Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa sinh Lipid online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hóa sinh Lipid online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hóa sinh Lipid online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (194 đánh giá)

1. Điều gì xảy ra với số phận của NADH và FADH2 được tạo ra trong quá trình beta-oxidation acid béo?

A. Chúng được bài tiết qua nước tiểu
B. Chúng được sử dụng trong chu trình Krebs
C. Chúng được sử dụng trong chuỗi vận chuyển electron
D. Chúng được sử dụng để tổng hợp acid béo

2. Vai trò của cholesterol ester transfer protein (CETP) là gì?

A. Ester hóa cholesterol trong HDL
B. Vận chuyển cholesterol ester từ HDL sang các lipoprotein khác
C. Thủy phân cholesterol ester
D. Tổng hợp cholesterol ester

3. Loại liên kết nào kết nối các acid béo với glycerol trong triacylglycerol?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết phosphodiester

4. Chất nào sau đây là tiền chất để tổng hợp eicosanoid?

A. Linoleic acid
B. Alpha-linolenic acid
C. Arachidonic acid
D. Oleic acid

5. Carnitine acyltransferase I (CAT-I) đóng vai trò quan trọng trong quá trình nào?

A. Tổng hợp acid béo
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể
C. Thủy phân triacylglycerol
D. Tổng hợp cholesterol

6. Chất nào sau đây là tiền chất của cholesterol?

A. Acetyl-CoA
B. Palmitate
C. Glycerol
D. Sphingosine

7. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình ester hóa cholesterol trong HDL?

A. Lipoprotein lipase
B. Hormone-sensitive lipase
C. Lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT)
D. Cholesterol ester transfer protein (CETP)

8. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của lớp lipid kép trong màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo

9. Chức năng chính của chylomicron là gì?

A. Vận chuyển cholesterol từ gan đến các mô
B. Vận chuyển triacylglycerol từ ruột đến các mô
C. Vận chuyển cholesterol từ các mô trở lại gan
D. Lưu trữ triacylglycerol trong tế bào mỡ

10. Sự thiếu hụt carnitine có thể dẫn đến vấn đề gì?

A. Tăng tổng hợp acid béo
B. Giảm beta-oxidation acid béo
C. Tăng tổng hợp cholesterol
D. Giảm tổng hợp phospholipid

11. Enzyme nào xúc tác phản ứng quan trọng trong quá trình tổng hợp acid béo, liên quan đến việc thêm các đơn vị 2 carbon?

A. Acetyl-CoA carboxylase
B. Fatty acid synthase
C. HMG-CoA reductase
D. Glycerol-3-phosphate acyltransferase

12. Chức năng chính của apolipoprotein B-100 (apoB-100) là gì?

A. Kích hoạt lipoprotein lipase
B. Vận chuyển cholesterol ester
C. Liên kết với thụ thể LDL
D. Hoạt hóa lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT)

13. Chất nào sau đây là một phospholipid phổ biến trong màng tế bào?

A. Cholesterol
B. Triacylglycerol
C. Phosphatidylcholine
D. Ceramide

14. Quá trình beta-oxidation acid béo xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Tế bào chất
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

15. Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation acid béo là gì?

A. Glucose
B. Pyruvate
C. Acetyl-CoA
D. Lactate

16. Điều gì xảy ra với số phận của acid béo được giải phóng trong quá trình lipolysis?

A. Chúng được bài tiết qua nước tiểu
B. Chúng được vận chuyển đến gan và chuyển đổi thành glucose
C. Chúng được vận chuyển đến các mô khác và oxy hóa để tạo năng lượng
D. Chúng được sử dụng để tổng hợp cholesterol

17. Enzyme nào bị ức chế bởi statin, một loại thuốc thường được sử dụng để giảm cholesterol?

A. Acetyl-CoA carboxylase
B. Fatty acid synthase
C. HMG-CoA reductase
D. Acyl-CoA cholesterol acyltransferase (ACAT)

18. Loại lipoprotein nào vận chuyển cholesterol từ các tế bào của cơ thể trở lại gan để bài tiết?

A. LDL (lipoprotein mật độ thấp)
B. VLDL (lipoprotein mật độ rất thấp)
C. HDL (lipoprotein mật độ cao)
D. Chylomicron

19. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân triacylglycerol trong lipoprotein?

