1. Chức năng chính của apolipoprotein B-100 là gì?
A. Kích hoạt lipoprotein lipase
B. Nhận diện thụ thể LDL
C. Vận chuyển cholesterol ester
D. Ổn định cấu trúc HDL
2. Điều gì xảy ra trong quá trình tạo đường mới (gluconeogenesis)?
A. Glucose được phân giải thành pyruvate.
B. Glucose được tổng hợp từ các tiền chất không phải carbohydrate.
C. Glycogen được phân giải thành glucose.
D. Protein được tổng hợp từ axit amin.
3. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Phosphofructokinase-1
B. Hexokinase/Glucokinase
C. Glucose-6-phosphatase
D. Phosphoglucoisomerase
4. Enzyme nào bị ức chế bởi statin để giảm tổng hợp cholesterol?
A. Acyl-CoA synthetase
B. HMG-CoA reductase
C. Cholesterol esterase
D. Squalene synthase
5. Hormone nào làm tăng sự hấp thu glucose vào tế bào cơ và tế bào mỡ?
A. Glucagon
B. Epinephrine
C. Insulin
D. Cortisol
6. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện kỵ khí?
A. Nó được chuyển đổi thành acetyl-CoA.
B. Nó được chuyển đổi thành lactate.
C. Nó được chuyển đổi thành glucose.
D. Nó được chuyển đổi thành citrate.
7. Hormone nào kích thích sự tổng hợp glycogen (glycogenesis)?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Epinephrine
D. Cortisol
8. Hormone nào ức chế sự phân giải lipid (lipolysis)?
A. Epinephrine
B. Insulin
C. Glucagon
D. Cortisol
9. Enzyme nào xúc tác phản ứng khử carboxyl oxy hóa pyruvate thành acetyl-CoA?
A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase complex
C. Lactate dehydrogenase
D. Alcohol dehydrogenase
10. Vai trò của protein vận chuyển glucose GLUT4 là gì?
A. Vận chuyển glucose vào tế bào gan.
B. Vận chuyển glucose vào tế bào não.
C. Vận chuyển glucose vào tế bào cơ và tế bào mỡ dưới sự kích thích của insulin.
D. Vận chuyển glucose ra khỏi tế bào.
11. Trong quá trình beta-oxidation, axit béo được phân giải thành gì?
A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate
12. Điều gì xảy ra với urê được tạo ra trong chu trình urê?
A. Nó được lưu trữ trong gan.
B. Nó được bài tiết qua thận.
C. Nó được chuyển đổi thành axit uric.
D. Nó được sử dụng để tổng hợp protein.
13. Chức năng của glutathione peroxidase là gì?
A. Xúc tác quá trình peroxy hóa lipid.
B. Khử hydrogen peroxide và các hydroperoxide hữu cơ.
C. Tạo ra các gốc tự do.
D. Vận chuyển oxy trong máu.
14. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân hiếu khí là gì?
A. Lactate
B. Pyruvate
C. Ethanol
D. Acetyl-CoA
15. Điều gì xảy ra trong quá trình hô hấp tế bào?
A. Glucose được tổng hợp từ CO2 và H2O.
B. Năng lượng được giải phóng từ quá trình oxy hóa các phân tử hữu cơ.
C. Protein được tổng hợp từ axit amin.
D. Axit béo được tổng hợp từ acetyl-CoA.
16. Phức hệ enzyme nào trong chuỗi vận chuyển electron không bơm proton vào khoảng không gian giữa các màng ty thể?
A. Phức hệ I
B. Phức hệ II
C. Phức hệ III
D. Phức hệ IV
17. Enzyme nào điều chỉnh chính quá trình tổng hợp axit béo?
A. Acyl-CoA synthetase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Fatty acid synthase
D. Carnitine acyltransferase I
18. Trong quá trình tổng hợp purine, phân tử nào cung cấp các nguyên tử nitơ cho vòng purine?
A. Glucose
B. Axit béo
C. Aspartate, glutamine và glycine
D. Cholesterol
19. Điều gì xảy ra với khung carbon của các axit amin sau khi khử amin?
