Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hôn mê 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hôn mê 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Hôn mê 1 online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (164 đánh giá)

1. Biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực nội sọ (ICP) ở bệnh nhân hôn mê?

A. Truyền dịch nhanh chóng
B. Nâng cao đầu giường
C. Đặt bệnh nhân ở tư thế nằm ngang
D. Tăng CO2 trong máu

2. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá chức năng thân não ở bệnh nhân hôn mê?

A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Phản xạ mắt búp bê (Oculocephalic reflex)
C. Công thức máu
D. Chức năng gan

3. Nguyên nhân nào sau đây là nguyên nhân chuyển hóa phổ biến nhất gây hôn mê?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Hạ natri máu
D. Tăng natri máu

4. Điều nào sau đây là mục tiêu quan trọng trong chăm sóc hỗ trợ bệnh nhân hôn mê?

A. Khuyến khích vận động sớm
B. Ngăn ngừa loét do tì đè
C. Cho ăn bằng đường miệng
D. Hạn chế dịch

5. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phần của đánh giá ban đầu cho bệnh nhân hôn mê?

A. Đường huyết
B. Chức năng hô hấp
C. Điện giải đồ
D. Đánh giá đồng tử

6. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị co giật ở bệnh nhân hôn mê?

A. Insulin
B. Phenytoin
C. Warfarin
D. Aspirin

7. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra hôn mê như một tác dụng phụ?

A. Aspirin
B. Opioid
C. Vitamin C
D. Thuốc kháng histamine

8. Đánh giá mức độ đáp ứng của bệnh nhân với kích thích đau là một phần của đánh giá nào?

A. Đánh giá chức năng hô hấp
B. Đánh giá Glasgow Coma Scale (GCS)
C. Đánh giá tuần hoàn
D. Đánh giá phản xạ

9. Hôn mê được định nghĩa là gì?

A. Trạng thái ngủ sâu
B. Trạng thái mất ý thức kéo dài
C. Trạng thái lú lẫn tạm thời
D. Trạng thái kích động

10. Hội chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi bệnh nhân hôn mê hồi phục một phần, đặc trưng bởi tình trạng thức tỉnh nhưng mất nhận thức về bản thân và môi trường?

A. Hội chứng khóa trong (Locked-in syndrome)
B. Trạng thái thực vật (Vegetative state)
C. Hội chứng Guillain-Barré
D. Bệnh xơ cứng teo cơ một bên (ALS)

11. Một bệnh nhân mở mắt khi được gọi tên, đáp ứng không định hướng với lời nói và co tay khi bị kích thích đau. Điểm GCS của bệnh nhân này là bao nhiêu?

A. 8
B. 9
C. 10
D. 11

12. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây hôn mê do tổn thương cấu trúc não?

A. Hạ đường huyết
B. U não
C. Hạ natri máu
D. Tăng đường huyết

13. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để đánh giá mức độ ý thức của bệnh nhân hôn mê?

A. Đánh giá Glasgow Coma Scale (GCS)
B. Đánh giá phản xạ ánh sáng đồng tử
C. Đánh giá phản xạ gân xương
D. Đánh giá đáp ứng với kích thích đau

14. Đánh giá nào sau đây quan trọng nhất để theo dõi sự thay đổi trong tình trạng thần kinh của bệnh nhân hôn mê?

A. Đo vòng bụng
B. Đánh giá GCS liên tục
C. Đo lượng nước tiểu
D. Đánh giá màu da

15. Áp lực nội sọ (ICP) tăng cao có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào sau đây ở bệnh nhân hôn mê?

A. Tăng tưới máu não
B. Giảm tưới máu não
C. Tăng chuyển hóa não
D. Giảm chuyển hóa não

16. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để bảo vệ đường thở của bệnh nhân hôn mê?

A. Đặt ống nội khí quản
B. Hút đờm dãi
C. Nghiệm pháp nâng cằm
D. Cho bệnh nhân ăn thức ăn đặc

17. Tiên lượng cho bệnh nhân hôn mê do tổn thương não thiếu oxy thường tồi tệ hơn so với bệnh nhân hôn mê do nguyên nhân nào?

A. Xuất huyết nội sọ
B. Ngộ độc thuốc
C. Chấn thương sọ não
D. U não

18. Loại hình ảnh học thần kinh nào thường được sử dụng đầu tiên ở bệnh nhân hôn mê để loại trừ xuất huyết nội sọ hoặc khối choán chỗ?

A. MRI
B. CT scan
C. EEG
D. PET scan

19. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị hạ đường huyết ở bệnh nhân hôn mê?

A. Naloxone
B. Glucose
C. Flumazenil
D. Thiamine

20. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị phù não và giảm áp lực nội sọ (ICP) ở bệnh nhân hôn mê?

