Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa phân tích online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa phân tích online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hóa phân tích online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (131 đánh giá)

1. Trong phân tích phương pháp đường chuẩn, điều gì quan trọng nhất khi chuẩn bị các dung dịch chuẩn?

A. Đảm bảo các dung dịch chuẩn có màu sắc giống nhau.
B. Đảm bảo nồng độ của các dung dịch chuẩn được biết chính xác.
C. Đảm bảo các dung dịch chuẩn được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
D. Đảm bảo các dung dịch chuẩn có pH trung tính.

2. Trong phân tích thể tích, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó chất chỉ thị thay đổi màu sắc.
B. Điểm mà tại đó phản ứng trung hòa xảy ra hoàn toàn.
C. Điểm mà tại đó lượng chất chuẩn thêm vào tương đương về mặt hóa học với lượng chất phân tích trong mẫu.
D. Điểm mà tại đó tốc độ phản ứng đạt cực đại.

3. Trong phân tích thể tích, sai số hệ thống là gì?

A. Sai số ngẫu nhiên do người thực hiện gây ra.
B. Sai số có thể xác định và có cùng dấu, thường do dụng cụ hoặc phương pháp gây ra.
C. Sai số do điều kiện môi trường thay đổi.
D. Sai số do sử dụng hóa chất không tinh khiết.

4. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘độ nhạy’ trong hóa phân tích?

A. Khả năng của một phương pháp để phân biệt giữa các chất phân tích khác nhau.
B. Khả năng của một phương pháp để cho kết quả gần với giá trị thực.
C. Độ dốc của đường chuẩn, thể hiện sự thay đổi tín hiệu trên một đơn vị thay đổi nồng độ chất phân tích.
D. Khả năng của một phương pháp để tạo ra kết quả tương tự khi đo lặp lại cùng một mẫu.

5. Kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của một chất?

A. Quang phổ hồng ngoại (IR).
B. Nhiễu xạ tia X (XRD).
C. Quang phổ khối lượng (MS).
D. Sắc ký khí (GC).

6. Trong phương pháp chuẩn độ oxi hóa khử, chất chỉ thị được sử dụng để làm gì?

A. Để tăng tốc độ phản ứng.
B. Để chỉ thị điểm tương đương bằng sự thay đổi màu sắc.
C. Để ổn định pH của dung dịch.
D. Để tăng độ tan của chất phân tích.

7. Trong phân tích phương pháp thêm chuẩn, đồ thị được xây dựng như thế nào?

A. Vẽ nồng độ chất phân tích đã biết thêm vào so với tín hiệu đo được.
B. Vẽ thể tích chất chuẩn thêm vào so với pH dung dịch.
C. Vẽ thời gian so với tín hiệu đo được.
D. Vẽ khối lượng mẫu so với tín hiệu đo được.

8. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng nước trong một mẫu?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Quang phổ hồng ngoại.
C. Sắc ký ion.
D. Phương pháp Kjeldahl.

9. Trong sắc ký khí, mục đích của việc sử dụng cột mao quản là gì so với cột nhồi?

A. Để giảm thời gian phân tích.
B. Để tăng độ phân giải và hiệu quả tách.
C. Để giảm chi phí phân tích.
D. Để tăng độ nhạy của detector.

10. Trong phương pháp chuẩn độ complexon, chất chỉ thị thường được sử dụng là gì?

A. Phenolphtalein.
B. Eriochrome Black T.
C. Metyl da cam.
D. Bromothymol Blue.

11. Trong phân tích quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis, định luật Beer-Lambert phát biểu điều gì?

A. Độ hấp thụ tỉ lệ nghịch với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
B. Độ hấp thụ tỉ lệ thuận với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
C. Độ hấp thụ tỉ lệ thuận với nồng độ và tỉ lệ nghịch với chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
D. Độ hấp thụ tỉ lệ nghịch với nồng độ và tỉ lệ thuận với chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.

12. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), pha tĩnh đảo ngược (reversed-phase) thường là gì?

A. Một chất phân cực như silica.
B. Một chất không phân cực như C18.
C. Một chất trao đổi ion.
D. Một chất có khả năng tạo phức.

13. Loại detector nào thường được sử dụng trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) để phát hiện các chất không có khả năng hấp thụ UV-Vis?

A. Detector tử ngoại khả kiến (UV-Vis).
B. Detector huỳnh quang.
C. Detector tán xạ ánh sáng bay hơi (ELSD).
D. Detector chỉ số khúc xạ (RI).

14. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để xác định nồng độ của một chất bằng cách đo lượng ánh sáng mà nó hấp thụ?

A. Chuẩn độ.
B. Quang phổ.
C. Sắc ký.
D. Điện di.

15. Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), chức năng của đèn cathode rỗng là gì?

A. Để đốt nóng mẫu.
B. Để phát ra bức xạ có bước sóng đặc trưng cho nguyên tố cần phân tích.
C. Để đo độ hấp thụ của mẫu.
D. Để tán xạ ánh sáng.

16. Trong phân tích khối phổ, kỹ thuật ion hóa nào thường được sử dụng cho các phân tử sinh học lớn như protein?

A. Ion hóa điện tử (EI).
B. Ion hóa hóa học (CI).
C. Điện phun (ESI).
D. Ion hóa laser khử hấp phụ bằng matrix (MALDI).

17. Trong sắc ký ion, cột trao đổi ion được sử dụng để làm gì?

A. Để tách các chất dựa trên kích thước.
B. Để tách các chất dựa trên điện tích.
C. Để tách các chất dựa trên độ phân cực.
D. Để tách các chất dựa trên khối lượng.

