Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giãn đại tràng bẩm sinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Giãn đại tràng bẩm sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 10, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Giãn đại tràng bẩm sinh online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (247 đánh giá)

1. Loại thuốc nhuận tràng nào thường được sử dụng để điều trị táo bón liên quan đến giãn đại tràng bẩm sinh trước phẫu thuật?

A. Thuốc nhuận tràng kích thích.
B. Thuốc nhuận tràng thẩm thấu (ví dụ: polyethylene glycol).
C. Thuốc nhuận tràng làm mềm phân.
D. Thuốc nhuận tràng dầu.

2. Xét nghiệm nào giúp phân biệt bệnh giãn đại tràng bẩm sinh với các nguyên nhân khác gây táo bón ở trẻ em?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Sinh thiết trực tràng.
C. Xét nghiệm phân.
D. Siêu âm bụng.

3. Mục tiêu của việc bơm rửa ruột trước phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh là gì?

A. Để làm giảm đau cho trẻ.
B. Để làm sạch ruột, giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật.
C. Để tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ.
D. Để giúp trẻ ăn ngon miệng hơn.

4. Kỹ thuật ‘pull-through’ trong phẫu thuật giãn đại tràng bẩm sinh có nghĩa là gì?

A. Kỹ thuật khâu nối ruột non với ruột già.
B. Kỹ thuật kéo đoạn ruột có tế bào hạch xuống và nối với ống hậu môn.
C. Kỹ thuật tạo hình hậu môn.
D. Kỹ thuật đặt ống thông vào ruột.

5. Vai trò của tế bào hạch (ganglion cells) trong ruột là gì?

A. Sản xuất enzyme tiêu hóa.
B. Điều khiển nhu động ruột.
C. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
D. Bảo vệ niêm mạc ruột.

6. Khi nào nên bắt đầu cho trẻ ăn lại sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Ngay sau khi trẻ tỉnh lại.
B. Khi trẻ bắt đầu xì hơi và có nhu động ruột trở lại.
C. Khi trẻ hết đau.
D. Khi trẻ đòi ăn.

7. Khi nào nên nghi ngờ bệnh giãn đại tràng bẩm sinh ở trẻ lớn hơn?

A. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp tính.
B. Khi trẻ bị táo bón mạn tính, không đáp ứng với điều trị thông thường.
C. Khi trẻ bị sốt cao.
D. Khi trẻ bị ho nhiều.

8. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG xuất hiện ở trẻ sơ sinh mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Chậm đi phân su sau sinh (trên 48 giờ).
B. Bụng chướng.
C. Tiêu chảy nặng.
D. Nôn trớ.

9. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Do chế độ ăn uống thiếu chất xơ của người mẹ trong thai kỳ.
B. Do đột biến gen ảnh hưởng đến sự di chuyển của tế bào hạch thần kinh đến ruột.
C. Do nhiễm trùng đường ruột nặng ở trẻ sơ sinh.
D. Do sử dụng kháng sinh kéo dài ở trẻ nhỏ.

10. Tại sao trẻ sau phẫu thuật giãn đại tràng bẩm sinh cần được theo dõi về vấn đề đi tiêu?

A. Vì trẻ có thể bị tiêu chảy kéo dài.
B. Vì trẻ có thể bị táo bón tái phát hoặc đi tiêu không tự chủ.
C. Vì trẻ không cần theo dõi gì sau phẫu thuật.
D. Vì trẻ sẽ đi tiêu nhiều hơn bình thường.

11. Yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Bệnh hoàn toàn không liên quan đến yếu tố di truyền.
B. Bệnh có thể di truyền, đặc biệt ở những gia đình có nhiều người mắc bệnh.
C. Bệnh chỉ di truyền từ mẹ sang con.
D. Bệnh chỉ di truyền ở bé trai.

12. Trong phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh, kỹ thuật nào cho phép bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột bệnh mà không cần mở bụng lớn?

A. Phẫu thuật mở.
B. Phẫu thuật nội soi.
C. Phẫu thuật robot.
D. Phẫu thuật laser.

13. Yếu tố nào sau đây KHÔNG làm tăng nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
B. Mẹ bị tiểu đường thai kỳ.
C. Trẻ là bé trai.
D. Mẹ hút thuốc lá trong thai kỳ.

14. Trong quá trình theo dõi sau phẫu thuật giãn đại tràng bẩm sinh, dấu hiệu nào sau đây cần được báo ngay cho bác sĩ?

A. Trẻ đi tiêu 1-2 lần mỗi ngày.
B. Trẻ tăng cân đều đặn.
C. Trẻ bị sốt cao, bụng chướng, nôn trớ.
D. Trẻ chơi ngoan và ngủ đủ giấc.

15. Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh giãn đại tràng bẩm sinh là gì?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp X-quang đại tràng có thuốc cản quang.
C. Sinh thiết trực tràng tìm tế bào hạch.
D. Xét nghiệm máu.

16. Tại sao cần theo dõi sát tình trạng nhiễm trùng sau phẫu thuật giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Vì nhiễm trùng không ảnh hưởng đến quá trình hồi phục.
B. Vì nhiễm trùng có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như viêm phúc mạc, nhiễm trùng huyết.
C. Vì trẻ sau mổ luôn có hệ miễn dịch mạnh mẽ.
D. Vì kháng sinh luôn có hiệu quả trong mọi trường hợp nhiễm trùng.

17. Bệnh giãn đại tràng bẩm sinh ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ như thế nào nếu không được điều trị?

A. Không ảnh hưởng gì.
B. Gây chậm phát triển, suy dinh dưỡng, và các biến chứng nguy hiểm.
C. Chỉ gây táo bón nhẹ.
D. Chỉ gây đau bụng.

