Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hội chứng vàng da 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hội chứng vàng da 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hội chứng vàng da 1 online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (245 đánh giá)

1. Đâu là một dấu hiệu của vàng da nhân (kernicterus)?

A. Tăng cân nhanh.
B. Ăn ngủ tốt.
C. Li bì, bỏ bú, co giật.
D. Da hồng hào.

2. Khi nào vàng da ở trẻ sơ sinh được coi là vàng da bệnh lý?

A. Khi xuất hiện sau 24 giờ tuổi.
B. Khi bilirubin tăng chậm.
C. Khi vàng da kéo dài hơn 2 tuần ở trẻ đủ tháng.
D. Khi trẻ vẫn bú tốt.

3. Mức bilirubin toàn phần nào ở trẻ sơ sinh đủ tháng được coi là chỉ định cần can thiệp bằng chiếu đèn (theo hướng dẫn của AAP)?

A. Trên 5 mg/dL.
B. Trên 10 mg/dL.
C. Trên 15 mg/dL.
D. Trên 20 mg/dL.

4. Loại xét nghiệm nào giúp phân biệt giữa bilirubin trực tiếp và bilirubin gián tiếp?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Xét nghiệm bilirubin toàn phần và bilirubin trực tiếp.
D. Chức năng gan.

5. Thời điểm xuất hiện vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh thường là khi nào?

A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Sau 24 giờ đến 72 giờ sau sinh.
C. Sau 7 ngày sau sinh.
D. Ngay sau khi sinh.

6. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tăng sản xuất hồng cầu.
B. Giảm hấp thu bilirubin.
C. Tăng thải trừ bilirubin.
D. Tăng bilirubin gián tiếp do vỡ hồng cầu sinh lý.

7. Khi nào cần nghĩ đến vàng da bệnh lý thay vì vàng da sinh lý?

A. Khi trẻ bú tốt và tăng cân đều.
B. Khi vàng da xuất hiện sau 3 ngày tuổi.
C. Khi vàng da xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
D. Khi bilirubin tăng chậm.

8. Một trẻ sơ sinh bị vàng da được chiếu đèn. Điều quan trọng cần theo dõi là gì?

A. Cân nặng hàng ngày.
B. Nhiệt độ và tình trạng mất nước.
C. Số lượng bạch cầu.
D. Chức năng thận.

9. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến mức độ bilirubin ở trẻ sơ sinh?

A. Chủng tộc.
B. Cân nặng của mẹ.
C. Tuổi thai.
D. Phương pháp nuôi dưỡng.

10. Trong trường hợp vàng da do bất đồng nhóm máu ABO, nhóm máu nào của mẹ có nguy cơ cao gây vàng da cho con?

A. Nhóm máu A.
B. Nhóm máu B.
C. Nhóm máu O.
D. Nhóm máu AB.

11. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Chiếu đèn.
B. Truyền máu.
C. Tắm nắng trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời.
D. Bổ sung nước.

12. Phương pháp điều trị vàng da nào sau đây giúp chuyển bilirubin gián tiếp thành bilirubin trực tiếp để dễ dàng thải trừ?

A. Truyền máu.
B. Sử dụng phenobarbital.
C. Chiếu đèn.
D. Cho bú mẹ hoàn toàn.

13. Khi nào thì truyền máu được chỉ định trong điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Khi bilirubin tăng nhẹ.
B. Khi chiếu đèn không hiệu quả và bilirubin tăng cao đe dọa gây tổn thương não.
C. Khi trẻ bú kém.
D. Khi trẻ bị nhiễm trùng.

14. Loại vàng da nào thường liên quan đến phân bạc màu và nước tiểu sẫm màu?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da do sữa mẹ.
C. Vàng da tắc mật.
D. Vàng da do tan máu.

15. Biện pháp nào sau đây giúp bảo vệ mắt trẻ khi chiếu đèn điều trị vàng da?

A. Đắp gạc ấm lên mắt.
B. Sử dụng kính che mắt chuyên dụng.
C. Nhỏ thuốc nhỏ mắt.
D. Che mặt bằng khăn.

16. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Sinh non.
B. Bất đồng nhóm máu mẹ con.
C. Chủng tộc châu Á.
D. Cân nặng lúc sinh cao.

17. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để tăng cường chức năng gan và giảm bilirubin trong một số trường hợp vàng da bệnh lý?

A. Paracetamol.
B. Phenobarbital.
C. Vitamin K.
D. Kháng sinh.

18. Xét nghiệm Coombs’ test được sử dụng để xác định nguyên nhân vàng da nào ở trẻ sơ sinh?

A. Vàng da do nhiễm trùng.
B. Vàng da do bất đồng nhóm máu.
C. Vàng da do tắc mật.
D. Vàng da sinh lý.

19. Bilirubin được tạo ra từ quá trình nào?

A. Chuyển hóa protein.
B. Chuyển hóa carbohydrate.
C. Phân hủy hemoglobin.
D. Tổng hợp vitamin.

20. Một trẻ sơ sinh 5 ngày tuổi bú mẹ hoàn toàn, vàng da nhẹ, bú tốt, tăng cân đều. Xử trí phù hợp nhất là gì?

A. Ngừng cho bú mẹ và thay bằng sữa công thức.
B. Chiếu đèn ngay lập tức.
C. Tiếp tục theo dõi và cho bú mẹ thường xuyên.
D. Truyền máu.

21. Xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng gan ở trẻ sơ sinh bị vàng da?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Men gan (AST, ALT).
D. Chức năng thận.

