Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Hệ tiết niệu ở trẻ em online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Hệ tiết niệu ở trẻ em online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Hệ tiết niệu ở trẻ em online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (220 đánh giá)

1. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận?

A. Hẹp niệu đạo
B. Trào ngược bàng quang niệu quản
C. Viêm cầu thận
D. Hội chứng thận hư

2. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở trẻ em bị bệnh thận?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Độ thanh thải creatinin
D. Chức năng gan

3. Bệnh lý nào sau đây có thể dẫn đến suy thận mạn tính ở trẻ em?

A. Viêm họng liên cầu khuẩn
B. Trào ngược bàng quang niệu quản nặng
C. Viêm ruột thừa
D. Bệnh tay chân miệng

4. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Thuốc kháng virus
B. Thuốc kháng sinh
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

5. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra protein niệu kéo dài mà không có các triệu chứng khác ở trẻ em?

A. Viêm cầu thận màng
B. Hội chứng thận hư
C. Viêm cầu thận cấp
D. Protein niệu tư thế

6. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Mặc quần áo chật
B. Nhịn tiểu
C. Uống đủ nước
D. Tắm bồn thường xuyên

7. Một trẻ em bị đau lưng, tiểu máu và sốt. Khả năng nào sau đây cần được xem xét?

A. Viêm bàng quang
B. Viêm bể thận
C. Sỏi bàng quang
D. Hội chứng thận hư

8. Loại thuốc nào sau đây có thể gây tổn thương thận nếu sử dụng kéo dài ở trẻ em?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Amoxicillin
D. Vitamin C

9. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm protein niệu ở trẻ em bị bệnh thận?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI)
C. Thuốc kháng sinh
D. Thuốc giảm đau

10. Dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ nhỏ chưa biết nói?

A. Tăng cân nhanh
B. Bú tốt
C. Quấy khóc, khó chịu
D. Đi tiểu nhiều lần

11. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự lắng đọng bất thường của phức hợp miễn dịch trong cầu thận, gây tổn thương thận?

A. Hội chứng thận hư
B. Viêm cầu thận
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Sỏi thận

12. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng bàng quang và niệu đạo trong quá trình đi tiểu?

A. Siêu âm thận
B. Đo niệu động học
C. Chụp X-quang bụng
D. Cấy nước tiểu

13. Một bé gái 7 tuổi bị tiểu không tự chủ vào ban ngày. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra tình trạng này?

A. Bàng quang tăng hoạt
B. Táo bón
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Uống ít nước

14. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến bí tiểu cấp tính ở trẻ em?

A. Uống nhiều nước
B. Táo bón nặng
C. Vận động nhiều
D. Ăn nhiều rau xanh

15. Dị tật nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường tiết niệu ở trẻ sơ sinh?

A. Van niệu đạo sau
B. Thận đa nang
C. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản
D. Niệu quản đôi

16. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng suy thận cấp tính ở trẻ em?

A. Đi tiểu nhiều
B. Phù
C. Huyết áp thấp
D. Ăn ngon miệng

17. Xét nghiệm nước tiểu nào sau đây giúp xác định sự có mặt của protein trong nước tiểu, một dấu hiệu của tổn thương thận?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Độ thanh thải creatinin
D. Tỷ trọng nước tiểu

18. Bệnh lý nào sau đây đặc trưng bởi sự hình thành nhiều nang chứa đầy dịch trong thận?

A. Hội chứng thận hư
B. Thận đa nang
C. Viêm cầu thận
D. Sỏi thận

19. Yếu tố nguy cơ nào sau đây làm tăng khả năng mắc nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em gái?

A. Vệ sinh kém
B. Uống nhiều nước
C. Mặc quần áo rộng
D. Đi tiểu thường xuyên

20. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào sau đây thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá tình trạng ứ nước thận ở trẻ em?

A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm thận
C. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI)

21. Một trẻ em bị phù mặt và protein niệu sau khi bị nhiễm trùng da do liên cầu khuẩn. Bệnh lý nào sau đây có khả năng nhất?