18. Tại sao việc phát hiện sớm bệnh giãn đại tràng bẩm sinh lại quan trọng?

A. Vì bệnh không gây ra biến chứng gì.
B. Vì điều trị sớm giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm và cải thiện kết quả điều trị.
C. Vì bệnh tự khỏi theo thời gian.
D. Vì bệnh chỉ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.

19. Phản xạ ức chế cơ thắt trong (internal anal sphincter relaxation) có vai trò gì trong chẩn đoán giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Phản xạ này luôn xuất hiện ở bệnh nhân Hirschsprung.
B. Phản xạ này thường bị mất ở bệnh nhân Hirschsprung.
C. Phản xạ này chỉ quan trọng ở trẻ lớn.
D. Phản xạ này không liên quan đến bệnh Hirschsprung.

20. Biện pháp nào sau đây giúp phòng ngừa viêm ruột ở trẻ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh trước và sau phẫu thuật?

A. Sử dụng kháng sinh thường xuyên.
B. Bơm rửa ruột thường xuyên và chế độ ăn phù hợp.
C. Cho trẻ nhịn ăn hoàn toàn.
D. Truyền máu định kỳ.

21. Tại sao trẻ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh thường chậm đi phân su?

A. Do trẻ bị thiếu nước ối trong thai kỳ.
B. Do đoạn ruột không có tế bào hạch không co bóp để đẩy phân.
C. Do trẻ bị dị ứng sữa mẹ.
D. Do mẹ sử dụng thuốc giảm đau trong quá trình chuyển dạ.

22. Biện pháp nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo sử dụng để điều trị táo bón do giãn đại tràng bẩm sinh trước khi phẫu thuật?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
B. Thụt tháo.
C. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy.
D. Bơm rửa ruột.

23. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tăng cân nhanh chóng.
B. Viêm ruột do Clostridium difficile.
C. Tắc ruột.
D. Hồi phục hoàn toàn chức năng ruột ngay lập tức.

24. Tại sao bệnh giãn đại tràng bẩm sinh có thể gây ra viêm ruột (enterocolitis)?

A. Do vi khuẩn phát triển quá mức ở đoạn ruột bị tắc nghẽn.
B. Do trẻ bị dị ứng với sữa mẹ.
C. Do trẻ bị nhiễm virus.
D. Do hệ miễn dịch của trẻ quá mạnh.

25. Điều trị chính cho bệnh giãn đại tràng bẩm sinh là gì?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột không có tế bào hạch.
C. Chế độ ăn đặc biệt.
D. Liệu pháp tâm lý.

26. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng co bóp của ruột ở bệnh nhân nghi ngờ giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Công thức máu.
B. Đo áp lực hậu môn trực tràng (anorectal manometry).
C. Tổng phân tích nước tiểu.
D. Chức năng gan.

27. Trong trường hợp trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh đoạn ngắn, phương pháp điều trị nào có thể được cân nhắc?

A. Phẫu thuật tạo hậu môn nhân tạo vĩnh viễn.
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột bệnh và nối lại.
C. Chỉ cần điều trị bằng thuốc nhuận tràng.
D. Không cần điều trị gì.

28. Đâu là mục tiêu dài hạn của việc điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Chỉ cần giảm táo bón.
B. Cải thiện chức năng ruột, giúp trẻ đi tiêu bình thường và phát triển khỏe mạnh.
C. Chỉ cần tránh nhiễm trùng.
D. Chỉ cần giúp trẻ tăng cân.

29. Trong trường hợp nào cần thực hiện phẫu thuật mở ổ bụng thay vì phẫu thuật nội soi để điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Khi trẻ còn quá nhỏ.
B. Khi có biến chứng như viêm phúc mạc hoặc tắc ruột nặng.
C. Khi gia đình không đủ điều kiện kinh tế.
D. Khi bác sĩ không có kinh nghiệm phẫu thuật nội soi.

30. Chế độ ăn nào phù hợp cho trẻ sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Chế độ ăn giàu chất béo.
B. Chế độ ăn lỏng, dễ tiêu, sau đó tăng dần độ đặc.
C. Chế độ ăn nhiều chất xơ ngay sau mổ.
D. Chế độ ăn hoàn toàn bằng sữa công thức.

31. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh, đoạn ruột vô hạch ảnh hưởng đến chức năng tiêu hóa như thế nào?

A. Tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.
B. Gây ra tình trạng tiêu chảy.
C. Ngăn chặn nhu động ruột bình thường, dẫn đến tắc nghẽn.
D. Tăng sản xuất enzyme tiêu hóa.

32. Một trẻ sơ sinh mắc bệnh Hirschsprung thường biểu hiện triệu chứng nào sau đây trong vòng 48 giờ đầu sau sinh?

A. Đi tiêu phân su bình thường.
B. Không đi tiêu phân su.
C. Tiêu chảy ra máu.
D. Nôn ói nhiều lần.

33. Vai trò của tế bào hạch thần kinh (ganglion cells) trong ruột là gì?

A. Sản xuất enzyme tiêu hóa.
B. Kiểm soát nhu động ruột.
C. Hấp thu nước và điện giải.
D. Bảo vệ niêm mạc ruột.

34. Điều gì là quan trọng nhất trong việc tư vấn cho gia đình có trẻ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Nhấn mạnh rằng bệnh này không thể chữa khỏi.
B. Cung cấp thông tin đầy đủ về bệnh, phương pháp điều trị và các biến chứng có thể xảy ra.
C. Khuyên gia đình nên tìm kiếm các phương pháp điều trị thay thế.
D. Tránh nói về khả năng tái phát bệnh.

