1. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để xác định cấu trúc ba chiều của một protein mục tiêu?
A. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)
B. Sắc ký khí (GC)
C. Nghiên cứu nhiễu xạ tia X
D. Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS)
2. Loại liên kết nào thường được hình thành giữa một chất ức chế enzyme và vị trí hoạt động của enzyme?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết cộng hóa trị
3. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi thuốc từ dạng không phân cực sang dạng phân cực hơn trong cơ thể?
A. Hấp thu
B. Phân bố
C. Chuyển hóa
D. Thải trừ
4. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng trong việc thiết kế thuốc?
A. Độ tan trong nước
B. Độ ổn định hóa học
C. Kích thước phân tử
D. Màu sắc của hợp chất
5. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến khả năng một thuốc vượt qua hàng rào máu não?
A. Trọng lượng phân tử và độ lipophilicity
B. Độ tan trong nước
C. Độ ổn định hóa học
D. Khả năng liên kết protein
6. Loại phản ứng nào sau đây thường được sử dụng để gắn một phân tử thuốc vào một protein mang?
A. Phản ứng Diels-Alder
B. Phản ứng Wittig
C. Phản ứng amide hóa
D. Phản ứng Grignard
7. Loại tương tác nào xảy ra khi một thuốc làm tăng cường tác dụng của một thuốc khác khi dùng đồng thời?
A. Tương tác hiệp đồng
B. Tương tác đối kháng
C. Tương tác dược động học
D. Tương tác dược lực học
8. Quá trình nào sau đây mô tả sự phân bố của thuốc từ máu vào các mô?
A. Hấp thu
B. Phân bố
C. Chuyển hóa
D. Thải trừ
9. Trong thiết kế thuốc dựa trên phối tử (ligand-based drug design), thông tin nào là quan trọng nhất?
A. Cấu trúc ba chiều của protein mục tiêu
B. Thông tin về các phân tử đã biết gắn kết với protein mục tiêu
C. Độ tan trong nước của thuốc
D. Trọng lượng phân tử của thuốc
10. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa thuốc ở pha I?
A. Glucuronyl transferase
B. Cytochrome P450
C. Glutathione S-transferase
D. N-acetyltransferase
11. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để tăng độ tan của một thuốc kém tan trong nước?
A. Giảm kích thước hạt
B. Tăng độ lipophilicity
C. Giảm trọng lượng phân tử
D. Thay đổi cấu trúc hóa học để tạo muối
12. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường được sử dụng làm khung cơ bản trong thiết kế các chất ức chế enzyme?
A. Cấu trúc steroid
B. Cấu trúc peptide
C. Cấu trúc dị vòng
D. Cấu trúc carbohydrate
13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của một thuốc lý tưởng?
A. Hoạt tính cao
B. Tính chọn lọc cao
C. Độc tính thấp
D. Giá thành sản xuất cao
14. Trong hóa dược, thuật ngữ ‘scaffold hopping’ đề cập đến điều gì?
A. Thay đổi cấu trúc hóa học của một thuốc để cải thiện độ tan
B. Thay đổi cấu trúc hóa học của một thuốc để giảm tác dụng phụ
C. Thay thế khung cấu trúc của một thuốc bằng một khung cấu trúc khác có hoạt tính tương tự
D. Thay đổi đường dùng thuốc để tăng sinh khả dụng
15. Khái niệm ‘lipinski’s rule of five’ được sử dụng để dự đoán điều gì?
A. Độ mạnh của tương tác thuốc-receptor
B. Khả năng hấp thu và sinh khả dụng của một thuốc
C. Độ ổn định hóa học của một thuốc
D. Tác dụng phụ của một thuốc
16. Thuật ngữ ‘pharmacophore’ đề cập đến điều gì?
A. Cấu trúc hóa học đầy đủ của một thuốc
B. Phần cấu trúc thiết yếu của một phân tử chịu trách nhiệm cho hoạt tính sinh học của nó
C. Công thức bào chế của một thuốc
D. Tên thương mại của một thuốc
17. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc cùng gắn vào một receptor, nhưng một thuốc không có hoạt tính nội tại?
