Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hôn mê ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hôn mê ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hôn mê ở trẻ em online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (246 đánh giá)

1. Trong trường hợp trẻ hôn mê không rõ nguyên nhân, việc khai thác tiền sử bệnh và thông tin từ người thân là rất quan trọng. Thông tin nào sau đây có giá trị nhất trong việc chẩn đoán?

A. Tiền sử dị ứng của trẻ
B. Các loại thuốc trẻ đang sử dụng
C. Thói quen ăn uống của trẻ
D. Màu sắc quần áo trẻ mặc

2. Theo dõi điện não đồ (EEG) liên tục có vai trò gì trong quản lý trẻ hôn mê?

A. Đánh giá chức năng thận
B. Phát hiện co giật không biểu hiện lâm sàng
C. Đo áp lực nội sọ
D. Đánh giá chức năng gan

3. Loại co giật nào sau đây thường gặp nhất ở trẻ em và có thể gây hôn mê sau cơn co giật?

A. Co giật cục bộ
B. Co giật toàn thể
C. Co giật rung giật cơ
D. Cơn vắng ý thức

4. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa biến chứng loét do tì đè ở trẻ hôn mê nằm lâu?

A. Cho trẻ ăn nhiều protein
B. Thay đổi tư thế thường xuyên
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng
D. Truyền máu định kỳ

5. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát co giật ở trẻ hôn mê?

A. Mannitol
B. Diazepam
C. Furosemide
D. Dopamine

6. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc nào nên được sử dụng?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Acetylcysteine
D. Than hoạt tính

7. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hôn mê do hạ đường huyết ở trẻ em?

A. Naloxone
B. Glucose
C. Diazepam
D. Mannitol

8. Trong trường hợp trẻ hôn mê do nghi ngờ ngộ độc opioid, thuốc giải độc nào nên được sử dụng?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Acetylcysteine
D. Than hoạt tính

9. Trong quản lý trẻ hôn mê, mục tiêu chính của việc duy trì tưới máu não đầy đủ là gì?

A. Ngăn ngừa phù não
B. Đảm bảo cung cấp oxy và chất dinh dưỡng cho não
C. Giảm áp lực nội sọ
D. Ngăn ngừa co giật

10. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa cứng khớp và teo cơ ở trẻ hôn mê nằm lâu?

A. Xoa bóp và vật lý trị liệu
B. Cho trẻ ăn nhiều protein
C. Sử dụng thuốc giãn cơ
D. Truyền máu định kỳ

11. Mục tiêu chính của việc kiểm soát thân nhiệt ở trẻ hôn mê là gì?

A. Ngăn ngừa sốt cao gây co giật
B. Giảm nhu cầu chuyển hóa của não
C. Tăng cường hệ miễn dịch
D. Cải thiện chức năng tim mạch

12. Trong bối cảnh cấp cứu ban đầu cho trẻ hôn mê, điều quan trọng nhất cần thực hiện NGAY LẬP TỨC là gì?

A. Thực hiện CT scan não
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Truyền dịch ưu trương
D. Cho thuốc hạ sốt

13. Xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để xác định nguyên nhân gây hôn mê ở trẻ em, đặc biệt khi nghi ngờ nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Chọc dò tủy sống
D. CT scan não

14. Trong quá trình hồi sức cho trẻ hôn mê, việc đánh giá đáp ứng đồng tử với ánh sáng có ý nghĩa gì?

A. Đánh giá chức năng gan
B. Đánh giá chức năng thân não
C. Đánh giá chức năng thận
D. Đánh giá chức năng tim mạch

15. Chỉ số nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ tri giác của trẻ hôn mê?

A. Thang điểm Glasgow (GCS)
B. Thang điểm Glasgow cải tiến cho trẻ em (PGCS)
C. Thang điểm AVPU (Alert, Voice, Pain, Unresponsive)
D. Chỉ số khối cơ thể (BMI)

16. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc thuốc an thần, thuốc giải độc nào có thể được sử dụng?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Acetylcysteine
D. Than hoạt tính

17. Nguyên nhân phổ biến nhất gây hôn mê ở trẻ em là gì?

A. Chấn thương sọ não
B. Ngộ độc
C. Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương
D. Rối loạn chuyển hóa

18. Trong quá trình chăm sóc trẻ hôn mê, việc vệ sinh răng miệng thường xuyên có vai trò gì?

A. Ngăn ngừa viêm phổi hít
B. Ngăn ngừa sâu răng và viêm lợi
C. Kích thích vị giác
D. Cải thiện chức năng nuốt

19. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ đau ở trẻ hôn mê?

