1. Đâu là sự khác biệt chính giữa clustered index và non-clustered index trong SQL Server?
A. Clustered index nhanh hơn non-clustered index.
B. Non-clustered index lưu trữ dữ liệu thực tế của bảng, trong khi clustered index chỉ chứa con trỏ đến dữ liệu.
C. Mỗi bảng chỉ có thể có một clustered index, nhưng có thể có nhiều non-clustered index.
D. Clustered index được tạo tự động bởi hệ thống, trong khi non-clustered index phải được tạo thủ công.
2. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu mới vào một bảng?
A. UPDATE
B. INSERT INTO
C. CREATE
D. SELECT
3. Trong mô hình quan hệ, khóa ngoại (foreign key) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng.
B. Liên kết các bảng với nhau và đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu.
C. Mã hóa dữ liệu trong bảng.
D. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
4. Trong ngữ cảnh của NoSQL, CAP theorem phát biểu rằng một hệ thống phân tán chỉ có thể đảm bảo tối đa hai trong số ba yếu tố nào sau đây?
A. Tính nhất quán (Consistency), Tính khả dụng (Availability), Tính phân vùng (Partition tolerance).
B. Tính toàn vẹn (Integrity), Tính bảo mật (Security), Tính nhất quán (Consistency).
C. Tính khả dụng (Availability), Tính bảo mật (Security), Tính toàn vẹn (Integrity).
D. Tính phân vùng (Partition tolerance), Tính bảo mật (Security), Tính toàn vẹn (Integrity).
5. Trong SQL, mệnh đề ‘GROUP BY’ thường được sử dụng kết hợp với mệnh đề nào để lọc các nhóm sau khi đã nhóm?
A. WHERE
B. ORDER BY
C. HAVING
D. LIMIT
6. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa dữ liệu khỏi một bảng?
A. UPDATE
B. DELETE FROM
C. CREATE
D. SELECT
7. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, sửa đổi kiểu dữ liệu)?
A. UPDATE
B. ALTER TABLE
C. MODIFY TABLE
D. CHANGE TABLE
8. Đâu là một trong những phương pháp để tối ưu hóa hiệu suất truy vấn trong cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng nhiều bảng hơn để giảm kích thước mỗi bảng.
B. Sử dụng index một cách hợp lý.
C. Sử dụng các truy vấn phức tạp hơn để giảm số lượng truy vấn.
D. Lưu trữ tất cả dữ liệu trong một bảng duy nhất.
9. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các bản ghi trùng lặp từ một truy vấn?
A. GROUP BY
B. HAVING
C. DISTINCT
D. WHERE
10. Đâu là một trong những thách thức chính khi làm việc với dữ liệu lớn (Big Data)?
A. Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu.
B. Xử lý và phân tích dữ liệu trong thời gian hợp lý.
C. Lựa chọn hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp.
D. Thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả.
11. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng trigger trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Tự động thực hiện các hành động khi có sự kiện xảy ra trên cơ sở dữ liệu.
C. Giảm dung lượng lưu trữ cần thiết.
D. Tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
12. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
A. SUM()
B. COUNT()
C. AVG()
D. MAX()
13. SQL injection là loại tấn công lợi dụng lỗ hổng nào?
A. Lỗi trong thiết kế cơ sở dữ liệu.
B. Lỗi trong quá trình xác thực người dùng.
C. Lỗi trong việc xử lý dữ liệu đầu vào từ người dùng.
D. Lỗi trong cấu hình máy chủ web.
14. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Atomicity’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Giao dịch phải được thực hiện một cách cô lập với các giao dịch khác.
C. Tất cả các thay đổi trong giao dịch được thực hiện hoặc không có thay đổi nào được thực hiện.
D. Dữ liệu phải tồn tại ngay cả khi có sự cố hệ thống.
15. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Durability’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Giao dịch phải được thực hiện một cách cô lập với các giao dịch khác.
C. Tất cả các thay đổi trong giao dịch được thực hiện hoặc không có thay đổi nào được thực hiện.
D. Dữ liệu phải tồn tại ngay cả khi có sự cố hệ thống.
16. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng kỹ thuật sharding trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
B. Cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách phân tán dữ liệu trên nhiều máy chủ.
C. Giảm dung lượng lưu trữ cần thiết.
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu.
17. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng bản ghi trong một bảng hoặc một nhóm?
A. SUM()
B. COUNT()
C. AVG()
D. MIN()
18. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả của một truy vấn?
A. WHERE
B. GROUP BY
C. ORDER BY
D. HAVING
19. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tính bảo mật và giảm lưu lượng mạng.
B. Giảm dung lượng lưu trữ cơ sở dữ liệu.
C. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu.
20. Đâu là một trong những hạn chế chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) so với cơ sở dữ liệu NoSQL?
A. Khả năng mở rộng kém linh hoạt theo chiều ngang (horizontal scaling).
B. Không hỗ trợ các giao dịch ACID.
C. Yêu cầu phần cứng mạnh hơn.
D. Khó khăn trong việc thực hiện các truy vấn phức tạp.
21. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột?
