1. Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) có thể được sử dụng trong điều trị IBS, đặc biệt là khi bệnh nhân có các triệu chứng nào?
A. Tiêu chảy nặng.
B. Táo bón nặng.
C. Đau bụng mãn tính và trầm cảm đi kèm.
D. Đầy hơi và chướng bụng.
2. Vai trò của histamine trong IBS là gì?
A. Histamine làm giảm nhu động ruột.
B. Histamine có thể làm tăng tính thấm của ruột và gây viêm.
C. Histamine làm giảm sản xuất axit dạ dày.
D. Histamine cải thiện chức năng hàng rào ruột.
3. Cơ chế nào sau đây góp phần vào sự tăng cảm giác nội tạng (visceral hypersensitivity) ở bệnh nhân IBS?
A. Giảm số lượng thụ thể opioid ở ruột.
B. Tăng cường tín hiệu đau từ ruột đến não.
C. Giảm tính thấm thành ruột.
D. Tăng sản xuất serotonin ở ruột.
4. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá tình trạng kém hấp thu muối mật ở bệnh nhân IBS-D?
A. Xét nghiệm máu ẩn trong phân.
B. Xét nghiệm 7α-hydroxy-4-cholesten-3-one (7α-C4).
C. Nội soi đại tràng sigma.
D. Xét nghiệm dung nạp lactose.
5. Tiêu chuẩn Rome IV để chẩn đoán hội chứng ruột kích thích (IBS) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự hiện diện của các bất thường về cấu trúc đại tràng được xác định bằng nội soi.
B. Sự cải thiện triệu chứng sau khi loại bỏ gluten khỏi chế độ ăn.
C. Đau bụng tái phát liên quan đến đại tiện và/hoặc thay đổi thói quen đại tiện.
D. Sự hiện diện của máu trong phân.
6. Một bệnh nhân IBS-C không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường. Thuốc nào sau đây có thể được xem xét, nhưng cần thận trọng do nguy cơ tim mạch?
A. Tegaserod.
B. Loperamide.
C. Psyllium.
D. Docusate.
7. Một bệnh nhân IBS than phiền về triệu chứng đầy hơi và chướng bụng. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng này?
A. Loperamide.
B. Simethicone.
C. Bisacodyl.
D. Cholestyramine.
8. Rifaximin, một kháng sinh không hấp thu, có thể được sử dụng trong điều trị IBS-D. Cơ chế tác dụng của rifaximin là gì?
A. Ức chế sản xuất axit dạ dày.
B. Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.
C. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
D. Giãn cơ trơn đường tiêu hóa.
9. Vai trò của mast cell (tế bào mast) trong IBS là gì?
A. Mast cell làm giảm tính thấm của ruột.
B. Mast cell có thể giải phóng các chất trung gian gây viêm và tăng cảm giác đau.
C. Mast cell làm giảm sản xuất serotonin.
D. Mast cell cải thiện chức năng hàng rào ruột.
10. Thuốc nào sau đây có tác dụng chủ vận thụ thể guanylate cyclase-C, được sử dụng trong điều trị IBS-C (IBS thể táo bón)?
A. Loperamide.
B. Ondansetron.
C. Linaclotide.
D. Dicyclomine.
11. Một bệnh nhân IBS-D (IBS thể tiêu chảy) nên được khuyên dùng loại thuốc nào sau đây để giảm triệu chứng tiêu chảy?
A. Loperamide.
B. Psyllium.
C. Linaclotide.
D. Lubiprostone.
12. Một bệnh nhân IBS đang sử dụng dicyclomine để giảm co thắt bụng. Tác dụng phụ thường gặp của dicyclomine là gì?
A. Tiêu chảy.
B. Táo bón.
C. Khô miệng.
D. Mất ngủ.
13. Một bệnh nhân IBS đang xem xét sử dụng tinh dầu bạc hà (peppermint oil) để giảm triệu chứng. Cơ chế tác dụng của tinh dầu bạc hà là gì?
A. Ức chế sản xuất axit mật.
B. Giãn cơ trơn đường tiêu hóa.
C. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
D. Kích thích nhu động ruột.
14. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến sinh bệnh học của hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Rối loạn vận động ruột.
B. Tăng tính thấm thành ruột.
C. Viêm nhiễm đại tràng cấp tính.
D. Rối loạn hệ vi sinh vật đường ruột.
15. Phương pháp nào sau đây có thể giúp giảm căng thẳng và lo lắng, từ đó cải thiện triệu chứng IBS?
A. Tập thể dục thường xuyên.
B. Sử dụng thuốc kháng histamine.
C. Ăn nhiều thực phẩm cay nóng.
D. Uống rượu trước khi đi ngủ.
16. Loại chất xơ nào sau đây có xu hướng ít gây đầy hơi và khó chịu ở bệnh nhân IBS hơn?
A. Chất xơ không hòa tan (ví dụ: cám lúa mì).
B. Chất xơ hòa tan (ví dụ: psyllium).
C. Chất xơ lên men nhanh (ví dụ: inulin).
D. Chất xơ có trong rau họ cải.
17. Chế độ ăn FODMAPs thấp có thể giúp giảm triệu chứng IBS thông qua cơ chế nào?
A. Giảm lượng chất xơ không hòa tan trong chế độ ăn.
B. Giảm sự lên men của carbohydrate trong ruột, từ đó giảm sinh khí và trương bụng.
C. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
D. Ức chế sản xuất axit mật.
18. Xét nghiệm nào sau đây không được khuyến cáo thường quy trong đánh giá IBS trừ khi có dấu hiệu báo động?
A. Calprotectin phân.
B. Công thức máu.
C. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
D. Xét nghiệm máu ẩn trong phân.
19. Điều trị nào sau đây tập trung vào việc thay đổi suy nghĩ và hành vi liên quan đến các triệu chứng IBS?
A. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT).
B. Liệu pháp thôi miên.
C. Chế độ ăn FODMAPs thấp.
D. Sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
20. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp loại trừ bệnh celiac ở bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ IBS-D?
