1. Để thành công trong một nghề nghiệp, người lao động cần có những phẩm chất nào?
A. Chăm chỉ, chịu khó, sáng tạo, có trách nhiệm, trung thực.
B. Chỉ cần thông minh.
C. Chỉ cần có quan hệ tốt.
D. Chỉ cần may mắn.
2. Hệ thống giáo dục nghề nghiệp của Việt Nam bao gồm những cấp trình độ nào?
A. Sơ cấp, trung cấp, cao đẳng.
B. Trung cấp, cao đẳng, đại học.
C. Cao đẳng, đại học, sau đại học.
D. Sơ cấp, trung cấp, đại học.
3. Một người có khả năng giao tiếp tốt, thích làm việc với con người, ngành nghề nào sau đây có thể phù hợp với người đó?
A. Nhân viên bán hàng, tư vấn viên, giáo viên.
B. Kỹ sư cơ khí.
C. Lập trình viên.
D. Kế toán.
4. Một học sinh có năng khiếu về hội họa và thích làm việc tự do, ngành nghề nào sau đây có thể phù hợp với em?
A. Thiết kế đồ họa.
B. Kế toán.
C. Kỹ sư xây dựng.
D. Bác sĩ.
5. Để chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp, học sinh nên làm gì?
A. Tìm hiểu về các ngành nghề khác nhau, tham gia các hoạt động trải nghiệm nghề nghiệp, rèn luyện kỹ năng mềm.
B. Chỉ tập trung vào học các môn văn hóa.
C. Chờ đến khi tốt nghiệp THPT mới bắt đầu tìm hiểu về nghề nghiệp.
D. Chọn ngành nghề theo ý kiến của bố mẹ.
6. Để lựa chọn được ngành nghề phù hợp, học sinh cần làm gì?
A. Tự đánh giá bản thân (năng lực, sở thích, tính cách), tìm hiểu thông tin về các ngành nghề, tham khảo ý kiến của người thân, thầy cô, chuyên gia tư vấn.
B. Chỉ nghe theo lời khuyên của bố mẹ.
C. Chọn ngành nghề nào đang hot nhất.
D. Chọn ngành nghề nào dễ kiếm tiền nhất.
7. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, quyền của người học nghề là gì?
A. Được tôn trọng, đối xử bình đẳng, được cung cấp đầy đủ thông tin về chương trình đào tạo, được bảo đảm các điều kiện học tập tốt nhất.
B. Được tự ý bỏ học khi không thích.
C. Được yêu cầu nhà trường phải cho điểm cao.
D. Được miễn học phí hoàn toàn.
8. Đâu là một trong những thách thức của giáo dục nghề nghiệp hiện nay?
A. Chất lượng đào tạo chưa đáp ứng được yêu cầu của thị trường lao động, thiếu đội ngũ giáo viên có trình độ cao, cơ sở vật chất còn lạc hậu.
B. Số lượng học sinh đăng ký học nghề quá đông.
C. Học phí quá thấp.
D. Doanh nghiệp không muốn tham gia vào hoạt động giáo dục nghề nghiệp.
9. Đâu là vai trò của doanh nghiệp trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Tiếp nhận người học đến thực hành, thực tập; tham gia xây dựng chương trình đào tạo; đánh giá kỹ năng nghề của người học.
B. Quyết định chương trình đào tạo và cấp bằng tốt nghiệp.
C. Quản lý toàn bộ hoạt động của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
D. Chỉ tuyển dụng lao động đã qua đào tạo tại các trường công lập.
10. Đâu là xu hướng phát triển của giáo dục nghề nghiệp trong tương lai?
A. Tăng cường liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp, đẩy mạnh đào tạo theo nhu cầu của thị trường lao động, ứng dụng công nghệ thông tin trong dạy và học.
B. Giảm thời gian đào tạo.
C. Tăng học phí.
D. Giảm số lượng giáo viên.
11. Một người có khả năng tư duy logic tốt, thích giải quyết các bài toán khó, ngành nghề nào sau đây có thể phù hợp với người đó?
A. Công nghệ thông tin, toán học, thống kê.
B. Văn học, nghệ thuật.
C. Sư phạm.
D. Y tế.
12. Ý nghĩa của việc định hướng nghề nghiệp cho học sinh THCS và THPT là gì?
A. Giúp học sinh lựa chọn ngành nghề phù hợp với năng lực, sở thích và điều kiện kinh tế gia đình.
B. Đảm bảo tất cả học sinh đều vào học đại học.
C. Giảm áp lực thi cử cho học sinh.
D. Tăng tỷ lệ học sinh tốt nghiệp THPT.
13. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến sự lựa chọn nghề nghiệp của một người?
A. Năng lực, sở thích, tính cách, giá trị cá nhân, điều kiện kinh tế gia đình, nhu cầu của thị trường lao động.
B. Chỉ năng lực học tập.
C. Chỉ ý kiến của bố mẹ.
D. Chỉ theo bạn bè.
14. Đâu là vai trò của Nhà nước trong phát triển giáo dục nghề nghiệp?
A. Ban hành chính sách, quy hoạch, kế hoạch phát triển giáo dục nghề nghiệp; đầu tư cho các cơ sở giáo dục nghề nghiệp công lập; kiểm tra, giám sát chất lượng đào tạo.
B. Quản lý toàn bộ hoạt động của các cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
C. Quyết định mức lương của người lao động đã qua đào tạo nghề.
D. Bắt buộc tất cả các doanh nghiệp phải sử dụng lao động đã qua đào tạo nghề.
15. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp?
A. Đổi mới chương trình đào tạo, tăng cường đầu tư cơ sở vật chất, nâng cao trình độ đội ngũ giáo viên.
B. Giảm chỉ tiêu tuyển sinh.
C. Tăng học phí.
D. Hạn chế liên kết với doanh nghiệp.
16. Đâu là lợi ích của việc học nghề?
A. Có kỹ năng nghề nghiệp vững chắc, dễ tìm việc làm, thu nhập ổn định.
B. Chỉ học lý thuyết, không cần thực hành.
C. Không cần bằng cấp.
D. Chỉ phù hợp với những người học lực kém.
17. Hình thức đào tạo nào sau đây thuộc giáo dục thường xuyên?
A. Đào tạo theo chương trình giáo dục nghề nghiệp chính quy.
B. Đào tạo, bồi dưỡng ngắn hạn để nâng cao kỹ năng nghề.
C. Đào tạo trình độ cao đẳng.
D. Đào tạo trình độ trung cấp.
18. Cơ quan nào có thẩm quyền quy định chương trình khung giáo dục nghề nghiệp?
A. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội.
B. Bộ Giáo dục và Đào tạo.
C. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh.
D. Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp.
19. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, nghĩa vụ của người học nghề là gì?
A. Học tập, rèn luyện theo chương trình đào tạo, chấp hành nội quy, quy chế của cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
B. Chỉ cần đóng học phí đầy đủ.
C. Không cần tham gia các hoạt động ngoại khóa.
D. Có quyền yêu cầu nhà trường phải cho điểm cao.
20. Đâu là một trong những nguyên tắc hoạt động giáo dục nghề nghiệp được quy định trong Luật Giáo dục nghề nghiệp?
