Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giao tiếp Sư Phạm online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Giao tiếp Sư Phạm online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Giao tiếp Sư Phạm online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (145 đánh giá)

1. Khi một học sinh có biểu hiện bị bắt nạt, giáo viên nên làm gì?

A. Bỏ qua vì cho rằng đó là chuyện cá nhân của học sinh.
B. Can thiệp ngay lập tức, bảo vệ học sinh bị bắt nạt và giải quyết vấn đề.
C. Chỉ trích học sinh bắt nạt trước cả lớp.
D. Yêu cầu học sinh tự giải quyết vấn đề.

2. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì quan trọng nhất khi giải quyết xung đột giữa các học sinh?

A. Phân xử nhanh chóng và đưa ra quyết định cuối cùng.
B. Lắng nghe ý kiến của cả hai bên và tìm kiếm giải pháp công bằng.
C. Trừng phạt cả hai học sinh để răn đe.
D. Bỏ qua xung đột và hy vọng nó sẽ tự giải quyết.

3. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng câu hỏi mở có tác dụng gì?

A. Chỉ yêu cầu câu trả lời ‘có’ hoặc ‘không’.
B. Khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc và đưa ra câu trả lời chi tiết.
C. Kiểm tra trí nhớ của học sinh.
D. Làm khó học sinh.

4. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể một cách tích cực có tác dụng gì?

A. Làm người học cảm thấy căng thẳng và lo lắng.
B. Truyền tải sự tự tin, nhiệt tình và sự quan tâm đến người học.
C. Che giấu cảm xúc thật của giáo viên.
D. Gây xao nhãng sự tập trung của người học.

5. Điều gì quan trọng nhất khi đưa ra phản hồi cho người học trong quá trình giao tiếp sư phạm?

A. Phản hồi phải mang tính chất phê bình gay gắt để thúc đẩy sự tiến bộ.
B. Phản hồi cần tập trung vào điểm yếu của người học.
C. Phản hồi nên cụ thể, mang tính xây dựng và hướng đến sự phát triển của người học.
D. Phản hồi cần phải dài dòng và phức tạp.

6. Khi giao tiếp với phụ huynh, điều gì quan trọng nhất?

A. Chỉ thông báo về những vấn đề tiêu cực của học sinh.
B. Lắng nghe ý kiến của phụ huynh và cùng nhau tìm giải pháp.
C. Áp đặt quan điểm của giáo viên lên phụ huynh.
D. Tránh giao tiếp với phụ huynh để tiết kiệm thời gian.

7. Khi một học sinh có hành vi không đúng mực, giáo viên nên giao tiếp như thế nào?

A. Chỉ trích hành vi của học sinh trước mặt cả lớp.
B. Tập trung vào hành vi cụ thể, không phán xét nhân cách của học sinh.
C. Bỏ qua hành vi đó.
D. Trừng phạt học sinh một cách tùy tiện.

8. Trong giao tiếp sư phạm, kỹ năng đặt câu hỏi có vai trò gì?

A. Kiểm tra kiến thức đã học thuộc lòng của học sinh.
B. Khuyến khích tư duy phản biện và sáng tạo của học sinh.
C. Làm khó học sinh và tạo áp lực trong lớp học.
D. Chỉ dành cho những học sinh giỏi.

9. Điều gì sau đây thể hiện sự đồng cảm trong giao tiếp sư phạm?

A. Chỉ trích gay gắt những sai lầm của người học.
B. Cố gắng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người học.
C. Phớt lờ cảm xúc của người học và chỉ tập trung vào kiến thức.
D. Luôn giữ khoảng cách với người học để duy trì sự chuyên nghiệp.

10. Trong tình huống một học sinh liên tục gây rối trong lớp, biện pháp giao tiếp sư phạm nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Công khai chỉ trích học sinh trước cả lớp.
B. Bỏ qua hành vi của học sinh để tránh làm gián đoạn lớp học.
C. Trao đổi riêng với học sinh để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra giải pháp.
D. Gửi học sinh đến phòng hiệu trưởng ngay lập tức.

11. Khi một học sinh không hiểu bài, giáo viên nên sử dụng phương pháp giao tiếp nào?

A. Lặp lại bài giảng một cách chính xác.
B. Giải thích lại bằng nhiều cách khác nhau, sử dụng ví dụ minh họa.
C. Yêu cầu học sinh tự tìm hiểu thêm ở nhà.
D. Chuyển sang nội dung khác để tiết kiệm thời gian.

12. Yếu tố nào sau đây không nên có trong giao tiếp sư phạm?

A. Sự tôn trọng.
B. Sự thấu hiểu.
C. Sự thiên vị.
D. Sự kiên nhẫn.

13. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì quan trọng nhất để xây dựng lòng tin với học sinh?

A. Luôn giữ bí mật mọi thông tin cá nhân của học sinh.
B. Thể hiện sự chân thành, công bằng và nhất quán trong lời nói và hành động.
C. Không bao giờ thừa nhận sai lầm của bản thân.
D. Luôn áp đặt ý kiến cá nhân lên học sinh.

14. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ‘ngôn ngữ của sự chấp nhận’ (language of acceptance) có nghĩa là gì?

A. Chỉ chấp nhận những học sinh giỏi.
B. Sử dụng ngôn ngữ thể hiện sự tôn trọng, thấu hiểu và chấp nhận sự khác biệt của học sinh.
C. Chấp nhận mọi hành vi của học sinh mà không cần uốn nắn.
D. Chỉ chấp nhận những ý kiến đồng tình với mình.

15. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ngôn ngữ tích cực có tác dụng gì?

A. Làm giảm tính chính xác của thông tin.
B. Khuyến khích sự tự tin, lạc quan và động viên học sinh.
C. Che giấu những vấn đề thực tế.
D. Gây hiểu lầm cho học sinh.

16. Khi một học sinh có biểu hiện chống đối, giáo viên nên làm gì?

A. Trừng phạt nghiêm khắc để răn đe.
B. Tìm hiểu nguyên nhân, lắng nghe và trao đổi để tìm ra giải pháp.
C. Bỏ qua vì cho rằng học sinh đó không thể thay đổi.
D. Chỉ trích trước mặt cả lớp.

17. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì quan trọng nhất để tạo động lực học tập cho học sinh?

A. Chỉ tập trung vào điểm số.
B. Tạo môi trường học tập tích cực, khuyến khích sự tham gia và tôn trọng sự khác biệt.
C. Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc.
D. So sánh học sinh với nhau.

18. Điều gì sau đây thể hiện sự lắng nghe chủ động trong giao tiếp sư phạm?

A. Nghe một cách thụ động mà không cần phản hồi.
B. Nghe để chuẩn bị phản bác ý kiến của người nói.
C. Tập trung, hiểu và phản hồi lại những gì người nói đang trình bày.
D. Nghe và đồng thời làm việc khác.

19. Khi học sinh đặt câu hỏi mà giáo viên không biết câu trả lời, giáo viên nên làm gì?

A. Bịa ra một câu trả lời để tránh mất mặt.
B. Thừa nhận không biết và hứa sẽ tìm hiểu và trả lời sau.
C. Chuyển câu hỏi cho một học sinh khác.
D. Lờ đi câu hỏi.

20. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng kỹ thuật ‘phản hồi bánh mì kẹp’ (sandwich feedback) có nghĩa là gì?

A. Chỉ đưa ra những lời khen.
B. Bắt đầu và kết thúc bằng lời khen, ở giữa là những lời phê bình mang tính xây dựng.
C. Chỉ đưa ra những lời phê bình.
D. Tránh đưa ra bất kỳ phản hồi nào.

