Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Huyết học – Truyền máu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Huyết học – Truyền máu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 28, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Huyết học – Truyền máu online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (156 đánh giá)

1. Nguyên nhân nào sau đây không gây tăng bạch cầu ái toan?

A. Nhiễm ký sinh trùng
B. Dị ứng
C. Hen suyễn
D. Nhiễm khuẩn cấp tính

2. Xét nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá chức năng đông máu?

A. Công thức máu
B. Thời gian Prothrombin (PT)
C. Điện di huyết sắc tố
D. Tốc độ máu lắng

3. Chế phẩm máu nào sau đây chứa yếu tố VIII và fibrinogen, được sử dụng trong điều trị bệnh ưa chảy máu A và thiếu fibrinogen?

A. Khối hồng cầu
B. Khối tiểu cầu
C. Huyết tương tươi đông lạnh
D. Tủa lạnh

4. Bệnh nhân nhóm máu O có thể truyền khối hồng cầu từ nhóm máu nào?

A. Nhóm máu A
B. Nhóm máu B
C. Nhóm máu AB
D. Nhóm máu O

5. Trong truyền máu, mục đích của việc chiếu xạ máu là gì?

A. Ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD)
B. Giảm nguy cơ dị ứng
C. Giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn
D. Giảm nguy cơ tan máu

6. Trong truyền máu, hội chứng tổn thương phổi cấp tính do truyền máu (TRALI) liên quan đến kháng thể nào?

A. Kháng thể kháng hồng cầu
B. Kháng thể kháng bạch cầu trung tính (anti-HLA hoặc anti-HNA)
C. Kháng thể kháng tiểu cầu
D. Kháng thể kháng yếu tố đông máu

7. Xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính trong trường hợp nào sau đây?

A. Truyền nhầm nhóm máu
B. Thiếu máu do thiếu sắt
C. Bệnh ưa chảy máu
D. Suy tủy xương

8. Chỉ số MCV (Mean Corpuscular Volume) cho biết điều gì?

A. Nồng độ hemoglobin trung bình trong hồng cầu
B. Kích thước trung bình của hồng cầu
C. Số lượng hồng cầu
D. Độ phân bố kích thước hồng cầu

9. Trong truyền máu, phản ứng truyền máu cấp tính nào nguy hiểm nhất?

A. Sốt không tan máu
B. Dị ứng nhẹ
C. Tan máu nội mạch cấp
D. Quá tải tuần hoàn

10. Loại chế phẩm máu nào sau đây được chỉ định trong điều trị giảm tiểu cầu do giảm sản xuất tủy xương?

A. Khối hồng cầu
B. Khối tiểu cầu
C. Huyết tương tươi đông lạnh
D. Tủa lạnh

11. Trong truyền máu, quá tải tuần hoàn thường xảy ra ở đối tượng nào?

A. Trẻ em
B. Người lớn khỏe mạnh
C. Người cao tuổi và bệnh nhân suy tim
D. Bệnh nhân thiếu máu mãn tính

12. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm công thức máu?

A. Tư thế của bệnh nhân khi lấy máu
B. Thời gian bảo quản mẫu máu
C. Kỹ thuật lấy máu
D. Loại ống đựng máu sử dụng

13. Xét nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá tình trạng thiếu máu do tan máu?

A. Ferritin
B. Sắt huyết thanh
C. Bilirubin gián tiếp
D. Độ bão hòa transferrin

14. Yếu tố nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu?

A. Thiếu sắt
B. Nhiễm trùng
C. Sử dụng aspirin
D. Tăng huyết áp

15. Bệnh nhân có nhóm máu AB có thể cho huyết tương tươi đông lạnh (FFP) cho nhóm máu nào?

A. Nhóm máu A
B. Nhóm máu B
C. Nhóm máu O
D. Nhóm máu AB

16. Anti-D immunoglobulin được sử dụng để dự phòng bệnh lý nào ở trẻ sơ sinh?

A. Bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu ABO
B. Bệnh tan máu do bất đồng nhóm máu Rh
C. Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
D. Bệnh ưa chảy máu

17. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để theo dõi điều trị bệnh bạch cầu?

A. Công thức máu
B. Tủy đồ
C. Định lượng tế bào dòng chảy (Flow cytometry)
D. Sinh hóa máu

18. Thiếu máu hồng cầu nhỏ, nhược sắc thường gặp trong bệnh lý nào sau đây?

A. Thiếu máu do thiếu vitamin B12
B. Thiếu máu do thiếu sắt
C. Thiếu máu tan máu tự miễn
D. Thiếu máu bất sản

19. Trong truyền máu, phản ứng dị ứng thường do nguyên nhân nào gây ra?

A. Kháng thể kháng bạch cầu
B. Kháng thể kháng tiểu cầu
C. Protein huyết tương trong chế phẩm máu
D. Chất bảo quản trong chế phẩm máu

20. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu ABO và Rh?

