Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giải phẫu thần kinh online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Giải phẫu thần kinh online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Cùng bắt đầu ngay với bộ Trắc nghiệm Giải phẫu thần kinh online có đáp án. Đây là lựa chọn phù hợp để bạn vừa luyện tập vừa đánh giá năng lực bản thân. Lựa chọn bộ câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động. Chúc bạn đạt kết quả tốt và ngày càng tiến bộ

★★★★★
★★★★★
4.9/5 (207 đánh giá)

1. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho thị giác?

A. Dây thần kinh số II (thị giác)
B. Dây thần kinh số III (vận nhãn chung)
C. Dây thần kinh số IV (ròng rọc)
D. Dây thần kinh số VI (vận nhãn ngoài)

2. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác đau, nhiệt độ và xúc giác ở mặt?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

3. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ viền?

A. Hạch nền
B. Tiểu não
C. Hồi hải mã
D. Vỏ não vận động

4. Cấu trúc nào sau đây ngăn cách bán cầu não trái và bán cầu não phải?

A. Thể chai
B. Khe dọc đại não
C. Não thất ba
D. Cống não

5. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở 2/3 trước của lưỡi?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

6. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa nhịp tim và huyết áp?

A. Tiểu não
B. Hành não
C. Vùng dưới đồi
D. Đồi thị

7. Chức năng chính của hồi hải mã (hippocampus) là gì?

A. Điều hòa thân nhiệt
B. Xử lý thông tin thị giác
C. Hình thành và lưu trữ trí nhớ
D. Kiểm soát vận động

8. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của nhãn cầu (ngoại trừ cơ chéo lớn và cơ thẳng ngoài)?

A. Dây thần kinh số III (vận nhãn chung)
B. Dây thần kinh số IV (ròng rọc)
C. Dây thần kinh số VI (vận nhãn ngoài)
D. Dây thần kinh số V (sinh ba)

9. Cấu trúc nào sau đây kết nối bán cầu não phải và bán cầu não trái, cho phép chúng giao tiếp với nhau?

A. Đồi thị
B. Thể chai
C. Hạnh nhân
D. Tiểu não

10. Cấu trúc nào của não bộ chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa giấc ngủ và trạng thái thức?

A. Hạch nền
B. Hệ lưới
C. Vỏ não vận động
D. Tiểu não

11. Chức năng chính của vỏ não thị giác là gì?

A. Xử lý thông tin thính giác
B. Xử lý thông tin thị giác
C. Điều khiển vận động
D. Điều hòa cảm xúc

12. Chức năng chính của hạnh nhân (amygdala) là gì?

A. Điều khiển vận động
B. Xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi
C. Điều hòa giấc ngủ
D. Hình thành trí nhớ

13. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho thính giác và thăng bằng?

A. Dây thần kinh số VII (mặt)
B. Dây thần kinh số VIII (tiền đình ốc tai)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

14. Cấu trúc nào sau đây nối hai bán cầu tiểu não?

A. Thể chai
B. Cuống tiểu não trên
C. Cuống tiểu não giữa
D. Thùy nhộng

15. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính trong việc xử lý thông tin thính giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

16. Chức năng chính của vùng Wernicke là gì?

A. Sản xuất ngôn ngữ
B. Hiểu ngôn ngữ
C. Điều khiển vận động
D. Xử lý thông tin thị giác

17. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động và hình thành thói quen?

A. Hồi hải mã
B. Hạnh nhân
C. Tiểu não
D. Hạch nền

18. Cấu trúc nào sau đây là một phần của thân não?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hồi hải mã
D. Cầu não

19. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của lưỡi?

A. Dây thần kinh số VII (mặt)
B. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
C. Dây thần kinh số X (lang thang)
D. Dây thần kinh số XII (hạ thiệt)

20. Chức năng chính của vỏ não trước trán là gì?

A. Điều khiển vận động
B. Lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi
C. Xử lý cảm giác
D. Điều hòa cảm xúc

21. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Điều hòa cảm xúc
B. Kiểm soát thăng bằng và điều phối vận động
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Hình thành trí nhớ

22. Dây thần kinh sọ não nào có phạm vi chi phối rộng nhất, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan trong ngực và bụng?

