1. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự khuếch tán của dược chất qua màng polymer trong hệ giải phóng thuốc kiểm soát?
A. Chỉ độ dày của màng.
B. Độ dày của màng, hệ số khuếch tán của dược chất trong polymer và nồng độ dược chất.
C. Chỉ nhiệt độ.
D. Chỉ độ nhớt.
2. Định luật Raoult phát biểu về sự giảm áp suất hơi của dung dịch như thế nào?
A. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ thuận với nồng độ molan của chất tan.
B. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ nghịch với nồng độ mol của chất tan.
C. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ thuận với phân số mol của dung môi.
D. Áp suất hơi của dung dịch không phụ thuộc vào nồng độ chất tan.
3. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ tan của một dược chất trong dung môi?
A. Áp suất thẩm thấu của dung dịch.
B. Nhiệt độ và cấu trúc phân tử của dược chất và dung môi.
C. Độ nhớt của dung môi.
D. Hệ số phân bố octanol-nước.
4. Hiện tượng polymorph (đa hình) trong dược phẩm có thể ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ ảnh hưởng đến màu sắc của viên thuốc.
B. Độ tan, tốc độ hòa tan và độ ổn định của dược chất.
C. Chỉ ảnh hưởng đến kích thước hạt của dược chất.
D. Không ảnh hưởng đến tính chất vật lý của dược chất.
5. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến độ ổn định của dược chất là gì?
A. Nhiệt độ cao luôn làm tăng độ ổn định.
B. Nhiệt độ thấp luôn làm giảm độ ổn định.
C. Nhiệt độ cao có thể làm tăng tốc độ phản ứng phân hủy dược chất, làm giảm độ ổn định.
D. Nhiệt độ không ảnh hưởng đến độ ổn định.
6. Loại tương tác nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ổn định cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết peptide.
B. Liên kết hydro.
C. Tương tác van der Waals, liên kết hydro, tương tác kỵ nước và cầu disulfua.
D. Liên kết ion.
7. Trong quá trình bào chế thuốc tiêm, tại sao cần kiểm tra độ trong?
A. Chỉ để đảm bảo màu sắc của thuốc đồng đều.
B. Để phát hiện các tiểu phân không hòa tan, đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.
C. Chỉ để đảm bảo thuốc không bị đục.
D. Không cần kiểm tra độ trong.
8. Công thức Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính toán đại lượng nào?
A. pH của dung dịch đệm.
B. Áp suất thẩm thấu của dung dịch.
C. Độ tan của chất điện ly yếu.
D. Hệ số phân bố của dược chất.
9. Tính chất nào sau đây của dược chất ảnh hưởng đến khả năng tạo phức với cyclodextrin?
A. Chỉ kích thước phân tử.
B. Kích thước phân tử, độ tan trong nước và tính kỵ nước.
C. Chỉ độ tan trong nước.
D. Chỉ khối lượng phân tử.
10. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về hiện tượng chảy nhớt dẻo (plastic flow)?
A. Chất lỏng chảy ngay lập tức khi chịu tác dụng của một lực nhỏ.
B. Chất lỏng chỉ bắt đầu chảy khi lực tác dụng vượt quá một giá trị nhất định (ứng suất chảy).
C. Chất lỏng chảy với tốc độ không đổi dù lực tác dụng thay đổi.
D. Độ nhớt của chất lỏng tăng lên khi lực tác dụng tăng lên.
11. Tính chất lưu biến (rheology) của thuốc mỡ ảnh hưởng đến yếu tố nào sau đây?
A. Chỉ màu sắc của thuốc mỡ.
B. Khả năng trải đều trên da, độ bám dính và cảm giác khi sử dụng.
C. Chỉ mùi của thuốc mỡ.
D. Không ảnh hưởng đến tính chất sử dụng.
12. Ảnh hưởng của kích thước hạt dược chất đến sinh khả dụng đường uống là gì?
A. Kích thước hạt lớn luôn làm tăng sinh khả dụng.
B. Kích thước hạt nhỏ luôn làm giảm sinh khả dụng.
C. Kích thước hạt nhỏ có thể làm tăng sinh khả dụng do diện tích bề mặt lớn hơn, nhưng cũng có thể gây kết tụ và giảm sinh khả dụng.
D. Kích thước hạt không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.
13. Phát biểu nào sau đây đúng về vai trò của chất hoạt diện trong công thức thuốc?
A. Chỉ để tạo màu cho thuốc.
B. Chất hoạt diện làm giảm sức căng bề mặt, tăng khả năng thấm ướt và ổn định hệ phân tán.
C. Chất hoạt diện làm tăng độ nhớt của thuốc.
D. Chất hoạt diện không có vai trò gì trong công thức thuốc.
14. Tính chất nào sau đây của hệ keo có vai trò quan trọng trong việc ổn định hệ phân tán?
A. Kích thước hạt keo quá lớn.
B. Điện tích bề mặt của hạt keo.
C. Độ nhớt của môi trường phân tán quá thấp.
D. Áp suất hơi của môi trường phân tán.
15. Độ nhớt của chất lỏng ảnh hưởng như thế nào đến tốc độ lắng của hạt rắn trong chất lỏng đó?