A. Furosemide
B. Mannitol
C. Dopamine
D. Norepinephrine

21. Loại dinh dưỡng nào thường được ưu tiên cho bệnh nhân hôn mê không thể ăn bằng đường miệng?

A. Dinh dưỡng tĩnh mạch (TPN)
B. Dinh dưỡng qua ống thông dạ dày (ống thông mũi-dạ dày hoặc PEG)
C. Chế độ ăn lỏng
D. Chế độ ăn đặc

22. Chức năng nào sau đây KHÔNG được đánh giá trong Glasgow Coma Scale (GCS)?

A. Đáp ứng mở mắt
B. Đáp ứng vận động
C. Đáp ứng lời nói
D. Đáp ứng phản xạ

23. Mục tiêu chính của việc kiểm soát nhiệt độ ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tuần hoàn là gì?

A. Ngăn ngừa run
B. Giảm nhu cầu trao đổi chất của não
C. Duy trì thân nhiệt bình thường
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng

24. Trong Glasgow Coma Scale (GCS), điểm số tối đa cho đáp ứng vận động là bao nhiêu?

A. 4
B. 5
C. 6
D. 7

25. Thuốc giải độc nào được chỉ định sử dụng khi nghi ngờ ngộ độc opioid gây hôn mê?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Activated charcoal
D. Acetylcysteine

26. Phản xạ thân não nào thường được kiểm tra để đánh giá chức năng thân não ở bệnh nhân hôn mê?

A. Phản xạ gân xương
B. Phản xạ Babinski
C. Phản xạ đồng tử với ánh sáng
D. Phản xạ da bụng

27. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra hôn mê do tổn thương cấu trúc não?

A. Đau nửa đầu
B. Đột quỵ
C. Viêm khớp
D. Hen suyễn

28. EEG (điện não đồ) được sử dụng để làm gì ở bệnh nhân hôn mê?

A. Đánh giá lưu lượng máu não
B. Phát hiện hoạt động co giật không biểu hiện lâm sàng
C. Đo áp lực nội sọ
D. Đánh giá tổn thương cấu trúc não

29. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do đặt ống nội khí quản kéo dài ở bệnh nhân hôn mê?

A. Viêm phổi hít
B. Hẹp khí quản
C. Tràn khí màng phổi
D. Thuyên tắc phổi

30. Loại xét nghiệm nào có thể giúp xác định nguyên nhân gây hôn mê nếu nghi ngờ do ngộ độc?

A. Công thức máu
B. Xét nghiệm độc chất
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

31. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương não lan tỏa (diffuse axonal injury) sau chấn thương sọ não?

A. Chụp X-quang sọ não
B. Chụp CT scan não
C. Chụp MRI não
D. Điện não đồ (EEG)

32. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để loại bỏ chất độc khỏi cơ thể?

A. Truyền dịch
B. Than hoạt tính
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Tất cả các đáp án trên

33. Trong trường hợp hôn mê không rõ nguyên nhân, vitamin nào sau đây thường được dùng để điều trị dự phòng?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Thiamine (Vitamin B1)
D. Vitamin K

34. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét do tì đè ở bệnh nhân hôn mê?

A. Cho bệnh nhân ăn nhiều protein
B. Thay đổi tư thế thường xuyên
C. Sử dụng kháng sinh
D. Truyền máu

35. Điều nào sau đây là mục tiêu của việc sử dụng mannitol ở bệnh nhân hôn mê do tăng áp lực nội sọ?

A. Tăng huyết áp
B. Giảm áp lực nội sọ
C. Tăng đường huyết
D. Giảm natri máu

36. Điều nào sau đây là dấu hiệu của thoát vị não?

A. Đồng tử co nhỏ
B. Mất phản xạ ánh sáng đồng tử
C. Tăng huyết áp
D. Nhịp tim chậm

37. Bệnh nhân hôn mê sau ngừng tuần hoàn cần được điều trị hạ thân nhiệt chủ động ở nhiệt độ nào?

A. 32-34 độ C
B. 35-37 độ C
C. 37-39 độ C
D. 39-41 độ C

38. Thang điểm Glasgow được sử dụng để đánh giá những yếu tố nào sau đây của ý thức?

A. Đáp ứng mắt, đáp ứng lời nói, đáp ứng vận động
B. Huyết áp, nhịp tim, nhiệt độ
C. Đường huyết, điện giải đồ, chức năng gan
D. Mức độ đau, phản xạ gân xương, trương lực cơ

39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh nhân hôn mê?

A. Nguyên nhân gây hôn mê
B. Thời gian hôn mê
C. Tuổi của bệnh nhân
D. Nhóm máu của bệnh nhân

40. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng kéo dài thuốc ức chế bơm proton (PPI) ở bệnh nhân hôn mê nuôi ăn qua ống thông?