A. Dây thần kinh số VII (mặt)
B. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
C. Dây thần kinh số X (lang thang)
D. Dây thần kinh số XII (hạ thiệt)

23. Chức năng chính của chất trắng trong não là gì?

A. Xử lý thông tin
B. Dẫn truyền tín hiệu thần kinh
C. Điều hòa nội tiết
D. Kiểm soát vận động

24. Chức năng chính của vùng dưới đồi (hypothalamus) là gì?

A. Điều khiển vận động
B. Điều hòa thân nhiệt, đói, khát và nhịp sinh học
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Hình thành trí nhớ

25. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của cơ thẳng ngoài (một trong các cơ vận nhãn)?

A. Dây thần kinh số III (vận nhãn chung)
B. Dây thần kinh số IV (ròng rọc)
C. Dây thần kinh số VI (vận nhãn ngoài)
D. Dây thần kinh số V (sinh ba)

26. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

27. Chức năng chính của vùng Broca là gì?

A. Hiểu ngôn ngữ
B. Sản xuất ngôn ngữ
C. Xử lý thông tin thị giác
D. Điều khiển vận động

28. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hạch nền?

A. Nhân đuôi
B. Nhân bèo sẫm
C. Đồi thị
D. Chất đen

29. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của cơ ức đòn chũm và cơ thang?

A. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
B. Dây thần kinh số XI (phụ)
C. Dây thần kinh số X (lang thang)
D. Dây thần kinh số XII (hạ thiệt)

30. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch não tủy?

A. Màng nhện
B. Đám rối mạch mạc
C. Liềm đại não
D. Xoang tĩnh mạch dọc trên

31. Chất dẫn truyền thần kinh nào có vai trò kích thích chính trong hệ thần kinh trung ương, liên quan đến trí nhớ và học tập?

A. GABA
B. Dopamine
C. Serotonin
D. Glutamate

32. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin thị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

33. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?

A. Vỏ não trán
B. Hồi hải mã
C. Hạch hạnh nhân
D. Tiểu não

34. Cấu trúc nào kết nối hai bán cầu não?

A. Tiểu não
B. Cuống não
C. Thể chai
D. Đồi thị

35. Cấu trúc nào sau đây là một phần của thân não?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hành não
D. Hạch nền

36. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc điều hòa và phối hợp các cử động?

A. Hồi hải mã
B. Tiểu não
C. Hạch hạnh nhân
D. Vỏ não cảm giác

37. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin thính giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

38. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận nhãn ngoài?

A. Dây thần kinh số II (dây thị giác)
B. Dây thần kinh số III (dây vận nhãn chung)
C. Dây thần kinh số VIII (dây tiền đình ốc tai)
D. Dây thần kinh số X (dây блуждающий)

39. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hạch nền?

A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân
C. Nhân đuôi
D. Tiểu não

40. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến các hoạt động liên quan đến hệ thần kinh vận động và bệnh Parkinson?

A. Serotonin
B. Dopamine
C. GABA
D. Glutamate

41. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói no và nhịp sinh học?

A. Vỏ não trán
B. Hồi hải mã
C. Vùng dưới đồi
D. Tiểu não

42. Cấu trúc nào sau đây là một phần của gian não (diencephalon)?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hành não
D. Cầu não

43. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?

A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân
C. Vỏ não trán
D. Tiểu não

44. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các chức năng tự động như hô hấp và nhịp tim?

A. Tiểu não
B. Hành não
C. Đồi thị
D. Hồi hải mã

45. Chất dẫn truyền thần kinh nào chủ yếu liên quan đến các chức năng ức chế trong não?

A. Glutamate
B. GABA
C. Dopamine
D. Acetylcholine

46. Màng não nào nằm sát bề mặt não?

A. Màng cứng
B. Màng nhện
C. Màng nuôi
D. Khoang dưới nhện

47. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch não tủy?

A. Màng não
B. Đám rối mạch mạc
C. Hồi hải mã
D. Hạch nền

48. Rãnh não nào chia bán cầu đại não thành hai nửa?

A. Rãnh trung tâm
B. Rãnh bên
C. Rãnh dọc
D. Rãnh đai

49. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Hạch nền
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

50. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý ngôn ngữ?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

51. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở 2/3 trước của lưỡi?

A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số IX (dây thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (dây блуждающий)

52. Chức năng chính của hàng rào máu não (blood-brain barrier) là gì?

A. Cung cấp oxy cho não
B. Loại bỏ chất thải từ não
C. Bảo vệ não khỏi các chất độc hại trong máu
D. Điều hòa lưu lượng máu đến não

53. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ mặt?

