1. Vitamin nào sau đây giúp tăng cường hấp thụ sắt?
A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.
2. Chỉ số nào sau đây cho thấy tình trạng thiếu sắt tiềm ẩn, ngay cả khi huyết sắc tố vẫn bình thường?
A. Ferritin thấp.
B. Sắt huyết thanh cao.
C. Transferrin thấp.
D. Độ bão hòa Transferrin cao.
3. Điều trị nào sau đây có thể cần thiết cho thiếu máu bất sản nghiêm trọng?
A. Bổ sung sắt.
B. Truyền vitamin B12.
C. Ghép tủy xương.
D. Bổ sung vitamin C.
4. Biện pháp phòng ngừa nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa thiếu máu thiếu sắt ở trẻ sơ sinh?
A. Cho trẻ bú sữa công thức giàu sắt.
B. Cho trẻ bú sữa mẹ hoàn toàn trong 6 tháng đầu.
C. Bổ sung sắt cho trẻ từ 4 tháng tuổi nếu bú mẹ hoàn toàn.
D. Tránh cho trẻ ăn dặm sớm.
5. Loại thiếu máu nào sau đây có thể gây ra hội chứng Pica (thèm ăn những thứ không phải thức ăn)?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
6. Điều trị nào sau đây có thể cần thiết cho thiếu máu tán huyết nghiêm trọng?
A. Bổ sung sắt.
B. Truyền vitamin B12.
C. Cắt lách.
D. Bổ sung vitamin C.
7. Loại thiếu máu nào sau đây liên quan đến bệnh tự miễn?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu tán huyết tự miễn.
D. Thiếu máu bất sản.
8. Triệu chứng nào sau đây không phải là triệu chứng thường gặp của thiếu máu?
A. Mệt mỏi.
B. Khó thở.
C. Tăng cân.
D. Da xanh xao.
9. Loại thiếu máu nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về thần kinh?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to do thiếu vitamin B12.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
10. Thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu bất sản?
A. Aspirin.
B. Chloramphenicol.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.
11. Loại thiếu máu nào sau đây là do di truyền?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu bất sản.
12. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho thiếu máu thiếu sắt?
A. Truyền máu.
B. Bổ sung sắt.
C. Hóa trị.
D. Xạ trị.
13. Tình trạng nào sau đây có thể gây thiếu máu do mất máu mãn tính?
A. Viêm loét đại tràng.
B. Tăng huyết áp.
C. Đái tháo đường.
D. Hen suyễn.
14. Tình trạng nào sau đây có thể gây thiếu máu do tăng phá hủy hồng cầu?
A. Bệnh tự miễn.
B. Suy thận mãn tính.
C. Tăng huyết áp.
D. Đái tháo đường.
15. Loại thiếu máu nào sau đây có thể gây ra lách to?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
16. Loại thiếu máu nào sau đây là do suy tủy xương?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
17. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?
A. Chế độ ăn uống thiếu sắt.
B. Mất máu kinh nguyệt.
C. Bệnh lý đường ruột.
D. Do di truyền.
18. Loại thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp sắt tốt nhất?
A. Sữa.
B. Thịt đỏ.
C. Rau xanh.
D. Trái cây.
19. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu thiếu sắt và thiếu máu do bệnh mãn tính?
A. Sắt huyết thanh.
B. Transferrin.
C. Ferritin.
D. Độ bão hòa Transferrin.
20. Thiếu máu tán huyết xảy ra khi nào?
A. Cơ thể sản xuất quá nhiều hồng cầu.
B. Hồng cầu bị phá hủy nhanh hơn tốc độ sản xuất.
C. Cơ thể thiếu vitamin B12.
D. Cơ thể thiếu sắt.
21. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể?