A. Thang điểm Glasgow
B. Đánh giá các biểu hiện hành vi (nhăn mặt, khóc, cử động)
C. Đo điện não đồ
D. Đo áp lực nội sọ

20. Mục tiêu chính của việc duy trì cân bằng dịch ở trẻ hôn mê là gì?

A. Ngăn ngừa phù não và hạ huyết áp
B. Ngăn ngừa suy thận
C. Ngăn ngừa tăng đường huyết
D. Ngăn ngừa hạ natri máu

21. Trong trường hợp trẻ hôn mê do đái tháo đường nhiễm toan ceton (DKA), biện pháp điều trị ban đầu quan trọng nhất là gì?

A. Truyền insulin và bù dịch
B. Cho uống nước đường
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Truyền bicarbonate

22. Trong trường hợp trẻ hôn mê sau chấn thương sọ não, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ tổn thương não thứ phát?

A. Hạ natri máu
B. Hạ huyết áp
C. Tăng thân nhiệt
D. Tất cả các đáp án trên

23. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để giảm áp lực nội sọ ở trẻ hôn mê?

A. Nằm đầu cao 30 độ
B. Sử dụng Mannitol
C. Thông khí tăng
D. Sử dụng Barbiturate

24. Điều nào sau đây là dấu hiệu sớm của tăng áp lực nội sọ ở trẻ em?

A. Giãn đồng tử
B. Nhịp tim chậm
C. Thay đổi tri giác
D. Huyết áp cao

25. Loại thuốc nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy để dự phòng co giật sau chấn thương sọ não ở trẻ em?

A. Phenytoin
B. Levetiracetam
C. Phenobarbital
D. Aspirin

26. Đánh giá tri giác của trẻ hôn mê sử dụng thang điểm Glasgow cải tiến (Pediatric Glasgow Coma Scale – PGCS), yếu tố nào sau đây KHÔNG được đánh giá?

A. Đáp ứng vận động
B. Đáp ứng lời nói
C. Đáp ứng mở mắt
D. Đánh giá phản xạ thân não

27. Biện pháp dinh dưỡng nào sau đây được ưu tiên ở trẻ hôn mê không thể ăn uống qua đường miệng?

A. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn (TPN)
B. Nuôi ăn qua ống thông dạ dày
C. Truyền glucose
D. Truyền lipid

28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để theo dõi áp lực nội sọ (ICP) liên tục ở trẻ hôn mê nặng?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chọc dò tủy sống
C. Đặt catheter trong não thất
D. Siêu âm Doppler xuyên sọ

29. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của trẻ hôn mê?

A. Nguyên nhân gây hôn mê
B. Thời gian hôn mê
C. Mức độ tổn thương não
D. Màu tóc của trẻ

30. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do đặt nội khí quản kéo dài ở trẻ hôn mê?

A. Viêm phổi
B. Viêm ruột hoại tử
C. Suy thận cấp
D. Tăng đường huyết

31. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa biến chứng loét do tì đè ở trẻ hôn mê?

A. Cho trẻ nằm yên một tư thế.
B. Xoa bóp mạnh vào các vùng da bị tì đè.
C. Thay đổi tư thế thường xuyên.
D. Sử dụng nệm cứng.

32. Khi đánh giá trẻ hôn mê, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tổn thương thân não?

A. Co giật toàn thân.
B. Mất phản xạ đồng tử và rối loạn nhịp thở.
C. Liệt nửa người.
D. Tăng trương lực cơ.

33. Trong trường hợp trẻ hôn mê do hạ natri máu, biện pháp điều trị nào sau đây thường được áp dụng?

A. Truyền dung dịch muối ưu trương.
B. Truyền dung dịch glucose.
C. Truyền máu.
D. Cho trẻ uống nhiều nước.

34. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa co rút cơ ở trẻ hôn mê nằm lâu?

A. Cho trẻ vận động thụ động.
B. Giữ trẻ nằm yên một tư thế.
C. Xoa bóp mạnh vào các cơ.
D. Chườm đá vào các cơ.

35. Đánh giá tri giác của trẻ hôn mê bao gồm những yếu tố nào sau đây?

A. Phản ứng với kích thích đau, đáp ứng vận động và hô hấp.
B. Khả năng tập trung, ngôn ngữ và trí nhớ.
C. Phản ứng với âm thanh, ánh sáng và nhiệt độ.
D. Mức độ nhận biết người thân, địa điểm và thời gian.

36. Trong chăm sóc trẻ hôn mê, việc vệ sinh răng miệng hàng ngày có vai trò gì?

A. Ngăn ngừa sâu răng.
B. Ngăn ngừa viêm phổi do hít sặc.
C. Giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.
D. Đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

37. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở trẻ hôn mê?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Ure, Creatinin.
D. Chức năng gan.

38. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc thuốc, việc xác định loại thuốc có vai trò gì?

A. Giúp tiên lượng bệnh.
B. Giúp lựa chọn thuốc giải độc đặc hiệu.
C. Giúp giảm chi phí điều trị.
D. Giúp gia đình yên tâm hơn.

