Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giao dịch thương mại quốc tế online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Giao dịch thương mại quốc tế online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 2 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Giao dịch thương mại quốc tế online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (168 đánh giá)

1. Đâu là một trong những lợi ích chính của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Tăng cường rào cản thương mại.
B. Giảm thuế quan và các rào cản phi thuế quan.
C. Hạn chế cạnh tranh từ các quốc gia khác.
D. Tăng giá hàng hóa xuất nhập khẩu.

2. Đâu là mục tiêu chính của việc đàm phán trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Áp đặt điều kiện có lợi cho một bên.
B. Xây dựng thỏa thuận mà cả hai bên đều chấp nhận được và có lợi.
C. Kéo dài thời gian giao dịch.
D. Tạo ra sự cạnh tranh giữa các đối tác.

3. Theo quy định của WTO, ‘bán phá giá’ (dumping) là gì?

A. Bán hàng hóa với giá cao hơn giá trị thực tế.
B. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất.
C. Bán hàng hóa kém chất lượng.
D. Bán hàng hóa mà không có giấy phép.

4. Trong thương mại quốc tế, ‘drawback’ là gì?

A. Một loại thuế nhập khẩu.
B. Một khoản hoàn thuế nhập khẩu khi hàng hóa được tái xuất.
C. Một biện pháp kiểm soát xuất khẩu.
D. Một loại phí vận chuyển.

5. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. EXW (Ex Works)
B. FOB (Free On Board)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. DDP (Delivered Duty Paid)

6. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một trong những yếu tố chính ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn thị trường xuất khẩu?

A. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng.
B. Rào cản thương mại và quy định pháp lý.
C. Khoảng cách địa lý từ thị trường đến nhà của bạn.
D. Mức độ cạnh tranh trên thị trường.

7. Đâu là rủi ro lớn nhất mà người bán phải đối mặt khi sử dụng phương thức thanh toán ‘Ghi sổ’ (Open Account)?

A. Rủi ro hối đoái.
B. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
C. Rủi ro người mua không thanh toán hoặc thanh toán chậm.
D. Rủi ro chính trị.

8. Theo WTO, biện pháp tự vệ thương mại (safeguard measures) được áp dụng khi nào?

A. Khi hàng hóa nhập khẩu bán phá giá.
B. Khi hàng hóa nhập khẩu gây thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước.
C. Khi có tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
D. Khi hàng hóa không đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng.

9. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘countertrade’ (mậu dịch đối lưu) là gì?

A. Một hình thức thanh toán bằng tiền tệ.
B. Một hình thức trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ trực tiếp mà không sử dụng tiền tệ.
C. Một loại thuế xuất khẩu.
D. Một biện pháp kiểm soát chất lượng hàng hóa.

10. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người mua phải tự chịu trách nhiệm bốc hàng lên phương tiện vận tải tại địa điểm giao hàng?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FOB (Free On Board)
D. EXW (Ex Works)

11. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘arbitration’ (trọng tài thương mại) là gì?

A. Một hình thức quảng cáo sản phẩm.
B. Một phương pháp giải quyết tranh chấp thông qua bên thứ ba trung lập.
C. Một loại thuế nhập khẩu.
D. Một quy trình kiểm tra chất lượng hàng hóa.

12. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng bảo hiểm hàng hóa trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Giảm chi phí vận chuyển.
B. Chuyển giao rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa cho công ty bảo hiểm.
C. Đảm bảo hàng hóa được thông quan nhanh chóng.
D. Tăng cường uy tín của doanh nghiệp.

13. Trong thanh toán quốc tế, rủi ro hối đoái phát sinh khi nào?

A. Khi tỷ giá hối đoái biến động giữa thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm thanh toán.
B. Khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
C. Khi người mua không thanh toán đúng hạn.
D. Khi có sự thay đổi về chính sách thuế.

14. Trong trường hợp nào, một doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ của một công ty giao nhận vận tải (freight forwarder)?

A. Khi doanh nghiệp có đủ kinh nghiệm và nguồn lực để tự thực hiện tất cả các công đoạn vận chuyển.
B. Khi doanh nghiệp muốn tiết kiệm chi phí bằng cách tự xử lý mọi thủ tục.
C. Khi doanh nghiệp thiếu kinh nghiệm, kiến thức về thủ tục hải quan và vận tải quốc tế.
D. Khi doanh nghiệp chỉ xuất nhập khẩu hàng hóa với số lượng rất nhỏ.

15. Chứng từ nào sau đây chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Vận đơn (Bill of Lading)
C. Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin)
D. Phiếu đóng gói (Packing List)

16. Điều gì là quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn phương thức vận tải quốc tế cho hàng hóa?

A. Mối quan hệ cá nhân với các hãng vận tải.
B. Chi phí, thời gian vận chuyển, tính chất hàng hóa và mức độ rủi ro.
C. Sở thích cá nhân của người quản lý logistics.
D. Quảng cáo của các công ty vận tải.

17. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm chỉ định của người mua?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. EXW (Ex Works)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. FOB (Free On Board)

18. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào phù hợp nhất cho người bán muốn giảm thiểu tối đa trách nhiệm và chi phí liên quan đến giao hàng?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FOB (Free On Board)
D. EXW (Ex Works)

19. Đâu là một trong những rủi ro chính trị mà doanh nghiệp có thể gặp phải khi tham gia vào thương mại quốc tế?

A. Rủi ro hối đoái.
B. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng.
C. Rủi ro quốc hữu hóa tài sản hoặc thay đổi chính sách thương mại.
D. Rủi ro cạnh tranh từ các doanh nghiệp khác.

20. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người mua chịu trách nhiệm thông quan nhập khẩu?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. EXW (Ex Works)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. DAT (Delivered at Terminal)

21. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ bắt buộc trong bộ chứng từ thanh toán L/C (Letter of Credit) thông thường?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Vận đơn (Bill of Lading).
C. Phiếu đóng gói (Packing List).
D. Giấy chứng nhận sức khỏe của nhân viên giao hàng.