A. Hội chứng thận hư
B. Viêm cầu thận cấp
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Sỏi thận

22. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ sơ sinh?

A. Sốt
B. Bú kém
C. Vàng da
D. Đau bụng

23. Nguyên nhân phổ biến nhất gây tiểu máu đại thể (máu nhìn thấy được bằng mắt thường) ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu
C. Sỏi thận
D. Chấn thương thận

24. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá hình thái và cấu trúc của thận và đường tiết niệu, đặc biệt là để phát hiện các dị tật bẩm sinh?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Siêu âm Doppler thận
C. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (IVU)
D. Cấy nước tiểu

25. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu ra dưỡng chấp (nước tiểu có màu trắng đục như sữa) ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Rò bạch huyết vào đường tiết niệu
C. Sỏi thận
D. Viêm cầu thận

26. Một bé trai 5 tuổi bị tiểu đêm (đái dầm) thường xuyên. Biện pháp nào sau đây nên được thực hiện đầu tiên?

A. Sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng
B. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ
C. Đặt báo thức vào ban đêm
D. Thăm khám bác sĩ để loại trừ các nguyên nhân thực thể

27. Loại dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc thận nằm ở vị trí bất thường, thường là ở vùng chậu?

A. Thận móng ngựa
B. Thận lạc chỗ
C. Thận đa nang
D. Thận đôi

28. Một trẻ em bị đau bụng dữ dội, tiểu máu và buồn nôn. Khả năng nào sau đây cần được xem xét đầu tiên?

A. Viêm ruột thừa
B. Sỏi thận
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. Táo bón

29. Tật niệu đạo đóng thấp ở trẻ em trai là tình trạng lỗ niệu đạo mở ra ở vị trí nào?

A. Mặt trên dương vật
B. Mặt dưới dương vật
C. Gốc dương vật
D. Bìu

30. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ em bị hội chứng thận hư?

A. Thuốc kháng sinh
B. Corticosteroid
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

31. Nguyên nhân thường gặp nhất gây tiểu máu đại thể (máu nhìn thấy bằng mắt thường) ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Sỏi đường tiết niệu
C. Chấn thương thận
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

32. Loại vi khuẩn nào thường gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Escherichia coli (E. coli)
B. Streptococcus pneumoniae
C. Haemophilus influenzae
D. Staphylococcus aureus

33. Độ tuổi nào thường gặp đái dầm sinh lý ở trẻ em?

A. Dưới 3 tuổi
B. Từ 3-5 tuổi
C. Từ 5-7 tuổi
D. Trên 7 tuổi

34. Khi nào cần nghĩ đến u Wilms (u nguyên bào thận) ở trẻ em?

A. Khi trẻ có khối u bụng không đau
B. Khi trẻ bị sốt cao liên tục
C. Khi trẻ bị tiêu chảy kéo dài
D. Khi trẻ bị ho nhiều

35. Loại thuốc nào thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc lợi tiểu
C. Thuốc giảm đau
D. Vitamin

36. Chế độ ăn uống nào sau đây được khuyến cáo cho trẻ em bị sỏi thận?

A. Giảm lượng protein
B. Tăng lượng muối
C. Giảm lượng canxi
D. Tăng lượng oxalate

37. Tật niệu quản đôi ở trẻ em là gì?

A. Thận có hai bể thận
B. Có hai niệu quản dẫn nước tiểu từ một thận
C. Bàng quang có hai ngăn
D. Niệu đạo bị hẹp

38. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị đái dầm ở trẻ em?

