Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa học đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hóa học đại cương online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (166 đánh giá)

1. Chất xúc tác có vai trò gì trong phản ứng hóa học?

A. Làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Làm thay đổi cân bằng của phản ứng.
D. Làm tăng nhiệt độ của phản ứng.

2. Phản ứng trùng hợp là gì?

A. Phản ứng phân cắt một phân tử lớn thành các phân tử nhỏ.
B. Phản ứng kết hợp nhiều phân tử nhỏ (monomer) thành một phân tử lớn (polymer).
C. Phản ứng trao đổi giữa hai chất.
D. Phản ứng oxi hóa khử.

3. Định nghĩa nào sau đây về axit Lewis là chính xác nhất?

A. Chất nhận proton.
B. Chất cho proton.
C. Chất nhận cặp electron.
D. Chất cho cặp electron.

4. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa khử?

A. AgNO3(aq) + NaCl(aq) → AgCl(s) + NaNO3(aq)
B. NaOH(aq) + HCl(aq) → NaCl(aq) + H2O(l)
C. 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(g)
D. CaCO3(s) → CaO(s) + CO2(g)

5. Độ âm điện là gì?

A. Khả năng của một nguyên tử hút electron về phía nó trong một liên kết hóa học.
B. Khả năng của một nguyên tử nhường electron cho nguyên tử khác.
C. Khả năng của một nguyên tử tạo thành liên kết ion.
D. Khả năng của một nguyên tử phản ứng với axit.

6. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh?

A. Amoniac (NH3).
B. Cacbon đioxit (CO2).
C. Freon (CFCs).
D. Oxy (O2).

7. Hiện tượng thẩm thấu là gì?

A. Sự khuếch tán của chất tan qua màng bán thấm.
B. Sự khuếch tán của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao.
C. Sự khuếch tán của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp.
D. Sự di chuyển của các ion qua màng bán thấm.

8. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến tốc độ của một phản ứng hóa học?

A. Nồng độ chất phản ứng.
B. Áp suất.
C. Thể tích.
D. Số mol.

9. Nguyên tắc loại trừ Pauli phát biểu điều gì?

A. Không có hai electron nào trong cùng một nguyên tử có thể có cùng bốn số lượng tử.
B. Các electron luôn chiếm các orbital có năng lượng thấp nhất trước.
C. Các electron sẽ chiếm riêng lẻ từng orbital trong một phân lớp trước khi ghép đôi.
D. Tổng số spin của các electron trong một nguyên tử phải bằng không.

10. Trong phản ứng hạt nhân, điều gì bảo toàn?

A. Chỉ khối lượng.
B. Chỉ số nguyên tử.
C. Cả số khối và điện tích.
D. Chỉ số nơtron.

11. Cấu trúc tinh thể của NaCl là gì?

A. Lục phương.
B. Mặt thoi.
C. Lập phương tâm diện.
D. Tứ diện.

12. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Đồng (Cu).
B. Kẽm (Zn).
C. Sắt (Fe).
D. Kali (K).

13. Độ cứng của nước được gây ra chủ yếu bởi các ion nào?

A. Na+ và K+.
B. Ca2+ và Mg2+.
C. Cl- và SO42-.
D. NO3- và PO43-.

14. Điều gì xảy ra với pH của dung dịch khi thêm một lượng nhỏ axit mạnh vào một dung dịch đệm?

A. pH giảm đáng kể.
B. pH tăng đáng kể.
C. pH thay đổi rất ít.
D. pH trở nên trung tính.

15. Chất nào sau đây là chất điện ly mạnh?

A. Axit axetic (CH3COOH).
B. Amoniac (NH3).
C. Natri clorua (NaCl).
D. Đường (C12H22O11).

16. Công thức nào sau đây biểu diễn định luật Raoult?

A. P = P°X
B. P = P°/X
C. P = P° + X
D. P = P° – X

17. Định luật Hess phát biểu rằng enthalpy của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, không phụ thuộc vào con đường phản ứng, vậy điều này có ý nghĩa gì trong việc tính toán nhiệt phản ứng?

A. Cho phép tính toán nhiệt phản ứng dựa trên nhiệt tạo thành của các chất phản ứng và sản phẩm.
B. Cho phép xác định cơ chế phản ứng chi tiết.
C. Cho phép dự đoán tốc độ phản ứng.
D. Cho phép xác định nhiệt độ tối ưu cho phản ứng.

18. Hằng số cân bằng (K) cho phản ứng thuận nghịch A ⇌ B là 10. Điều này có ý nghĩa gì?

A. Phản ứng chỉ xảy ra theo chiều thuận.
B. Phản ứng chỉ xảy ra theo chiều nghịch.
C. Ở trạng thái cân bằng, nồng độ của B lớn hơn nồng độ của A.
D. Ở trạng thái cân bằng, nồng độ của A lớn hơn nồng độ của B.

19. Phản ứng nào sau đây có ΔG < 0 (phản ứng tự xảy ra)?

A. Phản ứng thu nhiệt ở nhiệt độ thấp.
B. Phản ứng tỏa nhiệt ở nhiệt độ cao.
C. Phản ứng tỏa nhiệt và có sự tăng entropi.
D. Phản ứng thu nhiệt và có sự giảm entropi.