A. SUM()
B. COUNT()
C. AVG()
D. MIN()
22. Đâu là một trong những nhược điểm của việc sử dụng cơ sở dữ liệu NoSQL?
A. Khó khăn trong việc thực hiện các truy vấn phức tạp và hỗ trợ giao dịch ACID hạn chế.
B. Khả năng mở rộng kém linh hoạt.
C. Chi phí cao hơn so với cơ sở dữ liệu quan hệ.
D. Yêu cầu phần cứng mạnh hơn.
23. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây (cloud database)?
A. Khả năng kiểm soát hoàn toàn cơ sở hạ tầng.
B. Chi phí ban đầu thấp và khả năng mở rộng linh hoạt.
C. Hiệu suất truy vấn cao hơn so với cơ sở dữ liệu truyền thống.
D. Tính bảo mật cao hơn so với cơ sở dữ liệu truyền thống.
24. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Consistency’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Giao dịch phải được thực hiện một cách cô lập với các giao dịch khác.
C. Tất cả các thay đổi trong giao dịch được thực hiện hoặc không có thay đổi nào được thực hiện.
D. Dữ liệu phải tồn tại ngay cả khi có sự cố hệ thống.
25. Trong SQL, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ ngày và giờ?
A. VARCHAR
B. INTEGER
C. DATETIME
D. BOOLEAN
26. Đâu là mục đích chính của việc sử dụng index trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
B. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
C. Giảm dung lượng lưu trữ cần thiết.
D. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu.
27. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng view trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Đơn giản hóa các truy vấn phức tạp và cung cấp một mức độ trừu tượng.
C. Giảm dung lượng lưu trữ cần thiết.
D. Tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
28. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng ORM (Object-Relational Mapping) trong phát triển ứng dụng cơ sở dữ liệu?
A. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể.
B. Tăng hiệu suất truy vấn cơ sở dữ liệu.
C. Đơn giản hóa việc quản lý các giao dịch phức tạp.
D. Cung cấp khả năng kiểm soát truy vấn SQL tốt hơn.
29. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột chung?
A. UNION
B. JOIN
C. INTERSECT
D. EXCEPT
30. Đâu là một trong những lý do chính để sử dụng kỹ thuật chuẩn hóa (normalization) trong thiết kế cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính nhất quán.
C. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu.
D. Tăng cường bảo mật cho dữ liệu.
31. Đâu là một chiến lược để đối phó với việc mất dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?
A. Thường xuyên thực hiện sao lưu (backup) và phục hồi (restore).
B. Ngừng sử dụng cơ sở dữ liệu.
C. Tăng số lượng người dùng có quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
D. Xóa tất cả các chỉ mục để tiết kiệm dung lượng.
32. Đâu là một đặc điểm của cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (object-oriented database)?
A. Dữ liệu được lưu trữ dưới dạng các bảng.
B. Hỗ trợ các khái niệm như kế thừa và đa hình.
C. Chỉ sử dụng ngôn ngữ SQL để truy vấn dữ liệu.
D. Không hỗ trợ các ràng buộc toàn vẹn.
33. Trong mô hình quan hệ, khái niệm nào được sử dụng để đảm bảo rằng các giá trị trong một cột (thuộc tính) phải tuân theo một định dạng hoặc quy tắc nhất định?
A. Khóa ngoại (Foreign Key)
B. Ràng buộc (Constraint)
C. Khóa chính (Primary Key)
D. Chỉ mục (Index)
34. Trong cơ sở dữ liệu NoSQL, loại cơ sở dữ liệu nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng các tài liệu JSON hoặc XML?
A. Document database
B. Graph database
C. Key-value database
D. Column-family database
35. Trong mô hình quan hệ, ràng buộc nào đảm bảo rằng giá trị của một thuộc tính (cột) phải tồn tại trong một bảng khác?
A. Khóa chính (Primary Key)
B. Khóa ngoại (Foreign Key)
C. Chỉ mục (Index)
D. Ràng buộc duy nhất (Unique Constraint)
36. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ACID là viết tắt của các thuộc tính nào?
A. Accuracy, Consistency, Isolation, Durability
B. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Concurrency, Integrity, Distribution
37. Trong cơ sở dữ liệu NoSQL, loại cơ sở dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ dữ liệu về các mối quan hệ xã hội (ví dụ: bạn bè, người theo dõi)?
A. Document database
B. Graph database
C. Key-value database
D. Column-family database
38. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng views trong cơ sở dữ liệu?
A. Giảm thiểu dung lượng lưu trữ dữ liệu.
B. Đơn giản hóa các truy vấn phức tạp và cung cấp một mức độ trừu tượng.
C. Tăng tốc độ ghi dữ liệu.
D. Loại bỏ sự cần thiết của việc sử dụng chỉ mục.
39. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng ORM (Object-Relational Mapping) trong phát triển ứng dụng?
A. Giảm thiểu sự phụ thuộc vào một DBMS cụ thể.
B. Tăng tốc độ thực thi các truy vấn SQL.
C. Đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ cache.
D. Cải thiện khả năng mở rộng của cơ sở dữ liệu.
40. Trong mô hình quan hệ, một thuộc tính (cột) mà giá trị của nó xác định duy nhất mỗi hàng trong bảng được gọi là gì?
A. Khóa ngoại (Foreign Key)
B. Khóa chính (Primary Key)
C. Chỉ mục (Index)
D. Ràng buộc (Constraint)
41. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để sửa đổi dữ liệu trong một bảng?
