1. Cấu trúc nào sau đây nằm trong khoang phúc mạc?
A. Thận
B. Tuyến thượng thận
C. Lách
D. Tụy
2. Vị trí nào sau đây là nơi thường gặp viêm ruột thừa nhất?
A. Hố chậu trái
B. Hố chậu phải
C. Vùng thượng vị
D. Vùng quanh rốn
3. Cơ thắt Oddi kiểm soát dòng chảy vào tá tràng từ cấu trúc nào?
A. Túi mật
B. Ống mật chủ và ống tụy chính
C. Ống gan chung
D. Ống tụy phụ
4. Động mạch nào sau đây cung cấp máu cho dạ dày?
A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch mạc treo tràng dưới
C. Động mạch vị trái
D. Động mạch thận
5. Động mạch nào sau đây cung cấp máu cho đại tràng sigma?
A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch mạc treo tràng dưới
C. Động mạch vị trái
D. Động mạch gan chung
6. Cấu trúc nào sau đây là một phần của cơ thắt hậu môn?
A. Cơ nâng hậu môn
B. Cơ ngang đáy chậu sâu
C. Cơ bịt trong
D. Cơ hình lê
7. Ống mật chủ đổ vào đoạn nào của tá tràng?
A. Đoạn I
B. Đoạn II
C. Đoạn III
D. Đoạn IV
8. Động mạch nào sau đây là nhánh trực tiếp của động mạch chủ bụng?
A. Động mạch lách
B. Động mạch gan chung
C. Động mạch mạc treo tràng trên
D. Động mạch vị trái
9. Cấu trúc nào sau đây là một phần của đường dẫn mật?
A. Tụy
B. Lách
C. Ống túi mật
D. Thận
10. Động mạch nào cung cấp máu cho túi mật?
A. Động mạch gan chung
B. Động mạch gan riêng
C. Động mạch vị tá tràng
D. Động mạch túi mật
11. Cấu trúc nào sau đây nằm sau phúc mạc?
A. Gan
B. Lách
C. Thận
D. Dạ dày
12. Cấu trúc nào sau đây có các mảng Peyer?
A. Dạ dày
B. Tá tràng
C. Hồi tràng
D. Đại tràng
13. Đoạn nào của đại tràng nằm giữa đại tràng lên và đại tràng xuống?
A. Manh tràng
B. Đại tràng ngang
C. Đại tràng sigma
D. Trực tràng
14. Cấu trúc nào sau đây không thuộc đại tràng?
A. Manh tràng
B. Đại tràng lên
C. Đại tràng xuống
D. Hồi tràng
15. Cấu trúc nào sau đây giúp cố định đại tràng vào thành bụng sau?
A. Mạc treo đại tràng
B. Mạc nối lớn
C. Mạc nối nhỏ
D. Dây chằng liềm
16. Cấu trúc nào sau đây nối dạ dày với gan?
A. Mạc nối lớn
B. Mạc nối nhỏ
C. Dây chằng liềm
D. Dây chằng vành
17. Cơ quan nào sau đây có các tế bào Kupffer?
A. Tụy
B. Lách
C. Gan
D. Thận
18. Cấu trúc nào sau đây là một phần của tam giác gan?
A. Động mạch vị trái
B. Ống mật chủ
C. Động mạch lách
D. Tĩnh mạch cửa
19. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thống tĩnh mạch cửa?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch gan