18. Trong quang phổ huỳnh quang, bước sóng kích thích nên như thế nào so với bước sóng phát xạ?

A. Bước sóng kích thích dài hơn bước sóng phát xạ.
B. Bước sóng kích thích ngắn hơn bước sóng phát xạ.
C. Bước sóng kích thích bằng bước sóng phát xạ.
D. Không có mối quan hệ cụ thể giữa bước sóng kích thích và phát xạ.

19. Trong phân tích khối lượng, ion nào sau đây thường được sử dụng để hiệu chỉnh sự trôi (drift) của khối phổ kế?

A. Ion chuẩn nội.
B. Ion nền.
C. Ion mẹ.
D. Ion con.

20. Trong phân tích điện hóa, điện cực so sánh được sử dụng để làm gì?

A. Để cung cấp điện thế không đổi, làm chuẩn để đo điện thế của điện cực chỉ thị.
B. Để oxy hóa chất phân tích.
C. Để khử chất phân tích.
D. Để tăng cường dòng điện.

21. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định điểm cuối trong chuẩn độ axit-bazơ?

A. Chuẩn độ điện thế.
B. Sử dụng chất chỉ thị màu.
C. Quang phổ hấp thụ nguyên tử.
D. Sắc ký khí.

22. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định các ion kim loại trong dung dịch?

A. Sắc ký khí.
B. Sắc ký lỏng.
C. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
D. Điện di mao quản.

23. Trong phân tích khối phổ, mảnh ion nào cung cấp thông tin về cấu trúc của phân tử?

A. Ion mẹ.
B. Ion con.
C. Ion chuẩn nội.
D. Ion nền.

24. Trong phân tích phương pháp thêm chuẩn, tại sao cần thêm một lượng chuẩn đã biết vào mẫu?

A. Để tăng độ nhạy của phương pháp.
B. Để giảm thiểu ảnh hưởng của hiệu ứng nền mẫu (matrix effect).
C. Để đơn giản hóa quá trình chuẩn bị mẫu.
D. Để tăng tốc độ phản ứng.

25. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng dung môi hữu cơ trong chiết lỏng-lỏng?

A. Để tăng độ tan của chất phân tích trong pha hữu cơ.
B. Để giảm độ tan của chất phân tích trong pha nước.
C. Để tăng tốc độ phản ứng.
D. Để trung hòa mẫu.

26. Trong phương pháp Kjeldahl, mục đích của việc sử dụng axit sulfuric đậm đặc và nhiệt độ cao là gì?

A. Để trung hòa mẫu.
B. Để oxy hóa hoàn toàn nitơ trong mẫu thành amoni.
C. Để chiết tách các chất béo.
D. Để kết tủa protein.

27. Trong phương pháp chuẩn độ tạo phức, EDTA được sử dụng làm gì?

A. Để tạo phức với ion kim loại.
B. Để oxy hóa chất phân tích.
C. Để khử chất phân tích.
D. Để tăng độ tan của chất phân tích.

28. Trong phân tích phương pháp thêm chuẩn, tại sao cần thêm một lượng chuẩn đã biết vào mẫu?

A. Để tăng độ nhạy của phương pháp.
B. Để giảm thiểu ảnh hưởng của hiệu ứng nền mẫu (matrix effect).
C. Để đơn giản hóa quá trình chuẩn bị mẫu.
D. Để tăng tốc độ phản ứng.

29. Trong phân tích điện di mao quản, yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của các ion?

A. Kích thước và điện tích của ion.
B. Độ phân cực của dung môi.
C. Nhiệt độ của mao quản.
D. Áp suất trong mao quản.

30. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ sắc nét của pic trong sắc ký khí (GC)?

A. Tốc độ dòng khí mang.
B. Kích thước hạt của pha tĩnh.
C. Nhiệt độ cột.
D. Tất cả các yếu tố trên.

31. Phản ứng nào sau đây được sử dụng trong phương pháp chuẩn độ oxi hóa khử?

A. Phản ứng tạo phức.
B. Phản ứng trung hòa.
C. Phản ứng trao đổi ion.
D. Phản ứng chuyển electron.

32. Trong phương pháp chuẩn độ kết tủa, yếu tố nào ảnh hưởng đến sự hình thành và kích thước của kết tủa?

A. Áp suất.
B. Nhiệt độ và nồng độ.
C. Thể tích.
D. Độ nhớt.

33. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử của một hợp chất hữu cơ?

A. Chuẩn độ axit-bazơ.
B. Sắc ký khí (GC).
C. Quang phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
D. Phân tích khối lượng.

34. Trong phân tích hóa học, thuật ngữ ‘độ thu hồi’ (recovery) dùng để chỉ điều gì?

A. Thời gian cần thiết để hoàn thành phân tích.
B. Tỷ lệ phần trăm chất phân tích được thu lại sau quá trình phân tích.
C. Độ chính xác của thiết bị đo.
D. Nồng độ chất chuẩn sử dụng.

35. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích các chất hữu cơ không bay hơi?

A. Sắc ký khí (GC).
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
C. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
D. Điện di mao quản.

36. Để xác định hàm lượng kim loại nặng trong mẫu nước, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Chuẩn độ axit-bazơ.
B. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
C. Chuẩn độ complexon.
D. Sắc ký khí (GC).

37. Chất chỉ thị axit-bazơ hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Sự thay đổi độ dẫn điện của dung dịch.
B. Sự thay đổi màu sắc do sự thay đổi cấu trúc phân tử phụ thuộc vào pH.
C. Sự tạo thành kết tủa.
D. Sự thay đổi nhiệt độ của dung dịch.

