Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hóa đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Kỹ Thuật & Công Nghệ

Trắc nghiệm Hóa đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 6, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Hóa đại cương online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (168 đánh giá)

1. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxy hóa khử?

A. HCl(aq) + NaOH(aq) → NaCl(aq) + H2O(l)
B. AgNO3(aq) + NaCl(aq) → AgCl(s) + NaNO3(aq)
C. CaCO3(s) → CaO(s) + CO2(g)
D. 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(g)

2. Phát biểu nào sau đây là đúng về entropy?

A. Entropy luôn giảm trong các quá trình tự diễn biến.
B. Entropy là thước đo mức độ trật tự của một hệ.
C. Entropy của một chất rắn tinh khiết ở 0K là bằng 0.
D. Entropy chỉ tăng trong các quá trình tỏa nhiệt.

3. Độ tan của chất khí trong chất lỏng thường tăng khi:

A. Nhiệt độ tăng và áp suất giảm.
B. Nhiệt độ giảm và áp suất tăng.
C. Nhiệt độ và áp suất đều tăng.
D. Nhiệt độ và áp suất đều giảm.

4. Chất nào sau đây có khả năng tạo thành liên kết hydro mạnh nhất với nước?

A. CH4
B. C2H6
C. NH3
D. C6H6

5. Phát biểu nào sau đây đúng về chất xúc tác?

A. Chất xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Chất xúc tác làm thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng.
D. Chất xúc tác chỉ ảnh hưởng đến tốc độ của phản ứng thuận.

6. Phát biểu nào sau đây là đúng về cân bằng hóa học?

A. Ở trạng thái cân bằng, phản ứng dừng lại.
B. Ở trạng thái cân bằng, tốc độ phản ứng thuận và nghịch bằng nhau.
C. Ở trạng thái cân bằng, nồng độ của chất phản ứng và sản phẩm luôn bằng nhau.
D. Ở trạng thái cân bằng, chỉ có sản phẩm tồn tại.

7. Trong phản ứng sau: Zn(s) + Cu2+(aq) → Zn2+(aq) + Cu(s), chất nào là chất oxy hóa?

A. Zn(s)
B. Cu2+(aq)
C. Zn2+(aq)
D. Cu(s)

8. Liên kết nào sau đây là liên kết ion?

A. H-Cl
B. O-H
C. Na-Cl
D. C-H

9. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng bậc nhất?

A. Thời gian bán hủy của phản ứng bậc nhất phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
B. Thời gian bán hủy của phản ứng bậc nhất không phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
C. Tốc độ phản ứng bậc nhất không phụ thuộc vào nồng độ của chất phản ứng.
D. Đơn vị của hằng số tốc độ của phản ứng bậc nhất là M-1s-1.

10. Đâu là công thức hóa học của ozone?

A. O2
B. O3
C. H2O
D. CO2

11. Chất nào sau đây có tính axit mạnh nhất?

A. CH3OH (metanol)
B. H2O (nước)
C. HClO4 (axit perchloric)
D. NH3 (amoniac)

12. Định luật Hess phát biểu rằng enthalpy của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, không phụ thuộc vào con đường phản ứng. Phát biểu nào sau đây là hệ quả trực tiếp của định luật Hess?

A. Enthalpy của một phản ứng ngược bằng và trái dấu với enthalpy của phản ứng thuận.
B. Enthalpy của một phản ứng là tổng enthalpy của các chất phản ứng trừ đi tổng enthalpy của các sản phẩm.
C. Enthalpy của một phản ứng là tổng enthalpy của các sản phẩm trừ đi tổng enthalpy của các chất phản ứng.
D. Enthalpy của một phản ứng luôn dương.

13. Phát biểu nào sau đây là đúng về số oxy hóa?

A. Số oxy hóa của một nguyên tố trong trạng thái tự do luôn dương.
B. Số oxy hóa của oxygen trong hợp chất luôn là -2.
C. Số oxy hóa của hydro trong hợp chất luôn là +1.
D. Số oxy hóa của một ion đơn nguyên tử bằng điện tích của ion đó.

14. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4 (metan)
B. C2H6 (etan)
C. C3H8 (propan)
D. C4H10 (butan)

15. Phản ứng nào sau đây có entropy tăng?

A. H2O(l) → H2O(s)
B. N2(g) + 3H2(g) → 2NH3(g)
C. 2SO2(g) + O2(g) → 2SO3(g)
D. CaCO3(s) → CaO(s) + CO2(g)

16. Axit nào sau đây là axit mạnh?

A. HF (axit flohydric)
B. HCl (axit clohydric)
C. CH3COOH (axit axetic)
D. HCN (axit xianhidric)

17. Liên kết hydro mạnh nhất thường được hình thành giữa hydro và nguyên tố nào?

A. Carbon (C)
B. Nitrogen (N)
C. Bromine (Br)
D. Sodium (Na)

18. Theo thuyết Bronsted-Lowry, base là chất:

A. Cho proton
B. Nhận proton
C. Cho electron
D. Nhận electron

19. Nguyên tố nào sau đây có độ âm điện lớn nhất?

A. Na
B. Cl
C. K
D. Br

20. Cho phản ứng: A + B → C. Nếu nồng độ của A tăng gấp đôi, tốc độ phản ứng tăng gấp bốn. Bậc của phản ứng đối với A là:

A. 0
B. 1
C. 2
D. 3

21. Chất nào sau đây là chất điện ly mạnh?

A. CH3COOH (axit axetic)
B. NH3 (amoniac)
C. NaCl (natri clorua)
D. H2O (nước)

22. Phân tử nào sau đây không có moment lưỡng cực?

A. H2O
B. NH3
C. CO2
D. SO2

23. Phát biểu nào sau đây là đúng về hằng số cân bằng K?

A. K luôn lớn hơn 1.
B. K không đổi theo nhiệt độ.
C. K càng lớn, phản ứng càng ưu tiên tạo thành chất phản ứng.
D. K càng lớn, phản ứng càng ưu tiên tạo thành sản phẩm.

24. Cấu hình electron nào sau đây vi phạm nguyên lý Pauli?

A. 1s2 2s2 2p6
B. 1s2 2s2 2p5
C. 1s2 2s2 2p6 3s2
D. 1s2 2s2 2p6 3s2 3p6 4s2 3d10 4p6 5s2 4d10 5p6 6s2 4f14 5d10 6p6 7s2

25. Loại lực liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm cho nhiệt độ sôi tương đối cao của nước?

A. Lực van der Waals
B. Liên kết ion
C. Liên kết cộng hóa trị
D. Liên kết hydro

26. Cấu hình electron của ion Fe2+ là:

A. [Ar] 4s2 3d6
B. [Ar] 4s2 3d4
C. [Ar] 3d6
D. [Ar] 4s1 3d5

27. Đâu là công thức Lewis đúng của CO2?

A. O=C=O
B. O-C≡O
C. O=C-O
D. O≡C≡O

28. Trong một pin điện hóa, điện cực nào là nơi xảy ra quá trình oxy hóa?

A. Catode
B. Anode
C. Cầu muối
D. Điện cực chuẩn hydro

29. Dung dịch nào sau đây có pH thấp nhất?

A. Dung dịch NaOH 0.1M
B. Dung dịch HCl 0.1M
C. Dung dịch NaCl 0.1M
D. Dung dịch CH3COONa 0.1M

30. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng thu nhiệt?

A. Phản ứng thu nhiệt giải phóng nhiệt vào môi trường.
B. Phản ứng thu nhiệt có ΔH < 0.
C. Phản ứng thu nhiệt hấp thụ nhiệt từ môi trường.
D. Phản ứng thu nhiệt xảy ra nhanh hơn ở nhiệt độ thấp.

31. Liên kết ion được hình thành bởi lực hút tĩnh điện giữa các ion mang điện tích trái dấu, thường xảy ra giữa nguyên tố nào?

A. Hai phi kim có độ âm điện gần bằng nhau.
B. Kim loại điển hình và phi kim điển hình.
C. Hai kim loại có độ âm điện khác nhau.
D. Hai kim loại có độ âm điện gần bằng nhau.

32. Phát biểu nào sau đây đúng về hiệu ứng nhà kính?

A. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng hoàn toàn có hại cho môi trường.
B. Hiệu ứng nhà kính là hiện tượng tự nhiên giúp duy trì nhiệt độ Trái Đất ở mức phù hợp cho sự sống.
C. Hiệu ứng nhà kính chỉ xảy ra ở các khu vực đô thị.
D. Hiệu ứng nhà kính không liên quan đến hoạt động của con người.

33. Đơn vị nào sau đây không phải là đơn vị của tốc độ phản ứng?

A. M/s
B. atm/s
C. mol/(L.s)
D. s⁻¹

34. Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?

A. CH3COOH
B. ClCH2COOH
C. Cl2CHCOOH
D. Cl3CCOOH

35. Cho phản ứng: 2SO2(g) + O2(g) ⇌ 2SO3(g). Yếu tố nào sau đây không làm ảnh hưởng đến sự chuyển dịch cân bằng của phản ứng?