C. Tĩnh mạch lách
D. Tĩnh mạch thận
20. Chức năng chính của lách là gì?
A. Sản xuất tế bào máu
B. Lưu trữ dịch mật
C. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu cũ
D. Sản xuất hormone tiêu hóa
21. Van hồi manh tràng nằm ở vị trí nào?
A. Nơi tá tràng nối với hỗng tràng
B. Nơi hỗng tràng nối với hồi tràng
C. Nơi hồi tràng nối với manh tràng
D. Nơi manh tràng nối với đại tràng lên
22. Cấu trúc nào sau đây nằm trong rốn gan?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Động mạch chủ bụng
C. Tĩnh mạch cửa
D. Ống mật chủ
23. Cấu trúc nào sau đây có các tế bào oxyntic (tế bào viền)?
A. Tụy
B. Gan
C. Dạ dày
D. Ruột non
24. Cấu trúc nào sau đây không thuộc phúc mạc?
A. Mạc treo
B. Omentum
C. Dây chằng
D. Lớp cơ của ruột non
25. Cơ quan nào sau đây có chức năng nội tiết và ngoại tiết?
A. Gan
B. Tụy
C. Lách
D. Thận
26. Cấu trúc nào sau đây là một phần của phúc mạc thành?
A. Mạc treo ruột non
B. Mạc nối lớn
C. Lớp lót mặt trong thành bụng
D. Lớp lót bề mặt các cơ quan
27. Cấu trúc nào sau đây có các tế bào beta?
A. Gan
B. Tụy
C. Lách
D. Thận
28. Cấu trúc nào sau đây sản xuất dịch mật?
A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Lách
29. Đoạn nào của ruột non có nhiều nếp vòng và nhung mao nhất?
A. Tá tràng
B. Hỗng tràng
C. Hồi tràng
D. Manh tràng
30. Cấu trúc nào sau đây là một phần của thành bụng trước bên?
A. Cơ vuông thắt lưng
B. Cơ thắt lưng lớn
C. Cơ chéo bụng ngoài
D. Cơ đáy chậu
31. Đâu là vị trí của tuyến thượng thận?
A. Phía trên thận
B. Phía dưới thận
C. Phía trước thận
D. Phía sau thận
32. Đâu là vị trí của van hồi manh tràng?
A. Giữa dạ dày và tá tràng
B. Giữa ruột non và ruột già
C. Giữa thực quản và dạ dày
D. Giữa đại tràng sigma và trực tràng
33. Cơ thắt nào kiểm soát sự di chuyển của thức ăn từ dạ dày vào tá tràng?
A. Cơ thắt tâm vị
B. Cơ thắt môn vị
C. Cơ thắt Oddi
D. Cơ thắt hồi manh tràng
34. Cấu trúc nào sau đây sản xuất mật?
A. Túi mật
B. Gan
C. Tụy
D. Lách
35. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ bạch huyết của bụng?
A. Hạch bạch huyết mạc treo
B. Ống ngực
C. Bể sữa
D. Gan
36. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiết niệu?
A. Thận
B. Niệu quản
C. Bàng quang
D. Tụy
37. Động mạch nào cung cấp máu chính cho ruột non?
A. Động mạch thân tạng
B. Động mạch mạc treo tràng trên
C. Động mạch mạc treo tràng dưới
D. Động mạch thận
38. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc phúc mạc?
A. Mạc treo
B. Omentum
C. Dây chằng
D. Lớp cơ của thành bụng
39. Đâu là chức năng chính của tế bào beta trong tụy?
A. Sản xuất glucagon
B. Sản xuất insulin
C. Sản xuất somatostatin
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa
40. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có vai trò trong tiêu hóa chất béo?
A. Mật
B. Lipase
C. Pepsin
D. Ruột non
41. Cấu trúc nào sau đây nằm sau phúc mạc?
A. Gan
B. Dạ dày
C. Tụy
D. Ruột non
42. Động mạch nào cung cấp máu cho gan?
A. Động mạch thân tạng
B. Động mạch mạc treo tràng trên
C. Động mạch mạc treo tràng dưới
D. Động mạch lách
43. Đâu là vị trí của hố chậu phải?
A. Phía trên bên phải bụng
B. Phía dưới bên phải bụng
C. Phía trên bên trái bụng
D. Phía dưới bên trái bụng
44. Đâu là chức năng chính của tế bào Kupffer trong gan?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ glycogen
C. Thực bào các tế bào hồng cầu già
D. Tổng hợp protein huyết tương
45. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong phúc mạc?
A. Dạ dày
B. Gan
C. Lách
D. Thận
46. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có van?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch cửa
C. Tĩnh mạch thận
D. Tĩnh mạch lách
47. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG sản xuất enzyme tiêu hóa?
