1. Điều gì xảy ra khi một enzyme bị biến tính?
A. Enzyme tăng hoạt tính.
B. Enzyme thay đổi cơ chất.
C. Enzyme mất cấu trúc bậc ba và mất hoạt tính.
D. Enzyme trở nên ổn định hơn.
2. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng oxy hóa khử?
A. Transferase
B. Hydrolase
C. Oxidoreductase
D. Lyase
3. Enzyme nào được sử dụng để phân giải cellulose trong sản xuất nhiên liệu sinh học?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase
4. Km (hằng số Michaelis) đặc trưng cho điều gì?
A. Tốc độ tối đa của phản ứng enzyme.
B. Nồng độ cơ chất cần thiết để đạt tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ tối đa.
C. Ái lực của enzyme với chất ức chế.
D. Nồng độ enzyme cần thiết để đạt tốc độ tối đa.
5. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. pH
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ
6. Isozyme là gì?
A. Các enzyme có cấu trúc giống hệt nhau.
B. Các enzyme khác nhau xúc tác cùng một phản ứng nhưng có cấu trúc khác nhau.
C. Các enzyme xúc tác các phản ứng khác nhau trong cùng một con đường chuyển hóa.
D. Các enzyme bị ức chế bởi cùng một chất.
7. Điều gì xảy ra với Vmax khi có chất ức chế không cạnh tranh?
A. Vmax tăng lên.
B. Vmax giảm xuống.
C. Vmax không thay đổi.
D. Km giảm xuống.
8. Enzyme nào được sử dụng để sản xuất phô mai?
A. Amylase
B. Rennet (chymosin)
C. Lipase
D. Cellulase
9. Enzyme xúc tác phản ứng loại bỏ nhóm phosphate khỏi một phân tử được gọi là gì?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Mutase
D. Isomerase
10. Enzyme nào được sử dụng trong kỹ thuật PCR (phản ứng chuỗi polymerase)?
A. Amylase
B. Taq polymerase
C. Lipase
D. Protease
11. Tại sao enzyme lại có tính đặc hiệu cao với cơ chất?
A. Do enzyme có kích thước lớn.
B. Do enzyme có cấu trúc bậc một phức tạp.
C. Do vị trí hoạt động của enzyme có hình dạng và tính chất hóa học phù hợp với cơ chất.
D. Do enzyme có khả năng tự sao chép.
12. Enzyme nào được sử dụng để chuyển đổi tinh bột thành đường trong sản xuất bia?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase
13. Enzyme allosteric khác với enzyme thông thường như thế nào?
A. Enzyme allosteric không có vị trí hoạt động.
B. Enzyme allosteric bị ức chế bởi cơ chất.
C. Enzyme allosteric có vị trí điều khiển, ảnh hưởng đến ái lực với cơ chất.
D. Enzyme allosteric chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao.
14. Enzyme nào xúc tác phản ứng đồng phân hóa?
A. Ligase
B. Isomerase
C. Transferase
D. Lyase
15. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa lipid?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase
16. Tác động của pH lên hoạt tính enzyme thường được mô tả bằng đồ thị có dạng nào?
A. Đường thẳng
B. Parabol
C. Hình chuông
D. Đường cong sigmoid
17. Đơn vị đo hoạt tính enzyme quốc tế (IU) được định nghĩa là gì?
A. Lượng enzyme cần thiết để biến đổi 1 mol cơ chất trong 1 phút.
B. Lượng enzyme cần thiết để biến đổi 1 micromol cơ chất trong 1 phút.
C. Lượng enzyme cần thiết để biến đổi 1 mg cơ chất trong 1 giờ.
D. Lượng enzyme cần thiết để biến đổi 1 gam cơ chất trong 1 giây.
18. Enzyme nào được sử dụng trong bột giặt để loại bỏ vết bẩn protein?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase
19. Enzyme nào xúc tác phản ứng gắn hai phân tử lại với nhau?
A. Hydrolase
B. Lyase
C. Ligase
D. Transferase
20. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme tại vị trí khác vị trí hoạt động.
B. Liên kết với enzyme tại vị trí hoạt động.
C. Phá hủy cấu trúc bậc ba của enzyme.
D. Làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất.
21. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng enzyme?