22. Tình trạng nào sau đây có thể gây vàng da do tăng sản xuất bilirubin?

A. Suy giáp.
B. Bệnh lý gan mật.
C. Tan máu bẩm sinh.
D. Tắc ruột.

23. Vàng da do sữa mẹ (Breast milk jaundice) thường xuất hiện khi nào?

A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Sau 7 ngày sau sinh.
C. Sau 3-5 ngày sau sinh.
D. Ngay sau sinh.

24. Ở trẻ sơ sinh non tháng, ngưỡng bilirubin cần can thiệp bằng chiếu đèn thường thấp hơn so với trẻ đủ tháng vì?

A. Trẻ non tháng có chức năng gan tốt hơn.
B. Trẻ non tháng có nguy cơ tổn thương não cao hơn.
C. Trẻ non tháng ít bị vàng da hơn.
D. Trẻ non tháng có hệ miễn dịch mạnh hơn.

25. Trong điều trị vàng da bằng chiếu đèn, ánh sáng có bước sóng nào được sử dụng phổ biến nhất?

A. Ánh sáng đỏ.
B. Ánh sáng xanh lam.
C. Ánh sáng vàng.
D. Ánh sáng trắng.

26. Vàng da do bệnh lý Gilbert gây ra do?

A. Tăng sản xuất bilirubin.
B. Giảm khả năng liên hợp bilirubin.
C. Tắc nghẽn đường mật.
D. Tăng phá hủy hồng cầu.

27. Loại bilirubin nào tăng cao trong vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Bilirubin trực tiếp (bilirubin đã liên hợp).
B. Bilirubin gián tiếp (bilirubin chưa liên hợp).
C. Urobilinogen.
D. Stercobilin.

28. Biến chứng nguy hiểm nhất của vàng da nhân là gì?

A. Thiếu máu.
B. Suy gan.
C. Kernicterus (tổn thương não do bilirubin).
D. Viêm ruột hoại tử.

29. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ uống thêm nước đường.
B. Cho trẻ bú mẹ sớm và thường xuyên.
C. Hạn chế cho trẻ bú mẹ.
D. Tắm nắng cho trẻ ngay sau sinh.

30. Nguyên nhân nào sau đây gây vàng da tắc mật ở trẻ sơ sinh?

A. Thiếu máu.
B. Teo đường mật.
C. Bất đồng nhóm máu.
D. Vỡ hồng cầu.

31. Loại thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để tăng cường chức năng gan và giảm bilirubin ở trẻ sơ sinh (ít phổ biến)?

A. Vitamin K.
B. Phenobarbital.
C. Kháng sinh.
D. Lợi tiểu.

32. Khi đánh giá một trẻ sơ sinh bị vàng da, dấu hiệu nào sau đây gợi ý đến một bệnh lý nghiêm trọng hơn là vàng da sinh lý?

A. Vàng da chỉ ở mặt và ngực.
B. Trẻ vẫn bú tốt và tỉnh táo.
C. Vàng da xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
D. Vàng da giảm dần sau 1 tuần.

33. Biến chứng nguy hiểm nhất của vàng da nhân là gì?

A. Thiếu máu.
B. Kernicterus (tổn thương não do bilirubin).
C. Suy gan.
D. Suy thận.

34. Một trẻ sơ sinh bị vàng da và có các dấu hiệu thần kinh như ngủ li bì, bú kém, co giật. Nghi ngờ biến chứng nào?

A. Thiếu máu.
B. Kernicterus (vàng da nhân).
C. Suy gan.
D. Suy thận.

35. Trong trường hợp trẻ sơ sinh bị vàng da nặng do bất đồng nhóm máu Rh, biện pháp điều trị nào hiệu quả nhất?

A. Chiếu đèn.
B. Thay máu.
C. Sử dụng phenobarbital.
D. Truyền albumin.

36. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Sinh non.
B. Bất đồng nhóm máu mẹ con.
C. Nuôi con bằng sữa mẹ hoàn toàn.
D. Cân nặng lúc sinh cao.

37. Tại sao bilirubin gián tiếp lại độc hại đối với não của trẻ sơ sinh?

A. Vì nó làm tăng áp lực nội sọ.
B. Vì nó dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và gây tổn thương tế bào não.
C. Vì nó gây viêm màng não.
D. Vì nó làm giảm lưu lượng máu não.

38. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tăng sản xuất hồng cầu.
B. Giảm hấp thu bilirubin.
C. Tăng bilirubin gián tiếp do vỡ hồng cầu sinh lý.
D. Tắc nghẽn đường mật.

39. Đâu là đặc điểm của vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Bilirubin tăng rất nhanh.
C. Thường đạt đỉnh vào ngày thứ 3-5 sau sinh và tự khỏi sau 1-2 tuần.
D. Bilirubin trực tiếp tăng cao.

40. Một trẻ sơ sinh bị vàng da và phát hiện có gan lách to. Điều này gợi ý đến nguyên nhân nào?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da do sữa mẹ.
C. Nhiễm trùng hoặc bệnh lý gan mật.
D. Bất đồng nhóm máu ABO.

41. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ uống thêm nước đường.
B. Cho trẻ bú mẹ sớm và thường xuyên.
C. Hạn chế cho trẻ bú mẹ.
D. Giữ trẻ trong phòng tối.

42. Trong trường hợp vàng da do thiếu men G6PD, điều gì cần tránh?

A. Cho trẻ bú mẹ.
B. Chiếu đèn.
C. Sử dụng các thuốc hoặc thực phẩm có thể gây tán huyết.
D. Truyền máu.

43. Khi nào nên ngừng chiếu đèn cho trẻ sơ sinh bị vàng da?

A. Khi bilirubin toàn phần giảm xuống dưới mức nguy hiểm theo tuổi và cân nặng của trẻ.
B. Khi trẻ được 1 tháng tuổi.
C. Khi trẻ bắt đầu tăng cân nhanh.
D. Khi trẻ ngủ nhiều hơn.

