1. Mục đích của việc phân tích báo cáo tài chính là gì?
A. Để xác định gian lận kế toán
B. Để đưa ra các quyết định kinh tế
C. Để tuân thủ các quy định pháp luật
D. Để chuẩn bị báo cáo thuế
2. Khi nào một khoản đầu tư vào công ty liên kết được hạch toán theo phương pháp vốn chủ sở hữu?
A. Khi nhà đầu tư nắm giữ dưới 20% quyền biểu quyết
B. Khi nhà đầu tư nắm giữ từ 20% đến 50% quyền biểu quyết và có ảnh hưởng đáng kể
C. Khi nhà đầu tư nắm giữ trên 50% quyền biểu quyết
D. Khi nhà đầu tư không có ảnh hưởng đáng kể
3. Đâu là mục đích của việc kiểm toán báo cáo tài chính?
A. Để phát hiện gian lận
B. Để đưa ra ý kiến về tính trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính
C. Để chuẩn bị báo cáo tài chính
D. Để quản lý sổ sách kế toán
4. Chỉ số tài chính nào sau đây đo lường khả năng thanh toán ngắn hạn của doanh nghiệp?
A. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
B. Hệ số thanh toán hiện hành
C. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
D. Vòng quay hàng tồn kho
5. Mục đích chính của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp
B. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản và nguồn vốn
C. Cung cấp thông tin về khả năng tạo ra tiền và nhu cầu sử dụng tiền của doanh nghiệp
D. Xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp
6. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để xác định giá trị hàng tồn kho?
A. FIFO (Nhập trước, xuất trước)
B. LIFO (Nhập sau, xuất trước)
C. Bình quân gia quyền
D. Giá trị thị trường
7. Khi nào một khoản mục được coi là bất thường (extraordinary item)?
A. Khi nó xảy ra thường xuyên
B. Khi nó có giá trị lớn
C. Khi nó có tính chất bất thường và không thường xuyên xảy ra
D. Khi nó liên quan đến hoạt động kinh doanh chính
8. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của các trung tâm trách nhiệm?
A. Phân tích độ lệch
B. Kế toán chi phí
C. Kế toán quản trị
D. Kế toán tài chính
9. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí và tổn thất?
A. Chi phí là các khoản làm giảm vốn chủ sở hữu, còn tổn thất thì không
B. Chi phí phát sinh trong quá trình hoạt động kinh doanh thông thường, tổn thất thì không
C. Chi phí được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, còn tổn thất thì không
D. Chi phí là bắt buộc, tổn thất là tự nguyện
10. Công cụ tài chính nào sau đây được phân loại là nợ phải trả?
A. Cổ phiếu thường
B. Cổ phiếu ưu đãi có quyền mua lại bắt buộc
C. Lợi nhuận giữ lại
D. Quỹ đầu tư phát triển
11. Nguyên tắc phù hợp (matching principle) trong kế toán yêu cầu điều gì?
A. Doanh thu và chi phí phải được ghi nhận trong cùng một kỳ kế toán
B. Tài sản và nợ phải trả phải được ghi nhận theo giá trị hợp lý
C. Tất cả các giao dịch phải được ghi nhận bằng tiền
D. Báo cáo tài chính phải được lập theo một khuôn mẫu nhất định
12. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào giá trị tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt
B. Chi phí sửa chữa lớn định kỳ
C. Chi phí chạy thử
D. Chi phí mua
13. Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam, tài sản nào sau đây không được phép đánh giá lại?
A. Bất động sản đầu tư
B. Tài sản cố định hữu hình
C. Hàng tồn kho
D. Tài sản cố định vô hình
14. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp sản lượng
D. Phương pháp tổng số năm
15. Mục đích của việc hợp nhất báo cáo tài chính là gì?
A. Để giảm thiểu thuế phải nộp
B. Để trình bày tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của một tập đoàn như một thực thể duy nhất
C. Để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty con
D. Để che giấu các khoản nợ của công ty con
16. Theo VAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu
B. Ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Ghi nhận vào báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Không ghi nhận
17. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ gián tiếp là gì?
A. Trình bày dòng tiền vào và ra thực tế
B. Điều chỉnh lợi nhuận ròng để xác định dòng tiền từ hoạt động kinh doanh
C. Xác định lợi nhuận trước thuế
D. Tính toán khấu hao
18. Đâu là điểm khác biệt chính giữa tài sản vô hình và tài sản hữu hình?
A. Tài sản vô hình có hình thái vật chất, tài sản hữu hình thì không
B. Tài sản hữu hình có hình thái vật chất, tài sản vô hình thì không
C. Tài sản vô hình được khấu hao, tài sản hữu hình thì không
D. Tài sản hữu hình được ghi nhận theo giá trị hợp lý, tài sản vô hình thì không
19. Điều gì xảy ra khi doanh nghiệp áp dụng hồi tố một thay đổi chính sách kế toán?
A. Chỉ điều chỉnh số liệu của năm hiện tại
B. Điều chỉnh số liệu của tất cả các năm trước
C. Điều chỉnh số liệu của năm hiện tại và các năm trước có liên quan
D. Không cần điều chỉnh số liệu
20. Yếu tố nào sau đây không phải là một đặc điểm định tính của thông tin tài chính?
A. Thích hợp
B. Đáng tin cậy
C. So sánh được
D. Giá gốc
21. Theo VAS 01, nguyên tắc thận trọng có nghĩa là gì?
A. Doanh thu và chi phí phải được ghi nhận khi phát sinh, không phụ thuộc vào thời điểm thu chi tiền
B. Tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc
C. Phải lập các khoản dự phòng cho các khoản giảm giá trị tài sản có thể xảy ra
D. Thông tin phải đầy đủ và không gây hiểu nhầm
22. Phương pháp kế toán nào sau đây cho phép ghi nhận doanh thu trước khi nhận được tiền?
A. Kế toán tiền mặt
B. Kế toán dồn tích
C. Kế toán theo giá gốc
D. Kế toán thận trọng
23. Doanh thu được ghi nhận khi nào theo chuẩn mực kế toán?
A. Khi nhận được tiền
B. Khi hàng hóa được giao hoặc dịch vụ được cung cấp
C. Khi ký hợp đồng
D. Khi phát hành hóa đơn
24. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc xác định giá trị hợp lý?