22. Trong thương mại quốc tế, ‘hối phiếu’ (bill of exchange) có chức năng chính là gì?

A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
B. Yêu cầu thanh toán vô điều kiện từ người mua đến người bán.
C. Giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật.
D. Bằng chứng về việc hàng hóa đã được bảo hiểm.

23. Vận đơn (Bill of Lading) có chức năng gì trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Chứng nhận chất lượng hàng hóa.
B. Chứng từ vận tải, biên lai nhận hàng của người vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa.
C. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
D. Hợp đồng mua bán hàng hóa.

24. Incoterms có vai trò gì trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Quy định luật pháp quốc tế về thương mại.
B. Giải thích các điều kiện thương mại quốc tế, phân chia trách nhiệm và chi phí giữa người mua và người bán.
C. Ấn định giá cả hàng hóa xuất nhập khẩu.
D. Cấp phép hoạt động xuất nhập khẩu cho các doanh nghiệp.

25. Khi nào nên sử dụng phương thức thanh toán ‘nhờ thu’ (collection) trong thương mại quốc tế?

A. Khi người bán hoàn toàn tin tưởng người mua.
B. Khi người mua và người bán có mối quan hệ kinh doanh lâu dài và tin cậy.
C. Khi người bán muốn kiểm soát việc giao hàng cho đến khi nhận được thanh toán.
D. Khi người mua không có khả năng mở thư tín dụng (L/C).

26. Phương thức thanh toán nào trong giao dịch thương mại quốc tế được coi là an toàn nhất cho người bán, đảm bảo thanh toán gần như tuyệt đối?

A. Chuyển tiền (Remittance)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)

27. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng khi người mua và người bán có mối quan hệ tin cậy lâu dài?

A. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Chuyển tiền (Remittance)
D. Ghi sổ (Open Account)

28. Đâu là vai trò của Phòng Thương mại và Công nghiệp (Chamber of Commerce and Industry) trong thương mại quốc tế?

A. Cấp giấy phép xuất nhập khẩu.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại.
C. Cung cấp thông tin thị trường, hỗ trợ xúc tiến thương mại và cấp chứng nhận xuất xứ.
D. Quản lý tỷ giá hối đoái.

29. Điều gì là quan trọng nhất trong việc xây dựng mối quan hệ kinh doanh quốc tế thành công?

A. Sử dụng các chiến thuật đàm phán hung hăng.
B. Xây dựng lòng tin, tôn trọng văn hóa và giao tiếp hiệu quả.
C. Giữ bí mật thông tin kinh doanh.
D. Tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn.

30. Điều kiện cơ sở giao hàng nào sau đây của Incoterms 2020 đặt nghĩa vụ lớn nhất lên người bán?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. EXW (Ex Works)
D. DDP (Delivered Duty Paid)

31. Phương thức thanh toán nào sau đây được xem là an toàn nhất cho người xuất khẩu trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Chuyển tiền (Remittance).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit).
D. Ghi sổ (Open Account).

32. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò chính là gì?

A. Cung cấp viện trợ cho các nước nghèo.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia.
D. Điều phối chính sách tiền tệ toàn cầu.

33. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ai là người chịu trách nhiệm thuê tàu và trả cước phí vận chuyển theo điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight)?

A. Người mua.
B. Người bán.
C. Công ty bảo hiểm.
D. Ngân hàng.

34. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố của môi trường văn hóa ảnh hưởng đến giao dịch thương mại quốc tế?

A. Ngôn ngữ.
B. Giá trị và niềm tin.
C. Tôn giáo.
D. Tỷ giá hối đoái.

35. Biện pháp chống bán phá giá (Anti-dumping) được áp dụng khi nào?

A. Khi hàng hóa nhập khẩu có chất lượng kém.
B. Khi hàng hóa xuất khẩu được bán với giá thấp hơn giá thông thường trên thị trường nội địa.
C. Khi hàng hóa nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường.
D. Khi hàng hóa xuất khẩu vi phạm quyền sở hữu trí tuệ.

36. Đâu là một ưu điểm chính của việc sử dụng trọng tài để giải quyết tranh chấp trong thương mại quốc tế?

A. Quy trình tố tụng công khai.
B. Chi phí thấp hơn so với tòa án.
C. Tính bảo mật cao.
D. Thời gian giải quyết nhanh hơn so với thương lượng.

37. Trong giao dịch thương mại quốc tế, bảo hiểm hàng hóa có vai trò chính là gì?

A. Đảm bảo hàng hóa không bị mất cắp.
B. Bảo vệ người mua khỏi rủi ro phá sản của người bán.
C. Bồi thường thiệt hại do mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
D. Đảm bảo thanh toán đúng hạn.

38. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây áp dụng cho mọi phương thức vận tải?

A. FAS (Free Alongside Ship).
B. FOB (Free on Board).
C. CIF (Cost, Insurance and Freight).
D. CPT (Carriage Paid To).

39. Rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế là gì?

A. Các quy định về thuế quan.
B. Các quy định về số lượng hàng hóa nhập khẩu.
C. Các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy trình đánh giá sự phù hợp mà hàng hóa phải đáp ứng.
D. Các biện pháp kiểm dịch động thực vật.

40. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ vận tải thường được sử dụng trong thanh toán quốc tế?

A. Vận đơn đường biển (Bill of Lading).
B. Vận đơn hàng không (Air Waybill).
C. Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice).
D. Giấy chứng nhận bảo hiểm (Insurance Certificate).

41. Hạn chế thương mại nào sau đây là một loại thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu?

A. Hạn ngạch.
B. Giấy phép nhập khẩu.
C. Thuế quan.
D. Rào cản kỹ thuật.

42. Chức năng chính của hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) trong giao dịch thương mại quốc tế là gì?