21. Khi nhận thấy một học sinh có dấu hiệu gặp khó khăn về tâm lý, giáo viên nên làm gì?

A. Bỏ qua vì cho rằng đó không phải là trách nhiệm của giáo viên.
B. Trao đổi riêng với học sinh, lắng nghe và tìm cách hỗ trợ hoặc giới thiệu đến chuyên gia.
C. Kể cho các giáo viên khác về vấn đề của học sinh.
D. Tự ý đưa ra lời khuyên mà không có chuyên môn.

22. Điều gì sau đây không phải là một nguyên tắc của giao tiếp sư phạm hiệu quả?

A. Tôn trọng.
B. Thấu hiểu.
C. Áp đặt.
D. Lắng nghe.

23. Trong giao tiếp sư phạm, ‘im lặng chiến lược’ thường được sử dụng để làm gì?

A. Tránh trả lời những câu hỏi khó.
B. Tạo không khí căng thẳng trong lớp học.
C. Cho người học thời gian suy nghĩ và phản hồi.
D. Thể hiện sự không đồng ý với ý kiến của người học.

24. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng phương tiện trực quan (hình ảnh, video…) có tác dụng gì?

A. Làm phân tán sự chú ý của học sinh.
B. Giúp học sinh dễ dàng hình dung và hiểu bài hơn.
C. Chỉ phù hợp với những môn học nghệ thuật.
D. Thay thế hoàn toàn cho lời giảng của giáo viên.

25. Phương pháp nào sau đây giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh?

A. Giữ khoảng cách nghiêm ngặt và chỉ giao tiếp về vấn đề học tập.
B. Thể hiện sự quan tâm, lắng nghe và tôn trọng học sinh.
C. Sử dụng quyền lực để áp đặt kỷ luật.
D. Chỉ tập trung vào những học sinh giỏi và bỏ qua những học sinh yếu.

26. Kỹ năng nào sau đây không phải là một phần của giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm?

A. Ánh mắt.
B. Ngữ điệu.
C. Sử dụng từ ngữ.
D. Cử chỉ.

27. Trong giao tiếp sư phạm, yếu tố nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người học?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn sâu sắc để thể hiện trình độ.
B. Luôn áp đặt ý kiến cá nhân lên người học.
C. Lắng nghe ý kiến và phản hồi của người học một cách chân thành.
D. Phớt lờ những câu hỏi hoặc thắc mắc của người học.

28. Khi giao tiếp với học sinh có hoàn cảnh khó khăn, giáo viên cần lưu ý điều gì?

A. Đối xử khác biệt để thể hiện sự thương cảm.
B. Thể hiện sự thấu hiểu, tôn trọng và tạo điều kiện để học sinh hòa nhập.
C. Tránh giao tiếp để không làm học sinh cảm thấy tủi thân.
D. Kể cho các học sinh khác về hoàn cảnh của học sinh đó.

29. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng hài hước có thể mang lại lợi ích gì?

A. Làm giảm sự nghiêm túc của bài học.
B. Tạo không khí thoải mái, gắn kết và tăng hứng thú học tập.
C. Gây xao nhãng sự tập trung của học sinh.
D. Thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp của giáo viên.

30. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ‘phản hồi tích cực có điều kiện’ (conditional positive regard) có nghĩa là gì?

A. Chỉ đưa ra lời khen khi học sinh đạt điểm cao.
B. Thể hiện sự chấp nhận và yêu thương học sinh vô điều kiện.
C. Thể hiện sự chấp nhận và yêu thương học sinh khi họ đáp ứng những điều kiện nhất định.
D. Không bao giờ đưa ra lời khen.

31. Trong giao tiếp với phụ huynh, giáo viên nên ưu tiên điều gì?

A. Chỉ thông báo những vấn đề tiêu cực của học sinh.
B. Chia sẻ thông tin một cách cởi mở, trung thực và xây dựng.
C. Giữ bí mật mọi thông tin về học sinh.
D. Tránh giao tiếp trực tiếp để không mất thời gian.

32. Trong giao tiếp sư phạm, ‘vùng thoải mái’ đề cập đến điều gì?

A. Khoảng cách vật lý mà mỗi người cảm thấy thoải mái khi giao tiếp.
B. Mức độ kiến thức mà học sinh đã nắm vững.
C. Không gian riêng tư của giáo viên.
D. Thời gian nghỉ ngơi giữa các tiết học.

33. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng câu hỏi mở có vai trò gì?

A. Chỉ để kiểm tra kiến thức của học sinh.
B. Khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc, sáng tạo và diễn đạt ý kiến của mình.
C. Để giáo viên thể hiện sự thông minh.
D. Để tiết kiệm thời gian.

34. Điều gì sau đây là quan trọng nhất để xây dựng một môi trường học tập hợp tác?

A. Tạo sự cạnh tranh giữa các học sinh.
B. Khuyến khích sự giao tiếp cởi mở, tôn trọng và hợp tác giữa các thành viên.
C. Chỉ tập trung vào kết quả học tập cá nhân.
D. Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc.

35. Khi giáo viên mắc lỗi trong quá trình giảng dạy, điều gì nên làm?

A. Cố gắng che giấu lỗi.
B. Đổ lỗi cho người khác.
C. Thừa nhận lỗi, xin lỗi và rút kinh nghiệm.
D. Phớt lờ như không có gì xảy ra.

36. Một học sinh thường xuyên đến muộn giờ, giáo viên nên giao tiếp với học sinh như thế nào để giải quyết vấn đề?

A. Phạt học sinh đó mỗi lần đến muộn.
B. Nói chuyện riêng với học sinh, tìm hiểu nguyên nhân và cùng nhau tìm giải pháp.
C. Kể tội học sinh trước cả lớp.
D. Mặc kệ vì đó là vấn đề cá nhân.

37. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng sự hài hước có vai trò gì?

A. Làm giảm sự nghiêm túc của bài học.
B. Tạo không khí thoải mái, giảm căng thẳng và tăng tính tương tác.
C. Chỉ để giải trí cho học sinh.
D. Khiến học sinh mất tập trung.

38. Trong tình huống một học sinh thường xuyên gây rối trong lớp, giáo viên nên làm gì đầu tiên?

A. Ngay lập tức kỷ luật học sinh đó.
B. Tìm hiểu nguyên nhân gây rối của học sinh.
C. Báo cáo sự việc với phụ huynh.
D. Phớt lờ hành vi gây rối.

39. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng các phương tiện truyền thông (ví dụ: email, tin nhắn) cần tuân thủ nguyên tắc nào?

A. Sử dụng ngôn ngữ tùy tiện.
B. Truyền đạt thông tin rõ ràng, chính xác và tôn trọng.
C. Gửi tin nhắn vào bất kỳ thời điểm nào.
D. Sử dụng các biểu tượng cảm xúc quá mức.

40. Khi một học sinh thể hiện sự bất đồng với ý kiến của giáo viên, giáo viên nên làm gì?

A. Bác bỏ ý kiến đó ngay lập tức.
B. Lắng nghe một cách tôn trọng, khuyến khích học sinh giải thích quan điểm của mình và thảo luận một cách xây dựng.
C. Phớt lờ ý kiến của học sinh.
D. Trừng phạt học sinh vì dám bất đồng.