A. Ưu tiên phát triển các ngành nghề truyền thống.
B. Công khai, minh bạch về chương trình đào tạo, chi phí và chất lượng đào tạo.
C. Tập trung vào đào tạo lý thuyết, hạn chế thực hành.
D. Chỉ đào tạo theo nhu cầu của doanh nghiệp nhà nước.
21. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014, mục tiêu của giáo dục nghề nghiệp là gì?
A. Đào tạo nhân lực có trình độ sơ cấp, trung cấp, cao đẳng, có kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
B. Nâng cao dân trí, bồi dưỡng nhân tài cho đất nước.
C. Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ.
D. Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống.
22. Kỹ năng nào sau đây giúp người lao động thích ứng tốt với sự thay đổi của thị trường lao động?
A. Kỹ năng học tập suốt đời, kỹ năng tự học, kỹ năng giải quyết vấn đề.
B. Chỉ kỹ năng chuyên môn.
C. Chỉ kỹ năng ngoại ngữ.
D. Chỉ kỹ năng sử dụng máy tính.
23. Theo quy định, thời gian thực hành, thực tập tại doanh nghiệp chiếm tỷ lệ tối thiểu bao nhiêu trong chương trình đào tạo trình độ trung cấp, cao đẳng?
A. 25% tổng thời gian đào tạo.
B. 50% tổng thời gian đào tạo.
C. 70% tổng thời gian đào tạo.
D. 80% tổng thời gian đào tạo.
24. Chính sách nào sau đây khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động giáo dục nghề nghiệp?
A. Ưu đãi về thuế, tín dụng, đất đai khi tham gia đào tạo nghề.
B. Bắt buộc sử dụng lao động đã qua đào tạo nghề.
C. Hạn chế tuyển dụng lao động chưa qua đào tạo nghề.
D. Tăng cường kiểm tra, giám sát hoạt động của doanh nghiệp.
25. Theo quy định hiện hành, loại hình cơ sở giáo dục nào được phép đào tạo trình độ cao đẳng?
A. Trường cao đẳng, trường đại học có đăng ký đào tạo trình độ cao đẳng.
B. Trung tâm giáo dục nghề nghiệp.
C. Trường trung học phổ thông.
D. Trung tâm giáo dục thường xuyên.
26. Theo xu hướng hiện nay, ngành nghề nào sau đây có tiềm năng phát triển trong tương lai?
A. Công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo.
B. Nông nghiệp truyền thống.
C. Dệt may.
D. Khai thác than.
27. Một người thích làm việc với máy móc, thích sửa chữa, lắp ráp, ngành nghề nào sau đây có thể phù hợp với người đó?
A. Cơ khí, điện, điện tử.
B. Kế toán.
C. Giáo viên.
D. Nhân viên văn phòng.
28. Kỹ năng mềm nào sau đây quan trọng đối với người lao động trong môi trường làm việc hiện đại?
A. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề.
B. Kỹ năng lập trình, thiết kế website.
C. Kỹ năng sử dụng máy móc, thiết bị.
D. Kỹ năng ngoại ngữ.
29. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng giáo dục nghề nghiệp?
A. Đội ngũ giáo viên, giảng viên có trình độ chuyên môn cao và kinh nghiệm thực tế.
B. Cơ sở vật chất hiện đại, đầy đủ trang thiết bị.
C. Chương trình đào tạo tiên tiến, phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động.
D. Tất cả các đáp án trên.
30. Theo quy định của pháp luật, độ tuổi tối thiểu để được học nghề là bao nhiêu?
A. 14 tuổi.
B. 16 tuổi.
C. 18 tuổi.
D. 20 tuổi.
31. Đâu là xu hướng phát triển của giáo dục nghề nghiệp trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0?
A. Tập trung đào tạo các ngành nghề liên quan đến công nghệ thông tin, tự động hóa, trí tuệ nhân tạo.
B. Giảm bớt thời gian đào tạo lý thuyết, tăng cường thực hành.
C. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực đào tạo nghề.
D. Tất cả các đáp án trên.
32. Theo quy định, học sinh tốt nghiệp THCS có được học nghề không?
A. Có, học sinh tốt nghiệp THCS có thể học trình độ sơ cấp hoặc trung cấp (nếu đủ điều kiện).
B. Không, chỉ học sinh tốt nghiệp THPT mới được học nghề.
C. Chỉ được học nghề sau khi học xong THPT.
D. Chỉ được học các nghề đơn giản.
33. Đâu là một trong những xu hướng mới trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Đào tạo trực tuyến, đào tạo theo hình thức microlearning, đào tạo kỹ năng số.
B. Tập trung vào đào tạo lý thuyết.
C. Hạn chế sử dụng công nghệ trong đào tạo.
D. Đào tạo theo phương pháp truyền thống.
34. Đâu là vai trò của doanh nghiệp trong hoạt động giáo dục nghề nghiệp?
A. Tham gia xây dựng chương trình đào tạo, tiếp nhận học sinh, sinh viên thực tập, tuyển dụng lao động sau đào tạo.
B. Cung cấp kinh phí cho hoạt động đào tạo.
C. Kiểm tra, đánh giá chất lượng đào tạo.
D. Quyết định phương pháp giảng dạy.
35. Một người học nghề có thể học liên thông lên trình độ cao đẳng sau khi tốt nghiệp trình độ nào?
A. Trung cấp.
B. Sơ cấp.
C. THPT.
D. THCS.
36. Đâu là một trong những kỹ năng quan trọng mà người học nghề cần có để thích ứng với sự thay đổi của công nghệ?
A. Kỹ năng tự học, tự nghiên cứu, cập nhật kiến thức mới, tư duy phản biện, giải quyết vấn đề.
B. Chỉ cần kỹ năng sử dụng máy tính.
C. Chỉ cần kỹ năng ngoại ngữ.
D. Chỉ cần kỹ năng giao tiếp.
37. Chính sách nào của nhà nước khuyến khích các doanh nghiệp tham gia vào giáo dục nghề nghiệp?
A. Ưu đãi về thuế, tín dụng, hỗ trợ đào tạo.
B. Bắt buộc các doanh nghiệp phải tuyển dụng lao động đã qua đào tạo nghề.
C. Cấm các doanh nghiệp tự đào tạo nghề.
D. Tăng cường kiểm tra, xử phạt các doanh nghiệp không tham gia giáo dục nghề nghiệp.
38. Giáo dục nghề nghiệp đóng vai trò gì trong sự phát triển kinh tế – xã hội?
A. Cung cấp nguồn nhân lực có kỹ năng nghề nghiệp đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động, góp phần nâng cao năng suất lao động, tăng trưởng kinh tế.
B. Chỉ giải quyết vấn đề việc làm.
C. Chỉ tạo ra đội ngũ lao động có trình độ văn hóa cao.
D. Chỉ giúp người lao động có thu nhập ổn định.
39. Đâu là một trong những lợi ích của việc học nghề?