A. Hormone-sensitive lipase
B. Pancreatic lipase
C. Lipoprotein lipase
D. Cholesterol esterase

20. Apolipoprotein nào hoạt hóa lipoprotein lipase?

A. ApoA-I
B. ApoB-100
C. ApoC-II
D. ApoE

21. Hormone nào ức chế quá trình lipolysis?

A. Epinephrine
B. Glucagon
C. Insulin
D. Cortisol

22. Enzyme nào điều chỉnh bước cam kết trong quá trình tổng hợp acid béo?

A. Fatty acid synthase
B. HMG-CoA reductase
C. Acetyl-CoA carboxylase
D. Glycerol-3-phosphate acyltransferase

23. Chất nào sau đây là một acid béo omega-3?

A. Oleic acid
B. Linoleic acid
C. Alpha-linolenic acid
D. Palmitic acid

24. Điều gì xảy ra với số phận của glycerol được giải phóng trong quá trình lipolysis?

A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành glucose trong gan
C. Nó được sử dụng để tổng hợp acid béo
D. Nó được chuyển đổi thành acetyl-CoA trong tế bào mỡ

25. Loại lipid nào sau đây chứa một khung steroid?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipid
C. Cholesterol
D. Acid béo

26. Vai trò chính của acid mật trong tiêu hóa lipid là gì?

A. Thủy phân triacylglycerol
B. Nhũ tương hóa chất béo
C. Vận chuyển acid béo vào tế bào
D. Tổng hợp cholesterol

27. Enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân triacylglycerol trong các tế bào mỡ, giải phóng acid béo vào máu?

A. Lipoprotein lipase
B. Hormone-sensitive lipase
C. Pancreatic lipase
D. Phospholipase A2

28. Chất nào sau đây là một acid béo thiết yếu?

A. Oleic acid
B. Palmitic acid
C. Linoleic acid
D. Stearic acid

29. Hormone nào kích thích quá trình lipolysis, dẫn đến giải phóng acid béo từ các tế bào mỡ?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Prolactin
D. Thyroxine

30. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân phospholipid?

A. Lipoprotein lipase
B. Hormone-sensitive lipase
C. Phospholipase
D. Cholesterol esterase

31. Vai trò của ApoE là gì?

A. Kích hoạt lipoprotein lipase
B. Liên kết với thụ thể LDL
C. Giúp lipoprotein gắn vào thụ thể ở gan
D. Vận chuyển cholesterol trở lại gan

32. Tại sao acid béo không no dạng trans bị coi là không tốt cho sức khỏe?

A. Chúng làm giảm HDL và tăng LDL cholesterol
B. Chúng làm tăng HDL và giảm LDL cholesterol
C. Chúng không ảnh hưởng đến cholesterol
D. Chúng gây thiếu hụt vitamin

33. Chức năng chính của carnitine trong quá trình chuyển hóa lipid là gì?

A. Vận chuyển acid béo vào ty thể
B. Tổng hợp acid béo
C. Thủy phân triglyceride
D. Điều hòa cholesterol

34. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc thủy phân triglyceride trong mạch máu, giải phóng acid béo cho các mô sử dụng?

