Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa hữu cơ 1 online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa hữu cơ 1 online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 16, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hóa hữu cơ 1 online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (231 đánh giá)

1. Chất nào sau đây là một nucleophile mạnh?

A. H2O
B. NH3
C. BF3
D. HCl

2. Loại hiệu ứng điện tử nào làm tăng tính axit của axit carboxylic khi có nhóm thế hút electron?

A. Hiệu ứng cảm ứng (+I)
B. Hiệu ứng cộng hưởng (+R)
C. Hiệu ứng cảm ứng (-I)
D. Hiệu ứng cộng hưởng (-R)

3. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để giảm aldehyde hoặc ketone thành alcohol?

A. Phản ứng oxy hóa
B. Phản ứng khử
C. Phản ứng cộng
D. Phản ứng thế

4. Chất nào sau đây là một electrophile mạnh?

A. OH-
B. NH3
C. BF3
D. CN-

5. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. Butane
B. Diethyl ether
C. Butanal
D. Butan-1-ol

6. Chất nào sau đây có moment lưỡng cực lớn nhất?

A. Carbon tetrachloride
B. Chloroform
C. Methane
D. Carbon dioxide

7. Chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?

A. Ethanol
B. Phenol
C. Nước
D. Cyclohexanol

8. Chất nào sau đây có khả năng tạo liên kết hydrogen mạnh nhất?

A. Ether
B. Aldehyde
C. Amine
D. Alcohol

9. Sản phẩm của phản ứng ozon phân (ozonolysis) của 2-butene là gì?

A. Ethane
B. Ethanol
C. Acetaldehyde
D. Acetic acid

10. Chất nào sau đây không phản ứng với thuốc thử Tollens?

A. Acetaldehyde
B. Formaldehyde
C. Acetone
D. Benzaldehyde

11. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để điều chế alcohol từ alkene?

A. Phản ứng Diels-Alder
B. Phản ứng Grignard
C. Hydrat hóa
D. Phản ứng Wurtz

12. Sản phẩm chính của phản ứng hydro hóa alkene với xúc tác kim loại (ví dụ: Pt, Pd, Ni) là gì?

A. Alcohol
B. Alkane
C. Aldehyde
D. Axit carboxylic

13. Phản ứng nào sau đây tạo ra một ether?

A. Phản ứng Williamson ether synthesis
B. Phản ứng Grignard
C. Phản ứng Wittig
D. Phản ứng Diels-Alder

14. Phản ứng nào sau đây là phản ứng ester hóa?

A. Phản ứng giữa alcohol và aldehyde
B. Phản ứng giữa alcohol và ketone
C. Phản ứng giữa alcohol và axit carboxylic
D. Phản ứng giữa alcohol và amine

15. Chất nào sau đây thể hiện tính chất quang hoạt?

A. Methane
B. Ethane
C. 2-chlorobutane
D. 2-chloropropane

16. Phản ứng cộng Markovnikov tuân theo quy tắc nào?

A. Nguyên tử hydro ưu tiên gắn vào carbon bậc thấp hơn.
B. Nguyên tử hydro ưu tiên gắn vào carbon bậc cao hơn.
C. Nhóm thế âm điện ưu tiên gắn vào carbon bậc thấp hơn.
D. Nhóm thế dương điện ưu tiên gắn vào carbon bậc cao hơn.

17. Chất nào sau đây có tính base mạnh nhất?

A. Nước
B. Ammonia
C. Ethanol
D. Sodium ethoxide

18. Sản phẩm chính của phản ứng halogen hóa benzene với FeBr3 là gì?

A. Bromobenzene
B. 1,2-dibromobenzene
C. 1,3-dibromobenzene
D. 1,4-dibromobenzene

19. Phản ứng cộng hợp nước vào alkyne tuân theo quy tắc Markovnikov tạo ra sản phẩm gì?

A. Alcohol
B. Aldehyde
C. Ketone
D. Axit carboxylic

20. Chất nào sau đây là một axit Lewis?

A. NH3
B. H2O
C. BF3
D. OH-

21. Chất nào sau đây có thể phản ứng với thuốc thử Grignard?

A. Alkane
B. Alkene
C. Ketone
D. Ether

22. Cấu trúc nào sau đây thể hiện một hợp chất thơm?

A. Cyclohexane
B. Cyclohexene
C. Benzene
D. Cycloheptane

23. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để tổng hợp amine từ alkyl halide?