A. Giá thị trường
B. Ước tính dòng tiền trong tương lai
C. Chi phí giao dịch
D. Mô hình định giá
25. Khoản mục nào sau đây được trình bày trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp?
A. Lợi nhuận trước thuế
B. Khấu hao tài sản cố định
C. Tiền thu từ bán hàng và cung cấp dịch vụ
D. Thay đổi hàng tồn kho
26. Mục đích của việc lập báo cáo tài chính hợp nhất là gì?
A. Để che giấu các khoản nợ của công ty con
B. Để trình bày tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của một tập đoàn như một thực thể duy nhất
C. Để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty con
D. Để giảm thiểu thuế phải nộp
27. Khi nào một khoản nợ tiềm tàng (contingent liability) được ghi nhận?
A. Khi khả năng xảy ra là có thể
B. Khi khả năng xảy ra là chắc chắn
C. Khi khả năng xảy ra là khó xảy ra
D. Khi khả năng xảy ra là có thể và giá trị có thể ước tính đáng tin cậy
28. Chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang
B. Chi phí đi vay chung của doanh nghiệp
C. Chi phí đi vay cho mục đích khác
D. Tất cả chi phí đi vay
29. Khi nào thì một khoản dự phòng phải trả được ghi nhận?
A. Khi có khả năng chắc chắn sẽ phát sinh nghĩa vụ
B. Khi có khả năng cao sẽ phát sinh nghĩa vụ và giá trị nghĩa vụ có thể ước tính đáng tin cậy
C. Khi có khả năng thấp sẽ phát sinh nghĩa vụ
D. Khi có sự kiện trong tương lai xác nhận nghĩa vụ
30. Đâu là sự khác biệt giữa thuê tài chính và thuê hoạt động?
A. Thuê tài chính chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê, thuê hoạt động thì không
B. Thuê hoạt động chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê, thuê tài chính thì không
C. Thuê tài chính có thời hạn ngắn hơn thuê hoạt động
D. Thuê hoạt động được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán, thuê tài chính thì không
31. Sự khác biệt giữa chi phí trả trước và chi phí dồn tích là gì?
A. Chi phí trả trước là chi phí đã được trả nhưng chưa được sử dụng, chi phí dồn tích là chi phí đã phát sinh nhưng chưa được trả.
B. Chi phí trả trước là chi phí phát sinh trong tương lai, chi phí dồn tích là chi phí phát sinh trong quá khứ.
C. Chi phí trả trước là chi phí cố định, chi phí dồn tích là chi phí biến đổi.
D. Chi phí trả trước là chi phí được ghi nhận vào tài sản, chi phí dồn tích là chi phí được ghi nhận vào nợ phải trả.
32. Theo VAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?
A. Trực tiếp vào lợi nhuận giữ lại.
B. Vào chi phí tài chính.
C. Vào doanh thu tài chính.
D. Vào báo cáo thu nhập (lãi/lỗ).
33. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng cho tài sản có giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp theo số lượng sản phẩm.
D. Phương pháp khấu hao theo nhóm tài sản.
34. Mục đích chính của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
B. Cung cấp thông tin về sự thay đổi trong tài sản và nợ phải trả.
C. Cung cấp thông tin về dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp.
D. Xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp.
35. Điều gì xảy ra khi một công ty ghi nhận doanh thu trước khi hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng?
A. Tăng lợi nhuận giữ lại.
B. Ghi nhận doanh thu chưa thực hiện.
C. Giảm tài sản ngắn hạn.
D. Tăng nợ phải trả.
36. Điều gì xảy ra với phương trình kế toán (Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu) khi một công ty mua hàng tồn kho bằng tiền mặt?
A. Tài sản tăng, nợ phải trả giảm.
B. Tài sản giảm, vốn chủ sở hữu tăng.
C. Tổng tài sản không đổi.
D. Nợ phải trả tăng, vốn chủ sở hữu giảm.
37. Theo VAS 16, chi phí đi vay được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang khi nào?
A. Khi tài sản dở dang được mua bằng tiền vay.
B. Khi chi phí đi vay phát sinh.
C. Khi tài sản dở dang đáp ứng các điều kiện vốn hóa theo quy định của VAS 16.
D. Khi tài sản dở dang có giá trị lớn.
38. Khi nào một công ty cần phải hợp nhất báo cáo tài chính?
A. Khi công ty có nhiều chi nhánh.
B. Khi công ty có khoản đầu tư vào công ty liên kết.
C. Khi công ty mẹ kiểm soát công ty con.
D. Khi công ty có doanh thu lớn.
39. Mục đích của việc phân tích tỷ số tài chính là gì?
A. Để xác định giá trị thị trường của doanh nghiệp.
B. Để đánh giá hiệu quả hoạt động, khả năng thanh toán và tình hình tài chính của doanh nghiệp.
C. Để lập kế hoạch kinh doanh cho doanh nghiệp.
D. Để tuân thủ các quy định của pháp luật.
40. Khoản mục nào sau đây không được trình bày trên báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp trực tiếp?
A. Tiền thu từ khách hàng.
B. Tiền chi trả cho nhà cung cấp.
C. Khấu hao tài sản cố định.
D. Tiền chi trả lương cho nhân viên.
41. Đâu là sự khác biệt chính giữa chi phí và giá vốn hàng bán?
A. Chi phí là khoản tiền bỏ ra để mua tài sản, giá vốn là khoản tiền thu về từ việc bán hàng.
B. Chi phí bao gồm cả giá vốn hàng bán và các chi phí khác như chi phí quản lý, chi phí bán hàng.
C. Giá vốn hàng bán là chi phí liên quan đến sản xuất hàng hóa, chi phí là chi phí liên quan đến bán hàng.
D. Chi phí được ghi nhận vào báo cáo lưu chuyển tiền tệ, giá vốn hàng bán được ghi nhận vào báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
42. Mục đích của việc lập dự phòng phải thu khó đòi là gì?
A. Để giảm số dư tiền mặt của doanh nghiệp.
B. Để phản ánh giá trị hợp lý của các khoản phải thu trên báo cáo tài chính.
C. Để tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
D. Để che giấu các khoản nợ xấu.
43. Theo VAS 02, nguyên tắc giá gốc được hiểu như thế nào?
A. Tài sản phải được ghi nhận theo giá thị trường hiện tại.
B. Tài sản phải được ghi nhận theo giá gốc tại thời điểm mua.
C. Tài sản phải được ghi nhận theo giá trị hợp lý.
D. Tài sản phải được ghi nhận theo giá trị có thể thu hồi.
44. Theo VAS 14, ‘Doanh thu’ được định nghĩa như thế nào?
A. Tổng giá trị các khoản tiền thu được từ hoạt động kinh doanh.
B. Luồng tiền thuần vào doanh nghiệp.
C. Tổng giá trị các lợi ích kinh tế thu được trong kỳ kế toán, phát sinh từ các hoạt động thông thường của doanh nghiệp.
D. Giá trị tài sản tăng lên trong kỳ kế toán.
45. Khi nào một khoản nợ tiềm tàng được ghi nhận trên báo cáo tài chính?
A. Khi khả năng xảy ra là chắc chắn.
B. Khi khả năng xảy ra là có thể xảy ra và giá trị có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
C. Khi khả năng xảy ra là khó xảy ra.
D. Không bao giờ được ghi nhận trên báo cáo tài chính.
46. Trong kế toán, ‘tính nhất quán’ có nghĩa là gì?
A. Doanh nghiệp phải sử dụng cùng một phương pháp kế toán từ kỳ này sang kỳ khác.
B. Báo cáo tài chính phải được lập theo cùng một khuôn mẫu.
C. Các giao dịch phải được ghi nhận một cách chính xác và không sai sót.
D. Các chính sách kế toán phải tuân thủ theo quy định của pháp luật.
47. Chi phí nào sau đây được coi là chi phí sản xuất chung?
A. Lương của công nhân trực tiếp sản xuất.
B. Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp.