A. Xét nghiệm Coombs
B. Phản ứng ngưng kết hồng cầu
C. Điện di huyết sắc tố
D. Đếm tế bào máu

21. Điều kiện nào sau đây không phải là chống chỉ định tuyệt đối của truyền máu?

A. Bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu tan máu cấp tính
B. Bệnh nhân có dị ứng protein huyết tương nặng
C. Bệnh nhân thiếu máu nhẹ, không có triệu chứng
D. Bệnh nhân có suy tim sung huyết nặng

22. Trong truyền máu, huyết tương tươi đông lạnh (FFP) được chỉ định trong trường hợp nào sau đây?

A. Thiếu máu do thiếu sắt
B. Giảm tiểu cầu miễn dịch
C. Rối loạn đông máu do thiếu yếu tố đông máu
D. Tăng bạch cầu ái toan

23. Xét nghiệm nào sau đây dùng để sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ mắc bệnh lý đông máu?

A. Công thức máu
B. Thời gian Prothrombin (PT) và thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Điện di huyết sắc tố
D. Tốc độ máu lắng

24. Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá khả năng vận chuyển oxy của máu?

A. Số lượng bạch cầu
B. Hematocrit
C. Số lượng tiểu cầu
D. Thời gian máu chảy

25. Trong truyền máu, mục đích của việc lọc bạch cầu là gì?

A. Giảm nguy cơ sốt do truyền máu
B. Giảm nguy cơ dị ứng
C. Giảm nguy cơ quá tải tuần hoàn
D. Giảm nguy cơ tan máu

26. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp?

A. Công thức máu
B. Tủy đồ
C. Sinh hóa máu
D. Đông máu

27. Nguyên nhân nào sau đây gây thiếu máu đẳng sắc, hồng cầu bình thường?

A. Thiếu sắt
B. Thiếu vitamin B12
C. Mất máu cấp
D. Thalassemia

28. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của tiểu cầu?

A. Công thức máu
B. Thời gian máu chảy
C. Thời gian Prothrombin (PT)
D. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)

29. Xét nghiệm nào sau đây dùng để phân biệt các loại hemoglobin khác nhau?

A. Công thức máu
B. Điện di huyết sắc tố
C. Tủy đồ
D. Đông máu

30. Bệnh nhân có nhóm máu A, Rh- có thể nhận khối hồng cầu từ nhóm máu nào?

A. A, Rh+
B. B, Rh-
C. O, Rh+
D. O, Rh-

31. Loại tế bào nào sau đây sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào моноцит
D. Tế bào нейтрофил

32. Trong truyền máu, phản ứng sốt không tan máu (FNHTR) thường gây ra bởi điều gì?

A. Kháng thể chống lại kháng nguyên hồng cầu
B. Kháng thể chống lại kháng nguyên bạch cầu hoặc cytokine
C. Quá tải tuần hoàn
D. Nhiễm khuẩn máu

33. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để định lượng yếu tố đông máu?

A. Xét nghiệm hoạt tính yếu tố
B. Thời gian prothrombin (PT)
C. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
D. Độ lắng máu

34. Yếu tố đông máu nào sau đây còn được gọi là yếu tố von Willebrand (vWF)?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố X
D. Yếu tố XI

35. Loại hemoglobin nào chiếm tỷ lệ lớn nhất ở người trưởng thành bình thường?

A. Hemoglobin A (HbA)
B. Hemoglobin A2 (HbA2)
C. Hemoglobin F (HbF)
D. Hemoglobin S (HbS)

36. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu ABO?

A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp
B. Xét nghiệm đông máu
C. Xét nghiệm huyết đồ
D. Xét nghiệm ngưng kết hồng cầu

37. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?

A. Tế bào нейтрофил
B. Tế bào ái toan
C. Tế bào дендритные
D. Tế bào mast

38. Bệnh nhân bị bệnh von Willebrand có biểu hiện lâm sàng nào sau đây?

A. Tăng đông máu
B. Dễ chảy máu
C. Thiếu máu
D. Tăng bạch cầu

39. Bệnh nhân bị thiếu máu hồng cầu hình liềm có đặc điểm di truyền nào?

A. Đột biến gen alpha-globin
B. Đột biến gen beta-globin
C. Mất đoạn nhiễm sắc thể
D. Chuyển đoạn nhiễm sắc thể

40. Trong truyền máu, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ sốc phản vệ ở bệnh nhân thiếu IgA?

A. Sử dụng máu đã loại bỏ bạch cầu
B. Sử dụng máu rửa
C. Sử dụng máu облученный
D. Sử dụng máu đông lạnh

41. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu?

