Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hồi sức cấp cứu online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hồi sức cấp cứu online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Hồi sức cấp cứu online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (190 đánh giá)

1. Mục tiêu huyết áp trung bình (MAP) tối thiểu cần đạt được trong hồi sức sốc là bao nhiêu?

A. 65 mmHg
B. 50 mmHg
C. 80 mmHg
D. 90 mmHg

2. Trong cấp cứu sốc phản vệ, thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng đầu tiên?

A. Adrenalin (Epinephrine)
B. Diphenhydramine (Benadryl)
C. Hydrocortisone
D. Salbutamol

3. Công thức nào sau đây được sử dụng để ước tính lượng dịch cần truyền trong 24 giờ đầu cho bệnh nhân bỏng theo diện tích bề mặt cơ thể?

A. Công thức Parkland
B. Công thức Cockcroft-Gault
C. Công thức Winter’s
D. Công thức MDRD

4. Đâu là dấu hiệu quan trọng nhất để nhận biết một người bị ngừng tuần hoàn?

A. Mất ý thức và không có mạch đập
B. Da xanh tái
C. Thở nhanh và nông
D. Đồng tử giãn

5. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) tối ưu khi bóp bóng giúp thở cho người lớn là bao nhiêu?

A. 6-7 ml/kg cân nặng lý tưởng
B. 15-20 ml/kg cân nặng lý tưởng
C. 2-3 ml/kg cân nặng lý tưởng
D. 25-30 ml/kg cân nặng lý tưởng

6. Đâu là tiêu chuẩn chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn (septic shock)?

A. Nhiễm trùng nghi ngờ hoặc xác định, hạ huyết áp cần dùng thuốc vận mạch để duy trì MAP ≥ 65 mmHg và lactate > 2 mmol/L
B. Sốt cao, bạch cầu tăng
C. Hạ huyết áp thoáng qua
D. Nhịp tim nhanh, thở nhanh

7. Đâu là bước quan trọng nhất trong xử trí ban đầu bệnh nhân đa chấn thương?

A. Đánh giá và xử trí theo thứ tự ưu tiên (ABCDE)
B. Chụp X-quang toàn thân
C. Truyền dịch nhanh chóng
D. Giảm đau

8. Trong cấp cứu bệnh nhân hen phế quản cấp tính, thuốc nào sau đây được sử dụng đầu tiên?

A. Thuốc chủ vận beta-2 tác dụng ngắn (ví dụ: Salbutamol)
B. Corticosteroid đường toàn thân (ví dụ: Prednisolone)
C. Ipratropium bromide
D. Theophylline

9. Khi nào cần thực hiện mở màng phổi cấp cứu (emergency thoracostomy)?

A. Khi bệnh nhân có tràn khí màng phổi áp lực
B. Khi bệnh nhân có tràn máu màng phổi số lượng ít
C. Khi bệnh nhân có viêm phổi
D. Khi bệnh nhân có tràn dịch màng phổi

10. Khi nào cần thực hiện đặt nội khí quản (endotracheal intubation)?

A. Khi bệnh nhân không thể duy trì đường thở hoặc thông khí đầy đủ
B. Khi bệnh nhân chỉ bị đau họng
C. Khi bệnh nhân chỉ bị ngạt mũi
D. Khi bệnh nhân chỉ bị khó thở nhẹ

11. Trong hội chứng nguy kịch hô hấp cấp (ARDS), chiến lược thông khí bảo vệ phổi (lung-protective ventilation) bao gồm những yếu tố nào?

A. Thể tích khí lưu thông thấp, áp lực bình nguyên thấp, PEEP cao
B. Thể tích khí lưu thông cao, áp lực bình nguyên cao, PEEP thấp
C. Thể tích khí lưu thông thấp, áp lực bình nguyên cao, PEEP thấp
D. Thể tích khí lưu thông cao, áp lực bình nguyên thấp, PEEP cao

12. Khi nào cần thực hiện thủ thuật chọc dò tủy sống (lumbar puncture)?

A. Nghi ngờ viêm màng não
B. Đau đầu do căng thẳng
C. Đau lưng do thoái hóa cột sống
D. Động kinh

13. Khi thực hiện nghiệm pháp nâng cằm đẩy hàm (jaw thrust maneuver) để khai thông đường thở cho bệnh nhân, cần lưu ý điều gì?

A. Tránh làm tổn thương cột sống cổ
B. Nâng cằm quá cao
C. Đẩy hàm quá mạnh
D. Không cần thiết khi có sẵn ống thông khí quản

14. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỉ lệ ấn tim/thổi ngạt là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 20:2

15. Khi nào cần sử dụng biện pháp hạ thân nhiệt chỉ huy (therapeutic hypothermia) sau ngừng tuần hoàn?

A. Ở bệnh nhân hôn mê sau khi đã hồi phục tuần hoàn tự phát
B. Ở bệnh nhân tỉnh táo sau khi đã hồi phục tuần hoàn tự phát
C. Ở bệnh nhân có sốt cao sau khi đã hồi phục tuần hoàn tự phát
D. Ở bệnh nhân có huyết áp thấp sau khi đã hồi phục tuần hoàn tự phát

16. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết (thrombolytics) trong nhồi máu cơ tim cấp?

A. Tiền sử xuất huyết não
B. Tăng huyết áp không kiểm soát
C. Phẫu thuật lớn trong vòng 3 tuần
D. Sử dụng thuốc chống đông đường uống

17. Đâu là bước đầu tiên trong xử trí bệnh nhân bị bỏng nặng?