39. Phản xạ nào sau đây thường được kiểm tra để đánh giá chức năng thân não ở trẻ hôn mê?

A. Phản xạ gân xương.
B. Phản xạ Babinski.
C. Phản xạ đồng tử.
D. Phản xạ da bụng.

40. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm phù não ở trẻ hôn mê do chấn thương sọ não?

A. Furosemide.
B. Mannitol.
C. Morphine.
D. Atropine.

41. Trong trường hợp trẻ hôn mê do tăng áp lực nội sọ, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?

A. Truyền nhiều dịch.
B. Nâng cao đầu giường.
C. Hạ thấp đầu giường.
D. Cho trẻ vận động nhiều.

42. Khi đánh giá trẻ hôn mê, dấu hiệu nào sau đây gợi ý tổn thương bán cầu đại não?

A. Co giật toàn thân.
B. Liệt nửa người hoặc yếu nửa người.
C. Mất phản xạ đồng tử.
D. Rối loạn nhịp thở.

43. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị hôn mê do ngộ độc opioid?

A. Naloxone.
B. Insulin.
C. Diazepam.
D. Epinephrine.

44. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Naloxone.
B. Acetylcystein (NAC).
C. Diazepam.
D. Epinephrine.

45. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ hít sặc ở trẻ hôn mê?

A. Cho trẻ ăn nhiều bữa nhỏ.
B. Đặt trẻ ở tư thế nằm ngửa.
C. Hút dịch hầu họng thường xuyên.
D. Truyền dịch với tốc độ nhanh.

46. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của trẻ bị hôn mê?

A. Màu tóc của trẻ.
B. Nguyên nhân gây hôn mê và thời gian hôn mê.
C. Cân nặng của trẻ.
D. Chiều cao của trẻ.

47. Thang điểm Glasgow (GCS) ở trẻ em được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Đánh giá mức độ đau của trẻ.
B. Đánh giá chức năng vận động của trẻ.
C. Đánh giá mức độ ý thức của trẻ.
D. Đánh giá chức năng hô hấp của trẻ.

48. Khi đánh giá trẻ hôn mê, dấu hiệu nào sau đây gợi ý thoát vị não?

A. Sốt cao.
B. Đồng tử giãn một bên, mất phản xạ ánh sáng và rối loạn hô hấp.
C. Co giật cục bộ.
D. Tăng huyết áp.

49. Trong trường hợp trẻ hôn mê sau co giật, cần làm gì đầu tiên?

A. Đo điện não đồ.
B. Kiểm tra đường huyết.
C. Chụp CT scan não.
D. Cho trẻ uống thuốc an thần.

50. Trong trường hợp trẻ bị hôn mê, yếu tố nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu trong việc duy trì sự sống?

A. Duy trì huyết áp ổn định.
B. Đảm bảo đường thở thông thoáng và hô hấp hiệu quả.
C. Kiểm soát thân nhiệt.
D. Cung cấp dinh dưỡng đầy đủ.

51. Trong quá trình chăm sóc trẻ hôn mê, việc theo dõi sát dấu hiệu sinh tồn có ý nghĩa gì?

A. Đảm bảo trẻ không bị sốt.
B. Phát hiện sớm các biến chứng và thay đổi tình trạng.
C. Đánh giá hiệu quả của thuốc.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

52. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét giác mạc ở trẻ hôn mê?

A. Nhỏ mắt bằng nước muối sinh lý thường xuyên.
B. Đắp gạc ấm lên mắt.
C. Che kín mắt bằng băng.
D. Nhỏ thuốc kháng sinh vào mắt.

53. Biện pháp nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt ổn định cho trẻ hôn mê?

A. Cho trẻ mặc nhiều quần áo.
B. Sử dụng chăn ấm hoặc đèn sưởi khi trẻ bị hạ thân nhiệt.
C. Chườm ấm khi trẻ bị sốt.
D. Để trẻ nằm trong phòng lạnh.

54. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc salicylat (aspirin), biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để tăng thải trừ thuốc?

A. Truyền than hoạt tính.
B. Kiềm hóa nước tiểu.
C. Lọc máu.
D. Gây nôn.

55. Xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gây hôn mê liên quan đến nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Chọc dò tủy sống.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

56. Biện pháp nào sau đây giúp duy trì dinh dưỡng cho trẻ hôn mê kéo dài?

A. Cho trẻ ăn qua đường miệng.
B. Truyền dịch glucose ưu trương.
C. Đặt ống thông dạ dày hoặc mở thông dạ dày.
D. Truyền máu.

57. Nguyên nhân nào sau đây thường gây hôn mê ở trẻ em?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng huyết áp.
C. Thiếu vitamin.
D. Căng thẳng kéo dài.

58. Trong trường hợp trẻ hôn mê do viêm não, biện pháp điều trị nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Hạ sốt.
B. Sử dụng thuốc kháng virus.
C. Truyền dịch.
D. Cho trẻ thở oxy.

59. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan ở trẻ hôn mê?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. AST, ALT.
D. Chức năng thận.

60. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ hôn mê đặt ống thông tiểu?

A. Thay ống thông tiểu hàng ngày.
B. Rửa bàng quang bằng dung dịch sát khuẩn.
C. Đảm bảo vô trùng khi đặt và chăm sóc ống thông tiểu.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.

61. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của hội chứng tăng áp lực nội sọ ở trẻ em?

A. Đau đầu
B. Nôn
C. Phù gai thị
D. Huyết áp thấp

62. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc opioid, thuốc giải độc nào sau đây được sử dụng?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Acetylcystein
D. Vitamin K

63. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu trong điều trị ban đầu cho trẻ hôn mê?

A. Ổn định huyết động
B. Kiểm soát co giật
C. Hạ thân nhiệt
D. Đảm bảo oxy hóa đầy đủ

64. Loại co giật nào sau đây thường gặp ở trẻ em bị hôn mê do sốt cao?

A. Co giật cục bộ
B. Co giật toàn thân
C. Co giật rung giật cơ
D. Cơn vắng ý thức

65. Khi đánh giá đáp ứng vận động ở trẻ hôn mê, đáp ứng ‘duỗi cứng’ (decerebrate posturing) cho thấy điều gì?

A. Tổn thương vỏ não
B. Tổn thương thân não nặng
C. Tổn thương tủy sống
D. Không có tổn thương thần kinh

66. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên nhân chuyển hóa gây hôn mê ở trẻ em?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng natri máu
C. Suy giáp
D. Viêm màng não

67. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thận ở trẻ hôn mê?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Chức năng gan
D. Creatinin và ure máu

68. Trong trường hợp trẻ hôn mê do tăng đường huyết, biện pháp điều trị ban đầu nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Truyền insulin
B. Truyền glucose
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Cho uống nước đường

69. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của thoát vị não?

A. Giãn đồng tử một bên
B. Liệt nửa người
C. Rối loạn nhịp thở
D. Huyết áp tăng

70. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng điện não ở trẻ hôn mê?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Điện não đồ (EEG)
C. Điện cơ đồ (EMG)
D. Siêu âm tim

71. Trong trường hợp trẻ hôn mê do ngộ độc rượu, chất nào sau đây có thể được sử dụng để ức chế enzyme alcohol dehydrogenase và làm chậm quá trình chuyển hóa rượu?

A. Ethanol
B. Fomepizole
C. N-acetylcystein
D. Than hoạt tính

72. Nguyên nhân thường gặp nhất gây hôn mê ở trẻ em là gì?

A. Chấn thương sọ não
B. Ngộ độc
C. Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương
D. Rối loạn chuyển hóa

73. Đánh giá tri giác của trẻ hôn mê, điều nào sau đây KHÔNG được bao gồm trong thang điểm Glasgow cải tiến (Pediatric Glasgow Coma Scale – pGCS)?

A. Đáp ứng vận động
B. Đáp ứng lời nói
C. Đáp ứng bằng mắt
D. Đánh giá phản xạ Babinski

74. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phòng ngừa biến chứng ở trẻ hôn mê nằm lâu?

A. Thay đổi tư thế thường xuyên
B. Massage và xoa bóp
C. Sử dụng đệm chống loét
D. Hạn chế vận động khớp

75. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một bước quan trọng trong việc chăm sóc trẻ hôn mê kéo dài?

A. Đảm bảo dinh dưỡng đầy đủ
B. Phòng ngừa loét tì đè
C. Vật lý trị liệu để ngăn ngừa co rút cơ
D. Hạn chế tối đa sự tiếp xúc và kích thích từ môi trường xung quanh

76. Đánh giá phản xạ thân não nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá chức năng thân não ở trẻ hôn mê?

A. Phản xạ đồng tử với ánh sáng
B. Phản xạ giác mạc
C. Phản xạ ho
D. Phản xạ gân xương bánh chè

77. Trong quá trình đánh giá một trẻ bị hôn mê, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tổn thương thân não?

A. Đồng tử co nhỏ và phản xạ ánh sáng tốt
B. Đồng tử giãn và mất phản xạ ánh sáng
C. Đáp ứng vận động nửa người
D. Co giật toàn thân

78. Khi đánh giá kích thước đồng tử ở trẻ hôn mê, kích thước bình thường là bao nhiêu?

A. 1-2 mm
B. 3-5 mm
C. 6-8 mm
D. 9-10 mm

79. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ chất độc ra khỏi cơ thể?

