Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Kế toán máy online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Kế toán máy online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Kế toán máy online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (237 đánh giá)

1. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền cho người dùng có vai trò gì?

A. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
B. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
C. Đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát dữ liệu
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán

2. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào sau đây cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo thuế

3. Khi nhập liệu một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, thông tin nào sau đây là bắt buộc?

A. Số điện thoại của nhà cung cấp
B. Địa chỉ email của nhà cung cấp
C. Số hóa đơn và ngày hóa đơn
D. Mã số thuế của người mua

4. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có vai trò gì?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
C. Giảm chi phí sử dụng phần mềm
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán

5. Trong phần mềm kế toán, việc thiết lập hệ thống tài khoản (chart of accounts) cần tuân thủ theo nguyên tắc nào?

A. Nguyên tắc bảo mật thông tin
B. Nguyên tắc nhất quán và phù hợp với đặc điểm doanh nghiệp
C. Nguyên tắc tiết kiệm chi phí
D. Nguyên tắc đơn giản hóa quy trình

6. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý công nợ phải thu, phải trả?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tài sản cố định

7. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thuộc loại tài sản ngắn hạn?

A. Tiền mặt
B. Nhà cửa, vật kiến trúc
C. Đầu tư tài chính dài hạn
D. Quyền sử dụng đất

8. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thuộc loại nguồn vốn chủ sở hữu?

A. Phải trả người bán
B. Vay ngắn hạn
C. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
D. Thuế phải nộp nhà nước

9. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

10. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng giá trị tài sản và đồng thời không ảnh hưởng đến nợ phải trả hoặc vốn chủ sở hữu?

A. Mua hàng tồn kho bằng tiền mặt
B. Vay ngân hàng
C. Trả lương cho nhân viên
D. Khấu hao tài sản cố định

11. Khi nào cần cập nhật phiên bản mới của phần mềm kế toán?

A. Khi máy tính bị chậm
B. Khi có thông báo từ nhà cung cấp
C. Khi không có nghiệp vụ phát sinh
D. Khi muốn thay đổi giao diện

12. Trong phần mềm kế toán, khi phát hiện sai sót trong một bút toán đã ghi sổ, phương pháp sửa sai nào thường được sử dụng?

A. Xóa bút toán sai và nhập lại bút toán đúng
B. Điều chỉnh bằng bút toán bổ sung hoặc bút toán âm
C. Sửa trực tiếp trên bút toán sai
D. Bỏ qua sai sót nếu không ảnh hưởng lớn

13. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép người dùng tạo và quản lý các mẫu báo cáo theo yêu cầu riêng của doanh nghiệp?

A. Quản lý người dùng
B. Tùy chỉnh báo cáo
C. Quản lý danh mục
D. Nhập/Xuất dữ liệu

14. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản mục chi phí khác nhau của doanh nghiệp?

A. Quản lý hóa đơn
B. Quản lý chi phí
C. Quản lý kho
D. Quản lý tài sản

15. Trong phần mềm kế toán, khi nào cần thực hiện bút toán kết chuyển cuối kỳ?

A. Khi có phát sinh nghiệp vụ kinh tế
B. Khi lập báo cáo tài chính
C. Khi có thay đổi về chính sách kế toán
D. Khi kiểm kê kho

16. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với phương pháp kế toán thủ công là gì?

A. Giảm chi phí thuê nhân viên kế toán
B. Tăng tính bảo mật của dữ liệu
C. Tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót
D. Đơn giản hóa quy trình kế toán

17. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản chi phí sản xuất?

A. Kế toán chi phí
B. Kế toán thuế
C. Kế toán quản trị
D. Kế toán tài chính

18. Phương pháp khấu hao nào sau đây thường được sử dụng trong phần mềm kế toán để tính khấu hao tài sản cố định theo thời gian sử dụng?

A. Phương pháp khấu hao theo số lượng sản phẩm
B. Phương pháp khấu hao theo đường thẳng
C. Phương pháp khấu hao theo tổng số thứ tự năm
D. Phương pháp khấu hao theo số dư giảm dần

19. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp người dùng theo dõi và quản lý thông tin về khách hàng?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý khách hàng
C. Quản lý kho
D. Quản lý tài sản

20. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm giảm giá trị tài sản và đồng thời giảm vốn chủ sở hữu?

A. Phát hành cổ phiếu
B. Chia cổ tức bằng tiền mặt
C. Vay ngân hàng
D. Mua tài sản cố định

21. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp theo dõi tình hình sử dụng và bảo trì tài sản cố định?

A. Quản lý kho
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý bán hàng

22. Khi sử dụng phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây cần được thực hiện định kỳ (ví dụ: hàng tháng)?