A. Huyết đồ
B. Tủy đồ
C. Đông máu cơ bản
D. Điện di huyết thanh

42. Trong truyền máu, CMV (Cytomegalovirus) là một nguy cơ đặc biệt đối với đối tượng nào?

A. Bệnh nhân cao tuổi
B. Bệnh nhân suy giảm miễn dịch
C. Bệnh nhân mắc bệnh tim mạch
D. Bệnh nhân tiểu đường

43. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian chảy máu
B. Thời gian prothrombin (PT)
C. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
D. Số lượng hồng cầu lưới

44. Chất nào sau đây là một chất chống đông máu tự nhiên được sản xuất bởi tế bào mast và tế bào basophil?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Aspirin
D. Clopidogrel

45. Trong bệnh lý xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), kháng thể chống lại tiểu cầu thường gắn vào kháng nguyên nào trên bề mặt tiểu cầu?

A. GPIIb/IIIa
B. GPIb/IX
C. P-selectin
D. CD40L

46. Trong quá trình đông máu, yếu tố nào sau đây hoạt hóa yếu tố X?

A. Yếu tố V
B. Yếu tố VIIa
C. Yếu tố VIIIa
D. Yếu tố IXa

47. Hội chứng DIC (Disseminated Intravascular Coagulation) đặc trưng bởi tình trạng nào sau đây?

A. Tăng sinh tế bào máu
B. Đông máu lan tỏa và tiêu sợi huyết
C. Giảm tiểu cầu đơn thuần
D. Tăng bạch cầu ái toan

48. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị bằng warfarin?

A. Thời gian prothrombin (PT/INR)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Số lượng tiểu cầu
D. Độ lắng máu

49. Trong truyền máu, biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ nhiễm CMV (Cytomegalovirus) cho bệnh nhân suy giảm miễn dịch?

A. Sử dụng máu đã loại bỏ bạch cầu
B. Sử dụng máu rửa
C. Sử dụng máu облученный
D. Sử dụng máu đông lạnh

50. Trong quá trình đông máu, thrombin có vai trò chuyển fibrinogen thành chất nào?

A. Prothrombin
B. Fibrin
C. Plasminogen
D. Heparin

51. Bệnh nhân nhóm máu O có kháng thể nào trong huyết thanh?

A. Kháng thể A và B
B. Kháng thể A
C. Kháng thể B
D. Không có kháng thể

52. Loại tế bào nào sau đây là tiền thân của tiểu cầu?

A. Nguyên bào hồng cầu
B. Nguyên bào tủy
C. Mẫu tiểu cầu
D. Tế bào lympho

53. Yếu tố đông máu nào sau đây phụ thuộc vitamin K?

A. Yếu tố V
B. Yếu tố VII
C. Yếu tố VIII
D. Yếu tố XI

54. Xét nghiệm Coombs gián tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Kháng thể gắn trên bề mặt hồng cầu
B. Kháng thể tự do trong huyết thanh
C. Số lượng hồng cầu lưới
D. Sự hiện diện của yếu tố Rh

55. Bệnh nhân có nhóm máu AB có thể nhận máu từ những nhóm máu nào?

A. Chỉ nhóm máu O
B. Chỉ nhóm máu A và B
C. Nhóm máu A, B, AB và O
D. Chỉ nhóm máu AB

56. Trong truyền máu khối lượng lớn, nguy cơ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng máu bảo quản có chứa citrate?

A. Tăng kali máu
B. Hạ calci máu
C. Tăng đường huyết
D. Hạ natri máu

57. Trong truyền máu, phản ứng truyền máu cấp tính nào sau đây thường gây ra bởi kháng thể của người nhận chống lại kháng nguyên bạch cầu của người hiến?

A. Phản ứng tan máu cấp tính
B. Phản ứng dị ứng
C. TRALI (Transfusion-Related Acute Lung Injury)
D. Quá tải tuần hoàn

58. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của hemoglobin niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Huyết đồ
C. Độ lắng máu
D. Điện di protein

59. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Số lượng tiểu cầu
D. Độ lắng máu

60. Loại protein nào sau đây vận chuyển sắt trong huyết tương?

A. Albumin
B. Transferrin
C. Ferritin
D. Haptoglobin

61. Loại túi máu nào sau đây thích hợp nhất để truyền cho trẻ sơ sinh cần truyền máu?

A. Máu toàn phần
B. Khối hồng cầu
C. Khối tiểu cầu
D. Khối hồng cầu gạn rửa

62. Biến chứng nào sau đây không phải là biến chứng muộn của truyền máu?

A. Quá tải sắt
B. Nhiễm virus
C. Phản ứng sốt không tan máu
D. Bệnh ghép chống chủ

63. Đối với bệnh nhân thiếu máu mãn tính cần truyền máu thường xuyên, mục tiêu chính của việc truyền máu là gì?