A. Độ nhớt càng cao, tốc độ lắng càng nhanh.
B. Độ nhớt càng thấp, tốc độ lắng càng chậm.
C. Độ nhớt càng cao, tốc độ lắng càng chậm.
D. Độ nhớt không ảnh hưởng đến tốc độ lắng.
16. Trong quá trình nghiền bột dược chất, điều gì xảy ra với diện tích bề mặt và năng lượng bề mặt?
A. Diện tích bề mặt tăng, năng lượng bề mặt giảm.
B. Diện tích bề mặt giảm, năng lượng bề mặt tăng.
C. Diện tích bề mặt và năng lượng bề mặt đều tăng.
D. Diện tích bề mặt và năng lượng bề mặt đều giảm.
17. Trong quá trình hòa tan một viên nén, yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan?
A. Chỉ kích thước của viên nén.
B. Chỉ độ cứng của viên nén.
C. Diện tích bề mặt, độ tan của dược chất, độ xốp của viên nén và sự khuấy trộn.
D. Chỉ hình dạng của viên nén.
18. Loại liên kết nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong tương tác giữa thuốc và receptor?
A. Chỉ liên kết cộng hóa trị.
B. Liên kết hydro, tương tác van der Waals, liên kết ion và tương tác kỵ nước.
C. Chỉ tương tác kỵ nước.
D. Chỉ liên kết ion.
19. Tại sao cần sử dụng tá dược trơn trong quá trình dập viên?
A. Chỉ để tạo màu cho viên thuốc.
B. Để giảm ma sát giữa bột và thành khuôn, giúp viên thuốc dễ dàng được đẩy ra.
C. Chỉ để tạo mùi thơm cho viên thuốc.
D. Không cần sử dụng tá dược trơn.
20. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi một tế bào được đặt trong dung dịch ưu trương?
A. Tế bào trương lên và có thể vỡ.
B. Tế bào co lại do mất nước.
C. Tế bào giữ nguyên hình dạng và kích thước.
D. Tế bào tăng kích thước do hấp thụ nước.
21. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự hấp phụ của dược chất lên bề mặt chất rắn?
A. Chỉ nhiệt độ.
B. Diện tích bề mặt chất hấp phụ, tính chất của dược chất và nhiệt độ.
C. Chỉ áp suất.
D. Chỉ độ nhớt.
22. Phát biểu nào sau đây đúng về ảnh hưởng của pH đến độ tan của dược chất là base yếu?
A. Độ tan của base yếu tăng khi pH tăng.
B. Độ tan của base yếu giảm khi pH tăng.
C. pH không ảnh hưởng đến độ tan của base yếu.
D. Độ tan của base yếu đạt cực đại ở pH trung tính.
23. Trong quá trình phát triển công thức thuốc, nghiên cứu về độ ổn định của dược chất nhằm mục đích gì?
A. Chỉ để xác định màu sắc của thuốc sau khi bảo quản.
B. Xác định điều kiện bảo quản thích hợp và tuổi thọ của thuốc.
C. Chỉ để xác định mùi vị của thuốc sau khi bảo quản.
D. Không có mục đích cụ thể.
24. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của dược chất?
A. Phương pháp đo độ nhớt.
B. Phương pháp nhiễu xạ tia X.
C. Phương pháp đo sức căng bề mặt.
D. Phương pháp đo pH.
25. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt riêng của bột dược chất?
A. Phương pháp chuẩn độ acid-base.
B. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
C. Phương pháp hấp phụ khí BET.
D. Phương pháp đo điểm chảy.
26. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự ổn định của nhũ tương?
A. Chỉ kích thước giọt phân tán.
B. Sức căng bề mặt giữa hai pha, sự có mặt của chất nhũ hóa và tỷ lệ pha.
C. Chỉ độ nhớt của pha liên tục.
D. Chỉ nhiệt độ bảo quản.
27. Phát biểu nào sau đây đúng về hệ số phân bố (P) trong hóa lý dược?
A. Hệ số phân bố (P) là thước đo ái lực của một chất với pha nước so với pha hữu cơ.
B. Hệ số phân bố (P) là thước đo ái lực của một chất với pha hữu cơ so với pha nước.
C. Hệ số phân bố (P) chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.
D. Hệ số phân bố (P) không liên quan đến khả năng hấp thu thuốc.
28. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ ổn định của nhũ tương theo thời gian?
A. Chỉ quan sát bằng mắt thường.
B. Xác định kích thước giọt phân tán, đo điện thế zeta và đánh giá sự tách pha.
C. Chỉ đo độ nhớt.
D. Chỉ đo pH.
29. Phát biểu nào sau đây đúng về dung dịch đẳng trương?
A. Dung dịch đẳng trương có áp suất thẩm thấu cao hơn so với dịch tế bào.
B. Dung dịch đẳng trương có áp suất thẩm thấu thấp hơn so với dịch tế bào.
C. Dung dịch đẳng trương có áp suất thẩm thấu tương đương với dịch tế bào.
D. Dung dịch đẳng trương không có áp suất thẩm thấu.
30. Đại lượng nào sau đây đặc trưng cho khả năng một dược chất di chuyển qua màng sinh học?
A. Chỉ độ tan trong nước.
B. Hệ số phân bố octanol-nước (logP).
C. Chỉ kích thước phân tử.
D. Chỉ khối lượng phân tử.
31. Đẳng nhiệt hấp phụ Langmuir mô tả:
A. Hấp phụ đa lớp.
B. Hấp phụ đơn lớp trên bề mặt đồng nhất.
C. Hấp phụ trên bề mặt không đồng nhất.
D. Hấp phụ hóa học.
32. Phát biểu nào sau đây đúng về cân bằng hóa học?
A. Ở trạng thái cân bằng, phản ứng dừng lại.
B. Ở trạng thái cân bằng, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.
C. Ở trạng thái cân bằng, nồng độ các chất phản ứng bằng nồng độ các sản phẩm.
D. Ở trạng thái cân bằng, chỉ có phản ứng thuận xảy ra.
33. Phát biểu nào sau đây đúng về năng lượng tự do Gibbs (G)?
A. G = H + TS
B. G = H – TS
C. G = T – HS
D. G = S – HT
34. Nguyên lý Le Chatelier phát biểu rằng khi một hệ đang ở trạng thái cân bằng bị tác động bởi một yếu tố bên ngoài, hệ sẽ:
A. Không thay đổi.
B. Chuyển dịch theo chiều làm tăng tác động đó.
C. Chuyển dịch theo chiều làm giảm tác động đó.
D. Chuyển dịch ngẫu nhiên.
35. Sự đông tụ của hệ keo là:
A. Sự phân tán các hạt keo.
B. Sự tập hợp các hạt keo thành các hạt lớn hơn.
C. Sự hòa tan các hạt keo.
D. Sự ổn định của các hạt keo.
36. Dung dịch keo là:
A. Hệ phân tán đồng nhất.
B. Hệ phân tán dị thể với kích thước hạt từ 1 đến 1000 nm.
C. Hệ phân tán thô.
D. Dung dịch thực.
37. Áp suất thẩm thấu của một dung dịch loãng tuân theo định luật nào?
A. Định luật Boyle
B. Định luật Charles
C. Định luật Van’t Hoff
D. Định luật Henry
38. Độ dẫn điện riêng của một dung dịch điện ly:
A. Giảm khi nồng độ chất điện ly tăng.
B. Tăng khi nồng độ chất điện ly tăng.
C. Không phụ thuộc vào nồng độ chất điện ly.
D. Giảm khi nhiệt độ tăng.
39. Phát biểu nào sau đây đúng về chất xúc tác?
A. Chất xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Chất xúc tác làm thay đổi cân bằng của phản ứng.
D. Chất xúc tác làm tăng nhiệt độ của phản ứng.
40. Hiện tượng thẩm thấu là sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm từ:
A. Dung dịch có nồng độ chất tan cao sang dung dịch có nồng độ chất tan thấp.
B. Dung dịch có nồng độ chất tan thấp sang dung dịch có nồng độ chất tan cao.
C. Dung dịch có áp suất thẩm thấu cao sang dung dịch có áp suất thẩm thấu thấp.
D. Dung dịch đẳng trương sang dung dịch nhược trương.
41. Phát biểu nào sau đây đúng về quá trình hấp phụ?
A. Hấp phụ là quá trình một chất đi vào bên trong thể tích của một chất khác.
B. Hấp phụ là quá trình một chất tích tụ trên bề mặt của một chất khác.
C. Hấp phụ là quá trình hòa tan một chất vào một chất khác.
D. Hấp phụ là quá trình phản ứng hóa học giữa hai chất.
42. Định luật nào mô tả sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nhiệt độ?
A. Định luật Dalton
B. Định luật Hess
C. Định luật Arrhenius
D. Định luật Raoult
43. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định diện tích bề mặt của chất rắn?
A. Phương pháp chuẩn độ acid-base.
B. Phương pháp BET (Brunauer-Emmett-Teller).
C. Phương pháp sắc ký khí.
D. Phương pháp đo độ dẫn điện.
44. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ của một phản ứng hóa học?
A. Nhiệt độ
B. Áp suất (đối với phản ứng khí)
C. Nồng độ chất phản ứng
D. Số mol chất xúc tác
45. Quá trình nào sau đây liên quan đến sự phá vỡ liên kết hóa học?
A. Sự nóng chảy
B. Sự bay hơi
C. Sự thăng hoa
D. Sự phân hủy
46. Hiệu ứng Tyndall là:
A. Sự lắng đọng của các hạt keo.
B. Sự khuếch tán ánh sáng bởi các hạt keo.
C. Sự hấp thụ ánh sáng bởi các hạt keo.
D. Sự phản xạ ánh sáng bởi các hạt keo.
47. Phương trình Henderson-Hasselbalch được sử dụng để tính:
A. pH của dung dịch đệm.
B. Áp suất thẩm thấu của dung dịch.
C. Độ tan của chất rắn trong nước.
D. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
48. Trong quá trình đẳng nhiệt, biến nào sau đây là không đổi?
A. Áp suất
B. Thể tích
C. Nhiệt độ
D. Entropy
49. Độ nhớt của chất lỏng thường:
A. Tăng khi nhiệt độ tăng.
B. Giảm khi nhiệt độ tăng.
C. Không phụ thuộc vào nhiệt độ.
D. Tăng khi áp suất giảm.
50. Thời gian bán hủy của một phản ứng bậc nhất:
A. Phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
B. Không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
C. Tăng khi nhiệt độ tăng.
D. Giảm khi nhiệt độ tăng.
51. Phản ứng bậc nhất là phản ứng có tốc độ tỉ lệ với:
A. Nồng độ của chất phản ứng mũ 2.
B. Nồng độ của chất phản ứng.
C. Căn bậc hai của nồng độ chất phản ứng.
D. Nồng độ của sản phẩm.
52. Phản ứng nào sau đây có entropy tăng?
A. 2H₂(g) + O₂(g) → 2H₂O(g)
B. N₂(g) + 3H₂(g) → 2NH₃(g)
C. H₂O(l) → H₂O(g)
D. CO₂(g) → CO₂(s)
53. Entalpy là gì?
A. Đo lường sự hỗn loạn của một hệ thống
B. Tổng năng lượng bên trong của một hệ thống cộng với tích của áp suất và thể tích
C. Năng lượng tự do Gibbs của một hệ thống
D. Công thực hiện bởi một hệ thống
54. Độ tan của một chất rắn trong nước thường tăng khi:
A. Nhiệt độ giảm.
B. Áp suất tăng.
C. Nhiệt độ tăng.
D. Thể tích dung dịch giảm.
55. Trong quá trình đoạn nhiệt, hệ:
A. Trao đổi nhiệt với môi trường.
B. Không trao đổi nhiệt với môi trường.
C. Duy trì áp suất không đổi.
D. Duy trì thể tích không đổi.
56. Phản ứng nào sau đây là tự diễn biến (spontaneous) ở mọi nhiệt độ?
A. ΔH > 0, ΔS > 0
B. ΔH < 0, ΔS < 0
C. ΔH 0
D. ΔH > 0, ΔS < 0
57. Hệ số phân bố (K) được định nghĩa là:
A. Tỷ lệ nồng độ của một chất trong hai pha không trộn lẫn ở trạng thái cân bằng.
B. Tỷ lệ hoạt độ của một chất trong hai pha không trộn lẫn ở trạng thái cân bằng.
C. Tỷ lệ áp suất của một chất trong hai pha không trộn lẫn ở trạng thái cân bằng.
D. Tỷ lệ nhiệt độ của một chất trong hai pha không trộn lẫn ở trạng thái cân bằng.
58. Hiện tượng mao dẫn xảy ra khi:
A. Lực kết dính lớn hơn lực bám dính.
B. Lực bám dính lớn hơn lực kết dính.
C. Lực kết dính bằng lực bám dính.
D. Không có lực tác dụng lên chất lỏng.
59. Trong động học hóa học, bậc của phản ứng được xác định bởi:
A. Hệ số tỷ lượng trong phương trình hóa học.
B. Tổng số mũ của nồng độ các chất phản ứng trong phương trình tốc độ.
C. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
D. Hằng số tốc độ của phản ứng.
60. Sức căng bề mặt của chất lỏng là do:
A. Lực hấp dẫn giữa các phân tử chất lỏng và thành bình chứa.
B. Lực đẩy giữa các phân tử chất lỏng.
C. Lực hút giữa các phân tử chất lỏng ở bề mặt.
D. Chuyển động Brown của các phân tử chất lỏng.
61. Trong quá trình hòa tan một chất rắn, yếu tố nào sau đây làm tăng entropy của hệ?
A. Sự sắp xếp trật tự của các phân tử dung môi xung quanh chất tan.
B. Sự giảm động năng của các phân tử chất tan.
C. Sự tăng tính linh động của các phân tử chất tan và dung môi.
D. Sự hình thành liên kết mạnh giữa chất tan và dung môi.
62. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định diện tích bề mặt của bột?
A. Phương pháp chuẩn độ acid-base
B. Phương pháp BET (Brunauer-Emmett-Teller)
C. Phương pháp đo độ nhớt
D. Phương pháp đo độ dẫn điện
63. Phát biểu nào sau đây đúng về năng lượng hoạt hóa?
A. Năng lượng hoạt hóa là năng lượng giải phóng trong phản ứng.
B. Năng lượng hoạt hóa là năng lượng cần thiết để bắt đầu phản ứng.
C. Năng lượng hoạt hóa không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
D. Năng lượng hoạt hóa là năng lượng của sản phẩm trừ đi năng lượng của chất phản ứng.
64. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về hiện tượng điện di?
A. Sự di chuyển của các hạt tích điện trong điện trường.
B. Sự khuếch tán của các hạt trong dung dịch.
C. Sự lắng đọng của các hạt dưới tác dụng của trọng lực.
D. Sự hấp phụ của các hạt lên bề mặt.
65. Yếu tố nào sau đây làm tăng độ ổn định của nhũ tương?
A. Tăng kích thước giọt phân tán
B. Giảm độ nhớt của pha liên tục
C. Sử dụng chất nhũ hóa
D. Tăng sự khác biệt về mật độ giữa hai pha
66. Hiện tượng nào sau đây mô tả sự giảm tốc độ hòa tan của một thuốc khi có mặt một chất khác?
A. Hiệu ứng ion chung
B. Hiệu ứng nhiệt động
C. Hiệu ứng xúc tác
D. Hiệu ứng dung môi
67. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định của thuốc trong quá trình bảo quản?
A. Nhiệt độ
B. Độ ẩm
C. Ánh sáng
D. Kích thước lô sản xuất
68. Trong một phản ứng bậc nhất, thời gian bán hủy:
A. Tỉ lệ thuận với nồng độ ban đầu.
B. Tỉ lệ nghịch với nồng độ ban đầu.
C. Không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu.
D. Tỉ lệ thuận với căn bậc hai của nồng độ ban đầu.
69. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định kích thước hạt của nhũ tương?
A. Chuẩn độ acid-base
B. Đo độ dẫn điện
C. Kính hiển vi
D. Sắc ký khí
70. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi một chất lỏng lan rộng trên bề mặt chất rắn?
A. Sức căng bề mặt của chất lỏng lớn hơn sức căng bề mặt của chất rắn.
B. Sức căng bề mặt của chất lỏng nhỏ hơn sức căng bề mặt của chất rắn.
C. Sức căng bề mặt của chất lỏng bằng sức căng bề mặt của chất rắn.
D. Không có mối liên hệ giữa sức căng bề mặt và sự lan rộng.
71. Trong quá trình hấp phụ, chất nào sau đây được gọi là chất hấp phụ?
A. Chất bị giữ lại trên bề mặt
B. Chất cung cấp bề mặt để hấp phụ
C. Chất làm tăng tốc độ hấp phụ
D. Chất làm giảm độ hấp phụ
72. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến độ ổn định của hệ keo?