A. Xét nghiệm máu ẩn trong phân.
B. Xét nghiệm kháng thể IgA anti-tissue transglutaminase (tTG).
C. Nội soi đại tràng sigma.
D. Xét nghiệm dung nạp lactose.
21. Điều nào sau đây là một lời khuyên quan trọng về chế độ ăn uống cho bệnh nhân IBS?
A. Ăn ba bữa lớn mỗi ngày.
B. Uống nhiều nước trong bữa ăn.
C. Ăn các bữa ăn nhỏ, thường xuyên.
D. Tránh hoàn toàn chất xơ.
22. Một bệnh nhân nữ 35 tuổi than phiền về đau bụng và táo bón xen kẽ tiêu chảy. Triệu chứng thường xuất hiện khi căng thẳng. Chẩn đoán phù hợp nhất là gì?
A. Viêm loét đại tràng.
B. Bệnh Crohn.
C. Hội chứng ruột kích thích (IBS).
D. Ung thư đại tràng.
23. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể 5-HT3, được sử dụng để điều trị IBS-D ở phụ nữ?
A. Alosetron.
B. Lubiprostone.
C. Dicyclomine.
D. Hyoscyamine.
24. Loại xét nghiệm nào sau đây thường không được chỉ định trong chẩn đoán ban đầu IBS, trừ khi có dấu hiệu báo động?
A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng.
C. Nội soi đại tràng.
D. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
25. Một bệnh nhân IBS không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường và có các triệu chứng lo âu và trầm cảm đáng kể. Loại thuốc nào sau đây có thể được xem xét?
A. Loperamide.
B. Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI).
C. Psyllium.
D. Docusate.
26. Điều nào sau đây là một mục tiêu quan trọng trong việc quản lý IBS?
A. Chữa khỏi hoàn toàn bệnh.
B. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Ngăn ngừa sự phát triển của ung thư đại tràng.
D. Loại bỏ hoàn toàn căng thẳng trong cuộc sống.
27. Điều nào sau đây là một dấu hiệu báo động (red flag) ở bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ IBS, đòi hỏi phải thăm dò thêm?
A. Khó chịu ở bụng sau khi ăn một lượng lớn thức ăn.
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh celiac.
C. Sụt cân không chủ ý.
D. Căng thẳng liên quan đến công việc.
28. Liệu pháp tâm lý nào sau đây được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm triệu chứng IBS?
A. Liệu pháp ánh sáng.
B. Liệu pháp thôi miên.
C. Liệu pháp sốc điện.
D. Liệu pháp âm nhạc.
29. Một bệnh nhân IBS báo cáo rằng triệu chứng của họ trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn các sản phẩm từ sữa. Điều này có thể liên quan đến điều gì?
A. Dị ứng protein sữa.
B. Không dung nạp lactose.
C. Tăng sản xuất axit mật.
D. Giảm nhu động ruột.
30. Probiotic có thể có lợi cho bệnh nhân IBS thông qua cơ chế nào?
A. Tăng cường sản xuất axit mật.
B. Điều chỉnh hệ vi sinh vật đường ruột và giảm viêm.
C. Ức chế nhu động ruột.
D. Tăng cường hấp thu carbohydrate.
31. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ KHÔNG được biết đến của hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Tiền sử gia đình mắc IBS.
B. Nhiễm trùng đường ruột trước đó.
C. Sử dụng kháng sinh kéo dài.
D. Béo phì.
32. Triệu chứng nào sau đây ít phổ biến hơn ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS) so với các bệnh lý viêm ruột (IBD)?
A. Đau bụng.
B. Táo bón.
C. Tiêu chảy.
D. Sụt cân.
33. Trong điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS), liệu pháp thôi miên có thể giúp ích bằng cách nào?
A. Tăng cường sản xuất axit hydrochloric trong dạ dày.
B. Giảm đau và lo lắng liên quan đến triệu chứng.
C. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong ruột.
D. Tăng cường nhu động ruột để giảm táo bón.
34. Chế độ ăn FODMAPs thấp có thể giúp giảm triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS) bằng cách nào?
A. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
B. Giảm lượng carbohydrate dễ lên men trong chế độ ăn.
C. Tăng cường sản xuất enzyme tiêu hóa.
D. Làm chậm nhu động ruột.
35. Trong hội chứng ruột kích thích (IBS), điều gì thường KHÔNG được coi là một ‘red flag’ (dấu hiệu nguy hiểm) cần thăm dò thêm?
A. Tiền sử gia đình mắc ung thư đại tràng.
B. Sụt cân không chủ ý.
C. Đau bụng sau ăn.
D. Đi ngoài ra máu.
36. Yếu tố tâm lý nào sau đây có liên quan mật thiết đến sự phát triển và diễn tiến của hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Ám ảnh cưỡng chế.
B. Rối loạn lo âu và trầm cảm.
C. Rối loạn nhân cách ái kỷ.
D. Rối loạn phân ly.
37. Loại thực phẩm nào sau đây thường KHÔNG gây ra triệu chứng ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Sữa và các sản phẩm từ sữa.
B. Các loại đậu.
C. Thịt nạc.
D. Hành và tỏi.
38. Cơ chế bệnh sinh nào sau đây được cho là đóng vai trò quan trọng trong hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Tăng sản xuất insulin.
B. Rối loạn trục não – ruột.
C. Suy giảm chức năng tuyến giáp.
D. Tăng huyết áp.
39. Xét nghiệm phân nào sau đây có thể giúp phân biệt hội chứng ruột kích thích (IBS) với bệnh viêm ruột (IBD) trong trường hợp tiêu chảy mạn tính?
A. Tìm ký sinh trùng.
B. Calprotectin.
C. Soi tươi tìm hồng cầu.
D. Định danh vi khuẩn.
40. Một bệnh nhân bị hội chứng ruột kích thích (IBS) than phiền về tình trạng đầy hơi. Loại thuốc nào sau đây có thể giúp giảm triệu chứng này?
