Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hội chứng xuất huyết online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hội chứng xuất huyết online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hội chứng xuất huyết online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (138 đánh giá)

1. Một bệnh nhân ITP không nên sử dụng loại thuốc giảm đau nào sau đây?

A. Aspirin.
B. Paracetamol.
C. Codein.
D. Morphin.

2. Trong trường hợp ITP mạn tính, điều gì quan trọng nhất?

A. Quản lý lâu dài và theo dõi định kỳ.
B. Tìm kiếm phương pháp chữa khỏi hoàn toàn.
C. Chỉ điều trị khi có triệu chứng chảy máu.
D. Ngừng điều trị sau một thời gian ngắn.

3. Mục tiêu chính của điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là:

A. Ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng.
B. Tiêu diệt hoàn toàn các tế bào sản xuất kháng thể.
C. Tăng cường chức năng gan.
D. Cải thiện chức năng tim mạch.

4. Yếu tố nào sau đây có thể kích hoạt ITP thứ phát?

A. Nhiễm Helicobacter pylori.
B. Tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
C. Ăn nhiều đồ ngọt.
D. Uống nhiều nước.

5. Bệnh nhân ITP nên được tiêm phòng vắc-xin như thế nào?

A. Tuân theo khuyến cáo của bác sĩ, tránh các vắc-xin sống giảm độc lực khi đang điều trị ức chế miễn dịch.
B. Không cần tiêm phòng bất kỳ loại vắc-xin nào.
C. Nên tiêm tất cả các loại vắc-xin để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Chỉ nên tiêm các loại vắc-xin không có tác dụng phụ.

6. Triệu chứng thường gặp nhất của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là:

A. Xuất huyết dưới da (bầm tím, chấm xuất huyết).
B. Đau khớp dữ dội.
C. Sốt cao liên tục.
D. Khó thở nghiêm trọng.

7. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết ở bệnh nhân ITP?

A. Uống rượu.
B. Ăn nhiều rau xanh.
C. Tập yoga.
D. Đi bộ nhẹ nhàng.

8. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là bệnh lý:

A. Tự miễn, trong đó cơ thể sản xuất kháng thể chống lại tiểu cầu, dẫn đến giảm số lượng tiểu cầu trong máu.
B. Do di truyền, gây ra sự bất thường trong cấu trúc tiểu cầu.
C. Do nhiễm trùng cấp tính, phá hủy trực tiếp tiểu cầu.
D. Do sử dụng thuốc kéo dài, ức chế sản xuất tiểu cầu.

9. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu cam kéo dài nên được khuyên:

A. Đi khám bác sĩ ngay lập tức.
B. Tự theo dõi tại nhà.
C. Uống nhiều nước hơn.
D. Nghỉ ngơi nhiều hơn.

10. Tiêu chuẩn nào sau đây không được sử dụng để đánh giá đáp ứng điều trị ITP?

A. Số lượng bạch cầu.
B. Số lượng tiểu cầu.
C. Sự hiện diện của triệu chứng chảy máu.
D. Nhu cầu sử dụng các biện pháp can thiệp khẩn cấp.

11. Trong trường hợp khẩn cấp, khi bệnh nhân ITP bị xuất huyết nghiêm trọng, biện pháp nào sau đây có thể được sử dụng để tăng nhanh số lượng tiểu cầu?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Sử dụng corticosteroid liều thấp.
C. Cắt lách khẩn cấp.
D. Cho bệnh nhân uống vitamin K.

12. Vai trò của kháng thể anti-RhD trong điều trị ITP là gì?

A. Phá hủy các tế bào hồng cầu đã gắn kháng thể, gián tiếp bảo vệ tiểu cầu.
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu.
C. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Cải thiện chức năng đông máu.

13. Loại thuốc nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu và cần được xem xét khi chẩn đoán ITP?

A. Heparin.
B. Paracetamol.
C. Vitamin C.
D. Thuốc kháng histamin.

14. Biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là:

A. Xuất huyết não.
B. Viêm khớp.
C. Suy gan.
D. Suy tim.

15. Ở trẻ em, hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) thường xảy ra sau:

A. Nhiễm virus.
B. Tiêm phòng định kỳ.
C. Dị ứng thực phẩm.
D. Chấn thương.

16. Một phụ nữ mang thai bị ITP cần được quản lý đặc biệt vì:

A. Nguy cơ xuất huyết cho cả mẹ và thai nhi.
B. ITP có thể gây dị tật bẩm sinh.
C. ITP làm tăng nguy cơ sảy thai.
D. ITP gây ảnh hưởng đến sự phát triển trí tuệ của thai nhi.

17. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ xuất huyết ở bệnh nhân ITP?

A. Tập thể dục nhẹ nhàng.
B. Sử dụng thuốc chống đông máu.
C. Chấn thương.
D. Phẫu thuật.

18. Cắt lách (splenectomy) là một lựa chọn điều trị cho ITP khi nào?

A. Khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
B. Ngay từ đầu, khi mới chẩn đoán.
C. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Để cải thiện chức năng gan.

19. Kháng thể kháng tiểu cầu thường được tìm thấy trong ITP là:

A. Anti-GPIIb/IIIa.
B. Anti-dsDNA.
C. Anti-Ro/SSA.
D. Anti-La/SSB.

20. Ở bệnh nhân ITP, mức độ tiểu cầu nào được coi là an toàn để thực hiện phẫu thuật?