A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số IX (dây thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (dây hạ thiệt)

54. Dây thần kinh sọ não nào chi phối phần lớn các cơ quan nội tạng trong ngực và bụng?

A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số X (dây блуждающий)
D. Dây thần kinh số XII (dây hạ thiệt)

55. Dây thần kinh sọ não nào chi phối cảm giác và vận động cho các cơ nhai?

A. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
B. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
C. Dây thần kinh số X (dây блуждающий)
D. Dây thần kinh số XI (dây thần kinh phụ)

56. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến các chức năng vận động, trí nhớ và sự chú ý, và thường bị thiếu hụt trong bệnh Alzheimer?

A. Dopamine
B. Serotonin
C. Acetylcholine
D. GABA

57. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp thông tin cảm giác và vận động, cũng như nhận thức về không gian?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

58. Dây thần kinh sọ não nào chi phối vận động cho các cơ của lưỡi?

A. Dây thần kinh số V (dây sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (dây mặt)
C. Dây thần kinh số IX (dây thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (dây hạ thiệt)

59. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ limbic và đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?

A. Hồi hải mã
B. Hạch hạnh nhân
C. Vùng dưới đồi
D. Đồi thị

60. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan chủ yếu đến điều hòa tâm trạng, giấc ngủ và sự thèm ăn?

A. Dopamine
B. Acetylcholine
C. Serotonin
D. Glutamate

61. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của mắt?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh vận nhãn (III)
D. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)

62. Cấu trúc nào sau đây là một phần của não trước?

A. Tiểu não
B. Hành não
C. Đồi thị
D. Tủy sống

63. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho khứu giác?

A. Dây thần kinh thị giác (II)
B. Dây thần kinh khứu giác (I)
C. Dây thần kinh vận nhãn (III)
D. Dây thần kinh tiền đình ốc tai (VIII)

64. Cấu trúc nào của não bộ liên quan đến việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là sợ hãi?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Vùng dưới đồi
D. Đồi thị

65. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin thính giác?

A. Thùy đỉnh
B. Thùy thái dương
C. Thùy trán
D. Thùy chẩm

66. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vị giác ở phần sau của lưỡi?

A. Dây thần kinh mặt (VII)
B. Dây thần kinh thiệt hầu (IX)
C. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

67. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức không gian?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Tiểu não
D. Vùng dưới đồi

68. Dây thần kinh sọ não nào chi phối cơ ức đòn chũm và cơ thang?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh phụ (XI)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

69. Chức năng chính của vỏ não cảm giác thân thể là gì?

A. Xử lý thông tin thính giác
B. Xử lý thông tin thị giác
C. Xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể
D. Điều khiển vận động

70. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý thông tin thị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

71. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho thị giác?

A. Dây thần kinh thị giác (II)
B. Dây thần kinh khứu giác (I)
C. Dây thần kinh vận nhãn (III)
D. Dây thần kinh tiền đình ốc tai (VIII)

72. Cấu trúc nào của não bộ liên quan đến việc học tập và trí nhớ vận động?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Tiểu não
D. Vùng dưới đồi

73. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ thanh quản, cho phép phát âm?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

74. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ mặt, cho phép biểu hiện cảm xúc?

A. Dây thần kinh sinh ba (V)
B. Dây thần kinh mặt (VII)
C. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

75. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Đồi thị
D. Vùng dưới đồi

76. Chức năng chính của dịch não tủy (CSF) là gì?

A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho não
B. Loại bỏ chất thải từ não
C. Bảo vệ não khỏi chấn thương
D. Tất cả các đáp án trên

77. Dây thần kinh sọ não nào truyền tín hiệu thính giác và thăng bằng từ tai trong đến não?

A. Dây thần kinh thị giác (II)
B. Dây thần kinh vận nhãn (III)
C. Dây thần kinh tiền đình ốc tai (VIII)
D. Dây thần kinh khứu giác (I)

78. Cấu trúc nào của não bộ liên quan đến việc điều hòa giấc ngủ?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Vùng dưới đồi
D. Tuyến tùng

79. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ của lưỡi?

A. Dây thần kinh mặt (VII)
B. Dây thần kinh thiệt hầu (IX)
C. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

80. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm điều hòa nhịp sinh học?