A. Hạn chế uống nước trước khi ngủ
B. Sử dụng chuông báo đái dầm
C. Sử dụng thuốc chống trầm cảm
D. Liệu pháp tâm lý

39. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Uống đủ nước
B. Vệ sinh đúng cách
C. Không nhịn tiểu
D. Tất cả các đáp án trên

40. Dấu hiệu nào sau đây thường gặp nhất trong nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Tiểu đêm
B. Sốt
C. Đái dầm
D. Tiểu són

41. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu đục ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Protein niệu
C. Phosphat niệu
D. Tất cả các đáp án trên

42. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá cấu trúc thận và đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Chụp X-quang tim phổi
B. Siêu âm bụng
C. Chụp cộng hưởng từ não
D. Điện tâm đồ

43. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Suy thận cấp
B. Viêm phổi
C. Viêm màng não
D. Viêm ruột thừa

44. Hậu quả của trào ngược bàng quang niệu quản kéo dài ở trẻ em là gì?

A. Tăng huyết áp
B. Suy thận mạn
C. Đái tháo đường
D. Loãng xương

45. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu máu ở trẻ em?

A. Sỏi thận
B. Viêm cầu thận
C. Chấn thương
D. Tất cả các đáp án trên

46. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng hẹp bao quy đầu ở trẻ em cần can thiệp?

A. Bao quy đầu không tuột xuống được khi trẻ dưới 3 tuổi
B. Bao quy đầu chỉ tuột xuống được một phần
C. Viêm nhiễm tái phát ở bao quy đầu
D. Tất cả các đáp án trên

47. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt hội chứng thận hư nguyên phát và thứ phát ở trẻ em?

A. Sinh thiết thận
B. Xét nghiệm máu
C. Tổng phân tích nước tiểu
D. Siêu âm thận

48. Nguyên nhân phổ biến nhất gây đái dầm ở trẻ em là gì?

A. Stress tâm lý
B. Yếu tố di truyền
C. Bàng quang nhỏ
D. Thiếu hormone chống bài niệu (ADH)

49. Đâu là biến chứng thường gặp của hội chứng thận hư ở trẻ em do điều trị bằng corticoid kéo dài?

A. Tăng cân
B. Loãng xương
C. Tăng huyết áp
D. Tất cả các đáp án trên

50. Xét nghiệm nước tiểu 24 giờ được sử dụng để đánh giá yếu tố nào trong hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Độ thanh thải creatinine
B. Protein niệu
C. Số lượng hồng cầu
D. Nồng độ glucose

51. Biện pháp nào sau đây giúp giảm phù trong hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Hạn chế muối trong chế độ ăn
B. Uống nhiều nước
C. Ăn nhiều protein
D. Tăng cường vận động

52. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng thận ở trẻ em?

A. Công thức máu
B. Điện giải đồ
C. Ure và creatinine máu
D. Đường huyết

53. Trong trường hợp nào cần phải phẫu thuật điều trị trào ngược bàng quang niệu quản ở trẻ em?

A. Trào ngược độ I
B. Trào ngược độ II
C. Trào ngược độ III
D. Trào ngược độ IV-V không đáp ứng điều trị nội khoa

54. Mục tiêu chính của điều trị hội chứng thận hư ở trẻ em là gì?

A. Giảm protein niệu
B. Tăng huyết áp
C. Giảm cân
D. Tăng cường miễn dịch

55. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ gái?

A. Niệu đạo ngắn
B. Uống ít nước
C. Vệ sinh không đúng cách
D. Tất cả các đáp án trên

56. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Viêm cầu thận màng
B. Sỏi thận
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu
D. U nguyên bào thận

57. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra bí tiểu ở trẻ em?

A. Táo bón
B. Sỏi niệu đạo
C. Bệnh lý thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên

58. Triệu chứng nào sau đây không phải là của hội chứng thận hư?

A. Phù
B. Protein niệu
C. Hạ albumin máu
D. Tăng huyết áp

59. Khi nào cần chỉ định chọc hút bàng quang trên xương mu để lấy nước tiểu ở trẻ em?

A. Khi trẻ không tự đi tiểu được
B. Khi trẻ bị hẹp bao quy đầu
C. Khi trẻ bị tiêu chảy
D. Khi trẻ bị sốt

60. Loại thuốc nào có thể gây ra tổn thương thận ở trẻ em nếu sử dụng không đúng cách?

A. Thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs)
B. Vitamin C
C. Men tiêu hóa
D. Siro ho

61. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị tật niệu đạo lệch thấp?

