1. Cơ quan nào sau đây không thuộc đường dẫn khí của hệ hô hấp?
A. Khí quản
B. Phế quản
C. Thực quản
D. Họng
2. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự tích tụ chất lỏng trong phế nang?
A. Viêm phổi
B. Phù phổi
C. Khí phế thũng
D. Xơ phổi
3. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự hình thành các u hạt (tập hợp các tế bào viêm) trong phổi và các cơ quan khác?
A. Viêm phổi
B. Sarcoidosis
C. Hen suyễn
D. Xơ nang
4. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh xơ nang?
A. Ô nhiễm không khí
B. Hút thuốc lá
C. Di truyền
D. Nhiễm trùng phổi
5. Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA) xảy ra khi nào?
A. Khi não không gửi tín hiệu đến các cơ hô hấp
B. Khi đường thở bị chặn trong khi ngủ
C. Khi phổi không thể trao đổi khí hiệu quả
D. Khi có quá nhiều oxy trong máu
6. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị hen suyễn bằng cách làm giãn phế quản?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giãn phế quản
D. Thuốc giảm đau
7. Đâu là mục tiêu chính của liệu pháp oxy?
A. Tăng nồng độ carbon dioxide trong máu
B. Giảm nồng độ oxy trong máu
C. Duy trì hoặc tăng nồng độ oxy trong máu
D. Giảm nhịp tim
8. Đâu là vai trò của các xoang cạnh mũi trong hệ hô hấp?
A. Trao đổi khí
B. Lọc không khí
C. Làm ấm và ẩm không khí
D. Điều chỉnh nhịp thở
9. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc trao đổi khí ở phế nang?
A. Tế bào biểu mô trụ
B. Tế bào biểu mô vảy
C. Tế bào goblet
D. Tế bào lông chuyển
10. Đâu là vai trò của carbonic anhydrase trong quá trình vận chuyển carbon dioxide?
A. Liên kết carbon dioxide với hemoglobin
B. Chuyển đổi carbon dioxide thành bicarbonate
C. Vận chuyển carbon dioxide trong huyết tương
D. Loại bỏ carbon dioxide khỏi phế nang
11. Quá trình nào sau đây là một phần của hô hấp ngoài?
A. Sự vận chuyển oxy từ máu đến các tế bào
B. Sự trao đổi khí giữa phế nang và mao mạch phổi
C. Sự sử dụng oxy trong tế bào để sản xuất năng lượng
D. Sự tạo ra carbon dioxide trong tế bào
12. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng lên?
A. Giảm
B. Tăng
C. Không đổi
D. Thay đổi ngẫu nhiên
13. Đâu là vai trò của surfactant trong phổi?
A. Tăng cường trao đổi khí
B. Giảm sức căng bề mặt của phế nang
C. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng
D. Kích thích ho
14. Điều gì xảy ra với hemoglobin khi nó liên kết với oxy?
A. Giải phóng carbon dioxide
B. Thay đổi hình dạng
C. Phân hủy thành các axit amin
D. Tăng ái lực với carbon monoxide
15. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến dung tích sống của phổi?
A. Tuổi tác
B. Giới tính
C. Chiều cao
D. Màu tóc
16. Loại tế bào nào sản xuất chất nhầy trong đường thở?
A. Tế bào biểu mô vảy
B. Tế bào lông chuyển
C. Tế bào goblet
D. Tế bào thần kinh
17. Điều gì xảy ra với nhịp thở khi một người bị nhiễm toan chuyển hóa?
A. Chậm và nông
B. Nhanh và sâu
C. Không đều
D. Ngừng thở
18. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?
A. Giãn
B. Co
C. Không đổi
D. Thay đổi luân phiên
19. Điều gì xảy ra với dung tích cặn chức năng (FRC) trong bệnh khí phế thũng?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Dao động mạnh
20. Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn thức ăn xâm nhập vào đường thở khi nuốt?
A. Co thắt phế quản
B. Đóng nắp thanh quản
C. Giãn nở thực quản
D. Nâng cao khí quản
21. Đâu là phương pháp đo dung tích phổi phổ biến nhất?
A. Chụp X-quang ngực
B. Đo điện tim
C. Nội soi phế quản
D. Đo hô hấp ký
22. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?
A. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào
B. Loại bỏ chất thải rắn khỏi cơ thể
C. Cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
23. Đâu là vai trò của cơ hoành trong quá trình hô hấp?