A. Tụy
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Gan
48. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG có chức năng nội tiết?
A. Tụy
B. Thận
C. Tuyến thượng thận
D. Túi mật
49. Cấu trúc nào sau đây nằm trong dây chằng liềm?
A. Gan
B. Dạ dày
C. Lách
D. Tụy
50. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?
A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Bàng quang
51. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong trung thất?
A. Tim
B. Thực quản
C. Khí quản
D. Gan
52. Đâu là chức năng chính của mạc nối lớn?
A. Hấp thụ chất dinh dưỡng
B. Bảo vệ và cách ly các cơ quan bụng
C. Tiết enzyme tiêu hóa
D. Điều hòa nhu động ruột
53. Đâu là chức năng chính của lách?
A. Sản xuất mật
B. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu già
C. Tiết insulin
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng
54. Đâu là chức năng chính của tế bào parietal trong dạ dày?
A. Sản xuất pepsinogen
B. Sản xuất axit clohydric
C. Sản xuất chất nhầy
D. Sản xuất gastrin
55. Đâu là chức năng chính của đại tràng?
A. Hấp thụ chất dinh dưỡng
B. Tiêu hóa protein
C. Hấp thụ nước và điện giải
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa
56. Đâu là vị trí của góc tá tràng-hỗng tràng?
A. Nơi tá tràng nối với dạ dày
B. Nơi tá tràng nối với hỗng tràng
C. Nơi hỗng tràng nối với hồi tràng
D. Nơi hồi tràng nối với manh tràng
57. Đâu là vị trí của lỗ Winslow?
A. Giữa khoang phúc mạc lớn và khoang phúc mạc bé
B. Giữa khoang màng phổi phải và trái
C. Giữa khoang màng tim và trung thất
D. Giữa khoang bụng và khoang chậu
58. Đâu là vị trí của tam giác Calot?
A. Trong gan
B. Trong túi mật
C. Gần cuống gan
D. Gần lách
59. Động mạch nào cung cấp máu cho đại tràng?
A. Động mạch thân tạng
B. Động mạch mạc treo tràng trên và dưới
C. Động mạch thận
D. Động mạch lách
60. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG đổ dịch mật vào tá tràng?
A. Ống mật chủ
B. Ống tụy chính
C. Ống gan chung
D. Túi mật
61. Đâu là chức năng chính của tế bào gan (hepatocytes)?
A. Sản xuất insulin
B. Lưu trữ mật
C. Sản xuất protein huyết tương
D. Hấp thụ chất dinh dưỡng
62. Cơ quan nào sau đây không nằm hoàn toàn trong khoang phúc mạc?
A. Dạ dày
B. Lách
C. Thận
D. Ruột non
63. Động mạch mạc treo tràng trên (SMA) cung cấp máu chủ yếu cho cơ quan nào?
A. Dạ dày
B. Đại tràng sigma
C. Ruột non
D. Gan
64. Động mạch nào sau đây là nhánh trực tiếp của động mạch chủ bụng?
A. Động mạch vị trái
B. Động mạch lách
C. Động mạch mạc treo tràng trên
D. Động mạch gan chung
65. Cấu trúc nào sau đây dẫn mật từ gan đến tá tràng?
A. Ống tụy chính
B. Ống túi mật
C. Ống mật chủ
D. Ống gan chung
66. Động mạch nào sau đây cung cấp máu cho tá tràng?
A. Động mạch vị trái
B. Động mạch lách
C. Động mạch vị tá tràng
D. Động mạch mạc treo tràng dưới
67. Cấu trúc nào sau đây nằm gần rốn gan (hilum of the liver)?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Động mạch chủ bụng