A. Hẹp niệu đạo
B. Rò niệu đạo
C. Tái phát lệch thấp
D. Tất cả các biến chứng trên

62. Bệnh lý nào sau đây liên quan đến sự trào ngược nước tiểu từ bàng quang lên niệu quản và thận?

A. Viêm cầu thận
B. Trào ngược bàng quang niệu quản
C. Hội chứng thận hư
D. Sỏi thận

63. Tật niệu đạo lệch thấp ở bé trai là tình trạng lỗ tiểu mở ra ở vị trí nào?

A. Mặt trên của dương vật
B. Mặt dưới của dương vật
C. Gốc dương vật
D. Bìu

64. Mục tiêu chính của việc điều trị hội chứng thận hư ở trẻ em là gì?

A. Giảm protein niệu
B. Giảm phù
C. Ngăn ngừa biến chứng
D. Tất cả các mục tiêu trên

65. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Thuốc hạ sốt
D. Vitamin

66. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ sơ sinh?

A. Sốt cao
B. Bú kém
C. Vàng da
D. Tất cả các dấu hiệu trên

67. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận ở trẻ em?

A. Uống đủ nước
B. Chế độ ăn giàu canxi
C. Tiền sử gia đình có người bị sỏi thận
D. Đi tiểu thường xuyên

68. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá tình trạng ứ nước thận ở trẻ em?

A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị
B. Siêu âm thận và đường tiết niệu
C. Chụp CTscan bụng
D. Chụp MRI bụng

69. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng suy thận ở trẻ em?

A. Đi tiểu nhiều
B. Phù
C. Tăng cân
D. Ăn ngon miệng

70. Bệnh lý nào sau đây đặc trưng bởi sự xuất hiện protein trong nước tiểu?

A. Viêm bàng quang
B. Hội chứng thận hư
C. Sỏi thận
D. Đái tháo đường

71. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Kháng sinh
B. Corticosteroid
C. Thuốc lợi tiểu
D. Phẫu thuật

72. Phương pháp điều trị thay thế thận nào sau đây thường được sử dụng cho trẻ bị suy thận giai đoạn cuối?

A. Lọc máu (chạy thận nhân tạo)
B. Thẩm phân phúc mạc
C. Ghép thận
D. Tất cả các phương pháp trên

73. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) tái phát ở trẻ em?

A. Uống đủ nước
B. Nhịn tiểu khi buồn
C. Mặc quần áo bó sát
D. Vệ sinh vùng kín từ sau ra trước

74. Yếu tố nào sau đây không liên quan đến bệnh thận đa nang di truyền?

A. Di truyền
B. Hình thành nhiều nang ở thận
C. Tăng huyết áp
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu

75. Phương pháp điều trị nào sau đây không được khuyến cáo cho trẻ bị đái dầm đơn thuần?

A. Liệu pháp hành vi
B. Sử dụng báo thức đái dầm
C. Phẫu thuật
D. Sử dụng thuốc

76. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản (VUR)?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp niệu đồ ngược dòng (VCUG)
C. Chụp CT scan
D. Chụp MRI

77. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) ở trẻ em?

A. Suy thận
B. Sỏi thận
C. Viêm bàng quang
D. Đái dầm

78. Đái dầm được định nghĩa là tình trạng đi tiểu không tự chủ ở trẻ em trên mấy tuổi?

A. 3 tuổi
B. 5 tuổi
C. 7 tuổi
D. 9 tuổi

79. Độ tuổi nào sau đây thường gặp nhất tình trạng hẹp bao quy đầu ở bé trai?

A. Sơ sinh và trẻ nhỏ
B. Tuổi dậy thì
C. Tuổi trưởng thành
D. Người già

80. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em gái?