A. Trên 50.000/µL.
B. Trên 20.000/µL.
C. Trên 10.000/µL.
D. Trên 5.000/µL.

21. Một bệnh nhân ITP nên tránh những hoạt động thể thao nào?

A. Các môn thể thao có nguy cơ chấn thương cao.
B. Đi bộ.
C. Bơi lội.
D. Yoga.

22. Khi nào nên xem xét điều trị ITP ở trẻ em?

A. Khi có triệu chứng chảy máu nghiêm trọng.
B. Khi số lượng tiểu cầu dưới 150.000/µL mà không có triệu chứng.
C. Khi có bầm tím nhẹ.
D. Khi trẻ bị sốt nhẹ.

23. Một bệnh nhân ITP cần được tư vấn về việc sử dụng thuốc không kê đơn như thế nào?

A. Luôn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào.
B. Có thể tự do sử dụng các loại thuốc giảm đau thông thường.
C. Chỉ cần tránh các loại thuốc kháng sinh.
D. Chỉ cần tránh các loại thuốc có chứa vitamin K.

24. Xét nghiệm tủy xương thường được thực hiện ở bệnh nhân ITP để:

A. Loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu.
B. Đánh giá chức năng gan.
C. Đánh giá chức năng thận.
D. Đánh giá chức năng tim.

25. Trong quá trình theo dõi bệnh nhân ITP, điều gì quan trọng nhất?

A. Đếm số lượng tiểu cầu định kỳ.
B. Kiểm tra chức năng gan hàng ngày.
C. Theo dõi điện tâm đồ hàng tuần.
D. Đo huyết áp mỗi giờ.

26. IVIG (immunoglobulin tiêm tĩnh mạch) hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Ức chế hệ miễn dịch và giảm phá hủy tiểu cầu.
B. Kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu.
C. Thay thế tiểu cầu bị phá hủy.
D. Tăng cường chức năng gan.

27. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu trong điều trị ITP?

A. TPO-mimetics (ví dụ: Romiplostim, Eltrombopag).
B. Methotrexate.
C. Warfarin.
D. Aspirin.

28. Mục tiêu của việc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch trong điều trị ITP là gì?

A. Giảm sự phá hủy tiểu cầu do hệ miễn dịch.
B. Kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu.
C. Tăng cường chức năng gan.
D. Cải thiện chức năng thận.

29. Xét nghiệm nào quan trọng nhất để chẩn đoán hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Công thức máu.
B. Sinh thiết tủy xương.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Điện tâm đồ.

30. Phương pháp điều trị đầu tay cho hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn thường là:

A. Corticosteroid (ví dụ: Prednisone).
B. Truyền tiểu cầu.
C. Cắt lách.
D. Hóa trị.

31. Ở bệnh nhân ITP, khi nào cần truyền khối tiểu cầu?

A. Truyền thường xuyên để duy trì số lượng tiểu cầu ổn định.
B. Chỉ truyền trong trường hợp chảy máu nghiêm trọng hoặc trước khi phẫu thuật.
C. Truyền khi số lượng tiểu cầu dưới 100,000/µL.
D. Truyền để ngăn ngừa bầm tím.

32. Bệnh nhân ITP có nên sử dụng thuốc đông y hoặc thực phẩm chức năng không?

A. Có, thuốc đông y và thực phẩm chức năng rất tốt cho bệnh nhân ITP.
B. Không, thuốc đông y và thực phẩm chức năng luôn gây hại cho bệnh nhân ITP.
C. Nên thảo luận với bác sĩ trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc đông y hoặc thực phẩm chức năng nào.
D. Chỉ nên sử dụng thuốc đông y có nguồn gốc rõ ràng.

33. Bệnh nhân ITP nên tiêm vắc-xin phòng bệnh gì?

A. Tất cả các loại vắc-xin.
B. Chỉ vắc-xin sống giảm độc lực.
C. Nên thảo luận với bác sĩ về các loại vắc-xin an toàn và cần thiết.
D. Không nên tiêm bất kỳ loại vắc-xin nào.

34. Rủi ro lớn nhất của việc cắt lách trong điều trị ITP là gì?

A. Tăng nguy cơ chảy máu.
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Giảm chức năng gan.
D. Tăng nguy cơ đông máu.

35. Một bệnh nhân ITP đang dùng corticosteroid than phiền về khó ngủ, biện pháp nào sau đây có thể giúp cải thiện tình trạng này?

A. Uống thuốc ngủ không kê đơn.
B. Tập thể dục cường độ cao trước khi đi ngủ.
C. Uống cà phê vào buổi tối.
D. Thực hiện các biện pháp vệ sinh giấc ngủ tốt, chẳng hạn như đi ngủ và thức dậy vào cùng một thời điểm mỗi ngày.

36. Xét nghiệm tủy xương thường được thực hiện ở bệnh nhân ITP để:

A. Xác định mức độ phá hủy tiểu cầu.
B. Loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu.
C. Đánh giá hiệu quả điều trị.
D. Dự đoán khả năng tự khỏi của bệnh.

37. Triệu chứng lâm sàng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân mắc hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Đau khớp và sưng khớp.
B. Xuất huyết dưới da (bầm tím), chảy máu cam, chảy máu chân răng.
C. Sốt cao liên tục.
D. Vàng da, vàng mắt.

38. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng xuất huyết ở bệnh nhân ITP?

A. Sử dụng vitamin K.
B. Sử dụng aspirin hoặc NSAIDs.
C. Sử dụng corticosteroid.
D. Sử dụng kháng sinh.

39. Yếu tố Rh của máu có ảnh hưởng đến quá trình điều trị ITP hay không?

A. Có, cần truyền máu Rh âm cho bệnh nhân Rh âm.
B. Có, cần truyền máu Rh dương cho bệnh nhân Rh dương.
C. Không, yếu tố Rh không ảnh hưởng đến điều trị ITP.
D. Chỉ ảnh hưởng nếu bệnh nhân cần cắt lách.