A. Hormone-sensitive lipase
B. Lipoprotein lipase
C. Pancreatic lipase
D. Gastric lipase

35. Sự khác biệt chính giữa acid béo no và acid béo không no là gì?

A. Acid béo no chứa liên kết đôi, acid béo không no thì không
B. Acid béo không no chứa liên kết đôi, acid béo no thì không
C. Acid béo no có nhiều calo hơn acid béo không no
D. Acid béo không no có nhiều cholesterol hơn acid béo no

36. Cholesterol đóng vai trò nào sau đây trong cơ thể?

A. Là tiền chất của hormone steroid
B. Là thành phần cấu tạo của màng tế bào
C. Tham gia vào quá trình tiêu hóa lipid
D. Tất cả các đáp án trên

37. Loại lipoprotein nào có hàm lượng triglyceride cao nhất?

A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron

38. Vai trò của perilipin trong tế bào mỡ là gì?

A. Bảo vệ triglyceride khỏi lipase
B. Kích hoạt lipase
C. Vận chuyển acid béo ra khỏi tế bào
D. Tổng hợp triglyceride

39. Điều gì xảy ra với lượng cholesterol dư thừa trong tế bào?

A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được ester hóa và lưu trữ
C. Nó được chuyển đổi thành glucose
D. Nó được sử dụng để tổng hợp acid béo

40. Chức năng chính của HMG-CoA reductase là gì?

A. Tổng hợp triglyceride
B. Tổng hợp cholesterol
C. Thủy phân triglyceride
D. Vận chuyển cholesterol

41. Loại thuốc nào được sử dụng để giảm cholesterol bằng cách ức chế HMG-CoA reductase?

A. Fibrates
B. Statins
C. Bile acid sequestrants
D. Niacin

42. Lipid nào sau đây có cấu trúc vòng steroid?

A. Triglyceride
B. Phospholipid
C. Cholesterol
D. Acid béo

43. Hormone nào kích thích quá trình phân giải triglyceride trong mô mỡ (lipolysis)?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Prolactin
D. Thyroxine

44. Loại lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi trở về gan?

A. VLDL
B. LDL
C. HDL
D. Chylomicron

45. Điều gì xảy ra khi nồng độ cholesterol trong tế bào tăng cao?

A. Tăng tổng hợp thụ thể LDL
B. Giảm tổng hợp HMG-CoA reductase
C. Tăng tổng hợp acid béo
D. Tất cả các đáp án trên

46. Loại phospholipid nào phổ biến nhất trong màng tế bào?

A. Sphingomyelin
B. Phosphatidylcholine
C. Phosphatidylserine
D. Phosphatidylethanolamine

47. Hậu quả của việc thiếu hụt carnitine là gì?

A. Tích tụ triglyceride trong gan và cơ
B. Tăng tổng hợp acid béo
C. Giảm cholesterol
D. Tăng glucose

48. Điều gì xảy ra khi cơ thể thiếu acid béo omega-3?

A. Tăng nguy cơ bệnh tim mạch
B. Giảm chức năng não bộ
C. Viêm
D. Tất cả các đáp án trên

49. Acid béo nào sau đây là acid béo thiết yếu, cơ thể không tự tổng hợp được?

A. Acid palmitic
B. Acid oleic
C. Acid linoleic
D. Acid stearic

50. Điều gì xảy ra với acetyl-CoA được tạo ra từ quá trình beta-oxidation acid béo?

A. Nó được chuyển đổi thành glucose
B. Nó đi vào chu trình Krebs (chu trình acid citric)
C. Nó được sử dụng để tổng hợp acid béo
D. Nó được bài tiết qua nước tiểu

51. Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa lipid là gì?

A. Glucose
B. Acid amin
C. Acid béo và glycerol
D. Monosaccharide

52. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong quá trình tổng hợp acid béo?

A. Acetyl-CoA carboxylase
B. Fatty acid synthase
C. Acyl-CoA synthetase
D. HMG-CoA reductase

53. Vai trò của apolipoprotein B-100 là gì?

A. Kích hoạt lipoprotein lipase
B. Liên kết với thụ thể LDL
C. Vận chuyển cholesterol trở lại gan
D. Tổng hợp triglyceride

54. Chất nào sau đây giúp nhũ tương hóa lipid trong quá trình tiêu hóa?

A. Pepsin
B. HCl
C. Muối mật
D. Amylase

55. Quá trình beta-oxidation acid béo xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Cytosol
B. Lưới nội chất
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

56. Apolipoprotein nào kích hoạt enzyme LCAT?

A. ApoB-100
B. ApoC-II
C. ApoA-I
D. ApoE

57. Điều gì xảy ra với glycerol được tạo ra từ quá trình lipolysis?