A. Có cơ hội việc làm cao, thu nhập ổn định, khả năng thăng tiến tốt.
B. Không cần phải học văn hóa.
C. Được miễn nghĩa vụ quân sự.
D. Được cấp bằng đại học.
40. Trong quá trình học nghề, người học cần chú trọng điều gì để phát triển bản thân?
A. Tích cực học hỏi, rèn luyện kỹ năng, chủ động tìm kiếm cơ hội thực tập, không ngừng nâng cao trình độ.
B. Chỉ cần học thuộc lòng lý thuyết.
C. Chỉ cần tham gia đầy đủ các buổi học.
D. Chỉ cần có bằng tốt nghiệp.
41. Điều gì là quan trọng nhất khi lựa chọn một chương trình giáo dục nghề nghiệp?
A. Sự phù hợp với sở thích, năng lực cá nhân và nhu cầu của thị trường lao động.
B. Học phí thấp.
C. Thời gian đào tạo ngắn.
D. Địa điểm học gần nhà.
42. Theo quy định của Luật Giáo dục nghề nghiệp, cơ sở giáo dục nghề nghiệp nào có thẩm quyền cấp bằng tốt nghiệp cao đẳng?
A. Trường cao đẳng.
B. Trung tâm giáo dục nghề nghiệp.
C. Trường trung cấp.
D. Doanh nghiệp có giấy phép đào tạo nghề.
43. Theo quy định, cơ sở giáo dục nghề nghiệp phải đảm bảo những điều kiện gì về cơ sở vật chất?
A. Phải có đủ phòng học, xưởng thực hành, phòng thí nghiệm, thư viện, trang thiết bị đáp ứng yêu cầu đào tạo.
B. Chỉ cần có đủ phòng học.
C. Chỉ cần có đủ máy tính.
D. Chỉ cần có đủ bàn ghế.
44. Theo quy định của pháp luật, ai có trách nhiệm kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp?
A. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp.
B. Hiệp hội các trường nghề.
C. Doanh nghiệp sử dụng lao động.
D. Tổ chức kiểm định chất lượng giáo dục nghề nghiệp.
45. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, người học có những quyền nào?
A. Được học tập, tham gia các hoạt động ngoại khóa, được cấp bằng, chứng chỉ theo quy định.
B. Được tự ý thay đổi chương trình đào tạo.
C. Được yêu cầu nhà trường phải đảm bảo 100% có việc làm sau khi tốt nghiệp.
D. Được miễn học phí hoàn toàn.
46. Chính sách nào của nhà nước hỗ trợ người khuyết tật học nghề?
A. Miễn, giảm học phí, hỗ trợ chi phí sinh hoạt, tạo điều kiện tiếp cận cơ sở vật chất, chương trình đào tạo phù hợp.
B. Chỉ hỗ trợ học phí.
C. Chỉ hỗ trợ chi phí đi lại.
D. Không có chính sách hỗ trợ đặc biệt.
47. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để xây dựng chương trình đào tạo nghề chất lượng?
A. Khảo sát nhu cầu của thị trường lao động, tham khảo chương trình đào tạo tiên tiến của các nước phát triển, xây dựng chuẩn đầu ra rõ ràng.
B. Chỉ cần dựa vào kinh nghiệm của giáo viên.
C. Chỉ cần dịch chương trình đào tạo của nước ngoài.
D. Chỉ cần có đủ số lượng môn học.
48. Hình thức đào tạo nào sau đây không thuộc hệ thống giáo dục nghề nghiệp?
A. Đào tạo từ xa.
B. Vừa làm vừa học.
C. Chính quy.
D. Đào tạo liên thông đại học.
49. Mục tiêu chung của giáo dục nghề nghiệp được quy định trong Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014 là gì?
A. Đào tạo nhân lực có kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, có đạo đức, lương tâm nghề nghiệp, ý thức kỷ luật, tác phong công nghiệp, có sức khỏe nhằm tạo điều kiện cho người học có khả năng tìm việc làm, tự tạo việc làm hoặc tiếp tục học lên trình độ cao hơn, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
B. Chỉ đào tạo kỹ năng nghề nghiệp chuyên sâu để đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp.
C. Nâng cao trình độ văn hóa cho người lao động.
D. Tạo ra đội ngũ lao động có khả năng nghiên cứu khoa học.
50. Theo quy định, thời gian thực hành, thực tập tại doanh nghiệp chiếm tỷ lệ bao nhiêu trong chương trình đào tạo nghề?
A. Tùy thuộc vào từng ngành nghề và trình độ đào tạo, nhưng phải đảm bảo tỷ lệ phù hợp để người học có đủ kỹ năng thực tế.
B. Không quá 10%.
C. 50%.
D. 100%.
51. Theo quy định hiện hành, đối tượng nào được ưu tiên vay vốn để học nghề?
A. Học sinh, sinh viên thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo.
B. Người có bằng tốt nghiệp THPT loại giỏi.
C. Người có kinh nghiệm làm việc trên 5 năm.
D. Người có chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế.
52. Đâu là vai trò của giáo viên trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Truyền đạt kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp, hướng dẫn thực hành, rèn luyện phẩm chất đạo đức cho người học.
B. Chỉ dạy lý thuyết.
C. Chỉ quản lý lớp học.
D. Chỉ chấm bài kiểm tra.
53. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp 2014, điều kiện để được đăng ký hoạt động giáo dục nghề nghiệp là gì?
A. Có đội ngũ giáo viên đạt chuẩn về trình độ chuyên môn và nghiệp vụ sư phạm, có cơ sở vật chất, thiết bị, đồ dùng dạy học đáp ứng yêu cầu hoạt động đào tạo.
B. Chỉ cần có đủ số lượng học viên đăng ký theo quy định của pháp luật.
C. Có giấy phép kinh doanh và chứng nhận đủ điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm.
D. Được sự chấp thuận của UBND cấp tỉnh nơi đặt trụ sở.
54. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, ai là người chịu trách nhiệm cao nhất về chất lượng đào tạo của một cơ sở giáo dục nghề nghiệp?
A. Người đứng đầu cơ sở giáo dục nghề nghiệp.
B. Giáo viên.
C. Học sinh, sinh viên.
D. Cơ quan quản lý nhà nước về giáo dục nghề nghiệp.
55. Đâu là một trong những tiêu chí để đánh giá chất lượng của một chương trình đào tạo nghề?
A. Tỷ lệ học sinh, sinh viên có việc làm sau khi tốt nghiệp, mức độ đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp, sự hài lòng của người học.
B. Số lượng học sinh, sinh viên đăng ký học.
C. Số lượng giáo viên có trình độ cao.
D. Số lượng bài báo khoa học được công bố.
56. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng đào tạo trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Đội ngũ giáo viên có trình độ chuyên môn và kinh nghiệm thực tế.