35. Xét nghiệm nào sau đây giúp đánh giá chức năng của cơ thắt hậu môn ở trẻ bị nghi ngờ mắc bệnh Hirschsprung?

A. Xét nghiệm máu.
B. Đo điện cơ (EMG) cơ thắt hậu môn.
C. Xét nghiệm phân.
D. Chụp X-quang bụng.

36. Chế độ ăn nào sau đây KHÔNG được khuyến cáo cho trẻ bị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh sau phẫu thuật?

A. Chế độ ăn giàu chất xơ.
B. Chế độ ăn dễ tiêu.
C. Chế độ ăn ít chất béo.
D. Chế độ ăn nhiều đường.

37. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh, đoạn ruột vô hạch thường bắt đầu từ đâu?

A. Thực quản.
B. Ruột non.
C. Hậu môn trực tràng.
D. Đại tràng sigma.

38. Trong trường hợp trẻ bị viêm ruột sau phẫu thuật Hirschsprung, biện pháp nào sau đây thường được áp dụng?

A. Sử dụng kháng sinh.
B. Ngừng cho ăn bằng đường miệng.
C. Truyền dịch và điện giải.
D. Tất cả các biện pháp trên.

39. Biện pháp nào sau đây KHÔNG giúp phòng ngừa viêm ruột ở trẻ bị bệnh Hirschsprung sau phẫu thuật?

A. Cho trẻ ăn sữa mẹ.
B. Rửa tay thường xuyên.
C. Sử dụng men vi sinh.
D. Cho trẻ ăn thức ăn đặc sớm.

40. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
B. Chế độ ăn giàu chất xơ.
C. Sử dụng kháng sinh kéo dài.
D. Sinh non.

41. Xét nghiệm áp lực hậu môn trực tràng (anorectal manometry) được sử dụng để làm gì trong chẩn đoán bệnh Hirschsprung?

A. Đo kích thước của đoạn ruột bị giãn.
B. Đánh giá chức năng của cơ thắt hậu môn và phản xạ ức chế hậu môn trực tràng.
C. Xác định nguyên nhân gây táo bón.
D. Phát hiện các bất thường về cấu trúc của hậu môn.

42. Phương pháp điều trị chính cho bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) là gì?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột vô hạch và nối lại.
C. Chế độ ăn đặc biệt.
D. Thụt tháo thường xuyên.

43. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Hẹp miệng nối.
B. Tăng cân nhanh chóng.
C. Huyết áp cao.
D. Rụng tóc.

44. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Sự phát triển quá mức của các tế bào thần kinh trong ruột.
B. Sự thiếu hụt tế bào hạch thần kinh (ganglion cells) trong một đoạn ruột, thường là ở đại tràng.
C. Tắc nghẽn cơ học do phân su.
D. Viêm nhiễm đường ruột do vi khuẩn.

45. Bệnh giãn đại tràng bẩm sinh thường được phát hiện ở độ tuổi nào?

A. Chỉ ở người lớn.
B. Thường được phát hiện ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
C. Chỉ ở tuổi dậy thì.
D. Chỉ ở người già.

46. Trong quá trình phẫu thuật điều trị Hirschsprung, việc xác định ranh giới giữa đoạn ruột có hạch và không có hạch thần kinh rất quan trọng. Phương pháp nào thường được sử dụng để hỗ trợ việc này?

A. Sử dụng marker màu.
B. Đánh giá bằng mắt thường.
C. Sử dụng kính hiển vi phẫu thuật.
D. Sinh thiết tức thì (frozen section).

47. Điều gì KHÔNG phải là một phần của chăm sóc sau phẫu thuật cho trẻ bị bệnh Hirschsprung?

A. Theo dõi cân nặng và sự phát triển của trẻ.
B. Hướng dẫn về chế độ ăn uống phù hợp.
C. Tập vật lý trị liệu để tăng cường sức mạnh cơ bụng.
D. Giáo dục gia đình về các dấu hiệu và triệu chứng của biến chứng.

48. Chụp X-quang đại tràng có cản quang (contrast enema) có vai trò gì trong chẩn đoán bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Xác định chính xác vị trí tế bào hạch.
B. Đánh giá mức độ viêm nhiễm.
C. Giúp xác định đoạn ruột hẹp (vô hạch) và đoạn ruột giãn.
D. Loại trừ các nguyên nhân gây táo bón khác.

49. Yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Bệnh luôn di truyền theo kiểu trội.
B. Bệnh luôn di truyền theo kiểu lặn.
C. Bệnh có thể liên quan đến yếu tố di truyền, nhưng không phải tất cả các trường hợp đều do di truyền.
D. Bệnh hoàn toàn không liên quan đến di truyền.

50. Đâu là một yếu tố tiên lượng tốt cho trẻ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh sau phẫu thuật?

A. Chiều dài đoạn ruột vô hạch ngắn.
B. Bệnh được phát hiện muộn.
C. Trẻ có nhiều bệnh lý kèm theo.
D. Gia đình không tuân thủ điều trị.

51. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị nội khoa (không phẫu thuật) cho bệnh giãn đại tràng bẩm sinh trước khi phẫu thuật?

A. Chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Giảm táo bón và ngăn ngừa viêm ruột.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Cải thiện chức năng gan.

52. Triệu chứng nào sau đây thường KHÔNG gặp ở trẻ sơ sinh mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Chậm đi phân su sau sinh (trên 48 giờ).
B. Bụng chướng.
C. Tiêu chảy nặng.
D. Nôn trớ.

53. Trong phẫu thuật điều trị Hirschsprung, kỹ thuật ‘pull-through’ (hạ đại tràng) có nghĩa là gì?

A. Kỹ thuật tạo hình lại van hồi manh tràng.
B. Kỹ thuật đưa đoạn đại tràng có hạch thần kinh xuống nối với ống hậu môn.
C. Kỹ thuật mở thông đại tràng ra da.
D. Kỹ thuật khâu hẹp đại tràng.