38. Trong phương pháp chuẩn độ complexon, EDTA đóng vai trò là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất tạo phức.
C. Chất khử.
D. Chất xúc tác.

39. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng nước trong một mẫu?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Chuẩn độ axit-bazơ.
C. Chuẩn độ oxi hóa-khử.
D. Chuẩn độ complexon.

40. Trong phân tích hóa học, ‘độ lặp lại’ (repeatability) dùng để chỉ điều gì?

A. Độ chính xác của phương pháp khi phân tích các mẫu khác nhau.
B. Độ chính xác của phương pháp khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần bởi các người khác nhau.
C. Độ chính xác của phương pháp khi phân tích cùng một mẫu nhiều lần trong cùng điều kiện.
D. Khả năng của phương pháp để phát hiện chất phân tích ở nồng độ thấp.

41. Trong quang phổ hồng ngoại (IR), thông tin nào sau đây có thể thu được?

A. Khối lượng phân tử của hợp chất.
B. Cấu trúc tinh thể của hợp chất.
C. Các nhóm chức có trong hợp chất.
D. Nồng độ của hợp chất.

42. Trong phân tích khối lượng, kết tủa lý tưởng nên có tính chất nào?

A. Dễ tan và dễ lọc.
B. Khó tan và dễ lọc.
C. Dễ tan và khó lọc.
D. Khó tan và khó lọc.

43. Trong phương pháp chuẩn độ oxi hóa khử, chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất chuẩn?

A. NaCl.
B. KMnO4.
C. NaOH.
D. EDTA.

44. Trong sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS), chức năng của khối phổ là gì?

A. Tách các chất dựa trên nhiệt độ sôi.
B. Đo độ hấp thụ ánh sáng của các chất.
C. Xác định khối lượng phân tử và cấu trúc của các chất.
D. Đo độ dẫn điện của các chất.

45. Trong phương pháp chuẩn độ complexon, ion nào sau đây thường được sử dụng làm chất chỉ thị?

A. Ion clorua (Cl-).
B. Ion sulfat (SO4^2-).
C. Ion bạc (Ag+).
D. Ion kim loại (ví dụ: In2+).

46. Trong điện di mao quản, kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để tăng hiệu quả tách?

A. Tăng điện áp.
B. Sử dụng mao quản có đường kính lớn.
C. Sử dụng dung dịch đệm có độ nhớt cao.
D. Sử dụng mao quản có chiều dài lớn.

47. Trong phương pháp chuẩn độ axit-bazơ, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó chất chỉ thị đổi màu.
B. Điểm mà tại đó số mol axit bằng số mol bazơ.
C. Điểm mà tại đó pH của dung dịch bằng 7.
D. Điểm mà tại đó thể tích axit bằng thể tích bazơ.

48. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng protein trong một mẫu?

A. Phương pháp Kjeldahl.
B. Chuẩn độ axit-bazơ.
C. Sắc ký khí (GC).
D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).

49. Để phân tích định lượng các ion halogenua (Cl-, Br-, I-), phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Chuẩn độ axit-bazơ.
B. Chuẩn độ kết tủa.
C. Chuẩn độ complexon.
D. Chuẩn độ oxi hóa-khử.

50. Trong phương pháp chuẩn độ, sai số hệ thống là gì?

A. Sai số ngẫu nhiên do người thực hiện gây ra.
B. Sai số do dụng cụ đo không chính xác.
C. Sai số do sự dao động của nhiệt độ phòng.
D. Sai số không thể tránh khỏi trong mọi phép đo.

51. Loại detector nào thường được sử dụng trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)?

A. Detector ion hóa ngọn lửa (FID).
B. Detector hấp thụ tử ngoại (UV-Vis).
C. Detector dẫn nhiệt (TCD).
D. Detector bắt giữ electron (ECD).

52. Trong phân tích phương pháp Mohr, chất chỉ thị thường dùng là gì?

A. Phenolphtalein
B. Metyl da cam
C. K2CrO4
D. Eriocrom đen T

53. Trong điện di mao quản, yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của các ion?

A. Độ nhớt của dung dịch.
B. Kích thước và điện tích của ion.
C. Áp suất của hệ thống.
D. Nhiệt độ của mao quản.

54. Trong phân tích phương pháp Von – Fahar, chất chỉ thị thường dùng là gì?

A. K2CrO4
B. H2SO4
C. HCl
D. AgNO3

55. Để xác định đồng thời nhiều kim loại trong một mẫu, phương pháp nào sau đây thường được sử dụng?

A. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
B. Quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-AES).
C. Chuẩn độ complexon.
D. Sắc ký ion.

56. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp sắc ký khí (GC) là gì?

A. Sự hấp thụ ánh sáng của các chất.
B. Sự phân bố khác nhau của các chất giữa pha tĩnh và pha động.
C. Sự phát xạ ánh sáng của các chất.
D. Sự thay đổi điện thế của các chất.

57. Để tăng độ nhạy của phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), kỹ thuật nào sau đây thường được sử dụng?

A. Sử dụng cuvet có đường truyền ngắn.
B. Sử dụng ngọn lửa giàu nhiên liệu.
C. Sử dụng lò graphite.
D. Sử dụng detector có độ phân giải thấp.

58. Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), nguồn bức xạ thường được sử dụng là gì?