A. Nồng độ cơ chất.
B. Nồng độ enzyme.
C. Sự hiện diện của chất ức chế.
D. Kích thước phòng thí nghiệm.
22. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của enzyme trong công nghiệp thực phẩm?
A. Sản xuất bia và rượu.
B. Làm mềm thịt.
C. Sản xuất thuốc kháng sinh.
D. Sản xuất syrup glucose.
23. Enzyme nào sau đây thủy phân liên kết peptide trong protein?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase
24. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Vitamin C
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Riboflavin (Vitamin B2)
D. Thiamine (Vitamin B1)
25. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA?
A. Amylase
B. Lipase
C. DNA polymerase
D. Protease
26. Chất ức chế không cạnh tranh tác động lên enzyme như thế nào?
A. Chỉ liên kết với enzyme tự do.
B. Chỉ liên kết với phức hệ enzyme-cơ chất.
C. Liên kết với cả enzyme tự do và phức hệ enzyme-cơ chất.
D. Không liên kết với enzyme.
27. Tại sao việc cố định enzyme (enzyme immobilization) lại quan trọng trong công nghiệp?
A. Làm tăng giá thành enzyme.
B. Giúp enzyme dễ dàng bị phân hủy.
C. Cho phép tái sử dụng enzyme và tăng độ ổn định.
D. Làm giảm hoạt tính enzyme.
28. Coenzyme là gì?
A. Một loại enzyme đặc biệt.
B. Một protein cấu trúc của enzyme.
C. Một phân tử hữu cơ nhỏ cần thiết cho hoạt động của enzyme.
D. Một chất ức chế enzyme.
29. Cơ chế ‘vừa khít’ (induced fit) của enzyme hoạt động như thế nào?
A. Enzyme có hình dạng cố định, vừa khít với cơ chất.
B. Enzyme thay đổi hình dạng để phù hợp với cơ chất sau khi liên kết.
C. Cơ chất tự thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme.
D. Enzyme và cơ chất đẩy nhau để tạo ra sản phẩm.
30. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase
C. Glucokinase
D. Phosphoglucomutase
31. Cofactor nào chứa kim loại thường được tìm thấy trong superoxide dismutase (SOD)?
A. Cobalt
B. Kẽm
C. Đồng
D. Molybdenum
32. Cơ chế ‘induced fit’ trong hoạt động của enzyme mô tả điều gì?
A. Enzyme luôn có hình dạng cố định
B. Enzyme thay đổi hình dạng để phù hợp hơn với cơ chất
C. Cơ chất thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme
D. Enzyme tự phá hủy sau khi phản ứng
33. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Hydrolase
B. Deaminase
C. Isomerase
D. Ligase
34. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng enzyme khi nồng độ cơ chất tăng lên, cho đến khi đạt đến trạng thái bão hòa?
A. Tốc độ phản ứng giảm
B. Tốc độ phản ứng tăng tuyến tính
C. Tốc độ phản ứng không đổi
D. Tốc độ phản ứng tăng đến một điểm nhất định, sau đó giữ nguyên
35. Ứng dụng của enzyme papain trong công nghiệp thực phẩm là gì?
A. Sản xuất bia
B. Làm mềm thịt
C. Sản xuất phô mai
D. Sản xuất rượu vang
36. Enzyme nào tham gia vào quá trình sao chép DNA?
A. Amylase
B. DNA polymerase
C. Lipase
D. Protease
37. Vai trò của enzyme carbonic anhydrase là gì?
A. Thủy phân lipid
B. Xúc tác phản ứng giữa CO2 và H2O để tạo thành bicarbonate
C. Phân hủy protein
D. Tổng hợp DNA
38. Enzyme nào tham gia vào quá trình đông máu?
A. Catalase
B. Thrombin
C. Urease
D. Lysozyme
39. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme ở một vị trí khác vị trí hoạt động
B. Liên kết cộng hóa trị với enzyme
C. Liên kết với enzyme ở vị trí hoạt động, ngăn cơ chất liên kết
D. Thay đổi cấu trúc enzyme
40. Đơn vị đo hoạt tính enzyme quốc tế (IU) được định nghĩa là gì?