B. Cơ sở vật chất hiện đại và đầy đủ.
C. Chương trình đào tạo được xây dựng bài bản và cập nhật.
D. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp.
57. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp?
A. Tăng cường đầu tư cho cơ sở vật chất, nâng cao trình độ đội ngũ giáo viên, đổi mới chương trình đào tạo, đẩy mạnh hợp tác quốc tế.
B. Giảm học phí.
C. Tăng số lượng học sinh.
D. Giảm thời gian đào tạo.
58. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất của giáo dục nghề nghiệp hiện nay?
A. Thiếu hụt đội ngũ giáo viên có kinh nghiệm thực tế và trình độ chuyên môn cao.
B. Cơ sở vật chất quá hiện đại, gây khó khăn cho việc tiếp thu của học sinh.
C. Chương trình đào tạo quá dễ, không đáp ứng được yêu cầu của doanh nghiệp.
D. Số lượng học sinh đăng ký học nghề quá đông.
59. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, giáo dục nghề nghiệp cần chú trọng điều gì?
A. Nâng cao trình độ ngoại ngữ, kỹ năng làm việc trong môi trường quốc tế, đáp ứng tiêu chuẩn khu vực và quốc tế.
B. Giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc.
C. Hạn chế hợp tác với các nước phát triển.
D. Tập trung vào các ngành nghề truyền thống.
60. Đâu là kỹ năng mềm quan trọng nhất mà người học nghề cần trang bị?
A. Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm, giải quyết vấn đề, tư duy sáng tạo.
B. Kỹ năng sử dụng máy tính.
C. Kỹ năng ngoại ngữ.
D. Kỹ năng lái xe.
61. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, đối tượng nào sau đây được ưu tiên hỗ trợ học nghề?
A. Người có hộ khẩu thường trú tại thành phố lớn
B. Người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, người dân tộc thiểu số
C. Người có trình độ học vấn cao
D. Người có kinh nghiệm làm việc lâu năm
62. Hình thức đào tạo nào sau đây kết hợp giữa học lý thuyết tại trường và thực hành tại doanh nghiệp?
A. Đào tạo từ xa
B. Đào tạo theo hình thức tín chỉ
C. Đào tạo liên kết
D. Đào tạo ngắn hạn
63. Hình thức đào tạo nào sau đây phù hợp nhất với người vừa đi làm vừa muốn nâng cao trình độ chuyên môn?
A. Đào tạo toàn thời gian
B. Đào tạo từ xa/trực tuyến
C. Đào tạo theo hình thức tập trung
D. Đào tạo tại doanh nghiệp
64. Theo xu hướng hiện nay, kỹ năng nào sau đây ngày càng trở nên quan trọng đối với người lao động trong mọi ngành nghề?
A. Kỹ năng viết tay đẹp
B. Kỹ năng sử dụng máy tính cơ bản
C. Kỹ năng giao tiếp và hợp tác
D. Kỹ năng ghi nhớ thông tin
65. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của chương trình đào tạo nghề?
A. Cơ sở vật chất hiện đại
B. Đội ngũ giáo viên giỏi
C. Nội dung chương trình phù hợp với yêu cầu của thị trường lao động
D. Học phí thấp
66. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần chính của hệ thống giáo dục nghề nghiệp?
A. Cơ sở đào tạo nghề
B. Đội ngũ nhà giáo và cán bộ quản lý
C. Chương trình và giáo trình đào tạo
D. Hệ thống bảo hiểm y tế cho học sinh, sinh viên
67. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc áp dụng tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia?
A. Giảm chi phí đào tạo
B. Tăng cường tính cạnh tranh của người lao động trên thị trường lao động
C. Đơn giản hóa thủ tục hành chính
D. Tăng số lượng học sinh đăng ký học nghề
68. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, ai có trách nhiệm tự đánh giá chất lượng đào tạo?
A. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
B. Cơ sở giáo dục nghề nghiệp
C. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
D. Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp
69. Đâu là xu hướng phát triển quan trọng nhất của giáo dục nghề nghiệp trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0?
A. Tăng cường đào tạo lý thuyết
B. Nâng cao kỹ năng sử dụng phần mềm văn phòng
C. Phát triển kỹ năng số và khả năng học tập suốt đời
D. Mở rộng quy mô đào tạo
70. Đâu là thách thức lớn nhất đối với giáo dục nghề nghiệp ở các nước đang phát triển?
A. Thiếu nguồn lực tài chính và cơ sở vật chất
B. Số lượng học sinh đăng ký học nghề quá đông
C. Chất lượng đội ngũ giáo viên quá cao
D. Chương trình đào tạo quá tiên tiến
71. Đâu là kỹ năng cần thiết để thích ứng với sự thay đổi công nghệ trong ngành sản xuất?
A. Kỹ năng viết thư pháp
B. Kỹ năng lập trình và vận hành máy móc tự động
C. Kỹ năng thêu thùa
D. Kỹ năng nấu ăn
72. Đâu là vai trò quan trọng nhất của Hiệp hội nghề nghiệp trong việc phát triển giáo dục nghề nghiệp?
A. Cung cấp nguồn tài chính cho các trường nghề
B. Xây dựng tiêu chuẩn kỹ năng nghề và đánh giá năng lực
C. Tuyển dụng học sinh tốt nghiệp từ các trường nghề
D. Quản lý hoạt động đào tạo của các trường nghề
73. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, cơ quan nào có thẩm quyền quy định chương trình khung trình độ trung cấp, trình độ cao đẳng?
A. Bộ Giáo dục và Đào tạo
B. Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội
C. Ủy ban nhân dân cấp tỉnh
D. Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp
74. Đâu là một yếu tố quan trọng để xây dựng chương trình đào tạo nghề đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp?
A. Chỉ tập trung vào lý thuyết
B. Khảo sát nhu cầu của doanh nghiệp và xây dựng chương trình dựa trên kết quả khảo sát
C. Chỉ sử dụng giáo trình cũ
D. Không cần tham khảo ý kiến của doanh nghiệp
75. Đâu là yếu tố quan trọng để thu hút người học tham gia giáo dục nghề nghiệp?
A. Học phí thấp
B. Cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp
C. Chương trình đào tạo dễ
D. Cơ sở vật chất đẹp
76. Phương pháp đào tạo nào sau đây giúp học viên phát triển kỹ năng làm việc nhóm và giải quyết vấn đề thông qua các tình huống giả định?
A. Đào tạo trực tuyến
B. Đào tạo theo dự án
C. Đào tạo theo hình thức kèm cặp
D. Đào tạo theo phương pháp giảng dạy truyền thống
77. Đâu là lợi ích của việc tham gia các kỳ thi tay nghề quốc gia và quốc tế?
A. Được miễn học phí
B. Nâng cao uy tín của bản thân và cơ sở đào tạo
C. Được cấp nhà ở miễn phí
D. Được đi du lịch nước ngoài
78. Theo xu hướng phát triển của thị trường lao động, ngành nghề nào sau đây dự kiến sẽ có nhu cầu tuyển dụng cao trong tương lai?