A. Chúng được bài tiết trực tiếp.
B. Chúng được chuyển đổi thành glucose hoặc thể ketone.
C. Chúng được sử dụng để tổng hợp protein mới.
D. Chúng được lưu trữ dưới dạng glycogen.
20. Chức năng chính của carnitine là gì?
A. Vận chuyển glucose vào tế bào
B. Vận chuyển axit béo vào ty thể
C. Vận chuyển cholesterol vào gan
D. Vận chuyển axit amin vào cơ bắp
21. Enzyme nào chịu trách nhiệm khử nước carbamoyl phosphate trong chu trình urê?
A. Ornithine transcarbamoylase
B. Argininosuccinate synthetase
C. Argininosuccinate lyase
D. Arginase
22. Con đường nào chuyển đổi glucose-6-phosphate thành ribulose-5-phosphate?
A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Con đường pentose phosphate
D. Tạo đường mới
23. Cơ quan nào sau đây chủ yếu sử dụng thể ketone làm nguồn năng lượng trong điều kiện đói kéo dài?
A. Gan
B. Cơ bắp
C. Não
D. Hồng cầu
24. Quá trình nào sau đây tạo ra NADPH cần thiết cho quá trình khử tổng hợp (reductive biosynthesis)?
A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển electron
C. Pentose phosphate pathway
D. Beta-oxidation
25. ATP synthase hoạt động như thế nào?
A. Nó vận chuyển ATP qua màng ty thể.
B. Nó sử dụng năng lượng từ gradient proton để tổng hợp ATP.
C. Nó thủy phân ATP để tạo ra gradient proton.
D. Nó oxy hóa NADH để tạo ra ATP.
26. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong chu trình Krebs?
A. Citrate synthase
B. Aconitase
C. Isocitrate dehydrogenase
D. Alpha-ketoglutarate dehydrogenase
27. Enzyme nào xúc tác phản ứng phân giải glycogen thành glucose-1-phosphate?
A. Glycogen synthase
B. Glycogen phosphorylase
C. Glucose-6-phosphatase
D. Phosphoglucomutase
28. Hormone nào kích thích sự phân giải glycogen trong gan?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine
29. Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzyme FAD?
A. Niacin
B. Riboflavin
C. Thiamine
D. Pantothenic acid
30. Chức năng của lipoprotein lipase là gì?
A. Vận chuyển cholesterol ester.
B. Tổng hợp triglyceride.
C. Phân giải triglyceride trong lipoprotein.
D. Kích hoạt thụ thể LDL.
31. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro
32. Chức năng chính của chaperone protein là gì?
A. Xúc tác phản ứng hóa học
B. Vận chuyển lipid
C. Hỗ trợ protein gấp nếp đúng cách
D. Phân hủy protein bị lỗi
33. Cơ chế nào sau đây giải thích tại sao một số enzyme chỉ hoạt động tối ưu ở một pH nhất định?
A. pH ảnh hưởng đến nồng độ cơ chất
B. pH ảnh hưởng đến cấu trúc bậc ba của enzyme
C. pH ảnh hưởng đến quá trình phosphoryl hóa enzyme
D. pH ảnh hưởng đến quá trình glycosyl hóa enzyme
34. Coenzyme nào là dẫn xuất của vitamin B3 (niacin) và đóng vai trò quan trọng trong các phản ứng oxy hóa khử?
A. FAD
B. CoA
C. NAD+
D. TPP
35. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa DNA bằng cách loại bỏ các base bị hư hỏng hoặc biến đổi?