A. Điều khiển nhịp thở
B. Bảo vệ phổi khỏi tổn thương
C. Tăng thể tích lồng ngực khi hít vào
D. Lọc không khí trước khi vào phổi
24. Bệnh nào sau đây liên quan đến tình trạng viêm nhiễm mãn tính của đường thở và tăng sản xuất chất nhầy?
A. Viêm phổi
B. Viêm phế quản mãn tính
C. Ung thư phổi
D. Xơ phổi
25. Bệnh nào sau đây là một bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)?
A. Viêm phổi
B. Hen suyễn
C. Ung thư phổi
D. Khí phế thũng
26. Cơ chế nào sau đây giúp điều chỉnh pH máu thông qua hệ hô hấp?
A. Điều chỉnh nhịp tim
B. Điều chỉnh lượng nước tiểu
C. Điều chỉnh tốc độ và độ sâu của hô hấp
D. Điều chỉnh sản xuất hồng cầu
27. Hiện tượng gì xảy ra khi áp suất trong phổi cao hơn áp suất khí quyển?
A. Hít vào
B. Thở ra
C. Ngừng thở
D. Trao đổi khí
28. Điều gì xảy ra với áp suất riêng phần của oxy khi độ cao tăng lên?
A. Tăng
B. Giảm
C. Không đổi
D. Dao động mạnh
29. Tình trạng thiếu oxy trong máu được gọi là gì?
A. Tăng carbon dioxide máu
B. Thiếu máu
C. Giảm thông khí
D. Giảm oxy máu
30. Cơ chế nào sau đây giúp làm sạch đường thở khỏi các hạt bụi và vi khuẩn?
A. Thẩm thấu
B. Khuếch tán
C. Hệ thống lông chuyển
D. Sự thực bào của bạch cầu
31. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo thể tích khí lưu thông (tidal volume)?
A. Nội soi phế quản
B. Chụp X-quang phổi
C. Đo chức năng hô hấp (spirometry)
D. Đo điện tim (ECG)
32. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương dây thần kinh hoành?
A. Mất khả năng nói
B. Mất khả năng nuốt
C. Khó thở hoặc liệt cơ hoành
D. Mất cảm giác ở phổi
33. Điều gì xảy ra với lượng oxy trong máu khi một người bị ngộ độc carbon monoxide (CO)?
A. Lượng oxy trong máu tăng lên
B. Lượng oxy trong máu giảm xuống
C. Lượng oxy trong máu không thay đổi
D. Oxy được vận chuyển hiệu quả hơn
34. Áp suất riêng phần của oxy (PO2) trong máu tĩnh mạch lớn hay nhỏ hơn so với PO2 trong máu động mạch?
A. Lớn hơn
B. Nhỏ hơn
C. Bằng nhau
D. Không thể so sánh
35. Carbon dioxide được vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng nào?
A. Hòa tan trong huyết tương
B. Kết hợp với hemoglobin
C. Bicarbonate
D. Carbonic acid
36. Cơ quan nào sau đây không thuộc hệ hô hấp của người?
A. Phế quản
B. Phổi
C. Thực quản
D. Khí quản
37. Ý nào sau đây mô tả đúng nhất về quá trình trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa phế nang và mao mạch phổi?
A. Oxy và carbon dioxide được vận chuyển tích cực qua màng phế nang mao mạch
B. Oxy và carbon dioxide được vận chuyển thụ động qua màng phế nang mao mạch theo sự chênh lệch áp suất riêng phần
C. Oxy được vận chuyển tích cực và carbon dioxide được vận chuyển thụ động
D. Oxy được vận chuyển thụ động và carbon dioxide được vận chuyển tích cực
38. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc thực hiện trao đổi khí ở phế nang?
A. Tế bào biểu mô dẹt loại I
B. Tế bào biểu mô trụ
C. Tế bào goblet
D. Tế bào biểu mô vuông
39. Trung tâm điều khiển hô hấp chính nằm ở đâu?
A. Tiểu não
B. Hành não
C. Đồi thị
D. Vỏ não
40. Điều gì gây ra tiếng ‘rít’ đặc trưng trong bệnh hen suyễn?
A. Sự tích tụ chất lỏng trong phế nang
B. Sự co thắt và viêm của đường dẫn khí
C. Sự tắc nghẽn đường dẫn khí bởi dị vật
D. Sự xẹp của phế nang
41. Điều gì xảy ra với cơ hoành khi chúng ta hít vào?