A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành glucose trong gan
C. Nó được sử dụng để tổng hợp acid béo
D. Nó được lưu trữ trong mô mỡ

58. Enzyme pancreatic lipase cần cofactor nào để hoạt động tối ưu?

A. Pepsin
B. Colipase
C. Trypsin
D. Amylase

59. Sản phẩm nào được tạo ra từ quá trình oxy hóa acid béo có số carbon lẻ?

A. Acetyl-CoA
B. Propionyl-CoA
C. Malonyl-CoA
D. Succinyl-CoA

60. Loại enzyme nào tham gia vào quá trình ester hóa cholesterol?

A. ACAT (Acyl-CoA cholesterol acyltransferase)
B. LCAT (Lecithin-cholesterol acyltransferase)
C. HMG-CoA reductase
D. Cholesterol esterase

61. Điều gì xảy ra với acid béo khi chúng được vận chuyển vào ty thể?

A. Chúng được tổng hợp thành triglyceride
B. Chúng được liên kết với carnitine
C. Chúng được chuyển hóa thành glucose
D. Chúng được lưu trữ trong ty thể

62. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng sản xuất thể ketone?

A. Ăn nhiều carbohydrate
B. Thiếu insulin (ví dụ, tiểu đường không kiểm soát)
C. Tập thể dục vừa phải
D. Chế độ ăn giàu chất xơ

63. Loại lipoprotein nào được coi là ‘cholesterol tốt’ và giúp loại bỏ cholesterol khỏi các tế bào?

A. LDL
B. VLDL
C. HDL
D. Chylomicron

64. Điều gì xảy ra khi nồng độ cholesterol trong tế bào tăng lên?

A. Tăng tổng hợp thụ thể LDL
B. Giảm tổng hợp HMG-CoA reductase
C. Tăng tổng hợp acid béo
D. Tăng hoạt động của lipoprotein lipase

65. Enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân triglyceride trong mạch máu, cho phép các acid béo được hấp thụ vào tế bào?

A. Hormone-sensitive lipase
B. Lipoprotein lipase
C. Pancreatic lipase
D. Gastric lipase

66. Sự thiếu hụt Carnitine có thể ảnh hưởng đến quá trình nào sau đây?

A. Tổng hợp acid béo
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể để beta-oxidation
C. Tổng hợp cholesterol
D. Vận chuyển glucose vào tế bào

67. Chức năng chính của cholesterol ester transfer protein (CETP) là gì?

A. Vận chuyển cholesterol ester từ HDL sang LDL và VLDL
B. Hoạt hóa lipoprotein lipase
C. Ức chế HMG-CoA reductase
D. Vận chuyển triglyceride từ gan đến mô mỡ

68. Quá trình beta-oxidation xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Tế bào chất
B. Nhân tế bào
C. Ty thể
D. Lưới nội chất

69. Enzyme lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) có vai trò gì?

A. Thủy phân triglyceride trong chylomicron
B. Este hóa cholesterol tự do trong HDL
C. Vận chuyển cholesterol ester từ HDL sang LDL
D. Tổng hợp phospholipid

70. Hormone nào ức chế sự phân giải triglyceride trong mô mỡ?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Epinephrine
D. Cortisol

71. Quá trình elong hóa acid béo xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Ty thể
B. Tế bào chất
C. Lưới nội chất trơn
D. Bộ máy Golgi