A. Vệ sinh vùng kín không đúng cách
B. Uống nhiều nước
C. Mặc quần áo rộng rãi
D. Đi tiểu thường xuyên

81. Dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc bàng quang nằm ngoài ổ bụng?

A. Thận móng ngựa
B. Bàng quang lộ ngoài
C. Niệu quản đôi
D. Thận đa nang

82. Nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận cấp ở trẻ em là gì?

A. Viêm cầu thận cấp
B. Hội chứng tan máu urê huyết (HUS)
C. Mất nước
D. Nhiễm trùng huyết

83. Triệu chứng nào sau đây không phải là biểu hiện của nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ nhỏ?

A. Sốt cao
B. Bú kém, quấy khóc
C. Đau bụng
D. Tăng cân nhanh

84. Khi nào cần can thiệp điều trị hẹp bao quy đầu ở trẻ em?

A. Khi trẻ không có triệu chứng gì
B. Khi trẻ đi tiểu khó khăn, viêm nhiễm tái phát
C. Khi trẻ chỉ bị hẹp bao quy đầu nhẹ
D. Khi trẻ lớn hơn 10 tuổi

85. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát sỏi thận ở trẻ em?

A. Uống đủ nước
B. Ăn nhiều muối
C. Hạn chế canxi trong chế độ ăn
D. Nhịn tiểu

86. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị đái dầm ở trẻ em?

A. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ
B. Sử dụng tã giấy
C. Sử dụng báo thức đái dầm
D. Sử dụng thuốc

87. Dị tật nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường tiết niệu ở trẻ sơ sinh?

A. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản
B. Van niệu đạo sau
C. Bàng quang thần kinh
D. Thận đa nang

88. Loại sỏi thận nào phổ biến nhất ở trẻ em?

A. Sỏi canxi oxalate
B. Sỏi struvite
C. Sỏi axit uric
D. Sỏi cystine

89. Chế độ ăn nào sau đây được khuyến cáo cho trẻ bị suy thận mạn tính?

A. Chế độ ăn giàu protein
B. Chế độ ăn ít protein, ít muối, ít kali, ít photpho
C. Chế độ ăn giàu kali
D. Chế độ ăn giàu photpho

90. Khi nào nên đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Khi trẻ chỉ có sốt nhẹ
B. Khi trẻ có các triệu chứng như sốt cao, đau bụng, tiểu buốt
C. Khi trẻ chỉ bú kém
D. Khi trẻ chỉ quấy khóc

91. Tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến hệ tiết niệu có thể gây ra tình trạng trào ngược bàng quang niệu quản?

A. Hẹp niệu đạo
B. Thận đa nang
C. Van niệu đạo sau
D. Thận móng ngựa

92. Bệnh lý nào sau đây có thể dẫn đến suy thận ở trẻ em?

A. Sỏi thận
B. Hội chứng thận hư
C. Viêm họng
D. Cảm cúm

93. Bệnh lý nào sau đây có thể gây ra tình trạng thận đa nang ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Di truyền
C. Chấn thương
D. Ăn uống không hợp lý

94. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu protein ở trẻ em?

A. Sốt cao
B. Tập thể dục gắng sức
C. Hội chứng thận hư
D. Uống nhiều nước

95. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý tình trạng hẹp bao quy đầu ở trẻ em?

A. Tiểu khó
B. Tiểu nhiều
C. Tiểu ra máu
D. Tiểu không kiểm soát

96. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra nếu không điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Suy thận
B. Đau đầu
C. Táo bón
D. Sổ mũi

97. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá tổn thương thận do trào ngược bàng quang niệu quản?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp niệu đồ tĩnh mạch
C. Xạ hình thận DMSA
D. Chụp bàng quang niệu đạo ngược dòng (VCUG)

98. Dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến việc niệu quản cắm lạc chỗ?

A. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản
B. Niệu quản đôi
C. Bàng quang thần kinh
D. Thận lạc chỗ

99. Triệu chứng nào sau đây không thường gặp trong hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Phù
B. Tiểu đục
C. Huyết áp cao
D. Tiểu ít

100. Dấu hiệu nào sau đây thường gặp nhất ở trẻ em bị nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Tiểu nhiều lần
B. Sốt
C. Đau bụng
D. Tiểu ra máu

101. Điều gì có thể gây ra sỏi thận ở trẻ em?