A. Mua tài sản cố định
B. Tính và hạch toán khấu hao tài sản cố định
C. Phát hành cổ phiếu
D. Thay đổi hệ thống tài khoản

23. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp doanh nghiệp lập kế hoạch và theo dõi ngân sách chi tiêu?

A. Quản lý hóa đơn
B. Quản lý ngân sách
C. Quản lý kho
D. Quản lý tài sản

24. Loại chứng từ nào sau đây KHÔNG được tạo tự động từ các phân hệ khác trong phần mềm kế toán?

A. Phiếu thu
B. Phiếu chi
C. Hóa đơn bán hàng
D. Báo cáo quản trị

25. Trong phần mềm kế toán, khi nhập kho hàng hóa, thông tin nào sau đây KHÔNG cần thiết?

A. Số lượng hàng nhập
B. Đơn giá hàng nhập
C. Ngày nhập kho
D. Sở thích của thủ kho

26. Khi sử dụng phần mềm kế toán, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác và tin cậy của dữ liệu?

A. Sử dụng phần mềm có giao diện đẹp
B. Nhập liệu đầy đủ và chính xác
C. Sử dụng máy tính cấu hình mạnh
D. Thường xuyên thay đổi mật khẩu

27. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp luật về kế toán và thuế như thế nào?

A. Tự động tạo ra các báo cáo không chính xác
B. Cung cấp các công cụ và mẫu báo cáo theo chuẩn mực
C. Giúp doanh nghiệp trốn thuế
D. Thay đổi các quy định của pháp luật

28. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận khác nhau của doanh nghiệp giúp:

A. Giảm chi phí bảo trì phần mềm
B. Tăng tính bảo mật của dữ liệu
C. Đảm bảo tính nhất quán và chính xác của thông tin kế toán
D. Giảm thời gian đào tạo nhân viên

29. Trong phần mềm kế toán, nghiệp vụ nào sau đây làm tăng giá trị tài sản và đồng thời tăng nợ phải trả?

A. Trả lương cho nhân viên
B. Mua hàng hóa chưa thanh toán cho nhà cung cấp
C. Thu tiền bán hàng từ khách hàng
D. Thanh toán nợ cho nhà cung cấp

30. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong phần mềm kế toán cho biết điều gì?

A. Tình hình tài sản và nợ phải trả
B. Kết quả hoạt động kinh doanh
C. Lưu chuyển tiền vào và ra của doanh nghiệp
D. Giá trị tài sản cố định

31. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc nhập sai số liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào?

A. Giảm hiệu suất làm việc của nhân viên
B. Ảnh hưởng đến việc bảo trì phần mềm
C. Báo cáo tài chính sai lệch, ảnh hưởng đến quyết định kinh doanh
D. Gây khó khăn cho việc nâng cấp phần mềm

32. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý các loại tài khoản kế toán khác nhau?

A. Quản lý kho
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý danh mục
D. Quản lý công nợ

33. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và in các loại hóa đơn, phiếu thu, phiếu chi?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý chứng từ
C. Quản lý báo cáo
D. Quản lý hệ thống

34. Khi nâng cấp phần mềm kế toán, cần lưu ý điều gì?

A. Không cần sao lưu dữ liệu
B. Tắt hết các chương trình đang chạy
C. Sao lưu dữ liệu và kiểm tra tính tương thích
D. Gỡ bỏ phiên bản cũ trước khi cài đặt phiên bản mới

35. Khi sử dụng phần mềm kế toán, cần lưu ý điều gì về việc sao lưu dữ liệu?

A. Không cần sao lưu dữ liệu nếu sử dụng phần mềm bản quyền
B. Chỉ cần sao lưu dữ liệu khi có sự cố xảy ra
C. Sao lưu dữ liệu thường xuyên và định kỳ
D. Chỉ cần sao lưu dữ liệu vào cuối năm

36. Khi sử dụng phần mềm kế toán, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu?

A. Sử dụng máy tính cấu hình mạnh
B. Nhập liệu chính xác và kiểm tra thường xuyên
C. Sử dụng phần mềm có giao diện đẹp
D. Thuê nhân viên kế toán giỏi nhất

37. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào cung cấp thông tin về tình hình biến động vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

38. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

39. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo tính bảo mật cho dữ liệu kế toán trong phần mềm?

A. Sử dụng font chữ đặc biệt
B. Đặt mật khẩu mạnh và phân quyền người dùng
C. In báo cáo ra giấy
D. Sử dụng màn hình chống nhìn trộm

40. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép theo dõi và quản lý tài sản cố định của doanh nghiệp?

A. Quản lý kho
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tiền mặt

41. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp quản lý và theo dõi hàng tồn kho của doanh nghiệp?

