1. Tổ chức nào sau đây cung cấp dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kế hoạch hóa gia đình miễn phí hoặc chi phí thấp ở Việt Nam?
A. Tất cả các bệnh viện tư nhân
B. Chỉ các phòng khám quốc tế
C. Trung tâm Chăm sóc Sức khỏe Sinh sản và các trạm y tế xã, phường
D. Chỉ các tổ chức phi chính phủ nước ngoài
2. Biện pháp tránh thai nào sau đây có tác dụng lâu dài nhất?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Bao cao su
C. Thắt ống dẫn tinh/ống dẫn trứng
D. Miếng dán tránh thai
3. Lợi ích của kế hoạch hóa gia đình đối với xã hội là gì?
A. Giảm nghèo đói, cải thiện sức khỏe cộng đồng, nâng cao chất lượng giáo dục
B. Tăng dân số
C. Giảm tuổi thọ trung bình
D. Không có lợi ích gì
4. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam, tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai hiện đại ở Việt Nam là bao nhiêu (năm 2023)?
A. Dưới 50%
B. Khoảng 60-70%
C. Trên 80%
D. Không có thống kê
5. Khi nào là thời điểm thích hợp để bắt đầu sử dụng các biện pháp kế hoạch hóa gia đình sau sinh?
A. Ngay sau khi sinh
B. Sau khi có kinh nguyệt trở lại
C. Sau 6 tháng
D. Thời điểm thích hợp phụ thuộc vào phương pháp và cần được tư vấn bởi chuyên gia y tế
6. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn một biện pháp tránh thai?
A. Giá thành rẻ
B. Sự tiện lợi
C. Hiệu quả và phù hợp với sức khỏe
D. Xu hướng hiện tại
7. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kế hoạch hóa gia đình là gì?
A. Chỉ là việc sử dụng các biện pháp tránh thai
B. Chỉ dành cho các cặp vợ chồng đã có đủ con
C. Cho phép mọi người có thể chủ động quyết định số con và thời điểm sinh con
D. Chỉ dành cho phụ nữ
8. Biện pháp tránh thai nào sau đây không ảnh hưởng đến khả năng sinh sản sau khi ngừng sử dụng?
A. Thuốc tiêm tránh thai
B. Thuốc tránh thai hàng ngày
C. Thắt ống dẫn trứng
D. Cấy que tránh thai
9. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến việc lựa chọn biện pháp tránh thai?
A. Tình trạng sức khỏe
B. Mong muốn có con trong tương lai
C. Sở thích cá nhân
D. Màu sắc quần áo
10. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi sử dụng bao cao su?
A. Sử dụng bao cao su đã hết hạn
B. Sử dụng bao cao su bị rách hoặc thủng
C. Sử dụng bao cao su đúng kích cỡ và không bị rách
D. Không cần kiểm tra bao cao su trước khi sử dụng
11. Đối tượng nào sau đây nên cân nhắc sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp?
A. Người có quan hệ tình dục thường xuyên và không sử dụng biện pháp tránh thai nào
B. Người có bệnh tim mạch
C. Người bị tiểu đường
D. Người có quan hệ tình dục không được bảo vệ hoặc biện pháp tránh thai thất bại
12. Vòng tránh thai hoạt động bằng cách nào?
A. Ngăn chặn sự rụng trứng
B. Ngăn không cho tinh trùng gặp trứng và/hoặc ngăn trứng đã thụ tinh làm tổ trong tử cung
C. Tiêu diệt tinh trùng
D. Tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể
13. Phương pháp tránh thai nào sau đây được coi là biện pháp tạm thời?
A. Thắt ống dẫn tinh
B. Đặt vòng tránh thai
C. Thắt ống dẫn trứng
D. Cấy que tránh thai
14. Khi nào nên sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp sau khi quan hệ tình dục không an toàn?
A. Càng sớm càng tốt, tốt nhất trong vòng 72 giờ
B. Trong vòng 1 tuần
C. Chỉ khi thấy có dấu hiệu mang thai
D. Không cần thiết nếu chưa đến kỳ kinh nguyệt
15. Chiến lược Dân số Việt Nam đến năm 2030 đặt mục tiêu gì liên quan đến kế hoạch hóa gia đình?
A. Tăng tỷ lệ sinh
B. Ổn định mức sinh thay thế
C. Giảm tỷ lệ sinh
D. Không có mục tiêu cụ thể
16. Cấy que tránh thai có tác dụng trong bao lâu?
A. 3 tháng
B. 6 tháng
C. 1 năm
D. 3 năm
17. Loại thuốc tránh thai nào có thể sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú?
A. Thuốc tránh thai kết hợp (chứa estrogen và progestin)
B. Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin
C. Thuốc tránh thai khẩn cấp
D. Tất cả các loại thuốc tránh thai đều an toàn
18. Phương pháp tránh thai nào sau đây có hiệu quả cao nhất nếu được sử dụng đúng cách?
A. Bao cao su
B. Thuốc tránh thai hàng ngày
C. Vòng tránh thai
D. Thắt ống dẫn tinh/ống dẫn trứng
19. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc tránh thai hàng ngày là gì?
A. Tăng cân, thay đổi tâm trạng, đau đầu
B. Giảm ham muốn tình dục
C. Loãng xương
D. Ung thư vú
20. Nếu bạn lo lắng về tác dụng phụ của thuốc tránh thai, bạn nên làm gì?
A. Ngừng sử dụng thuốc ngay lập tức
B. Chịu đựng tác dụng phụ
C. Tham khảo ý kiến của bác sĩ để được tư vấn và đổi loại thuốc phù hợp
D. Tự tìm cách giảm tác dụng phụ trên mạng
21. Nếu một người phụ nữ quên uống một viên thuốc tránh thai hàng ngày, cô ấy nên làm gì?
A. Uống bù ngay khi nhớ ra, và uống viên tiếp theo như bình thường
B. Bỏ qua viên thuốc đó và uống viên tiếp theo như bình thường
C. Uống hai viên cùng một lúc vào ngày hôm sau
D. Ngừng uống thuốc ngay lập tức
22. Điều gì sau đây không phải là một phần của tư vấn kế hoạch hóa gia đình?