A. UPDATE
B. DELETE
C. SELECT
D. INSERT
42. Đâu là một cách để bảo vệ cơ sở dữ liệu khỏi các truy cập trái phép?
A. Sử dụng mật khẩu mạnh và kiểm soát truy cập.
B. Cho phép truy cập cơ sở dữ liệu từ mọi địa chỉ IP.
C. Không bao giờ sao lưu cơ sở dữ liệu.
D. Sử dụng tên người dùng và mật khẩu mặc định.
43. Đâu là một kỹ thuật được sử dụng để giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu trong cơ sở dữ liệu?
A. Chuẩn hóa (Normalization)
B. Sao lưu (Backup)
C. Phân mảnh (Fragmentation)
D. Mã hóa (Encryption)
44. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ hai hoặc nhiều bảng?
A. WHERE
B. GROUP BY
C. JOIN
D. ORDER BY
45. Đâu là một cách để cải thiện hiệu suất của các truy vấn SQL?
A. Sử dụng chỉ mục trên các cột thường xuyên được sử dụng trong mệnh đề WHERE.
B. Tránh sử dụng mệnh đề WHERE.
C. Sử dụng SELECT * thay vì chỉ chọn các cột cần thiết.
D. Không bao giờ cập nhật thống kê bảng.
46. Đâu là một phương pháp để đảm bảo tính sẵn sàng cao (high availability) cho cơ sở dữ liệu?
A. Sử dụng một máy chủ duy nhất với cấu hình mạnh.
B. Triển khai cơ sở dữ liệu trên nhiều máy chủ và sử dụng cơ chế sao chép (replication).
C. Tắt cơ sở dữ liệu trong thời gian không sử dụng.
D. Giảm thiểu số lượng người dùng truy cập cơ sở dữ liệu.
47. Đâu là mục tiêu chính của việc sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu (DBMS)?
A. Cung cấp một giao diện người dùng thân thiện để tạo và chỉnh sửa tài liệu văn bản.
B. Đảm bảo tính nhất quán, toàn vẹn và khả năng truy cập dữ liệu một cách hiệu quả.
C. Tự động hóa các tác vụ quản lý mạng và bảo trì hệ thống.
D. Hỗ trợ phát triển các ứng dụng web động với giao diện phức tạp.
48. Đâu là một kỹ thuật để cải thiện hiệu suất của cơ sở dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu thường xuyên được truy cập trong bộ nhớ?
A. Phân vùng (Partitioning)
B. Chỉ mục hóa (Indexing)
C. Bộ nhớ đệm (Caching)
D. Sao lưu (Backup)
49. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
A. AVG()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()
50. Trong cơ sở dữ liệu NoSQL, loại cơ sở dữ liệu nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp key-value?
A. Document database
B. Graph database
C. Key-value database
D. Column-family database
51. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm bởi mệnh đề GROUP BY?
A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT
52. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng thủ tục lưu trữ (stored procedures) trong DBMS?
A. Tăng tốc độ phát triển ứng dụng.
B. Giảm lưu lượng mạng giữa ứng dụng và cơ sở dữ liệu.
C. Đơn giản hóa việc quản lý bộ nhớ.
D. Cải thiện khả năng tương thích giữa các hệ điều hành.
53. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thêm dữ liệu mới vào một bảng?
A. UPDATE
B. DELETE
C. SELECT
D. INSERT
54. Đâu là một thách thức chính trong việc quản lý cơ sở dữ liệu phân tán?
A. Đảm bảo tính nhất quán dữ liệu trên tất cả các nút.
B. Giảm thiểu chi phí lưu trữ dữ liệu.
C. Đơn giản hóa việc sao lưu và phục hồi dữ liệu.
D. Tăng cường bảo mật dữ liệu bằng cách tập trung tất cả dữ liệu vào một vị trí.
55. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một cột?
A. AVG()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()
56. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng hàng trong một bảng?
A. AVG()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()
57. Đâu là một lợi ích chính của việc sử dụng stored procedure trong DBMS?
A. Giảm thiểu việc sử dụng bộ nhớ cache của máy chủ.
B. Tăng cường bảo mật bằng cách giảm thiểu việc tiếp xúc trực tiếp với cấu trúc bảng.
C. Đơn giản hóa quá trình gỡ lỗi ứng dụng.
D. Cải thiện khả năng tương thích giữa các hệ điều hành khác nhau.
58. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp các hàng trong kết quả truy vấn?
A. WHERE
B. GROUP BY
C. ORDER BY
D. HAVING
59. Loại chỉ mục nào thường được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn trên các cột mà giá trị không duy nhất?
A. Chỉ mục duy nhất (Unique index)
B. Chỉ mục bitmap (Bitmap index)
C. Chỉ mục phân cụm (Clustered index)
D. Chỉ mục hàm (Function-based index)
60. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để truy xuất dữ liệu từ một hoặc nhiều bảng?
