1. Theo IAS 16, chi phí nào KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí bảo trì và sửa chữa thường xuyên.
B. Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
C. Chi phí chuẩn bị mặt bằng.
D. Chi phí ước tính tháo dỡ và phục hồi địa điểm.
2. Theo IFRS, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của báo cáo tài chính đầy đủ?
A. Báo cáo phân tích của ban quản lý.
B. Bảng cân đối kế toán.
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
D. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
3. Theo IAS 2, phương pháp nào KHÔNG được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out).
B. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out).
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp giá đích danh.
4. Theo IAS 12, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế.
C. Khi có lỗ tính thuế được chuyển sang các kỳ sau.
D. Khi thuế suất thay đổi.
5. Theo IFRS 3, phương pháp kế toán nào được sử dụng cho hợp nhất kinh doanh?
A. Phương pháp mua.
B. Phương pháp hợp nhất lợi ích.
C. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
6. Theo IAS 33, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) được tính như thế nào?
A. Bằng lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành.
B. Bằng lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
C. Bằng cổ tức chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành.
D. Bằng giá trị thị trường của cổ phiếu chia cho lợi nhuận sau thuế.
7. Theo IAS 36, khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Khi giá trị ghi sổ của tài sản lớn hơn giá trị có thể thu hồi.
B. Khi lợi nhuận từ tài sản giảm so với năm trước.
C. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm.
D. Khi tài sản không còn được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
8. Theo IAS 24, các bên liên quan bao gồm những đối tượng nào?
A. Công ty mẹ, công ty con, các công ty liên kết, các cá nhân nắm giữ quyền biểu quyết quan trọng, các thành viên chủ chốt của ban quản lý và người thân của họ.
B. Chỉ bao gồm các công ty con và công ty liên kết.
C. Chỉ bao gồm các cổ đông lớn.
D. Chỉ bao gồm các thành viên của ban quản lý.
9. Một công ty có nên trình bày thông tin về các sự kiện sau ngày kết thúc kỳ báo cáo không?
A. Có, nếu các sự kiện đó cung cấp bằng chứng về các điều kiện đã tồn tại vào ngày kết thúc kỳ báo cáo.
B. Không, các sự kiện sau ngày kết thúc kỳ báo cáo không liên quan đến báo cáo tài chính.
C. Chỉ khi các sự kiện đó ảnh hưởng đến khả năng hoạt động liên tục của doanh nghiệp.
D. Chỉ khi các sự kiện đó được công bố trên các phương tiện truyền thông.
10. Theo IFRS 16, thuê tài sản, bên thuê kế toán cho thuê hoạt động như thế nào?
A. Ghi nhận quyền sử dụng tài sản và nợ thuê.
B. Ghi nhận chi phí thuê hàng kỳ.
C. Không ghi nhận gì cả.
D. Ghi nhận tài sản thuê như tài sản cố định.
11. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Chi phí đi vay cho mục đích chung của doanh nghiệp.
C. Chi phí đi vay liên quan đến việc tái cấp vốn cho một khoản vay.
D. Chi phí đi vay phát sinh sau khi tài sản đã sẵn sàng để sử dụng.
12. Theo IAS 38, điều kiện nào KHÔNG phải là điều kiện để ghi nhận một tài sản vô hình?
A. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Giá trị có thể xác định một cách đáng tin cậy.
C. Có hình thái vật chất.
D. Doanh nghiệp kiểm soát được tài sản.
13. Theo IAS 37, khi nào một khoản dự phòng được ghi nhận?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) phát sinh từ một sự kiện đã qua, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và giá trị có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
B. Khi doanh nghiệp dự kiến sẽ phát sinh chi phí trong tương lai.
C. Khi doanh nghiệp có kế hoạch tái cơ cấu.
D. Khi doanh nghiệp nhận được yêu cầu bồi thường từ khách hàng.
14. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng.
B. Khi hợp đồng được ký kết.
C. Khi tiền được nhận từ khách hàng.
D. Khi hàng hóa được sản xuất.
15. Mục đích của việc lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Để cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
