Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hóa sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hóa sinh online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (235 đánh giá)

1. Chức năng chính của apolipoprotein B-100 là gì?

A. Kích hoạt lipoprotein lipase
B. Nhận diện thụ thể LDL
C. Vận chuyển cholesterol ester
D. Ổn định cấu trúc HDL

2. Điều gì xảy ra trong quá trình tạo đường mới (gluconeogenesis)?

A. Glucose được phân giải thành pyruvate.
B. Glucose được tổng hợp từ các tiền chất không phải carbohydrate.
C. Glycogen được phân giải thành glucose.
D. Protein được tổng hợp từ axit amin.

3. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?

A. Phosphofructokinase-1
B. Hexokinase/Glucokinase
C. Glucose-6-phosphatase
D. Phosphoglucoisomerase

4. Enzyme nào bị ức chế bởi statin để giảm tổng hợp cholesterol?

A. Acyl-CoA synthetase
B. HMG-CoA reductase
C. Cholesterol esterase
D. Squalene synthase

5. Hormone nào làm tăng sự hấp thu glucose vào tế bào cơ và tế bào mỡ?

A. Glucagon
B. Epinephrine
C. Insulin
D. Cortisol

6. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện kỵ khí?

A. Nó được chuyển đổi thành acetyl-CoA.
B. Nó được chuyển đổi thành lactate.
C. Nó được chuyển đổi thành glucose.
D. Nó được chuyển đổi thành citrate.

7. Hormone nào kích thích sự tổng hợp glycogen (glycogenesis)?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Epinephrine
D. Cortisol

8. Hormone nào ức chế sự phân giải lipid (lipolysis)?

A. Epinephrine
B. Insulin
C. Glucagon
D. Cortisol

9. Enzyme nào xúc tác phản ứng khử carboxyl oxy hóa pyruvate thành acetyl-CoA?

A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase complex
C. Lactate dehydrogenase
D. Alcohol dehydrogenase

10. Vai trò của protein vận chuyển glucose GLUT4 là gì?

A. Vận chuyển glucose vào tế bào gan.
B. Vận chuyển glucose vào tế bào não.
C. Vận chuyển glucose vào tế bào cơ và tế bào mỡ dưới sự kích thích của insulin.
D. Vận chuyển glucose ra khỏi tế bào.

11. Trong quá trình beta-oxidation, axit béo được phân giải thành gì?

A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate

12. Điều gì xảy ra với urê được tạo ra trong chu trình urê?

A. Nó được lưu trữ trong gan.
B. Nó được bài tiết qua thận.
C. Nó được chuyển đổi thành axit uric.
D. Nó được sử dụng để tổng hợp protein.

13. Chức năng của glutathione peroxidase là gì?

A. Xúc tác quá trình peroxy hóa lipid.
B. Khử hydrogen peroxide và các hydroperoxide hữu cơ.
C. Tạo ra các gốc tự do.
D. Vận chuyển oxy trong máu.

14. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân hiếu khí là gì?

A. Lactate
B. Pyruvate
C. Ethanol
D. Acetyl-CoA

15. Điều gì xảy ra trong quá trình hô hấp tế bào?

A. Glucose được tổng hợp từ CO2 và H2O.
B. Năng lượng được giải phóng từ quá trình oxy hóa các phân tử hữu cơ.
C. Protein được tổng hợp từ axit amin.
D. Axit béo được tổng hợp từ acetyl-CoA.

16. Phức hệ enzyme nào trong chuỗi vận chuyển electron không bơm proton vào khoảng không gian giữa các màng ty thể?

A. Phức hệ I
B. Phức hệ II
C. Phức hệ III
D. Phức hệ IV

17. Enzyme nào điều chỉnh chính quá trình tổng hợp axit béo?

A. Acyl-CoA synthetase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Fatty acid synthase
D. Carnitine acyltransferase I

18. Trong quá trình tổng hợp purine, phân tử nào cung cấp các nguyên tử nitơ cho vòng purine?

A. Glucose
B. Axit béo
C. Aspartate, glutamine và glycine
D. Cholesterol

19. Điều gì xảy ra với khung carbon của các axit amin sau khi khử amin?