A. Nồng độ của SO2.
B. Áp suất của hệ.
C. Nhiệt độ của hệ.
D. Sử dụng chất xúc tác.

36. Phát biểu nào sau đây là đúng về chất xúc tác?

A. Chất xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Chất xúc tác làm thay đổi vị trí cân bằng của phản ứng.
D. Chất xúc tác chỉ làm tăng tốc độ phản ứng thuận.

37. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Cu
B. Ag
C. Zn
D. K

38. Phát biểu nào sau đây đúng về liên kết hydrogen?

A. Liên kết hydrogen là liên kết hóa học mạnh nhất.
B. Liên kết hydrogen chỉ xảy ra giữa các phân tử nước.
C. Liên kết hydrogen là lực hút giữa nguyên tử H mang điện tích dương một phần và một nguyên tử có độ âm điện cao (O, N, F) mang điện tích âm một phần.
D. Liên kết hydrogen là liên kết giữa hai nguyên tử hydrogen.

39. Trong quá trình chuẩn độ acid-base, điểm tương đương là điểm mà tại đó:

A. pH của dung dịch bằng 7.
B. Số mol acid bằng số mol base.
C. Số mol acid lớn hơn số mol base.
D. Số mol base lớn hơn số mol acid.

40. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để xác định cấu trúc tinh thể của một chất?

A. Sắc ký khí.
B. Quang phổ hồng ngoại.
C. Nhiễu xạ tia X.
D. Chuẩn độ acid-base.

41. Trong phản ứng hạt nhân, loại hạt nào sau đây có điện tích dương và khối lượng tương đương với hạt nhân Helium?

A. Hạt beta.
B. Hạt alpha.
C. Hạt neutron.
D. Hạt proton.

42. Phát biểu nào sau đây là đúng về entropy?

A. Entropy là thước đo mức độ trật tự của một hệ.
B. Entropy của một hệ luôn giảm khi nhiệt độ tăng.
C. Entropy là thước đo mức độ hỗn loạn của một hệ.
D. Entropy của một hệ cô lập luôn không đổi.

43. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm lạnh trong tủ lạnh?

A. CO2
B. NH3
C. CFCs (Freon)
D. SO2

44. Trong các phản ứng hạt nhân, đại lượng nào sau đây luôn được bảo toàn?

A. Số proton.
B. Số neutron.
C. Số khối.
D. Số hạt alpha.

45. Cấu hình electron nào sau đây vi phạm nguyên lý Pauli?

A. 1s² 2s² 2p⁶
B. 1s² 2s² 2p⁴
C. 1s² 2s² 2p⁶ 3s¹
D. 1s² 2s² 2p⁶ 3s² 3p⁶ 4s² 3d¹⁰ 4p⁶ 5s² 4d¹⁰ 5p⁶ 6s² 4f¹⁴ 5d¹⁰ 6p⁶ 7s²

46. Cặp chất nào sau đây tạo thành dung dịch đệm?

A. HCl và NaCl
B. NaOH và NaCl
C. CH3COOH và CH3COONa
D. HNO3 và KNO3

47. Phản ứng nào sau đây là phản ứng tự oxy hóa khử?

A. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2
B. 2KClO3 → 2KCl + 3O2
C. Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O
D. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3

48. Phản ứng nào sau đây không phải là phản ứng acid-base theo Bronsted-Lowry?

A. HCl + NH3 → NH4Cl
B. H2O + H2O → H3O+ + OH-
C. BF3 + NH3 → F3B-NH3
D. CH3COOH + H2O → CH3COO- + H3O+

49. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4
B. SiH4
C. GeH4
D. SnH4

50. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng bậc nhất?

A. Tốc độ phản ứng không phụ thuộc vào nồng độ chất phản ứng.
B. Thời gian bán hủy phụ thuộc vào nồng độ ban đầu của chất phản ứng.
C. Tốc độ phản ứng tỉ lệ thuận với nồng độ chất phản ứng.
D. Đơn vị của hằng số tốc độ là M⁻¹s⁻¹.

51. Trong một pin điện hóa, điện cực nào xảy ra quá trình oxy hóa?

A. Catot.
B. Anot.
C. Cầu muối.
D. Điện cực chuẩn hydro.

52. Chất nào sau đây có khả năng tạo liên kết hydrogen mạnh nhất?

A. CH3OCH3
B. CH3CH2OH
C. CH3CHO
D. CH3COCH3

53. Cho phản ứng A → B có Eₐ = 50 kJ/mol. Nếu tăng nhiệt độ phản ứng từ 25°C lên 35°C, tốc độ phản ứng sẽ tăng lên bao nhiêu lần (giả sử các yếu tố khác không đổi)?