B. Để xác định lợi nhuận ròng của doanh nghiệp.
C. Để đánh giá khả năng thanh toán nợ của doanh nghiệp.
D. Để so sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh.
16. Mục tiêu chính của việc trình bày báo cáo tài chính hợp nhất là gì?
A. Để trình bày tình hình tài chính và kết quả hoạt động của một tập đoàn như một thực thể kinh tế duy nhất.
B. Để cung cấp thông tin chi tiết về từng công ty con trong tập đoàn.
C. Để tuân thủ các quy định pháp luật và thuế.
D. Để so sánh hiệu quả hoạt động của tập đoàn với các đối thủ cạnh tranh.
17. Khi nào một công ty nên sử dụng phương pháp vốn chủ sở hữu để kế toán cho khoản đầu tư vào một công ty liên kết?
A. Khi công ty có ảnh hưởng đáng kể đối với công ty liên kết.
B. Khi công ty sở hữu hơn 50% cổ phần của công ty liên kết.
C. Khi công ty có quyền kiểm soát công ty liên kết.
D. Khi công ty có một khoản đầu tư nhỏ vào công ty liên kết.
18. Theo IAS 8, khi nào một thay đổi trong chính sách kế toán được áp dụng hồi tố?
A. Khi thay đổi là do một chuẩn mực mới hoặc sửa đổi.
B. Khi thay đổi làm tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
C. Khi thay đổi được chấp thuận bởi ban quản lý.
D. Khi thay đổi không ảnh hưởng đến báo cáo tài chính của các kỳ trước.
19. IFRS khác biệt với GAAP của Hoa Kỳ chủ yếu ở điểm nào?
A. IFRS có xu hướng dựa trên nguyên tắc, trong khi GAAP dựa trên quy tắc.
B. GAAP cho phép sử dụng nhiều phương pháp kế toán hơn IFRS.
C. IFRS yêu cầu báo cáo tài chính phải được kiểm toán bởi một công ty kiểm toán quốc tế.
D. GAAP yêu cầu công bố thông tin chi tiết hơn về các giao dịch liên quan.
20. Theo IFRS 9, một công cụ tài chính được phân loại như thế nào?
A. Dựa trên mô hình kinh doanh của doanh nghiệp và đặc điểm dòng tiền của công cụ tài chính.
B. Dựa trên mục đích sử dụng của công cụ tài chính.
C. Dựa trên thời gian đáo hạn của công cụ tài chính.
D. Dựa trên rủi ro tín dụng của công cụ tài chính.
21. Theo IAS 7, báo cáo lưu chuyển tiền tệ được lập theo phương pháp nào?
A. Phương pháp trực tiếp hoặc phương pháp gián tiếp.
B. Phương pháp FIFO hoặc phương pháp bình quân gia quyền.
C. Phương pháp dồn tích hoặc phương pháp tiền mặt.
D. Phương pháp chiết khấu dòng tiền hoặc phương pháp giá trị hợp lý.
22. Theo IAS 10, các sự kiện phát sinh sau ngày báo cáo được chia thành mấy loại?
A. 2 loại: Sự kiện điều chỉnh và sự kiện không điều chỉnh.
B. 3 loại: Sự kiện thuận lợi, sự kiện bất lợi và sự kiện trung lập.
C. 4 loại: Sự kiện trọng yếu, sự kiện không trọng yếu, sự kiện điều chỉnh và sự kiện không điều chỉnh.
D. Chỉ có 1 loại: Sự kiện trọng yếu.
23. Theo IAS 21, tỷ giá hối đoái nào được sử dụng để chuyển đổi báo cáo tài chính của một đơn vị hoạt động ở nước ngoài?
A. Tỷ giá hối đoái tại ngày lập bảng cân đối kế toán cho tài sản và nợ phải trả, và tỷ giá hối đoái tại ngày phát sinh giao dịch cho thu nhập và chi phí.
B. Tỷ giá hối đoái bình quân trong kỳ.
C. Tỷ giá hối đoái tại ngày lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Tỷ giá hối đoái cao nhất trong kỳ.
24. Khi nào một công ty nên ghi nhận một tài sản hoặc nợ phải trả tiềm tàng?
A. Khi có khả năng dòng tiền ra hoặc dòng tiền vào là có thể xảy ra và giá trị có thể ước tính được một cách đáng tin cậy.
B. Khi có khả năng dòng tiền ra hoặc dòng tiền vào là chắc chắn.
C. Khi có khả năng dòng tiền ra hoặc dòng tiền vào là rất khó xảy ra.
D. Không bao giờ, tài sản và nợ phải trả tiềm tàng không được ghi nhận.
25. Theo IAS 20, phương pháp kế toán nào được sử dụng cho các khoản trợ cấp của chính phủ liên quan đến tài sản?
A. Trợ cấp được ghi nhận là doanh thu hoãn lại và phân bổ dần vào thu nhập trong suốt thời gian sử dụng tài sản.
B. Trợ cấp được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
C. Trợ cấp được ghi nhận là thu nhập ngay khi nhận được.
D. Trợ cấp được sử dụng để giảm giá trị tài sản.
26. Theo IAS 40, bất động sản đầu tư được đo lường như thế nào?
A. Theo mô hình giá trị hợp lý hoặc mô hình giá gốc.
B. Theo giá trị thị trường.
C. Theo giá trị thanh lý.
D. Theo giá trị chiết khấu dòng tiền.
27. Điều gì là sự khác biệt chính giữa IAS và US GAAP trong việc ghi nhận doanh thu?
A. IAS tập trung vào việc chuyển giao quyền kiểm soát, trong khi US GAAP có nhiều hướng dẫn cụ thể theo ngành.
B. US GAAP cho phép ghi nhận doanh thu sớm hơn IAS.
C. IAS yêu cầu nhiều thông tin hơn về doanh thu so với US GAAP.
D. Không có sự khác biệt đáng kể giữa IAS và US GAAP trong việc ghi nhận doanh thu.
28. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và lưu chuyển tiền tệ của một doanh nghiệp, hữu ích cho một phạm vi rộng người sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Cung cấp thông tin chi tiết về các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp cho ban quản lý.
C. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật và thuế.
D. So sánh hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh.
29. IASB là gì?
A. Hội đồng Chuẩn mực Kế toán Quốc tế.
B. Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Hoa Kỳ.
C. Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch.
D. Liên đoàn Kế toán Quốc tế.
30. Theo IAS 28, ảnh hưởng đáng kể được định nghĩa là gì?
A. Quyền tham gia vào việc đưa ra các quyết định về chính sách tài chính và hoạt động của bên nhận đầu tư, nhưng không kiểm soát hoặc đồng kiểm soát các chính sách đó.
B. Quyền kiểm soát trực tiếp hoặc gián tiếp các chính sách tài chính và hoạt động của một doanh nghiệp.
C. Quyền đồng kiểm soát các chính sách tài chính và hoạt động của một doanh nghiệp.
D. Quyền nhận cổ tức từ một doanh nghiệp.
31. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền của một đơn vị, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra quyết định kinh tế.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
C. Cung cấp thông tin cho ban quản lý để ra quyết định nội bộ.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông.
32. Theo IAS 16, nguyên tắc cơ bản để ghi nhận một tài sản cố định là gì?
A. Giá trị hợp lý của tài sản.
B. Nguyên giá tài sản trừ khấu hao lũy kế.
C. Giá trị hiện tại của các khoản thanh toán trong tương lai.
D. Có khả năng thu được lợi ích kinh tế trong tương lai từ tài sản và nguyên giá tài sản được xác định một cách đáng tin cậy.
33. Theo IAS 28, ảnh hưởng đáng kể (significant influence) được định nghĩa như thế nào?
A. Quyền kiểm soát một doanh nghiệp khác.
B. Quyền chi phối các chính sách tài chính và hoạt động của một bên nhận đầu tư, nhưng không phải là quyền kiểm soát.
C. Quyền đồng kiểm soát một doanh nghiệp khác.
D. Quyền tham gia vào các hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp khác.
34. Theo IAS 12, thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có sự khác biệt tạm thời giữa giá trị ghi sổ của tài sản hoặc nợ phải trả trong báo cáo tài chính và cơ sở tính thuế của chúng.
B. Khi có sự khác biệt vĩnh viễn giữa thu nhập kế toán và thu nhập chịu thuế.
C. Khi có sự thay đổi trong luật thuế.
D. Khi doanh nghiệp có lỗ tính thuế.
35. Theo IAS 23, chi phí đi vay nào được vốn hóa vào giá trị tài sản?
A. Chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Chi phí đi vay chung của doanh nghiệp.
C. Chi phí đi vay cho mục đích tái cấp vốn.
D. Chi phí đi vay cho mục đích trả cổ tức.
36. Theo IFRS 5, tài sản dài hạn được phân loại là nắm giữ để bán khi nào?
A. Khi tài sản đó đang được sử dụng trong hoạt động kinh doanh.
B. Khi giá trị hợp lý của tài sản thấp hơn giá trị ghi sổ.
C. Khi giá trị thị trường của tài sản giảm đáng kể.
D. Khi giá trị ghi sổ của tài sản sẽ được thu hồi chủ yếu thông qua một giao dịch bán, thay vì tiếp tục sử dụng.
37. Theo IAS 10, các sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ kế toán (events after the reporting period) được phân loại như thế nào?
A. Các sự kiện điều chỉnh và các sự kiện không điều chỉnh.
B. Các sự kiện trọng yếu và các sự kiện không trọng yếu.
C. Các sự kiện có lợi và các sự kiện bất lợi.
D. Các sự kiện đã xảy ra và các sự kiện có thể xảy ra.
38. Theo IAS 20, kế toán các khoản trợ cấp của chính phủ được thực hiện như thế nào?
A. Ghi nhận toàn bộ vào doanh thu trong kỳ nhận được.
B. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
C. Ghi nhận một cách có hệ thống và hợp lý trong các kỳ mà doanh nghiệp ghi nhận các chi phí liên quan mà khoản trợ cấp bù đắp.
D. Ghi nhận như một khoản nợ phải trả cho đến khi sử dụng hết.
39. Theo IAS 2, phương pháp nào KHÔNG được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Bình quân gia quyền (Weighted Average).
B. Nhập trước xuất trước (FIFO).
C. Nhập sau xuất trước (LIFO).
D. Giá trị đích danh.
40. Theo IFRS 11, liên doanh (joint venture) được định nghĩa như thế nào?
A. Một thỏa thuận theo đó hai hoặc nhiều bên có quyền kiểm soát duy nhất một hoạt động kinh doanh.
B. Một thỏa thuận theo đó hai hoặc nhiều bên có quyền kiểm soát chung một hoạt động kinh doanh.
C. Một thỏa thuận theo đó một bên có quyền kiểm soát một hoạt động kinh doanh.
D. Một thỏa thuận theo đó các bên chia sẻ lợi nhuận và thua lỗ từ một hoạt động kinh doanh.
41. Theo IAS 34, báo cáo tài chính giữa niên độ (interim financial reporting) cần bao gồm những gì?
A. Chỉ báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Chỉ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Một bộ báo cáo tài chính tóm tắt hoặc một bộ báo cáo tài chính đầy đủ.
D. Chỉ báo cáo tình hình tài chính.
42. Theo IAS 7, mục đích của báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp.
B. Cung cấp thông tin về kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
C. Cung cấp thông tin về các dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán.
D. Cung cấp thông tin về vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp.
43. Theo IAS 8, khi có sự thay đổi trong chính sách kế toán, việc áp dụng hồi tố (retrospective application) được thực hiện như thế nào?
A. Áp dụng chính sách kế toán mới cho các giao dịch và sự kiện phát sinh sau ngày thay đổi.
B. Điều chỉnh số dư đầu kỳ của các khoản mục bị ảnh hưởng trên báo cáo tài chính của kỳ trước và điều chỉnh thông tin so sánh.
C. Ghi nhận ảnh hưởng của sự thay đổi vào lợi nhuận hoặc lỗ trong kỳ hiện tại.
D. Không cần điều chỉnh, chỉ cần thuyết minh về sự thay đổi.
44. Theo IAS 29, báo cáo tài chính trong môi trường siêu lạm phát cần được điều chỉnh như thế nào?
A. Không cần điều chỉnh.
B. Điều chỉnh theo chỉ số giá chung để phản ánh ảnh hưởng của sự thay đổi sức mua của đồng tiền.
C. Điều chỉnh theo tỷ giá hối đoái.
D. Điều chỉnh theo giá trị hợp lý.
45. Theo IFRS 9, một công cụ tài chính được phân loại là nợ phải trả khi nào?
A. Khi công cụ đó là vốn chủ sở hữu.
B. Khi công cụ đó là tài sản tài chính.
C. Khi đơn vị có nghĩa vụ hợp đồng phải chuyển giao tiền mặt hoặc tài sản tài chính khác cho bên khác.
D. Khi công cụ đó là một khoản đầu tư.
46. Theo IAS 38, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để ghi nhận một tài sản vô hình?
A. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Nguyên giá tài sản được xác định một cách đáng tin cậy.
C. Có hình thái vật chất rõ ràng.
D. Đơn vị kiểm soát được tài sản.
47. Theo IFRS 16, thuê tài sản được phân loại thành những loại nào?
A. Thuê tài chính và thuê hoạt động.
B. Thuê ngắn hạn và thuê dài hạn.
C. Thuê tài chính và thuê vận hành.
D. Thuê tài sản và thuê dịch vụ.
48. Theo IAS 40, bất động sản đầu tư là gì?
A. Bất động sản được sử dụng cho mục đích sản xuất.
B. Bất động sản được sử dụng cho mục đích bán hàng.
C. Bất động sản được giữ để thu tiền cho thuê hoặc tăng giá, hoặc cả hai.
D. Bất động sản được sử dụng cho mục đích hành chính.
49. Theo IAS 24, các bên liên quan được định nghĩa như thế nào?
A. Các cổ đông lớn của doanh nghiệp.
B. Các nhà cung cấp và khách hàng chính của doanh nghiệp.
C. Các cá nhân hoặc tổ chức có khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng đáng kể đến doanh nghiệp.
D. Các đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp.
50. Theo IFRS 6, chi phí thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận toàn bộ vào chi phí trong kỳ phát sinh.
B. Vốn hóa toàn bộ vào tài sản.
C. Vốn hóa nếu đáp ứng các điều kiện cụ thể, và ghi nhận vào chi phí nếu không đáp ứng.
D. Ghi nhận như một khoản dự phòng.
51. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi hợp đồng được ký kết.
B. Khi tiền mặt được nhận từ khách hàng.
C. Khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng.
D. Khi hàng hóa được giao cho khách hàng.
52. Khi nào một khoản dự phòng (provision) được ghi nhận theo IAS 37?
A. Khi có một nghĩa vụ pháp lý hoặc nghĩa vụ liên đới hiện tại do kết quả từ một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và ước tính đáng tin cậy về giá trị nghĩa vụ.
B. Khi có khả năng một sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai.
C. Khi ban quản lý quyết định thành lập một quỹ dự phòng.
D. Khi có một rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
53. Theo IAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
B. Ghi nhận vào chi phí quản lý doanh nghiệp.
C. Ghi nhận vào doanh thu tài chính.
D. Ghi nhận vào lãi hoặc lỗ trong kỳ phát sinh.
54. Theo IFRS 3, Goodwill phát sinh trong hợp nhất kinh doanh được xác định như thế nào?
A. Giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua trừ đi giá phí hợp nhất.
B. Giá phí hợp nhất trừ đi giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua.
C. Giá trị sổ sách của tài sản thuần của bên bị mua trừ đi giá phí hợp nhất.
D. Giá phí hợp nhất trừ đi giá trị sổ sách của tài sản thuần của bên bị mua.
55. Theo IFRS 4, hợp đồng bảo hiểm (insurance contract) được định nghĩa như thế nào?
A. Một hợp đồng chuyển giao rủi ro tài chính đáng kể từ bên được bảo hiểm sang bên bảo hiểm.
B. Một hợp đồng cho vay tiền.
C. Một hợp đồng thuê tài sản.
D. Một hợp đồng cung cấp dịch vụ.
56. Theo IFRS 8, các đoạn (segments) hoạt động được xác định như thế nào?
A. Các bộ phận địa lý của doanh nghiệp.
B. Các dòng sản phẩm chính của doanh nghiệp.
C. Các bộ phận của doanh nghiệp mà kết quả hoạt động được xem xét thường xuyên bởi người ra quyết định hoạt động chính để đưa ra quyết định về việc phân bổ nguồn lực cho đoạn và đánh giá hiệu quả hoạt động của đoạn.
D. Các bộ phận pháp lý của doanh nghiệp.
57. Theo IAS 36, khi nào một tài sản được coi là bị suy giảm giá trị?
A. Giá trị hợp lý của tài sản thấp hơn giá trị còn lại.
B. Giá trị có thể thu hồi của tài sản thấp hơn giá trị còn lại.
C. Giá trị sử dụng của tài sản thấp hơn giá trị hợp lý.
D. Giá trị thị trường của tài sản giảm đáng kể.
58. Theo IFRS for SMEs, những chuẩn mực nào KHÔNG áp dụng cho doanh nghiệp vừa và nhỏ?
A. Các chuẩn mực phức tạp về các công cụ tài chính và hợp nhất kinh doanh.
B. Các chuẩn mực về hàng tồn kho và tài sản cố định.
C. Các chuẩn mực về doanh thu và chi phí.
D. Các chuẩn mực về lập và trình bày báo cáo tài chính.
59. Theo IAS 33, lãi trên cổ phiếu (earnings per share) được tính như thế nào?
A. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ.
B. Lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ.
C. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành cuối kỳ.
D. Lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành trong kỳ.
60. Theo IFRS 2, thanh toán trên cơ sở cổ phiếu (share-based payment) được định nghĩa như thế nào?
A. Thanh toán bằng tiền mặt cho nhân viên.
B. Thanh toán bằng cổ phiếu hoặc quyền chọn cổ phiếu để đổi lấy hàng hóa hoặc dịch vụ.
C. Thanh toán bằng cổ tức.
D. Thanh toán bằng trái phiếu.
61. IFRS 9 quy định về vấn đề gì?
A. Công cụ tài chính.
B. Suy giảm giá trị tài sản.
C. Hàng tồn kho.
D. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
62. Theo IAS 38, điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để ghi nhận một tài sản vô hình?
A. Có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
B. Nguyên giá tài sản được xác định một cách đáng tin cậy.
C. Tài sản phải được mua từ bên thứ ba.
D. Doanh nghiệp có quyền kiểm soát tài sản.
63. IAS 20 quy định về vấn đề gì?
A. Kế toán các khoản trợ cấp của chính phủ và trình bày các hỗ trợ của chính phủ.
B. Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái.
C. Thuê tài sản.
D. Lãi trên vốn vay.
64. IAS 40 quy định về?
A. Các khoản phải thu.
B. Bất động sản đầu tư.
C. Công cụ tài chính.
D. Hợp nhất kinh doanh.
65. Theo IFRS for SMEs, doanh nghiệp nhỏ và vừa có bắt buộc phải tuân thủ tất cả các quy định của IFRS đầy đủ không?
A. Có, doanh nghiệp nhỏ và vừa bắt buộc phải tuân thủ tất cả các quy định của IFRS đầy đủ.
B. Không, IFRS for SMEs là một bộ chuẩn mực riêng biệt, đơn giản hóa hơn so với IFRS đầy đủ.
C. Doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ cần tuân thủ các quy định về trình bày báo cáo tài chính.
D. Doanh nghiệp nhỏ và vừa chỉ cần tuân thủ các quy định về ghi nhận doanh thu.
66. Theo IAS 23, chi phí đi vay được vốn hóa khi nào?
A. Khi chi phí đi vay liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Khi doanh nghiệp có lợi nhuận.
C. Khi doanh nghiệp có dòng tiền dương.
D. Khi có quyết định của ban quản lý.
67. Theo IAS 39 (trước khi thay thế bằng IFRS 9), các công cụ tài chính phái sinh được đo lường như thế nào?
A. Theo giá gốc.
B. Theo giá trị hợp lý.
C. Theo giá trị chiết khấu.
D. Theo giá trị sổ sách.
68. Theo IAS 8, khi nào một thay đổi trong chính sách kế toán được áp dụng hồi tố?
A. Khi việc áp dụng hồi tố không thể thực hiện được.
B. Khi có yêu cầu cụ thể từ cơ quan quản lý.
C. Khi thay đổi chính sách kế toán mang lại thông tin đáng tin cậy và phù hợp hơn.
D. Khi việc áp dụng hồi tố làm tăng lợi nhuận của doanh nghiệp.
69. Theo IFRS 2, chi phí dựa trên cổ phiếu được ghi nhận như thế nào?
A. Ghi nhận vào vốn chủ sở hữu khi cổ phiếu được phát hành.
B. Ghi nhận vào chi phí trong kỳ khi dịch vụ được cung cấp, tương ứng với giá trị hợp lý của công cụ vốn hoặc nợ được cấp.
C. Không ghi nhận chi phí, chỉ ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
D. Ghi nhận một lần vào chi phí khi cổ phiếu được trao.
70. Theo IFRS 11, liên doanh được phân loại thành những loại nào?
A. Liên doanh hoạt động và liên doanh thực thể.
B. Liên doanh hợp nhất và liên doanh không hợp nhất.
C. Liên doanh vốn và liên doanh hoạt động.
D. Liên doanh thực thể và liên doanh tài sản.
71. IFRS 16 quy định về vấn đề gì?
A. Thuê tài sản.
B. Công cụ tài chính.
C. Bất động sản đầu tư.
D. Hàng tồn kho.
72. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi khách hàng thanh toán tiền.
B. Khi hợp đồng được ký kết.
C. Khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng.
D. Khi hàng hóa được sản xuất xong.
73. Theo IFRS 6, chi phí thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận trực tiếp vào chi phí trong kỳ.
B. Được vốn hóa thành tài sản nếu đáp ứng các điều kiện nhất định.
C. Được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu.
D. Không được ghi nhận.
74. IAS 34 quy định về vấn đề gì?
A. Báo cáo tài chính giữa niên độ.
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
C. Báo cáo tài chính hợp nhất.
D. Báo cáo tài chính riêng lẻ.
75. Theo IAS 12, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế.
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
C. Khi doanh nghiệp có lãi.
D. Khi doanh nghiệp nộp thuế.
76. Theo IAS 21, ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái được ghi nhận như thế nào?
A. Chỉ ảnh hưởng đến báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
B. Chỉ ảnh hưởng đến báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
C. Ảnh hưởng đến cả báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và báo cáo tình hình tài chính.
D. Không ảnh hưởng đến bất kỳ báo cáo tài chính nào.
77. Khi nào một khoản dự phòng (provision) được ghi nhận theo IAS 37?
A. Khi có một nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) phát sinh từ một sự kiện đã qua.
B. Khi có khả năng xảy ra một sự kiện trong tương lai.
C. Khi ban quản lý quyết định trích lập dự phòng.
D. Khi có một nghĩa vụ tiềm tàng.
78. Theo IAS 27, báo cáo tài chính riêng lẻ là gì?
A. Báo cáo tài chính của một tập đoàn.
B. Báo cáo tài chính của một nhà đầu tư có khoản đầu tư vào công ty con, công ty liên kết hoặc liên doanh, trong đó các khoản đầu tư được kế toán theo giá gốc hoặc theo IFRS 9.
C. Báo cáo tài chính của một công ty con.
D. Báo cáo tài chính của một công ty liên kết.
79. Theo IAS 16, chi phí nào sau đây KHÔNG được vốn hóa vào nguyên giá tài sản cố định?
A. Chi phí vận chuyển và lắp đặt.
B. Chi phí sửa chữa và bảo dưỡng định kỳ.
C. Chi phí chuẩn bị mặt bằng.
D. Chi phí chạy thử tài sản.
80. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về vị thế tài chính, hiệu quả hoạt động và các luồng tiền của một doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Chỉ cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư hiện tại về khả năng sinh lời của doanh nghiệp.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về quản lý nội bộ và chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
D. Chỉ cung cấp thông tin cho cơ quan thuế để xác định nghĩa vụ thuế của doanh nghiệp.
81. IAS 2 quy định phương pháp nào để tính giá hàng tồn kho?
A. Chỉ cho phép sử dụng phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước).
B. Chỉ cho phép sử dụng phương pháp bình quân gia quyền.
C. Cho phép sử dụng phương pháp FIFO (nhập trước, xuất trước) và phương pháp bình quân gia quyền.
D. Cho phép sử dụng phương pháp LIFO (nhập sau, xuất trước).
82. IAS 36 quy định về vấn đề gì?
A. Hàng tồn kho.
B. Suy giảm giá trị tài sản.
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Bất động sản đầu tư.
83. Theo IAS 33, EPS (Lãi trên cổ phiếu) được tính như thế nào?
A. Bằng lợi nhuận sau thuế chia cho tổng số cổ phiếu đang lưu hành.
B. Bằng lợi nhuận trước thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành.
C. Bằng lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu bình quân gia quyền đang lưu hành.
D. Bằng lợi nhuận sau thuế chia cho số lượng cổ phiếu đã phát hành.
84. Theo IAS 19, chi phí dịch vụ quá khứ (past service cost) liên quan đến các chương trình phúc lợi sau việc làm được ghi nhận như thế nào?
A. Được ghi nhận ngay lập tức vào lợi nhuận hoặc lỗ.
B. Được phân bổ dần vào chi phí trong tương lai.
C. Được ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
D. Không được ghi nhận.
85. Theo IFRS 3, goodwill phát sinh trong hợp nhất kinh doanh được xác định như thế nào?
A. Là giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua.
B. Là phần chênh lệch giữa giá phí hợp nhất và giá trị hợp lý của tài sản thuần có thể xác định được của bên bị mua.
C. Là giá trị hợp lý của khoản thanh toán chuyển giao.
D. Là giá trị sổ sách của tài sản thuần của bên bị mua.
86. Sự khác biệt chính giữa IAS và IFRS là gì?
A. IAS là chuẩn mực kế toán của Mỹ, còn IFRS là chuẩn mực kế toán quốc tế.
B. IFRS là phiên bản cập nhật và cải tiến của IAS.
C. IAS là chuẩn mực kế toán của châu Âu, còn IFRS là chuẩn mực kế toán của châu Á.
D. Không có sự khác biệt, IAS và IFRS là hai tên gọi khác nhau của cùng một bộ chuẩn mực.
87. Theo IAS 7, báo cáo lưu chuyển tiền tệ KHÔNG bao gồm loại hoạt động nào?
A. Hoạt động kinh doanh.
B. Hoạt động đầu tư.
C. Hoạt động tài chính.
D. Hoạt động sản xuất.
88. Mục tiêu của việc lập báo cáo tài chính hợp nhất theo IFRS 10 là gì?
A. Để trình bày thông tin tài chính của công ty mẹ một cách riêng biệt.
B. Để trình bày thông tin tài chính của tập đoàn như một thực thể kinh tế duy nhất.
C. Để trình bày thông tin tài chính của các công ty con một cách riêng biệt.
D. Để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các công ty con.
89. Một công ty có một khoản đầu tư vào một công ty liên kết. Phương pháp nào được sử dụng để kế toán cho khoản đầu tư này theo IAS 28?
A. Phương pháp giá gốc.
B. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
C. Phương pháp hợp nhất.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
90. Theo IFRS 5, khi nào một tài sản được phân loại là ‘giữ để bán’?
A. Khi ban quản lý có ý định bán tài sản đó trong tương lai.
B. Khi tài sản sẵn sàng để bán ngay lập tức theo các điều khoản thông thường và việc bán có khả năng xảy ra cao.
C. Khi tài sản đã được rao bán trên thị trường.
D. Khi tài sản đã được định giá để bán.
91. IAS 40 quy định về vấn đề gì?
A. Bất động sản đầu tư.
B. Nông nghiệp.
C. Chi phí đi vay.
D. Lợi ích của nhân viên.
92. Điều gì KHÔNG phải là một yếu tố của báo cáo tài chính theo Khuôn khổ khái niệm của IFRS?
A. Lợi thế thương mại.
B. Tài sản.
C. Nợ phải trả.
D. Vốn chủ sở hữu.
93. Theo IAS 33, EPS (Lãi trên cổ phiếu) pha loãng được tính như thế nào?
A. Bằng cách điều chỉnh lợi nhuận và số lượng cổ phiếu đang lưu hành để phản ánh ảnh hưởng của tất cả các công cụ có khả năng pha loãng.
B. Bằng cách chia lợi nhuận ròng cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành bình quân gia quyền.
C. Bằng cách loại trừ ảnh hưởng của các công cụ có khả năng pha loãng.
D. Bằng cách sử dụng giá trị hợp lý của cổ phiếu để tính toán.
94. Theo IAS 37, dự phòng được ghi nhận khi nào?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại do một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và có thể ước tính đáng tin cậy giá trị của nghĩa vụ.
B. Khi doanh nghiệp có khả năng sẽ phát sinh một nghĩa vụ trong tương lai.
C. Khi doanh nghiệp có một khoản nợ tiềm tàng.
D. Khi doanh nghiệp muốn trích lập một khoản dự phòng cho mục đích thận trọng.
95. Theo IAS 12, tài sản thuế thu nhập hoãn lại phát sinh khi nào?
A. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời được khấu trừ.
B. Khi có các khoản chênh lệch tạm thời chịu thuế.
C. Khi thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp giảm.
D. Khi doanh nghiệp có lỗ tính thuế trong quá khứ.
96. IAS 23 quy định về vấn đề gì?
A. Chi phí đi vay.
B. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
C. Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái.
D. Thanh toán trên cơ sở cổ phiếu.
97. Theo IAS 20, các khoản trợ cấp của chính phủ liên quan đến tài sản được trình bày như thế nào?
A. Giảm trừ vào giá trị ghi sổ của tài sản hoặc ghi nhận như thu nhập hoãn lại.
B. Ghi nhận trực tiếp vào vốn chủ sở hữu.
C. Ghi nhận ngay lập tức vào thu nhập.
D. Trình bày như một khoản nợ phải trả.
98. Một doanh nghiệp có một khoản nợ phải trả bằng ngoại tệ. Theo IAS 21, khoản nợ này nên được đánh giá lại như thế nào?
A. Sử dụng tỷ giá hối đoái tại ngày kết thúc kỳ báo cáo.
B. Sử dụng tỷ giá hối đoái tại ngày phát sinh giao dịch.
C. Sử dụng tỷ giá hối đoái trung bình trong kỳ.
D. Không cần đánh giá lại.
99. IFRS 15 quy định về vấn đề nào?
A. Doanh thu từ hợp đồng với khách hàng.
B. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
C. Công cụ tài chính.
D. Hàng tồn kho.
100. Điểm khác biệt chính giữa IAS 17 và IFRS 16 về thuê tài sản là gì?
A. IFRS 16 yêu cầu hầu hết các hợp đồng thuê phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên đi thuê.
B. IAS 17 yêu cầu tất cả các hợp đồng thuê phải được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán của bên đi thuê.
C. IFRS 16 đơn giản hóa việc phân loại thuê tài chính và thuê hoạt động.
D. IAS 17 không cho phép ghi nhận thuê tài sản trên bảng cân đối kế toán.
101. IAS 41 quy định về vấn đề gì?
A. Nông nghiệp.
B. Bảo hiểm.
C. Hoạt động khai khoáng.
D. Nghiên cứu và phát triển.
102. Một công ty có một khoản đầu tư vào một công ty liên kết. Phương pháp kế toán nào nên được sử dụng để ghi nhận khoản đầu tư này trong báo cáo tài chính hợp nhất?
A. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
B. Phương pháp giá gốc.
C. Phương pháp hợp nhất.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
103. IFRIC 23 giải thích về sự không chắc chắn trong cách xử lý thuế thu nhập, vậy IFRIC là viết tắt của tổ chức nào?
A. Ủy ban Giải thích Báo cáo Tài chính Quốc tế (International Financial Reporting Interpretations Committee).
B. Hội đồng Tiêu chuẩn Kế toán Quốc tế (International Accounting Standards Board).
C. Liên đoàn Kế toán Quốc tế (International Federation of Accountants).
D. Hiệp hội Kế toán Công chứng Hoa Kỳ (American Institute of Certified Public Accountants).
104. Theo IFRS 3, chi phí liên quan đến việc mua lại một doanh nghiệp khác được xử lý như thế nào?
A. Ghi nhận vào chi phí trong kỳ phát sinh.
B. Vốn hóa như một phần của giá phí hợp nhất kinh doanh.
C. Giảm trừ vào lợi thế thương mại.
D. Phân bổ dần vào chi phí trong nhiều kỳ.
105. Theo IAS 16, chi phí nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong nguyên giá của tài sản cố định?
A. Chi phí đào tạo nhân viên sử dụng tài sản.
B. Chi phí vận chuyển và bốc dỡ.
C. Chi phí lắp đặt và chạy thử.
D. Chi phí mua tài sản.
106. Theo IAS 21, tỷ giá hối đoái nào nên được sử dụng để chuyển đổi các khoản mục phi tiền tệ?
A. Tỷ giá tại ngày giao dịch.
B. Tỷ giá trung bình trong kỳ.
C. Tỷ giá cuối kỳ.
D. Tỷ giá do ngân hàng trung ương công bố.
107. Theo IAS 2, phương pháp nào KHÔNG được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. LIFO (Nhập sau xuất trước).
B. FIFO (Nhập trước xuất trước).
C. Bình quân gia quyền.
D. Giá đích danh.
108. Theo IAS 24, đối tượng nào sau đây được coi là ‘bên liên quan’?
A. Ban quản lý cấp cao của doanh nghiệp.
B. Các nhà cung cấp chính của doanh nghiệp.
C. Các khách hàng lớn của doanh nghiệp.
D. Các đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp.
109. IAS 10 quy định về vấn đề gì?
A. Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ báo cáo.
B. Ảnh hưởng của việc thay đổi tỷ giá hối đoái.
C. Báo cáo tài chính hợp nhất.
D. Công cụ tài chính.
110. IFRS 17 quy định về vấn đề gì?
A. Hợp đồng bảo hiểm.
B. Nông nghiệp.
C. Thăm dò và đánh giá tài nguyên khoáng sản.
D. Báo cáo tài chính giữa niên độ.
111. Theo IAS 2, giá trị thuần có thể thực hiện được (Net Realizable Value – NRV) của hàng tồn kho được định nghĩa là gì?
A. Giá bán ước tính trong điều kiện kinh doanh thông thường trừ chi phí ước tính để hoàn thành và chi phí ước tính cần thiết cho việc bán.
B. Giá mua của hàng tồn kho.
C. Giá trị hợp lý của hàng tồn kho.
D. Giá trị còn lại của hàng tồn kho sau khi trừ khấu hao.
112. Theo IFRS 13, giá trị hợp lý được định nghĩa là gì?
A. Giá sẽ được nhận để bán một tài sản hoặc trả để chuyển giao một khoản nợ trong một giao dịch có trật tự giữa những người tham gia thị trường tại ngày định giá.
B. Giá mà một doanh nghiệp kỳ vọng sẽ nhận được khi bán một tài sản.
C. Giá gốc của một tài sản trừ đi khấu hao lũy kế.
D. Giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến sẽ phát sinh từ một tài sản.
113. Theo quy định của IFRS, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong những đặc điểm định tính cơ bản của thông tin tài chính hữu ích?
A. Tính nhất quán.
B. Tính thích hợp.
C. Tính đáng tin cậy.
D. Tính so sánh được.
114. Khi nào một doanh nghiệp cần lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7?
A. Khi báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và bảng cân đối kế toán được lập.
B. Khi doanh nghiệp có hoạt động đầu tư đáng kể.
C. Khi doanh nghiệp có vay nợ lớn.
D. Khi doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực tài chính.
115. Theo IFRS 5, tài sản dài hạn được giữ để bán được đo lường như thế nào?
A. Giá trị ghi sổ hoặc giá trị hợp lý trừ chi phí bán, giá trị nào thấp hơn.
B. Giá trị ghi sổ.
C. Giá trị hợp lý.
D. Giá trị hợp lý cộng chi phí bán.
116. IAS 8 quy định về vấn đề nào?
A. Chính sách kế toán, thay đổi ước tính kế toán và sai sót.
B. Sự kiện sau ngày kết thúc kỳ báo cáo.
C. Báo cáo bộ phận.
D. Lãi trên cổ phiếu.
117. IFRS 9 quy định về vấn đề gì?
A. Công cụ tài chính.
B. Thuê tài sản.
C. Bất động sản đầu tư.
D. Dự phòng phải trả.
118. IAS 38 quy định về vấn đề gì?
A. Tài sản vô hình.
B. Thuê tài sản.
C. Suy giảm giá trị tài sản.
D. Bất động sản đầu tư.
119. IAS 36 quy định về vấn đề nào?
A. Suy giảm giá trị tài sản.
B. Hợp nhất kinh doanh.
C. Bất động sản đầu tư.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
120. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và lưu chuyển tiền tệ của một doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông của doanh nghiệp.
121. IAS 20 quy định về vấn đề gì?
A. Kế toán các khoản trợ cấp của chính phủ và trình bày thông tin về hỗ trợ của chính phủ.
B. Hàng tồn kho.
C. Bất động sản đầu tư.
D. Công cụ tài chính.
122. IFRS 11 quy định về vấn đề gì?
A. Thỏa thuận chung.
B. Thuê tài sản.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
123. IAS 40 quy định về vấn đề gì?
A. Bất động sản đầu tư.
B. Hàng tồn kho.
C. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
D. Công cụ tài chính.
124. Theo IAS 1, mục đích của báo cáo tài chính là gì?
A. Cung cấp thông tin về tình hình tài chính, kết quả hoạt động và dòng tiền của một doanh nghiệp, hữu ích cho nhiều đối tượng sử dụng trong việc đưa ra các quyết định kinh tế.
B. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật hiện hành.
C. Cung cấp thông tin chi tiết về các giao dịch nội bộ của doanh nghiệp.
D. Tối đa hóa lợi nhuận cho các cổ đông.
125. Theo IAS 24, các bên liên quan bao gồm những đối tượng nào?
A. Các thành viên chủ chốt của ban quản lý và người thân của họ.
B. Các nhà cung cấp chính.
C. Các khách hàng lớn.
D. Các đối thủ cạnh tranh.
126. IFRS 3 quy định về vấn đề gì?
A. Hợp nhất kinh doanh.
B. Thuê tài sản.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
127. IAS 33 quy định về vấn đề gì?
A. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
B. Thuê tài sản.
C. Hợp nhất kinh doanh.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
128. Theo IAS 38, điều kiện nào cần được đáp ứng để một chi phí phát sinh liên quan đến tài sản vô hình được vốn hóa?
A. Doanh nghiệp có khả năng chứng minh tính khả thi về mặt kỹ thuật để hoàn thành tài sản vô hình và có ý định, khả năng sử dụng hoặc bán tài sản đó.
B. Chi phí đó nhỏ hơn một ngưỡng giá trị nhất định.
C. Chi phí đó được phê duyệt bởi hội đồng quản trị.
D. Chi phí đó liên quan đến việc duy trì tài sản vô hình hiện có.
129. IAS 21 quy định về ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái, vậy đơn vị tiền tệ nào được sử dụng để trình bày báo cáo tài chính?
