Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ
Trắc nghiệm Khoa học vật liệu online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Khoa học vật liệu online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ
1. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?
2. Vật liệu nào sau đây là một loại elastomer?
3. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình?
4. Quá trình nào sau đây làm tăng độ bền của kim loại bằng cách tạo ra các hạt pha phân tán?
5. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu chống lại sự hình thành vết nứt khi chịu tải?
6. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu?
7. Vật liệu nào sau đây có khả năng chống ăn mòn tốt nhất?
8. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu?
9. Vật liệu compozit nào sau đây sử dụng sợi carbon làm vật liệu gia cường?
10. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn nhiệt cao nhất?
11. Loại ăn mòn nào xảy ra ưu tiên dọc theo biên hạt của kim loại?
12. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi cấu trúc tinh thể của vật liệu khi nhiệt độ thay đổi?
13. Loại ăn mòn nào xảy ra do sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại?
14. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?
15. Tính chất nào sau đây thể hiện khả năng của vật liệu chịu được biến dạng dẻo trước khi bị phá hủy?
16. Hiện tượng trượt trong kim loại xảy ra do sự di chuyển của loại khuyết tật nào?
17. Loại khuyết tật nào trong cấu trúc tinh thể là một nguyên tử lạ nằm ở vị trí không thuộc nút mạng?
18. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu?
19. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm độ bền của vật liệu dưới tác dụng của tải trọng dao động lặp đi lặp lại?
20. Vật liệu nào sau đây là một loại ceramic?
21. Vật liệu nào sau đây là một loại polymer nhiệt dẻo?
22. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến nhiệt độ chuyển thủy tinh của polymer?
23. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy mẫu?
24. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm cho tính dẻo của kim loại?
25. Loại liên kết nào sau đây là mạnh nhất?
26. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn?
27. Quá trình nào sau đây làm giảm kích thước hạt của kim loại?
28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?
29. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để phủ một lớp mỏng vật liệu lên bề mặt của một vật liệu khác?
30. Quá trình nào sau đây làm tăng độ cứng của bề mặt kim loại?
31. Loại khuyết tật diện nào có mặt trong vật liệu đa tinh thể?
32. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng trong sản xuất sợi quang?
33. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tạo ra lớp phủ mỏng trên bề mặt vật liệu?
34. Tính chất nào sau đây mô tả năng lượng cần thiết để phá vỡ một vật liệu?
35. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu dẫn điện ở nhiệt độ thấp mà không có điện trở?
36. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự hình thành vết lõm?
37. Tính chất nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi quá trình biến dạng dẻo?
38. Quá trình nào làm tăng độ bền của kim loại bằng cách tạo ra các sai lệch?
39. Loại polyme nào có thể được làm mềm bằng nhiệt và làm cứng khi làm nguội, và quá trình này có thể lặp lại?
40. Loại cơ chế khuếch tán nào mà các nguyên tử di chuyển qua vật liệu bằng cách nhảy từ vị trí trống này sang vị trí trống khác?
41. Loại vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện cao nhất?
42. Loại xử lý nhiệt nào được sử dụng để làm mềm kim loại và cải thiện độ dẻo?
43. Quá trình nào sau đây được sử dụng để làm tăng độ cứng bề mặt của thép?
44. Loại vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?
45. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền của vết nứt?
46. Loại cơ chế phá hủy nào xảy ra do ứng suất lặp đi lặp lại?
47. Loại liên kết nào xuất hiện trong ceramic?
48. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm ứng suất trong vật liệu dưới tải trọng không đổi theo thời gian?
49. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu?
50. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến độ bền của vật liệu được mô tả bằng mối quan hệ nào?
51. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể làm tăng tính dẻo của kim loại?
52. Loại liên kết hóa học nào mạnh nhất?
53. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?
54. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự ăn mòn của kim loại do phản ứng điện hóa?
55. Quá trình nào sau đây được sử dụng để cải thiện khả năng chống ăn mòn của kim loại bằng cách tạo ra một lớp oxit bảo vệ?
56. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự thay đổi pha của vật liệu ở nhiệt độ không đổi?
57. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn?
58. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm vật liệu chịu lửa?
59. Loại vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình?
60. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ dẫn nhiệt của vật liệu?
61. Cơ chế nào sau đây KHÔNG góp phần vào độ bền của vật liệu?
62. Vật liệu nào sau đây là vật liệu gốm?
63. Vật liệu compozit nào sau đây được sử dụng phổ biến trong ngành hàng không?
64. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể FCC (Face-Centered Cubic)?
65. Loại kính hiển vi nào sau đây có độ phân giải cao nhất?
66. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là tính chất cơ học của vật liệu?
67. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?
68. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu?
69. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?
70. Hiện tượng trượt trong kim loại xảy ra do sự di chuyển của loại khuyết tật nào?
71. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo vệ kim loại khỏi ăn mòn bằng cách tạo ra một lớp phủ thụ động?
72. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện tính chất của bề mặt vật liệu, như độ cứng và khả năng chống mài mòn?
73. Loại liên kết nào sau đây là liên kết mạnh nhất?
74. Hiện tượng siêu dẫn xảy ra ở nhiệt độ nào?
75. Hiện tượng nào sau đây KHÔNG liên quan đến khuếch tán trong vật liệu?
76. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất nền trong vi mạch bán dẫn?
77. Polymer nào sau đây là polymer nhiệt rắn (thermoset)?
78. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tăng độ cứng bề mặt của thép?
79. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của vật liệu bán dẫn?
80. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền của vết nứt?
81. Quá trình nào sau đây làm tăng độ dẻo của kim loại?
82. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để đo độ cứng của vật liệu?