72. Acid béo nào sau đây là một acid béo omega-3 thiết yếu?

A. Acid oleic
B. Acid palmitic
C. Acid linolenic
D. Acid stearic

73. Enzyme HMG-CoA reductase đóng vai trò gì trong quá trình chuyển hóa lipid?

A. Phân giải triglyceride
B. Tổng hợp cholesterol
C. Vận chuyển acid béo
D. Oxy hóa acid béo

74. Loại lipid nào sau đây đóng vai trò là tiền chất của hormone steroid?

A. Triglyceride
B. Phospholipid
C. Cholesterol
D. Acid béo

75. Apolipoprotein nào sau đây là cần thiết cho sự hoạt hóa của lipoprotein lipase?

A. Apo A-I
B. Apo B-100
C. Apo C-II
D. Apo E

76. Acid béo trans được tạo ra chủ yếu thông qua quá trình nào?

A. Hydro hóa một phần dầu thực vật
B. Oxy hóa acid béo
C. Saponification
D. Este hóa

77. Điều gì xảy ra với glycerol được giải phóng khi triglyceride bị thủy phân?

A. Được bài tiết trực tiếp qua thận
B. Được chuyển hóa thành glucose hoặc tham gia vào quá trình tân tạo đường
C. Được sử dụng để tổng hợp acid béo
D. Được lưu trữ trong mô mỡ

78. Cholesterol đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc của thành phần nào sau đây?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Ty thể
D. Bộ máy Golgi

79. Sản phẩm chính của quá trình beta-oxidation acid béo là gì?

A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Glycerol
D. Pyruvate

80. Loại lipid nào sau đây là thành phần quan trọng của myelin sheath, lớp vỏ bọc bảo vệ dây thần kinh?

A. Triglyceride
B. Cholesterol ester
C. Sphingolipid
D. Acid béo tự do

81. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của surfactant phổi, giúp giảm sức căng bề mặt trong phế nang?

A. Cholesterol ester
B. Phosphatidylcholine (Lecithin)
C. Sphingomyelin
D. Triglyceride

82. Chức năng chính của apolipoprotein B-100 là gì?

A. Hoạt hóa lipoprotein lipase
B. Liên kết với thụ thể LDL để đưa LDL vào tế bào
C. Vận chuyển cholesterol từ tế bào về gan
D. Kích thích phân giải triglyceride

83. Loại lipoprotein nào được hình thành trong ruột non để vận chuyển lipid từ chế độ ăn?

A. LDL
B. VLDL
C. HDL
D. Chylomicron

84. Phospholipid được cấu tạo từ những thành phần nào?

A. Acid béo, glycerol, phosphate, và một base nitrogen
B. Acid béo và cholesterol
C. Glycerol và đường
D. Acid béo và glycerol

85. Chất nào sau đây là tiền chất của cholesterol?

A. Acetyl-CoA
B. Pyruvate
C. Oxaloacetate
D. Citrate

86. Loại lipoprotein nào có hàm lượng triglyceride cao nhất?

A. HDL
B. VLDL
C. LDL
D. Chylomicron

87. Apolipoprotein E (ApoE) đóng vai trò gì trong chuyển hóa lipid?

A. Hoạt hóa lipoprotein lipase
B. Liên kết với thụ thể LDL để đưa lipoprotein vào tế bào
C. Vận chuyển cholesterol từ tế bào về gan
D. Kích thích phân giải triglyceride

88. Hormone nào kích thích sự phân giải triglyceride trong mô mỡ?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Thyroxine
D. Aldosterone

89. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình tổng hợp acid béo?

A. Acetyl-CoA carboxylase
B. Citrate synthase
C. Hormone-sensitive lipase
D. Lipoprotein lipase

90. Sự tích tụ lipid trong tế bào gan có thể dẫn đến tình trạng nào?

A. Xơ gan
B. Gan nhiễm mỡ
C. Viêm gan
D. Suy gan

91. Acid béo nào sau đây là acid béo omega-3 thiết yếu?

A. Acid oleic
B. Acid linoleic
C. Acid alpha-linolenic
D. Acid palmitic

92. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tổng hợp cholesterol?

A. HMG-CoA reductase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Fatty acid synthase
D. Acyl-CoA dehydrogenase

93. Enzyme nào tham gia vào quá trình ester hóa cholesterol?

A. HMG-CoA reductase
B. Acyl-CoA cholesterol acyltransferase (ACAT)
C. Cholesterol esterase
D. Lipoprotein lipase

94. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong quá trình beta-oxidation?