A. Lượng enzyme cần thiết để chuyển đổi 1 mol cơ chất trong 1 phút
B. Lượng enzyme cần thiết để chuyển đổi 1 micromol cơ chất trong 1 phút
C. Lượng enzyme cần thiết để chuyển đổi 1 mg cơ chất trong 1 giờ
D. Lượng enzyme cần thiết để chuyển đổi 1 gam cơ chất trong 1 giây
41. Enzyme nào được sử dụng trong công nghiệp sản xuất xi-rô ngô có hàm lượng fructose cao (HFCS)?
A. Amylase
B. Glucose isomerase
C. Cellulase
D. Pectinase
42. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. Độ pH
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ
43. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Vitamin C
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Riboflavin (Vitamin B2)
D. Thiamine (Vitamin B1)
44. Enzyme nào tham gia vào quá trình phân giải tinh bột?
A. Lipase
B. Protease
C. Amylase
D. Cellulase
45. Chất ức chế không cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme ở vị trí hoạt động
B. Chỉ liên kết với phức enzyme-cơ chất
C. Liên kết với enzyme hoặc phức enzyme-cơ chất ở một vị trí khác vị trí hoạt động
D. Phá hủy hoàn toàn enzyme
46. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng loại bỏ nhóm phosphate từ một phân tử?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Phosphorylase
D. Mutase
47. Enzyme nào được sử dụng trong xét nghiệm để chẩn đoán tổn thương cơ tim (ví dụ: nhồi máu cơ tim)?
A. Amylase
B. Creatine kinase (CK)
C. Lipase
D. Trypsin
48. Enzyme allosteric có đặc điểm gì?
A. Hoạt động độc lập với các chất điều biến
B. Chỉ tuân theo động học Michaelis-Menten
C. Có vị trí điều biến, nơi các chất điều biến có thể liên kết và ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
D. Chỉ hoạt động ở nhiệt độ rất cao
49. Loại enzyme nào xúc tác cho sự chuyển đổi giữa các đồng phân quang học hoặc hình học?
A. Ligase
B. Isomerase
C. Transferase
D. Hydrolase
50. Cofactor nào là dẫn xuất của riboflavin?
A. NADH
B. FAD
C. Coenzyme A
D. Pyridoxal phosphate
51. Thuật ngữ ‘holoenzyme’ dùng để chỉ điều gì?
A. Chỉ phần protein của enzyme
B. Một enzyme bất hoạt
C. Một enzyme hoàn chỉnh và hoạt động, bao gồm cả apoenzyme và cofactor
D. Một enzyme chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao
52. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Isomerase
D. Dehydrogenase
53. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng thủy phân liên kết peptide trong protein?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase
54. Coenzyme nào thường được sử dụng bởi các enzyme dehydrogenase trong các phản ứng oxy hóa khử?
A. Coenzyme A
B. Pyridoxal phosphate (PLP)
C. Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+)
D. Thiamine pyrophosphate (TPP)
55. Điều gì mô tả tốt nhất động học của enzyme allosteric?
A. Đường cong hyperbolic
B. Đường cong sigmoid
C. Đường thẳng tuyến tính
D. Đường cong parabol
56. Enzyme nào được sử dụng trong xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay)?
A. Amylase
B. Horseradish peroxidase (HRP)
C. Lipase
D. Cellulase
57. Điều gì xảy ra với Km (hằng số Michaelis) khi có mặt chất ức chế cạnh tranh?
A. Km giảm
B. Km tăng
C. Km không đổi
D. Km bằng không
58. Một zymogen là gì?
A. Một coenzyme
B. Một enzyme hoàn toàn hoạt động
C. Một tiền enzyme bất hoạt
D. Một chất ức chế enzyme
59. Enzyme nào xúc tác cho sự hình thành liên kết phosphodiester giữa các nucleotide trong quá trình sao chép DNA?
A. Helicase
B. Primase
C. DNA ligase
D. DNA polymerase
60. Loại liên kết nào bị phá vỡ bởi enzyme lyase?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết C-C, C-O, C-N
D. Liên kết ester
61. Chất nào sau đây là một chất ức chế enzyme suicide?
A. Ibuprofen
B. Allopurinol
C. Penicillin
D. Methotrexate
62. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme tetrahydrofolate (THF)?