A. Simethicone.
B. Lactulose.
C. Bisacodyl.
D. Cholestyramine.
41. Thuốc chống co thắt (antispasmodics) được sử dụng trong điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS) với mục đích gì?
A. Giảm đau bụng bằng cách làm giãn cơ trơn ruột.
B. Tăng cường nhu động ruột để giảm táo bón.
C. Giảm sản xuất axit trong dạ dày.
D. Tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh trong ruột.
42. Thuốc nào sau đây có thể được sử dụng để điều trị hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C) bằng cách tăng lượng nước trong lòng ruột?
A. Linaclotide.
B. Loperamide.
C. Hyoscyamine.
D. Ondansetron.
43. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để loại trừ các nguyên nhân thực thể khác gây ra triệu chứng tương tự hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Đo điện não đồ (EEG).
B. Nội soi đại tràng.
C. Đo mật độ xương.
D. Siêu âm tim.
44. Một bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS) không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường. Xét nghiệm nào sau đây có thể được xem xét để đánh giá tình trạng kém hấp thu?
A. Nội soi ảo đại tràng.
B. Test dung nạp lactose.
C. Chụp CT bụng.
D. Siêu âm Doppler mạch máu.
45. Liệu pháp tâm lý nào sau đây tập trung vào việc giúp bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS) chấp nhận và đối phó với các triệu chứng thay vì cố gắng loại bỏ chúng hoàn toàn?
A. Liệu pháp thôi miên.
B. Liệu pháp chấp nhận và cam kết (ACT).
C. Liệu pháp phân tâm.
D. Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT).
46. Loại chất xơ nào sau đây được khuyến cáo sử dụng thận trọng ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS) vì có thể làm tăng sinh hơi và đầy bụng?
A. Psyllium.
B. Methylcellulose.
C. Inulin.
D. Cám gạo.
47. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) sau khi loại trừ các nguyên nhân thực thể khác. Bước tiếp theo trong quản lý bệnh nhân này là gì?
A. Kê đơn thuốc chống trầm cảm ngay lập tức.
B. Giáo dục bệnh nhân về IBS và các biện pháp tự chăm sóc.
C. Chỉ định phẫu thuật cắt bỏ đại tràng.
D. Khuyến khích bệnh nhân chấp nhận rằng không có cách điều trị nào hiệu quả.
48. Điều nào sau đây là một lời khuyên dinh dưỡng phù hợp cho bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS) thể táo bón (IBS-C)?
A. Hạn chế uống nước để giảm đầy bụng.
B. Tăng cường ăn các loại thực phẩm giàu chất xơ hòa tan.
C. Tránh hoàn toàn các loại rau họ cải.
D. Ăn nhiều thực phẩm chế biến sẵn.
49. Trong hội chứng ruột kích thích (IBS), thuật ngữ ‘brain-gut axis’ (trục não-ruột) đề cập đến điều gì?
A. Mối liên hệ trực tiếp giữa não và dạ dày.
B. Sự giao tiếp hai chiều giữa não và hệ tiêu hóa.
C. Ảnh hưởng của não đến nhu động ruột.
D. Khả năng của ruột tự điều chỉnh chức năng mà không cần sự kiểm soát của não.
50. Một bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS) đang gặp khó khăn trong việc xác định các loại thực phẩm gây ra triệu chứng của mình. Phương pháp nào sau đây có thể hữu ích?
A. Nhịn ăn hoàn toàn trong một tuần.
B. Ăn một chế độ ăn rất hạn chế và dần dần thêm từng loại thực phẩm trở lại.
C. Ăn tất cả các loại thực phẩm mà bệnh nhân thích.
D. Uống thuốc nhuận tràng hàng ngày.
51. Rifaximin, một loại kháng sinh không hấp thu, được sử dụng trong điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS) với mục đích gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn HP.
B. Giảm số lượng vi khuẩn trong ruột non.
C. Điều trị viêm loét đại tràng.
D. Ngăn ngừa ung thư đại tràng.
52. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tiêu chảy ưu thế trong hội chứng ruột kích thích (IBS-D)?
A. Loperamide.
B. Psyllium.
C. Docusate.
D. Bisacodyl.
53. Thuốc nào sau đây có tác dụng giảm đau bằng cách tác động lên thụ thể opioid trên ruột và có thể được sử dụng trong điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Alosetron.
B. Eluxadoline.
C. Rifaximin.
D. Dicyclomine.
54. Điều nào sau đây là một yếu tố quan trọng trong việc thiết lập mối quan hệ tốt giữa bác sĩ và bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Luôn kê đơn thuốc mới nhất cho bệnh nhân.
B. Lắng nghe và thấu hiểu những lo lắng của bệnh nhân.
C. Bác bỏ mọi triệu chứng mà bệnh nhân mô tả là không điển hình.
D. Chỉ tập trung vào kết quả xét nghiệm mà bỏ qua triệu chứng lâm sàng.
55. Probiotics có thể giúp cải thiện triệu chứng của hội chứng ruột kích thích (IBS) bằng cách nào?
A. Tăng cường sản xuất axit hydrochloric trong dạ dày.
B. Cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột.
C. Làm chậm quá trình tiêu hóa thức ăn.
D. Tăng cường hấp thu vitamin B12.
56. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một mục tiêu chính trong quản lý hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Giảm đau bụng và khó chịu.
B. Cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Khôi phục hoàn toàn chức năng ruột về trạng thái trước khi mắc bệnh.