A. Quản lý công nợ
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý kho
D. Quản lý tiền mặt

42. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc đồng bộ dữ liệu giữa các chi nhánh có ý nghĩa gì?

A. Giảm dung lượng lưu trữ của phần mềm
B. Đảm bảo tính nhất quán và kịp thời của thông tin kế toán
C. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
D. Giảm chi phí bảo trì phần mềm

43. Phần mềm kế toán có thể hỗ trợ doanh nghiệp trong việc quản lý thuế như thế nào?

A. Tự động nộp thuế cho doanh nghiệp
B. Tính toán và lập tờ khai thuế
C. Thay đổi chính sách thuế
D. Tránh thanh tra thuế

44. Khi lựa chọn phần mềm kế toán, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Giao diện đẹp mắt
B. Giá thành rẻ nhất
C. Khả năng đáp ứng nghiệp vụ kế toán của doanh nghiệp
D. Số lượng người dùng tối đa

45. Trong phần mềm kế toán, việc tích hợp với các hệ thống khác (như ngân hàng, hóa đơn điện tử) mang lại lợi ích gì?

A. Giảm dung lượng lưu trữ của phần mềm
B. Tăng tính tự động hóa và giảm thiểu thao tác thủ công
C. Làm cho phần mềm trở nên phức tạp hơn
D. Giảm giá thành của phần mềm

46. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp lập và theo dõi kế hoạch ngân sách của doanh nghiệp?

A. Quản lý kho
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý ngân sách
D. Quản lý công nợ

47. Trong phần mềm kế toán, việc thiết lập các cảnh báo (ví dụ: vượt quá hạn mức tín dụng) có tác dụng gì?

A. Làm cho phần mềm chạy chậm hơn
B. Giúp kiểm soát rủi ro và đưa ra quyết định kịp thời
C. Tăng tính bảo mật cho dữ liệu
D. Giảm chi phí bảo trì phần mềm

48. Trong phần mềm kế toán, việc thiết lập các định khoản tự động có tác dụng gì?

A. Làm cho báo cáo tài chính đẹp hơn
B. Giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ nhập liệu
C. Tăng tính bảo mật cho dữ liệu
D. Giảm chi phí bảo trì phần mềm

49. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với phương pháp kế toán thủ công là gì?

A. Tiết kiệm chi phí mua văn phòng phẩm
B. Tăng tính thẩm mỹ cho báo cáo tài chính
C. Giảm thiểu sai sót và tăng tốc độ xử lý dữ liệu
D. Dễ dàng thay đổi phương pháp kế toán

50. Trong phần mềm kế toán, khi phát hiện sai sót trong một chứng từ đã ghi sổ, cần thực hiện thao tác nào?

A. Xóa chứng từ đó
B. Sửa trực tiếp trên chứng từ
C. Lập bút toán điều chỉnh
D. Bỏ qua sai sót đó

51. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về kế toán và thuế như thế nào?

A. Tự động trốn thuế
B. Cung cấp các báo cáo theo chuẩn mực và quy định hiện hành
C. Thay đổi luật kế toán
D. Ngăn chặn thanh tra thuế

52. Báo cáo nào trong phần mềm kế toán cho biết dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Bảng cân đối kế toán
C. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

53. Trong phần mềm kế toán, việc theo dõi lịch sử chỉnh sửa dữ liệu có vai trò gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo tính minh bạch và kiểm soát dữ liệu
C. Giảm chi phí bảo trì phần mềm
D. Cá nhân hóa giao diện người dùng

54. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp theo dõi và quản lý các khoản công nợ phải thu, phải trả?

A. Quản lý kho
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tiền mặt

55. Trong phần mềm kế toán, khi nào cần thực hiện bút toán khóa sổ?

A. Khi có sự thay đổi về nhân sự
B. Khi phát hiện sai sót trong quá trình nhập liệu
C. Cuối kỳ kế toán (tháng, quý, năm)
D. Khi mua sắm tài sản cố định

56. Trong phần mềm kế toán, chức năng đối chiếu số liệu giữa sổ cái và sổ chi tiết nhằm mục đích gì?

A. Kiểm tra tính hợp lệ của chứng từ
B. Đảm bảo tính chính xác và khớp đúng của số liệu kế toán
C. Tối ưu hóa tốc độ xử lý của phần mềm
D. Phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh

57. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp tạo và quản lý các báo cáo quản trị theo yêu cầu của doanh nghiệp?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý chứng từ
C. Quản lý báo cáo
D. Quản lý hệ thống

58. Khi chuyển đổi từ phương pháp kế toán thủ công sang sử dụng phần mềm kế toán, doanh nghiệp cần thực hiện bước nào đầu tiên?