41. Khi một học sinh có biểu hiện bị bắt nạt, giáo viên nên làm gì?

A. Phớt lờ vì đó là vấn đề cá nhân.
B. Can thiệp ngay lập tức, bảo vệ học sinh bị bắt nạt và giải quyết vấn đề một cách nghiêm túc.
C. Chỉ nói chuyện riêng với học sinh bị bắt nạt.
D. Bắt cả hai học sinh làm hòa.

42. Kỹ năng giao tiếp sư phạm nào giúp giáo viên tạo động lực học tập cho học sinh?

A. Chỉ trích những sai lầm của học sinh.
B. Sử dụng lời khen ngợi và khuyến khích một cách chân thành.
C. Tạo áp lực cạnh tranh giữa các học sinh.
D. Phớt lờ những nỗ lực của học sinh.

43. Khi nhận được phản hồi tiêu cực từ phụ huynh, giáo viên nên làm gì?

A. Bỏ qua phản hồi đó.
B. Phản ứng một cách phòng thủ.
C. Lắng nghe một cách cẩn thận, thể hiện sự tôn trọng và tìm cách giải quyết vấn đề.
D. Tranh cãi với phụ huynh.

44. Khi một học sinh gặp khó khăn trong việc diễn đạt ý tưởng, giáo viên nên làm gì?

A. Nói hộ học sinh đó.
B. Kiên nhẫn lắng nghe, đặt câu hỏi gợi mở và giúp học sinh diễn đạt ý tưởng rõ ràng hơn.
C. Chê bai khả năng diễn đạt của học sinh.
D. Bỏ qua và chuyển sang học sinh khác.

45. Phương pháp nào sau đây giúp giáo viên giao tiếp hiệu quả với học sinh có hoàn cảnh khó khăn?

A. Đối xử với tất cả học sinh như nhau.
B. Thể hiện sự quan tâm, thấu hiểu và tạo cơ hội cho học sinh phát triển.
C. Hạ thấp kỳ vọng đối với học sinh đó.
D. Tránh giao tiếp riêng để không làm học sinh cảm thấy khác biệt.

46. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ngôn ngữ tích cực có nghĩa là gì?

A. Chỉ nói những điều tốt đẹp, ngay cả khi không đúng sự thật.
B. Tập trung vào điểm mạnh, khả năng và tiềm năng của học sinh.
C. Tránh đưa ra bất kỳ lời phê bình nào.
D. Sử dụng những từ ngữ hoa mỹ, sáo rỗng.

47. Điều gì sau đây thể hiện sự lắng nghe tích cực trong giao tiếp sư phạm?

A. Ngắt lời học sinh để đưa ra ý kiến.
B. Chỉ nghe những gì mình muốn nghe.
C. Tập trung hoàn toàn vào người nói, đặt câu hỏi và phản hồi phù hợp.
D. Lên kế hoạch cho những gì mình sẽ nói tiếp theo.

48. Trong một buổi thảo luận nhóm, một học sinh liên tục độc chiếm thời gian nói, giáo viên nên làm gì?

A. Mặc kệ học sinh đó nói.
B. Yêu cầu học sinh đó im lặng ngay lập tức.
C. Nhắc nhở nhẹ nhàng về việc chia sẻ thời gian và khuyến khích các học sinh khác tham gia.
D. Loại học sinh đó khỏi nhóm.

49. Nguyên tắc nào sau đây là quan trọng nhất trong giao tiếp đa văn hóa trong môi trường sư phạm?

A. Áp dụng một tiêu chuẩn duy nhất cho tất cả học sinh.
B. Tôn trọng sự khác biệt và nhạy cảm văn hóa.
C. Chỉ tập trung vào những điểm tương đồng giữa các nền văn hóa.
D. Phớt lờ những khác biệt văn hóa để tránh xung đột.

50. Khi học sinh đặt câu hỏi khó, giáo viên nên làm gì?

A. Lờ đi câu hỏi.
B. Trả lời một cách mơ hồ để tránh sai sót.
C. Thừa nhận rằng mình không biết và hứa sẽ tìm hiểu thêm.
D. Chê trách câu hỏi của học sinh.

51. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể như thế nào được coi là hiệu quả?

A. Tránh giao tiếp bằng mắt để không làm học sinh mất tập trung.
B. Sử dụng cử chỉ tay quá khích để thu hút sự chú ý.
C. Duy trì tư thế mở, ánh mắt thân thiện và nụ cười.
D. Giữ khoảng cách xa với học sinh để thể hiện sự uy nghiêm.

52. Khi một học sinh có thành tích học tập giảm sút, giáo viên nên làm gì?

A. Chỉ trích học sinh đó.
B. Tìm hiểu nguyên nhân, đưa ra lời khuyên và hỗ trợ học sinh.
C. Báo cáo ngay với phụ huynh.
D. Phớt lờ sự việc.

53. Khi một học sinh có biểu hiện lo lắng hoặc căng thẳng trong lớp, giáo viên nên làm gì?

A. Phớt lờ vì đó là vấn đề cá nhân.
B. Tạo không khí thoải mái, khuyến khích học sinh chia sẻ và đưa ra lời khuyên.
C. Kỷ luật học sinh vì làm ảnh hưởng đến lớp.
D. Báo cáo ngay với phụ huynh.

54. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với học sinh?

A. Chỉ nói khi cần thiết.
B. Lắng nghe ý kiến của học sinh, khuyến khích sự tham gia và tôn trọng sự khác biệt.
C. Áp đặt ý kiến của mình lên học sinh.
D. Phớt lờ những câu hỏi của học sinh.

55. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất trong giao tiếp sư phạm để tạo dựng mối quan hệ tích cực với học sinh?

A. Sử dụng các phương pháp giảng dạy hiện đại.
B. Sự đồng cảm và thấu hiểu.
C. Kiểm tra kiến thức thường xuyên.
D. Giữ khoảng cách chuyên nghiệp.

56. Đâu là yếu tố then chốt để xây dựng lòng tin giữa giáo viên và học sinh?

A. Sự nghiêm khắc và kỷ luật.
B. Tính nhất quán, sự chân thành và tôn trọng.
C. Sự hài hước và vui vẻ.
D. Kiến thức chuyên môn sâu rộng.

57. Khi một học sinh có hành vi vi phạm nội quy trường học, giáo viên nên làm gì?

A. Bỏ qua nếu đó là lần đầu.
B. Áp dụng hình phạt nặng nhất có thể.
C. Giải thích rõ ràng về nội quy, hậu quả và tạo cơ hội cho học sinh sửa sai.
D. Kể tội học sinh trước toàn trường.

58. Trong giao tiếp với phụ huynh có phong cách giao tiếp khác biệt, giáo viên nên làm gì?

A. Áp dụng phong cách giao tiếp của mình.
B. Điều chỉnh phong cách giao tiếp để phù hợp với phụ huynh, thể hiện sự tôn trọng và thấu hiểu.
C. Tránh giao tiếp trực tiếp.
D. Chỉ giao tiếp qua email.

59. Kỹ năng nào sau đây giúp giáo viên giải quyết xung đột trong lớp học một cách hiệu quả nhất?

A. Áp đặt kỷ luật nghiêm khắc.
B. Lắng nghe tích cực và tìm kiếm giải pháp cùng học sinh.
C. Phớt lờ xung đột với hy vọng nó tự giải quyết.
D. Trừng phạt tất cả các học sinh liên quan.

60. Điều gì sau đây là quan trọng nhất khi đưa ra phản hồi cho học sinh?