A. Tăng nguy cơ viêm phổi
B. Hạ natri máu
C. Tăng kali máu
D. Suy thận cấp

41. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân hôn mê?

A. Vệ sinh răng miệng
B. Dinh dưỡng đầy đủ
C. Vật lý trị liệu
D. Tập thể dục cường độ cao

42. Xét nghiệm ngừng thở (apnea test) được thực hiện để xác định điều gì ở bệnh nhân nghi ngờ chết não?

A. Khả năng duy trì huyết áp
B. Khả năng thở tự phát
C. Khả năng phản ứng với ánh sáng
D. Khả năng nuốt

43. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu chính trong điều trị bệnh nhân hôn mê?

A. Bảo vệ đường thở
B. Duy trì huyết áp
C. Xác định và điều trị nguyên nhân
D. Cải thiện trí nhớ ngắn hạn

44. Điều nào sau đây là một phần của đánh giá chức năng thân não ở bệnh nhân hôn mê?

A. Đánh giá đáp ứng vận động với kích thích đau
B. Đánh giá phản xạ ho
C. Đánh giá trí nhớ
D. Đánh giá khả năng ngôn ngữ

45. Bệnh nhân được đánh giá 8 điểm Glasgow, điều này có nghĩa gì?

A. Bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn
B. Bệnh nhân bị hôn mê nặng
C. Bệnh nhân bị hôn mê
D. Bệnh nhân lơ mơ

46. Khi tiếp cận một bệnh nhân hôn mê, điều quan trọng đầu tiên cần làm là gì?

A. Đánh giá thang điểm Glasgow
B. Kiểm tra đường thở, hô hấp, tuần hoàn (ABC)
C. Tìm kiếm vòng tay hoặc thẻ y tế
D. Đặt catheter tiểu

47. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để loại trừ các nguyên nhân chuyển hóa gây hôn mê?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) não
C. Công thức máu và điện giải đồ
D. Chọc dò tủy sống

48. Loại tổn thương não nào sau đây thường gây ra hội chứng khóa trong (locked-in syndrome)?

A. Tổn thương vỏ não lan tỏa
B. Tổn thương cầu não
C. Tổn thương tiểu não
D. Tổn thương tủy sống

49. Phản xạ ánh sáng đồng tử giúp đánh giá chức năng của cấu trúc não nào?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Thân não
D. Hồi hải mã

50. Loại động kinh nào sau đây có thể gây hôn mê và cần được điều trị tích cực?

A. Động kinh cục bộ đơn giản
B. Động kinh vắng ý thức
C. Trạng thái động kinh
D. Động kinh rung giật cơ

51. Khi nào nên nghi ngờ hôn mê giả (psychogenic unresponsiveness)?

A. Khi bệnh nhân có tiền sử bệnh tâm thần
B. Khi khám thực thể không phù hợp với mức độ hôn mê
C. Khi bệnh nhân không đáp ứng với bất kỳ kích thích nào
D. Khi bệnh nhân có đồng tử co nhỏ

52. Hôn mê do tăng áp lực nội sọ có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?

A. Thoát vị não
B. Hạ huyết áp
C. Tăng đường huyết
D. Suy thận cấp

53. Thuốc an thần nào sau đây KHÔNG nên sử dụng thường quy ở bệnh nhân hôn mê?

A. Propofol
B. Midazolam
C. Dexmedetomidine
D. Haloperidol

54. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân hôn mê?

A. Đánh giá nhu cầu năng lượng
B. Lựa chọn phương pháp nuôi ăn phù hợp (qua đường tiêu hóa hoặc tĩnh mạch)
C. Theo dõi cân nặng và các chỉ số dinh dưỡng
D. Khuyến khích bệnh nhân tự ăn khi có thể

55. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa co rút cơ ở bệnh nhân hôn mê?

A. Sử dụng thuốc giãn cơ
B. Tập vận động thụ động
C. Truyền dịch
D. Sử dụng kháng sinh

56. Điều nào sau đây là một phần của tiêu chuẩn chẩn đoán chết não?

A. Mất tất cả các phản xạ thân não
B. Điện não đồ (EEG) có hoạt động điện
C. Đáp ứng với kích thích đau
D. Thở tự phát

57. Điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp gây hôn mê?

A. Chấn thương sọ não
B. Đột quỵ
C. Hạ đường huyết
D. Viêm khớp dạng thấp

58. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để đánh giá độ sâu của an thần ở bệnh nhân hôn mê đang thở máy?