A. Enoyl-CoA hydratase
B. Acyl-CoA dehydrogenase
C. β-hydroxyacyl-CoA dehydrogenase
D. Thiolase

95. Cholesterol được vận chuyển từ các mô ngoại biên về gan bởi lipoprotein nào?

A. LDL
B. VLDL
C. HDL
D. Chylomicron

96. Điều gì xảy ra với acid béo khi chúng được đưa vào ty thể để beta-oxidation?

A. Chúng được carboxyl hóa
B. Chúng được hoạt hóa bằng cách gắn CoA
C. Chúng được khử hydro
D. Chúng được glycosyl hóa

97. Trong điều kiện đói, cơ thể sử dụng nguồn năng lượng dự trữ nào đầu tiên?

A. Glycogen
B. Triglyceride
C. Protein
D. Ketone bodies

98. Sản phẩm chính của quá trình beta-oxidation acid béo là gì?

A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Glycerol
D. Acid lactic

99. Cơ chế chính để điều hòa tổng hợp acid béo là gì?

A. Điều hòa allosteric của acetyl-CoA carboxylase
B. Điều hòa phiên mã của fatty acid synthase
C. Điều hòa dịch mã của acyl-CoA dehydrogenase
D. Điều hòa hô hấp tế bào

100. Điều gì xảy ra với hoạt động của acetyl-CoA carboxylase (ACC) khi nồng độ citrate trong tế bào cao?

A. Bị ức chế
B. Được kích thích
C. Không bị ảnh hưởng
D. Bị phosphoryl hóa

101. Vai trò chính của apolipoprotein B-100 là gì?

A. Hoạt hóa lipoprotein lipase
B. Liên kết với thụ thể LDL
C. Vận chuyển cholesterol ngược
D. Tổng hợp triglyceride

102. Điều gì xảy ra với lượng ketone bodies trong máu trong điều kiện nhịn ăn kéo dài hoặc tiểu đường không kiểm soát?

A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Dao động

103. Loại lipoprotein nào có khả năng bảo vệ tim mạch tốt nhất?

A. LDL
B. VLDL
C. HDL
D. Chylomicron

104. Loại lipid nào đóng vai trò quan trọng trong việc neo giữ protein màng?

A. Triglyceride
B. Cholesterol
C. Glycosphingolipid
D. Phospholipid

105. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người thiếu hụt carnitine?

A. Tăng tổng hợp acid béo
B. Giảm beta-oxidation acid béo
C. Tăng tổng hợp cholesterol
D. Giảm tổng hợp ketone bodies

106. Sản phẩm chính của quá trình phân giải triglyceride là gì?

A. Glucose
B. Acid béo và glycerol
C. Cholesterol
D. Ketone bodies

107. Loại lipid nào sau đây là tiền chất của hormone steroid?

A. Triglyceride
B. Phospholipid
C. Cholesterol
D. Acid béo

108. Loại lipoprotein nào sau đây có hàm lượng triglyceride cao nhất?

A. Chylomicron
B. HDL
C. LDL
D. VLDL

109. Quá trình elong hóa acid béo xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất
C. Bộ Golgi
D. Peroxisome

110. Enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân triglyceride trong mạch máu, cho phép các tế bào hấp thụ acid béo?

A. Hormone-sensitive lipase
B. Lipoprotein lipase
C. Pancreatic lipase
D. Gastric lipase

111. Cơ quan nào chủ yếu chịu trách nhiệm tổng hợp de novo acid béo?

A. Não
B. Gan
C. Thận
D. Cơ

112. Điều gì xảy ra với quá trình tổng hợp cholesterol khi nồng độ cholesterol trong tế bào cao?