A. Truyền dịch muối đẳng trương
B. Than hoạt tính
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Chườm ấm

80. Khi đánh giá trẻ hôn mê, thang điểm Glasgow (Glasgow Coma Scale – GCS) được sử dụng để đánh giá điều gì?

A. Mức độ đau
B. Mức độ tri giác
C. Chức năng vận động
D. Chức năng ngôn ngữ

81. Trong trường hợp trẻ hôn mê do suy gan cấp, chất nào sau đây có thể tích tụ trong máu và gây tổn thương não?

A. Creatinin
B. Ure
C. Ammonia
D. Bilirubin

82. Xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá tổn thương não ở trẻ hôn mê do chấn thương?

A. Chụp X-quang sọ não
B. Chụp CT scan sọ não
C. Chụp MRI sọ não
D. Siêu âm Doppler xuyên sọ

83. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị co giật ở trẻ em bị hôn mê?

A. Paracetamol
B. Diazepam
C. Amoxicillin
D. Salbutamol

84. Khi tiếp cận một trẻ bị hôn mê, điều quan trọng đầu tiên cần làm là gì?

A. Đánh giá mức độ tri giác bằng thang điểm Glasgow
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Tìm kiếm nguyên nhân gây hôn mê
D. Đặt catheter tĩnh mạch

85. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây hôn mê liên quan đến nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Chọc dò tủy sống và xét nghiệm dịch não tủy
D. Chụp X-quang sọ não

86. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp hỗ trợ hô hấp cho trẻ hôn mê?

A. Đặt nội khí quản
B. Thở máy
C. Sử dụng mặt nạ oxy
D. Sử dụng thuốc giãn phế quản

87. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố tiên lượng xấu ở trẻ hôn mê?

A. Thời gian hôn mê kéo dài
B. Mất phản xạ thân não
C. Điện não đồ phẳng
D. Hôn mê do ngộ độc thuốc an thần

88. Khi đánh giá phản xạ mắt búp bê (doll’s eye reflex) ở trẻ hôn mê, kết quả bình thường là gì?

A. Mắt di chuyển cùng hướng với đầu
B. Mắt di chuyển ngược hướng với đầu
C. Mắt không di chuyển
D. Mắt di chuyển ngẫu nhiên

89. Trong trường hợp trẻ bị hôn mê do tăng áp lực nội sọ, biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để giảm áp lực nội sọ ban đầu?

A. Nằm đầu cao 30 độ
B. Truyền dịch ưu trương (ví dụ: mannitol)
C. Thông khí tăng thông khí (hyperventilation) kéo dài để giảm PaCO2 xuống dưới 30 mmHg
D. Sử dụng thuốc an thần và giảm đau

90. Trong trường hợp trẻ hôn mê do hạ natri máu, biện pháp điều trị nào sau đây cần được thực hiện một cách thận trọng để tránh gây ra hội chứng hủy myelin cầu não trung ương (central pontine myelinolysis)?

A. Truyền natri clorua ưu trương
B. Truyền natri clorua đẳng trương
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Hạn chế dịch

91. Biện pháp nào sau đây giúp giảm áp lực nội sọ ở trẻ em bị hôn mê?

A. Truyền dịch tốc độ nhanh
B. Nằm đầu thấp
C. Sử dụng Mannitol
D. Tăng thông khí (PaCO2 thấp)

92. Điều nào sau đây là quan trọng trong việc phòng ngừa hôn mê ở trẻ em?

A. Tiêm chủng đầy đủ
B. Đảm bảo an toàn giao thông
C. Cất giữ thuốc và hóa chất ngoài tầm với của trẻ
D. Tất cả các điều trên

93. Điều nào sau đây là đúng về việc sử dụng dung dịch muối ưu trương để điều trị tăng áp lực nội sọ ở trẻ em?

A. Nó làm tăng thể tích tuần hoàn
B. Nó có thể gây hạ natri máu
C. Nó giúp kéo nước từ não vào máu
D. Nó không có tác dụng phụ

94. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng tăng áp lực nội sọ ở trẻ em bị hôn mê?

A. Đồng tử co nhỏ đều hai bên
B. Mạch chậm, huyết áp cao, thở không đều (tam chứng Cushing)
C. Tăng thân nhiệt
D. Co giật toàn thân

95. Biện pháp nào sau đây giúp duy trì thân nhiệt bình thường cho trẻ em bị hôn mê?

A. Chườm ấm tích cực khi hạ thân nhiệt
B. Sử dụng thuốc hạ sốt khi sốt cao
C. Kiểm soát nhiệt độ môi trường
D. Tất cả các biện pháp trên

96. Trong thang điểm Glasgow cải tiến (pGCS), trẻ sơ sinh khóc đáp ứng với kích thích đau được đánh giá mấy điểm ở mục đáp ứng âm thanh?