A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
B. Khai báo hải quan và thanh toán.
C. Chứng nhận chất lượng hàng hóa.
D. Yêu cầu thanh toán trước.

43. Điều kiện nào sau đây là BẮT BUỘC phải có trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?

A. Điều khoản về trọng tài.
B. Điều khoản về bất khả kháng.
C. Điều khoản về luật áp dụng.
D. Điều khoản mô tả hàng hóa.

44. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm cao nhất về chi phí và rủi ro?

A. FOB (Free on Board).
B. CIF (Cost, Insurance and Freight).
C. DDP (Delivered Duty Paid).
D. EXW (Ex Works).

45. Giấy chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin – C/O) có vai trò gì trong thương mại quốc tế?

A. Xác nhận chất lượng hàng hóa.
B. Xác nhận số lượng hàng hóa.
C. Chứng minh nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa.
D. Chứng minh hàng hóa đã được kiểm dịch.

46. Phương thức giao dịch nào sau đây cho phép người mua kiểm tra hàng hóa trước khi thanh toán?

A. Thanh toán trả ngay.
B. Thanh toán trả chậm.
C. Nhờ thu kèm chứng từ.
D. Giám định hàng hóa trước khi giao hàng.

47. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của thương mại điện tử quốc tế?

A. Giảm chi phí giao dịch.
B. Mở rộng thị trường.
C. Tăng cường tính bảo mật tuyệt đối.
D. Tăng tốc độ giao dịch.

48. Incoterms 2020 quy định về vấn đề nào sau đây trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa.
B. Quyền sở hữu hàng hóa.
C. Chuyển giao rủi ro và chi phí giữa người mua và người bán.
D. Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng.

49. Theo Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây người bán hoàn thành nghĩa vụ giao hàng khi hàng hóa được đặt dưới sự định đoạt của người mua tại cơ sở của người bán?

A. FCA (Free Carrier).
B. DAP (Delivered at Place).
C. EXW (Ex Works).
D. CPT (Carriage Paid To).

50. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa?

A. FOB (Free on Board).
B. CFR (Cost and Freight).
C. CIF (Cost, Insurance and Freight).
D. EXW (Ex Works).

51. Incoterms được phát hành bởi tổ chức nào?

A. Liên Hợp Quốc (UN).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).

52. Trong phương thức thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), ai là người có nghĩa vụ thanh toán cho người xuất khẩu?

A. Người nhập khẩu.
B. Ngân hàng phát hành L/C.
C. Ngân hàng thông báo L/C.
D. Công ty bảo hiểm.

53. Hiệp định thương mại tự do (FTA) có tác động như thế nào đến giao dịch thương mại quốc tế giữa các nước thành viên?

A. Làm tăng các rào cản thương mại.
B. Làm giảm hoặc loại bỏ các rào cản thương mại.
C. Không ảnh hưởng đến thương mại.
D. Chỉ ảnh hưởng đến đầu tư.

54. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế được coi là hợp lệ theo Công ước Viên 1980?

A. Các bên có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên Công ước.
B. Hàng hóa phải được phép lưu thông tự do tại nước xuất khẩu.
C. Hợp đồng phải được lập thành văn bản.
D. Các bên có ý định ràng buộc pháp lý.

55. Điều kiện nào sau đây không phải là một biện pháp phi thuế quan?

A. Hạn ngạch nhập khẩu.
B. Thuế nhập khẩu.
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật.
D. Quy định về kiểm dịch.

56. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng khi người mua và người bán có mối quan hệ tin cậy lâu dài?

A. Thư tín dụng (Letter of Credit).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Chuyển tiền (Remittance).
D. Ghi sổ (Open Account).

57. Rủi ro tỷ giá hối đoái ảnh hưởng trực tiếp đến bên nào trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Chỉ người mua.
B. Chỉ người bán.
C. Cả người mua và người bán.
D. Không ảnh hưởng đến bên nào.

58. Trong phương thức thanh toán nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection), ngân hàng đóng vai trò là:

A. Bên mua hàng.
B. Bên bán hàng.
C. Trung gian thanh toán và kiểm tra chứng từ.
D. Bên bảo lãnh thanh toán.

59. Phương thức vận tải nào sau đây thường được sử dụng cho hàng hóa có giá trị cao và cần vận chuyển nhanh chóng?

A. Đường biển.
B. Đường bộ.
C. Đường sắt.
D. Đường hàng không.

60. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản về bất khả kháng (Force Majeure) nhằm mục đích gì?

A. Quy định về việc giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
B. Miễn trách nhiệm cho các bên trong trường hợp xảy ra sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát.
C. Đảm bảo hàng hóa được bảo hiểm đầy đủ.
D. Quy định về việc thanh toán bằng thư tín dụng.

61. Đâu là ưu điểm của phương thức thanh toán chuyển tiền bằng điện (TT)?

A. An toàn tuyệt đối cho người bán.
B. Chi phí thấp và thủ tục đơn giản.
C. Đảm bảo quyền lợi cho cả người mua và người bán.
D. Thời gian thanh toán kéo dài.

62. Tại sao việc nghiên cứu thị trường xuất khẩu lại quan trọng đối với doanh nghiệp?

A. Để giảm chi phí sản xuất.
B. Để xác định tiềm năng thị trường, nhu cầu của khách hàng và đối thủ cạnh tranh.
C. Để được cấp giấy phép xuất khẩu.
D. Để tránh bị phạt thuế.

63. Điều kiện thương mại quốc tế nào quy định người bán phải giao hàng tại địa điểm của mình (ví dụ: nhà máy, kho) và người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó?

A. CIF.
B. FOB.
C. EXW.
D. DDP.

64. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để phòng ngừa rủi ro hối đoái?

A. Sử dụng hợp đồng kỳ hạn (Forward contract).
B. Sử dụng hợp đồng tương lai (Futures contract).
C. Sử dụng quyền chọn tiền tệ (Currency option).
D. Sử dụng thư tín dụng (Letter of Credit).

65. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế để giảm thiểu rủi ro cho cả người mua và người bán?

A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT).
B. Nhờ thu (Collection).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C).
D. Ghi sổ (Open Account).

66. Đâu là mục tiêu chính của việc đàm phán trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Để áp đặt ý chí của một bên lên bên kia.
B. Để đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
C. Để kéo dài thời gian giao dịch.
D. Để tạo ra sự cạnh tranh không lành mạnh.

67. Incoterms 2020 quy định về vấn đề gì trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Luật áp dụng cho hợp đồng mua bán hàng hóa.
B. Giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng.
C. Giá cả hàng hóa và phương thức thanh toán.
D. Trách nhiệm của người bán và người mua liên quan đến giao hàng, rủi ro và chi phí.

68. Điều kiện DDP (Delivered Duty Paid) trong Incoterms 2020 có nghĩa là gì?

A. Người bán chỉ chịu trách nhiệm giao hàng tại cảng đến.
B. Người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục nhập khẩu và nộp thuế.
C. Người bán chịu mọi chi phí và rủi ro liên quan đến việc giao hàng đến địa điểm của người mua, bao gồm cả thuế nhập khẩu.
D. Người mua chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa.

69. Tại sao việc lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp lại quan trọng trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Để xác định luật áp dụng cho hợp đồng.
B. Để xác định quốc gia nơi giải quyết tranh chấp.
C. Để phân chia rõ ràng trách nhiệm, rủi ro và chi phí giữa người mua và người bán.
D. Để xác định giá cả hàng hóa.

70. Phương thức thanh toán nào sau đây ít rủi ro nhất cho người bán?

A. Chuyển tiền bằng điện (TT) trả sau.
B. Nhờ thu (Collection).
C. Thư tín dụng (Letter of Credit).
D. Ghi sổ (Open Account).

71. Điều gì xảy ra nếu một trong các bên trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế vi phạm hợp đồng?

A. Hợp đồng tự động chấm dứt.
B. Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc hủy hợp đồng.
C. Vụ việc sẽ được đưa ra WTO để giải quyết.
D. Bên vi phạm sẽ bị phạt tiền bởi chính phủ.

72. Trong trường hợp nào doanh nghiệp nên sử dụng phương thức thanh toán nhờ thu (Collection)?

A. Khi người mua và người bán hoàn toàn không tin tưởng nhau.
B. Khi người mua và người bán có mối quan hệ tin cậy và muốn tiết kiệm chi phí.
C. Khi giao dịch có giá trị rất lớn.
D. Khi người bán muốn đảm bảo chắc chắn được thanh toán.

73. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘hối phiếu’ (bill of exchange) có chức năng gì?

A. Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
B. Yêu cầu thanh toán vô điều kiện do người bán phát hành, yêu cầu người mua hoặc ngân hàng thanh toán một số tiền nhất định.
C. Xác nhận việc giao hàng đã hoàn tất.
D. Bảo hiểm hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

74. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò gì trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Cung cấp tài chính cho các hoạt động xuất nhập khẩu.
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Quy định về giá cả hàng hóa trên thị trường quốc tế.
D. Bảo hiểm rủi ro cho các giao dịch thương mại quốc tế.

75. Chức năng chính của vận đơn (Bill of Lading) trong giao dịch thương mại quốc tế là gì?

A. Chứng nhận chất lượng hàng hóa.
B. Chứng nhận số lượng hàng hóa.
C. Biên lai nhận hàng của người vận chuyển, bằng chứng về hợp đồng vận chuyển và chứng từ sở hữu hàng hóa.
D. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa.

76. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa’ (Certificate of Origin – C/O) có vai trò gì?

A. Chứng minh hàng hóa đã được kiểm tra chất lượng.
B. Xác nhận nguồn gốc xuất xứ của hàng hóa, ảnh hưởng đến thuế nhập khẩu và các quy định thương mại khác.
C. Chứng minh hàng hóa đã được mua bảo hiểm.
D. Xác nhận việc thanh toán đã được thực hiện.

77. Điều khoản nào sau đây KHÔNG nên có trong một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?

A. Điều khoản về mô tả hàng hóa.
B. Điều khoản về giá cả và phương thức thanh toán.
C. Điều khoản về bảo mật thông tin cá nhân của người mua.
D. Điều khoản về giải quyết tranh chấp.

78. Nếu một doanh nghiệp muốn xuất khẩu hàng hóa vào một quốc gia có yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn chất lượng, doanh nghiệp cần làm gì?

A. Bỏ qua các yêu cầu đó để tiết kiệm chi phí.
B. Tìm cách hối lộ các quan chức để được thông quan.
C. Đảm bảo hàng hóa đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn chất lượng theo quy định của quốc gia đó.
D. Xuất khẩu hàng hóa sang một quốc gia khác có yêu cầu ít khắt khe hơn.

79. Khi nào nên sử dụng điều kiện EXW (Ex Works) trong Incoterms 2020?

A. Khi người bán muốn chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa đến địa điểm của người mua.
B. Khi người mua có khả năng và muốn tự chịu trách nhiệm tổ chức vận chuyển hàng hóa từ kho của người bán.
C. Khi người bán muốn mua bảo hiểm cho hàng hóa.
D. Khi người bán muốn làm thủ tục xuất khẩu.

80. Chứng từ nào sau đây KHÔNG phải là chứng từ thường được yêu cầu trong thanh toán bằng thư tín dụng (L/C)?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial invoice).
B. Vận đơn (Bill of lading).
C. Phiếu đóng gói (Packing list).
D. Giấy chứng nhận năng lực tài chính của người mua.

81. Incoterms do tổ chức nào ban hành?

A. Liên Hợp Quốc (UN).
B. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO).
C. Phòng Thương mại Quốc tế (ICC).
D. Ngân hàng Thế giới (WB).