A. Chúng được bài tiết trực tiếp.
B. Chúng được chuyển đổi thành glucose hoặc thể ketone.
C. Chúng được sử dụng để tổng hợp protein mới.
D. Chúng được lưu trữ dưới dạng glycogen.

20. Chức năng chính của carnitine là gì?

A. Vận chuyển glucose vào tế bào
B. Vận chuyển axit béo vào ty thể
C. Vận chuyển cholesterol vào gan
D. Vận chuyển axit amin vào cơ bắp

21. Enzyme nào chịu trách nhiệm khử nước carbamoyl phosphate trong chu trình urê?

A. Ornithine transcarbamoylase
B. Argininosuccinate synthetase
C. Argininosuccinate lyase
D. Arginase

22. Con đường nào chuyển đổi glucose-6-phosphate thành ribulose-5-phosphate?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Con đường pentose phosphate
D. Tạo đường mới

23. Cơ quan nào sau đây chủ yếu sử dụng thể ketone làm nguồn năng lượng trong điều kiện đói kéo dài?

A. Gan
B. Cơ bắp
C. Não
D. Hồng cầu

24. Quá trình nào sau đây tạo ra NADPH cần thiết cho quá trình khử tổng hợp (reductive biosynthesis)?

A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển electron
C. Pentose phosphate pathway
D. Beta-oxidation

25. ATP synthase hoạt động như thế nào?

A. Nó vận chuyển ATP qua màng ty thể.
B. Nó sử dụng năng lượng từ gradient proton để tổng hợp ATP.
C. Nó thủy phân ATP để tạo ra gradient proton.
D. Nó oxy hóa NADH để tạo ra ATP.

26. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong chu trình Krebs?

A. Citrate synthase
B. Aconitase
C. Isocitrate dehydrogenase
D. Alpha-ketoglutarate dehydrogenase

27. Enzyme nào xúc tác phản ứng phân giải glycogen thành glucose-1-phosphate?

A. Glycogen synthase
B. Glycogen phosphorylase
C. Glucose-6-phosphatase
D. Phosphoglucomutase

28. Hormone nào kích thích sự phân giải glycogen trong gan?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine

29. Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzyme FAD?

A. Niacin
B. Riboflavin
C. Thiamine
D. Pantothenic acid

30. Chức năng của lipoprotein lipase là gì?

A. Vận chuyển cholesterol ester.
B. Tổng hợp triglyceride.
C. Phân giải triglyceride trong lipoprotein.
D. Kích hoạt thụ thể LDL.

31. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro

32. Chức năng chính của chaperone protein là gì?

A. Xúc tác phản ứng hóa học
B. Vận chuyển lipid
C. Hỗ trợ protein gấp nếp đúng cách
D. Phân hủy protein bị lỗi

33. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao một số enzyme chỉ hoạt động tối ưu ở một pH nhất định?

A. pH ảnh hưởng đến nồng độ cơ chất
B. pH ảnh hưởng đến cấu trúc bậc ba của enzyme
C. pH ảnh hưởng đến quá trình phosphoryl hóa enzyme
D. pH ảnh hưởng đến quá trình glycosyl hóa enzyme

34. Coenzyme nào là dẫn xuất của vitamin B3 (niacin) và đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa khử?

A. FAD
B. CoA
C. NAD+
D. TPP

35. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa DNA bằng cách loại bỏ các base bị hư hỏng hoặc biến đổi?