A. 1 điểm
B. 2 điểm
C. 3 điểm
D. 4 điểm

97. Trong trường hợp trẻ bị hôn mê do nghi ngờ ngộ độc thuốc an thần, thuốc giải độc (antidote) nào sau đây có thể được sử dụng?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Than hoạt tính
D. Atropine

98. Khi tiếp cận một trẻ bị hôn mê, điều quan trọng nhất cần thực hiện đầu tiên là gì?

A. Đánh giá mức độ tri giác bằng thang điểm Glasgow
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
C. Tìm kiếm dấu hiệu chấn thương
D. Hỏi bệnh sử từ người nhà

99. Loại thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng Reye, một nguyên nhân hiếm gặp gây hôn mê ở trẻ em?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Aspirin
D. Amoxicillin

100. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán nguyên nhân hôn mê do ngộ độc?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Công thức máu
C. Phân tích độc chất trong máu và nước tiểu
D. Chọc dò tủy sống

101. Nguyên nhân nào sau đây thường gây hôn mê ở trẻ em hơn so với người lớn?

A. Đột quỵ
B. Chấn thương sọ não
C. Ngộ độc thuốc
D. Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương

102. Điều nào sau đây là quan trọng trong việc giáo dục gia đình về chăm sóc trẻ hôn mê tại nhà (nếu có thể)?

A. Hướng dẫn về dinh dưỡng và vệ sinh
B. Nhận biết các dấu hiệu cần đưa trẻ đến bệnh viện
C. Hỗ trợ tâm lý cho gia đình
D. Tất cả các điều trên

103. Khi trẻ hôn mê có dấu hiệu co giật cục bộ, điều này gợi ý tổn thương ở đâu?

A. Toàn bộ não
B. Thân não
C. Vỏ não
D. Tiểu não

104. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương não ở trẻ em bị hôn mê?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não
C. Chụp cộng hưởng từ (MRI) sọ não
D. Tất cả các phương pháp trên

105. Trong trường hợp hôn mê do suy gan cấp, chất nào sau đây có thể tích tụ trong máu và gây độc cho não?

A. Glucose
B. Ammonia
C. Creatinine
D. Bilirubin

106. Dấu hiệu nào sau đây trên phim chụp CT sọ não gợi ý tình trạng nhồi máu não cấp tính ở trẻ em bị hôn mê?

A. Hình ảnh tăng tỷ trọng
B. Hình ảnh giảm tỷ trọng
C. Xuất huyết
D. Phù não lan tỏa

107. Đánh giá tri giác của trẻ hôn mê bằng thang điểm Glasgow cải tiến (Pediatric Glasgow Coma Scale – pGCS) thay thế đáp ứng nào so với thang điểm Glasgow (GCS) ở người lớn?

A. Đáp ứng vận động
B. Đáp ứng lời nói
C. Đáp ứng mở mắt
D. Tổng điểm

108. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc rượu (ví dụ: ethanol), chất nào sau đây có thể được sử dụng để ngăn chặn sự chuyển hóa của rượu và giảm độc tính?

A. Naloxone
B. Fomepizole
C. Flumazenil
D. Than hoạt tính

109. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem một đứa trẻ bị hôn mê có bị động kinh không co giật (non-convulsive seizure) hay không?

A. Công thức máu
B. Điện não đồ (EEG)
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) sọ não
D. Chọc dò tủy sống

110. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể được sử dụng trong trường hợp hôn mê do phù não?

A. Truyền dịch tốc độ nhanh
B. Sử dụng dung dịch muối nhược trương
C. Sử dụng Corticosteroid
D. Nằm đầu thấp

111. Trong trường hợp hôn mê do hạ đường huyết, loại thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Naloxone
B. Glucose ưu trương
C. Flumazenil
D. Than hoạt tính

112. Khi đánh giá trẻ hôn mê, phản xạ thân não nào sau đây thường được kiểm tra?

A. Phản xạ gân xương
B. Phản xạ Babinski
C. Phản xạ đồng tử với ánh sáng
D. Phản xạ da bụng

113. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị co giật ở trẻ em bị hôn mê?

A. Naloxone
B. Glucose ưu trương
C. Diazepam
D. Mannitol

114. Trong trường hợp hôn mê do viêm màng não, xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để xác định tác nhân gây bệnh?

A. Công thức máu
B. Chọc dò tủy sống và phân tích dịch não tủy
C. Điện giải đồ
D. Xét nghiệm chức năng gan thận

115. Khi đánh giá đáp ứng vận động của trẻ hôn mê theo thang điểm Glasgow cải tiến (pGCS), đáp ứng ‘co rút’ (withdrawal) được đánh giá mấy điểm?

A. 1 điểm
B. 2 điểm
C. 3 điểm
D. 4 điểm

116. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tiên lượng của trẻ em bị hôn mê?