C. Tĩnh mạch cửa
D. Tĩnh mạch thận
68. Cấu trúc nào sau đây là một nếp gấp phúc mạc nối dạ dày với các cơ quan lân cận?
A. Dây chằng liềm
B. Mạc nối lớn
C. Dây chằng hoành vị
D. Dây chằng vị lách
69. Cấu trúc nào sau đây đi qua lỗ hoành (hiatus oesophageus) của cơ hoành?
A. Động mạch chủ bụng
B. Tĩnh mạch chủ dưới
C. Thực quản
D. Ống ngực
70. Cơ quan nào sau đây có cả chức năng nội tiết và ngoại tiết?
A. Gan
B. Tụy
C. Lách
D. Túi mật
71. Cấu trúc nào sau đây sản xuất insulin?
A. Gan
B. Tụy
C. Lách
D. Túi mật
72. Cơ thắt Oddi kiểm soát dòng chảy của dịch mật và dịch tụy vào cấu trúc nào?
A. Dạ dày
B. Tá tràng
C. Hỗng tràng
D. Đại tràng
73. Cấu trúc nào sau đây nằm sau phúc mạc (retroperitoneal)?
A. Lách
B. Dạ dày
C. Tụy
D. Ruột non
74. Cấu trúc nào sau đây không phải là một phần của tam giác gan mật (Calot)?
A. Ống gan chung
B. Ống túi mật
C. Động mạch túi mật
D. Động mạch vị tá tràng
75. Cấu trúc nào sau đây đánh dấu sự phân chia giữa tá tràng và hỗng tràng?
A. Van hồi manh tràng
B. Góc Treitz (Dây chằng Treitz)
C. Cơ thắt Oddi
D. Van môn vị
76. Chức năng chính của tế bào Parietal trong dạ dày là gì?
A. Sản xuất pepsinogen
B. Sản xuất axit hydrochloric (HCl)
C. Sản xuất chất nhầy
D. Sản xuất gastrin
77. Cấu trúc nào sau đây lưu trữ mật?
A. Gan
B. Tụy
C. Túi mật
D. Lách
78. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong ống bẹn?
A. Động mạch đùi
B. Tĩnh mạch đùi
C. Thừng tinh (ở nam giới)
D. Dây thần kinh đùi
79. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thống cửa gan?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch cửa
C. Động mạch gan
D. Ống mật chủ
80. Cấu trúc nào sau đây nằm trong bao gan (Glisson’s capsule)?
A. Tế bào Kupffer
B. Tế bào hình sao (Ito cells)
C. Bộ ba cửa (Portal triad)
D. Khoang Disse
81. Vị trí nào sau đây thường được sử dụng để tiếp cận phúc mạc trong chọc dò ổ bụng?
A. Vùng thượng vị
B. Hố chậu phải
C. Đường trắng giữa dưới rốn
D. Vùng hạ sườn trái
82. Cơ quan nào sau đây có liên quan đến việc sản xuất các yếu tố đông máu?
A. Tụy
B. Gan
C. Lách
D. Thận
83. Cấu trúc nào sau đây nằm trong dây chằng liềm?
A. Tĩnh mạch cửa
B. Động mạch gan
C. Dây chằng tròn (Tàn tích của tĩnh mạch rốn)
D. Ống mật chủ
84. Động mạch nào sau đây cung cấp máu cho đại tràng sigma?
A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch mạc treo tràng dưới
C. Động mạch thân tạng
D. Động mạch thận
85. Cấu trúc nào sau đây là một phần của ống tiêu hóa nhưng không được coi là một cơ quan phụ trợ của hệ tiêu hóa?
A. Gan
B. Tụy
C. Thực quản
D. Túi mật
86. Cấu trúc nào sau đây là một túi thừa (diverticulum) thực sự?
A. Túi thừa Meckel
B. Túi thừa đại tràng
C. Túi thừa thực quản
D. Túi thừa tá tràng
87. Trong phẫu thuật cắt gan, phân đoạn gan nào thường được bảo tồn?
A. Phân đoạn I (Thùy đuôi)
B. Phân đoạn II
C. Phân đoạn III
D. Phân đoạn IV
88. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là hấp thụ nước và điện giải?