44. Một trẻ sơ sinh bị vàng da và phát hiện có nước tiểu sẫm màu. Điều này gợi ý đến nguyên nhân nào?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da do sữa mẹ.
C. Tắc nghẽn đường mật.
D. Bất đồng nhóm máu ABO.

45. Trẻ sơ sinh bị vàng da có nên tắm nắng không?

A. Nên tắm nắng thường xuyên để giảm bilirubin.
B. Tắm nắng không hiệu quả và có thể gây hại.
C. Tắm nắng có thể giúp giảm nhẹ vàng da nhưng cần cẩn trọng để tránh bỏng nắng.
D. Chỉ tắm nắng khi có chỉ định của bác sĩ.

46. Một trẻ sơ sinh bị vàng da được chiếu đèn. Điều quan trọng cần theo dõi là gì?

A. Cân nặng của trẻ.
B. Tình trạng mất nước và nhiệt độ của trẻ.
C. Số lượng bạch cầu.
D. Chức năng thận.

47. Loại bilirubin nào tăng cao trong vàng da do tắc mật?

A. Bilirubin tự do.
B. Bilirubin gián tiếp.
C. Bilirubin trực tiếp.
D. Urobilinogen.

48. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến quyết định điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Tuổi của trẻ.
B. Cân nặng của trẻ.
C. Nguyên nhân gây vàng da.
D. Màu tóc của trẻ.

49. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để xác định nguyên nhân vàng da nào?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da do sữa mẹ.
C. Vàng da tán huyết miễn dịch.
D. Vàng da do tắc mật.

50. Khi nào nên cho trẻ sơ sinh dùng sữa công thức thay vì sữa mẹ để điều trị vàng da?

A. Khi trẻ bị vàng da sinh lý.
B. Khi trẻ bị vàng da do sữa mẹ và các biện pháp khác không hiệu quả.
C. Khi trẻ bị vàng da do bất đồng nhóm máu ABO.
D. Không bao giờ nên thay thế sữa mẹ bằng sữa công thức.

51. Trong trường hợp vàng da do bệnh lý Gilbert, nguyên nhân gây tăng bilirubin là gì?

A. Tăng sản xuất bilirubin.
B. Giảm khả năng vận chuyển bilirubin vào tế bào gan.
C. Giảm khả năng liên hợp bilirubin trong gan.
D. Tắc nghẽn đường mật.

52. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt vàng da do tắc mật và vàng da do các nguyên nhân khác?

A. Công thức máu.
B. Định lượng bilirubin toàn phần và trực tiếp.
C. Chức năng thận.
D. Điện giải đồ.

53. Khi nào cần thay máu trong điều trị vàng da sơ sinh?

A. Khi bilirubin toàn phần tăng rất cao và không đáp ứng với các phương pháp điều trị khác.
B. Khi bilirubin toàn phần ở mức bình thường.
C. Khi trẻ bị thiếu máu.
D. Khi trẻ bị nhiễm trùng.

54. Trong trường hợp vàng da kéo dài ở trẻ sơ sinh, cần loại trừ bệnh lý nào sau đây?

A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Suy giáp bẩm sinh.
C. Viêm phổi.
D. Viêm ruột thừa.

55. Trong trường hợp vàng da do bất đồng nhóm máu ABO, nhóm máu nào của mẹ có thể gây nguy cơ cao hơn cho con?

A. Nhóm máu A.
B. Nhóm máu B.
C. Nhóm máu O.
D. Nhóm máu AB.

56. Một trẻ sơ sinh 2 tuần tuổi vẫn còn vàng da. Mức bilirubin toàn phần là 10 mg/dL. Trẻ bú tốt, tăng cân đều. Xử trí phù hợp nhất là gì?

A. Chiếu đèn ngay lập tức.
B. Thay máu.
C. Theo dõi và đánh giá lại bilirubin sau 1-2 tuần.
D. Ngừng cho con bú mẹ.

57. Khi đo bilirubin qua da (transcutaneous bilirubinometry), yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả?

A. Cân nặng của trẻ.
B. Sắc tố da của trẻ.
C. Thời gian bú mẹ.
D. Nhiệt độ phòng.

58. Phương pháp điều trị vàng da nào sau đây sử dụng ánh sáng để chuyển đổi bilirubin thành dạng hòa tan trong nước?

A. Truyền máu.
B. Sử dụng phenobarbital.
C. Chiếu đèn (liệu pháp ánh sáng).
D. Phẫu thuật.

59. Một bà mẹ có nhóm máu Rh âm tính, con có nhóm máu Rh dương tính và bị vàng da nặng. Cần làm gì để phòng ngừa cho lần mang thai sau?

A. Truyền máu cho mẹ sau sinh.
B. Tiêm globulin miễn dịch kháng Rh (RhoGAM) cho mẹ sau sinh.
C. Cho con bú sữa công thức.
D. Không cần can thiệp gì.

60. Vàng da do sữa mẹ thường xảy ra khi nào?

A. Trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Sau tuần đầu tiên, thường từ ngày thứ 7 trở đi.
C. Ngay sau khi ngừng cho con bú.
D. Không liên quan đến việc cho con bú.

61. Vàng da do tan máu thường có đặc điểm gì?

A. Xuất hiện muộn sau sinh.
B. Bilirubin trực tiếp tăng cao.
C. Tốc độ tăng bilirubin nhanh.
D. Phân bạc màu.

62. Khi nào cần nghĩ đến vàng da do bệnh lý gan mật ở trẻ sơ sinh?

A. Khi trẻ bú tốt, tăng cân đều.
B. Khi trẻ có phân bạc màu, nước tiểu sẫm màu.
C. Khi trẻ chỉ vàng da nhẹ.
D. Khi trẻ sinh non.