A. Ferritin.
B. Sắt huyết thanh.
C. Transferrin.
D. Độ bão hòa Transferrin.
22. Thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu tán huyết?
A. Aspirin.
B. Penicillin.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.
23. Tình trạng nào sau đây có thể gây thiếu máu do giảm sản xuất hồng cầu?
A. Suy thận mãn tính.
B. Mất máu cấp tính.
C. Tăng huyết áp.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu.
24. Loại thiếu máu nào sau đây là do thiếu vitamin B12?
A. Thiếu máu hồng cầu nhỏ.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
25. Tình trạng nào sau đây có thể gây thiếu máu do giảm hấp thụ vitamin B12?
A. Cắt bỏ dạ dày.
B. Tăng huyết áp.
C. Đái tháo đường.
D. Hen suyễn.
26. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu do bệnh mãn tính?
A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Chế độ ăn giàu vitamin C.
D. Sử dụng vitamin tổng hợp.
27. Loại thiếu máu nào sau đây có thể gây ra các vấn đề về tim mạch?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu nói chung (nếu không điều trị).
D. Thiếu máu bất sản.
28. Loại thiếu máu nào sau đây phổ biến ở người mắc bệnh thận mãn tính?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu do thiếu erythropoietin.
D. Thiếu máu tán huyết.
29. Xét nghiệm nào sau đây đo lường kích thước trung bình của hồng cầu?
A. MCV (thể tích trung bình hồng cầu).
B. MCH (lượng huyết sắc tố trung bình hồng cầu).
C. MCHC (nồng độ huyết sắc tố trung bình hồng cầu).
D. RDW (độ phân bố kích thước hồng cầu).
30. Loại thiếu máu nào sau đây có thể gây ra vàng da?
A. Thiếu máu thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu to.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
31. Phương pháp điều trị thiếu máu do bệnh mãn tính thường tập trung vào:
A. Bổ sung sắt
B. Điều trị bệnh lý nền
C. Truyền máu thường xuyên
D. Bổ sung vitamin B12
32. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?
A. Chế độ ăn uống thiếu sắt
B. Mất máu do kinh nguyệt
C. Bệnh lý đường ruột gây kém hấp thu sắt
D. Mang thai
33. Điều trị thiếu máu tán huyết phụ thuộc vào:
A. Bổ sung sắt
B. Nguyên nhân gây tán huyết
C. Bổ sung vitamin B12
D. Truyền tiểu cầu
34. Loại thực phẩm nào sau đây có khả năng hấp thu sắt tốt nhất?
A. Rau bina
B. Thịt đỏ
C. Đậu lăng
D. Trứng
35. Một ví dụ về thiếu máu tán huyết di truyền là:
A. Thiếu máu do thiếu sắt
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ
C. Bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm
D. Thiếu máu bất sản
36. Một người mang gen thalassemia (thalassemia minor) thường có biểu hiện:
A. Thiếu máu nặng cần truyền máu thường xuyên
B. Không có triệu chứng hoặc thiếu máu nhẹ
C. Các vấn đề về đông máu
D. Tăng nguy cơ nhiễm trùng
37. Thiếu máu do bệnh mãn tính (anemia of chronic disease) thường liên quan đến:
A. Tăng hấp thu sắt
B. Giảm sản xuất erythropoietin và rối loạn chuyển hóa sắt
C. Tăng sản xuất hồng cầu
D. Giảm phá hủy hồng cầu
38. Một trong những nguyên nhân gây thiếu máu bất sản KHÔNG bao gồm:
A. Tiếp xúc với hóa chất độc hại (ví dụ: benzen)
B. Nhiễm virus (ví dụ: viêm gan)
C. Bệnh tự miễn
D. Chế độ ăn uống thiếu sắt
39. Trong thiếu máu do bệnh mãn tính, xét nghiệm sắt huyết thanh thường cho kết quả:
A. Tăng
B. Giảm
C. Bình thường
D. Dao động
40. Điều trị thiếu máu do bệnh thận mãn tính thường bao gồm:
A. Bổ sung sắt đường uống
B. Truyền máu thường xuyên
C. Sử dụng thuốc kích thích sinh hồng cầu (ESA)
D. Bổ sung vitamin B12
41. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của thiếu máu thiếu sắt?
