu tố đầu vào và sản lượng đầu ra.
C. Lợi nhuận và chi phí.
D. Giá cả và số lượng.

71. Tỷ giá hối đoái là gì?

A. Giá của một loại hàng hóa hoặc dịch vụ trong nước.
B. Giá của một loại tiền tệ so với một loại tiền tệ khác.
C. Lãi suất mà ngân hàng trung ương tính cho các ngân hàng thương mại.
D. Tỷ lệ lạm phát hàng năm.

72. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường cái gì?

A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Bất bình đẳng thu nhập.
D. Tăng trưởng kinh tế.

73. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố sản xuất?

A. Lao động
B. Vốn
C. Doanh thu
D. Đất đai

74. Một ví dụ về ngoại ứng tiêu cực là gì?

A. Giáo dục.
B. Tiêm chủng.
C. Ô nhiễm.
D. Nghiên cứu và phát triển.

75. Quy luật lợi suất giảm dần phát biểu rằng:

A. Khi tăng tất cả các yếu tố đầu vào, sản lượng sẽ tăng với tỷ lệ giảm dần.
B. Khi tăng một yếu tố đầu vào trong khi các yếu tố khác cố định, sản lượng sẽ tăng với tỷ lệ giảm dần.
C. Chi phí sản xuất sẽ giảm khi sản lượng tăng.
D. Lợi nhuận sẽ giảm khi sản lượng tăng.

76. Trong ngắn hạn, nếu ngân hàng trung ương tăng cung tiền, điều gì có thể xảy ra với tổng cầu?

A. Tổng cầu có thể tăng.
B. Tổng cầu có thể giảm.
C. Tổng cầu không đổi.
D. Không thể xác định.

77. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa:

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và lạm phát.
C. Tăng trưởng kinh tế và thất nghiệp.
D. Chi tiêu chính phủ và tăng trưởng kinh tế.

78. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?

A. Thất nghiệp theo chu kỳ và thất nghiệp cơ cấu.
B. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp theo chu kỳ.
C. Thất nghiệp tạm thời và thất nghiệp cơ cấu.
D. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp do thiếu cầu.

79. Khái niệm ‘bàn tay vô hình’ được đề xuất bởi ai?

A. John Maynard Keynes.
B. Karl Marx.
C. Adam Smith.
D. David Ricardo.

80. Tỷ lệ dự trữ bắt buộc là gì?

A. Tỷ lệ phần trăm tiền gửi mà ngân hàng phải giữ lại.
B. Lãi suất mà ngân hàng tính cho các khoản vay.
C. Tỷ lệ lạm phát hàng năm.
D. Tỷ lệ thất nghiệp.

81. Chính sách tiền tệ được thực hiện bởi ai?

A. Chính phủ.
B. Ngân hàng trung ương.
C. Quốc hội.
D. Tòa án tối cao.

82. Chính sách tài khóa là gì?

A. Việc sử dụng lãi suất để ảnh hưởng đến nền kinh tế.
B. Việc sử dụng chi tiêu chính phủ và thuế để ảnh hưởng đến nền kinh tế.
C. Việc kiểm soát cung tiền.
D. Việc điều chỉnh tỷ giá hối đoái.

83. Điều gì xảy ra với đường cung khi chi phí sản xuất tăng?

A. Đường cung dịch chuyển sang phải.
B. Đường cung dịch chuyển sang trái.
C. Đường cung không đổi.
D. Giá cả giảm.

84. Điều gì xảy ra với đường cầu khi thu nhập của người tiêu dùng tăng lên, với điều kiện hàng hóa đó là hàng hóa thông thường?

A. Đường cầu dịch chuyển sang trái.
B. Đường cầu dịch chuyển sang phải.
C. Đường cầu không đổi.
D. Giá cả giảm xuống.

85. Nếu chính phủ tăng chi tiêu, điều gì có thể xảy ra với lãi suất?

A. Lãi suất có thể tăng.
B. Lãi suất có thể giảm.
C. Lãi suất không đổi.
D. Không thể xác định.

86. Loại thị trường nào có nhiều người mua và người bán, sản phẩm đồng nhất và không có rào cản gia nhập?

A. Độc quyền.
B. Cạnh tranh độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh hoàn hảo.

87. Lợi thế so sánh là gì?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội cao hơn so với các nhà sản xuất khác.
B. Khả năng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các nhà sản xuất khác.
C. Khả năng sản xuất nhiều hàng hóa hoặc dịch vụ hơn so với các nhà sản xuất khác.
D. Khả năng bán hàng hóa hoặc dịch vụ với giá cao hơn so với các nhà sản xuất khác.