82. Đâu là nhược điểm của phương thức thanh toán ghi sổ (Open Account)?

A. Thủ tục phức tạp và chi phí cao.
B. Rủi ro cao cho người bán vì phải tin tưởng người mua sẽ thanh toán.
C. Thời gian thanh toán quá nhanh.
D. Không phù hợp với các giao dịch có giá trị lớn.

83. Sự khác biệt chính giữa điều kiện FOB và CIF trong Incoterms 2020 là gì?

A. FOB yêu cầu người bán mua bảo hiểm, CIF thì không.
B. CIF yêu cầu người bán mua bảo hiểm, FOB thì không.
C. FOB áp dụng cho vận tải đường biển, CIF áp dụng cho mọi hình thức vận tải.
D. CIF áp dụng cho vận tải đường biển, FOB áp dụng cho mọi hình thức vận tải.

84. Rủi ro hối đoái phát sinh khi nào trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Khi tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thay đổi.
B. Khi hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
C. Khi một trong hai bên vi phạm hợp đồng.
D. Khi có sự thay đổi về chính sách thuế.

85. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là điều kiện để một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế được coi là hợp lệ theo Công ước Viên 1980?

A. Các bên phải có trụ sở thương mại tại các quốc gia thành viên của Công ước.
B. Hàng hóa phải là động sản hữu hình.
C. Hợp đồng phải được lập thành văn bản.
D. Các bên phải có ý định ràng buộc pháp lý.

86. Một doanh nghiệp Việt Nam xuất khẩu gạo sang Philippines, phương thức thanh toán nào sau đây có lợi nhất cho doanh nghiệp Việt Nam nếu họ muốn đảm bảo chắc chắn được thanh toán?

A. Chuyển tiền bằng điện (TT) trả trước 100%.
B. Nhờ thu (Collection) trả ngay.
C. Thư tín dụng (L/C) không hủy ngang.
D. Ghi sổ (Open Account).

87. Một doanh nghiệp muốn nhập khẩu máy móc từ Đức về Việt Nam, phương thức thanh toán nào sau đây có thể giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro không nhận được hàng sau khi đã thanh toán?

A. Chuyển tiền bằng điện (TT) trả trước 100%.
B. Nhờ thu (Collection) trả ngay.
C. Thư tín dụng (L/C).
D. Ghi sổ (Open Account).

88. Trong trường hợp nào, một doanh nghiệp nên sử dụng dịch vụ của một công ty kinh doanh xuất nhập khẩu trung gian?

A. Khi doanh nghiệp có đủ kinh nghiệm và nguồn lực để tự thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu.
B. Khi doanh nghiệp muốn giảm thiểu chi phí giao dịch.
C. Khi doanh nghiệp mới tham gia vào hoạt động xuất nhập khẩu và chưa có kinh nghiệm.
D. Khi doanh nghiệp muốn tăng cường kiểm soát đối với quy trình xuất nhập khẩu.

89. Trong điều kiện CIF Incoterms 2020, ai là người chịu trách nhiệm mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. Người mua.
B. Người bán.
C. Công ty vận tải.
D. Công ty bảo hiểm.

90. Trong trường hợp có tranh chấp phát sinh từ hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, các bên có thể lựa chọn phương thức giải quyết tranh chấp nào?

A. Chỉ có thể giải quyết tại tòa án của quốc gia người bán.
B. Chỉ có thể giải quyết tại tòa án của quốc gia người mua.
C. Thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án.
D. Chỉ có thể giải quyết thông qua WTO.

91. Đâu là ưu điểm của việc sử dụng vận tải đa phương thức trong thương mại quốc tế?

A. Giảm chi phí và thời gian vận chuyển, tăng tính linh hoạt và hiệu quả.
B. Tăng cường rủi ro mất mát và hư hỏng hàng hóa.
C. Đòi hỏi nhiều thủ tục hải quan phức tạp hơn.
D. Chỉ phù hợp với các lô hàng nhỏ.

92. Phương thức giải quyết tranh chấp nào sau đây thường được ưu tiên sử dụng trong thương mại quốc tế vì tính linh hoạt và bảo mật?

A. Tố tụng tại tòa án quốc gia.
B. Trọng tài thương mại.
C. Khiếu nại lên chính phủ.
D. Đàm phán trực tiếp giữa các bên.

93. Phương thức thanh toán nào mà ngân hàng sẽ đứng ra đảm bảo việc thanh toán cho người bán nếu người mua không thực hiện nghĩa vụ thanh toán?

A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – T/T).
B. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C).
C. Phương thức ghi sổ.
D. Nhờ thu (Collection).

94. Chứng từ nào sau đây KHÔNG thuộc bộ chứng từ xuất nhập khẩu thông thường?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
B. Phiếu đóng gói (Packing List).
C. Vận đơn (Bill of Lading).
D. Giấy chứng nhận kết hôn.

95. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng thư tín dụng (L/C) trong thanh toán quốc tế?

A. Đảm bảo thanh toán cho người bán nếu các điều khoản và điều kiện được tuân thủ.
B. Giảm thiểu rủi ro tín dụng cho cả người mua và người bán.
C. Quy trình đơn giản, nhanh chóng và ít tốn kém.
D. Cung cấp một phương tiện thanh toán an toàn và đáng tin cậy.

96. Phương thức thanh toán nào sau đây, người mua trả tiền cho người bán sau khi nhận được hàng hóa và kiểm tra chúng?

A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu
C. Giao hàng trả tiền (Cash on Delivery – COD)
D. Chuyển tiền

97. Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế nào liên quan đến việc cấp quyền sử dụng tài sản trí tuệ (ví dụ: bằng sáng chế, thương hiệu) cho một công ty ở nước ngoài để sản xuất và bán sản phẩm?

A. Xuất khẩu trực tiếp.
B. Liên doanh.
C. Cấp phép (Licensing).
D. Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).