A. Đảm bảo an toàn cho bản thân và bệnh nhân
B. Đánh giá mức độ bỏng
C. Truyền dịch
D. Che phủ vết bỏng

18. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ngừng tim ở trẻ em?

A. Suy hô hấp
B. Bệnh tim bẩm sinh
C. Sốc
D. Ngộ độc

19. Khi nào cần sử dụng than hoạt tính (activated charcoal) trong cấp cứu ngộ độc?

A. Trong vòng 1 giờ sau khi uống phải chất độc và chất độc đó có khả năng hấp thụ bởi than hoạt tính
B. Sau 24 giờ sau khi uống phải chất độc
C. Khi bệnh nhân đã nôn hết chất độc
D. Khi bệnh nhân bị ngộ độc acid mạnh

20. Đâu là vị trí đặt kim giải áp tràn khí màng phổi áp lực?

A. Khoang liên sườn 2 đường giữa đòn
B. Khoang liên sườn 5 đường nách giữa
C. Khoang liên sườn 4 đường cạnh ức
D. Khoang liên sườn 7 đường nách sau

21. Trong cấp cứu ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc (antidote) đặc hiệu là gì?

A. Acetylcysteine (NAC)
B. Naloxone
C. Flumazenil
D. Atropine

22. Đâu là vị trí đặt kim luồn tĩnh mạch trung tâm (central venous catheter) được ưu tiên nhất trong cấp cứu?

A. Tĩnh mạch dưới đòn (subclavian vein)
B. Tĩnh mạch cảnh trong (internal jugular vein)
C. Tĩnh mạch đùi (femoral vein)
D. Tĩnh mạch cánh tay (brachial vein)

23. Đâu là dấu hiệu gợi ý tình trạng tăng áp lực nội sọ (increased intracranial pressure) ở bệnh nhân?

A. Tri giác xấu đi, đồng tử không đều, dấu hiệu Cushing
B. Huyết áp thấp, mạch nhanh
C. Thở nhanh, nông
D. Da lạnh, ẩm

24. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, nhịp nào sau đây không sốc được?

A. Vô tâm thu (Asystole)
B. Rung thất (Ventricular fibrillation)
C. Nhịp nhanh thất (Ventricular tachycardia)
D. Xoắn đỉnh (Torsades de pointes)

25. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của việc đặt catheter tĩnh mạch trung tâm?

A. Tràn khí màng phổi
B. Chảy máu
C. Nhiễm trùng
D. Tắc mạch khí

26. Khi nào cần thực hiện khử rung tim?

A. Khi bệnh nhân có rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch
B. Khi bệnh nhân có nhịp xoang chậm
C. Khi bệnh nhân có vô tâm thu
D. Khi bệnh nhân có hoạt động điện vô mạch (PEA)

27. Khi nào cần thực hiện ép tim ngoài lồng ngực ở trẻ em?

A. Khi trẻ không đáp ứng, không thở hoặc chỉ thở ngáp cá, và không có mạch trong vòng 10 giây
B. Khi trẻ sốt cao
C. Khi trẻ ho nhiều
D. Khi trẻ nôn trớ

28. Liều adrenalin (epinephrine) tiêm bắp trong sốc phản vệ ở trẻ em là bao nhiêu?

A. 0.01 mg/kg (tối đa 0.5 mg)
B. 0.1 mg/kg (tối đa 1 mg)
C. 0.001 mg/kg (tối đa 0.1 mg)
D. 1 mg/kg (tối đa 5 mg)

29. Trong cấp cứu ngộ độc opioid, thuốc giải độc (antidote) đặc hiệu là gì?

A. Naloxone
B. Flumazenil
C. Acetylcysteine
D. Atropine

30. Trong cấp cứu hạ đường huyết, nếu bệnh nhân còn tỉnh táo, nên cho bệnh nhân dùng gì?

A. Uống đường hoặc nước ép trái cây
B. Tiêm glucagon
C. Truyền glucose tĩnh mạch
D. Uống insulin

31. Khi thực hiện hồi sức tim phổi (CPR) cho trẻ sơ sinh, vị trí đặt hai ngón tay để ép tim là ở đâu?

A. Nửa dưới xương ức, ngay dưới đường nối hai núm vú.
B. Nửa trên xương ức.
C. Mỏm tim.
D. Vị trí bất kỳ trên xương ức.

32. Đâu là dấu hiệu cho thấy đường thở của bệnh nhân bị tắc nghẽn?

A. Bệnh nhân thở khò khè.
B. Bệnh nhân có thể nói chuyện bình thường.
C. Lồng ngực bệnh nhân di động đều đặn.
D. Bệnh nhân tỉnh táo và hợp tác.

33. Trong xử trí ban đầu bệnh nhân bị tràn khí màng phổi áp lực, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Đặt ống dẫn lưu màng phổi.
B. Chọc kim giải áp.
C. Thở oxy mask.
D. Truyền dịch.

34. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5 chữ H’ cần loại trừ khi hồi sức ngừng tuần hoàn?

A. Hypovolemia (Giảm thể tích tuần hoàn).
B. Hypoxia (Thiếu oxy).
C. Hyperkalemia (Tăng kali máu).
D. Hyperglycemia (Tăng đường huyết).

35. Trong quá trình hồi sức, việc đánh giá tuần hoàn bao gồm những yếu tố nào?

A. Đếm nhịp thở và đo SpO2.
B. Bắt mạch, đánh giá màu sắc da và đo huyết áp.
C. Kiểm tra tri giác và đánh giá đồng tử.
D. Nghe tim và phổi.

36. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR), tần số ép tim được khuyến cáo là bao nhiêu lần mỗi phút?

A. 60-80 lần/phút.
B. 80-100 lần/phút.
C. 100-120 lần/phút.
D. 120-140 lần/phút.

37. Khi nào cần sử dụng than hoạt tính trong điều trị ngộ độc?

A. Ngộ độc kim loại nặng.
B. Ngộ độc acid hoặc base mạnh.
C. Ngộ độc opioid.
D. Ngộ độc thuốc trừ sâu.

38. Đâu là chống chỉ định của việc rửa dạ dày?

A. Ngộ độc thuốc giảm đau.
B. Ngộ độc acid mạnh.
C. Ngộ độc thuốc ngủ.
D. Ngộ độc paracetamol.

39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đánh giá trong thang điểm Glasgow (Glasgow Coma Scale – GCS)?

A. Đáp ứng mở mắt.
B. Đáp ứng vận động.
C. Đáp ứng lời nói.
D. Đường huyết.

40. Trong hồi sức tim phổi (CPR), độ sâu ép tim được khuyến cáo cho người lớn là bao nhiêu?

A. Ít nhất 2 inch (5 cm).
B. Ít nhất 1 inch (2.5 cm).
C. Ít nhất 3 inch (7.5 cm).
D. Không quan trọng độ sâu.

41. Mục tiêu chính của việc sử dụng máy khử rung tim (defibrillator) là gì?

A. Tăng cường co bóp tim.
B. Chuyển nhịp tim về nhịp xoang bình thường.
C. Giảm nhịp tim nhanh.
D. Ngăn ngừa ngừng tim.

42. Khi nào cần thực hiện mở khí quản cấp cứu (cricothyroidotomy)?

A. Khi bệnh nhân bị khó thở nhẹ.
B. Khi bệnh nhân bị tắc nghẽn đường thở hoàn toàn và không thể đặt nội khí quản.
C. Khi bệnh nhân bị viêm họng.
D. Khi bệnh nhân bị hen phế quản.

43. Đâu là dấu hiệu sớm của sốc giảm thể tích?

A. Huyết áp tụt.
B. Mạch nhanh.
C. Vô niệu.
D. Thay đổi tri giác rõ rệt.

44. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ngừng tuần hoàn ở trẻ em?

A. Bệnh tim bẩm sinh.
B. Sốc giảm thể tích.
C. Ngạt thở.
D. Rối loạn nhịp tim.

45. Biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất trong xử trí ban đầu khi bệnh nhân bị ngừng tuần hoàn?

A. Sử dụng thuốc vận mạch.
B. Ép tim ngoài lồng ngực.
C. Đặt nội khí quản.
D. Truyền dịch nhanh.

46. Trong quy trình hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỉ lệ ép tim/thổi ngạt được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 5:1
C. 30:2
D. 10:1

47. Trong trường hợp bệnh nhân bị sốc phản vệ, thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng đầu tiên?

A. Diphenhydramine.
B. Epinephrine.
C. Albuterol.
D. Methylprednisolone.

48. Liều lượng epinephrine được sử dụng trong hồi sức tim phổi (CPR) cho người lớn là bao nhiêu?

A. 0.1 mg.
B. 0.3 mg.
C. 1 mg.
D. 5 mg.

49. Khi nào cần sử dụng PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) trong thông khí nhân tạo?

A. Khi bệnh nhân có huyết áp thấp.
B. Khi bệnh nhân bị co thắt phế quản.
C. Khi bệnh nhân bị giảm oxy máu không đáp ứng với tăng FiO2.
D. Khi bệnh nhân có nhịp thở nhanh.

50. Trong hồi sức tim phổi (CPR), sau khi sốc điện, bước tiếp theo là gì?

A. Kiểm tra mạch.
B. Tiếp tục ép tim ngay lập tức.
C. Đặt nội khí quản.
D. Tiêm epinephrine.

51. Đâu là vị trí đặt kim tiêm trong xương (intraosseous – IO) thường được sử dụng nhất ở trẻ em?

A. Mỏm khuỷu.
B. Đầu dưới xương quay.
C. Mặt trước xương chày, dưới lồi củ chày.
D. Xương ức.

52. Khi nào cần thực hiện nghiệm pháp nâng cằm đẩy hàm (head-tilt/chin-lift maneuver)?

A. Khi nghi ngờ bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ.
B. Khi bệnh nhân tỉnh táo và tự thở được.
C. Để khai thông đường thở cho bệnh nhân bất tỉnh.
D. Để kiểm tra phản xạ ho.

53. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng thrombolytics (thuốc tiêu sợi huyết) trong nhồi máu cơ tim cấp?

A. Tiền sử tăng huyết áp.
B. Tiền sử đột quỵ xuất huyết.
C. Tiền sử đái tháo đường.
D. Tiền sử hút thuốc lá.

54. Khi nào nên xem xét sử dụng amiodarone trong hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Khi bệnh nhân có nhịp tim chậm.
B. Khi bệnh nhân bị sốc phản vệ.
C. Khi bệnh nhân có rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch không đáp ứng với sốc điện.
D. Khi bệnh nhân bị phù phổi cấp.

55. Đâu là mục tiêu chính của việc kiểm soát nhiệt độ sau ngừng tuần hoàn?

A. Hạ thân nhiệt chủ động để bảo vệ não.
B. Duy trì thân nhiệt bình thường.
C. Làm ấm bệnh nhân nhanh chóng.
D. Ngăn ngừa sốt.