C. Chi phí thuê nhà xưởng sản xuất.
D. Chi phí bán hàng.
48. Theo VAS 18, ‘bất động sản đầu tư’ là gì?
A. Bất động sản do doanh nghiệp sở hữu và sử dụng cho mục đích sản xuất kinh doanh.
B. Bất động sản do doanh nghiệp nắm giữ để thu lợi từ việc cho thuê hoặc chờ tăng giá.
C. Bất động sản do doanh nghiệp xây dựng để bán.
D. Bất động sản do doanh nghiệp sử dụng làm văn phòng.
49. Trong báo cáo lưu chuyển tiền tệ, khoản mục nào sau đây được phân loại là hoạt động đầu tư?
A. Tiền thu từ bán hàng hóa.
B. Tiền chi trả cho nhà cung cấp.
C. Tiền thu từ bán tài sản cố định.
D. Tiền chi trả lương cho nhân viên.
50. Điều gì xảy ra khi một công ty bỏ sót một khoản chi phí trong kỳ kế toán hiện tại?
A. Lợi nhuận ròng sẽ bị đánh giá thấp.
B. Lợi nhuận ròng sẽ bị đánh giá cao.
C. Tổng tài sản sẽ bị đánh giá thấp.
D. Vốn chủ sở hữu sẽ không bị ảnh hưởng.
51. Theo VAS 01, yêu cầu ‘trọng yếu’ trong kế toán tài chính được hiểu như thế nào?
A. Thông tin có thể ảnh hưởng đến quyết định kinh tế của người sử dụng.
B. Thông tin phải được trình bày một cách chi tiết và đầy đủ.
C. Thông tin phải được kiểm toán bởi một tổ chức độc lập.
D. Thông tin phải tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
52. Khi nào một khoản mục được coi là ‘trọng yếu’ trong báo cáo tài chính?
A. Khi có giá trị trên 1 tỷ đồng.
B. Khi có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định kinh tế của người sử dụng báo cáo tài chính.
C. Khi được quy định trong luật kế toán.
D. Khi được kiểm toán viên yêu cầu.
53. Khấu hao lũy kế là gì?
A. Tổng chi phí khấu hao đã được ghi nhận cho một tài sản kể từ khi tài sản đó được đưa vào sử dụng.
B. Chi phí khấu hao của tài sản trong năm hiện tại.
C. Giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi chi phí khấu hao.
D. Tổng chi phí sửa chữa và bảo trì tài sản.
54. Chi phí cơ hội là gì?
A. Chi phí thực tế mà doanh nghiệp phải trả.
B. Lợi ích tiềm năng bị mất đi khi lựa chọn một phương án thay vì phương án tốt nhất tiếp theo.
C. Chi phí phát sinh do lãng phí nguồn lực.
D. Chi phí vượt quá ngân sách dự kiến.
55. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản cố định hữu hình?
A. Khi có giá trị trên 10 triệu đồng.
B. Khi có thời gian sử dụng trên 1 năm và chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai.
C. Khi có giá trị trên 30 triệu đồng và thời gian sử dụng trên 1 năm.
D. Khi được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
56. Công cụ tài chính nào sau đây được phân loại là công cụ vốn chủ sở hữu?
A. Trái phiếu doanh nghiệp.
B. Cổ phiếu ưu đãi có thể mua lại.
C. Cổ phiếu thường.
D. Khoản vay ngân hàng.
57. Theo VAS 03, ‘hàng tồn kho’ bao gồm những gì?
A. Tất cả tài sản của doanh nghiệp.
B. Tất cả các khoản phải thu của doanh nghiệp.
C. Các tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường; đang trong quá trình sản xuất; hoặc là nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc dịch vụ.
D. Tất cả các khoản đầu tư tài chính của doanh nghiệp.
58. Phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước) có được phép sử dụng theo VAS hiện hành không?
A. Có, cho tất cả các loại hàng tồn kho.
B. Có, nhưng chỉ cho một số loại hàng tồn kho đặc biệt.
C. Không, phương pháp này không được phép sử dụng.
D. Chỉ được phép sử dụng khi có sự chấp thuận của cơ quan thuế.
59. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) giả định rằng hàng tồn kho nào được bán trước?
A. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất gần đây nhất.
B. Hàng tồn kho có giá trị cao nhất.
C. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên.
D. Hàng tồn kho có thời hạn sử dụng ngắn nhất.
60. Theo VAS 23, ‘giá trị hợp lý’ của một tài sản được xác định như thế nào?
A. Giá mà tài sản có thể được trao đổi giữa các bên có hiểu biết, sẵn sàng giao dịch trong một giao dịch ngang giá.
B. Giá mà doanh nghiệp mong muốn bán tài sản.
C. Giá trị còn lại của tài sản sau khi trừ đi khấu hao.
D. Chi phí ban đầu để mua tài sản.
61. Theo IAS 33, khi tính toán thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) pha loãng, điều gì sau đây KHÔNG được xem xét?
A. Cổ phiếu ưu đãi chuyển đổi
B. Quyền chọn cổ phiếu
C. Chứng quyền
D. Cổ tức đã tuyên bố nhưng chưa trả
62. Theo IAS 1, báo cáo nào sau đây KHÔNG phải là một phần của bộ báo cáo tài chính đầy đủ?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu
C. Báo cáo quản trị
D. Báo cáo tình hình tài chính
63. Theo IFRIC 23, sự không chắc chắn về cách xử lý thuế thu nhập nên được phản ánh như thế nào trong báo cáo tài chính?
A. Bằng cách ghi nhận một khoản dự phòng dựa trên giá trị có khả năng xảy ra cao nhất
B. Bằng cách ghi nhận một khoản dự phòng dựa trên giá trị dự kiến
C. Bằng cách tiết lộ sự không chắc chắn trong các thuyết minh
D. Bằng cách ghi nhận một khoản dự phòng dựa trên giá trị có khả năng xảy ra nhất
64. Theo IAS 1, thông tin nào sau đây KHÔNG bắt buộc phải trình bày trên Báo cáo tình hình tài chính?
A. Tiền và các khoản tương đương tiền
B. Các khoản phải thu thương mại và các khoản phải thu khác
C. Doanh thu thuần
D. Hàng tồn kho
65. Một công ty có khoản đầu tư vào một công ty liên kết. Phương pháp kế toán nào nên được sử dụng để ghi nhận khoản đầu tư này trong báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Phương pháp giá gốc
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu
C. Phương pháp hợp nhất
D. Phương pháp giá trị hợp lý
66. Một công ty có một chương trình thưởng cho nhân viên dựa trên lợi nhuận. Theo IAS 19, chi phí liên quan đến chương trình này nên được ghi nhận khi nào?