A. Tuổi của trẻ
B. Nguyên nhân gây hôn mê
C. Thời gian hôn mê
D. Tất cả các yếu tố trên

117. Thuốc giải độc (antidote) nào được sử dụng trong trường hợp ngộ độc opioid gây hôn mê?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Acetylcysteine
D. Pralidoxime

118. Điều nào sau đây là đúng về tiên lượng phục hồi ở trẻ em bị hôn mê sau ngừng tuần hoàn?

A. Tiên lượng luôn xấu
B. Tiên lượng phụ thuộc vào thời gian ngừng tuần hoàn và mức độ tổn thương não
C. Trẻ em phục hồi tốt hơn người lớn
D. Tiên lượng không phụ thuộc vào bất kỳ yếu tố nào

119. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc hỗ trợ cho trẻ em bị hôn mê?

A. Vệ sinh răng miệng
B. Thay đổi tư thế thường xuyên
C. Cho ăn sớm qua đường miệng
D. Phòng ngừa loét do tì đè

120. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một biến chứng tiềm ẩn của hôn mê kéo dài ở trẻ em?

A. Viêm phổi hít
B. Loét do tì đè
C. Cứng khớp
D. Tăng chiều cao

121. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở trẻ hôn mê nằm lâu ngày?

A. Hội chứng ruột kích thích.
B. Loét do tì đè.
C. Viêm khớp dạng thấp.
D. Bệnh Basedow.

122. Khi đánh giá chức năng thân não ở trẻ hôn mê, phản xạ nào sau đây ít được sử dụng?

A. Phản xạ đồng tử với ánh sáng.
B. Phản xạ giác mạc.
C. Phản xạ ho.
D. Phản xạ Babinski.

123. Phản xạ mắt búp bê (Doll’s eye reflex) đánh giá điều gì ở trẻ hôn mê?

A. Chức năng vỏ não.
B. Chức năng thân não.
C. Chức năng tiểu não.
D. Chức năng tủy sống.

124. Khi tiếp cận một trẻ bị hôn mê, bước đầu tiên quan trọng nhất là gì?

A. Đánh giá PGCS.
B. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC).
C. Tìm kiếm nguyên nhân gây hôn mê.
D. Đặt đường truyền tĩnh mạch.

125. Xét nghiệm nào sau đây thường được thực hiện đầu tiên để đánh giá nguyên nhân gây hôn mê ở trẻ em?

A. CT scan não.
B. Điện não đồ (EEG).
C. Công thức máu và đường huyết.
D. Chọc dò tủy sống.

126. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa co rút cơ ở trẻ hôn mê nằm lâu?

A. Cho trẻ vận động thụ động thường xuyên.
B. Truyền thuốc giãn cơ.
C. Bó bột.
D. Chườm đá.

127. Khi nào thì nên cân nhắc chọc dò tủy sống ở trẻ hôn mê?

A. Khi nghi ngờ xuất huyết não.
B. Khi nghi ngờ nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương (viêm màng não, viêm não).
C. Khi trẻ có tiền sử động kinh.
D. Khi trẻ có chấn thương đầu rõ ràng.

128. Trong chăm sóc trẻ hôn mê, dinh dưỡng đường tĩnh mạch cần đảm bảo những yếu tố nào?

A. Chỉ cung cấp glucose.
B. Cung cấp đủ calo, protein, vitamin và khoáng chất.
C. Hạn chế protein để bảo vệ chức năng thận.
D. Chỉ cung cấp lipid.

129. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm phổi hít ở trẻ hôn mê?

A. Nằm đầu thấp.
B. Cho ăn nhỏ giọt liên tục.
C. Đặt nội khí quản và hút đờm thường xuyên.
D. Truyền kháng sinh dự phòng.

130. Hôn mê do viêm não thường có biểu hiện nào sau đây?

A. Sốt cao, co giật và rối loạn tri giác.
B. Huyết áp cao và nhịp tim chậm.
C. Khó thở và tím tái.
D. Đau bụng và tiêu chảy.

131. Giá trị PGCS nào cho thấy một trẻ bị hôn mê nặng?

A. PGCS 13-15.
B. PGCS 9-12.
C. PGCS 6-8.
D. PGCS 3-5.

132. Mục tiêu chính của việc kiểm soát đường huyết ở trẻ hôn mê là gì?

A. Duy trì đường huyết cao để cung cấp năng lượng cho não.
B. Duy trì đường huyết ổn định trong giới hạn bình thường để tránh tổn thương não.
C. Hạ đường huyết xuống mức thấp nhất có thể.
D. Không cần kiểm soát đường huyết.

133. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây hôn mê ở trẻ em?

A. Chấn thương đầu.
B. Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương.
C. Ngộ độc.
D. Bệnh Creutzfeldt-Jakob.

134. Trong chăm sóc trẻ hôn mê, việc thay đổi tư thế thường xuyên có tác dụng gì?

A. Tăng cường lưu thông máu, phòng ngừa loét tì đè và viêm phổi.
B. Giúp trẻ tỉnh táo hơn.
C. Giảm đau.
D. Cải thiện tiêu hóa.

