1. Điều gì là quan trọng nhất trong việc giao tiếp với gia đình trong quá trình hồi sức sơ sinh?
A. Cung cấp thông tin chính xác và kịp thời
B. Trấn an gia đình
C. Xin lỗi gia đình
D. Tránh giao tiếp với gia đình
2. Nồng độ oxy ban đầu được khuyến cáo sử dụng khi thông khí áp lực dương (PPV) cho trẻ sơ sinh đủ tháng là bao nhiêu?
A. 21%
B. 30%
C. 50%
D. 100%
3. Điều gì sau đây là dấu hiệu của thông khí áp lực dương (PPV) hiệu quả?
A. Nhịp tim tăng lên
B. Lồng ngực di động
C. SpO2 tăng lên
D. Tất cả các đáp án trên
4. Liều epinephrine được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh trong hồi sức tim phổi là bao nhiêu?
A. 0.01 mg/kg
B. 0.03 mg/kg
C. 0.1 mg/kg
D. 0.3 mg/kg
5. Trong trường hợp trẻ sơ sinh có nghi ngờ tắc ruột, điều gì là quan trọng nhất trong quá trình hồi sức?
A. Thông khí áp lực dương
B. Đặt ống thông dạ dày
C. Ép tim
D. Tiêm epinephrine
6. Điều gì là quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa mất nhiệt ở trẻ sơ sinh?
A. Lau khô trẻ ngay sau khi sinh
B. Quấn trẻ bằng khăn ấm
C. Đặt trẻ dưới đèn sưởi
D. Tất cả các đáp án trên
7. Một trẻ sơ sinh sau khi được hồi sức thành công, cần được theo dõi những gì?
A. Nhịp tim
B. Hô hấp
C. SpO2
D. Tất cả các đáp án trên
8. Tỷ lệ ép tim và thông khí được khuyến cáo trong hồi sức sơ sinh là bao nhiêu?
A. 3:1
B. 5:1
C. 15:2
D. 30:2
9. Khi nào thì nên đặt ống nội khí quản cho trẻ sơ sinh trong quá trình hồi sức?
A. Khi thông khí áp lực dương không hiệu quả
B. Khi cần dùng thuốc qua đường nội khí quản
C. Khi nghi ngờ có bệnh lý đường hô hấp
D. Tất cả các đáp án trên
10. Trong quá trình hồi sức, nếu trẻ sơ sinh không đáp ứng với các biện pháp thông thường, điều gì cần được xem xét?
A. Kiểm tra lại các bước đã thực hiện
B. Tìm kiếm các nguyên nhân tiềm ẩn
C. Tham khảo ý kiến của chuyên gia
D. Tất cả các đáp án trên
11. Khi nào thì nên kẹp và cắt dây rốn ở trẻ sơ sinh không cần hồi sức?
A. Ngay sau khi sinh
B. Sau 30 giây
C. Sau 1-3 phút
D. Sau 5 phút
12. Khi nào thì nên xem xét sử dụng thuốc naloxone cho trẻ sơ sinh?
A. Khi trẻ có tiền sử mẹ sử dụng opioid
B. Khi trẻ có nhịp tim chậm
C. Khi trẻ tím tái
D. Khi trẻ không đáp ứng với thông khí áp lực dương
13. Kích thước ống nội khí quản nào thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh đủ tháng?
A. 2.5 mm
B. 3.0 mm
C. 3.5 mm
D. 4.0 mm
14. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong việc xác định sự cần thiết phải hồi sức sơ sinh?
A. Cân nặng khi sinh
B. Tuổi thai
C. Nhịp tim
D. Tiền sử gia đình
15. Nếu trẻ sơ sinh bị thoát vị hoành, điều gì là quan trọng nhất trong quá trình hồi sức?
A. Thông khí áp lực dương
B. Đặt ống thông dạ dày
C. Ép tim
D. Tiêm epinephrine
16. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, khi nào thì nên bắt đầu thông khí áp lực dương (PPV)?
A. Nếu nhịp tim dưới 100 bpm sau khi lau khô và kích thích
B. Nếu trẻ không thở hoặc thở không hiệu quả sau khi lau khô và kích thích
C. Nếu trẻ tím tái sau khi lau khô và kích thích
D. Tất cả các đáp án trên
17. Một trẻ sơ sinh non tháng được sinh ra ở tuần thứ 28 của thai kỳ. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét trong quá trình hồi sức?
A. Ngăn ngừa mất nhiệt
B. Thông khí áp lực dương với áp lực cao
C. Ép tim mạnh
D. Tiêm epinephrine liều cao
18. Vị trí thích hợp để ép tim cho trẻ sơ sinh là ở đâu?
A. Trên xương ức, giữa núm vú
B. Dưới xương ức, giữa núm vú
C. Bên trái xương ức
D. Bên phải xương ức
19. Nếu trẻ sơ sinh có nhịp tim chậm nhưng SpO2 tốt sau khi thông khí áp lực dương, bước tiếp theo là gì?
A. Tiếp tục thông khí áp lực dương
B. Ép tim
C. Tiêm epinephrine
D. Ngừng hồi sức
20. Điều gì là quan trọng nhất trong việc ghi chép lại quá trình hồi sức sơ sinh?
