Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giải phẫu ngực online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Giải phẫu ngực online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Bạn đã sẵn sàng thử sức với bộ Trắc nghiệm Giải phẫu ngực online có đáp án. Bộ câu hỏi sẽ giúp bạn củng cố kiến thức thông qua trải nghiệm học tập chủ động. Bắt đầu bằng cách chọn một bộ câu hỏi trong danh sách bên dưới. Mong rằng bộ câu hỏi này sẽ giúp bạn học tập tốt hơn

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (187 đánh giá)

1. Chức năng chính của các ống dẫn sữa là gì?

A. Sản xuất sữa
B. Vận chuyển sữa đến núm vú
C. Lưu trữ sữa
D. Cung cấp chất dinh dưỡng cho các tế bào tuyến sữa

2. Chức năng của các tế bào myoepithelial trong tuyến vú là gì?

A. Sản xuất sữa
B. Hỗ trợ cấu trúc cho các tế bào nang
C. Co bóp để đẩy sữa ra khỏi các nang sữa
D. Cung cấp chất dinh dưỡng cho các tế bào tuyến

3. Động mạch nào là nguồn cung cấp máu chính cho vú?

A. Động mạch chủ bụng
B. Động mạch cảnh chung
C. Động mạch nách
D. Động mạch dưới đòn

4. Cấu trúc nào là vùng da sắc tố bao quanh núm vú?

A. Quầng vú
B. Núm vú
C. Dây chằng Cooper
D. Ống dẫn sữa

5. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm nâng đỡ vú và duy trì hình dạng của vú?

A. Cơ ngực lớn
B. Dây chằng Cooper
C. Mô mỡ
D. Các hạch bạch huyết

6. Cơ nào nằm ngay dưới vú và đóng vai trò trong việc vận động cánh tay và vai?

A. Cơ thang
B. Cơ ngực lớn
C. Cơ delta
D. Cơ lưng rộng

7. Điều gì xảy ra với cấu trúc vú sau mãn kinh?

A. Mô tuyến tăng lên
B. Mô mỡ giảm đi
C. Mô tuyến teo đi và được thay thế bằng mô mỡ
D. Số lượng ống dẫn sữa tăng lên

8. Loại mô nào chiếm phần lớn thể tích của vú và mang lại kích thước và hình dạng cho vú?

A. Mô tuyến
B. Mô mỡ
C. Mô liên kết
D. Mô cơ

9. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm co bóp để đẩy sữa ra khỏi các nang sữa?

A. Tế bào nang
B. Tế bào cơ biểu mô
C. Tế bào mỡ
D. Tế bào lympho

10. Động mạch nào cung cấp máu cho phần trên ngoài của vú?

A. Động mạch ngực trong
B. Động mạch ngực ngoài
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch gian sườn

11. Các tuyến Montgomery nằm ở đâu?

A. Trong các thùy tuyến sữa
B. Trên núm vú
C. Trên quầng vú
D. Trong dây chằng Cooper

12. Sự thay đổi nào trong giải phẫu vú là bình thường trong thời kỳ mang thai?

A. Giảm kích thước vú
B. Tăng kích thước và độ nhạy cảm của vú
C. Giảm sắc tố của quầng vú
D. Giảm số lượng ống dẫn sữa

13. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của vú?

A. Tuổi tác
B. Di truyền
C. Cân nặng
D. Tất cả các đáp án trên

14. Cấu trúc nào là nơi các ống dẫn sữa mở ra trên bề mặt vú?

A. Quầng vú
B. Núm vú
C. Dây chằng Cooper
D. Thùy tuyến sữa

15. Hạch bạch huyết nào là nơi dẫn lưu bạch huyết chính từ vú?

A. Hạch bạch huyết cổ
B. Hạch bạch huyết trung thất
C. Hạch bạch huyết nách
D. Hạch bạch huyết bẹn

16. Hormone nào chịu trách nhiệm cho sự phát triển của các thùy tuyến sữa trong thời kỳ mang thai?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

17. Cấu trúc nào là nơi tập trung nhiều dây thần kinh cảm giác nhất của vú?

A. Quầng vú và núm vú
B. Thùy tuyến sữa
C. Dây chằng Cooper
D. Mô mỡ

18. Cơ chế nào giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho vú?

A. Sự co giãn của dây chằng Cooper
B. Mạng lưới mạch máu dưới da
C. Sự co bóp của các thùy tuyến sữa
D. Hoạt động của các tuyến Montgomery