A. UPDATE
B. DELETE
C. SELECT
D. INSERT
61. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Atomicity’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Giao dịch phải được thực hiện đầy đủ hoặc không thực hiện gì cả.
C. Giao dịch phải được cách ly khỏi các giao dịch khác.
D. Dữ liệu phải bền vững ngay cả khi có lỗi hệ thống.
62. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về mục đích của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu.
C. Tăng cường bảo mật dữ liệu.
D. Đơn giản hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu.
63. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để cải thiện hiệu suất của cơ sở dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu được truy cập thường xuyên trong bộ nhớ?
A. Data Compression
B. Data Encryption
C. Caching
D. Indexing
64. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm cột, xóa cột)?
A. UPDATE
B. ALTER TABLE
C. MODIFY TABLE
D. CHANGE TABLE
65. Mức độ cách ly (isolation level) nào trong SQL Server cho phép đọc dữ liệu đã được thay đổi nhưng chưa được commit bởi một giao dịch khác?
A. Read Committed
B. Read Uncommitted
C. Repeatable Read
D. Serializable
66. Điều gì xảy ra khi một giao dịch bị rollback?
A. Tất cả các thay đổi được thực hiện bởi giao dịch được ghi lại vĩnh viễn vào cơ sở dữ liệu.
B. Tất cả các thay đổi được thực hiện bởi giao dịch bị hủy bỏ và cơ sở dữ liệu trở về trạng thái trước khi giao dịch bắt đầu.
C. Chỉ một số thay đổi được thực hiện bởi giao dịch bị hủy bỏ.
D. Giao dịch được tạm dừng và có thể được tiếp tục sau đó.
67. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa dữ liệu từ một bảng?
A. REMOVE
B. DROP
C. DELETE
D. ERASE
68. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về Data Definition Language (DDL)?
A. Một ngôn ngữ được sử dụng để truy vấn và thao tác dữ liệu.
B. Một ngôn ngữ được sử dụng để định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu.
C. Một ngôn ngữ được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
D. Một ngôn ngữ được sử dụng để tạo các ứng dụng web.
69. Trong mô hình quan hệ, phép toán nào được sử dụng để kết hợp dữ liệu từ hai bảng dựa trên một điều kiện liên quan giữa các cột của chúng?
A. Project
B. Select
C. Join
D. Union
70. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để trả về giá trị lớn nhất từ một cột?
A. AVG()
B. MIN()
C. MAX()
D. SUM()
71. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm lại bởi mệnh đề GROUP BY?
A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT
72. Ưu điểm chính của việc sử dụng stored procedure là gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn bằng cách loại bỏ việc sử dụng chỉ mục.
B. Cải thiện hiệu suất bằng cách giảm lưu lượng mạng và biên dịch trước các câu lệnh SQL.
C. Tăng cường bảo mật bằng cách mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu bằng cách tự động sao lưu dữ liệu.
73. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về chỉ mục (index) trong cơ sở dữ liệu?
A. Một bản sao của dữ liệu được lưu trữ để phục hồi nhanh chóng.
B. Một cấu trúc dữ liệu giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
C. Một phương pháp mã hóa dữ liệu để bảo mật.
D. Một cách để nén dữ liệu để tiết kiệm không gian lưu trữ.
74. Loại cơ sở dữ liệu NoSQL nào phù hợp nhất để lưu trữ dữ liệu có cấu trúc phức tạp và mối quan hệ giữa các thực thể?
A. Key-Value Database
B. Document Database
C. Column-Family Database
D. Graph Database
75. Kỹ thuật nào sau đây được sử dụng để giảm thiểu thời gian phục hồi sau sự cố trong cơ sở dữ liệu?
A. Data Compression
B. Data Encryption
C. Database Mirroring
D. Data Normalization
76. Loại cơ sở dữ liệu NoSQL nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng các cặp key-value?
A. Document Database
B. Graph Database
C. Column-Family Database
D. Key-Value Database
77. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về vai trò của Database Administrator (DBA)?
A. Thiết kế giao diện người dùng cho các ứng dụng cơ sở dữ liệu.
B. Quản lý, bảo trì và đảm bảo hiệu suất của hệ thống cơ sở dữ liệu.
C. Phát triển các ứng dụng web sử dụng cơ sở dữ liệu.
D. Phân tích dữ liệu và tạo báo cáo.
78. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để trả về số lượng hàng trong một bảng?
A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()
79. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘view’ có nghĩa là gì?
A. Một bản sao vật lý của dữ liệu.
B. Một bảng tạm thời được sử dụng để lưu trữ dữ liệu trung gian.
C. Một truy vấn được lưu trữ mà có thể được sử dụng như một bảng.
D. Một phương pháp để mã hóa dữ liệu.
80. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một cột chung?
A. WHERE
B. GROUP BY
C. JOIN
D. ORDER BY
81. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng một giá trị trong một cột phải nằm trong một tập hợp các giá trị được chỉ định?
A. Ràng buộc NOT NULL
B. Ràng buộc UNIQUE
C. Ràng buộc CHECK
D. Ràng buộc FOREIGN KEY
82. Kiến trúc nào sau đây mô tả một hệ thống cơ sở dữ liệu trong đó dữ liệu được phân phối trên nhiều máy tính, nhưng được truy cập như thể nó được lưu trữ trên một máy tính duy nhất?