A. Ghi lại thời gian của các bước
B. Ghi lại các thuốc đã sử dụng
C. Ghi lại đáp ứng của trẻ
D. Tất cả các đáp án trên
21. Nếu trẻ sơ sinh bị nghi ngờ tràn khí màng phổi, điều gì là bước tiếp theo nên làm?
A. Chọc hút khí màng phổi
B. Chụp X-quang ngực
C. Tăng áp lực đường thở
D. Giảm áp lực đường thở
22. Nếu trẻ sơ sinh có nhịp tim trên 100 bpm nhưng vẫn tím tái sau khi thông khí áp lực dương, bước tiếp theo là gì?
A. Tăng nồng độ oxy
B. Ép tim
C. Tiêm epinephrine
D. Ngừng hồi sức
23. Trong quá trình ép tim, độ sâu ép tim nên là bao nhiêu so với đường kính trước sau của lồng ngực?
A. 1/4
B. 1/3
C. 1/2
D. 2/3
24. Đường dùng epinephrine nào được ưu tiên hơn trong hồi sức sơ sinh?
A. Đường tĩnh mạch
B. Đường nội khí quản
C. Đường tiêm bắp
D. Đường dưới da
25. Điều gì là quan trọng nhất trong việc chuẩn bị cho hồi sức sơ sinh?
A. Kiểm tra thiết bị
B. Phân công vai trò
C. Đào tạo nhân viên
D. Tất cả các đáp án trên
26. Mục tiêu SpO2 sau sinh ở trẻ sơ sinh đủ tháng trong 5 phút đầu tiên là bao nhiêu?
A. 50-60%
B. 60-70%
C. 70-80%
D. 80-90%
27. Một trẻ sơ sinh đủ tháng được sinh ra không khóc và tím tái. Sau khi lau khô và kích thích, trẻ vẫn không thở và nhịp tim là 80 bpm. Bước tiếp theo là gì?
A. Cho oxy qua mặt nạ
B. Thông khí áp lực dương (PPV)
C. Ép tim
D. Tiêm epinephrine
28. Điều gì sau đây là chống chỉ định của việc sử dụng naloxone cho trẻ sơ sinh?
A. Trẻ có tiền sử mẹ sử dụng opioid
B. Trẻ có nhịp tim chậm
C. Trẻ tím tái
D. Tất cả các đáp án trên
29. Khi nào thì nên xem xét ngừng hồi sức sơ sinh?
A. Sau 5 phút không có nhịp tim
B. Sau 10 phút không có nhịp tim
C. Sau 15 phút không có nhịp tim
D. Sau 20 phút không có nhịp tim
30. Nếu nhịp tim của trẻ sơ sinh vẫn dưới 60 bpm sau 30 giây thông khí áp lực dương (PPV) hiệu quả, bước tiếp theo nên là gì?
A. Tăng áp lực đường thở
B. Đặt ống nội khí quản và bắt đầu ép tim
C. Tiêm epinephrine
D. Ngừng hồi sức
31. Đâu là lý do quan trọng nhất để trì hoãn kẹp rốn ở trẻ sơ sinh đủ tháng?
A. Để mẹ có thời gian gắn kết với con.
B. Để tăng lượng máu truyền cho trẻ và cải thiện dự trữ sắt.
C. Để dễ dàng lấy máu cuống rốn.
D. Để giảm nguy cơ vàng da.
32. Nhịp tim nào sau đây ở trẻ sơ sinh được coi là chỉ định bắt buộc phải bắt đầu ép tim lồng ngực?
A. Nhịp tim dưới 100 lần/phút.
B. Nhịp tim dưới 80 lần/phút.
C. Nhịp tim dưới 60 lần/phút.
D. Nhịp tim dưới 40 lần/phút.
33. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của việc thông khí áp lực dương (PPV) quá mức ở trẻ sơ sinh?
A. Hạ natri máu.
B. Tràn khí màng phổi (Pneumothorax).
C. Tăng đường huyết.
D. Hạ thân nhiệt.
34. Đâu là dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh đang đáp ứng với hồi sức?
A. Nhịp tim giảm.
B. Màu sắc da tím tái.
C. Cử động yếu ớt.
D. Nhịp tim tăng và màu sắc da cải thiện.
35. Đâu là dấu hiệu lâm sàng đáng tin cậy nhất để đánh giá hiệu quả của thông khí áp lực dương (PPV) ở trẻ sơ sinh?
A. Tăng nhịp tim.
B. Cải thiện màu sắc da.
C. Có tiếng thở rên rỉ.
D. Giảm cử động ngực.
36. Khi nào nên sử dụng CPAP (Continuous Positive Airway Pressure) cho trẻ sơ sinh?
A. Chỉ sử dụng sau khi đặt nội khí quản.
B. Khi trẻ có suy hô hấp nhưng vẫn còn khả năng tự thở.
C. Khi trẻ ngừng thở hoàn toàn.
D. Khi trẻ có nhịp tim chậm.
37. Kích thước ống nội khí quản nào thường được sử dụng cho trẻ sơ sinh đủ tháng?
A. 2.0 mm.
B. 2.5 mm.
C. 3.0-3.5 mm.
D. 4.0 mm.
38. Khi nào cần hút dịch dạ dày cho trẻ sơ sinh?
A. Chỉ hút dịch dạ dày khi trẻ có dấu hiệu trướng bụng hoặc nôn trớ.
B. Hút dịch dạ dày là thủ tục thường quy cho mọi trẻ sơ sinh.
C. Chỉ hút dịch dạ dày khi trẻ có nhịp tim chậm.
D. Chỉ hút dịch dạ dày khi trẻ có hạ đường huyết.
39. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, khi nào cần xem xét sử dụng bicarbonate?