A. Folic acid
B. Ascorbic acid
C. Pantothenic acid
D. Thiamine
63. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Phosphatase
B. Hexokinase
C. Glycogen synthase
D. Amylase
64. Enzyme nào chuyển hóa hydrogen peroxide thành nước và oxy?
A. Catalase
B. Peroxidase
C. Superoxide dismutase
D. Monooxygenase
65. Loại ức chế enzyme nào làm tăng Km (hằng số Michaelis) mà không ảnh hưởng đến Vmax (tốc độ tối đa)?
A. Ức chế cạnh tranh
B. Ức chế không cạnh tranh
C. Ức chế hỗn hợp
D. Ức chế không hồi phục
66. Enzyme nào xúc tác phản ứng cắt DNA tại các vị trí đặc hiệu?
A. DNA ligase
B. Restriction enzyme (endonuclease)
C. DNA polymerase
D. Reverse transcriptase
67. Enzyme nào tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo?
A. Lipase
B. Fatty acid synthase
C. Phospholipase
D. Cholesterol esterase
68. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng đồng phân hóa?
A. Oxidoreductase
B. Transferase
C. Hydrolase
D. Isomerase
69. Cơ chế hoạt động của enzyme lysozyme là gì?
A. Thủy phân liên kết peptide
B. Thủy phân liên kết glycosidic
C. Oxy hóa khử
D. Chuyển nhóm phosphate
70. Enzyme nào tham gia vào quá trình chuyển hóa ethanol?
A. Amylase
B. Alcohol dehydrogenase
C. Lipase
D. Protease
71. Enzyme nào tham gia vào quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Lipase
72. Thuật ngữ ‘holoenzyme’ đề cập đến điều gì?
A. Enzyme chỉ chứa protein
B. Enzyme bất hoạt
C. Enzyme liên kết với coenzyme hoặc cofactor
D. Enzyme đã bị biến tính
73. Điều gì xảy ra với Km khi một enzyme có ái lực cao hơn với cơ chất?
A. Km tăng
B. Km giảm
C. Km không đổi
D. Km bằng không
74. Coenzyme nào chứa một dẫn xuất của vitamin B12?
A. Coenzyme A
B. Tetrahydrofolate
C. Cobalamin
D. Thiamine pyrophosphate
75. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme?
A. Nhiệt độ
B. Độ pH
C. Nồng độ cơ chất
D. Màu sắc của dung dịch
76. Enzyme nào sử dụng biotin làm coenzyme?
A. Pyruvate dehydrogenase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Citrate synthase
D. Succinate dehydrogenase
77. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân peptide bond trong protein?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
78. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ các nhóm phosphate khỏi protein?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Phosphorylase
D. Protease
79. Loại ức chế enzyme nào làm giảm cả Km và Vmax?
A. Ức chế cạnh tranh
B. Ức chế không cạnh tranh
C. Ức chế hỗn hợp
D. Ức chế không hồi phục
80. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD (flavin adenine dinucleotide)?
A. Niacin
B. Riboflavin
C. Thiamine
D. Pantothenic acid
81. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng xúc tác bởi enzyme khi pH vượt quá khoảng tối ưu?
A. Tốc độ phản ứng tăng
B. Tốc độ phản ứng giảm
C. Tốc độ phản ứng không đổi
D. Tốc độ phản ứng tăng theo cấp số nhân
82. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa protein, thường sử dụng ATP làm nguồn phosphate?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Phosphorylase
D. Protease
83. Enzyme nào tham gia vào quá trình sửa chữa DNA bằng cách loại bỏ các nucleotide bị hư hỏng?
A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Exonuclease
D. Endonuclease
84. Enzyme nào xúc tác phản ứng tổng hợp RNA từ khuôn DNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Telomerase
85. Điều gì xảy ra với Vmax khi nồng độ enzyme tăng?
A. Vmax giảm
B. Vmax tăng
C. Vmax không đổi
D. Vmax bằng không
86. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng xúc tác bởi enzyme khi nhiệt độ tăng quá mức tối ưu?
A. Tốc độ phản ứng tăng tuyến tính
B. Tốc độ phản ứng giảm
C. Tốc độ phản ứng không đổi
D. Tốc độ phản ứng tăng theo cấp số nhân
87. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA bằng cách tháo xoắn chuỗi xoắn kép DNA?