20. Phương trình Nernst được sử dụng để tính đại lượng nào?

A. Năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Điện thế của pin điện hóa không ở điều kiện tiêu chuẩn.
C. Hằng số cân bằng của phản ứng.
D. Tốc độ phản ứng.

21. Entropi là một thước đo của sự hỗn loạn hoặc ngẫu nhiên của một hệ thống, vậy quá trình nào sau đây có sự tăng entropi?

A. Đông đặc nước.
B. Ngưng tụ hơi nước.
C. Hòa tan muối ăn vào nước.
D. Kết tinh đường.

22. Liên kết hydro là gì?

A. Liên kết giữa hydro và kim loại.
B. Liên kết giữa hydro và phi kim.
C. Lực hút tĩnh điện giữa nguyên tử hydro mang điện tích dương và một nguyên tử âm điện (O, N, F).
D. Liên kết cộng hóa trị giữa hai nguyên tử hydro.

23. Phản ứng nào sau đây là phản ứng phân hạch hạt nhân?

A. Kết hợp hai hạt nhân nhẹ thành một hạt nhân nặng hơn.
B. Phân chia một hạt nhân nặng thành hai hoặc nhiều hạt nhân nhẹ hơn.
C. Phát xạ hạt alpha từ một hạt nhân.
D. Phát xạ hạt beta từ một hạt nhân.

24. Cấu hình electron của nguyên tử clo (Cl) là gì?

A. 1s2 2s2 2p6 3s2 3p4
B. 1s2 2s2 2p6 3s2 3p5
C. 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6
D. 1s2 2s2 2p6 3s2 3d5

25. Phản ứng Haber-Bosch dùng để điều chế chất nào?

A. Axit nitric.
B. Amoniac.
C. Metan.
D. Etanol.

26. Trong pin điện hóa, cực nào là cực dương (anode)?

A. Cực xảy ra quá trình oxi hóa.
B. Cực xảy ra quá trình khử.
C. Cực có điện thế dương hơn.
D. Cực có điện thế âm hơn.

27. Phát biểu nào sau đây là đúng về liên kết ion?

A. Liên kết ion được hình thành do sự chia sẻ electron giữa các nguyên tử.
B. Liên kết ion được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu.
C. Liên kết ion thường yếu và dễ bị phá vỡ.
D. Liên kết ion chỉ tồn tại trong các hợp chất hữu cơ.

28. Trong một tế bào nhiên liệu, chất nào thường được sử dụng làm nhiên liệu?

A. Metan.
B. Etanol.
C. Hydro.
D. Amoniac.

29. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi tăng nhiệt độ?

A. Tốc độ phản ứng giảm.
B. Tốc độ phản ứng tăng.
C. Tốc độ phản ứng không đổi.
D. Tốc độ phản ứng dao động.

30. Độ tan của một chất khí trong chất lỏng thường tăng khi nào?

A. Khi nhiệt độ tăng và áp suất giảm.
B. Khi nhiệt độ giảm và áp suất tăng.
C. Khi nhiệt độ và áp suất đều tăng.
D. Khi nhiệt độ và áp suất đều giảm.

31. Điều gì xảy ra với thế điện cực chuẩn khi đảo ngược một nửa phản ứng?

A. Thế điện cực đổi dấu.
B. Thế điện cực không thay đổi.
C. Thế điện cực tăng gấp đôi.
D. Thế điện cực giảm một nửa.

32. Trong quá trình điện phân dung dịch NaCl, sản phẩm nào được tạo ra ở cực dương (anot)?

A. Khí clo (Cl2).
B. Khí hidro (H2).
C. Kim loại natri (Na).
D. Ion hidroxit (OH-).

33. Định nghĩa nào sau đây mô tả đúng nhất về hiện tượng thẩm thấu?

A. Sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao.
B. Sự di chuyển của chất tan qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp.
C. Sự di chuyển của cả dung môi và chất tan qua màng bán thấm.
D. Sự di chuyển của dung môi qua màng bán thấm từ nơi có nồng độ chất tan cao đến nơi có nồng độ chất tan thấp.

34. Ảnh hưởng của việc tăng áp suất lên cân bằng của một phản ứng có số mol khí giảm là gì?

A. Cân bằng chuyển dịch theo chiều tạo ra ít mol khí hơn.
B. Cân bằng chuyển dịch theo chiều tạo ra nhiều mol khí hơn.
C. Cân bằng không bị ảnh hưởng bởi áp suất.
D. Áp suất chỉ ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng, không ảnh hưởng đến cân bằng.

35. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa khử?

A. Zn(r) + 2HCl(dd) → ZnCl2(dd) + H2(k)
B. AgNO3(dd) + NaCl(dd) → AgCl(r) + NaNO3(dd)
C. NaOH(dd) + HCl(dd) → NaCl(dd) + H2O(l)
D. CaCO3(r) → CaO(r) + CO2(k)

36. Trong quá trình điều chế nước cất, phương pháp nào được sử dụng để loại bỏ các chất khoáng và tạp chất?

A. Chưng cất.
B. Lọc.
C. Kết tinh.
D. Sắc ký.

37. Định luật Hess phát biểu rằng entanpi của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, không phụ thuộc vào con đường phản ứng, điều này có ý nghĩa gì trong việc tính toán biến thiên entanpi của các phản ứng?