A. Uống nhiều nước
B. Chế độ ăn giàu canxi
C. Nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát
D. Tập thể dục thường xuyên

102. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị chứng đái dầm ở trẻ em?

A. Thuốc lợi tiểu
B. Desmopressin
C. Thuốc kháng histamine
D. Vitamin D

103. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán trào ngược bàng quang niệu quản?

A. Siêu âm bụng
B. Chụp niệu đồ tĩnh mạch
C. Xạ hình thận DMSA
D. Chụp bàng quang niệu đạo ngược dòng (VCUG)

104. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp xác định loại vi khuẩn gây nhiễm trùng đường tiết niệu?

A. Tổng phân tích nước tiểu
B. Cấy nước tiểu
C. Siêu âm hệ tiết niệu
D. Chụp X-quang bụng

105. Dấu hiệu nào sau đây không thường gặp ở trẻ em bị viêm cầu thận cấp?

A. Phù
B. Tiểu máu
C. Huyết áp cao
D. Tiểu nhiều

106. Dấu hiệu nào sau đây có thể gợi ý tình trạng tắc nghẽn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Tiểu nhiều
B. Tiểu són
C. Tiểu rắt
D. Thiếu niệu

107. Điều gì có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Uống đủ nước
B. Nhịn tiểu
C. Mặc quần áo bó sát
D. Ăn nhiều đồ ngọt

108. Phương pháp chẩn đoán nào sau đây thường được sử dụng để xác định nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Xét nghiệm máu
B. Siêu âm bụng
C. Xét nghiệm nước tiểu
D. Chụp X-quang

109. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu đường niệu ở trẻ em?

A. Thiếu insulin
B. Kháng insulin
C. Thiếu hormone ADH
D. Thừa hormone ADH

110. Thuốc nào sau đây có thể gây độc cho thận ở trẻ em?

A. Paracetamol
B. Ibuprofen
C. Amoxicillin
D. Vitamin C

111. Cấu trúc nào sau đây không thuộc hệ tiết niệu?

A. Niệu đạo
B. Bàng quang
C. Thận
D. Tụy

112. Điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em thường bao gồm:

A. Kháng sinh
B. Thuốc giảm đau
C. Phẫu thuật
D. Thay đổi chế độ ăn uống

113. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho hẹp khúc nối bể thận niệu quản?

A. Kháng sinh
B. Phẫu thuật tạo hình bể thận
C. Thuốc lợi tiểu
D. Chờ đợi theo dõi

114. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu máu ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Táo bón
C. Cảm lạnh
D. Sốt xuất huyết

115. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị đái dầm ở trẻ em?

A. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ
B. Sử dụng chuông báo thức
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu
D. Liệu pháp hành vi

116. Nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em là gì?

A. Vi khuẩn E. coli
B. Virus
C. Nấm
D. Ký sinh trùng

117. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng thận ở trẻ em?

A. Điện tâm đồ
B. Công thức máu
C. Độ lọc cầu thận (GFR)
D. Chụp X-quang phổi

118. Chức năng chính của thận là gì?

A. Sản xuất hormone
B. Lọc máu và tạo nước tiểu
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Vận chuyển oxy

119. Biện pháp nào sau đây giúp giảm nguy cơ tái phát nhiễm trùng đường tiết niệu ở trẻ em gái?

A. Vệ sinh từ sau ra trước sau khi đi vệ sinh
B. Mặc quần áo bó sát
C. Nhịn tiểu
D. Sử dụng xà phòng thơm để vệ sinh vùng kín

120. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu ra dưỡng chấp (chyluria) ở trẻ em?

A. Nhiễm trùng đường tiết niệu
B. Tắc nghẽn bạch huyết
C. Sỏi thận
D. Viêm cầu thận

121. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ hình thành sỏi thận ở trẻ em?

A. Chế độ ăn giàu canxi.
B. Uống nhiều nước cam.
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh sỏi thận.
D. Vận động thường xuyên.