A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Glycosylase
D. Telomerase
36. Vitamin nào đóng vai trò là coenzyme trong các phản ứng carboxyl hóa?
A. Biotin
B. Folic acid
C. Thiamine
D. Riboflavin
37. Loại đột biến nào dẫn đến việc thay thế một amino acid bằng một amino acid khác trong chuỗi polypeptide?
A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến sai nghĩa
38. Hormone nào kích thích phân giải glycogen ở gan?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine
39. Trong chu trình Krebs, chất nào được tái tạo sau mỗi chu kỳ?
A. Acetyl-CoA
B. Citrate
C. Oxaloacetate
D. Fumarate
40. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Phosphofructokinase
B. Glucokinase/Hexokinase
C. Glucose-6-phosphatase
D. Phosphorylase
41. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide trong protein?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Protease
D. Ligase
42. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triglyceride
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo
43. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Reverse transcriptase
44. Hormone nào được sản xuất bởi tế bào alpha của tuyến tụy và có tác dụng làm tăng đường huyết?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Amylin
45. Cấu trúc nào sau đây không thuộc cấu trúc bậc bốn của protein?
A. Hemoglobin
B. Collagen
C. Alpha-helix
D. Immunoglobulin
46. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ phosphate từ một protein?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Phosphorylase
D. Mutase
47. Con đường chuyển hóa nào xảy ra trong ty thể?
A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Tổng hợp acid béo
D. Chu trình urê
48. Cơ chế tác động của insulin trong việc giảm đường huyết chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?
A. Ức chế phân giải glycogen ở gan
B. Tăng cường hấp thu glucose vào tế bào
C. Kích thích tân tạo glucose ở gan
D. Giảm bài tiết glucagon
49. Quá trình nào sau đây tạo ra NADPH cần thiết cho nhiều phản ứng khử trong tế bào?
A. Chu trình Krebs
B. Chu trình pentose phosphate
C. Đường phân
D. Chuỗi vận chuyển điện tử
50. Lipoprotein nào có hàm lượng triglyceride cao nhất?
A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron
51. Sản phẩm cuối cùng của quá trình dị hóa purine ở người là gì?
A. Urea
B. Ammonia
C. Acid uric
D. Creatinine
52. Chức năng chính của RNA vận chuyển (tRNA) là gì?
A. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
B. Tổng hợp ribosome
C. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein
D. Xúc tác phản ứng phiên mã
53. Enzyme nào tham gia vào quá trình phosphoryl hóa protein?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Hydrolase
D. Isomerase
54. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin B12
55. Enzyme superoxide dismutase (SOD) có vai trò gì trong tế bào?
A. Tổng hợp superoxide
B. Phân hủy superoxide thành hydro peroxide và oxy
C. Sửa chữa DNA bị oxy hóa
D. Vận chuyển oxy trong máu
56. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP từ ADP và phosphate vô cơ sử dụng năng lượng từ gradient proton?
A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển điện tử và phosphoryl hóa oxy hóa
D. Lên men
57. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein, như alpha-helix và beta-sheet?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals
58. Trong quá trình tổng hợp protein, codon nào có chức năng khởi đầu (start codon)?
A. UAG
B. UGA
C. AUA
D. AUG
59. Enzyme lysozyme có tác dụng gì?
A. Phân cắt protein
B. Phân cắt DNA
C. Phân cắt peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn
D. Phân cắt lipid
60. Chất nào sau đây là một chất ức chế cạnh tranh của enzyme?
A. Một chất làm biến đổi cấu trúc enzyme
B. Một chất có cấu trúc tương tự cơ chất và liên kết với trung tâm hoạt động
C. Một chất liên kết với enzyme ở một vị trí khác trung tâm hoạt động
D. Một chất làm tăng tốc độ phản ứng
61. Quá trình nào tổng hợp acid béo từ acetyl-CoA?
A. Beta-oxidation
B. Lipogenesis
C. Lipolysis
D. Ketogenesis
62. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Glucokinase/Hexokinase
B. Glucose-6-phosphatase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase
63. Chức năng chính của tRNA là gì?
A. Mang amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein
B. Sao chép DNA
C. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
D. Xúc tác phản ứng sinh hóa
64. Enzyme nào thủy phân triacylglycerol thành glycerol và acid béo?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
65. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành glycogen?