A. Ngành khai thác than
B. Ngành công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo
C. Ngành dệt may
D. Ngành nông nghiệp truyền thống
79. Đâu là biện pháp quan trọng để nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên giáo dục nghề nghiệp?
A. Tăng lương cho giáo viên
B. Tổ chức các khóa đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ thường xuyên
C. Giảm số lượng giờ dạy
D. Xây dựng thêm nhiều trường sư phạm
80. Đâu là một trong những mục tiêu của đào tạo thường xuyên?
A. Giảm số lượng người lao động
B. Cập nhật, nâng cao kiến thức, kỹ năng nghề cho người lao động
C. Tăng tuổi nghỉ hưu
D. Giảm giờ làm việc
81. Đâu là kỹ năng mềm quan trọng nhất giúp người lao động thích nghi với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động?
A. Kỹ năng lập trình
B. Kỹ năng ngoại ngữ
C. Kỹ năng giải quyết vấn đề
D. Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân
82. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng hệ thống giáo dục nghề nghiệp mở và linh hoạt?
A. Giảm chi phí đào tạo
B. Tăng số lượng học sinh đăng ký học nghề
C. Tạo cơ hội học tập suốt đời cho mọi người
D. Đơn giản hóa thủ tục hành chính
83. Cơ chế nào sau đây giúp người học nghề có cơ hội tiếp cận với các công nghệ mới và hiện đại?
A. Tăng cường thời gian học lý thuyết
B. Xây dựng phòng thí nghiệm và xưởng thực hành hiện đại
C. Tổ chức các hoạt động văn nghệ
D. Giảm số lượng môn học
84. Cơ chế nào sau đây giúp đảm bảo sự gắn kết giữa cơ sở đào tạo nghề và doanh nghiệp?
A. Tăng cường kiểm tra, giám sát của cơ quan quản lý nhà nước
B. Xây dựng chương trình đào tạo theo yêu cầu của doanh nghiệp
C. Tổ chức các hội thi tay nghề
D. Cấp học bổng cho học sinh nghèo
85. Đâu là xu hướng quan trọng trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Tăng cường sử dụng phương pháp thuyết trình
B. Tăng cường tính trực quan, sinh động và ứng dụng thực tế
C. Giảm thời gian thực hành
D. Tập trung vào việc ghi nhớ kiến thức
86. Đâu là yếu tố quan trọng để đảm bảo sự thành công của mô hình đào tạo kép (Dual Training)?
A. Giáo viên có trình độ cao
B. Cơ sở vật chất hiện đại
C. Sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà trường và doanh nghiệp
D. Học phí thấp
87. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014, trình độ đào tạo nghề nào sau đây là thấp nhất?
A. Sơ cấp
B. Trung cấp
C. Cao đẳng
D. Đại học
88. Loại hình đánh giá nào sau đây tập trung vào việc đo lường khả năng thực hiện công việc thực tế của người học?
A. Đánh giá lý thuyết
B. Đánh giá thực hành
C. Đánh giá thái độ
D. Đánh giá kiến thức
89. Đâu là vai trò của nhà nước trong việc phát triển giáo dục nghề nghiệp?
A. Trực tiếp quản lý tất cả các cơ sở giáo dục nghề nghiệp
B. Đầu tư và hỗ trợ phát triển giáo dục nghề nghiệp
C. Quy định mức học phí tối đa
D. Tuyển dụng giáo viên cho các trường nghề
90. Hình thức đào tạo nào sau đây chú trọng vào việc học tập thông qua thực hành và trải nghiệm thực tế tại nơi làm việc?
A. Đào tạo từ xa
B. Đào tạo theo hình thức tín chỉ
C. Đào tạo nghề theo phương pháp mô-đun
D. Đào tạo tại chỗ (OJT – On-the-Job Training)
91. Theo lý thuyết về các loại hình trí thông minh của Howard Gardner, người có khả năng nhận biết và hiểu rõ cảm xúc của người khác mạnh mẽ nhất thuộc loại hình trí thông minh nào?
A. Trí thông minh logic-toán học.
B. Trí thông minh không gian.
C. Trí thông minh tương tác cá nhân (Interpersonal intelligence).
D. Trí thông minh nội tâm (Intrapersonal intelligence).
92. Điều gì KHÔNG phải là một nguồn thông tin đáng tin cậy để tìm hiểu về các ngành nghề khác nhau?
A. Các trang web chính thức của các trường đại học và cao đẳng.
B. Các bài viết trên Wikipedia.
C. Các trang web chuyên về tư vấn hướng nghiệp.
D. Các buổi nói chuyện và hội thảo về nghề nghiệp.
93. Điều gì là quan trọng nhất khi duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống (work-life balance)?
A. Làm việc nhiều giờ hơn để hoàn thành tất cả các nhiệm vụ.
B. Đặt ra ranh giới rõ ràng giữa thời gian làm việc và thời gian cá nhân.
C. Luôn sẵn sàng trả lời email và tin nhắn công việc 24/7.
D. Hy sinh tất cả các hoạt động cá nhân để tập trung vào công việc.
94. Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của thị trường lao động?
A. Khả năng học hỏi liên tục và cập nhật kiến thức mới.
B. Kinh nghiệm làm việc dày dặn trong một lĩnh vực cụ thể.
C. Mạng lưới quan hệ rộng rãi với các nhà tuyển dụng.
D. Bằng cấp cao từ một trường đại học danh tiếng.
95. Điều gì KHÔNG phải là một kỹ năng mềm quan trọng trong môi trường làm việc?
A. Kỹ năng giao tiếp.
B. Kỹ năng làm việc nhóm.
C. Kỹ năng lập trình.
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
96. Theo nghiên cứu của John Holland về các loại hình nghề nghiệp, người có xu hướng thích làm việc với con số, dữ liệu và hệ thống thuộc loại hình nào?
A. Nghệ thuật (Artistic).
B. Nghiên cứu (Investigative).
C. Thực tế (Realistic).
D. Quy ước (Conventional).
97. Khi nào là thời điểm thích hợp nhất để bắt đầu tìm kiếm cơ hội thực tập?
A. Ngay sau khi bạn quyết định chọn ngành học.
B. Chỉ khi bạn đã hoàn thành ít nhất một nửa chương trình học.
C. Chỉ khi bạn đã tốt nghiệp.
D. Bất cứ khi nào bạn cảm thấy sẵn sàng và có đủ thời gian.
98. Nếu bạn cảm thấy không hài lòng với công việc hiện tại, bạn nên làm gì?
A. Nghỉ việc ngay lập tức mà không có kế hoạch.
B. Than phiền với đồng nghiệp.
C. Tìm hiểu nguyên nhân gây ra sự không hài lòng và tìm cách giải quyết hoặc tìm kiếm cơ hội mới.
D. Chấp nhận số phận và tiếp tục làm việc trong sự chán nản.
99. Điều gì là quan trọng nhất khi thiết lập mục tiêu nghề nghiệp?