54. Trong trường hợp nào thì phẫu thuật mở thông đại tràng (ostomy) có thể được thực hiện tạm thời trước khi phẫu thuật hạ đại tràng?

A. Khi trẻ bị suy dinh dưỡng nặng.
B. Khi trẻ bị viêm ruột nặng hoặc tắc ruột.
C. Khi trẻ không đáp ứng với điều trị nội khoa.
D. Khi gia đình không đủ điều kiện kinh tế.

55. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh giãn đại tràng bẩm sinh nếu không được điều trị kịp thời?

A. Viêm ruột hoại tử.
B. Sa trực tràng.
C. Táo bón mãn tính.
D. Trĩ.

56. Loại sinh thiết nào thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh Hirschsprung?

A. Sinh thiết toàn bộ chiều dày thành ruột.
B. Sinh thiết niêm mạc.
C. Sinh thiết hút.
D. Sinh thiết cơ.

57. Tại sao trẻ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh cần được theo dõi sát sao sau phẫu thuật?

A. Để đảm bảo vết mổ không bị nhiễm trùng.
B. Để phát hiện sớm các biến chứng như hẹp miệng nối, viêm ruột.
C. Để đảm bảo trẻ ăn uống đủ chất.
D. Để phòng ngừa các bệnh lý tim mạch.

58. Tại sao việc thụt tháo có thể được sử dụng trong điều trị ban đầu cho bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Để chữa khỏi bệnh hoàn toàn.
B. Để làm giảm tắc nghẽn và làm sạch ruột trước phẫu thuật.
C. Để tăng cường hấp thu chất dinh dưỡng.
D. Để giảm đau bụng.

59. Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) là gì?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
C. Sinh thiết trực tràng tìm tế bào hạch.
D. Xét nghiệm máu.

60. Xét nghiệm nào sau đây có thể giúp chẩn đoán phân biệt bệnh Hirschsprung với các nguyên nhân gây táo bón khác?

A. Xét nghiệm máu.
B. Chụp X-quang bụng.
C. Sinh thiết trực tràng.
D. Xét nghiệm phân.

61. Đâu là một yếu tố quan trọng trong việc theo dõi lâu dài sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Kiểm tra chức năng tim định kỳ.
B. Theo dõi sự phát triển thể chất và tinh thần.
C. Kiểm tra chức năng thận hàng tháng.
D. Đo điện não đồ (EEG) định kỳ.

62. Đâu là một vấn đề tâm lý có thể gặp ở trẻ em sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD).
B. Lo âu và trầm cảm.
C. Tự kỷ.
D. Chứng khó đọc.

63. Phương pháp nào sau đây giúp đánh giá nhu động ruột ở bệnh nhân nghi ngờ giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Xét nghiệm máu.
B. Chụp X-quang phổi.
C. Chụp đại tràng cản quang.
D. Siêu âm tim.

64. Trong trường hợp nào sau đây cần đưa trẻ đã phẫu thuật giãn đại tràng bẩm sinh đến bệnh viện ngay lập tức?

A. Khi trẻ bị nghẹt mũi.
B. Khi trẻ ăn ít hơn bình thường.
C. Khi trẻ có dấu hiệu tắc ruột như bụng chướng, nôn trớ.
D. Khi trẻ ngủ nhiều hơn bình thường.

65. Tại sao việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời bệnh giãn đại tràng bẩm sinh lại quan trọng?

A. Để ngăn ngừa các vấn đề về tim mạch.
B. Để ngăn ngừa suy dinh dưỡng và các biến chứng nghiêm trọng.
C. Để cải thiện chức năng thận.
D. Để giảm nguy cơ mắc bệnh ung thư.

66. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh, hội chứng Down có liên quan như thế nào?

A. Hội chứng Down làm giảm nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh.
B. Hội chứng Down làm tăng nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh.
C. Hội chứng Down không liên quan đến bệnh giãn đại tràng bẩm sinh.
D. Hội chứng Down chỉ ảnh hưởng đến triệu chứng của bệnh giãn đại tràng bẩm sinh.

67. Trong trường hợp nào sau đây, phẫu thuật mở thông đại tràng tạm thời có thể được xem xét ở bệnh nhân giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Khi trẻ có tình trạng viêm ruột nặng.
B. Khi trẻ tăng cân đều và không có triệu chứng.
C. Khi trẻ chỉ bị táo bón nhẹ.
D. Khi trẻ có tiền sử dị ứng thức ăn.

68. Trong phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh, kỹ thuật Soave được hiểu là gì?

A. Kỹ thuật tạo một van chống trào ngược ở hồi tràng.
B. Kỹ thuật cắt bỏ toàn bộ đại tràng và nối hồi tràng với hậu môn.
C. Kỹ thuật giữ lại lớp cơ của trực tràng và kéo đại tràng có hạch qua lớp cơ này.
D. Kỹ thuật mở thông đại tràng ra da.

69. Đâu là một xét nghiệm di truyền có thể được thực hiện để xác định nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Xét nghiệm công thức máu.
B. Xét nghiệm nhiễm sắc thể.
C. Xét nghiệm chức năng gan.
D. Xét nghiệm nước tiểu.

70. Khi nào nên nghi ngờ bệnh giãn đại tràng bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Khi trẻ đi phân su trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Khi trẻ bú tốt và tăng cân đều.
C. Khi trẻ chậm đi phân su sau 48 giờ sau sinh và có các dấu hiệu tắc ruột.
D. Khi trẻ bị tiêu chảy sau khi bú mẹ.

71. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng để đánh giá đoạn vô hạch trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Siêu âm bụng.
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
C. Chụp đại tràng cản quang.
D. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) bụng.

72. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tiên lượng của bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tuổi phát hiện bệnh.
B. Chiều dài đoạn vô hạch.
C. Các bệnh lý đi kèm.
D. Giới tính của bệnh nhân.