A. Tương tác hiệp đồng
B. Tương tác đối kháng cạnh tranh
C. Tương tác đối kháng không cạnh tranh
D. Tương tác dược động học
18. Trong quá trình thiết kế thuốc, việc tối ưu hóa ‘selectivity’ có nghĩa là gì?
A. Tăng cường tác dụng của thuốc
B. Giảm tác dụng phụ của thuốc
C. Tăng khả năng thuốc gắn kết với mục tiêu cụ thể
D. Tăng độ tan của thuốc
19. Trong hóa dược, thuật ngữ ‘bioavailability’ đề cập đến điều gì?
A. Thời gian bán thải của một thuốc
B. Tỷ lệ và mức độ một thuốc đi vào tuần hoàn chung và có sẵn để tác dụng
C. Độ tan của một thuốc trong nước
D. Độ ổn định hóa học của một thuốc
20. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá độ tinh khiết của một hợp chất hóa học?
A. Quang phổ hồng ngoại (IR)
B. Sắc ký lớp mỏng (TLC)
C. Quang phổ tử ngoại khả kiến (UV-Vis)
D. Nhiệt lượng kế quét vi sai (DSC)
21. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để đánh giá độc tính của một hợp chất trên tế bào?
A. Xét nghiệm Ames
B. Xét nghiệm MTT
C. Xét nghiệm ELISA
D. Xét nghiệm Western blot
22. Trong hóa dược, thuật ngữ ‘structure-activity relationship (SAR)’ đề cập đến điều gì?
A. Mối quan hệ giữa cấu trúc hóa học của một phân tử và hoạt tính sinh học của nó
B. Mối quan hệ giữa liều lượng của một thuốc và tác dụng của nó
C. Mối quan hệ giữa cấu trúc của một protein và chức năng của nó
D. Mối quan hệ giữa cấu trúc của một tế bào và chức năng của nó
23. Trong thiết kế thuốc, thuật ngữ ‘docking’ đề cập đến điều gì?
A. Quá trình tổng hợp một hợp chất mới
B. Quá trình mô phỏng sự gắn kết của một phân tử thuốc vào vị trí hoạt động của một protein mục tiêu
C. Quá trình xác định cấu trúc ba chiều của một protein
D. Quá trình đánh giá độc tính của một hợp chất
24. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình glucuronid hóa thuốc?
A. Cytochrome P450
B. UDP-glucuronosyltransferase (UGT)
C. Glutathione S-transferase (GST)
D. N-acetyltransferase (NAT)
25. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn nào liên quan đến thử nghiệm thuốc trên một số lượng lớn bệnh nhân để đánh giá hiệu quả và tác dụng phụ?
A. Giai đoạn tiền lâm sàng
B. Giai đoạn I
C. Giai đoạn II
D. Giai đoạn III
26. Thuật ngữ ‘prodrug’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một loại thuốc có tác dụng phụ nghiêm trọng
B. Một loại thuốc được chuyển hóa thành dạng hoạt động trong cơ thể
C. Một loại thuốc có nguồn gốc từ tự nhiên
D. Một loại thuốc chỉ có tác dụng tại chỗ
27. Trong hóa dược, thuật ngữ ‘lead compound’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một hợp chất có hoạt tính sinh học mong muốn và được sử dụng làm điểm khởi đầu cho việc phát triển thuốc
B. Một hợp chất có tác dụng phụ nghiêm trọng
C. Một hợp chất không có hoạt tính sinh học
D. Một hợp chất chỉ có tác dụng tại chỗ
28. Loại tương tác nào xảy ra khi một thuốc ảnh hưởng đến quá trình hấp thu, phân bố, chuyển hóa hoặc thải trừ của một thuốc khác?
A. Tương tác dược lực học
B. Tương tác hiệp đồng
C. Tương tác đối kháng
D. Tương tác dược động học
29. Loại liên kết nào đóng vai trò quan trọng nhất trong sự tương tác giữa thuốc và receptor?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết ion
C. Liên kết Van der Waals
D. Liên kết hydro
30. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin nào là quan trọng nhất?
A. Cấu trúc hóa học của thuốc
B. Cấu trúc ba chiều của protein mục tiêu
C. Công thức phân tử của thuốc
D. Trọng lượng phân tử của thuốc
31. Cơ chế tác động của thuốc warfarin là gì?
A. Ức chế vitamin K reductase
B. Ức chế thrombin
C. Ức chế kết tập tiểu cầu
D. Hoạt hóa plasminogen
32. Cơ chế tác động chính của các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE inhibitors) là gì?
A. Ức chế sự hình thành angiotensin II
B. Ức chế thụ thể angiotensin II
C. Tăng cường giải phóng renin
D. Ức chế aldosterone
33. Loại thụ thể nào sau đây là mục tiêu của các thuốc benzodiazepine?
A. GABA-A
B. NMDA
C. Dopamine D2
D. Serotonin 5-HT3
34. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi một thuốc làm tăng hoạt động của enzyme chuyển hóa thuốc, dẫn đến giảm nồng độ của một thuốc khác?