A. Phản ứng Williamson ether synthesis
B. Phản ứng Gabriel amine synthesis
C. Phản ứng Wittig
D. Phản ứng Grignard

24. Phản ứng nào sau đây là phản ứng Diels-Alder?

A. Phản ứng giữa diene và dienophile
B. Phản ứng giữa alkene và HBr
C. Phản ứng giữa alkyl halide và hydroxide
D. Phản ứng giữa alcohol và axit carboxylic

25. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi alcohol thành alkyl halide?

A. Phản ứng Wittig
B. Phản ứng Grignard
C. Phản ứng với SOCl2
D. Phản ứng Friedel-Crafts

26. Sản phẩm chính của phản ứng dehydration (loại nước) của 2-methylcyclohexanol là gì?

A. Methylenecyclohexane
B. 1-methylcyclohexene
C. 3-methylcyclohexene
D. 2-methylcyclohexene

27. Chất nào sau đây là đồng phân của diethyl ether?

A. Butan-1-ol
B. Butan-2-ol
C. 2-methylpropan-1-ol
D. Tất cả các đáp án trên

28. Phản ứng nào sau đây là phản ứng Friedel-Crafts alkylation?

A. Phản ứng giữa benzene và acyl chloride với AlCl3
B. Phản ứng giữa benzene và alkyl halide với AlCl3
C. Phản ứng giữa benzene và alcohol với H2SO4
D. Phản ứng giữa benzene và nitric acid với H2SO4

29. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng electrophilic?

A. Phản ứng giữa alkene và HBr
B. Phản ứng giữa alkyl halide và hydroxide
C. Phản ứng giữa aldehyde và alcohol
D. Phản ứng giữa axit carboxylic và alcohol

30. Phản ứng nào sau đây là phản ứng thế nucleophilic SN1?

A. CH3Br + OH- -> CH3OH + Br-
B. (CH3)3CBr + H2O -> (CH3)3COH + HBr
C. CH3CH2Br + CN- -> CH3CH2CN + Br-
D. CH3CH2OH + HBr -> CH3CH2Br + H2O

31. Khi đốt cháy hoàn toàn một hydrocarbon X thu được số mol CO2 bằng số mol H2O. X là:

A. Ankan
B. Anken hoặc xicloankan
C. Ankin
D. Aren

32. Chất nào sau đây được dùng làm dung môi hòa tan sơn, vecni?

A. Metanol
B. Etanol
C. Benzen
D. Glixerol

33. Tên gọi của CH3-CH(CH3)-CH2-CH3 là:

A. 2-metylbutan
B. 3-metylbutan
C. 2-metylpentan
D. 3-metylpentan

34. Cho dãy các chất: CH4, C2H2, C2H4, C6H6. Chất nào có phần trăm khối lượng cacbon lớn nhất?

A. CH4
B. C2H2
C. C2H4
D. C6H6

35. Chất nào sau đây là đồng phân của C2H5OH?

A. CH3OCH3
B. CH3CHO
C. CH3COOH
D. CH3COCH3

36. Cho 0,1 mol CH3COOH tác dụng với 0,1 mol C2H5OH (xúc tác H2SO4 đặc). Hiệu suất phản ứng este hóa là 80%. Khối lượng este thu được là:

A. 8,8 gam
B. 7,04 gam
C. 17,6 gam
D. 14,08 gam

37. Chất nào sau đây có thể điều chế trực tiếp từ axetilen?

A. Etan
B. Benzen
C. Metan
D. Etilen

38. Chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. H2O
D. C6H5OH

39. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế anken trong phòng thí nghiệm?