A. Cho phép tính toán biến thiên entanpi của các phản ứng mà không cần thực hiện phản ứng trực tiếp.
B. Giới hạn việc tính toán biến thiên entanpi cho các phản ứng đơn giản.
C. Yêu cầu phải biết cơ chế phản ứng chi tiết để tính toán biến thiên entanpi.
D. Chỉ áp dụng cho các phản ứng xảy ra ở điều kiện tiêu chuẩn.

38. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính chất lưỡng tính của nước?

A. H2O(l) + HCl(dd) → H3O+(dd) + Cl-(dd)
B. H2O(l) + NH3(dd) → NH4+(dd) + OH-(dd)
C. 2H2O(l) → H3O+(dd) + OH-(dd)
D. Tất cả các phản ứng trên.

39. Trong phản ứng thuận nghịch ở trạng thái cân bằng, điều gì xảy ra khi tăng nồng độ của một chất phản ứng?

A. Cân bằng chuyển dịch theo chiều làm giảm nồng độ chất đó (nguyên lý Le Chatelier).
B. Cân bằng không bị ảnh hưởng vì phản ứng đã đạt trạng thái cân bằng.
C. Cân bằng chuyển dịch theo chiều làm tăng nồng độ chất đó.
D. Phản ứng dừng lại.

40. Phát biểu nào sau đây là đúng về động năng hoạt hóa?

A. Năng lượng hoạt hóa là năng lượng tối thiểu cần thiết để các phân tử phản ứng có thể va chạm hiệu quả và tạo thành sản phẩm.
B. Năng lượng hoạt hóa là năng lượng được giải phóng khi phản ứng xảy ra.
C. Năng lượng hoạt hóa không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
D. Năng lượng hoạt hóa là năng lượng của sản phẩm.

41. Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến hằng số cân bằng K?

A. Nhiệt độ.
B. Áp suất.
C. Nồng độ.
D. Chất xúc tác.

42. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về liên kết ion?

A. Liên kết ion được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu.
B. Liên kết ion được hình thành do sự chia sẻ electron giữa các nguyên tử.
C. Liên kết ion được hình thành do lực hút giữa các hạt nhân và các electron tự do.
D. Liên kết ion chỉ hình thành giữa các nguyên tử kim loại.

43. Tính chất nào sau đây là đặc trưng của axit mạnh?

A. Phân li hoàn toàn trong nước tạo ra nhiều ion H+.
B. Phân li một phần trong nước tạo ra ít ion H+.
C. Không phân li trong nước.
D. Có pH lớn hơn 7.

44. Phát biểu nào sau đây đúng về chất xúc tác?

A. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Chất xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Chất xúc tác làm thay đổi entanpi của phản ứng.
D. Chất xúc tác bị tiêu thụ trong phản ứng.

45. Điều gì xảy ra với pH của dung dịch khi thêm một axit vào?

A. pH giảm xuống.
B. pH tăng lên.
C. pH không thay đổi.
D. pH tiến về 7.

46. Trong phản ứng hạt nhân, điều gì xảy ra với tổng số proton và neutron?

A. Tổng số proton và neutron được bảo toàn.
B. Tổng số proton được bảo toàn, nhưng tổng số neutron không được bảo toàn.
C. Tổng số neutron được bảo toàn, nhưng tổng số proton không được bảo toàn.
D. Cả tổng số proton và neutron đều không được bảo toàn.

47. Trong pin điện hóa, cực nào là cực dương (anot)?

A. Cực anot là cực xảy ra quá trình oxi hóa.
B. Cực anot là cực xảy ra quá trình khử.
C. Cực anot là cực nhận electron.
D. Cực anot là cực có điện thế dương hơn.

48. Phát biểu nào sau đây là đúng về số oxi hóa?

A. Số oxi hóa biểu thị điện tích mà một nguyên tử sẽ có nếu các electron trong liên kết thuộc hoàn toàn về nguyên tử có độ âm điện lớn hơn.
B. Số oxi hóa luôn là một số nguyên dương.
C. Số oxi hóa không thay đổi trong các phản ứng hóa học.
D. Số oxi hóa chỉ áp dụng cho các hợp chất ion.

49. Trong quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), mục đích của việc sử dụng đèn catot rỗng là gì?

A. Cung cấp ánh sáng đơn sắc đặc trưng cho nguyên tố cần phân tích.
B. Tăng cường độ sáng của nguồn sáng.
C. Giảm nhiễu từ các nguyên tố khác.
D. Đốt mẫu để tạo ra hơi nguyên tử.

50. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi tăng nhiệt độ?

A. Tốc độ phản ứng thường tăng lên do động năng của các phân tử tăng.
B. Tốc độ phản ứng giảm xuống do động năng của các phân tử giảm.
C. Tốc độ phản ứng không thay đổi vì nhiệt độ không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng.
D. Tốc độ phản ứng giảm xuống vì số lượng va chạm hiệu quả giảm.

51. Phát biểu nào sau đây là đúng về thuyết động học phân tử?

A. Các phân tử khí chuyển động hỗn loạn, ngẫu nhiên và liên tục.
B. Các phân tử khí đứng yên và không tương tác với nhau.
C. Các phân tử khí chuyển động theo một đường thẳng với vận tốc không đổi.
D. Các phân tử khí chỉ tương tác với nhau khi ở nhiệt độ rất thấp.

52. Độ cứng của nước được gây ra chủ yếu bởi các ion nào?