73. Yếu tố nào sau đây không phải là một triệu chứng lâm sàng thường gặp ở trẻ sơ sinh mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Chậm đi phân su.
B. Nôn trớ.
C. Tiêu chảy nặng.
D. Bụng chướng.

74. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị táo bón do bệnh giãn đại tràng bẩm sinh gây ra trước khi phẫu thuật?

A. Thụt tháo thường xuyên.
B. Sử dụng thuốc nhuận tràng thẩm thấu.
C. Sử dụng thuốc nhuận tràng kích thích kéo dài.
D. Chế độ ăn giàu chất xơ (nếu trẻ đã ăn dặm).

75. Biến chứng nào sau đây có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Hẹp miệng nối.
B. Rò miệng nối.
C. Viêm ruột.
D. Tất cả các đáp án trên.

76. Thuật ngữ ‘zone of transition’ trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh dùng để chỉ điều gì?

A. Vùng đại tràng bị viêm nhiễm nặng nhất.
B. Vùng chuyển tiếp giữa đoạn đại tràng có hạch và đoạn vô hạch.
C. Vùng đại tràng có nhiều polyp.
D. Vùng đại tràng bị xoắn.

77. Loại phẫu thuật nào thường được thực hiện để điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Cắt bỏ đoạn đại tràng bị giãn và nối tận-tận.
B. Tạo hình hậu môn.
C. Cắt bỏ đoạn đại tràng vô hạch và kéo đoạn đại tràng có hạch xuống hậu môn.
D. Mở thông hồi tràng.

78. Phương pháp nào sau đây thường được sử dụng để làm sạch đại tràng trước phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Sử dụng kháng sinh đường uống.
B. Thụt tháo bằng nước muối sinh lý.
C. Sử dụng thuốc lợi tiểu.
D. Truyền máu.

79. Xét nghiệm nào sau đây được coi là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Đo áp lực hậu môn trực tràng.
B. Sinh thiết trực tràng.
C. Xét nghiệm acetylcholinesterase.
D. Chụp đại tràng cản quang.

80. Đâu là một dấu hiệu cận lâm sàng quan trọng giúp phân biệt bệnh giãn đại tràng bẩm sinh với các nguyên nhân khác gây tắc ruột ở trẻ sơ sinh?

A. Nồng độ bilirubin trong máu tăng cao.
B. Sự vắng mặt của tế bào hạch trong sinh thiết trực tràng.
C. Số lượng bạch cầu trong máu tăng cao.
D. Nồng độ glucose trong máu thấp.

81. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh giãn đại tràng bẩm sinh nếu không được điều trị kịp thời?

A. Viêm ruột hoại tử.
B. Tắc ruột hoàn toàn.
C. Thủng ruột.
D. Suy dinh dưỡng nặng.

82. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị nội khoa trước phẫu thuật ở bệnh nhân giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Cải thiện chức năng gan.
B. Ổn định tình trạng dinh dưỡng và giảm tắc nghẽn.
C. Tăng cường hệ miễn dịch.
D. Giảm đau.

83. Điều gì cần được tư vấn cho cha mẹ về việc chăm sóc trẻ sau phẫu thuật giãn đại tràng bẩm sinh liên quan đến việc nhận biết các dấu hiệu nhiễm trùng?

A. Không cần theo dõi các dấu hiệu nhiễm trùng.
B. Theo dõi các dấu hiệu như sốt, sưng đỏ, chảy dịch ở vết mổ.
C. Chỉ cần theo dõi cân nặng của trẻ.
D. Chỉ cần theo dõi màu sắc của da.

84. Khi nào thì việc nong hậu môn được chỉ định sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Khi trẻ bị sốt cao.
B. Khi có dấu hiệu hẹp miệng nối hậu môn.
C. Khi trẻ bị tiêu chảy.
D. Khi trẻ bú kém.

85. Đâu là một xét nghiệm bổ sung có thể được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán bệnh giãn đại tràng bẩm sinh, đặc biệt ở trẻ lớn?

A. Xét nghiệm máu tổng quát.
B. Đo điện tim (ECG).
C. Đo áp lực hậu môn trực tràng.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

86. Trong quá trình chăm sóc sau phẫu thuật cho trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh, điều gì cần được theo dõi sát sao liên quan đến việc đi tiêu?

A. Màu sắc của phân.
B. Tần suất và tính chất của phân.
C. Mùi của phân.
D. Độ pH của phân.

87. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh ở trẻ sơ sinh?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
B. Chế độ ăn uống của mẹ khi mang thai.
C. Môi trường sống ô nhiễm.
D. Cân nặng khi sinh thấp.

88. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm bớt tình trạng táo bón sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Hạn chế uống nước.
B. Chế độ ăn ít chất xơ.
C. Sử dụng thuốc nhuận tràng theo chỉ định của bác sĩ.
D. Tăng cường ăn đồ ngọt.

89. Đâu là đặc điểm giải phẫu bệnh lý đặc trưng của bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Sự phì đại của các tế bào hạch thần kinh trong đám rối Auerbach.
B. Sự hiện diện của các tế bào hạch thần kinh lạc chỗ trong lớp niêm mạc.
C. Sự thiếu hụt hoàn toàn tế bào hạch thần kinh trong đám rối Auerbach và Meissner ở đoạn đại tràng bị ảnh hưởng.
D. Sự tăng sinh quá mức của các sợi thần kinh cholinergic trong lớp cơ.

90. Loại dinh dưỡng nào thường được ưu tiên cho trẻ sơ sinh sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Sữa công thức giàu protein.
B. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn (TPN).
C. Sữa mẹ hoặc sữa công thức tiêu chuẩn.
D. Chế độ ăn đặc sớm.

91. Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào thường được sử dụng nhất để đánh giá ban đầu cho bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) ở trẻ sơ sinh?