A. Khoảng 1 lần.
B. Khoảng 2 lần.
C. Khoảng 3 lần.
D. Khoảng 4 lần.

54. Phát biểu nào sau đây là đúng về quá trình đẳng nhiệt?

A. Nhiệt độ của hệ thay đổi.
B. Áp suất của hệ không đổi.
C. Thể tích của hệ không đổi.
D. Nhiệt độ của hệ không đổi.

55. Phát biểu nào sau đây đúng về độ tan của chất khí trong chất lỏng?

A. Độ tan của chất khí trong chất lỏng tăng khi nhiệt độ tăng.
B. Độ tan của chất khí trong chất lỏng giảm khi áp suất giảm.
C. Độ tan của chất khí trong chất lỏng tăng khi áp suất tăng.
D. Độ tan của chất khí trong chất lỏng không phụ thuộc vào nhiệt độ.

56. Ion nào sau đây có bán kính lớn nhất?

A. Na⁺
B. Mg²⁺
C. F⁻
D. O²⁻

57. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về định luật Avogadro?

A. Ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, các khí có thể tích bằng nhau chứa số mol khác nhau.
B. Ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, các khí có khối lượng bằng nhau chứa số phân tử bằng nhau.
C. Ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, các khí có thể tích bằng nhau chứa số phân tử bằng nhau.
D. Ở cùng điều kiện nhiệt độ và áp suất, các khí có số mol bằng nhau có thể tích khác nhau.

58. Cấu hình electron của ion Cr³⁺ là gì?

A. [Ar] 4s¹ 3d⁵
B. [Ar] 4s² 3d¹
C. [Ar] 3d³
D. [Ar] 4s² 3d⁴

59. Chất nào sau đây là một acid Lewis?

A. NH3
B. H2O
C. BF3
D. OH-

60. Dung dịch nào sau đây có pH lớn hơn 7?

A. HCl 0.1M
B. NaOH 0.1M
C. CH3COOH 0.1M
D. NH4Cl 0.1M

61. Phương trình Nernst dùng để tính đại lượng nào?

A. Hằng số cân bằng
B. Thế điện cực
C. Tốc độ phản ứng
D. Năng lượng hoạt hóa

62. Phản ứng nào sau đây có sự tăng số mol khí?

A. N2(g) + 3H2(g) → 2NH3(g)
B. 2SO2(g) + O2(g) → 2SO3(g)
C. H2(g) + I2(g) → 2HI(g)
D. 2H2O2(l) → 2H2O(l) + O2(g)

63. Cho E°(Cu2+/Cu) = +0.34V và E°(Zn2+/Zn) = -0.76V. Tính sức điện động của pin điện hóa Zn|Zn2+||Cu2+|Cu.

A. -1.10 V
B. +1.10 V
C. -0.42 V
D. +0.42 V

64. Liên kết nào sau đây là liên kết ion?

A. H-Cl
B. O-H
C. Na-Cl
D. C-H

65. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa ΔG, ΔH và ΔS?

A. ΔG = ΔH + TΔS
B. ΔG = ΔH – TΔS
C. ΔG = ΔS – TΔH
D. ΔG = -ΔH + TΔS

66. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. HCl + NaOH → NaCl + H2O
B. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
C. CaCO3 → CaO + CO2
D. Zn + 2HCl → ZnCl2 + H2

67. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4
B. C2H6
C. C3H8
D. C4H10

68. Phản ứng nào sau đây là phản ứng tỏa nhiệt?

A. H2O(s) → H2O(l)
B. H2O(l) → H2O(g)
C. C(s) + O2(g) → CO2(g)
D. N2(g) → 2N(g)

69. Phản ứng nào sau đây có entropy tăng?

A. H2O(l) → H2O(s)
B. 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(g)
C. N2(g) + 3H2(g) → 2NH3(g)
D. CaCO3(s) → CaO(s) + CO2(g)

70. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính base của NH3?

A. NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH-
B. NH3(g) → N2(g) + H2(g)
C. NH3 + O2 → NO + H2O
D. NH3 + HCl → NH4Cl

71. Độ âm điện của nguyên tố nào sau đây là lớn nhất?

A. Na
B. Cl
C. K
D. Br

72. Chất nào sau đây là lưỡng tính?

A. HCl
B. NaOH
C. Al2O3
D. H2SO4

73. Cấu hình electron nào sau đây vi phạm nguyên lý Pauli?

A. 1s2 2s2 2p6
B. 1s2 2s2 2p5
C. 1s2 2s2 2p7
D. 1s2 2s1

74. Phát biểu nào sau đây là đúng về thuyết VB (Valence Bond)?

A. Liên kết được hình thành do sự xen phủ của các orbital nguyên tử.
B. Các electron được phân bố trên toàn bộ phân tử.
C. Các orbital nguyên tử tổ hợp thành các orbital phân tử.
D. Liên kết chỉ hình thành giữa các nguyên tử giống nhau.