A. Nhập toàn bộ dữ liệu kế toán cũ vào phần mềm
B. Đào tạo nhân viên sử dụng phần mềm
C. Lựa chọn phần mềm phù hợp với nhu cầu
D. Mua máy tính mới

59. Trong phần mềm kế toán, việc phân quyền người dùng có vai trò gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo tính bảo mật và kiểm soát dữ liệu
C. Giảm chi phí bảo trì phần mềm
D. Cá nhân hóa giao diện người dùng

60. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
B. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo quản trị

61. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản vay ngân hàng?

A. Quản lý tiền mặt
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý vốn vay
D. Quản lý chi phí

62. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý hóa đơn điện tử?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý hóa đơn
D. Quản lý kho

63. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập danh mục tài khoản có vai trò gì?

A. Giúp phân loại và quản lý các nghiệp vụ kinh tế phát sinh
B. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
C. Cải thiện giao diện người dùng
D. Giảm dung lượng lưu trữ

64. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có vai trò quan trọng như thế nào?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
C. Giảm dung lượng lưu trữ của phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

65. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản phải thu từ khách hàng?

A. Quản lý hàng tồn kho
B. Quản lý công nợ phải thu
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý chi phí sản xuất

66. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản nợ phải trả cho nhà cung cấp?

A. Quản lý hàng tồn kho
B. Quản lý công nợ phải trả
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý chi phí sản xuất

67. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi tình hình sử dụng tài sản cố định?

A. Quản lý hàng tồn kho
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý chi phí

68. Trong phần mềm kế toán, bút toán nào được sử dụng để ghi nhận các khoản chi phí phát sinh trong kỳ?

A. Nợ Tài khoản chi phí, Có Tài khoản tiền
B. Nợ Tài khoản tiền, Có Tài khoản chi phí
C. Nợ Tài khoản phải thu, Có Tài khoản chi phí
D. Nợ Tài khoản chi phí, Có Tài khoản phải trả

69. Khi nâng cấp phần mềm kế toán, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì?

A. Sao lưu dữ liệu trước khi nâng cấp
B. Kiểm tra tính tương thích của phần mềm mới với hệ thống hiện tại
C. Đào tạo lại nhân viên về các tính năng mới
D. Tất cả các phương án trên

70. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào được sử dụng để ghi nhận doanh thu bán hàng?

A. Tài khoản giá vốn hàng bán
B. Tài khoản doanh thu bán hàng
C. Tài khoản chi phí bán hàng
D. Tài khoản phải thu khách hàng

71. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp lập kế hoạch tài chính như thế nào?

A. Dự báo doanh thu và chi phí
B. Xây dựng các kịch bản tài chính
C. Theo dõi và đánh giá hiệu quả kế hoạch
D. Tất cả các phương án trên

72. Trong phần mềm kế toán, việc nhập sai số liệu có thể gây ra hậu quả gì?

A. Ảnh hưởng đến độ chính xác của báo cáo tài chính
B. Gây khó khăn cho việc quản lý dòng tiền
C. Làm sai lệch thông tin về tình hình tài chính của doanh nghiệp
D. Tất cả các phương án trên

73. Chức năng nào trong phần mềm kế toán cho phép người dùng theo dõi số lượng và giá trị hàng tồn kho?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý kho
D. Quản lý công nợ

74. Phần mềm kế toán thường sử dụng phương pháp nào để tự động hóa việc tính toán và hạch toán các nghiệp vụ kinh tế phát sinh?

A. Sử dụng các công thức toán học đơn giản
B. Sử dụng các thuật toán phức tạp và quy tắc kế toán
C. Dựa vào kinh nghiệm của kế toán viên
D. Sử dụng trí tuệ nhân tạo

75. Khi khóa sổ kế toán trên phần mềm, mục đích chính là gì?

A. Ngăn chặn việc sửa đổi dữ liệu đã được ghi nhận
B. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
C. Giải phóng dung lượng lưu trữ
D. Cải thiện giao diện người dùng

76. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp quản lý chi phí hiệu quả như thế nào?

A. Theo dõi và phân loại chi phí theo từng khoản mục
B. So sánh chi phí thực tế với chi phí dự kiến
C. Phân tích biến động chi phí
D. Tất cả các phương án trên

77. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo vốn chủ sở hữu

78. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp tuân thủ các quy định về thuế như thế nào?