56. Trong trường hợp hạ đường huyết, bệnh nhân còn tỉnh táo nên được xử trí ban đầu bằng gì?

A. Tiêm glucagon.
B. Truyền glucose tĩnh mạch.
C. Uống nước đường hoặc ăn kẹo.
D. Tiêm insulin.

57. Khi nào nên sử dụng biện pháp Heimlich?

A. Khi bệnh nhân bị ngừng tim.
B. Khi bệnh nhân bị tắc nghẽn đường thở do dị vật.
C. Khi bệnh nhân bị sốc phản vệ.
D. Khi bệnh nhân bị co giật.

58. Trong trường hợp ngộ độc opioid, thuốc giải độc (antidote) nào được sử dụng?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcysteine.
D. Pralidoxime.

59. Khi nào cần sử dụng máy phá rung tự động (AED)?

A. Khi bệnh nhân có nhịp tim chậm.
B. Khi bệnh nhân có nhịp nhanh xoang.
C. Khi bệnh nhân có rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch.
D. Khi bệnh nhân có block nhĩ thất hoàn toàn.

60. Biến chứng nguy hiểm nhất của đặt catheter tĩnh mạch trung tâm là gì?

A. Nhiễm trùng.
B. Tắc mạch khí.
C. Chảy máu.
D. Tràn khí màng phổi.

61. Trong trường hợp hạ đường huyết nặng, biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Cho uống nước đường
B. Tiêm glucagon
C. Cho ăn bánh kẹo
D. Truyền insulin

62. Khi nào thì cần thực hiện mở khí quản cấp cứu?

A. Khi bệnh nhân có dấu hiệu khó thở nhẹ
B. Khi bệnh nhân không thể đặt nội khí quản do tắc nghẽn đường thở trên
C. Khi bệnh nhân bị ngừng tim
D. Khi bệnh nhân bị sốc phản vệ

63. Khi nào nên sử dụng PEEP (Positive End-Expiratory Pressure) trong thông khí nhân tạo?

A. Khi bệnh nhân bị hen phế quản
B. Khi bệnh nhân bị phù phổi cấp
C. Khi bệnh nhân bị tràn khí màng phổi
D. Khi bệnh nhân bị tắc nghẽn đường thở

64. Phương pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để loại bỏ dị vật đường thở ở người lớn còn tỉnh táo?

A. Vỗ lưng
B. Ấn bụng (Heimlich)
C. Nghiệm pháp Jaw Thrust
D. Đặt nội khí quản

65. Khi nào nên ngừng ép tim ngoài lồng ngực trong quá trình hồi sức tim phổi?

A. Khi bệnh nhân bắt đầu thở trở lại
B. Khi có người có chuyên môn đến thay thế
C. Khi bệnh nhân có dấu hiệu chắc chắn của sự sống (ví dụ: cử động, ho, thở bình thường)
D. Tất cả các đáp án trên

66. Trong trường hợp ngộ độc opioid, thuốc giải độc đặc hiệu là gì?

A. Flumazenil
B. Naloxone
C. Acetylcysteine
D. Digoxin

67. Đâu là bước đầu tiên trong xử trí bệnh nhân nghi ngờ ngộ độc?

A. Gây nôn
B. Cho uống than hoạt tính
C. Đánh giá và ổn định chức năng sống (ABC)
D. Xác định loại chất độc

68. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, nên ép tim với tần số bao nhiêu lần/phút?

A. 60-80 lần/phút
B. 80-100 lần/phút
C. 100-120 lần/phút
D. 120-140 lần/phút

69. Trong trường hợp bệnh nhân bị sốc phản vệ, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Truyền dịch nhanh chóng
B. Tiêm bắp epinephrine
C. Cho bệnh nhân thở oxy
D. Đặt bệnh nhân nằm đầu thấp

70. Trong cấp cứu ngừng tim, nhịp tim nào sau đây cần được sốc điện?

A. Vô tâm thu
B. Hoạt động điện vô mạch (PEA)
C. Nhịp nhanh thất có mạch
D. Rung thất

71. Đâu là chống chỉ định tuyệt đối của việc sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong nhồi máu cơ tim cấp?

A. Tăng huyết áp không kiểm soát được
B. Tiền sử đột quỵ xuất huyết
C. Đang sử dụng thuốc chống đông
D. Tuổi cao

72. Đâu là nguyên nhân thường gặp nhất gây ngừng tim ở trẻ em?

A. Bệnh tim bẩm sinh
B. Sốc
C. Rối loạn nhịp tim
D. Ngạt

73. Mục tiêu chính của việc kiểm soát đường thở trong hồi sức cấp cứu là gì?

A. Ngăn ngừa nôn ói
B. Đảm bảo thông khí đầy đủ và oxy hóa máu
C. Giảm đau cho bệnh nhân
D. Hạn chế tiếng ồn

74. Liều lượng adenosine được khuyến cáo sử dụng trong điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất (PSVT) ở người lớn là bao nhiêu?