A. Mệt mỏi
B. Khó thở
C. Táo bón
D. Da xanh xao
42. Hydroxyurea là một loại thuốc được sử dụng trong điều trị bệnh hồng cầu hình liềm để:
A. Tăng sản xuất tế bào hồng cầu hình liềm
B. Giảm đau trong cơn tắc mạch
C. Tăng sản xuất hemoglobin F (fetal hemoglobin)
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng
43. Erythropoietin (EPO) là hormone kích thích:
A. Sản xuất bạch cầu
B. Sản xuất tiểu cầu
C. Sản xuất hồng cầu
D. Sản xuất tế bào lympho
44. Xét nghiệm Coombs trực tiếp được sử dụng để chẩn đoán loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu tán huyết tự miễn
C. Thiếu máu bất sản
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ
45. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu vitamin B12 là gì?
A. Chế độ ăn chay trường
B. Kém hấp thu do thiếu yếu tố nội tại (pernicious anemia)
C. Bệnh lý đường ruột
D. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI)
46. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa thiếu máu do thiếu vitamin B12 và thiếu folate?
A. Công thức máu
B. Định lượng vitamin B12 và folate huyết thanh
C. Xét nghiệm sắt huyết thanh
D. Tủy đồ
47. Thuốc thải sắt được sử dụng để:
A. Tăng sản xuất hồng cầu
B. Loại bỏ sắt dư thừa khỏi cơ thể
C. Ngăn ngừa nhiễm trùng
D. Cải thiện đông máu
48. Thalassemia là một bệnh di truyền ảnh hưởng đến:
A. Sản xuất bạch cầu
B. Sản xuất tiểu cầu
C. Sản xuất hemoglobin
D. Sản xuất yếu tố đông máu
49. Điều trị thiếu máu do thiếu vitamin B12 thường bao gồm:
A. Bổ sung sắt đường uống
B. Truyền máu
C. Tiêm vitamin B12
D. Bổ sung folate
50. Vitamin nào sau đây giúp tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm?
A. Vitamin A
B. Vitamin B12
C. Vitamin C
D. Vitamin D
51. Loại thiếu máu nào thường liên quan đến việc sử dụng một số loại thuốc (ví dụ: chloramphenicol)?
A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Thiếu máu bất sản
C. Thiếu máu tán huyết
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ
52. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá lượng sắt dự trữ trong cơ thể?
A. Sắt huyết thanh
B. Độ bão hòa transferrin
C. Ferritin huyết thanh
D. Tổng khả năng gắn sắt (TIBC)
53. Triệu chứng thần kinh nào sau đây thường gặp trong thiếu máu do thiếu vitamin B12 nhưng ít gặp trong thiếu folate?
A. Mệt mỏi
B. Yếu cơ
C. Dị cảm (tê bì, kiến bò)
D. Khó thở
54. Thiếu máu do bệnh thận mãn tính thường liên quan đến:
A. Tăng sản xuất erythropoietin
B. Giảm sản xuất erythropoietin
C. Tăng hấp thu sắt
D. Tăng phá hủy hồng cầu
55. Phương pháp điều trị chính cho thiếu máu bất sản là gì?
A. Bổ sung sắt
B. Truyền máu và ghép tế bào gốc
C. Bổ sung vitamin B12
D. Sử dụng erythropoietin
56. Thiếu máu nguyên hồng cầu KHỔNG LỒ thường do thiếu vitamin nào?
A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin B12 hoặc Folate
D. Vitamin D
57. Thiếu máu bất sản là tình trạng rối loạn do:
A. Sự phá hủy sớm của tế bào hồng cầu
B. Sự suy giảm chức năng của tủy xương
C. Thiếu hụt sắt
D. Rối loạn tổng hợp hemoglobin
58. Một trong những biến chứng nguy hiểm của thiếu máu hồng cầu hình liềm là:
A. Tăng nguy cơ loãng xương
B. Cơn đau tắc mạch (vaso-occlusive crisis)
C. Tăng nguy cơ nhiễm trùng
D. Tất cả các đáp án trên
59. Thiếu máu tán huyết là tình trạng:
A. Tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu
B. Tế bào hồng cầu bị phá hủy sớm hơn bình thường
C. Cơ thể thiếu sắt
D. Cơ thể thiếu vitamin B12
60. Điều trị thalassemia major (thiếu máu nặng) thường bao gồm:
A. Bổ sung sắt
B. Truyền máu thường xuyên và thải sắt
C. Bổ sung vitamin B12
D. Sử dụng erythropoietin
61. Triệu chứng nào sau đây ít liên quan đến thiếu máu?
A. Đau ngực.
B. Chóng mặt.
C. Táo bón.
D. Mệt mỏi.
62. Thiếu máu nào có thể gây ra hội chứng Pica (thèm ăn những thứ không phải thực phẩm)?
A. Thiếu máu hồng cầu to.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu do thiếu sắt.
D. Thiếu máu tan máu.
63. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến thiếu máu do bệnh mãn tính?
A. Kinh nguyệt nhiều.
B. Viêm khớp dạng thấp.
C. Chế độ ăn chay.
D. Mang thai.
64. Nguyên nhân nào sau đây có thể gây thiếu máu hồng cầu bình thường (normocytic anemia)?
A. Thiếu sắt giai đoạn đầu.
B. Bệnh thận mãn tính.
C. Thiếu vitamin B12.
D. Tất cả các đáp án trên.
65. Xét nghiệm nào đo lượng sắt được lưu trữ trong cơ thể?
A. Sắt huyết thanh.
B. Độ bão hòa transferrin.
C. Ferritin.
D. Tổng khả năng gắn sắt (TIBC).
66. Xét nghiệm nào đo khả năng của transferrin gắn kết với sắt?
A. Sắt huyết thanh.
B. Ferritin.
C. Tổng khả năng gắn sắt (TIBC).
D. Độ bão hòa transferrin.
67. Một người bị thiếu máu nên tránh gì?
A. Thực phẩm giàu sắt.
B. Thực phẩm giàu vitamin C.
C. Uống nhiều nước.
D. Uống rượu.
68. Vitamin nào sau đây rất quan trọng cho sự hấp thụ sắt?
A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.
69. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thiếu máu nguyên hồng cầu?
A. Thiếu vitamin C.
B. Nhiễm độc chì.
C. Thiếu canxi.
D. Thiếu kali.
70. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu do loét dạ dày?
A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
C. Thuốc lợi tiểu.
D. Thuốc chống trầm cảm.
71. Yếu tố nội tại (intrinsic factor) cần thiết cho sự hấp thụ vitamin nào?
A. Vitamin A.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.
72. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá tình trạng thiếu máu?
A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Công thức máu toàn phần (CBC).
C. Độ bão hòa transferrin.
D. Xét nghiệm ferritin.
73. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thiếu máu tan máu tự miễn?
A. Nhiễm trùng.
B. Rối loạn tự miễn.
C. Thuốc.
D. Tất cả các đáp án trên.
74. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?
A. Hấp thu sắt kém từ chế độ ăn uống.
B. Mất máu kinh nguyệt.
C. Sử dụng thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs).
D. Bệnh lý đường ruột.
75. Một người bị thiếu máu thiếu sắt nên ăn gì?
A. Thực phẩm giàu canxi.
B. Thực phẩm giàu chất xơ.
C. Thực phẩm giàu sắt.
D. Thực phẩm giàu kali.
76. Loại thiếu máu nào là do suy giảm tủy xương?
A. Thiếu máu tan máu.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu hồng cầu nhỏ.
D. Thiếu máu hồng cầu to.
77. Loại thiếu máu nào liên quan đến việc phá hủy sớm tế bào hồng cầu?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
C. Thiếu máu tan máu.
D. Thiếu máu bất sản.
78. Loại thiếu máu nào liên quan đến đột biến gen ảnh hưởng đến hemoglobin?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu bất sản.
79. Tình trạng nào sau đây có thể làm giảm hấp thụ sắt?
A. Uống trà hoặc cà phê cùng bữa ăn.
B. Uống nước cam cùng bữa ăn.
C. Ăn thịt đỏ.
D. Uống sữa cùng bữa ăn.
80. Điều gì có thể cải thiện sự hấp thụ sắt từ thực phẩm?
