Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa học và đời sống online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa học và đời sống online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hóa học và đời sống online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (228 đánh giá)

1. Trong quá trình sản xuất rượu, chất nào sau đây đóng vai trò xúc tác cho quá trình lên men?

A. CO2
B. Enzym
C. O2
D. H2O

2. Khí nào sau đây là thành phần chính gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. O2
B. N2
C. CO2
D. H2

3. Trong y học, chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giảm đau, hạ sốt?

A. Ethanol
B. Aspirin
C. Acid acetic
D. Formaldehyde

4. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất tạo men trong sản xuất bánh mì?

A. NaCl
B. NaHCO3
C. CaCl2
D. KCl

5. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất tơ nhân tạo visco?

A. Cellulose
B. Polyester
C. Nylon
D. Acrylic

6. Trong quá trình sản xuất thép, chất nào sau đây được sử dụng để loại bỏ tạp chất như lưu huỳnh và photpho?

A. O2
B. CaCO3
C. SiO2
D. HCl

7. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất xà phòng?

A. Acid clohidric
B. Natri hidroxit
C. Acid sulfuric
D. Kali clorua

8. Trong công nghiệp sản xuất đường, chất nào sau đây được sử dụng để làm trong dung dịch đường?

A. Ca(OH)2
B. HCl
C. NaCl
D. H2SO4

9. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất tạo màu trong thực phẩm?

A. NaCl
B. Tartrazine
C. KCl
D. CaCl2

10. Loại phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất biodiesel từ dầu thực vật?

A. Phản ứng trùng hợp
B. Phản ứng xà phòng hóa
C. Phản ứng este hóa
D. Phản ứng cracking

11. Chất nào sau đây được sử dụng để làm mềm nước cứng?

A. NaCl
B. CaCO3
C. Na2CO3
D. HCl

12. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất khử chua đất trong nông nghiệp?

A. NaCl
B. CaCO3
C. KCl
D. NaNO3

13. Polyme nào sau đây được sử dụng để sản xuất cao su?

A. Polyetylen
B. Polipropylen
C. Poliisopren
D. Polivinil clorua

14. Chất nào sau đây được sử dụng trong sản xuất phân bón hóa học để cung cấp nguyên tố nitơ cho cây trồng?

A. KCl
B. CaCO3
C. (NH4)2SO4
D. Ca3(PO4)2

15. Loại khí nào sau đây được sử dụng trong bình chữa cháy để dập tắt đám cháy?

A. O2
B. CO2
C. H2
D. N2

16. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất ammonia trong công nghiệp?

A. Phản ứng Haber-Bosch
B. Phản ứng cracking
C. Phản ứng reforming
D. Phản ứng alkyl hóa

17. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng để chế tạo các thiết bị điện tử như chip, vi mạch?

A. Sắt
B. Đồng
C. Silic
D. Nhôm

18. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất tẩy trắng trong công nghiệp giấy và dệt may?

A. Nước vôi trong
B. Nước javen
C. Nước muối
D. Nước đường

19. Phản ứng nào sau đây xảy ra khi đốt cháy nhiên liệu hóa thạch?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa khử
C. Phản ứng thủy phân
D. Phản ứng este hóa

20. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thủy tinh?

A. SiO2
B. CaCO3
C. Na2CO3
D. Tất cả các đáp án trên

21. Chất nào sau đây được sử dụng để làm sạch nước sinh hoạt do có khả năng diệt khuẩn?

A. NaCl
B. F2
C. Cl2
D. Br2

22. Loại polymer nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất túi nilon?

A. Polystyrene
B. Polyvinyl chloride
C. Polyethylene
D. Polytetrafluoroethylene

23. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng để làm vật liệu cách nhiệt trong xây dựng?

A. Polystyrene
B. Polyethylene
C. Polyvinyl chloride
D. Polytetrafluoroethylene

24. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất chống oxi hóa trong thực phẩm?

A. Vitamin C
B. NaCl
C. KCl
D. Đường

25. Trong công nghiệp sản xuất giấy, chất nào sau đây được sử dụng để tẩy trắng bột giấy?

A. Cl2
B. H2O2
C. O2
D. N2

26. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất chống đông trong hệ thống làm mát của ô tô?

A. Ethanol
B. Ethylene glycol
C. Glycerol
D. Methanol

27. Chất nào sau đây được sử dụng trong sản xuất thuốc trừ sâu?

A. DDT
B. NaCl
C. KCl
D. CaCO3

28. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm?

A. Đường
B. Muối ăn
C. Nước
D. Dầu ăn

29. Chất nào sau đây được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ?

A. NaCl
B. KNO3
C. CaCO3
D. Na2CO3

30. Chất nào sau đây được sử dụng để bảo quản xác động vật trong phòng thí nghiệm?

A. Ethanol
B. Formalin
C. Glycerol
D. Acid acetic

31. Loại vitamin nào được tổng hợp bởi da khi tiếp xúc với ánh sáng mặt trời?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin D
D. Vitamin K

32. Chất nào sau đây được sử dụng để khử trùng nước sinh hoạt?

A. Natri clorua (NaCl)
B. Canxi cacbonat (CaCO3)
C. Clo (Cl2)
D. Natri bicacbonat (NaHCO3)

33. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp giấy và dệt may?

A. Amoniac (NH3)
B. Clo (Cl2)
C. Ozon (O3)
D. Hydro peroxide (H2O2)

34. Phản ứng nào sau đây là nguyên tắc cơ bản của quá trình quang hợp ở cây xanh?

A. CO2 + H2O -> C6H12O6 + O2
B. C6H12O6 + O2 -> CO2 + H2O
C. N2 + H2 -> NH3
D. CH4 + O2 -> CO2 + H2O

35. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. Carbon dioxide (CO2)
B. Metan (CH4)
C. Lưu huỳnh dioxide (SO2) và nitơ oxit (NOx)
D. Amoniac (NH3)

36. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất xà phòng?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Polymer hóa
D. Cracking

37. Chất nào sau đây thường được thêm vào kem đánh răng để giúp ngăn ngừa sâu răng?

A. Canxi cacbonat (CaCO3)
B. Natri florua (NaF)
C. Silica (SiO2)
D. Titanium dioxide (TiO2)

38. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí đốt tự nhiên?

A. Etan (C2H6)
B. Propan (C3H8)
C. Butan (C4H10)
D. Metan (CH4)

39. Chất nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu?

A. Hemoglobin
B. Insulin
C. Collagen
D. Enzyme amylase

40. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất chống đông trong ô tô?

A. Etanol
B. Metanol
C. Etylen glycol
D. Glycerol

41. Loại khí nào sau đây gây ra hiệu ứng nhà kính mạnh nhất?

A. Nitơ (N2)
B. Oxy (O2)
C. Carbon dioxide (CO2)
D. Metan (CH4)

42. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thủy tinh?

A. Canxi cacbonat
B. Silic dioxit (cát)
C. Natri clorua
D. Magie oxit

43. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. Silic dioxit
B. Canxi cacbonat
C. Magie oxit
D. Sắt oxit

44. Loại phân bón hóa học nào sau đây cung cấp nguyên tố nitơ cho cây trồng?

A. Super lân
B. Kali clorua
C. Đạm ure
D. Canxi photphat

45. Trong y học, chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc giảm đau và hạ sốt?

A. Axit sulfuric
B. Aspirin
C. Natri hidroxit
D. Amoniac

46. Chất nào sau đây được sử dụng trong sản xuất thuốc nổ TNT (trinitrotoluene)?

A. Benzen
B. Toluen
C. Xylen
D. Naphtalen

47. Phản ứng nào sau đây xảy ra khi kim loại bị ăn mòn?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa – khử
C. Phản ứng thủy phân
D. Phản ứng este hóa

48. Loại polymer nào sau đây được sử dụng để sản xuất Teflon, một vật liệu chống dính?

A. Polyetylen
B. Polypropylen
C. Polytetrafloetylen (PTFE)
D. Polyvinyl clorua

49. Trong quá trình sản xuất bia, chất nào sau đây được sử dụng để tạo hương vị đắng đặc trưng?

A. Malt
B. Hoa bia (Hops)
C. Men bia
D. Nước

50. Chất nào sau đây được sử dụng để bảo quản xác động vật trong phòng thí nghiệm?

A. Etanol
B. Formalin (dung dịch formaldehyde)
C. Axit axetic
D. Glycerol

51. Loại phản ứng hóa học nào được sử dụng để sản xuất biodiesel từ dầu thực vật?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Transester hóa
D. Cracking

52. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất tạo xốp trong sản xuất bánh?

A. Muối ăn (NaCl)
B. Đường (C12H22O11)
C. Bột nở (NaHCO3)
D. Giấm (CH3COOH)

53. Chất nào sau đây được sử dụng để làm mềm nước cứng?

A. Axit clohidric (HCl)
B. Natri hidroxit (NaOH)
C. Natri cacbonat (Na2CO3)
D. Canxi clorua (CaCl2)

54. Loại khí nào sau đây được sử dụng trong đèn neon?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Neon
D. Argon

55. Loại polymer nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các loại chai nhựa đựng nước giải khát?

A. Polyvinyl clorua (PVC)
B. Polystyrene (PS)
C. Polyethylene terephthalate (PET)
D. Polypropylene (PP)

56. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm do khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc?

A. Natri clorua (NaCl)
B. Axit axetic (CH3COOH)
C. Đường saccarozơ (C12H22O11)
D. Natri benzoat (C6H5COONa)

57. Trong công nghiệp sản xuất rượu, chất nào sau đây là sản phẩm chính của quá trình lên men?

A. Axit axetic
B. Etanol
C. Metanol
D. Glycerol

58. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh và điều hòa không khí (mặc dù đang dần bị thay thế do ảnh hưởng đến tầng ozon)?

A. Carbon dioxide (CO2)
B. Amoniac (NH3)
C. Freon (CFCs)
D. Nitơ (N2)

59. Loại phản ứng hóa học nào xảy ra khi đốt cháy nhiên liệu như gỗ hoặc khí gas?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa – khử
C. Phản ứng thủy phân
D. Phản ứng este hóa

60. Loại phản ứng hóa học nào được sử dụng để tạo ra các loại thuốc nhuộm?

A. Phản ứng trùng hợp
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng ghép đôi
D. Phản ứng cộng

61. Phản ứng nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất xà phòng?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Hydro hóa
D. Cracking

62. Chất nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm nước cứng?

A. HCl
B. NaCl
C. Na2CO3
D. KCl

63. Chất nào sau đây được sử dụng để bảo quản xác động vật trong phòng thí nghiệm?

A. Etanol
B. Formalin
C. Axit axetic
D. Natri clorua

64. Loại vitamin nào sau đây tan trong chất béo và cần thiết cho sự phát triển của xương?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin C
D. Vitamin E

65. Loại phản ứng nào sau đây xảy ra khi đốt cháy nhiên liệu?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa – khử
C. Phản ứng este hóa
D. Phản ứng thủy phân

66. Chất nào sau đây có trong thành phần của kem đánh răng, giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng?

A. NaCl
B. CaCO3
C. NaF
D. KCl

67. Chất nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong đời sống để khử trùng nước sinh hoạt?

A. NaCl
B. HCl
C. Cl2
D. NaOH

68. Loại vitamin nào sau đây tan trong nước và đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì hệ miễn dịch?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin C
D. Vitamin E

69. Loại polymer nào sau đây được sử dụng phổ biến để sản xuất túi nilon?

A. Polietilen (PE)
B. Polipropilen (PP)
C. Polivinil clorua (PVC)
D. Polistiren (PS)

70. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất rượu etylic (etanol) từ tinh bột?

A. Este hóa
B. Lên men
C. Xà phòng hóa
D. Cracking

71. Trong công nghiệp, khí nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân đạm?

A. O2
B. N2
C. CO2
D. H2

72. Quá trình nào sau đây xảy ra khi sắt bị gỉ?

A. Oxi hóa
B. Khử
C. Trung hòa
D. Este hóa

73. Loại axit nào sau đây có trong thành phần của giấm ăn?

A. Axit clohidric
B. Axit sulfuric
C. Axit axetic
D. Axit nitric

74. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc nổ?

A. NaCl
B. TNT (Trinitrotoluen)
C. Na2CO3
D. NaOH

75. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm?

A. NaCl
B. BHA (Butylated Hydroxyanisole)
C. Na2CO3
D. NaOH

76. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất tẩy rửa trong các sản phẩm vệ sinh nhà cửa?

A. Đường
B. Muối ăn
C. Xút (NaOH)
D. Bột ngọt

77. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc?

A. Đường
B. Muối ăn
C. Bột ngọt
D. Vitamin C

78. Chất nào sau đây được sử dụng để làm bánh phồng?

A. NaCl
B. NaHCO3
C. Na2CO3
D. NaOH

79. Chất nào sau đây có khả năng tẩy trắng quần áo?

A. NaCl
B. NaOH
C. Nước Javel (NaClO)
D. NaHCO3

80. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thủy tinh?

A. CaCO3
B. SiO2
C. Fe2O3
D. Al2O3

81. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo trong thực phẩm và đồ uống?

A. Glucozo
B. Fructozo
C. Saccarozo
D. Aspartame

82. Loại khí nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm trong bao bì?

A. O2
B. N2
C. CO2
D. H2

83. Chất nào sau đây được sử dụng để làm thuốc sát trùng ngoài da?

A. Etanol
B. Axit axetic
C. Paracetamol
D. Natri clorua

84. Loại khí nào sau đây góp phần chính gây ra hiệu ứng nhà kính?

A. O2
B. N2
C. CO2
D. H2

85. Chất nào sau đây được sử dụng để làm chất chống đông trong ô tô?

A. Etanol
B. Metanol
C. Etylen glicol
D. Glycerol

86. Loại khí nào sau đây được sử dụng trong bình chữa cháy để dập tắt đám cháy?

A. O2
B. N2
C. CO2
D. H2

87. Loại khí nào sau đây được sử dụng để làm lạnh trong tủ lạnh và máy điều hòa không khí?

A. O2
B. N2
C. Freon (CFC)
D. H2

88. Loại hợp chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc gây mê trong y học?

A. Ete
B. Este
C. Axit
D. Rượu

89. Loại polymer nào sau đây được sử dụng để sản xuất lốp xe?

A. Polietilen (PE)
B. Polipropilen (PP)
C. Cao su
D. Polistiren (PS)

90. Chất nào sau đây được sử dụng trong y học để làm thuốc giảm đau, hạ sốt?

A. Etanol
B. Axit axetic
C. Paracetamol
D. Natri clorua

91. Chất nào sau đây được sử dụng để làm khô thoáng không khí trong các thiết bị hút ẩm?

A. Natri clorua
B. Silicagel
C. Canxi cacbonat
D. Than hoạt tính

92. Chất nào sau đây thường được thêm vào kem đánh răng để ngăn ngừa sâu răng?

A. Silic dioxit
B. Natri florua
C. Canxi cacbonat
D. Titan dioxit

93. Chất nào sau đây được sử dụng để bảo quản xác động vật trong phòng thí nghiệm?

A. Etanol
B. Formalin
C. Axit axetic
D. Benzen

94. Phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất rượu etylic (etanol) từ tinh bột hoặc đường?

A. Este hóa
B. Lên men
C. Cracking
D. Xà phòng hóa

95. Loại khí nào sau đây góp phần chính vào hiệu ứng nhà kính, gây ra biến đổi khí hậu?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Cacbon dioxit
D. Argon

96. Loại phản ứng hóa học nào sau đây xảy ra khi đốt cháy nhiên liệu như gas hoặc xăng?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa khử
C. Phản ứng thủy phân
D. Phản ứng este hóa

97. Loại phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất biodiesel từ dầu thực vật?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Polyme hóa
D. Transester hóa

98. Chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc thử để nhận biết tinh bột?

A. Axit nitric
B. Kali pemanganat
C. Iot
D. Bạc nitrat

99. Loại polymer nào sau đây được sử dụng để sản xuất chai nhựa đựng nước giải khát?

A. Polyetylen (PE)
B. Polyetylen terephtalat (PET)
C. Polyamit (PA)
D. Polyvinyl clorua (PVC)

100. Loại polymer nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong sản xuất các vật liệu cách điện?

A. Polyetylen (PE)
B. Polyetylen terephtalat (PET)
C. Polyamit (PA)
D. Polymethyl metacrylat (PMMA)

101. Loại vitamin nào sau đây được cơ thể tổng hợp khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

102. Loại khí nào sau đây được sử dụng trong công nghiệp sản xuất bóng đèn sợi đốt?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Argon
D. Cacbon dioxit

103. Chất nào sau đây được sử dụng để làm mềm nước cứng?

A. Axit clohidric
B. Natri clorua
C. Natri cacbonat
D. Canxi clorua

104. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh và máy điều hòa không khí?

A. Amoniac
B. Freon
C. Cacbon dioxit
D. Nitơ

105. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thủy tinh?

A. Canxi cacbonat
B. Silic dioxit
C. Natri clorua
D. Kali nitrat

106. Chất nào sau đây được sử dụng trong sản xuất phân bón để cung cấp nitơ cho cây trồng?

A. Canxi photphat
B. Kali clorua
C. Amoni nitrat
D. Magie sulfat

107. Chất nào sau đây được sử dụng để tẩy trắng quần áo?

A. Natri clorua
B. Natri hipoclorit
C. Natri cacbonat
D. Natri sulfat

108. Chất nào sau đây được sử dụng để làm tăng độ bền và độ cứng của cao su trong sản xuất lốp xe?

A. Lưu huỳnh
B. Than chì
C. Silic dioxit
D. Kẽm oxit

109. Loại phản ứng nào sau đây xảy ra khi kim loại tác dụng với axit?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa khử
C. Phản ứng thủy phân
D. Phản ứng este hóa

110. Chất nào sau đây được sử dụng để ướp xác?

A. Etanol
B. Formaldehyde
C. Axit axetic
D. Benzen

111. Chất nào sau đây có trong giấm ăn?

A. Axit clohidric
B. Axit sunfuric
C. Axit axetic
D. Axit nitric

112. Loại vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

113. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất khử chua đất trong nông nghiệp?

A. NaCl
B. CaCO3
C. KCl
D. Na2SO4

114. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc?

A. Axit citric
B. Natri benzoat
C. Axit axetic
D. Kali sorbat

115. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Chưng cất
B. Hấp phụ
C. Xử lý sinh học
D. Lọc

116. Loại khí nào sau đây được sử dụng trong bình chữa cháy để dập tắt đám cháy?

A. Oxy
B. Nitơ
C. Cacbon dioxit
D. Argon

117. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc nổ?

A. Amoni nitrat
B. Canxi photphat
C. Kali clorua
D. Magie sulfat

118. Loại polymer nào sau đây được sử dụng để sản xuất Teflon, một vật liệu chống dính?

A. Polyetylen (PE)
B. Polyetylen terephtalat (PET)
C. Polytetrafloetylen (PTFE)
D. Polyvinyl clorua (PVC)

119. Phản ứng hóa học nào sau đây được sử dụng để sản xuất xà phòng?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Polyme hóa
D. Cracking

120. Loại vật liệu nào sau đây được sử dụng để chế tạo pin mặt trời?

A. Đồng
B. Nhôm
C. Silic
D. Sắt

121. Trong quá trình quang hợp, cây xanh sử dụng chất nào từ không khí để tạo ra ग्लूकोज़ (đường) và oxy?

A. Nitơ (N2)
B. Oxy (O2)
C. Cacbon đioxit (CO2)
D. Argon (Ar)

122. Chất nào sau đây được thêm vào kem đánh răng để giúp bảo vệ răng khỏi sâu răng?

A. Canxi cacbonat (CaCO3)
B. Natri florua (NaF)
C. Magie hidroxit (Mg(OH)2)
D. Nhôm oxit (Al2O3)

123. Phản ứng nào sau đây xảy ra khi chúng ta sử dụng baking soda (NaHCO3) để làm bánh?

A. NaHCO3 phân hủy tạo thành Na2CO3, H2O và CO2
B. NaHCO3 tác dụng với axit trong bột tạo thành muối, nước và CO2
C. NaHCO3 tác dụng với bazơ trong bột tạo thành muối và nước
D. NaHCO3 không phản ứng, chỉ tạo độ xốp vật lý

124. Loại phản ứng nào sau đây được sử dụng để sản xuất nhựa polietilen (PE)?

A. Este hóa
B. Trùng hợp
C. Xà phòng hóa
D. Thủy phân

125. Chất nào sau đây gây ra hiện tượng mưa axit?

A. Metan (CH4)
B. Cacbon đioxit (CO2)
C. Lưu huỳnh đioxit (SO2)
D. Amoniac (NH3)

126. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thủy tinh?

A. Canxi cacbonat (CaCO3)
B. Natri silicat (Na2SiO3)
C. Nhôm oxit (Al2O3)
D. Silic đioxit (SiO2)

127. Loại polymer nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất chai nhựa đựng nước giải khát?

A. Polietilen (PE)
B. Polipropilen (PP)
C. Polietilen tereftalat (PET)
D. Polivinil clorua (PVC)

128. Chất nào sau đây được sử dụng trong y học để làm thuốc giảm đau, hạ sốt?

A. Axit axetic
B. Axit clohidric
C. Paracetamol
D. Natri hidroxit

129. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra sự ăn mòn kim loại?

A. Oxy (O2)
B. Nitơ (N2)
C. Cacbon đioxit (CO2)
D. Argon (Ar)

130. Chất nào sau đây được sử dụng để làm sạch nước sinh hoạt, diệt khuẩn và khử trùng?

A. Flo (F2)
B. Clo (Cl2)
C. Brom (Br2)
D. Iot (I2)

131. Phản ứng hóa học nào sau đây là cơ sở của việc sản xuất xà phòng?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Hiđro hóa
D. Polime hóa

132. Loại khí nào sau đây được sử dụng trong bình chữa cháy để dập tắt đám cháy?

A. Oxy (O2)
B. Nitơ (N2)
C. Cacbon đioxit (CO2)
D. Hidro (H2)

133. Loại phân bón hóa học nào sau đây cung cấp nguyên tố nitơ cho cây trồng?

A. Super lân
B. Kali clorua
C. Ure
D. Canxi sulfat

134. Loại vitamin nào sau đây được cơ thể tổng hợp khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

135. Chất nào sau đây được sử dụng để làm mềm nước cứng?

A. Axit clohidric (HCl)
B. Natri hidroxit (NaOH)
C. Natri cacbonat (Na2CO3)
D. Kali nitrat (KNO3)

136. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc nổ TNT (trinitrotoluen)?

A. Benzen
B. Toluen
C. Xylen
D. Naphtalen

137. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm mốc?

A. Natri clorua (NaCl)
B. Axit citric (C6H8O7)
C. Axit benzoic (C7H6O2)
D. Đường (C12H22O11)

138. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm?

A. Natri benzoat
B. Axit ascorbic (vitamin C)
C. Axit citric
D. Kali sorbat

139. Quá trình nào sau đây được sử dụng để sản xuất rượu etylic (ethanol) từ tinh bột?

A. Cracking
B. Este hóa
C. Lên men
D. Oxy hóa

140. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất thuốc trừ sâu?

A. Etanol
B. Benzen
C. DDT (Diclođiphenyltricloetan)
D. Metan

141. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh?

A. Cacbon đioxit (CO2)
B. Amoniac (NH3)
C. Freon (CFC)
D. Oxy (O2)

142. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí tự nhiên?

A. Etan (C2H6)
B. Propan (C3H8)
C. Butan (C4H10)
D. Metan (CH4)

143. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống đông trong máu?

A. Vitamin K
B. Heparin
C. Canxi clorua
D. Sắt sunfat

144. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. Canxi hidroxit (Ca(OH)2)
B. Canxi cacbonat (CaCO3)
C. Canxi sunfat (CaSO4)
D. Canxi clorua (CaCl2)

145. Loại đường nào sau đây là đường đơn (monosaccarit)?

A. Saccarozơ
B. Lactozơ
C. Fructozơ
D. Mantozơ

146. Chất nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy trong máu?

A. Glucôzơ
B. Hemoglobin
C. Insulin
D. Lipit

147. Chất nào sau đây được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày với vai trò là chất khử trùng, sát khuẩn?

A. Nước muối sinh lý (NaCl)
B. Oxy già (H2O2)
C. Amoniac (NH3)
D. Natri hiđroxit (NaOH)

148. Chất nào sau đây được sử dụng để sản xuất phân bón superphotphat?

A. Apatit hoặc photphorit
B. Ure
C. Kali clorua
D. Amoni nitrat

149. Chất nào sau đây có trong giấm ăn?

A. Axit clohidric
B. Axit sulfuric
C. Axit axetic
D. Axit nitric

150. Chất nào sau đây được sử dụng để tẩy trắng quần áo?

A. Natri clorua (NaCl)
B. Natri hipoclorit (NaClO)
C. Natri cacbonat (Na2CO3)
D. Natri sunfat (Na2SO4)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.