19. Cấu trúc nào của vú đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp các tế bào miễn dịch cho sữa mẹ?

A. Ống dẫn sữa
B. Thùy tuyến sữa
C. Các hạch bạch huyết trong vú
D. Dây chằng Cooper

20. Cấu trúc nào của vú có nhiều thụ thể androgen?

A. Mô mỡ
B. Mô tuyến
C. Dây chằng Cooper
D. Da vú

21. Động mạch ngực trong (Internal thoracic artery) còn được gọi là gì?

A. Động mạch vú trong
B. Động mạch dưới đòn
C. Động mạch nách
D. Động mạch gian sườn

22. Cấu trúc nào chứa các tế bào sản xuất sữa (tế bào nang)?

A. Ống dẫn sữa
B. Thùy tuyến sữa
C. Núm vú
D. Quầng vú

23. Cấu trúc nào chứa các thụ thể cảm giác giúp kích thích phản xạ tiết sữa khi cho con bú?

A. Ống dẫn sữa
B. Thùy tuyến sữa
C. Núm vú và quầng vú
D. Dây chằng Cooper

24. Hormone nào kích thích sản xuất sữa sau khi sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

25. Cấu trúc nào của vú có thể thay đổi kích thước và hình dạng theo chu kỳ kinh nguyệt?

A. Ống dẫn sữa
B. Thùy tuyến sữa
C. Núm vú
D. Dây chằng Cooper

26. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển của các ống dẫn sữa trong thời kỳ dậy thì?

A. Testosterone
B. Estrogen
C. Progesterone
D. Prolactin

27. Điều gì xảy ra với hệ thống bạch huyết của vú trong thời kỳ mang thai?

A. Số lượng hạch bạch huyết giảm
B. Hệ thống bạch huyết không thay đổi
C. Hệ thống bạch huyết tăng cường hoạt động
D. Các hạch bạch huyết teo đi

28. Loại mô nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong vú của phụ nữ không mang thai và không cho con bú?

A. Mô tuyến
B. Mô mỡ
C. Mô liên kết
D. Mô cơ

29. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của vú?

A. Các tuyến mồ hôi
B. Mô mỡ
C. Các thùy tuyến sữa
D. Ống dẫn sữa

30. Phản xạ nào chịu trách nhiệm cho sự giải phóng sữa từ vú khi cho con bú?

A. Phản xạ bú mút
B. Phản xạ tiết sữa
C. Phản xạ phóng noãn
D. Phản xạ co bóp tử cung

31. Cấu trúc nào sau đây có chức năng dẫn lưu dịch bạch huyết từ da của vú?

A. Hạch bạch huyết nách
B. Hạch bạch huyết thượng đòn
C. Hạch bạch huyết cạnh ức
D. Các mạch bạch huyết dưới da

32. Trong quá trình phát triển phôi thai, tuyến vú bắt nguồn từ đâu?

A. Trung bì
B. Nội bì
C. Ngoại bì
D. Mô thần kinh

33. Điều gì xảy ra với các ống dẫn sữa trong thời kỳ cho con bú?

A. Chúng teo lại và biến mất
B. Chúng trở nên ít phân nhánh hơn
C. Chúng giãn ra để chứa sữa
D. Chúng bị tắc nghẽn bởi mô sẹo

34. Mạch máu nào cung cấp máu cho phần trung tâm của tuyến vú?

A. Động mạch ngực trong
B. Động mạch ngực ngoài
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch gian sườn

35. Điều gì xảy ra với nồng độ prolactin sau khi sinh?