A. Sử dụng thường quy cho mọi trẻ bị ngạt.
B. Khi có bằng chứng về toan chuyển hóa nặng và thông khí đã được cải thiện.
C. Khi trẻ có nhịp tim chậm.
D. Khi trẻ có hạ đường huyết.
40. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, khi nào nên ngừng các nỗ lực hồi sức?
A. Sau 5 phút không có dấu hiệu sự sống.
B. Sau 10 phút không có dấu hiệu sự sống.
C. Sau 15 phút không có dấu hiệu sự sống.
D. Sau 20 phút không có dấu hiệu sự sống.
41. Điều gì sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra việc thông khí không hiệu quả trong quá trình hồi sức sơ sinh?
A. Đặt ống nội khí quản sai vị trí.
B. Rò rỉ khí quanh mặt nạ.
C. Pneumothorax.
D. Thoát vị hoành.
42. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị thoát vị hoành, điều gì là quan trọng nhất trong quá trình hồi sức?
A. Thông khí áp lực dương (PPV) mạnh mẽ.
B. Đặt sonde dạ dày để hút liên tục.
C. Cho trẻ bú mẹ sớm.
D. Thực hiện ép tim lồng ngực.
43. Hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh có thể dẫn đến hậu quả gì?
A. Tăng đường huyết.
B. Giảm nhu cầu oxy.
C. Toan chuyển hóa và tăng nhu cầu oxy.
D. Cải thiện chức năng đông máu.
44. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị hạ đường huyết ở trẻ sơ sinh sau hồi sức?
A. Naloxone.
B. Glucose.
C. Vitamin K.
D. Natri bicarbonate.
45. Điều gì sau đây là đúng về việc sử dụng naloxone cho trẻ sơ sinh?
A. Naloxone là thuốc ưu tiên hàng đầu để hồi sức trẻ sơ sinh bị ngạt.
B. Naloxone không được khuyến cáo sử dụng thường quy cho trẻ sơ sinh bị ngạt.
C. Naloxone giúp cải thiện nhịp tim nhanh chóng.
D. Naloxone giúp tăng cường hô hấp ở mọi trẻ sơ sinh.
46. Mục tiêu SpO2 ở phút thứ 5 sau sinh là bao nhiêu?
A. 60-65%.
B. 70-75%.
C. 80-85%.
D. 90-95%.
47. Đâu là một yếu tố quan trọng để đảm bảo thành công của việc thông khí bằng mặt nạ?
A. Sử dụng áp lực thông khí cao.
B. Giữ đầu trẻ ở tư thế ngửa nhẹ.
C. Sử dụng mặt nạ quá lớn.
D. Không cần quan tâm đến tư thế đầu.
48. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi sử dụng mặt nạ để thông khí áp lực dương (PPV)?
A. Chọn kích thước mặt nạ lớn nhất có thể.
B. Đảm bảo mặt nạ che kín mũi và miệng.
C. Ấn mạnh mặt nạ vào mặt trẻ.
D. Không cần quan tâm đến kích thước mặt nạ.
49. Đâu là mục tiêu chính của việc hồi sức sơ sinh?
A. Đảm bảo trẻ sống sót bằng mọi giá.
B. Cung cấp oxy đầy đủ và thông khí hiệu quả để ngăn ngừa tổn thương não.
C. Điều trị tất cả các bệnh lý tiềm ẩn của trẻ.
D. Đảm bảo trẻ bú mẹ thành công.
50. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, khi nào nên xem xét đặt nội khí quản?
A. Khi trẻ không đáp ứng với thông khí áp lực dương (PPV).
B. Khi trẻ có nhịp tim trên 100 lần/phút.
C. Khi trẻ có màu sắc da hồng hào.
D. Khi trẻ thở đều và khóc to.
51. Đâu là bước đầu tiên quan trọng nhất trong hồi sức sơ sinh?
A. Thực hiện ép tim lồng ngực.
B. Thông khí phổi.
C. Làm ấm, lau khô và kích thích trẻ.
D. Đặt catheter tĩnh mạch rốn.
52. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng mặt nạ thanh quản (LMA) trong hồi sức sơ sinh?
A. Nghi ngờ thoát vị hoành.
B. Trẻ non tháng.
C. Hội chứng Pierre Robin.
D. Cân nặng khi sinh thấp.
53. Đâu là yếu tố nguy cơ cao gây ngạt ở trẻ sơ sinh?
