Trắc nghiệm Khoa học thần kinh và hành vi online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Khoa học thần kinh và hành vi online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn
1. Cấu trúc nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và trạng thái thức?
2. Các tế bào thần kinh nào kích hoạt cả khi một người thực hiện một hành động và khi họ quan sát người khác thực hiện hành động tương tự?
3. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?
4. Sự khác biệt chính giữa chất xám và chất trắng trong não là gì?
5. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và nhận biết khuôn mặt?
6. Cấu trúc nào của não bộ liên kết hệ thần kinh với hệ nội tiết, điều khiển việc giải phóng hormone?
7. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến bệnh Parkinson?
8. Chất dẫn truyền thần kinh nào có liên quan đến việc giảm đau và cảm giác dễ chịu?
9. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc truyền tín hiệu tại điểm nối thần kinh cơ, kích hoạt sự co cơ?
10. Chất dẫn truyền thần kinh nào thường liên quan đến việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
11. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin về không gian và điều hướng?
12. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?
13. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não?
14. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và vận động, đặc biệt là trong việc lập kế hoạch và thực hiện các chuỗi vận động phức tạp?
15. Cấu trúc não nào được coi là trung tâm chuyển tiếp chính cho thông tin cảm giác, chuyển tiếp thông tin đến các vùng vỏ não thích hợp?
16. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm xúc và động lực, thường được gọi là ‘trung tâm khen thưởng’ của não?
17. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thị giác?
18. Hội chứng Korsakoff, thường thấy ở những người nghiện rượu mãn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến vùng não nào, gây ra các vấn đề về trí nhớ?
19. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm tạo ra myelin trong hệ thần kinh trung ương?
20. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác trong não?
21. Điều gì xảy ra trong quá trình ‘cắt tỉa’ (pruning) của não bộ trong quá trình phát triển?
22. Hạch hạnh nhân (Amygdala) đóng vai trò quan trọng nhất trong xử lý loại cảm xúc nào?
23. Hệ thần kinh tự chủ (Autonomic nervous system) điều khiển những chức năng nào của cơ thể?
24. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển chức năng vận động?
25. Chất dẫn truyền thần kinh nào có liên quan đến bệnh Alzheimer?
26. Quá trình myelin hóa quan trọng như thế nào đối với chức năng của hệ thần kinh?
27. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động và duy trì thăng bằng?
28. Chất dẫn truyền thần kinh glutamate có tác dụng chính là gì đối với hoạt động của não bộ?
29. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ và hiểu lời nói?
30. Chất dẫn truyền thần kinh GABA có tác dụng chính là gì đối với hoạt động của não bộ?
31. Phương pháp nào sử dụng sóng từ trường để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể một cách không xâm lấn?
32. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?
33. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan mật thiết đến hệ thống khen thưởng của não bộ và đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh động lực và cảm giác khoái cảm?
34. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý ngôn ngữ, đặc biệt là sản xuất ngôn ngữ?
35. Quá trình nào mô tả sự thay đổi và điều chỉnh của các kết nối thần kinh trong não bộ để đáp ứng với kinh nghiệm và học tập?
36. Phương pháp nào sử dụng sóng âm thanh để tạo ra hình ảnh của não bộ?
37. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp sinh học, bao gồm chu kỳ ngủ-thức?
38. Rối loạn nào liên quan đến sự ám ảnh và cưỡng chế, khiến người bệnh thực hiện các hành vi lặp đi lặp lại để giảm bớt lo lắng?
39. Rối loạn nào liên quan đến sự suy giảm chức năng nhận thức, trí nhớ và khả năng học hỏi, thường gặp ở người lớn tuổi?
40. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến sự hưng phấn, tỉnh táo và phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’?
41. Rối loạn nào đặc trưng bởi sự khó khăn trong giao tiếp xã hội, tương tác và hành vi lặp đi lặp lại?
42. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển các chức năng vận động tự nguyện?
43. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tùng và đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức?
44. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh cảm xúc, đặc biệt là cảm xúc sợ hãi và lo lắng?
45. Rối loạn nào liên quan đến sự mất kiểm soát hành vi bốc đồng, hiếu động thái quá và khó tập trung?
46. Khu vực não bộ nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?
47. Vùng não nào liên quan đến chức năng điều hành, lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?
48. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối vận động, duy trì thăng bằng và học các kỹ năng vận động mới?
49. Quá trình nào mô tả sự hình thành các synapse mới giữa các tế bào thần kinh?
50. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc học tập và trí nhớ, đồng thời là chất dẫn truyền kích thích chính trong não bộ?
51. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc điều chỉnh tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
52. Loại nghiên cứu nào theo dõi một nhóm người trong một khoảng thời gian dài để xem xét sự thay đổi trong não bộ và hành vi của họ?
53. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền ức chế chính trong hệ thần kinh trung ương, giúp làm giảm hoạt động của tế bào thần kinh?
54. Cấu trúc não nào đóng vai trò chính trong việc hình thành ký ức mới và liên kết cảm xúc với ký ức?
55. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể, chẳng hạn như xúc giác, nhiệt độ và đau?
56. Rối loạn nào liên quan đến sự xuất hiện của ảo giác, hoang tưởng và suy nghĩ rối loạn?
57. Cấu trúc não nào liên kết hai bán cầu đại não và cho phép chúng giao tiếp với nhau?
58. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác, đồng thời tham gia vào quá trình myelin hóa và loại bỏ chất thải trong não?
59. Rối loạn nào liên quan đến sự thay đổi tâm trạng cực đoan, từ hưng cảm (mania) đến trầm cảm?
60. Phương pháp nào sử dụng điện cực gắn trên da đầu để ghi lại hoạt động điện của não bộ?
61. Trong khoa học thần kinh, ‘đồng vận’ (agonist) là gì?
62. Vai trò chính của hàng rào máu não (blood-brain barrier) là gì?
63. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền hưng phấn chính trong não bộ, đóng vai trò quan trọng trong học tập và trí nhớ?
64. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não bộ?
65. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh nhịp sinh học (circadian rhythm)?
66. Điều gì xảy ra trong quá trình ‘tiềm long hóa dài hạn’ (long-term potentiation – LTP)?
67. Bệnh Parkinson là một rối loạn thần kinh được đặc trưng bởi sự thoái hóa của các tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?
68. Rối loạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự suy giảm dần dần các tế bào thần kinh vận động, dẫn đến yếu cơ và tê liệt?
69. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn truyền tín hiệu từ các giác quan đến não bộ?
70. Khu vực Wernicke trong não bộ liên quan đến chức năng nào?
71. Rối loạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự mất myelin trong hệ thần kinh trung ương?
72. Khu vực Broca trong não bộ liên quan đến chức năng nào?
73. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều phối движения và duy trì thăng bằng?
74. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển các chức năng điều hành, như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát xung động?
75. Hội chứng Tourette là một rối loạn thần kinh đặc trưng bởi điều gì?
76. Trong bối cảnh khoa học thần kinh, ‘tính dẻo dai của não bộ’ (neuroplasticity) đề cập đến điều gì?
77. Rối loạn nào sau đây được đặc trưng bởi sự hiện diện của các mảng amyloid và đám rối нейроfibrillary trong não bộ?
78. Sự khác biệt chính giữa chất xám và chất trắng trong não bộ là gì?
79. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới, đặc biệt là ký ức về sự kiện và địa điểm?
80. Trong khoa học thần kinh nhận thức, ‘attention’ (sự chú ý) được định nghĩa tốt nhất là gì?
81. Trong khoa học thần kinh, thuật ngữ ‘synapse’ dùng để chỉ điều gì?
82. Hệ thống nội tiết tố (endocrine system) ảnh hưởng đến hành vi thông qua việc giải phóng?
83. Chức năng chính của hệ thần kinh giao cảm (sympathetic nervous system) là gì?
84. Loại tế bào não nào hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh, đồng thời duy trì môi trường hóa học ổn định trong não bộ?
85. Myelin đóng vai trò gì trong hệ thần kinh?
86. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền ức chế chính trong não bộ, giúp làm giảm hoạt động của tế bào thần kinh?
87. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?
88. Trong khoa học thần kinh, ‘antagonist’ (chất đối kháng) là gì?
89. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?
90. Chức năng chính của hệ thần kinh đối giao cảm (parasympathetic nervous system) là gì?
91. Cấu trúc não bộ nào liên quan mật thiết đến việc điều hòa nhịp sinh học (circadian rhythm), chu kỳ ngủ-thức?
92. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất hiện tượng ‘neuroplasticity’ (tính mềm dẻo thần kinh)?
93. Phương pháp nghiên cứu não bộ nào sử dụng từ trường mạnh và sóng radio để tạo ra hình ảnh chi tiết về cấu trúc não bộ?
94. Hội chứng Korsakoff, thường thấy ở những người nghiện rượu mãn tính, chủ yếu ảnh hưởng đến chức năng nào của não bộ?
95. Cơ chế nào sau đây giải thích tốt nhất hiện tượng ‘placebo effect’ (hiệu ứng giả dược) trong các thử nghiệm lâm sàng?
96. Khu vực não bộ nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?
97. Vùng não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát các chức năng điều hành (executive functions) như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát xung động?
98. Sự khác biệt chính giữa trí nhớ ngắn hạn (short-term memory) và trí nhớ làm việc (working memory) là gì?
99. Chức năng chính của tiểu não (cerebellum) là gì?
100. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo hoạt động điện của não bộ thông qua các điện cực đặt trên da đầu?
101. Trong hệ thần kinh, ‘glial cells’ (tế bào thần kinh đệm) khác biệt so với ‘neurons’ (tế bào thần kinh) chủ yếu ở điểm nào?