A. 3mg
B. 6mg
C. 9mg
D. 12mg

75. Loại dịch truyền nào được ưu tiên sử dụng trong sốc giảm thể tích?

A. Dung dịch glucose 5%
B. Dung dịch natri clorua 0.9% (nước muối sinh lý)
C. Dung dịch albumin
D. Dung dịch manitol

76. Trong trường hợp bỏng nặng, quy tắc nào sau đây được sử dụng để ước tính diện tích bỏng?

A. Quy tắc số 9 (Rule of Nines)
B. Quy tắc số 4 (Rule of Fours)
C. Quy tắc số 6 (Rule of Sixes)
D. Quy tắc số 10 (Rule of Tens)

77. Trong hồi sức cấp cứu, khi nào cần sử dụng bóng Ambu?

A. Khi bệnh nhân có nhịp thở nhanh
B. Khi bệnh nhân có nhịp thở chậm hoặc ngừng thở
C. Khi bệnh nhân có ho
D. Khi bệnh nhân có sốt

78. Trong trường hợp bệnh nhân bị ngộ độc paracetamol, thuốc giải độc là gì?

A. N-acetylcysteine (NAC)
B. Flumazenil
C. Naloxone
D. Atropine

79. Trong cấp cứu sản khoa, khi nào cần thực hiện thủ thuật Heimlich?

A. Khi sản phụ bị băng huyết sau sinh
B. Khi sản phụ bị co giật do sản giật
C. Khi sản phụ bị tắc nghẽn đường thở do dị vật
D. Khi sản phụ bị vỡ ối non

80. Trong trường hợp hạ thân nhiệt nặng, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất để làm ấm bệnh nhân?

A. Ủ ấm bằng chăn
B. Truyền dịch ấm
C. Làm ấm chủ động từ bên trong (ví dụ: rửa khoang màng phổi bằng dịch ấm)
D. Sưởi ấm bằng đèn

81. Trong cấp cứu ngừng tuần hoàn, epinephrine có tác dụng gì?

A. Làm chậm nhịp tim
B. Tăng co bóp cơ tim và co mạch
C. Giãn mạch
D. Giảm đau

82. Khi nào nên sử dụng nghiệm pháp Jaw Thrust để mở đường thở?

A. Khi nghi ngờ bệnh nhân bị chấn thương cột sống cổ
B. Khi bệnh nhân tỉnh táo và hợp tác
C. Khi bệnh nhân có dị vật đường thở
D. Khi bệnh nhân có dấu hiệu co giật

83. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên trong cấp cứu ngừng tuần hoàn?

A. Amiodarone
B. Lidocaine
C. Epinephrine
D. Atropine

84. Trong hồi sức cấp cứu, EtCO2 (End-tidal CO2) được sử dụng để làm gì?

A. Đánh giá mức độ đau của bệnh nhân
B. Đánh giá hiệu quả thông khí và tuần hoàn
C. Đánh giá chức năng thận
D. Đánh giá chức năng gan

85. Trong trường hợp tràn khí màng phổi áp lực, biện pháp can thiệp ban đầu là gì?

A. Đặt ống dẫn lưu màng phổi
B. Chọc kim giải áp
C. Thở oxy áp lực dương
D. Theo dõi sát

86. Chỉ số nào sau đây là quan trọng nhất để đánh giá mức độ nặng của sốc?

A. Nhịp tim
B. Huyết áp
C. Tri giác
D. Lượng nước tiểu

87. Đâu là dấu hiệu sớm nhất của tình trạng giảm oxy máu?

A. Tím tái
B. Lú lẫn, bồn chồn
C. Thở chậm
D. Huyết áp tụt

88. Đâu là vị trí đặt kim luồn tĩnh mạch trung tâm được ưu tiên nhất trong cấp cứu?

A. Tĩnh mạch dưới đòn
B. Tĩnh mạch cảnh trong
C. Tĩnh mạch bẹn
D. Tĩnh mạch trụ

89. Đâu là vị trí đặt điện cực máy khử rung tim (AED) đúng trên ngực người lớn?

A. Một điện cực ở dưới xương đòn phải và một điện cực ở mỏm tim trái
B. Cả hai điện cực đều ở bên trái ngực
C. Cả hai điện cực đều ở bên phải ngực
D. Một điện cực ở bụng và một điện cực ở lưng

90. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tỉ lệ ép tim/thổi ngạt tối ưu là bao nhiêu?

A. 15:2
B. 30:2
C. 5:1
D. 10:1

91. Trong quá trình hồi sức tim phổi (CPR) ở người lớn, tần số ép tim được khuyến cáo là bao nhiêu?

A. 60-80 lần/phút
B. 80-100 lần/phút
C. 100-120 lần/phút
D. 120-140 lần/phút

92. Trong quá trình hồi sức cấp cứu, epinephrine (adrenaline) được sử dụng để làm gì?

A. Giảm đau
B. Tăng huyết áp và co mạch
C. Hạ sốt
D. Chống co giật

93. Khi thực hiện CPR, nếu nạn nhân có dấu hiệu nôn mửa, bạn nên làm gì?

A. Ngừng CPR ngay lập tức
B. Lật nghiêng nạn nhân để tránh sặc
C. Tiếp tục CPR nhưng ép tim nhẹ hơn
D. Khai thông đường thở bằng tay

94. Độ sâu ép tim được khuyến cáo trong CPR ở người lớn là bao nhiêu?