A. Khi lợi nhuận được tạo ra
B. Khi tiền thưởng được trả cho nhân viên
C. Trong giai đoạn mà nhân viên cung cấp dịch vụ
D. Vào cuối năm tài chính
67. Điều gì là mục tiêu của báo cáo tài chính theo Khuôn khổ Khái niệm?
A. Để cung cấp thông tin về tình hình tài chính, hiệu quả hoạt động và các luồng tiền của một doanh nghiệp hữu ích cho một loạt người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Để tuân thủ các yêu cầu pháp lý và quy định
C. Để tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông
D. Để cung cấp thông tin chi tiết cho ban quản lý
68. Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được định nghĩa là gì?
A. Giá mà một tài sản có thể được bán hoặc một khoản nợ phải trả có thể được chuyển giao trong một giao dịch có trật tự giữa những người tham gia thị trường tại ngày đo lường.
B. Giá gốc của tài sản
C. Giá trị hiện tại của các luồng tiền trong tương lai dự kiến
D. Giá trị mà ban quản lý tin rằng tài sản đáng giá
69. Theo IAS 7, hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động tài chính?
A. Mua hàng tồn kho
B. Trả cổ tức cho cổ đông
C. Thanh toán cho nhà cung cấp
D. Thu tiền từ khách hàng
70. Theo IAS 40, bất động sản đầu tư được đo lường như thế nào sau khi ghi nhận ban đầu?
A. Theo giá gốc
B. Theo giá trị hợp lý
C. Hoặc theo mô hình giá gốc hoặc theo mô hình giá trị hợp lý, tùy theo chính sách kế toán của công ty
D. Theo giá trị thanh lý
71. Theo IFRS 16, một hợp đồng thuê được phân loại là thuê tài chính khi nào?
A. Khi thời hạn thuê là trên 12 tháng
B. Khi giá trị tài sản thuê vượt quá một ngưỡng nhất định
C. Khi chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê
D. Khi bên cho thuê có quyền mua lại tài sản vào cuối thời hạn thuê
72. Theo IAS 21, chênh lệch tỷ giá hối đoái phát sinh từ việc thanh toán hoặc chuyển đổi các khoản mục tiền tệ theo tỷ giá khác với tỷ giá ban đầu nên được ghi nhận ở đâu?
A. Trong vốn chủ sở hữu
B. Trong báo cáo thu nhập
C. Trong thu nhập toàn diện khác
D. Trực tiếp vào lợi nhuận giữ lại
73. Theo IFRS 3, phương pháp nào được sử dụng để kế toán cho hợp nhất kinh doanh?
A. Phương pháp mua
B. Phương pháp hợp nhất vốn
C. Phương pháp tỷ lệ
D. Phương pháp giá trị hợp lý
74. Theo IAS 38, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là tiêu chí để ghi nhận một tài sản vô hình?
A. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai
B. Giá trị có thể được đo lường một cách đáng tin cậy
C. Có hình thái vật chất
D. Doanh nghiệp kiểm soát tài sản
75. Khi nào một khoản dự phòng phải được ghi nhận theo IAS 37?
A. Khi có khả năng xảy ra nghĩa vụ hiện tại từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ và có thể ước tính đáng tin cậy giá trị của nghĩa vụ đó.
B. Khi có khả năng xảy ra nghĩa vụ tiềm tàng từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
C. Khi có một cam kết chắc chắn trong tương lai để mua tài sản.
D. Khi ban quản lý tin rằng việc ghi nhận sẽ làm cho báo cáo tài chính trở nên thận trọng hơn.
76. Theo IAS 2, giá trị hàng tồn kho nên được ghi nhận theo giá trị nào?
A. Giá gốc
B. Giá trị thuần có thể thực hiện được
C. Giá trị thấp hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được
D. Giá trị cao hơn giữa giá gốc và giá trị thuần có thể thực hiện được
77. Theo IAS 34, báo cáo tài chính giữa niên độ nên bao gồm tối thiểu các thông tin nào?
A. Một bộ báo cáo tài chính đầy đủ như được mô tả trong IAS 1
B. Một bộ báo cáo tài chính tóm tắt và các thuyết minh chọn lọc
C. Chỉ báo cáo thu nhập
D. Chỉ báo cáo tình hình tài chính
78. Theo IAS 12, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ
C. Khi lợi nhuận kế toán cao hơn lợi nhuận chịu thuế
D. Khi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp tăng lên
79. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của định nghĩa về tài sản theo Khuôn khổ khái niệm của IFRS?
A. Doanh nghiệp kiểm soát
B. Kết quả từ các sự kiện trong quá khứ
C. Nguồn lực
D. Khả năng tạo ra lợi nhuận trong tương lai
80. Một công ty có một khoản nợ phải trả được đo lường theo giá trị hợp lý. Sự thay đổi trong giá trị hợp lý do thay đổi rủi ro tín dụng của công ty nên được ghi nhận ở đâu?
A. Trong báo cáo thu nhập
B. Trong thu nhập toàn diện khác
C. Trong vốn chủ sở hữu
D. Không được ghi nhận
81. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu cho thấy tài sản có thể bị suy giảm giá trị theo IAS 36?