A. Để chữa khỏi bệnh thiếu máu
B. Để duy trì mức hemoglobin ở mức chấp nhận được và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Để tăng cường hệ miễn dịch
D. Để tăng số lượng tế bào gốc tạo máu

64. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định truyền máu?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Cân nặng của bệnh nhân
C. Tình trạng lâm sàng và mức độ thiếu máu của bệnh nhân
D. Giới tính của bệnh nhân

65. Một bệnh nhân có nhóm máu A Rh(D) âm tính cần truyền máu. Loại máu nào sau đây là an toàn nhất để truyền?

A. A Rh(D) dương tính
B. O Rh(D) dương tính
C. A Rh(D) âm tính
D. O Rh(D) âm tính

66. Bệnh nhân bị sốc phản vệ trong quá trình truyền máu. Điều gì là quan trọng nhất cần thực hiện đầu tiên?

A. Tiếp tục truyền máu với tốc độ chậm hơn
B. Ngừng truyền máu ngay lập tức
C. Cho bệnh nhân uống thuốc kháng histamine
D. Kiểm tra xem bệnh nhân có bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc nào không

67. Một bệnh nhân có tiền sử phản ứng truyền máu dị ứng. Biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để giảm nguy cơ phản ứng dị ứng trong lần truyền máu tiếp theo?

A. Truyền máu nhanh hơn
B. Sử dụng bộ lọc bạch cầu
C. Sử dụng chế phẩm máu đã rửa
D. Truyền máu với số lượng lớn hơn

68. Mục đích của việc chiếu xạ máu trước khi truyền cho một số đối tượng bệnh nhân nhất định là gì?

A. Để loại bỏ virus
B. Để ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD)
C. Để tăng thời gian bảo quản máu
D. Để làm ấm máu

69. Tại sao máu toàn phần không được ưu tiên sử dụng trong truyền máu hiện đại?

A. Máu toàn phần không chứa đủ yếu tố đông máu
B. Máu toàn phần không thể lưu trữ được lâu
C. Truyền máu toàn phần làm tăng nguy cơ quá tải tuần hoàn và các phản ứng truyền máu không mong muốn
D. Máu toàn phần quá đắt

70. Thời gian bảo quản tối đa của khối hồng cầu (packed red blood cells) ở điều kiện bảo quản tiêu chuẩn (2-6 độ C) là bao lâu?

A. 21 ngày
B. 35 ngày
C. 42 ngày
D. 49 ngày

71. Phản ứng truyền máu chậm (Delayed Transfusion Reaction) thường xảy ra khi nào?

A. Trong vòng vài phút sau khi bắt đầu truyền máu
B. Trong vòng 24 giờ sau truyền máu
C. Vài ngày đến vài tuần sau truyền máu
D. Ngay lập tức sau khi truyền máu xong

72. Kháng thể nào sau đây thường liên quan đến phản ứng truyền máu cấp tính?

A. Anti-A
B. Anti-D
C. Anti-Kell
D. Anti-Leb

73. Trong trường hợp nào sau đây, truyền khối tiểu cầu là chỉ định phù hợp nhất?

A. Thiếu máu do thiếu sắt
B. Giảm tiểu cầu do xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) cấp tính
C. Giảm tiểu cầu do suy tủy
D. Tăng bạch cầu

74. Xét nghiệm hòa hợp (crossmatch) được thực hiện để:

A. Xác định nhóm máu của người cho
B. Xác định nhóm máu của người nhận
C. Phát hiện kháng thể của người nhận chống lại tế bào máu của người cho
D. Đếm số lượng tế bào máu

75. Anti-H là một kháng thể có tính đặc hiệu cao đối với kháng nguyên H, kháng nguyên này có nhiều nhất trên tế bào hồng cầu của nhóm máu nào?

A. Nhóm máu A
B. Nhóm máu B
C. Nhóm máu O
D. Nhóm máu AB

76. Trong truyền máu, thuật ngữ ‘CMV negative’ có nghĩa là gì?

A. Túi máu không chứa kháng thể chống lại virus Cytomegalovirus (CMV)
B. Túi máu được bảo quản ở nhiệt độ thấp
C. Túi máu không chứa tế bào bạch cầu
D. Túi máu không chứa bất kỳ loại virus nào

77. Trong truyền máu, hiện tượng ‘bất tương hợp nhóm máu’ xảy ra khi nào?

A. Khi người nhận có kháng thể chống lại kháng nguyên trên tế bào máu của người cho
B. Khi người cho có kháng thể chống lại kháng nguyên trên tế bào máu của người nhận
C. Khi người nhận và người cho có cùng nhóm máu
D. Khi người nhận bị thiếu máu

78. Điều gì quan trọng nhất cần kiểm tra trước khi truyền máu?