A. Client-Server
B. Centralized
C. Distributed
D. Cloud-based
83. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả của một truy vấn?
A. GROUP BY
B. WHERE
C. ORDER BY
D. HAVING
84. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về khóa ngoại (foreign key)?
A. Một thuộc tính xác định duy nhất mỗi bản ghi trong một bảng.
B. Một thuộc tính tham chiếu đến khóa chính của một bảng khác.
C. Một chỉ mục được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn.
D. Một ràng buộc đảm bảo tính duy nhất của dữ liệu trong một cột.
85. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đảm bảo tính nhất quán của dữ liệu khi có nhiều người dùng truy cập và sửa đổi cùng một dữ liệu?
A. Backup and Recovery
B. Concurrency Control
C. Data Encryption
D. Data Compression
86. Loại tấn công SQL injection nào xảy ra khi kẻ tấn công có thể xem kết quả của truy vấn bị tiêm nhiễm?
A. Blind SQL Injection
B. Error-based SQL Injection
C. Time-based SQL Injection
D. Union-based SQL Injection
87. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về Data Manipulation Language (DML)?
A. Một ngôn ngữ được sử dụng để định nghĩa cấu trúc của cơ sở dữ liệu.
B. Một ngôn ngữ được sử dụng để truy vấn và thao tác dữ liệu trong cơ sở dữ liệu.
C. Một ngôn ngữ được sử dụng để kiểm soát quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu.
D. Một ngôn ngữ được sử dụng để tạo các thủ tục lưu trữ.
88. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘schema’ đề cập đến điều gì?
A. Dữ liệu thực tế được lưu trữ trong cơ sở dữ liệu.
B. Cấu trúc và tổ chức của cơ sở dữ liệu, bao gồm các bảng, cột, kiểu dữ liệu và mối quan hệ.
C. Các thủ tục lưu trữ và hàm được định nghĩa trong cơ sở dữ liệu.
D. Các chỉ mục được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn.
89. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu NoSQL, CAP theorem phát biểu điều gì?
A. Một hệ thống phân tán chỉ có thể đảm bảo tối đa hai trong ba thuộc tính: Consistency, Availability, và Partition Tolerance.
B. Một hệ thống phân tán luôn phải đảm bảo cả Consistency, Availability, và Partition Tolerance.
C. Tính nhất quán (Consistency) là quan trọng nhất trong mọi hệ thống phân tán.
D. Tính sẵn sàng (Availability) là quan trọng nhất trong mọi hệ thống phân tán.
90. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Durability’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Giao dịch phải được thực hiện đầy đủ hoặc không thực hiện gì cả.
C. Giao dịch phải được cách ly khỏi các giao dịch khác.
D. Dữ liệu phải bền vững ngay cả khi có lỗi hệ thống.
91. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng kỹ thuật phân vùng bảng (table partitioning)?
A. Tăng tốc độ truy vấn và quản lý dữ liệu lớn dễ dàng hơn.
B. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
C. Tăng cường bảo mật cho cơ sở dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc thiết kế cơ sở dữ liệu.
92. Đâu là phương pháp tốt nhất để bảo vệ mật khẩu người dùng trong cơ sở dữ liệu?
A. Lưu trữ mật khẩu dưới dạng văn bản thuần túy.
B. Mã hóa mật khẩu bằng thuật toán mã hóa đối xứng.
C. Băm (hash) mật khẩu bằng thuật toán băm mạnh (ví dụ: bcrypt, Argon2) và lưu trữ giá trị băm.
D. Sử dụng mật khẩu mặc định cho tất cả người dùng.
93. Đâu là một ứng dụng phổ biến của cơ sở dữ liệu đồ thị (graph database)?
A. Lưu trữ dữ liệu dạng bảng biểu.
B. Quản lý quan hệ giữa các thực thể, ví dụ: mạng xã hội, recommendation engine.
C. Lưu trữ tài liệu JSON.
D. Quản lý dữ liệu không cấu trúc.
94. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để xóa dữ liệu từ một bảng?
A. REMOVE
B. DELETE
C. DROP
D. TRUNCATE
95. Đâu là ưu điểm chính của việc sử dụng stored procedure (thủ tục lưu trữ)?
A. Tăng tính bảo mật và giảm lưu lượng mạng.
B. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
C. Tăng tốc độ truy xuất dữ liệu bằng cách loại bỏ index.
D. Đơn giản hóa việc thiết kế giao diện người dùng.
96. Đâu là mục đích của việc sử dụng kỹ thuật ‘sharding’ trong cơ sở dữ liệu?
A. Tăng cường bảo mật cho cơ sở dữ liệu.
B. Phân phối dữ liệu trên nhiều máy chủ để cải thiện khả năng mở rộng và hiệu suất.
C. Giảm dung lượng lưu trữ của cơ sở dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc thiết kế cơ sở dữ liệu.
97. Trong cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘ACID’ là viết tắt của những thuộc tính nào?
A. Accuracy, Consistency, Isolation, Durability
B. Atomicity, Consistency, Isolation, Durability
C. Availability, Consistency, Integrity, Durability
D. Atomicity, Concurrency, Integrity, Distribution
98. Đâu là một ưu điểm của việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây (cloud database)?