A. Ca2+ và Mg2+.
B. Na+ và K+.
C. Cl- và SO42-.
D. NO3- và PO43-.

53. Phát biểu nào sau đây là đúng về dung dịch đệm?

A. Dung dịch đệm có khả năng duy trì pH ổn định khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ.
B. Dung dịch đệm làm thay đổi pH mạnh mẽ khi thêm axit hoặc bazơ.
C. Dung dịch đệm chỉ có tác dụng với axit mạnh.
D. Dung dịch đệm chỉ có tác dụng với bazơ mạnh.

54. Phát biểu nào sau đây là đúng về chất điện ly mạnh?

A. Chất điện ly mạnh phân li hoàn toàn thành ion trong dung dịch.
B. Chất điện ly mạnh phân li một phần thành ion trong dung dịch.
C. Chất điện ly mạnh không phân li thành ion trong dung dịch.
D. Chất điện ly mạnh chỉ phân li ở nồng độ cao.

55. Độ tan của một chất khí trong chất lỏng tăng khi nào?

A. Khi áp suất riêng phần của khí tăng và nhiệt độ giảm.
B. Khi áp suất riêng phần của khí giảm và nhiệt độ tăng.
C. Khi áp suất riêng phần của khí và nhiệt độ đều tăng.
D. Khi áp suất riêng phần của khí và nhiệt độ đều giảm.

56. Sự khác biệt chính giữa phản ứng bậc nhất và phản ứng bậc hai là gì?

A. Phản ứng bậc nhất có tốc độ phản ứng tỉ lệ với nồng độ của một chất phản ứng, trong khi phản ứng bậc hai có tốc độ phản ứng tỉ lệ với bình phương nồng độ của một chất phản ứng hoặc tích nồng độ của hai chất phản ứng.
B. Phản ứng bậc nhất luôn xảy ra nhanh hơn phản ứng bậc hai.
C. Phản ứng bậc hai không phụ thuộc vào nồng độ chất phản ứng.
D. Phản ứng bậc nhất luôn là phản ứng một chiều, trong khi phản ứng bậc hai là phản ứng thuận nghịch.

57. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng về liên kết hydro?

A. Liên kết hydro là lực hút tĩnh điện giữa nguyên tử hydro mang điện tích dương và một nguyên tử có độ âm điện lớn như O, N hoặc F mang điện tích âm.
B. Liên kết hydro là liên kết cộng hóa trị giữa hydro và một nguyên tử khác.
C. Liên kết hydro là lực hút giữa các phân tử hydro.
D. Liên kết hydro chỉ xảy ra trong các hợp chất hữu cơ.

58. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về hiệu ứng nhà kính?

A. Sự hấp thụ và giữ nhiệt của các khí nhà kính trong bầu khí quyển, làm tăng nhiệt độ Trái Đất.
B. Sự phản xạ ánh sáng mặt trời trở lại không gian do các đám mây.
C. Sự suy giảm tầng ozon do các chất ô nhiễm.
D. Sự tăng cường quá trình quang hợp của cây xanh.

59. Điều gì xảy ra với entropy của một hệ khi một chất rắn hòa tan trong nước?

A. Entropy thường tăng lên do sự tăng số lượng vi trạng thái.
B. Entropy giảm xuống do sự hình thành các liên kết mới.
C. Entropy không thay đổi vì quá trình hòa tan là đẳng nhiệt.
D. Entropy giảm xuống do sự giảm thể tích của hệ.

60. Trong phương pháp chuẩn độ axit-bazơ, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó axit và bazơ đã phản ứng hoàn toàn với nhau.
B. Điểm mà tại đó chỉ thị đổi màu.
C. Điểm mà tại đó pH của dung dịch bằng 7.
D. Điểm mà tại đó nồng độ axit và bazơ bằng nhau.

61. Trong bảng tuần hoàn, các nguyên tố thuộc cùng một nhóm A có tính chất hóa học tương tự nhau, điều này được giải thích chủ yếu do:

A. Số lớp electron
B. Số proton trong hạt nhân
C. Cấu hình electron lớp ngoài cùng tương tự
D. Khối lượng nguyên tử

62. Trong phân tử NH₃, số liên kết cộng hóa trị là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

63. Cấu hình electron nào sau đây là của ion Fe²⁺ (Z=26)?

A. [Ar] 3d⁶4s²
B. [Ar] 3d⁴4s²
C. [Ar] 3d⁶
D. [Ar] 3d⁵4s¹

64. Chất nào sau đây là polime?

A. C₂H₅OH
B. CH₃COOH
C. (C₆H₁₀O₅)n
D. C₁₂H₂₂O₁₁

65. Cho các chất sau: HCl, H₂SO₄, HNO₃, CH₃COOH. Chất nào là axit mạnh?

A. CH₃COOH
B. HCl
C. H₂SO₄
D. HNO₃

66. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Ag
B. Cu
C. Fe
D. K

67. Chất nào sau đây được dùng để sát trùng, tẩy uế?

A. NaCl
B. NaOH
C. H₂SO₄
D. Cloramin B

68. Cho phản ứng: 2SO₂(g) + O₂(g) ⇌ 2SO₃(g). Ở nhiệt độ không đổi, khi tăng áp suất của hệ, cân bằng sẽ chuyển dịch theo chiều nào?

A. Chiều nghịch
B. Chiều thuận
C. Không chuyển dịch
D. Không xác định

69. Chất nào sau đây được dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)₂
D. H₂SO₄

70. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng oxi hóa – khử?

