Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hội chứng xuất huyết 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hội chứng xuất huyết 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hội chứng xuất huyết 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (217 đánh giá)

1. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây là quan trọng đối với bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) để giảm thiểu nguy cơ chảy máu?

A. Tránh các hoạt động tiếp xúc và chấn thương.
B. Duy trì chế độ ăn giàu vitamin K.
C. Uống aspirin thường xuyên để ngăn ngừa cục máu đông.
D. Truyền tiểu cầu hàng tuần.

2. Trong điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), rituximab hoạt động bằng cách nào?

A. Ức chế sản xuất tiểu cầu.
B. Nhắm mục tiêu và loại bỏ tế bào B.
C. Tăng cường chức năng tiểu cầu.
D. Ngăn chặn sự phá hủy tiểu cầu ở lách.

3. Cơ chế hoạt động chính của globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG) trong điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Tăng sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
C. Chặn các thụ thể Fc trên đại thực bào, ngăn chặn sự phá hủy tiểu cầu.
D. Gây độc tế bào trực tiếp đối với các tế bào B sản xuất kháng thể.

4. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng tiểu cầu ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Xét nghiệm kháng thể kháng nhân (ANA).
B. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

5. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) có di truyền không?

A. Có, nó luôn được di truyền.
B. Có, nhưng chỉ trong một số ít trường hợp.
C. Không, nó không di truyền.
D. Không chắc chắn.

6. Điều gì phân biệt hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) cấp tính với ITP mãn tính?

A. Mức độ nghiêm trọng của chảy máu.
B. Tuổi của bệnh nhân khi chẩn đoán.
C. Thời gian giảm tiểu cầu.
D. Phản ứng với điều trị.

7. Đối với phụ nữ mang thai mắc hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), phương pháp điều trị nào được coi là an toàn nhất?

A. Corticosteroid.
B. Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG).
C. Cắt lách (splenectomy).
D. Thuốc chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO).

8. Tác dụng phụ nào sau đây thường liên quan đến việc sử dụng corticosteroid kéo dài trong điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Hạ đường huyết.
B. Loãng xương.
C. Tăng cân.
D. Hạ huyết áp.

9. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở trẻ em?

A. Tiền sử sử dụng aspirin kéo dài.
B. Nhiễm virus gần đây, thường là sau nhiễm trùng đường hô hấp trên.
C. Tiếp xúc với hóa chất độc hại như benzen.
D. Di truyền từ cha mẹ.

10. Loại vắc-xin nào sau đây nên tránh ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) nếu số lượng tiểu cầu của họ rất thấp?

A. Vắc-xin cúm.
B. Vắc-xin phế cầu khuẩn.
C. Vắc-xin sởi-quai bị-rubella (MMR).
D. Vắc-xin uốn ván.

11. Ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), số lượng tiểu cầu nào thường được coi là đủ an toàn để phẫu thuật?

A. Lớn hơn 10.000/µL.
B. Lớn hơn 30.000/µL.
C. Lớn hơn 50.000/µL.
D. Lớn hơn 100.000/µL.

12. Loại kháng thể nào thường liên quan đến hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. IgA.
B. IgE.
C. IgG.
D. IgM.

13. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu và cần được loại trừ trước khi chẩn đoán hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Heparin.
D. Amoxicillin.

14. Xét nghiệm tủy xương thường được thực hiện ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) trong trường hợp nào?

A. Để xác nhận chẩn đoán ITP.
B. Để đánh giá phản ứng với điều trị.
C. Để loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu, chẳng hạn như bệnh bạch cầu.
D. Để xác định mức độ nghiêm trọng của bệnh.

15. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chảy máu quá mức ở bệnh nhân nghi ngờ mắc hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Thời gian chảy máu.
B. Thời gian prothrombin (PT).
C. Thời gian thromboplastin từng phần (aPTT).
D. Độ tập trung tiểu cầu.

16. Một bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) có số lượng tiểu cầu thấp và đang lên kế hoạch phẫu thuật. Bạn nên làm gì để tăng số lượng tiểu cầu trước khi phẫu thuật?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Corticosteroid.
C. Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG).
D. Tất cả các phương án trên.

17. Hậu quả lâu dài nào sau đây có thể xảy ra ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) mãn tính?

A. Tăng nguy cơ đông máu.
B. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
C. Tăng nguy cơ phát triển các rối loạn tự miễn dịch khác.
D. Tăng nguy cơ bệnh tim mạch.

18. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Công thức máu toàn phần (CBC) để đánh giá số lượng tiểu cầu.
B. Độ tập trung tiểu cầu.
C. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần (aPTT).
D. Nghiệm pháp Coombs.

19. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp phân biệt hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) với các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu?