102. Bệnh Parkinson liên quan đến sự thoái hóa của các tế bào thần kinh sản xuất chất dẫn truyền thần kinh nào?
103. Vùng não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự thèm ăn, cảm giác no và cân bằng năng lượng?
104. Cấu trúc não bộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới, đặc biệt là ký ức dài hạn?
105. Hệ thần kinh tự chủ (autonomic nervous system) điều khiển các chức năng nào sau đây?
106. Vùng Broca trong não bộ đóng vai trò quan trọng trong chức năng nào?
107. Trong khoa học thần kinh, ‘long-term potentiation’ (LTP) được coi là cơ sở tế bào của quá trình nào?
108. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan mật thiết đến cảm giác hưng phấn, khoái cảm và động lực?
109. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho các tế bào thần kinh khác trong não bộ?
110. Loại tế bào nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra myelin sheath (bao myelin) trong hệ thần kinh trung ương?
111. Chức năng chính của myelin sheath (bao myelin) là gì?
112. Thuật ngữ ‘Hebbian learning’ đề cập đến điều gì?
113. Chất dẫn truyền thần kinh Serotonin đóng vai trò quan trọng trong điều hòa chức năng nào sau đây?
114. Trong bối cảnh khoa học thần kinh, ‘mirror neurons’ (tế bào thần kinh gương) được cho là liên quan đến chức năng nào?
115. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò chính trong việc truyền tín hiệu ở các khớp thần kinh vận động (neuromuscular junctions), nơi các tế bào thần kinh giao tiếp với các cơ?
116. Hội chứng ‘phantom limb’ (chi ma) là hiện tượng người bệnh cảm nhận sự tồn tại của một chi đã bị cắt cụt. Giải thích nào sau đây phù hợp nhất về mặt khoa học thần kinh?
117. Chất dẫn truyền thần kinh GABA (gamma-aminobutyric acid) có tác dụng chính nào đối với hoạt động của não bộ?
118. Hạch hạnh nhân (amygdala) đóng vai trò quan trọng nhất trong việc xử lý loại cảm xúc nào?
119. Khu vực não bộ nào được coi là trung tâm xử lý đau chính, nhận và xử lý các tín hiệu đau từ khắp cơ thể?
120. Điều gì xảy ra với các khớp thần kinh (synapses) khi chúng được sử dụng thường xuyên?
121. Cấu trúc nào kết nối hai bán cầu não và cho phép chúng giao tiếp với nhau?
122. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các chức năng vận động và học các kỹ năng vận động mới?
123. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin vị giác?
124. Loại sóng não nào chiếm ưu thế khi chúng ta đang thức và tỉnh táo?
125. Cấu trúc nào trong não liên quan đến việc điều hòa thân nhiệt, đói, khát và các chức năng nội tiết?
126. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học (circadian rhythm)?
127. Chất dẫn truyền thần kinh nào bị ảnh hưởng chính trong bệnh Alzheimer?
128. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi thông tin từ trí nhớ ngắn hạn sang trí nhớ dài hạn?
129. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến việc truyền tín hiệu đau?
130. Cấu trúc não nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hình thành ký ức dài hạn?
131. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thị giác?
132. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến hệ thống khen thưởng và động lực trong não?
133. Các tế bào thần kinh gương (mirror neurons) được cho là đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào?
134. Chất dẫn truyền thần kinh nào là chất dẫn truyền thần kinh ức chế chính trong não?
135. Loại trí nhớ nào liên quan đến việc ghi nhớ các sự kiện và trải nghiệm cụ thể?
136. Loại tế bào thần kinh nào đóng vai trò hỗ trợ và bảo vệ các tế bào thần kinh khác trong não?
137. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến điều hòa giấc ngủ, tâm trạng và sự thèm ăn?
138. Hormone nào thường được liên kết với phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight-or-flight) khi đối mặt với căng thẳng?
139. Kỹ thuật nào sử dụng từ trường mạnh để kích thích hoặc ức chế hoạt động của các vùng não cụ thể?
140. Cấu trúc não nào thường được liên kết với việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?
141. Hội chứng Korsakoff thường do thiếu vitamin nào gây ra và ảnh hưởng đến trí nhớ?
142. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến cảm giác đau và khoái cảm, và thường được giải phóng khi tập thể dục?
143. Hội chứng Tourette liên quan đến sự rối loạn chức năng của vùng não nào?
144. Thùy não nào liên quan đến chức năng điều hành, lập kế hoạch và ra quyết định?
145. Loại thuốc nào hoạt động bằng cách ngăn chặn sự tái hấp thu serotonin, làm tăng nồng độ serotonin trong синапс?
146. Cấu trúc nào trong não đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển sự cân bằng và tư thế?
147. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý thông tin thính giác?
148. Chất dẫn truyền thần kinh nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và chu kỳ ngủ-thức?
149. Loại tổn thương não nào có thể dẫn đến chứng mất ngôn ngữ Broca (Broca’s aphasia), gây khó khăn trong việc sản xuất ngôn ngữ?
150. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các hành vi có mục đích và kiểm soát xung động?