A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Helicase
D. Primase
88. Enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển nhóm amino từ một amino acid sang một keto acid?
A. Amylase
B. Transferase
C. Transaminase (aminotransferase)
D. Isomerase
89. Chất nào sau đây là một ví dụ về enzyme allosteric?
A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
C. Pyruvate kinase
D. Lactate dehydrogenase
90. Coenzyme nào thường được sử dụng bởi các enzyme dehydrogenase trong quá trình oxy hóa khử?
A. Coenzyme A
B. Pyridoxal phosphate
C. Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+)
D. Thiamine pyrophosphate
91. Enzyme nào tham gia vào quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA ligase
C. DNA polymerase
D. Reverse transcriptase
92. Enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển một nhóm phosphate từ ATP sang một chất nền?
A. Hydrolase
B. Isomerase
C. Kinase
D. Ligase
93. Enzyme nào xúc tác phản ứng đồng phân hóa?
A. Ligase
B. Isomerase
C. Transferase
D. Hydrolase
94. Ứng dụng của enzyme amylase trong công nghiệp là gì?
A. Sản xuất penicillin
B. Làm mềm thịt
C. Sản xuất siro ngô có hàm lượng fructose cao
D. Sản xuất phô mai
95. Điều gì xảy ra với ΔG (thay đổi năng lượng tự do Gibbs) trong một phản ứng được xúc tác bởi enzyme?
A. ΔG tăng lên.
B. ΔG giảm xuống.
C. ΔG không thay đổi.
D. ΔG trở thành dương.
96. Cơ chế ‘induced fit’ của enzyme là gì?
A. Enzyme có hình dạng cố định, phù hợp với chất nền.
B. Enzyme thay đổi hình dạng khi liên kết với chất nền để tối ưu hóa sự tương tác.
C. Chất nền thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme.
D. Enzyme tự phá hủy sau khi phản ứng xảy ra.
97. Coenzyme nào thường liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử?
A. Coenzyme A
B. NADP+/NADPH
C. Thiamine pyrophosphate (TPP)
D. Pyridoxal phosphate (PLP)
98. Chất ức chế không cạnh tranh ảnh hưởng đến Km và Vmax như thế nào?
A. Km tăng, Vmax không đổi
B. Km không đổi, Vmax giảm
C. Km và Vmax đều tăng
D. Km và Vmax đều giảm
99. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết peptide trong protein?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
100. Sự khác biệt chính giữa apoenzyme và holoenzyme là gì?
A. Apoenzyme là dạng hoạt động của enzyme, trong khi holoenzyme là dạng bất hoạt.
B. Apoenzyme là enzyme không có cofactor, trong khi holoenzyme là enzyme liên kết với cofactor.
C. Apoenzyme chứa RNA, trong khi holoenzyme chứa DNA.
D. Không có sự khác biệt, hai thuật ngữ này có thể hoán đổi cho nhau.
101. Phân tử nào thường đóng vai trò là chất mang acyl trong các phản ứng enzyme?
A. ATP
B. CoA (Coenzyme A)
C. NAD+
D. FAD
102. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Vitamin C
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Riboflavin (Vitamin B2)
D. Thiamine (Vitamin B1)
103. Ảnh hưởng của pH đến hoạt động của enzyme là gì?
A. Enzyme hoạt động tốt nhất ở pH rất cao.
B. Enzyme hoạt động tốt nhất ở pH rất thấp.
C. Enzyme có pH tối ưu cụ thể, và hoạt động giảm ở pH cao hơn hoặc thấp hơn.
D. pH không ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme.
104. Enzyme nào xúc tác phản ứng khử carboxyl?
A. Kinase
B. Decarboxylase
C. Dehydrogenase
D. Mutase
105. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hoạt động của enzyme là gì?
A. Hoạt động của enzyme giảm khi nhiệt độ tăng.
B. Hoạt động của enzyme tăng tuyến tính khi nhiệt độ tăng.
C. Hoạt động của enzyme tối ưu ở một nhiệt độ cụ thể, và giảm ở nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn.
D. Nhiệt độ không ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme.
106. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Pepsin
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Catalase
107. Chức năng của enzyme phosphatase là gì?
A. Thêm nhóm phosphate vào một phân tử.
B. Loại bỏ nhóm phosphate khỏi một phân tử.
C. Chuyển nhóm phosphate từ phân tử này sang phân tử khác.
D. Oxy hóa một phân tử bằng cách sử dụng phosphate.
108. Điều gì xảy ra với vận tốc phản ứng khi nồng độ chất nền tăng lên đáng kể trong một phản ứng enzyme tuân theo động học Michaelis-Menten?
A. Vận tốc phản ứng giảm.
B. Vận tốc phản ứng đạt đến Vmax.
C. Vận tốc phản ứng tăng tuyến tính.
D. Vận tốc phản ứng không đổi.
109. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD?
A. Thiamine (Vitamin B1)
B. Riboflavin (Vitamin B2)
C. Niacin (Vitamin B3)
D. Pantothenic acid (Vitamin B5)
110. Điều gì là đúng về enzyme allosteric?
A. Chúng tuân theo động học Michaelis-Menten.
B. Chúng có một vị trí hoạt động.
C. Chúng thường có nhiều tiểu đơn vị và thể hiện tính hợp tác.
D. Chúng không bị ảnh hưởng bởi các chất điều biến.
111. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme ở vị trí khác vị trí hoạt động, làm thay đổi hình dạng của enzyme.
B. Liên kết cộng hóa trị với enzyme, làm bất hoạt enzyme.
C. Liên kết với phức hệ enzyme-chất nền.
D. Liên kết thuận nghịch với vị trí hoạt động của enzyme.
112. Chức năng chính của enzyme superoxide dismutase là gì?
A. Xúc tác quá trình oxy hóa lipid.
B. Chuyển đổi superoxide thành hydrogen peroxide và oxygen.
C. Thủy phân protein.
D. Tổng hợp superoxide.
113. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme Coenzyme A (CoA)?
A. Thiamine (Vitamin B1)
B. Riboflavin (Vitamin B2)
C. Niacin (Vitamin B3)
D. Pantothenic acid (Vitamin B5)
114. Loại ức chế nào làm giảm Vmax của enzyme nhưng không ảnh hưởng đến Km?
A. Ức chế cạnh tranh
B. Ức chế không cạnh tranh
C. Ức chế hỗn hợp
D. Ức chế không thuận nghịch
115. Loại enzyme nào tham gia vào việc gắn hai phân tử lại với nhau, thường sử dụng ATP?
A. Lyase
B. Ligase
C. Hydrolase
D. Transferase
116. Km, hằng số Michaelis, đại diện cho điều gì?
A. Vận tốc tối đa của enzyme.
B. Nồng độ chất nền cần thiết để đạt được một nửa Vmax.
C. Hằng số tốc độ của phản ứng.
D. Ái lực của enzyme với chất ức chế.
117. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân liên kết este?
A. Oxidoreductase
B. Transferase
C. Hydrolase
D. Lyase
118. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm, tạo thành liên kết đôi hoặc thêm một nhóm vào liên kết đôi?
A. Transferase
B. Hydrolase
C. Lyase
D. Ligase
119. Enzyme allosteric được điều chỉnh bởi các phân tử liên kết ở đâu?
A. Vị trí hoạt động
B. Vị trí điều hòa
C. Vị trí xúc tác
D. Vị trí peptide
120. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hoạt động của enzyme?
A. Nhiệt độ
B. Độ pH
C. Nồng độ chất nền
D. Tất cả các đáp án trên
121. Cofactor nào sau đây chứa coban?
A. Coenzyme A
B. Pyridoxal phosphate
C. Cobalamin (Vitamin B12)
D. Thiamine pyrophosphate
122. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA ligase
C. DNA polymerase
D. Reverse transcriptase
123. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Catalase
124. Chất nào sau đây là một chất ức chế enzyme tự nhiên?
A. Cyanide
B. Penicillin
C. ATP
D. Sản phẩm của phản ứng
125. Đơn vị nào thường được sử dụng để đo hoạt tính enzyme?
A. Pascal
B. Katal
C. Mol
D. Volt
126. Loại ức chế enzyme nào có thể được khắc phục bằng cách tăng nồng độ cơ chất?
A. Ức chế không cạnh tranh
B. Ức chế không phục hồi
C. Ức chế cạnh tranh
D. Ức chế hỗn hợp
127. Điều gì sẽ xảy ra với Vmax nếu nồng độ enzyme tăng lên?
A. Vmax sẽ giảm.
B. Vmax sẽ tăng.
C. Vmax sẽ không đổi.
D. Vmax sẽ dao động.
128. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển một nhóm phosphate từ ATP sang một phân tử khác?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Oxidase
D. Reductase
129. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
130. Điều gì xảy ra với Km khi có mặt chất ức chế cạnh tranh?
A. Km giảm
B. Km tăng
C. Km không đổi
D. Km trở về 0
131. Cơ chế ‘vừa khít’ (induced fit) của enzyme hoạt động mô tả điều gì?
A. Enzyme có hình dạng cố định, khớp hoàn hảo với cơ chất.
B. Enzyme thay đổi hình dạng khi liên kết với cơ chất để tối ưu hóa sự liên kết.
C. Cơ chất thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme.
D. Enzyme và cơ chất đẩy nhau để tăng tốc độ phản ứng.
132. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Ligase
133. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. pH
C. Nhiệt độ
D. Ánh sáng
134. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân liên kết glycosidic?
A. Protease
B. Lipase
C. Amylase
D. Nuclease
135. Enzyme nào tham gia vào quá trình phân giải tinh bột?
A. Lipase
B. Protease
C. Amylase
D. Cellulase
136. Loại liên kết nào kết nối enzyme với cofactor hữu cơ?
A. Liên kết ion
B. Liên kết hydro
C. Liên kết cộng hóa trị
D. Liên kết kỵ nước
137. Cofactor nào sau đây thường được sử dụng bởi các enzyme oxy hóa khử?
A. ATP
B. NAD+
C. Coenzyme A
D. Pyridoxal phosphate
138. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi nhiệt độ tăng quá mức tối ưu cho một enzyme?
A. Tốc độ phản ứng tăng tuyến tính.
B. Tốc độ phản ứng giảm đột ngột do enzyme bị biến tính.
C. Tốc độ phản ứng không đổi.
D. Tốc độ phản ứng dao động.
139. Loại ức chế enzyme nào mà chất ức chế liên kết với enzyme tại một vị trí khác với vị trí hoạt động?
A. Ức chế cạnh tranh
B. Ức chế không cạnh tranh
C. Ức chế hỗn hợp
D. Ức chế không phục hồi
140. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng đồng phân hóa?
A. Ligase
B. Isomerase
C. Hydrolase
D. Transferase
141. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình sửa chữa DNA?
A. Telomerase
B. Exonuclease
C. Endonuclease
D. Photolyase
142. Ý nghĩa của Km (hằng số Michaelis) trong động học enzyme là gì?
A. Nồng độ cơ chất cần thiết để đạt tốc độ phản ứng tối đa.
B. Nồng độ enzyme cần thiết để đạt tốc độ phản ứng tối đa.
C. Nồng độ cơ chất tại đó tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ tối đa.
D. Hằng số cân bằng của phản ứng enzyme.
143. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng oxy hóa khử sử dụng oxy phân tử làm chất nhận electron?
A. Dehydrogenase
B. Oxidase
C. Reductase
D. Transferase
144. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng loại bỏ nhóm amino từ một amino acid?
A. Kinase
B. Deaminase
C. Isomerase
D. Ligase
145. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng gắn hai phân tử lại với nhau, sử dụng ATP?
A. Hydrolase
B. Ligase
C. Lyase
D. Transferase
146. Thuốc ức chế enzyme nào được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?
A. Penicillin
B. Statins
C. Protease inhibitors
D. Aspirin
147. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa lipid?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Nuclease
148. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp cholesterol?
A. HMG-CoA reductase
B. Lipase
C. Amylase
D. Protease
149. Isozyme là gì?
A. Các enzyme có cấu trúc giống hệt nhau nhưng hoạt động khác nhau.
B. Các enzyme xúc tác cùng một phản ứng nhưng có cấu trúc và tính chất khác nhau.
C. Các enzyme chỉ hoạt động trong môi trường isoelectric.
D. Các enzyme không cần cofactor để hoạt động.
150. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Vitamin C
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Riboflavin (Vitamin B2)
D. Thiamine (Vitamin B1)