Trắc nghiệm Hội chứng chèn ép khoang online có đáp án
Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.
Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hội chứng chèn ép khoang online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị
1. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?
2. Một bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở cẳng chân. Mạch mu chân (dorsalis pedis) vẫn bắt được. Điều này có nghĩa là gì?
3. Một bệnh nhân bị gãy xương cẳng tay kín được bó bột. Sau 24 giờ, bệnh nhân than phiền đau nhức dữ dội ở cẳng tay, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường. Các ngón tay của bệnh nhân lạnh và tê. Nghi ngờ đầu tiên của bạn là gì?
4. Phương pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hội chứng chèn ép khoang cấp tính?
5. Yếu tố nào sau đây có thể giúp phân biệt hội chứng chèn ép khoang mạn tính với đau ống quyển (shin splints)?
6. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố nguy cơ của hội chứng chèn ép khoang?
7. Khi nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, điều quan trọng nhất cần làm là gì?
8. Vị trí nào sau đây thường không bị ảnh hưởng bởi hội chứng chèn ép khoang?
9. Trong phẫu thuật mở cân (fasciotomy), mục tiêu chính là gì?
10. Hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn do?
11. Điều gì nên được thực hiện trước khi đo áp lực khoang?
12. Phương pháp chẩn đoán chính xác nhất cho hội chứng chèn ép khoang là gì?
13. Trong hội chứng chèn ép khoang, đau tăng lên khi vận động thụ động (passive stretch) là do?
14. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính có thể xảy ra sau khi?
15. Biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời là gì?
16. Điều trị khẩn cấp cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?
17. Hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến hội chứng Volkmann’s ischemic contracture, đặc trưng bởi?
18. Hội chứng chèn ép khoang (Compartment Syndrome) xảy ra khi áp lực trong khoang kín của cơ thể tăng lên, gây ảnh hưởng trực tiếp đến?
19. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính (Chronic Exertional Compartment Syndrome – CECS) thường xảy ra ở đối tượng nào?
20. Áp lực khoang được coi là dấu hiệu cảnh báo hội chứng chèn ép khoang khi vượt quá bao nhiêu mmHg?
21. Một vận động viên chạy bộ bị đau cẳng chân khi tập luyện, giảm khi nghỉ ngơi. Khám thấy không có dấu hiệu chấn thương cấp tính. Nghi ngờ nào sau đây là phù hợp nhất?
22. Một bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang ở cẳng chân. Triệu chứng nào sau đây ít có khả năng xảy ra?
23. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính, triệu chứng thường xuất hiện khi nào?
24. Triệu chứng sớm nhất và quan trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường là gì?
25. Biện pháp nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa hội chứng chèn ép khoang do tập luyện?
26. Mục đích của việc nâng cao chi trong điều trị hội chứng chèn ép khoang là gì?
27. Điều gì quan trọng nhất cần theo dõi sau phẫu thuật mở cân (fasciotomy)?
28. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?
29. Trong hội chứng chèn ép khoang, ‘đau vượt quá mức’ (pain out of proportion) có nghĩa là gì?
30. Đối với bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang mạn tính, điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) có thể bao gồm những gì?
31. Điều gì quan trọng nhất trong việc chẩn đoán sớm hội chứng chèn ép khoang?
32. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng đau thường xuất hiện khi nào?
33. Biến chứng nào sau đây KHÔNG phải là biến chứng muộn của hội chứng chèn ép khoang?
34. Khi đo áp lực khoang, vị trí đặt kim đo lý tưởng là ở đâu?
35. Hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức khác với hội chứng chèn ép khoang cấp tính ở điểm nào?
36. Trong trường hợp nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, thái độ xử trí ban đầu nào sau đây là quan trọng nhất?
37. Vị trí rạch da khi phẫu thuật mở cân giải áp trong hội chứng chèn ép khoang cần đảm bảo điều gì?
38. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hội chứng chèn ép khoang?
39. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân gây ra hội chứng chèn ép khoang?
40. Trong phẫu thuật mở cân giải áp, điều gì quan trọng cần lưu ý về da?
41. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, các triệu chứng thường giảm đi trong vòng bao lâu sau khi ngừng hoạt động?
42. Khi nào thì hội chứng chèn ép khoang được coi là một cấp cứu ngoại khoa?
43. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5P’ kinh điển của hội chứng chèn ép khoang?
44. Mục tiêu chính của phẫu thuật mở cân giải áp là gì?
45. Yếu tố nào sau đây có thể gây khó khăn trong việc chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang ở bệnh nhân hôn mê?
46. Biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời là gì?
47. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào?
48. Loại băng bột nào có nguy cơ gây hội chứng chèn ép khoang cao nhất?
49. Loại xét nghiệm nào được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?
50. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?
51. Một vận động viên chạy bộ bị đau cẳng chân sau khi chạy. Khi khám, không có dấu hiệu chấn thương rõ ràng, nhưng bệnh nhân than đau tăng lên khi vận động và giảm khi nghỉ ngơi. Nghi ngờ nào sau đây là phù hợp nhất?
52. Áp lực khoang được coi là ngưỡng nguy hiểm, cần can thiệp phẫu thuật khi vượt quá bao nhiêu mmHg (khi so sánh với huyết áp tâm trương)?
53. Ở trẻ em, hội chứng chèn ép khoang thường liên quan đến loại gãy xương nào?
54. Loại thuốc giảm đau nào nên tránh sử dụng trong trường hợp nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang?
55. Phương pháp điều trị chính cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?
56. Hội chứng chèn ép khoang có thể dẫn đến hội chứng Volkmann. Hội chứng Volkmann là gì?
57. Biện pháp nào sau đây có thể giúp phòng ngừa hội chứng chèn ép khoang ở vận động viên?
58. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương thần kinh thường xảy ra do cơ chế nào?
59. Sau phẫu thuật mở cân giải áp, điều gì quan trọng trong quá trình chăm sóc hậu phẫu?
60. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày và được bó bột. Sau 24 giờ, bệnh nhân than đau dữ dội ở cẳng chân, không giảm khi dùng thuốc giảm đau thông thường. Khám thấy các ngón chân nhợt nhạt, mất mạch mu chân. Nghi ngờ đầu tiên của bạn là gì?
61. Xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây hữu ích nhất trong chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?
62. Loại băng nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang nếu băng quá chặt sau chấn thương?
63. Điều nào sau đây không phải là một phần của điều trị ban đầu cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính?
64. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của vật lý trị liệu sau phẫu thuật giải phóng khoang?
65. Trong hội chứng chèn ép khoang, vị trí nào sau đây thường được sử dụng để đo áp lực khoang ở cẳng chân?
66. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của MRI trong chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?
67. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp loại trừ các nguyên nhân khác gây đau cẳng chân, chẳng hạn như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)?
68. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng nào sau đây thường giảm khi nghỉ ngơi?
69. Thời gian vàng để phẫu thuật giải phóng khoang trong hội chứng chèn ép khoang cấp tính là bao lâu?
70. Loại vận động viên nào sau đây có nguy cơ cao nhất mắc hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?
71. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, áp lực khoang thường tăng lên bao nhiêu sau khi tập thể dục?
72. Biến chứng nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị là gì?
73. Yếu tố nguy cơ nào sau đây không liên quan đến hội chứng chèn ép khoang?
74. Loại tổn thương xương nào sau đây có liên quan đến hội chứng chèn ép khoang?
75. Điều nào sau đây có thể làm tăng áp lực khoang ở bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang?
76. Điều nào sau đây là chống chỉ định tương đối cho phẫu thuật giải phóng khoang?
77. Điều nào sau đây có thể giúp ngăn ngừa hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?