40. Mục đích của việc sử dụng Rituximab trong điều trị ITP là gì?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Ức chế tế bào B sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Bổ sung tiểu cầu vào máu.
D. Loại bỏ lách.

41. Ở trẻ em mắc hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), bệnh thường diễn biến như thế nào?

A. Thường trở thành mạn tính và cần điều trị suốt đời.
B. Thường tự khỏi trong vòng vài tháng.
C. Luôn cần cắt lách để điều trị.
D. Luôn gây ra xuất huyết não.

42. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu chân răng kéo dài, biện pháp xử trí ban đầu nào là phù hợp nhất?

A. Súc miệng bằng nước muối ấm.
B. Chườm đá vào vùng má gần răng chảy máu.
C. Sử dụng thuốc cầm máu tại chỗ.
D. Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.

43. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên cho bệnh nhân mắc hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Truyền khối tiểu cầu.
B. Corticosteroid (ví dụ: Prednisone).
C. Cắt lách.
D. Hóa trị.

44. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là bệnh lý do:

A. Tăng sinh dòng hồng cầu trong tủy xương.
B. Sự phá hủy tiểu cầu quá mức bởi hệ miễn dịch.
C. Thiếu hụt yếu tố đông máu VIII.
D. Giảm sản xuất bạch cầu trong tủy xương.

45. Biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Thiếu máu mạn tính.
B. Xuất huyết não.
C. Nhiễm trùng cơ hội.
D. Loãng xương.

46. Ở người lớn mắc ITP, bệnh thường diễn biến như thế nào?

A. Thường tự khỏi trong vòng vài tuần.
B. Thường trở thành mạn tính và cần điều trị lâu dài.
C. Luôn cần cắt lách để điều trị.
D. Luôn gây ra xuất huyết não.

47. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Công thức máu (đếm số lượng tiểu cầu).
B. Định lượng yếu tố đông máu VIII.
C. Xét nghiệm Coombs.
D. Sinh thiết tủy xương (luôn luôn cần thiết).

48. Bệnh nhân ITP nên tránh hoạt động thể chất mạnh vì:

A. Làm tăng nguy cơ đông máu.
B. Làm tăng nguy cơ chấn thương và chảy máu.
C. Làm giảm hiệu quả của thuốc điều trị.
D. Làm tăng số lượng tiểu cầu.

49. Phụ nữ mang thai mắc ITP cần được theo dõi và điều trị đặc biệt vì:

A. ITP luôn gây sảy thai.
B. Kháng thể kháng tiểu cầu có thể truyền sang thai nhi và gây giảm tiểu cầu ở trẻ.
C. ITP làm tăng nguy cơ tiền sản giật.
D. ITP làm cho việc sinh thường trở nên không thể.

50. Mục tiêu chính của điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Nâng số lượng tiểu cầu lên mức bình thường tuyệt đối.
B. Giảm nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
C. Loại bỏ hoàn toàn kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Ngăn chặn sự hình thành bầm tím trên da.

51. Thuốc nào sau đây có thể làm giảm số lượng tiểu cầu và gây ra tình trạng tương tự như ITP?

A. Aspirin.
B. Heparin.
C. Paracetamol.
D. Vitamin C.

52. Thuốc kích thích sản xuất tiểu cầu (TPO-RA) như Romiplostim và Eltrombopag được sử dụng trong điều trị ITP với mục đích:

A. Ức chế hệ miễn dịch.
B. Kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu.
C. Bổ sung yếu tố đông máu.
D. Loại bỏ kháng thể kháng tiểu cầu.

53. Bệnh nhân ITP nên tránh những loại thực phẩm nào?

A. Thực phẩm giàu vitamin K.
B. Thực phẩm giàu chất xơ.
C. Không có loại thực phẩm cụ thể nào cần tránh, nhưng nên duy trì chế độ ăn uống cân bằng.
D. Thực phẩm giàu sắt.

54. Bệnh nhân ITP cần được tư vấn về những dấu hiệu nào sau đây để nhận biết chảy máu nghiêm trọng?

A. Bầm tím nhỏ trên da.
B. Chảy máu cam nhẹ.
C. Đau đầu dữ dội, chóng mặt, nôn mửa.
D. Chảy máu chân răng khi đánh răng.

55. Một số bệnh nhân ITP có thể có kháng thể kháng phospholipid, điều này có ý nghĩa gì?

A. Tăng nguy cơ đông máu.
B. Giảm nguy cơ chảy máu.
C. Không ảnh hưởng đến quá trình điều trị.
D. Cần truyền máu thường xuyên hơn.

56. Vai trò của vitamin K trong điều trị ITP là gì?

A. Tăng cường chức năng tiểu cầu.
B. Cải thiện quá trình đông máu.
C. Không có vai trò trong điều trị ITP.
D. Giảm nguy cơ chảy máu.

57. Một bệnh nhân ITP đang điều trị bằng corticosteroid bị nhiễm trùng, cần phải làm gì?

A. Ngừng sử dụng corticosteroid ngay lập tức.
B. Điều trị nhiễm trùng và có thể cần điều chỉnh liều corticosteroid.
C. Tăng liều corticosteroid để tăng cường hệ miễn dịch.
D. Chuyển sang truyền khối tiểu cầu.

58. Cắt lách (splenectomy) được xem xét trong điều trị ITP khi nào?

A. Là lựa chọn đầu tiên ngay sau khi chẩn đoán.
B. Khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả.
C. Khi số lượng tiểu cầu tăng quá cao.
D. Để ngăn ngừa nhiễm trùng.

