Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Giải phẫu đại cương online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Giải phẫu đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 7, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Giải phẫu đại cương online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (216 đánh giá)

1. Cấu trúc nào của thận thực hiện chức năng lọc máu?

A. Bể thận
B. Ống góp
C. Tiểu cầu thận
D. Vỏ thận

2. Vitamin nào được tổng hợp ở da dưới tác dụng của ánh sáng mặt trời?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

3. Cơ quan nào sau đây là một phần của hệ bạch huyết?

A. Gan
B. Tụy
C. Lách
D. Thận

4. Lớp nào của da chứa các mạch máu, dây thần kinh và nang lông?

A. Biểu bì
B. Trung bì
C. Hạ bì
D. Lớp sừng

5. Cơ nào sau đây thuộc nhóm cơ cẳng chân sau nông?

A. Cơ chày trước
B. Cơ mác dài
C. Cơ bụng chân
D. Cơ khoeo

6. Loại khớp nào cho phép chuyển động đa hướng, ví dụ như khớp vai?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trượt
C. Khớp cầu
D. Khớp yên

7. Cấu trúc nào của tim nhận máu nghèo oxy từ cơ thể?

A. Tâm thất trái
B. Tâm nhĩ trái
C. Tâm thất phải
D. Tâm nhĩ phải

8. Cơ nào sau đây là cơ chính tham gia vào quá trình hít vào?

A. Cơ bụng
B. Cơ liên sườn ngoài
C. Cơ hoành
D. Cơ ức đòn chũm

9. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Dây thần kinh trụ
B. Hạch giao cảm
C. Tủy sống
D. Dây thần kinh số V

10. Động mạch nào cung cấp máu chính cho não?

A. Động mạch cảnh chung
B. Động mạch chủ
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch phổi

11. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

12. Đám rối thần kinh cánh tay được hình thành từ các nhánh trước của các dây sống cổ nào?

A. C1-C4
B. C5-T1
C. L1-L4
D. S1-S4

13. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm về thăng bằng?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Màng nhĩ
D. Xương bàn đạp

14. Vòng tuần hoàn nào đưa máu từ tim đến phổi và ngược lại?

A. Vòng tuần hoàn hệ thống
B. Vòng tuần hoàn phổi
C. Vòng tuần hoàn cửa
D. Vòng tuần hoàn vành

15. Tế bào thần kinh nào chịu trách nhiệm dẫn truyền xung động thần kinh từ cơ quan thụ cảm đến hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào thần kinh vận động
B. Tế bào thần kinh cảm giác
C. Tế bào thần kinh trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

16. Dây thần kinh nào chi phối cảm giác cho da ở mặt trước ngoài cẳng chân và mu bàn chân?

A. Thần kinh chày
B. Thần kinh mác chung
C. Thần kinh hiển
D. Thần kinh đùi

17. Đường dẫn khí nào sau đây không thuộc đường dẫn khí dưới?

A. Khí quản
B. Thanh quản
C. Phế quản gốc
D. Tiểu phế quản

18. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Adrenaline

19. Bộ phận nào của não bộ chịu trách nhiệm điều hòa thân nhiệt, cảm giác đói và khát?

A. Đại não
B. Tiểu não
C. Vùng dưới đồi
D. Hành não

20. Hệ thống nào của cơ thể giúp loại bỏ chất thải từ máu?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tiết niệu
D. Hệ nội tiết

21. Hormone nào kích thích sự co bóp của tử cung trong quá trình sinh nở?

A. Estrogen
B. Progesterone
C. Oxytocin
D. Prolactin

22. Loại mô liên kết nào tạo nên dây chằng và gân?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô liên kết đặc

23. Loại khớp nào chỉ cho phép cử động xoay?

A. Khớp trượt
B. Khớp bản lề
C. Khớp trục
D. Khớp lồi cầu

24. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng (ATP)?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

25. Loại mô nào sau đây bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

26. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?