A. Uống trà cùng bữa ăn.
B. Ăn thực phẩm giàu vitamin C cùng bữa ăn.
C. Ăn thực phẩm giàu canxi cùng bữa ăn.
D. Ăn thực phẩm giàu chất xơ cùng bữa ăn.
81. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của thiếu máu?
A. Mệt mỏi.
B. Khó thở.
C. Tăng cân.
D. Da xanh xao.
82. Xét nghiệm nào đo tỷ lệ thể tích hồng cầu so với thể tích máu toàn phần?
A. Sắt huyết thanh.
B. Hematocrit.
C. Ferritin.
D. Tổng khả năng gắn sắt (TIBC).
83. Bệnh celiac có thể gây thiếu máu do?
A. Mất máu mãn tính.
B. Giảm hấp thụ sắt.
C. Tăng phá hủy tế bào hồng cầu.
D. Ức chế tủy xương.
84. Điều trị nào sau đây có thể được sử dụng cho thiếu máu do bệnh thận mãn tính?
A. Bổ sung sắt.
B. Erythropoietin.
C. Truyền máu.
D. Bổ sung vitamin B12.
85. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho thiếu máu bất sản?
A. Bổ sung sắt.
B. Truyền máu.
C. Bổ sung vitamin B12.
D. Erythropoietin.
86. Nguyên nhân nào sau đây gây thiếu máu hồng cầu to (macrocytic anemia)?
A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin B12.
C. Mất máu mãn tính.
D. Bệnh thận mãn tính.
87. Thuốc nào có thể gây thiếu máu do ức chế tủy xương?
A. Aspirin.
B. Methotrexate.
C. Ibuprofen.
D. Paracetamol.
88. Loại tế bào máu nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong thiếu máu hồng cầu nhỏ (microcytic anemia)?
A. Bạch cầu.
B. Tiểu cầu.
C. Hồng cầu.
D. Tế bào lympho.
89. Một người bị thiếu máu do thiếu vitamin B12 có thể gặp vấn đề gì?
A. Khó đông máu.
B. Vấn đề về thần kinh.
C. Huyết áp cao.
D. Rụng tóc.
90. Thiếu máu hồng cầu hình liềm là một loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu tan máu.
C. Thiếu máu bất sản.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
91. Loại thiếu máu nào sau đây là do di truyền?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên bào khổng lồ.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
92. Tại sao những người ăn chay trường có nguy cơ bị thiếu máu nguyên bào khổng lồ cao hơn?
A. Vì họ thường thiếu sắt trong chế độ ăn.
B. Vì họ thường thiếu vitamin B12, chất này chủ yếu có trong thực phẩm động vật.
C. Vì họ thường ăn quá nhiều rau xanh.
D. Vì họ thường không ăn đủ protein.
93. Loại xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân gây thiếu máu tan máu?
A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Xét nghiệm Coombs.
C. Xét nghiệm tủy xương.
D. Phết máu ngoại vi.
94. Triệu chứng nào sau đây đặc trưng cho thiếu máu tan máu?
A. Da xanh xao và mệt mỏi.
B. Vàng da, nước tiểu sẫm màu và lách to.
C. Táo bón và đau bụng.
D. Sưng phù chân tay.
95. Loại thiếu máu nào liên quan đến việc phá hủy sớm hồng cầu?
A. Thiếu máu tan máu.
B. Thiếu máu do thiếu sắt.
C. Thiếu máu bất sản.
D. Thiếu máu nguyên bào khổng lồ.
96. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản là gì?
A. Mắc các bệnh lý về máu di truyền.
B. Chế độ ăn uống thiếu sắt kéo dài.
C. Mất máu do kinh nguyệt và mang thai.
D. Giảm hấp thu sắt do bệnh lý đường ruột.
97. Thiếu máu bất sản là do vấn đề gì?
A. Tủy xương không sản xuất đủ tế bào máu.
B. Hồng cầu bị phá hủy quá nhanh.
C. Cơ thể không hấp thụ đủ sắt.
D. Mất máu quá nhiều.
98. Bệnh nhân thiếu máu nên ăn gì để tăng cường lượng sắt?
A. Thịt đỏ, rau xanh đậm, và các loại đậu.
B. Sản phẩm từ sữa và pho mát.
C. Gạo trắng và bánh mì.
D. Các loại trái cây có múi.
99. Loại thiếu máu nào có thể gây ra các triệu chứng thần kinh như tê bì và yếu cơ?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu nguyên bào khổng lồ do thiếu vitamin B12.