A. Cơ hoành co lại và di chuyển lên trên
B. Cơ hoành giãn ra và di chuyển lên trên
C. Cơ hoành co lại và di chuyển xuống dưới
D. Cơ hoành giãn ra và di chuyển xuống dưới
42. Ý nào sau đây không phải là chức năng của hệ hô hấp?
A. Trao đổi khí giữa cơ thể và môi trường
B. Điều hòa pH máu
C. Sản xuất hormone
D. Bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh
43. Tại sao hút thuốc lá lại làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)?
A. Vì nó làm tăng sản xuất chất hoạt diện
B. Vì nó làm giảm viêm đường thở
C. Vì nó gây tổn thương và viêm đường thở, phá hủy phế nang
D. Vì nó làm tăng khả năng đàn hồi của phổi
44. Loại tế bào nào trong phổi có khả năng thực bào các hạt lạ và vi khuẩn?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào goblet
C. Đại thực bào phế nang
D. Tế bào nội mô
45. Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh pH máu thông qua hệ hô hấp?
A. Điều chỉnh nhịp tim
B. Điều chỉnh lượng nước tiểu
C. Điều chỉnh tốc độ và độ sâu của nhịp thở để loại bỏ hoặc giữ lại CO2
D. Điều chỉnh sản xuất hồng cầu
46. Thể tích khí cặn là gì?
A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau khi thở ra hết sức
B. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức
C. Thể tích khí lưu thông trong mỗi nhịp thở bình thường
D. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau khi hít vào hết sức
47. Điều gì xảy ra với đường kính của phế quản khi hệ thần kinh phó giao cảm được kích hoạt?
A. Phế quản giãn ra
B. Phế quản co lại
C. Đường kính phế quản không thay đổi
D. Phế quản trở nên cứng hơn
48. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến ái lực của hemoglobin với oxy?
A. pH
B. Nhiệt độ
C. Áp suất riêng phần của oxy
D. Kích thước của phế nang
49. Cơ chế chính nào giúp ngăn ngừa tình trạng xẹp phổi khi thở ra?
A. Sự co giãn của phế quản
B. Sự có mặt của chất hoạt diện
C. Sự co bóp của cơ hoành
D. Áp suất âm trong khoang màng phổi
50. Cấu trúc nào ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?
A. Thanh quản
B. Thực quản
C. Nắp thanh môn
D. Khí quản
51. Tại sao bệnh nhân bị xơ nang (cystic fibrosis) thường gặp các vấn đề về hô hấp?
A. Do sản xuất quá nhiều chất hoạt diện
B. Do thiếu enzyme tiêu hóa
C. Do sản xuất chất nhầy đặc và dính trong phổi
D. Do tăng cường chức năng miễn dịch
52. Chất hoạt diện (surfactant) trong phổi có vai trò gì?
A. Tăng sức căng bề mặt của phế nang
B. Giảm sức căng bề mặt của phế nang
C. Tăng cường trao đổi khí
D. Bảo vệ phế nang khỏi nhiễm trùng
53. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ CO2 trong máu tăng lên?
A. Tần số hô hấp giảm
B. Tần số hô hấp tăng
C. Tần số hô hấp không đổi
D. Tần số hô hấp thay đổi thất thường
54. Quá trình trao đổi khí ở phổi diễn ra giữa:
A. Máu trong mao mạch phổi và tế bào phổi
B. Máu trong mao mạch phổi và không khí trong phế nang
C. Không khí trong phế quản và tế bào phổi
D. Không khí trong phế quản và máu trong mao mạch phổi
55. Tại sao những người bị bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) thường có lồng ngực hình thùng (barrel chest)?