A. Chi phí luôn thấp hơn so với cơ sở dữ liệu truyền thống.
B. Khả năng mở rộng linh hoạt và quản lý dễ dàng hơn.
C. Hiệu suất luôn cao hơn so với cơ sở dữ liệu truyền thống.
D. Bảo mật luôn tốt hơn so với cơ sở dữ liệu truyền thống.
99. Đâu là một thách thức chính khi làm việc với cơ sở dữ liệu NoSQL?
A. Khó khăn trong việc mở rộng quy mô.
B. Thiếu tính nhất quán (consistency) so với cơ sở dữ liệu quan hệ.
C. Chi phí cao hơn so với cơ sở dữ liệu quan hệ.
D. Ít tài liệu và cộng đồng hỗ trợ hơn so với cơ sở dữ liệu quan hệ.
100. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ‘trigger’ là gì?
A. Một loại index đặc biệt.
B. Một đoạn code được tự động thực thi khi có một sự kiện xảy ra trên cơ sở dữ liệu (ví dụ: insert, update, delete).
C. Một công cụ để thiết kế giao diện người dùng.
D. Một phương pháp để mã hóa dữ liệu.
101. SQL injection là một loại tấn công bảo mật nhắm vào đâu?
A. Tấn công vào hệ điều hành của máy chủ.
B. Tấn công vào ứng dụng web thông qua việc chèn mã SQL độc hại vào các truy vấn.
C. Tấn công từ chối dịch vụ (DoS).
D. Tấn công vào phần cứng của máy chủ cơ sở dữ liệu.
102. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, ‘view’ (khung nhìn) là gì?
A. Một bản sao vật lý của một bảng.
B. Một bảng ảo được tạo ra từ một hoặc nhiều bảng khác.
C. Một công cụ để thiết kế giao diện người dùng.
D. Một phương pháp để mã hóa dữ liệu.
103. Trong SQL, mệnh đề ‘JOIN’ được sử dụng để làm gì?
A. Lọc các hàng từ một bảng.
B. Kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện liên quan.
C. Sắp xếp các hàng trong một tập kết quả.
D. Nhóm các hàng có cùng giá trị trong một cột.
104. Trong mô hình ACID, thuộc tính ‘Atomicity’ đảm bảo điều gì?
A. Dữ liệu phải nhất quán trước và sau giao dịch.
B. Mỗi giao dịch là một đơn vị công việc không thể chia cắt, hoặc tất cả thành công hoặc tất cả thất bại.
C. Các giao dịch đồng thời không ảnh hưởng lẫn nhau.
D. Dữ liệu được lưu trữ bền vững ngay cả khi có sự cố.
105. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng ORM (Object-Relational Mapping) trong phát triển ứng dụng cơ sở dữ liệu?
A. Cho phép viết code cơ sở dữ liệu trực tiếp bằng ngôn ngữ SQL.
B. Giảm sự phụ thuộc vào một hệ quản trị cơ sở dữ liệu cụ thể và tăng tính tái sử dụng của code.
C. Tăng tốc độ truy vấn cơ sở dữ liệu.
D. Đơn giản hóa việc quản lý cơ sở dữ liệu.
106. Trong SQL, hàm `COUNT(*)` dùng để làm gì?
A. Tính tổng các giá trị trong một cột.
B. Đếm số lượng hàng trong một bảng.
C. Tìm giá trị lớn nhất trong một cột.
D. Tính trung bình cộng của các giá trị trong một cột.
107. Đâu là một chiến lược hiệu quả để tối ưu hóa hiệu suất truy vấn SQL?
A. Không sử dụng index.
B. Sử dụng SELECT * thay vì chỉ chọn các cột cần thiết.
C. Phân tích và tối ưu hóa truy vấn, sử dụng index một cách hợp lý.
D. Viết truy vấn phức tạp nhất có thể.
108. Đâu là một biện pháp phòng ngừa SQL injection hiệu quả?
A. Sử dụng tài khoản ‘root’ cho tất cả các kết nối cơ sở dữ liệu.
B. Sử dụng parameterized queries (prepared statements) hoặc ORM.
C. Cho phép người dùng nhập bất kỳ ký tự nào trong truy vấn SQL.
D. Không kiểm tra đầu vào của người dùng.
109. Trong cơ sở dữ liệu quan hệ, khóa ngoại (foreign key) được sử dụng để làm gì?
A. Xác định duy nhất mỗi hàng trong một bảng.
B. Liên kết giữa hai bảng, đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu.
C. Mã hóa dữ liệu để bảo mật.
D. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
110. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các hàng sau khi chúng đã được nhóm lại bằng mệnh đề GROUP BY?
A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT
111. Loại ràng buộc nào đảm bảo rằng một cột không thể chứa giá trị NULL?
A. UNIQUE
B. PRIMARY KEY
C. NOT NULL
D. FOREIGN KEY
112. Khái niệm ‘Data Warehousing’ (Kho dữ liệu) dùng để chỉ điều gì?
A. Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ quy mô lớn.