A. Thai già tháng.
B. Sinh mổ chủ động.
C. Tiền sử gia đình có người bị hen suyễn.
D. Nước ối lẫn phân su.
54. Nồng độ oxy nào nên được sử dụng ban đầu khi hồi sức cho trẻ sơ sinh đủ tháng?
A. 100% oxy.
B. 21% oxy (khí trời).
C. Từ 21-30% oxy.
D. 60% oxy.
55. Liều epinephrine được khuyến cáo cho trẻ sơ sinh trong quá trình hồi sức tim phổi là bao nhiêu?
A. 0.01 mg/kg.
B. 0.05 mg/kg.
C. 0.1 mg/kg.
D. 0.5 mg/kg.
56. Sau khi hồi sức thành công, trẻ sơ sinh cần được theo dõi sát những gì?
A. Chỉ cần theo dõi nhiệt độ.
B. Chỉ cần theo dõi nhịp tim.
C. Nhịp tim, nhịp thở, SpO2, nhiệt độ, đường huyết và các dấu hiệu khác.
D. Chỉ cần theo dõi lượng nước tiểu.
57. Vị trí đặt điện cực đo SpO2 lý tưởng nhất cho trẻ sơ sinh trong quá trình hồi sức là ở đâu?
A. Bàn tay phải hoặc cổ tay phải.
B. Bàn chân trái.
C. Bàn tay trái.
D. Cẳng chân phải.
58. Đâu là bước quan trọng để ngăn ngừa mất nhiệt ở trẻ sơ sinh ngay sau khi sinh?
A. Cho trẻ bú mẹ ngay lập tức.
B. Lau khô và ủ ấm trẻ.
C. Đắp chăn ấm cho trẻ.
D. Đặt trẻ dưới đèn sưởi.
59. Khi nào cần xem xét sử dụng surfactant ở trẻ sơ sinh?
A. Khi trẻ có hội chứng suy hô hấp (RDS).
B. Khi trẻ có nhịp tim chậm.
C. Khi trẻ có hạ đường huyết.
D. Khi trẻ có vàng da.
60. Tỉ lệ ép tim và thông khí tối ưu khi hồi sức tim phổi cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 3:1.
B. 15:2.
C. 5:1.
D. 30:2.
61. Tần số bóp bóng giúp thở (PPV) thích hợp cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 100 lần/phút
B. 20-30 lần/phút
C. 60-80 lần/phút
D. 40-60 lần/phút
62. Đâu là biến chứng thường gặp khi đặt catheter tĩnh mạch rốn (UVC)?
A. Viêm phúc mạc
B. Thủng ruột
C. Nhiễm trùng huyết
D. Viêm phổi
63. Đâu là dấu hiệu của tràn khí màng phổi ở trẻ sơ sinh?
A. Giảm thông khí một bên phổi
B. Nhịp tim chậm
C. Tăng huyết áp
D. Thở nhanh
64. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị ngạt nặng, hạ thân nhiệt điều trị (therapeutic hypothermia) nên được bắt đầu trong vòng bao nhiêu giờ sau sinh?
A. 24 giờ
B. 6 giờ
C. 12 giờ
D. 3 giờ
65. Khi nào cần đặt catheter tĩnh mạch rốn (UVC) trong hồi sức sơ sinh?
A. Khi cần truyền dịch hoặc thuốc khẩn cấp và không thể thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại biên
B. Ngay sau khi sinh
C. Khi trẻ tím tái
D. Khi trẻ thở nhanh
66. Tỷ lệ ép tim và bóp bóng giúp thở (CPR) thích hợp cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 3:1
B. 5:1
C. 15:2
D. 30:2
67. Nồng độ oxy lý tưởng sử dụng ban đầu khi bóp bóng giúp thở cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 100% oxy
B. 21% oxy
C. 40-60% oxy
D. 80% oxy
68. Khi nào cần ngừng hồi sức sơ sinh?
A. Sau 10 phút hồi sức tích cực không hiệu quả
B. Sau 30 phút hồi sức tích cực không hiệu quả
C. Sau 5 phút hồi sức tích cực không hiệu quả
D. Ngay khi trẻ không đáp ứng với bóp bóng giúp thở
69. Đâu là bước đầu tiên quan trọng nhất trong hồi sức sơ sinh?
A. Bóp bóng giúp thở
B. Làm khô và kích thích trẻ
C. Đặt nội khí quản
D. Hút dịch đường thở
70. Đâu là dấu hiệu cho thấy bóp bóng giúp thở (PPV) đang có hiệu quả?
A. Bụng phình to
B. Nhịp tim tăng lên
C. Tím tái nặng hơn
D. Không có cử động ngực
71. Đâu là yếu tố nguy cơ cao gây ngạt ở trẻ sơ sinh?
A. Đẻ non
B. Tiền sản giật
C. Sa dây rốn
D. Tất cả các đáp án trên
72. Nếu trẻ sơ sinh có thoát vị hoành, cần tránh điều gì khi bóp bóng giúp thở?
A. Bóp bóng quá mạnh
B. Đặt nội khí quản
C. Hút dịch dạ dày
D. Sử dụng oxy 100%
73. Nhiệt độ mục tiêu khi thực hiện hạ thân nhiệt điều trị (therapeutic hypothermia) cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 32-34°C