D. Thiếu máu tan máu.
100. Thiếu máu nào sau đây liên quan đến bệnh thận mãn tính?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu bất sản.
C. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
D. Thiếu máu nguyên bào khổng lồ.
101. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá kích thước và hình dạng của hồng cầu?
A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Phết máu ngoại vi.
C. Độ bão hòa transferrin.
D. Xét nghiệm tủy xương.
102. Xét nghiệm nào sau đây đo lượng sắt dự trữ trong cơ thể?
A. Sắt huyết thanh.
B. Ferritin.
C. Transferrin.
D. Độ bão hòa transferrin.
103. Tại sao người lớn tuổi dễ bị thiếu máu hơn?
A. Do khả năng sản xuất hồng cầu của tủy xương giảm, hấp thụ chất dinh dưỡng kém và mắc các bệnh mãn tính.
B. Do họ thường xuyên tập thể dục quá sức.
C. Do họ thường xuyên ăn quá nhiều thịt đỏ.
D. Do họ thường xuyên uống quá nhiều nước.
104. Loại tế bào máu nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong bệnh thiếu máu?
A. Bạch cầu.
B. Tiểu cầu.
C. Hồng cầu.
D. Tế bào lympho.
105. Điều gì có thể gây ra thiếu máu ở người bị viêm loét đại tràng?
A. Mất máu mãn tính do viêm loét và giảm hấp thụ sắt.
B. Sản xuất quá nhiều hồng cầu.
C. Tăng cường hấp thụ sắt.
D. Giảm sản xuất bạch cầu.
106. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá tình trạng thiếu máu?
A. Xét nghiệm sắt huyết thanh.
B. Công thức máu toàn phần (CBC).
C. Độ bão hòa transferrin.
D. Xét nghiệm tủy xương.
107. Thiếu vitamin nào sau đây có thể gây ra thiếu máu nguyên bào khổng lồ?
A. Vitamin C.
B. Vitamin A.
C. Vitamin B12.
D. Vitamin D.
108. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng thường gặp của thiếu máu?
A. Mệt mỏi và suy nhược.
B. Khó thở.
C. Táo bón.
D. Da xanh xao.
109. Một người bị thiếu máu do thiếu sắt nên tránh kết hợp thực phẩm giàu sắt với loại thực phẩm nào để tăng khả năng hấp thụ sắt?
A. Thực phẩm giàu vitamin C.
B. Thực phẩm giàu canxi.
C. Thực phẩm giàu protein.
D. Thực phẩm giàu chất xơ.
110. Điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho thiếu máu thiếu sắt?
A. Truyền máu.
B. Bổ sung sắt.
C. Hóa trị.
D. Xạ trị.
111. Nguyên nhân nào sau đây gây ra thiếu máu do bệnh mãn tính?
A. Mất máu cấp tính.
B. Rối loạn tự miễn.
C. Suy giảm sản xuất hồng cầu do viêm.
D. Thiếu hụt sắt nghiêm trọng.
112. Tại sao bệnh nhân suy thận thường bị thiếu máu?
A. Vì thận sản xuất erythropoietin, hormone kích thích tủy xương sản xuất hồng cầu.
B. Vì thận giúp hấp thụ sắt từ thức ăn.
C. Vì thận giúp loại bỏ sắt thừa khỏi cơ thể.
D. Vì thận giúp sản xuất vitamin B12.
113. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ thiếu máu do thiếu sắt?
A. Chế độ ăn giàu vitamin C.
B. Uống trà hoặc cà phê trong bữa ăn.
C. Sử dụng thực phẩm bổ sung canxi.
D. Ăn nhiều trái cây và rau quả.
114. Thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến trẻ em như thế nào?
A. Không ảnh hưởng đến sự phát triển thể chất và tinh thần.
B. Có thể gây chậm phát triển, kém tập trung và dễ nhiễm trùng.
C. Chỉ ảnh hưởng đến khả năng học tập.
D. Chỉ gây ra mệt mỏi.
115. Loại vitamin nào giúp cơ thể hấp thụ sắt tốt hơn?
A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.