A. Do tăng cường cơ hô hấp
B. Do tăng thể tích khí cặn trong phổi
C. Do giảm độ đàn hồi của phổi
D. Do tăng áp suất trong khoang màng phổi
56. Hội chứng ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (Obstructive Sleep Apnea – OSA) là gì?
A. Tình trạng khó thở do dị ứng
B. Tình trạng ngừng thở lặp đi lặp lại trong khi ngủ do tắc nghẽn đường thở
C. Tình trạng thở nhanh và sâu khi ngủ
D. Tình trạng ho mãn tính khi ngủ
57. Khi leo lên vùng núi cao, cơ thể sẽ thích nghi như thế nào để bù đắp cho việc giảm áp suất oxy?
A. Giảm nhịp tim và tăng thông khí
B. Tăng nhịp tim và giảm thông khí
C. Tăng nhịp tim và tăng thông khí
D. Giảm nhịp tim và giảm thông khí
58. Cơ chế chính nào điều chỉnh nhịp thở khi ngủ?
A. Ý thức
B. Áp suất oxy trong máu
C. Áp suất carbon dioxide trong máu
D. Nhịp tim
59. Cơ chế nào sau đây giúp loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi đường hô hấp?
A. Thực bào của bạch cầu
B. Hoạt động của tế bào mast
C. Hệ thống lông chuyển và chất nhầy
D. Sản xuất kháng thể IgE
60. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự phá hủy các phế nang trong phổi?
A. Viêm phế quản
B. Hen suyễn
C. Khí phế thũng
D. Viêm phổi
61. Cơ chế nào giúp điều hòa nhịp thở?
A. Thận điều chỉnh nồng độ oxy trong máu.
B. Tim điều chỉnh nhịp tim.
C. Trung khu hô hấp ở não bộ điều chỉnh nhịp thở dựa trên nồng độ CO2 và pH trong máu.
D. Gan điều chỉnh lượng đường trong máu.
62. Đâu là vai trò của cơ hoành trong quá trình hô hấp?
A. Điều khiển nhịp tim.
B. Hỗ trợ tiêu hóa.
C. Tham gia vào quá trình hít vào và thở ra.
D. Bảo vệ phổi khỏi tổn thương.
63. Thể tích khí cặn là gì?
A. Thể tích khí lớn nhất có thể hít vào.
B. Thể tích khí lớn nhất có thể thở ra.
C. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức.
D. Thể tích khí trao đổi trong một nhịp thở bình thường.
64. Quá trình nào sau đây diễn ra trong phổi?
A. Tiêu hóa thức ăn.
B. Trao đổi khí giữa máu và không khí.
C. Lọc máu để loại bỏ chất thải.
D. Sản xuất hormone.
65. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm phổi?
A. Virus.
B. Vi khuẩn.
C. Nấm.
D. Ký sinh trùng.
66. Sự khác biệt chính giữa hô hấp tế bào và hô hấp ngoài là gì?
A. Hô hấp tế bào xảy ra trong phổi, hô hấp ngoài xảy ra trong tế bào.
B. Hô hấp tế bào tạo ra năng lượng, hô hấp ngoài trao đổi khí.
C. Hô hấp tế bào sử dụng oxy, hô hấp ngoài không cần oxy.
D. Hô hấp tế bào loại bỏ CO2, hô hấp ngoài thì không.
67. Ảnh hưởng của độ cao đến quá trình hô hấp là gì?
A. Độ cao làm tăng nồng độ oxy trong không khí.
B. Độ cao làm giảm áp suất riêng phần của oxy, gây khó thở.
C. Độ cao không ảnh hưởng đến quá trình hô hấp.
D. Độ cao làm tăng khả năng hấp thụ oxy của phổi.
68. Đâu là chức năng của lông mao trong hệ hô hấp?
A. Hấp thụ oxy.
B. Loại bỏ chất nhầy và bụi bẩn.
C. Điều hòa nhiệt độ không khí.
D. Tạo ra âm thanh khi nói.
69. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi chúng ta thở ra?
A. Áp suất giảm.
B. Áp suất tăng.
C. Áp suất không thay đổi.
D. Áp suất dao động.
70. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự tắc nghẽn đường thở?
A. Thiếu máu.
B. Viêm khớp.
C. Hen suyễn.
D. Tiểu đường.
71. Điều gì xảy ra với cơ hoành khi chúng ta hít vào?
A. Cơ hoành co lại và di chuyển lên trên.
B. Cơ hoành giãn ra và di chuyển xuống dưới.
C. Cơ hoành co lại và di chuyển xuống dưới.
D. Cơ hoành giãn ra và di chuyển lên trên.
72. Tại sao thở sâu và chậm lại có thể giúp giảm căng thẳng?
A. Vì nó làm tăng nhịp tim.
B. Vì nó kích thích hệ thần kinh giao cảm.
C. Vì nó kích thích hệ thần kinh phó giao cảm, giúp làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp.
D. Vì nó làm tăng lượng đường trong máu.
73. Loại tế bào nào trong phổi chịu trách nhiệm cho việc trao đổi khí?
A. Tế bào bạch cầu.
B. Tế bào biểu mô phế nang.
C. Tế bào cơ trơn.
D. Tế bào thần kinh.
74. Tác động của việc hút thuốc thụ động (hít phải khói thuốc lá) đối với hệ hô hấp là gì?
A. Không có tác động.
B. Có thể gây ra các vấn đề hô hấp tương tự như hút thuốc chủ động, bao gồm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi và ung thư.
C. Chỉ gây kích ứng mắt và mũi.
D. Chỉ gây ho.
75. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi bạn tập thể dục?
A. Tần số hô hấp giảm.
B. Tần số hô hấp tăng.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp thay đổi thất thường.
76. Sự khác biệt giữa viêm phế quản cấp tính và mãn tính là gì?
A. Viêm phế quản cấp tính kéo dài hơn viêm phế quản mãn tính.
B. Viêm phế quản cấp tính do vi khuẩn, viêm phế quản mãn tính do virus.
C. Viêm phế quản cấp tính là tình trạng tạm thời, viêm phế quản mãn tính là tình trạng kéo dài hoặc tái phát.
D. Viêm phế quản cấp tính chỉ ảnh hưởng đến trẻ em, viêm phế quản mãn tính ảnh hưởng đến người lớn.
77. Cơ chế chính nào giúp ngăn chặn thức ăn và chất lỏng xâm nhập vào khí quản?
A. Thực quản.
B. Nắp thanh quản (Epiglottis).
C. Cơ hoành.
D. Phế quản.
78. Tại sao trẻ sinh non dễ mắc hội chứng suy hô hấp cấp (ARDS)?
A. Vì phổi của trẻ chưa phát triển đầy đủ và thiếu surfactant.
B. Vì trẻ bị thừa cân.
C. Vì trẻ bị dị ứng.
D. Vì trẻ bị thiếu máu.
79. Vai trò của chất surfactant trong phổi là gì?
A. Tăng cường trao đổi khí.
B. Giảm sức căng bề mặt của phế nang, ngăn chúng xẹp lại.
C. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng.
D. Vận chuyển oxy trong máu.
80. Bệnh phổi nào sau đây có liên quan đến việc hít phải amiăng?
A. Viêm phổi.
B. Ung thư phổi.
C. Bệnh bụi phổi amiăng (Asbestosis).
D. Hen suyễn.
81. Điều gì xảy ra với dung tích sống (vital capacity) của phổi khi chúng ta già đi?
A. Dung tích sống tăng lên.
B. Dung tích sống giảm xuống.
C. Dung tích sống không thay đổi.
D. Dung tích sống dao động.
82. Điều gì xảy ra với độ pH của máu khi chúng ta thở quá nhanh (hyperventilation)?
A. Độ pH giảm (máu trở nên axit hơn).
B. Độ pH tăng (máu trở nên kiềm hơn).
C. Độ pH không thay đổi.
D. Độ pH dao động thất thường.
83. Phương pháp nào sau đây giúp cải thiện chức năng phổi cho người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)?
A. Tập thể dục thường xuyên, đặc biệt là các bài tập thở.
B. Ăn nhiều đồ ngọt.
C. Uống rượu bia thường xuyên.
D. Nằm nghỉ cả ngày.
84. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?
A. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào.
B. Loại bỏ chất thải từ các tế bào.
C. Cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide.
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể.
85. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo dung tích phổi?
A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Nội soi phế quản.
C. Hô hấp ký (Spirometry).
D. Chụp X-quang.
86. Nguyên nhân chính gây ra bệnh xơ nang là gì?
A. Hút thuốc lá.
B. Ô nhiễm không khí.
C. Di truyền.
D. Chế độ ăn uống.
87. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD)?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh.
B. Tập thể dục thường xuyên.
C. Hút thuốc lá.
D. Uống nhiều nước.
88. Cơ quan nào sau đây không thuộc hệ hô hấp?
A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Thực quản.
D. Phổi.
89. Đâu là vai trò của hemoglobin trong quá trình hô hấp?
A. Vận chuyển carbon dioxide trong máu.
B. Vận chuyển oxy trong máu.
C. Điều hòa nhịp thở.
D. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng.
90. Loại khí nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong không khí chúng ta hít vào?
A. Oxy.
B. Carbon dioxide.
C. Nitơ.
D. Argon.
91. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự tích tụ khí trong khoang màng phổi?
A. Viêm phổi
B. Tràn khí màng phổi
C. Xơ phổi
D. Hen suyễn
92. Vai trò của hemoglobin trong máu là gì?
A. Vận chuyển carbon dioxide
B. Vận chuyển oxy
C. Vận chuyển hormone
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng
93. Vai trò của trung tâm điều hòa hô hấp ở thân não là gì?
A. Điều hòa nhịp tim
B. Điều hòa huyết áp
C. Điều khiển các cơ hô hấp để duy trì nhịp thở bình thường
D. Điều tiết thân nhiệt
94. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố nguy cơ chính gây ra bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?
A. Hút thuốc lá
B. Tiếp xúc với ô nhiễm không khí
C. Di truyền
D. Chế độ ăn uống giàu chất xơ
95. Tác nhân nào sau đây không gây ra bệnh phổi nghề nghiệp?
A. Asbestos
B. Silica
C. Than đá
D. Vitamin C
96. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng lên?
A. Tần số hô hấp giảm
B. Tần số hô hấp tăng
C. Tần số hô hấp không thay đổi
D. Tần số hô hấp dao động thất thường
97. Điều gì xảy ra với độ pH của máu khi cơ thể tăng thông khí (thở nhanh và sâu)?
A. Độ pH giảm (máu trở nên axit hơn)
B. Độ pH tăng (máu trở nên kiềm hơn)
C. Độ pH không thay đổi
D. Độ pH dao động
98. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi chúng ta hít vào?
A. Áp suất tăng lên
B. Áp suất giảm xuống
C. Áp suất không thay đổi
D. Áp suất dao động
99. Cơ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình hô hấp, đặc biệt là trong thì hít vào?
A. Cơ bụng
B. Cơ liên sườn ngoài
C. Cơ hoành
D. Cơ ức đòn chũm
100. Tác động của việc hút thuốc lá đối với hệ hô hấp là gì?
A. Làm tăng khả năng làm sạch phổi
B. Làm giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư phổi
C. Gây tổn thương đường hô hấp và tăng nguy cơ mắc bệnh phổi
D. Cải thiện chức năng phổi
101. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?
A. Vận chuyển chất dinh dưỡng đến các tế bào
B. Loại bỏ chất thải rắn khỏi cơ thể
C. Cung cấp oxy cho cơ thể và loại bỏ carbon dioxide
D. Điều hòa thân nhiệt
102. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm phổi?
A. Virus
B. Vi khuẩn
C. Nấm
D. Ký sinh trùng
103. Điều gì xảy ra với sự khuếch tán của oxy từ phế nang vào máu khi diện tích bề mặt của phế nang giảm (ví dụ, trong bệnh khí phế thũng)?
A. Sự khuếch tán tăng lên
B. Sự khuếch tán giảm xuống
C. Sự khuếch tán không thay đổi
D. Sự khuếch tán dao động
104. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một bệnh lý đặc trưng bởi điều gì?
A. Sự co thắt phế quản cấp tính
B. Sự tắc nghẽn luồng khí thở ra kéo dài
C. Sự tích tụ chất lỏng trong phổi
D. Sự tăng sinh tế bào phổi
105. Tình trạng thiếu oxy trong máu được gọi là gì?
A. Tăng thông khí
B. Giảm thông khí
C. Thiếu máu
D. Giảm oxy máu
106. Cơ chế nào sau đây giúp loại bỏ các hạt bụi và vi sinh vật khỏi đường hô hấp?
A. Thẩm thấu
B. Khuếch tán
C. Hệ thống lông chuyển và chất nhầy
D. Thực bào
107. Thể tích khí lưu thông (tidal volume) là gì?
A. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một lần thở ra bình thường
B. Thể tích khí tối đa có thể thở ra sau một lần hít vào bình thường
C. Thể tích khí hít vào hoặc thở ra trong một nhịp thở bình thường
D. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra hết sức
108. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho bệnh hen suyễn?
A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giãn phế quản và corticosteroid
C. Truyền máu
D. Phẫu thuật cắt bỏ phổi
109. Loại xét nghiệm nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao phổi?
A. Xét nghiệm máu
B. Xét nghiệm nước tiểu
C. Xét nghiệm đờm
D. Điện tâm đồ
110. Cấu trúc nào sau đây nối khí quản với phổi?
A. Thực quản
B. Thanh quản
C. Phế quản
D. Nắp thanh quản
111. Loại tế bào nào trong phế nang sản xuất surfactant?
A. Tế bào biểu mô loại I
B. Tế bào biểu mô loại II
C. Đại thực bào phế nang
D. Tế bào goblet
112. Đâu là triệu chứng phổ biến của bệnh hen suyễn?