A. Zn + CuSO₄ → ZnSO₄ + Cu
B. 2H₂ + O₂ → 2H₂O
C. CaCO₃ → CaO + CO₂
D. Fe + 2HCl → FeCl₂ + H₂

71. Cho các cấu hình electron sau: (1) 1s²2s²2p⁶3s²3p⁶; (2) 1s²2s²2p⁶3s²3p⁵; (3) 1s²2s²2p⁶3s²3p⁶4s¹; (4) 1s²2s²2p⁶3s²3p⁶4s². Cấu hình electron của nguyên tử kim loại là:

A. (1), (2)
B. (2), (3)
C. (3), (4)
D. (1), (4)

72. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng giải phóng khí H₂?

A. Cu
B. Ag
C. Au
D. Zn

73. Cho m gam Fe tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư, thu được 2,24 lít khí H₂ (đktc). Giá trị của m là:

A. 2,8 gam
B. 5,6 gam
C. 11,2 gam
D. 8,4 gam

74. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. Na₂O
C. CO₂
D. MgO

75. Độ pH của dung dịch H₂SO₄ 0,001M là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

76. Trong phản ứng oxi hóa – khử, chất oxi hóa là chất:

A. Nhường electron
B. Nhận electron
C. Không thay đổi số oxi hóa
D. Vừa nhường vừa nhận electron

77. Cho các chất sau: CH₄, C₂H₄, C₂H₂, C₆H₆. Chất nào là hiđrocacbon no?

A. C₂H₄
B. C₂H₂
C. C₆H₆
D. CH₄

78. Nguyên tử của nguyên tố X có cấu hình electron lớp ngoài cùng là ns²np⁴. Trong hợp chất khí với hiđro, X tạo thành hợp chất có phần trăm khối lượng hiđro là 2,74%. Xác định nguyên tố X.

A. S (lưu huỳnh)
B. Se (selen)
C. Te (telua)
D. O (oxi)

79. Liên kết hóa học trong phân tử NaCl là liên kết gì?

A. Cộng hóa trị không cực
B. Cộng hóa trị có cực
C. Ion
D. Kim loại

80. Cho các chất sau: Fe, Cu, Ag, Au. Kim loại nào dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Ag
D. Au

81. Chất nào sau đây là chất điện li mạnh?

A. CH₃COOH
B. H₂O
C. NaCl
D. NH₃

82. Cho các ion sau: Na⁺, Mg²⁺, Al³⁺, F⁻, Cl⁻, O²⁻. Ion nào có cấu hình electron của khí hiếm Ne?

A. Na⁺, Mg²⁺, Al³⁺
B. F⁻, Cl⁻, O²⁻
C. Na⁺, F⁻, O²⁻
D. Mg²⁺, Al³⁺, Cl⁻

83. Công thức hóa học của phèn chua là:

A. NaAl(SO₄)₂.12H₂O
B. KAl(SO₄)₂.12H₂O
C. CaSO₄.2H₂O
D. MgSO₄.7H₂O

84. Chất nào sau đây có tính lưỡng tính?

A. NaOH
B. HCl
C. Al₂O₃
D. H₂SO₄

85. Cho dung dịch AgNO₃ tác dụng với dung dịch chất nào sau đây tạo kết tủa?

A. NaNO₃
B. KCl
C. KNO₃
D. Na₂SO₄

86. Phản ứng nào sau đây chứng minh SO₂ là chất khử?

A. SO₂ + H₂O ⇌ H₂SO₃
B. SO₂ + 2H₂S → 3S + 2H₂O
C. SO₂ + CaO → CaSO₃
D. SO₂ + Br₂ + 2H₂O → H₂SO₄ + 2HBr

87. Cho 10 gam CaCO₃ tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư. Thể tích khí CO₂ thu được (đktc) là:

A. 2,24 lít
B. 1,12 lít
C. 4,48 lít
D. 3,36 lít

88. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. NaOH
C. H₂SO₄
D. CH₃COOH

89. Cho phản ứng N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g) ΔH < 0. Để tăng hiệu suất phản ứng tổng hợp NH₃, cần:

A. Tăng nhiệt độ và giảm áp suất
B. Giảm nhiệt độ và tăng áp suất
C. Tăng nhiệt độ và tăng áp suất
D. Giảm nhiệt độ và giảm áp suất

90. Cho các chất sau: etilen, axetilen, benzen, toluen. Chất nào làm mất màu dung dịch brom?

A. Benzen
B. Toluen
C. Etilen và axetilen
D. Benzen và toluen

91. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa pH và pOH?

A. pH + pOH = 7
B. pH – pOH = 14
C. pH + pOH = 14
D. pH – pOH = 7

92. Phản ứng nào sau đây có sự tăng entropy lớn nhất?

A. H2O(l) -> H2O(s)
B. N2(g) + 3H2(g) -> 2NH3(g)
C. CaCO3(s) -> CaO(s) + CO2(g)
D. Ag+(aq) + Cl-(aq) -> AgCl(s)

93. Độ âm điện của một nguyên tử cho biết điều gì?

A. Khả năng dẫn điện của nguyên tử.
B. Khả năng hút electron của nguyên tử trong một liên kết hóa học.
C. Khả năng tạo liên kết ion của nguyên tử.
D. Khả năng phản ứng với axit của nguyên tử.