A. Công thức máu toàn phần (CBC).
B. Phết máu ngoại vi.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm chức năng thận.

20. Phương pháp điều trị đầu tay nào thường được sử dụng cho bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) có nguy cơ chảy máu thấp?

A. Truyền tiểu cầu.
B. Theo dõi và chờ đợi (watchful waiting).
C. Corticosteroid.
D. Globulin miễn dịch tiêm tĩnh mạch (IVIG).

21. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ảnh hưởng đến quá trình đông máu như thế nào?

A. Tăng tốc quá trình đông máu.
B. Ức chế quá trình đông máu.
C. Không ảnh hưởng đến quá trình đông máu.
D. Gây đông máu không kiểm soát được.

22. Đâu là dấu hiệu và triệu chứng phổ biến của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Sốt cao và đau khớp.
B. Dễ bị bầm tím, chấm xuất huyết và chảy máu cam.
C. Sưng hạch bạch huyết và mệt mỏi.
D. Đau bụng và buồn nôn.

23. Biến chứng chảy máu nào sau đây là nghiêm trọng nhất ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Chảy máu cam (chảy máu cam).
B. Chảy máu đường tiêu hóa.
C. Xuất huyết nội sọ.
D. Kinh nguyệt kéo dài (rong kinh).

24. Trong bối cảnh hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), cắt lách (splenectomy) nhằm mục đích gì?

A. Tăng cường sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
B. Loại bỏ vị trí chính phá hủy tiểu cầu.
C. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
D. Cải thiện chức năng của tiểu cầu.

25. Thuốc chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO) như romiplostim và eltrombopag hoạt động bằng cách nào trong điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu.
B. Kích thích sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
C. Ngăn chặn sự phá hủy tiểu cầu ở lách.
D. Cải thiện sự kết dính tiểu cầu.

26. Những thay đổi lối sống nào có thể được khuyến nghị cho bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) để kiểm soát tình trạng của họ?

A. Tập thể dục cường độ cao.
B. Hạn chế tiêu thụ chất lỏng.
C. Tránh uống rượu và thuốc làm loãng máu.
D. Tăng lượng vitamin K.

27. Loại thuốc nào sau đây không được khuyến cáo sử dụng ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) do có thể làm trầm trọng thêm tình trạng chảy máu?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Vitamin C.
D. Canxi.

28. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau khi cắt lách (splenectomy) ở bệnh nhân hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
B. Giảm nguy cơ đông máu.
C. Cải thiện chức năng tiểu cầu.
D. Giảm nguy cơ rối loạn tự miễn dịch.

29. Mục tiêu chính của việc điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Duy trì số lượng tiểu cầu an toàn để ngăn ngừa chảy máu.
C. Khôi phục số lượng tiểu cầu về mức bình thường.
D. Loại bỏ kháng thể kháng tiểu cầu.

30. Trong hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), cơ chế nào dẫn đến phá hủy tiểu cầu?

A. Giảm sản xuất tiểu cầu trong tủy xương.
B. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian tự kháng thể.
C. Tiêu thụ tiểu cầu do đông máu lan tỏa trong lòng mạch (DIC).
D. Tách tiểu cầu ở lách.

31. Một bệnh nhân bị xuất huyết sau phẫu thuật và có các xét nghiệm đông máu bất thường. Nghi ngờ bệnh nhân bị đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC). Xét nghiệm nào sau đây có giá trị chẩn đoán DIC nhất?

A. Số lượng tiểu cầu
B. Thời gian prothrombin (PT)
C. Thời gian thromboplastin từng phần (aPTT)
D. D-dimer

32. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) với ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Thời gian máu chảy
B. Thời gian máu đông
C. ADAMTS13
D. Độ tập trung tiểu cầu

33. Một bệnh nhân bị xuất huyết kéo dài sau nhổ răng. Xét nghiệm nào sau đây nên được thực hiện đầu tiên để đánh giá tình trạng đông máu của bệnh nhân?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần (aPTT)
C. Số lượng tiểu cầu
D. Tất cả các đáp án trên

34. Một bệnh nhân bị xuất huyết sau khi dùng một loại thuốc mới. Thuốc này có thể gây xuất huyết thông qua cơ chế nào?

A. Ức chế sản xuất yếu tố đông máu
B. Ức chế chức năng tiểu cầu
C. Gây giảm tiểu cầu
D. Tất cả các đáp án trên

35. Một bệnh nhân bị xuất huyết sau khi dùng aspirin. Cơ chế gây xuất huyết của aspirin là gì?

A. Ức chế sản xuất yếu tố đông máu
B. Ức chế chức năng tiểu cầu
C. Làm tăng tính thấm thành mạch
D. Gây giảm tiểu cầu

36. Một bệnh nhân bị xuất huyết giảm tiểu cầu sau khi dùng heparin. Đây là biến chứng của loại heparin nào?

A. Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)
B. Heparin không phân đoạn (UFH)
C. Fondaparinux
D. Danaparoid