A. Hồi hải mã
B. Tuyến tùng
C. Amygdala
D. Vùng dưới đồi

81. Chức năng chính của hạch nền là gì?

A. Điều hòa thân nhiệt
B. Điều khiển vận động
C. Xử lý cảm xúc
D. Hình thành trí nhớ

82. Cấu trúc nào sau đây là một phần của thân não?

A. Tiểu não
B. Đồi thị
C. Hành não
D. Hồi hải mã

83. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành ký ức mới?

A. Hạch nền
B. Amygdala
C. Hippocampus
D. Tiểu não

84. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc xử lý ngôn ngữ?

A. Thùy đỉnh
B. Thùy thái dương
C. Thùy trán
D. Thùy chẩm

85. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho việc điều khiển vận động tự ý?

A. Thùy đỉnh
B. Thùy thái dương
C. Thùy trán
D. Thùy chẩm

86. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác ở mặt và kiểm soát các cơ nhai?

A. Dây thần kinh mặt (VII)
B. Dây thần kinh sinh ba (V)
C. Dây thần kinh hạ thiệt (XII)
D. Dây thần kinh lang thang (X)

87. Chức năng chính của tiểu não là gì?

A. Xử lý ngôn ngữ
B. Điều phối vận động và giữ thăng bằng
C. Ra quyết định
D. Xử lý cảm xúc

88. Vùng não nào chịu trách nhiệm chính cho chức năng điều hành, chẳng hạn như lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát xung động?

A. Thùy đỉnh
B. Thùy thái dương
C. Thùy trán
D. Thùy chẩm

89. Cấu trúc nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nội môi, chẳng hạn như điều hòa thân nhiệt, đói và khát?

A. Hồi hải mã
B. Amygdala
C. Vùng dưới đồi
D. Đồi thị

90. Chức năng chính của cầu não là gì?

A. Điều khiển vận động
B. Điều hòa hô hấp
C. Chuyển tiếp thông tin giữa tiểu não và vỏ não
D. Tất cả các đáp án trên

91. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của hầu hết các cơ mặt?

A. Dây thần kinh số V (Sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (Mặt)
C. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (Lang thang)

92. Cấu trúc nào sau đây của não bộ điều khiển sự phối hợp và thăng bằng?

A. Hạch nền
B. Tiểu não
C. Vỏ não cảm giác
D. Vùng dưới đồi

93. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho chức năng thị giác?

A. Dây thần kinh số I (Khứu giác)
B. Dây thần kinh số II (Thị giác)
C. Dây thần kinh số III (Vận nhãn chung)
D. Dây thần kinh số V (Sinh ba)

94. Cấu trúc nào sau đây liên quan đến việc kiểm soát các vận động tự động và lập kế hoạch vận động?

A. Tiểu não
B. Hạch nền
C. Vỏ não cảm giác
D. Vùng dưới đồi

95. Cấu trúc nào sau đây ngăn chặn các chất độc hại xâm nhập vào não bộ từ máu?

A. Màng não
B. Hàng rào máu não
C. Dịch não tủy
D. Đám rối mạch mạc

96. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác đau, nhiệt độ và xúc giác ở mặt?

A. Dây thần kinh số V (Sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (Mặt)
C. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (Lang thang)

97. Vùng não nào liên quan đến việc sản xuất ngôn ngữ?

A. Khu vực Broca
B. Khu vực Wernicke
C. Vỏ não vận động
D. Vỏ não thính giác

98. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Dây thần kinh trụ
B. Hạch giao cảm
C. Tủy sống
D. Dây thần kinh đùi

99. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành trí nhớ dài hạn?

A. Hạch nền
B. Hồi hải mã
C. Tiểu não
D. Vỏ não vận động

100. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho chức năng khứu giác?

A. Dây thần kinh số I (Khứu giác)
B. Dây thần kinh số II (Thị giác)
C. Dây thần kinh số V (Sinh ba)
D. Dây thần kinh số VII (Mặt)

101. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác và vận động của các cơ ở vùng họng và thanh quản?

A. Dây thần kinh số VII (Mặt)
B. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
C. Dây thần kinh số X (Lang thang)
D. Dây thần kinh số XI (Phụ)

102. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho chức năng thính giác và thăng bằng?

A. Dây thần kinh số V (Sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (Mặt)
C. Dây thần kinh số VIII (Tiền đình ốc tai)
D. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)

103. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ nhai?