75. Độ pH của dung dịch acid mạnh HCl 0.001M là?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 11

76. Độ tan của AgCl trong nước nguyên chất là 1.3 x 10^-5 M. Tính tích số tan Ksp của AgCl.

A. 1.3 x 10^-5
B. 1.7 x 10^-10
C. 2.6 x 10^-5
D. 3.9 x 10^-15

77. Chất nào sau đây là chất điện ly mạnh?

A. CH3COOH
B. NH3
C. NaCl
D. H2O

78. Ion nào sau đây có tính acid Lewis mạnh nhất?

A. Na+
B. K+
C. Mg2+
D. Al3+

79. Chất nào sau đây là acid Lewis?

A. NH3
B. H2O
C. BF3
D. OH-

80. Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?

A. CH3COOH
B. H2O
C. HCl
D. NH3

81. Cấu hình electron của nguyên tử Cr (Z=24) là?

A. [Ar] 4s2 3d4
B. [Ar] 4s1 3d5
C. [Ar] 4s2 3d5
D. [Ar] 4s1 3d4

82. Trong phản ứng, chất nào sau đây đóng vai trò là chất oxi hóa?

A. Chất nhường electron.
B. Chất nhận electron.
C. Chất tăng số oxi hóa.
D. Chất bị oxi hóa.

83. Số oxi hóa của Mn trong KMnO4 là?

A. +2
B. +4
C. +6
D. +7

84. Cho phản ứng N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) ở trạng thái cân bằng. Yếu tố nào sau đây không làm thay đổi hằng số cân bằng Kp?

A. Thay đổi áp suất.
B. Thêm chất xúc tác.
C. Thay đổi nhiệt độ.
D. Thêm N2 hoặc H2.

85. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về định luật Hess?

A. Độ biến thiên enthalpy của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, không phụ thuộc vào con đường phản ứng.
B. Nhiệt lượng tỏa ra hay thu vào của một phản ứng hóa học luôn là một hằng số.
C. Tổng enthalpy của các chất phản ứng bằng tổng enthalpy của các sản phẩm.
D. Phản ứng hóa học chỉ xảy ra khi có sự thay đổi về entropy.

86. Phản ứng nào sau đây có ΔG < 0 ở mọi nhiệt độ?

A. ΔH > 0, ΔS > 0
B. ΔH < 0, ΔS < 0
C. ΔH > 0, ΔS < 0
D. ΔH 0

87. Cho dung dịch NH3 0.1M có Kb = 1.8 x 10^-5. Tính pH của dung dịch này.

A. 2.87
B. 11.13
C. 7.00
D. 5.68

88. Loại liên kết nào tồn tại giữa các phân tử nước?

A. Liên kết ion
B. Liên kết cộng hóa trị
C. Liên kết hydrogen
D. Liên kết kim loại

89. Ion nào sau đây có bán kính lớn nhất?

A. Na+
B. Mg2+
C. F-
D. O2-

90. Phát biểu nào sau đây là đúng về phản ứng bậc nhất?

A. Nồng độ chất phản ứng giảm tuyến tính theo thời gian.
B. Thời gian bán hủy phụ thuộc vào nồng độ ban đầu.
C. Đồ thị ln[A] theo thời gian là một đường thẳng.
D. Tốc độ phản ứng không phụ thuộc vào nồng độ chất phản ứng.

91. Phát biểu nào sau đây là đúng về cân bằng hóa học?

A. Ở trạng thái cân bằng, phản ứng dừng lại.
B. Ở trạng thái cân bằng, tốc độ phản ứng thuận bằng tốc độ phản ứng nghịch.
C. Ở trạng thái cân bằng, nồng độ các chất phản ứng và sản phẩm bằng nhau.
D. Ở trạng thái cân bằng, chỉ có phản ứng thuận xảy ra.

92. Cho dung dịch CH3COOH 0.1M có Ka = 1.8 x 10^-5. Tính pH của dung dịch.

A. 1
B. 2.87
C. 7
D. 13

93. Tích số tan (Ksp) là gì?

A. Tích số nồng độ các ion trong dung dịch bão hòa của một chất ít tan.
B. Tích số nồng độ các chất phản ứng.
C. Tích số nồng độ các sản phẩm.
D. Tích số nồng độ các ion trong dung dịch loãng.

94. Pin điện hóa hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxy hóa khử tự xảy ra
C. Phản ứng phân hủy
D. Phản ứng kết hợp

95. Phản ứng nào sau đây là tự diễn biến ở mọi nhiệt độ?

A. ΔH > 0, ΔS > 0
B. ΔH < 0, ΔS < 0
C. ΔH 0
D. ΔH > 0, ΔS < 0

96. Dung dịch buffer là dung dịch có khả năng gì?

A. Duy trì pH không đổi khi thêm acid hoặc base.
B. Thay đổi pH mạnh khi thêm acid.
C. Thay đổi pH mạnh khi thêm base.
D. Làm tăng độ dẫn điện của dung dịch.

97. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng?

A. Áp suất (đối với phản ứng có chất khí)
B. Nồng độ chất phản ứng
C. Thể tích bình phản ứng
D. Nhiệt độ

98. Phản ứng nào sau đây có tốc độ phản ứng tăng khi tăng áp suất?

A. N2(g) + O2(g) → 2NO(g)
B. H2(g) + I2(g) → 2HI(g)
C. 2SO2(g) + O2(g) → 2SO3(g)
D. H2(g) + Cl2(g) → 2HCl(g)

99. Ảnh hưởng của ion lạ là gì?

A. Làm tăng độ tan của chất ít tan.
B. Làm giảm độ tan của chất ít tan.
C. Không ảnh hưởng đến độ tan của chất ít tan.
D. Chỉ ảnh hưởng đến độ tan của chất dễ tan.

100. pH của dung dịch HCl 0.01M là bao nhiêu?

A. 1
B. 2
C. 12
D. 13

101. Cho phản ứng: A + B → C. Biết năng lượng hoạt hóa của phản ứng thuận là 50 kJ/mol và năng lượng hoạt hóa của phản ứng nghịch là 70 kJ/mol. Tính biến thiên enthalpy của phản ứng.

A. 120 kJ/mol
B. -20 kJ/mol
C. 20 kJ/mol
D. -120 kJ/mol

102. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa ΔG, ΔH và ΔS?

A. ΔG = ΔH + TΔS
B. ΔG = ΔH – TΔS
C. ΔG = TΔH – ΔS
D. ΔG = TΔH + ΔS

103. Độ tan của một chất khí trong nước tăng khi nào?

A. Tăng nhiệt độ và tăng áp suất
B. Giảm nhiệt độ và tăng áp suất
C. Tăng nhiệt độ và giảm áp suất
D. Giảm nhiệt độ và giảm áp suất

104. Chất xúc tác có vai trò gì trong phản ứng hóa học?

A. Làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Làm tăng biến thiên enthalpy của phản ứng.
D. Làm thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng.

105. Áp suất hơi của một dung dịch chứa chất tan không bay hơi sẽ như thế nào so với dung môi nguyên chất?

A. Cao hơn
B. Thấp hơn
C. Bằng
D. Không xác định

106. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxy hóa khử?

A. HCl + NaOH → NaCl + H2O
B. AgNO3 + NaCl → AgCl + NaNO3
C. Zn + CuSO4 → ZnSO4 + Cu
D. CaCO3 → CaO + CO2

107. Cho phản ứng thuận nghịch: A ⇌ B + C. Khi tăng nhiệt độ, cân bằng chuyển dịch theo chiều nào nếu phản ứng thuận là thu nhiệt?

A. Chiều nghịch
B. Chiều thuận
C. Không chuyển dịch
D. Không xác định

108. Acid nào sau đây là acid mạnh?

A. HF
B. HCl
C. CH3COOH
D. HCN

109. Định luật Hess phát biểu điều gì về biến thiên enthalpy của một phản ứng?

A. Biến thiên enthalpy phụ thuộc vào tốc độ phản ứng.
B. Biến thiên enthalpy của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối của phản ứng, không phụ thuộc vào con đường phản ứng.
C. Biến thiên enthalpy là hằng số đối với mọi phản ứng.
D. Biến thiên enthalpy chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ.

110. Phát biểu nào sau đây đúng về chất điện ly mạnh?

A. Phân ly hoàn toàn thành ion trong dung dịch.
B. Phân ly một phần thành ion trong dung dịch.
C. Không phân ly thành ion trong dung dịch.
D. Chỉ phân ly ở nhiệt độ cao.

111. Trong phản ứng oxy hóa khử, chất oxy hóa là chất như thế nào?

A. Nhường electron
B. Nhận electron
C. Không thay đổi số oxy hóa
D. Vừa nhường vừa nhận electron

112. Áp suất thẩm thấu của dung dịch được tính theo công thức nào?