A. Đặt mục tiêu càng cao càng tốt để tạo động lực.
B. Thiết lập mục tiêu SMART (Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound).
C. Sao chép mục tiêu của những người thành công khác.
D. Giữ mục tiêu bí mật để tránh bị người khác đánh cắp ý tưởng.
100. Điều gì là quan trọng nhất khi làm việc trong một nhóm?
A. Luôn luôn đúng và áp đặt ý kiến của bạn lên người khác.
B. Lắng nghe ý kiến của người khác, tôn trọng sự khác biệt và hợp tác để đạt được mục tiêu chung.
C. Cạnh tranh với các thành viên khác để chứng tỏ bản thân.
D. Tránh giao tiếp với các thành viên khác để tránh xung đột.
101. Đâu là cách tốt nhất để xây dựng mạng lưới quan hệ (networking) trong lĩnh vực nghề nghiệp bạn quan tâm?
A. Chỉ kết nối với những người có vị trí cao trong ngành.
B. Tham gia các sự kiện, hội thảo và diễn đàn liên quan đến ngành.
C. Chỉ gửi email và tin nhắn cho mọi người mà bạn biết.
D. Tránh giao tiếp với những người bạn chưa từng gặp.
102. Đâu là một dấu hiệu cho thấy bạn đang bị kiệt sức (burnout) trong công việc?
A. Cảm thấy tràn đầy năng lượng và hứng thú với công việc.
B. Dễ dàng tập trung và hoàn thành công việc.
C. Cảm thấy mệt mỏi, chán nản và mất động lực.
D. Có nhiều ý tưởng sáng tạo và giải pháp mới.
103. Trong quá trình phỏng vấn, câu hỏi ‘Hãy kể về một lần bạn thất bại và bạn đã học được gì từ đó?’ nhằm mục đích đánh giá điều gì?
A. Đánh giá khả năng hoàn thành công việc dưới áp lực.
B. Đánh giá mức độ trung thực và khả năng tự nhận thức của ứng viên.
C. Đánh giá kinh nghiệm làm việc trước đây của ứng viên.
D. Đánh giá khả năng làm việc nhóm của ứng viên.
104. Điều gì KHÔNG phải là lợi ích của việc tham gia các hoạt động ngoại khóa liên quan đến nghề nghiệp mà bạn quan tâm?
A. Cơ hội kết nối với những người có cùng đam mê và kinh nghiệm trong ngành.
B. Phát triển các kỹ năng mềm như làm việc nhóm, giao tiếp và giải quyết vấn đề.
C. Đảm bảo chắc chắn có được một công việc sau khi tốt nghiệp.
D. Cơ hội khám phá và thử nghiệm các vai trò khác nhau trong lĩnh vực nghề nghiệp.
105. Bạn nên làm gì nếu bạn không biết câu trả lời cho một câu hỏi phỏng vấn?
A. Cố gắng đoán câu trả lời.
B. Nói rằng bạn không biết và xin lỗi.
C. Thừa nhận rằng bạn không biết câu trả lời và hỏi xem bạn có thể tìm hiểu thêm về nó không.
D. Thay đổi chủ đề.
106. Theo đuổi học nghề có thể mang lại lợi ích gì so với học đại học truyền thống?
A. Cơ hội học tập lý thuyết chuyên sâu hơn.
B. Cơ hội tiếp xúc thực tế với công việc và tích lũy kinh nghiệm sớm hơn.
C. Cơ hội kiếm được mức lương khởi điểm cao hơn.
D. Cơ hội làm việc trong các ngành nghề có tính cạnh tranh cao hơn.
107. Theo đuổi đam mê nghề nghiệp có phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất không?
A. Luôn luôn, vì đam mê sẽ giúp bạn vượt qua mọi khó khăn.
B. Không, vì cần xem xét đến yếu tố thị trường lao động và khả năng tài chính.
C. Có, vì tiền bạc không quan trọng bằng niềm vui trong công việc.
D. Không, vì đam mê thường không mang lại thu nhập ổn định.
108. Điều gì KHÔNG phải là một lợi ích của việc có người hướng dẫn (mentor) trong sự nghiệp?
A. Nhận được lời khuyên và sự hỗ trợ từ một người có kinh nghiệm.
B. Mở rộng mạng lưới quan hệ.
C. Được đảm bảo thăng tiến nhanh chóng.
D. Học hỏi các kỹ năng và kiến thức mới.
109. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng hồ sơ xin việc (CV) cho một vị trí thực tập?
A. Liệt kê tất cả các kinh nghiệm làm việc, kể cả những công việc không liên quan.
B. Tập trung vào các kỹ năng và kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến vị trí thực tập.
C. Sử dụng một mẫu CV phức tạp và bắt mắt để gây ấn tượng.
D. Kéo dài CV ít nhất 3 trang để thể hiện sự chuyên nghiệp.
110. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để một người có thể thành công trong một nghề nghiệp cụ thể?
A. Mức lương khởi điểm cao.
B. Sự phù hợp giữa kỹ năng, sở thích cá nhân và yêu cầu của nghề.
C. Danh tiếng của công ty hoặc tổ chức.
D. Thời gian làm việc linh hoạt.
111. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng thương hiệu cá nhân (personal branding) trực tuyến?
A. Có một lượng lớn người theo dõi trên mạng xã hội.
B. Tạo ra nội dung chất lượng và nhất quán thể hiện giá trị và chuyên môn của bạn.
C. Sử dụng các kỹ thuật SEO để tăng thứ hạng tìm kiếm.
D. Mua quảng cáo để tăng khả năng hiển thị.
112. Kỹ năng nào sau đây được coi là quan trọng nhất trong thế kỷ 21?
A. Khả năng đọc và viết.
B. Khả năng tính toán.
C. Khả năng giải quyết vấn đề phức tạp.
D. Khả năng sử dụng máy tính.
113. Nếu bạn nhận được phản hồi tiêu cực về hiệu suất làm việc của mình, bạn nên làm gì?
A. Bỏ qua phản hồi và tiếp tục làm việc theo cách của bạn.
B. Tranh cãi với người đưa ra phản hồi.
C. Lắng nghe cẩn thận, hỏi câu hỏi để hiểu rõ hơn và tìm cách cải thiện.
D. Tìm một công việc mới.
114. Nếu bạn không đạt được mục tiêu nghề nghiệp đã đề ra, bạn nên làm gì?
A. Từ bỏ và chọn một con đường khác.
B. Đổ lỗi cho người khác hoặc hoàn cảnh.
C. Phân tích nguyên nhân thất bại, điều chỉnh mục tiêu và thử lại.
D. Giả vờ như bạn đã đạt được mục tiêu.
115. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một sơ yếu lý lịch (resume) hiệu quả?
A. Sử dụng nhiều màu sắc và hình ảnh để làm cho nó nổi bật.
B. Liệt kê tất cả các kỹ năng và kinh nghiệm của bạn, ngay cả khi chúng không liên quan đến công việc bạn đang ứng tuyển.