A. Glycogenesis
B. Glycogenolysis
C. Gluconeogenesis
D. Glycolysis
66. Con đường chuyển hóa nào tạo ra NADPH?
A. Glycolysis
B. Chu trình Krebs
C. Pentose phosphate pathway
D. Beta-oxidation
67. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Peptidase
B. Deaminase
C. Isomerase
D. Kinase
68. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro
69. Vitamin nào là tiền chất của coenzym NAD+?
A. Riboflavin
B. Niacin
C. Thiamine
D. Pyridoxine
70. Đâu là chức năng chính của mRNA?
A. Mang amino acid đến ribosome
B. Làm khuôn cho tổng hợp DNA
C. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome
D. Xúc tác phản ứng sinh hóa
71. Quá trình nào chuyển đổi protein thành glucose?
A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Proteolysis
D. Lipogenesis
72. Vitamin nào hoạt động như một coenzym trong phản ứng carboxyl hóa?
A. Vitamin C
B. Biotin
C. Niacin
D. Riboflavin
73. Chức năng chính của cytochrome c là gì?
A. Vận chuyển oxy trong máu
B. Vận chuyển electron trong chuỗi truyền electron
C. Tổng hợp ATP
D. Phân giải glucose
74. Hormone nào làm giảm nồng độ glucose trong máu?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Epinephrine
75. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation của acid béo?
A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate
76. Enzyme nào xúc tác phản ứng khử carboxyl của pyruvate để tạo thành acetyl-CoA?
A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase
C. Lactate dehydrogenase
D. Alcohol dehydrogenase
77. Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine
78. Chức năng chính của ribosome là gì?
A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Sao chép DNA
D. Điều hòa gen
79. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân?
A. Oxidoreductase
B. Transferase
C. Hydrolase
D. Ligase
80. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Protease
81. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác hydrophobic
82. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nucleotide?
A. Base nitơ
B. Đường pentose
C. Nhóm phosphate
D. Nhóm carboxyl
83. Đâu là chức năng chính của carnitine?
A. Vận chuyển glucose vào tế bào
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể
C. Vận chuyển amino acid vào ribosome
D. Vận chuyển cholesterol vào tế bào
84. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong chu trình Krebs?
A. Citrate synthase
B. Aconitase
C. Isocitrate dehydrogenase
D. Alpha-ketoglutarate dehydrogenase
85. Coenzym nào chứa dẫn xuất của vitamin B2 (riboflavin)?
A. NAD+
B. FAD
C. Coenzyme A
D. Tetrahydrofolate
86. Đâu là vị trí chính của chu trình Krebs?
A. Tế bào chất
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Nhân tế bào
87. Hormone nào kích thích quá trình lipolysis?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Prolactin
D. Oxytocin
88. Quá trình nào tạo ra glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate?
A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycogenolysis
89. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình glycolysis trong điều kiện hiếu khí?
A. Lactate
B. Ethanol
C. Pyruvate
D. Acetyl-CoA
90. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Steroid
91. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào gan?
A. Hexokinase
B. Glucokinase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase
92. Steroid được tổng hợp từ chất nào?
A. Glucose
B. Acid béo
C. Cholesterol
D. Amino acid
93. Enzyme nào điều chỉnh quá trình tổng hợp cholesterol?
A. HMG-CoA reductase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Fatty acid synthase
D. Cholesterol esterase
94. Phức hệ enzyme nào chuyển đổi pyruvate thành acetyl-CoA?
A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase complex
C. Lactate dehydrogenase
D. Alcohol dehydrogenase
95. Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzym NAD+?
A. Riboflavin (B2)
B. Niacin (B3)
C. Thiamine (B1)
D. Pantothenic acid (B5)
96. Enzyme nào xúc tác quá trình phiên mã DNA thành RNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Telomerase
97. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành glycogen?