A. Tự động tính toán và lập tờ khai thuế
B. Cung cấp các thông tin về luật thuế mới nhất
C. Giúp doanh nghiệp trốn thuế
D. Tất cả các phương án trên

79. Phần mềm kế toán có thể tích hợp với các hệ thống nào khác của doanh nghiệp?

A. Hệ thống quản lý bán hàng (POS)
B. Hệ thống quản lý kho
C. Hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp (ERP)
D. Tất cả các phương án trên

80. Trong phần mềm kế toán, chứng từ nào được sử dụng để ghi nhận các khoản tiền mặt thu vào?

A. Phiếu chi
B. Phiếu thu
C. Hóa đơn
D. Giấy báo nợ

81. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý các báo cáo tài chính theo yêu cầu?

A. Quản lý hệ thống
B. Quản lý báo cáo
C. Quản lý danh mục
D. Quản lý người dùng

82. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

83. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào được sử dụng để ghi nhận giá trị hao mòn của tài sản cố định?

A. Tài khoản nguyên giá tài sản cố định
B. Tài khoản hao mòn lũy kế
C. Tài khoản chi phí khấu hao
D. Tài khoản phải trả

84. Khi lựa chọn phần mềm kế toán cho doanh nghiệp, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất cần xem xét?

A. Giá thành của phần mềm
B. Tính năng phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp
C. Giao diện người dùng đẹp mắt
D. Số lượng người dùng tối đa

85. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với phương pháp kế toán thủ công là gì?

A. Giảm chi phí đầu tư ban đầu
B. Tăng tính linh hoạt trong công việc
C. Tăng tốc độ xử lý và giảm thiểu sai sót
D. Dễ dàng kiểm soát dữ liệu

86. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền truy cập cho người dùng có ý nghĩa gì?

A. Tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo tính bảo mật và an toàn dữ liệu
C. Giảm dung lượng lưu trữ của phần mềm
D. Cải thiện giao diện người dùng

87. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ trong phần mềm kế toán cung cấp thông tin gì?

A. Tình hình tài sản và nợ phải trả của doanh nghiệp
B. Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp
C. Các dòng tiền vào và ra của doanh nghiệp
D. Tình hình vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp

88. Phần mềm kế toán có thể giúp doanh nghiệp quản lý thuế GTGT như thế nào?

A. Theo dõi thuế GTGT đầu vào và đầu ra
B. Tự động lập tờ khai thuế GTGT
C. Quản lý hóa đơn GTGT
D. Tất cả các phương án trên

89. Trong phần mềm kế toán, chứng từ nào được sử dụng để ghi nhận các khoản tiền mặt chi ra?

A. Phiếu thu
B. Phiếu chi
C. Hóa đơn
D. Giấy báo có

90. Phương pháp nào sau đây giúp đảm bảo tính chính xác của dữ liệu kế toán khi nhập liệu vào phần mềm?

A. Nhập liệu một lần duy nhất
B. Sử dụng bút toán ghi sổ kép
C. Kiểm tra đối chiếu dữ liệu định kỳ
D. Tất cả các phương án trên

91. Khi chọn mua phần mềm kế toán, yếu tố nào sau đây KHÔNG quan trọng bằng các yếu tố khác?

A. Tính năng đáp ứng nhu cầu nghiệp vụ
B. Khả năng mở rộng
C. Uy tín của nhà cung cấp
D. Màu sắc giao diện

92. Khi phát hiện sai sót trong dữ liệu kế toán đã nhập vào phần mềm, thao tác nào sau đây là đúng?

A. Xóa dữ liệu cũ và nhập lại
B. Sửa trực tiếp trên dữ liệu cũ
C. Lập bút toán điều chỉnh
D. Bỏ qua sai sót

93. Trong phần mềm kế toán, việc thiết lập hệ thống tài khoản ban đầu có vai trò gì?

A. Để phần mềm chạy nhanh hơn
B. Để dữ liệu được bảo mật hơn
C. Để theo dõi và phân loại các nghiệp vụ kinh tế phát sinh
D. Để in báo cáo đẹp hơn

94. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo và quản lý các đối tượng kế toán như khách hàng, nhà cung cấp?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý chứng từ
C. Quản lý báo cáo
D. Quản lý hệ thống

95. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được dùng để theo dõi doanh thu bán hàng?

A. Tài khoản 511 – Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
B. Tài khoản 632 – Giá vốn hàng bán
C. Tài khoản 641 – Chi phí bán hàng
D. Tài khoản 911 – Xác định kết quả kinh doanh

96. Trong phần mềm kế toán, khi nào cần thực hiện nghiệp vụ ‘khóa sổ kế toán’?

A. Đầu mỗi tháng
B. Cuối mỗi quý
C. Cuối năm tài chính
D. Khi có thay đổi nhân sự

97. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thuộc nhóm nợ phải trả?

A. Tài khoản 112 – Tiền gửi ngân hàng
B. Tài khoản 211 – Tài sản cố định hữu hình
C. Tài khoản 333 – Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
D. Tài khoản 411 – Vốn đầu tư của chủ sở hữu

98. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc nhập sai thông tin có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất nào?