A. Dạ dày
B. Ruột non
C. Đại tràng
D. Thực quản
89. Cấu trúc nào sau đây là vị trí chính để hấp thụ vitamin B12?
A. Tá tràng
B. Hỗng tràng
C. Hồi tràng
D. Đại tràng
90. Loại tế bào nào chiếm ưu thế trong lách?
A. Tế bào gan
B. Tế bào lympho
C. Tế bào Kupffer
D. Tế bào Parietal
91. Cấu trúc nào của dạ dày chịu trách nhiệm chính trong việc nghiền nát thức ăn?
A. Hang vị
B. Thân vị
C. Tâm vị
D. Môn vị
92. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thống đường mật ngoài gan?
A. Tiểu quản mật trong gan
B. Ống gan phải
C. Tế bào gan
D. Xoang gan
93. Động mạch nào sau đây là nhánh trực tiếp của động mạch chủ bụng?
A. Động mạch vị trái
B. Động mạch lách
C. Động mạch mạc treo tràng trên
D. Động mạch gan chung
94. Cấu trúc nào có chức năng lưu trữ và cô đặc mật?
A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Lách
95. Cấu trúc nào sau đây không thuộc đại tràng?
A. Manh tràng
B. Đại tràng lên
C. Đại tràng ngang
D. Trực tràng
96. Ống mật chủ được hình thành bởi sự hợp lưu của cấu trúc nào?
A. Ống gan phải và ống gan trái
B. Ống túi mật và ống gan chung
C. Ống tụy và ống gan chung
D. Ống túi mật và ống tụy
97. Cấu trúc nào sản xuất mật?
A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Lách
98. Van hồi manh tràng nằm giữa cấu trúc nào?
A. Tá tràng và hỗng tràng
B. Hỗng tràng và hồi tràng
C. Hồi tràng và manh tràng
D. Manh tràng và đại tràng lên
99. Cấu trúc nào sau đây không thuộc phúc mạc?
A. Mạc treo
B. Omentum
C. Dây chằng
D. Lớp cơ
100. Đâu là vị trí của van môn vị?
A. Giữa thực quản và dạ dày
B. Giữa dạ dày và tá tràng
C. Giữa ruột non và ruột già
D. Giữa ruột già và trực tràng
101. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thống bạch huyết liên quan đến ổ bụng?
A. Gan
B. Túi mật
C. Hạch mạc treo
D. Tụy
102. Đâu là chức năng của đại tràng?
A. Hấp thu chất dinh dưỡng
B. Tiêu hóa protein
C. Hấp thu nước và điện giải
D. Sản xuất enzyme tiêu hóa
103. Đoạn nào của ruột non xảy ra hấp thu chất dinh dưỡng chủ yếu?
A. Tá tràng
B. Hỗng tràng
C. Hồi tràng
D. Manh tràng
104. Tĩnh mạch cửa gan dẫn máu từ các cơ quan nào đến gan?
A. Tim và phổi
B. Thận và bàng quang
C. Dạ dày, ruột và lách
D. Não và tủy sống
105. Đâu là vị trí của góc tá hỗng tràng?
A. Giữa dạ dày và tá tràng
B. Giữa tá tràng và hỗng tràng
C. Giữa hỗng tràng và hồi tràng
D. Giữa hồi tràng và manh tràng
106. Chức năng chính của tế bào Kupffer trong gan là gì?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ glycogen
C. Thực bào và loại bỏ vi khuẩn
D. Tổng hợp protein
107. Cơ quan nào nằm sau phúc mạc?
A. Gan
B. Lách
C. Thận
D. Dạ dày
108. Cấu trúc nào sau đây có các tế bào Paneth?
A. Dạ dày
B. Tá tràng
C. Hỗng tràng
D. Đại tràng
109. Cấu trúc nào sau đây là một phần của đường tiêu hóa dưới?
A. Thực quản
B. Dạ dày
C. Ruột non
D. Đại tràng
110. Cấu trúc nào sau đây là một phần của tam giác gan mật (tam giác Calot)?
A. Động mạch lách
B. Động mạch vị trái
C. Ống túi mật
D. Tĩnh mạch cửa gan
111. Đâu là chức năng của tế bào viền (parietal cell) trong dạ dày?
A. Sản xuất pepsinogen
B. Sản xuất axit hydrochloric (HCl)
C. Sản xuất chất nhầy
D. Sản xuất gastrin
112. Đâu là chức năng chính của phúc mạc?