A. Ít nhất 2 inch (khoảng 5 cm)
B. Ít nhất 1 inch (khoảng 2.5 cm)
C. Khoảng 1 inch (khoảng 2.5 cm)
D. Không quá 1 inch (khoảng 2.5 cm)

95. Trong trường hợp nào sau đây, việc sử dụng máy khử rung tim (AED) là phù hợp nhất?

A. Ngừng tim do hạ thân nhiệt
B. Ngừng tim do điện giật
C. Ngừng tim do sốc phản vệ
D. Ngừng tim do rung thất hoặc nhịp nhanh thất vô mạch

96. Trong hồi sức cấp cứu, việc sử dụng bóng Ambu có vai trò gì?

A. Ép tim ngoài lồng ngực
B. Hỗ trợ hô hấp bằng cách bóp bóng để đưa không khí vào phổi
C. Theo dõi nhịp tim
D. Đo huyết áp

97. Dấu hiệu nào sau đây cho thấy CPR đang được thực hiện hiệu quả?

A. Da nạn nhân hồng hào hơn
B. Có mạch đập trở lại
C. Đồng tử co lại
D. Tất cả các đáp án trên

98. Trong trường hợp nghi ngờ bệnh nhân bị ngộ độc, việc quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Gây nôn
B. Cho bệnh nhân uống nhiều nước
C. Xác định chất độc và liên hệ trung tâm chống độc
D. Chờ đợi triệu chứng tự giảm

99. Khi nào cần thực hiện thủ thuật mở khí quản cấp cứu?

A. Khi bệnh nhân bị sốt cao
B. Khi bệnh nhân bị khó thở do tắc nghẽn đường thở trên không thể giải quyết bằng các biện pháp thông thường
C. Khi bệnh nhân bị đau ngực
D. Khi bệnh nhân bị co giật

100. Đâu là dấu hiệu quan trọng nhất để xác định một người cần được hồi sức cấp cứu?

A. Da tái nhợt
B. Mất ý thức và không thở hoặc thở không bình thường
C. Mạch yếu
D. Đồng tử giãn

101. Trong hồi sức cấp cứu, mục tiêu chính của việc duy trì đường thở thông thoáng là gì?

A. Ngăn ngừa nôn mửa
B. Đảm bảo cung cấp đủ oxy cho não và các cơ quan khác
C. Giảm đau cho bệnh nhân
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng

102. Khi bệnh nhân bị chảy máu nặng, biện pháp đầu tiên cần thực hiện là gì?

A. Đắp gạc ấm lên vết thương
B. Ép trực tiếp lên vết thương
C. Cho bệnh nhân uống thuốc cầm máu
D. Rửa vết thương bằng oxy già

103. Thuốc Naloxone được sử dụng trong trường hợp nào?

A. Quá liều opioid
B. Sốc phản vệ
C. Hạ đường huyết
D. Động kinh

104. Khi sử dụng máy AED, điều quan trọng nhất cần lưu ý là gì?

A. Đảm bảo không ai chạm vào nạn nhân khi máy đang sốc điện
B. Kiểm tra pin của máy
C. Lựa chọn mức năng lượng phù hợp
D. Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng

105. Đâu là bước đầu tiên cần thực hiện khi tiếp cận một người có thể bị ngừng tim?

A. Bắt mạch
B. Kiểm tra đáp ứng
C. Gọi cấp cứu 115
D. Thực hiện ép tim

106. Khi nào nên ngừng thực hiện CPR?

A. Khi nạn nhân bắt đầu thở lại
B. Khi có người có chuyên môn đến tiếp quản
C. Khi bạn quá mệt mỏi để tiếp tục
D. Tất cả các đáp án trên

107. Tỷ lệ ép tim và thổi ngạt (hô hấp nhân tạo) được khuyến cáo trong CPR cho người lớn (khi có hai người thực hiện) là bao nhiêu?

A. 30:2
B. 15:2
C. 30:1
D. 5:1

108. Trong trường hợp bệnh nhân bị nghẹn dị vật đường thở và vẫn còn tỉnh táo, biện pháp xử lý đầu tiên là gì?

A. Thực hiện nghiệm pháp Heimlich
B. Vỗ lưng
C. Khai thông đường thở bằng tay
D. Cho bệnh nhân uống nước

109. Trong hồi sức cấp cứu, dung dịch Ringer Lactate thường được sử dụng để làm gì?

A. Tăng huyết áp
B. Bù dịch và điện giải
C. Hạ sốt
D. Chống co giật

110. Trong trường hợp bệnh nhân bị ngừng tuần hoàn do hạ thân nhiệt, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Làm ấm từ từ bệnh nhân
B. Thực hiện CPR và làm ấm từ từ bệnh nhân
C. Cho bệnh nhân uống nước nóng
D. Sưởi ấm nhanh chóng bằng đèn sưởi

111. Khi bệnh nhân bị chấn thương cột sống, điều quan trọng nhất cần lưu ý khi di chuyển bệnh nhân là gì?

A. Giữ thẳng trục đầu, cổ và thân
B. Di chuyển bệnh nhân càng nhanh càng tốt
C. Không cần cố định cột sống nếu bệnh nhân còn tỉnh táo
D. Nâng bệnh nhân lên bằng tay

112. Khi bệnh nhân bị sốc phản vệ, thuốc nào sau đây được ưu tiên sử dụng đầu tiên?

A. Diphenhydramine (Benadryl)
B. Epinephrine (Adrenaline)
C. Hydrocortisone
D. Salbutamol

113. Khi thực hiện CPR cho trẻ sơ sinh, vị trí đặt tay đúng là ở đâu?

A. Giữa ngực, dưới đường núm vú
B. Trên xương ức
C. Dùng hai ngón tay đặt ở giữa ngực, dưới đường núm vú
D. Một tay đặt ở giữa ngực

114. Trong trường hợp bệnh nhân bị điện giật, điều quan trọng nhất cần làm trước khi tiếp cận bệnh nhân là gì?

A. Ngắt nguồn điện
B. Gọi cấp cứu 115
C. Sử dụng vật cách điện để kéo bệnh nhân ra
D. Bắt mạch bệnh nhân

115. Khi nào cần gọi cấp cứu 115 trong tình huống cấp cứu?

A. Sau khi đã thực hiện CPR được 5 phút
B. Ngay khi nhận thấy có người cần giúp đỡ và trước khi bắt đầu CPR
C. Khi nạn nhân bắt đầu có dấu hiệu hồi phục
D. Khi bạn không biết phải làm gì