A. Cảm ứng enzyme
B. Ức chế enzyme
C. Tương tranh liên kết protein
D. Tương tác dược lực học
35. Cơ chế tác dụng của thuốc metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Giảm sản xuất glucose ở gan
B. Tăng tiết insulin từ tuyến tụy
C. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột
D. Ức chế alpha-glucosidase
36. Cơ chế tác động của các thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) là gì?
A. Ức chế tái hấp thu serotonin
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine
C. Ức chế monoamine oxidase (MAO)
D. Đối kháng thụ thể serotonin
37. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm chính cho quá trình chuyển hóa thuốc pha I ở gan?
A. Cytochrome P450
B. Glucuronosyltransferase
C. Sulfotransferase
D. N-acetyltransferase
38. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin H1 là gì?
A. Đối kháng cạnh tranh với histamin tại thụ thể H1
B. Ức chế giải phóng histamin từ tế bào mast
C. Tăng cường chuyển hóa histamin
D. Ức chế tổng hợp histamin
39. Nhóm chức nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện độ tan trong nước của các thuốc?
A. Nhóm hydroxyl (-OH)
B. Nhóm methyl (-CH3)
C. Nhóm phenyl (-C6H5)
D. Nhóm halogen (-X)
40. Cơ chế tác động của thuốc ức chế protease trong điều trị HIV là gì?
A. Ức chế protease của virus
B. Ức chế phiên mã ngược
C. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào
D. Ức chế integrase của virus
41. Loại liên kết nào thường được sử dụng để gắn thuốc vào các hạt nano trong hệ thống phân phối thuốc nhắm mục tiêu?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết hydro
C. Liên kết ion
D. Tương tác van der Waals
42. Đặc điểm cấu trúc nào sau đây thường có trong các chất chủ vận opioid?
A. Amin bậc ba
B. Acid carboxylic
C. Ether
D. Alcohol bậc nhất
43. Cơ chế tác động của thuốc kháng nấm azole là gì?
A. Ức chế tổng hợp ergosterol
B. Ức chế tổng hợp chitin
C. Ức chế tổng hợp DNA
D. Ức chế tổng hợp protein
44. Đặc điểm cấu trúc nào sau đây thường thấy ở các thuốc có tác dụng ức chế chọn lọc COX-2?
A. Nhóm thế bulky ở vị trí para
B. Nhóm thế nhỏ ở vị trí meta
C. Nhóm thế ưa nước ở vị trí ortho
D. Không có nhóm thế
45. Cơ chế tác động của thuốc ức chế bơm proton (PPIs) là gì?
A. Ức chế необратимо bơm H+/K+-ATPase
B. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày
C. Đối kháng thụ thể H2 của histamin
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày
46. Loại liên kết hóa học nào quan trọng trong tương tác giữa kháng thể và kháng nguyên?
A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết kim loại
D. Liên kết đơn
47. Cơ chế tác động của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa
B. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần
C. Đối kháng aldosterone
D. Ức chế carbonic anhydrase
48. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho sự ổn định của cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết hydro giữa các nguyên tử trong chuỗi peptide
B. Liên kết disulfide giữa các cysteine
C. Tương tác van der Waals giữa các nhóm kỵ nước
D. Liên kết ion giữa các nhóm tích điện
49. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sinh khả dụng của một thuốc dùng đường uống?
A. Hiệu ứng vượt qua lần đầu
B. Độ tan trong nước
C. Kích thước hạt
D. Độ ổn định hóa học
50. Nhóm chức nào sau đây thường được tìm thấy trong cấu trúc của các thuốc statin, có tác dụng hạ cholesterol?
A. Acid carboxylic
B. Amin bậc ba
C. Ether
D. Alcohol bậc nhất
51. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của thuốc từ máu vào các mô?