A. Tập trung vào những sai sót của học sinh.
B. So sánh học sinh này với học sinh khác.
C. Phản hồi cụ thể, tích cực và hướng đến sự phát triển.
D. Đưa ra phản hồi chung chung để tránh làm học sinh tự ái.

61. Trong giao tiếp sư phạm, ‘phản hồi’ hiệu quả cần đáp ứng những tiêu chí nào?

A. Chỉ tập trung vào những điểm tiêu cực để học sinh cố gắng hơn.
B. Chung chung, không cụ thể và không có tính xây dựng.
C. Cụ thể, kịp thời, mang tính xây dựng và tập trung vào hành vi chứ không phải con người.
D. Chỉ dành cho những học sinh giỏi.

62. Để tạo môi trường học tập cởi mở và khuyến khích sự sáng tạo, giáo viên nên làm gì trong giao tiếp với học sinh?

A. Luôn áp đặt ý kiến của mình lên học sinh.
B. Khuyến khích học sinh đặt câu hỏi, tranh luận và thể hiện ý tưởng một cách tự do.
C. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức theo sách giáo khoa.
D. Hạn chế các hoạt động thảo luận nhóm để tiết kiệm thời gian.

63. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng câu hỏi mở mang lại lợi ích gì?

A. Giúp giáo viên kiểm soát hoàn toàn cuộc trò chuyện.
B. Khuyến khích học sinh suy nghĩ sâu sắc, sáng tạo và bày tỏ ý kiến cá nhân.
C. Tiết kiệm thời gian trong quá trình giảng dạy.
D. Chỉ dùng để kiểm tra kiến thức đã học của học sinh.

64. Khi giáo viên mắc lỗi trong quá trình giảng dạy, cách xử lý nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Cố gắng che giấu lỗi sai.
B. Đổ lỗi cho người khác.
C. Thừa nhận lỗi sai, xin lỗi học sinh và sửa chữa sai lầm.
D. Bỏ qua và tiếp tục bài giảng như không có chuyện gì xảy ra.

65. Trong giao tiếp sư phạm, yếu tố nào sau đây thể hiện sự ‘chân thành’ của giáo viên?

A. Luôn giữ khoảng cách với học sinh.
B. Thể hiện cảm xúc một cách tự nhiên và phù hợp.
C. Cố gắng làm hài lòng tất cả mọi người.
D. Che giấu cảm xúc thật của mình.

66. Trong giao tiếp sư phạm, yếu tố nào sau đây được xem là quan trọng nhất để tạo dựng mối quan hệ tin cậy với học sinh?

A. Sử dụng quyền lực của giáo viên để duy trì trật tự lớp học.
B. Thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu đối với cảm xúc và suy nghĩ của học sinh.
C. Tập trung vào việc truyền đạt kiến thức một cách hiệu quả nhất.
D. Giữ khoảng cách chuyên nghiệp và hạn chế tương tác cá nhân với học sinh.

67. Khi học sinh không hiểu bài, giáo viên nên sử dụng phương pháp giao tiếp nào sau đây để hỗ trợ học sinh tốt nhất?

A. Lặp lại bài giảng một cách chính xác như ban đầu.
B. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, ví dụ minh họa cụ thể và khuyến khích học sinh đặt câu hỏi.
C. Chê trách học sinh vì không tập trung trong giờ học.
D. Yêu cầu học sinh tự tìm hiểu thêm ở nhà mà không có sự hướng dẫn.

68. Điều gì sau đây là biểu hiện của kỹ năng lắng nghe tích cực trong giao tiếp sư phạm?

A. Ngắt lời học sinh khi họ nói quá dài.
B. Đưa ra lời khuyên ngay lập tức mà không cần suy nghĩ.
C. Gật đầu, duy trì giao tiếp bằng mắt và đặt câu hỏi làm rõ.
D. Chỉ tập trung vào việc ghi chép thông tin.

69. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ‘ngôn ngữ tích cực’ có vai trò gì?

A. Không có vai trò gì cả.
B. Chỉ làm cho giáo viên trở nên giả tạo.
C. Khuyến khích, động viên và tạo động lực cho học sinh.
D. Chỉ nên sử dụng khi học sinh đạt điểm cao.

70. Trong tình huống một học sinh liên tục có thái độ thách thức và không hợp tác, giáo viên nên tiếp cận bằng cách nào sau đây để cải thiện tình hình?

A. Áp dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc ngay lập tức.
B. Bỏ qua và tập trung vào những học sinh khác.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và xây dựng mối quan hệ tin cậy với học sinh đó.
D. Yêu cầu học sinh đó rời khỏi lớp học.

71. Theo các nhà nghiên cứu về giao tiếp, yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến hiệu quả của giao tiếp phi ngôn ngữ trong môi trường sư phạm?

A. Sự giàu có về từ vựng.
B. Khả năng sử dụng các thiết bị công nghệ hiện đại.
C. Sự nhất quán giữa lời nói và hành động.
D. Giọng nói to và rõ ràng.

72. Để giao tiếp hiệu quả với học sinh ở các độ tuổi khác nhau, giáo viên cần điều chỉnh yếu tố nào sau đây?

A. Chỉ sử dụng một phương pháp giảng dạy duy nhất.
B. Giữ nguyên phong cách giao tiếp bất kể độ tuổi của học sinh.
C. Điều chỉnh ngôn ngữ, cách tiếp cận và nội dung cho phù hợp với đặc điểm tâm lý lứa tuổi.
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà không cần quan tâm đến cảm xúc của học sinh.

73. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì quan trọng hơn: nội dung truyền đạt hay cách thức truyền đạt?

A. Nội dung truyền đạt quan trọng hơn.
B. Cách thức truyền đạt quan trọng hơn.
C. Cả hai đều quan trọng và có vai trò bổ trợ lẫn nhau.
D. Không có yếu tố nào quan trọng cả.

74. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ‘hài hước’ có thể mang lại lợi ích gì?

A. Không có lợi ích gì cả, thậm chí còn làm mất đi sự nghiêm túc.
B. Chỉ dành cho những giáo viên có khiếu hài hước.
C. Tạo không khí thoải mái, giảm căng thẳng và tăng sự hứng thú trong học tập.
D. Chỉ nên sử dụng trong các hoạt động ngoại khóa.

75. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ‘khen ngợi’ có vai trò gì?

A. Không có vai trò gì cả, thậm chí còn làm học sinh tự mãn.
B. Chỉ dành cho những học sinh giỏi.
C. Khuyến khích, động viên học sinh và tạo động lực học tập.
D. Chỉ nên sử dụng khi học sinh đạt điểm cao.

76. Nguyên tắc ‘tôn trọng’ trong giao tiếp sư phạm thể hiện rõ nhất qua hành động nào của giáo viên?

A. Luôn áp đặt ý kiến cá nhân lên học sinh.
B. Lắng nghe ý kiến của học sinh một cách cẩn thận và không phán xét.
C. Chỉ quan tâm đến những học sinh giỏi và có thành tích cao.
D. Sử dụng các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc để duy trì trật tự.

77. Khi một học sinh có biểu hiện chống đối lại giáo viên, phản ứng nào sau đây là ít hiệu quả nhất?

A. Giữ bình tĩnh và lắng nghe học sinh.
B. Cố gắng hiểu quan điểm của học sinh.
C. Phản ứng lại bằng sự tức giận và trừng phạt.
D. Tìm kiếm sự giúp đỡ từ đồng nghiệp hoặc chuyên gia tư vấn.

78. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể như ánh mắt, nụ cười có vai trò gì?