A. Đơn vị tiền tệ chức năng.
B. Đơn vị tiền tệ báo cáo.
C. Đơn vị tiền tệ của công ty mẹ.
D. Đơn vị tiền tệ do ban quản lý lựa chọn.
130. IAS 16 quy định nguyên tắc kế toán nào liên quan đến việc ghi nhận tài sản cố định?
A. Nguyên tắc giá gốc.
B. Nguyên tắc thận trọng.
C. Nguyên tắc phù hợp.
D. Nguyên tắc nhất quán.
131. IAS 12 quy định về vấn đề gì?
A. Thuế thu nhập doanh nghiệp.
B. Hàng tồn kho.
C. Bất động sản đầu tư.
D. Công cụ tài chính.
132. IFRS 8 quy định về vấn đề gì?
A. Phân đoạn hoạt động.
B. Thuê tài sản.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
133. Theo IAS 23, chi phí đi vay được vốn hóa khi nào?
A. Khi chúng liên quan trực tiếp đến việc mua sắm, xây dựng hoặc sản xuất một tài sản dở dang.
B. Khi chúng vượt quá một ngưỡng giá trị nhất định.
C. Khi chúng được phê duyệt bởi hội đồng quản trị.
D. Khi chúng liên quan đến việc duy trì hoạt động kinh doanh.
134. IFRIC 23 hướng dẫn về điều gì?
A. Sự không chắc chắn về cách xử lý thuế thu nhập.
B. Thuê tài sản.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
135. Theo IFRS 15, doanh thu được ghi nhận khi nào?
A. Khi quyền kiểm soát hàng hóa hoặc dịch vụ được chuyển giao cho khách hàng.
B. Khi hợp đồng được ký kết.
C. Khi tiền được nhận từ khách hàng.
D. Khi hàng hóa được sản xuất.
136. IFRS 16 quy định về vấn đề gì?
A. Thuê tài sản.
B. Hợp nhất kinh doanh.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
137. Theo IAS 2, phương pháp nào KHÔNG được phép sử dụng để tính giá trị hàng tồn kho?
A. Phương pháp LIFO (Last-In, First-Out).
B. Phương pháp FIFO (First-In, First-Out).
C. Phương pháp bình quân gia quyền.
D. Phương pháp đích danh.
138. Theo IAS 34, những thông tin nào phải được trình bày trong báo cáo tài chính giữa niên độ?
A. Một bộ báo cáo tài chính tóm lược.
B. Một bộ báo cáo tài chính đầy đủ.
C. Chỉ báo cáo lưu chuyển tiền tệ.
D. Chỉ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh.
139. Theo IFRS 6, chi phí thăm dò và đánh giá tài nguyên được ghi nhận như thế nào?
A. Theo chính sách kế toán mà doanh nghiệp lựa chọn, miễn là nó phù hợp với khuôn khổ khái niệm.
B. Luôn được ghi nhận là chi phí trong kỳ.
C. Luôn được vốn hóa.
D. Theo quy định của pháp luật địa phương.
140. Theo IAS 28, đầu tư vào công ty liên kết được kế toán bằng phương pháp nào?
A. Phương pháp vốn chủ sở hữu.
B. Phương pháp giá gốc.
C. Phương pháp hợp nhất.
D. Phương pháp giá trị hợp lý.
141. Theo IAS 8, khi nào một thay đổi trong chính sách kế toán được áp dụng hồi tố?
A. Khi thay đổi đó làm cho báo cáo tài chính đáng tin cậy và phù hợp hơn.
B. Khi thay đổi đó được yêu cầu bởi pháp luật.
C. Khi thay đổi đó được phê duyệt bởi hội đồng quản trị.
D. Khi thay đổi đó không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại.
142. IAS 29 quy định về vấn đề gì?
A. Báo cáo tài chính trong môi trường siêu lạm phát.
B. Thuê tài sản.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
143. IAS 27 quy định về vấn đề gì?
A. Báo cáo tài chính riêng lẻ.
B. Hàng tồn kho.
C. Bất động sản đầu tư.
D. Công cụ tài chính.
144. Theo IAS 37, khi nào một khoản dự phòng được ghi nhận?
A. Khi doanh nghiệp có nghĩa vụ hiện tại (pháp lý hoặc liên đới) do một sự kiện đã xảy ra trong quá khứ, có khả năng dòng tiền ra để thanh toán nghĩa vụ và giá trị của nghĩa vụ có thể được ước tính một cách đáng tin cậy.
B. Khi doanh nghiệp dự kiến sẽ có một khoản lỗ trong tương lai.
C. Khi ban quản lý quyết định ghi nhận một khoản dự phòng.
D. Khi có một rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến doanh nghiệp.
145. Khi nào một khoản mục được ghi nhận là tài sản theo khuôn khổ khái niệm của IFRS?
A. Khi nó có khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai và giá trị của nó có thể được xác định một cách đáng tin cậy.
B. Khi nó được mua bằng tiền mặt.
C. Khi nó được sử dụng trong hoạt động sản xuất kinh doanh.
D. Khi ban quản lý quyết định ghi nhận nó.
146. Theo IAS 7, báo cáo lưu chuyển tiền tệ được lập theo phương pháp nào?
A. Trực tiếp hoặc gián tiếp.
B. Chỉ trực tiếp.
C. Chỉ gián tiếp.
D. Theo quy định của pháp luật địa phương.
147. Theo IAS 10, sự kiện phát sinh sau ngày kết thúc kỳ báo cáo được xử lý như thế nào?
A. Được điều chỉnh nếu chúng cung cấp bằng chứng về các điều kiện đã tồn tại vào ngày kết thúc kỳ báo cáo.
B. Luôn được ghi nhận trong kỳ báo cáo tiếp theo.
C. Không được ghi nhận.
D. Theo quy định của pháp luật địa phương.
148. Theo IFRS 2, thanh toán trên cơ sở cổ phiếu được ghi nhận như thế nào?
A. Dựa trên giá trị hợp lý của cổ phiếu hoặc dịch vụ nhận được.
B. Dựa trên giá trị danh nghĩa của cổ phiếu.
C. Dựa trên chi phí ban đầu của cổ phiếu.
D. Theo quy định của pháp luật địa phương.
149. IAS 36 quy định về vấn đề gì?
A. Suy giảm giá trị tài sản.
B. Thuê tài sản.
C. Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu.
D. Trình bày báo cáo tài chính.
150. Theo IFRS 9, một công cụ tài chính được phân loại như thế nào?
A. Dựa trên mô hình kinh doanh của doanh nghiệp và đặc điểm dòng tiền của công cụ tài chính.
B. Dựa trên ý định của ban quản lý.
C. Dựa trên giá trị hợp lý của công cụ tài chính.
D. Dựa trên chi phí ban đầu của công cụ tài chính.