A. Giảm xuống mức trước khi mang thai
B. Tăng cao và duy trì ổn định
C. Tăng lên khi cho con bú và giảm xuống giữa các cữ bú
D. Không thay đổi

36. Loại tế bào nào sau đây có vai trò co bóp để giúp đẩy sữa từ nang tuyến vào ống dẫn sữa?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào cơ biểu mô
C. Tế bào mỡ
D. Tế bào sợi

37. Trong chu kỳ kinh nguyệt, hormone nào sau đây gây ra sự tăng sinh của các tế bào ống dẫn sữa?

A. Testosterone
B. Prolactin
C. Estrogen
D. Oxytocin

38. Hormone nào sau đây ức chế sản xuất sữa trong thời kỳ mang thai?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

39. Hormone nào sau đây kích thích sự co bóp của tế bào cơ biểu mô, giúp đẩy sữa ra ngoài?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

40. Cấu trúc nào sau đây là nơi tập trung sữa trước khi được tiết ra ngoài qua núm vú?

A. Ống dẫn sữa
B. Xoang chứa sữa
C. Tế bào nang tuyến (tế bào acinar)
D. Mô mỡ

41. Cấu trúc nào của tuyến vú được bao quanh bởi các tế bào cơ biểu mô?

A. Dây chằng Cooper
B. Ống dẫn sữa
C. Nang tuyến
D. Xoang chứa sữa

42. Mạch máu nào chạy dọc theo bờ ngoài của cơ ngực lớn và cung cấp máu cho tuyến vú?

A. Động mạch ngực trong
B. Động mạch ngực ngoài
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch gian sườn

43. Sự khác biệt chính giữa cấu trúc mô học của tuyến vú trước và sau mãn kinh là gì?

A. Tăng số lượng tế bào nang tuyến
B. Giảm số lượng ống dẫn sữa
C. Giảm kích thước và số lượng tiểu thùy tuyến
D. Tăng sinh mô sợi

44. Điều gì sẽ xảy ra nếu dây chằng Cooper bị suy yếu?

A. Tăng sản xuất sữa
B. Sa trễ vú
C. Đau vú
D. Ung thư vú

45. Cấu trúc nào sau đây chứa các thụ thể cảm giác, đóng vai trò quan trọng trong phản xạ tiết sữa?

A. Quầng vú
B. Núm vú
C. Dây chằng Cooper
D. Mô mỡ dưới da

46. Điều gì xảy ra với tuyến vú trong thời kỳ mang thai?

A. Các ống dẫn sữa và nang tuyến teo lại
B. Mô mỡ giảm đi đáng kể
C. Các ống dẫn sữa và nang tuyến tăng sinh và phát triển
D. Dây chằng Cooper trở nên yếu hơn

47. Mô nào chiếm phần lớn thể tích của vú không cho con bú?

A. Mô tuyến
B. Mô liên kết
C. Mô mỡ
D. Mô cơ

48. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của tuyến vú?

A. Chủng tộc
B. Tuổi tác
C. Di truyền
D. Tất cả các yếu tố trên

49. Cấu trúc nào của tuyến vú sản xuất sữa?

A. Ống dẫn sữa
B. Xoang chứa sữa
C. Tế bào nang tuyến (tế bào acinar)
D. Mô mỡ

50. Cấu trúc nào sau đây không có trong tuyến vú nam giới?

A. Ống dẫn sữa
B. Nang tuyến
C. Núm vú
D. Dây chằng Cooper

51. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc nâng đỡ tuyến vú?

A. Dây chằng Cooper
B. Cơ ngực lớn
C. Mô mỡ dưới da
D. Các thùy tuyến vú

52. Hormone nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển của ống dẫn sữa trong quá trình dậy thì?

A. Progesterone
B. Estrogen
C. Prolactin
D. Testosterone

53. Thành phần nào sau đây có trong sữa non, nhưng ít hơn trong sữa trưởng thành?

A. Protein
B. Chất béo
C. Carbohydrate
D. Nước

54. Đâu là vị trí phổ biến nhất để ung thư vú phát triển?

A. Phần tư trên trong, gần xương ức
B. Phần tư dưới trong
C. Phần tư trên ngoài
D. Phần tư dưới ngoài

55. Đâu là chức năng chính của các tế bào mỡ trong tuyến vú?

A. Sản xuất sữa
B. Nâng đỡ và bảo vệ
C. Co bóp để đẩy sữa
D. Dẫn lưu bạch huyết

56. Cơ nào nằm ngay phía sau tuyến vú?

A. Cơ delta
B. Cơ ngực lớn
C. Cơ răng cưa trước
D. Cơ thang

57. Hạch bạch huyết nào đầu tiên nhận dịch bạch huyết từ tuyến vú?

A. Hạch bạch huyết thượng đòn
B. Hạch bạch huyết trung tâm
C. Hạch bạch huyết nách trước (hạch bạch huyết ngực)
D. Hạch bạch huyết dưới đòn

58. Hệ thống bạch huyết của tuyến vú chủ yếu đổ về nhóm hạch bạch huyết nào?

A. Hạch bạch huyết cổ
B. Hạch bạch huyết trung thất
C. Hạch bạch huyết nách
D. Hạch bạch huyết bẹn

59. Cấu trúc nào sau đây có nhiều tuyến bã nhờn, giúp bôi trơn và bảo vệ núm vú?

A. Quầng vú
B. Núm vú
C. Dây chằng Cooper
D. Mô mỡ

60. Động mạch nào sau đây là nguồn cung cấp máu chính cho tuyến vú?

A. Động mạch chủ ngực
B. Động mạch nách
C. Động mạch cảnh trong
D. Động mạch dưới đòn

61. Cấu trúc nào sau đây có thể được mô tả là một phần kéo dài của mô vú hướng về phía nách?

A. Đuôi Spence
B. Dây chằng Cooper
C. Quầng vú
D. Núm vú

62. Cấu trúc nào sau đây là nơi các ống dẫn sữa hội tụ trước khi mở ra núm vú?

A. Nang tuyến sữa (acini)
B. Ống dẫn sữa
C. Xoang chứa sữa
D. Đuôi Spence

63. Đâu là đặc điểm giải phẫu quan trọng nhất cần xem xét khi thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú?

A. Vị trí của các thùy tuyến sữa
B. Sự phân bố của các dây thần kinh gian sườn
C. Sự thay đổi kích thước của vú theo chu kỳ kinh nguyệt
D. Đường đi của các mạch máu và dẫn lưu bạch huyết

64. Tuyến vú là một tuyến mồ hôi biến đổi thuộc loại nào?

A. Tuyến mồ hôi eccrine
B. Tuyến mồ hôi apocrine
C. Tuyến bã nhờn
D. Tuyến ceruminous

65. Các hạch bạch huyết nào nằm sâu dưới cơ ngực lớn và nhận bạch huyết từ các hạch nách?

A. Hạch bạch huyết nách bên
B. Hạch bạch huyết nách trung tâm
C. Hạch bạch huyết nách đỉnh
D. Hạch bạch huyết ngực

66. Cơ nào nằm ngay sau tuyến vú và cung cấp một phần sự nâng đỡ cho nó?

A. Cơ ngực lớn
B. Cơ ngực bé
C. Cơ răng cưa trước
D. Cơ dưới đòn

67. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm co bóp các nang tuyến sữa để đẩy sữa ra ngoài trong quá trình cho con bú?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào cơ biểu mô
C. Tế bào mỡ
D. Tế bào sợi

68. Dây thần kinh nào cung cấp cảm giác cho núm vú và quầng vú?

A. Dây thần kinh gian sườn IV
B. Dây thần kinh gian sườn V
C. Dây thần kinh gian sườn VI
D. Dây thần kinh gian sườn VII

69. Động mạch nào chạy dọc theo bờ bên của cơ ngực lớn và cung cấp máu cho vú?

A. Động mạch ngực trong
B. Động mạch ngực ngoài
C. Động mạch gian sườn sau
D. Động mạch dưới đòn

70. Hormone nào chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển của các nang tuyến sữa (acini) trong quá trình mang thai?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

71. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển sữa từ các nang tuyến sữa (acini) đến núm vú?

A. Dây chằng Cooper
B. Ống dẫn sữa
C. Xoang chứa sữa
D. Mô liên kết

72. Các hạch bạch huyết nào nhận bạch huyết trực tiếp từ các phần tư giữa của vú?

A. Hạch bạch huyết nách
B. Hạch bạch huyết thượng đòn
C. Hạch bạch huyết cạnh ức
D. Hạch bạch huyết trung thất

73. Cấu trúc nào sau đây là nơi dẫn lưu bạch huyết chính từ vú?

A. Hạch bạch huyết nách
B. Hạch bạch huyết thượng đòn
C. Hạch bạch huyết cạnh ức
D. Hạch bạch huyết trung thất

74. Loại tế bào nào có nhiều trong mô liên kết của vú và đóng vai trò trong việc duy trì cấu trúc và độ đàn hồi của vú?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào cơ biểu mô
C. Tế bào mỡ
D. Tế bào sợi

75. Hormone nào kích thích sự sản xuất sữa sau khi sinh?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

76. Trong quá trình mang thai, hormone nào chịu trách nhiệm chính cho sự phát triển của hệ thống ống dẫn sữa trong vú?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

77. Sự thay đổi nào sau đây xảy ra trong vú trong thời kỳ mãn kinh?

A. Tăng số lượng thùy tuyến sữa
B. Tăng lắng đọng mỡ
C. Giảm mô liên kết
D. Tăng mật độ ống dẫn sữa

78. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong tiểu thùy tuyến vú và chịu trách nhiệm sản xuất sữa?

A. Ống dẫn sữa
B. Nang tuyến sữa (acini)
C. Mô liên kết
D. Dây chằng Cooper

79. Cấu trúc nào sau đây chứa các lỗ mở của ống dẫn sữa trên bề mặt vú?

A. Quầng vú
B. Núm vú
C. Xoang chứa sữa
D. Đuôi Spence

80. Động mạch nào cung cấp máu chủ yếu cho các phần tư trên ngoài của vú?

A. Động mạch ngực trong
B. Động mạch ngực ngoài
C. Động mạch gian sườn sau
D. Động mạch dưới đòn

81. Cấu trúc nào sau đây phân chia tuyến vú thành các thùy?

A. Dây chằng Cooper
B. Mô liên kết xơ
C. Ống dẫn sữa
D. Mỡ dưới da

82. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc nâng đỡ và duy trì hình dạng của tuyến vú?

A. Các thùy tuyến sữa
B. Dây chằng Cooper
C. Mỡ dưới da
D. Cơ ngực lớn

83. Dây chằng Cooper được cấu tạo chủ yếu từ loại mô nào?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô liên kết
D. Mô thần kinh

84. Điều gì xảy ra với tuyến vú trong thời kỳ kinh nguyệt?

A. Các thùy tuyến sữa tăng sinh nhanh chóng
B. Có sự tăng kích thước và đau do tăng tưới máu và giữ nước
C. Sản xuất sữa bắt đầu
D. Các ống dẫn sữa teo lại

85. Cấu trúc nào sau đây là nơi sữa được lưu trữ trước khi được giải phóng trong quá trình cho con bú?

A. Nang tuyến sữa (acini)
B. Ống dẫn sữa
C. Xoang chứa sữa
D. Núm vú

86. Điều gì xảy ra với các nang tuyến sữa (acini) trong vú sau khi mãn kinh?

A. Chúng tăng sinh về số lượng
B. Chúng tăng kích thước
C. Chúng teo lại và giảm kích thước
D. Chúng biến đổi thành tế bào mỡ

87. Vùng da có sắc tố đậm màu bao quanh núm vú được gọi là gì?

A. Đuôi Spence
B. Dây chằng Cooper
C. Quầng vú
D. Xoang chứa sữa

88. Sự khác biệt chính giữa vú nam và vú nữ trước tuổi dậy thì là gì?

A. Vú nam có nhiều thùy tuyến sữa hơn
B. Vú nam có ít mỡ hơn
C. Vú nam có hệ thống ống dẫn sữa kém phát triển
D. Vú nam không có núm vú

89. Hạch bạch huyết nào nằm dọc theo bờ dưới của cơ ngực lớn?

A. Hạch bạch huyết nách bên
B. Hạch bạch huyết nách trung tâm
C. Hạch bạch huyết nách đỉnh
D. Hạch bạch huyết ngực

90. Trong quá trình cho con bú, hormone nào gây ra phản xạ tống sữa (milk ejection reflex)?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Oxytocin

91. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong quầng vú?

A. Tuyến mồ hôi
B. Tuyến bã
C. Tuyến Montgomery
D. Ống dẫn sữa

92. Vùng da nào trên tuyến vú có mật độ thụ thể thần kinh cao nhất?

A. Quầng vú
B. Núm vú
C. Bờ dưới tuyến vú
D. Phần trên ngoài tuyến vú

93. Đâu là chức năng của tế bào myoepithelial trong tuyến vú?

A. Sản xuất sữa
B. Co bóp để đẩy sữa ra khỏi nang tuyến
C. Tổng hợp hormone sinh dục
D. Bảo vệ tế bào biểu mô tuyến

94. Dây thần kinh nào có nguy cơ bị tổn thương cao nhất trong phẫu thuật cắt bỏ hạch nách?

A. Dây thần kinh ngực dài
B. Dây thần kinh gian sườn cánh tay
C. Dây thần kinh vận động cơ lưng rộng
D. Dây thần kinh mũ cánh tay

95. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến kích thước của vú?

A. Di truyền
B. Cân nặng
C. Tuổi tác
D. Chiều cao

96. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của tuyến vú?

A. Các ống dẫn sữa
B. Các tiểu thùy tuyến
C. Cơ ngực lớn
D. Mô mỡ

97. Cơ nào nằm ngay phía sau tuyến vú?

A. Cơ ngực bé
B. Cơ ngực lớn
C. Cơ răng trước
D. Cơ lưng rộng

98. Hạch bạch huyết nào là nơi di căn phổ biến nhất của ung thư vú?

A. Hạch thượng đòn
B. Hạch cổ
C. Hạch trung thất
D. Hạch nách

99. Hormone nào đóng vai trò quan trọng nhất trong sự phát triển của các ống dẫn sữa trong thời kỳ dậy thì?

A. Progesterone
B. Testosterone
C. Estrogen
D. Prolactin

100. Đâu là vị trí phổ biến nhất để phát hiện ung thư vú?

A. Phần trên trong
B. Phần dưới trong
C. Phần trên ngoài
D. Phần dưới ngoài

101. Động mạch nào KHÔNG góp phần vào việc cung cấp máu cho tuyến vú?

A. Động mạch ngực bên
B. Động mạch ngực trong
C. Động mạch gian sườn sau
D. Động mạch cảnh ngoài

102. Loại mô nào chiếm phần lớn thể tích của tuyến vú ở phụ nữ không mang thai và không cho con bú?

A. Mô tuyến
B. Mô mỡ
C. Mô liên kết
D. Mô cơ

103. Điều gì xảy ra với tuyến vú sau thời kỳ mãn kinh?

A. Tăng sinh các ống dẫn sữa
B. Teo các tiểu thùy tuyến
C. Tăng sản xuất collagen
D. Phát triển thêm các dây chằng Cooper

104. Cấu trúc nào ngăn cách tuyến vú với cơ ngực lớn?

A. Dây chằng Cooper
B. Mạc nông
C. Mạc sâu
D. Khoang sau vú

105. Cấu trúc nào có chức năng chính là nâng đỡ tuyến vú?

A. Dây chằng Cooper
B. Cơ ngực lớn
C. Mô mỡ
D. Da

106. Hạch bạch huyết sentinel là gì?

A. Hạch bạch huyết lớn nhất trong nách
B. Hạch bạch huyết đầu tiên nhận bạch huyết từ khối u
C. Hạch bạch huyết nằm sâu nhất trong nách
D. Hạch bạch huyết dễ bị ung thư di căn nhất

107. Động mạch nào cung cấp máu chính cho phần lớn tuyến vú?

A. Động mạch nách
B. Động mạch gian sườn
C. Động mạch ngực trong
D. Động mạch dưới đòn

108. Những dây chằng nào giúp cố định tuyến vú vào thành ngực?

A. Dây chằng Cooper
B. Dây chằng tròn
C. Dây chằng liềm
D. Dây chằng bẹn

109. Trong quá trình mang thai, hormone nào kích thích sự phát triển của các tiểu thùy tuyến vú?

A. Estrogen
B. Prolactin
C. Progesterone
D. Oxytocin

110. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống bạch huyết của tuyến vú?

A. Hạch nách
B. Hạch thượng đòn
C. Hạch trung thất
D. Hạch mạc treo

111. Hệ thống tĩnh mạch nào dẫn lưu máu từ tuyến vú?

A. Tĩnh mạch nách
B. Tĩnh mạch gian sườn
C. Tĩnh mạch ngực trong
D. Tất cả các đáp án trên

112. Đâu là đặc điểm giải phẫu của núm vú giúp trẻ sơ sinh dễ dàng bú sữa?

A. Sự hiện diện của quầng vú rộng
B. Các tuyến Montgomery
C. Số lượng lớn các ống dẫn sữa
D. Màu sắc sẫm của núm vú

113. Trong quá trình phát triển phôi thai, tuyến vú bắt nguồn từ đâu?

A. Trung bì
B. Ngoại bì
C. Nội bì
D. Mô thần kinh

114. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất sữa trong tuyến vú?

A. Tế bào biểu mô ống tuyến
B. Tế bào cơ biểu mô
C. Tế bào mỡ
D. Tế bào sợi

115. Điều gì quyết định số lượng tiểu thùy tuyến có trong tuyến vú?

A. Di truyền
B. Chế độ ăn uống
C. Mức độ tập thể dục
D. Số lần mang thai

116. Điều gì xảy ra với các ống dẫn sữa trong quá trình mang thai?

A. Teo lại
B. Tăng sinh và phân nhánh
C. Biến mất hoàn toàn
D. Chuyển thành mô mỡ

117. Trong quá trình cho con bú, hormone nào kích thích sự co bóp của tế bào cơ biểu mô để đẩy sữa ra ngoài?

A. Prolactin
B. Estrogen
C. Oxytocin
D. Progesterone

118. Đâu KHÔNG phải là một chức năng của tuyến vú?

A. Sản xuất sữa
B. Cung cấp kháng thể cho trẻ sơ sinh
C. Điều hòa thân nhiệt
D. Đáp ứng kích thích tình dục

119. Các ống dẫn sữa đổ vào núm vú thông qua bao nhiêu lỗ?

A. 1-2
B. 3-5
C. 5-10
D. 15-20

120. Cấu trúc nào có vai trò co bóp để đẩy sữa từ các tiểu thùy vào ống dẫn sữa?

A. Tế bào biểu mô ống tuyến
B. Tế bào cơ biểu mô
C. Tế bào mỡ
D. Tế bào sợi

121. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm cho việc vận chuyển sữa từ các tế bào sản xuất sữa đến các ống dẫn sữa lớn hơn?

A. Dây chằng Cooper
B. Ống dẫn gian tiểu thùy
C. Ống dẫn nội tiểu thùy
D. Mô mỡ

122. Cấu trúc nào có vai trò quan trọng trong việc cung cấp sự linh hoạt và di động cho tuyến vú?

A. Dây chằng Cooper
B. Mô mỡ
C. Cơ ngực lớn
D. Các ống dẫn sữa

123. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc chuẩn bị tuyến vú cho quá trình cho con bú trong thai kỳ?

A. Testosterone
B. Prolactin
C. Estrogen và Progesterone
D. Insulin

124. Vùng nào của tuyến vú thường chứa mật độ mô tuyến cao nhất?

A. Phần trên ngoài
B. Phần dưới trong
C. Phần trên trong
D. Phần dưới ngoài

125. Hormone nào đóng vai trò chính trong sự phát triển của ống dẫn sữa trong tuyến vú?

A. Testosterone
B. Progesterone
C. Estrogen
D. Prolactin

126. Động mạch nào là nguồn cung cấp máu chính cho tuyến vú?

A. Động mạch cảnh chung
B. Động mạch chủ bụng
C. Động mạch vú trong
D. Động mạch dưới đòn

127. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm cho việc co bóp các ống dẫn sữa để đẩy sữa ra ngoài?

A. Tế bào mỡ
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào myoepithelial
D. Tế bào sợi

128. Tuyến vú phát triển chủ yếu dưới tác động của hormone nào trong thời kỳ dậy thì?

A. Testosterone
B. Insulin
C. Estrogen
D. Cortisol

129. Đâu không phải là chức năng của mô mỡ trong tuyến vú?

A. Bảo vệ các cấu trúc tuyến
B. Định hình hình dạng của vú
C. Sản xuất sữa
D. Dự trữ năng lượng

130. Đâu không phải là một thay đổi sinh lý bình thường ở tuyến vú liên quan đến chu kỳ kinh nguyệt?

A. Tăng kích thước
B. Đau nhức
C. Tiết dịch màu xanh
D. Căng tức

131. Động mạch nào KHÔNG góp phần vào việc cung cấp máu cho tuyến vú?

A. Động mạch vú trong
B. Động mạch ngực ngoài
C. Động mạch gian sườn
D. Động mạch dưới đòn

132. Loại tế bào nào là mục tiêu chính của ung thư biểu mô tuyến vú?

A. Tế bào mỡ
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào myoepithelial
D. Tế bào sợi

133. Đâu là vị trí phổ biến nhất để ung thư vú phát triển?

A. Phần dưới trong
B. Phần trên ngoài
C. Núm vú
D. Quầng vú

134. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thống dẫn lưu bạch huyết của tuyến vú?

A. Dây chằng Cooper
B. Hạch bạch huyết
C. Ống dẫn sữa
D. Mô mỡ

135. Dây chằng Cooper có chức năng gì trong giải phẫu tuyến vú?

A. Cung cấp máu cho tuyến vú
B. Dẫn lưu bạch huyết từ tuyến vú
C. Hỗ trợ và duy trì hình dạng của tuyến vú
D. Sản xuất sữa

136. Cấu trúc nào sau đây nằm giữa các tiểu thùy tuyến sữa và chứa các mạch máu và dây thần kinh?

A. Mô liên kết
B. Mô mỡ
C. Ống dẫn sữa
D. Dây chằng Cooper

137. Cấu trúc nào của tuyến vú chứa các tế bào sản xuất sữa?

A. Ống dẫn sữa
B. Tiểu thùy tuyến sữa
C. Dây chằng Cooper
D. Mô mỡ

138. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của tuyến vú?

A. Các ống dẫn sữa
B. Các tiểu thùy tuyến sữa
C. Cơ ngực lớn
D. Mô mỡ

139. Hormone nào kích thích sản xuất sữa trong tuyến vú?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Prolactin
D. Testosterone

140. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG chứa tế bào tuyến?

A. Tiểu thùy tuyến sữa
B. Ống dẫn sữa
C. Dây chằng Cooper
D. Nang tuyến

141. Đâu là chức năng của các thụ thể hormone trên tế bào tuyến vú?

A. Sản xuất sữa
B. Đáp ứng với hormone và điều chỉnh hoạt động tế bào
C. Cung cấp máu
D. Dẫn lưu bạch huyết

142. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để đánh giá các hạch bạch huyết vùng nách trong chẩn đoán ung thư vú?

A. Chụp X-quang
B. Sinh thiết hạch lính gác
C. Siêu âm
D. MRI

143. Cấu trúc nào ngăn chặn sữa rò rỉ giữa các lần cho con bú?

A. Dây chằng Cooper
B. Cơ vòng ở núm vú
C. Mô mỡ
D. Hạch bạch huyết

144. Hạch bạch huyết nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc dẫn lưu bạch huyết từ tuyến vú?

A. Hạch cổ
B. Hạch thượng đòn
C. Hạch nách
D. Hạch bẹn

145. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến kích thước và hình dạng của tuyến vú?

A. Chế độ ăn uống
B. Di truyền
C. Mức độ tập thể dục
D. Tất cả các yếu tố trên

146. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở trung tâm của quầng vú?

A. Ống dẫn sữa
B. Núm vú
C. Tiểu thùy tuyến sữa
D. Dây chằng Cooper

147. Chức năng chính của các tuyến Montgomery trên quầng vú là gì?

A. Sản xuất sữa
B. Bôi trơn và bảo vệ núm vú
C. Dẫn lưu bạch huyết
D. Cung cấp máu

148. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm dẫn sữa từ các tiểu thùy đến núm vú?

A. Các tĩnh mạch
B. Các ống dẫn sữa
C. Các dây chằng Cooper
D. Các hạch bạch huyết

149. Cấu trúc nào của tuyến vú chịu trách nhiệm cho phản xạ xuống sữa (milk ejection reflex)?

A. Các tế bào nang
B. Các ống dẫn sữa
C. Các tế bào myoepithelial
D. Các dây chằng Cooper

150. Yếu tố nào sau đây có thể làm tăng nguy cơ phát triển ung thư vú?

A. Cho con bú
B. Tiền sử gia đình mắc ung thư vú
C. Tập thể dục thường xuyên
D. Chế độ ăn uống lành mạnh

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.