A. Đánh giá tình trạng sức khỏe của bạn
B. Thảo luận về các lựa chọn tránh thai khác nhau
C. Hướng dẫn cách sử dụng biện pháp tránh thai đã chọn
D. Chọn bạn đời
23. Ai là người nên tham gia vào việc quyết định kế hoạch hóa gia đình?
A. Chỉ người phụ nữ
B. Chỉ người đàn ông
C. Cả hai vợ chồng hoặc cả hai người trong mối quan hệ
D. Bố mẹ chồng/vợ
24. Phương pháp kế hoạch hóa gia đình nào sau đây có thể gây ra rong kinh?
A. Sử dụng bao cao su
B. Đặt vòng tránh thai (đặc biệt là vòng chứa đồng)
C. Uống thuốc tránh thai hàng ngày
D. Thắt ống dẫn trứng
25. Điều nào sau đây không phải là lợi ích của việc sử dụng bao cao su?
A. Phòng tránh thai ngoài ý muốn
B. Ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục
C. Tăng khoái cảm khi quan hệ
D. Dễ dàng sử dụng
26. Ưu điểm chính của việc sử dụng bao cao su là gì?
A. Ngăn ngừa thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục
B. Hiệu quả tránh thai 100%
C. Không cần sử dụng thêm bất kỳ biện pháp tránh thai nào khác
D. Không gây tác dụng phụ
27. Thực hiện kế hoạch hóa gia đình có vai trò như thế nào đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia?
A. Không ảnh hưởng gì
B. Góp phần giảm áp lực về dân số, tăng cơ hội đầu tư vào giáo dục và y tế
C. Làm chậm quá trình phát triển kinh tế
D. Chỉ có lợi cho các nước nghèo
28. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy bạn có thể cần thay đổi biện pháp tránh thai hiện tại?
A. Bạn không gặp bất kỳ tác dụng phụ nào
B. Bạn hoàn toàn hài lòng với biện pháp hiện tại
C. Bạn gặp các tác dụng phụ không mong muốn hoặc biện pháp không còn hiệu quả
D. Bạn chỉ mới bắt đầu sử dụng biện pháp đó
29. Trước khi sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào, bạn nên làm gì?
A. Tự tìm hiểu thông tin trên mạng
B. Tham khảo ý kiến của bạn bè
C. Tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế
D. Không cần tham khảo ý kiến của ai
30. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, độ tuổi nào được phép sử dụng các biện pháp tránh thai?
A. Chỉ dành cho người trên 18 tuổi
B. Từ 16 tuổi trở lên và có sự đồng ý của cha mẹ
C. Không có quy định cụ thể về độ tuổi, nhưng cần được tư vấn và hướng dẫn bởi nhân viên y tế
D. Từ 21 tuổi trở lên
31. Biện pháp tránh thai nào sau đây là vĩnh viễn và phù hợp cho những người không muốn có con trong tương lai?
A. Thuốc tránh thai khẩn cấp
B. Vòng tránh thai
C. Triệt sản
D. Bao cao su
32. Điều gì KHÔNG phải là một phần của tư vấn kế hoạch hóa gia đình?
A. Cung cấp thông tin về các biện pháp tránh thai
B. Đánh giá tình trạng sức khỏe của khách hàng
C. Thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ
D. Hỗ trợ đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu cá nhân
33. Loại xét nghiệm nào thường được thực hiện trước khi cấy que tránh thai?
A. Xét nghiệm máu tổng quát
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm mang thai
D. Xét nghiệm chức năng gan
34. Điều gì KHÔNG phải là tác dụng phụ tiềm ẩn của vòng tránh thai chứa đồng?
A. Đau bụng kinh
B. Kinh nguyệt ra nhiều hơn
C. Rối loạn kinh nguyệt
D. Tăng cân
35. Điều gì quan trọng nhất cần thảo luận với bác sĩ trước khi quyết định sử dụng một biện pháp tránh thai?
A. Màu sắc yêu thích của bạn
B. Tiền sử bệnh lý của bạn và gia đình
C. Thương hiệu quần áo bạn thích mặc
D. Chương trình TV bạn yêu thích
36. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp là KHÔNG phù hợp?
A. Sau khi quan hệ tình dục không sử dụng biện pháp bảo vệ
B. Khi bao cao su bị rách trong quá trình quan hệ
C. Khi quên uống thuốc tránh thai hàng ngày
D. Sử dụng thường xuyên như một biện pháp tránh thai chính
37. Trước khi sử dụng bất kỳ biện pháp tránh thai nào, điều quan trọng nhất là gì?
A. Tìm hiểu thông tin về biện pháp đó
B. Tham khảo ý kiến của bạn bè
C. Đọc quảng cáo trên mạng
D. Chọn biện pháp rẻ nhất
38. Theo nghiên cứu, yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định sử dụng biện pháp tránh thai của một người?
A. Màu tóc
B. Tôn giáo và văn hóa
C. Cung hoàng đạo
D. Nhóm máu
39. Điều gì quan trọng nhất cần lưu ý khi sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày để đảm bảo hiệu quả?