A. Ngày hết hạn của túi máu
B. Nhóm máu của người nhận và người cho
C. Số lượng bạch cầu trong túi máu
D. Tình trạng đông máu của người nhận

79. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu ABO?

A. Huyết đồ
B. Phản ứng Coombs
C. Định danh kháng thể
D. Phản ứng ngưng kết hồng cầu

80. Trong tình huống khẩn cấp, khi không có thời gian để xác định nhóm máu của bệnh nhân, nhóm máu nào có thể được sử dụng để truyền cho hầu hết mọi người (nhóm máu O) ?

A. O Rh(D) dương tính
B. A Rh(D) dương tính
C. O Rh(D) âm tính
D. AB Rh(D) dương tính

81. Điều gì sau đây là một lợi ích của truyền máu tự thân?

A. Tăng cường hệ miễn dịch
B. Giảm nguy cơ quá tải sắt
C. Loại bỏ hoàn toàn nguy cơ lây nhiễm bệnh
D. Giảm nguy cơ phản ứng truyền máu và lây nhiễm bệnh

82. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để định lượng kháng thể kháng hồng cầu trong huyết thanh của bệnh nhân?

A. Huyết đồ
B. Điện di protein huyết thanh
C. Định danh kháng thể và chuẩn độ
D. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT)

83. Xét nghiệm Coombs trực tiếp (DAT) được sử dụng để phát hiện:

A. Kháng thể tự do trong huyết tương
B. Kháng thể gắn trên bề mặt hồng cầu
C. Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu
D. Bất thường về hình thái hồng cầu

84. Mục đích chính của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu trong truyền máu là gì?

A. Loại bỏ kháng thể
B. Loại bỏ tiểu cầu
C. Loại bỏ bạch cầu
D. Loại bỏ hồng cầu

85. Phản ứng truyền máu nào sau đây có thể gây ra suy hô hấp cấp tính (TRALI)?

A. Quá tải tuần hoàn do truyền máu (TACO)
B. Phản ứng sốt không tan máu (FNHTR)
C. Phản ứng dị ứng
D. Truyền máu gây tổn thương phổi cấp (TRALI)

86. Nguyên tắc truyền máu tự thân (autologous transfusion) là gì?

A. Truyền máu từ người thân
B. Truyền máu đã được xử lý bằng tia xạ
C. Truyền máu từ người hiến tặng ẩn danh
D. Truyền máu đã được lấy và lưu trữ từ chính bệnh nhân

87. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phản ứng sốt không tan máu (FNHTR) trong truyền máu?

A. Sử dụng máu đã được chiếu xạ
B. Sử dụng bộ lọc bạch cầu
C. Sử dụng máu đã được làm ấm
D. Sử dụng máu mới lấy

88. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng máy làm ấm máu là quan trọng nhất?

A. Truyền máu chậm
B. Truyền máu nhanh với số lượng lớn
C. Truyền máu cho bệnh nhân bị sốt
D. Truyền máu cho bệnh nhân tăng huyết áp

89. Chế phẩm tủa lạnh (Cryoprecipitate) giàu yếu tố đông máu nào?

A. Yếu tố VIII, yếu tố von Willebrand, fibrinogen và yếu tố XIII
B. Yếu tố IX, yếu tố X, yếu tố XI và yếu tố XII
C. Yếu tố II, yếu tố V, yếu tố VII và yếu tố X
D. Protein C, protein S và antithrombin

90. Chế phẩm máu nào sau đây có hàm lượng yếu tố đông máu cao nhất?

A. Khối hồng cầu
B. Khối tiểu cầu
C. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
D. Tủa lạnh (Cryoprecipitate)

91. Khi nào cần truyền khối hồng cầu?

A. Khi bị sốt cao
B. Khi có dấu hiệu thiếu máu
C. Khi bị dị ứng
D. Khi bị tăng huyết áp

92. Ý nghĩa lâm sàng quan trọng nhất của việc xác định nhóm máu hệ ABO là gì?