A. Điện tích bề mặt của hạt keo
B. Nồng độ chất điện ly
C. Nhiệt độ
D. Áp suất
73. Tính chất nào sau đây KHÔNG phải là một tính chất коллигативных (colligative properties) của dung dịch?
A. Áp suất thẩm thấu
B. Độ nhớt
C. Nhiệt độ sôi
D. Nhiệt độ đông đặc
74. Loại tương tác nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc ổn định cấu trúc bậc ba của protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác kỵ nước
D. Liên kết glycosidic
75. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định khối lượng phân tử của một protein?
A. Sắc ký lớp mỏng
B. Điện di trên gel
C. Chuẩn độ acid-base
D. Đo độ dẫn điện
76. Định luật Raoult phát biểu về sự giảm áp suất hơi của dung dịch chứa chất tan không bay hơi, phát biểu nào sau đây là đúng?
A. Độ giảm áp suất hơi tỉ lệ nghịch với nồng độ mol của chất tan.
B. Áp suất hơi của dung dịch bằng áp suất hơi của dung môi nguyên chất.
C. Độ giảm áp suất hơi tỉ lệ thuận với nồng độ mol của chất tan.
D. Độ giảm áp suất hơi không phụ thuộc vào nồng độ chất tan.
77. Phát biểu nào sau đây đúng về hiện tượng hấp phụ?
A. Hấp phụ là quá trình xảy ra trong toàn bộ thể tích của vật liệu.
B. Hấp phụ là quá trình xảy ra trên bề mặt của vật liệu.
C. Hấp phụ là quá trình không phụ thuộc vào nhiệt độ.
D. Hấp phụ là quá trình chỉ xảy ra với chất lỏng.
78. Phát biểu nào sau đây đúng về chất hoạt động bề mặt?
A. Chất hoạt động bề mặt chỉ tan trong nước.
B. Chất hoạt động bề mặt chỉ tan trong dung môi hữu cơ.
C. Chất hoạt động bề mặt có cả phần ưa nước và kỵ nước.
D. Chất hoạt động bề mặt không ảnh hưởng đến sức căng bề mặt.
79. Loại tương tác nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho sự hình thành cấu trúc alpha-helix trong protein?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác kỵ nước
D. Liên kết disulfide
80. Phát biểu nào sau đây đúng về nhiệt động lực học?
A. Nhiệt động lực học cho biết tốc độ của một phản ứng.
B. Nhiệt động lực học cho biết cơ chế của một phản ứng.
C. Nhiệt động lực học cho biết tính khả thi của một phản ứng.
D. Nhiệt động lực học cho biết sự thay đổi màu sắc của một phản ứng.
81. Trong động học hóa học, bậc của phản ứng được xác định bằng:
A. Số lượng chất phản ứng.
B. Tổng số mũ của nồng độ các chất phản ứng trong phương trình tốc độ.
C. Hệ số tỷ lượng của các chất phản ứng trong phương trình hóa học.
D. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
82. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định độ tinh khiết của một chất?
A. Đo độ dẫn điện
B. Xác định điểm nóng chảy
C. Chuẩn độ acid-base
D. Đo độ nhớt
83. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về micelle?
A. Micelle là tập hợp của các phân tử amphiphilic.
B. Micelle có thể hòa tan các chất không phân cực trong lõi của nó.
C. Micelle chỉ hình thành ở nồng độ rất thấp của chất hoạt động bề mặt.
D. Micelle có thể tăng độ hòa tan của các thuốc kém tan.
84. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan của một chất rắn trong dung môi?
A. Kích thước hạt của chất rắn
B. Nhiệt độ của dung môi
C. Áp suất của hệ
D. Khuấy trộn
85. Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về áp suất thẩm thấu?
A. Áp suất thẩm thấu là một tính chất коллигативных.
B. Áp suất thẩm thấu phụ thuộc vào nồng độ chất tan.
C. Áp suất thẩm thấu có thể được sử dụng để xác định khối lượng phân tử.
D. Áp suất thẩm thấu không phụ thuộc vào nhiệt độ.
86. Trong sắc ký, hệ số phân bố (K) được định nghĩa là:
A. Tỷ lệ nồng độ của chất tan trong pha động so với pha tĩnh.
B. Tỷ lệ nồng độ của chất tan trong pha tĩnh so với pha động.
C. Tổng nồng độ của chất tan trong cả hai pha.
D. Hiệu nồng độ của chất tan trong hai pha.
87. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về hiện tượng polymorph?
A. Một chất có thể tồn tại ở nhiều trạng thái lỏng khác nhau.
B. Một chất có thể tồn tại ở nhiều dạng tinh thể khác nhau.
C. Một chất có thể tồn tại ở nhiều dạng khí khác nhau.
D. Một chất có thể tồn tại ở nhiều kích thước hạt khác nhau.
88. Loại liên kết nào sau đây yếu nhất?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals
89. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của protein?
A. Sắc ký lớp mỏng
B. Quang phổ tử ngoại khả kiến
C. Nhiễu xạ tia X
D. Chuẩn độ acid-base
90. Trong động học enzyme, hằng số Michaelis-Menten (Km) đại diện cho:
A. Tốc độ tối đa của phản ứng enzyme.
B. Nồng độ cơ chất mà tại đó tốc độ phản ứng bằng một nửa tốc độ tối đa.
C. Ái lực của enzyme với cơ chất.
D. Nồng độ enzyme cần thiết để đạt tốc độ tối đa.
91. Năng lượng Gibbs (G) được định nghĩa như thế nào?
A. G = H + TS.
B. G = H – TS.
C. G = H * TS.
D. G = H / TS.
92. Ảnh hưởng của nhiệt độ đến hằng số cân bằng (K) được mô tả bởi phương trình nào?
A. Phương trình Arrhenius.
B. Phương trình Van’t Hoff.
C. Phương trình Nernst.
D. Phương trình Gibbs-Helmholtz.
93. Loại sắc ký nào sau đây thường được sử dụng để phân tích các chất khí?
A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
B. Sắc ký lớp mỏng (TLC).
C. Sắc ký khí (GC).
D. Sắc ký ion.
94. Độ nhớt của chất lỏng thường thay đổi như thế nào khi nhiệt độ tăng?
A. Tăng lên.
B. Giảm xuống.
C. Không thay đổi.
D. Thay đổi không theo quy luật.
95. Trong quá trình hòa tan một chất rắn vào một chất lỏng, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan?
A. Áp suất của hệ.
B. Nhiệt độ và khuấy trộn.
C. Thể tích của chất lỏng.
D. Độ nhớt của chất lỏng.
96. Hằng số cân bằng (K) cho một phản ứng hóa học cho biết điều gì?
A. Tốc độ phản ứng.
B. Vị trí cân bằng, tức là tỉ lệ giữa các chất phản ứng và sản phẩm ở trạng thái cân bằng.
C. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
D. Nhiệt độ cần thiết để phản ứng xảy ra.
97. Pin điện hóa hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?
A. Phản ứng trung hòa.
B. Phản ứng oxi hóa – khử tự xảy ra.
C. Phản ứng phân hủy.
D. Phản ứng kết hợp.
98. Quá trình nào sau đây là một ví dụ về hiện tượng hấp phụ?
A. Sự hòa tan đường trong nước.
B. Sự khuếch tán khí trong không khí.
C. Sự khử màu của than hoạt tính.
D. Sự bay hơi của nước.
99. Phản ứng nào sau đây có tốc độ không phụ thuộc vào nồng độ của chất phản ứng?
A. Phản ứng bậc nhất.
B. Phản ứng bậc hai.
C. Phản ứng bậc không.
D. Phản ứng bậc ba.
100. Tính chất nào sau đây không phải là tính chất của hệ keo?
A. Hiệu ứng Tyndall.
B. Chuyển động Brown.
C. Lắng.
D. Thẩm thấu.
101. Chất xúc tác có tác dụng gì trong phản ứng hóa học?
A. Làm tăng năng lượng của sản phẩm.
B. Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Làm thay đổi cân bằng của phản ứng.
D. Làm tăng nồng độ của chất phản ứng.
102. Trong hệ phân tán keo, pha phân tán và môi trường phân tán lần lượt là gì?
A. Pha rắn và pha lỏng.
B. Pha lỏng và pha rắn.
C. Chất tan và dung môi.
D. Các hạt nhỏ và môi trường chứa chúng.
103. Chất hoạt động bề mặt có tác dụng gì?
A. Làm tăng sức căng bề mặt của chất lỏng.
B. Làm giảm sức căng bề mặt của chất lỏng.
C. Làm tăng độ nhớt của chất lỏng.
D. Làm giảm độ nhớt của chất lỏng.
104. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định sức căng bề mặt của chất lỏng?
A. Đo điểm nóng chảy.
B. Đo độ dẫn điện.
C. Phương pháp vòng Du Noüy.
D. Phương pháp sắc ký.
105. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến khả năng hấp phụ của một chất?
A. Áp suất.
B. Diện tích bề mặt.
C. Độ nhớt.
D. Điểm sôi.
106. Trong sắc ký, pha tĩnh và pha động có vai trò gì?
A. Pha tĩnh di chuyển, pha động giữ lại các chất.
B. Pha động di chuyển, pha tĩnh giữ lại các chất.
C. Cả hai pha đều di chuyển với tốc độ như nhau.
D. Cả hai pha đều đứng yên.
107. Phương trình Arrhenius mô tả mối quan hệ giữa yếu tố nào và hằng số tốc độ phản ứng?
A. Áp suất.
B. Nhiệt độ.
C. Thể tích.
D. Nồng độ.
108. Entanpi (H) là gì?
A. Một thước đo sự hỗn loạn của một hệ thống.
B. Tổng năng lượng bên trong của một hệ thống cộng với tích của áp suất và thể tích của nó.
C. Năng lượng tự do có sẵn để thực hiện công.
D. Năng lượng cần thiết để phá vỡ liên kết hóa học.
109. Bậc của phản ứng được xác định bằng cách nào?
A. Dựa vào hệ số tỉ lượng trong phương trình hóa học.
B. Dựa vào thực nghiệm, thông qua việc khảo sát sự phụ thuộc của tốc độ phản ứng vào nồng độ các chất phản ứng.
C. Dựa vào năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
D. Dựa vào hằng số cân bằng của phản ứng.
110. Phản ứng tỏa nhiệt là gì?
A. Phản ứng hấp thụ nhiệt từ môi trường.
B. Phản ứng giải phóng nhiệt vào môi trường.
C. Phản ứng không có sự thay đổi nhiệt độ.
D. Phản ứng chỉ xảy ra ở nhiệt độ cao.
111. Thời gian bán hủy của một phản ứng bậc nhất là gì?
A. Thời gian cần thiết để phản ứng xảy ra hoàn toàn.
B. Thời gian cần thiết để nồng độ chất phản ứng giảm đi một nửa.
C. Thời gian cần thiết để nhiệt độ phản ứng tăng gấp đôi.
D. Thời gian cần thiết để áp suất phản ứng giảm đi một nửa.
112. Hiện tượng thẩm thấu xảy ra khi nào?
A. Khi hai dung dịch có cùng nồng độ được ngăn cách bởi một màng bán thấm.
B. Khi một dung dịch có nồng độ cao hơn được pha loãng bằng dung môi.
C. Khi hai dung dịch có nồng độ khác nhau được ngăn cách bởi một màng bán thấm.
D. Khi một chất rắn hòa tan hoàn toàn trong một chất lỏng.
113. Độ tan của một chất khí trong chất lỏng tăng lên khi nào?
A. Nhiệt độ tăng và áp suất giảm.
B. Nhiệt độ giảm và áp suất tăng.
C. Nhiệt độ và áp suất đều tăng.
D. Nhiệt độ và áp suất đều giảm.
114. Định luật Hess phát biểu điều gì?
A. Entropi của một hệ thống luôn tăng lên.
B. Entanpi của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, không phụ thuộc vào đường đi.
C. Năng lượng không thể được tạo ra hoặc phá hủy, chỉ có thể chuyển đổi từ dạng này sang dạng khác.
D. Áp suất và thể tích của một chất khí tỉ lệ nghịch với nhau.
115. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về động học hóa học?
A. Nghiên cứu về sự chuyển đổi năng lượng.
B. Nghiên cứu về tốc độ phản ứng hóa học và các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ đó.
C. Nghiên cứu về cấu trúc phân tử.
D. Nghiên cứu về cân bằng hóa học.
116. Điều kiện nào sau đây cho biết một phản ứng tự xảy ra (spontaneous) ở nhiệt độ và áp suất không đổi?
A. ΔG > 0.
B. ΔG < 0.
C. ΔG = 0.
D. ΔH < 0.
117. Entropi (S) là gì?
A. Một thước đo năng lượng tự do của một hệ thống.
B. Một thước đo sự hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên của một hệ thống.
C. Tổng năng lượng của một hệ thống.
D. Năng lượng cần thiết để bắt đầu một phản ứng.
118. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học?
A. Nhiệt độ.
B. Áp suất (đối với phản ứng khí).
C. Diện tích bề mặt (đối với phản ứng dị thể).
D. Thể tích dung dịch.
119. Định luật Raoult phát biểu về sự thay đổi áp suất hơi của dung dịch khi thêm chất tan không bay hơi, cụ thể là gì?
A. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ thuận với nồng độ mol của chất tan.
B. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ nghịch với nồng độ mol của chất tan.
C. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ thuận với phân số mol của dung môi.
D. Áp suất hơi của dung dịch tỉ lệ nghịch với phân số mol của dung môi.
120. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về nhiệt động lực học?
A. Nghiên cứu về tốc độ phản ứng hóa học.
B. Nghiên cứu về sự chuyển đổi năng lượng và mối quan hệ của nó với các tính chất vĩ mô của vật chất.
C. Nghiên cứu về cấu trúc và tính chất của các phân tử.
D. Nghiên cứu về sự tương tác giữa ánh sáng và vật chất.
121. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng nhiều nhất đến sự ổn định của nhũ tương?
A. Kích thước hạt của pha phân tán.
B. Sự có mặt của chất nhũ hóa.
C. Nhiệt độ của hệ nhũ tương.
D. Áp suất tác dụng lên hệ nhũ tương.
122. Hiện tượng polymorph của dược chất là gì?
A. Sự phân hủy của dược chất dưới tác dụng của ánh sáng
B. Sự tồn tại của dược chất ở nhiều dạng cấu trúc tinh thể khác nhau
C. Sự thay đổi màu sắc của dược chất khi tiếp xúc với không khí
D. Sự kết hợp của nhiều dược chất thành một phức hợp
123. Ứng dụng của keo trong dược phẩm là gì?
A. Tăng độ hòa tan của dược chất kỵ nước
B. Ổn định hệ phân tán
C. Kiểm soát giải phóng dược chất
D. Tất cả các đáp án trên
124. Trong sắc ký, pha động có vai trò gì?
A. Giữ chất phân tích
B. Tách các chất phân tích
C. Vận chuyển chất phân tích qua pha tĩnh
D. Phát hiện các chất phân tích
125. Hằng số cân bằng (K) của một phản ứng cho biết điều gì?
A. Tốc độ của phản ứng thuận và nghịch
B. Hướng của phản ứng sẽ xảy ra
C. Tỉ lệ giữa nồng độ sản phẩm và chất phản ứng ở trạng thái cân bằng
D. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng
126. Entanpi (H) là gì?
A. Đo lường sự hỗn loạn của hệ thống
B. Đo lường năng lượng tự do của hệ thống
C. Đo lường tổng năng lượng của hệ thống
D. Đo lường nhiệt lượng của hệ thống ở áp suất không đổi
127. Loại tương tác nào là quan trọng nhất trong liên kết thuốc-protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết Van der Waals
D. Liên kết hydro
128. Sức căng bề mặt của một chất lỏng là gì?
A. Lực hút giữa các phân tử chất lỏng tại bề mặt, có xu hướng làm giảm diện tích bề mặt
B. Lực đẩy giữa các phân tử chất lỏng
C. Áp suất hơi của chất lỏng
D. Khả năng dẫn điện của chất lỏng
129. Năng lượng Gibbs (G) là gì?
A. Năng lượng có thể sử dụng để thực hiện công ở điều kiện nhiệt độ và áp suất không đổi
B. Tổng năng lượng của hệ thống
C. Năng lượng không thể sử dụng để thực hiện công
D. Năng lượng cần thiết để bắt đầu một phản ứng
130. Ảnh hưởng của kích thước hạt đến độ hòa tan của dược chất như thế nào?
A. Kích thước hạt lớn hơn làm tăng độ hòa tan
B. Kích thước hạt nhỏ hơn làm tăng độ hòa tan
C. Kích thước hạt không ảnh hưởng đến độ hòa tan
D. Chỉ có hình dạng hạt ảnh hưởng đến độ hòa tan
131. Entropi (S) là gì?
A. Đo lường năng lượng của hệ thống
B. Đo lường sự hỗn loạn hoặc độ bất định của hệ thống
C. Đo lường nhiệt độ của hệ thống
D. Đo lường áp suất của hệ thống
132. Độ dẫn điện của một dung dịch điện ly phụ thuộc vào yếu tố nào?