A. Uống thuốc vào một giờ cố định mỗi ngày
B. Uống thuốc sau khi ăn no
C. Uống thuốc kèm với vitamin C
D. Chỉ uống thuốc khi có quan hệ tình dục
40. Loại biện pháp tránh thai nào sau đây có thể gây ra tác dụng phụ là thay đổi tâm trạng?
A. Bao cao su
B. Vòng tránh thai chứa đồng
C. Thuốc tránh thai nội tiết
D. Màng ngăn âm đạo
41. Biện pháp tránh thai nào sau đây vừa có tác dụng tránh thai, vừa có tác dụng phòng ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Vòng tránh thai
C. Bao cao su
D. Màng ngăn âm đạo
42. Trong trường hợp nào sau đây, một người phụ nữ nên ngừng sử dụng vòng tránh thai và đến gặp bác sĩ?
A. Khi bị đau bụng kinh nhẹ
B. Khi bị chậm kinh
C. Khi bị ra máu âm đạo bất thường
D. Khi bị đau đầu nhẹ
43. Điều gì KHÔNG phải là một phần của việc chăm sóc sức khỏe sinh sản?
A. Khám phụ khoa định kỳ
B. Tiêm phòng cúm
C. Tư vấn về kế hoạch hóa gia đình
D. Xét nghiệm các bệnh lây truyền qua đường tình dục
44. Đối tượng nào sau đây nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng biện pháp tránh thai nội tiết?
A. Người có tiền sử bệnh tim mạch
B. Người có kinh nguyệt đều đặn
C. Người không hút thuốc lá
D. Người dưới 30 tuổi
45. Nếu một cặp vợ chồng muốn có con sau khi sử dụng biện pháp tránh thai lâu dài, biện pháp nào sau đây thường dễ dàng đảo ngược nhất?
A. Triệt sản
B. Que cấy tránh thai
C. Vòng tránh thai
D. Thuốc tránh thai hàng ngày
46. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc tránh thai khẩn cấp là gì?
A. Tăng cân
B. Rong kinh hoặc rối loạn kinh nguyệt
C. Rụng tóc
D. Khô âm đạo
47. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của biện pháp tránh thai?
A. Tuổi tác của người sử dụng
B. Tình trạng sức khỏe của người sử dụng
C. Sự tuân thủ hướng dẫn sử dụng
D. Màu sắc của bao bì sản phẩm
48. Khi nào nên sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp?
A. Sau mỗi lần quan hệ tình dục
B. Trước khi quan hệ tình dục
C. Trong vòng 72 giờ sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ
D. Chỉ khi có dấu hiệu mang thai
49. Theo khuyến cáo của Bộ Y tế Việt Nam, độ tuổi nào là phù hợp nhất để phụ nữ mang thai và sinh con?
A. Dưới 18 tuổi
B. Từ 20 đến 34 tuổi
C. Trên 35 tuổi
D. Sau 40 tuổi
50. Ưu điểm lớn nhất của việc sử dụng vòng tránh thai nội tiết (IUS) so với vòng tránh thai chứa đồng là gì?
A. Hiệu quả tránh thai cao hơn
B. Giảm lượng máu kinh và đau bụng kinh
C. Thời gian sử dụng lâu hơn
D. Dễ dàng tháo lắp hơn
51. Biện pháp tránh thai nào sau đây có thể ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt của phụ nữ?
A. Bao cao su
B. Vòng tránh thai chứa đồng
C. Thuốc tránh thai chỉ chứa progestin
D. Màng ngăn âm đạo
52. Biện pháp tránh thai nào sau đây có thể bảo vệ chống lại ung thư cổ tử cung?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Bao cao su
C. Vòng tránh thai
D. Triệt sản
53. Theo thống kê của Tổng cục Thống kê Việt Nam, yếu tố nào sau đây góp phần quan trọng nhất vào việc giảm tỷ lệ sinh ở Việt Nam trong những năm gần đây?
A. Chính sách khuyến khích sinh nhiều con
B. Sự gia tăng sử dụng các biện pháp tránh thai hiện đại
C. Sự suy giảm kinh tế
D. Tình trạng ô nhiễm môi trường
54. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng thời gian tối thiểu nên chờ đợi sau khi sinh trước khi mang thai lại là bao lâu để giảm nguy cơ cho cả mẹ và bé?
A. 6 tháng
B. 12 tháng
C. 18 tháng
D. 24 tháng
55. Phương pháp tránh thai nào sau đây có hiệu quả cao nhất trong việc ngăn ngừa mang thai, với tỷ lệ thất bại thấp hơn 1% khi sử dụng đúng cách?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Bao cao su
C. Que cấy tránh thai
D. Xuất tinh ngoài âm đạo
56. Biện pháp tránh thai nào sau đây không cần kê đơn của bác sĩ?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Que cấy tránh thai
C. Bao cao su
D. Vòng tránh thai nội tiết
57. Tổ chức nào sau đây là nguồn thông tin uy tín về kế hoạch hóa gia đình và sức khỏe sinh sản trên toàn cầu?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
C. Liên Hợp Quốc (UN)
D. Tổ chức Ân xá Quốc tế (Amnesty International)
58. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc kế hoạch hóa gia đình?
A. Cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em
B. Nâng cao chất lượng cuộc sống gia đình
C. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường
D. Tăng cường quyền tự chủ của phụ nữ
59. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc trì hoãn sinh con?
A. Tập trung vào sự nghiệp và phát triển cá nhân
B. Ổn định tài chính
C. Tăng cường sức khỏe sinh sản
D. Chuẩn bị tốt hơn về mặt tinh thần và vật chất
60. Nếu một người phụ nữ quên uống một viên thuốc tránh thai hàng ngày, cô ấy nên làm gì?
A. Uống hai viên vào ngày hôm sau
B. Bỏ qua viên thuốc đã quên và tiếp tục uống như bình thường
C. Uống thuốc tránh thai khẩn cấp
D. Ngừng uống thuốc cho đến kỳ kinh nguyệt tiếp theo
61. Điều gì sau đây là một xu hướng mới nổi trong lĩnh vực kế hoạch hóa gia đình?