94. Trong pin điện hóa, quá trình khử xảy ra ở điện cực nào?

A. Anode.
B. Cathode.
C. Điện cực trơ.
D. Cầu muối.

95. Phát biểu nào sau đây là đúng về entropy?

A. Entropy là thước đo mức độ trật tự của một hệ.
B. Entropy luôn giảm trong các quá trình tự diễn biến.
C. Entropy là thước đo mức độ hỗn loạn của một hệ.
D. Entropy của một hệ cô lập luôn không đổi.

96. Định luật Hess phát biểu rằng entanpi của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và cuối, không phụ thuộc vào con đường phản ứng, điều này có ý nghĩa gì trong việc tính toán biến thiên entanpi của các phản ứng?

A. Cho phép tính toán biến thiên entanpi của các phản ứng không thể đo trực tiếp bằng cách sử dụng các phản ứng trung gian đã biết.
B. Chỉ áp dụng cho các phản ứng xảy ra ở điều kiện tiêu chuẩn.
C. Giúp xác định tốc độ của phản ứng.
D. Cho phép tính toán năng lượng hoạt hóa của phản ứng.

97. Liên kết nào sau đây là liên kết sigma (σ)?

A. Liên kết đơn.
B. Liên kết đôi.
C. Liên kết ba.
D. Liên kết pi.

98. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa khử?

A. HCl + NaOH -> NaCl + H2O
B. AgNO3 + NaCl -> AgCl + NaNO3
C. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
D. CaCO3 -> CaO + CO2

99. Trong phản ứng hạt nhân, điều gì được bảo toàn?

A. Số khối và số proton.
B. Số neutron và năng lượng.
C. Số khối và điện tích.
D. Thể tích và áp suất.

100. Liên kết hydro mạnh nhất khi nào?

A. Khi ba nguyên tử liên kết nằm trên một đường thẳng.
B. Khi góc giữa ba nguyên tử là 90 độ.
C. Khi khoảng cách giữa các nguyên tử lớn nhất.
D. Khi các nguyên tử có độ âm điện tương đương.

101. Phản ứng nào sau đây có ΔG < 0 ở điều kiện tiêu chuẩn, chỉ ra rằng phản ứng là tự diễn biến?

A. H2O(l) -> H2O(g) ở 25°C.
B. 2NH3(g) -> N2(g) + 3H2(g) ở 25°C.
C. Fe2O3(s) + 3C(s) -> 2Fe(s) + 3CO(g) ở 25°C.
D. Phản ứng mà ΔH > 0 và ΔS < 0.

102. Cho phản ứng sau: 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g). Nếu tăng áp suất của hệ, cân bằng sẽ chuyển dịch theo hướng nào?

A. Chiều thuận.
B. Chiều nghịch.
C. Không chuyển dịch.
D. Tạo ra nhiều nhiệt hơn.

103. Chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?

A. CH3COOH
B. ClCH2COOH
C. Cl2CHCOOH
D. Cl3CCOOH

104. Trong phương pháp nhiệt động lực học, hàm Gibbs (G) được định nghĩa như thế nào?

A. G = H – TS
B. G = H + TS
C. G = U – TS
D. G = U + TS

105. Phát biểu nào sau đây về liên kết ion là đúng?

A. Liên kết ion được hình thành do sự dùng chung electron giữa các nguyên tử.
B. Liên kết ion được hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu.
C. Liên kết ion chỉ tồn tại trong các phân tử khí.
D. Liên kết ion là liên kết yếu.

106. Đâu là yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?

A. Áp suất, nồng độ, xúc tác và nhiệt độ.
B. Thể tích, số mol, áp suất và nhiệt độ.
C. Nồng độ, thể tích, chất xúc tác và số mol.
D. Áp suất, thể tích, số mol và xúc tác.

107. Dung dịch nào sau đây có khả năng dẫn điện tốt nhất?

A. Dung dịch glucose 0.1M.
B. Dung dịch NaCl 0.1M.
C. Dung dịch CH3COOH 0.1M.
D. Dung dịch NH3 0.1M.

108. Cấu hình electron của ion Fe2+ là gì (biết số hiệu nguyên tử của Fe là 26)?

A. [Ar] 3d6
B. [Ar] 4s2 3d4
C. [Ar] 3d4 4s2
D. [Ar] 3d5 4s1

109. Chất nào sau đây là chất điện li mạnh?

A. CH3COOH
B. NH3
C. NaCl
D. H2O

110. Phát biểu nào sau đây là đúng về chất xúc tác?

A. Chất xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Chất xúc tác làm thay đổi vị trí cân bằng của phản ứng.
D. Chất xúc tác chỉ ảnh hưởng đến phản ứng một chiều.

111. Định nghĩa nào sau đây về axit Lewis là chính xác nhất?

A. Axit Lewis là chất cho proton.
B. Axit Lewis là chất nhận proton.
C. Axit Lewis là chất cho cặp electron.
D. Axit Lewis là chất nhận cặp electron.

112. Theo nguyên lý Le Chatelier, khi tăng nhiệt độ của một hệ cân bằng tỏa nhiệt, cân bằng sẽ chuyển dịch theo hướng nào?

A. Chuyển dịch theo chiều nghịch.
B. Chuyển dịch theo chiều thuận.
C. Không chuyển dịch.
D. Chuyển dịch theo chiều tạo ra ít nhiệt hơn.