A. Giá trị thị trường của tài sản giảm đáng kể.
B. Những thay đổi tiêu cực trong môi trường công nghệ, thị trường hoặc pháp lý.
C. Chi phí vốn hóa tài sản tăng lên.
D. Bằng chứng về sự lỗi thời hoặc hư hỏng vật chất của tài sản.
82. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào có thể được vốn hóa vào giá trị của tài sản đủ điều kiện?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản đủ điều kiện
B. Chi phí đi vay chung chung không liên quan đến tài sản đủ điều kiện
C. Chi phí cơ hội của vốn chủ sở hữu
D. Chi phí quản lý liên quan đến việc quản lý các khoản vay
83. Một công ty đang bán hàng hóa với điều khoản trả chậm. Khi nào doanh thu được ghi nhận theo IFRS 15?
A. Khi hợp đồng được ký kết
B. Khi hàng hóa được giao cho khách hàng và rủi ro, lợi ích gắn liền với quyền sở hữu đã được chuyển giao
C. Khi tiền mặt được nhận từ khách hàng
D. Khi hóa đơn được phát hành cho khách hàng
84. Theo IFRS 5, khi nào một tài sản dài hạn (hoặc nhóm thanh lý) được phân loại là giữ để bán?
A. Khi ban quản lý có ý định bán tài sản
B. Khi tài sản sẵn sàng để bán ngay lập tức trong điều kiện hiện tại và việc bán có khả năng xảy ra cao
C. Khi tài sản đã được rao bán trong hơn một năm
D. Khi giá trị hợp lý của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ
85. Theo IFRS 6, chi phí thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản nên được ghi nhận như thế nào?
A. Luôn luôn được vốn hóa
B. Luôn luôn được ghi nhận là chi phí
C. Theo chính sách kế toán được lựa chọn, có thể là vốn hóa hoặc ghi nhận là chi phí
D. Trực tiếp vào lợi nhuận giữ lại
86. Phương pháp kế toán nào sau đây cho phép ghi nhận doanh thu trước khi hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng?
A. Phương pháp phần trăm hoàn thành
B. Phương pháp giá gốc
C. Phương pháp tiền mặt
D. Phương pháp dồn tích
87. Theo IAS 20, khi nào khoản trợ cấp của chính phủ liên quan đến tài sản được ghi nhận là thu nhập?
A. Khi nhận được tiền trợ cấp
B. Trong suốt các giai đoạn mà doanh nghiệp ghi nhận chi phí liên quan mà khoản trợ cấp bù đắp
C. Vào cuối năm tài chính
D. Khi tài sản được đưa vào sử dụng
88. Theo IAS 8, thứ tự ưu tiên áp dụng các hướng dẫn khi lựa chọn và áp dụng chính sách kế toán là gì?
A. IFRS, hướng dẫn của ban quản lý, khuôn khổ khái niệm
B. IFRS, khuôn khổ khái niệm, hướng dẫn của ban quản lý
C. Hướng dẫn của ban quản lý, IFRS, khuôn khổ khái niệm
D. Khuôn khổ khái niệm, IFRS, hướng dẫn của ban quản lý
89. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng khi tài sản được dự kiến tạo ra lợi ích kinh tế không đều nhau trong suốt thời gian sử dụng?
A. Phương pháp đường thẳng
B. Phương pháp số dư giảm dần
C. Phương pháp tổng số năm sử dụng
D. Phương pháp sản lượng
90. Theo IAS 27, báo cáo tài chính riêng lẻ là gì?
A. Báo cáo tài chính của một công ty mẹ hợp nhất tất cả các công ty con
B. Báo cáo tài chính của một nhà đầu tư có khoản đầu tư vào một công ty liên kết
C. Báo cáo tài chính được trình bày bởi một công ty mẹ, một nhà đầu tư vào một công ty liên kết hoặc một bên tham gia liên doanh, trong đó các khoản đầu tư được kế toán theo giá gốc hoặc theo IFRS 9
D. Báo cáo tài chính được trình bày bởi một công ty con
91. Khi nào một công ty nên ghi nhận một khoản dự phòng cho một vụ kiện?
A. Khi có khả năng cao công ty sẽ thua kiện và có thể ước tính được một cách đáng tin cậy số tiền phải trả
B. Khi công ty đã thua kiện
C. Khi công ty quyết định kháng cáo
D. Khi công ty nhận được thông báo về vụ kiện
92. Sự khác biệt giữa phương pháp khấu hao theo đường thẳng và phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần là gì?
A. Phương pháp đường thẳng phân bổ chi phí khấu hao đều đặn trong suốt thời gian sử dụng, trong khi phương pháp số dư giảm dần phân bổ chi phí khấu hao nhiều hơn vào đầu thời gian sử dụng
B. Phương pháp đường thẳng được sử dụng cho tài sản hữu hình, trong khi phương pháp số dư giảm dần được sử dụng cho tài sản vô hình
C. Phương pháp đường thẳng đơn giản hơn phương pháp số dư giảm dần
D. Phương pháp đường thẳng được yêu cầu bởi IAS, trong khi phương pháp số dư giảm dần thì không
93. Khi nào một khoản dự phòng (provision) được ghi nhận theo IAS 37?
A. Khi có nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới hiện tại phát sinh từ một sự kiện đã qua, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và ước tính được giá trị một cách đáng tin cậy
B. Khi có khả năng xảy ra một sự kiện trong tương lai
C. Khi ban quản lý quyết định trích lập dự phòng
D. Khi có một khoản lỗ tiềm tàng có thể xảy ra
94. Điều gì thể hiện sự khác biệt giữa chi phí sản phẩm (product costs) và chi phí thời kỳ (period costs)?
A. Chi phí sản phẩm được vốn hóa vào hàng tồn kho và chỉ được ghi nhận là chi phí khi hàng tồn kho được bán, trong khi chi phí thời kỳ được ghi nhận là chi phí trong kỳ mà chúng phát sinh
B. Chi phí sản phẩm liên quan đến sản xuất, trong khi chi phí thời kỳ liên quan đến bán hàng và quản lý
C. Chi phí sản phẩm được ghi nhận trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, trong khi chi phí thời kỳ được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán
D. Chi phí sản phẩm không ảnh hưởng đến lợi nhuận, trong khi chi phí thời kỳ làm giảm lợi nhuận
95. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố của báo cáo tài chính theo VAS 01?
A. Tài sản
B. Nợ phải trả
C. Vốn chủ sở hữu
D. Lãi suất
96. Phương pháp khấu hao nào thường được sử dụng cho tài sản có giá trị còn lại không đáng kể?
A. Phương pháp số dư giảm dần
B. Phương pháp đường thẳng
C. Phương pháp tổng số năm
D. Phương pháp sản lượng
97. Khi nào một khoản mục được coi là ‘tương đương tiền’ theo IAS 7?
A. Khi nó là một khoản đầu tư ngắn hạn, có tính thanh khoản cao, dễ dàng chuyển đổi thành một lượng tiền đã biết và có rủi ro không đáng kể về thay đổi giá trị
B. Khi nó là một khoản đầu tư dài hạn
C. Khi nó là một khoản phải thu
D. Khi nó là một khoản tiền gửi ngân hàng không kỳ hạn
98. Khi một công ty phát hành trái phiếu có chiết khấu, điều này có nghĩa là gì?
A. Giá phát hành của trái phiếu thấp hơn mệnh giá
B. Giá phát hành của trái phiếu cao hơn mệnh giá
C. Lãi suất coupon của trái phiếu cao hơn lãi suất thị trường
D. Lãi suất coupon của trái phiếu bằng lãi suất thị trường
99. Điều gì xảy ra với báo cáo lưu chuyển tiền tệ khi một công ty sử dụng phương pháp trực tiếp để báo cáo lưu chuyển tiền tệ từ hoạt động kinh doanh?