B. 35-36°C
C. 37-38°C
D. 38-39°C
74. Vị trí đặt ống nội khí quản lý tưởng ở trẻ sơ sinh là gì?
A. Trên thanh môn
B. Dưới thanh môn
C. Giữa thanh môn và sụn nhẫn
D. Trong thực quản
75. Trong hồi sức sơ sinh, nếu trẻ không đáp ứng với các biện pháp thông khí, cần nghĩ đến điều gì?
A. Tràn khí màng phổi
B. Sốc giảm thể tích
C. Dị tật tim bẩm sinh nặng
D. Tất cả các đáp án trên
76. Trong hồi sức sơ sinh, việc sử dụng PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) có tác dụng gì?
A. Giảm áp lực đường thở
B. Tăng thể tích khí lưu thông
C. Duy trì phế nang mở
D. Giảm nhịp tim
77. Liều epinephrine sử dụng qua đường tĩnh mạch hoặc nội khí quản trong hồi sức sơ sinh là bao nhiêu?
A. 0.01-0.03 mg/kg
B. 0.1 mg/kg
C. 0.5 mg/kg
D. 1 mg/kg
78. Trong hồi sức sơ sinh, epinephrine được chỉ định khi nào?
A. Khi trẻ không đáp ứng với bóp bóng giúp thở và nhịp tim vẫn < 60 lần/phút
B. Ngay sau khi sinh
C. Khi trẻ tím tái
D. Khi trẻ thở nhanh
79. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) phù hợp khi bóp bóng giúp thở cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 4-6 ml/kg
B. 15-20 ml/kg
C. 8-10 ml/kg
D. 1-2 ml/kg
80. Khi nào cần xem xét sử dụng naloxone (Narcan) trong hồi sức sơ sinh?
A. Khi trẻ bị ngạt do mẹ sử dụng opioid
B. Khi trẻ bị hạ đường huyết
C. Khi trẻ bị nhiễm trùng
D. Khi trẻ bị co giật
81. Nhịp tim nào sau đây ở trẻ sơ sinh cần được hỗ trợ hô hấp áp lực dương?
A. Nhịp tim > 100 lần/phút
B. Nhịp tim 80-100 lần/phút
C. Nhịp tim < 60 lần/phút
D. Nhịp tim 60-80 lần/phút
82. Trong hồi sức sơ sinh, dịch truyền nào được ưu tiên sử dụng khi trẻ bị sốc giảm thể tích?
A. Dextrose 5%
B. NaCl 0.9%
C. Dextrose 10%
D. Ringer Lactate
83. Đâu là chống chỉ định của việc hút dịch dạ dày ở trẻ sơ sinh?
A. Trẻ bị thoát vị hoành
B. Trẻ bị hẹp thực quản
C. Trẻ bị viêm ruột hoại tử
D. Không có chống chỉ định
84. Trong hồi sức sơ sinh, nếu trẻ có da xanh tái nhưng nhịp tim > 100 lần/phút, bước tiếp theo là gì?
A. Bóp bóng giúp thở với oxy 100%
B. Theo dõi tiếp
C. Cho trẻ bú mẹ
D. Hút dịch đường thở
85. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây tắc nghẽn đường thở ở trẻ sơ sinh?
A. Dị vật đường thở
B. Nước ối và chất nhầy
C. Khối u vùng hầu họng
D. Hẹp khí quản bẩm sinh
86. Đường dùng epinephrine nào được ưu tiên trong hồi sức sơ sinh?
A. Đường uống
B. Đường tiêm bắp
C. Đường tĩnh mạch hoặc đường nội khí quản
D. Đường dưới da
87. Đâu là vị trí lý tưởng để đặt điện cực theo dõi điện tim (ECG) cho trẻ sơ sinh trong quá trình hồi sức?
A. Tay và chân
B. Ngực
C. Bụng
D. Đùi
88. Khi nào cần xem xét sử dụng surfactant trong hồi sức sơ sinh?
A. Ở trẻ đẻ non có hội chứng suy hô hấp
B. Ở trẻ đủ tháng khỏe mạnh
C. Ở trẻ bị nhiễm trùng sơ sinh
D. Ở trẻ bị dị tật bẩm sinh
89. Trong hồi sức sơ sinh, nếu trẻ có nhịp tim chậm nhưng có cử động ngực tốt, cần làm gì?
A. Tiếp tục theo dõi
B. Bóp bóng giúp thở
C. Ép tim
D. Tiêm epinephrine
90. Khi hút dịch đường thở cho trẻ sơ sinh, áp lực hút tối đa nên là bao nhiêu?
A. 100-120 mmHg
B. 50-80 mmHg
C. 150-180 mmHg
D. 20-40 mmHg
91. Đâu là dấu hiệu cho thấy thông khí áp lực dương (PPV) đang hiệu quả?
A. Lồng ngực phồng lên.
B. Bụng phồng lên.
C. Da tím tái.
D. Không có thay đổi về nhịp tim.
92. Giá trị PEEP thường được sử dụng trong hồi sức sơ sinh là bao nhiêu?
A. 5-8 cmH2O.
B. 1-2 cmH2O.
C. 10-12 cmH2O.
D. 15-20 cmH2O.
93. Nếu nhịp tim của trẻ sơ sinh vẫn dưới 60 nhịp/phút sau khi thông khí và ép tim hiệu quả, bước tiếp theo là gì?
A. Sử dụng epinephrine.
B. Tăng áp lực thông khí.
C. Tăng tần số ép tim.
D. Ngừng hồi sức.
94. Vị trí thích hợp để đặt ống nội khí quản cho trẻ sơ sinh là gì?
A. Khí quản.
B. Thực quản.
C. Phế quản gốc phải.
D. Phế quản gốc trái.
95. Nhiệt độ mục tiêu cần đạt được khi giữ ấm cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 35.5-36.5°C.
B. 36.5-37.5°C.
C. 37.5-38.5°C.
D. 34.5-35.5°C.
96. Vị trí nào nên hút dịch đầu tiên khi hút dịch đường hô hấp cho trẻ sơ sinh?
A. Miệng.
B. Mũi.
C. Khí quản.
D. Thực quản.
97. Đâu là bước đầu tiên quan trọng nhất trong hồi sức sơ sinh?
A. Thực hiện ép tim lồng ngực.
B. Thông khí phổi.
C. Làm khô và kích thích trẻ.
D. Đặt nội khí quản.
98. Điều gì quan trọng cần lưu ý khi hút dịch đường hô hấp cho trẻ sơ sinh?
A. Thời gian hút không quá 5 giây mỗi lần.
B. Sử dụng áp lực hút tối đa.
C. Hút liên tục cho đến khi sạch dịch.
D. Không cần theo dõi nhịp tim.
99. Tần số thông khí dương tính (PPV) thích hợp cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 20-30 lần/phút.
B. 30-40 lần/phút.
C. 40-60 lần/phút.
D. 10-20 lần/phút.
100. Liều epinephrine thích hợp cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 0.01-0.03 mg/kg.
B. 0.1-0.3 mg/kg.
C. 0.5 mg/kg.
D. 1 mg/kg.
101. Đường dùng thuốc epinephrine nào được ưu tiên trong hồi sức sơ sinh?
A. Đường tĩnh mạch.
B. Đường tiêm bắp.
C. Đường khí quản.
D. Đường dưới lưỡi.
102. Vị trí ép tim lồng ngực thích hợp cho trẻ sơ sinh là ở đâu?
A. Nửa dưới xương ức.
B. Nửa trên xương ức.
C. Mỏm tim.
D. Bên trái lồng ngực.
103. Nồng độ oxy ban đầu nên sử dụng khi thông khí áp lực dương cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 100% oxy.
B. 21% oxy.
C. 60-80% oxy.
D. 21-30% oxy.
104. Phương pháp nào hiệu quả nhất để giữ ấm cho trẻ sơ sinh non tháng?
A. Lồng ấp.
B. Quấn tã.
C. Đèn sưởi.
D. Ủ ấm bằng da kề da.
105. Khi nào cần bắt đầu ép tim lồng ngực cho trẻ sơ sinh?
A. Khi nhịp tim dưới 100 nhịp/phút sau khi thông khí hiệu quả.
B. Khi nhịp tim dưới 60 nhịp/phút sau 30 giây thông khí hiệu quả.
C. Khi nhịp tim dưới 80 nhịp/phút sau khi kích thích.
D. Khi trẻ ngừng thở.
106. Đâu là dấu hiệu cho thấy ép tim lồng ngực đang hiệu quả?
A. Nhịp tim tăng lên.
B. Da tím tái.
C. Không có thay đổi về huyết áp.
D. Bụng phồng lên.
107. Trong hồi sức sơ sinh, khi nào thì ngừng các nỗ lực hồi sức?
A. Sau 10 phút không có dấu hiệu sự sống.
B. Sau 20 phút không có dấu hiệu sự sống.
C. Sau 5 phút không có dấu hiệu sự sống.
D. Ngay khi gia đình yêu cầu.
108. Tỷ lệ ép tim và thông khí thích hợp khi thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 15:2.
B. 3:1.
C. 5:1.
D. 30:2.
109. Nếu lồng ngực không phồng lên khi thông khí áp lực dương, điều gì nên được kiểm tra đầu tiên?
A. Vị trí mặt nạ.
B. Áp lực đường thở.
C. Vị trí ống nội khí quản.
D. Cả ba đáp án trên.
110. Khi nào cần sử dụng thuốc trong hồi sức sơ sinh?
A. Khi trẻ không đáp ứng với thông khí và ép tim.
B. Ngay sau khi sinh.
C. Khi trẻ tím tái.
D. Khi trẻ khóc yếu.
111. Áp lực hút dịch đường hô hấp thích hợp cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 50-80 mmHg.
B. 100-120 mmHg.
C. 150-180 mmHg.
D. 20-40 mmHg.
112. Độ sâu ép tim lồng ngực thích hợp cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. Khoảng 1/3 đường kính trước sau của lồng ngực.
B. Khoảng 1/2 đường kính trước sau của lồng ngực.
C. Khoảng 2/3 đường kính trước sau của lồng ngực.
D. Ép nhẹ nhàng.
113. Biến chứng nào có thể xảy ra khi hút dịch đường hô hấp quá mạnh hoặc quá lâu?
A. Nhịp tim chậm.
B. Nhịp tim nhanh.
C. Huyết áp cao.
D. Hạ đường huyết.
114. PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) là gì và tại sao nó quan trọng trong hồi sức sơ sinh?
A. Áp lực dương tính cuối thì thở ra, giúp giữ phế nang không bị xẹp.
B. Áp lực âm tính cuối thì thở ra, giúp loại bỏ CO2.
C. Áp lực dương tính đầu thì thở vào, giúp tăng oxy hóa.
D. Áp lực âm tính đầu thì thở vào, giúp giảm áp lực đường thở.
115. Áp lực thông khí dương tính (PIP) ban đầu nên sử dụng là bao nhiêu?