37. Cơ chế gây giảm tiểu cầu trong ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Tăng sản xuất tiểu cầu
B. Giảm sản xuất tiểu cầu
C. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể
D. Ức chế tủy xương

38. Cơ chế chính gây xuất huyết trong bệnh sốt xuất huyết Dengue là gì?

A. Giảm sản xuất yếu tố đông máu
B. Rối loạn chức năng tiểu cầu và tăng tính thấm thành mạch
C. Tăng tiêu thụ yếu tố đông máu
D. Ức chế tủy xương

39. Cơ chế chính gây xuất huyết trong bệnh Hemophilia A là gì?

A. Giảm sản xuất tiểu cầu
B. Thiếu yếu tố VIII
C. Rối loạn chức năng tiểu cầu
D. Tăng tính thấm thành mạch

40. Trong điều trị khẩn cấp xuất huyết nặng ở bệnh nhân Hemophilia A, biện pháp nào sau đây được ưu tiên?

A. Truyền huyết tương tươi đông lạnh (FFP)
B. Truyền phức hợp prothrombin (PCC)
C. Truyền yếu tố VIII đậm đặc
D. Truyền tiểu cầu

41. Đâu là một yếu tố nguy cơ quan trọng gây ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Nhiễm HIV
B. Sử dụng aspirin
C. Thiếu máu thiếu sắt
D. Tăng huyết áp

42. Trong điều trị bệnh Hemophilia A, biện pháp nào sau đây giúp dự phòng xuất huyết hiệu quả nhất?

A. Truyền khối hồng cầu
B. Truyền yếu tố VIII định kỳ
C. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
D. Chườm đá tại chỗ

43. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng đầu tay trong điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Aspirin
B. Corticosteroid
C. Warfarin
D. Clopidogrel

44. Trong điều trị ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) mạn tính, biện pháp nào sau đây thường được xem xét khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả?

A. Truyền tiểu cầu
B. Cắt lách
C. Sử dụng aspirin
D. Sử dụng thuốc kháng đông

45. Một bệnh nhân đang dùng warfarin có INR (International Normalized Ratio) quá cao và bị xuất huyết. Biện pháp nào sau đây là phù hợp nhất để đảo ngược tác dụng của warfarin?

A. Truyền tiểu cầu
B. Truyền yếu tố VIII
C. Vitamin K
D. Heparin

46. Một bệnh nhân bị xuất huyết dưới da lan tỏa, số lượng tiểu cầu bình thường, thời gian máu chảy kéo dài. Nghi ngờ bệnh nhân mắc bệnh Von Willebrand. Xét nghiệm nào sau đây có giá trị chẩn đoán xác định nhất?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần (aPTT)
C. Định lượng yếu tố von Willebrand (vWF)
D. Nghiệm pháp co cục máu

47. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần (aPTT)
C. Độ tập trung tiểu cầu
D. Số lượng tiểu cầu

48. Một bệnh nhân bị xuất huyết sau khi truyền máu và có kết quả xét nghiệm cho thấy có kháng thể chống lại tiểu cầu của người hiến máu. Đây là tình trạng gì?

A. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
B. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
C. Xuất huyết giảm tiểu cầu sau truyền máu (Post-transfusion purpura – PTP)
D. Đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC)

49. Đâu là đặc điểm khác biệt chính giữa ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở trẻ em và người lớn?

A. ITP ở trẻ em thường mạn tính hơn
B. ITP ở người lớn thường tự khỏi hơn
C. ITP ở trẻ em thường tự khỏi hơn
D. ITP ở người lớn đáp ứng tốt hơn với điều trị bằng corticosteroid

50. Đâu là xét nghiệm đầu tiên cần thực hiện khi nghi ngờ hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Tủy đồ
B. Công thức máu
C. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu
D. Định lượng IgA, IgG, IgM

51. Cơ chế chính gây xuất huyết trong bệnh bạch cầu cấp dòng tủy (Acute Myeloid Leukemia – AML) là gì?

A. Tăng sản xuất tiểu cầu
B. Giảm sản xuất tiểu cầu và rối loạn chức năng tiểu cầu
C. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể
D. Tăng tính thấm thành mạch

52. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa và được chẩn đoán mắc bệnh gan giai đoạn cuối. Yếu tố đông máu nào sau đây có thể bị ảnh hưởng nhiều nhất?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố von Willebrand
C. Yếu tố XIII
D. Yếu tố V

53. Đâu là một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng của truyền tiểu cầu?