A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Glycosylase
D. Telomerase

36. Vitamin nào đóng vai trò là coenzyme trong các phản ứng carboxyl hóa?

A. Biotin
B. Folic acid
C. Thiamine
D. Riboflavin

37. Loại đột biến nào dẫn đến việc thay thế một amino acid bằng một amino acid khác trong chuỗi polypeptide?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến sai nghĩa

38. Hormone nào kích thích phân giải glycogen ở gan?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine

39. Trong chu trình Krebs, chất nào được tái tạo sau mỗi chu kỳ?

A. Acetyl-CoA
B. Citrate
C. Oxaloacetate
D. Fumarate

40. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?

A. Phosphofructokinase
B. Glucokinase/Hexokinase
C. Glucose-6-phosphatase
D. Phosphorylase

41. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide trong protein?

A. Kinase
B. Phosphatase
C. Protease
D. Ligase

42. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?

A. Triglyceride
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo

43. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Reverse transcriptase

44. Hormone nào được sản xuất bởi tế bào alpha của tuyến tụy và có tác dụng làm tăng đường huyết?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Amylin

45. Cấu trúc nào sau đây không thuộc cấu trúc bậc bốn của protein?

A. Hemoglobin
B. Collagen
C. Alpha-helix
D. Immunoglobulin

46. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ phosphate từ một protein?

A. Kinase
B. Phosphatase
C. Phosphorylase
D. Mutase

47. Con đường chuyển hóa nào xảy ra trong ty thể?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Tổng hợp acid béo
D. Chu trình urê

48. Cơ chế tác động của insulin trong việc giảm đường huyết chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?

A. Ức chế phân giải glycogen ở gan
B. Tăng cường hấp thu glucose vào tế bào
C. Kích thích tân tạo glucose ở gan
D. Giảm bài tiết glucagon

49. Quá trình nào sau đây tạo ra NADPH cần thiết cho nhiều phản ứng khử trong tế bào?

A. Chu trình Krebs
B. Chu trình pentose phosphate
C. Đường phân
D. Chuỗi vận chuyển điện tử

50. Lipoprotein nào có hàm lượng triglyceride cao nhất?

A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron

51. Sản phẩm cuối cùng của quá trình dị hóa purine ở người là gì?

A. Urea
B. Ammonia
C. Acid uric
D. Creatinine

52. Chức năng chính của RNA vận chuyển (tRNA) là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
B. Tổng hợp ribosome
C. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein
D. Xúc tác phản ứng phiên mã

53. Enzyme nào tham gia vào quá trình phosphoryl hóa protein?

A. Phosphatase
B. Kinase
C. Hydrolase
D. Isomerase

54. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin B12

55. Enzyme superoxide dismutase (SOD) có vai trò gì trong tế bào?

A. Tổng hợp superoxide
B. Phân hủy superoxide thành hydro peroxide và oxy
C. Sửa chữa DNA bị oxy hóa
D. Vận chuyển oxy trong máu

56. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP từ ADP và phosphate vô cơ sử dụng năng lượng từ gradient proton?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển điện tử và phosphoryl hóa oxy hóa
D. Lên men

57. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein, như alpha-helix và beta-sheet?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals

58. Trong quá trình tổng hợp protein, codon nào có chức năng khởi đầu (start codon)?

A. UAG
B. UGA
C. AUA
D. AUG

59. Enzyme lysozyme có tác dụng gì?

A. Phân cắt protein
B. Phân cắt DNA
C. Phân cắt peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn
D. Phân cắt lipid

60. Chất nào sau đây là một chất ức chế cạnh tranh của enzyme?

A. Một chất làm biến đổi cấu trúc enzyme
B. Một chất có cấu trúc tương tự cơ chất và liên kết với trung tâm hoạt động
C. Một chất liên kết với enzyme ở một vị trí khác trung tâm hoạt động
D. Một chất làm tăng tốc độ phản ứng

61. Quá trình nào tổng hợp acid béo từ acetyl-CoA?

A. Beta-oxidation
B. Lipogenesis
C. Lipolysis
D. Ketogenesis

62. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?