88. Trong mô hình AD-AS, điều gì xảy ra khi tổng cầu (AD) tăng lên?

A. Giá cả và sản lượng đều giảm.
B. Giá cả và sản lượng đều tăng.
C. Giá cả tăng, sản lượng giảm.
D. Giá cả giảm, sản lượng tăng.

89. Khi cung lớn hơn cầu, điều gì xảy ra với giá cả?

A. Giá cả tăng.
B. Giá cả giảm.
C. Giá cả không đổi.
D. Không thể xác định.

90. Một nền kinh tế hỗn hợp là gì?

A. Một nền kinh tế chỉ dựa vào khu vực tư nhân.
B. Một nền kinh tế chỉ dựa vào khu vực công.
C. Một nền kinh tế kết hợp cả khu vực tư nhân và khu vực công.
D. Một nền kinh tế không có chính phủ can thiệp.

91. Tỷ giá hối đoái tăng (ví dụ, USD/VND tăng) có nghĩa là:

A. Đồng USD mất giá so với đồng VND.
B. Đồng VND mất giá so với đồng USD.
C. Giá trị tương đối giữa hai đồng tiền không đổi.
D. Xuất khẩu của Việt Nam trở nên đắt hơn.

92. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?

A. Ổn định giá cả.
B. Tăng trưởng kinh tế.
C. Giảm thất nghiệp.
D. Cân bằng ngân sách.

93. Chi phí cơ hội của việc đi học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sách vở.
B. Tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt.
C. Thu nhập tiềm năng bị mất khi không đi làm.
D. Tổng của học phí, chi phí sách vở, tiền thuê nhà và chi phí sinh hoạt.

94. Khi chính phủ tăng chi tiêu và đồng thời tăng thuế với một lượng tương đương, điều gì có khả năng xảy ra với GDP?

A. GDP sẽ không thay đổi.
B. GDP sẽ tăng.
C. GDP sẽ giảm.
D. Không thể xác định được sự thay đổi của GDP.

95. Trong mô hình AD-AS, chính sách tài khóa mở rộng có thể dẫn đến điều gì trong ngắn hạn?

A. Giảm sản lượng và giảm mức giá chung.
B. Tăng sản lượng và tăng mức giá chung.
C. Giảm sản lượng và tăng mức giá chung.
D. Tăng sản lượng và giảm mức giá chung.

96. Thặng dư thương mại xảy ra khi:

A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu.
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu.
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu.
D. Cán cân vốn âm.

97. Loại thị trường nào sau đây có số lượng người bán lớn nhất và sản phẩm đồng nhất?

A. Độc quyền.
B. Cạnh tranh độc quyền.
C. Độc quyền nhóm.
D. Cạnh tranh hoàn hảo.

98. Đường Phillips thể hiện mối quan hệ giữa:

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Lãi suất và lạm phát.
C. Sản lượng và thất nghiệp.
D. Tiền lương và lạm phát.

99. Điều gì xảy ra với đường cung khi có sự cải tiến trong công nghệ sản xuất?

A. Đường cung dịch chuyển sang trái.
B. Đường cung dịch chuyển sang phải.
C. Đường cung không thay đổi.
D. Đường cung trở nên dốc hơn.

100. Đường tổng cung dịch chuyển sang trái có thể do yếu tố nào sau đây?

A. Năng suất lao động tăng.
B. Giá các yếu tố sản xuất giảm.
C. Thuế doanh nghiệp tăng.
D. Kỳ vọng lạm phát giảm.

101. Trong dài hạn, đường tổng cung (LRAS) thẳng đứng thể hiện điều gì?

A. Sản lượng tiềm năng của nền kinh tế không phụ thuộc vào mức giá.
B. Sản lượng thực tế luôn bằng sản lượng tiềm năng.
C. Mức giá không ảnh hưởng đến sản lượng trong ngắn hạn.
D. Chính sách tiền tệ không có tác dụng trong dài hạn.

102. Khi chính phủ áp đặt giá trần (price ceiling) dưới mức giá cân bằng, điều gì sẽ xảy ra?

A. Thặng dư hàng hóa.
B. Thiếu hụt hàng hóa.
C. Giá cân bằng mới cao hơn.
D. Không có tác động gì.

103. Trong ngắn hạn, sự gia tăng bất ngờ trong tổng cầu có thể dẫn đến:

A. Giảm lạm phát và giảm thất nghiệp.
B. Tăng lạm phát và tăng thất nghiệp.
C. Tăng lạm phát và giảm thất nghiệp.
D. Giảm lạm phát và tăng thất nghiệp.

104. Hàng hóa công cộng có đặc điểm nào sau đây?

A. Tính loại trừ và tính cạnh tranh.
B. Tính loại trừ và không tính cạnh tranh.
C. Không tính loại trừ và tính cạnh tranh.
D. Không tính loại trừ và không tính cạnh tranh.

105. Chính sách tiền tệ thắt chặt thường được sử dụng để:

A. Kích thích tăng trưởng kinh tế.
B. Giảm lạm phát.
C. Tăng việc làm.
D. Giảm lãi suất.

106. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế như thế nào?

A. GDP danh nghĩa đã được điều chỉnh theo lạm phát, còn GDP thực tế thì không.
B. GDP thực tế đã được điều chỉnh theo lạm phát, còn GDP danh nghĩa thì không.
C. GDP danh nghĩa tính theo giá cố định, còn GDP thực tế tính theo giá hiện hành.
D. GDP danh nghĩa bao gồm cả hàng hóa trung gian, còn GDP thực tế thì không.

107. Điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ áp đặt một mức giá sàn (price floor) cao hơn giá cân bằng?

A. Thiếu hụt hàng hóa.
B. Thặng dư hàng hóa.
C. Giá thị trường sẽ giảm.
D. Không có tác động đến thị trường.

108. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm:

A. Thất nghiệp do suy thoái kinh tế.
B. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời.
C. Thất nghiệp theo chu kỳ.
D. Thất nghiệp do thiếu kỹ năng.

109. Khi một quốc gia có lợi thế so sánh trong việc sản xuất một hàng hóa, điều đó có nghĩa là:

A. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với số lượng lớn hơn so với các quốc gia khác.
C. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chất lượng cao hơn so với các quốc gia khác.
D. Quốc gia đó có thể sản xuất hàng hóa đó với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.

110. Khi giá của một hàng hóa tăng lên, và tổng doanh thu giảm, thì cầu đối với hàng hóa đó là:

A. Co giãn.
B. Không co giãn.
C. Co giãn đơn vị.
D. Hoàn toàn không co giãn.

111. Một nền kinh tế hỗn hợp là gì?

A. Một hệ thống kinh tế chỉ dựa vào khu vực tư nhân.
B. Một hệ thống kinh tế chỉ dựa vào khu vực công cộng.
C. Một hệ thống kinh tế kết hợp cả khu vực tư nhân và khu vực công cộng.
D. Một hệ thống kinh tế không có sự can thiệp của chính phủ.

112. Điều nào sau đây không phải là một chức năng của tiền?

A. Phương tiện trao đổi.
B. Đơn vị tính toán.
C. Công cụ đầu tư.
D. Phương tiện lưu trữ giá trị.

113. Hệ số Gini bằng 0 có nghĩa là:

A. Bất bình đẳng thu nhập tuyệt đối.
B. Bình đẳng thu nhập tuyệt đối.
C. Thu nhập bình quân đầu người bằng 0.
D. Nền kinh tế không tăng trưởng.

114. Trong mô hình tăng trưởng Solow, yếu tố nào sau đây được coi là yếu tố ngoại sinh?

A. Tỷ lệ tiết kiệm.
B. Tỷ lệ khấu hao.
C. Tiến bộ công nghệ.
D. Tăng trưởng dân số.

115. Định luật Okun nói về mối quan hệ giữa:

A. Lạm phát và thất nghiệp.
B. Tăng trưởng kinh tế và thất nghiệp.
C. Lãi suất và đầu tư.
D. Tiết kiệm và đầu tư.

116. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến đường cầu?

A. Thu nhập của người tiêu dùng.
B. Giá của hàng hóa liên quan.
C. Sở thích của người tiêu dùng.
D. Chi phí sản xuất.

117. Đường Lorenz được sử dụng để đo lường điều gì?

A. Tỷ lệ thất nghiệp.
B. Tỷ lệ lạm phát.
C. Mức độ bất bình đẳng thu nhập.
D. Tăng trưởng kinh tế.

118. Một biện pháp bảo hộ thương mại là:

A. Tự do hóa thương mại.
B. Thuế quan.
C. Hội nhập kinh tế.
D. Ký kết hiệp định thương mại tự do.

119. Khi Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc, điều gì sẽ xảy ra?

A. Cung tiền tăng.
B. Cung tiền giảm.
C. Lãi suất giảm.
D. Tổng cầu tăng.

120. Yếu tố nào sau đây có thể gây ra lạm phát chi phí đẩy (cost-push inflation)?

A. Tăng tổng cầu.
B. Tăng chi phí nguyên vật liệu.
C. Giảm thuế.
D. Tăng năng suất lao động.

121. Đường ngân sách thể hiện điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng thích nhất
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được với một mức thu nhập nhất định
C. Tất cả các mức giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả
D. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà nhà sản xuất sẵn sàng cung cấp

122. Thặng dư thương mại xảy ra khi nào?

A. Xuất khẩu lớn hơn nhập khẩu
B. Nhập khẩu lớn hơn xuất khẩu
C. Xuất khẩu bằng nhập khẩu
D. Tổng sản phẩm quốc nội lớn hơn tổng chi tiêu

123. Mục tiêu chính của chính sách tiền tệ là gì?

A. Giảm thất nghiệp
B. Ổn định giá cả
C. Tăng trưởng kinh tế
D. Tất cả các đáp án trên

124. Ngân hàng trung ương thực hiện chính sách tiền tệ thắt chặt bằng cách nào?

A. Giảm lãi suất
B. Mua trái phiếu chính phủ
C. Tăng dự trữ bắt buộc
D. Giảm chi tiêu chính phủ

125. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố sản xuất?

A. Vốn
B. Lao động
C. Tiền
D. Đất đai

126. Tỷ giá hối đoái hối đoái danh nghĩa là gì?

A. Giá trị tương đối của hàng hóa và dịch vụ giữa hai quốc gia
B. Giá trị tương đối của tiền tệ giữa hai quốc gia
C. Tỷ lệ lạm phát giữa hai quốc gia
D. Sự khác biệt về lãi suất giữa hai quốc gia

127. Đường cầu thị trường được xác định bằng cách nào?

A. Tổng hợp theo chiều ngang các đường cầu cá nhân
B. Tổng hợp theo chiều dọc các đường cầu cá nhân
C. Lấy trung bình các đường cầu cá nhân
D. Nhân các đường cầu cá nhân với nhau

128. Hàng hóa nào sau đây có độ co giãn của cầu theo giá cao nhất?

A. Muối
B. Xăng
C. Thuốc lá
D. Vé xem phim sang trọng

129. Điều gì xảy ra với giá cân bằng và lượng cân bằng khi cả cung và cầu đều tăng?

A. Giá tăng, lượng giảm
B. Giá giảm, lượng tăng
C. Lượng tăng, giá không xác định
D. Giá tăng, lượng không xác định

130. Trong thị trường cạnh tranh hoàn hảo, đường cầu của một doanh nghiệp riêng lẻ là:

A. Dốc xuống
B. Dốc lên
C. Hoàn toàn co giãn
D. Hoàn toàn không co giãn

131. Lạm phát được định nghĩa là gì?

A. Sự gia tăng liên tục trong tổng cung của hàng hóa và dịch vụ
B. Sự suy giảm liên tục trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ
C. Sự gia tăng liên tục trong mức giá chung của hàng hóa và dịch vụ
D. Sự suy giảm liên tục trong tổng cầu của hàng hóa và dịch vụ

132. Điều gì xảy ra với tổng doanh thu khi giá tăng và cầu co giãn?

A. Tổng doanh thu tăng
B. Tổng doanh thu giảm
C. Tổng doanh thu không đổi
D. Không thể xác định

133. Hàng hóa công cộng có đặc điểm gì?

A. Có tính cạnh tranh và loại trừ
B. Không có tính cạnh tranh và không loại trừ
C. Có tính cạnh tranh nhưng không loại trừ
D. Không có tính cạnh tranh nhưng có loại trừ

134. Ví dụ nào sau đây về độc quyền tự nhiên?

A. Một nhà hàng nổi tiếng trong một thành phố lớn
B. Một công ty sở hữu bằng sáng chế cho một loại thuốc mới
C. Một công ty cung cấp dịch vụ điện cho một khu vực
D. Một cửa hàng bán lẻ duy nhất trong một thị trấn nhỏ

135. Sản phẩm nào sau đây có tính ngoại ứng tiêu cực?

A. Giáo dục
B. Tiêm chủng
C. Ô nhiễm không khí
D. Nghiên cứu khoa học

136. Công cụ nào sau đây được sử dụng bởi chính sách tài khóa?

A. Lãi suất
B. Dự trữ bắt buộc
C. Chi tiêu chính phủ và thuế
D. Nghiệp vụ thị trường mở

137. Các yếu tố nào sau đây có thể gây ra sự dịch chuyển đường cung?

A. Thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng
B. Thay đổi trong thu nhập của người tiêu dùng
C. Thay đổi trong giá của các yếu tố đầu vào
D. Thay đổi trong kỳ vọng của người tiêu dùng

138. Ai chịu thiệt hại nhiều nhất do lạm phát bất ngờ?

A. Người đi vay với lãi suất cố định
B. Người cho vay với lãi suất cố định
C. Chính phủ
D. Người lao động có hợp đồng tăng lương theo lạm phát

139. Thất nghiệp tự nhiên bao gồm loại thất nghiệp nào?

A. Thất nghiệp chu kỳ
B. Thất nghiệp theo mùa
C. Thất nghiệp cơ cấu và thất nghiệp tạm thời
D. Thất nghiệp do thiếu kỹ năng

140. Quy luật năng suất cận biên giảm dần phát biểu rằng:

A. Chi phí sản xuất tăng khi sản lượng tăng
B. Năng suất cận biên của một yếu tố đầu vào giảm khi lượng yếu tố đó tăng lên, giữ các yếu tố khác không đổi
C. Lợi nhuận giảm khi doanh thu giảm
D. Giá cả tăng khi cầu tăng

141. Độ co giãn của cầu theo giá được tính bằng công thức nào?

A. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong thu nhập
B. Phần trăm thay đổi trong lượng cung chia cho phần trăm thay đổi trong giá
C. Phần trăm thay đổi trong lượng cầu chia cho phần trăm thay đổi trong giá
D. Phần trăm thay đổi trong giá chia cho phần trăm thay đổi trong lượng cầu

142. Hàm sản xuất thể hiện mối quan hệ giữa:

A. Giá cả và lợi nhuận
B. Đầu vào và đầu ra
C. Cung và cầu
D. Tiết kiệm và đầu tư

143. Điều gì sau đây có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế?

A. Giảm lực lượng lao động
B. Giảm đầu tư vào vốn
C. Tiến bộ công nghệ
D. Giảm năng suất

144. Lợi thế so sánh là gì?

A. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí cơ hội thấp hơn
B. Khả năng sản xuất hàng hóa với chi phí tuyệt đối thấp hơn
C. Khả năng sản xuất nhiều hàng hóa hơn
D. Khả năng sản xuất hàng hóa nhanh hơn

145. Đường bàng quan thể hiện điều gì?

A. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà người tiêu dùng có thể mua được
B. Tất cả các kết hợp hàng hóa mang lại cho người tiêu dùng cùng một mức độ hài lòng
C. Tất cả các mức giá mà người tiêu dùng sẵn sàng trả
D. Tất cả các kết hợp hàng hóa mà nhà sản xuất sẵn sàng cung cấp

146. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một chức năng của tiền?

A. Phương tiện trao đổi
B. Đơn vị tính toán
C. Công cụ đầu tư
D. Phương tiện lưu trữ giá trị

147. GDP danh nghĩa khác với GDP thực tế như thế nào?

A. GDP danh nghĩa đã điều chỉnh theo lạm phát, GDP thực tế thì chưa
B. GDP thực tế đã điều chỉnh theo lạm phát, GDP danh nghĩa thì chưa
C. GDP danh nghĩa tính theo giá cơ bản, GDP thực tế tính theo giá thị trường
D. GDP thực tế bao gồm cả hàng hóa trung gian, GDP danh nghĩa thì không

148. Điều gì sau đây KHÔNG được tính vào GDP?

A. Giá trị của một chiếc xe mới được sản xuất trong nước
B. Tiền lương của một giáo viên
C. Giá trị của một ngôi nhà được xây dựng mới
D. Việc bán một chiếc xe đã qua sử dụng

149. Chi phí cơ hội của việc lựa chọn học đại học là gì?

A. Học phí và chi phí sinh hoạt
B. Thu nhập tiềm năng từ công việc bạn có thể làm thay vì đi học
C. Sự mệt mỏi và căng thẳng khi học tập
D. Tất cả các đáp án trên

150. Điều gì sau đây là một rào cản gia nhập thị trường?

A. Lợi nhuận kinh tế cao
B. Chi phí biên thấp
C. Quy định của chính phủ
D. Cạnh tranh khốc liệt

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.