63. Mức bilirubin toàn phần trong máu bao nhiêu được xem là vàng da bệnh lý ở trẻ sơ sinh đủ tháng?

A. Trên 5 mg/dL.
B. Trên 12 mg/dL.
C. Trên 15 mg/dL.
D. Trên 20 mg/dL.

64. Xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính gợi ý nguyên nhân vàng da nào ở trẻ sơ sinh?

A. Vàng da do bất đồng nhóm máu.
B. Vàng da do nhiễm trùng.
C. Vàng da do hội chứng Gilbert.
D. Vàng da do tắc mật.

65. Trong trường hợp vàng da do tắc mật, xét nghiệm nào sau đây có thể giúp xác định vị trí tắc nghẽn?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp MRI đường mật (MRCP).
C. Sinh thiết gan.
D. Tất cả các đáp án trên.

66. Một bé trai 5 ngày tuổi, bú mẹ hoàn toàn, xuất hiện vàng da. Khám thấy bé khỏe mạnh, bú tốt, không có dấu hiệu bất thường khác. Bilirubin toàn phần là 14 mg/dL. Xử trí phù hợp nhất là gì?

A. Ngừng cho bú mẹ và chuyển sang sữa công thức.
B. Chiếu đèn tại nhà.
C. Theo dõi và tái khám sau 1-2 ngày.
D. Nhập viện chiếu đèn.

67. Biến chứng thần kinh nghiêm trọng nhất của vàng da sơ sinh là gì?

A. Co giật.
B. Vàng da nhân (kernicterus).
C. Chậm phát triển vận động.
D. Điếc.

68. Trong trường hợp vàng da sơ sinh, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đánh giá nguy cơ vàng da nhân?

A. Mức bilirubin toàn phần.
B. Tuổi của trẻ.
C. Các yếu tố nguy cơ khác (sinh non, tan máu…).
D. Tất cả các yếu tố trên.

69. Một trẻ sơ sinh được chẩn đoán vàng da do thiếu men G6PD. Cần tránh những yếu tố nào để phòng ngừa tan máu?

A. Các loại đậu và một số thuốc.
B. Ánh sáng mặt trời.
C. Sữa mẹ.
D. Tất cả các loại rau xanh.

70. Một trẻ sơ sinh bị vàng da do bất đồng nhóm máu Rh. Mẹ có nhóm máu Rh âm, con có nhóm máu Rh dương. Cơ chế gây vàng da trong trường hợp này là gì?

A. Mẹ truyền kháng thể kháng Rh qua nhau thai, phá hủy hồng cầu của con.
B. Con truyền kháng thể kháng Rh sang mẹ, gây tổn thương gan của mẹ.
C. Mẹ và con có hệ miễn dịch tương tác gây tổn thương gan của con.
D. Con không thể chuyển hóa bilirubin do thiếu enzyme.

71. Nguyên nhân nào sau đây ít phổ biến gây vàng da kéo dài (trên 2 tuần) ở trẻ bú mẹ?

A. Hội chứng sữa mẹ (Breast milk jaundice).
B. Thiếu men G6PD.
C. Bệnh lý gan mật.
D. Suy giáp bẩm sinh.

72. Thời điểm nào sau đây được xem là vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Xuất hiện sau 24 giờ và đạt đỉnh vào ngày thứ 3-5 sau sinh.
C. Xuất hiện sau 7 ngày sau sinh.
D. Xuất hiện ngay sau khi sinh.

73. Loại sữa nào được khuyến cáo sử dụng cho trẻ vàng da do hội chứng sữa mẹ khi cần bổ sung?

A. Sữa bò nguyên kem.
B. Sữa đậu nành.
C. Sữa thủy phân.
D. Sữa mẹ đã được xử lý (pasteurized).

74. Trẻ sơ sinh nào sau đây cần được kiểm tra bilirubin máu thường xuyên hơn?

A. Trẻ sinh đủ tháng, khỏe mạnh.
B. Trẻ sinh non, có cân nặng thấp.
C. Trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn.
D. Trẻ có anh chị em ruột không bị vàng da.

75. Ý nghĩa của việc đo nồng độ Albumin trong máu của trẻ vàng da là gì?

A. Đánh giá chức năng gan.
B. Đánh giá mức độ liên kết của Bilirubin với Albumin.
C. Đánh giá nguy cơ Vàng da nhân.
D. Tất cả các đáp án trên.

76. Một trẻ sơ sinh bú mẹ hoàn toàn bị vàng da kéo dài. Mẹ lo lắng và muốn ngừng cho con bú. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Khuyên mẹ ngừng cho con bú và chuyển sang sữa công thức.
B. Khuyên mẹ tiếp tục cho con bú và theo dõi bilirubin.
C. Khuyên mẹ ngừng cho con bú trong 1-2 ngày và theo dõi bilirubin.
D. Khuyên mẹ chỉ cho con bú vào ban ngày.

77. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra khi chiếu đèn quá mức cho trẻ sơ sinh?

A. Tăng thân nhiệt.
B. Hạ đường huyết.
C. Mất nước.
D. Tất cả các đáp án trên.

78. Loại bilirubin nào tăng cao trong hội chứng Gilbert?

A. Bilirubin trực tiếp (đã liên hợp).
B. Bilirubin gián tiếp (chưa liên hợp).
C. Cả bilirubin trực tiếp và gián tiếp.
D. Không có bilirubin nào tăng.