113. Trong quá trình điện phân dung dịch CuSO4 với điện cực trơ, sản phẩm thu được ở cathode là gì?

A. O2
B. H2
C. Cu
D. SO2

114. Trong quá trình chuẩn độ axit-bazơ, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó chỉ thị đổi màu.
B. Điểm mà tại đó số mol axit bằng số mol bazơ.
C. Điểm mà tại đó pH của dung dịch bằng 7.
D. Điểm mà tại đó nồng độ axit bằng nồng độ bazơ.

115. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính chất lưỡng tính của Al(OH)3?

A. Al(OH)3 + 3HCl -> AlCl3 + 3H2O và Al(OH)3 + NaOH -> NaAlO2 + 2H2O
B. Al(OH)3 -> Al2O3 + H2O
C. Al(OH)3 + 3HCl -> AlCl3 + 3H2O
D. Al(OH)3 + NaOH -> NaAlO2 + 2H2O

116. Độ tan của một chất khí trong chất lỏng tăng khi nào?

A. Nhiệt độ tăng và áp suất giảm.
B. Nhiệt độ giảm và áp suất tăng.
C. Nhiệt độ và áp suất đều tăng.
D. Nhiệt độ và áp suất đều giảm.

117. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4
B. C2H6
C. C3H8
D. C4H10

118. Phát biểu nào sau đây là đúng về thuyết VB (Valence Bond)?

A. Liên kết hóa học được hình thành do sự xen phủ của các orbital nguyên tử.
B. Các electron được delocalize trên toàn bộ phân tử.
C. Các orbital phân tử được hình thành từ sự kết hợp tuyến tính của các orbital nguyên tử.
D. Thuyết VB không giải thích được hiện tượng cộng hưởng.

119. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng bậc nhất?

A. Tốc độ phản ứng không phụ thuộc vào nồng độ chất phản ứng.
B. Thời gian bán hủy phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
C. Tốc độ phản ứng tỉ lệ thuận với nồng độ chất phản ứng.
D. Đơn vị của hằng số tốc độ là M-1s-1.

120. Dung dịch đệm là gì?

A. Dung dịch có pH = 7.
B. Dung dịch có khả năng duy trì pH ổn định khi thêm một lượng nhỏ axit hoặc bazơ.
C. Dung dịch chỉ chứa axit yếu.
D. Dung dịch chỉ chứa bazơ yếu.

121. Điều kiện nào sau đây làm tăng tốc độ phản ứng?

A. Giảm nhiệt độ
B. Giảm nồng độ chất phản ứng
C. Tăng áp suất (đối với phản ứng có chất khí)
D. Sử dụng chất ức chế

122. Loại phản ứng hạt nhân nào được sử dụng trong các nhà máy điện hạt nhân?

A. Phản ứng phân hạch
B. Phản ứng tổng hợp hạt nhân
C. Phản ứng phóng xạ alpha
D. Phản ứng phóng xạ beta

123. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về định luật bảo toàn khối lượng?

A. Tổng khối lượng các chất phản ứng lớn hơn tổng khối lượng các sản phẩm.
B. Tổng khối lượng các chất phản ứng nhỏ hơn tổng khối lượng các sản phẩm.
C. Tổng khối lượng các chất phản ứng bằng tổng khối lượng các sản phẩm.
D. Khối lượng các chất phản ứng và sản phẩm không liên quan đến nhau.

124. Liên kết hydro có vai trò quan trọng trong việc xác định cấu trúc của phân tử nào sau đây?

A. CH₄
B. N₂
C. DNA
D. C₆H₁₂O₆

125. Chất nào sau đây có thể được sử dụng để điều chế khí clo trong phòng thí nghiệm?

A. NaCl
B. HCl
C. MnO₂ và HCl đặc
D. NaOH

126. Hằng số Faraday có giá trị gần đúng là bao nhiêu?

A. 6.022 x 10²³ C/mol
B. 96485 C/mol
C. 8.314 J/(mol·K)
D. 22.4 L/mol

127. Phản ứng bậc nhất có đặc điểm gì?

A. Tốc độ phản ứng không phụ thuộc vào nồng độ chất phản ứng.
B. Tốc độ phản ứng tỉ lệ thuận với bình phương nồng độ chất phản ứng.
C. Thời gian bán hủy phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
D. Thời gian bán hủy không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.

128. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. AgNO₃(aq) + NaCl(aq) → AgCl(s) + NaNO₃(aq)
B. H₂SO₄(aq) + BaCl₂(aq) → BaSO₄(s) + 2HCl(aq)
C. 2KMnO₄ + 16HCl → 2KCl + 2MnCl₂ + 5Cl₂ + 8H₂O
D. NaOH(aq) + HCl(aq) → NaCl(aq) + H₂O(l)

129. Phát biểu nào sau đây là đúng về entropy?

A. Entropy là thước đo mức độ trật tự của một hệ.
B. Entropy luôn giảm trong các quá trình tự diễn ra.
C. Entropy là thước đo mức độ hỗn loạn của một hệ.
D. Entropy không thay đổi trong các quá trình thuận nghịch.

130. Phát biểu nào sau đây đúng về liên kết sigma (σ) và liên kết pi (π)?

A. Liên kết sigma mạnh hơn liên kết pi và được hình thành trước.
B. Liên kết pi mạnh hơn liên kết sigma và được hình thành trước.
C. Liên kết sigma và pi có độ bền tương đương.
D. Liên kết pi chỉ tồn tại trong các phân tử vô cơ.