A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Dao động

113. Thuốc statin hạ cholesterol bằng cách nào?

A. Ức chế hấp thu cholesterol ở ruột
B. Tăng bài tiết cholesterol
C. Ức chế HMG-CoA reductase
D. Tăng tổng hợp HDL

114. Chức năng chính của carnitine trong beta-oxidation là gì?

A. Hoạt hóa acid béo
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể
C. Ức chế beta-oxidation
D. Tổng hợp acid béo

115. Loại phospholipid nào là thành phần chính của surfactant phổi, giúp giảm sức căng bề mặt trong phế nang?

A. Phosphatidylcholine (Lecithin)
B. Phosphatidylethanolamine
C. Phosphatidylserine
D. Phosphatidylinositol

116. Enzyme nào chịu trách nhiệm giải phóng acid béo từ triglyceride dự trữ trong tế bào mỡ (adipocyte)?

A. Lipoprotein lipase
B. Hormone-sensitive lipase
C. Pancreatic lipase
D. Gastric lipase

117. Sự khác biệt chính giữa acid béo omega-3 và omega-6 nằm ở đâu?

A. Độ dài chuỗi carbon
B. Số lượng liên kết đôi
C. Vị trí của liên kết đôi đầu tiên
D. Độ bão hòa

118. Acid béo no khác acid béo không no ở điểm nào?

A. Có chứa liên kết đôi
B. Có chứa liên kết đơn
C. Không chứa liên kết đôi
D. Chứa vòng

119. Quá trình beta-oxidation acid béo xảy ra ở bào quan nào trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Lysosome
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

120. Hoạt động của enzyme acetyl-CoA carboxylase (ACC) bị ảnh hưởng như thế nào bởi hormone insulin?

A. Bị ức chế
B. Được kích thích
C. Không bị ảnh hưởng
D. Bị phosphoryl hóa

121. Hormone nào kích thích quá trình phân giải lipid (lipolysis) trong mô mỡ?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Prolactin
D. Oxytocin

122. Chất nào sau đây là tiền chất để tổng hợp eicosanoid, bao gồm prostaglandin, thromboxane và leukotriene?

A. Acid palmitic
B. Acid oleic
C. Acid arachidonic
D. Acid linoleic

123. Enzyme acetyl-CoA carboxylase (ACC) xúc tác bước quan trọng nào trong quá trình tổng hợp acid béo?

A. Thủy phân acid béo
B. Carboxyl hóa acetyl-CoA thành malonyl-CoA
C. Ester hóa cholesterol
D. Tổng hợp phospholipid

124. Enzyme acyl-CoA cholesterol acyltransferase (ACAT) đóng vai trò gì?

A. Thủy phân triacylglycerol
B. Ester hóa cholesterol
C. Tổng hợp acid béo
D. Vận chuyển acid béo

125. Bệnh rối loạn chuyển hóa lipid nào liên quan đến sự tích tụ glucocerebroside do thiếu hụt enzyme glucocerebrosidase?

A. Bệnh Tay-Sachs
B. Bệnh Gaucher
C. Bệnh Niemann-Pick
D. Bệnh Fabry

126. Enzyme hormone-sensitive lipase (HSL) đóng vai trò gì trong chuyển hóa lipid?

A. Tổng hợp triacylglycerol
B. Thủy phân triacylglycerol trong tế bào mỡ
C. Vận chuyển acid béo
D. Ester hóa cholesterol

127. Loại lipoprotein nào được coi là ‘cholesterol tốt’ và giúp loại bỏ cholesterol từ các mô?

A. LDL
B. VLDL
C. Chylomicron
D. HDL

128. Loại lipid nào sau đây là tiền chất của hormone steroid?

A. Triacylglycerol
B. Acid béo tự do
C. Cholesterol
D. Phospholipid

129. Acid béo omega-3 nào sau đây thường được tìm thấy trong dầu cá và có lợi cho sức khỏe tim mạch?

A. Acid oleic
B. Acid palmitic
C. Acid eicosapentaenoic (EPA)
D. Acid stearic

130. Apolipoprotein nào hoạt hóa enzyme lipoprotein lipase (LPL)?

A. ApoA-I
B. ApoB-48
C. ApoC-II
D. ApoB-100

131. Loại lipoprotein nào có hàm lượng triacylglycerol cao nhất?

A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron

132. Apolipoprotein nào là phối tử cho thụ thể LDL, giúp LDL cholesterol xâm nhập vào tế bào?

A. ApoA-I
B. ApoB-48
C. ApoC-II
D. ApoB-100

133. Trong quá trình tổng hợp cholesterol, enzyme nào là mục tiêu chính của các thuốc statin (ví dụ: atorvastatin, simvastatin)?