B. Một tập hợp dữ liệu tích hợp từ nhiều nguồn, được sử dụng cho mục đích báo cáo và phân tích.
C. Một phương pháp bảo mật dữ liệu bằng cách mã hóa.
D. Một công cụ để thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng cơ sở dữ liệu.
113. Đâu là một lợi ích của việc sử dụng cơ sở dữ liệu hướng đối tượng (object-oriented database)?
A. Đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu phi cấu trúc.
B. Hỗ trợ tốt hơn cho các kiểu dữ liệu phức tạp và mối quan hệ giữa các đối tượng.
C. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu quan hệ.
D. Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.
114. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng (ví dụ: thêm, sửa hoặc xóa cột)?
A. UPDATE
B. ALTER TABLE
C. MODIFY TABLE
D. CHANGE TABLE
115. Mục đích chính của việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu (database normalization) là gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.
B. Giảm thiểu sự dư thừa dữ liệu và cải thiện tính toàn vẹn dữ liệu.
C. Đơn giản hóa việc thiết kế cơ sở dữ liệu.
D. Tăng cường bảo mật cho cơ sở dữ liệu.
116. Transaction log (Nhật ký giao dịch) trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu được sử dụng để làm gì?
A. Ghi lại tất cả các truy vấn SQL được thực hiện.
B. Lưu trữ thông tin về người dùng và quyền truy cập của họ.
C. Ghi lại tất cả các thay đổi đối với dữ liệu, phục vụ cho việc khôi phục dữ liệu khi có sự cố.
D. Tối ưu hóa hiệu suất truy vấn.
117. Trong SQL, câu lệnh nào được sử dụng để tạo một bảng mới?
A. CREATE TABLE
B. NEW TABLE
C. INSERT TABLE
D. ADD TABLE
118. Trong SQL, mệnh đề ‘UNION’ được sử dụng để làm gì?
A. Kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng thành một tập kết quả duy nhất, loại bỏ các hàng trùng lặp.
B. Lọc các hàng dựa trên một điều kiện cụ thể.
C. Sắp xếp các hàng trong một tập kết quả.
D. Nhóm các hàng có cùng giá trị trong một cột.
119. Đâu là sự khác biệt chính giữa clustered index và non-clustered index?
A. Clustered index xác định thứ tự vật lý của dữ liệu trong bảng, trong khi non-clustered index không làm điều đó.
B. Clustered index chỉ có thể được tạo trên cột khóa chính, trong khi non-clustered index có thể được tạo trên bất kỳ cột nào.
C. Clustered index nhanh hơn non-clustered index trong mọi trường hợp.
D. Clustered index yêu cầu nhiều dung lượng lưu trữ hơn non-clustered index.
120. Đâu là một ví dụ về hệ quản trị cơ sở dữ liệu NoSQL?
A. MySQL
B. PostgreSQL
C. MongoDB
D. Microsoft SQL Server
121. Dạng chuẩn (Normal Form) nào loại bỏ tất cả các phụ thuộc hàm bắc cầu?
A. 1NF
B. 2NF
C. 3NF
D. BCNF
122. Mục đích chính của việc sử dụng stored procedure là gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Đóng gói logic nghiệp vụ và tái sử dụng
C. Quản lý quyền truy cập
D. Sao lưu và phục hồi dữ liệu
123. Dạng chuẩn Boyce-Codd (BCNF) là gì?
A. Một dạng chuẩn loại bỏ tất cả các phụ thuộc hàm
B. Một dạng chuẩn loại bỏ tất cả các phụ thuộc hàm bắc cầu
C. Một dạng chuẩn trong đó mọi phụ thuộc hàm X -> Y, X phải là siêu khóa
D. Một dạng chuẩn đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu
124. Loại khóa nào xác định duy nhất một hàng trong một bảng?
A. Khóa ngoại (Foreign Key)
B. Khóa chính (Primary Key)
C. Khóa ứng viên (Candidate Key)
D. Khóa thay thế (Alternate Key)
125. Kỹ thuật chuẩn hóa cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?
A. Tăng tốc độ truy vấn
B. Giảm thiểu dư thừa dữ liệu
C. Tăng tính bảo mật
D. Đơn giản hóa cấu trúc bảng
126. Cơ sở dữ liệu NoSQL nào phù hợp nhất cho việc lưu trữ dữ liệu dạng JSON?
A. Key-Value Store
B. Document Database
C. Column-Family Store
D. Graph Database
127. Ưu điểm chính của việc sử dụng cơ sở dữ liệu phân tán là gì?
A. Tăng tính bảo mật
B. Cải thiện khả năng mở rộng và hiệu suất
C. Đơn giản hóa việc quản lý dữ liệu
D. Giảm chi phí lưu trữ
128. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để thay đổi cấu trúc của một bảng?
A. UPDATE
B. ALTER
C. MODIFY
D. CHANGE
129. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, ‘view’ là gì?