A. Đun nóng ancol etylic với H2SO4 đặc
B. Cracking ankan
C. Hidro hóa ankin
D. Phản ứng Wurtz

40. Chất nào sau đây có tên gọi là ancol etylic?

A. CH3OH
B. C2H5OH
C. C3H7OH
D. C4H9OH

41. Chất nào sau đây là aldehyde?

A. CH3COOH
B. CH3CHO
C. CH3COCH3
D. C2H5OH

42. Số đồng phân cấu tạo của C5H12 là:

A. 2
B. 3
C. 4
D. 5

43. Chất nào sau đây là phenol?

A. C2H5OH
B. C6H5OH
C. CH3OH
D. CH3COOH

44. Cho 5,6 lít etilen (đktc) tác dụng hết với dung dịch brom dư. Khối lượng sản phẩm thu được là bao nhiêu?

A. 47 gam
B. 28,2 gam
C. 37,6 gam
D. 18,8 gam

45. Chất nào sau đây có công thức phân tử C4H10?

A. But-1-en
B. Butan
C. But-1-in
D. Xiclobutan

46. Phản ứng nào sau đây không xảy ra với benzen?

A. Cộng H2 (Ni, t°)
B. Cộng Br2 (Fe, t°)
C. Cộng Br2 (as)
D. Thế Br2 (Fe, t°)

47. Công thức chung của ankan là?

A. CnH2n+2 (n ≥ 1)
B. CnH2n (n ≥ 2)
C. CnH2n-2 (n ≥ 3)
D. CnH2n-6 (n ≥ 6)

48. Chất nào sau đây tác dụng với Na giải phóng H2?

A. CH3OCH3
B. CH3CHO
C. CH3COOH
D. CH3COCH3

49. Chất nào sau đây có công thức đơn giản nhất là CH2?

A. C2H6
B. C3H8
C. C6H6
D. C4H8

50. Phản ứng đặc trưng của ankan là:

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng trùng hợp
C. Phản ứng thế
D. Phản ứng tách

51. Chất nào sau đây là amin bậc hai?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. (CH3)3N
D. NH3

52. Chất nào sau đây không làm mất màu dung dịch brom?

A. Toluen
B. Etilen
C. Benzen
D. Axetilen

53. Ancol nào sau đây khi oxi hóa bằng CuO, t° tạo thành andehit?

A. Ancol bậc một
B. Ancol bậc hai
C. Ancol bậc ba
D. Ete

54. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết anken?

A. Tác dụng với dung dịch AgNO3/NH3
B. Tác dụng với dung dịch brom
C. Tác dụng với dung dịch HCl
D. Tác dụng với dung dịch NaOH

55. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH3CH2CH3
B. CH3CH2OH
C. CH3OCH3
D. CH3CHO

56. Chất nào sau đây có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

57. Chất nào sau đây có liên kết ba trong phân tử?

A. Etilen
B. Etan
C. Axetilen
D. Benzen

58. Chất nào sau đây có khả năng làm quỳ tím hóa đỏ?

A. CH3NH2
B. C2H5OH
C. CH3COOH
D. H2O

59. Chất nào sau đây là ete?

A. CH3OCH3
B. CH3CHO
C. CH3COOH
D. C2H5OH

60. Chất nào sau đây không phản ứng với dung dịch NaOH?

A. CH3COOH
B. C6H5OH
C. C2H5OH
D. HCOOH

61. Chất nào sau đây là một axit cacboxylic?

A. CH3CH2OH
B. CH3COCH3
C. CH3COOH
D. CH3OCH3

62. Loại liên kết nào có trong phân tử anken?

A. Chỉ liên kết đơn
B. Chỉ liên kết đôi
C. Liên kết đơn và liên kết đôi
D. Liên kết ba

63. Chất nào sau đây được sử dụng để điều chế ancol etylic bằng phương pháp sinh hóa?

A. Tinh bột
B. Etan
C. Etilen
D. Metan

64. Chất nào sau đây không phải là đồng phân của butan (C4H10)?

A. 2-metylpropan
B. But-1-en
C. n-butan
D. Isobutan

65. Chất nào sau đây được sử dụng làm dung môi phổ biến trong phòng thí nghiệm hóa hữu cơ?

A. Nước
B. Axit sunfuric
C. Ete
D. Natri hidroxit

66. Phản ứng nào sau đây được dùng để điều chế ankan từ anken?

A. Cracking
B. Trùng hợp
C. Hidro hóa
D. Halogen hóa

67. Tên gọi IUPAC của CH3-CH(CH3)-CH2-CH3 là gì?

A. 2-metylbutan
B. 3-metylbutan
C. 2-etylpropan
D. 3-etylpropan

68. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng đặc trưng của anken?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng trùng hợp
C. Phản ứng thế
D. Phản ứng oxi hóa

69. Tên gọi thông thường của CH3COOH là gì?

A. Axit fomic
B. Axit axetic
C. Axit propionic
D. Axit butiric

70. Chất nào sau đây là một anđehit?

A. CH3COOH
B. CH3CH2OH
C. CH3CHO
D. CH3OCH3

71. Sản phẩm của phản ứng đốt cháy hoàn toàn một hidrocacbon là gì?

A. CO và H2O
B. CO2 và H2
C. C và H2O
D. CO2 và H2O

72. Chất nào sau đây là một xeton?

A. CH3CHO
B. CH3COCH3
C. CH3COOH
D. CH3CH2OH

73. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế xeton?

A. Oxi hóa ancol bậc 1
B. Oxi hóa ancol bậc 2
C. Oxi hóa anđehit
D. Hidro hóa anken

74. Chất nào sau đây là đồng đẳng của metan?

A. Eten
B. Benzen
C. Etan
D. Axetilen

75. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để nhận biết ancol bậc nhất và ancol bậc hai?

A. Phản ứng với Na
B. Phản ứng với CuO, đun nóng
C. Phản ứng với H2SO4 đặc, đun nóng
D. Phản ứng với NaOH

76. Chất nào sau đây không tan trong nước?

A. Metanol
B. Etanol
C. Ete
D. Glixerol

77. Nhóm chức nào sau đây quyết định tính chất hóa học đặc trưng của ancol?

A. Nhóm cacboxyl (-COOH)
B. Nhóm hydroxyl (-OH)
C. Nhóm amino (-NH2)
D. Nhóm aldehyd (-CHO)

78. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. Etan
B. Propan
C. Butan
D. Metan

79. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để điều chế etilen trong công nghiệp?

A. Cracking ankan
B. Oxi hóa metan
C. Hydrat hóa etan
D. Cộng hidro vào axetilen

80. Chất nào sau đây có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp?

A. Etan
B. Metan
C. Etilen
D. Propan

81. Phản ứng đặc trưng của ankan là gì?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng trùng hợp
C. Phản ứng thế
D. Phản ứng oxi hóa

82. Công thức nào sau đây biểu diễn một este?

A. R-COOH
B. R-CHO
C. R-COOR’
D. R-OH

83. Sản phẩm chính của phản ứng cộng HCl vào propen là gì?

A. 1-clopropan
B. 2-clopropan
C. 1,2-dicloetan
D. Không phản ứng

84. Phản ứng nào sau đây được dùng để điều chế anđehit từ ancol bậc nhất?

A. Hidrat hóa anken
B. Oxi hóa ancol bậc nhất
C. Khử anđehit
D. Este hóa

85. Chất nào sau đây phản ứng với Na giải phóng H2?

A. CH3CHO
B. CH3OCH3
C. CH3COOH
D. CH3Cl

86. Loại phản ứng nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi anken thành ankan?

A. Phản ứng cracking
B. Phản ứng trùng hợp
C. Phản ứng hidro hóa
D. Phản ứng halogen hóa

87. Chất nào sau đây là một ete?

A. CH3CH2OH
B. CH3OCH3
C. CH3CHO
D. CH3COOH

88. Công thức chung của ankin là gì?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

89. Chất nào sau đây có thể làm mất màu dung dịch brom?

A. Etan
B. Benzen
C. Metan
D. Etilen

90. Đâu là công thức cấu tạo của benzen?

A. CH2=CH2
B. CH≡CH
C. C6H6
D. CH4

91. Tên IUPAC của CH3CH(CH3)CH2OH là gì?

A. 2-methylpropan-1-ol
B. Isopropanol
C. Butan-2-ol
D. 1-methylpropan-2-ol

92. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để điều chế ester?

A. Phản ứng ester hóa
B. Phản ứng xà phòng hóa
C. Phản ứng Grignard
D. Phản ứng Wurtz

93. Phản ứng nào sau đây không tạo ra alcohol?

A. Hydrat hóa alkene
B. Thủy phân ester
C. Phản ứng Grignard với aldehyde
D. Oxy hóa alkane

94. Phản ứng nào sau đây được dùng để tăng mạch carbon?

A. Phản ứng cracking
B. Phản ứng reforming
C. Phản ứng Wurtz
D. Phản ứng dehydrogenation

95. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để điều chế xà phòng?