D. Kiểm soát các triệu chứng tiêu chảy hoặc táo bón.
57. Trong hội chứng ruột kích thích (IBS), sự nhạy cảm nội tạng (visceral hypersensitivity) đề cập đến điều gì?
A. Sự tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng ở ruột.
B. Sự gia tăng nhận thức về các cảm giác bình thường từ ruột.
C. Sự suy giảm chức năng của hệ thần kinh ruột.
D. Sự giảm sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc ruột.
58. Tiêu chuẩn Rome IV để chẩn đoán hội chứng ruột kích thích (IBS) tập trung vào yếu tố nào?
A. Sự hiện diện của máu trong phân.
B. Sự thay đổi tần suất và hình dạng phân liên quan đến đau bụng tái phát.
C. Sự sụt cân không giải thích được.
D. Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân.
59. Trong điều trị hội chứng ruột kích thích (IBS), liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) nhắm vào mục tiêu nào?
A. Thay đổi cấu trúc não bộ.
B. Giảm căng thẳng và thay đổi cách bệnh nhân đối phó với triệu chứng.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Cải thiện chức năng gan.
60. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo thường quy trong chẩn đoán hội chứng ruột kích thích (IBS) nếu không có dấu hiệu báo động?
A. Công thức máu.
B. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
C. Nội soi đại tràng.
D. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng.
61. Loại thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể 5-HT4 và có thể được sử dụng để điều trị táo bón ưu thế trong Hội chứng ruột kích thích (IBS-C)?
A. Alosetron
B. Tegaserod
C. Ondansetron
D. Eluxadoline
62. Cơ chế tác động của Eluxadoline trong điều trị IBS-D là gì?
A. Chủ vận thụ thể guanylate cyclase-C
B. Chủ vận thụ thể mu-opioid và đối kháng thụ thể delta-opioid
C. Đối kháng thụ thể 5-HT3
D. Chủ vận thụ thể 5-HT4
63. Điều trị tâm lý, chẳng hạn như liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), có thể giúp bệnh nhân IBS bằng cách nào?
A. Giảm viêm trong ruột.
B. Thay đổi thành phần của hệ vi sinh vật đường ruột.
C. Giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng, lo lắng và các yếu tố tâm lý khác có thể làm trầm trọng thêm các triệu chứng.
D. Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng trong ruột.
64. Probiotic nào sau đây đã cho thấy hứa hẹn nhất trong việc giảm các triệu chứng IBS?
A. Tất cả các chủng probiotic đều có hiệu quả như nhau.
B. Các chủng Bifidobacterium và Lactobacillus cụ thể.
C. Streptococcus thermophilus.
D. Saccharomyces cerevisiae.
65. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tiêu chảy ưu thế trong Hội chứng ruột kích thích (IBS-D)?
A. Laxatives
B. Loperamide
C. Psyllium
D. Linaclotide
66. Điều trị bằng Rifaximin có thể hữu ích trong IBS vì tác dụng nào?
A. Giảm sản xuất axit dạ dày.
B. Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.
C. Tăng cường nhu động ruột.
D. Giảm viêm gan.
67. Yếu tố tâm lý nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất đến sự phát triển và trầm trọng của Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Ám ảnh sợ hãi
B. Rối loạn lưỡng cực
C. Trầm cảm và lo âu
D. Rối loạn nhân cách ái kỷ
68. Vai trò của hệ vi sinh vật đường ruột trong sinh bệnh học của Hội chứng ruột kích thích (IBS) là gì?
A. Không có vai trò gì
B. Ảnh hưởng đến chức năng miễn dịch, tính thấm ruột và sản xuất chất dẫn truyền thần kinh
C. Chỉ ảnh hưởng đến hấp thu chất dinh dưỡng
D. Chỉ ảnh hưởng đến nhu động ruột
69. Loại chất xơ nào sau đây có thể giúp cải thiện triệu chứng táo bón trong Hội chứng ruột kích thích (IBS-C)?
A. Chất xơ không hòa tan
B. Chất xơ hòa tan (ví dụ: Psyllium)
C. Tinh bột kháng
D. Fructan
70. Khi nào nên cân nhắc các xét nghiệm chẩn đoán thêm (ví dụ: nội soi đại tràng) ở bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ IBS?
A. Ở tất cả bệnh nhân có các triệu chứng phù hợp với IBS.
B. Chỉ khi bệnh nhân có các dấu hiệu báo động như sụt cân, chảy máu trực tràng hoặc tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại tràng.
C. Chỉ khi bệnh nhân không đáp ứng với thay đổi chế độ ăn.
D. Chỉ khi bệnh nhân trên 50 tuổi.
71. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một FODMAP?
A. Fructose
B. Lactose
C. Glucose
D. Polyols
72. Cơ chế tác động chính của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) là gì?
A. Giảm đau bằng cách điều chỉnh ngưỡng đau nội tạng
B. Tăng cường nhu động ruột
C. Giảm sản xuất axit dạ dày
D. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non
73. Dấu hiệu báo động nào sau đây gợi ý cần loại trừ các bệnh lý khác trước khi chẩn đoán Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Đau bụng sau ăn
B. Sụt cân không chủ ý
C. Thay đổi thói quen đại tiện
D. Đầy hơi
74. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ của Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Tiền sử gia đình mắc IBS
B. Chế độ ăn giàu chất xơ
C. Hoạt động thể chất thường xuyên
D. Sử dụng probiotics
75. Probiotics có thể có lợi trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) thông qua cơ chế nào?
A. Tăng cường sản xuất axit dạ dày
B. Cải thiện cân bằng hệ vi sinh vật đường ruột
C. Giảm hấp thu chất béo
D. Tăng cường chức năng gan
76. Thuốc nào sau đây hoạt động bằng cách giảm co thắt cơ trơn đường tiêu hóa và có thể được sử dụng để giảm đau bụng trong Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Simethicone
B. Thuốc chống co thắt (ví dụ: Hyoscyamine)
C. Psyllium
D. Bismuth subsalicylate
77. Tiêu chuẩn Rome IV để chẩn đoán Hội chứng ruột kích thích (IBS) bao gồm những tiêu chí nào?
A. Đau bụng tái phát ít nhất 1 ngày mỗi tuần trong 3 tháng qua, liên quan đến đại tiện, thay đổi tần suất phân hoặc hình dạng phân.