A. Đèn catot rỗng.
B. Đèn deuterium.
C. Laser.
D. Đèn vonfram.

59. Trong phương pháp phân tích cực phổ, đại lượng nào được đo?

A. Điện thế.
B. Dòng điện.
C. Điện trở.
D. Công suất.

60. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của phương pháp chuẩn độ?

A. Nhiệt độ phòng thí nghiệm.
B. Thể tích bình chuẩn độ.
C. Nồng độ chất chuẩn.
D. Ánh sáng trong phòng thí nghiệm.

61. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tăng kích thước hạt kết tủa trong phân tích trọng lượng?

A. Nung kết tủa ở nhiệt độ cao.
B. Để kết tủa ‘ngấu’ (digestion) trong dung dịch mẹ.
C. Thêm chất chỉ thị màu.
D. Làm lạnh dung dịch.

62. Trong sắc ký khí (GC), detector nào sau đây thường được sử dụng để phát hiện các hợp chất hữu cơ?

A. Detector độ dẫn nhiệt (TCD).
B. Detector ion hóa ngọn lửa (FID).
C. Detector cộng kết điện tử (ECD).
D. Detector khối phổ (MS).

63. Trong phương pháp phân tích vi sinh, kỹ thuật pha loãng liên tiếp được sử dụng để làm gì?

A. Để tăng số lượng vi sinh vật.
B. Để giảm số lượng vi sinh vật đến mức có thể đếm được.
C. Để tiêu diệt vi sinh vật.
D. Để làm cho vi sinh vật dễ quan sát hơn.

64. Trong phân tích hóa học, ‘độ chụm’ (precision) dùng để chỉ điều gì?

A. Mức độ gần đúng của kết quả so với giá trị thực.
B. Mức độ các kết quả phân tích lặp lại gần nhau.
C. Khả năng phát hiện một lượng nhỏ chất phân tích.
D. Khả năng phân biệt chất phân tích với các chất khác.

65. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử của một hợp chất hữu cơ?

A. Chuẩn độ axit-bazơ.
B. Phân tích trọng lượng.
C. Phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR).
D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).

66. Trong phương pháp khối phổ, ion nào được phát hiện?

A. Các phân tử trung hòa.
B. Các ion có tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z) khác nhau.
C. Các electron.
D. Các photon.

67. Trong phương pháp phân tích cực phổ, đại lượng nào được đo?

A. Điện thế.
B. Dòng điện.
C. Điện trở.
D. Công suất.

68. Trong phương pháp chuẩn độ complexon, EDTA đóng vai trò là gì?

A. Chất oxy hóa.
B. Chất khử.
C. Chất tạo phức (complexing agent).
D. Chất chỉ thị.

69. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng protein trong mẫu thực phẩm?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Phương pháp Kjeldahl hoặc phương pháp Lowry.
C. Sắc ký khí.
D. Điện di mao quản.

70. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis là gì?

A. Đo lượng ánh sáng phát ra từ mẫu.
B. Đo lượng ánh sáng bị hấp thụ bởi mẫu ở các bước sóng khác nhau.
C. Đo sự khúc xạ ánh sáng qua mẫu.
D. Đo sự phân cực ánh sáng qua mẫu.

71. Định luật Beer-Lambert phát biểu điều gì?

A. Độ hấp thụ tỉ lệ nghịch với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
B. Độ hấp thụ tỉ lệ thuận với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
C. Độ hấp thụ tỉ lệ thuận với nồng độ và tỉ lệ nghịch với chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
D. Độ hấp thụ không phụ thuộc vào nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.

72. Trong phân tích thể tích, mục đích của việc chuẩn độ là gì?

A. Xác định thể tích của dung dịch chuẩn.
B. Xác định nồng độ của một chất phân tích bằng cách cho nó phản ứng hoàn toàn với một dung dịch chuẩn đã biết nồng độ.
C. Xác định khối lượng của chất phân tích.
D. Xác định nhiệt độ của dung dịch.

73. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích các kim loại vết trong mẫu môi trường?

A. Chuẩn độ axit-bazơ.
B. Phân tích trọng lượng.
C. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) hoặc quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP-OES).
D. Sắc ký khí (GC).

74. Trong phương pháp chuẩn độ axit-bazơ, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó chất chỉ thị đổi màu.
B. Điểm mà tại đó số mol axit bằng số mol bazơ.
C. Điểm mà tại đó pH của dung dịch bằng 7.
D. Điểm mà tại đó dung dịch đạt trạng thái bão hòa.

75. Mục đích của việc nung kết tủa trong phân tích trọng lượng là gì?

A. Làm tăng độ tan của kết tủa.
B. Chuyển kết tủa về dạng có thành phần hóa học xác định và ổn định để cân.
C. Làm giảm kích thước hạt kết tủa.
D. Làm kết tủa dễ lọc hơn.

76. Đâu là mục đích của việc sử dụng đường chuẩn trong phân tích hóa học?

A. Để xác định sai số ngẫu nhiên.
B. Để xác định sai số hệ thống.
C. Để thiết lập mối quan hệ giữa tín hiệu đo được và nồng độ chất phân tích.
D. Để tăng độ nhạy của phương pháp phân tích.

77. Chọn phát biểu đúng về độ chọn lọc (selectivity) của một phương pháp phân tích.

A. Độ chọn lọc là khả năng của phương pháp phân tích để phân biệt chất phân tích với các chất khác có trong mẫu.
B. Độ chọn lọc là khả năng của phương pháp phân tích để cho kết quả giống nhau khi phân tích lặp lại.
C. Độ chọn lọc là khả năng của phương pháp phân tích để phát hiện một lượng nhỏ chất phân tích.
D. Độ chọn lọc là khả năng của phương pháp phân tích để cho kết quả gần với giá trị thực.

78. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định điểm cuối trong chuẩn độ complexon?

A. Sử dụng chất chỉ thị màu kim loại.
B. Đo độ dẫn điện.
C. Đo sự thay đổi nhiệt độ.
D. Đo áp suất thẩm thấu.

79. Trong phương pháp chuẩn độ oxy hóa – khử, chất chỉ thị được sử dụng để xác định điểm tương đương dựa trên sự thay đổi của đại lượng nào?

A. pH.
B. Điện thế.
C. Nhiệt độ.
D. Độ dẫn điện.

80. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ chính xác của phương pháp chuẩn độ?

A. Kích thước bình chuẩn độ.
B. Nhiệt độ phòng thí nghiệm.
C. Nồng độ dung dịch chuẩn và độ chính xác của việc xác định điểm cuối.
D. Áp suất khí quyển.

81. Trong phân tích phương pháp Von – Fajans, chất chỉ thị hấp phụ là gì?

A. Chất chỉ thị thay đổi màu sắc khi có mặt ion kim loại.
B. Chất chỉ thị hấp phụ lên bề mặt kết tủa, gây ra sự thay đổi màu sắc tại điểm tương đương.
C. Chất chỉ thị thay đổi màu sắc theo pH.
D. Chất chỉ thị phát huỳnh quang.

82. Trong phân tích quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), nguồn bức xạ thường được sử dụng là gì?

A. Đèn laser.
B. Đèn catot rỗng (hollow cathode lamp).
C. Đèn hồ quang.
D. Đèn sợi đốt tungsten.

83. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) sử dụng pha động ở dạng nào?

A. Chất khí.
B. Chất lỏng.
C. Chất rắn.
D. Plasma.

84. Trong phân tích hóa học, ‘độ thu hồi’ (recovery) được định nghĩa là gì?

A. Tỷ lệ phần trăm của chất phân tích được tìm thấy so với lượng chất phân tích ban đầu thêm vào mẫu.
B. Độ lệch chuẩn của các kết quả phân tích lặp lại.
C. Giới hạn phát hiện của phương pháp phân tích.
D. Độ chọn lọc của phương pháp phân tích.

85. Trong phân tích trọng lượng, kết tủa lý tưởng nên có tính chất nào?

A. Dễ tan trong nước.
B. Dễ dàng bị oxy hóa.
C. Độ tinh khiết cao, dễ lọc và có thành phần xác định.
D. Khó bay hơi.

86. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng nước trong một mẫu?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Quang phổ hồng ngoại.
C. Sắc ký khí.
D. Điện di mao quản.

87. Chất chỉ thị axit-bazơ hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Sự thay đổi độ dẫn điện của dung dịch.
B. Sự thay đổi màu sắc do sự thay đổi cấu trúc phân tử phụ thuộc vào pH.
C. Sự thay đổi nhiệt độ của dung dịch.
D. Sự thay đổi áp suất thẩm thấu của dung dịch.

88. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp điện di là gì?

A. Sự tách các chất dựa trên sự khác biệt về kích thước.
B. Sự tách các chất dựa trên sự khác biệt về điện tích và kích thước khi chúng di chuyển trong điện trường.
C. Sự tách các chất dựa trên sự khác biệt về độ tan.
D. Sự tách các chất dựa trên sự khác biệt về khối lượng.

89. Chọn phát biểu đúng về sai số hệ thống?

A. Sai số hệ thống là sai số ngẫu nhiên không thể tránh khỏi.
B. Sai số hệ thống có thể được xác định và loại bỏ.
C. Sai số hệ thống chỉ ảnh hưởng đến độ chụm của kết quả.
D. Sai số hệ thống không ảnh hưởng đến độ chính xác của kết quả.

90. Trong sắc ký ion, quá trình tách các ion dựa trên yếu tố nào?

A. Kích thước của ion.
B. Điện tích và ái lực của ion với pha tĩnh.
C. Khối lượng của ion.
D. Độ tan của ion.

91. Phương pháp chuẩn độ nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng ion clorua trong nước?

A. Chuẩn độ axit-bazơ.
B. Chuẩn độ oxy hóa-khử.
C. Chuẩn độ kết tủa.
D. Chuẩn độ complexon.

92. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để xử lý số liệu thống kê trong hóa phân tích?

A. Kiểm định t-Student.
B. Phân tích phương sai (ANOVA).
C. Kiểm định F.
D. Chuẩn độ trực tiếp.

93. Trong phân tích phương pháp thêm chuẩn, mục đích chính của việc thêm một lượng đã biết của chất phân tích vào mẫu là gì?

A. Tăng độ nhạy của phương pháp.
B. Khắc phục ảnh hưởng của nền mẫu (matrix effect).
C. Đơn giản hóa quá trình chuẩn bị mẫu.
D. Giảm thời gian phân tích.

94. Trong phân tích Hóa học, thuật ngữ ‘độ thu hồi’ (recovery) dùng để chỉ điều gì?

A. Độ lặp lại của các phép đo.
B. Khả năng của phương pháp phân tích trong việc phát hiện chất phân tích ở nồng độ thấp.
C. Tỷ lệ phần trăm của chất phân tích ban đầu được tìm thấy sau quá trình phân tích.
D. Mức độ gần đúng của kết quả phân tích so với giá trị thực.