59. Tác dụng phụ thường gặp của corticosteroid (ví dụ: Prednisone) trong điều trị ITP là gì?

A. Tăng cân, tăng đường huyết, loãng xương.
B. Giảm cân, hạ đường huyết.
C. Tăng huyết áp, giảm kali máu.
D. Rụng tóc, khô da.

60. IVIG (immunoglobulin tiêm tĩnh mạch) được sử dụng trong điều trị ITP với mục đích:

A. Kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu.
B. Ức chế hệ miễn dịch và giảm phá hủy tiểu cầu.
C. Bổ sung trực tiếp tiểu cầu vào máu.
D. Loại bỏ các kháng thể kháng tiểu cầu.

61. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là một rối loạn tự miễn dịch, trong đó hệ thống miễn dịch tấn công và phá hủy tiểu cầu. Hậu quả chính của việc này là gì?

A. Tăng đông máu và hình thành huyết khối.
B. Giảm nguy cơ chảy máu do tiểu cầu hoạt động quá mức.
C. Tăng nguy cơ chảy máu do số lượng tiểu cầu thấp.
D. Tăng cường khả năng đông máu.

62. Một bệnh nhân ITP bị nhiễm trùng. Điều này có thể ảnh hưởng đến tình trạng ITP như thế nào?

A. Nhiễm trùng sẽ cải thiện ITP.
B. Nhiễm trùng có thể làm trầm trọng thêm tình trạng giảm tiểu cầu.
C. Nhiễm trùng sẽ không ảnh hưởng đến ITP.
D. Nhiễm trùng sẽ làm tăng số lượng tiểu cầu.

63. Một bệnh nhân ITP đang dùng prednisone và bị tăng đường huyết. Điều gì nên được thực hiện?

A. Ngừng prednisone ngay lập tức.
B. Bắt đầu dùng insulin hoặc các thuốc hạ đường huyết khác.
C. Giảm liều prednisone.
D. Không làm gì cả, vì tăng đường huyết là tác dụng phụ thường gặp.

64. Một biến chứng tiềm ẩn của ITP ở phụ nữ mang thai là gì?

A. Tăng nguy cơ đông máu ở mẹ.
B. Giảm nguy cơ chảy máu ở trẻ sơ sinh.
C. Chảy máu nội sọ ở trẻ sơ sinh.
D. Tăng sản xuất tiểu cầu ở trẻ sơ sinh.

65. Xét nghiệm tủy xương có thể được thực hiện ở bệnh nhân ITP để loại trừ những tình trạng nào?

A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Ung thư máu và các rối loạn tủy xương khác.
C. Nhiễm trùng.
D. Dị ứng.

66. Điều gì cần được theo dõi thường xuyên ở bệnh nhân ITP đang điều trị bằng thuốc chủ vận thụ thể TPO?

A. Chức năng gan.
B. Chức năng thận.
C. Số lượng tiểu cầu và nguy cơ hình thành huyết khối.
D. Điện giải đồ.

67. Một tác dụng phụ thường gặp của liệu pháp corticosteroid kéo dài là gì?

A. Hạ đường huyết.
B. Tăng cân và giữ nước.
C. Giảm huyết áp.
D. Tăng cường mật độ xương.

68. Những loại vắc-xin nào nên được xem xét cho bệnh nhân ITP?

A. Tất cả các loại vắc-xin đều an toàn và nên được tiêm.
B. Chỉ vắc-xin cúm.
C. Vắc-xin nên được xem xét cẩn thận, tránh vắc-xin sống nếu có thể.
D. Không nên tiêm bất kỳ loại vắc-xin nào.

69. Thuốc chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO) như romiplostim và eltrombopag hoạt động bằng cách nào trong điều trị ITP?

A. Ức chế hệ thống miễn dịch.
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
C. Tăng cường chức năng đông máu của tiểu cầu.
D. Phá hủy các kháng thể tấn công tiểu cầu.

70. Bệnh nhân ITP nên tránh những hoạt động nào để giảm nguy cơ chảy máu?

A. Đi bộ nhẹ nhàng.
B. Tập thể dục cường độ cao và các môn thể thao va chạm.
C. Bơi lội.
D. Yoga.

71. Điều trị ITP có thể ảnh hưởng đến việc tiêm vắc-xin như thế nào?

A. Điều trị ITP không ảnh hưởng đến việc tiêm vắc-xin.
B. Vắc-xin luôn an toàn và nên được tiêm bất kể điều trị ITP.
C. Một số phương pháp điều trị ITP có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin.
D. Điều trị ITP luôn làm tăng hiệu quả của vắc-xin.

72. ITP có thể tự khỏi mà không cần điều trị không?

A. Luôn luôn.
B. Không bao giờ.
C. Có, đặc biệt ở trẻ em bị ITP cấp tính.
D. Có, nhưng chỉ ở người lớn.

73. Một bệnh nhân ITP cần phẫu thuật khẩn cấp. Điều gì nên được thực hiện để chuẩn bị cho phẫu thuật?

A. Không cần chuẩn bị gì thêm.
B. Truyền tiểu cầu để tăng số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật.
C. Ngừng tất cả các loại thuốc ITP.
D. Cho bệnh nhân uống aspirin.

74. Cơ chế chính xác mà corticosteroid hoạt động trong điều trị ITP là gì?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
B. Ức chế hệ thống miễn dịch và giảm phá hủy tiểu cầu.
C. Tăng cường chức năng đông máu của tiểu cầu.
D. Phá hủy các kháng thể tấn công tiểu cầu.

75. Vai trò của kháng thể kháng tiểu cầu trong ITP là gì?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu.
B. Tăng cường chức năng đông máu của tiểu cầu.
C. Đánh dấu tiểu cầu để phá hủy bởi lách.
D. Ức chế hệ thống miễn dịch.

76. Một dấu hiệu hoặc triệu chứng thường gặp của ITP là gì?

A. Sốt cao.
B. Phát ban dạng chấm xuất huyết (petechiae).
C. Đau khớp.
D. Sụt cân.

77. Làm thế nào để phân biệt ITP với các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu, chẳng hạn như DIC (đông máu nội mạch lan tỏa)?

A. Dựa trên số lượng tiểu cầu.
B. Dựa trên xét nghiệm đông máu và các dấu hiệu lâm sàng khác.
C. Dựa trên sinh thiết tủy xương.
D. Dựa trên tiền sử bệnh nhân.

78. Một mục tiêu điều trị quan trọng trong ITP là gì?

A. Đưa số lượng tiểu cầu trở lại mức bình thường tuyệt đối.
B. Ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng.
C. Loại bỏ hoàn toàn kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Chữa khỏi ITP vĩnh viễn.

79. Vì sao cắt lách có thể hiệu quả trong điều trị ITP?

A. Nó làm tăng sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
B. Nó loại bỏ cơ quan chính chịu trách nhiệm phá hủy tiểu cầu.
C. Nó tăng cường chức năng đông máu của tiểu cầu.
D. Nó trực tiếp phá hủy các kháng thể tấn công tiểu cầu.

80. Phương pháp điều trị đầu tay cho ITP ở người lớn thường bao gồm:

A. Truyền tiểu cầu thường xuyên.
B. Cắt lách (splenectomy).
C. Corticosteroid (ví dụ: prednisone).
D. Hóa trị liệu.

81. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc ITP. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tình trạng này?

A. Đếm số lượng bạch cầu.
B. Đếm số lượng tiểu cầu.
C. Đo nồng độ hemoglobin.
D. Xét nghiệm thời gian prothrombin (PT).

82. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu cam kéo dài. Bước đầu tiên trong việc kiểm soát tình trạng này là gì?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Ấn chặt vào mũi và nghiêng người về phía trước.
C. Chườm đá vào mũi.
D. Sử dụng thuốc co mạch.

83. Những dấu hiệu nào cho thấy ITP đang trở nên nghiêm trọng hơn?

A. Chỉ số tiểu cầu tăng lên.
B. Chảy máu nghiêm trọng, chẳng hạn như chảy máu nội sọ hoặc chảy máu tiêu hóa.
C. Phát ban dạng chấm xuất huyết giảm đi.
D. Không có triệu chứng nào.

84. Một bệnh nhân ITP không đáp ứng với corticosteroid. Lựa chọn điều trị tiếp theo nào có thể được xem xét?

A. Truyền máu.
B. Cắt lách (splenectomy).
C. Bổ sung sắt.
D. Thuốc kháng histamine.

85. Bệnh nhân ITP nên được tư vấn về việc sử dụng những loại thuốc nào?

A. Thuốc kháng axit.
B. NSAID (thuốc chống viêm không steroid) và aspirin.
C. Vitamin tổng hợp.
D. Thuốc kháng histamine.

86. Tại sao phụ nữ trẻ mắc ITP nên được tư vấn về kế hoạch hóa gia đình?

A. ITP ảnh hưởng đến khả năng sinh sản.
B. Điều trị ITP có thể gây dị tật bẩm sinh.
C. ITP có thể gây ra các biến chứng trong thai kỳ và cho trẻ sơ sinh.
D. ITP làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng.

87. IVIG (globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch) được sử dụng trong ITP để làm gì?

A. Tăng cường sản xuất tiểu cầu.
B. Ức chế hệ thống miễn dịch và giảm phá hủy tiểu cầu tạm thời.
C. Cung cấp tiểu cầu thay thế.
D. Tiêu diệt các kháng thể tấn công tiểu cầu.

88. Trong ITP thứ phát, điều gì gây ra giảm tiểu cầu?

A. Nguyên nhân không rõ ràng.
B. Một tình trạng tiềm ẩn khác, chẳng hạn như nhiễm trùng hoặc rối loạn tự miễn dịch.
C. Di truyền.
D. Do thuốc.

89. ITP được phân loại là cấp tính hoặc mãn tính dựa trên yếu tố nào?

A. Mức độ nghiêm trọng của chảy máu.
B. Số lượng tiểu cầu.
C. Thời gian kéo dài của bệnh.
D. Đáp ứng với điều trị.

90. Rituximab, một loại thuốc thường được sử dụng trong điều trị ITP, hoạt động bằng cách nào?

A. Ức chế sản xuất tiểu cầu.
B. Nhắm mục tiêu và tiêu diệt tế bào B.
C. Tăng cường chức năng tiểu cầu.
D. Ức chế sản xuất tế bào T.

91. Xét nghiệm nào quan trọng nhất để chẩn đoán ITP?

A. Công thức máu (CBC) để đánh giá số lượng tiểu cầu.
B. Xét nghiệm chức năng gan.
C. Điện tâm đồ (ECG).
D. Chụp X-quang phổi.

92. Anti-D immunoglobulin hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Kích thích sản xuất tiểu cầu trực tiếp.
B. Phá hủy các tế bào hồng cầu đã gắn kháng thể, từ đó giúp kéo dài tuổi thọ của tiểu cầu.
C. Ức chế sự hình thành kháng thể chống tiểu cầu.
D. Trung hòa độc tố gây phá hủy tiểu cầu.

93. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân ITP?

A. Tăng cân đột ngột.
B. Đau khớp dữ dội.
C. Xuất huyết dưới da (ban xuất huyết), chảy máu cam, chảy máu chân răng.
D. Sốt cao liên tục.

94. Biện pháp nào sau đây không nên áp dụng cho bệnh nhân ITP?

A. Sử dụng bàn chải đánh răng mềm.
B. Cạo râu bằng dao cạo điện.
C. Sử dụng thuốc làm loãng máu.
D. Tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương.

95. Trong trường hợp khẩn cấp, biện pháp nào có thể được sử dụng để tăng nhanh số lượng tiểu cầu ở bệnh nhân ITP?

A. Uống vitamin C.
B. Truyền IVIG hoặc sử dụng corticosteroid liều cao.
C. Chườm đá lên vùng bị chảy máu.
D. Nghỉ ngơi tại giường.

96. Phương pháp điều trị nào thường được sử dụng đầu tiên cho bệnh nhân ITP?

A. Truyền máu.
B. Phẫu thuật cắt lách.
C. Corticosteroid (ví dụ: prednisone).
D. Hóa trị.

97. Mục tiêu chính của điều trị ITP là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Giảm nguy cơ chảy máu và duy trì số lượng tiểu cầu ở mức an toàn.
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng.
D. Cải thiện chức năng gan.

98. Tại sao phụ nữ mang thai mắc ITP cần được theo dõi đặc biệt?

A. Vì họ có nguy cơ cao bị sảy thai.
B. Vì ITP có thể ảnh hưởng đến số lượng tiểu cầu của thai nhi.
C. Vì họ không thể dùng thuốc điều trị ITP.
D. Vì họ dễ bị nhiễm trùng hơn.

99. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Một bệnh lý do thiếu hụt vitamin K.
B. Một rối loạn tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy tiểu cầu.
C. Một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây ra.
D. Một dạng ung thư máu.

100. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng Romiplostim hoặc Eltrombopag trong điều trị ITP?

A. Chúng chỉ có tác dụng giảm đau.
B. Chúng có thể gây ra các tác dụng phụ nghiêm trọng như huyết khối.
C. Chúng không có tác dụng phụ.
D. Chúng chỉ dùng cho trẻ em.

101. Điều gì có thể gây ra giảm tiểu cầu giả tạo (pseudothrombocytopenia)?

A. Do sử dụng thuốc chống đông máu.
B. Do tiểu cầu bị vón lại trong ống nghiệm xét nghiệm.
C. Do nhiễm trùng nặng.
D. Do thiếu vitamin B12.

102. Bệnh nhân ITP nên tránh những loại thuốc nào?

A. Vitamin tổng hợp.
B. Thuốc giảm đau chứa aspirin hoặc ibuprofen.
C. Thuốc kháng sinh.
D. Thuốc chống dị ứng.

103. Tại sao việc giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu và triệu chứng của chảy máu là quan trọng trong quản lý ITP?

A. Để bệnh nhân tự điều trị bệnh.
B. Để bệnh nhân có thể nhận biết sớm các dấu hiệu chảy máu và tìm kiếm sự chăm sóc y tế kịp thời.
C. Để bệnh nhân không lo lắng về bệnh.
D. Để bệnh nhân có thể tự tiêm thuốc.

104. ITP mạn tính được định nghĩa là gì?

A. ITP kéo dài hơn 3 tháng.
B. ITP kéo dài hơn 6 tháng.
C. ITP kéo dài hơn 12 tháng.
D. ITP chỉ xảy ra ở người lớn.

105. Bệnh nhân ITP có nên tiêm vắc-xin không?

A. Không, vì nó làm tăng nguy cơ chảy máu.
B. Không, vì nó làm giảm hiệu quả của thuốc.
C. Có, nhưng cần tham khảo ý kiến bác sĩ và tránh các loại vắc-xin sống.
D. Có, tất cả các loại vắc-xin đều an toàn.

106. Phẫu thuật cắt lách (splenectomy) có thể là một lựa chọn điều trị cho ITP, nhưng tại sao nó không phải là lựa chọn đầu tiên?

A. Vì nó quá đắt đỏ.
B. Vì nó không hiệu quả.
C. Vì nó là một phẫu thuật lớn và có thể gây ra các biến chứng.
D. Vì nó chỉ làm giảm số lượng tiểu cầu.

107. Khi nào thì bệnh nhân ITP cần được truyền tiểu cầu?

A. Khi số lượng tiểu cầu giảm xuống quá thấp và có nguy cơ chảy máu nghiêm trọng.
B. Khi bệnh nhân cảm thấy mệt mỏi.
C. Khi bệnh nhân bị sốt.
D. Khi bệnh nhân bị đau đầu.

108. Vai trò của tủy xương trong bệnh ITP là gì?

A. Tủy xương là nơi sản xuất kháng thể tấn công tiểu cầu.
B. Tủy xương là nơi lưu trữ tiểu cầu.
C. Tủy xương là nơi sản xuất tiểu cầu, nhưng trong ITP, quá trình này bị ức chế hoặc tiểu cầu bị phá hủy nhanh hơn.
D. Tủy xương không liên quan đến bệnh ITP.

109. Tại sao bệnh nhân ITP nên tránh các hoạt động thể thao mạnh hoặc các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương?

A. Vì chúng gây mệt mỏi.
B. Vì chúng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Vì chúng làm tăng nguy cơ chảy máu do số lượng tiểu cầu thấp.
D. Vì chúng làm giảm hiệu quả của thuốc.

110. Những biến chứng nào có thể xảy ra do ITP nếu không được điều trị?

A. Tăng huyết áp.
B. Đau tim.
C. Xuất huyết não, xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng.
D. Rụng tóc.

111. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra ITP thứ phát?

A. Nhiễm HIV.
B. Nhiễm Helicobacter pylori.
C. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE).
D. Di truyền.

112. Chế độ ăn uống nào có thể hỗ trợ bệnh nhân ITP?

A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Chế độ ăn giàu đường.
C. Chế độ ăn giàu vitamin K và chất chống oxy hóa.
D. Chế độ ăn kiêng hoàn toàn.

113. Vai trò của Thrombopoietin (TPO) trong điều trị ITP là gì?

A. Ức chế hệ miễn dịch.
B. Phá hủy kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Kích thích tủy xương sản xuất tiểu cầu.
D. Ngăn chặn sự hình thành cục máu đông.

114. Điều gì xảy ra nếu bệnh nhân ITP không đáp ứng với điều trị bằng corticosteroid?

A. Bệnh nhân sẽ tự khỏi sau một thời gian.
B. Không có phương pháp điều trị nào khác.
C. Các phương pháp điều trị khác như IVIG, anti-D immunoglobulin, hoặc phẫu thuật cắt lách có thể được xem xét.
D. Bệnh nhân cần phải ghép tủy xương ngay lập tức.

115. Yếu tố nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng chảy máu ở bệnh nhân ITP?

A. Uống nhiều nước.
B. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs).
C. Ăn nhiều rau xanh.
D. Tập thể dục nhẹ nhàng.

116. Tại sao việc kiểm tra Helicobacter pylori quan trọng ở bệnh nhân ITP?

A. Vì nó gây ra thiếu máu.
B. Vì nó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Vì việc điều trị H. pylori có thể cải thiện số lượng tiểu cầu ở một số bệnh nhân ITP.
D. Vì nó gây ra bệnh tim mạch.

117. Loại xét nghiệm nào có thể giúp phân biệt ITP với các rối loạn giảm tiểu cầu khác?

A. Xét nghiệm máu đông.
B. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Xét nghiệm chức năng thận.
D. Xét nghiệm đường huyết.

118. IVIG (Immunoglobulin tiêm tĩnh mạch) hoạt động như thế nào trong điều trị ITP?

A. Tiêu diệt trực tiếp các tế bào tiểu cầu.
B. Tăng cường sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
C. Ức chế hệ miễn dịch và giảm phá hủy tiểu cầu.
D. Thay thế hoàn toàn tiểu cầu bị phá hủy.

119. Tại sao bệnh nhân ITP cần theo dõi số lượng tiểu cầu thường xuyên?

A. Để phát hiện sớm các bệnh nhiễm trùng.
B. Để điều chỉnh liều thuốc và đánh giá hiệu quả điều trị.
C. Để ngăn ngừa tăng huyết áp.
D. Để kiểm tra chức năng gan.

120. Điều gì có thể ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn phương pháp điều trị ITP?

A. Màu tóc của bệnh nhân.
B. Tuổi, mức độ nghiêm trọng của bệnh, và các bệnh lý đi kèm của bệnh nhân.
C. Sở thích ăn uống của bệnh nhân.
D. Chiều cao của bệnh nhân.

121. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu cam tái phát, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để kiểm soát chảy máu tại chỗ?

A. Chườm đá
B. Sử dụng thuốc co mạch tại chỗ
C. Nhét bấc mũi
D. Tất cả các đáp án trên

122. Trong ITP, kháng thể kháng tiểu cầu thường thuộc loại immunoglobulin nào?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

123. Trong ITP, yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến quyết định điều trị?

A. Số lượng tiểu cầu
B. Mức độ chảy máu
C. Tiền sử bệnh lý
D. Nhóm máu

124. Một bệnh nhân ITP cần phẫu thuật cấp cứu, nhưng số lượng tiểu cầu quá thấp, biện pháp nào sau đây có thể được thực hiện để tăng nhanh số lượng tiểu cầu trước phẫu thuật?

A. Truyền khối hồng cầu
B. Truyền tiểu cầu
C. Sử dụng Vitamin K
D. Sử dụng sắt

125. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt ITP với ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Đếm số lượng tiểu cầu
B. Xét nghiệm chức năng thận
C. Xét nghiệm ADAMTS13
D. Xét nghiệm đông máu

126. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) được chẩn đoán bằng cách loại trừ các nguyên nhân gây giảm tiểu cầu khác, vậy yếu tố nào sau đây KHÔNG cần loại trừ khi chẩn đoán ITP?

A. Nhiễm HIV
B. Bệnh bạch cầu cấp
C. Sử dụng thuốc Heparin
D. Tiểu cầu tăng cao

127. Ở bệnh nhân ITP, yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ huyết khối sau khi cắt lách?

A. Tăng số lượng tiểu cầu quá mức
B. Giảm số lượng bạch cầu
C. Tăng nồng độ hemoglobin
D. Giảm nồng độ albumin

128. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để giảm liều corticosteroid ở bệnh nhân ITP?

A. Danazol
B. Cyclosporine
C. Mycophenolate mofetil
D. Tất cả các đáp án trên

129. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng thường quy trong điều trị ITP cấp tính ở trẻ em?

A. Globulin miễn dịch tĩnh mạch (IVIG)
B. Corticosteroid
C. Truyền tiểu cầu
D. Cắt lách

130. Cơ chế chính gây giảm tiểu cầu trong ITP là gì?

A. Giảm sản xuất tiểu cầu tại tủy xương
B. Tăng phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể
C. Tiểu cầu bị giữ lại tại lách
D. Tiêu thụ tiểu cầu do đông máu nội mạch lan tỏa

131. Một bệnh nhân ITP đang điều trị bằng corticosteroid bị nhiễm trùng, biện pháp nào sau đây nên được thực hiện?

A. Ngừng sử dụng corticosteroid ngay lập tức
B. Giảm liều corticosteroid
C. Sử dụng kháng sinh
D. Tất cả các đáp án trên

132. Trong điều trị ITP, glucocorticoid thường được sử dụng, cơ chế hoạt động chính của glucocorticoid trong ITP là gì?

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu
C. Tăng cường chức năng tiểu cầu
D. Ức chế sự phá hủy tiểu cầu tại lách

133. Thuốc nào sau đây KHÔNG có khả năng gây giảm tiểu cầu do thuốc (DITP)?

A. Heparin
B. Quinine
C. Vancomycin
D. Paracetamol

134. Một bệnh nhân ITP đã cắt lách nhưng vẫn bị giảm tiểu cầu, lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét?

A. Sử dụng Romiplostim
B. Sử dụng Rituximab
C. Sử dụng Cyclophosphamide
D. Tất cả các đáp án trên

135. Một bệnh nhân ITP có tiền sử lạm dụng rượu, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt trong quản lý điều trị?

A. Nguy cơ xơ gan
B. Nguy cơ suy dinh dưỡng
C. Nguy cơ tương tác thuốc
D. Tất cả các đáp án trên

136. Một bệnh nhân ITP bị xuất huyết tiêu hóa nghiêm trọng, biện pháp nào sau đây nên được thực hiện NGAY LẬP TỨC?

A. Truyền tiểu cầu
B. Sử dụng corticosteroid liều cao
C. Truyền yếu tố VII tái tổ hợp
D. Tất cả các đáp án trên

137. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng giống ITP?

A. Amiodarone
B. Acetaminophen
C. Atorvastatin
D. Amlodipine

138. Thuốc nào sau đây được sử dụng để kích thích sản xuất tiểu cầu ở bệnh nhân ITP?

A. Rituximab
B. Eltrombopag
C. Cyclophosphamide
D. Azathioprine

139. Trong trường hợp ITP mạn tính, phương pháp điều trị nào sau đây thường được xem xét khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả?

A. Truyền tiểu cầu đơn thuần
B. Cắt lách
C. Sử dụng kháng sinh
D. Liệu pháp oxy

140. Ở bệnh nhân ITP, số lượng tiểu cầu bao nhiêu thường được coi là đủ để thực hiện các thủ thuật xâm lấn (ví dụ: phẫu thuật)?

A. Trên 10 x 10^9/L
B. Trên 30 x 10^9/L
C. Trên 50 x 10^9/L
D. Trên 80 x 10^9/L

141. Trong ITP, yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến tiên lượng xấu?

A. Tuổi cao
B. Thời gian mắc bệnh kéo dài
C. Giới tính nữ
D. Đáp ứng kém với điều trị ban đầu

142. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ gây xuất huyết não ở bệnh nhân ITP?

A. Tiền sử xuất huyết
B. Số lượng tiểu cầu < 10 x 10^9/L
C. Tuổi cao
D. Hoạt động thể chất cường độ cao

143. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp trong xử trí ban đầu cho một bệnh nhân ITP mới được chẩn đoán với số lượng tiểu cầu thấp nhưng không có triệu chứng chảy máu?

A. Theo dõi sát số lượng tiểu cầu
B. Tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương
C. Sử dụng Aspirin
D. Giáo dục bệnh nhân về các dấu hiệu và triệu chứng của chảy máu

144. Một phụ nữ mang thai bị ITP, yếu tố nào sau đây cần được xem xét đặc biệt trong quản lý điều trị?

A. Nguy cơ xuất huyết ở mẹ và thai nhi
B. Ảnh hưởng của thuốc lên sự phát triển của thai nhi
C. Khả năng truyền tiểu cầu từ mẹ sang con
D. Tất cả các đáp án trên

145. Mục tiêu chính của việc điều trị ITP là gì?

A. Đưa số lượng tiểu cầu trở về mức bình thường
B. Giảm nguy cơ chảy máu
C. Loại bỏ hoàn toàn kháng thể kháng tiểu cầu
D. Ngăn chặn sự phá hủy tiểu cầu tại lách

146. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định nguyên nhân gây ITP thứ phát?

A. Xét nghiệm Coombs
B. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA)
C. Xét nghiệm chức năng gan
D. Xét nghiệm điện giải đồ

147. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán phân biệt ITP với các bệnh lý giảm tiểu cầu khác?

A. Phết máu ngoại vi
B. Tủy đồ
C. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu
D. Định lượng Procalcitonin

148. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo để phòng ngừa chảy máu ở bệnh nhân ITP?

A. Sử dụng bàn chải đánh răng mềm
B. Tránh các hoạt động thể thao đối kháng
C. Sử dụng dao cạo điện
D. Sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs)

149. Trong ITP, kháng thể kháng tiểu cầu thường nhắm vào glycoprotein nào trên bề mặt tiểu cầu?

A. Glycoprotein Ib/IX
B. Glycoprotein IIb/IIIa
C. Glycoprotein V
D. Glycoprotein VI

150. Một bệnh nhân ITP đang dùng corticosteroid dài ngày có nguy cơ cao mắc phải biến chứng nào sau đây?

A. Hạ đường huyết
B. Loãng xương
C. Tăng cân
D. Hạ huyết áp

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.