A. Phân bố
B. Hấp thu
C. Bài tiết
D. Chuyển hóa
52. Cấu trúc hóa học nào sau đây là cơ sở cho hoạt tính của các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)?
A. Dẫn xuất của acid salicylic
B. Dẫn xuất của pyrimidine
C. Dẫn xuất của imidazole
D. Dẫn xuất của purine
53. Quá trình nào sau đây mô tả sự chuyển đổi của một thuốc từ dạng không hoạt động (prodrug) thành dạng hoạt động trong cơ thể?
A. Biến đổi sinh học
B. Bài tiết
C. Hấp thu
D. Phân bố
54. Đặc điểm cấu trúc nào sau đây quyết định tính chọn lọc của một thuốc đối với một thụ thể nhất định?
A. Hình dạng và phân bố điện tích
B. Khối lượng phân tử
C. Độ tan trong nước
D. Điểm nóng chảy
55. Cơ chế tác động của thuốc ức chế phosphodiesterase-5 (PDE5) trong điều trị rối loạn cương dương là gì?
A. Tăng nồng độ cGMP
B. Tăng nồng độ cAMP
C. Giảm nồng độ cGMP
D. Giảm nồng độ cAMP
56. Cơ chế tác động của các thuốc kháng virus như acyclovir là gì?
A. Ức chế DNA polymerase của virus
B. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào
C. Ức chế phiên mã ngược
D. Ức chế protease của virus
57. Loại liên kết hóa học nào đóng vai trò quan trọng trong sự gắn kết của thuốc vào protein đích?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết đơn
C. Liên kết ba
D. Liên kết kim loại
58. Nhóm chức nào sau đây thường được sử dụng để tạo liên kết ester trong prodrug?
A. Acid carboxylic và alcohol
B. Amin và aldehyde
C. Ether và ketone
D. Halogen và alkene
59. Nhóm thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng cường dẫn truyền dopaminergic?
A. Levodopa
B. Thuốc ức chế acetylcholinesterase
C. Thuốc kháng histamin
D. Benzodiazepines
60. Loại tương tác thuốc nào xảy ra khi hai thuốc có ái lực với cùng một protein huyết tương, dẫn đến tăng nồng độ tự do của một trong hai thuốc?
A. Tương tranh liên kết protein
B. Cảm ứng enzyme
C. Ức chế enzyme
D. Tương tác dược lực học
61. Đặc tính nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phân bố của thuốc trong cơ thể?
A. Độ tan trong lipid
B. Liên kết với protein huyết tương
C. Lưu lượng máu đến các mô
D. Độ thanh thải thận
62. Enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân các thuốc ester?
A. Esterase
B. Amidase
C. Reductase
D. Oxidase
63. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer bằng cách ức chế enzyme acetylcholinesterase?
A. Levodopa
B. Donepezil
C. Memantine
D. Risperidone
64. Cơ chế tác động của thuốc chống đông máu heparin là gì?
A. Ức chế tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
B. Kích hoạt antithrombin
C. Ức chế kết tập tiểu cầu
D. Hủy fibrin
65. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị lo âu bằng cách tăng cường tác dụng của GABA?
A. Fluoxetine
B. Diazepam
C. Sertraline
D. Venlafaxine
66. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là một đặc điểm của một thuốc lý tưởng?
A. Tính chọn lọc cao
B. Hiệu lực mạnh
C. Độc tính cao
D. Khả dụng sinh học tốt
67. Nhóm chức nào sau đây thường được thêm vào cấu trúc thuốc để tăng độ tan trong nước?
A. Nhóm methyl
B. Nhóm hydroxyl
C. Nhóm phenyl
D. Nhóm halogen
68. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút bằng cách ức chế enzyme xanthine oxidase?
A. Ibuprofen
B. Colchicine
C. Allopurinol
D. Prednisone
69. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể angiotensin II?
A. Amlodipine
B. Lisinopril
C. Losartan
D. Metoprolol
70. Cấu trúc hóa học nào sau đây là tiền chất của morphin?
A. Thebaine
B. Codein
C. Papaverin
D. Noscapine
71. Một thuốc có độ thanh thải cao sẽ có thời gian bán thải như thế nào?
A. Thời gian bán thải dài
B. Thời gian bán thải ngắn
C. Thời gian bán thải không đổi
D. Thời gian bán thải biến đổi
72. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng cường dẫn truyền dopamin?
A. Haloperidol
B. Risperidone
C. Levodopa
D. Olanzapine
73. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu norepinephrine-dopamine (NDRI)?