A. Sốt cao
B. Ho ra máu
C. Khó thở, thở khò khè và tức ngực
D. Đau bụng dữ dội
113. Cơ quan nào điều khiển nhịp thở?
A. Tim
B. Não
C. Gan
D. Thận
114. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra trao đổi khí giữa máu và không khí trong phổi?
A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Màng phổi
115. Trong quá trình hô hấp tế bào, oxy đóng vai trò gì?
A. Là chất thải được tạo ra
B. Là chất mang năng lượng
C. Là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron
D. Là chất xúc tác cho quá trình đường phân
116. Cơ chế nào giúp ngăn chặn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?
A. Thực quản
B. Nắp thanh quản
C. Thanh quản
D. Phế quản
117. Đâu là chức năng của màng phổi?
A. Giúp trao đổi khí
B. Bảo vệ phổi và giảm ma sát khi hô hấp
C. Điều khiển nhịp thở
D. Sản xuất tế bào máu
118. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để đo chức năng phổi?
A. Điện tâm đồ (ECG)
B. Nội soi phế quản
C. Đo phế dung kế (spirometry)
D. Chụp X-quang
119. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực khi cơ hoành co lại?
A. Thể tích lồng ngực giảm
B. Thể tích lồng ngực tăng
C. Thể tích lồng ngực không thay đổi
D. Thể tích lồng ngực dao động
120. Nguyên nhân nào sau đây gây ra bệnh xơ nang (cystic fibrosis)?
A. Nhiễm trùng
B. Di truyền
C. Tiếp xúc với hóa chất độc hại
D. Hút thuốc lá
121. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?
A. Vận chuyển oxy từ phổi đến các tế bào và loại bỏ carbon dioxide từ các tế bào trở lại phổi.
B. Tiêu hóa thức ăn và hấp thụ chất dinh dưỡng.
C. Điều hòa nhịp tim và huyết áp.
D. Sản xuất hormone và điều hòa các quá trình sinh hóa.
122. Đâu là triệu chứng chính của bệnh xơ nang?
A. Sản xuất chất nhầy đặc và dính.
B. Huyết áp cao.
C. Đau khớp.
D. Rối loạn tiêu hóa.
123. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?
A. Tiếp xúc với amiăng.
B. Hút thuốc lá.
C. Chế độ ăn uống giàu vitamin.
D. Tập thể dục thường xuyên.
124. Đâu là một biến chứng tiềm ẩn của viêm phổi?
A. Tràn dịch màng phổi.
B. Đau tim.
C. Viêm khớp.
D. Rối loạn tiêu hóa.
125. Tình trạng nào sau đây được đặc trưng bởi sự co thắt của phế quản?
A. Viêm phổi.
B. Hen suyễn.
C. Viêm phế quản.
D. Viêm xoang.
126. Chất nào sau đây được vận chuyển từ phổi đến các mô trong cơ thể?
A. Oxy.
B. Carbon dioxide.
C. Nitrogen.
D. Hơi nước.
127. Đâu là vai trò của chất nhầy trong đường hô hấp?
A. Bẫy các hạt bụi và vi khuẩn.
B. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
C. Điều hòa nhiệt độ của không khí hít vào.
D. Tạo ra âm thanh khi nói.
128. Đâu là vai trò của lông mao trong đường hô hấp?
A. Đẩy chất nhầy và các hạt bẩn ra khỏi phổi.
B. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
C. Điều hòa nhiệt độ của không khí hít vào.
D. Sản xuất chất nhầy để bôi trơn đường hô hấp.
129. Điều gì xảy ra với tần số hô hấp khi nồng độ carbon dioxide trong máu tăng lên?