122. Phương pháp điều trị nào sau đây thường được sử dụng cho hẹp bao quy đầu ở trẻ em?

A. Cắt bao quy đầu.
B. Sử dụng kem bôi steroid tại chỗ.
C. nong bao quy đầu.
D. Cả ba phương pháp trên.

123. Tật niệu đạo đóng thấp ở trẻ em trai là tình trạng lỗ niệu đạo mở ra ở vị trí nào?

A. Mặt trên dương vật.
B. Mặt dưới dương vật.
C. Gốc dương vật hoặc vùng bìu.
D. Bất kỳ vị trí nào dọc theo trục dương vật, từ quy đầu đến vùng đáy chậu.

124. Nguyên nhân phổ biến nhất gây ra hội chứng thận hư ở trẻ em là gì?

A. Bệnh thận IgA.
B. Bệnh cầu thận thay đổi tối thiểu.
C. Xơ hóa cầu thận ổ đoạn.
D. Viêm cầu thận màng.

125. Điều gì quan trọng nhất trong việc quản lý đái dầm ở trẻ em?

A. Trách phạt trẻ khi bị đái dầm.
B. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ.
C. Động viên, hỗ trợ và tránh đổ lỗi cho trẻ.
D. Sử dụng tã cho trẻ đến khi hết đái dầm.

126. Loại dị tật nào sau đây liên quan đến việc bàng quang nằm ngoài thành bụng?

A. Thoát vị bẹn.
B. Lỗ tiểu lệch cao.
C. Bàng quang lộ ngoài.
D. Tật nứt đốt sống.

127. Yếu tố nào sau đây làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em gái?

A. Uống đủ nước.
B. Vệ sinh vùng kín đúng cách.
C. Táo bón.
D. Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát.

128. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tiểu máu (hematuria) ở trẻ em?

A. Uống nhiều nước.
B. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
C. Nghỉ ngơi.
D. Chế độ ăn uống lành mạnh.

129. Ở trẻ em, đái dầm được định nghĩa là tình trạng đi tiểu không tự chủ vào ban đêm ở độ tuổi nào trở lên?

A. 3 tuổi.
B. 4 tuổi.
C. 5 tuổi.
D. 6 tuổi.

130. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị trào ngược bàng quang niệu quản (VUR)?

A. Tăng huyết áp.
B. Hẹp niệu quản.
C. Sỏi thận.
D. Đái dầm.

131. Dị tật bẩm sinh nào sau đây liên quan đến sự hình thành không hoàn chỉnh của thận?

A. Thận đôi.
B. Thận móng ngựa.
C. Thận lạc chỗ.
D. Không có thận (Agenesis thận).

132. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc kháng virus.
C. Thuốc giảm đau.
D. Thuốc lợi tiểu.

133. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa sỏi thận ở trẻ em?

A. Hạn chế uống nước.
B. Tăng cường ăn muối.
C. Uống đủ nước, đặc biệt là nước lọc.
D. Ăn nhiều thực phẩm giàu oxalate.

134. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra protein niệu ở trẻ em?

A. Uống nhiều nước.
B. Sốt cao.
C. Nằm nghỉ ngơi.
D. Vận động nhẹ nhàng.

135. Khi nào cần đưa trẻ đi khám bác sĩ nếu nghi ngờ có vấn đề về hệ tiết niệu?

A. Khi trẻ chỉ đi tiểu một lần trong ngày.
B. Khi trẻ có các triệu chứng như tiểu buốt, tiểu rắt, nước tiểu đục hoặc có máu, đau bụng hoặc đau lưng, sốt cao.
C. Khi trẻ uống nhiều nước hơn bình thường.
D. Khi trẻ tăng cân đều đặn.

136. Dị tật bẩm sinh nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây tắc nghẽn đường tiết niệu ở trẻ em?

A. Hẹp khúc nối bể thận niệu quản.
B. Bàng quang thần kinh.
C. Van niệu đạo sau.
D. Thận đa nang.

137. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng trong việc sử dụng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ em?