A. Phần mềm chạy chậm hơn
B. Báo cáo tài chính sai lệch
C. Giao diện người dùng xấu đi
D. Mất dữ liệu

99. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi chi phí khấu hao tài sản cố định?

A. Tài khoản 211 – Tài sản cố định hữu hình
B. Tài khoản 214 – Hao mòn tài sản cố định
C. Tài khoản 627 – Chi phí sản xuất chung
D. Tài khoản 642 – Chi phí quản lý doanh nghiệp

100. Trong phần mềm kế toán, khi nhập kho một lô hàng, thông tin nào sau đây KHÔNG cần thiết?

A. Tên hàng hóa
B. Số lượng
C. Đơn giá
D. Ảnh chụp hàng hóa

101. Trong phần mềm kế toán, khi nào cần sử dụng chức năng ‘kết chuyển lãi lỗ’?

A. Khi mua hàng hóa
B. Khi bán hàng hóa
C. Cuối kỳ kế toán
D. Khi trả lương nhân viên

102. Trong phần mềm kế toán, bút toán điều chỉnh thường được thực hiện vào thời điểm nào?

A. Đầu mỗi tháng
B. Cuối mỗi quý
C. Cuối kỳ kế toán
D. Khi có phát sinh nghiệp vụ

103. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào cho biết dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo chi phí

104. Loại chứng từ nào sau đây KHÔNG được tạo trực tiếp từ phần mềm kế toán?

A. Hóa đơn bán hàng
B. Phiếu thu
C. Sổ nhật ký chung
D. Giấy nộp tiền vào ngân sách nhà nước

105. Phần mềm kế toán giúp doanh nghiệp tuân thủ quy định pháp luật nào liên quan đến kế toán?

A. Luật doanh nghiệp
B. Luật đầu tư
C. Luật kế toán
D. Luật thương mại

106. Trong phần mềm kế toán, tài khoản nào sau đây thuộc nhóm tài sản?

A. Tài khoản 411 – Vốn đầu tư của chủ sở hữu
B. Tài khoản 331 – Phải trả người bán
C. Tài khoản 111 – Tiền mặt
D. Tài khoản 421 – Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối

107. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi công nợ phải thu, phải trả?

A. Quản lý kho
B. Quản lý bán hàng
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tài sản cố định

108. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng lập kế hoạch ngân sách?

A. Quản lý bán hàng
B. Quản lý mua hàng
C. Quản lý ngân sách
D. Quản lý kho

109. Khi nâng cấp phần mềm kế toán, điều gì quan trọng nhất cần xem xét?

A. Giao diện người dùng mới
B. Khả năng tương thích với dữ liệu cũ
C. Số lượng tính năng mới
D. Giá cả của bản nâng cấp

110. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp doanh nghiệp quản lý tài sản cố định?

A. Quản lý kho
B. Quản lý tài sản cố định
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý bán hàng

111. Khi nhập một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, thông tin nào sau đây là BẮT BUỘC phải có?

A. Số điện thoại của nhà cung cấp
B. Địa chỉ email của nhà cung cấp
C. Số hóa đơn và ngày hóa đơn
D. Tên người giao hàng

112. Trong phần mềm kế toán, mục đích chính của việc phân quyền người dùng là gì?

A. Để tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Để bảo vệ dữ liệu và đảm bảo tính bảo mật
C. Để tạo ra nhiều báo cáo hơn
D. Để dễ dàng sử dụng hơn

113. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng phân tích doanh thu theo sản phẩm, khu vực hoặc khách hàng?

A. Quản lý hóa đơn
B. Quản lý kho
C. Báo cáo phân tích
D. Quản lý bán hàng

114. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với kế toán thủ công là gì?

A. Tiết kiệm chi phí thuê nhân viên kế toán
B. Giảm thiểu sai sót và tăng năng suất
C. Báo cáo chính xác tuyệt đối
D. Dễ dàng sử dụng hơn

115. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép in các loại sổ sách kế toán theo quy định?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý chứng từ
C. Báo cáo sổ sách
D. Quản lý hệ thống

116. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc sao lưu dữ liệu thường xuyên có vai trò quan trọng nhất nào?

A. Giúp tăng tốc độ xử lý của phần mềm
B. Đảm bảo an toàn dữ liệu khi có sự cố
C. Tiết kiệm dung lượng ổ cứng
D. Cải thiện giao diện người dùng

117. Trong phần mềm kế toán, phương pháp tính giá xuất kho nào thường được sử dụng nhất?

A. Nhập trước xuất trước (FIFO)
B. Nhập sau xuất trước (LIFO)
C. Bình quân gia quyền
D. Đích danh

118. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

119. Trong phần mềm kế toán, loại báo cáo nào giúp nhà quản lý đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong một kỳ?