A. Phản ứng ester hóa
B. Phản ứng xà phòng hóa
C. Phản ứng Grignard
D. Phản ứng Wurtz

96. Phản ứng cộng nước vào alkyne (hydrat hóa) cần xúc tác gì?

A. Ni
B. Pd
C. HgSO4/H2SO4
D. Pt

97. Sản phẩm chính của phản ứng cộng HBr vào propene (CH3CH=CH2) là gì?

A. 1-bromopropane
B. 2-bromopropane
C. 1,2-dibromopropane
D. Không phản ứng

98. Sản phẩm chính khi but-2-ene tác dụng với H2 (Ni, t°) là gì?

A. Butane
B. But-1-ene
C. But-1-yne
D. Không phản ứng

99. Chất nào sau đây có khả năng tạo liên kết hydrogen mạnh nhất?

A. Alkane
B. Ether
C. Alcohol
D. Ketone

100. Chất nào sau đây là một aldehyde?

A. Ethanol
B. Acetone
C. Formaldehyde
D. Diethyl ether

101. Chất nào sau đây phản ứng với Na để giải phóng H2?

A. Ether
B. Alkane
C. Alcohol
D. Ketone

102. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để điều chế anken từ alcohol?

A. Hydrat hóa
B. Dehydrat hóa
C. Hydro hóa
D. Halogen hóa

103. Loại liên kết nào có trong benzene?

A. Liên kết đơn
B. Liên kết đôi
C. Liên kết ba
D. Liên kết sigma và pi xen phủ

104. Chất nào sau đây có tính base mạnh nhất?

A. Ethanol
B. Phenol
C. Ammonia
D. Nước

105. Tên IUPAC của CH3COCH3 là gì?

A. Propanal
B. Propanone
C. Butanone
D. Ethanol

106. Sản phẩm của phản ứng oxy hóa ketone là gì?

A. Alcohol
B. Aldehyde
C. Acid carboxylic
D. Không phản ứng trong điều kiện thông thường

107. Chất nào sau đây là đồng phân của diethyl ether?

A. Butan-1-ol
B. Butanal
C. Butanone
D. Acid butanoic

108. Công thức chung của alkene là gì?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

109. Chất nào sau đây không phản ứng với dung dịch NaOH?

A. Phenol
B. Acid benzoic
C. Ethanol
D. Acid acetic

110. Công thức chung của alkyne là gì?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

111. Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?

A. Ethanol
B. Phenol
C. Acetic acid
D. Nước

112. Phản ứng nào sau đây dùng để cắt mạch carbon?

A. Phản ứng cracking
B. Phản ứng reforming
C. Phản ứng alkyl hóa
D. Phản ứng trùng hợp

113. Chất nào sau đây không phải là đồng phân của C4H8O?

A. Butanal
B. Diethyl ether
C. Butan-1-ol
D. 2-methylpropan-2-ol

114. Chất nào sau đây là sản phẩm chính khi propen tác dụng với HCl?

A. 1-chloropropane
B. 2-chloropropane
C. 1,2-dichloropropane
D. Không phản ứng

115. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng?

A. Phản ứng thế
B. Phản ứng cộng
C. Phản ứng tách
D. Phản ứng trùng hợp

116. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. Butane
B. Diethyl ether
C. Butanal
D. Butan-1-ol

117. Chất nào sau đây là acid carboxylic?

A. Ethanol
B. Diethyl ether
C. Acetic acid
D. Acetone

118. Chất nào sau đây có thể được điều chế từ phản ứng Grignard?

A. Alkane
B. Alkene
C. Alcohol
D. Acid carboxylic

119. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết aldehyde?

A. Phản ứng tráng bạc (Tollens)
B. Phản ứng với dung dịch bromine
C. Phản ứng với acid sulfuric đậm đặc
D. Phản ứng với sodium hydroxide

120. Loại hợp chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất gây mê?

A. Aldehyde
B. Ketone
C. Ether
D. Ester

121. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế ancol từ anken?

A. Hydrat hóa
B. Dehidrat hóa
C. Halogen hóa
D. Nitro hóa

122. Sản phẩm của phản ứng ozon phân (ozonolysis) của anken thường là gì?

A. Andehit và xeton
B. Ancol
C. Axit cacboxylic
D. Ete

123. Chất nào sau đây thuộc loại xeton?

A. CH3COCH3
B. CH3CHO
C. CH3COOH
D. CH3CH2OH

124. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH3CH2CH3
B. CH3CH2OH
C. CH3OCH3
D. CH3CHO

125. Chất nào sau đây không phải là đồng phân của C4H8?

A. But-1-en
B. But-2-en
C. Xiclobutan
D. Benzen

126. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết anđehit?

A. Phản ứng tráng bạc (phản ứng Tollens)
B. Phản ứng với dung dịch brom
C. Phản ứng với NaOH
D. Phản ứng với HCl

127. Chất nào sau đây là một axit cacboxylic?

A. CH3COOH
B. CH3OH
C. CH3OCH3
D. CH3CHO

128. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. Eten
B. Etan
C. Benzen
D. Toluen

129. Sản phẩm chính của phản ứng cộng HBr vào propen là gì?

A. 2-brompropan
B. 1-brompropan
C. 1,2-dibrompropan
D. Propan

130. Chất nào sau đây là amin bậc hai?

A. (CH3)2NH
B. CH3NH2
C. (CH3)3N
D. NH3

131. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế xicloankan?

A. Dehalogen hóa đihalogenua
B. Cracking ankan
C. Dehidrat hóa ancol
D. Este hóa

132. Loại phản ứng đặc trưng của anken là gì?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng tách
D. Phản ứng trùng hợp

133. Chất nào sau đây có nhiệt độ nóng chảy cao nhất?

A. n-pentan
B. isopentan
C. neopentan
D. 2-metylbutan

134. Phản ứng nào sau đây dùng để tăng mạch cacbon của ankan?

A. Phản ứng Wurtz
B. Cracking
C. Dehydrogen hóa
D. Isome hóa

135. Công thức tổng quát của ankin là gì?

A. CnH2n-2 (n ≥ 2)
B. CnH2n (n ≥ 2)
C. CnH2n+2 (n ≥ 1)
D. CnH2n-4 (n ≥ 4)

136. Phản ứng nào sau đây không dùng để điều chế ankan?

A. Cracking ankan
B. Hydro hóa anken
C. Phản ứng Wurtz
D. Điện phân dung dịch muối cacboxylat

137. Chất nào sau đây là một anđehit?

A. CH3CHO
B. CH3COCH3
C. CH3COOH
D. CH3CH2OH

138. Chất nào sau đây có công thức phân tử C6H6?

A. Benzen
B. Hexan
C. Xiclohexan
D. Hexen

139. Chất nào sau đây là một ete?

A. CH3OCH3
B. CH3CH2OH
C. CH3COOH
D. CH3CHO

140. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế este?

A. Phản ứng este hóa
B. Phản ứng xà phòng hóa
C. Phản ứng tráng bạc
D. Phản ứng cộng hidro

141. Loại phản ứng nào được sử dụng để chuyển đổi ancol thành anken?

A. Dehidrat hóa
B. Hydrat hóa
C. Oxi hóa
D. Khử

142. Chất nào sau đây có thể tham gia phản ứng trùng hợp?

A. Eten
B. Etan
C. Metan
D. Propan

143. Chất nào sau đây là một phenol?

A. C6H5OH
B. CH3CH2OH
C. CH3OCH3
D. CH3COOH

144. Chất nào sau đây là đồng phân của dietyl ete?

A. Butan-1-ol
B. Butanal
C. Axit butanoic
D. Butan

145. Chất nào sau đây có tên gọi là rượu etylic?

A. Ethanol
B. Metanol
C. Propanol
D. Butanol

146. Chất nào sau đây là một amin bậc ba?

A. (CH3)3N
B. CH3NH2
C. (CH3)2NH
D. C6H5NH2

147. Phản ứng cộng HX (HCl, HBr, HI) vào anken bất đối xứng tuân theo quy tắc nào?

A. Quy tắc cộng Markovnikov
B. Quy tắc Zaitsev
C. Quy tắc Huckel
D. Quy tắc Aufbaum

148. Chất nào sau đây là tác nhân electrophile mạnh nhất?

A. Cl+
B. Cl-
C. HCl
D. Cl2

149. Chất nào sau đây có tính bazơ mạnh nhất?

A. NaOH
B. NH3
C. CH3NH2
D. H2O

150. Chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?

A. CH3CH2OH
B. CH3COOH
C. C6H5OH
D. H2O

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.