A. Chụp cộng hưởng từ (MRI) bụng.
B. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
C. Siêu âm bụng.
D. Chụp đại tràng cản quang.

92. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung), đoạn ruột hẹp (vô hạch) thường nằm ở đâu?

A. Đại tràng sigma.
B. Ruột non.
C. Gần hậu môn.
D. Manh tràng.

93. Loại thuốc nào có thể được sử dụng để giúp làm mềm phân và giảm táo bón sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Kháng sinh.
B. Thuốc nhuận tràng.
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin.

94. Trẻ em mắc hội chứng Down có nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) như thế nào so với trẻ em không mắc hội chứng này?

A. Nguy cơ thấp hơn.
B. Nguy cơ tương đương.
C. Nguy cơ cao hơn.
D. Không có mối liên hệ nào.

95. Đâu là một dấu hiệu lâm sàng ít phổ biến hơn của bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) ở trẻ lớn?

A. Chậm lớn.
B. Bụng chướng.
C. Táo bón mãn tính.
D. Đi ngoài phân lỏng xen kẽ với táo bón.

96. Đâu là đặc điểm quan trọng nhất để phân biệt giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) với táo bón chức năng ở trẻ em?

A. Sự đáp ứng với thuốc nhuận tràng.
B. Tiền sử gia đình có người bị táo bón.
C. Sự vắng mặt của tế bào hạch thần kinh trong mẫu sinh thiết trực tràng.
D. Tần suất đi tiêu ít hơn ba lần một tuần.

97. Trong trường hợp nào, bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) có thể được chẩn đoán trước khi sinh?

A. Không thể chẩn đoán trước sinh.
B. Qua siêu âm thai nhi phát hiện giãn ruột.
C. Qua xét nghiệm máu mẹ.
D. Qua chọc ối.

98. Tư vấn di truyền có vai trò gì trong các gia đình có tiền sử bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Không có vai trò gì.
B. Cung cấp thông tin về nguy cơ tái phát bệnh và các lựa chọn sàng lọc.
C. Chỉ định phẫu thuật phòng ngừa.
D. Cấm sinh con.

99. Đâu là biến chứng nguy hiểm nhất của giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) nếu không được điều trị kịp thời?

A. Viêm ruột hoại tử.
B. Táo bón mãn tính.
C. Sa trực tràng.
D. Trĩ.

100. Xét nghiệm nào sau đây là quan trọng nhất để xác định chẩn đoán bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Công thức máu.
B. Sinh thiết trực tràng.
C. Xét nghiệm nước tiểu.
D. Điện giải đồ.

101. Đâu là một dấu hiệu cho thấy trẻ sơ sinh cần được kiểm tra bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Đi ngoài phân su trong vòng 24 giờ sau sinh.
B. Tăng cân đều đặn.
C. Bú tốt.
D. Bụng chướng và nôn ói dịch xanh.

102. Loại xét nghiệm nào có thể giúp phân biệt bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) đoạn ngắn với táo bón chức năng?

A. Xét nghiệm máu.
B. Sinh thiết hút trực tràng.
C. Chụp X-quang bụng.
D. Siêu âm bụng.

103. Biện pháp nào sau đây không được khuyến cáo để điều trị táo bón sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng.
B. Thay đổi chế độ ăn uống.
C. Thụt tháo thường xuyên.
D. Tập thể dục thường xuyên.

104. Trong trường hợp nào thì cần phải mở thông đại tràng tạm thời ở bệnh nhân giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Khi bệnh nhân bị táo bón nhẹ.
B. Khi bệnh nhân bị viêm ruột hoại tử nặng.
C. Khi bệnh nhân tăng cân tốt.
D. Khi bệnh nhân không có triệu chứng gì.

105. Đâu là một yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Sinh non.
B. Mẹ hút thuốc khi mang thai.
C. Tiền sử gia đình mắc bệnh.
D. Cân nặng khi sinh cao.

106. Đâu là triệu chứng phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Đi ngoài phân su muộn (sau 48 giờ sau sinh).
B. Tiêu chảy cấp tính.
C. Nôn trớ nhiều.
D. Sốt cao liên tục.

107. Các tế bào hạch thần kinh có nguồn gốc từ đâu trong quá trình phát triển phôi thai?

A. Trung bì.
B. Nội bì.
C. Mào thần kinh.
D. Ngoại bì.

108. Sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung), trẻ có thể gặp khó khăn gì trong việc kiểm soát đại tiện?

A. Tiểu không tự chủ.
B. Đại tiện không tự chủ.
C. Khó thở.
D. Co giật.

109. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung), tại sao đoạn ruột không có hạch thần kinh lại gây ra tắc nghẽn?

A. Do đoạn ruột bị viêm.
B. Do đoạn ruột không thể giãn ra và co bóp để đẩy phân.
C. Do đoạn ruột bị xoắn.
D. Do đoạn ruột bị thủng.

110. Biến chứng nào có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Hẹp hậu môn.
B. Viêm phổi.
C. Tắc ruột sau phẫu thuật.
D. Nhiễm trùng huyết.

111. Đâu là một yếu tố tiên lượng tốt sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Đoạn ruột bị ảnh hưởng dài.
B. Tuổi càng lớn khi phẫu thuật.
C. Không có biến chứng viêm ruột hoại tử trước phẫu thuật.
D. Có hội chứng Down đi kèm.

112. Yếu tố di truyền đóng vai trò như thế nào trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Không có yếu tố di truyền liên quan.
B. Chỉ di truyền theo dòng mẹ.
C. Có liên quan đến một số gen, nhưng không phải tất cả các trường hợp đều do di truyền.
D. Là bệnh di truyền trội hoàn toàn.