A. Không có vai trò gì cả.
B. Chỉ để trang trí cho cuộc trò chuyện.
C. Giúp truyền đạt cảm xúc, thái độ và tạo sự kết nối với người nghe.
D. Chỉ dành cho những giáo viên có ngoại hình ưa nhìn.

79. Khi giáo viên nhận thấy một học sinh có dấu hiệu bị cô lập trong lớp, hành động nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Bỏ qua vì cho rằng đó là do tính cách của học sinh.
B. Tìm cách tạo cơ hội để học sinh đó tham gia vào các hoạt động chung của lớp.
C. Chỉ quan tâm đến những học sinh hòa đồng.
D. Kể lể hoàn cảnh của học sinh đó cho cả lớp nghe.

80. Khi phụ huynh có những yêu cầu không hợp lý, giáo viên nên làm gì?

A. Từ chối thẳng thừng.
B. Làm theo mọi yêu cầu của phụ huynh để tránh phiền phức.
C. Giải thích rõ ràng, thuyết phục và đưa ra những giải pháp phù hợp.
D. Tránh tiếp xúc với phụ huynh.

81. Khi giao tiếp với học sinh có hoàn cảnh đặc biệt (khó khăn về kinh tế, gia đình…), giáo viên cần lưu ý điều gì?

A. Kể lể hoàn cảnh của học sinh cho cả lớp nghe để tạo sự thương cảm.
B. Luôn đối xử đặc biệt hơn so với các học sinh khác.
C. Thể hiện sự thấu hiểu, tôn trọng và tạo cơ hội để học sinh phát triển bản thân.
D. Tránh tiếp xúc để không làm học sinh cảm thấy mặc cảm.

82. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng ‘im lặng’ có thể mang lại hiệu quả gì?

A. Không có hiệu quả gì cả, chỉ làm mất thời gian.
B. Chỉ thể hiện sự thiếu kiến thức của giáo viên.
C. Tạo không gian cho học sinh suy nghĩ, phản hồi và thể hiện ý kiến.
D. Chỉ nên sử dụng khi giáo viên tức giận.

83. Khi phụ huynh có những phản hồi tiêu cực về phương pháp giảng dạy của giáo viên, giáo viên nên làm gì?

A. Bỏ qua những phản hồi đó vì cho rằng phụ huynh không hiểu chuyên môn.
B. Phản ứng một cách gay gắt và bảo vệ quan điểm của mình.
C. Lắng nghe một cách cẩn thận, thể hiện sự tôn trọng và cùng phụ huynh tìm giải pháp.
D. Tránh tiếp xúc với phụ huynh để không phải nghe những lời phàn nàn.

84. Theo bạn, yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của giao tiếp hiệu quả trong môi trường sư phạm?

A. Khả năng lắng nghe tích cực.
B. Sử dụng ngôn ngữ phức tạp để thể hiện trình độ.
C. Sự rõ ràng và chính xác trong truyền đạt thông tin.
D. Sự đồng cảm và tôn trọng đối với người học.

85. Khi học sinh đặt câu hỏi khó, giáo viên nên phản ứng như thế nào?

A. Từ chối trả lời vì không muốn mất thời gian.
B. Trả lời một cách qua loa để kết thúc nhanh chóng.
C. Thừa nhận rằng không biết câu trả lời và hứa sẽ tìm hiểu sau, hoặc khuyến khích cả lớp cùng nhau tìm hiểu.
D. Chê trách học sinh vì đặt câu hỏi không liên quan.

86. Trong giao tiếp sư phạm, việc sử dụng câu nói ‘Tôi hiểu cảm giác của em’ có ý nghĩa gì?

A. Chỉ là một câu nói xã giao.
B. Thể hiện sự đồng cảm và thấu hiểu đối với cảm xúc của học sinh.
C. Không có ý nghĩa gì đặc biệt.
D. Chỉ nên sử dụng khi học sinh gặp chuyện buồn.

87. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để xây dựng lòng tin giữa giáo viên và học sinh trong giao tiếp sư phạm?

A. Sự nghiêm khắc và kỷ luật.
B. Sự công bằng, nhất quán và tôn trọng lẫn nhau.
C. Sự hài hước và thân thiện quá mức.
D. Sự bí mật và không chia sẻ thông tin cá nhân.

88. Khi học sinh có thành tích học tập giảm sút, giáo viên nên làm gì để giúp đỡ học sinh?

A. Chê trách học sinh vì không cố gắng.
B. Tìm hiểu nguyên nhân, động viên và cùng học sinh xây dựng kế hoạch học tập phù hợp.
C. Bỏ mặc học sinh vì cho rằng đó là trách nhiệm của gia đình.
D. So sánh học sinh đó với những học sinh khác.

89. Trong tình huống học sinh có hành vi gây rối trong lớp, cách ứng xử nào sau đây của giáo viên là phù hợp nhất theo hướng giao tiếp sư phạm tích cực?

A. Công khai chỉ trích và phạt nặng học sinh đó trước cả lớp.
B. Bỏ qua hành vi đó để tránh làm gián đoạn buổi học.
C. Nói chuyện riêng với học sinh, tìm hiểu nguyên nhân và cùng nhau giải quyết vấn đề.
D. Mời phụ huynh đến trường để giải quyết vấn đề ngay lập tức.

90. Khi giáo viên nhận thấy học sinh có dấu hiệu bị bắt nạt, hành động nào sau đây thể hiện sự quan tâm và hỗ trợ tốt nhất?

A. Lờ đi vì cho rằng đó là chuyện cá nhân của học sinh.
B. Chỉ trích công khai những học sinh có hành vi bắt nạt.
C. Nói chuyện riêng với cả học sinh bị bắt nạt và học sinh có hành vi bắt nạt để tìm hiểu và giải quyết vấn đề.
D. Thông báo ngay cho phụ huynh của học sinh bị bắt nạt mà không cần tìm hiểu sự việc.

91. Khi học sinh có thành tích học tập giảm sút, giáo viên nên làm gì?

A. Trách mắng học sinh vì lười biếng.
B. Bỏ qua và chờ đợi học sinh tự cải thiện.
C. Tìm hiểu nguyên nhân, đưa ra lời khuyên và hỗ trợ học sinh.
D. So sánh học sinh với những bạn khác có thành tích tốt hơn.

92. Khi học sinh không hoàn thành bài tập về nhà, giáo viên nên làm gì?

A. Trừ điểm và phạt học sinh.
B. Bỏ qua và không nhắc nhở.
C. Tìm hiểu nguyên nhân, đưa ra lời khuyên và tạo điều kiện để học sinh hoàn thành bài tập.
D. So sánh học sinh với những bạn khác chăm chỉ hơn.

93. Phương pháp giao tiếp nào sau đây giúp giáo viên tạo động lực học tập cho học sinh?

A. Chỉ tập trung vào việc kiểm tra và đánh giá.
B. Thường xuyên so sánh học sinh với nhau.
C. Khuyến khích sự tự tin, khen ngợi những nỗ lực và tạo ra những thử thách phù hợp.
D. Áp đặt mục tiêu quá cao và gây áp lực cho học sinh.

94. Khi có sự khác biệt về văn hóa giữa giáo viên và học sinh, điều gì quan trọng nhất?

A. Áp đặt văn hóa của giáo viên lên học sinh.
B. Phớt lờ sự khác biệt về văn hóa.
C. Tôn trọng sự khác biệt, tìm hiểu và học hỏi lẫn nhau.
D. Chỉ tập trung vào những điểm tương đồng về văn hóa.