78. Trong hội chứng chèn ép khoang, điều nào sau đây là đúng về vị trí đau?
79. Phương pháp điều trị dứt khoát cho hội chứng chèn ép khoang là gì?
80. Điều nào sau đây là mục tiêu chính của phẫu thuật giải phóng khoang?
81. Điều nào sau đây là một dấu hiệu muộn của hội chứng chèn ép khoang?
82. Điều nào sau đây là một biến chứng tiềm ẩn của phẫu thuật giải phóng khoang?
83. Cơ chế chính gây ra hội chứng chèn ép khoang là gì?
84. Đo áp lực khoang được coi là dương tính khi nào?
85. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương thần kinh nào sau đây thường xảy ra đầu tiên?
86. Trong khám lâm sàng hội chứng chèn ép khoang, dấu hiệu ‘5P’ nào ít đáng tin cậy nhất?
87. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào sau đây?
88. Triệu chứng sớm nhất của hội chứng chèn ép khoang là gì?
89. Loại thuốc nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang nếu sử dụng sau chấn thương?
90. Vị trí giải phẫu nào sau đây không phải là vị trí thường gặp của hội chứng chèn ép khoang?
91. Trong hội chứng chèn ép khoang, tại sao đau lại tăng lên khi vận động thụ động các ngón?
92. Vị trí nào sau đây KHÔNG phải là vị trí thường gặp của hội chứng chèn ép khoang?
93. Mục tiêu của phẫu thuật cắt cân giải áp trong điều trị hội chứng chèn ép khoang là gì?
94. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng thường giảm sau bao lâu khi ngừng vận động?
95. Tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang là gì?
96. Hội chứng chèn ép khoang có thể ảnh hưởng đến chức năng của cấu trúc nào sau đây?
97. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức, triệu chứng đau thường xuất hiện khi nào?
98. Hậu quả nghiêm trọng nhất của hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời là gì?
99. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo trong điều trị ban đầu hội chứng chèn ép khoang cấp tính?
100. Trong hội chứng chèn ép khoang, paresthesia (dị cảm) thường được mô tả như thế nào?
101. Xét nghiệm cận lâm sàng nào sau đây KHÔNG giúp chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?
102. Phương pháp điều trị chính cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính là gì?
103. Cơ chế bệnh sinh chính của hội chứng chèn ép khoang là gì?
104. Khi đo áp lực khoang, vị trí đặt kim thích hợp nhất là ở đâu?
105. Nếu nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, thời gian tối đa để thực hiện phẫu thuật cắt cân giải áp nhằm tránh tổn thương vĩnh viễn là bao lâu?
106. Trong hội chứng chèn ép khoang, tình trạng thiếu máu cục bộ gây tổn thương cơ và giải phóng chất nào sau đây vào máu?
107. Trong hội chứng chèn ép khoang, tại sao da có thể trở nên xanh tái (pallor)?
108. Một bệnh nhân bị hội chứng chèn ép khoang cấp tính sau gãy xương cẳng tay. Sau phẫu thuật cắt cân giải áp, cần theo dõi sát điều gì?
109. Cần phân biệt hội chứng chèn ép khoang với tình trạng nào sau đây?
110. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật cắt cân giải áp?
111. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào?
112. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao mắc hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?
113. Đo áp lực khoang để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang được coi là dương tính khi áp lực vượt quá bao nhiêu mmHg?
114. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là một trong ‘5P’ kinh điển của hội chứng chèn ép khoang?
115. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày sau tai nạn giao thông. Sau khi bó bột, bệnh nhân than phiền đau nhức dữ dội ở cẳng chân, tăng lên khi duỗi các ngón chân. Da cẳng chân căng bóng. Nghi ngờ hội chứng chèn ép khoang, bước tiếp theo quan trọng nhất là gì?
116. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?
117. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố nguy cơ của hội chứng chèn ép khoang mạn tính do gắng sức?
118. Loại băng bột nào có nguy cơ gây hội chứng chèn ép khoang cao nhất?
119. Một bệnh nhân sau phẫu thuật kết hợp xương cẳng chân than phiền đau tăng lên dữ dội, không đáp ứng với thuốc giảm đau. Khi khám, thấy các ngón chân mất cảm giác và không thể cử động. Mạch mu chân bắt yếu. Chẩn đoán có khả năng nhất là gì?
120. Trong hội chứng chèn ép khoang, đau thường được mô tả như thế nào?
121. Một vận động viên chạy bộ đường dài đến khám vì đau cẳng chân tăng lên khi chạy, giảm khi nghỉ ngơi. Khám thấy không có điểm đau khu trú, mạch mu chân rõ. Nghi ngờ nào sau đây phù hợp nhất?
122. Đối tượng nào sau đây có nguy cơ cao phát triển hội chứng chèn ép khoang sau phẫu thuật?
123. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật mở cân giải áp?
124. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của phục hồi chức năng sau phẫu thuật mở cân giải áp?
125. Vị trí nào thường được sử dụng để đo áp lực khoang ở cẳng chân?
126. Loại băng bó nào có thể làm tăng nguy cơ hội chứng chèn ép khoang?
127. Một bệnh nhân bị gãy kín xương chày sau khi trượt ngã. Sau bó bột 24 giờ, bệnh nhân than đau nhức cẳng chân nhiều hơn, tê bì các ngón chân và đau tăng lên khi duỗi các ngón chân. Nghi ngờ đầu tiên của bác sĩ là gì?
128. Trong hội chứng chèn ép khoang, tổn thương thần kinh thường gây ra triệu chứng nào?
129. Hội chứng chèn ép khoang mãn tính thường gặp ở đối tượng nào?
130. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính cần được xử trí trong thời gian nào để hạn chế di chứng?
131. Trong hội chứng chèn ép khoang, yếu tố nào sau đây có thể dẫn đến tổn thương thần kinh vĩnh viễn?
132. Điều nào sau đây là đúng về vai trò của việc giáo dục bệnh nhân về hội chứng chèn ép khoang?
133. Loại thuốc nào có thể làm tăng nguy cơ chảy máu trong hội chứng chèn ép khoang?
134. Triệu chứng nào sau đây KHÔNG phải là triệu chứng điển hình của hội chứng chèn ép khoang cấp tính?
135. Phương pháp điều trị nào được coi là tiêu chuẩn vàng cho hội chứng chèn ép khoang cấp tính?
136. Yếu tố nào sau đây KHÔNG liên quan đến hội chứng chèn ép khoang?
137. Trong phẫu thuật mở cân giải áp, mục tiêu chính là gì?
138. Triệu chứng ‘đau quá mức so với mức độ chấn thương’ thường gợi ý đến bệnh lý nào?
139. Hội chứng chèn ép khoang do tập luyện (EICE) thường được chẩn đoán bằng cách nào?
140. Trong hội chứng chèn ép khoang, hiện tượng ‘đau tăng lên khi vận động thụ động’ được giải thích như thế nào?
141. Điều nào sau đây là đúng về hội chứng Volkmann?
142. Phương pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang sau chấn thương?
143. Trong hội chứng chèn ép khoang mạn tính, triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất?
144. Biến chứng nghiêm trọng nào có thể xảy ra nếu hội chứng chèn ép khoang không được điều trị kịp thời?
145. Điều nào sau đây là đúng về hội chứng chèn ép khoang ở trẻ em?
146. Hội chứng chèn ép khoang cấp tính thường xảy ra nhất ở vị trí nào?
147. Xét nghiệm cận lâm sàng nào thường được sử dụng để chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang?
148. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển hội chứng chèn ép khoang?
149. Điều nào sau đây KHÔNG phải là mục tiêu của việc kê cao chi trong điều trị hội chứng chèn ép khoang?
150. Áp lực khoang được coi là dấu hiệu chẩn đoán hội chứng chèn ép khoang khi vượt quá ngưỡng nào?