A. π = nRT
B. π = iMRT
C. π = MRT
D. π = RT/M

113. Điện cực chuẩn hydro (SHE) được quy ước có điện thế bằng bao nhiêu?

A. 1 V
B. 0 V
C. 100 V
D. -1 V

114. Phản ứng nào sau đây có ΔS > 0?

A. H2(g) + I2(g) → 2HI(g)
B. N2(g) + 3H2(g) → 2NH3(g)
C. 2H2O(g) → 2H2(g) + O2(g)
D. CO2(g) → CO2(s)

115. Độ thẩm thấu là gì?

A. Sự khuếch tán của chất tan qua màng bán thấm.
B. Sự khuếch tán của dung môi qua màng bán thấm.
C. Sự khuếch tán của cả dung môi và chất tan qua màng bán thấm.
D. Sự khuếch tán của chất tan trong dung dịch.

116. Hằng số cân bằng K của một phản ứng phụ thuộc vào yếu tố nào?

A. Áp suất
B. Nồng độ
C. Nhiệt độ
D. Chất xúc tác

117. Dung dịch nào sau đây có pH lớn hơn 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

118. Phát biểu nào sau đây là đúng về entropy?

A. Entropy là thước đo mức độ trật tự của một hệ.
B. Entropy của một hệ cô lập luôn giảm.
C. Entropy là thước đo mức độ hỗn loạn của một hệ.
D. Entropy không thay đổi trong quá trình thuận nghịch.

119. Điểm đóng băng của một dung dịch sẽ thay đổi như thế nào khi thêm chất tan?

A. Tăng lên
B. Giảm xuống
C. Không đổi
D. Không xác định

120. Base nào sau đây là base yếu?

A. NaOH
B. KOH
C. NH3
D. LiOH

121. Phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa khử?

A. AgNO3(aq) + NaCl(aq) → AgCl(s) + NaNO3(aq)
B. H2SO4(aq) + BaCl2(aq) → BaSO4(s) + 2HCl(aq)
C. Zn(s) + 2HCl(aq) → ZnCl2(aq) + H2(g)
D. NaOH(aq) + HCl(aq) → NaCl(aq) + H2O(l)

122. Số oxi hóa của Mn trong KMnO4 là:

A. +2
B. +4
C. +6
D. +7

123. Cho phản ứng thuận nghịch sau: N2(g) + 3H2(g) ⇌ 2NH3(g) ΔH < 0. Để tăng hiệu suất tạo NH3, cần:

A. Tăng nhiệt độ và giảm áp suất.
B. Giảm nhiệt độ và tăng áp suất.
C. Tăng nhiệt độ và tăng áp suất.
D. Giảm nhiệt độ và giảm áp suất.

124. Cặp chất nào sau đây tạo thành dung dịch đệm?

A. HCl và NaCl
B. NaOH và NaCl
C. CH3COOH và CH3COONa
D. H2SO4 và Na2SO4

125. Hằng số cân bằng Kp liên hệ với hằng số cân bằng Kc như thế nào?

A. Kp = Kc(RT)Δn
B. Kp = Kc/(RT)Δn
C. Kp = Kc + (RT)Δn
D. Kp = Kc – (RT)Δn

126. Phản ứng nào sau đây có entropy tăng?

A. H2O(l) → H2O(s)
B. N2(g) + 3H2(g) → 2NH3(g)
C. CaCO3(s) → CaO(s) + CO2(g)
D. 2H2(g) + O2(g) → 2H2O(l)

127. Định luật Hess phát biểu rằng:

A. Entanpi của một phản ứng chỉ phụ thuộc vào trạng thái đầu và trạng thái cuối, không phụ thuộc vào con đường phản ứng.
B. Entanpi của một phản ứng tỉ lệ thuận với nhiệt độ.
C. Entanpi của một phản ứng là tổng entanpi của các chất phản ứng trừ đi tổng entanpi của các sản phẩm.
D. Entanpi của một phản ứng là một hàm trạng thái và có thể tính toán được bằng cách sử dụng các định luật nhiệt động lực học.

128. Phát biểu nào sau đây là đúng về chất xúc tác?

A. Chất xúc tác làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Chất xúc tác làm giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Chất xúc tác làm thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng.
D. Chất xúc tác chỉ có tác dụng với phản ứng thuận.