A. Sử dụng kháng sinh phổ rộng ngay khi có triệu chứng.
B. Sử dụng kháng sinh theo kinh nghiệm mà không cần xét nghiệm.
C. Sử dụng kháng sinh theo kháng sinh đồ và tuân thủ đúng liều lượng, thời gian điều trị.
D. Ngừng kháng sinh ngay khi trẻ hết sốt.

138. Biến chứng nguy hiểm nào có thể xảy ra nếu không điều trị kịp thời trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) ở trẻ em?

A. Sỏi thận.
B. Suy thận mạn tính.
C. Viêm bàng quang cấp tính.
D. Đái dầm.

139. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra tổn thương thận ở trẻ em nếu sử dụng không đúng cách?

A. Paracetamol.
B. Ibuprofen.
C. Amoxicillin.
D. Vitamin C.

140. Xét nghiệm nào sau đây giúp chẩn đoán phân biệt giữa đái dầm nguyên phát và thứ phát ở trẻ em?

A. Nhật ký đi tiểu.
B. Khám thần kinh.
C. Tổng phân tích nước tiểu.
D. Tiền sử bệnh sử và thăm khám lâm sàng.

141. Loại xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá mức độ tổn thương thận do trào ngược bàng quang niệu quản (VUR)?

A. Siêu âm Doppler.
B. Chụp DMSA.
C. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
D. Điện giải đồ.

142. Triệu chứng nào sau đây gợi ý nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) ở trẻ sơ sinh?

A. Tăng cân nhanh.
B. Bú kém, quấy khóc, sốt.
C. Da hồng hào.
D. Đi tiêu đều đặn, phân vàng.

143. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để giảm protein niệu trong hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Thuốc lợi tiểu.
B. Thuốc ức chế men chuyển (ACEI) hoặc thuốc ức chế thụ thể angiotensin II (ARB).
C. Thuốc kháng sinh.
D. Thuốc giảm đau.

144. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo trong điều trị đái dầm ở trẻ em?

A. Liệu pháp báo động (enuresis alarm).
B. Sử dụng thuốc desmopressin.
C. Hạn chế uống nước trước khi đi ngủ.
D. Trách phạt hoặc làm trẻ xấu hổ.

145. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để đánh giá chức năng thận ở trẻ em?

A. Điện tâm đồ (ECG).
B. Độ thanh thải creatinin.
C. Chụp X-quang tim phổi.
D. Nội soi phế quản.

146. Dấu hiệu nào sau đây gợi ý bệnh thận mạn tính ở trẻ em?

A. Chiều cao và cân nặng phát triển bình thường.
B. Đi tiểu nhiều lần trong ngày.
C. Chậm lớn, thiếu máu, tăng huyết áp.
D. Ăn ngon miệng, ngủ đủ giấc.

147. Nguyên nhân nào sau đây ít có khả năng gây ra vô niệu (anuria) ở trẻ em?

A. Tắc nghẽn đường tiết niệu hai bên.
B. Suy thận cấp.
C. Mất nước.
D. Nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).

148. Biểu hiện nào sau đây không phải là triệu chứng của hội chứng thận hư ở trẻ em?

A. Phù.
B. Protein niệu.
C. Hạ albumin máu.
D. Tăng huyết áp.

149. Khi nào nên nghi ngờ tăng huyết áp ở trẻ em?

A. Khi trẻ có chiều cao vượt trội so với tuổi.
B. Khi trẻ có cân nặng thấp hơn so với tuổi.
C. Khi huyết áp của trẻ liên tục ở mức trên bách phân vị thứ 95 so với tuổi, giới tính và chiều cao.
D. Khi trẻ có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch.

150. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào được coi là tiêu chuẩn vàng để phát hiện trào ngược bàng quang niệu quản (VUR) ở trẻ em?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp niệu đồ tĩnh mạch (IVP).
C. Chụp bàng quang niệu đạo ngược dòng (VCUG).
D. Chụp cộng hưởng từ (MRI).

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.