98. Phương thức thanh toán nào sau đây có lợi nhất cho người xuất khẩu?

A. Trả trước (Advance Payment)
B. Thư tín dụng (Letter of Credit)
C. Nhờ thu (Collection)
D. Trả chậm (Open Account)

99. WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) có vai trò gì trong thương mại quốc tế?

A. Cung cấp tài chính cho các dự án phát triển ở các nước đang phát triển.
B. Thiết lập và giám sát các quy tắc thương mại quốc tế, giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên.
C. Thúc đẩy hợp tác quân sự giữa các quốc gia thành viên.
D. Điều phối chính sách tiền tệ giữa các quốc gia thành viên.

100. Đâu là nhược điểm chính của phương thức thanh toán ‘chuyển tiền’ (remittance) trong thương mại quốc tế?

A. Chi phí chuyển tiền rất cao.
B. Thời gian chuyển tiền rất chậm.
C. Độ an toàn thấp, rủi ro cao cho người bán nếu người mua không thanh toán sau khi nhận hàng.
D. Chỉ áp dụng cho các giao dịch có giá trị nhỏ.

101. Incoterms 2020 có bao nhiêu điều kiện thương mại?

A. 9
B. 10
C. 11
D. 12

102. Đâu là mục tiêu chính của việc xây dựng thương hiệu quốc tế?

A. Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
B. Xây dựng lòng trung thành của khách hàng và tạo sự khác biệt so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường toàn cầu.
C. Giảm chi phí quảng cáo và marketing.
D. Sao chép các thương hiệu thành công khác.

103. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là một hình thức của bảo hộ mậu dịch?

A. Áp đặt hạn ngạch nhập khẩu.
B. Áp dụng thuế chống bán phá giá.
C. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển để nâng cao năng lực cạnh tranh.
D. Áp dụng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe đối với hàng nhập khẩu.

104. Điều khoản nào trong hợp đồng mua bán quốc tế quy định về việc chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa từ người bán sang người mua?

A. Điều khoản thanh toán.
B. Điều khoản bảo hành.
C. Điều khoản chuyển quyền sở hữu.
D. Điều khoản bất khả kháng.

105. Incoterms nào quy định người bán phải chịu mọi rủi ro và chi phí cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm chỉ định của người mua?

A. FOB (Free on Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

106. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA)?

A. Giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác.
B. Tăng cường hợp tác kinh tế và chính trị giữa các quốc gia thành viên.
C. Bảo vệ hoàn toàn các ngành công nghiệp trong nước khỏi cạnh tranh nước ngoài.
D. Mở rộng thị trường xuất khẩu và tạo cơ hội đầu tư mới.

107. Đâu là mục đích chính của việc kiểm tra hàng hóa trước khi xuất khẩu?

A. Để xác định giá trị hải quan của hàng hóa.
B. Để đảm bảo hàng hóa đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng, số lượng và quy cách theo hợp đồng.
C. Để thu thập thông tin về thị trường xuất khẩu.
D. Để quảng bá sản phẩm đến khách hàng tiềm năng.

108. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với nhà nhập khẩu khi sử dụng phương thức thanh toán trả trước?

A. Rủi ro về biến động tỷ giá hối đoái.
B. Rủi ro người bán không giao hàng hoặc giao hàng không đúng chất lượng sau khi đã nhận tiền.
C. Rủi ro hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
D. Rủi ro ngân hàng phá sản.

109. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘bán phá giá’ (dumping) đề cập đến hành vi nào?

A. Bán hàng hóa với giá cao hơn giá trị thị trường.
B. Bán hàng hóa ở thị trường nước ngoài với giá thấp hơn giá bán ở thị trường nội địa hoặc thấp hơn chi phí sản xuất.
C. Bán hàng hóa kém chất lượng.
D. Bán hàng hóa đã hết hạn sử dụng.

110. Rủi ro hối đoái phát sinh khi nào trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Khi thanh toán được thực hiện bằng đồng tiền của người bán.
B. Khi tỷ giá hối đoái biến động giữa thời điểm ký kết hợp đồng và thời điểm thanh toán.
C. Khi cả người mua và người bán đều sử dụng cùng một loại tiền tệ.
D. Khi giao dịch được bảo hiểm đầy đủ bởi một công ty bảo hiểm.

111. Incoterms nào quy định người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. FOB (Free on Board)
B. EXW (Ex Works)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. DAP (Delivered at Place)

112. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại cơ sở của mình (ví dụ: nhà máy, kho) và người mua chịu mọi chi phí và rủi ro từ đó?

A. CIF (Cost, Insurance and Freight)
B. DDP (Delivered Duty Paid)
C. FOB (Free on Board)
D. EXW (Ex Works)

113. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng để xem xét khi lựa chọn thị trường xuất khẩu?

A. Quy mô thị trường và tiềm năng tăng trưởng.
B. Mức độ cạnh tranh và rào cản thương mại.
C. Sự ổn định chính trị và kinh tế.
D. Màu sắc yêu thích của nhà lãnh đạo quốc gia.

114. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) khi tham gia vào thương mại quốc tế?

A. Dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và thông tin thị trường.
B. Thiếu kinh nghiệm và nguồn lực để đáp ứng các yêu cầu pháp lý và quy định phức tạp.
C. Không gặp phải rào cản ngôn ngữ và văn hóa.
D. Luôn được hưởng ưu đãi đặc biệt từ chính phủ.

115. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ‘điều khoản trọng tài’ (arbitration clause) thường quy định điều gì?

A. Quy trình giải quyết tranh chấp bằng hòa giải.
B. Phương thức thanh toán được sử dụng.
C. Địa điểm và quy tắc tố tụng trọng tài sẽ được áp dụng nếu có tranh chấp xảy ra.
D. Loại bảo hiểm hàng hóa cần thiết.