B. Đau bụng liên tục trong 6 tháng qua, không liên quan đến đại tiện.
C. Đau bụng tái phát ít nhất 2 ngày mỗi tuần trong 6 tháng qua, liên quan đến đại tiện, thay đổi chế độ ăn.
D. Đau bụng liên tục trong 3 tháng qua, liên quan đến thay đổi hình dạng phân, không liên quan đến đại tiện.
78. Loại chất xơ nào có nhiều khả năng làm trầm trọng thêm các triệu chứng IBS, đặc biệt là đầy hơi và chướng bụng?
A. Psyllium.
B. Chất xơ hòa tan.
C. Chất xơ không hòa tan như cám lúa mì.
D. Yến mạch.
79. Chế độ ăn FODMAPs thấp có thể giúp giảm triệu chứng của Hội chứng ruột kích thích (IBS) bằng cách nào?
A. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
B. Giảm lượng carbohydrate lên men ở ruột, từ đó giảm sinh khí và đầy hơi.
C. Tăng cường nhu động ruột.
D. Giảm sản xuất axit mật.
80. Trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS), điều quan trọng là phải:
A. Áp dụng một phương pháp điều trị duy nhất cho tất cả bệnh nhân
B. Cá nhân hóa kế hoạch điều trị dựa trên triệu chứng và nhu cầu của từng bệnh nhân
C. Chỉ tập trung vào điều trị bằng thuốc
D. Bỏ qua yếu tố tâm lý
81. Đâu là vai trò của chế độ ăn ít FODMAP trong việc kiểm soát các triệu chứng IBS?
A. FODMAPs thúc đẩy sự phát triển của vi khuẩn có lợi trong ruột.
B. FODMAPs có thể gây ra đầy hơi, chướng bụng và khó chịu ở một số người.
C. FODMAPs giúp tăng cường hấp thu nước trong ruột.
D. FODMAPs làm giảm sản xuất khí trong ruột.
82. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị táo bón ưu thế trong Hội chứng ruột kích thích (IBS-C)?
A. Loperamide
B. Hyoscyamine
C. Linaclotide
D. Ondansetron
83. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG thường liên quan đến Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Đau bụng
B. Tiêu chảy
C. Táo bón
D. Sốt cao
84. Xét nghiệm nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo thường quy trong chẩn đoán Hội chứng ruột kích thích (IBS) ở bệnh nhân không có dấu hiệu báo động?
A. Công thức máu
B. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng
C. Nội soi đại tràng
D. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
85. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Chữa khỏi hoàn toàn IBS
B. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống
C. Ngăn ngừa sự phát triển thành ung thư đại tràng
D. Cải thiện chức năng gan
86. Xét nghiệm phân Calprotectin được sử dụng để làm gì trong đánh giá bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Đánh giá chức năng tuyến tụy
B. Phân biệt IBS với bệnh viêm ruột (IBD)
C. Đánh giá khả năng hấp thu chất béo
D. Đánh giá tình trạng nhiễm trùng Clostridium difficile
87. Trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS), liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) có thể giúp bệnh nhân bằng cách nào?
A. Cải thiện chức năng gan
B. Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột
C. Giúp bệnh nhân đối phó với căng thẳng và lo âu liên quan đến triệu chứng IBS
D. Tăng cường nhu động ruột
88. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể 5-HT3 và có thể được sử dụng để điều trị tiêu chảy ưu thế trong Hội chứng ruột kích thích (IBS-D), đặc biệt ở phụ nữ?
A. Linaclotide
B. Alosetron
C. Hyoscyamine
D. Dicyclomine
89. Cơ chế nào sau đây KHÔNG liên quan đến sinh lý bệnh của Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Rối loạn nhu động ruột
B. Tăng tính thấm thành ruột
C. Viêm ruột mãn tính
D. Nhạy cảm nội tạng
90. Trong IBS, sự nhạy cảm nội tạng đề cập đến điều gì?
A. Giảm khả năng cảm nhận đau ở ruột.
B. Tăng cường khả năng cảm nhận đau và khó chịu từ các kích thích bình thường ở ruột.
C. Không có khả năng cảm nhận bất kỳ cảm giác nào từ ruột.
D. Tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng ở ruột.
91. Thuốc nào sau đây hoạt động bằng cách kích hoạt kênh chloride loại 2 (CIC-2) trong ruột để điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) với táo bón (IBS-C)?
A. Linaclotide.
B. Lubiprostone.
C. Eluxadoline.
D. Alosetron.
92. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng chủ yếu để điều trị đau bụng trong Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Loperamide.
B. Thuốc chống co thắt.
C. Psyllium.
D. Docusate.
93. Điều gì quan trọng nhất cần xem xét khi khuyên bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) về việc sử dụng men vi sinh?
A. Tất cả các chủng men vi sinh đều có hiệu quả như nhau đối với IBS.
B. Các chủng men vi sinh khác nhau có thể có tác dụng khác nhau đối với các triệu chứng IBS.
C. Men vi sinh chỉ hiệu quả đối với IBS-C.
D. Men vi sinh nên được tránh hoàn toàn ở bệnh nhân IBS.
94. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc Hội chứng ruột kích thích (IBS) sau khi loại trừ các nguyên nhân thực thể khác. Yếu tố tâm lý nào sau đây thường liên quan đến IBS và có thể ảnh hưởng đến việc điều trị?
A. Rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
B. Rối loạn lưỡng cực.
C. Lo âu và trầm cảm.
D. Chứng mất trí nhớ.
95. Một bệnh nhân bị Hội chứng ruột kích thích (IBS) với táo bón (IBS-C) không đáp ứng với bổ sung chất xơ. Lựa chọn điều trị dược lý nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Loperamide.
B. Linaclotide.
C. Rifaximin.
D. Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
96. Một bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) đang gặp các triệu chứng đầy hơi và chướng bụng nghiêm trọng. Lựa chọn chế độ ăn uống nào sau đây có thể giúp giảm các triệu chứng này?