116. Loại thiếu máu nào liên quan đến đột biến gen ảnh hưởng đến hình dạng của hồng cầu?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên bào khổng lồ.
C. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
D. Thiếu máu bất sản.
117. Hậu quả nghiêm trọng nhất của thiếu máu không được điều trị ở phụ nữ mang thai là gì?
A. Tăng cân quá mức.
B. Sinh non, nhẹ cân và tăng nguy cơ tử vong cho cả mẹ và bé.
C. Rụng tóc.
D. Cao huyết áp.
118. Điều trị chính cho thiếu máu bất sản thường bao gồm:
A. Bổ sung sắt.
B. Truyền máu, thuốc ức chế miễn dịch, hoặc ghép tủy xương.
C. Vitamin B12.
D. Thay đổi chế độ ăn uống.
119. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu tan máu?
A. Aspirin.
B. Penicillin.
C. Paracetamol.
D. Ibuprofen.
120. Điều gì xảy ra trong cơ thể khi bị thiếu máu?
A. Cơ thể sản xuất quá nhiều hồng cầu.
B. Cơ thể không có đủ hồng cầu hoặc hồng cầu không đủ hemoglobin.
C. Cơ thể sản xuất quá nhiều bạch cầu.
D. Cơ thể không hấp thụ đủ vitamin C.
121. Điều trị thiếu máu thiếu sắt bằng đường tiêm tĩnh mạch được ưu tiên hơn đường uống trong trường hợp nào?
A. Khi bệnh nhân có khả năng tuân thủ điều trị đường uống.
B. Khi bệnh nhân không dung nạp hoặc không hấp thu sắt đường uống.
C. Khi thiếu máu nhẹ.
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng.
122. Hồng cầu hình liềm là đặc trưng của loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu hồng cầu hình liềm.
C. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
D. Thiếu máu bất sản.
123. Thiếu máu nào sau đây là do sự phá hủy sớm của hồng cầu?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
124. Loại thuốc nào sau đây có thể gây thiếu máu bất sản?
A. Paracetamol.
B. Aspirin.
C. Chloramphenicol.
D. Ibuprofen.
125. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để chẩn đoán thiếu máu thiếu sắt?
A. Số lượng bạch cầu.
B. Ferritin huyết thanh.
C. Số lượng tiểu cầu.
D. Thời gian prothrombin.
126. Điều trị bằng sắt đường uống nên được thực hiện như thế nào để tối ưu hóa sự hấp thu?
A. Cùng với bữa ăn giàu chất xơ.
B. Cùng với sữa.
C. Khi bụng đói và cùng với vitamin C.
D. Cùng với các thuốc kháng axit.
127. Loại thiếu máu nào có thể gây ra các vấn đề thần kinh như tê bì và yếu cơ?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu ác tính (do thiếu vitamin B12).
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
128. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt thiếu máu do thiếu sắt với bệnh thalassemia?
A. Số lượng hồng cầu.
B. Ferritin huyết thanh.
C. Điện di hemoglobin.
D. Số lượng bạch cầu.
129. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra do thiếu máu hồng cầu hình liềm?
A. Sỏi thận.
B. Cơn đau thắt ngực.
C. Tắc mạch và đau.
D. Viêm khớp dạng thấp.
130. Một bệnh nhân bị thiếu máu, vàng da và nước tiểu sẫm màu có thể mắc loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu tán huyết.
C. Thiếu máu bất sản.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
131. Đặc điểm nào sau đây thường thấy trong thiếu máu nguyên hồng cầu?
A. Hồng cầu nhỏ, nhược sắc.
B. Hồng cầu to, ưu sắc.
C. Hồng cầu hình liềm.
D. Hồng cầu bình thường.
132. Loại thiếu máu nào liên quan đến sự tăng sinh quá mức của các tế bào máu trắng trong tủy xương?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Bệnh bạch cầu.
C. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
D. Thiếu máu bất sản.
133. Bệnh nhân thiếu máu có biểu hiện nuốt khó, lưỡi đỏ và viêm loét miệng có thể mắc loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu ác tính.
C. Thiếu máu tán huyết.
D. Thiếu máu bất sản.
134. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu thiếu sắt ở phụ nữ tiền mãn kinh là gì?
A. Giảm hấp thu sắt do bệnh celiac.
B. Mất máu kinh nguyệt.
C. Chế độ ăn chay trường.
D. Thiếu vitamin B12.
135. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu ở người lớn tuổi là gì?
A. Thiếu sắt.
B. Thiếu vitamin B12.
C. Bệnh mãn tính.
D. Mất máu.
136. Loại thiếu máu nào liên quan đến sự giảm sản xuất của tất cả các tế bào máu trong tủy xương?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu tán huyết.
C. Thiếu máu bất sản.
D. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
137. Loại thuốc nào có thể gây thiếu máu tán huyết ở những người thiếu men G6PD?
A. Aspirin.
B. Paracetamol.
C. Sulfonamid.
D. Ibuprofen.
138. Triệu chứng nào sau đây không điển hình của thiếu máu thiếu sắt?
A. Mệt mỏi.
B. Khó thở.
C. Ăn đất (Pica).
D. Tăng cân.
139. Thiếu máu ở bệnh nhân mắc bệnh thận mãn tính chủ yếu là do?
A. Thiếu sắt.
B. Thiếu erythropoietin.
C. Thiếu vitamin B12.
D. Mất máu.
140. Xét nghiệm Coombs được sử dụng để chẩn đoán loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu nguyên hồng cầu.
C. Thiếu máu tán huyết tự miễn.
D. Thiếu máu bất sản.
141. Loại tế bào nào bị ảnh hưởng chủ yếu trong thiếu máu bất sản?
A. Chỉ hồng cầu.
B. Chỉ bạch cầu.
C. Tất cả các dòng tế bào máu.
D. Chỉ tiểu cầu.
142. Loại tế bào máu nào có kích thước lớn hơn bình thường trong thiếu máu nguyên hồng cầu?
A. Hồng cầu.
B. Bạch cầu.
C. Tiểu cầu.
D. Tế bào lympho.
143. Điều trị bằng erythropoietin (EPO) được sử dụng cho loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu do bệnh thận mãn tính.
C. Thiếu máu ác tính.
D. Thiếu máu bất sản.
144. Phương pháp điều trị nào sau đây có thể chữa khỏi bệnh thiếu máu bất sản?
A. Truyền máu thường xuyên.
B. Liệu pháp ức chế miễn dịch.
C. Ghép tủy xương.
D. Bổ sung vitamin B12.
145. Vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hấp thu vitamin B12?
A. Vitamin C.
B. Yếu tố nội tại.
C. Axit folic.
D. Vitamin K.
146. Loại xét nghiệm nào giúp xác định nguyên nhân gây thiếu máu tán huyết?
A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm Coombs.
C. Ferritin huyết thanh.
D. Điện di hemoglobin.
147. Xét nghiệm nào sau đây đánh giá khả năng dự trữ sắt trong cơ thể?
A. Sắt huyết thanh.
B. Độ bão hòa transferrin.
C. Ferritin huyết thanh.
D. Tổng khả năng gắn sắt (TIBC).
148. Nguyên nhân nào sau đây gây thiếu máu nguyên hồng cầu?
A. Thiếu vitamin B12 hoặc folate.
B. Mất máu mãn tính.
C. Suy thận.
D. Nhiễm trùng mãn tính.
149. Loại thiếu máu nào thường gặp ở bệnh nhân bị nhiễm HIV?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu do bệnh mãn tính.
C. Thiếu máu ác tính.
D. Thiếu máu bất sản.
150. Một người có chế độ ăn chay nghiêm ngặt có nguy cơ cao mắc loại thiếu máu nào?
A. Thiếu máu do thiếu sắt.
B. Thiếu máu ác tính.
C. Thiếu máu do thiếu vitamin B12.
D. Thiếu máu tán huyết.