A. Glucokinase/Hexokinase
B. Glucose-6-phosphatase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase

63. Chức năng chính của tRNA là gì?

A. Mang amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein
B. Sao chép DNA
C. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
D. Xúc tác phản ứng sinh hóa

64. Enzyme nào thủy phân triacylglycerol thành glycerol và acid béo?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease

65. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành glycogen?

A. Glycogenesis
B. Glycogenolysis
C. Gluconeogenesis
D. Glycolysis

66. Con đường chuyển hóa nào tạo ra NADPH?

A. Glycolysis
B. Chu trình Krebs
C. Pentose phosphate pathway
D. Beta-oxidation

67. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?

A. Peptidase
B. Deaminase
C. Isomerase
D. Kinase

68. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro

69. Vitamin nào là tiền chất của coenzym NAD+?

A. Riboflavin
B. Niacin
C. Thiamine
D. Pyridoxine

70. Đâu là chức năng chính của mRNA?

A. Mang amino acid đến ribosome
B. Làm khuôn cho tổng hợp DNA
C. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome
D. Xúc tác phản ứng sinh hóa

71. Quá trình nào chuyển đổi protein thành glucose?

A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Proteolysis
D. Lipogenesis

72. Vitamin nào hoạt động như một coenzym trong phản ứng carboxyl hóa?

A. Vitamin C
B. Biotin
C. Niacin
D. Riboflavin

73. Chức năng chính của cytochrome c là gì?

A. Vận chuyển oxy trong máu
B. Vận chuyển electron trong chuỗi truyền electron
C. Tổng hợp ATP
D. Phân giải glucose

74. Hormone nào làm giảm nồng độ glucose trong máu?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Epinephrine

75. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation của acid béo?

A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate

76. Enzyme nào xúc tác phản ứng khử carboxyl của pyruvate để tạo thành acetyl-CoA?

A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase
C. Lactate dehydrogenase
D. Alcohol dehydrogenase

77. Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine

78. Chức năng chính của ribosome là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Sao chép DNA
D. Điều hòa gen

79. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân?

A. Oxidoreductase
B. Transferase
C. Hydrolase
D. Ligase

80. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA?

A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Protease

81. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác hydrophobic

82. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nucleotide?

A. Base nitơ
B. Đường pentose
C. Nhóm phosphate
D. Nhóm carboxyl

83. Đâu là chức năng chính của carnitine?

A. Vận chuyển glucose vào tế bào
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể
C. Vận chuyển amino acid vào ribosome
D. Vận chuyển cholesterol vào tế bào

84. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong chu trình Krebs?

A. Citrate synthase
B. Aconitase
C. Isocitrate dehydrogenase
D. Alpha-ketoglutarate dehydrogenase

85. Coenzym nào chứa dẫn xuất của vitamin B2 (riboflavin)?

A. NAD+
B. FAD
C. Coenzyme A
D. Tetrahydrofolate

86. Đâu là vị trí chính của chu trình Krebs?

A. Tế bào chất
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Nhân tế bào

87. Hormone nào kích thích quá trình lipolysis?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Prolactin
D. Oxytocin

88. Quá trình nào tạo ra glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate?

A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycogenolysis

89. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình glycolysis trong điều kiện hiếu khí?

A. Lactate
B. Ethanol
C. Pyruvate
D. Acetyl-CoA

90. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Steroid

91. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào gan?

A. Hexokinase
B. Glucokinase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase

92. Steroid được tổng hợp từ chất nào?

A. Glucose
B. Acid béo
C. Cholesterol
D. Amino acid

93. Enzyme nào điều chỉnh quá trình tổng hợp cholesterol?

A. HMG-CoA reductase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Fatty acid synthase
D. Cholesterol esterase

94. Phức hệ enzyme nào chuyển đổi pyruvate thành acetyl-CoA?

A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase complex
C. Lactate dehydrogenase
D. Alcohol dehydrogenase

95. Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzym NAD+?