A. Tăng cường tiêu thụ các sản phẩm từ sữa.
B. Giảm tiêu thụ các loại đậu và rau họ cải.
C. Tăng cường tiêu thụ ngũ cốc nguyên hạt.
D. Bổ sung men vi sinh.
97. Trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS), cơ chế hoạt động chính xác của Rifaximin là gì?
A. Ức chế nhu động ruột.
B. Giảm viêm niêm mạc ruột.
C. Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.
D. Tăng cường hấp thu nước ở ruột.
98. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng chủ yếu để điều trị tiêu chảy chiếm ưu thế trong Hội chứng ruột kích thích (IBS-D)?
A. Loperamide.
B. Psyllium.
C. Bisacodyl.
D. Docusate.
99. Loại xét nghiệm nào sau đây thường KHÔNG được khuyến cáo để chẩn đoán Hội chứng ruột kích thích (IBS) ở bệnh nhân không có dấu hiệu báo động?
A. Xét nghiệm máu tìm bệnh celiac.
B. Xét nghiệm phân tìm máu ẩn.
C. Nội soi đại tràng.
D. Xét nghiệm chức năng tuyến giáp.
100. Một bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) đang gặp các triệu chứng tiêu chảy sau bữa ăn. Điều chỉnh chế độ ăn uống nào sau đây có thể giúp giảm các triệu chứng này?
A. Ăn các bữa ăn lớn, không thường xuyên.
B. Ăn các bữa ăn nhỏ, thường xuyên.
C. Tăng cường tiêu thụ chất béo.
D. Uống nhiều nước trong bữa ăn.
101. Một bệnh nhân bị Hội chứng ruột kích thích (IBS) chủ yếu biểu hiện táo bón (IBS-C). Lựa chọn nào sau đây là phương pháp điều trị đầu tay thích hợp nhất?
A. Loperamide.
B. Bổ sung chất xơ hòa tan.
C. Kháng sinh Rifaximin.
D. Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
102. Chế độ ăn FODMAPs thấp có thể giúp giảm triệu chứng ở bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) bằng cách nào?
A. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
B. Giảm lượng carbohydrate lên men trong ruột.
C. Tăng sản xuất axit mật.
D. Ức chế sự phát triển của vi khuẩn kỵ khí.
103. Trong việc chẩn đoán Hội chứng ruột kích thích (IBS), tiêu chuẩn Rome IV nhấn mạnh việc loại trừ các bệnh lý thực thể khác như thế nào?
A. Tiêu chuẩn Rome IV yêu cầu nội soi đại tràng ở tất cả bệnh nhân.
B. Tiêu chuẩn Rome IV yêu cầu xét nghiệm máu toàn diện ở tất cả bệnh nhân.
C. Tiêu chuẩn Rome IV cho phép chẩn đoán IBS dựa trên triệu chứng ở bệnh nhân trẻ tuổi không có dấu hiệu báo động.
D. Tiêu chuẩn Rome IV yêu cầu sinh thiết ruột ở tất cả bệnh nhân.
104. Cơ chế hoạt động của Trimebutine trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) là gì?
A. Ức chế sản xuất axit mật.
B. Điều hòa nhu động ruột.
C. Kích hoạt kênh chloride.
D. Đối kháng thụ thể 5-HT3.
105. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một dấu hiệu báo động (red flag) ở bệnh nhân có các triệu chứng nghi ngờ Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Sụt cân không chủ ý.
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh ung thư đại trực tràng.
C. Khởi phát triệu chứng sau 50 tuổi.
D. Đau bụng giảm sau khi đi tiêu.
106. Trong việc quản lý Hội chứng ruột kích thích (IBS), liệu pháp nhận thức hành vi (CBT) nhằm mục đích chính là gì?
A. Tiêu diệt vi khuẩn có hại trong ruột.
B. Thay đổi cấu trúc đại tràng.
C. Giảm căng thẳng và cải thiện cơ chế đối phó với các triệu chứng.
D. Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.
107. Chế độ ăn FODMAPs thấp có thể giúp giảm triệu chứng ở bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) bằng cách nào?
A. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
B. Giảm lượng carbohydrate lên men trong ruột.
C. Tăng sản xuất axit mật.
D. Ức chế sự phát triển của vi khuẩn kỵ khí.
108. Cơ chế hoạt động của Alosetron trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) là gì?
A. Ức chế nhu động ruột.
B. Đối kháng thụ thể 5-HT3.
C. Kích hoạt kênh chloride.
D. Ức chế sản xuất axit mật.
109. Điều nào sau đây là một mục tiêu chính của việc quản lý Hội chứng ruột kích thích (IBS)?
A. Chữa khỏi hoàn toàn IBS.
B. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Ngăn ngừa ung thư đại trực tràng.
D. Loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn trong ruột.
110. Một bệnh nhân được chẩn đoán mắc Hội chứng ruột kích thích (IBS) sau khi loại trừ các nguyên nhân thực thể khác. Yếu tố lối sống nào sau đây có thể ảnh hưởng đến việc điều trị và cần được xem xét?
A. Mức độ hoạt động thể chất.
B. Tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.
C. Tình trạng kinh tế xã hội.
D. Sở thích âm nhạc.
111. Rifaximin được sử dụng trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) chủ yếu để nhắm mục tiêu loại triệu chứng nào?
A. Táo bón.
B. Tiêu chảy.
C. Đầy hơi và chướng bụng.
D. Đau bụng.
112. Một bệnh nhân có các triệu chứng của Hội chứng ruột kích thích (IBS) nhưng cũng có tiền sử gia đình mắc bệnh celiac. Bước chẩn đoán nào sau đây là phù hợp nhất?
A. Nội soi đại tràng.
B. Xét nghiệm kháng thể bệnh celiac.
C. Nội soi viên nang.
D. Chụp CT bụng.
113. Một bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) đang tìm kiếm các phương pháp điều trị không dùng thuốc. Phương pháp nào sau đây có thể được xem xét để giảm căng thẳng và cải thiện chất lượng cuộc sống?