A. Dây thần kinh số V (Sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (Mặt)
C. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (Lang thang)

104. Cấu trúc nào sau đây có chức năng lọc và chuyển tiếp thông tin cảm giác đến vỏ não?

A. Hạch nền
B. Đồi thị
C. Hạnh nhân
D. Hồi hải mã

105. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho vận động của cơ ức đòn chũm và cơ thang?

A. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
B. Dây thần kinh số X (Lang thang)
C. Dây thần kinh số XI (Phụ)
D. Dây thần kinh số XII (Hạ thiệt)

106. Vùng não nào liên quan đến việc hiểu ngôn ngữ?

A. Khu vực Broca
B. Khu vực Wernicke
C. Vỏ não vận động
D. Vỏ não thính giác

107. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch não tủy?

A. Màng cứng
B. Đám rối mạch mạc
C. Màng nhện
D. Khoang dưới nhện

108. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở 2/3 trước của lưỡi?

A. Dây thần kinh số VII (Mặt)
B. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
C. Dây thần kinh số X (Lang thang)
D. Dây thần kinh số XII (Hạ thiệt)

109. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận động nhãn cầu ngoài?

A. Dây thần kinh số III (Vận nhãn chung)
B. Dây thần kinh số IV (Ròng rọc)
C. Dây thần kinh số VI (Vận nhãn ngoài)
D. Dây thần kinh số V (Sinh ba)

110. Cấu trúc nào sau đây của não bộ liên quan đến việc điều khiển các chức năng tự động như nhịp tim và hô hấp?

A. Tiểu não
B. Hành não
C. Vùng dưới đồi
D. Hạch nền

111. Cấu trúc nào sau đây kết nối hai bán cầu đại não?

A. Cuống não
B. Thể chai
C. Tiểu não
D. Hạnh nhân

112. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc học tập và trí nhớ không gian?

A. Hạch nền
B. Hồi hải mã
C. Tiểu não
D. Hạnh nhân

113. Cấu trúc nào sau đây của não bộ chịu trách nhiệm chính cho việc điều hòa thân nhiệt?

A. Hồi hải mã
B. Tiểu não
C. Vùng dưới đồi
D. Hạch nền

114. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?

A. Hồi đai
B. Hạnh nhân
C. Hồi hải mã
D. Vùng dưới đồi

115. Cấu trúc nào sau đây của não bộ liên quan đến việc kiểm soát tư thế và dáng đi?

A. Hạch nền
B. Tiểu não
C. Vỏ não vận động
D. Hồi hải mã

116. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp sinh học?

A. Hạch nền
B. Vùng dưới đồi
C. Tiểu não
D. Hồi hải mã

117. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ của lưỡi?

A. Dây thần kinh số V (Sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (Mặt)
C. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (Hạ thiệt)

118. Thùy não nào liên quan chủ yếu đến chức năng thị giác?

A. Thùy trán
B. Thùy đỉnh
C. Thùy thái dương
D. Thùy chẩm

119. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở 1/3 sau của lưỡi?

A. Dây thần kinh số VII (Mặt)
B. Dây thần kinh số IX (Thiệt hầu)
C. Dây thần kinh số X (Lang thang)
D. Dây thần kinh số XII (Hạ thiệt)

120. Vùng não nào liên quan đến việc điều khiển các vận động có ý thức?

A. Tiểu não
B. Vỏ não vận động
C. Hạch nền
D. Vùng dưới đồi

121. Cấu trúc nào sau đây liên quan đến việc kiểm soát các cử động mắt?

A. Đồi thị
B. Cuống não
C. Tiểu não
D. Hạnh nhân

122. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ vận nhãn ngoài?

A. Dây thần kinh số II (thị giác)
B. Dây thần kinh số III (vận nhãn chung)
C. Dây thần kinh số IV (ròng rọc)
D. Cả dây thần kinh số III (vận nhãn chung), IV (ròng rọc) và VI (vận nhãn ngoài)

123. Dây thần kinh sọ não nào kiểm soát các cơ mặt để biểu hiện cảm xúc?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

124. Vùng não nào sau đây xử lý thông tin xúc giác, nhiệt độ và đau?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não thái dương
C. Vỏ não đỉnh
D. Vỏ não chẩm

125. Vùng não nào sau đây liên quan đến việc xử lý thông tin thị giác?

A. Vỏ não chẩm
B. Vỏ não thái dương
C. Vỏ não đỉnh
D. Vỏ não trán

126. Cấu trúc nào sau đây liên quan đến việc lọc thông tin cảm giác và tập trung sự chú ý?

A. Đồi thị
B. Hồi hải mã
C. Hạnh nhân
D. Tiểu não

127. Vùng não nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch, ra quyết định và kiểm soát hành vi?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não đỉnh
C. Vỏ não thái dương
D. Vỏ não chẩm