A. Glycogenesis
B. Glycogenolysis
C. Gluconeogenesis
D. Glycolysis
98. Đâu là chất ức chế allosteric chính của enzyme phosphofructokinase-1 (PFK-1) trong glycolysis?
A. AMP
B. ATP
C. Fructose-2,6-bisphosphate
D. Citrate
99. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp ATP trong chuỗi vận chuyển electron?
A. ATP synthase
B. NADH dehydrogenase
C. Cytochrome oxidase
D. Succinate dehydrogenase
100. Đâu là chức năng của các apolipoprotein?
A. Vận chuyển glucose
B. Ổn định cấu trúc lipoprotein và hoạt hóa enzyme
C. Lưu trữ năng lượng
D. Tổng hợp protein
101. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen
102. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?
A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng
103. Phospholipid được cấu tạo từ những thành phần nào?
A. Glycerol, hai acid béo, và một nhóm phosphate
B. Sphingosine, một acid béo, và một nhóm phosphate
C. Glycerol, ba acid béo
D. Cholesterol, một acid béo, và một nhóm phosphate
104. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết peptide trong protein?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Kinase
105. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?
A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. snRNA
106. Đâu là ví dụ về một protein sợi?
A. Hemoglobin
B. Albumin
C. Collagen
D. Enzyme
107. Chức năng chính của protein chaperone là gì?
A. Vận chuyển lipid
B. Gấp protein
C. Xúc tác phản ứng
D. Truyền tín hiệu
108. Đâu là chất cho electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron?
A. NADH
B. FADH2
C. Oxy
D. Cytochrome c
109. Đâu là sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa beta của acid béo?
A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Pyruvate
D. Lactate
110. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Phosphatase
B. Deaminase
C. Kinase
D. Hydrolase
111. Chu trình urê xảy ra ở đâu trong tế bào?
A. Tế bào chất
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất
112. Quá trình nào tạo ra ATP từ glucose mà không cần oxy?
A. Chu trình Krebs
B. Chuỗi vận chuyển electron
C. Glycolysis
D. Oxy hóa beta
113. Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ các mô đến gan?
A. VLDL
B. LDL
C. HDL
D. Chylomicron
114. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự amino acid
B. Cấu trúc xoắn alpha và beta
C. Sự sắp xếp không gian 3D
D. Sự lắp ráp của các tiểu đơn vị protein
115. Codon nào hoạt động như một tín hiệu bắt đầu cho quá trình dịch mã?
A. UAG
B. UGA
C. AUG
D. UAA
116. Vitamin nào đóng vai trò là một chất chống oxy hóa hòa tan trong lipid?
A. Vitamin C
B. Vitamin B12
C. Vitamin E
D. Vitamin K
117. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân lipid?
A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease
118. Chất nào là chất nền (substrate) ban đầu của chu trình Krebs (chu trình citric acid)?
A. Pyruvate
B. Acetyl-CoA
C. Oxaloacetate
D. Citrate
119. Coenzym nào thường liên quan đến các phản ứng khử carboxyl?
A. FAD
B. CoA
C. NAD+
D. TPP
120. Quá trình nào chuyển đổi amino acid thành glucose?
A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Ureagenesis
121. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng quan trọng nhất trong việc kiểm soát tốc độ của glycolysis?