A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ chỉ trình bày lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trình bày các khoản thu tiền và chi tiền chính từ hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trình bày một bản đối chiếu từ lợi nhuận ròng đến lưu chuyển tiền tệ ròng từ hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ không bị ảnh hưởng bởi việc sử dụng phương pháp trực tiếp
100. Theo IFRS 15, doanh thu từ hợp đồng với khách hàng được ghi nhận khi nào?
A. Khi (hoặc khi) đơn vị chuyển giao hàng hóa hoặc dịch vụ đã hứa cho khách hàng
B. Khi hợp đồng được ký kết
C. Khi tiền được nhận từ khách hàng
D. Khi hàng hóa được sản xuất
101. Phương pháp kiểm kê nào giả định rằng hàng tồn kho mua trước được bán trước?
A. FIFO
B. LIFO
C. Bình quân gia quyền
D. Đích danh
102. Theo IAS 36, khi nào một tài sản bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi
B. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm
C. Khi tài sản không còn được sử dụng
D. Khi tài sản đã khấu hao hết
103. Hệ quả của việc không tuân thủ các chuẩn mực kế toán là gì?
A. Báo cáo tài chính có thể không phản ánh trung thực tình hình tài chính và kết quả hoạt động của doanh nghiệp
B. Không có hệ quả gì nếu doanh nghiệp không phải là công ty niêm yết
C. Chỉ ảnh hưởng đến việc tính thuế
D. Chỉ ảnh hưởng đến việc quản lý nội bộ doanh nghiệp
104. Theo VAS 01, nguyên tắc thận trọng (prudence) yêu cầu điều gì?
A. Yêu cầu phải xem xét một cách thận trọng các xét đoán cần thiết để lập các ước tính kế toán trong điều kiện không chắc chắn
B. Yêu cầu phải ghi nhận tất cả các khoản doanh thu tiềm năng
C. Yêu cầu phải ghi nhận tất cả các khoản chi phí thực tế
D. Yêu cầu phải ghi nhận tài sản theo giá trị thị trường
105. Công cụ tài chính nào sau đây được phân loại là nợ phải trả theo IAS 32?
A. Cổ phiếu ưu đãi có thể mua lại bắt buộc
B. Cổ phiếu thường
C. Quyền chọn mua cổ phiếu
D. Cổ phiếu quỹ
106. Theo IAS 1, báo cáo tài chính đầy đủ bao gồm những thành phần nào?
A. Bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo lưu chuyển tiền tệ, báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu và thuyết minh báo cáo tài chính
B. Bảng cân đối kế toán và báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ
107. Đâu là điểm khác biệt chính giữa chi phí trả trước (prepaid expense) và chi phí dồn tích (accrued expense)?
A. Chi phí trả trước là chi phí đã được thanh toán nhưng chưa sử dụng, trong khi chi phí dồn tích là chi phí đã phát sinh nhưng chưa được thanh toán
B. Chi phí trả trước là chi phí phát sinh trong tương lai, trong khi chi phí dồn tích là chi phí phát sinh trong quá khứ
C. Chi phí trả trước ảnh hưởng đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ, trong khi chi phí dồn tích không ảnh hưởng
D. Chi phí trả trước được ghi nhận là tài sản, trong khi chi phí dồn tích được ghi nhận là nợ phải trả
108. Điều gì xảy ra khi một công ty ghi nhận doanh thu trước khi nó được thực hiện?
A. Tăng lợi nhuận giữ lại
B. Giảm nợ phải trả
C. Ghi nhận sai lệch doanh thu và tài sản
D. Tăng vốn chủ sở hữu
109. Đâu là điểm khác biệt chính giữa tài sản ngắn hạn và tài sản dài hạn?
A. Tài sản ngắn hạn dự kiến được chuyển đổi thành tiền mặt hoặc sử dụng trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, trong khi tài sản dài hạn có thời gian sử dụng lâu hơn
B. Tài sản ngắn hạn có giá trị thấp hơn tài sản dài hạn
C. Tài sản ngắn hạn dễ bán hơn tài sản dài hạn
D. Tài sản ngắn hạn không bị khấu hao, trong khi tài sản dài hạn thì có
110. Theo khuôn khổ khái niệm của IFRS, đặc điểm chất lượng cơ bản nào làm cho thông tin tài chính trở nên hữu ích?
A. Tính thích hợp và trình bày trung thực
B. Tính so sánh và tính nhất quán
C. Tính kịp thời và tính dễ hiểu
D. Tính trọng yếu và tính thận trọng
111. Điều gì là quan trọng nhất khi xác định thời gian sử dụng hữu ích của một tài sản?
A. Ước tính số lượng sản phẩm hoặc dịch vụ mà tài sản có thể cung cấp
B. Giá mua của tài sản
C. Chính sách thuế của quốc gia
D. Phương pháp khấu hao được sử dụng
112. Công thức kế toán cơ bản là gì?
A. Tài sản = Nợ phải trả + Vốn chủ sở hữu
B. Doanh thu – Chi phí = Lợi nhuận
C. Lưu chuyển tiền tệ vào – Lưu chuyển tiền tệ ra = Lưu chuyển tiền tệ ròng
D. Tài sản = Nợ phải trả – Vốn chủ sở hữu
113. Theo IAS 2, giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV) của hàng tồn kho được định nghĩa là gì?
A. Giá gốc của hàng tồn kho
B. Giá bán ước tính trừ chi phí hoàn thành và chi phí bán hàng
C. Giá trị thị trường hiện tại của hàng tồn kho
D. Chi phí thay thế hàng tồn kho
114. Chi phí nào sau đây không được vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt
B. Chi phí chạy thử
C. Chi phí sửa chữa lớn
D. Chi phí đào tạo nhân viên vận hành tài sản
115. Điều gì là mục tiêu chính của kế toán?
A. Cung cấp thông tin tài chính hữu ích cho việc ra quyết định kinh tế
B. Tối đa hóa lợi nhuận của doanh nghiệp
C. Tuân thủ các quy định pháp luật về thuế
D. Bảo vệ tài sản của doanh nghiệp
116. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản dở dang?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản đủ điều kiện
B. Tất cả chi phí đi vay của doanh nghiệp
C. Chi phí đi vay chỉ liên quan đến việc mua tài sản
D. Chi phí đi vay chỉ liên quan đến việc xây dựng tài sản
117. Một công ty có khoản lỗ lũy kế lớn. Điều này ảnh hưởng đến báo cáo tài chính như thế nào?
A. Làm giảm vốn chủ sở hữu trên bảng cân đối kế toán
B. Làm tăng tài sản trên bảng cân đối kế toán
C. Làm tăng lợi nhuận ròng trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính
118. Trong kế toán cho thuê tài sản, đâu là sự khác biệt chính giữa thuê tài chính (finance lease) và thuê hoạt động (operating lease)?