A. 20-25 cmH2O.
B. 30-35 cmH2O.
C. 40-45 cmH2O.
D. 10-15 cmH2O.
116. Biện pháp nào không được khuyến cáo để làm ấm trẻ sơ sinh bị hạ thân nhiệt?
A. Sử dụng túi nước nóng trực tiếp lên da.
B. Ủ ấm bằng da kề da.
C. Sử dụng lồng ấp.
D. Sử dụng đèn sưởi.
117. Mục tiêu chính của việc giữ ấm cho trẻ sơ sinh sau khi sinh là gì?
A. Ngăn ngừa hạ thân nhiệt.
B. Giúp trẻ ngủ ngon.
C. Giảm đau.
D. Tăng cân.
118. Khi nào cần hút dịch đường hô hấp cho trẻ sơ sinh?
A. Khi có tắc nghẽn đường thở rõ ràng.
B. Sau mỗi lần trẻ bú.
C. Khi trẻ khóc to.
D. Khi trẻ ngủ.
119. Loại thuốc nào thường được sử dụng trong hồi sức sơ sinh?
A. Epinephrine.
B. Glucose.
C. Naloxone.
D. Bicarbonate.
120. Đâu là dấu hiệu của hạ thân nhiệt ở trẻ sơ sinh?
A. Da lạnh và xanh tái.
B. Da ấm và hồng hào.
C. Thở nhanh.
D. Tăng động.
121. Đâu là bước đầu tiên quan trọng nhất trong hồi sức sơ sinh?
A. Bóp bóng và thông khí áp lực dương.
B. Lau khô, kích thích và giữ ấm.
C. Đặt nội khí quản.
D. Ép tim.
122. Khi nào nên ngừng hồi sức sơ sinh?
A. Sau 5 phút không đáp ứng với hồi sức.
B. Sau 10 phút không đáp ứng với hồi sức.
C. Sau 20 phút không đáp ứng với hồi sức.
D. Không bao giờ ngừng hồi sức.
123. Sau khi hồi sức thành công, điều quan trọng nhất cần làm tiếp theo là gì?
A. Chuyển trẻ đến khoa sơ sinh để theo dõi và chăm sóc tiếp tục.
B. Cho trẻ bú mẹ ngay lập tức.
C. Trả trẻ về cho gia đình.
D. Không cần làm gì thêm.
124. Khi nào cần sử dụng epinephrine (adrenaline) trong hồi sức sơ sinh?
A. Khi nhịp tim vẫn < 60 lần/phút sau khi đã thông khí áp lực dương đầy đủ.
B. Khi SpO2 vẫn < 90% sau khi đã thông khí áp lực dương.
C. Khi trẻ chỉ cần hỗ trợ oxy.
D. Khi trẻ có tím tái nhẹ.
125. Tần số bóp bóng khuyến cáo cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 20-30 lần/phút.
B. 40-60 lần/phút.
C. 60-80 lần/phút.
D. 80-100 lần/phút.
126. Khi nào cần xem xét đặt nội khí quản cho trẻ sơ sinh trong quá trình hồi sức?
A. Luôn đặt nội khí quản cho tất cả trẻ cần hồi sức.
B. Khi bóp bóng qua mặt nạ không hiệu quả hoặc cần hút đờm dãi.
C. Khi nhịp tim > 100 lần/phút.
D. Khi trẻ chỉ cần hỗ trợ oxy.
127. Nếu sau khi bóp bóng và thông khí áp lực dương, nhịp tim của trẻ vẫn < 60 lần/phút, bước tiếp theo là gì?
A. Tăng áp lực bóp bóng.
B. Sử dụng epinephrine (adrenaline).
C. Ngừng hồi sức.
D. Chờ đợi thêm.
128. Độ sâu đặt nội khí quản ước tính cho trẻ sơ sinh được tính như thế nào?
A. Cân nặng (kg) + 6 cm.
B. Chiều dài (cm) / 2.
C. Tuổi thai (tuần) – 10.
D. Khoảng cách từ môi đến tai + 1 cm.
129. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, nếu trẻ có nhiều đờm dãi, điều gì nên làm đầu tiên?
A. Hút đờm dãi bằng ống hút.
B. Bóp bóng và thông khí áp lực dương.
C. Đặt nội khí quản.
D. Ép tim.
130. Khi nào cần xem xét ép tim ngoài lồng ngực cho trẻ sơ sinh?
A. Khi nhịp tim < 60 lần/phút sau khi đã thông khí áp lực dương và dùng epinephrine.
B. Khi SpO2 < 80% sau khi đã thông khí áp lực dương.
C. Khi trẻ có tím tái nhẹ.
D. Khi trẻ chỉ cần hỗ trợ oxy.
131. Áp lực đường thở tối đa (PIP) được khuyến cáo khi bóp bóng cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 10-15 cmH2O.
B. 20-25 cmH2O.
C. 30-35 cmH2O.
D. 40-45 cmH2O.
132. Đâu là yếu tố nguy cơ cao gây ngạt chu sinh ở trẻ sơ sinh?
A. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
B. Mẹ bị tiền sản giật.
C. Vỡ ối non.
D. Tất cả các yếu tố trên.
133. Đâu là biến chứng có thể xảy ra khi bóp bóng quá mạnh cho trẻ sơ sinh?
A. Hạ đường huyết.
B. Tràn khí màng phổi.
C. Tăng đường huyết.
D. Hạ thân nhiệt.
134. Đâu là dấu hiệu cho thấy bóp bóng và thông khí áp lực dương đang hiệu quả?
A. Nhịp tim giảm.
B. Lồng ngực không di động.
C. SpO2 tăng và nhịp tim tăng.
D. Trẻ vẫn tím tái.
135. Liều epinephrine (adrenaline) được khuyến cáo sử dụng qua đường tĩnh mạch hoặc đường nội khí quản trong hồi sức sơ sinh là bao nhiêu?
A. 0.01 mg/kg.
B. 0.03 mg/kg.
C. 0.1 mg/kg.
D. 0.3 mg/kg.
136. Nhịp tim nào sau đây ở trẻ sơ sinh được coi là chỉ định bắt đầu bóp bóng và thông khí áp lực dương?
A. Nhịp tim > 100 lần/phút.
B. Nhịp tim 80-100 lần/phút.
C. Nhịp tim < 60 lần/phút.
D. Nhịp tim 60-80 lần/phút.
137. Điều gì sau đây là quan trọng nhất trong việc giao tiếp và phối hợp nhóm trong quá trình hồi sức sơ sinh?
A. Mỗi thành viên làm việc độc lập.
B. Sử dụng danh sách kiểm tra và giao tiếp rõ ràng, ngắn gọn.
C. Chỉ có người đứng đầu nhóm mới được ra quyết định.
D. Không cần giao tiếp để tránh gây mất tập trung.
138. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) mục tiêu khi bóp bóng cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 4-6 ml/kg.
B. 6-8 ml/kg.
C. 8-10 ml/kg.
D. 10-12 ml/kg.
139. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, khi nào cần xem xét sử dụng catheter tĩnh mạch rốn?
A. Luôn sử dụng catheter tĩnh mạch rốn cho tất cả trẻ cần hồi sức.
B. Khi cần dùng thuốc cấp cứu và không thể thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại vi.
C. Khi nhịp tim > 100 lần/phút.
D. Khi trẻ chỉ cần hỗ trợ oxy.
140. Đâu là vị trí ép tim đúng cho trẻ sơ sinh?
A. Ở giữa xương ức.
B. Ở mỏm tim.
C. 1/3 dưới xương ức.
D. 1/3 trên xương ức.
141. Trong quá trình hồi sức sơ sinh, SpO2 mục tiêu ở phút thứ 5 sau sinh là bao nhiêu?
A. 50-60%.
B. 60-70%.
C. 80-85%.
D. 85-95%.
142. Khi nào cần xem xét sử dụng surfactant cho trẻ sơ sinh?
A. Luôn sử dụng surfactant cho tất cả trẻ cần hồi sức.
B. Khi trẻ có hội chứng suy hô hấp (RDS) và cần thông khí áp lực dương.
C. Khi nhịp tim > 100 lần/phút.
D. Khi trẻ chỉ cần hỗ trợ oxy.
143. Nếu trẻ sơ sinh có nghi ngờ tắc ruột, điều gì cần tránh trong quá trình hồi sức?
A. Đặt sonde dạ dày để hút dịch.
B. Bóp bóng với áp lực cao.
C. Hỗ trợ oxy.
D. Ép tim.
144. Điều gì sau đây là chống chỉ định tuyệt đối của việc hồi sức sơ sinh?
A. Trẻ sơ sinh non tháng.
B. Thai nhi có dị tật nặng không thể sống sót.
C. Trẻ sơ sinh có cân nặng thấp.
D. Trẻ sơ sinh có mẹ bị tiền sản giật.
145. Tỷ lệ ép tim và bóp bóng được khuyến cáo trong hồi sức sơ sinh là bao nhiêu?
A. 1 ép tim : 1 bóp bóng.
B. 3 ép tim : 1 bóp bóng.
C. 5 ép tim : 1 bóp bóng.
D. 15 ép tim : 2 bóp bóng.
146. Nếu trẻ sơ sinh có thoát vị hoành, điều gì quan trọng nhất cần lưu ý trong quá trình hồi sức?
A. Bóp bóng với áp lực cao.
B. Tránh bóp bóng qua mặt nạ và đặt nội khí quản sớm.
C. Cho trẻ nằm sấp.
D. Cho trẻ ăn sớm.
147. Vị trí đặt điện cực đo điện tim (ECG) lý tưởng nhất cho trẻ sơ sinh trong quá trình hồi sức là ở đâu?
A. Tay phải và chân trái.
B. Ngực phải và ngực trái.
C. Bụng trên và lưng dưới.
D. Bất kỳ vị trí nào trên cơ thể.
148. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ra hồi sức sơ sinh?
A. Dị tật bẩm sinh nặng.
B. Ngạt chu sinh.
C. Nhiễm trùng sơ sinh.
D. Hạ đường huyết.
149. Nồng độ oxy ban đầu được khuyến cáo sử dụng khi bóp bóng cho trẻ sơ sinh là bao nhiêu?
A. 100% oxy.
B. 21% oxy (khí trời).
C. 40-60% oxy.
D. 80% oxy.
150. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất của việc giữ ấm cho trẻ sơ sinh sau khi hồi sức?
A. Ngăn ngừa hạ đường huyết.
B. Ngăn ngừa hạ thân nhiệt.
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Ngăn ngừa tăng bilirubin.