95. Ion nào sau đây gây cản trở nhiều nhất trong chuẩn độ EDTA các ion kim loại khác?

A. Na+
B. K+
C. Ca2+
D. Fe3+

96. Phương pháp nào sau đây dùng để xác định điện thế của một tế bào điện hóa?

A. Voltammetry.
B. Amperometry.
C. Potentiometry.
D. Coulometry.

97. Trong phân tích quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis, bước chuyển điện tử nào sau đây thường có năng lượng thấp nhất?

A. σ → σ*.
B. n → σ*.
C. π → π*.
D. n → π*.

98. Điều gì xảy ra với độ dẫn điện của dung dịch khi tăng nhiệt độ?

A. Độ dẫn điện giảm.
B. Độ dẫn điện tăng.
C. Độ dẫn điện không đổi.
D. Độ dẫn điện có thể tăng hoặc giảm tùy thuộc vào dung dịch.

99. Trong phân tích khối lượng, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo kết quả chính xác?

A. Sử dụng cân phân tích có độ chính xác cao.
B. Sấy khô hoàn toàn chất kết tủa trước khi cân.
C. Sử dụng cốc thủy tinh chịu nhiệt.
D. Thực hiện phép đo nhanh chóng.

100. Trong phân tích điện hóa, điện cực so sánh (reference electrode) có vai trò gì?

A. Cung cấp điện áp để phản ứng điện hóa xảy ra.
B. Duy trì điện thế không đổi để đo điện thế của điện cực chỉ thị.
C. Phản ứng trực tiếp với chất phân tích.
D. Dẫn điện giữa dung dịch và thiết bị đo.

101. Trong phân tích quang phổ, định luật Beer-Lambert phát biểu điều gì?

A. Độ hấp thụ tỷ lệ nghịch với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
B. Độ hấp thụ tỷ lệ thuận với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
C. Độ truyền qua tỷ lệ thuận với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.
D. Độ phản xạ tỷ lệ thuận với nồng độ và chiều dài đường đi của ánh sáng qua dung dịch.

102. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định thành phần nguyên tố của một chất?

A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
B. Quang phổ hồng ngoại (IR).
C. Quang phổ khối lượng (MS).
D. Chuẩn độ axit-bazơ.

103. Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), nguồn bức xạ thường được sử dụng là gì?

A. Đèn catot rỗng.
B. Đèn deuterium.
C. Laser.
D. Đèn vonfram.

104. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ phân giải của sắc ký khí (GC)?

A. Chiều dài cột.
B. Tốc độ dòng khí mang.
C. Nhiệt độ cột.
D. Tất cả các yếu tố trên.

105. Trong sắc ký khí (GC), detector nào sau đây được coi là phổ biến và nhạy bén, đặc biệt đối với các hợp chất hữu cơ?

A. Detector dẫn nhiệt (TCD).
B. Detector ion hóa ngọn lửa (FID).
C. Detector bắt giữ điện tử (ECD).
D. Detector khối phổ (MS).

106. Để giảm thiểu sai số hệ thống trong phân tích, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Thực hiện nhiều phép đo và tính trung bình.
B. Sử dụng thiết bị đo chính xác hơn.
C. Chuẩn hóa thiết bị bằng chất chuẩn đã biết.
D. Kiểm soát nhiệt độ phòng thí nghiệm.

107. Trong phân tích chuẩn độ complexon, EDTA đóng vai trò là gì?

A. Chất oxy hóa.
B. Chất khử.
C. Chất tạo phức.
D. Chất kết tủa.

108. Trong phân tích quang phổ phát xạ nguyên tử (AES), yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến cường độ phát xạ?

A. Nồng độ của nguyên tố.
B. Nhiệt độ của nguồn kích thích.
C. Thành phần nền mẫu.
D. Màu sắc của dung dịch.

109. Trong sắc ký ion, cột trao đổi ion được sử dụng để làm gì?

A. Tách các chất dựa trên kích thước phân tử.
B. Tách các chất dựa trên độ phân cực.
C. Tách các ion dựa trên điện tích và ái lực với pha tĩnh.
D. Tách các chất dựa trên điểm sôi.

110. Trong phân tích phương pháp Von-Fajans, chất chỉ thị hấp phụ được sử dụng là gì?

A. Eosin.
B. Phenolphtalein.
C. Metyl da cam.
D. Bromotimol xanh.

111. Trong phân tích thể tích, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó chất chỉ thị thay đổi màu sắc.
B. Điểm mà tại đó phản ứng chuẩn độ hoàn thành về mặt định lượng.
C. Điểm mà tại đó thể tích chất chuẩn thêm vào bằng thể tích chất phân tích.
D. Điểm mà tại đó nồng độ chất chuẩn bằng nồng độ chất phân tích.

112. Trong phương pháp chuẩn độ complexon, chất chỉ thị nào sau đây thường được sử dụng để xác định ion Ca2+?

A. Eriocrom đen T.
B. Phenolphtalein.
C. Metyl da cam.
D. Bromotimol xanh.

113. Detector nào sau đây thường được sử dụng trong HPLC để phát hiện các chất không hấp thụ UV-Vis?

A. Detector UV-Vis.
B. Detector huỳnh quang.
C. Detector khúc xạ kế (Refractive Index Detector).
D. Detector khối phổ.

114. Loại dung môi nào thường được sử dụng trong sắc ký lỏng pha đảo (reversed-phase HPLC)?

A. Nước.
B. Hexan.
C. Metanol hoặc acetonitrile.
D. Dietyl ete.

115. Kỹ thuật chuẩn độ ngược được sử dụng khi nào?

A. Chất phân tích phản ứng chậm với chất chuẩn.
B. Không có chất chỉ thị phù hợp cho chuẩn độ trực tiếp.
C. Chất phân tích là một chất khí.
D. Cả A và B.

116. Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp phân tích khối lượng?

A. Phương pháp kết tủa.
B. Phương pháp bay hơi.
C. Phương pháp điện phân.
D. Phương pháp chuẩn độ.

117. Đường chuẩn (calibration curve) được sử dụng để làm gì trong phân tích định lượng?

A. Xác định định tính các chất trong mẫu.
B. Xác định nồng độ của chất phân tích trong mẫu.
C. Đo độ hấp thụ của mẫu.
D. Điều chỉnh thiết bị đo.

118. Sai số nào sau đây KHÔNG phải là sai số ngẫu nhiên?

A. Sai số do đọc không chính xác vạch chia trên buret.
B. Sai số do sự dao động nhiệt độ phòng.
C. Sai số do sử dụng pipet không được chuẩn hóa.
D. Sai số do sự thay đổi nhỏ về điện áp của thiết bị.

119. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng nước trong một chất rắn?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Quang phổ UV-Vis.
C. Sắc ký khí.
D. Điện di mao quản.

120. Chất chỉ thị nào sau đây thường được sử dụng trong chuẩn độ axit mạnh – bazơ mạnh?

A. Metyl da cam.
B. Phenolphtalein.
C. Bromotimol xanh.
D. Tất cả các chất trên.

121. Trong sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), pha động có vai trò gì?

A. Giữ các chất phân tích lại trên cột.
B. Hòa tan mẫu và vận chuyển các chất phân tích qua cột.
C. Phản ứng với các chất phân tích để tạo thành sản phẩm dễ phát hiện.
D. Làm tăng độ phân giải của cột.

122. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp sắc ký khí (GC) là gì?

A. Sự hấp thụ chọn lọc của các chất phân tích trên pha tĩnh.
B. Sự phân tách các chất dựa trên sự khác biệt về áp suất hơi và ái lực với pha tĩnh.
C. Sự phát xạ ánh sáng của các chất phân tích khi bị kích thích.
D. Sự thay đổi điện tích của các chất phân tích.

123. Trong phân tích hóa học, ‘độ thu hồi’ (recovery) đề cập đến điều gì?

A. Tỷ lệ phần trăm của chất phân tích được tìm thấy so với lượng chất phân tích đã thêm vào mẫu.
B. Thời gian cần thiết để thực hiện một phân tích.
C. Độ nhạy của phương pháp phân tích.
D. Chi phí để thực hiện một phân tích.

124. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt của vật liệu rắn?

A. Chuẩn độ acid-base.
B. Phương pháp hấp phụ khí BET.
C. Quang phổ UV-Vis.
D. Điện di mao quản.

125. Trong phương pháp chuẩn độ complexon, EDTA được sử dụng làm gì?

A. Chất chỉ thị.
B. Chất chuẩn độ.
C. Chất tạo môi trường đệm.
D. Chất xúc tác.

126. Trong phương pháp chuẩn độ điện thế, điện cực calomen bão hòa (SCE) thường được sử dụng làm gì?

A. Điện cực làm việc.
B. Điện cực so sánh.
C. Điện cực chỉ thị.
D. Điện cực phụ.

127. Trong phân tích phương pháp cực phổ, điện cực giọt thủy ngân (DME) được sử dụng để làm gì?

A. Làm điện cực so sánh.
B. Làm điện cực làm việc.
C. Làm điện cực phụ.
D. Làm chất xúc tác.

128. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định hàm lượng nước trong mẫu?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Quang phổ UV-Vis.
C. Sắc ký lớp mỏng (TLC).
D. Điện di mao quản.

129. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc phân tử của một hợp chất hữu cơ?

A. Chuẩn độ acid-base.
B. Sắc ký khí khối phổ (GC-MS).
C. Phân tích khối lượng.
D. Chuẩn độ complexon.

130. Trong phân tích hóa học, ‘độ nhạy’ (sensitivity) của một phương pháp phân tích đề cập đến điều gì?

A. Khả năng của phương pháp để phân biệt giữa các chất phân tích khác nhau.
B. Khả năng của phương pháp để phát hiện sự thay đổi nhỏ trong nồng độ chất phân tích.
C. Độ chính xác của phương pháp phân tích.
D. Thời gian cần thiết để thực hiện một phân tích.

131. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng protein trong mẫu?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Phương pháp Kjeldahl.
C. Sắc ký ion.
D. Quang phổ hồng ngoại (IR).

132. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng đường trong thực phẩm?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với detector khúc xạ.
C. Phân tích khối lượng.
D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).

133. Trong phương pháp chuẩn độ đo điện dẫn, điểm tương đương được xác định như thế nào?

A. Dựa vào sự thay đổi màu sắc của chất chỉ thị.
B. Dựa vào sự thay đổi đột ngột về độ dẫn điện của dung dịch.
C. Dựa vào sự thay đổi pH của dung dịch.
D. Dựa vào sự hình thành kết tủa.

134. Trong sắc ký khí khối phổ (GC-MS), detector khối phổ có vai trò gì?

A. Tách các chất phân tích.
B. Ion hóa và phân tích các ion dựa trên tỷ lệ khối lượng trên điện tích (m/z).
C. Đốt cháy các chất phân tích.
D. Đo độ dẫn điện của các chất phân tích.