116. Lợi thế so sánh (comparative advantage) trong thương mại quốc tế là gì?

A. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí cơ hội thấp hơn so với các quốc gia khác.
B. Khả năng sản xuất một hàng hóa hoặc dịch vụ với chi phí tuyệt đối thấp hơn so với các quốc gia khác.
C. Việc áp dụng các biện pháp bảo hộ thương mại để bảo vệ ngành công nghiệp trong nước.
D. Việc sử dụng công nghệ tiên tiến để sản xuất hàng hóa chất lượng cao.

117. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào quy định người bán hoàn thành nghĩa vụ khi giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định?

A. FCA (Free Carrier)
B. DAP (Delivered at Place)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

118. Điều gì là quan trọng nhất khi xây dựng một hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế?

A. Sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ và phức tạp để thể hiện sự chuyên nghiệp.
B. Đảm bảo rằng tất cả các điều khoản và điều kiện được quy định rõ ràng, chính xác và đầy đủ, tránh gây hiểu lầm hoặc tranh chấp.
C. Tập trung vào việc tối đa hóa lợi nhuận cho một bên.
D. Giữ hợp đồng ngắn gọn và đơn giản để tiết kiệm chi phí.

119. Trong hợp đồng mua bán quốc tế, điều khoản ‘Bất khả kháng’ (Force Majeure) nhằm mục đích gì?

A. Đảm bảo rằng hợp đồng sẽ được thực hiện đúng thời hạn.
B. Giới hạn trách nhiệm của các bên trong trường hợp xảy ra sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát.
C. Tăng cường trách nhiệm của người bán đối với chất lượng hàng hóa.
D. Bảo vệ quyền lợi của người mua trong mọi tình huống.

120. Hàng rào phi thuế quan (Non-tariff barriers) trong thương mại quốc tế bao gồm những biện pháp nào?

A. Chỉ bao gồm thuế nhập khẩu và thuế xuất khẩu.
B. Bao gồm hạn ngạch, giấy phép, tiêu chuẩn kỹ thuật và các quy định về sức khỏe và an toàn.
C. Chỉ bao gồm các biện pháp kiểm dịch động thực vật.
D. Chỉ bao gồm các quy định về xuất xứ hàng hóa.

121. Rủi ro hối đoái là gì trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Rủi ro liên quan đến chất lượng hàng hóa
B. Rủi ro liên quan đến sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền
C. Rủi ro liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa
D. Rủi ro liên quan đến việc thanh toán chậm trễ

122. Đâu là lợi ích chính của việc sử dụng hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice) trong giao dịch thương mại quốc tế?

A. Thay thế cho hóa đơn thương mại chính thức
B. Cung cấp thông tin chi tiết về hàng hóa và giá cả trước khi giao dịch chính thức diễn ra
C. Đảm bảo thanh toán từ người mua
D. Sử dụng để khai báo hải quan

123. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một biện pháp phi thuế quan (Non-Tariff Barrier) trong thương mại quốc tế?

A. Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quota)
B. Tiêu chuẩn kỹ thuật (Technical Standards)
C. Thuế nhập khẩu (Import Tariff)
D. Giấy phép nhập khẩu (Import License)

124. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là một ưu điểm của phương thức thanh toán chuyển tiền (TT) trong thương mại quốc tế?

A. Thủ tục đơn giản, nhanh chóng
B. Chi phí thấp
C. Độ an toàn cao cho người bán
D. Tính linh hoạt cao

125. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây quy định rằng người mua chịu trách nhiệm làm thủ tục nhập khẩu và trả thuế nhập khẩu?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. EXW (Ex Works)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. CPT (Carriage Paid To)

126. Loại hình bảo hiểm nào thường được sử dụng trong vận tải quốc tế để bảo vệ hàng hóa khỏi các rủi ro trong quá trình vận chuyển?

A. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
B. Bảo hiểm hàng hóa vận chuyển (Cargo Insurance)
C. Bảo hiểm cháy nổ
D. Bảo hiểm sức khỏe

127. Incoterms 2020 quy định về trách nhiệm của người bán và người mua trong giao dịch thương mại quốc tế, nhưng KHÔNG đề cập đến vấn đề nào sau đây?

A. Chuyển giao rủi ro
B. Chuyển giao quyền sở hữu hàng hóa
C. Chi phí vận tải
D. Thủ tục xuất nhập khẩu

128. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘bán phá giá’ (dumping) được hiểu là gì?

A. Bán hàng hóa với giá cao hơn giá thị trường trong nước
B. Bán hàng hóa với giá thấp hơn chi phí sản xuất hoặc giá bán ở thị trường xuất khẩu
C. Bán hàng hóa kém chất lượng
D. Bán hàng hóa đã qua sử dụng

129. Trong giao dịch thương mại quốc tế, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc kiểm tra và đảm bảo chất lượng hàng hóa trước khi xuất khẩu?

A. Người mua
B. Người bán
C. Công ty bảo hiểm
D. Cơ quan hải quan

130. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây yêu cầu người bán phải mua bảo hiểm cho hàng hóa trong quá trình vận chuyển?

A. FOB (Free On Board)
B. EXW (Ex Works)
C. CIF (Cost, Insurance and Freight)
D. DAP (Delivered at Place)

131. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây có thể được sử dụng cho mọi phương thức vận tải?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FAS (Free Alongside Ship)
D. CPT (Carriage Paid To)

132. Trong thương mại quốc tế, biện pháp phòng vệ thương mại nào được áp dụng khi hàng hóa nhập khẩu bán phá giá gây thiệt hại cho ngành sản xuất trong nước?

A. Hạn ngạch nhập khẩu
B. Thuế chống bán phá giá
C. Thuế quan
D. Lệnh cấm vận

133. Trong thương mại quốc tế, thuật ngữ ‘OEM’ (Original Equipment Manufacturer) được hiểu là gì?

A. Nhà sản xuất thiết bị gốc, sản xuất sản phẩm theo thiết kế và thông số kỹ thuật của bên đặt hàng
B. Nhà phân phối độc quyền sản phẩm của một thương hiệu
C. Nhà bán lẻ trực tuyến
D. Nhà cung cấp dịch vụ logistics

134. Điều gì KHÔNG phải là mục tiêu của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)?