A. Sertraline
B. Bupropion
C. Citalopram
D. Paroxetine
74. Loại liên kết nào có thể đảo ngược và thường hình thành giữa thuốc và enzyme?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết không cộng hóa trị
75. Thuật ngữ nào mô tả khả năng của một thuốc tạo ra tác dụng mong muốn?
A. Hiệu lực
B. Ái lực
C. Tính chọn lọc
D. Hiệu quả
76. Cơ chế tác động chính của thuốc kháng histamin H1 là gì?
A. Ức chế sản xuất histamin
B. Phong tỏa thụ thể histamin H1
C. Kích thích thụ thể histamin H2
D. Ức chế giải phóng histamin từ tế bào mast
77. Thuật ngữ nào mô tả quá trình thuốc được hấp thu, phân bố, chuyển hóa và thải trừ khỏi cơ thể?
A. Dược lực học
B. Dược động học
C. Dược lý học
D. Dược độc học
78. Cơ chế tác động của metformin là gì trong điều trị đái tháo đường?
A. Kích thích giải phóng insulin từ tuyến tụy
B. Tăng độ nhạy của insulin ở các mô
C. Ức chế hấp thu glucose ở ruột
D. Thay thế insulin
79. Nhóm chức nào thường liên quan đến độc tính của một số thuốc?
A. Nhóm hydroxyl
B. Nhóm amin bậc nhất
C. Nhóm ester
D. Nhóm amid
80. Cơ chế tác động của thuốc ức chế bơm proton (PPI) là gì?
A. Trung hòa acid dạ dày
B. Ức chế thụ thể H2 histamin
C. Ức chế bơm H+/K+ ATPase
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày
81. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm HIV bằng cách ức chế enzyme reverse transcriptase?
A. Oseltamivir
B. Acyclovir
C. Zidovudine
D. Ribavirin
82. Cơ chế tác động của warfarin là gì?
A. Ức chế kết tập tiểu cầu
B. Ức chế tổng hợp yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
C. Kích hoạt plasminogen
D. Ức chế thrombin
83. Loại tương tác nào đóng vai trò quan trọng nhất trong liên kết thuốc với protein mục tiêu?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Tương tác Van der Waals
C. Liên kết ion
D. Liên kết hydro
84. Nhóm chức nào trong cấu trúc thuốc có thể tạo liên kết hydro với một thụ thể protein?
A. Alkan
B. Ether
C. Amin
D. Halogen
85. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng nhất trong chuyển hóa thuốc pha I ở gan?
A. Glucuronyl transferase
B. Cytochrome P450
C. Sulfotransferase
D. N-acetyltransferase
86. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế ACE (Angiotensin-Converting Enzyme)?
A. Atenolol
B. Losartan
C. Enalapril
D. Nifedipine
87. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị trầm cảm bằng cách ức chế tái hấp thu serotonin?
A. Haloperidol
B. Diazepam
C. Fluoxetine
D. Lithium
88. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic, được sử dụng để điều trị hen suyễn?
A. Propranolol
B. Salbutamol
C. Atropine
D. Prazosin
89. Cơ chế tác động của thuốc statin là gì?
A. Ức chế HMG-CoA reductase
B. Ức chế hấp thu cholesterol ở ruột
C. Tăng bài tiết acid mật
D. Ức chế tổng hợp VLDL
90. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2 (Cyclooxygenase-2)?
A. Ibuprofen
B. Naproxen
C. Celecoxib
D. Aspirin
91. Trong thiết kế thuốc, thuật ngữ ‘ligand efficiency’ (hiệu quả phối tử) dùng để chỉ điều gì?
A. Khả năng của một thuốc liên kết với nhiều receptor khác nhau
B. Hoạt tính sinh học của thuốc trên một đơn vị khối lượng
C. Khả năng của thuốc được hấp thu qua đường tiêu hóa
D. Độ ổn định của thuốc trong công thức bào chế
92. Loại liên kết hóa học nào quan trọng nhất trong việc gắn kết các chất ức chế enzyme vào vị trí hoạt động của enzyme?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết hydro
C. Tương tác Van der Waals
D. Liên kết ion
93. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường liên quan đến hoạt tính kháng viêm thông qua ức chế COX-2?