A. Dự đoán nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Đảm bảo truyền máu an toàn và tương thích
C. Xác định nguồn gốc dân tộc của một người
D. Đánh giá nguy cơ mắc bệnh ung thư

93. Loại phản ứng truyền máu nào thường biểu hiện bằng nổi mề đay, ngứa và phù mạch?

A. Phản ứng dị ứng
B. Phản ứng tan máu cấp tính
C. Quá tải tuần hoàn
D. Nhiễm trùng

94. Cơ chế chính của aspirin trong việc ức chế kết tập tiểu cầu là gì?

A. Ức chế thụ thể ADP trên tiểu cầu
B. Ức chế cyclooxygenase (COX) và giảm sản xuất thromboxane A2
C. Ức chế glycoprotein IIb/IIIa trên tiểu cầu
D. Tăng cường sản xuất prostacyclin

95. Trong truyền máu, mục đích chính của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu là gì?

A. Loại bỏ các kháng thể gây phản ứng truyền máu
B. Giảm nguy cơ lây truyền virus
C. Giảm nguy cơ sốt do truyền máu và ngăn ngừa sự mẫn cảm HLA
D. Loại bỏ tiểu cầu để ngăn ngừa đông máu

96. Tại sao người nhóm máu O được gọi là ‘nhóm máu cho vạn năng’?

A. Vì họ có cả kháng nguyên A và B trên hồng cầu
B. Vì họ không có kháng nguyên A hoặc B trên hồng cầu
C. Vì họ có cả kháng thể anti-A và anti-B trong huyết thanh
D. Vì họ có kháng thể anti-A nhưng không có anti-B

97. Điều gì gây ra bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm?

A. Thiếu sắt
B. Đột biến gen hemoglobin
C. Thiếu vitamin B12
D. Xuất huyết

98. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng của con đường đông máu nội sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian chảy máu

99. Bệnh nhân có nhóm máu AB có thể nhận máu từ những nhóm máu nào?

A. Chỉ nhóm máu O
B. Chỉ nhóm máu A và B
C. Tất cả các nhóm máu (A, B, AB, O)
D. Chỉ nhóm máu AB

100. Điều gì xảy ra nếu truyền nhầm nhóm máu O cho người có nhóm máu A?

A. Không có phản ứng gì xảy ra
B. Phản ứng tan máu cấp tính do kháng thể anti-A của người nhận tấn công hồng cầu nhóm O
C. Phản ứng dị ứng nhẹ
D. Tăng đông máu

101. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Đếm số lượng tiểu cầu
D. Thời gian thrombin (TT)

102. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định sự hiện diện của kháng thể kháng tiểu cầu?

A. Xét nghiệm Coombs gián tiếp
B. Xét nghiệm ngưng kết tiểu cầu
C. Đếm số lượng tiểu cầu
D. Thời gian chảy máu

103. Cơ chế hoạt động của warfarin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
C. Tăng cường hoạt động của antithrombin
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

104. Trong truyền máu, mục đích của việc chiếu xạ các sản phẩm máu là gì?

A. Loại bỏ virus
B. Ngăn ngừa bệnh ghép chống chủ (GVHD)
C. Tăng thời gian bảo quản
D. Giảm phản ứng dị ứng

105. Khi nào nên sử dụng truyền máu tự thân?

A. Khi bệnh nhân bị thiếu máu nặng
B. Khi có thể thu thập và lưu trữ máu của bệnh nhân trước phẫu thuật hoặc điều trị
C. Khi bệnh nhân có nhóm máu hiếm
D. Khi bệnh nhân cần truyền máu khẩn cấp

106. Phản ứng truyền máu nào sau đây thường gây ra sốt, rét run và đau thắt lưng?

A. Phản ứng dị ứng
B. Phản ứng tan máu cấp tính
C. Quá tải tuần hoàn
D. Nhiễm trùng

107. Biến chứng nguy hiểm nhất của truyền máu khối lượng lớn là gì?

A. Phản ứng dị ứng
B. Quá tải tuần hoàn
C. Hạ thân nhiệt
D. Độc tính citrate và hạ canxi máu

108. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá tình trạng đông máu rải rác nội mạch (DIC)?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Định lượng fibrinogen và D-dimer
D. Đếm số lượng tiểu cầu

109. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Kháng thể tự do trong huyết thanh
B. Kháng thể hoặc bổ thể gắn trên bề mặt hồng cầu
C. Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu
D. Tiểu cầu kháng thể trong huyết tương

110. Truyền máu có thể gây ra những bệnh nhiễm trùng nào?

A. HIV, viêm gan B, viêm gan C
B. Cúm, sởi, quai bị
C. Thủy đậu, zona
D. Lao, phong

111. Chế phẩm máu nào sau đây được sử dụng để cung cấp các yếu tố đông máu cho bệnh nhân bị rối loạn đông máu?

A. Khối hồng cầu
B. Khối tiểu cầu
C. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
D. Bạch cầu hạt

112. Xét nghiệm crossmatch (phản ứng chéo) có ý nghĩa gì trong truyền máu?

A. Xác định nhóm máu của người cho và người nhận
B. Kiểm tra sự tương thích giữa máu của người cho và người nhận
C. Đếm số lượng tế bào máu
D. Đo nồng độ hemoglobin

113. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện bệnh Hemophilia?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Đếm số lượng tiểu cầu
D. Thời gian chảy máu

114. Xét nghiệm nào sau đây dùng để đánh giá khả năng tạo cục máu đông?

A. Công thức máu
B. Thời gian đông máu
C. Điện di huyết sắc tố
D. Tốc độ máu lắng

115. Tác dụng phụ thường gặp nhất khi truyền máu là gì?

A. Sốt
B. Phản ứng dị ứng
C. Tan máu
D. Quá tải tuần hoàn

116. Yếu tố đông máu nào sau đây phụ thuộc vitamin K?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố V
D. Fibrinogen

117. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu ngoại sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Định lượng fibrinogen

118. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu ban đầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian chảy máu
D. Định lượng fibrinogen

119. Chỉ định quan trọng nhất của truyền khối tiểu cầu là gì?

A. Điều trị thiếu máu do thiếu sắt
B. Điều trị giảm tiểu cầu nặng có nguy cơ chảy máu
C. Cải thiện khả năng vận chuyển oxy trong máu
D. Tăng cường hệ miễn dịch

120. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để định lượng yếu tố đông máu VIII trong máu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Xét nghiệm định lượng yếu tố VIII
D. Đếm số lượng tiểu cầu

121. Yếu tố đông máu nào sau đây không được tổng hợp ở gan?

A. Yếu tố VIII.
B. Yếu tố II (Prothrombin).
C. Yếu tố VII.
D. Yếu tố X.

122. Vai trò chính của yếu tố von Willebrand (vWF) trong quá trình đông máu là gì?

A. Hoạt hóa con đường đông máu nội sinh.
B. Hoạt hóa con đường đông máu ngoại sinh.
C. Kết dính tiểu cầu vào vị trí tổn thương và bảo vệ yếu tố VIII.
D. Chuyển fibrinogen thành fibrin.

123. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nhóm máu ABO và Rh?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Phản ứng chéo (Crossmatch).
C. Định nhóm máu (Blood typing).
D. Xét nghiệm Coombs.

124. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của bệnh lý tăng sinh tủy?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Tủy đồ (Bone marrow aspiration and biopsy).
C. Xét nghiệm đột biến JAK2.
D. Điện di huyết sắc tố.

125. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Điện di huyết sắc tố.
C. Xét nghiệm Coombs.
D. Tủy đồ (Bone marrow aspiration and biopsy).

126. Loại tế bào nào sau đây là tế bào tiền thân của tiểu cầu?

A. Nguyên hồng cầu.
B. Nguyên tủy bào.
C. Mẫu tiểu cầu (Megakaryocyte).
D. Lympho bào.

127. Trong truyền máu, phản ứng truyền máu muộn nào gây ra bởi sự hình thành kháng thể chống lại kháng nguyên hồng cầu của người hiến sau nhiều lần truyền máu?

A. Phản ứng tan máu cấp tính.
B. Phản ứng tan máu muộn.
C. Sốc phản vệ.
D. Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO).

128. Trong truyền máu, phản ứng truyền máu cấp tính nào thường gây ra bởi kháng thể của người nhận chống lại kháng nguyên bạch cầu của người hiến?

A. Sốc phản vệ.
B. Phản ứng tan máu cấp tính.
C. Tổn thương phổi cấp tính liên quan đến truyền máu (TRALI).
D. Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO).

129. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu?

A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp.
B. Xét nghiệm ngưng kết tiểu cầu.
C. Thời gian chảy máu.
D. Đếm số lượng tiểu cầu.

130. Trong truyền máu, loại dung dịch nào sau đây không được sử dụng để pha loãng hoặc truyền cùng với các chế phẩm máu?

A. Dung dịch muối sinh lý (0.9% NaCl).
B. Dung dịch Ringer’s Lactate.
C. Dung dịch Glucose 5%.
D. Albumin 5%.

131. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Thời gian Prothrombin (PT).
C. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT).
D. Xét nghiệm ngưng tập tiểu cầu (Platelet aggregation assay).

132. Cơ chế chính của Heparin trong việc ngăn ngừa đông máu là gì?

A. Ức chế tổng hợp vitamin K.
B. Ức chế hoạt động của Thrombin và yếu tố Xa thông qua trung gian của Antithrombin.
C. Ức chế kết tập tiểu cầu.
D. Ly giải cục máu đông đã hình thành.

133. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để phát hiện điều gì?

A. Kháng thể tự do trong huyết thanh.
B. Kháng thể gắn trên bề mặt hồng cầu.
C. Kháng nguyên trên bề mặt hồng cầu.
D. Kháng thể chống lại yếu tố Rh.

134. Trong truyền máu, loại phản ứng nào có thể xảy ra nếu bệnh nhân được truyền nhầm nhóm máu?

A. Phản ứng dị ứng.
B. Phản ứng sốt không tan máu.
C. Phản ứng tan máu cấp tính.
D. Quá tải tuần hoàn liên quan đến truyền máu (TACO).

135. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện bệnh lý Waldenström macroglobulinemia?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Điện di protein huyết thanh.
C. Tủy đồ (Bone marrow aspiration and biopsy).
D. Xét nghiệm Coombs.

136. Trong truyền máu, mục tiêu chính của việc thực hiện phản ứng chéo (crossmatch) là gì?

A. Xác định nhóm máu của bệnh nhân.
B. Xác định nhóm máu của người hiến.
C. Phát hiện kháng thể bất thường trong huyết thanh của bệnh nhân, có thể gây phản ứng truyền máu.
D. Đảm bảo rằng hồng cầu của người hiến có tuổi thọ kéo dài sau truyền máu.

137. Yếu tố nào sau đây có thể gây ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm đông máu aPTT?

A. Chế độ ăn uống giàu vitamin K.
B. Sử dụng thuốc kháng histamin.
C. Sự hiện diện của chất chống đông Lupus.
D. Tập thể dục thường xuyên.

138. Nguyên nhân phổ biến nhất của thiếu máu thiếu sắt là gì?

A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu mãn tính.
C. Hấp thu sắt kém.
D. Tăng nhu cầu sắt (ví dụ: phụ nữ mang thai).

139. Trong truyền máu, mục đích của việc sử dụng bộ lọc bạch cầu là gì?

A. Loại bỏ hồng cầu già.
B. Loại bỏ tiểu cầu.
C. Loại bỏ bạch cầu để giảm nguy cơ phản ứng truyền máu và lây truyền CMV.
D. Loại bỏ protein huyết tương.

140. Trong truyền máu, loại chế phẩm máu nào được sử dụng để điều trị giảm tiểu cầu nặng?

A. Khối hồng cầu.
B. Huyết tương tươi đông lạnh (FFP).
C. Khối tiểu cầu.
D. Tủa lạnh.

141. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng Warfarin?

A. Thời gian Prothrombin (PT) và INR.
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT).
C. Thời gian Thrombin (TT).
D. Thời gian Reptilase.

142. Trong bệnh von Willebrand, yếu tố đông máu nào bị ảnh hưởng?

A. Yếu tố VIII.
B. Yếu tố IX.
C. Yếu tố von Willebrand (vWF).
D. Yếu tố XIII.

143. Trong bệnh Hemophilia A, yếu tố đông máu nào bị thiếu hụt hoặc bất thường?

A. Yếu tố VIII.
B. Yếu tố IX.
C. Yếu tố XI.
D. Yếu tố XII.

144. Trong truyền máu, thành phần nào của máu có nguy cơ gây phản ứng dị ứng cao nhất?

A. Hồng cầu lắng.
B. Bạch cầu.
C. Tiểu cầu.
D. Protein huyết tương.

145. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng của con đường đông máu ngoại sinh?

A. Thời gian Prothrombin (PT).
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT).
C. Thời gian Thrombin (TT).
D. Thời gian Reptilase.

146. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (AML)?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Tủy đồ (Bone marrow aspiration and biopsy).
C. Điện di huyết thanh.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

147. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng Heparin không phân đoạn (UFH)?

A. Thời gian Prothrombin (PT).
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT).
C. Thời gian chảy máu.
D. Thời gian Thrombin (TT).

148. Định nghĩa chính xác nhất về ‘thời gian chảy máu’ là gì?

A. Thời gian máu ngừng chảy sau khi tĩnh mạch bị đứt.
B. Thời gian máu ngừng chảy sau một vết cắt nhỏ trên da.
C. Thời gian cần thiết để cục máu đông hình thành trong ống nghiệm.
D. Thời gian cần thiết để Prothrombin chuyển thành Thrombin.

149. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để định lượng Hemoglobin A1c (HbA1c)?

A. Điện di huyết sắc tố.
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
C. Đếm tế bào máu toàn phần (CBC).
D. Xét nghiệm đông máu.

150. Loại thiếu máu nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt vitamin B12?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.