129. Cấu hình electron nào sau đây vi phạm nguyên lý Pauli?

A. 1s2 2s2 2p6
B. 1s2 2s2 2p5
C. 1s2 2s2 2p6 3s2
D. 1s2 2s2 2px2 2py2 2pz2

130. Định luật Raoult phát biểu rằng:

A. Áp suất hơi riêng phần của một dung môi trên một dung dịch lý tưởng tỉ lệ thuận với áp suất hơi của dung môi nguyên chất và phân số mol của dung môi trong dung dịch.
B. Áp suất hơi riêng phần của một dung môi trên một dung dịch lý tưởng tỉ lệ nghịch với áp suất hơi của dung môi nguyên chất và phân số mol của dung môi trong dung dịch.
C. Áp suất hơi riêng phần của một dung môi trên một dung dịch lý tưởng tỉ lệ thuận với nhiệt độ.
D. Áp suất hơi riêng phần của một dung môi trên một dung dịch lý tưởng không phụ thuộc vào phân số mol của dung môi trong dung dịch.

131. Phản ứng nào sau đây không tuân theo quy tắc Markovnikov?

A. CH3-CH=CH2 + HCl
B. CH3-CH=CH2 + HBr
C. CH3-CH=CH2 + HI
D. CH3-CH=CH2 + HBr (có peroxide)

132. Chất nào sau đây là axit Lewis?

A. NH3
B. H2O
C. BF3
D. OH-

133. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Cu
B. Ag
C. K
D. Fe

134. Chất nào sau đây có liên kết ion?

A. CO2
B. H2O
C. NaCl
D. CH4

135. Cho các chất sau: HF, HCl, HBr, HI. Axit nào mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

136. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4
B. C2H6
C. C3H8
D. C4H10

137. Độ tan của một chất khí trong chất lỏng tăng khi:

A. Tăng nhiệt độ và giảm áp suất.
B. Giảm nhiệt độ và tăng áp suất.
C. Tăng nhiệt độ và tăng áp suất.
D. Giảm nhiệt độ và giảm áp suất.

138. Phát biểu nào sau đây là đúng về thuyết Bronsted-Lowry?

A. Axit là chất nhận proton, bazơ là chất cho proton.
B. Axit là chất cho proton, bazơ là chất nhận proton.
C. Axit là chất cho electron, bazơ là chất nhận electron.
D. Axit là chất nhận electron, bazơ là chất cho electron.

139. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa tốc độ phản ứng, hằng số tốc độ và nồng độ chất phản ứng trong một phản ứng đơn giản bậc nhất?

A. v = k[A]
B. v = k[A]2
C. v = k[A][B]
D. v = k[A]0

140. Phản ứng nào sau đây có ΔG < 0 ở điều kiện tiêu chuẩn?

A. Phản ứng luôn không tự xảy ra.
B. Phản ứng luôn tự xảy ra.
C. Phản ứng đạt trạng thái cân bằng.
D. Không thể xác định.

141. Cho phản ứng A + B -> C, nếu nồng độ của A tăng gấp đôi, tốc độ phản ứng tăng gấp đôi. Bậc của phản ứng đối với A là:

A. 0
B. 1
C. 2
D. 3

142. Công thức nào sau đây biểu diễn mối quan hệ giữa pH và pOH?

A. pH + pOH = 7
B. pH – pOH = 14
C. pH + pOH = 14
D. pH – pOH = 7

143. Chất nào sau đây là chất điện ly mạnh?

A. CH3COOH
B. NH3
C. NaCl
D. H2O

144. Cấu hình electron của ion Fe2+ là:

A. [Ar] 3d6
B. [Ar] 3d4 4s2
C. [Ar] 3d5 4s1
D. [Ar] 3d7 4s1

145. Độ âm điện của nguyên tố nào sau đây là lớn nhất?

A. Na
B. Cl
C. K
D. Mg

146. Chất nào sau đây có khả năng tạo liên kết hydrogen?

A. CH4
B. H2O
C. C2H6
D. CCl4

147. Trong pin điện hóa, cực âm là nơi:

A. Xảy ra quá trình oxi hóa.
B. Xảy ra quá trình khử.
C. Electron di chuyển đến.
D. Không có phản ứng xảy ra.

148. Liên kết nào sau đây là liên kết sigma (σ)?

A. Liên kết đơn
B. Liên kết đôi
C. Liên kết ba
D. Không có liên kết nào.

149. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. AgNO3(aq) + NaCl(aq) → AgCl(s) + NaNO3(aq)
B. H2SO4(aq) + BaCl2(aq) → BaSO4(s) + 2HCl(aq)
C. NaOH(aq) + HCl(aq) → NaCl(aq) + H2O(l)
D. Zn(s) + 2HCl(aq) → ZnCl2(aq) + H2(g)

150. Dung dịch nào sau đây có pH lớn hơn 7?

A. HCl 0.1M
B. NaOH 0.1M
C. CH3COOH 0.1M
D. H2SO4 0.1M

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.