83. Loại khuyết tật nào sau đây là khuyết tật điểm trong cấu trúc tinh thể?
84. Quá trình nào sau đây làm giảm kích thước hạt của kim loại?
85. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc vô định hình?
86. Loại ăn mòn nào sau đây xảy ra do sự khác biệt về điện thế giữa các vùng khác nhau trên bề mặt kim loại?
87. Loại liên kết nào sau đây thường xuất hiện trong polymer?
88. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện tốt nhất?
89. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng đàn hồi và giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?
90. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất nam châm vĩnh cửu mạnh?
91. Thành phần nào sau đây không phải là thành phần chính của thép?
92. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ bền mỏi của vật liệu?
93. Loại liên kết hóa học nào được hình thành bởi sự chia sẻ electron giữa các nguyên tử?
94. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng một vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng đàn hồi và sau đó giải phóng năng lượng đó khi dỡ tải?
95. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tạo ra lớp phủ mỏng của vật liệu lên bề mặt của chất nền?
96. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự suy giảm chậm và tiến triển của vật liệu dưới ứng suất tĩnh liên tục trong một thời gian dài?
97. Điều gì có nghĩa là vật liệu ‘dẻo’?
98. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc làm nóng một kim loại đến nhiệt độ cụ thể và sau đó làm nguội nó một cách có kiểm soát để cải thiện độ dẻo và giảm độ cứng?
99. Sự khác biệt giữa độ bền kéo và độ bền chảy là gì?
100. Quá trình nào được sử dụng để giảm ứng suất dư trong vật liệu?
101. Tại sao việc kiểm soát kích thước hạt lại quan trọng trong kỹ thuật vật liệu?
102. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc khuếch tán các nguyên tử carbon vào bề mặt của thép để tăng độ cứng và khả năng chống mài mòn?
103. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu dẫn nhiệt?
104. Điều gì khác biệt chính giữa nhựa nhiệt rắn và nhựa nhiệt dẻo?
105. Loại khuyết tật diện tích nào trong vật liệu tinh thể liên quan đến ranh giới giữa các hạt có định hướng tinh thể khác nhau?
106. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng của vật liệu chống lại sự lan truyền của vết nứt?
107. Loại khuyết tật điểm nào trong mạng tinh thể liên quan đến một nguyên tử bị thiếu khỏi vị trí thông thường của nó?
108. Loại khuyết tật nào làm tăng độ bền của kim loại bằng cách cản trở chuyển động của sai lệch?
109. Loại liên kết nào chủ yếu được tìm thấy trong gốm sứ?
110. Đại lượng nào sau đây đo điện trở của vật liệu đối với biến dạng dẻo?
111. Loại vật liệu nào sau đây thường có cấu trúc vô định hình (không tinh thể)?
112. Cơ chế nào sau đây chịu trách nhiệm cho biến dạng dẻo trong kim loại?
113. Trong giản đồ pha, điểm eutectic đại diện cho điều gì?
114. Loại polyme nào sau đây có thể làm mềm khi đun nóng và cứng lại khi làm nguội, và quá trình này có thể lặp lại?
115. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?
116. Loại kính hiển vi nào sử dụng chùm electron để tạo ra hình ảnh có độ phân giải cao về vi cấu trúc của vật liệu?
117. Điều gì gây ra hiện tượng mỏi vật liệu?
118. Vật liệu nào sau đây có tỷ lệ độ bền trên trọng lượng cao nhất?
119. Loại vật liệu nào thường được sử dụng trong ứng dụng nhiệt độ cao do khả năng chống bò và oxy hóa tuyệt vời?
120. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn trong thiết bị điện tử?
121. Loại khuyết tật nào sau đây là khuyết tật điểm trong cấu trúc tinh thể?
122. Loại ăn mòn nào xảy ra tại ranh giới hạt do sự khác biệt về thành phần hóa học?
123. Vật liệu nào sau đây là vật liệu gốm?
124. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ bền của vật liệu?
125. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi kim loại bị biến dạng dẻo?
126. Vật liệu nào sau đây là vật liệu nhớ hình?
127. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu hấp thụ năng lượng khi bị biến dạng dẻo?
128. Vật liệu nào sau đây có độ dẫn điện tốt nhất?
129. Ứng dụng nào sau đây không phù hợp với vật liệu composite?
130. Vật liệu nào sau đây là vật liệu từ tính cứng?
131. Loại liên kết nào sau đây là liên kết yếu nhất?
132. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để kiểm tra khuyết tật bên trong vật liệu mà không phá hủy?
133. Quá trình nào sau đây được sử dụng để làm cứng bề mặt thép?
134. Sự khác biệt chính giữa thép và gang là gì?
135. Vật liệu nào sau đây thường được sử dụng trong các ứng dụng nhiệt độ cao do khả năng chịu nhiệt tốt?
136. Vật liệu nào sau đây có cấu trúc tinh thể FCC?
137. Hiện tượng ăn mòn xảy ra do yếu tố nào?
138. Loại vật liệu nào sau đây thường được sử dụng làm chất bán dẫn?
139. Phương pháp nào sau đây không dùng để xác định thành phần hóa học của vật liệu?
140. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện độ bền mỏi của vật liệu?
141. Ứng suất là gì?
142. Hiện tượng creep là gì?
143. Vật liệu composite là gì?
144. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu dẫn nhiệt?
145. Polymer nào sau đây là polymer nhiệt rắn?
146. Quá trình nào sau đây làm tăng kích thước hạt của vật liệu?
147. Tính chất nào sau đây mô tả khả năng vật liệu chống lại sự hình thành vết nứt khi chịu tải?
148. Vật liệu nào sau đây có hệ số giãn nở nhiệt thấp nhất?
149. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của vật liệu?
150. Tính chất nào sau đây không phải là tính chất cơ học của vật liệu?