A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
C. Pyruvate kinase
D. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase
122. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự amino acid
B. Sự gấp nếp cục bộ của chuỗi polypeptide
C. Sự sắp xếp không gian ba chiều của một chuỗi polypeptide duy nhất
D. Sự sắp xếp và tương tác của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein
123. Trong chu trình Krebs, phân tử nào kết hợp với acetyl-CoA để bắt đầu chu trình?
A. Oxaloacetate
B. Citrate
C. Malate
D. Fumarate
124. Chức năng chính của tRNA là gì?
A. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
B. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein
C. Hình thành cấu trúc của ribosome
D. Điều chỉnh sự biểu hiện gen
125. Lipoprotein nào có hàm lượng triglyceride cao nhất?
A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron
126. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho việc hình thành cấu trúc alpha-helix trong protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals
127. Cơ quan nào là nơi chính diễn ra quá trình urê hóa?
A. Gan
B. Thận
C. Tụy
D. Lách
128. Hormone nào kích thích quá trình phân giải glycogen?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Estrogen
129. Phức hệ enzyme nào trong chuỗi vận chuyển electron không bơm proton vào không gian gian màng?
A. Phức hệ I
B. Phức hệ II
C. Phức hệ III
D. Phức hệ IV
130. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm cho việc bắt đầu quá trình dịch mã mRNA?
A. Promoter
B. Terminator
C. Shine-Dalgarno sequence
D. Enhancer
131. Chất nào là chất ức chế cạnh tranh của enzyme succinate dehydrogenase?
A. Malonate
B. Oxaloacetate
C. Citrate
D. Alpha-ketoglutarate
132. Bệnh nào liên quan đến sự thiếu hụt enzyme phenylalanine hydroxylase?
A. Albinism
B. Phenylketonuria (PKU)
C. Alkaptonuria
D. Maple syrup urine disease
133. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa lipid ở ruột non?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
134. Phân tử nào là tiền chất trực tiếp của urê trong chu trình urê?
A. Ammonia
B. Carbamoyl phosphate
C. Arginine
D. Ornithine
135. Enzyme nào được sử dụng để ‘dán’ các đoạn DNA lại với nhau?
A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Nuclease
D. Helicase
136. Quá trình nào được sử dụng để tạo ra nhiều bản sao của một đoạn DNA cụ thể?
A. Southern blotting
B. Northern blotting
C. Polymerase chain reaction (PCR)
D. Western blotting
137. Chất nào là chất ức chế không cạnh tranh của enzyme?
A. Chất nền
B. Sản phẩm
C. Chất ức chế gắn vào vị trí khác vị trí hoạt động
D. Chất ức chế có cấu trúc tương tự chất nền
138. Vitamin nào cần thiết cho quá trình carboxyl hóa các yếu tố đông máu?
A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin K
139. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro
140. Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation của acid béo là gì?
A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate
141. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết glycosidic alpha-1,6 trong glycogen?
A. Glycogen phosphorylase
B. Glycogen synthase
C. Debranching enzyme
D. Branching enzyme
142. Chức năng chính của chu trình pentose phosphate là gì?
A. Sản xuất ATP
B. Tổng hợp glucose
C. Sản xuất NADPH và các tiền chất cho nucleotide
D. Phân giải acid béo
143. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay thế một amino acid bằng một amino acid khác?
A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến vô nghĩa
D. Đột biến sai nghĩa
144. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Phosphatase
B. Deaminase
C. Kinase
D. Hydrolase
145. Trong điều kiện kỵ khí, pyruvate được chuyển đổi thành gì ở cơ bắp?
A. Acetyl-CoA
B. Lactate
C. Ethanol
D. Oxaloacetate
146. Chức năng của chaperone protein là gì?
A. Phân giải protein bị lỗi
B. Gấp nếp protein đúng cách
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào
D. Liên kết DNA để điều chỉnh biểu hiện gen
147. Vitamin nào đóng vai trò là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Riboflavin (B2)
B. Niacin (B3)
C. Thiamine (B1)
D. Pyridoxine (B6)
148. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tổng hợp glycogen từ glucose?
A. Glycogen phosphorylase
B. Glycogen synthase
C. Debranching enzyme
D. Phosphoglucomutase
149. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành pyruvate?
A. Chu trình Krebs
B. Glycolysis
C. Gluconeogenesis
D. Beta-oxidation
150. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc ‘đọc’ và sao chép DNA thành RNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Ligase