A. Bổ sung sắt.
B. Liệu pháp thôi miên.
C. Sử dụng thuốc nhuận tràng kích thích.
D. Tăng cường tiêu thụ gluten.
114. Trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS), vai trò của thuốc chống co thắt là gì?
A. Tăng cường hấp thu nước ở ruột non.
B. Giảm co thắt cơ trơn đường ruột.
C. Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.
D. Giảm viêm niêm mạc ruột.
115. Cơ chế hoạt động của Eluxadoline trong điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) là gì?
A. Kích hoạt kênh chloride.
B. Đối kháng thụ thể 5-HT3.
C. Chất chủ vận thụ thể opioid mu và kappa.
D. Ức chế sản xuất axit mật.
116. Tiêu chuẩn Rome IV sử dụng để chẩn đoán Hội chứng ruột kích thích (IBS) nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?
A. Sự hiện diện của các bất thường về cấu trúc đại tràng được xác định bằng nội soi.
B. Sự cải thiện triệu chứng sau khi sử dụng kháng sinh phổ rộng.
C. Đau bụng tái phát liên quan đến đi tiêu và thay đổi tần suất hoặc hình dạng phân.
D. Sự hiện diện của máu trong phân.
117. Trong việc quản lý Hội chứng ruột kích thích (IBS), điều quan trọng là phải phân biệt IBS với các tình trạng nào sau đây?
A. Viêm khớp dạng thấp.
B. Bệnh viêm ruột (IBD).
C. Đau nửa đầu.
D. Hen suyễn.
118. Một bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường. Loại thuốc nào sau đây có thể được xem xét, đặc biệt nếu bệnh nhân có các triệu chứng đau?
A. Loperamide.
B. Thuốc chống trầm cảm ba vòng.
C. Psyllium.
D. Bisacodyl.
119. Loại thuốc nào sau đây hoạt động bằng cách tăng bài tiết chloride và nước vào lòng ruột để điều trị Hội chứng ruột kích thích (IBS) với táo bón (IBS-C)?
A. Linaclotide.
B. Loperamide.
C. Psyllium.
D. Bisacodyl.
120. Một bệnh nhân Hội chứng ruột kích thích (IBS) đang tìm kiếm các liệu pháp tự nhiên. Lời khuyên nào sau đây là phù hợp?
A. Sử dụng thuốc nhuận tràng kích thích hàng ngày.
B. Tăng cường tiêu thụ gluten.
C. Thử các biện pháp như yoga và thiền để giảm căng thẳng.
D. Bỏ qua các triệu chứng và tiếp tục chế độ ăn uống bình thường.
121. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố được xem xét trong chẩn đoán phân biệt IBS?
A. Viêm đại tràng vi thể.
B. Bệnh Celiac.
C. Ung thư đại tràng.
D. Màu mắt.
122. Thuốc nào sau đây có tác dụng điều chỉnh nhu động ruột và giảm đau nội tạng ở bệnh nhân IBS?
A. Simethicone.
B. Dicyclomine.
C. Bisacodyl.
D. Magnesium hydroxide.
123. Phân typ IBS nào được xác định khi >25% số lần đi tiêu có phân lỏng và <25% số lần đi tiêu có phân cứng hoặc vón cục?
A. IBS-M (hỗn hợp).
B. IBS-U (không phân loại).
C. IBS-D (tiêu chảy).
D. IBS-C (táo bón).
124. Yếu tố tâm lý nào sau đây có liên quan chặt chẽ nhất đến IBS?
A. Hưng cảm.
B. Rối loạn lo âu và trầm cảm.
C. Tâm thần phân liệt.
D. Rối loạn nhân cách chống đối xã hội.
125. Điều trị nào sau đây có thể giúp giảm đầy hơi và chướng bụng ở bệnh nhân IBS bằng cách giảm lượng khí trong đường tiêu hóa?
A. Loperamide.
B. Simethicone.
C. Lubiprostone.
D. Alosetron.
126. Vai trò của FODMAPs trong chế độ ăn của bệnh nhân IBS là gì?
A. FODMAPs giúp tăng cường hệ vi sinh vật đường ruột có lợi.
B. FODMAPs là nguồn năng lượng chính cho cơ thể.
C. Hạn chế FODMAPs có thể giúp giảm các triệu chứng IBS.
D. FODMAPs giúp cải thiện hấp thu các chất dinh dưỡng.
127. Một bệnh nhân IBS-D không đáp ứng với các biện pháp điều trị thông thường. Loại thuốc nào sau đây có thể được xem xét, nhưng cần thận trọng do nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng?
A. Loperamide.
B. Rifaximin.
C. Alosetron.
D. Dicyclomine.
128. Điều trị nào sau đây tập trung vào việc thay đổi suy nghĩ và hành vi liên quan đến các triệu chứng IBS?
A. Liệu pháp thôi miên.
B. Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT).
C. Liệu pháp ánh sáng.
D. Liệu pháp sốc điện.
129. Một bệnh nhân IBS báo cáo rằng các triệu chứng của họ trở nên tồi tệ hơn sau khi ăn các sản phẩm từ sữa. Nguyên nhân nào sau đây có khả năng nhất?
A. Dị ứng protein sữa.
B. Không dung nạp lactose.
C. Hội chứng ruột kích thích (IBS) không liên quan đến chế độ ăn uống.
D. Thừa cân.
130. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ KHÔNG được biết đến đối với IBS?
A. Tiền sử gia đình mắc IBS.
B. Tiền sử lạm dụng thể chất hoặc tình dục.
C. Tiền sử nhiễm trùng đường ruột.
D. Nhóm máu O.
131. Điều trị tâm lý nào sau đây được chứng minh là có hiệu quả trong việc giảm các triệu chứng IBS?