A. Sản xuất tế bào máu
B. Bảo vệ và hỗ trợ các cơ quan bụng
C. Tiêu hóa thức ăn
D. Bài tiết hormone
113. Cấu trúc nào sau đây là một phần của đường dẫn mật?
A. Tụy
B. Lách
C. Ống gan chung
D. Thận
114. Đâu là chức năng của hormone gastrin?
A. Ức chế tiết axit dạ dày
B. Kích thích tiết axit dạ dày
C. Kích thích co bóp túi mật
D. Kích thích tiết insulin
115. Cấu trúc nào sau đây là một phần của tam giác gan mật (tam giác Calot)?
A. Động mạch lách
B. Động mạch vị trái
C. Ống túi mật
D. Tĩnh mạch cửa gan
116. Cấu trúc nào sau đây có các mảng Peyer?
A. Tá tràng
B. Hỗng tràng
C. Hồi tràng
D. Manh tràng
117. Cấu trúc nào có chức năng lọc máu và loại bỏ các tế bào máu cũ?
A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Lách
118. Đâu là chức năng của tế bào Kupffer trong gan?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ glycogen
C. Thực bào và loại bỏ vi khuẩn
D. Tổng hợp protein
119. Động mạch nào cung cấp máu cho gan?
A. Động mạch lách
B. Động mạch mạc treo tràng trên
C. Động mạch gan chung
D. Động mạch thận
120. Cơ quan nào vừa có chức năng nội tiết vừa có chức năng ngoại tiết?
A. Gan
B. Túi mật
C. Tụy
D. Lách
121. Đâu là vị trí của góc tá hỗng tràng?
A. Nơi tá tràng nối với dạ dày
B. Nơi tá tràng nối với hỗng tràng
C. Nơi hỗng tràng nối với hồi tràng
D. Nơi hồi tràng nối với manh tràng
122. Đâu là chức năng của phúc mạc?
A. Bảo vệ các cơ quan trong ổ bụng
B. Giảm ma sát giữa các cơ quan
C. Chứa mạch máu và thần kinh
D. Tất cả các đáp án trên
123. Vị trí nào sau đây KHÔNG thuộc vùng thượng vị?
A. Thùy trái gan
B. Hang vị dạ dày
C. Túi mật
D. Hỗng tràng
124. Đâu là đặc điểm KHÔNG đúng về gan?
A. Gan có hai thùy giải phẫu: thùy phải và thùy trái
B. Gan nhận máu từ cả tĩnh mạch cửa và động mạch gan
C. Gan có khả năng tái tạo rất tốt
D. Gan nằm hoàn toàn bên trái đường giữa
125. Động mạch nào cấp máu chính cho ruột non?
A. Động mạch thân tạng
B. Động mạch mạc treo tràng trên
C. Động mạch mạc treo tràng dưới
D. Động mạch vị tràng
126. Đâu là chức năng của ruột thừa?
A. Hấp thụ nước và điện giải
B. Sản xuất enzyme tiêu hóa
C. Chứa vi khuẩn có lợi
D. Không có chức năng rõ ràng
127. Cơ nào sau đây KHÔNG tham gia vào động tác gập thân?
A. Cơ thẳng bụng
B. Cơ chéo bụng ngoài
C. Cơ chéo bụng trong
D. Cơ vuông thắt lưng
128. Đâu là vị trí của van hồi manh tràng?
A. Nơi tá tràng nối với hỗng tràng
B. Nơi hỗng tràng nối với hồi tràng
C. Nơi hồi tràng nối với manh tràng
D. Nơi manh tràng nối với đại tràng lên
129. Cơ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm cơ thành bụng trước bên?
A. Cơ thẳng bụng
B. Cơ chéo bụng ngoài
C. Cơ chéo bụng trong
D. Cơ vuông thắt lưng
130. Đâu là vị trí của lỗ bẹn sâu?
A. Phía trên cung đùi
B. Phía dưới cung đùi
C. Phía trong bó mạch thượng vị dưới
D. Phía ngoài bó mạch thượng vị dưới
131. Đâu là thành phần của tam giác gan mật (tam giác Calot)?