79. Trong trường hợp vàng da do hội chứng Crigler-Najjar type I, phương pháp điều trị nào hiệu quả nhất?

A. Chiếu đèn.
B. Truyền máu.
C. Ghép gan.
D. Sử dụng phenobarbital.

80. Khi nào thì nên tiến hành thay máu (exchange transfusion) ở trẻ sơ sinh bị vàng da?

A. Khi bilirubin toàn phần tăng nhanh mặc dù đã chiếu đèn tích cực.
B. Khi bilirubin toàn phần dưới 10 mg/dL.
C. Khi trẻ chỉ bú sữa mẹ.
D. Khi trẻ không có bất kỳ yếu tố nguy cơ nào.

81. Khi nào thì vàng da ở trẻ sơ sinh được xem là kéo dài?

A. Khi kéo dài trên 1 tuần ở trẻ đủ tháng.
B. Khi kéo dài trên 2 tuần ở trẻ đủ tháng.
C. Khi kéo dài trên 3 tuần ở trẻ đủ tháng.
D. Khi kéo dài trên 4 tuần ở trẻ đủ tháng.

82. Phương pháp điều trị vàng da nào sau đây giúp chuyển bilirubin gián tiếp thành dạng đồng phân tan trong nước để dễ dàng bài tiết?

A. Truyền máu.
B. Sử dụng phenobarbital.
C. Chiếu đèn.
D. Uống than hoạt tính.

83. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vàng da nhân (kernicterus) ở trẻ sơ sinh?

A. Bú sữa mẹ hoàn toàn.
B. Hạ đường huyết.
C. Cân nặng lúc sinh cao.
D. Giới tính nữ.

84. Loại ánh sáng nào được sử dụng trong liệu pháp chiếu đèn để điều trị vàng da?

A. Tia X.
B. Tia cực tím (UV).
C. Ánh sáng xanh lam.
D. Ánh sáng đỏ.

85. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tăng sản xuất bilirubin do tan máu.
B. Giảm khả năng liên hợp bilirubin của gan.
C. Tăng hấp thu bilirubin từ ruột.
D. Tắc nghẽn đường mật.

86. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt vàng da do tắc mật với vàng da do các nguyên nhân khác?

A. Định lượng bilirubin toàn phần.
B. Định lượng bilirubin trực tiếp và gián tiếp.
C. Siêu âm bụng.
D. Công thức máu.

87. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ gây vàng da sơ sinh nặng?

A. Sinh non.
B. Có anh chị em ruột bị vàng da sơ sinh nặng.
C. Bú sữa công thức.
D. Xuất hiện vàng da trong 24 giờ đầu sau sinh.

88. Mục tiêu chính của việc điều trị vàng da sơ sinh là gì?

A. Giảm bilirubin toàn phần xuống dưới 5 mg/dL.
B. Ngăn ngừa vàng da nhân (kernicterus).
C. Điều trị nguyên nhân gây vàng da.
D. Tất cả các đáp án trên.

89. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để tăng cường khả năng liên hợp bilirubin ở gan?

A. Phenobarbital.
B. Vitamin K.
C. Erythropoietin.
D. Insulin.

90. Vì sao trẻ non tháng dễ bị vàng da hơn trẻ đủ tháng?

A. Do gan chưa trưởng thành, khả năng chuyển hóa Bilirubin kém.
B. Do hệ tiêu hóa kém hấp thu Bilirubin.
C. Do máu dễ bị vỡ hơn.
D. Do hệ miễn dịch yếu.

91. Một trẻ sơ sinh bị vàng da kéo dài hơn 2 tuần. Bước tiếp theo cần làm là gì?

A. Tiếp tục theo dõi tại nhà.
B. Đánh giá các nguyên nhân gây vàng da bệnh lý.
C. Ngừng cho trẻ bú mẹ.
D. Tăng cường tắm nắng cho trẻ.

92. Khi nào cần can thiệp điều trị vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Khi bilirubin toàn phần vượt quá ngưỡng an toàn theo tuổi và cân nặng của trẻ
B. Khi trẻ chỉ mới xuất hiện vàng da nhẹ ở mặt
C. Khi bilirubin trực tiếp tăng cao
D. Khi trẻ bú mẹ hoàn toàn

93. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị vàng da tại nhà?

A. Tắm nắng cho trẻ vào buổi sáng sớm.
B. Cho trẻ bú mẹ thường xuyên.
C. Sử dụng đèn huỳnh quang thông thường để chiếu cho trẻ.
D. Theo dõi sát sao các dấu hiệu của trẻ.

94. Loại ánh sáng nào thường được sử dụng trong liệu pháp ánh sáng để điều trị vàng da?

A. Ánh sáng đỏ
B. Ánh sáng xanh lam
C. Ánh sáng vàng
D. Ánh sáng trắng

95. Phương pháp điều trị vàng da nào sau đây giúp chuyển bilirubin gián tiếp thành dạng tan trong nước để dễ dàng đào thải?

A. Truyền máu
B. Sử dụng phenobarbital
C. Chiếu đèn (Liệu pháp ánh sáng)
D. Phẫu thuật

96. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây vàng da kéo dài (hơn 2 tuần) ở trẻ sơ sinh?

A. Suy giáp bẩm sinh.
B. Tắc nghẽn đường mật.
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
D. Bất đồng nhóm máu ABO.

97. Bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và con gây vàng da ở trẻ sơ sinh theo cơ chế nào?

A. Gây tắc nghẽn đường mật.
B. Gây vỡ hồng cầu hàng loạt ở trẻ.
C. Gây suy giảm chức năng gan.
D. Gây nhiễm trùng huyết.

98. Tại sao trẻ bú mẹ hoàn toàn có nguy cơ vàng da cao hơn?

A. Sữa mẹ chứa nhiều bilirubin hơn sữa công thức.
B. Trẻ bú mẹ có thể nhận ít sữa hơn trong những ngày đầu sau sinh, dẫn đến tăng tái hấp thu bilirubin.
C. Sữa mẹ gây ức chế chức năng gan của trẻ.
D. Trẻ bú mẹ thường bị dị ứng sữa.

99. Yếu tố nào sau đây có thể làm giảm hiệu quả của liệu pháp ánh sáng?

A. Tăng diện tích da tiếp xúc với ánh sáng.
B. Giữ cho trẻ đủ nước.
C. Sử dụng tã lót che phủ quá nhiều vùng da.
D. Thay đổi vị trí của trẻ thường xuyên.

100. Khi nào vàng da được coi là vàng da sinh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
B. Xuất hiện sau 24 giờ và tự hết trong vòng 1 tuần.
C. Kéo dài hơn 2 tuần.
D. Chỉ xảy ra ở trẻ bú sữa mẹ.

101. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để đo nồng độ bilirubin trong máu?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Bilirubin toàn phần và trực tiếp
D. Chức năng gan

102. Một trẻ sơ sinh có vàng da và gan to. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?

A. Vàng da sinh lý.
B. Bất đồng nhóm máu ABO.
C. Nhiễm trùng bào thai (ví dụ: CMV, Rubella).
D. Vàng da do sữa mẹ.

103. Khi nào thì truyền máu được chỉ định trong điều trị vàng da sơ sinh?

A. Khi vàng da nhẹ.
B. Khi liệu pháp ánh sáng không hiệu quả và có nguy cơ kernicterus.
C. Khi trẻ bú mẹ hoàn toàn.
D. Khi trẻ bị bất đồng nhóm máu ABO nhưng không có dấu hiệu vỡ hồng cầu.

104. Một trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi bú mẹ hoàn toàn, vàng da đến rốn, bú kém, li bì. Bilirubin toàn phần 18mg/dL. Xử trí ban đầu thích hợp nhất là gì?

A. Khuyên mẹ tiếp tục cho bú và theo dõi tại nhà.
B. Chiếu đèn và bù dịch.
C. Truyền máu.
D. Ngừng cho bú mẹ và cho trẻ uống sữa công thức.

105. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Sinh non
B. Bất đồng nhóm máu ABO hoặc Rh giữa mẹ và con
C. Cho con bú sữa mẹ hoàn toàn
D. Cân nặng lúc sinh cao

106. Ngoài liệu pháp ánh sáng và truyền máu, phương pháp nào khác có thể được sử dụng để điều trị vàng da do bất đồng nhóm máu Rh?

A. Sử dụng vitamin K.
B. Sử dụng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG).
C. Sử dụng lợi tiểu.
D. Sử dụng kháng sinh.

107. Phân biệt vàng da sinh lý và vàng da bệnh lý ở trẻ sơ sinh dựa vào yếu tố nào?

A. Mức độ bilirubin và thời điểm xuất hiện vàng da
B. Màu sắc da của trẻ
C. Cân nặng của trẻ
D. Giới tính của trẻ

108. Một bà mẹ có nhóm máu O, con có nhóm máu A. Xét nghiệm Coombs trực tiếp dương tính ở trẻ. Cơ chế gây vàng da trong trường hợp này là gì?

A. Tắc mật.
B. Bất đồng nhóm máu ABO.
C. Suy gan.
D. Nhiễm trùng.

109. Bilirubin gián tiếp khác bilirubin trực tiếp ở điểm nào?

A. Bilirubin gián tiếp tan trong nước, bilirubin trực tiếp không tan trong nước.
B. Bilirubin gián tiếp đã được liên hợp với acid glucuronic, bilirubin trực tiếp thì chưa.
C. Bilirubin gián tiếp không độc hại, bilirubin trực tiếp độc hại.
D. Bilirubin gián tiếp không liên kết với albumin, bilirubin trực tiếp thì có.

110. Một trẻ sơ sinh đang được chiếu đèn vì vàng da. Điều dưỡng cần theo dõi dấu hiệu nào sau đây để phát hiện sớm tình trạng mất nước?

A. Tăng cân nhanh.
B. Thóp trũng, giảm số lượng nước tiểu.
C. Da hồng hào.
D. Mạch chậm.

111. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Cho trẻ uống nước đường sau sinh.
B. Cho trẻ bú mẹ sớm và thường xuyên.
C. Hạn chế cho trẻ bú sữa non.
D. Tắm nắng cho trẻ ngay sau sinh.

112. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi khi trẻ sơ sinh đang được điều trị vàng da bằng liệu pháp ánh sáng?

A. Cân nặng của trẻ.
B. Tình trạng mất nước và thân nhiệt của trẻ.
C. Số lượng bạch cầu.
D. Huyết áp của trẻ.

113. Cơ chế nào sau đây không góp phần vào sự phát triển của vàng da sinh lý?

A. Tăng sản xuất bilirubin do đời sống hồng cầu ngắn ở trẻ sơ sinh.
B. Giảm khả năng liên hợp bilirubin của gan do men gan chưa trưởng thành.
C. Tăng tái hấp thu bilirubin từ ruột.
D. Tăng bài tiết bilirubin qua đường mật.

114. Tại sao cần che mắt trẻ khi điều trị vàng da bằng liệu pháp ánh sáng?

A. Để tránh kích ứng da.
B. Để bảo vệ mắt khỏi tổn thương do ánh sáng.
C. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Để giảm căng thẳng cho trẻ.