A. Riboflavin (B2)
B. Niacin (B3)
C. Thiamine (B1)
D. Pantothenic acid (B5)

96. Enzyme nào xúc tác quá trình phiên mã DNA thành RNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Telomerase

97. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành glycogen?

A. Glycogenesis
B. Glycogenolysis
C. Gluconeogenesis
D. Glycolysis

98. Đâu là chất ức chế allosteric chính của enzyme phosphofructokinase-1 (PFK-1) trong glycolysis?

A. AMP
B. ATP
C. Fructose-2,6-bisphosphate
D. Citrate

99. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp ATP trong chuỗi vận chuyển electron?

A. ATP synthase
B. NADH dehydrogenase
C. Cytochrome oxidase
D. Succinate dehydrogenase

100. Đâu là chức năng của các apolipoprotein?

A. Vận chuyển glucose
B. Ổn định cấu trúc lipoprotein và hoạt hóa enzyme
C. Lưu trữ năng lượng
D. Tổng hợp protein

101. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen

102. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng

103. Phospholipid được cấu tạo từ những thành phần nào?

A. Glycerol, hai acid béo, và một nhóm phosphate
B. Sphingosine, một acid béo, và một nhóm phosphate
C. Glycerol, ba acid béo
D. Cholesterol, một acid béo, và một nhóm phosphate

104. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết peptide trong protein?

A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Kinase

105. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?

A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. snRNA

106. Đâu là ví dụ về một protein sợi?

A. Hemoglobin
B. Albumin
C. Collagen
D. Enzyme

107. Chức năng chính của protein chaperone là gì?

A. Vận chuyển lipid
B. Gấp protein
C. Xúc tác phản ứng
D. Truyền tín hiệu

108. Đâu là chất cho electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron?

A. NADH
B. FADH2
C. Oxy
D. Cytochrome c

109. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa beta của acid béo?

A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Pyruvate
D. Lactate

110. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?

A. Phosphatase
B. Deaminase
C. Kinase
D. Hydrolase

111. Chu trình urê xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Tế bào chất
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

112. Quá trình nào tạo ra ATP từ glucose mà không cần oxy?

A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển electron
C. Glycolysis
D. Oxy hóa beta

113. Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ các mô đến gan?

A. VLDL
B. LDL
C. HDL
D. Chylomicron

114. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?

A. Trình tự amino acid
B. Cấu trúc xoắn alpha và beta
C. Sự sắp xếp không gian 3D
D. Sự lắp ráp của các tiểu đơn vị protein

115. Codon nào hoạt động như một tín hiệu bắt đầu cho quá trình dịch mã?

A. UAG
B. UGA
C. AUG
D. UAA

116. Vitamin nào đóng vai trò là một chất chống oxy hóa hòa tan trong lipid?

A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin E
D. Vitamin K

117. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân lipid?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease

118. Chất nào là chất nền (substrate) ban đầu của chu trình Krebs (chu trình citric acid)?

A. Pyruvate
B. Acetyl-CoA
C. Oxaloacetate
D. Citrate

119. Coenzym nào thường liên quan đến các phản ứng khử carboxyl?

A. FAD
B. CoA
C. NAD+
D. TPP

120. Quá trình nào chuyển đổi amino acid thành glucose?

A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Ureagenesis

121. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng quan trọng nhất trong việc kiểm soát tốc độ của glycolysis?

A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
C. Pyruvate kinase
D. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase

122. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?