A. Ống gan chung, ống túi mật, động mạch túi mật
B. Ống mật chủ, ống tụy chính, động mạch gan chung
C. Ống gan phải, ống gan trái, tĩnh mạch cửa
D. Dây chằng liềm, bờ dưới gan, túi mật
132. Đâu là đặc điểm của đại tràng sigma?
A. Nằm hoàn toàn sau phúc mạc
B. Không có mạc treo
C. Có mạc treo dài, di động
D. Là đoạn ngắn nhất của đại tràng
133. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong ổ bụng?
A. Dạ dày
B. Lách
C. Thận
D. Tụy
134. Đâu là đặc điểm của tĩnh mạch cửa?
A. Dẫn máu từ tim đến gan
B. Dẫn máu từ gan về tim
C. Dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan
D. Dẫn máu từ gan đến các cơ quan tiêu hóa
135. Ống mật chủ đổ vào tá tràng ở vị trí nào?
A. Đoạn tá tràng lên
B. Đoạn tá tràng xuống
C. Đoạn tá tràng ngang
D. Đoạn tá tràng lên
136. Đâu là thành phần của mạc nối lớn?
A. Dây chằng liềm
B. Dây chằng vị – hoành
C. Dây chằng vị – tràng
D. Dây chằng gan – thận
137. Đâu là thành phần của ống tiêu hóa?
A. Gan
B. Tụy
C. Thực quản
D. Túi mật
138. Đâu là nguyên nhân gây ra cổ trướng?
A. Tăng áp lực tĩnh mạch cửa
B. Giảm protein huyết tương
C. Tắc nghẽn bạch mạch
D. Tất cả các đáp án trên
139. Chức năng nào sau đây KHÔNG thuộc về tụy?
A. Sản xuất enzyme tiêu hóa
B. Sản xuất insulin và glucagon
C. Sản xuất mật
D. Trung hòa acid từ dạ dày
140. Đâu là chức năng của tế bào Kupffer trong gan?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ glycogen
C. Thực bào các tế bào hồng cầu già và vi khuẩn
D. Tổng hợp protein huyết tương
141. Cấu trúc nào sau đây là một phần của đường dẫn mật ngoài gan?
A. Tiểu quản mật
B. Ống gan phải
C. Tế bào gan
D. Các xoang gan
142. Đâu là chức năng chính của túi mật?
A. Sản xuất mật
B. Lưu trữ và cô đặc mật
C. Sản xuất enzyme tiêu hóa
D. Điều hòa đường huyết
143. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG tạo nên thành trước của ống bẹn?
A. Cân cơ chéo bụng ngoài
B. Cơ chéo bụng trong
C. Cơ thẳng bụng
D. Gân kết hợp
144. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG nằm trong cuống gan?
A. Động mạch gan riêng
B. Tĩnh mạch cửa
C. Ống mật chủ
D. Tĩnh mạch gan
145. Cấu trúc nào sau đây nằm trong khoang phúc mạc?
A. Thận
B. Tụy
C. Đại tràng sigma
D. Động mạch chủ bụng
146. Đám rối thần kinh nào chi phối chủ yếu cho dạ dày?
A. Đám rối thân tạng
B. Đám rối mạc treo tràng trên
C. Đám rối hạ vị
D. Đám rối thận
147. Cấu trúc nào sau đây đi qua lỗ hoành?
A. Động mạch chủ bụng
B. Tĩnh mạch chủ dưới
C. Thực quản
D. Tất cả các đáp án trên
148. Cơ quan nào sau đây KHÔNG thuộc hệ tiêu hóa?
A. Tụy
B. Lách
C. Gan
D. Ruột non
149. Cấu trúc nào sau đây nằm sau phúc mạc?
A. Dạ dày
B. Lách
C. Thận
D. Ruột non
150. Động mạch nào sau đây KHÔNG phải là nhánh của động mạch thân tạng?
A. Động mạch lách
B. Động mạch gan chung
C. Động mạch vị trái
D. Động mạch mạc treo tràng trên