A. Thuê tài chính chuyển giao phần lớn rủi ro và lợi ích gắn liền với quyền sở hữu tài sản cho bên thuê, trong khi thuê hoạt động thì không
B. Thuê tài chính luôn có thời hạn dài hơn thuê hoạt động
C. Thuê tài chính không được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán, trong khi thuê hoạt động thì có
D. Thuê tài chính không yêu cầu thanh toán tiền thuê, trong khi thuê hoạt động thì có
119. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của một doanh nghiệp trong một giai đoạn
B. Xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp
C. Đánh giá giá trị tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
D. Tính toán thuế thu nhập doanh nghiệp
120. Theo IAS 16, mô hình giá trị hợp lý (fair value model) có thể được sử dụng để đánh giá lại tài sản cố định hữu hình không?
A. Có, IAS 16 cho phép sử dụng mô hình giá trị hợp lý nếu giá trị hợp lý có thể được xác định một cách đáng tin cậy
B. Không, IAS 16 chỉ cho phép sử dụng mô hình giá gốc
C. Có, nhưng chỉ khi tài sản được sử dụng cho mục đích cho thuê
D. Không, IAS 16 cấm sử dụng mô hình giá trị hợp lý
121. Doanh nghiệp A mua một TSCĐ hữu hình, giá mua chưa thuế GTGT là 500 triệu đồng, thuế GTGT 10%, chi phí vận chuyển lắp đặt là 20 triệu đồng. Nguyên giá của TSCĐ này là bao nhiêu?
A. 500 triệu đồng.
B. 520 triệu đồng.
C. 550 triệu đồng.
D. 570 triệu đồng.
122. Theo VAS 28, Khi nào thì một tài sản dài hạn (như TSCĐ) được phân loại là nắm giữ để bán?
A. Khi có kế hoạch bán tài sản trong tương lai gần.
B. Khi ban quản lý cam kết bán tài sản và việc bán có khả năng cao xảy ra trong vòng một năm.
C. Khi tài sản không còn được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm.
123. Khoản mục nào sau đây được trình bày trong Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh?
A. Tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
B. Lợi nhuận sau thuế.
C. Vốn chủ sở hữu.
D. Các khoản phải thu khách hàng.
124. Một công ty có khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ. Khi tỷ giá hối đoái thay đổi, ảnh hưởng của sự thay đổi tỷ giá này được ghi nhận như thế nào?
A. Không ghi nhận ảnh hưởng của sự thay đổi tỷ giá.
B. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
C. Ghi nhận vào doanh thu hoặc chi phí tài chính trong kỳ.
D. Ghi nhận vào hàng tồn kho.
125. Theo VAS 23, trình bày các sự kiện sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm, nếu một vụ kiện quan trọng được giải quyết sau ngày kết thúc năm tài chính nhưng trước ngày phát hành báo cáo tài chính và kết quả là doanh nghiệp phải trả một khoản tiền lớn, doanh nghiệp cần phải làm gì?
A. Không cần điều chỉnh báo cáo tài chính.
B. Điều chỉnh báo cáo tài chính để phản ánh khoản lỗ do vụ kiện.
C. Công bố thông tin về vụ kiện trong phần thuyết minh báo cáo tài chính.
D. Vừa điều chỉnh báo cáo tài chính vừa công bố thông tin trong phần thuyết minh.
126. Theo VAS 04, trình bày và công bố thông tin về các bên liên quan, đối tượng nào sau đây không được coi là bên liên quan?
A. Các thành viên chủ chốt của ban quản lý doanh nghiệp.
B. Các công ty con của doanh nghiệp.
C. Một nhà cung cấp lớn không có quan hệ sở hữu với doanh nghiệp.
D. Người thân của các thành viên ban quản lý.
127. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định giá trị hợp lý của tài sản khi không có thị trường hoạt động?
A. Phương pháp giá thị trường.
B. Phương pháp chi phí thay thế.
C. Phương pháp dòng tiền chiết khấu.
D. Phương pháp giá gốc.
128. Phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) giả định điều gì về dòng hàng tồn kho?
A. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên sẽ được bán hoặc sử dụng sau cùng.
B. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất sau cùng sẽ được bán hoặc sử dụng đầu tiên.
C. Hàng tồn kho được mua hoặc sản xuất đầu tiên sẽ được bán hoặc sử dụng đầu tiên.
D. Giá trị hàng tồn kho không thay đổi theo thời gian.
129. Theo VAS 29, Thay đổi chính sách kế toán, khi nào thì một thay đổi chính sách kế toán được áp dụng hồi tố?
A. Khi thay đổi chính sách kế toán là do yêu cầu của luật pháp.
B. Khi việc áp dụng hồi tố không thực tế.
C. Khi thay đổi chính sách kế toán làm cho báo cáo tài chính trở nên đáng tin cậy và phù hợp hơn.
D. Khi thay đổi chính sách kế toán không ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp.
130. Điều kiện nào sau đây không phải là điều kiện để ghi nhận một khoản dự phòng phải trả?
A. Doanh nghiệp có nghĩa vụ nợ hiện tại (nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới) do một sự kiện đã xảy ra.
B. Khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ nợ là có thể xảy ra.
C. Giá trị của nghĩa vụ nợ có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
D. Sự kiện dẫn đến nghĩa vụ nợ phải xảy ra trong tương lai gần.
131. Điều gì sau đây là mục đích chính của việc lập Báo cáo lưu chuyển tiền tệ?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài sản và nguồn vốn của doanh nghiệp.
B. Cung cấp thông tin về khả năng tạo tiền và nhu cầu sử dụng tiền của doanh nghiệp.
C. Cung cấp thông tin về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Cung cấp thông tin về sự thay đổi vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
132. Trong quá trình kiểm toán báo cáo tài chính, kiểm toán viên sử dụng phương pháp nào để thu thập bằng chứng về tính hiện hữu của tài sản?
A. Kiểm tra chứng từ gốc.
B. Quan sát thực tế.
C. Phỏng vấn.
D. Đối chiếu số liệu.
133. Theo VAS 24, sự kiện nào sau đây được coi là sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm?
A. Sự kiện xảy ra trước ngày kết thúc kỳ kế toán năm.
B. Sự kiện có ảnh hưởng trọng yếu đến Báo cáo tài chính, xảy ra sau ngày kết thúc kỳ kế toán năm và trước ngày phát hành Báo cáo tài chính.