A. Acetyl-CoA carboxylase
B. HMG-CoA reductase
C. Acyl-CoA cholesterol acyltransferase (ACAT)
D. Cholesterol esterase

134. Hormone nào ức chế quá trình phân giải lipid (lipolysis)?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Epinephrine
D. Cortisol

135. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa triacylglycerol ở ruột non?

A. Amylase
B. Lipase tụy
C. Pepsin
D. Trypsin

136. Chức năng chính của lipoprotein lipase (LPL) là gì?

A. Ester hóa cholesterol
B. Vận chuyển cholesterol từ tế bào đến HDL
C. Thủy phân triacylglycerol trong lipoprotein
D. Tổng hợp phospholipid

137. Chất nào sau đây là chất vận chuyển acid béo qua màng ty thể để thực hiện quá trình beta-oxidation?

A. Carnitine
B. Coenzyme A
C. Biotin
D. Thiamine

138. Hormone insulin có tác động gì đến quá trình tổng hợp acid béo?

A. Ức chế tổng hợp acid béo
B. Kích thích tổng hợp acid béo
C. Không ảnh hưởng đến tổng hợp acid béo
D. Chỉ ảnh hưởng đến tổng hợp acid béo ở gan

139. Enzyme lecithin-cholesterol acyltransferase (LCAT) đóng vai trò gì trong chuyển hóa lipoprotein?

A. Thủy phân triacylglycerol trong lipoprotein
B. Vận chuyển cholesterol từ tế bào đến HDL
C. Ester hóa cholesterol trong HDL
D. Tổng hợp phospholipid

140. Sản phẩm nào sau đây được tạo ra trong quá trình beta-oxidation acid béo?

A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Glycogen
D. Acid lactic

141. Quá trình beta-oxidation acid béo xảy ra ở bào quan nào trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

142. Apolipoprotein nào là thành phần chính của HDL?

A. ApoB-100
B. ApoB-48
C. ApoA-I
D. ApoC-II

143. Chức năng chính của acid mật là gì?

A. Vận chuyển cholesterol trong máu
B. Nhũ tương hóa chất béo trong ruột non
C. Thủy phân triacylglycerol
D. Tổng hợp phospholipid

144. Bệnh rối loạn chuyển hóa lipid nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt enzyme lysosomal acid lipase (LAL)?

A. Bệnh Gaucher
B. Bệnh Niemann-Pick
C. Bệnh Fabry
D. Bệnh Wolman

145. Acid béo nào sau đây được coi là acid béo thiết yếu vì cơ thể không thể tự tổng hợp được?

A. Acid palmitic
B. Acid oleic
C. Acid linoleic
D. Acid stearic

146. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của sáp (ví dụ: sáp ong)?

A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Steroid
D. Ester của acid béo và alcohol mạch dài

147. Chức năng chính của enzyme cholesterol esterase là gì?

A. Tổng hợp cholesterol
B. Thủy phân cholesterol ester
C. Vận chuyển cholesterol
D. Ester hóa cholesterol

148. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào, tạo nên cấu trúc nền tảng?

A. Triacylglycerol
B. Cholesterol ester
C. Phospholipid
D. Acid béo tự do

149. Sản phẩm nào của quá trình beta-oxidation acid béo trực tiếp đi vào chu trình Krebs (chu trình citric acid)?

A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Pyruvate
D. Lactate

150. Quá trình tổng hợp acid béo diễn ra ở bào quan nào trong tế bào?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất trơn
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.