A. Bảng cân đối kế toán
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
D. Báo cáo thuế

120. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc đồng bộ dữ liệu giữa các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp mang lại lợi ích gì?

A. Giảm chi phí bảo trì phần mềm
B. Tăng tính chính xác và kịp thời của thông tin
C. Giúp phần mềm chạy nhanh hơn
D. Cải thiện giao diện người dùng

121. Khi sử dụng phần mềm kế toán, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu?

A. Sử dụng mật khẩu mạnh và thay đổi thường xuyên
B. In tất cả các báo cáo tài chính
C. Sử dụng phần mềm diệt virus
D. Tắt máy tính khi không sử dụng

122. Khi một phần mềm kế toán cho phép tích hợp với hệ thống ngân hàng điện tử, lợi ích trực tiếp nhất là gì?

A. Tự động đối chiếu số liệu giữa sổ sách kế toán và ngân hàng
B. Giảm thiểu rủi ro mất mát dữ liệu kế toán
C. Tăng cường khả năng bảo mật cho tài khoản ngân hàng
D. Tự động tạo các báo cáo quản trị

123. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc kiểm tra và đối chiếu số liệu giữa các sổ sách kế toán khác nhau nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo tính chính xác và nhất quán của dữ liệu kế toán
B. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu của phần mềm
C. Giảm dung lượng lưu trữ của phần mềm
D. Tự động tạo ra các báo cáo quản trị

124. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập hệ thống tài khoản chi tiết có vai trò quan trọng nhất nào?

A. Đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu kế toán
B. Hỗ trợ việc lập báo cáo tài chính chính xác và chi tiết
C. Giảm thiểu thời gian nhập liệu chứng từ
D. Tăng cường khả năng kết nối với các phần mềm khác

125. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo ra các bút toán điều chỉnh vào cuối kỳ kế toán?

A. Nhập liệu chứng từ gốc
B. Bút toán điều chỉnh
C. Khóa sổ
D. Lập báo cáo tài chính

126. Trong phần mềm kế toán, chứng từ nào được sử dụng để ghi nhận các nghiệp vụ liên quan đến việc mua bán hàng hóa, dịch vụ?

A. Phiếu thu, phiếu chi
B. Hóa đơn, phiếu nhập, phiếu xuất
C. Giấy báo nợ, giấy báo có
D. Bảng chấm công

127. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân tích dữ liệu kế toán có thể giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định nào?

A. Quyết định về đầu tư, tài chính và hoạt động kinh doanh
B. Quyết định về việc tuyển dụng nhân viên
C. Quyết định về việc thay đổi logo của công ty
D. Quyết định về việc tổ chức sự kiện

128. Khi nâng cấp phần mềm kế toán lên phiên bản mới, điều quan trọng nhất cần thực hiện là gì?

A. Sao lưu toàn bộ dữ liệu kế toán hiện có
B. Thay đổi mật khẩu của tất cả người dùng
C. Gỡ bỏ hoàn toàn phiên bản cũ trước khi cài đặt phiên bản mới
D. Tắt tất cả các ứng dụng khác đang chạy trên máy tính

129. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo ra các báo cáo tài chính theo yêu cầu cụ thể, không bị giới hạn bởi các mẫu báo cáo có sẵn?

A. Chức năng nhập liệu chứng từ gốc
B. Chức năng quản lý danh mục
C. Chức năng tùy chỉnh báo cáo
D. Chức năng sao lưu dữ liệu

130. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp tại một thời điểm nhất định?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

131. Khi một doanh nghiệp sử dụng nhiều phần mềm kế toán khác nhau cho các bộ phận khác nhau, giải pháp nào giúp tích hợp dữ liệu kế toán hiệu quả nhất?

A. Sử dụng một hệ thống ERP (Enterprise Resource Planning)
B. Nhập dữ liệu thủ công từ các phần mềm khác nhau
C. Sử dụng email để trao đổi dữ liệu
D. In tất cả các báo cáo và nhập lại vào một phần mềm duy nhất

132. Khi sử dụng phần mềm kế toán, lợi ích của việc sử dụng chữ ký số là gì?

A. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu
B. Đảm bảo tính pháp lý và toàn vẹn của chứng từ điện tử
C. Giảm chi phí in ấn
D. Tự động tạo ra các báo cáo quản trị

133. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào cung cấp thông tin về doanh thu, chi phí và lợi nhuận của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

134. Khi phần mềm kế toán gặp sự cố mất dữ liệu, giải pháp nào hiệu quả nhất để khôi phục dữ liệu?

A. Cài đặt lại phần mềm
B. Sử dụng bản sao lưu dữ liệu gần nhất
C. Liên hệ với nhà cung cấp phần mềm
D. Nhập lại toàn bộ dữ liệu từ đầu

135. Khi doanh nghiệp thay đổi phương pháp khấu hao tài sản cố định trên phần mềm kế toán, cần lưu ý điều gì quan trọng nhất?