C. Điều chỉnh nó cho phù hợp với từng vị trí công việc cụ thể.
D. Giữ nó dài ít nhất ba trang để hiển thị tất cả những gì bạn đã làm.
116. Khi nào bạn nên cập nhật hồ sơ LinkedIn của mình?
A. Chỉ khi bạn đang tích cực tìm kiếm việc làm.
B. Chỉ khi bạn nhận được một công việc mới.
C. Thường xuyên, ít nhất mỗi tháng một lần.
D. Chỉ khi LinkedIn yêu cầu bạn làm như vậy.
117. Điều gì KHÔNG nên làm trong quá trình thương lượng mức lương khi nhận được lời mời làm việc?
A. Nghiên cứu kỹ về mức lương trung bình cho vị trí tương tự trong ngành.
B. Tự tin trình bày giá trị và kỹ năng của bản thân.
C. Chấp nhận ngay mức lương được đề nghị mà không cần thương lượng.
D. Lịch sự và tôn trọng nhà tuyển dụng.
118. Điều gì KHÔNG nên làm khi sử dụng LinkedIn để tìm kiếm việc làm?
A. Kết nối với những người làm việc trong ngành bạn quan tâm.
B. Tham gia các nhóm liên quan đến ngành nghề của bạn.
C. Gửi tin nhắn hàng loạt cho tất cả các nhà tuyển dụng.
D. Cập nhật hồ sơ của bạn thường xuyên.
119. Nếu bạn không chắc chắn về con đường sự nghiệp của mình, bạn nên làm gì?
A. Chọn một ngành nghề mà gia đình bạn muốn bạn theo đuổi.
B. Thử nghiệm các công việc và hoạt động khác nhau để khám phá sở thích và kỹ năng của bạn.
C. Chọn một ngành nghề có mức lương cao nhất.
D. Không làm gì cả và chờ đợi cho đến khi bạn tìm ra câu trả lời.
120. Điều gì là quan trọng nhất khi viết thư cảm ơn sau phỏng vấn?
A. Sử dụng một mẫu thư cảm ơn chung chung.
B. Gửi thư cảm ơn càng sớm càng tốt sau phỏng vấn.
C. Kể lại tất cả những gì bạn đã nói trong buổi phỏng vấn.
D. Yêu cầu nhà tuyển dụng đưa ra quyết định ngay lập tức.
121. Trong quá trình học nghề, kỹ năng nào sau đây giúp học viên tiếp thu kiến thức và kỹ năng mới một cách hiệu quả nhất?
A. Kỹ năng ghi nhớ máy móc.
B. Kỹ năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.
C. Kỹ năng làm việc độc lập.
D. Kỹ năng giao tiếp tốt.
122. Theo Nghị định 31/2015/NĐ-CP, cơ sở giáo dục nghề nghiệp có trách nhiệm nào đối với người học sau khi tốt nghiệp?
A. Bảo đảm 100% người học có việc làm ngay.
B. Hỗ trợ người học tìm kiếm việc làm và khởi nghiệp.
C. Cung cấp học bổng cho người học tiếp tục học lên trình độ cao hơn.
D. Trả lương cho người học trong thời gian thử việc.
123. Kỹ năng nào sau đây giúp người lao động thích ứng tốt với môi trường làm việc đa văn hóa?
A. Kỹ năng sử dụng ngoại ngữ thành thạo.
B. Kỹ năng giao tiếp hiệu quả, tôn trọng sự khác biệt và có khả năng làm việc nhóm.
C. Kỹ năng làm việc độc lập.
D. Kỹ năng quản lý tài chính cá nhân.
124. Để nâng cao chất lượng giáo dục nghề nghiệp, giải pháp nào sau đây được xem là quan trọng nhất?
A. Tăng cường đầu tư cơ sở vật chất.
B. Phát triển đội ngũ giáo viên.
C. Tăng cường sự hợp tác giữa nhà trường và doanh nghiệp.
D. Đổi mới phương pháp giảng dạy.
125. Theo xu hướng phát triển của thị trường lao động, lĩnh vực nào sau đây được dự đoán sẽ có nhu cầu tuyển dụng tăng cao trong những năm tới?
A. Sản xuất hàng tiêu dùng.
B. Công nghệ thông tin và truyền thông.
C. Nông nghiệp truyền thống.
D. Khai thác khoáng sản.
126. Trong bối cảnh tự động hóa ngày càng tăng, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng hơn bao giờ hết đối với người lao động trong lĩnh vực sản xuất?
A. Kỹ năng vận hành máy móc cơ khí.
B. Kỹ năng lập trình và điều khiển robot.
C. Kỹ năng làm việc thủ công tỉ mỉ.
D. Kỹ năng quản lý kho hàng.
127. Theo quan điểm của nhiều nhà tuyển dụng, phẩm chất nào sau đây quan trọng hơn kinh nghiệm làm việc đối với ứng viên mới tốt nghiệp?
A. Khả năng giao tiếp tốt.
B. Thái độ tích cực, ham học hỏi và sẵn sàng đối mặt với thử thách.
C. Kỹ năng làm việc nhóm.
D. Kỹ năng giải quyết vấn đề.
128. Đâu là một trong những giải pháp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng thất nghiệp của thanh niên sau khi tốt nghiệp?
A. Tăng cường đào tạo lý thuyết.
B. Tăng cường liên kết giữa cơ sở đào tạo và doanh nghiệp, tạo cơ hội thực tập và làm việc cho sinh viên.
C. Hạn chế số lượng sinh viên nhập học.
D. Yêu cầu sinh viên phải có kinh nghiệm làm việc trước khi tốt nghiệp.
129. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, điều gì quan trọng nhất đối với người lao động Việt Nam để cạnh tranh trên thị trường lao động quốc tế?
A. Có bằng cấp cao.
B. Thông thạo nhiều ngoại ngữ và có kỹ năng chuyên môn vững vàng.
C. Có nhiều mối quan hệ xã hội.
D. Có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
130. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp năm 2014, loại hình cơ sở giáo dục nghề nghiệp nào sau đây?
A. Trung tâm giáo dục thường xuyên.
B. Trung tâm dạy nghề, trường trung cấp và trường cao đẳng.
C. Trung tâm ngoại ngữ, tin học.
D. Trung tâm bồi dưỡng chính trị.
131. Theo bạn, hình thức đào tạo nào sau đây giúp học viên tiếp cận với công nghệ mới nhất trong ngành nghề của mình một cách nhanh chóng và hiệu quả?
A. Đọc sách và tài liệu chuyên môn.
B. Tham gia các khóa đào tạo trực tuyến và hội thảo web.
C. Học lý thuyết trên lớp.
D. Tham gia các buổi tham quan doanh nghiệp.
132. Trong quá trình đào tạo nghề, việc đánh giá năng lực của học viên nên tập trung vào yếu tố nào?
A. Kiến thức lý thuyết.
B. Kỹ năng thực hành và khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế.
C. Khả năng ghi nhớ thông tin.
D. Tốc độ hoàn thành bài tập.
133. Hình thức học tập nào sau đây được đánh giá là hiệu quả nhất để phát triển kỹ năng mềm trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Học lý thuyết trên lớp.