A. Áp suất của dung dịch
B. Nồng độ và điện tích của các ion trong dung dịch
C. Thể tích của dung dịch
D. Khối lượng riêng của dung dịch
133. Độ nhớt của một chất lỏng là gì?
A. Khả năng dẫn điện của chất lỏng
B. Khả năng truyền nhiệt của chất lỏng
C. Sức cản của chất lỏng đối với dòng chảy
D. Áp suất hơi của chất lỏng
134. Chất hoạt động bề mặt (surfactant) có tác dụng gì?
A. Tăng sức căng bề mặt của chất lỏng
B. Giảm sức căng bề mặt của chất lỏng
C. Tăng độ nhớt của chất lỏng
D. Giảm độ nhớt của chất lỏng
135. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng hóa học?
A. Nhiệt độ
B. Diện tích bề mặt tiếp xúc
C. Chất xúc tác
D. Thể tích bình phản ứng
136. Hiện tượng cộng kết (co-solvency) được sử dụng để làm gì?
A. Tăng độ ổn định của dược chất trong dung dịch.
B. Tăng độ hòa tan của dược chất kém tan trong nước.
C. Giảm độ nhớt của dung dịch.
D. Thay đổi màu sắc của dung dịch.
137. Định luật Raoult phát biểu về sự phụ thuộc của áp suất hơi bão hòa của dung dịch vào yếu tố nào?
A. Tổng nồng độ mol của tất cả các chất tan
B. Nồng độ mol của dung môi
C. Nhiệt độ của dung dịch
D. Áp suất bên ngoài tác dụng lên dung dịch
138. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của một dược chất?
A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC).
B. Quang phổ hồng ngoại (IR).
C. Nhiễu xạ tia X (XRD).
D. Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis).
139. Thuyết Bronsted-Lowry định nghĩa acid là chất như thế nào?
A. Chất nhận electron
B. Chất cho proton (H+)
C. Chất cho electron
D. Chất nhận proton (H+)
140. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến độ tan của một dược chất trong dung môi?
A. Áp suất của hệ
B. Nhiệt độ của dung môi
C. Thể tích của dung dịch
D. Khối lượng của dược chất
141. Micelle là gì?
A. Một loại enzyme
B. Một loại protein
C. Một tập hợp các phân tử chất hoạt động bề mặt trong dung dịch
D. Một loại polymer
142. Phản ứng bậc nhất là phản ứng có đặc điểm nào?
A. Tốc độ phản ứng không phụ thuộc vào nồng độ chất phản ứng
B. Tốc độ phản ứng tỉ lệ thuận với bình phương nồng độ chất phản ứng
C. Tốc độ phản ứng tỉ lệ thuận với nồng độ chất phản ứng
D. Tốc độ phản ứng giảm dần theo thời gian
143. Điểm tới hạn micelle (CMC) là gì?
A. Nồng độ chất hoạt động bề mặt tối thiểu để tạo thành micelle
B. Nồng độ chất hoạt động bề mặt tối đa mà micelle có thể tồn tại
C. Nhiệt độ mà micelle bắt đầu hình thành
D. Áp suất mà micelle bắt đầu hình thành
144. pH của một dung dịch được định nghĩa là gì?
A. Nồng độ ion hydroxide [OH-]
B. Nồng độ ion hydrogen [H+]
C. -logarit của nồng độ ion hydroxide [OH-]
D. -logarit của nồng độ ion hydrogen [H+]
145. Loại liên kết nào sau đây thường được tìm thấy trong cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết disulfide.
B. Liên kết peptide.
C. Liên kết hydro.
D. Liên kết ion.
146. Trong quá trình bào chế thuốc, việc sử dụng dạng muối của dược chất có thể mang lại lợi ích nào?
A. Giảm độc tính của dược chất.
B. Tăng độ ổn định của dược chất.
C. Cải thiện khả năng hấp thu của dược chất.
D. Tất cả các đáp án trên.
147. Hiện tượng thẩm thấu xảy ra khi nào?
A. Có sự chênh lệch áp suất giữa hai dung dịch
B. Có sự khác biệt về nhiệt độ giữa hai dung dịch
C. Có một màng bán thấm ngăn cách hai dung dịch có nồng độ khác nhau
D. Hai dung dịch được khuấy trộn liên tục
148. Trong các hệ phân tán, kích thước hạt của pha phân tán trong hệ keo nằm trong khoảng nào?
A. Lớn hơn 1000 nm.
B. Từ 1 nm đến 1000 nm.
C. Nhỏ hơn 1 nm.
D. Không có giới hạn kích thước cụ thể.
149. Định nghĩa nào sau đây mô tả chính xác nhất về “dung dịch lý tưởng”?
A. Dung dịch có tương tác giữa các phân tử chất tan và dung môi mạnh hơn tương tác giữa các phân tử chất tan với nhau.
B. Dung dịch tuân theo định luật Raoult trên toàn bộ dải nồng độ và nhiệt độ.
C. Dung dịch trong đó chất tan không phân ly thành ion.
D. Dung dịch có áp suất thẩm thấu cao.
150. Hệ đệm (buffer) có vai trò gì trong dược phẩm?
A. Thay đổi màu sắc của dung dịch
B. Duy trì pH ổn định của dung dịch
C. Tăng độ nhớt của dung dịch
D. Giảm độ tan của dược chất