113. Loại phẫu thuật nào thường được thực hiện để điều trị dứt điểm bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Cắt bỏ đoạn đại tràng không có hạch thần kinh và nối lại.
B. Mở thông hồi tràng.
C. Cắt bỏ toàn bộ đại tràng.
D. Nong hậu môn.

114. Đâu là một xét nghiệm bổ sung có thể được sử dụng để đánh giá nhu động ruột ở bệnh nhân nghi ngờ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Đo điện tim (ECG).
B. Đo áp lực hậu môn trực tràng.
C. Chụp X-quang tim phổi.
D. Xét nghiệm chức năng gan.

115. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị ban đầu cho trẻ sơ sinh nghi ngờ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) trước khi phẫu thuật?

A. Bổ sung sắt.
B. Ổn định tình trạng dinh dưỡng và giảm áp lực trong ruột.
C. Sử dụng kháng sinh dự phòng.
D. Truyền máu.

116. Đâu là mục tiêu của việc theo dõi lâu dài cho trẻ sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Ngăn ngừa nhiễm trùng đường hô hấp.
B. Đảm bảo tăng trưởng và phát triển bình thường, đồng thời giải quyết các vấn đề về tiêu hóa.
C. Kiểm soát cân nặng.
D. Cải thiện thị lực.

117. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung), đoạn ruột bị ảnh hưởng là do:

A. Sự tăng sinh quá mức của tế bào hạch thần kinh.
B. Sự vắng mặt của tế bào hạch thần kinh.
C. Sự xâm nhập của tế bào viêm.
D. Sự hình thành khối u.

118. Đâu là một biện pháp hỗ trợ dinh dưỡng quan trọng cho trẻ sau phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Cho ăn sữa công thức hoàn toàn.
B. Cho ăn thức ăn đặc sớm.
C. Nuôi dưỡng tĩnh mạch.
D. Hạn chế chất lỏng.

119. Vai trò của thụt tháo trong điều trị bảo tồn bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung) là gì?

A. Cung cấp dinh dưỡng.
B. Loại bỏ phân tắc nghẽn và giảm áp lực trong ruột.
C. Tiêu diệt vi khuẩn.
D. Giảm đau.

120. Trong phẫu thuật điều trị bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung), kỹ thuật nào cho phép thực hiện phẫu thuật qua các vết mổ nhỏ hơn?

A. Phẫu thuật mở.
B. Phẫu thuật nội soi.
C. Phẫu thuật robot.
D. Phẫu thuật laser.

121. Triệu chứng nào sau đây thường gặp nhất ở trẻ sơ sinh mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tiêu chảy nặng.
B. Táo bón kéo dài từ khi mới sinh.
C. Nôn trớ sau mỗi lần bú.
D. Sốt cao liên tục.

122. Xét nghiệm nào giúp phân biệt giãn đại tràng bẩm sinh với các nguyên nhân gây táo bón khác ở trẻ sơ sinh?

A. Xét nghiệm máu.
B. Chụp X-quang đại tràng có thuốc cản quang.
C. Xét nghiệm phân.
D. Siêu âm bụng.

123. Tại sao cần tránh để trẻ bị táo bón kéo dài sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Vì táo bón có thể gây ra các biến chứng như tắc ruột và viêm ruột.
B. Vì táo bón làm trẻ chậm lớn.
C. Vì táo bón làm trẻ khó ngủ.
D. Vì táo bón làm trẻ biếng ăn.

124. Trong trường hợp nào, phẫu thuật nội soi được ưu tiên hơn phẫu thuật mở trong điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Khi đoạn ruột bị bệnh quá dài.
B. Khi trẻ có các bệnh lý tim mạch kèm theo.
C. Khi không có biến chứng viêm phúc mạc.
D. Khi trẻ bị suy dinh dưỡng nặng.

125. Trong trường hợp nào, cần phải phẫu thuật lại sau khi đã phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Khi trẻ bị táo bón nhẹ.
B. Khi trẻ bị hẹp hậu môn hoặc còn sót đoạn ruột không có tế bào hạch.
C. Khi trẻ bị tiêu chảy.
D. Khi trẻ bị sốt.

126. Trong bệnh giãn đại tràng bẩm sinh, đoạn ruột bị ảnh hưởng thường nằm ở đâu?

A. Toàn bộ đại tràng.
B. Đại tràng sigma và trực tràng.
C. Ruột non.
D. Dạ dày.

127. Trong quá trình phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh, điều gì quan trọng nhất để đảm bảo thành công?

A. Cắt bỏ hoàn toàn đoạn ruột không có tế bào hạch.
B. Sử dụng kháng sinh liều cao.
C. Truyền máu đầy đủ.
D. Đảm bảo thẩm mỹ vết mổ.

128. Chế độ dinh dưỡng nào phù hợp cho trẻ sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng cân nhanh.
B. Chế độ ăn lỏng, dễ tiêu, giàu dinh dưỡng.
C. Kiêng hoàn toàn chất xơ.
D. Ăn nhiều đồ chiên xào.

129. Biến chứng nào có thể xảy ra sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Hẹp hậu môn.
B. Viêm ruột do nhiễm trùng.
C. Suy dinh dưỡng nặng.
D. Tất cả các đáp án trên.

130. Loại biến chứng nào có thể xảy ra nếu không điều trị giãn đại tràng bẩm sinh kịp thời?

A. Viêm phổi.
B. Viêm ruột hoại tử.
C. Viêm màng não.
D. Viêm gan.

131. Phương pháp nào giúp cải thiện chức năng ruột sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Massage bụng.
B. Tập vật lý trị liệu.
C. Kích thích hậu môn.
D. Tất cả các đáp án trên.

132. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố tiên lượng tốt sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Trẻ được chẩn đoán và điều trị sớm.
B. Trẻ không có các bệnh lý bẩm sinh khác.
C. Trẻ bị viêm ruột nặng sau phẫu thuật.
D. Phẫu thuật được thực hiện bởi phẫu thuật viên có kinh nghiệm.

133. Điều trị chính cho bệnh giãn đại tràng bẩm sinh là gì?

A. Sử dụng thuốc nhuận tràng thường xuyên.
B. Phẫu thuật cắt bỏ đoạn ruột bị bệnh.
C. Thay đổi chế độ ăn uống giàu chất xơ.
D. Sử dụng kháng sinh để điều trị nhiễm trùng.

134. Phương pháp chẩn đoán xác định bệnh giãn đại tràng bẩm sinh là gì?

A. Chụp X-quang bụng không chuẩn bị.
B. Sinh thiết trực tràng để tìm tế bào hạch.
C. Xét nghiệm máu công thức.
D. Siêu âm ổ bụng.

135. Khi nào nên nghi ngờ trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Khi trẻ đi ngoài phân sống.
B. Khi trẻ bị táo bón kéo dài từ khi mới sinh và không đáp ứng với các biện pháp thông thường.
C. Khi trẻ bị tiêu chảy cấp tính.
D. Khi trẻ bị nôn trớ sau ăn.

136. Tại sao cần theo dõi sát sao trẻ sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Để phát hiện sớm các biến chứng và đảm bảo sự phát triển của trẻ.
B. Để trẻ quen với việc uống thuốc.
C. Để trẻ không nghịch ngợm.
D. Để trẻ không bị đói.

137. Tại sao trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh thường bị chậm phát triển?

A. Do hệ tiêu hóa kém hấp thu dinh dưỡng.
B. Do trẻ bị đau bụng thường xuyên.
C. Do tác dụng phụ của thuốc điều trị.
D. Do phẫu thuật ảnh hưởng đến sự phát triển.

138. Loại xét nghiệm nào giúp đánh giá chức năng co bóp của đại tràng trong chẩn đoán giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Nội soi đại tràng.
B. Chụp áp lực hậu môn trực tràng.
C. Xét nghiệm phân tìm hồng cầu.
D. Chụp CT scan ổ bụng.

139. Yếu tố nào sau đây không làm tăng nguy cơ mắc bệnh giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tiền sử gia đình có người mắc bệnh.
B. Mẹ mắc bệnh tiểu đường thai kỳ.
C. Trẻ bị hội chứng Down.
D. Cân nặng khi sinh cao.

140. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng giúp trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh hòa nhập tốt với xã hội sau điều trị?

A. Sự hỗ trợ và động viên từ gia đình và cộng đồng.
B. Việc cho trẻ ở nhà và không đi học.
C. Việc cho trẻ ăn kiêng.
D. Việc không cho trẻ tham gia các hoạt động vui chơi.

141. Đâu là mục tiêu chính của việc điều trị hỗ trợ trước phẫu thuật cho trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Giảm đau cho trẻ.
B. Cải thiện tình trạng dinh dưỡng và giảm tắc nghẽn.
C. Điều trị dứt điểm tình trạng táo bón.
D. Ngăn ngừa nhiễm trùng.

142. Đâu là một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm của viêm ruột sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Sốt cao và chướng bụng.
B. Ho nhiều.
C. Sổ mũi.
D. Đau đầu.

143. Tại sao việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời giãn đại tràng bẩm sinh lại quan trọng?

A. Để giảm nguy cơ biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ.
B. Để trẻ không bị chậm lớn.
C. Để trẻ không bị đau bụng.
D. Để trẻ không bị sốt.

144. Đâu là nguyên nhân chính gây ra bệnh giãn đại tràng bẩm sinh (Hirschsprung)?

A. Sự thiếu hụt tế bào hạch thần kinh trong thành ruột.
B. Tình trạng viêm nhiễm mãn tính ở đại tràng.
C. Chế độ ăn uống thiếu chất xơ.
D. Do di truyền từ mẹ sang con.

145. Tại sao trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh cần được tiêm phòng đầy đủ?

A. Để tăng cường sức đề kháng và phòng ngừa các bệnh nhiễm trùng.
B. Để trẻ phát triển chiều cao.
C. Để trẻ ăn ngon miệng hơn.
D. Để trẻ thông minh hơn.

146. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất trong việc chăm sóc trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh tại nhà sau phẫu thuật?

A. Đảm bảo trẻ ngủ đủ giấc.
B. Phòng ngừa và xử trí táo bón.
C. Giữ ấm cho trẻ.
D. Cho trẻ xem tivi nhiều.

147. Đâu là vai trò của cha mẹ trong việc chăm sóc trẻ bị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ và theo dõi sát sao các dấu hiệu bất thường.
B. Tự ý cho trẻ dùng thuốc khi bị táo bón.
C. Không cần tái khám định kỳ.
D. Không cần thay đổi chế độ ăn của trẻ.

148. Loại thuốc nào thường được sử dụng để làm sạch đại tràng trước phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Thuốc kháng sinh.
B. Thuốc nhuận tràng hoặc thụt tháo.
C. Thuốc giảm đau.
D. Vitamin tổng hợp.

149. Biện pháp nào giúp phòng ngừa táo bón sau phẫu thuật điều trị giãn đại tràng bẩm sinh?

A. Sử dụng thuốc cầm tiêu chảy.
B. Uống nhiều nước và ăn thực phẩm giàu chất xơ.
C. Kiêng ăn rau xanh.
D. Ăn nhiều thịt đỏ.

150. Vai trò của tế bào hạch thần kinh trong hoạt động của đại tràng là gì?

A. Tiết ra các enzyme tiêu hóa.
B. Điều khiển nhu động ruột.
C. Hấp thu nước và điện giải.
D. Bảo vệ niêm mạc ruột.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.