A. Vòng lactam
B. Nhóm sulfonamide
C. Vòng pyrrole
D. Nhóm aldehyde
94. Cơ chế tác động chính của thuốc kháng histamin H2 trong điều trị bệnh loét dạ dày tá tràng là gì?
A. Trung hòa acid dạ dày
B. Ức chế thụ thể H2 histamin ở tế bào thành dạ dày
C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày
D. Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori
95. Loại tương tác nào sau đây quan trọng nhất trong việc gắn kết các thuốc steroid với thụ thể của chúng?
A. Liên kết hydro
B. Tương tác kỵ nước
C. Liên kết ion
D. Tương tác lưỡng cực
96. Trong quá trình phát triển thuốc, mục tiêu của việc tối ưu hóa ‘drug-likeness’ là gì?
A. Tăng cường hoạt tính sinh học của thuốc
B. Cải thiện tính chất dược động học của thuốc
C. Giảm độc tính của thuốc
D. Tất cả các đáp án trên
97. Trong quá trình phát triển thuốc, giai đoạn nào sau đây đánh giá tính an toàn và hiệu quả của thuốc trên một số lượng lớn bệnh nhân?
A. Nghiên cứu tiền lâm sàng
B. Thử nghiệm lâm sàng pha I
C. Thử nghiệm lâm sàng pha II
D. Thử nghiệm lâm sàng pha III
98. Yếu tố nào sau đây quan trọng nhất trong việc xác định tính chọn lọc của một thuốc đối với một receptor cụ thể?
A. Kích thước phân tử của thuốc
B. Độ tan của thuốc
C. Cấu trúc ba chiều của thuốc và receptor
D. Khối lượng phân tử của receptor
99. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường liên quan đến hoạt tính của các thuốc kháng cholinergic?
A. Nhóm ammonium bậc bốn
B. Vòng pyrimidine
C. Nhóm aldehyde
D. Vòng furan
100. Đặc điểm cấu trúc nào sau đây quan trọng đối với hoạt tính của các thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất?
A. Vòng imidazole
B. Cấu trúc diphenhydramine
C. Nhóm carboxyl
D. Cấu trúc steroid
101. Loại xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá độc tính của thuốc trên tế bào in vitro?
A. Xét nghiệm Ames
B. Xét nghiệm MTT
C. Xét nghiệm Western blot
D. Xét nghiệm ELISA
102. Cơ chế tác động chính của thuốc omeprazole trong điều trị bệnh loét dạ dày tá tràng là gì?
A. Trung hòa acid dạ dày
B. Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase
C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày
D. Diệt vi khuẩn Helicobacter pylori
103. Trong quá trình thiết kế thuốc, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để tối ưu hóa sinh khả dụng đường uống?
A. Tăng kích thước phân tử
B. Giảm độ tan trong nước
C. Tuân thủ quy tắc Lipinski
D. Tăng số lượng liên kết hydro
104. Cơ chế tác động chính của các thuốc chẹn beta (beta-blockers) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
A. Giãn mạch máu
B. Giảm nhịp tim và sức co bóp của tim
C. Tăng cường bài tiết natri
D. Ức chế hệ renin-angiotensin
105. Trong thiết kế thuốc dựa trên cấu trúc (structure-based drug design), thông tin nào sau đây là quan trọng nhất?
A. Trình tự amino acid của receptor
B. Cấu trúc ba chiều của receptor
C. Khối lượng phân tử của ligand
D. Độ tan của ligand
106. Cơ chế tác động chính của thuốc metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Tăng tiết insulin từ tế bào beta tuyến tụy
B. Giảm sản xuất glucose ở gan
C. Tăng độ nhạy của insulin ở mô ngoại vi
D. Ức chế hấp thu glucose ở ruột
107. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến độ ổn định của một thuốc trong công thức bào chế?