A. Sử dụng công nghệ kỹ thuật số để cung cấp thông tin và dịch vụ
B. Tích hợp kế hoạch hóa gia đình với các dịch vụ chăm sóc sức khỏe khác
C. Tập trung vào việc đáp ứng nhu cầu của thanh thiếu niên
D. Tất cả các đáp án trên
62. Thời điểm nào sau đây là lý tưởng để đặt vòng tránh thai (IUD) sau khi sinh con?
A. Ngay sau khi sinh
B. 4-6 tuần sau sinh
C. 3 tháng sau sinh
D. Không có thời điểm cụ thể
63. Việc sử dụng đồng thời bao cao su và một phương pháp tránh thai khác (ví dụ: thuốc tránh thai) mang lại lợi ích gì?
A. Tăng hiệu quả tránh thai
B. Bảo vệ chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)
C. Cả hai đáp án trên
D. Không có lợi ích bổ sung
64. Phương pháp tránh thai nào sau đây có hiệu quả cao nhất trong việc ngăn ngừa thai khi được sử dụng đúng cách và nhất quán?
A. Bao cao su
B. Thuốc tránh thai hàng ngày
C. Vòng tránh thai (IUD)
D. Màng ngăn âm đạo
65. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kế hoạch hóa gia đình có vai trò quan trọng như thế nào đối với sức khỏe cộng đồng?
A. Không quan trọng
B. Ít quan trọng
C. Quan trọng
D. Vô cùng quan trọng
66. Điều gì sau đây là một tác động tích cực của việc trì hoãn mang thai lần đầu?
A. Tăng cơ hội học hành và nghề nghiệp cho phụ nữ
B. Cải thiện sức khỏe của bà mẹ và trẻ em
C. Giảm nghèo đói
D. Tất cả các đáp án trên
67. Làm thế nào để đảm bảo rằng các chương trình kế hoạch hóa gia đình đáp ứng nhu cầu của các nhóm dân số dễ bị tổn thương?
A. Tiến hành đánh giá nhu cầu toàn diện
B. Thiết kế các chương trình phù hợp với văn hóa và ngôn ngữ
C. Đảm bảo sự tham gia của cộng đồng vào việc thiết kế và thực hiện chương trình
D. Tất cả các đáp án trên
68. Điều gì sau đây là một yếu tố góp phần vào việc sử dụng biện pháp tránh thai không nhất quán?
A. Thiếu kiến thức về các phương pháp tránh thai
B. Khó tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình
C. Áp lực từ gia đình và xã hội
D. Tất cả các đáp án trên
69. Điều gì sau đây là lợi ích KHÔNG liên quan trực tiếp đến kế hoạch hóa gia đình?
A. Giảm tỷ lệ tử vong ở bà mẹ
B. Cải thiện sức khỏe của trẻ em
C. Tăng cường bình đẳng giới
D. Đảm bảo tất cả các cặp vợ chồng đều có con
70. Ưu điểm chính của việc sử dụng phương pháp cho con bú vô kinh (LAM) như một biện pháp tránh thai là gì?
A. Nó có hiệu quả cao như vòng tránh thai
B. Nó hoàn toàn miễn phí và có sẵn ngay lập tức sau sinh
C. Nó không yêu cầu tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế
D. Nó có thể được sử dụng bất kể tần suất cho con bú
71. Lợi ích nào sau đây của kế hoạch hóa gia đình có tác động lớn nhất đến sự phát triển kinh tế của một quốc gia?
A. Giảm tỷ lệ sinh
B. Tăng cường sức khỏe của phụ nữ
C. Nâng cao trình độ học vấn
D. Tất cả các đáp án trên
72. Phương pháp tránh thai nào sau đây là vĩnh viễn?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Bao cao su
C. Triệt sản
D. Miếng dán tránh thai
73. Biện pháp tránh thai nào sau đây có thể bảo vệ chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày
B. Bao cao su
C. Vòng tránh thai (IUD)
D. Que cấy tránh thai
74. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy bạn nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế về kế hoạch hóa gia đình?
A. Bạn không chắc chắn về phương pháp tránh thai nào phù hợp với mình
B. Bạn có tiền sử bệnh lý
C. Bạn gặp phải tác dụng phụ khó chịu từ phương pháp tránh thai hiện tại
D. Tất cả các đáp án trên
75. Tổ chức nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ tài chính và kỹ thuật cho các chương trình kế hoạch hóa gia đình trên toàn thế giới?
A. Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA)
B. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
C. Ngân hàng Thế giới
D. Tất cả các đáp án trên
76. Tầm quan trọng của việc giáo dục giới tính toàn diện trong kế hoạch hóa gia đình là gì?
A. Cung cấp cho thanh thiếu niên kiến thức và kỹ năng cần thiết để đưa ra quyết định sáng suốt về sức khỏe sinh sản của họ
B. Giúp giảm tỷ lệ mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)
C. Thúc đẩy sự bình đẳng giới và quyền của phụ nữ
D. Tất cả các đáp án trên
77. Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy về kế hoạch hóa gia đình và sức khỏe sinh sản?
A. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)
B. Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC)
C. Planned Parenthood
D. Một diễn đàn trực tuyến không được kiểm duyệt
78. Tại sao việc tư vấn kế hoạch hóa gia đình lại quan trọng?
A. Để cung cấp thông tin đầy đủ và chính xác về các phương pháp tránh thai
B. Để giúp cá nhân và cặp vợ chồng lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với nhu cầu của họ
C. Để giải quyết các lo ngại và quan niệm sai lầm về kế hoạch hóa gia đình
D. Tất cả các đáp án trên
79. Điều gì sau đây là tác dụng phụ thường gặp của thuốc tránh thai hàng ngày?
A. Tăng cân
B. Thay đổi tâm trạng
C. Đau đầu
D. Tất cả các đáp án trên
80. Điều gì sau đây KHÔNG phải là một yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn phương pháp tránh thai?
A. Hiệu quả của phương pháp
B. Tác dụng phụ có thể xảy ra
C. Chi phí của phương pháp
D. Màu sắc của bao bì
81. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình ở vùng nông thôn?
A. Thiếu cơ sở vật chất và nhân viên y tế được đào tạo
B. Khó khăn trong việc tiếp cận các phương pháp tránh thai
C. Rào cản văn hóa và xã hội
D. Tất cả các đáp án trên
82. Đối tượng nào sau đây nên tránh sử dụng thuốc tránh thai kết hợp (COC)?
A. Phụ nữ hút thuốc trên 35 tuổi
B. Phụ nữ có tiền sử huyết khối
C. Phụ nữ đang cho con bú
D. Cả A và B
83. Điều gì sau đây là một cách để khuyến khích nam giới tham gia nhiều hơn vào kế hoạch hóa gia đình?
A. Cung cấp thông tin và dịch vụ kế hoạch hóa gia đình thân thiện với nam giới
B. Khuyến khích nam giới chia sẻ trách nhiệm tránh thai
C. Thúc đẩy sự bình đẳng giới trong gia đình
D. Tất cả các đáp án trên
84. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để duy trì sự bền vững của các chương trình kế hoạch hóa gia đình?
A. Cam kết chính trị và tài chính lâu dài
B. Sự tham gia của cộng đồng
C. Sự hợp tác giữa các đối tác khác nhau
D. Tất cả các đáp án trên
85. Điều gì sau đây là một quan niệm sai lầm phổ biến về kế hoạch hóa gia đình?
A. Kế hoạch hóa gia đình chỉ dành cho phụ nữ
B. Kế hoạch hóa gia đình có thể giúp cải thiện sức khỏe của gia đình
C. Kế hoạch hóa gia đình là một quyền cơ bản của con người
D. Kế hoạch hóa gia đình có thể giúp giảm nghèo đói
86. Phương pháp tránh thai nào sau đây có thể gây ra thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt?
A. Bao cao su
B. Vòng tránh thai (IUD) chứa hormone
C. Triệt sản
D. Màng ngăn âm đạo
87. Làm thế nào kế hoạch hóa gia đình có thể giúp giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?
A. Giảm dân số, từ đó giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên
B. Cải thiện sức khỏe của phụ nữ, giúp họ thích ứng tốt hơn với biến đổi khí hậu
C. Thúc đẩy phát triển kinh tế, giúp các quốc gia đầu tư vào các giải pháp khí hậu
D. Tất cả các đáp án trên
88. Theo bạn, đâu là thách thức lớn nhất đối với việc thực hiện kế hoạch hóa gia đình hiệu quả ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu nguồn lực tài chính
B. Rào cản văn hóa và tôn giáo
C. Hệ thống y tế yếu kém
D. Tất cả các đáp án trên
89. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo hiệu quả của bất kỳ phương pháp tránh thai nào?
A. Sử dụng đúng cách và nhất quán
B. Giá thành rẻ
C. Dễ dàng tiếp cận
D. Được bác sĩ khuyên dùng
90. Phương pháp tránh thai khẩn cấp (EC) hiệu quả nhất khi nào?
A. Trong vòng 72 giờ sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ
B. Càng sớm càng tốt sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ
C. Một tuần sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ
D. Không có giới hạn thời gian cho việc sử dụng EC
91. Cơ chế hoạt động chính của thuốc tránh thai khẩn cấp là gì?
A. Ngăn chặn sự làm tổ của trứng đã thụ tinh.
B. Tiêu diệt tinh trùng.
C. Ngăn chặn sự rụng trứng.
D. Gây sảy thai.
92. Điều gì sau đây là một ưu điểm của việc sử dụng que cấy tránh thai?
A. Hiệu quả tránh thai cao.
B. Thời gian tác dụng kéo dài.
C. Không ảnh hưởng đến việc cho con bú.
D. Tất cả các đáp án trên.
93. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc kế hoạch hóa gia đình?
A. Cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em.
B. Giảm tỷ lệ phá thai.
C. Tăng trưởng kinh tế gia đình.
D. Đảm bảo tất cả các cặp vợ chồng đều có số con bằng nhau.
94. Điều gì sau đây là một tác dụng không mong muốn nhưng hiếm gặp của việc đặt vòng tránh thai (IUD)?
A. Đau bụng kinh.
B. Ra máu âm đạo bất thường.
C. Thủng tử cung.
D. Viêm vùng chậu.
95. Trong các biện pháp tránh thai sau, biện pháp nào có thể bảo vệ bạn khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày.
B. Vòng tránh thai (IUD).
C. Bao cao su.
D. Màng ngăn âm đạo.
96. Biện pháp tránh thai nào sau đây có thể gây ra thay đổi trong chu kỳ kinh nguyệt?
A. Bao cao su.
B. Thuốc tránh thai hàng ngày.
C. Vòng tránh thai (IUD).
D. Cả thuốc tránh thai hàng ngày và vòng tránh thai (IUD).
97. Phương pháp tránh thai nào sau đây có thể được sử dụng như một biện pháp tránh thai khẩn cấp?
A. Thuốc tránh thai hàng ngày.
B. Vòng tránh thai chứa đồng (IUD).
C. Bao cao su.
D. Màng ngăn âm đạo.
98. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp tính ngày rụng trứng?
A. Chu kỳ kinh nguyệt đều đặn.
B. Theo dõi nhiệt độ cơ thể базальная.
C. Sử dụng que thử rụng trứng.
D. Mức độ căng thẳng.
99. Chính sách dân số của Việt Nam hiện nay tập trung vào điều gì?
A. Giảm tỷ lệ sinh.
B. Ổn định quy mô dân số.
C. Nâng cao chất lượng dân số.
D. Cả ổn định quy mô và nâng cao chất lượng dân số.
100. Điều gì sau đây là một yếu tố cần cân nhắc khi lựa chọn biện pháp tránh thai?
A. Hiệu quả của biện pháp.
B. Tác dụng phụ tiềm năng.
C. Chi phí.
D. Tất cả các đáp án trên.
101. Điều gì sau đây là một lợi ích tiềm năng của việc sử dụng bao cao su ngoài việc tránh thai?
A. Giảm nguy cơ mắc các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs).
B. Tăng cường khoái cảm tình dục.
C. Cải thiện sức khỏe tim mạch.
D. Ngăn ngừa ung thư.
102. Thời điểm nào sau đây là thích hợp nhất để sử dụng thuốc tránh thai khẩn cấp sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ?
A. Trong vòng 72 giờ.
B. Trong vòng 5 ngày.
C. Trong vòng 24 giờ.
D. Không có giới hạn thời gian.
103. Trong bối cảnh kế hoạch hóa gia đình, tư vấn có vai trò gì?
A. Cung cấp thông tin và hỗ trợ để đưa ra quyết định sáng suốt.
B. Bắt buộc các cặp vợ chồng phải sử dụng một biện pháp tránh thai cụ thể.
C. Thay thế cho việc khám sức khỏe.
D. Chỉ dành cho những người có thu nhập thấp.
104. Điều gì sau đây là một yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả của phương pháp xuất tinh ngoài âm đạo?
A. Sự kiểm soát và tự chủ cao của nam giới.
B. Sử dụng kết hợp với các biện pháp tránh thai khác.
C. Chu kỳ kinh nguyệt đều đặn của nữ giới.
D. Tất cả các đáp án trên.
105. Điều gì sau đây là tác dụng phụ thường gặp của thuốc tránh thai kết hợp (chứa cả estrogen và progestin)?
A. Tăng cân.
B. Giảm ham muốn tình dục.
C. Thay đổi tâm trạng.
D. Tất cả các đáp án trên.
106. Điều gì sau đây là một quan niệm sai lầm phổ biến về kế hoạch hóa gia đình?
A. Kế hoạch hóa gia đình chỉ dành cho phụ nữ.
B. Kế hoạch hóa gia đình giúp cải thiện sức khỏe của bà mẹ và trẻ em.
C. Kế hoạch hóa gia đình có thể giúp giảm nghèo đói.
D. Kế hoạch hóa gia đình cho phép các cặp vợ chồng quyết định số con và thời gian sinh con.
107. Biện pháp tránh thai nào sau đây được coi là có hiệu quả cao nhất trong việc ngăn ngừa thai ngoài ý muốn, khi được sử dụng đúng cách và nhất quán?
A. Sử dụng bao cao su.
B. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.
C. Sử dụng vòng tránh thai (IUD).
D. Tính ngày rụng trứng.
108. Tại sao việc tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình lại quan trọng đối với sự bình đẳng giới?
A. Giúp phụ nữ kiểm soát sức khỏe sinh sản và đưa ra quyết định về cuộc sống của mình.
B. Đảm bảo rằng phụ nữ có số con bằng với nam giới.
C. Giảm sự tham gia của nam giới trong việc nuôi dạy con cái.
D. Tăng cường quyền lực của chính phủ đối với các gia đình.
109. Điều gì sau đây là một thách thức trong việc cung cấp dịch vụ kế hoạch hóa gia đình ở vùng sâu vùng xa?
A. Thiếu nhân viên y tế được đào tạo.
B. Thiếu nguồn cung cấp các biện pháp tránh thai.
C. Khó khăn trong việc tiếp cận các dịch vụ.
D. Tất cả các đáp án trên.
110. Phương pháp tránh thai nào dưới đây là vĩnh viễn?
A. Sử dụng màng ngăn âm đạo.
B. Thắt ống dẫn tinh hoặc thắt ống dẫn trứng.
C. Sử dụng thuốc tránh thai hàng ngày.
D. Sử dụng vòng tránh thai (IUD).
111. Tại sao việc sử dụng đồng thời nhiều biện pháp tránh thai (ví dụ: bao cao su và thuốc tránh thai) lại được khuyến khích trong một số trường hợp?
A. Để tăng hiệu quả tránh thai và bảo vệ khỏi STIs.
B. Để giảm tác dụng phụ của thuốc tránh thai.
C. Để tăng cường khoái cảm tình dục.
D. Để giảm chi phí tránh thai.
112. Điều gì sau đây là một dấu hiệu cho thấy bạn có thể cần thay đổi biện pháp tránh thai hiện tại?
A. Gặp tác dụng phụ không mong muốn.
B. Không hài lòng với hiệu quả của biện pháp.
C. Mong muốn có con.
D. Tất cả các đáp án trên.
113. Theo thống kê của Liên Hợp Quốc, khu vực nào có tỷ lệ sử dụng biện pháp tránh thai thấp nhất?
A. Châu Âu
B. Châu Á
C. Châu Phi
D. Bắc Mỹ
114. Đối tượng nào sau đây nên tránh sử dụng màng ngăn âm đạo?
A. Phụ nữ có tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát.
B. Phụ nữ có tiền sử dị ứng với cao su.
C. Phụ nữ đang cho con bú.
D. Cả phụ nữ có tiền sử nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát và dị ứng với cao su.
115. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kế hoạch hóa gia đình là gì?
A. Chỉ là việc sử dụng các biện pháp tránh thai.
B. Cho phép các cá nhân và cặp vợ chồng dự đoán và đạt được số con mong muốn, thời gian sinh con và khoảng cách giữa các lần sinh.
C. Chính sách của chính phủ nhằm kiểm soát dân số.
D. Việc loại bỏ hoàn toàn khả năng sinh sản.
116. Điều gì sau đây là một yếu tố văn hóa có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng biện pháp tránh thai ở một số cộng đồng?
A. Mong muốn có nhiều con.
B. Sự phản đối của tôn giáo.
C. Thiếu thông tin và giáo dục.
D. Tất cả các đáp án trên.
117. Ưu điểm chính của việc sử dụng biện pháp tránh thai tác dụng kéo dài (LARCs) như vòng tránh thai (IUD) hoặc que cấy tránh thai là gì?
A. Không cần sự can thiệp thường xuyên của người dùng.
B. Giá thành rẻ hơn so với các biện pháp khác.
C. Bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
D. Dễ dàng sử dụng tại nhà.
118. Loại vòng tránh thai (IUD) nào có thể sử dụng được lâu nhất?
A. Vòng tránh thai chứa đồng.
B. Vòng tránh thai chứa levonorgestrel.
C. Cả hai loại có thời gian sử dụng tương đương.
D. Thời gian sử dụng phụ thuộc vào nhà sản xuất.
119. Ai là người nên cân nhắc sử dụng biện pháp tránh thai chỉ chứa progestin (ví dụ: thuốc mini-pill)?
A. Phụ nữ đang cho con bú.
B. Phụ nữ trên 35 tuổi.
C. Phụ nữ có tiền sử huyết khối.
D. Tất cả các đáp án trên.
120. Theo Quỹ Dân số Liên Hợp Quốc (UNFPA), đầu tư vào kế hoạch hóa gia đình có thể mang lại lợi ích kinh tế như thế nào?
A. Tăng năng suất lao động.
B. Giảm chi phí chăm sóc sức khỏe.
C. Tăng cơ hội giáo dục cho trẻ em gái.
D. Tất cả các đáp án trên.
121. Đối tượng nào sau đây không nên sử dụng thuốc tránh thai kết hợp (chứa estrogen và progestin)?
A. Phụ nữ khỏe mạnh, không hút thuốc
B. Phụ nữ trên 35 tuổi hút thuốc
C. Phụ nữ có tiền sử gia đình bị ung thư vú
D. Phụ nữ đang cho con bú
122. Một người đàn ông đã thắt ống dẫn tinh có còn khả năng xuất tinh không?
A. Không
B. Có, nhưng tinh dịch không chứa tinh trùng
C. Có, và tinh dịch vẫn chứa tinh trùng
D. Chỉ khi anh ta uống thuốc
123. Nếu một người phụ nữ sử dụng thuốc tránh thai chỉ chứa progestin (mini-pill), điều gì quan trọng cần lưu ý?
A. Cần uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày
B. Không cần uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày
C. Có thể bỏ qua một vài viên thuốc mà không ảnh hưởng đến hiệu quả
D. Chỉ cần uống thuốc khi quan hệ tình dục
124. Điều gì là quan trọng nhất khi sử dụng phương pháp tính ngày rụng trứng?
A. Có chu kỳ kinh nguyệt đều đặn
B. Sử dụng ứng dụng theo dõi
C. Kiêng quan hệ tình dục trong những ngày dễ thụ thai
D. Tất cả các đáp án trên
125. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), kế hoạch hóa gia đình mang lại lợi ích nào sau đây cho phụ nữ và trẻ em?
A. Giảm tỷ lệ tử vong mẹ và trẻ sơ sinh
B. Tăng cường khả năng sinh sản
C. Cải thiện sức khỏe tim mạch
D. Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
126. Điều gì không nên làm khi sử dụng màng ngăn âm đạo?
A. Sử dụng kem diệt tinh trùng
B. Để màng ngăn trong âm đạo ít nhất 6 giờ sau khi quan hệ tình dục
C. Để màng ngăn trong âm đạo quá 24 giờ
D. Vệ sinh màng ngăn sau khi sử dụng
127. Trong trường hợp nào thì cần phải thay đổi phương pháp kế hoạch hóa gia đình?
A. Khi muốn có thai
B. Khi phương pháp hiện tại không hiệu quả hoặc gây ra tác dụng phụ không mong muốn
C. Khi bạn bè thay đổi phương pháp
D. Khi có quảng cáo về phương pháp mới
128. Điều gì không phải là một lợi ích sức khỏe tiềm năng của việc sử dụng thuốc tránh thai?
A. Giảm nguy cơ ung thư buồng trứng
B. Giảm mụn trứng cá
C. Giảm nguy cơ loãng xương
D. Giảm các triệu chứng tiền kinh nguyệt
129. Nếu một người phụ nữ sử dụng miếng dán tránh thai, cô ấy nên thay miếng dán như thế nào?
A. Hàng ngày
B. Hàng tuần trong ba tuần liên tiếp, sau đó một tuần không dán
C. Hàng tháng
D. Khi nó bị rơi ra
130. Điều gì là đúng về thuốc tránh thai khẩn cấp?
A. Nó chấm dứt thai kỳ đã hình thành
B. Nó bảo vệ chống lại các bệnh lây truyền qua đường tình dục
C. Nó ngăn ngừa mang thai trước khi trứng được thụ tinh
D. Nó có thể được sử dụng như một hình thức tránh thai thường xuyên
131. Tại sao kế hoạch hóa gia đình quan trọng đối với sự phát triển kinh tế của một quốc gia?
A. Giúp giảm áp lực lên các nguồn lực công cộng
B. Tăng cường sức khỏe của lực lượng lao động
C. Cho phép phụ nữ tham gia nhiều hơn vào lực lượng lao động
D. Tất cả các đáp án trên
132. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hiệu quả của phương pháp tránh thai?
A. Sử dụng đúng cách và nhất quán
B. Tình trạng sức khỏe cá nhân
C. Loại phương pháp tránh thai
D. Màu sắc của bao cao su
133. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn một phương pháp kế hoạch hóa gia đình?
A. Giá thành của phương pháp
B. Sự chấp thuận của bạn bè
C. Hiệu quả, sự an toàn và phù hợp với sức khỏe cá nhân
D. Xu hướng hiện tại
134. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng bao cao su?
A. Có thể tái sử dụng sau khi giặt sạch
B. Chỉ sử dụng một lần và kiểm tra hạn sử dụng trước khi dùng
C. Không cần sử dụng chất bôi trơn
D. Có thể sử dụng bất kỳ loại dầu nào làm chất bôi trơn
135. Phương pháp kế hoạch hóa gia đình nào dựa trên việc theo dõi các dấu hiệu tự nhiên của cơ thể để xác định thời điểm rụng trứng?
A. Sử dụng vòng tránh thai (IUD)
B. Phương pháp Billings (chất nhầy cổ tử cung)
C. Uống thuốc tránh thai hàng ngày
D. Sử dụng miếng dán tránh thai
136. Điều gì không phải là lợi ích của việc kế hoạch hóa gia đình?
A. Giảm nghèo đói
B. Tăng cường quyền lực cho phụ nữ
C. Cải thiện sức khỏe bà mẹ và trẻ em
D. Đảm bảo có con trai
137. Ưu điểm của việc sử dụng vòng tránh thai (IUD) là gì?
A. Không ảnh hưởng đến chu kỳ kinh nguyệt
B. Hiệu quả lâu dài và không cần bảo trì hàng ngày
C. Giúp giảm cân
D. Tăng cường ham muốn tình dục
138. Loại chất bôi trơn nào an toàn để sử dụng với bao cao su latex?
A. Vaseline
B. Dầu dừa
C. Chất bôi trơn gốc nước
D. Dầu ăn
139. Bao cao su có tác dụng gì ngoài việc tránh thai?
A. Tăng cường khoái cảm
B. Ngăn ngừa các bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs)
C. Cải thiện sức khỏe sinh sản
D. Giảm nguy cơ ung thư cổ tử cung
140. Điều gì là quan trọng nhất để một cặp vợ chồng thảo luận trước khi quyết định về một phương pháp kế hoạch hóa gia đình?
A. Tác dụng phụ tiềm ẩn
B. Hiệu quả của phương pháp
C. Giá cả
D. Tất cả những điều trên
141. Tại sao việc tư vấn với chuyên gia y tế lại quan trọng trước khi bắt đầu bất kỳ phương pháp kế hoạch hóa gia đình nào?
A. Để đảm bảo phương pháp đó phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân và lối sống
B. Để có được đơn thuốc
C. Để được giảm giá
D. Để có giấy chứng nhận
142. Phương pháp tránh thai nào sau đây có thể bảo vệ chống lại ung thư cổ tử cung?
A. Thuốc tránh thai
B. Bao cao su
C. Vòng tránh thai (IUD)
D. Màng ngăn âm đạo
143. Theo thống kê của Liên Hợp Quốc, kế hoạch hóa gia đình đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững nào?
A. Xóa đói giảm nghèo
B. Đảm bảo sức khỏe tốt và cuộc sống hạnh phúc
C. Bình đẳng giới
D. Tất cả các đáp án trên
144. Một cặp vợ chồng nên được tư vấn về những gì liên quan đến kế hoạch hóa gia đình?
A. Các lựa chọn tránh thai khác nhau
B. Ưu và nhược điểm của từng phương pháp
C. Cách sử dụng chính xác các phương pháp đã chọn
D. Tất cả những điều trên
145. Thuốc tránh thai khẩn cấp nên được sử dụng trong vòng bao lâu sau khi quan hệ tình dục không được bảo vệ để đạt hiệu quả tốt nhất?
A. Trong vòng 72 giờ
B. Trong vòng 1 tuần
C. Trong vòng 24 giờ
D. Trong vòng 5 ngày
146. Nếu một người phụ nữ quên uống một viên thuốc tránh thai hàng ngày, cô ấy nên làm gì?
A. Uống hai viên vào ngày hôm sau
B. Bỏ qua viên thuốc đã quên
C. Ngừng uống thuốc cho đến kỳ kinh nguyệt tiếp theo
D. Uống một viên ngay khi nhớ ra và tiếp tục uống viên tiếp theo vào thời điểm bình thường
147. Phương pháp tránh thai nào sau đây được coi là hiệu quả nhất khi sử dụng đúng cách và nhất quán?
A. Sử dụng bao cao su
B. Uống thuốc tránh thai hàng ngày
C. Đặt vòng tránh thai (IUD)
D. Tính ngày rụng trứng
148. Phương pháp tránh thai nào sau đây là vĩnh viễn?
A. Sử dụng màng ngăn âm đạo
B. Thắt ống dẫn tinh ở nam giới hoặc thắt ống dẫn trứng ở nữ giới
C. Uống thuốc tránh thai khẩn cấp
D. Sử dụng miếng dán tránh thai
149. Điều gì đúng về việc sử dụng chất diệt tinh trùng?
A. Chúng có hiệu quả cao khi được sử dụng một mình
B. Chúng bảo vệ chống lại STIs
C. Chúng nên được sử dụng cùng với các phương pháp rào cản khác
D. Chúng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu
150. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc tránh thai hàng ngày là gì?
A. Tăng cân, thay đổi tâm trạng, và buồn nôn
B. Giảm thị lực
C. Rụng tóc
D. Mất ngủ