135. Chất chỉ thị acid-base hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Sự thay đổi độ dẫn điện của dung dịch.
B. Sự thay đổi màu sắc do sự thay đổi cấu trúc phân tử phụ thuộc vào pH.
C. Sự thay đổi nhiệt độ của dung dịch.
D. Sự thay đổi áp suất thẩm thấu của dung dịch.

136. Trong phương pháp điện di, yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ di chuyển của các phân tử?

A. Chỉ kích thước phân tử.
B. Điện tích, kích thước và hình dạng phân tử.
C. Chỉ hình dạng phân tử.
D. Chỉ điện tích phân tử.

137. Trong phân tích hóa học, ‘giới hạn phát hiện’ (limit of detection – LOD) là gì?

A. Nồng độ thấp nhất của chất phân tích có thể được phát hiện một cách đáng tin cậy.
B. Nồng độ cao nhất của chất phân tích có thể được đo một cách chính xác.
C. Khoảng nồng độ mà phương pháp phân tích cho kết quả tuyến tính.
D. Độ chính xác của phương pháp phân tích.

138. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng vitamin trong thực phẩm?

A. Chuẩn độ Karl Fischer.
B. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
C. Phân tích khối lượng.
D. Quang phổ hồng ngoại (IR).

139. Trong quang phổ huỳnh quang, hiện tượng Stokes shift là gì?

A. Bước sóng của ánh sáng phát xạ dài hơn bước sóng của ánh sáng kích thích.
B. Bước sóng của ánh sáng phát xạ ngắn hơn bước sóng của ánh sáng kích thích.
C. Bước sóng của ánh sáng phát xạ bằng bước sóng của ánh sáng kích thích.
D. Không có sự khác biệt về bước sóng giữa ánh sáng phát xạ và ánh sáng kích thích.

140. Trong phân tích hóa học, ‘độ đúng’ (accuracy) đề cập đến điều gì?

A. Sự gần gũi của các kết quả đo lặp lại với nhau.
B. Sự gần gũi của kết quả đo với giá trị thực.
C. Khả năng của phương pháp để phát hiện chất phân tích ở nồng độ thấp.
D. Sự ổn định của kết quả theo thời gian.

141. Trong phương pháp chuẩn độ oxy hóa khử, chất chỉ thị được sử dụng để làm gì?

A. Chỉ thị điểm tương đương bằng sự thay đổi màu sắc do sự thay đổi điện thế.
B. Tăng tốc độ phản ứng.
C. Ổn định pH của dung dịch.
D. Tạo phức với các ion kim loại.

142. Trong sắc ký ion, cột trao đổi ion được sử dụng để làm gì?

A. Phản ứng với các ion để tạo thành sản phẩm dễ phát hiện.
B. Tách các ion dựa trên ái lực khác nhau với pha tĩnh mang điện tích.
C. Lọc các tạp chất khỏi mẫu.
D. Điều chỉnh pH của pha động.

143. Trong phân tích khối lượng, kết tủa lý tưởng nên có đặc điểm nào sau đây?

A. Dễ tan và có kích thước hạt nhỏ.
B. Khó tan, tinh khiết và có kích thước hạt lớn.
C. Dễ bay hơi và có màu sắc đặc trưng.
D. Có tính hút ẩm cao và dễ bị oxy hóa.

144. Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), nguồn bức xạ thường được sử dụng là gì?

A. Đèn deuterium.
B. Đèn catot rỗng (Hollow Cathode Lamp).
C. Laser.
D. Đèn tungsten.

145. Trong quang phổ hồng ngoại (IR), số sóng (wavenumber) được sử dụng để biểu thị điều gì?

A. Bước sóng của ánh sáng hồng ngoại.
B. Tần số của ánh sáng hồng ngoại.
C. Năng lượng của ánh sáng hồng ngoại.
D. Độ hấp thụ của ánh sáng hồng ngoại.

146. Trong phương pháp chuẩn độ acid-base, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó chất chỉ thị đổi màu.
B. Điểm mà tại đó thể tích acid bằng thể tích base.
C. Điểm mà tại đó số mol acid phản ứng hoàn toàn với số mol base.
D. Điểm mà tại đó pH của dung dịch bằng 7.

147. Trong phân tích hóa học, ‘độ lặp lại’ (repeatability) đề cập đến điều gì?

A. Sự chính xác của kết quả phân tích so với giá trị thực.
B. Mức độ gần nhau của các kết quả phân tích thu được khi thực hiện nhiều lần đo trên cùng một mẫu bởi cùng một người phân tích, sử dụng cùng một thiết bị và phương pháp.
C. Sự tương đồng của kết quả phân tích giữa các phòng thí nghiệm khác nhau.
D. Khả năng của phương pháp phân tích để phát hiện chất phân tích ở nồng độ rất thấp.

148. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để phân tích thành phần nguyên tố của một mẫu?

A. Sắc ký lớp mỏng (TLC).
B. Quang phổ phát xạ nguyên tử plasma cảm ứng (ICP-AES).
C. Chuẩn độ complexon.
D. Quang phổ hồng ngoại (IR).

149. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định hàm lượng ion kim loại trong nước?

A. Sắc ký lớp mỏng (TLC).
B. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).
C. Chuẩn độ acid-base.
D. Quang phổ hồng ngoại (IR).

150. Trong phân tích hóa học, ‘độ chụm’ (precision) đề cập đến điều gì?

A. Sự gần gũi của các kết quả đo lặp lại với nhau.
B. Sự gần gũi của kết quả đo với giá trị thực.
C. Khả năng của phương pháp để phát hiện chất phân tích ở nồng độ thấp.
D. Sự ổn định của kết quả theo thời gian.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.