A. Đảm bảo tuân thủ các quy định của chuẩn mực kế toán và chính sách thuế
B. Thông báo cho tất cả người dùng phần mềm
C. Sao lưu dữ liệu trước khi thực hiện thay đổi
D. Thay đổi mật khẩu của người quản trị hệ thống

136. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng tạo ra các báo cáo thuế GTGT, thuế TNDN?

A. Quản lý hóa đơn
B. Lập báo cáo thuế
C. Quản lý danh mục
D. Quản lý kho

137. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện dòng tiền vào và dòng tiền ra của doanh nghiệp trong một kỳ kế toán?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thuế

138. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc thiết lập các bút toán định kỳ có lợi ích gì?

A. Tự động ghi nhận các nghiệp vụ lặp đi lặp lại, tiết kiệm thời gian
B. Tăng cường tính bảo mật cho dữ liệu kế toán
C. Giảm dung lượng lưu trữ của phần mềm
D. Tự động tạo ra các báo cáo quản trị

139. Khi sử dụng phần mềm kế toán, việc phân quyền cho người dùng có ý nghĩa quan trọng nhất nào?

A. Đảm bảo tính thẩm mỹ của giao diện phần mềm
B. Kiểm soát quyền truy cập và sửa đổi dữ liệu, đảm bảo tính bảo mật
C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu của phần mềm
D. Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu kế toán

140. Khi nhập một hóa đơn mua hàng vào phần mềm kế toán, thông tin nào sau đây là quan trọng nhất cần được ghi nhận chính xác?

A. Địa chỉ của nhà cung cấp
B. Số hóa đơn và ngày lập hóa đơn
C. Hình thức thanh toán
D. Tên người giao hàng

141. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào giúp doanh nghiệp quản lý và theo dõi các khoản vay, nợ thuê tài chính?

A. Quản lý công nợ
B. Quản lý tiền mặt
C. Quản lý vốn vay
D. Quản lý tài sản cố định

142. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý các khoản phải thu, phải trả với khách hàng và nhà cung cấp?

A. Quản lý công nợ
B. Quản lý kho
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền mặt

143. Khi sử dụng phần mềm kế toán để quản lý kho, phương pháp nào giúp doanh nghiệp tính giá xuất kho theo lô hàng nhập trước?

A. FIFO (First-In, First-Out)
B. LIFO (Last-In, First-Out)
C. Bình quân gia quyền
D. Nhập sau xuất trước

144. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào thường được sử dụng để quản lý thông tin về khách hàng, nhà cung cấp và các đối tác kinh doanh khác?

A. Quản lý danh mục
B. Quản lý kho
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý tài sản cố định

145. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng phần mềm kế toán so với phương pháp kế toán thủ công là gì?

A. Giảm chi phí thuê nhân viên kế toán
B. Tăng tính bảo mật tuyệt đối cho dữ liệu
C. Tăng tốc độ xử lý dữ liệu và giảm thiểu sai sót
D. Đơn giản hóa quy trình kiểm toán

146. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng quản lý và theo dõi các hợp đồng kinh tế?

A. Quản lý dự án
B. Quản lý hợp đồng
C. Quản lý công nợ
D. Quản lý kho

147. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng lập kế hoạch ngân sách và so sánh với thực tế thực hiện?

A. Quản lý dòng tiền
B. Lập kế hoạch ngân sách
C. Quản lý dự án
D. Phân tích tài chính

148. Trong phần mềm kế toán, chức năng nào cho phép người dùng theo dõi và quản lý tài sản cố định của doanh nghiệp?

A. Quản lý kho
B. Quản lý công nợ
C. Quản lý tài sản cố định
D. Quản lý tiền mặt

149. Trong phần mềm kế toán, thuật ngữ ‘khóa sổ’ thường được hiểu là gì?

A. Thực hiện việc sao lưu dữ liệu kế toán định kỳ
B. Đóng một kỳ kế toán, ngăn chặn việc sửa đổi dữ liệu đã nhập
C. Mở một sổ kế toán mới để ghi nhận các giao dịch
D. Kiểm tra tính hợp lệ của các chứng từ kế toán

150. Trong phần mềm kế toán, báo cáo nào thể hiện sự thay đổi của vốn chủ sở hữu trong một kỳ kế toán?

A. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
B. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
C. Bảng cân đối kế toán
D. Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.