128. Vùng não nào sau đây xử lý thông tin thính giác?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não thái dương
C. Vỏ não đỉnh
D. Vỏ não chẩm

129. Cấu trúc nào sau đây kiểm soát sự phối hợp và thăng bằng?

A. Đồi thị
B. Tiểu não
C. Hồi hải mã
D. Hạnh nhân

130. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho chức năng thính giác và thăng bằng?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số VIII (tiền đình ốc tai)
D. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)

131. Cấu trúc nào sau đây kết nối hai bán cầu đại não?

A. Thể chai
B. Đồi thị
C. Hạ đồi thị
D. Tiểu não

132. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim và huyết áp?

A. Hành não
B. Tiểu não
C. Đồi thị
D. Hạ đồi thị

133. Dây thần kinh sọ não nào chi phối vận động cho cơ lưỡi?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số XII (hạ thiệt)

134. Dây thần kinh sọ não nào chịu trách nhiệm cho cảm giác vị giác ở phần sau của lưỡi?

A. Dây thần kinh số VII (mặt)
B. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
C. Dây thần kinh số X (lang thang)
D. Dây thần kinh số XII (hạ thiệt)

135. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là dẫn truyền thông tin cảm giác từ cơ thể đến vỏ não?

A. Đồi thị
B. Hạch nền
C. Tiểu não
D. Hạnh nhân

136. Cấu trúc nào sau đây tạo ra hormone melatonin, điều chỉnh chu kỳ ngủ-thức?

A. Tuyến yên
B. Tuyến tùng
C. Đồi thị
D. Hạ đồi thị

137. Cấu trúc nào sau đây của não bộ chịu trách nhiệm chính trong việc điều khiển các cử động tự chủ?

A. Tiểu não
B. Vỏ não vận động
C. Hạch nền
D. Đồi thị

138. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc học các kỹ năng vận động?

A. Hồi hải mã
B. Tiểu não
C. Hạnh nhân
D. Vỏ não trán

139. Dây thần kinh sọ não nào chi phối các cơ nhai?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

140. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói và khát?

A. Hạ đồi thị
B. Đồi thị
C. Hạnh nhân
D. Hồi hải mã

141. Dây thần kinh sọ não nào truyền tín hiệu cảm giác từ mặt đến não?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

142. Vùng não nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc sản xuất ngôn ngữ (khu vực Broca)?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não thái dương
C. Vỏ não đỉnh
D. Vỏ não chẩm

143. Cấu trúc nào sau đây của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa giấc ngủ và trạng thái thức?

A. Hồi hải mã
B. Tiểu não
C. Hệ lưới
D. Nhân bèo sẫm

144. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch não tủy?

A. Đám rối mạch mạc
B. Màng cứng
C. Màng nhện
D. Màng mềm

145. Dây thần kinh sọ nào có đường đi dài nhất, chi phối nhiều cơ quan nội tạng?

A. Dây thần kinh số V (sinh ba)
B. Dây thần kinh số VII (mặt)
C. Dây thần kinh số IX (thiệt hầu)
D. Dây thần kinh số X (lang thang)

146. Cấu trúc nào sau đây điều khiển các chức năng tự động như thở và nuốt?

A. Đồi thị
B. Hành não
C. Tiểu não
D. Hạ đồi thị

147. Cấu trúc nào sau đây tham gia vào việc xử lý mùi?

A. Hồi hải mã
B. Hạnh nhân
C. Hành khứu giác
D. Đồi thị

148. Vùng não nào sau đây liên quan mật thiết đến việc hình thành và lưu trữ ký ức dài hạn?

A. Hồi hải mã
B. Vỏ não trán
C. Tiểu não
D. Hạch nền

149. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ viền và liên quan đến việc xử lý cảm xúc, đặc biệt là страх?

A. Hồi hải mã
B. Hạnh nhân
C. Đồi thị
D. Hạ đồi thị

150. Vùng não nào sau đây liên quan đến việc xử lý ngôn ngữ và hiểu lời nói (khu vực Wernicke)?

A. Vỏ não trán
B. Vỏ não thái dương
C. Vỏ não đỉnh
D. Vỏ não chẩm

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.