B. Tham gia các buổi hội thảo chuyên ngành.
C. Thực hành thông qua các dự án nhóm và tình huống mô phỏng thực tế.
D. Đọc sách và tài liệu chuyên môn.
134. Đâu là lợi ích lớn nhất của việc tham gia các khóa đào tạo nghề ngắn hạn?
A. Cung cấp kiến thức nền tảng vững chắc.
B. Nâng cao trình độ học vấn.
C. Cập nhật nhanh chóng các kỹ năng thực tế đáp ứng nhu cầu thị trường lao động.
D. Tạo cơ hội giao lưu với nhiều người.
135. Theo Luật Giáo dục nghề nghiệp, đâu là mục tiêu chính của giáo dục nghề nghiệp?
A. Đào tạo nguồn nhân lực có trình độ cao.
B. Đào tạo nguồn nhân lực có kiến thức chuyên môn sâu rộng.
C. Đào tạo nguồn nhân lực có kỹ năng thực hành đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.
D. Đào tạo nguồn nhân lực có khả năng nghiên cứu khoa học.
136. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc xây dựng lộ trình nghề nghiệp rõ ràng?
A. Đảm bảo mức lương cao ngay từ khi mới ra trường.
B. Giúp người lao động có mục tiêu rõ ràng, định hướng phát triển bản thân và đạt được thành công trong sự nghiệp.
C. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các đồng nghiệp.
D. Giúp người lao động dễ dàng thay đổi công việc.
137. Trong bối cảnh kinh tế số, kỹ năng nào sau đây trở nên quan trọng đối với tất cả các ngành nghề?
A. Kỹ năng viết code.
B. Kỹ năng phân tích dữ liệu và sử dụng công cụ số.
C. Kỹ năng thiết kế đồ họa.
D. Kỹ năng quản lý dự án.
138. Đâu là thách thức lớn nhất đối với hệ thống giáo dục nghề nghiệp trong việc đáp ứng nhu cầu của thị trường lao động hiện nay?
A. Thiếu nguồn lực tài chính.
B. Chương trình đào tạo chưa cập nhật và thiếu tính thực tiễn.
C. Cơ sở vật chất lạc hậu.
D. Đội ngũ giáo viên thiếu kinh nghiệm.
139. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng nhất để đảm bảo chất lượng của chương trình đào tạo nghề?
A. Cơ sở vật chất hiện đại.
B. Đội ngũ giáo viên có trình độ cao.
C. Chương trình đào tạo được xây dựng dựa trên tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia và quốc tế.
D. Số lượng học viên trong lớp học ít.
140. Kỹ năng nào sau đây được xem là quan trọng nhất để thích ứng với sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ trong bối cảnh giáo dục nghề nghiệp hiện đại?
A. Khả năng ghi nhớ thông tin kỹ thuật.
B. Khả năng tự học và cập nhật kiến thức liên tục.
C. Khả năng sử dụng thành thạo các công cụ văn phòng.
D. Khả năng làm việc độc lập.
141. Trong bối cảnh cách mạng công nghiệp 4.0, kỹ năng nào sau đây giúp người lao động tạo ra giá trị khác biệt và khó bị thay thế bởi máy móc?
A. Kỹ năng vận hành máy móc.
B. Kỹ năng sáng tạo, tư duy phản biện và giải quyết vấn đề phức tạp.
C. Kỹ năng làm việc theo quy trình.
D. Kỹ năng quản lý thời gian.
142. Đâu là vai trò chính của người hướng dẫn (mentor) trong quá trình đào tạo nghề?
A. Truyền đạt kiến thức chuyên môn.
B. Đánh giá kết quả học tập của học viên.
C. Chia sẻ kinh nghiệm thực tế, định hướng và hỗ trợ học viên phát triển sự nghiệp.
D. Quản lý lớp học và duy trì kỷ luật.
143. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một thành phần của kỹ năng mềm?
A. Kỹ năng giao tiếp.
B. Kỹ năng làm việc nhóm.
C. Kỹ năng sử dụng phần mềm chuyên dụng.
D. Kỹ năng quản lý thời gian.
144. Để nâng cao hiệu quả công tác hướng nghiệp cho học sinh, sinh viên, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan nào?
A. Nhà trường, gia đình và xã hội.
B. Nhà trường, gia đình, doanh nghiệp và các tổ chức tư vấn hướng nghiệp.
C. Nhà trường và các tổ chức chính trị – xã hội.
D. Gia đình và bạn bè.
145. Theo xu hướng phát triển của giáo dục nghề nghiệp, hình thức đào tạo nào sau đây ngày càng trở nên phổ biến?
A. Đào tạo chính quy tập trung.
B. Đào tạo từ xa và đào tạo trực tuyến.
C. Đào tạo theo hình thức kèm cặp cá nhân.
D. Đào tạo theo hình thức truyền nghề.
146. Theo xu hướng giáo dục hiện nay, phương pháp giảng dạy nào sau đây được khuyến khích áp dụng trong giáo dục nghề nghiệp?
A. Giảng dạy theo kiểu truyền thụ một chiều.
B. Giảng dạy theo hướng lấy người học làm trung tâm, tăng cường tính tương tác và thực hành.
C. Giảng dạy theo chương trình cố định, không thay đổi.
D. Giảng dạy theo hình thức trực tuyến hoàn toàn.
147. Để khuyến khích người lao động tham gia học tập suốt đời, chính phủ nên thực hiện chính sách nào?
A. Tăng cường kiểm tra trình độ của người lao động.
B. Cung cấp các khoản vay ưu đãi và hỗ trợ tài chính cho người lao động tham gia các khóa đào tạo.
C. Hạn chế số lượng các trường nghề.
D. Tăng học phí các khóa đào tạo nghề.
148. Theo quan điểm của nhiều chuyên gia, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc lựa chọn ngành nghề phù hợp với bản thân?
A. Mức lương khởi điểm của ngành nghề.
B. Sự phù hợp giữa năng lực, sở thích cá nhân và yêu cầu của ngành nghề.
C. Xu hướng phát triển của ngành nghề trong tương lai gần.
D. Lời khuyên từ gia đình và bạn bè.
149. Theo quy định của pháp luật hiện hành, đối tượng nào sau đây được ưu tiên hỗ trợ học nghề?
A. Người có hộ khẩu thường trú tại thành phố.
B. Người thuộc hộ nghèo, hộ cận nghèo, người dân tộc thiểu số.
C. Người có trình độ học vấn cao.
D. Người có kinh nghiệm làm việc lâu năm.
150. Để đảm bảo sự công nhận và chuyển đổi kỹ năng giữa các quốc gia, hệ thống chứng chỉ nghề nào sau đây đang được nhiều nước trên thế giới áp dụng?
A. Chứng chỉ ISO.
B. Chứng chỉ quốc gia.
C. Chứng chỉ nghề ASEAN.
D. Chứng chỉ nghề quốc tế theo tiêu chuẩn IFAC.