115. Khi nào nên nghi ngờ vàng da bệnh lý ở trẻ bú mẹ?

A. Khi trẻ tăng cân tốt và bú đều.
B. Khi vàng da xuất hiện sau 1 tuần tuổi.
C. Khi trẻ có các dấu hiệu khác như bỏ bú, li bì, hoặc phân bạc màu.
D. Khi trẻ chỉ vàng da nhẹ ở mặt.

116. Biến chứng nguy hiểm nhất của vàng da nặng ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Thiếu máu
B. Kernicterus (tổn thương não do bilirubin)
C. Suy gan
D. Nhiễm trùng huyết

117. Xét nghiệm nào giúp phân biệt vàng da do sữa mẹ (breast milk jaundice) và vàng da do bú sữa mẹ không đủ (breastfeeding jaundice)?

A. Không có xét nghiệm nào phân biệt được.
B. Xét nghiệm men gan.
C. Xét nghiệm bilirubin trực tiếp.
D. Theo dõi cân nặng và số lần đi tiêu của trẻ.

118. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tắc nghẽn đường mật
B. Tăng bilirubin gián tiếp do vỡ hồng cầu sinh lý
C. Suy gan
D. Nhiễm trùng huyết

119. Tại sao vàng da nặng có thể gây tổn thương não?

A. Bilirubin trực tiếp gây độc trực tiếp cho tế bào não.
B. Bilirubin gián tiếp có thể vượt qua hàng rào máu não và gây độc cho tế bào não.
C. Vàng da gây thiếu oxy não.
D. Vàng da gây tăng áp lực nội sọ.

120. Loại vàng da nào thường liên quan đến các bệnh lý về gan mật?

A. Vàng da do tăng bilirubin gián tiếp.
B. Vàng da do tăng bilirubin trực tiếp.
C. Vàng da sinh lý.
D. Vàng da do sữa mẹ.

121. Loại vàng da nào liên quan đến việc trẻ bú không đủ sữa mẹ?

A. Vàng da do sữa mẹ.
B. Vàng da do bú mẹ không đủ.
C. Vàng da sinh lý.
D. Vàng da bệnh lý.

122. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh bị vàng da cần được đưa đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Vàng da chỉ ở mặt.
B. Trẻ bú tốt và ngủ ngoan.
C. Trẻ sốt cao và li bì.
D. Vàng da xuất hiện sau 72 giờ.

123. Trong trường hợp nào thì nên ngừng cho trẻ bú mẹ để điều trị vàng da?

A. Khi trẻ bị vàng da sinh lý.
B. Khi trẻ bị vàng da do sữa mẹ mức độ nhẹ.
C. Khi trẻ bị vàng da do bú mẹ không đủ.
D. Khi bilirubin tăng quá cao và có nguy cơ kernicterus, theo chỉ định của bác sĩ.

124. Đâu là một yếu tố bảo vệ chống lại vàng da sơ sinh?

A. Sinh non.
B. Bú sữa mẹ đầy đủ và thường xuyên.
C. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
D. Trẻ bị bướu huyết thanh.

125. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ sơ sinh?

A. Trẻ bú sữa công thức hoàn toàn.
B. Trẻ đủ tháng.
C. Trẻ có cân nặng sơ sinh cao.
D. Trẻ sinh non.

126. Một trẻ sơ sinh bị vàng da và có dấu hiệu tăng trương lực cơ. Điều này có thể là dấu hiệu của biến chứng nào?

A. Thiếu máu.
B. Kernicterus.
C. Suy gan.
D. Nhiễm trùng huyết.

127. Tại sao chiếu đèn lại cần che mắt trẻ sơ sinh?

A. Để bảo vệ da khỏi bị cháy nắng.
B. Để bảo vệ mắt khỏi tổn thương do ánh sáng.
C. Để giúp trẻ ngủ ngon hơn.
D. Để giảm căng thẳng cho trẻ.

128. Biến chứng nguy hiểm nhất của vàng da sơ sinh nếu không được điều trị kịp thời là gì?

A. Thiếu máu.
B. Kernicterus (tổn thương não do bilirubin).
C. Suy gan.
D. Nhiễm trùng huyết.

129. Một trẻ sơ sinh 3 ngày tuổi bị vàng da. Xét nghiệm bilirubin toàn phần là 18 mg/dL. Điều gì là hành động thích hợp nhất?

A. Theo dõi tại nhà và tái khám sau 2 ngày.
B. Bắt đầu chiếu đèn ngay lập tức.
C. Truyền máu.
D. Sử dụng phenobarbital.

130. Tại sao bilirubin gián tiếp lại cần phải được chuyển hóa ở gan?

A. Để dễ dàng bài tiết qua nước tiểu.
B. Để dễ dàng bài tiết qua phân.
C. Để trở nên ít độc hại hơn.
D. Để dễ dàng vận chuyển trong máu.

131. Điều gì quan trọng nhất trong việc theo dõi trẻ sơ sinh bị vàng da tại nhà?

A. Đo nhiệt độ thường xuyên.
B. Theo dõi số lượng tã ướt và số lần đi tiêu.
C. Cho trẻ tắm nắng hàng ngày.
D. Đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc.

132. Trong trường hợp vàng da do bất đồng nhóm máu Rh, biện pháp nào có thể được thực hiện để ngăn ngừa cho các lần mang thai sau?

A. Truyền máu cho mẹ sau sinh.
B. Tiêm globulin miễn dịch Rh (RhoGAM) cho mẹ sau sinh.
C. Cho mẹ uống vitamin K.
D. Theo dõi sát sao các lần mang thai sau.

133. Một trẻ sơ sinh bị vàng da và có dấu hiệu li bì, bú kém. Điều này gợi ý điều gì?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da nhẹ không đáng lo ngại.
C. Nguy cơ kernicterus.
D. Vàng da do sữa mẹ.