A. Màu sắc của tá dược
B. Kích thước hạt của hoạt chất
C. pH của môi trường
D. Hình dạng viên thuốc
108. Trong thiết kế thuốc, thuật ngữ ‘scaffold hopping’ có nghĩa là gì?
A. Thay đổi cấu trúc hóa học hoàn toàn của phân tử thuốc
B. Tối ưu hóa các nhóm thế trên một khung cấu trúc đã biết
C. Thay thế khung cấu trúc chính của phân tử thuốc bằng một khung cấu trúc mới
D. Tăng kích thước phân tử của thuốc
109. Cơ chế tác động chính của thuốc warfarin trong điều trị và phòng ngừa huyết khối là gì?
A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Ức chế kết tập tiểu cầu
C. Đối kháng vitamin K
D. Tăng cường hoạt tính của antithrombin III
110. Nhóm chức nào sau đây thường được sử dụng để cải thiện độ tan trong nước của thuốc?
A. Nhóm alkyl
B. Nhóm halogen
C. Nhóm hydroxyl
D. Nhóm ester
111. Cơ chế tác động của thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor) là gì?
A. Ức chế tái hấp thu norepinephrine
B. Tăng cường giải phóng dopamine
C. Ức chế tái hấp thu serotonin
D. Ức chế enzyme monoamine oxidase (MAO)
112. Nhóm chức nào sau đây thường có trong các thuốc kháng virus HIV thuộc nhóm protease inhibitor?
A. Nhóm sulfonamide
B. Nhóm peptide
C. Nhóm azido
D. Nhóm ether
113. Loại tương tác nào đóng vai trò quan trọng nhất trong liên kết giữa thuốc và receptor, đặc biệt đối với các thuốc có cấu trúc lớn và phức tạp?
A. Tương tác ion-ion
B. Tương tác Van der Waals
C. Liên kết hydro
D. Tương tác kỵ nước
114. Cơ chế tác động chính của các thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) là gì?
A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II
B. Giảm sản xuất renin
C. Ngăn chặn chuyển angiotensin I thành angiotensin II
D. Tăng cường bài tiết natri
115. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường có trong các thuốc kháng nấm azole?
A. Vòng imidazole hoặc triazole
B. Vòng thiazole
C. Vòng oxazole
D. Vòng pyrrole
116. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường có trong các thuốc giảm đau opioid?
A. Vòng morphinan
B. Vòng barbiturat
C. Vòng sulfonamide
D. Vòng imidazole
117. Nhóm chức nào sau đây thường được sử dụng để tạo các tiền thuốc (prodrug) nhằm cải thiện khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa?
A. Nhóm hydroxyl
B. Nhóm ester
C. Nhóm amine bậc hai
D. Nhóm carboxyl
118. Cấu trúc hóa học nào sau đây thường có trong các thuốc thuộc nhóm statin, được sử dụng để giảm cholesterol?
A. Vòng thiazolidinedione
B. Vòng hydropyrimidine
C. Vòng lactone
D. Vòng benzodiazepine
119. Loại tương tác nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc gắn kết các chất ức chế enzyme DNA gyrase (topoisomerase II) ở vi khuẩn?
A. Liên kết cộng hóa trị
B. Liên kết hydro và tương tác π-π stacking
C. Tương tác Van der Waals
D. Liên kết ion
120. Cơ chế tác động chính của thuốc lợi tiểu thiazide trong điều trị tăng huyết áp là gì?
A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần
B. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa
C. Ức chế tái hấp thu natri ở quai Henle
D. Đối kháng aldosterone
121. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể H2 histamin?
A. Cimetidine
B. Diphenhydramine
C. Loratadine
D. Fexofenadine
122. Loại liên kết hóa học nào quan trọng nhất trong việc xác định sự gắn kết của một loại thuốc với vị trí hoạt động của enzyme?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết ion
D. Tương tác Van der Waals
123. Loại liên kết nào sau đây thường обратима và đóng vai trò quan trọng trong sự gắn kết của thuốc với protein huyết tương?
A. Liên kết hydro
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết ion
D. Tương tác kỵ nước
124. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?
A. Ức chế vitamin K reductase
B. Ức chế thrombin trực tiếp
C. Kích hoạt plasminogen
D. Ức chế kết tập tiểu cầu
125. Loại tương tác nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong sự gắn kết của các chất ức chế enzyme với vị trí hoạt động của enzyme, đặc biệt là khi chất ức chế có cấu trúc tương tự như chất nền tự nhiên?
A. Tương tác kỵ nước
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết ion
D. Liên kết hydro
126. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương?
A. Sildenafil
B. Nitroglycerin
C. Propranolol
D. Warfarin
127. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế protease HIV?
A. Ritonavir
B. Acyclovir
C. Amantadine
D. Ribavirin
128. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể GABA?