A. Trình tự amino acid
B. Sự gấp nếp cục bộ của chuỗi polypeptide
C. Sự sắp xếp không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide duy nhất
D. Sự sắp xếp và tương tác của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein

123. Trong chu trình Krebs, phân tử nào kết hợp với acetyl-CoA để bắt đầu chu trình?

A. Oxaloacetate
B. Citrate
C. Malate
D. Fumarate

124. Chức năng chính của tRNA là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
B. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein
C. Hình thành cấu trúc của ribosome
D. Điều chỉnh sự biểu hiện gen

125. Lipoprotein nào có hàm lượng triglyceride cao nhất?

A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron

126. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho việc hình thành cấu trúc alpha-helix trong protein?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals

127. Cơ quan nào là nơi chính diễn ra quá trình urê hóa?

A. Gan
B. Thận
C. Tụy
D. Lách

128. Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Estrogen

129. Phức hệ enzyme nào trong chuỗi vận chuyển electron không bơm proton vào không gian gian màng?

A. Phức hệ I
B. Phức hệ II
C. Phức hệ III
D. Phức hệ IV

130. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm cho việc bắt đầu quá trình dịch mã mRNA?

A. Promoter
B. Terminator
C. Shine-Dalgarno sequence
D. Enhancer

131. Chất nào là chất ức chế cạnh tranh của enzyme succinate dehydrogenase?

A. Malonate
B. Oxaloacetate
C. Citrate
D. Alpha-ketoglutarate

132. Bệnh nào liên quan đến sự thiếu hụt enzyme phenylalanine hydroxylase?

A. Albinism
B. Phenylketonuria (PKU)
C. Alkaptonuria
D. Maple syrup urine disease

133. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa lipid ở ruột non?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease

134. Phân tử nào là tiền chất trực tiếp của urê trong chu trình urê?

A. Ammonia
B. Carbamoyl phosphate
C. Arginine
D. Ornithine

135. Enzyme nào được sử dụng để ‘dán’ các đoạn DNA lại với nhau?

A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Nuclease
D. Helicase

136. Quá trình nào được sử dụng để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn DNA cụ thể?

A. Southern blotting
B. Northern blotting
C. Polymerase chain reaction (PCR)
D. Western blotting

137. Chất nào là chất ức chế không cạnh tranh của enzyme?

A. Chất nền
B. Sản phẩm
C. Chất ức chế gắn vào vị trí khác vị trí hoạt động
D. Chất ức chế có cấu trúc tương tự chất nền

138. Vitamin nào cần thiết cho quá trình carboxyl hóa các yếu tố đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin K

139. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro

140. Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation của acid béo là gì?

A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate

141. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết glycosidic alpha-1,6 trong glycogen?

A. Glycogen phosphorylase
B. Glycogen synthase
C. Debranching enzyme
D. Branching enzyme

142. Chức năng chính của chu trình pentose phosphate là gì?

A. Sản xuất ATP
B. Tổng hợp glucose
C. Sản xuất NADPH và các tiền chất cho nucleotide
D. Phân giải acid béo

143. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay thế một amino acid bằng một amino acid khác?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến sai nghĩa

144. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?

A. Phosphatase
B. Deaminase
C. Kinase
D. Hydrolase

145. Trong điều kiện kỵ khí, pyruvate được chuyển đổi thành gì ở cơ bắp?

A. Acetyl-CoA
B. Lactate
C. Ethanol
D. Oxaloacetate

146. Chức năng của chaperone protein là gì?

A. Phân giải protein bị lỗi
B. Gấp nếp protein đúng cách
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào
D. Liên kết DNA để điều chỉnh biểu hiện gen

147. Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzyme NAD+?

A. Riboflavin (B2)
B. Niacin (B3)
C. Thiamine (B1)
D. Pyridoxine (B6)

148. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tổng hợp glycogen từ glucose?

A. Glycogen phosphorylase
B. Glycogen synthase
C. Debranching enzyme
D. Phosphoglucomutase

149. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành pyruvate?

A. Chu trình Krebs
B. Glycolysis
C. Gluconeogenesis
D. Beta-oxidation

150. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc ‘đọc’ và sao chép DNA thành RNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Ligase

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.