A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho

27. Cấu trúc nào nằm giữa thực quản và dạ dày?

A. Van môn vị
B. Cơ thắt thực quản dưới
C. Van hồi manh tràng
D. Cơ thắt Oddi

28. Xương nào sau đây không thuộc xương chi trên?

A. Xương đùi
B. Xương quay
C. Xương cánh tay
D. Xương trụ

29. Cấu trúc nào nối thận với bàng quang?

A. Niệu đạo
B. Niệu quản
C. Bể thận
D. Ống góp

30. Cơ quan nào sau đây sản xuất mật?

A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Lách

31. Loại mô nào sau đây có khả năng co rút để tạo ra vận động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

32. Cơ nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hô hấp, giúp làm tăng thể tích lồng ngực khi hít vào?

A. Cơ bụng
B. Cơ hoành
C. Cơ thang
D. Cơ ức đòn chũm

33. Loại mạch máu nào sau đây mang máu giàu oxy từ tim đến các cơ quan trong cơ thể?

A. Tĩnh mạch
B. Động mạch
C. Mao mạch
D. Tiểu tĩnh mạch

34. Cấu trúc nào sau đây điều khiển nhịp tim và huyết áp?

A. Vỏ não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Đồi thị

35. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh quay
D. Tiểu não

36. Đâu là chức năng chính của hồng cầu?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Miễn dịch
D. Tiêu hóa

37. Loại mô nào sau đây bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang cơ thể?

A. Mô liên kết
B. Mô biểu mô
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

38. Đốt sống cổ thứ nhất (C1) còn được gọi là gì?

A. Đốt đội
B. Đốt trục
C. Đốt sống lưng
D. Đốt cùng

39. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ nội tiết?

A. Tuyến yên
B. Tuyến giáp
C. Tuyến mồ hôi
D. Tuyến thượng thận

40. Bộ phận nào của não bộ liên quan đến trí nhớ và học tập?

A. Hồi hải mã
B. Vùng dưới đồi
C. Thân não
D. Thùy trán

41. Cấu trúc nào sau đây của mắt có chức năng điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

42. Cấu trúc nào sau đây có chức năng dẫn truyền xung thần kinh?

A. Tế bào máu
B. Nơron
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào cơ

43. Hormone nào sau đây có vai trò điều hòa đường huyết?

A. Adrenaline
B. Insulin
C. Thyroxine
D. Estrogen

44. Cấu trúc nào sau đây của tim nhận máu nghèo oxy từ cơ thể?

A. Tâm nhĩ trái
B. Tâm thất trái
C. Tâm nhĩ phải
D. Tâm thất phải

45. Loại tế bào nào sau đây sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

46. Cấu trúc nào sau đây của tai có chức năng khuếch đại âm thanh?

A. Ống tai ngoài
B. Màng nhĩ
C. Chuỗi xương con
D. Ốc tai

47. Đâu là chức năng của tiểu não?

A. Điều hòa thân nhiệt
B. Điều khiển cảm xúc
C. Điều hòa vận động và giữ thăng bằng
D. Điều khiển nhịp tim và huyết áp

48. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi trên?

A. Xương đùi
B. Xương cánh tay
C. Xương quay
D. Xương trụ

49. Loại khớp nào sau đây cho phép cử động tự do nhất?

A. Khớp sợi
B. Khớp sụn
C. Khớp hoạt dịch
D. Khớp bán động

50. Hormone nào sau đây do tuyến giáp sản xuất?

A. Insulin
B. Glucagon
C. Thyroxine (T4)
D. Cortisol

51. Cơ quan nào sau đây sản xuất mật?

A. Tụy
B. Gan
C. Túi mật
D. Lách

52. Xương nào sau đây thuộc đai vai?

A. Xương ức
B. Xương sườn
C. Xương đòn
D. Xương sống

53. Bộ phận nào của tế bào có chức năng sản xuất năng lượng (ATP)?

A. Ribosome
B. Nhân tế bào
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

54. Loại tế bào nào sau đây có vai trò chính trong hệ miễn dịch, giúp nhận diện và tiêu diệt các tác nhân gây bệnh?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu
D. Tế bào biểu mô

55. Cấu trúc nào sau đây nối thận với bàng quang?

A. Niệu đạo
B. Niệu quản
C. Bể thận
D. Ống dẫn tinh

56. Cơ quan nào sau đây có chức năng lọc máu và tạo nước tiểu?

A. Gan
B. Thận
C. Lách
D. Tụy

57. Lớp nào sau đây KHÔNG thuộc cấu tạo da?

A. Biểu bì
B. Trung bì
C. Hạ bì
D. Màng xương

58. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là hấp thụ chất dinh dưỡng trong hệ tiêu hóa?

A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Ruột già

59. Loại van nào sau đây nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải?

A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi

60. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ hô hấp?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Thực quản
D. Phổi

61. Cơ chế nào giúp duy trì sự ổn định của môi trường bên trong cơ thể?

A. Tiêu hóa
B. Bài tiết
C. Cân bằng nội môi
D. Sinh sản

62. Chức năng của dây chằng là gì?

A. Nối cơ với xương
B. Nối xương với xương
C. Bao bọc cơ
D. Giảm ma sát trong khớp

63. Cấu trúc nào sau đây có vai trò dẫn truyền xung thần kinh?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào thần kinh (neuron)
C. Tế bào cơ
D. Tế bào liên kết

64. Xương nào sau đây không thuộc xương chi trên?

A. Xương cánh tay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương quay

65. Loại sụn nào có mặt ở đĩa đệm giữa các đốt sống?

A. Sụn trong
B. Sụn chun
C. Sụn sợi
D. Sụn xương

66. Đâu là chức năng chính của hệ hô hấp?

A. Vận chuyển chất dinh dưỡng
B. Trao đổi khí
C. Loại bỏ chất thải
D. Điều hòa hormone

67. Cấu trúc nào của não bộ điều khiển chức năng hô hấp và tim mạch?

A. Đại não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Đồi thị

68. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Dây thần kinh quay
B. Hạch giao cảm
C. Tủy sống
D. Dây thần kinh trụ

69. Hormone nào điều hòa lượng đường trong máu?

A. Adrenaline
B. Insulin
C. Thyroxine
D. Estrogen

70. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là co rút để tạo ra chuyển động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô thần kinh
D. Mô cơ

71. Cấu trúc nào của tế bào chứa DNA?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Lưới nội chất

72. Cấu trúc nào sau đây nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Bao khớp

73. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ sinh sản nam?

A. Buồng trứng
B. Âm đạo
C. Tinh hoàn
D. Tử cung

74. Đâu là một phần của hệ thần kinh ngoại biên?

A. Não bộ
B. Tủy sống
C. Dây thần kinh
D. Tiểu não

75. Cấu trúc nào lưu trữ mật?

A. Gan
B. Tụy
C. Túi mật
D. Dạ dày

76. Chức năng chính của xương là gì?

A. Sản xuất hormone
B. Bảo vệ và nâng đỡ
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Trao đổi khí

77. Hệ tuần hoàn có chức năng chính nào sau đây?

A. Tiêu hóa thức ăn
B. Vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng
C. Bài tiết chất thải
D. Điều hòa thân nhiệt

78. Lớp mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan rỗng?

A. Mô cơ
B. Mô thần kinh
C. Mô biểu mô
D. Mô liên kết

79. Đâu là một phần của hệ nội tiết?

A. Gan
B. Tuyến giáp
C. Thận
D. Dạ dày

80. Cấu trúc nào của tai có vai trò chuyển đổi sóng âm thành tín hiệu thần kinh?

A. Ống tai ngoài
B. Màng nhĩ
C. Chuỗi xương con
D. Ốc tai

81. Cơ quan nào sản xuất nước tiểu?

A. Bàng quang
B. Thận
C. Niệu quản
D. Niệu đạo

82. Đâu là chức năng của hệ bạch huyết?

A. Vận chuyển oxy
B. Loại bỏ chất thải
C. Miễn dịch và vận chuyển chất béo
D. Điều hòa hormone

83. Hệ bài tiết có vai trò gì trong cơ thể?

A. Sản xuất hormone
B. Loại bỏ chất thải
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa thân nhiệt

84. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?

A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho

85. Cấu trúc nào sau đây thuộc hệ sinh sản nữ?

A. Ống dẫn tinh
B. Tử cung
C. Tinh hoàn
D. Mào tinh hoàn

86. Cơ quan nào sau đây thuộc hệ tiêu hóa?

A. Thận
B. Phổi
C. Dạ dày
D. Tim

87. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Tụy
B. Gan
C. Dạ dày
D. Ruột non

88. Loại khớp nào cho phép vận động tự do nhất?

A. Khớp sợi
B. Khớp sụn
C. Khớp hoạt dịch
D. Khớp bán động

89. Loại tế bào nào tham gia vào quá trình đông máu?

A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho

90. Cấu trúc nào của mắt có vai trò điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?

A. Giác mạc
B. Thủy tinh thể
C. Mống mắt
D. Võng mạc

91. Cấu trúc nào sau đây của hệ hô hấp là nơi xảy ra quá trình trao đổi khí?

A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Thanh quản

92. Lớp nào của da chứa các mạch máu, dây thần kinh và tuyến mồ hôi?

A. Biểu bì
B. Trung bì
C. Hạ bì
D. Lớp sừng

93. Đâu là chức năng chính của tiểu não?

A. Kiểm soát trí nhớ
B. Điều hòa cảm xúc
C. Điều phối vận động và thăng bằng
D. Xử lý thông tin giác quan

94. Loại khớp nào cho phép cử động xoay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trượt
C. Khớp cầu
D. Khớp trục

95. Loại mô nào sau đây bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang cơ thể?

A. Mô thần kinh
B. Mô biểu mô
C. Mô cơ
D. Mô liên kết

96. Cấu trúc nào sau đây nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Màng xương

97. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm điều chỉnh kích thước đồng tử?

A. Giác mạc
B. Mống mắt
C. Thủy tinh thể
D. Võng mạc

98. Phần nào của não bộ chịu trách nhiệm điều hòa thân nhiệt, đói, khát và giấc ngủ?

A. Đại não
B. Tiểu não
C. Hồi hải mã
D. Vùng dưới đồi

99. Cấu trúc nào sau đây của hệ tiêu hóa hấp thụ nước và các chất điện giải từ chất thải tiêu hóa?

A. Ruột non
B. Ruột già
C. Dạ dày
D. Thực quản

100. Cấu trúc nào sau đây của hệ thần kinh ngoại biên truyền tín hiệu đau?

A. Thụ thể áp lực
B. Thụ thể hóa học
C. Thụ thể đau
D. Thụ thể nhiệt

101. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng (ATP)?

A. Ribosome
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

102. Loại tế bào thần kinh nào truyền tín hiệu từ hệ thần kinh trung ương đến cơ bắp?

A. Tế bào thần kinh cảm giác
B. Tế bào thần kinh vận động
C. Tế bào thần kinh trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

103. Loại khớp nào cho phép cử động đa hướng, ví dụ như khớp vai?

A. Khớp bản lề
B. Khớp ellipsoid
C. KhớpPivot
D. Khớp cầu

104. Hệ thống nào của cơ thể giúp loại bỏ chất thải từ máu?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tiết niệu
D. Hệ tuần hoàn

105. Cấu trúc nào của tim chịu trách nhiệm tạo ra nhịp tim?

A. Van hai lá
B. Nút xoang nhĩ
C. Bó His
D. Sợi Purkinje

106. Cơ quan nào sau đây sản xuất mật?

A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Ruột non

107. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm về thăng bằng?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Xương bàn đạp
D. Màng nhĩ

108. Cơ quan nào sau đây lọc máu và tạo ra nước tiểu?

A. Gan
B. Thận
C. Lách
D. Tụy

109. Cơ nào sau đây được sử dụng để gấp khuỷu tay?

A. Cơ tam đầu cánh tay
B. Cơ nhị đầu cánh tay
C. Cơ delta
D. Cơ ngực lớn

110. Cơ nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc hít vào?

A. Cơ bụng
B. Cơ hoành
C. Cơ liên sườn ngoài
D. Cơ thang

111. Loại sụn nào được tìm thấy ở các đĩa đệm giữa các đốt sống?

A. Sụn trong
B. Sụn chun
C. Sụn sợi
D. Sụn khớp

112. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu?

A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho

113. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu?

A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Adrenaline

114. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh trụ
D. Tiểu não

115. Cấu trúc nào sau đây của tim ngăn máu chảy ngược vào tâm nhĩ khi tâm thất co bóp?

A. Van động mạch chủ
B. Van hai lá
C. Van ba lá
D. Van bán nguyệt

116. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?

A. Thực quản
B. Gan
C. Lách
D. Ruột non

117. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

118. Hormone nào sau đây được sản xuất bởi tuyến giáp và có vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự trao đổi chất?

A. Insulin
B. Thyroxine (T4)
C. Cortisol
D. Adrenaline

119. Xương nào sau đây KHÔNG thuộc xương chi trên?

A. Xương quay
B. Xương trụ
C. Xương đùi
D. Xương cánh tay

120. Động mạch nào sau đây cung cấp máu cho não?

A. Động mạch chủ
B. Động mạch cảnh
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch vành

121. Các tế bào nào chịu trách nhiệm cho phản ứng miễn dịch?

A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu
D. Tế bào thần kinh đệm

122. Cơ quan nào lưu trữ mật?

A. Gan
B. Tuyến tụy
C. Túi mật
D. Lách

123. Cấu trúc nào là đơn vị chức năng của thận?

A. Bể thận
B. Ống góp
C. Nephron
D. Vỏ thận

124. Cấu trúc nào sau đây không thuộc hệ thần kinh trung ương?

A. Tủy sống
B. Não bộ
C. Dây thần kinh sọ não
D. Tiểu não

125. Dây thần kinh nào kiểm soát cơ hoành, cơ chính của hô hấp?

A. Dây thần kinh lang thang
B. Dây thần kinh hoành
C. Dây thần kinh tọa
D. Dây thần kinh quay

126. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang rỗng và ống dẫn?

A. Mô liên kết
B. Mô biểu mô
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

127. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Chống nhiễm trùng
C. Đông máu
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng

128. Hormone nào chịu trách nhiệm điều hòa lượng đường trong máu?

A. Adrenaline
B. Insulin
C. Thyroxine
D. Estrogen

129. Hệ thống nào của cơ thể chịu trách nhiệm loại bỏ chất thải?

A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ tiết niệu
D. Hệ nội tiết

130. Cơ quan nào sau đây chịu trách nhiệm sản xuất insulin?

A. Gan
B. Tuyến tụy
C. Thận
D. Túi mật

131. Cấu trúc nào nối cơ với xương?

A. Dây chằng
B. Gân
C. Sụn
D. Màng xương

132. Cấu trúc nào của mắt chịu trách nhiệm cho sự tập trung ánh sáng lên võng mạc?

A. Mống mắt
B. Giác mạc và thủy tinh thể
C. Võng mạc
D. Hắc mạc

133. Động mạch nào cung cấp máu cho não?

A. Động mạch chủ
B. Động mạch cảnh
C. Động mạch phổi
D. Động mạch dưới đòn

134. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm sản xuất năng lượng?

A. Ribosome
B. Nhân tế bào
C. Ty thể
D. Lưới nội chất

135. Phần nào của não bộ chịu trách nhiệm kiểm soát nhịp tim và hô hấp?

A. Đại não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Vùng dưới đồi

136. Loại khớp nào cho phép cử động quay?

A. Khớp bản lề
B. Khớp trượt
C. Khớp cầu và ổ
D. Khớp trục

137. Chức năng chính của hồng cầu là gì?

A. Đông máu
B. Vận chuyển oxy
C. Chống nhiễm trùng
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng

138. Cấu trúc nào của tai trong chịu trách nhiệm về thăng bằng?

A. Ống bán khuyên
B. Ốc tai
C. Xương bàn đạp
D. Màng nhĩ

139. Van nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải?

A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi

140. Hệ thống nào của cơ thể chịu trách nhiệm sản xuất hormone?

A. Hệ thần kinh
B. Hệ nội tiết
C. Hệ tiêu hóa
D. Hệ hô hấp

141. Cấu trúc nào ngăn thức ăn đi vào khí quản khi nuốt?

A. Thực quản
B. Thanh quản
C. Nắp thanh quản
D. Khí quản

142. Xương nào sau đây không thuộc xương sọ?

A. Xương trán
B. Xương thái dương
C. Xương hàm trên
D. Xương móng

143. Cơ quan nào lưu trữ glycogen?

A. Tuyến tụy
B. Thận
C. Gan và cơ
D. Lách

144. Cấu trúc nào của tim nhận máu giàu oxy từ phổi?

A. Tâm thất phải
B. Tâm nhĩ phải
C. Tâm thất trái
D. Tâm nhĩ trái

145. Loại cơ nào chịu trách nhiệm cho sự vận động của thức ăn qua đường tiêu hóa?

A. Cơ xương
B. Cơ tim
C. Cơ trơn
D. Cơ vân

146. Loại mô nào tạo nên da?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô biểu mô
D. Mô thần kinh

147. Hạch bạch huyết đóng vai trò gì trong cơ thể?

A. Sản xuất hồng cầu
B. Lọc bạch huyết và hỗ trợ miễn dịch
C. Lưu trữ chất béo
D. Sản xuất hormone

148. Cấu trúc nào nối hai bán cầu đại não?

A. Tiểu não
B. Hành não
C. Thể chai
D. Vùng dưới đồi

149. Đâu là xương dài nhất trong cơ thể người?

A. Xương chày
B. Xương đùi
C. Xương cánh tay
D. Xương mác

150. Cơ quan nào sản xuất mật?

A. Túi mật
B. Gan
C. Tuyến tụy
D. Lách

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.