134. Bilirubin được tạo ra từ quá trình nào?

A. Tổng hợp protein.
B. Phân hủy hồng cầu.
C. Chuyển hóa glucose.
D. Sản xuất kháng thể.

135. Trong trường hợp nào thì truyền máu được chỉ định trong điều trị vàng da sơ sinh?

A. Khi bilirubin tăng rất cao và không đáp ứng với chiếu đèn.
B. Khi trẻ bị vàng da do sữa mẹ.
C. Khi trẻ bị vàng da sinh lý.
D. Khi trẻ có nhóm máu khác với mẹ.

136. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đo nồng độ bilirubin trong máu?

A. Công thức máu.
B. Điện giải đồ.
C. Bilirubin toàn phần và trực tiếp.
D. Chức năng gan.

137. Bilirubin gián tiếp khác bilirubin trực tiếp ở điểm nào?

A. Bilirubin gián tiếp tan trong nước, bilirubin trực tiếp không tan.
B. Bilirubin gián tiếp đã được liên hợp với acid glucuronic, bilirubin trực tiếp thì chưa.
C. Bilirubin gián tiếp độc hại với não, bilirubin trực tiếp thì không.
D. Bilirubin gián tiếp được bài tiết qua thận, bilirubin trực tiếp thì không.

138. Tại sao trẻ sinh non dễ bị vàng da hơn trẻ đủ tháng?

A. Do gan của trẻ sinh non hoạt động mạnh hơn.
B. Do trẻ sinh non có nhiều hồng cầu hơn.
C. Do chức năng gan của trẻ sinh non chưa hoàn thiện.
D. Do trẻ sinh non bú ít hơn.

139. Khi nào nên bắt đầu điều trị vàng da sơ sinh bằng chiếu đèn?

A. Khi bilirubin toàn phần vượt quá ngưỡng quy định theo tuổi và cân nặng của trẻ.
B. Khi trẻ chỉ mới xuất hiện vàng da nhẹ.
C. Khi bilirubin trực tiếp tăng cao.
D. Khi trẻ có dấu hiệu bú kém.

140. Một trẻ sơ sinh 2 tuần tuổi vẫn còn vàng da. Xét nghiệm bilirubin trực tiếp tăng cao. Nguyên nhân nào có khả năng nhất?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da do sữa mẹ.
C. Tắc mật.
D. Bất đồng nhóm máu ABO.

141. Loại vàng da nào thường gặp ở trẻ bú mẹ hoàn toàn và xuất hiện sau 7 ngày tuổi?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da do sữa mẹ.
C. Vàng da do bú mẹ không đủ.
D. Vàng da bệnh lý.

142. Nguyên nhân phổ biến nhất gây vàng da ở trẻ sơ sinh là gì?

A. Tăng sản xuất hồng cầu.
B. Giảm khả năng chuyển hóa bilirubin của gan.
C. Tắc nghẽn ống mật chủ.
D. Nhiễm trùng huyết.

143. Một trẻ sơ sinh 5 ngày tuổi bú mẹ hoàn toàn, vàng da nhẹ. Mẹ lo lắng không biết có nên cho trẻ uống thêm nước không. Lời khuyên nào là phù hợp nhất?

A. Nên cho trẻ uống thêm nước để giúp thải bilirubin.
B. Không cần cho trẻ uống thêm nước, tiếp tục cho bú mẹ theo nhu cầu.
C. Nên cho trẻ uống sữa công thức thay thế sữa mẹ.
D. Nên ngừng cho trẻ bú mẹ trong 24 giờ.

144. Loại sữa nào được khuyến khích cho trẻ bị vàng da do sữa mẹ?

A. Sữa công thức đặc biệt.
B. Sữa mẹ tiếp tục cho bú.
C. Sữa bò tươi.
D. Sữa dê.

145. Một bà mẹ nhóm máu O, sinh con nhóm máu A. Điều này có làm tăng nguy cơ vàng da ở trẻ không?

A. Không, nhóm máu không liên quan đến vàng da.
B. Có, do bất đồng nhóm máu ABO.
C. Có, do bất đồng nhóm máu Rh.
D. Chỉ khi mẹ có Rh âm.

146. Khi nào nên nghi ngờ vàng da bệnh lý ở trẻ sơ sinh?

A. Khi vàng da xuất hiện sau 72 giờ.
B. Khi vàng da chỉ ở mặt và ngực.
C. Khi trẻ vẫn bú tốt và tăng cân đều.
D. Khi vàng da xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.

147. Loại vàng da nào thường xuất hiện trong vòng 24 giờ đầu sau sinh và được coi là bất thường?

A. Vàng da sinh lý.
B. Vàng da bệnh lý.
C. Vàng da do sữa mẹ.
D. Vàng da kéo dài.

148. Phương pháp điều trị vàng da sơ sinh nào sử dụng ánh sáng để biến đổi bilirubin thành dạng dễ tan trong nước?

A. Truyền máu.
B. Sử dụng phenobarbital.
C. Chiếu đèn.
D. Phẫu thuật.

149. Vàng da kéo dài ở trẻ sơ sinh được định nghĩa là vàng da kéo dài hơn bao nhiêu ngày ở trẻ đủ tháng?

A. 7 ngày.
B. 10 ngày.
C. 14 ngày.
D. 21 ngày.

150. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị vàng da sơ sinh?

A. Giảm nồng độ bilirubin trực tiếp.
B. Ngăn ngừa kernicterus.
C. Tăng cường chức năng gan.
D. Điều trị nguyên nhân gây vàng da.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.