A. Liệu pháp ánh sáng.
B. Liệu pháp thôi miên.
C. Liệu pháp chuyển đổi.
D. Liệu pháp sốc điện.
132. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp đánh giá tình trạng kém hấp thu acid mật ở bệnh nhân IBS-D?
A. Nội soi đại tràng.
B. Xét nghiệm calprotectin trong phân.
C. Xét nghiệm SeHCAT.
D. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng transglutaminase.
133. Loại xét nghiệm nào sau đây KHÔNG thường được chỉ định để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng tương tự IBS?
A. Xét nghiệm máu tìm kháng thể kháng transglutaminase để loại trừ bệnh Celiac.
B. Nội soi đại tràng để loại trừ viêm loét đại tràng hoặc ung thư.
C. Xét nghiệm phân tìm ký sinh trùng.
D. Đo điện não đồ (EEG).
134. Tiêu chuẩn Rome IV để chẩn đoán hội chứng ruột kích thích (IBS) nhấn mạnh vào điều gì?
A. Sự hiện diện của các bất thường về cấu trúc đại tràng được phát hiện qua nội soi.
B. Sự cải thiện triệu chứng sau khi sử dụng kháng sinh.
C. Đau bụng tái phát liên quan đến đại tiện và thay đổi thói quen đi tiêu.
D. Sự hiện diện của máu trong phân.
135. Cơ chế hoạt động của alosetron trong điều trị IBS-D là gì?
A. Ức chế thụ thể 5-HT3 serotonin.
B. Kích thích thụ thể opioid.
C. Ức chế bơm proton.
D. Kích thích thụ thể muscarinic.
136. Điều nào sau đây KHÔNG phải là một triệu chứng thường gặp của IBS?
A. Đau bụng.
B. Tiêu chảy.
C. Táo bón.
D. Sốt cao.
137. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị IBS-C ở phụ nữ và hoạt động bằng cách tăng tiết dịch ruột?
A. Alosetron.
B. Rifaximin.
C. Lubiprostone.
D. Dicyclomine.
138. Một bệnh nhân IBS đang tuân theo chế độ ăn ít FODMAP. Loại trái cây nào sau đây nên được hạn chế?
A. Chuối.
B. Cam.
C. Táo.
D. Việt quất.
139. Một bệnh nhân IBS-D không đáp ứng với loperamide. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét?
A. Cholestyramine.
B. Thuốc ức chế bơm proton (PPI).
C. Thuốc kháng histamine H2.
D. Insulin.
140. Thuốc nào sau đây KHÔNG được sử dụng để điều trị đau bụng liên quan đến IBS?
A. Thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCAs).
B. Thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs).
C. Thuốc kháng cholinergic.
D. Insulin.
141. Rifaximin được sử dụng để điều trị IBS-D với cơ chế hoạt động chính nào?
A. Giảm viêm ruột.
B. Thay đổi hệ vi sinh vật đường ruột.
C. Tăng cường chức năng miễn dịch.
D. Giảm đau bụng.
142. Một bệnh nhân bị IBS-C nên được khuyên dùng loại chất xơ nào?
A. Chất xơ hòa tan như psyllium.
B. Chất xơ không hòa tan như cám lúa mì.
C. Loại bỏ hoàn toàn chất xơ khỏi chế độ ăn.
D. Chất xơ lên men như inulin.
143. Một bệnh nhân IBS phàn nàn về đầy hơi và chướng bụng. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm các triệu chứng này?
A. Tăng cường ăn các loại đậu và rau họ cải.
B. Sử dụng men vi sinh (probiotics).
C. Uống nhiều nước có ga.
D. Tránh các sản phẩm không đường chứa sorbitol hoặc mannitol.
144. Loại thực phẩm nào sau đây thường chứa nhiều FODMAPs?
A. Thịt gà.
B. Gạo trắng.
C. Hành tây.
D. Trứng.
145. Một bệnh nhân IBS báo cáo về các triệu chứng tồi tệ hơn sau khi ăn lúa mì. Cơ chế nào sau đây có thể giải thích cho điều này?
A. Dị ứng lúa mì.
B. Không dung nạp gluten.
C. Hàm lượng FODMAPs cao trong lúa mì.
D. Tất cả các đáp án trên.
146. Cơ chế hoạt động chính của loperamide trong điều trị IBS-D là gì?
A. Giảm đau bụng bằng cách ức chế thụ thể opioid ở ruột.
B. Tăng nhu động ruột để loại bỏ tác nhân gây kích ứng.
C. Làm chậm nhu động ruột và giảm tiết dịch.
D. Ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây tiêu chảy.
147. Probiotic nào sau đây đã được chứng minh là có hiệu quả nhất trong việc giảm các triệu chứng IBS?
A. Tất cả các loại probiotic đều có hiệu quả như nhau.
B. Hiệu quả của probiotic phụ thuộc vào từng chủng và từng bệnh nhân.
C. Probiotic chỉ có hiệu quả ở trẻ em.
D. Probiotic không có hiệu quả đối với IBS.
148. Điều nào sau đây là một mục tiêu quan trọng trong quản lý lâu dài IBS?
A. Chữa khỏi hoàn toàn IBS.
B. Giảm triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
C. Ngăn ngừa ung thư đại tràng.
D. Loại bỏ hoàn toàn căng thẳng khỏi cuộc sống.
149. Xét nghiệm calprotectin trong phân được sử dụng để làm gì trong bối cảnh IBS?
A. Đánh giá chức năng tuyến tụy.
B. Phân biệt IBS với bệnh viêm ruột (IBD).
C. Đo lường lượng chất xơ trong chế độ ăn.
D. Đánh giá sự hấp thu chất béo.
150. Một bệnh nhân IBS-C không đáp ứng với chất xơ và thuốc nhuận tràng thẩm thấu. Lựa chọn điều trị nào sau đây có thể được xem xét tiếp theo?
A. Alosetron.
B. Rifaximin.
C. Linaclotide.
D. Hyoscyamine.