A. Thang điểm RASS (Richmond Agitation-Sedation Scale)
B. Thang điểm SAS (Sedation-Agitation Scale)
C. Chỉ số BIS (Bispectral Index)
D. Đánh giá đáp ứng với kích thích đau

59. Trong thang điểm Glasgow, đáp ứng lời nói tốt nhất được đánh giá là bao nhiêu điểm?

A. 6 điểm
B. 5 điểm
C. 4 điểm
D. 3 điểm

60. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để đảo ngược tác dụng của opioid trong trường hợp hôn mê do dùng quá liều?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Glucose
D. Thiamine

61. Dấu hiệu nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ?

A. Giãn đồng tử một bên
B. Nhịp tim chậm
C. Huyết áp thấp
D. Thở không đều

62. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc ethylene glycol (cồn công nghiệp), thuốc giải độc (antidote) nào được sử dụng?

A. Fomepizole hoặc ethanol
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Than hoạt tính

63. Trong trường hợp hôn mê do viêm màng não, xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để chẩn đoán?

A. Chọc dò tủy sống
B. CT scan não
C. Điện não đồ (EEG)
D. Xét nghiệm máu

64. Trong điều trị ban đầu cho bệnh nhân hôn mê, điều quan trọng nhất là gì?

A. Đảm bảo đường thở, hô hấp và tuần hoàn (ABC)
B. Truyền dịch
C. Sử dụng thuốc an thần
D. Tìm kiếm người thân

65. Hôn mê do nhiễm trùng huyết (sepsis) thường gây ra tình trạng gì?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Nhịp tim chậm
D. Tăng đường huyết

66. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân hôn mê nằm lâu ngày?

A. Loét tì đè
B. Tăng huyết áp
C. Tiểu đường
D. Cường giáp

67. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng gan trong trường hợp nghi ngờ hôn mê do suy gan?

A. AST và ALT
B. Creatinine
C. Amylase
D. Troponin

68. Trong trường hợp bệnh nhân hôn mê có co giật, thuốc nào sau đây thường được sử dụng để kiểm soát co giật?

A. Benzodiazepine
B. Naloxone
C. Insulin
D. Atropine

69. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận trong trường hợp nghi ngờ hôn mê do suy thận?

A. Creatinine và ure
B. AST và ALT
C. Amylase và lipase
D. Điện giải đồ

70. Khi nào cần cân nhắc sử dụng biện pháp hạ thân nhiệt chủ động ở bệnh nhân hôn mê sau ngừng tuần hoàn?

A. Khi bệnh nhân vẫn hôn mê
B. Khi bệnh nhân tỉnh táo
C. Khi bệnh nhân sốt cao
D. Khi bệnh nhân hạ thân nhiệt

71. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán nguyên nhân gây hôn mê?

A. Điện não đồ (EEG)
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) não
C. Chọc dò tủy sống
D. Nội soi đại tràng

72. Đánh giá tri giác của bệnh nhân hôn mê, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất?

A. Đánh giá phản ứng với kích thích đau
B. Đánh giá khả năng tuân theo mệnh lệnh đơn giản
C. Đánh giá kích thước đồng tử và phản xạ ánh sáng
D. Đánh giá nhịp tim và huyết áp

73. Trong trường hợp hạ đường huyết gây hôn mê, biện pháp điều trị đầu tiên là gì?

A. Tiêm glucose ưu trương
B. Truyền insulin
C. Cho ăn đường
D. Theo dõi đường huyết

74. Trong trường hợp hôn mê do chấn thương sọ não, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng nhiều nhất đến tiên lượng?

A. Mức độ tổn thương não
B. Tuổi của bệnh nhân
C. Thời gian hôn mê
D. Tất cả các đáp án trên

75. Thang điểm Glasgow (GCS) đánh giá những yếu tố nào sau đây?

A. Đáp ứng vận động, đáp ứng lời nói, mở mắt
B. Nhịp tim, huyết áp, hô hấp
C. Kích thước đồng tử, phản xạ ánh sáng, phản xạ giác mạc
D. Điểm đau, điểm vận động, điểm lời nói

76. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét tì đè ở bệnh nhân hôn mê?

A. Thay đổi tư thế thường xuyên
B. Sử dụng nệm chống loét
C. Vệ sinh da sạch sẽ
D. Tất cả các đáp án trên

77. Điều nào sau đây là quan trọng nhất trong chăm sóc dài hạn cho bệnh nhân hôn mê?

A. Ngăn ngừa biến chứng
B. Phục hồi chức năng
C. Hỗ trợ dinh dưỡng
D. Tất cả các đáp án trên

78. Khi đánh giá bệnh nhân hôn mê, dấu hiệu nào sau đây cho thấy tổn thương thân não?

A. Mất phản xạ ánh sáng đồng tử
B. Đáp ứng vận động nửa người
C. Co giật
D. Mất ngôn ngữ

79. Nguyên nhân thường gặp nhất gây hôn mê là gì?

A. Chấn thương sọ não
B. Tai biến mạch máu não
C. Ngộ độc
D. Rối loạn chuyển hóa

80. Phản xạ nào sau đây thường được kiểm tra để đánh giá chức năng thân não ở bệnh nhân hôn mê?

A. Phản xạ ho
B. Phản xạ gân xương
C. Phản xạ Babinski
D. Phản xạ da bụng

81. Biện pháp nào sau đây giúp duy trì dinh dưỡng cho bệnh nhân hôn mê nằm lâu ngày?

A. Đặt ống thông dạ dày
B. Truyền tĩnh mạch
C. Nuôi ăn qua đường miệng (nếu có thể)
D. Tất cả các đáp án trên

82. Hôn mê do bệnh não gan thường gây ra tình trạng gì?

A. Tăng amoniac máu
B. Hạ đường huyết
C. Hạ natri máu
D. Tăng kali máu

83. Khi đánh giá đáp ứng vận động của bệnh nhân hôn mê, tư thế mất vỏ (decorticate posturing) cho thấy tổn thương ở đâu?

A. Bán cầu đại não
B. Thân não
C. Tiểu não
D. Tủy sống

84. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để đảo ngược tác dụng của opioid trong trường hợp ngộ độc opioid gây hôn mê?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Than hoạt tính
D. Atropine

85. Trong trường hợp bệnh nhân hôn mê có rối loạn điện giải, xét nghiệm nào sau đây quan trọng nhất để xác định loại rối loạn?

A. Điện giải đồ
B. Công thức máu
C. Chức năng gan
D. Chức năng thận

86. Hôn mê do ngộ độc rượu thường gây ra tình trạng gì?

A. Ức chế thần kinh trung ương
B. Kích thích thần kinh trung ương
C. Tăng huyết áp
D. Tăng nhịp tim

87. Hôn mê do tăng CO2 máu thường gây ra tình trạng gì?

A. Giãn mạch não
B. Co mạch não
C. Tăng thông khí
D. Hạ huyết áp

88. Thang điểm Glasgow (GCS) thấp nhất là bao nhiêu?

A. 3
B. 0
C. 1
D. 5

89. Trong trường hợp hôn mê do ngộ độc benzodiazepine, thuốc giải độc (antidote) nào được sử dụng?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Than hoạt tính
D. Atropine

90. Thuốc nào sau đây có thể gây hôn mê nếu sử dụng quá liều?

A. Thuốc ngủ
B. Thuốc giảm đau opioid
C. Thuốc chống trầm cảm
D. Tất cả các đáp án trên

91. Ý nghĩa của việc đánh giá kích thước đồng tử và phản xạ ánh sáng ở bệnh nhân hôn mê là gì?

A. Đánh giá chức năng vỏ não.
B. Đánh giá chức năng thân não.
C. Đánh giá chức năng tủy sống.
D. Đánh giá chức năng tiểu não.

92. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thường quy được sử dụng để đánh giá nguyên nhân hôn mê?

A. Công thức máu.
B. Điện não đồ (EEG).
C. Chọc dò tủy sống.
D. Đo điện cơ (EMG).

93. Khi nào thì việc sử dụng corticosteroid được chỉ định trong điều trị hôn mê?

A. Trong mọi trường hợp hôn mê.
B. Khi hôn mê do phù não do khối u hoặc viêm não.
C. Khi hôn mê do ngộ độc thuốc.
D. Khi hôn mê do hạ đường huyết.

94. Một bệnh nhân mở mắt khi được gọi lớn, trả lời lạc hướng, và co tay khi bị kích thích đau. Điểm GCS của bệnh nhân này là bao nhiêu?

A. 9
B. 12
C. 10
D. 11

95. Điều gì quan trọng nhất cần làm khi giao tiếp với bệnh nhân hôn mê?

A. Nói to và rõ ràng.
B. Giả sử bệnh nhân không thể nghe hoặc hiểu.
C. Nói chuyện với bệnh nhân như bình thường và giải thích mọi việc bạn đang làm.
D. Sử dụng ngôn ngữ cơ thể để giao tiếp.

96. Ý nghĩa của việc thực hiện điện não đồ (EEG) ở bệnh nhân hôn mê là gì?

A. Đánh giá chức năng cơ bắp.
B. Đánh giá hoạt động điện của não.
C. Đánh giá lưu lượng máu não.
D. Đánh giá áp lực nội sọ.

97. Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân thường gặp gây hôn mê?

A. Hạ đường huyết.
B. Đột quỵ.
C. Uống quá nhiều nước.
D. Ngộ độc thuốc.

98. Trong việc lượng giá mức độ hôn mê, thuật ngữ ‘vegetative state’ (trạng thái thực vật) mô tả tình trạng nào?

A. Bệnh nhân có ý thức tối thiểu và có thể giao tiếp.
B. Bệnh nhân mất ý thức hoàn toàn nhưng vẫn có chu kỳ thức-ngủ.
C. Bệnh nhân mất chức năng não bộ nhưng vẫn duy trì chức năng sống cơ bản.
D. Bệnh nhân có thể vận động nhưng không thể hiểu ngôn ngữ.

99. Nếu một bệnh nhân hôn mê có dấu hiệu co giật, điều gì là quan trọng nhất cần làm?

A. Cố gắng giữ bệnh nhân nằm yên.
B. Đặt một vật vào miệng bệnh nhân để tránh cắn lưỡi.
C. Bảo vệ bệnh nhân khỏi bị thương và dùng thuốc chống co giật nếu được chỉ định.
D. Chờ cho cơn co giật tự hết.

100. Tại sao cần kiểm soát thân nhiệt (tránh sốt) ở bệnh nhân hôn mê?

A. Để giảm nguy cơ co giật.
B. Để giảm nhu cầu trao đổi chất của não.
C. Để ngăn ngừa tổn thương thận.
D. Để cải thiện chức năng tim mạch.

101. Loại xét nghiệm hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng để xác định nguyên nhân gây hôn mê do tổn thương cấu trúc não?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. X-quang phổi.
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) hoặc cộng hưởng từ (MRI) não.
D. Siêu âm bụng.

102. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến khả năng phục hồi của bệnh nhân hôn mê?

A. Độ tuổi.
B. Thời gian hôn mê.
C. Nguyên nhân gây hôn mê.
D. Màu tóc.

103. Điều nào sau đây KHÔNG đúng về tiên lượng của bệnh nhân hôn mê?

A. Thời gian hôn mê càng dài, tiên lượng càng xấu.
B. Nguyên nhân gây hôn mê ảnh hưởng đến tiên lượng.
C. Tuổi tác không ảnh hưởng đến tiên lượng.
D. Mức độ tổn thương não ảnh hưởng đến tiên lượng.

104. Trong chăm sóc bệnh nhân hôn mê, điều nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa loét do tì đè?

A. Xoa bóp thường xuyên.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên.
C. Sử dụng đệm hơi.
D. Giữ da khô và sạch.

105. Mục tiêu chính của việc điều trị ban đầu cho bệnh nhân hôn mê là gì?

A. Xác định nguyên nhân gây hôn mê.
B. Ổn định đường thở, hô hấp, và tuần hoàn (ABC).
C. Giảm áp lực nội sọ.
D. Cung cấp dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.

106. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị hôn mê do quá liều opioid?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Glucose.
D. Diazepam.

107. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm áp lực nội sọ ở bệnh nhân hôn mê?

A. Insulin.
B. Mannitol.
C. Warfarin.
D. Amiodarone.

108. Thang điểm Glasgow (GCS) đánh giá những yếu tố nào?

A. Mức độ đau, phản xạ gân xương, và tri giác.
B. Đáp ứng mắt, đáp ứng vận động, và đáp ứng lời nói.
C. Huyết áp, nhịp tim, và nhiệt độ cơ thể.
D. Kích thước đồng tử, phản xạ ánh sáng, và nhãn áp.

109. Loại tổn thương não nào sau đây thường gây hôn mê kéo dài nhất?

A. Tổn thương vỏ não khu trú.
B. Tổn thương thân não lan tỏa.
C. Tổn thương tiểu não.
D. Tổn thương tủy sống.

110. Vai trò của gia đình trong việc chăm sóc bệnh nhân hôn mê là gì?

A. Không có vai trò gì.
B. Cung cấp thông tin về tiền sử bệnh và hỗ trợ tinh thần cho bệnh nhân.
C. Thực hiện tất cả các chăm sóc y tế cho bệnh nhân.
D. Quyết định việc điều trị của bệnh nhân.

111. Khi đánh giá đáp ứng vận động của bệnh nhân hôn mê, đáp ứng ‘duỗi cứng’ (decerebrate posturing) cho thấy tổn thương ở vị trí nào?

A. Vỏ não.
B. Tủy sống.
C. Cầu não hoặc thân não trên.
D. Tiểu não.

112. Trong quá trình đánh giá bệnh nhân hôn mê, điều gì quan trọng nhất cần xác định?

A. Tiền sử bệnh và các thuốc đang sử dụng.
B. Tình trạng kinh tế của bệnh nhân.
C. Sở thích ăn uống của bệnh nhân.
D. Màu sắc yêu thích của bệnh nhân.

113. Trong bệnh cảnh hôn mê, thuật ngữ ‘locked-in syndrome’ (hội chứng bị khóa trong) đề cập đến tình trạng nào?

A. Bệnh nhân mất hoàn toàn ý thức.
B. Bệnh nhân tỉnh táo nhưng không thể vận động hoặc nói, ngoại trừ cử động mắt.
C. Bệnh nhân có thể vận động nhưng mất khả năng hiểu ngôn ngữ.
D. Bệnh nhân có thể nói nhưng mất khả năng ghi nhớ.

114. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu của sự cải thiện ý thức ở bệnh nhân hôn mê?

A. Mở mắt tự nhiên.
B. Phản ứng với lời nói hoặc cử chỉ.
C. Tăng trương lực cơ.
D. Theo dõi bằng mắt.

115. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng thường gặp ở bệnh nhân hôn mê kéo dài?

A. Viêm phổi hít.
B. Loét do tì đè.
C. Co cứng cơ.
D. Tăng huyết áp kịch phát.

116. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc phục hồi chức năng cho bệnh nhân sau hôn mê?

A. Cải thiện khả năng vận động và phối hợp.
B. Cải thiện khả năng giao tiếp và nhận thức.
C. Đưa bệnh nhân trở lại trạng thái hoàn toàn như trước khi hôn mê.
D. Giúp bệnh nhân thích nghi với các hạn chế mới.

117. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp ngăn ngừa viêm phổi hít ở bệnh nhân hôn mê?

A. Nâng cao đầu giường khi cho ăn.
B. Kiểm tra vị trí ống thông dạ dày trước khi cho ăn.
C. Cho ăn nhỏ giọt liên tục.
D. Tập vật lý trị liệu hô hấp thường xuyên.

118. Trong việc chăm sóc bệnh nhân hôn mê, điều gì quan trọng nhất cần làm để ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Đặt thông tiểu liên tục.
B. Vệ sinh vùng kín thường xuyên và thay thông tiểu định kỳ nếu cần.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Hạn chế uống nước.

119. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân hôn mê?

A. Đảm bảo cung cấp đủ calo và protein.
B. Sử dụng đường truyền tĩnh mạch nếu không thể cho ăn qua đường tiêu hóa.
C. Cho ăn gián đoạn với số lượng lớn để giảm nguy cơ trào ngược.
D. Theo dõi cân nặng và các chỉ số dinh dưỡng thường xuyên.

120. Trong chăm sóc bệnh nhân hôn mê, điều nào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa co rút cơ?

A. Xoa bóp thường xuyên.
B. Tập vật lý trị liệu thường xuyên.
C. Sử dụng thuốc giãn cơ.
D. Giữ ấm cho bệnh nhân.

121. Tại sao việc theo dõi sát tình trạng hô hấp là quan trọng ở bệnh nhân hôn mê?

A. Để ngăn ngừa hạ huyết áp.
B. Để cải thiện chức năng tim mạch.
C. Để phát hiện sớm suy hô hấp.
D. Để ngăn ngừa loét tì đè.

122. Phương pháp nào sau đây có thể được sử dụng để theo dõi áp lực nội sọ (ICP) ở bệnh nhân hôn mê?

A. Chọc dò tủy sống.
B. Đặt catheter vào não thất.
C. Chụp X-quang sọ não.
D. Siêu âm Doppler xuyên sọ.

123. Trong thang điểm Glasgow, đáp ứng vận động tốt nhất được đánh giá mấy điểm?

A. 4 điểm.
B. 5 điểm.
C. 6 điểm.
D. 7 điểm.

124. Điều nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây hôn mê?

A. Chấn thương sọ não.
B. Đột quỵ.
C. Hạ đường huyết.
D. Cảm lạnh thông thường.

125. Tại sao việc kiểm soát thân nhiệt là quan trọng ở bệnh nhân hôn mê?

A. Để ngăn ngừa sốt.
B. Để cải thiện chức năng hô hấp.
C. Để giảm nhu cầu trao đổi chất của não.
D. Để ngăn ngừa loét tì đè.

126. Ý nghĩa của việc theo dõi liên tục điện não đồ (EEG) ở bệnh nhân hôn mê là gì?

A. Đánh giá chức năng vận động.
B. Phát hiện hoạt động co giật không biểu hiện lâm sàng.
C. Đo áp lực nội sọ.
D. Đánh giá lưu lượng máu não.

127. Trong thang điểm Glasgow, bệnh nhân mở mắt khi kích thích đau được đánh giá mấy điểm?

A. 1 điểm.
B. 2 điểm.
C. 3 điểm.
D. 4 điểm.

128. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kiểm soát co giật ở bệnh nhân hôn mê?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc an thần.
C. Thuốc chống co giật.
D. Thuốc kháng sinh.

129. Điều nào sau đây là mục tiêu của việc kích thích giác quan ở bệnh nhân hôn mê?

A. Để cải thiện chức năng vận động.
B. Để tăng cường trí nhớ.
C. Để thúc đẩy phục hồi ý thức.
D. Để giảm đau.

130. Trong thang điểm Glasgow, đáp ứng ngôn ngữ định hướng được đánh giá mấy điểm?

A. 2 điểm.
B. 3 điểm.
C. 4 điểm.
D. 5 điểm.

131. Điều nào sau đây KHÔNG phải là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ?

A. Đau đầu.
B. Nôn vọt.
C. Giãn đồng tử.
D. Huyết áp thấp.

132. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kết quả đánh giá Glasgow?

A. Tuổi của bệnh nhân.
B. Giới tính của bệnh nhân.
C. Sử dụng thuốc an thần.
D. Chủng tộc của bệnh nhân.

133. Theo thang điểm Glasgow, bệnh nhân không có đáp ứng được đánh giá tổng cộng bao nhiêu điểm?

A. 0 điểm.
B. 1 điểm.
C. 2 điểm.
D. 3 điểm.

134. Biện pháp nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương não sau chấn thương sọ não gây hôn mê?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) não.
C. Xét nghiệm chức năng thận.
D. Siêu âm tim.

135. Tại sao việc kiểm soát đường huyết là quan trọng ở bệnh nhân hôn mê?

A. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
B. Để cải thiện chức năng hô hấp.
C. Để duy trì chức năng não tối ưu.
D. Để ngăn ngừa loét tì đè.

136. Tại sao việc duy trì tư thế đúng cho bệnh nhân hôn mê là quan trọng?

A. Để cải thiện chức năng tim mạch.
B. Để ngăn ngừa co rút cơ.
C. Để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
D. Để cải thiện tiêu hóa.

137. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa loét tì đè ở bệnh nhân hôn mê?

A. Cho bệnh nhân ăn nhiều protein.
B. Thay đổi tư thế thường xuyên.
C. Truyền dịch liên tục.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.

138. Theo thang điểm Glasgow, bệnh nhân có đáp ứng vận động duỗi cứng được đánh giá mấy điểm?

A. 1 điểm.
B. 2 điểm.
C. 3 điểm.
D. 4 điểm.

139. Áp lực nội sọ tăng cao có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng nào ở bệnh nhân hôn mê?

A. Hạ huyết áp.
B. Thiếu máu.
C. Thoát vị não.
D. Suy hô hấp.

140. Mục tiêu chính của việc điều trị ban đầu cho bệnh nhân hôn mê là gì?

A. Xác định nguyên nhân gây hôn mê.
B. Ổn định chức năng sống còn.
C. Đánh giá mức độ tổn thương não.
D. Ngăn ngừa biến chứng.

141. Điều nào sau đây là quan trọng nhất trong việc chăm sóc dinh dưỡng cho bệnh nhân hôn mê?

A. Cung cấp đủ calo và protein.
B. Hạn chế lượng nước đưa vào.
C. Cho ăn thức ăn đặc.
D. Bổ sung vitamin C liều cao.

142. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định nguyên nhân gây hôn mê do ngộ độc?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Xét nghiệm độc chất.
D. Chức năng gan.

143. Loại dinh dưỡng nào thường được ưu tiên cho bệnh nhân hôn mê trong giai đoạn cấp?

A. Dinh dưỡng qua đường tiêu hóa.
B. Dinh dưỡng qua đường tĩnh mạch.
C. Dinh dưỡng bằng thức ăn đặc.
D. Dinh dưỡng bằng thức ăn lỏng.

144. Thang điểm Glasgow (GCS) đánh giá những chức năng nào?

A. Vận động, cảm giác, phản xạ.
B. Ý thức, vận động, ngôn ngữ.
C. Hô hấp, tuần hoàn, thần kinh.
D. Tri giác, cảm xúc, hành vi.

145. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa viêm phổi hít ở bệnh nhân hôn mê?

A. Nằm đầu thấp.
B. Cho ăn qua đường tĩnh mạch.
C. Nâng cao đầu giường.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.

146. Biện pháp nào sau đây giúp ngăn ngừa tắc mạch do huyết khối ở bệnh nhân hôn mê?

A. Cho bệnh nhân ăn nhiều chất xơ.
B. Sử dụng tất áp lực.
C. Truyền dịch liên tục.
D. Sử dụng kháng sinh dự phòng.

147. Phản xạ nào sau đây thường được kiểm tra ở bệnh nhân hôn mê?

A. Phản xạ gân xương bánh chè.
B. Phản xạ Babinski.
C. Phản xạ ánh sáng đồng tử.
D. Phản xạ Moro.

148. Nguyên nhân nào sau đây gây hôn mê do chuyển hóa?

A. U não.
B. Xuất huyết não.
C. Suy gan.
D. Chấn thương sọ não.

149. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị phù não ở bệnh nhân hôn mê?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc an thần.
C. Thuốc hạ huyết áp.
D. Thuốc kháng sinh.

150. Nguyên nhân nào sau đây gây hôn mê do tổn thương cấu trúc não?

A. Hạ natri máu.
B. Ngộ độc rượu.
C. U não.
D. Suy giáp.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.