A. Diazepam
B. Haloperidol
C. Fluoxetine
D. Sertraline
129. Cơ chế tác dụng của thuốc chống nấm azole là gì?
A. Ức chế lanosterol 14α-demethylase
B. Ức chế tổng hợp β-glucan
C. Liên kết với ergosterol trong màng tế bào nấm
D. Ức chế tổng hợp chitin
130. Cơ chế tác dụng của các thuốc ức chế bơm proton (PPIs) như omeprazole là gì?
A. Ức chế необратимо bơm H+/K+-ATPase в tế bào thành dạ dày
B. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày
C. Chặn thụ thể H2 histamin trong dạ dày
D. Tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ trong dạ dày
131. Cơ chế tác dụng của các thuốc chẹn kênh calci như nifedipine là gì?
A. Chặn kênh calci điện thế
B. Chặn kênh natri điện thế
C. Kích hoạt kênh kali
D. Ức chế thụ thể beta-adrenergic
132. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận thụ thể opioid?
A. Morphine
B. Naltrexone
C. Naloxone
D. Ketamine
133. Thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) được sử dụng để điều trị tăng huyết áp hoạt động bằng cách nào?
A. Giãn mạch máu bằng cách ức chế sản xuất angiotensin II
B. Tăng nhịp tim và sức co bóp của tim
C. Giảm thể tích máu bằng cách tăng tái hấp thu natri ở thận
D. Chặn các thụ thể beta-adrenergic trong tim
134. Cấu trúc nào sau đây là một khung dị vòng phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại thuốc, bao gồm cả kháng sinh quinolone?
A. Quinoline
B. Benzene
C. Cyclohexane
D. Adamantane
135. Cơ chế tác dụng của metformin, một loại thuốc được sử dụng để điều trị đái tháo đường type 2, là gì?
A. Giảm sản xuất glucose ở gan
B. Tăng tiết insulin từ tuyến tụy
C. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột
D. Chặn thụ thể alpha-glucosidase
136. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI (chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc) là gì?
A. Ức chế tái hấp thu serotonin
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine
C. Ức chế monoamine oxidase (MAO)
D. Chặn thụ thể dopamine
137. Cơ chế tác dụng của thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) là gì?
A. Ức chế cyclooxygenase (COX)
B. Kích hoạt thụ thể opioid
C. Ức chế giải phóng histamin
D. Tăng cường sản xuất cortisol
138. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể beta-adrenergic?
A. Propranolol
B. Epinephrine
C. Dopamine
D. Histamine
139. Cơ chế tác động chính của thuốc kháng histamin H1 là gì?
A. Chặn thụ thể H1 histamin
B. Ức chế giải phóng histamin từ tế bào mast
C. Tăng cường chuyển hóa histamin
D. Kích thích thụ thể H2 histamin
140. Nhóm chức năng nào sau đây thường được tìm thấy trong cấu trúc của các thuốc thuộc nhóm statin (ví dụ: atorvastatin, simvastatin)?
A. β-hydroxy acid
B. Aldehyde
C. Ether
D. Amine
141. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế monoamine oxidase (MAO)?
A. Selegiline
B. Fluoxetine
C. Diazepam
D. Haloperidol
142. Cấu trúc nào sau đây là một vòng thiazole?
A. Vòng thiazole
B. Vòng oxazole
C. Vòng imidazole
D. Vòng pyrrole
143. Cấu trúc nào sau đây là một vòng purine?
A. Vòng purine
B. Vòng pyrimidine
C. Vòng benzene
D. Vòng cyclohexane
144. Cấu trúc nào sau đây là một vòng lactam?
A. Vòng β-lactam
B. Vòng benzene
C. Vòng furan
D. Vòng imidazole
145. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể dopamine?
A. Haloperidol
B. Levodopa
C. Selegiline
D. Amantadine
146. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng nồng độ dopamine trong não?
A. Levodopa
B. Haloperidol
C. Diazepam
D. Fluoxetine
147. Cấu trúc hóa học nào sau đây là tiền chất của morphin?
A. Thebaine
B. Codeine
C. Papaverine
D. Noscapine
148. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus acyclovir là gì?
A. Ức chế DNA polymerase của virus
B. Ức chế phiên mã RNA của virus
C. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào
D. Ức chế sự lắp ráp virus
149. Cấu trúc nào sau đây là một vòng imidazole?
A. Vòng imidazole
B. Vòng benzene
C. Vòng cyclohexane
D. Vòng pyrrole
150. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa
B. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần
C. Ức chế tái hấp thu natri ở quai Henle
D. Đối kháng thụ thể aldosterone