131. Độ âm điện của một nguyên tố cho biết điều gì?

A. Khả năng dẫn điện của nguyên tố.
B. Khả năng hút electron của một nguyên tử trong liên kết hóa học.
C. Khả năng phản ứng với axit của nguyên tố.
D. Khả năng tạo thành ion dương của nguyên tố.

132. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Cu
B. Ag
C. Fe
D. K

133. Hiện tượng khuếch tán xảy ra nhanh nhất ở trạng thái nào?

A. Trạng thái rắn
B. Trạng thái lỏng
C. Trạng thái khí
D. Trạng thái plasma

134. Công thức nào sau đây biểu diễn hằng số cân bằng Kp cho phản ứng N₂(g) + 3H₂(g) ⇌ 2NH₃(g)?

A. Kp = P(NH₃) / [P(N₂) * P(H₂)]
B. Kp = [P(N₂) * P(H₂)] / P(NH₃)
C. Kp = P(NH₃)² / [P(N₂) * P(H₂)]
D. Kp = P(NH₃)² / [P(N₂) * P(H₂)^3]

135. Số lượng orbital trong phân lớp d là bao nhiêu?

A. 1
B. 3
C. 5
D. 7

136. Phát biểu nào sau đây đúng về hiện tượng thẩm thấu?

A. Sự di chuyển của chất tan từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp qua màng bán thấm.
B. Sự di chuyển của dung môi từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao qua màng bán thấm.
C. Sự di chuyển của cả chất tan và dung môi qua màng bán thấm.
D. Sự di chuyển của chất tan từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao qua màng bán thấm.

137. Quá trình nào sau đây là quá trình thu nhiệt?

A. Đốt cháy nhiên liệu
B. Ngưng tụ hơi nước
C. Đông đặc nước
D. Hòa tan muối khan vào nước

138. Trong quá trình chuẩn độ axit-bazơ, điểm tương đương là gì?

A. Điểm mà tại đó axit và bazơ có nồng độ bằng nhau.
B. Điểm mà tại đó chất chỉ thị đổi màu.
C. Điểm mà tại đó axit và bazơ phản ứng vừa đủ với nhau.
D. Điểm mà tại đó pH của dung dịch bằng 7.

139. Chất xúc tác có vai trò gì trong phản ứng hóa học?

A. Làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Làm thay đổi vị trí cân bằng của phản ứng.
D. Làm tăng nồng độ sản phẩm của phản ứng.

140. Ion nào sau đây gây ra tính cứng tạm thời của nước?

A. Ca²⁺ và Mg²⁺
B. Cl⁻ và SO₄²⁻
C. HCO₃⁻
D. Na⁺ và K⁺

141. Liên kết ion được hình thành bởi yếu tố nào?

A. Sự dùng chung electron giữa hai nguyên tử.
B. Lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu.
C. Sự liên kết giữa các nguyên tử kim loại.
D. Sự liên kết giữa các phân tử khí hiếm.

142. Phản ứng nào sau đây có ΔG < 0 ở điều kiện tiêu chuẩn?

A. Phản ứng không tự xảy ra ở bất kỳ nhiệt độ nào.
B. Phản ứng tự xảy ra ở mọi nhiệt độ.
C. Phản ứng đạt trạng thái cân bằng.
D. Phản ứng cần một lượng lớn năng lượng hoạt hóa.

143. Chất nào sau đây là một polyme tự nhiên?

A. Polyetylen
B. PVC
C. Tinh bột
D. Teflon

144. Chất nào sau đây là chất điện ly mạnh?

A. CH₃COOH
B. H₂O
C. NaCl
D. NH₃

145. Trong phản ứng A + B → C, nếu nồng độ của A tăng gấp đôi và tốc độ phản ứng tăng gấp bốn, thì bậc của phản ứng đối với A là bao nhiêu?

A. 0
B. 1
C. 2
D. 3

146. Dung dịch nào sau đây có pH lớn nhất?

A. Dung dịch HCl 0.1M
B. Dung dịch NaOH 0.1M
C. Dung dịch CH₃COOH 0.1M
D. Dung dịch NH₄Cl 0.1M

147. Cấu hình electron nào sau đây vi phạm nguyên lý Pauli?

A. 1s² 2s² 2p⁶
B. 1s² 2s² 2p⁴
C. 1s² 2s² 2p⁶ 3s²
D. 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 4s² 3d¹⁰ 4p⁶ 5s² 4d¹⁰ 5p⁶

148. Trong pin điện hóa, cực nào là cực dương (anode)?

A. Cực xảy ra quá trình khử.
B. Cực xảy ra quá trình oxi hóa.
C. Cực mà electron đi vào.
D. Cực có điện thế dương hơn.

149. Phát biểu nào sau đây đúng về nhiệt động lực học?

A. Nhiệt động lực học nghiên cứu về tốc độ phản ứng.
B. Nhiệt động lực học nghiên cứu về sự chuyển đổi năng lượng và các điều kiện cân bằng.
C. Nhiệt động lực học chỉ áp dụng cho các hệ cô lập.
D. Nhiệt động lực học không liên quan đến entropy.

150. Hiệu ứng nhà kính chủ yếu gây ra bởi loại khí nào?

A. O₂
B. N₂
C. CO₂
D. H₂

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.