C. Sự kiện không có ảnh hưởng trọng yếu đến Báo cáo tài chính.
D. Sự kiện đã được dự báo trước.
134. Khi nào một khoản mục được coi là hàng tồn kho theo VAS 02?
A. Khi nó được mua về để sử dụng trong hoạt động sản xuất.
B. Khi nó được nắm giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường.
C. Khi nó có giá trị trên một mức nhất định.
D. Khi nó được lưu trữ trong kho của doanh nghiệp.
135. Theo VAS 21, khi nào doanh thu từ việc bán hàng hóa được ghi nhận?
A. Khi hàng hóa được chuyển giao cho người mua và doanh nghiệp không còn nắm giữ quyền sở hữu hàng hóa.
B. Khi hợp đồng mua bán được ký kết.
C. Khi tiền được nhận từ người mua.
D. Khi hàng hóa được sản xuất xong.
136. Khi lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo phương pháp gián tiếp, khoản mục nào sau đây được điều chỉnh cộng vào lợi nhuận trước thuế để xác định lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh?
A. Tăng các khoản phải thu.
B. Khấu hao tài sản cố định.
C. Giảm hàng tồn kho.
D. Tăng các khoản phải trả.
137. Khi đánh giá lại tài sản cố định theo giá trị hợp lý, nếu giá trị hợp lý cao hơn giá trị còn lại, kế toán sẽ xử lý như thế nào?
A. Ghi giảm giá trị tài sản.
B. Ghi tăng giá trị tài sản và ghi nhận vào lợi nhuận chưa phân phối.
C. Ghi tăng giá trị tài sản và ghi nhận vào chi phí.
D. Không ghi nhận sự thay đổi.
138. Theo VAS 18, khi nào một khoản đầu tư được coi là đầu tư vào công ty liên kết?
A. Khi nhà đầu tư nắm giữ từ 20% đến dưới 50% quyền biểu quyết của công ty nhận đầu tư.
B. Khi nhà đầu tư nắm giữ trên 50% quyền biểu quyết của công ty nhận đầu tư.
C. Khi nhà đầu tư nắm giữ dưới 20% quyền biểu quyết của công ty nhận đầu tư.
D. Khi nhà đầu tư có ảnh hưởng đáng kể đến công ty nhận đầu tư.
139. Theo VAS 16, chi phí nào sau đây không được tính vào nguyên giá TSCĐ?
A. Chi phí chuẩn bị mặt bằng.
B. Chi phí vận chuyển và bốc dỡ.
C. Chi phí lắp đặt và chạy thử.
D. Chi phí quản lý doanh nghiệp.
140. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng cho các tài sản mà giá trị sử dụng giảm dần theo thời gian?
A. Phương pháp đường thẳng.
B. Phương pháp số dư giảm dần.
C. Phương pháp tổng số năm.
D. Phương pháp sản lượng.
141. Chi phí nào sau đây không được coi là chi phí sản xuất chung?
A. Chi phí vật liệu gián tiếp.
B. Chi phí nhân công trực tiếp.
C. Chi phí khấu hao máy móc thiết bị sản xuất.
D. Chi phí điện, nước sử dụng cho phân xưởng.
142. Theo VAS 07, thuê tài sản, trường hợp nào sau đây được coi là thuê tài chính?
A. Thời gian thuê ngắn hơn đáng kể so với thời gian sử dụng hữu ích của tài sản.
B. Bên cho thuê chuyển giao quyền sở hữu tài sản cho bên thuê khi kết thúc thời hạn thuê.
C. Giá trị hiện tại của khoản thanh toán tiền thuê tối thiểu không tương đương với toàn bộ giá trị hợp lý của tài sản.
D. Bên thuê có quyền hủy bỏ hợp đồng thuê mà không phải chịu bất kỳ khoản phạt nào.
143. Theo VAS 14, một khoản phải trả được phân loại là nợ ngắn hạn khi nào?
A. Khi nó đáo hạn trong vòng 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.
B. Khi nó đáo hạn sau 12 tháng kể từ ngày kết thúc kỳ kế toán năm.
C. Khi nó được sử dụng để mua tài sản cố định.
D. Khi nó được trả bằng cổ phiếu.
144. Phương pháp kế toán nào sau đây được sử dụng để ghi nhận doanh thu và chi phí khi công việc hoặc dịch vụ được thực hiện theo thời gian?
A. Phương pháp dồn tích.
B. Phương pháp tiền mặt.
C. Phương pháp trực tiếp.
D. Phương pháp gián tiếp.
145. Theo VAS 30, Lãi trên cổ phiếu (Earnings Per Share – EPS) cơ bản được tính như thế nào?
A. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành vào cuối kỳ.
B. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành bình quân gia quyền trong kỳ.
C. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành bình quân gia quyền trong kỳ.
D. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành vào đầu kỳ.
146. Điều gì sau đây là đặc điểm của Báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Trình bày thông tin tài chính của công ty mẹ và các công ty con như một thực thể kinh tế duy nhất.
B. Trình bày thông tin tài chính riêng lẻ của từng công ty trong tập đoàn.
C. Chỉ trình bày thông tin tài chính của công ty mẹ.
D. Chỉ trình bày thông tin tài chính của các công ty con.
147. Theo chế độ kế toán hiện hành, tài khoản nào sau đây dùng để phản ánh các khoản chi phí thực tế phát sinh trong quá trình sản xuất sản phẩm, thực hiện dịch vụ?
A. Tài khoản 635 – Chi phí tài chính.
B. Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán.
C. Tài khoản 627 – Chi phí sản xuất chung.
D. Tài khoản 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp.
148. Theo VAS 27, Lãi suất chiết khấu được sử dụng để xác định giá trị hiện tại của nghĩa vụ bảo hành sản phẩm nên phản ánh điều gì?
A. Lãi suất tiền gửi ngân hàng.
B. Lãi suất cho vay của ngân hàng.
C. Giá trị thời gian của tiền và rủi ro cụ thể liên quan đến nghĩa vụ bảo hành.
D. Lãi suất trái phiếu chính phủ.
149. Theo VAS 01, nguyên tắc nào yêu cầu các giao dịch và sự kiện phải được ghi nhận theo giá gốc?
A. Nguyên tắc giá gốc.
B. Nguyên tắc phù hợp.
C. Nguyên tắc thận trọng.
D. Nguyên tắc nhất quán.
150. Theo VAS 03, chi phí đi vay được vốn hóa khi nào?
A. Khi có bằng chứng chắc chắn rằng doanh nghiệp sẽ có lãi trong tương lai.
B. Khi chắc chắn dự án sẽ hoàn thành đúng thời hạn.
C. Khi có khả năng chắc chắn thu được lợi ích kinh tế trong tương lai và chi phí đi vay có thể xác định một cách đáng tin cậy.
D. Khi ban giám đốc quyết định vốn hóa.