95. Trong giao tiếp sư phạm, ‘tính linh hoạt’ được hiểu là gì?

A. Luôn tuân thủ theo một phương pháp duy nhất.
B. Thay đổi hoàn toàn phương pháp mỗi khi gặp khó khăn.
C. Điều chỉnh phương pháp và cách tiếp cận để phù hợp với từng tình huống và đối tượng học sinh.
D. Không bao giờ thay đổi ý kiến của mình.

96. Trong giao tiếp với phụ huynh, điều gì quan trọng nhất?

A. Chỉ thông báo những thành tích tốt của học sinh.
B. Luôn đứng về phía giáo viên trong mọi tình huống.
C. Xây dựng mối quan hệ hợp tác và chia sẻ thông tin một cách trung thực.
D. Tránh trao đổi về những vấn đề khó khăn của học sinh.

97. Khi phụ huynh có những phản hồi tiêu cực về phương pháp giảng dạy của giáo viên, giáo viên nên làm gì?

A. Bỏ qua những phản hồi đó và tiếp tục giảng dạy theo cách của mình.
B. Phản bác lại những phản hồi đó một cách gay gắt.
C. Lắng nghe một cách cẩn thận, tìm hiểu nguyên nhân và điều chỉnh phương pháp nếu cần thiết.
D. Tránh tiếp xúc với phụ huynh để không phải nghe những lời chỉ trích.

98. Trong giao tiếp sư phạm, ‘tính xác thực’ được hiểu là gì?

A. Luôn nói những điều mà người khác muốn nghe.
B. Giữ bí mật mọi cảm xúc cá nhân.
C. Thể hiện cảm xúc và suy nghĩ một cách chân thật và phù hợp.
D. Che giấu mọi điểm yếu của bản thân.

99. Khi học sinh có biểu hiện chán nản và mất tập trung trong lớp, giáo viên nên làm gì?

A. Phớt lờ và tiếp tục bài giảng.
B. Quở trách học sinh vì không tập trung.
C. Thay đổi phương pháp giảng dạy và tạo ra các hoạt động tương tác.
D. Yêu cầu học sinh ra khỏi lớp để tránh làm ảnh hưởng đến người khác.

100. Điều gì quan trọng nhất khi giải quyết xung đột giữa giáo viên và học sinh?

A. Tìm ra người có lỗi và trừng phạt thích đáng.
B. Giữ im lặng để tránh làm tổn thương học sinh.
C. Tập trung vào việc tìm kiếm giải pháp mang tính xây dựng và tôn trọng lẫn nhau.
D. Luôn bảo vệ quan điểm của giáo viên để duy trì uy tín.

101. Giáo viên nên sử dụng loại ngôn ngữ nào khi giao tiếp với học sinh có hoàn cảnh khó khăn?

A. Ngôn ngữ nghiêm khắc và răn đe.
B. Ngôn ngữ thờ ơ và thiếu quan tâm.
C. Ngôn ngữ nhẹ nhàng, thấu hiểu và khích lệ.
D. Ngôn ngữ phức tạp và khó hiểu.

102. Khi học sinh có hành vi bắt nạt bạn bè, giáo viên nên xử lý như thế nào?

A. Phớt lờ hành vi đó nếu nó không gây ra hậu quả nghiêm trọng.
B. Trừng phạt học sinh bắt nạt một cách công khai.
C. Tìm hiểu nguyên nhân, giáo dục học sinh về hành vi đúng đắn và hỗ trợ nạn nhân.
D. Chỉ can thiệp khi có yêu cầu từ phụ huynh.

103. Trong giao tiếp sư phạm, ‘lắng nghe chủ động’ có nghĩa là gì?

A. Chỉ nghe những gì mình muốn nghe.
B. Nghe một cách thụ động mà không phản hồi.
C. Tập trung lắng nghe, hiểu rõ thông điệp và phản hồi phù hợp.
D. Nghe để chuẩn bị phản bác ý kiến của người khác.

104. Trong giao tiếp sư phạm, ‘sự đồng cảm’ được hiểu là gì?

A. Chỉ cảm thấy tiếc nuối cho những khó khăn của người khác.
B. Đồng ý với mọi ý kiến của người khác.
C. Hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác.
D. Cố gắng thay đổi cảm xúc của người khác.

105. Theo bạn, yếu tố nào sau đây ít quan trọng nhất trong giao tiếp sư phạm?

A. Sự đồng cảm và thấu hiểu.
B. Khả năng lắng nghe tích cực.
C. Sự tự tin thái quá và độc đoán.
D. Sự tôn trọng và công bằng.

106. Điều gì quan trọng nhất khi sử dụng phương tiện truyền thông trong giao tiếp sư phạm?

A. Sử dụng những công nghệ mới nhất và phức tạp nhất.
B. Chọn phương tiện phù hợp với nội dung và đối tượng học sinh.
C. Sử dụng phương tiện truyền thông một cách thường xuyên để tạo sự hứng thú.
D. Chỉ sử dụng phương tiện truyền thông khi không còn cách nào khác.

107. Theo bạn, yếu tố nào sau đây là rào cản lớn nhất trong giao tiếp sư phạm hiệu quả?

A. Sự khác biệt về tuổi tác giữa giáo viên và học sinh.
B. Sự thiếu kiên nhẫn và định kiến của giáo viên.
C. Sự khác biệt về trình độ học vấn giữa giáo viên và học sinh.
D. Sự thiếu kinh nghiệm của giáo viên.

108. Trong tình huống học sinh có hành vi gây rối trật tự trong lớp, giáo viên nên làm gì đầu tiên?

A. Lập tức đuổi học sinh ra khỏi lớp.
B. Phớt lờ hành vi đó để tránh làm gián đoạn buổi học.
C. Tìm hiểu nguyên nhân của hành vi và trao đổi riêng với học sinh.
D. Công khai chỉ trích học sinh trước toàn lớp.

109. Trong giao tiếp sư phạm, ‘phản hồi mang tính xây dựng’ được hiểu là gì?

A. Chỉ tập trung vào những điểm yếu của học sinh.
B. Đưa ra những lời khen sáo rỗng mà không có giá trị thực tế.
C. Đưa ra nhận xét cụ thể, khách quan và đề xuất giải pháp cải thiện.
D. Tránh đưa ra bất kỳ nhận xét nào để không làm tổn thương học sinh.

110. Trong giao tiếp sư phạm, ‘tính minh bạch’ được hiểu là gì?

A. Che giấu thông tin để tránh gây hoang mang.
B. Chỉ chia sẻ thông tin với những người mình tin tưởng.
C. Chia sẻ thông tin một cách rõ ràng, trung thực và dễ hiểu.
D. Nói quá sự thật để tạo ấn tượng tốt.

111. Kỹ năng nào sau đây giúp giáo viên quản lý lớp học một cách hiệu quả?

A. Áp đặt kỷ luật một cách cứng nhắc.
B. Phớt lờ những hành vi vi phạm nhỏ.
C. Xây dựng quy tắc rõ ràng và nhất quán, đồng thời tạo mối quan hệ tốt với học sinh.
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà bỏ qua các vấn đề kỷ luật.

112. Yếu tố nào sau đây giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ tốt với học sinh?

A. Giữ khoảng cách và luôn tỏ ra nghiêm khắc.
B. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức.
C. Thể hiện sự quan tâm, tôn trọng và lắng nghe học sinh.
D. Luôn áp đặt ý kiến cá nhân lên học sinh.

113. Trong giao tiếp sư phạm, ‘tính nhất quán’ được hiểu là gì?

A. Thay đổi ý kiến liên tục để phù hợp với tình huống.
B. Nói một đằng làm một nẻo.
C. Giữ vững quan điểm và hành động theo những nguyên tắc đã đề ra.
D. Luôn làm theo ý kiến của người khác.

114. Kỹ năng nào sau đây giúp giáo viên truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả nhất?

A. Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên ngành.
B. Nói nhanh và liên tục để tiết kiệm thời gian.
C. Sử dụng ngôn ngữ đơn giản, dễ hiểu và có ví dụ minh họa.
D. Chỉ tập trung vào nội dung chính mà bỏ qua các chi tiết phụ.

115. Giáo viên sử dụng ngôn ngữ cơ thể như thế nào để thể hiện sự tự tin và thu hút sự chú ý của học sinh?

A. Tránh giao tiếp bằng mắt và khom lưng.
B. Đi lại liên tục trong lớp và nói quá nhanh.
C. Giao tiếp bằng mắt, đứng thẳng và sử dụng cử chỉ phù hợp.
D. Khoanh tay trước ngực và giữ im lặng.

116. Phương pháp giao tiếp nào sau đây khuyến khích sự tham gia tích cực của học sinh trong quá trình học tập?

A. Giáo viên thuyết trình liên tục mà không đặt câu hỏi.
B. Giáo viên độc thoại và yêu cầu học sinh ghi chép.
C. Giáo viên sử dụng các câu hỏi mở và tạo cơ hội cho học sinh thảo luận.
D. Giáo viên chỉ tập trung vào việc kiểm tra kiến thức đã học.

117. Phong cách giao tiếp sư phạm nào sau đây tạo ra môi trường học tập tích cực và hợp tác?

A. Phong cách độc đoán, áp đặt.
B. Phong cách thờ ơ, thiếu quan tâm.
C. Phong cách dân chủ, khuyến khích sự tham gia.
D. Phong cách bảo thủ, chỉ tuân theo phương pháp truyền thống.

118. Khi học sinh mắc lỗi, giáo viên nên phê bình như thế nào để đạt hiệu quả tốt nhất?

A. Phê bình trước toàn lớp để làm gương cho người khác.
B. Phê bình một cách gay gắt và xúc phạm.
C. Phê bình nhẹ nhàng, tập trung vào hành vi sai trái và đưa ra lời khuyên.
D. Không phê bình để tránh làm tổn thương học sinh.

119. Trong giao tiếp sư phạm, yếu tố nào sau đây thể hiện sự tôn trọng đối với người học?

A. Sử dụng ngôn ngữ chuyên môn cao để thể hiện kiến thức sâu rộng.
B. Lắng nghe tích cực và phản hồi phù hợp với nhu cầu của người học.
C. Áp đặt quan điểm cá nhân lên người học một cách trực tiếp.
D. Chỉ tập trung vào việc truyền đạt kiến thức mà bỏ qua cảm xúc của người học.

120. Khi học sinh đặt câu hỏi khó, giáo viên nên xử lý như thế nào?

A. Từ chối trả lời vì không có thời gian.
B. Trả lời một cách mơ hồ để tránh sai sót.
C. Khuyến khích học sinh cùng nhau tìm hiểu và thảo luận để tìm ra câu trả lời.
D. Chỉ trả lời nếu câu hỏi nằm trong chương trình học.

121. Trong giao tiếp sư phạm, ‘vùng giao tiếp cá nhân’ thường được hiểu là khoảng cách nào?

A. Từ 45cm đến 1.2m.
B. Dưới 45cm.
C. Từ 1.2m đến 3.6m.
D. Trên 3.6m.

122. Trong giao tiếp sư phạm, ‘lắng nghe phản xạ’ là gì?

A. Lắng nghe và diễn đạt lại những gì người nói vừa trình bày để xác nhận sự hiểu.
B. Lắng nghe một cách thụ động và không phản hồi.
C. Lắng nghe để tìm ra lỗi sai của người nói.
D. Lắng nghe và ngắt lời người nói liên tục.

123. Trong giao tiếp sư phạm, ‘sự rõ ràng’ đề cập đến điều gì?

A. Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu, mạch lạc và tránh mơ hồ.
B. Nói nhanh và không cần giải thích.
C. Sử dụng thuật ngữ chuyên môn phức tạp.
D. Nói to và lặp lại nhiều lần.

124. Kỹ năng nào sau đây giúp giáo viên giải quyết xung đột giữa các học sinh một cách hiệu quả nhất?

A. Kỹ năng lắng nghe, thấu hiểu và hòa giải.
B. Kỹ năng áp đặt và trừng phạt.
C. Kỹ năng lảng tránh và bỏ qua.
D. Kỹ năng chỉ trích và đổ lỗi.

125. Giáo viên nên làm gì để tạo dựng lòng tin với học sinh?

A. Giữ lời hứa, đối xử công bằng và thể hiện sự quan tâm chân thành.
B. Luôn kiểm soát và áp đặt học sinh.
C. Giữ khoảng cách và không chia sẻ thông tin cá nhân.
D. Chỉ khen ngợi những học sinh giỏi.

126. Trong giao tiếp sư phạm, ‘phản hồi có cấu trúc’ là gì?

A. Phản hồi tập trung vào điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất cải thiện cụ thể.
B. Phản hồi chung chung và không rõ ràng.
C. Phản hồi chỉ tập trung vào lỗi sai.
D. Phản hồi mang tính chỉ trích và tiêu cực.

127. Trong giao tiếp sư phạm, ‘hiệu ứng lan tỏa’ (Pygmalion effect) đề cập đến hiện tượng gì?

A. Sự kỳ vọng của giáo viên ảnh hưởng đến kết quả học tập của học sinh.
B. Sự lan truyền của thông tin sai lệch trong lớp học.
C. Sự ảnh hưởng của học sinh giỏi đến học sinh kém.
D. Sự thay đổi phương pháp giảng dạy theo thời gian.

128. Trong giao tiếp sư phạm, kỹ năng lắng nghe tích cực thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

A. Chủ động đặt câu hỏi làm rõ thông tin và phản hồi phù hợp.
B. Ngồi im lặng, không ngắt lời người nói.
C. Ghi chép đầy đủ mọi thông tin người nói.
D. Đưa ra lời khuyên ngay khi người nói trình bày xong.

129. Khi giao tiếp với học sinh có hoàn cảnh khó khăn, giáo viên cần đặc biệt chú ý đến điều gì?

A. Sự nhạy cảm, thấu hiểu và tôn trọng.
B. Sự nghiêm khắc và kỷ luật.
C. Sự thương hại và giúp đỡ vật chất.
D. Sự tò mò và khai thác thông tin cá nhân.

130. Điều gì quan trọng nhất khi giáo viên đưa ra phản hồi cho học sinh?

A. Phản hồi phải cụ thể, kịp thời và mang tính xây dựng.
B. Phản hồi phải luôn tích cực, tránh chỉ trích.
C. Phản hồi phải công khai trước cả lớp.
D. Phản hồi phải tập trung vào so sánh với các học sinh khác.

131. Khi học sinh không hiểu bài, giáo viên nên làm gì?

A. Sử dụng nhiều phương pháp giải thích khác nhau, kết hợp ví dụ minh họa.
B. Bỏ qua và tiếp tục giảng bài.
C. Chê trách học sinh không tập trung.
D. Yêu cầu học sinh tự tìm hiểu ở nhà.