116. Trong trường hợp bệnh nhân bị co giật, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Cố gắng giữ chặt bệnh nhân
B. Đặt vật gì đó vào miệng bệnh nhân để tránh cắn lưỡi
C. Đảm bảo an toàn cho bệnh nhân và theo dõi sát
D. Cho bệnh nhân uống thuốc an thần

117. Trong trường hợp bệnh nhân bị bỏng nặng, điều quan trọng nhất cần làm trước khi đưa đến bệnh viện là gì?

A. Bôi kem trị bỏng
B. Làm mát vùng bỏng bằng nước sạch
C. Băng kín vết bỏng
D. Chọc vỡ các nốt phỏng

118. Khi nào cần sử dụng mặt nạ oxy (mask) trong hồi sức cấp cứu?

A. Khi bệnh nhân khó thở hoặc có dấu hiệu thiếu oxy
B. Khi bệnh nhân tỉnh táo và thở bình thường
C. Khi bệnh nhân bị đau ngực
D. Khi bệnh nhân bị sốt

119. Khi một người bị nghi ngờ đột quỵ, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xác định khả năng phục hồi?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi được điều trị
C. Tiền sử bệnh lý
D. Mức độ tổn thương thần kinh

120. Trong trường hợp bệnh nhân bị hạ đường huyết nặng và mất ý thức, biện pháp xử lý đầu tiên là gì?

A. Tiêm insulin
B. Cho bệnh nhân uống nước đường
C. Tiêm glucagon hoặc truyền glucose tĩnh mạch (nếu có)
D. Chờ bệnh nhân tỉnh lại

121. Đối với trẻ sơ sinh bị nghẹn, bạn nên làm gì?

A. Thực hiện nghiệm pháp Heimlich như người lớn.
B. Đặt trẻ nằm sấp trên cẳng tay và vỗ lưng 5 lần, sau đó lật ngửa và ấn ngực 5 lần.
C. Dốc ngược trẻ lên và lắc mạnh.
D. Chờ trẻ tự ho ra.

122. Đâu là dấu hiệu cho thấy nạn nhân cần được CPR?

A. Nạn nhân không phản ứng và không thở bình thường.
B. Nạn nhân kêu cứu.
C. Nạn nhân ho liên tục.
D. Nạn nhân bị chảy máu.

123. Đâu là dấu hiệu của sốc phản vệ?

A. Khó thở, sưng mặt hoặc cổ, phát ban.
B. Đau đầu nhẹ.
C. Chóng mặt thoáng qua.
D. Ngứa nhẹ.

124. Tỷ lệ ép tim trên thổi ngạt (nếu được thực hiện) trong CPR ở người lớn là bao nhiêu?

A. 15 ép tim cho mỗi 2 lần thổi ngạt.
B. 30 ép tim cho mỗi 2 lần thổi ngạt.
C. 5 ép tim cho mỗi 1 lần thổi ngạt.
D. Không cần thổi ngạt, chỉ cần ép tim.

125. Vị trí đặt miếng dán AED trên ngực của người lớn thường là ở đâu?

A. Một miếng dán ở ngực phải trên xương đòn và miếng còn lại ở bên trái, dưới nách.
B. Cả hai miếng dán đều ở giữa ngực.
C. Một miếng dán ở bụng và miếng còn lại ở lưng.
D. Cả hai miếng dán đều ở vai.

126. Nếu bạn nghi ngờ ai đó bị đột quỵ, bạn nên làm gì?

A. Cho họ uống nước.
B. Gọi cấp cứu ngay lập tức và ghi lại thời gian bắt đầu các triệu chứng.
C. Chờ đợi các triệu chứng tự giảm.
D. Cho họ nghỉ ngơi.

127. Bạn nên làm gì với quần áo dính vào vết bỏng?

A. Cố gắng cởi bỏ chúng ngay lập tức.
B. Không cố gắng cởi bỏ chúng, hãy cắt xung quanh vùng quần áo dính vào vết bỏng.
C. Ngâm quần áo trong nước trước khi cởi.
D. Để nguyên quần áo và bôi thuốc mỡ lên.

128. Khi nào bạn nên ngừng CPR?

A. Khi bạn quá mệt mỏi để tiếp tục.
B. Khi nạn nhân bắt đầu cử động.
C. Khi có nhân viên y tế đến tiếp quản.
D. Tất cả các đáp án trên.

129. Nếu nạn nhân bị nghẹn trở nên bất tỉnh, bạn nên làm gì?

A. Tiếp tục thực hiện nghiệm pháp Heimlich.
B. Bắt đầu CPR.
C. Gọi cấp cứu và chờ đợi.
D. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ người khác.

130. Điều gì quan trọng cần nhớ khi sử dụng garo?

A. Nới lỏng garo sau mỗi 15 phút.
B. Ghi lại thời gian đặt garo và thông báo cho nhân viên y tế.
C. Không cần thông báo cho nhân viên y tế về việc sử dụng garo.
D. Sử dụng garo càng lâu càng tốt.

131. Đâu là bước đầu tiên trong việc xử lý một người bị bỏng?

A. Bôi thuốc mỡ lên vết bỏng.
B. Làm mát vết bỏng bằng nước mát.
C. Băng bó vết bỏng.
D. Cởi bỏ quần áo dính vào vết bỏng.