135. Khi nào cần cân nhắc chỉ định hạ thân nhiệt chủ động ở trẻ hôn mê?

A. Khi trẻ bị sốt cao.
B. Khi trẻ có huyết áp thấp.
C. Sau ngừng tuần hoàn hoặc chấn thương sọ não nặng để bảo vệ não.
D. Khi trẻ bị hạ đường huyết.

136. Đánh giá tri giác của trẻ hôn mê bằng thang điểm Glasgow cải tiến (Pediatric Glasgow Coma Scale – PGCS) tập trung vào những yếu tố nào?

A. Đáp ứng vận động, đáp ứng lời nói và mở mắt.
B. Nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ.
C. Đường huyết, điện giải đồ và chức năng gan.
D. Kích thước đồng tử, phản xạ ánh sáng và trương lực cơ.

137. Phản xạ nào sau đây thường được đánh giá để kiểm tra chức năng thân não ở trẻ hôn mê?

A. Phản xạ gân xương.
B. Phản xạ Babinski.
C. Phản xạ đồng tử với ánh sáng.
D. Phản xạ Moro.

138. Trong điều trị hôn mê do tăng ure máu, biện pháp nào sau đây được sử dụng?

A. Truyền dịch nhanh.
B. Lọc máu.
C. Truyền albumin.
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu.

139. Khi nào thì nên nghi ngờ hôn mê do ngộ độc ở trẻ em?

A. Khi trẻ có tiền sử động kinh.
B. Khi trẻ có dấu hiệu nhiễm trùng.
C. Khi không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng và có thể có tiếp xúc với chất độc.
D. Khi trẻ có tiền sử chấn thương đầu.

140. Trong điều trị hôn mê do hạ đường huyết, cần làm gì đầu tiên?

A. Truyền insulin.
B. Cho trẻ ăn đường.
C. Truyền glucose đường tĩnh mạch.
D. Theo dõi đường huyết.

141. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến thoát vị não ở trẻ hôn mê?

A. Đồng tử hai bên co nhỏ đều.
B. Đồng tử một bên giãn, mất phản xạ ánh sáng.
C. Sốt cao.
D. Huyết áp ổn định.

142. Trong PGCS, một trẻ không mở mắt khi kích thích đau, phát âm những âm thanh vô nghĩa và co rút khi bị kích thích đau sẽ được đánh giá như thế nào?

A. Mở mắt 1 điểm, lời nói 2 điểm, vận động 4 điểm.
B. Mở mắt 2 điểm, lời nói 3 điểm, vận động 5 điểm.
C. Mở mắt 1 điểm, lời nói 2 điểm, vận động 3 điểm.
D. Mở mắt 3 điểm, lời nói 4 điểm, vận động 6 điểm.

143. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc benzodiazepine, thuốc giải độc nào được sử dụng?

A. Naloxone.
B. Flumazenil.
C. Than hoạt tính.
D. Atropine.

144. Trong trường hợp hôn mê do suy gan cấp, cần hạn chế chất nào trong chế độ ăn?

A. Glucose.
B. Lipid.
C. Protein.
D. Vitamin.

145. Khi nào thì nên cân nhắc sử dụng corticosteroid ở trẻ hôn mê?

A. Trong mọi trường hợp hôn mê.
B. Khi nghi ngờ suy thượng thận hoặc có phù não do u não.
C. Khi trẻ bị sốt cao.
D. Khi trẻ có huyết áp thấp.

146. Thuốc nào sau đây có thể gây ức chế thần kinh và làm nặng thêm tình trạng hôn mê?

A. Paracetamol.
B. Kháng histamine.
C. Vitamin C.
D. Men tiêu hóa.

147. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc opioid, thuốc giải độc nào được sử dụng?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Than hoạt tính.
D. Atropine.

148. Khi đánh giá trẻ hôn mê do chấn thương sọ não, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến tụ máu ngoài màng cứng?

A. Hôn mê sâu ngay sau chấn thương.
B. Giai đoạn tỉnh táo ngắn sau chấn thương, sau đó hôn mê trở lại.
C. Đồng tử hai bên co nhỏ.
D. Sốt cao liên tục.

149. Trong trường hợp hôn mê do tăng áp lực nội sọ, biện pháp nào sau đây có thể được áp dụng?

A. Truyền dịch nhanh.
B. Nằm đầu thấp.
C. Thở máy với PEEP cao.
D. Sử dụng Mannitol.

150. Theo dõi liên tục bằng điện não đồ (EEG) có vai trò gì trong quản lý trẻ hôn mê?

A. Đánh giá chức năng gan.
B. Phát hiện các cơn động kinh không biểu hiện trên lâm sàng.
C. Đo áp lực nội sọ.
D. Đánh giá chức năng thận.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.