132. Khi sử dụng phương tiện truyền thông trong giảng dạy, giáo viên cần lưu ý điều gì?

A. Chọn lọc thông tin chính xác, phù hợp và sử dụng một cách có mục đích.
B. Sử dụng càng nhiều phương tiện càng tốt để thu hút sự chú ý.
C. Không cần kiểm tra tính chính xác của thông tin.
D. Chỉ sử dụng phương tiện truyền thông hiện đại nhất.

133. Giáo viên nên làm gì để khuyến khích sự sáng tạo của học sinh?

A. Tạo cơ hội cho học sinh tự do khám phá, thử nghiệm và thể hiện ý tưởng.
B. Áp đặt khuôn mẫu và yêu cầu học sinh tuân thủ.
C. Chỉ đánh giá cao những ý tưởng giống với giáo viên.
D. Không khuyến khích sự khác biệt và độc đáo.

134. Khi học sinh thể hiện cảm xúc tiêu cực trong lớp học, giáo viên nên làm gì?

A. Lắng nghe, thấu hiểu và giúp học sinh giải tỏa cảm xúc.
B. Phớt lờ và yêu cầu học sinh giữ im lặng.
C. Trừng phạt học sinh vì thể hiện cảm xúc tiêu cực.
D. Chỉ quan tâm đến những học sinh vui vẻ.

135. Giáo viên nên làm gì để khuyến khích học sinh đặt câu hỏi trong lớp học?

A. Tạo không khí thoải mái, tôn trọng và đánh giá cao những câu hỏi.
B. Chỉ trả lời những câu hỏi dễ.
C. Phê bình những câu hỏi ngớ ngẩn.
D. Không khuyến khích đặt câu hỏi để tiết kiệm thời gian.

136. Khi giao tiếp với phụ huynh khó tính, giáo viên nên làm gì?

A. Giữ bình tĩnh, lắng nghe cẩn thận và tìm kiếm giải pháp hợp tác.
B. Tranh cãi và bảo vệ quan điểm của mình.
C. Tránh né và không trả lời.
D. Đổ lỗi cho học sinh hoặc các yếu tố khác.

137. Yếu tố nào sau đây không thuộc về kỹ năng giao tiếp phi ngôn ngữ trong sư phạm?

A. Giọng nói truyền cảm, rõ ràng.
B. Sử dụng từ ngữ chính xác, phù hợp.
C. Ánh mắt thân thiện, cởi mở.
D. Cử chỉ, điệu bộ tự tin.

138. Khi phụ huynh phản ánh về phương pháp giảng dạy của giáo viên, giáo viên nên phản ứng như thế nào?

A. Lắng nghe cẩn thận, ghi nhận ý kiến và giải thích rõ ràng.
B. Phản bác ngay lập tức và bảo vệ quan điểm của mình.
C. Lờ đi và không trả lời.
D. Đổ lỗi cho học sinh hoặc các yếu tố khác.

139. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì thể hiện sự tôn trọng đối với học sinh?

A. Lắng nghe ý kiến, khuyến khích sự khác biệt và chấp nhận sai sót.
B. Luôn áp đặt quan điểm của giáo viên.
C. Chỉ quan tâm đến học sinh giỏi.
D. Phê bình học sinh trước mặt cả lớp.

140. Khi học sinh đặt câu hỏi khó, giáo viên nên xử lý như thế nào?

A. Khuyến khích học sinh cùng nhau tìm hiểu và thảo luận.
B. Trả lời ngay lập tức, dù không chắc chắn về câu trả lời.
C. Từ chối trả lời vì câu hỏi quá khó.
D. Chuyển câu hỏi cho học sinh khác trả lời.

141. Trong giao tiếp sư phạm, ‘khoảng cách quyền lực’ đề cập đến điều gì?

A. Mức độ chấp nhận sự bất bình đẳng về quyền lực giữa giáo viên và học sinh.
B. Khoảng cách vật lý giữa giáo viên và học sinh trong lớp học.
C. Sự khác biệt về kiến thức giữa giáo viên và học sinh.
D. Sự khác biệt về tuổi tác giữa giáo viên và học sinh.

142. Điều gì quan trọng nhất khi giáo viên sử dụng hài hước trong lớp học?

A. Hài hước phải phù hợp với lứa tuổi, văn hóa và không gây tổn thương cho ai.
B. Hài hước phải luôn gây cười và tạo không khí náo nhiệt.
C. Hài hước phải châm biếm và phê phán.
D. Không nên sử dụng hài hước trong lớp học.

143. Khi học sinh có những thắc mắc về vấn đề nhạy cảm, giáo viên nên làm gì?

A. Trả lời một cách trung thực, tôn trọng và phù hợp với lứa tuổi.
B. Lảng tránh và không trả lời.
C. Chê trách học sinh vì đã hỏi những câu hỏi không phù hợp.
D. Chia sẻ thông tin cá nhân và không kiểm soát.

144. Trong giao tiếp sư phạm, điều gì thể hiện sự đồng cảm?

A. Đặt mình vào vị trí của học sinh để hiểu cảm xúc và suy nghĩ của họ.
B. Luôn đồng ý với mọi ý kiến của học sinh.
C. Phớt lờ cảm xúc của học sinh.
D. Chỉ quan tâm đến kết quả học tập của học sinh.

145. Nguyên tắc nào sau đây quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ tích cực giữa giáo viên và học sinh?

A. Sự công bằng và tôn trọng.
B. Sự nghiêm khắc và kỷ luật.
C. Sự hài hước và vui vẻ.
D. Sự bí mật và riêng tư.

146. Khi học sinh có hành vi bắt nạt bạn bè, giáo viên nên làm gì?

A. Xử lý nghiêm khắc hành vi bắt nạt và giúp học sinh nhận ra hậu quả.
B. Bỏ qua và coi đó là chuyện bình thường.
C. Chỉ trừng phạt học sinh bị bắt nạt.
D. Khen ngợi học sinh bắt nạt vì đã thể hiện sức mạnh.

147. Đâu là một dấu hiệu của việc giao tiếp hiệu quả trong lớp học?

A. Học sinh tích cực tham gia vào các hoạt động và bày tỏ ý kiến.
B. Giáo viên nói nhiều hơn học sinh.
C. Lớp học luôn im lặng và trật tự.
D. Chỉ có học sinh giỏi mới phát biểu.

148. Trong tình huống học sinh có hành vi gây rối trật tự lớp học, giáo viên nên ưu tiên sử dụng phong cách giao tiếp nào?

A. Giao tiếp áp đặt, ra lệnh.
B. Giao tiếp hòa nhã, thấu hiểu.
C. Giao tiếp thụ động, im lặng.
D. Giao tiếp gây hấn, chỉ trích.

149. Điều gì quan trọng nhất khi giáo viên sử dụng ngôn ngữ cơ thể trong lớp học?

A. Ngôn ngữ cơ thể phải tự nhiên, phù hợp và hỗ trợ cho lời nói.
B. Ngôn ngữ cơ thể phải phức tạp và gây ấn tượng.
C. Ngôn ngữ cơ thể phải bắt chước theo người nổi tiếng.
D. Không cần chú ý đến ngôn ngữ cơ thể.

150. Khi phụ huynh có những yêu cầu không hợp lý, giáo viên nên làm gì?

A. Giải thích rõ ràng về quy định của nhà trường và tìm kiếm giải pháp thỏa hiệp.
B. Từ chối thẳng thừng và không giải thích.
C. Đáp ứng mọi yêu cầu của phụ huynh để tránh xung đột.
D. Đổ lỗi cho hiệu trưởng hoặc các giáo viên khác.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.