Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Khoa học vật liệu online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Khoa học vật liệu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Khoa học vật liệu online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (235 đánh giá)

1. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi

2. Vật liệu nào sau đây là một loại elastomer?

A. Polyethylene
B. Polystyrene
C. Cao su tự nhiên
D. Polypropylene

3. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình?

A. Kim cương
B. Thủy tinh
C. Sắt
D. Đồng

4. Quá trình nào sau đây làm tăng độ bền của kim loại bằng cách tạo ra các hạt pha phân tán?

A. Ủ
B. Ramming
C. Hóa bền tiết pha
D. Tôi

5. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu chống lại sự hình thành vết nứt khi chịu tải?

A. Độ bền kéo
B. Độ dẻo
C. Độ dai
D. Độ cứng

6. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra uốn
C. Kiểm tra Brinell
D. Kiểm tra mỏi

7. Vật liệu nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất?

A. Thép carbon
B. Nhôm
C. Thép không gỉ
D. Đồng

8. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu?

A. Độ bền
B. Độ dẻo
C. Độ cứng
D. Khối lượng riêng

9. Vật liệu compozit nào sau đây sử dụng sợi carbon làm vật liệu gia cường?

A. Bê tông cốt thép
B. Gỗ dán
C. Nhựa gia cường sợi thủy tinh
D. Nhựa gia cường sợi carbon

10. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt cao nhất?

A. Thép không gỉ
B. Nhôm
C. Đồng
D. Bạc

11. Loại ăn mòn nào xảy ra ưu tiên dọc theo biên hạt của kim loại?

A. Ăn mòn đều
B. Ăn mòn cục bộ
C. Ăn mòn giữa các hạt
D. Ăn mòn ứng suất

12. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi cấu trúc tinh thể của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi?

A. Nóng chảy
B. Kết tinh
C. Chuyển pha
D. Hóa hơi

13. Loại ăn mòn nào xảy ra do sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại?

A. Ăn mòn đều
B. Ăn mòn cục bộ
C. Ăn mòn điện hóa
D. Ăn mòn ứng suất

14. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?

A. Nhôm
B. Thép
C. Thủy tinh borosilicate
D. Đồng

15. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu chịu được biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi

16. Hiện tượng trượt trong kim loại xảy ra do sự di chuyển của loại khuyết tật nào?

A. Điểm khuyết
B. Đường khuyết
C. Mặt khuyết
D. Khối khuyết

17. Loại khuyết tật nào trong cấu trúc tinh thể là một nguyên tử lạ nằm ở vị trí không thuộc nút mạng?

A. Khuyết tật Schottky
B. Khuyết tật Frenkel
C. Nguyên tử thay thế
D. Nguyên tử xen kẽ

18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu?

A. Kích thước hạt
B. Thành phần hóa học
C. Nhiệt độ
D. Màu sắc

19. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm độ bền của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng dao động lặp đi lặp lại?

A. Ăn mòn
B. Bò
C. Mỏi
D. Giòn

20. Vật liệu nào sau đây là một loại ceramic?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Thủy tinh
D. Sứ

21. Vật liệu nào sau đây là một loại polymer nhiệt dẻo?

A. Cao su lưu hóa
B. Nhựa epoxy
C. Polyethylene
D. Bakelite

22. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển thủy tinh của polymer?

A. Trọng lượng phân tử
B. Cấu trúc tinh thể
C. Độ dẫn điện
D. Màu sắc

23. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy mẫu?

A. Kiểm tra kéo
B. Kiểm tra độ cứng
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra mỏi

24. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm cho tính dẻo của kim loại?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết kim loại
D. Liên kết Van der Waals

25. Loại liên kết nào sau đây là mạnh nhất?

A. Liên kết Van der Waals
B. Liên kết hydro
C. Liên kết ion
D. Liên kết cộng hóa trị

26. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Silic
D. Sắt

27. Quá trình nào sau đây làm giảm kích thước hạt của kim loại?

A. Ủ
B. Tôi
C. Cán
D. Kết tinh lại

28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi điện tử quét
C. Nhiễu xạ tia X
D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử

29. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phủ một lớp mỏng vật liệu lên bề mặt của một vật liệu khác?

A. Đúc
B. Rèn
C. Mạ
D. Hàn

30. Quá trình nào sau đây làm tăng độ cứng của bề mặt kim loại?

A. Ủ
B. Ramming
C. Tôi bề mặt
D. Thường hóa

31. Loại khuyết tật diện nào có mặt trong vật liệu đa tinh thể?

A. Vị trí trống
B. Sai lệch
C. Biên hạt
D. Khuyết tật Schottky

32. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng trong sản xuất sợi quang?

A. Kim loại
B. Polyme
C. Thủy tinh
D. Composite

33. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tạo ra lớp phủ mỏng trên bề mặt vật liệu?

A. Đúc
B. Rèn
C. Phún xạ
D. Hàn

34. Tính chất nào sau đây mô tả năng lượng cần thiết để phá vỡ một vật liệu?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ dai

35. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu dẫn điện ở nhiệt độ thấp mà không có điện trở?

A. Bán dẫn
B. Siêu dẫn
C. Cách điện
D. Dẫn điện

36. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự hình thành vết lõm?

A. Độ bền kéo
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ dai

37. Tính chất nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi quá trình biến dạng dẻo?

A. Độ bền kéo
B. Độ cứng
C. Mô đun đàn hồi
D. Độ dẻo

38. Quá trình nào làm tăng độ bền của kim loại bằng cách tạo ra các sai lệch?

A. Ủ
B. Ramming
C. Tôi
D. Hóa bền nguội

39. Loại polyme nào có thể được làm mềm bằng nhiệt và làm cứng khi làm nguội, và quá trình này có thể lặp lại?

A. Polyme nhiệt rắn
B. Elastomer
C. Polyme nhiệt dẻo
D. Ceramic

40. Loại cơ chế khuếch tán nào mà các nguyên tử di chuyển qua vật liệu bằng cách nhảy từ vị trí trống này sang vị trí trống khác?

A. Khuếch tán khe
B. Khuếch tán biên hạt
C. Khuếch tán thể tích
D. Khuếch tán vị trí trống

41. Loại vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện cao nhất?

A. Thép
B. Nhôm
C. Đồng
D. Vàng

42. Loại xử lý nhiệt nào được sử dụng để làm mềm kim loại và cải thiện độ dẻo?

A. Tôi
B. Ramming
C. Ủ
D. Hóa bền nguội

43. Quá trình nào sau đây được sử dụng để làm tăng độ cứng bề mặt của thép?

A. Ủ
B. Tôi
C. Ramming
D. Thấm carbon

44. Loại vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?

A. Nhôm
B. Thép
C. Thủy tinh
D. Gốm sứ

45. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền của vết nứt?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ dai phá hủy

46. Loại cơ chế phá hủy nào xảy ra do ứng suất lặp đi lặp lại?

A. Phá hủy dẻo
B. Phá hủy giòn
C. Mỏi
D. Bò

47. Loại liên kết nào xuất hiện trong ceramic?

A. Liên kết kim loại
B. Liên kết cộng hóa trị và ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals

48. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm ứng suất trong vật liệu dưới tải trọng không đổi theo thời gian?

A. Mỏi
B. Bò
C. Hóa bền
D. Giòn

49. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Sắt
D. Hợp kim đất hiếm

50. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến độ bền của vật liệu được mô tả bằng mối quan hệ nào?

A. Định luật Hooke
B. Phương trình Hall-Petch
C. Định luật Fick
D. Quy tắc hợp kim Hume-Rothery

51. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể làm tăng tính dẻo của kim loại?

A. Khuyết tật Schottky
B. Khuyết tật Frenkel
C. Nguyên tử thay thế
D. Vị trí trống

52. Loại liên kết hóa học nào mạnh nhất?

A. Liên kết Van der Waals
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết cộng hóa trị

53. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?

A. Độ cứng
B. Độ bền
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi

54. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự ăn mòn của kim loại do phản ứng điện hóa?

A. Oxy hóa
B. Ăn mòn điện hóa
C. Ăn mòn ứng suất
D. Ăn mòn kẽ hở

55. Quá trình nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng chống ăn mòn của kim loại bằng cách tạo ra một lớp oxit bảo vệ?

A. Mạ điện
B. Anod hóa
C. Hàn
D. Tôi

56. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi pha của vật liệu ở nhiệt độ không đổi?

A. Khuếch tán
B. Biến dạng
C. Chuyển pha
D. Ăn mòn

57. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Silicon
D. Thép

58. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu chịu lửa?

A. Polyme
B. Kim loại
C. Ceramic
D. Composite

59. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình?

A. Kim cương
B. Thủy tinh
C. Đồng
D. Sắt

60. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ dẫn nhiệt của vật liệu?

A. Độ cứng
B. Độ bền
C. Cấu trúc tinh thể
D. Độ dẻo

61. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào độ bền của vật liệu?

A. Cơ chế hóa bền bằng hạt
B. Cơ chế hóa bền bằng biến dạng
C. Cơ chế hóa bền bằng dung dịch rắn
D. Cơ chế hóa mềm bằng nhiệt

62. Vật liệu nào sau đây là vật liệu gốm?

A. Nhôm
B. Polyetylen
C. Thủy tinh
D. Thép

63. Vật liệu compozit nào sau đây được sử dụng phổ biến trong ngành hàng không?

A. Bê tông cốt thép
B. Gỗ dán
C. Sợi carbon/epoxy
D. Thủy tinh hữu cơ

64. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể FCC (Face-Centered Cubic)?

A. Sắt (ở nhiệt độ phòng)
B. Kẽm
C. Đồng
D. Magie

65. Loại kính hiển vi nào sau đây có độ phân giải cao nhất?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)
C. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)
D. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM)

66. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Khả năng dẫn nhiệt
D. Độ dẻo

67. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?

A. Nhôm
B. Thép
C. Thủy tinh borosilicat
D. Đồng

68. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu?

A. Kích thước hạt
B. Thành phần hóa học
C. Nhiệt độ
D. Màu sắc

69. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)
C. Nhiễu xạ tia X (XRD)
D. Phân tích nhiệt vi sai (DTA)

70. Hiện tượng trượt trong kim loại xảy ra do sự di chuyển của loại khuyết tật nào?

A. Lỗ trống
B. Sai lệch
C. Biên hạt
D. Nguyên tử tạp chất

71. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn bằng cách tạo ra một lớp phủ thụ động?

A. Sơn
B. Mạ
C. Anod hóa
D. Bôi dầu mỡ

72. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện tính chất của bề mặt vật liệu, như độ cứng và khả năng chống mài mòn?

A. Đúc
B. Gia công áp lực
C. Xử lý nhiệt
D. Xử lý bề mặt

73. Loại liên kết nào sau đây là liên kết mạnh nhất?

A. Liên kết Van der Waals
B. Liên kết hydro
C. Liên kết ion
D. Liên kết cộng hóa trị

74. Hiện tượng siêu dẫn xảy ra ở nhiệt độ nào?

A. Nhiệt độ phòng
B. Nhiệt độ cao
C. Nhiệt độ thấp gần độ không tuyệt đối
D. Bất kỳ nhiệt độ nào

75. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG liên quan đến khuếch tán trong vật liệu?

A. Sự thấm cacbon (carburization) trong thép
B. Sự ăn mòn kim loại
C. Sự kết tinh của kim loại lỏng
D. Sự trộn lẫn của các chất khí

76. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất nền trong vi mạch bán dẫn?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Silic
D. Thép

77. Polymer nào sau đây là polymer nhiệt rắn (thermoset)?

A. Polyetylen (PE)
B. Polypropylen (PP)
C. Epoxy
D. Polystyren (PS)

78. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của thép?

A. Ủ (Annealing)
B. Ram (Tempering)
C. Tôi (Quenching)
D. Thấm cacbon (Case hardening)

79. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của vật liệu bán dẫn?

A. Điện trở
B. Transistor
C. Pin mặt trời
D. Chất cách điện

80. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền của vết nứt?

A. Độ bền
B. Độ dẻo
C. Độ dai
D. Độ cứng

81. Quá trình nào sau đây làm tăng độ dẻo của kim loại?

A. Tôi (Quenching)
B. Cán nguội
C. Ủ (Annealing)
D. Thấm cacbon

82. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu?

A. Đo độ bền kéo
B. Đo độ va đập
C. Thử nghiệm độ cứng Vickers
D. Thử nghiệm mỏi

83. Loại khuyết tật nào sau đây là khuyết tật điểm trong cấu trúc tinh thể?

A. Biên hạt
B. Sai lệch
C. Lỗ trống
D. Vết nứt

84. Quá trình nào sau đây làm giảm kích thước hạt của kim loại?

A. Ủ (Annealing)
B. Đúc
C. Cán nguội
D. Hàn

85. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình?

A. Kim cương
B. Thạch anh
C. Thủy tinh
D. Graphit

86. Loại ăn mòn nào sau đây xảy ra do sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại?

A. Ăn mòn đều
B. Ăn mòn cục bộ
C. Ăn mòn điện hóa
D. Ăn mòn ứng suất

87. Loại liên kết nào sau đây thường xuất hiện trong polymer?

A. Liên kết ion
B. Liên kết kim loại
C. Liên kết cộng hóa trị
D. Liên kết hydro

88. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện tốt nhất?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Sắt
D. Vonfram

89. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi

90. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu mạnh?

A. Nhôm
B. Thép carbon
C. Neodymium
D. Đồng

91. Thành phần nào sau đây không phải là thành phần chính của thép?

A. Sắt
B. Carbon
C. Nhôm
D. Mangan

92. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ bền mỏi của vật liệu?

A. Kích thước hạt
B. Ứng suất dư
C. Độ nhám bề mặt
D. Tất cả các đáp án trên

93. Loại liên kết hóa học nào được hình thành bởi sự chia sẻ electron giữa các nguyên tử?

A. Liên kết ion
B. Liên kết kim loại
C. Liên kết cộng hóa trị
D. Liên kết Van der Waals

94. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng một vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng đàn hồi và sau đó giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?

A. Độ cứng
B. Độ bền
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi

95. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tạo ra lớp phủ mỏng của vật liệu lên bề mặt của chất nền?

A. Đúc
B. Rèn
C. Lắng đọng hơi vật lý (PVD)
D. Hàn

96. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm chậm và tiến triển của vật liệu dưới ứng suất tĩnh liên tục trong một thời gian dài?

A. Mỏi
B. Bò
C. Giòn
D. Dẻo

97. Điều gì có nghĩa là vật liệu ‘dẻo’?

A. Nó có thể chịu được ứng suất cao mà không bị đứt gãy.
B. Nó có thể bị biến dạng dẻo đáng kể mà không bị đứt gãy.
C. Nó có độ cứng cao.
D. Nó có thể dẫn điện tốt.

98. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc làm nóng một kim loại đến nhiệt độ cụ thể và sau đó làm nguội nó một cách có kiểm soát để cải thiện độ dẻo và giảm độ cứng?

A. Tôi
B. Ram
C. Ủ
D. Thấm carbon

99. Sự khác biệt giữa độ bền kéo và độ bền chảy là gì?

A. Độ bền kéo là ứng suất cần thiết để bắt đầu biến dạng dẻo, trong khi độ bền chảy là ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi đứt gãy.
B. Độ bền chảy là ứng suất cần thiết để bắt đầu biến dạng dẻo, trong khi độ bền kéo là ứng suất tối đa mà vật liệu có thể chịu được trước khi đứt gãy.
C. Độ bền kéo chỉ được đo ở kim loại, trong khi độ bền chảy chỉ được đo ở polyme.
D. Độ bền chảy luôn cao hơn độ bền kéo.

100. Quá trình nào được sử dụng để giảm ứng suất dư trong vật liệu?

A. Tôi
B. Ủ
C. Ram
D. Thấm carbon

101. Tại sao việc kiểm soát kích thước hạt lại quan trọng trong kỹ thuật vật liệu?

A. Nó chỉ ảnh hưởng đến vẻ ngoài thẩm mỹ của vật liệu.
B. Nó có thể ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất cơ học, quang học và từ tính của vật liệu.
C. Nó chỉ quan trọng đối với vật liệu polyme.
D. Nó chỉ ảnh hưởng đến chi phí sản xuất vật liệu.

102. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc khuếch tán các nguyên tử carbon vào bề mặt của thép để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn?

A. Tôi
B. Ủ
C. Thấm carbon
D. Ram

103. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu dẫn nhiệt?

A. Điện trở suất
B. Độ dẫn nhiệt
C. Độ dẫn điện
D. Hệ số giãn nở nhiệt

104. Điều gì khác biệt chính giữa nhựa nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo?

A. Nhựa nhiệt rắn có độ bền cao hơn nhựa nhiệt dẻo
B. Nhựa nhiệt dẻo có thể được làm nóng chảy và định hình lại nhiều lần, trong khi nhựa nhiệt rắn trải qua quá trình liên kết ngang không обратимый.
C. Nhựa nhiệt rắn dẫn điện tốt hơn nhựa nhiệt dẻo
D. Nhựa nhiệt dẻo có khả năng chống lại hóa chất tốt hơn nhựa nhiệt rắn

105. Loại khuyết tật diện tích nào trong vật liệu tinh thể liên quan đến ranh giới giữa các hạt có định hướng tinh thể khác nhau?

A. Vị trí trống
B. Sai lệch
C. Ranh giới hạt
D. Khuyết tật Frenkel

106. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền của vết nứt?

A. Độ bền
B. Độ dẻo
C. Độ dai
D. Độ cứng

107. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể liên quan đến một nguyên tử bị thiếu khỏi vị trí thông thường của nó?

A. Khuyết tật Frenkel
B. Khuyết tật Schottky
C. Nguyên tử thay thế
D. Vị trí trống

108. Loại khuyết tật nào làm tăng độ bền của kim loại bằng cách cản trở chuyển động của sai lệch?

A. Vị trí trống
B. Nguyên tử tạp chất
C. Sai lệch
D. Ranh giới hạt

109. Loại liên kết nào chủ yếu được tìm thấy trong gốm sứ?

A. Liên kết kim loại
B. Liên kết cộng hóa trị và ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết Van der Waals

110. Đại lượng nào sau đây đo điện trở của vật liệu đối với biến dạng dẻo?

A. Độ cứng
B. Độ bền kéo
C. Độ dẻo
D. Độ đàn hồi

111. Loại vật liệu nào sau đây thường có cấu trúc vô định hình (không tinh thể)?

A. Kim loại
B. Gốm sứ
C. Polyme
D. Thủy tinh

112. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho biến dạng dẻo trong kim loại?

A. Sự khuếch tán của các vị trí trống
B. Sự trượt của các sai lệch
C. Sự chuyển động của các ranh giới hạt
D. Sự hình thành các khuyết tật Frenkel

113. Trong giản đồ pha, điểm eutectic đại diện cho điều gì?

A. Nhiệt độ nóng chảy của một kim loại nguyên chất
B. Thành phần có nhiệt độ nóng chảy cao nhất
C. Điểm mà tại đó một hợp kim lỏng chuyển đổi trực tiếp thành hai pha rắn
D. Điểm mà tại đó ba pha ở trạng thái cân bằng

114. Loại polyme nào sau đây có thể làm mềm khi đun nóng và cứng lại khi làm nguội, và quá trình này có thể lặp lại?

A. Chất đàn hồi
B. Nhựa nhiệt rắn
C. Nhựa nhiệt dẻo
D. Gốm sứ

115. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?

A. Kính hiển vi quang học
B. Nhiệt vi sai quét (DSC)
C. Nhiễu xạ tia X (XRD)
D. Quang phổ hồng ngoại biến đổi Fourier (FTIR)

116. Loại kính hiển vi nào sử dụng chùm electron để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao về vi cấu trúc của vật liệu?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)
C. Kính hiển vi điện tử quét (SEM)
D. Kính hiển vi giao thoa

117. Điều gì gây ra hiện tượng mỏi vật liệu?

A. Ứng suất tĩnh
B. Ứng suất tuần hoàn
C. Nhiệt độ cao
D. Môi trường ăn mòn

118. Vật liệu nào sau đây có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao nhất?

A. Thép
B. Nhôm
C. Titan
D. Polyme

119. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong ứng dụng nhiệt độ cao do khả năng chống bò và oxy hóa tuyệt vời?

A. Nhôm
B. Thép carbon
C. Hợp kim niken
D. Polyme

120. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong thiết bị điện tử?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Silic
D. Thép

121. Loại khuyết tật nào sau đây là khuyết tật điểm trong cấu trúc tinh thể?

A. Biên giới hạt
B. Dislocation
C. Vacancy
D. Twin boundary

122. Loại ăn mòn nào xảy ra tại ranh giới hạt do sự khác biệt về thành phần hóa học?

A. Ăn mòn đều
B. Ăn mòn cục bộ
C. Ăn mòn giữa các hạt
D. Ăn mòn galvanic

123. Vật liệu nào sau đây là vật liệu gốm?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Thủy tinh
D. Thép

124. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu?

A. Thành phần hóa học
B. Cấu trúc tinh thể
C. Xử lý nhiệt
D. Tất cả các đáp án trên

125. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi kim loại bị biến dạng dẻo?

A. Tăng độ bền
B. Giảm độ dẻo
C. Cả hai đáp án trên
D. Không có hiện tượng nào xảy ra

126. Vật liệu nào sau đây là vật liệu nhớ hình?

A. Thép không gỉ
B. Nhôm
C. Nitinol
D. Đồng

127. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng dẻo?

A. Độ cứng
B. Độ bền
C. Độ dẻo dai
D. Độ bền mỏi

128. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện tốt nhất?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Sắt
D. Thủy tinh

129. Ứng dụng nào sau đây không phù hợp với vật liệu composite?

A. Vỏ máy bay
B. Cấu trúc ô tô
C. Dụng cụ y tế
D. Làm dao cắt gọt kim loại tốc độ cao

130. Vật liệu nào sau đây là vật liệu từ tính cứng?

A. Sắt non
B. Thép carbon thấp
C. Alnico
D. Permalloy

131. Loại liên kết nào sau đây là liên kết yếu nhất?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết kim loại
D. Liên kết Van der Waals

132. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy?

A. Thử nghiệm kéo
B. Thử nghiệm uốn
C. Kiểm tra siêu âm
D. Kiểm tra độ cứng

133. Quá trình nào sau đây được sử dụng để làm cứng bề mặt thép?

A. Ủ
B. Ram
C. Tôi
D. Thấm carbon

134. Sự khác biệt chính giữa thép và gang là gì?

A. Hàm lượng carbon
B. Độ bền
C. Độ dẻo
D. Độ cứng

135. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao do khả năng chịu nhiệt tốt?

A. Polyethylene
B. Nhôm
C. Thép không gỉ
D. Magie

136. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể FCC?

A. Sắt (ở nhiệt độ phòng)
B. Kẽm
C. Đồng
D. Magie

137. Hiện tượng ăn mòn xảy ra do yếu tố nào?

A. Phản ứng hóa học giữa vật liệu và môi trường
B. Ứng suất dư trong vật liệu
C. Tác động của nhiệt độ cao
D. Sự mài mòn cơ học

138. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Silicon
D. Thép

139. Phương pháp nào sau đây không dùng để xác định thành phần hóa học của vật liệu?

A. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
B. Quang phổ phát xạ nguyên tử (AES)
C. Nhiễu xạ tia X (XRD)
D. Khối phổ (MS)

140. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện độ bền mỏi của vật liệu?

A. Ủ
B. Ram
C. Tôi
D. Bắn bi

141. Ứng suất là gì?

A. Lực tác dụng lên một vật
B. Độ biến dạng của vật liệu
C. Lực trên một đơn vị diện tích
D. Khả năng chống lại biến dạng

142. Hiện tượng creep là gì?

A. Sự biến dạng dẻo của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng tĩnh trong thời gian dài
B. Sự gãy giòn của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng động
C. Sự ăn mòn của vật liệu trong môi trường khắc nghiệt
D. Sự thay đổi kích thước của vật liệu do nhiệt độ

143. Vật liệu composite là gì?

A. Vật liệu kim loại
B. Vật liệu gốm
C. Vật liệu polymer
D. Vật liệu được tạo thành từ hai hoặc nhiều vật liệu khác nhau

144. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu dẫn nhiệt?

A. Điện trở suất
B. Độ dẫn điện
C. Độ dẫn nhiệt
D. Hệ số giãn nở nhiệt

145. Polymer nào sau đây là polymer nhiệt rắn?

A. Polyethylene (PE)
B. Polypropylene (PP)
C. Epoxy
D. Polyvinyl chloride (PVC)

146. Quá trình nào sau đây làm tăng kích thước hạt của vật liệu?

A. Làm nguội nhanh
B. Ủ
C. Ram
D. Tôi

147. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu chống lại sự hình thành vết nứt khi chịu tải?

A. Độ cứng
B. Độ bền
C. Độ dẻo
D. Độ bền mỏi

148. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?

A. Thép
B. Nhôm
C. Thủy tinh thạch anh
D. Đồng

149. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?

A. Kính hiển vi quang học
B. Kính hiển vi điện tử
C. Nhiễu xạ tia X
D. Thử nghiệm kéo

150. Tính chất nào sau đây không phải là tính chất cơ học của vật liệu?

A. Độ bền
B. Độ cứng
C. Điện trở suất
D. Độ dẻo

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.