A. Sốt
B. Phản ứng dị ứng
C. TRALI (Transfusion-related acute lung injury)
D. Nhiễm trùng

54. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để theo dõi hiệu quả điều trị bằng warfarin?

A. Thời gian máu chảy
B. Thời gian máu đông
C. INR (International Normalized Ratio)
D. Số lượng tiểu cầu

55. Trong điều trị xuất huyết do quá liều heparin, thuốc nào sau đây được sử dụng?

A. Protamin sulfat
B. Vitamin K
C. Aspirin
D. Tranexamic acid

56. Nguyên nhân thường gặp nhất gây xuất huyết ở bệnh nhân suy thận mạn tính là gì?

A. Giảm sản xuất yếu tố đông máu
B. Rối loạn chức năng tiểu cầu
C. Thiếu vitamin K
D. Tăng tiêu thụ yếu tố đông máu

57. Biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Xuất huyết tiêu hóa
B. Xuất huyết não
C. Xuất huyết dưới da
D. Xuất huyết khớp

58. Trong điều trị bệnh Von Willebrand, thuốc nào sau đây có thể giúp tăng nồng độ yếu tố von Willebrand?

A. Aspirin
B. Desmopressin (DDAVP)
C. Warfarin
D. Clopidogrel

59. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây xuất huyết do rối loạn đông máu thứ phát?

A. Thiếu vitamin K
B. Bệnh gan
C. Sử dụng thuốc kháng vitamin K
D. Bệnh Von Willebrand

60. Một bệnh nhân bị xuất huyết tiêu hóa và có tiền sử xơ gan. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng gây xuất huyết nhất?

A. Giảm sản xuất yếu tố đông máu
B. Rối loạn chức năng tiểu cầu
C. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa gây vỡ tĩnh mạch thực quản
D. Tất cả các đáp án trên

61. Khi nào thì nên xem xét điều trị ITP ở phụ nữ mang thai?

A. Khi số lượng tiểu cầu dưới 100,000/µL
B. Khi có nguy cơ chảy máu khi sinh
C. Khi có tiền sử ITP
D. Tất cả các trường hợp trên

62. Ở bệnh nhân ITP, điều trị bằng Romiplostim có tác dụng gì?

A. Giảm sản xuất kháng thể
B. Tăng sản xuất tiểu cầu
C. Ức chế lách
D. Cải thiện chức năng đông máu

63. Điều trị đầu tay cho ITP ở người lớn thường bao gồm những thuốc nào sau đây?

A. Corticosteroid
B. Kháng sinh
C. Thuốc kháng virus
D. Thuốc chống nấm

64. Cơ chế bệnh sinh chính của ITP là gì?

A. Sản xuất tiểu cầu quá mức
B. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian miễn dịch
C. Rối loạn đông máu
D. Tắc nghẽn mạch máu

65. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu có giá trị gì trong chẩn đoán ITP?

A. Chẩn đoán xác định ITP
B. Loại trừ các nguyên nhân giảm tiểu cầu khác
C. Dự đoán đáp ứng với điều trị
D. Hỗ trợ chẩn đoán, nhưng độ nhạy và độ đặc hiệu hạn chế

66. Loại xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để đánh giá bệnh nhân ITP?

A. Công thức máu
B. Phết máu ngoại vi
C. Sinh thiết gan
D. Tủy đồ

67. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến quyết định điều trị ITP?

A. Tuổi của bệnh nhân
B. Mức độ hoạt động của bệnh nhân
C. Tiền sử chảy máu
D. Tất cả các yếu tố trên

68. Biến chứng nguy hiểm nhất của ITP là gì?

A. Xuất huyết não
B. Xuất huyết tiêu hóa
C. Xuất huyết dưới da
D. Xuất huyết niêm mạc

69. Khi nào thì cần xem xét cắt lách ở bệnh nhân ITP?

A. Khi mới chẩn đoán ITP
B. Khi điều trị bằng corticosteroid không hiệu quả
C. Khi số lượng tiểu cầu trên 100,000/µL
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng

70. Rituximab hoạt động bằng cách nào trong điều trị ITP?

A. Ức chế tế bào T
B. Tiêu diệt tế bào B
C. Kích thích tế bào NK
D. Tăng cường tế bào mast

71. Điều gì là quan trọng nhất khi theo dõi bệnh nhân ITP?

A. Số lượng bạch cầu
B. Số lượng tiểu cầu
C. Chức năng gan
D. Chức năng thận

72. Thuốc nào sau đây có thể gây giảm tiểu cầu và cần được loại trừ trước khi chẩn đoán ITP?

A. Aspirin
B. Heparin
C. Paracetamol
D. Ibuprofen

73. Một bệnh nhân ITP không đáp ứng với corticosteroid và IVIG. Lựa chọn điều trị tiếp theo nào là phù hợp nhất?

A. Truyền tiểu cầu
B. Cắt lách
C. Bổ sung vitamin K
D. Sử dụng thuốc lợi tiểu

74. Trong ITP, tại sao đôi khi phải sử dụng liệu pháp ức chế miễn dịch kéo dài?

A. Để ngăn ngừa nhiễm trùng
B. Để duy trì số lượng tiểu cầu ổn định
C. Để tăng cường chức năng gan
D. Để cải thiện chức năng thận

75. Mục tiêu điều trị chính của ITP là gì?

A. Tăng số lượng bạch cầu
B. Giảm nguy cơ chảy máu
C. Tăng số lượng hồng cầu
D. Cải thiện chức năng gan

76. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là một phần của chăm sóc hỗ trợ cho bệnh nhân ITP?

A. Tránh các hoạt động có nguy cơ chấn thương
B. Sử dụng thuốc giảm đau NSAID
C. Theo dõi các dấu hiệu chảy máu
D. Giáo dục bệnh nhân về bệnh

77. Biến chứng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng corticosteroid kéo dài trong điều trị ITP?

A. Tăng cân
B. Loãng xương
C. Tăng đường huyết
D. Tất cả các biến chứng trên

78. Ở bệnh nhân ITP, khi nào thì truyền tiểu cầu được chỉ định?

A. Khi số lượng tiểu cầu dưới 50,000/µL
B. Khi có chảy máu nghiêm trọng
C. Khi bắt đầu điều trị bằng corticosteroid
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng

79. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở trẻ em thường xảy ra sau nhiễm trùng nào?

A. Nhiễm trùng đường hô hấp trên do virus
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu do vi khuẩn
C. Nhiễm trùng da do nấm
D. Nhiễm trùng mắt do ký sinh trùng

80. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng trong điều trị ITP?

A. Rituximab
B. Eltrombopag
C. Cyclophosphamide
D. Azathioprine

81. Trong ITP, vai trò của Helicobacter pylori là gì?

A. Nguyên nhân trực tiếp gây ITP
B. Yếu tố làm nặng thêm ITP
C. Có thể gây ra ITP thứ phát ở một số bệnh nhân
D. Không liên quan đến ITP

82. Tại sao bệnh nhân ITP nên tránh các môn thể thao tiếp xúc?

A. Vì chúng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng
B. Vì chúng làm tăng nguy cơ chảy máu
C. Vì chúng làm giảm số lượng tiểu cầu
D. Vì chúng làm suy yếu hệ miễn dịch

83. Theo hướng dẫn hiện hành, ngưỡng số lượng tiểu cầu nào được coi là đủ để phẫu thuật ở bệnh nhân ITP?

A. Trên 10,000/µL
B. Trên 30,000/µL
C. Trên 50,000/µL
D. Trên 80,000/µL

84. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán phân biệt ITP với các nguyên nhân gây giảm tiểu cầu khác?

A. Công thức máu ngoại vi
B. Tủy đồ
C. Đông máu cơ bản
D. Chức năng gan

85. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây ra ITP thứ phát?

A. Nhiễm HIV
B. Nhiễm Helicobacter pylori
C. Lupus ban đỏ hệ thống (SLE)
D. Di truyền

86. Loại vaccine nào sau đây nên tránh ở bệnh nhân ITP?

A. Vaccine cúm
B. Vaccine phế cầu
C. Vaccine MMR (Sởi, Quai bị, Rubella)
D. Vaccine uốn ván

87. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong công thức máu ngoại vi của bệnh nhân ITP?

A. Giảm tiểu cầu đơn độc
B. Giảm bạch cầu và tiểu cầu
C. Giảm hồng cầu và tiểu cầu
D. Tăng bạch cầu và tiểu cầu

88. Loại kháng thể nào thường liên quan đến sự phá hủy tiểu cầu trong ITP?

A. IgG
B. IgM
C. IgA
D. IgE

89. IVIG (Immunoglobulin tiêm tĩnh mạch) hoạt động bằng cách nào trong điều trị ITP?

A. Ức chế sản xuất kháng thể
B. Phong tỏa thụ thể Fc trên đại thực bào
C. Tăng sản xuất tiểu cầu
D. Kích thích tủy xương

90. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt ITP cấp tính và mạn tính?

A. Số lượng tiểu cầu ban đầu
B. Thời gian kéo dài của bệnh
C. Mức độ nghiêm trọng của chảy máu
D. Đáp ứng với điều trị

91. Bệnh nhân ITP nên tránh loại hoạt động nào?

A. Đi bộ
B. Bơi lội
C. Các môn thể thao đối kháng
D. Đọc sách

92. Loại xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định xem giảm tiểu cầu có phải do phá hủy tiểu cầu hay do sản xuất tiểu cầu kém?

A. Thời gian chảy máu
B. Xét nghiệm tủy xương
C. Thời gian prothrombin (PT)
D. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)

93. Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Sản xuất tiểu cầu kém ở tủy xương
B. Phá hủy tiểu cầu qua trung gian kháng thể
C. Tiêu thụ tiểu cầu do đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)
D. Mất tiểu cầu do xuất huyết

94. Xét nghiệm tủy xương thường được thực hiện trong ITP để:

A. Đánh giá sản xuất tiểu cầu và loại trừ các nguyên nhân khác gây giảm tiểu cầu
B. Xác định kháng thể kháng tiểu cầu
C. Đánh giá mức độ xuất huyết
D. Đo thời gian đông máu

95. Xét nghiệm nào sau đây không được sử dụng để chẩn đoán hoặc theo dõi ITP?

A. Đếm tế bào máu toàn phần (CBC)
B. Phết máu ngoại vi
C. Thời gian prothrombin (PT)
D. Xét nghiệm kháng thể kháng tiểu cầu

96. Mục tiêu điều trị chính của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Loại bỏ hoàn toàn kháng thể kháng tiểu cầu
B. Ngăn ngừa chảy máu nghiêm trọng
C. Phục hồi số lượng tiểu cầu về mức bình thường
D. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn

97. Điều nào sau đây là đúng về ITP mãn tính?

A. Nó luôn tự khỏi
B. Nó kéo dài hơn 12 tháng
C. Nó chỉ ảnh hưởng đến trẻ em
D. Nó dễ điều trị hơn ITP cấp tính

98. Triệu chứng nào sau đây thường gặp ở bệnh nhân bị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Đau khớp
B. Sốt
C. Dễ bầm tím
D. Sụt cân

99. Một bệnh nhân ITP đang dùng corticosteroid kéo dài có nguy cơ cao mắc bệnh gì?

A. Suy giáp
B. Loãng xương
C. Hạ đường huyết
D. Tăng cân

100. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân gây hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Nhiễm Helicobacter pylori
B. Sử dụng heparin
C. Nhiễm virus (ví dụ, HIV, viêm gan C)
D. Bệnh tự miễn (ví dụ, lupus ban đỏ hệ thống)

101. Cơ chế tác dụng của Rituximab trong điều trị ITP là gì?

A. Ức chế sản xuất tiểu cầu
B. Phá hủy tế bào B
C. Tăng cường chức năng tiểu cầu
D. Chặn các thụ thể Fc

102. Điều trị nào sau đây không được khuyến cáo là điều trị đầu tay cho ITP?

A. Corticosteroid
B. IVIG
C. Truyền tiểu cầu
D. Quan sát

103. Một phụ nữ mang thai bị chẩn đoán mắc hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP). Điều trị nào sau đây thường được ưu tiên?

A. Rituximab
B. Truyền tiểu cầu thường xuyên
C. Corticosteroid
D. Splenectomy

104. Điều trị nào sau đây có thể được xem xét cho bệnh nhân ITP kháng trị với corticosteroid?

A. Bổ sung sắt
B. Vitamin K
C. Splenectomy (cắt lách)
D. Truyền hồng cầu

105. Yếu tố nào sau đây cho thấy tiên lượng xấu hơn ở bệnh nhân ITP?

A. Khởi phát ở trẻ em
B. Giới tính nữ
C. Tuổi cao
D. Số lượng tiểu cầu > 50.000/µL

106. Điều trị bằng immunoglobulin tiêm tĩnh mạch (IVIG) trong ITP hoạt động bằng cách:

A. Ức chế sản xuất kháng thể kháng tiểu cầu
B. Tăng sản xuất tiểu cầu
C. Chặn các thụ thể Fc trên đại thực bào, ngăn chặn sự phá hủy tiểu cầu
D. Phục hồi chức năng tiểu cầu

107. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị ITP ở bệnh nhân đồng thời bị nhiễm Helicobacter pylori?

A. Kháng sinh để diệt trừ H. pylori
B. Thuốc kháng histamine
C. Thuốc ức chế bơm proton (PPI)
D. Thuốc nhuận tràng

108. Phương pháp điều trị đầu tay cho hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) ở người lớn thường là gì?

A. Truyền tiểu cầu
B. Corticosteroid
C. Splenectomy (cắt lách)
D. Rituximab

109. Loại kháng thể nào thường liên quan đến hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. IgE
B. IgA
C. IgM
D. IgG

110. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) với ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Số lượng tiểu cầu thấp
B. Thiếu máu
C. Bất thường thần kinh
D. Xuất huyết da, niêm mạc

111. Ở trẻ em, hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) thường xảy ra sau:

A. Phẫu thuật
B. Nhiễm virus
C. Sử dụng thuốc
D. Tiêm chủng

112. Loại bỏ lách (splenectomy) trong điều trị ITP hoạt động bằng cách:

A. Tăng sản xuất tiểu cầu
B. Giảm phá hủy tiểu cầu
C. Ức chế sản xuất kháng thể
D. Cải thiện chức năng tiểu cầu

113. Hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) thứ phát có nghĩa là:

A. ITP tự khỏi mà không cần điều trị
B. ITP do một bệnh lý hoặc yếu tố khác gây ra
C. ITP chỉ ảnh hưởng đến trẻ em
D. ITP chỉ ảnh hưởng đến người lớn

114. Loại thuốc nào sau đây có thể làm trầm trọng thêm tình trạng giảm tiểu cầu ở bệnh nhân ITP?

A. Paracetamol
B. Aspirin
C. Amoxicillin
D. Lisinopril

115. Một bệnh nhân ITP bị chảy máu cam nặng. Điều trị nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Quan sát
B. Truyền tiểu cầu
C. Corticosteroid liều thấp
D. Bổ sung sắt

116. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Phết máu ngoại vi
B. Định lượng yếu tố von Willebrand
C. Nghiệm pháp Coombs
D. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)

117. Trong ITP, tại sao số lượng tiểu cầu thấp lại dẫn đến tăng nguy cơ chảy máu?

A. Tiểu cầu vận chuyển oxy đến các mô
B. Tiểu cầu giúp đông máu bằng cách tạo thành nút chặn các mạch máu bị tổn thương
C. Tiểu cầu chống lại nhiễm trùng
D. Tiểu cầu điều chỉnh huyết áp

118. Một bệnh nhân ITP ổn định với số lượng tiểu cầu thấp nhưng không có triệu chứng chảy máu. Cách tiếp cận phù hợp nhất là gì?

A. Bắt đầu điều trị bằng corticosteroid ngay lập tức
B. Theo dõi chặt chẽ mà không cần điều trị
C. Truyền tiểu cầu hàng tuần
D. Splenectomy

119. Biến chứng nguy hiểm nhất của hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là gì?

A. Xuất huyết não
B. Thiếu máu
C. Nhiễm trùng
D. Huyết khối tĩnh mạch sâu

120. Thuốc nào sau đây là chất chủ vận thụ thể thrombopoietin (TPO-RA) được sử dụng trong điều trị ITP?

A. Warfarin
B. Clopidogrel
C. Romiplostim
D. Aspirin

121. Trong hội chứng xuất huyết, việc sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) nên:

A. Được khuyến khích để giảm đau
B. Được sử dụng thận trọng và dưới sự giám sát của bác sĩ
C. Không ảnh hưởng đến tình trạng xuất huyết
D. Luôn luôn an toàn

122. Đâu là biểu hiện lâm sàng thường gặp nhất của hội chứng xuất huyết?

A. Sốt cao
B. Xuất huyết dưới da và niêm mạc
C. Đau bụng dữ dội
D. Khó thở

123. Một bệnh nhân bị hội chứng xuất huyết có tiền sử gia đình mắc bệnh Hemophilia. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để xác định chẩn đoán?

A. Công thức máu
B. Định lượng yếu tố đông máu
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

124. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) là một rối loạn tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công và phá hủy:

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào gan

125. Một bệnh nhân bị hội chứng xuất huyết và có tiền sử bệnh gan mãn tính. Yếu tố nào sau đây có thể góp phần vào tình trạng xuất huyết của bệnh nhân?

A. Tăng sản xuất yếu tố đông máu
B. Giảm sản xuất yếu tố đông máu
C. Tăng chức năng tiểu cầu
D. Giảm hấp thu vitamin C

126. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng xuất huyết do ức chế chức năng tiểu cầu?

A. Aspirin
B. Penicillin
C. Insulin
D. Levothyroxine

127. Trong hội chứng xuất huyết, tình trạng chảy máu kéo dài sau phẫu thuật có thể là dấu hiệu của:

A. Nhiễm trùng
B. Rối loạn đông máu tiềm ẩn
C. Thiếu máu
D. Dị ứng thuốc

128. Thuốc Corticosteroid thường được sử dụng trong điều trị ITP với mục đích:

A. Tăng cường chức năng tiểu cầu
B. Ức chế hệ miễn dịch
C. Bổ sung yếu tố đông máu
D. Giảm đau

129. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho bệnh nhân bị bệnh von Willebrand loại 3 (mức độ nặng)?