A. Tần số hô hấp tăng lên.
B. Tần số hô hấp giảm xuống.
C. Tần số hô hấp không thay đổi.
D. Tần số hô hấp dao động không đều.
130. Bệnh nào sau đây gây ra sự phá hủy các vách ngăn phế nang?
A. Viêm phổi.
B. Khí phế thũng.
C. Hen suyễn.
D. Xơ phổi.
131. Thể tích khí cặn là gì?
A. Thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa.
B. Thể tích khí hít vào trong một nhịp thở bình thường.
C. Thể tích khí thở ra trong một nhịp thở bình thường.
D. Thể tích khí tối đa có thể hít vào sau một nhịp thở bình thường.
132. Cơ chế nào giúp ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?
A. Nắp thanh quản đóng lại.
B. Thực quản co bóp.
C. Cơ hoành nâng lên.
D. Phổi giãn nở.
133. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để chẩn đoán bệnh lao phổi?
A. Xét nghiệm máu.
B. Xét nghiệm Mantoux (PPD).
C. Điện tâm đồ.
D. Siêu âm phổi.
134. Đâu là vai trò của hemoglobin trong quá trình hô hấp?
A. Vận chuyển oxy trong máu.
B. Điều hòa nhịp thở.
C. Lọc không khí trong phổi.
D. Bảo vệ phổi khỏi nhiễm trùng.
135. Quá trình nào sau đây xảy ra trong phế nang?
A. Trao đổi khí giữa oxy và carbon dioxide.
B. Lọc các hạt bụi và vi khuẩn từ không khí.
C. Làm ấm và làm ẩm không khí trước khi vào phổi.
D. Sản xuất chất nhầy để bảo vệ đường hô hấp.
136. Trung tâm hô hấp nằm ở đâu trong cơ thể?
A. Não bộ.
B. Tủy sống.
C. Tim.
D. Phổi.
137. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra ung thư phổi?
A. Hút thuốc lá.
B. Ô nhiễm không khí.
C. Tiếp xúc với amiăng.
D. Di truyền.
138. Điều gì xảy ra với thể tích lồng ngực khi chúng ta thở ra?
A. Thể tích lồng ngực giảm.
B. Thể tích lồng ngực tăng.
C. Thể tích lồng ngực không đổi.
D. Thể tích lồng ngực dao động không đều.
139. Bệnh nào sau đây liên quan đến sự tắc nghẽn đường dẫn khí trong phổi?
A. Viêm phổi.
B. Hen suyễn.
C. Thiếu máu.
D. Đau tim.
140. Tình trạng nào sau đây được đặc trưng bởi sự viêm nhiễm của màng phổi?
A. Viêm phổi.
B. Viêm màng phổi.
C. Viêm phế quản.
D. Viêm xoang.
141. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để duy trì sức khỏe của hệ hô hấp?
A. Tránh hút thuốc và tiếp xúc với khói thuốc.
B. Uống nhiều nước.
C. Tập thể dục thường xuyên.
D. Ăn uống lành mạnh.
142. Điều gì xảy ra với áp suất trong lồng ngực khi chúng ta hít vào?
A. Áp suất trong lồng ngực giảm.
B. Áp suất trong lồng ngực tăng.
C. Áp suất trong lồng ngực không đổi.
D. Áp suất trong lồng ngực bằng không.
143. Điều gì xảy ra với cơ hoành khi chúng ta hít vào?
A. Cơ hoành co lại và di chuyển xuống dưới.
B. Cơ hoành giãn ra và di chuyển lên trên.
C. Cơ hoành giữ nguyên vị trí.
D. Cơ hoành co lại và di chuyển lên trên.
144. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cung cấp oxy cho bệnh nhân khó thở?
A. Thở oxy.
B. Truyền máu.
C. Tiêm insulin.
D. Uống thuốc lợi tiểu.
145. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm phế quản?
A. Virus.
B. Vi khuẩn.
C. Nấm.
D. Dị ứng.
146. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đo chức năng phổi?
A. Nội soi phế quản.
B. Đo phế dung kế.
C. Điện tâm đồ.
D. Siêu âm tim.
147. Cấu trúc nào sau đây kết nối khí quản với phổi?
A. Thanh quản.
B. Phế quản.
C. Thực quản.
D. Màng phổi.
148. Đâu là chức năng của thanh quản?
A. Chứa dây thanh âm và tạo ra âm thanh.
B. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide.
C. Lọc không khí hít vào.
D. Điều hòa nhịp thở.
149. Loại tế bào nào trong phế nang sản xuất surfactant?
A. Tế bào Type II.
B. Tế bào Type I.
C. Tế bào bạch cầu.
D. Tế bào biểu mô.
150. Cơ quan nào sau đây không thuộc hệ hô hấp?
A. Khí quản.
B. Phế quản.
C. Thực quản.
D. Phổi.