A. Thúc đẩy tự do hóa thương mại
B. Giải quyết tranh chấp thương mại giữa các quốc gia thành viên
C. Bảo vệ quyền lợi của người lao động trên toàn thế giới
D. Tạo ra một sân chơi bình đẳng trong thương mại quốc tế

135. Phương thức thanh toán nào sau đây thường được sử dụng trong giao dịch thương mại quốc tế để giảm thiểu rủi ro cho cả người mua và người bán, đặc biệt khi hai bên chưa có nhiều kinh nghiệm giao dịch với nhau?

A. Chuyển tiền bằng điện (Telegraphic Transfer – TT)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C)
D. Ghi sổ (Open Account)

136. Đâu là yếu tố quan trọng nhất cần xem xét khi lựa chọn điều kiện Incoterms phù hợp cho một giao dịch thương mại quốc tế?

A. Giá trị của hàng hóa
B. Loại hình vận tải
C. Sự phân chia trách nhiệm và rủi ro giữa người mua và người bán
D. Địa điểm giao hàng

137. Trong Incoterms 2020, điều kiện nào sau đây phù hợp nhất khi người mua muốn tự tổ chức vận chuyển hàng hóa và chịu trách nhiệm về mọi rủi ro kể từ khi hàng hóa được giao tại xưởng của người bán?

A. DDP (Delivered Duty Paid)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. FOB (Free On Board)
D. EXW (Ex Works)

138. Trong giao dịch thương mại quốc tế, chứng từ nào sau đây KHÔNG thuộc bộ chứng từ thanh toán theo phương thức L/C?

A. Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice)
B. Vận đơn (Bill of Lading)
C. Phiếu đóng gói (Packing List)
D. Báo cáo tài chính của người bán

139. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản trọng tài (Arbitration Clause) có vai trò gì?

A. Quy định về chất lượng hàng hóa
B. Quy định về phương thức thanh toán
C. Quy định về cơ chế giải quyết tranh chấp khi có phát sinh
D. Quy định về thời gian giao hàng

140. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được coi là một hình thức của bảo hộ mậu dịch?

A. Thuế quan
B. Hạn ngạch
C. Tiêu chuẩn kỹ thuật
D. Hiệp định thương mại tự do

141. Phương thức thanh toán nào sau đây có rủi ro cao nhất cho người bán?

A. Thư tín dụng (L/C)
B. Nhờ thu (Collection)
C. Chuyển tiền trả trước (Advance Payment)
D. Ghi sổ (Open Account)

142. Điều gì KHÔNG phải là một chức năng của vận đơn (Bill of Lading) trong thương mại quốc tế?

A. Biên lai xác nhận việc đã nhận hàng để chở
B. Chứng từ sở hữu hàng hóa
C. Hợp đồng vận tải
D. Chứng nhận chất lượng hàng hóa

143. Điều kiện cơ sở giao hàng nào trong Incoterms 2020 yêu cầu người bán phải chịu trách nhiệm cao nhất về chi phí và rủi ro cho đến khi hàng hóa được giao đến địa điểm chỉ định của người mua ở nước nhập khẩu?

A. FOB (Free On Board)
B. CIF (Cost, Insurance and Freight)
C. DDP (Delivered Duty Paid)
D. EXW (Ex Works)

144. Tổ chức nào sau đây KHÔNG phải là một tổ chức quốc tế có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy và điều tiết thương mại quốc tế?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)
C. Liên Hợp Quốc (UN)
D. Tổ chức Các nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

145. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản ‘bất khả kháng’ (Force Majeure) thường được sử dụng để giải quyết vấn đề gì?

A. Sự chậm trễ trong việc giao hàng do lỗi của người bán
B. Sự thay đổi giá cả hàng hóa trên thị trường
C. Các sự kiện nằm ngoài tầm kiểm soát của các bên, ngăn cản việc thực hiện hợp đồng
D. Sự không hài lòng của người mua về chất lượng hàng hóa

146. Đâu là rủi ro lớn nhất đối với người mua khi sử dụng phương thức thanh toán chuyển tiền trả trước (Advance Payment)?

A. Rủi ro về tỷ giá hối đoái
B. Rủi ro người bán không giao hàng hoặc giao hàng không đúng chất lượng
C. Rủi ro ngân hàng phá sản
D. Rủi ro chậm trễ trong việc chuyển tiền

147. Đâu KHÔNG phải là một lợi ích của việc sử dụng hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế mẫu?

A. Giảm chi phí soạn thảo hợp đồng
B. Tiết kiệm thời gian đàm phán
C. Đảm bảo tính công bằng tuyệt đối cho cả hai bên
D. Hạn chế rủi ro pháp lý

148. Trong hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế, điều khoản nào quy định về số lượng, chất lượng, quy cách, bao bì và nhãn mác của hàng hóa?

A. Điều khoản thanh toán
B. Điều khoản giao hàng
C. Điều khoản về hàng hóa
D. Điều khoản bảo hành

149. Tổ chức nào sau đây cung cấp dịch vụ bảo hiểm rủi ro chính trị cho các nhà đầu tư và doanh nghiệp hoạt động ở nước ngoài?

A. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
B. Ngân hàng Thế giới (World Bank)
C. Cơ quan Bảo lãnh Đầu tư Đa phương (MIGA)
D. Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF)

150. Phương thức thanh toán nào sau đây cho phép người bán nhận được tiền thanh toán ngay sau khi xuất trình bộ chứng từ phù hợp tại ngân hàng, mà không cần chờ đợi người mua thanh toán?

A. Nhờ thu (Collection)
B. Thư tín dụng trả ngay (Sight L/C)
C. Chuyển tiền (Telegraphic Transfer – TT)
D. Ghi sổ (Open Account)

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.