132. AED (máy khử rung tim tự động) có chức năng gì?

A. Cung cấp oxy cho nạn nhân.
B. Phân tích nhịp tim của nạn nhân và cung cấp sốc điện nếu cần thiết.
C. Ép tim thay cho người cứu hộ.
D. Theo dõi nhịp thở của nạn nhân.

133. FAST là viết tắt của điều gì trong việc nhận biết đột quỵ?

A. Face, Arms, Speech, Time.
B. Fire, Airway, Shock, Tourniquet.
C. Food, Allergy, Symptoms, Treatment.
D. Fever, Aches, Shivers, Tiredness.

134. Điều gì quan trọng cần nhớ khi sử dụng AED?

A. Đảm bảo không ai chạm vào nạn nhân khi máy đang phân tích hoặc sốc điện.
B. Chỉ sử dụng AED cho người lớn.
C. Không cần CPR khi có AED.
D. Tắt AED sau mỗi lần sốc điện.

135. Khi nào nên sử dụng garo (tourniquet)?

A. Khi bị chảy máu nhẹ.
B. Khi bị chảy máu nghiêm trọng không kiểm soát được bằng các biện pháp khác.
C. Khi bị bong gân.
D. Khi bị gãy xương.

136. Đâu là dấu hiệu của hạ thân nhiệt?

A. Run rẩy, lú lẫn, thở chậm.
B. Sốt cao.
C. Da đỏ bừng.
D. Đổ mồ hôi nhiều.

137. Điều gì nên được ưu tiên trước khi bắt đầu CPR?

A. Tìm kiếm giấy tờ tùy thân của nạn nhân.
B. Đảm bảo an toàn cho môi trường xung quanh.
C. Di chuyển nạn nhân đến nơi an toàn hơn.
D. Gọi điện cho người thân của nạn nhân.

138. Làm thế nào để thực hiện nghiệm pháp Heimlich cho phụ nữ mang thai hoặc người béo phì?

A. Thực hiện ép bụng như bình thường.
B. Thực hiện ép ngực thay vì ép bụng.
C. Không thực hiện nghiệm pháp Heimlich.
D. Thực hiện ép lưng.

139. Độ sâu ép tim thích hợp cho CPR ở người lớn là bao nhiêu?

A. Khoảng 2 inch (5 cm).
B. Khoảng 4 inch (10 cm).
C. Khoảng 1 inch (2.5 cm).
D. Ép tim nông, chỉ cần ấn nhẹ.

140. Đâu là mục tiêu chính của việc hồi sức tim phổi (CPR)?

A. Khởi động lại tim và phổi của nạn nhân.
B. Ngăn ngừa tổn thương não không hồi phục.
C. Cung cấp oxy cho não và các cơ quan quan trọng cho đến khi có sự can thiệp y tế nâng cao.
D. Loại bỏ các tắc nghẽn đường thở.

141. Vị trí đặt tay thích hợp để thực hiện nghiệm pháp Heimlich ở người lớn là ở đâu?

A. Giữa ngực.
B. Trên rốn, dưới xương ức.
C. Trên xương ức.
D. Bên cạnh rốn.

142. Nạn nhân bị nghẹn hoàn toàn có biểu hiện như thế nào?

A. Không thể nói, ho hoặc thở.
B. Ho yếu ớt.
C. Khó thở.
D. Chỉ có thể nói vài từ.

143. Điều gì không nên làm khi sơ cứu người bị bỏng?

A. Làm mát vết bỏng bằng nước mát.
B. Bôi thuốc mỡ hoặc kem lên vết bỏng.
C. Che vết bỏng bằng băng gạc sạch.
D. Nâng cao vùng bị bỏng.

144. Thuốc nào thường được sử dụng để điều trị sốc phản vệ?

A. Paracetamol.
B. Epinephrine (Adrenaline).
C. Ibuprofen.
D. Vitamin C.

145. Đâu là dấu hiệu của đột quỵ?

A. Yếu hoặc tê liệt ở một bên cơ thể, khó nói, nhìn mờ.
B. Đau đầu nhẹ.
C. Chóng mặt thoáng qua.
D. Ngứa nhẹ.

146. Bạn nên đặt garo ở đâu?

A. Trực tiếp lên vết thương.
B. Cách vết thương khoảng 5-10 cm về phía tim.
C. Dưới vết thương.
D. Trên khớp.

147. Loại bỏng nào cần được chăm sóc y tế ngay lập tức?

A. Bỏng độ một (chỉ đỏ da).
B. Bỏng độ hai (có bọng nước nhỏ).
C. Bỏng độ ba (da bị cháy hoặc có màu trắng).
D. Bỏng do cháy nắng.

148. Tần số ép tim thích hợp cho CPR ở người lớn là bao nhiêu?

A. 60-80 lần mỗi phút.
B. 80-100 lần mỗi phút.
C. 100-120 lần mỗi phút.
D. 120-140 lần mỗi phút.

149. Nếu một người bị sốc phản vệ không có epinephrine, bạn nên làm gì?

A. Chờ đợi các triệu chứng tự giảm.
B. Gọi cấp cứu ngay lập tức và đặt nạn nhân nằm thoải mái.
C. Cho nạn nhân uống nước.
D. Thực hiện CPR.

150. Nghiệm pháp Heimlich được sử dụng để làm gì?

A. Khởi động lại tim của nạn nhân.
B. Loại bỏ dị vật gây tắc nghẽn đường thở.
C. Cung cấp oxy cho nạn nhân.
D. Giảm đau cho nạn nhân.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.