A. Desmopressin (DDAVP)
B. Truyền yếu tố von Willebrand và yếu tố VIII
C. Sử dụng thuốc kháng histamine
D. Bổ sung sắt

130. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh nhân Hemophilia A?

A. Truyền tiểu cầu
B. Truyền yếu tố VIII
C. Sử dụng kháng sinh
D. Phẫu thuật cắt lách

131. Một bệnh nhân bị hội chứng xuất huyết sau khi sử dụng một loại thuốc mới. Bước đầu tiên trong xử trí là:

A. Ngừng sử dụng thuốc nghi ngờ
B. Truyền máu
C. Sử dụng thuốc cầm máu
D. Phẫu thuật

132. Bệnh nhân bị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP) nên tránh:

A. Ăn nhiều rau xanh
B. Các hoạt động thể thao mạnh
C. Uống đủ nước
D. Nghỉ ngơi đầy đủ

133. Bệnh Hemophilia A là do thiếu yếu tố đông máu nào?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố XI
D. Yếu tố XII

134. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh von Willebrand?

A. Desmopressin (DDAVP)
B. Warfarin
C. Heparin
D. Clopidogrel

135. Xét nghiệm tủy xương có thể được chỉ định trong hội chứng xuất huyết để:

A. Đánh giá chức năng gan
B. Loại trừ các bệnh lý về tủy xương
C. Đo điện tim
D. Đánh giá chức năng thận

136. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và thường được sử dụng để điều trị hội chứng xuất huyết do thiếu hụt?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin B12

137. Trong hội chứng xuất huyết, việc sử dụng các sản phẩm chứa aspirin nên:

A. Được khuyến khích để giảm đau
B. Được sử dụng thận trọng và dưới sự giám sát của bác sĩ
C. Không ảnh hưởng đến tình trạng xuất huyết
D. Luôn luôn an toàn

138. Điều trị hỗ trợ nào sau đây quan trọng trong quản lý hội chứng xuất huyết?

A. Uống nhiều nước
B. Nghỉ ngơi và tránh các hoạt động gây chấn thương
C. Tập thể dục cường độ cao
D. Ăn nhiều đồ ngọt

139. Trong hội chứng xuất huyết, tình trạng thiếu yếu tố XIII có thể dẫn đến:

A. Chảy máu cam
B. Bầm tím
C. Chậm lành vết thương và chảy máu muộn
D. Thiếu máu

140. Đâu KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của hội chứng xuất huyết?

A. Tiền sử gia đình mắc bệnh đông máu
B. Sử dụng thuốc chống đông máu
C. Chế độ ăn giàu vitamin K
D. Bệnh gan mãn tính

141. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây ra hội chứng xuất huyết ở trẻ sơ sinh?

A. Thiếu vitamin K
B. Thừa sắt
C. Uống quá nhiều sữa
D. Ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời

142. Hội chứng DIC (Đông máu nội mạch lan tỏa) là một tình trạng phức tạp liên quan đến:

A. Tăng sinh hồng cầu quá mức
B. Kích hoạt quá mức hệ thống đông máu và tiêu sợi huyết
C. Ức chế hệ thống miễn dịch
D. Suy giảm chức năng thận

143. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được sử dụng để chẩn đoán hội chứng xuất huyết do rối loạn chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian chảy máu
B. Nghiệm pháp co cục máu
C. Định lượng yếu tố VIII
D. Độ ngưng tập tiểu cầu

144. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị xuất huyết do quá liều Warfarin?

A. Vitamin K
B. Heparin
C. Aspirin
D. Clopidogrel

145. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán hội chứng DIC?

A. Định lượng D-dimer
B. Đếm số lượng bạch cầu
C. Đo điện tim
D. Chụp X-quang phổi

146. Trong hội chứng xuất huyết, tình trạng thiếu hụt yếu tố von Willebrand dẫn đến bệnh:

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Bệnh von Willebrand
D. ITP

147. Trong điều trị hội chứng xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP), biện pháp nào sau đây thường được sử dụng khi các phương pháp điều trị khác không hiệu quả?

A. Truyền máu
B. Cắt lách
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Vật lý trị liệu

148. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng đông máu trong hội chứng xuất huyết?

A. Công thức máu
B. Thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin từng phần (aPTT)
C. Điện giải đồ
D. Chức năng gan

149. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây hội chứng xuất huyết?

A. Thiếu vitamin K
B. Rối loạn chức năng tiểu cầu
C. Tăng huyết áp
D. Bệnh Hemophilia

150. Triệu chứng nào sau đây ít gặp trong hội chứng xuất huyết?

A. Chảy máu cam
B. Bầm tím không rõ nguyên nhân
C. Táo bón kéo dài
D. Kinh nguyệt kéo dài và nhiều

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.