A. Một bảng ảo dựa trên kết quả của một truy vấn SQL
B. Một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu
C. Một công cụ để quản lý quyền truy cập
D. Một chỉ mục được sử dụng để tăng tốc độ truy vấn
130. Câu lệnh SQL nào được sử dụng để truy vấn dữ liệu từ nhiều bảng?
A. SELECT
B. JOIN
C. UPDATE
D. DELETE
131. Thuộc tính ACID nào đảm bảo rằng một giao dịch được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả?
A. Tính nguyên tử (Atomicity)
B. Tính nhất quán (Consistency)
C. Tính độc lập (Isolation)
D. Tính bền vững (Durability)
132. Trong mô hình ACID, ‘Durability’ đảm bảo điều gì?
A. Giao dịch được thực hiện hoàn toàn hoặc không thực hiện gì cả
B. Giao dịch duy trì tính nhất quán của dữ liệu
C. Các giao dịch được thực hiện độc lập với nhau
D. Dữ liệu được lưu trữ vĩnh viễn, ngay cả khi có sự cố hệ thống
133. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘data warehouse’ dùng để chỉ điều gì?
A. Một hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu quan hệ
B. Một kho lưu trữ dữ liệu lịch sử phục vụ cho mục đích phân tích
C. Một công cụ để sao lưu và phục hồi dữ liệu
D. Một hệ thống để quản lý giao dịch trực tuyến
134. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một cột?
A. COUNT()
B. AVG()
C. SUM()
D. MAX()
135. Kỹ thuật nào được sử dụng để cải thiện hiệu suất truy vấn bằng cách lưu trữ kết quả của các truy vấn thường xuyên được sử dụng?
A. Chuẩn hóa (Normalization)
B. Chỉ mục hóa (Indexing)
C. Caching
D. Phân vùng (Partitioning)
136. Loại chỉ mục nào phù hợp nhất cho các cột có tính duy nhất cao?
A. B-tree index
B. Hash index
C. Bitmap index
D. Clustered index
137. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để sắp xếp kết quả truy vấn?
A. WHERE
B. GROUP BY
C. ORDER BY
D. HAVING
138. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để kết hợp các hàng từ hai hoặc nhiều bảng dựa trên một điều kiện liên quan?
A. WHERE
B. JOIN
C. GROUP BY
D. ORDER BY
139. Trong SQL, hàm nào trả về số lượng hàng trong một bảng?
A. SUM()
B. AVG()
C. COUNT()
D. MAX()
140. Trong ngữ cảnh của cơ sở dữ liệu, thuật ngữ ‘sharding’ dùng để chỉ điều gì?
A. Quá trình sao lưu và phục hồi dữ liệu
B. Quá trình phân vùng cơ sở dữ liệu thành các phần nhỏ hơn, phân tán trên nhiều máy chủ
C. Quá trình tối ưu hóa truy vấn
D. Quá trình chuẩn hóa cơ sở dữ liệu
141. Loại ràng buộc nào ngăn chặn việc nhập các giá trị trùng lặp trong một cột?
A. Primary Key
B. Foreign Key
C. Unique
D. NOT NULL
142. Trong mô hình dữ liệu quan hệ, khái niệm nào dùng để đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu?
A. Khóa chính (Primary Key)
B. Khóa ngoại (Foreign Key)
C. Ràng buộc NOT NULL
D. Chỉ mục (Index)
143. Loại tấn công bảo mật nào cố gắng chèn mã SQL độc hại vào các truy vấn cơ sở dữ liệu?
A. Cross-site scripting (XSS)
B. SQL injection
C. Denial of service (DoS)
D. Phishing
144. Trong cơ sở dữ liệu, ‘trigger’ là gì?
A. Một loại chỉ mục để tăng tốc độ truy vấn
B. Một đoạn mã tự động thực thi khi một sự kiện cụ thể xảy ra trên cơ sở dữ liệu
C. Một công cụ để quản lý quyền truy cập
D. Một bản sao lưu của cơ sở dữ liệu
145. Trong SQL, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của các giá trị trong một cột?
A. COUNT()
B. AVG()
C. SUM()
D. MIN()
146. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để giới hạn số lượng hàng trả về từ một truy vấn?
A. TOP
B. LIMIT
C. ROWNUM
D. Tất cả các đáp án trên
147. Trong cơ sở dữ liệu, ‘transaction log’ được sử dụng để làm gì?
A. Lưu trữ dữ liệu người dùng
B. Ghi lại tất cả các thay đổi được thực hiện đối với cơ sở dữ liệu
C. Quản lý quyền truy cập
D. Tối ưu hóa truy vấn
148. Trong SQL, mệnh đề nào được sử dụng để lọc các nhóm được tạo bởi mệnh đề GROUP BY?
A. WHERE
B. HAVING
C. ORDER BY
D. LIMIT
149. Loại cơ sở dữ liệu NoSQL nào lưu trữ dữ liệu dưới dạng cặp khóa-giá trị?
A. Document Database
B. Key-Value Store
C. Column-Family Store
D. Graph Database
150. Ràng buộc ‘CHECK’ trong SQL được sử dụng để làm gì?
A. Đảm bảo rằng một cột không chứa giá trị NULL
B. Đảm bảo rằng tất cả các giá trị trong một cột là duy nhất
C. Đảm bảo rằng các giá trị trong một cột thỏa mãn một điều kiện cụ thể
D. Đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng