Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Đường lối Quốc phòng và An ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam online có đáp án

Trắc Nghiệm Kinh Tế & Xã Hội

Trắc nghiệm Đường lối Quốc phòng và An ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 1 17, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Hãy cùng khám phá bộ Trắc nghiệm Đường lối Quốc phòng và An ninh của Đảng Cộng sản Việt Nam online có đáp án. Nội dung câu hỏi được xây dựng nhằm hỗ trợ bạn ôn tập và ghi nhớ hiệu quả. Chỉ cần bấm vào phần trắc nghiệm bạn quan tâm để làm bài ngay. Hy vọng bạn có trải nghiệm học tập hiệu quả và thú vị

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (160 đánh giá)

1. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường tiềm lực quốc phòng?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
B. Đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, xây dựng nền công nghiệp quốc phòng vững mạnh.
C. Giảm bớt lực lượng thường trực của quân đội.
D. Hạn chế hợp tác quốc tế về quốc phòng.

2. Đâu là một trong những nội dung của công tác đối ngoại quốc phòng?

A. Chỉ tập trung vào mua bán vũ khí.
B. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh trên cơ sở bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau.
C. Hạn chế tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc.
D. Chỉ hợp tác với các nước lớn.

3. Trong bối cảnh hiện nay, thách thức lớn nhất đối với an ninh quốc gia là gì?

A. Nguy cơ chiến tranh thế giới.
B. Các thế lực thù địch lợi dụng vấn đề dân chủ, nhân quyền, tôn giáo, dân tộc để chống phá.
C. Tụt hậu về kinh tế so với các nước trong khu vực.
D. Thiên tai, dịch bệnh.

4. Đâu là một trong những biện pháp để tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với sự nghiệp quốc phòng, an ninh?

A. Nâng cao năng lực lãnh đạo, sức chiến đấu của tổ chức đảng các cấp trong lực lượng vũ trang.
B. Giảm bớt sự can thiệp của Đảng vào công việc của quân đội.
C. Chỉ tập trung vào công tác kiểm tra, giám sát.
D. Hạn chế việc bổ nhiệm cán bộ là đảng viên.

5. Biện pháp nào sau đây không thuộc về xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

A. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh.
B. Xây dựng tiềm lực kinh tế vững mạnh.
C. Xây dựng hệ thống chính trị vững mạnh.
D. Tăng cường nhập khẩu vũ khí hiện đại từ nước ngoài.

6. Theo quan điểm của Đảng, đối tượng tác chiến của quân đội ta là ai?

A. Bất kỳ quốc gia nào có tiềm lực quân sự mạnh.
B. Các thế lực xâm lược và các phần tử gây rối, bạo loạn, lật đổ.
C. Các quốc gia láng giềng.
D. Bất kỳ ai có hành vi chống đối chính quyền.

7. Đâu là một trong những biện pháp để xây dựng lực lượng dân quân tự vệ vững mạnh, rộng khắp?

A. Chỉ tập trung xây dựng ở các thành phố lớn.
B. Xây dựng lực lượng dân quân tự vệ vững mạnh, rộng khắp trên các địa bàn chiến lược.
C. Giảm số lượng dân quân tự vệ để nâng cao chất lượng.
D. Chỉ trang bị vũ khí thô sơ cho dân quân tự vệ.

8. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh của quốc phòng toàn dân bắt nguồn từ đâu?

A. Chỉ từ sức mạnh quân sự.
B. Chỉ từ tiềm lực kinh tế.
C. Từ sức mạnh của toàn dân tộc, kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
D. Chỉ từ sự giúp đỡ của các nước bạn bè.

9. Trong tình hình thế giới hiện nay, xu hướng chủ yếu trong lĩnh vực quốc phòng, an ninh là gì?

A. Tăng cường chạy đua vũ trang.
B. Xu hướng hòa bình, hợp tác, đấu tranh ngăn ngừa nguy cơ chiến tranh, xung đột.
C. Các nước tăng cường đối đầu quân sự.
D. Xu hướng các nước lớn can thiệp vào công việc nội bộ của các nước nhỏ.

10. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất của nền an ninh nhân dân?

A. Chỉ do lực lượng công an đảm nhiệm.
B. Mang tính chất của dân, do dân và vì dân.
C. Chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp cầm quyền.
D. Chỉ tập trung vào trấn áp tội phạm.

11. Theo quan điểm của Đảng, quốc phòng và an ninh có mối quan hệ như thế nào?

A. Quốc phòng và an ninh là hai lĩnh vực độc lập, không liên quan đến nhau.
B. Quốc phòng và an ninh có mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời.
C. Quốc phòng quan trọng hơn an ninh.
D. An ninh quan trọng hơn quốc phòng.

12. Mục tiêu tổng quát của quốc phòng Việt Nam là gì?

A. Xâm chiếm lãnh thổ các quốc gia khác.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Phát triển kinh tế nhanh chóng, trở thành cường quốc kinh tế.
D. Mở rộng ảnh hưởng chính trị ra khu vực và thế giới.

13. Đâu là một trong những nguyên tắc hoạt động của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Chỉ tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
B. Chịu sự lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt của Đảng Cộng sản Việt Nam.
C. Hoạt động độc lập, không cần sự phối hợp với các lực lượng khác.
D. Chỉ tập trung vào nhiệm vụ huấn luyện quân sự.

14. Trong xây dựng khu vực phòng thủ, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất?

A. Số lượng vũ khí hiện đại.
B. Tiềm lực kinh tế.
C. Xây dựng thế trận quân sự vững chắc.
D. Xây dựng thế trận chính trị, tinh thần vững mạnh.

15. Theo quan điểm của Đảng, vai trò của quần chúng nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc là gì?

A. Chỉ là lực lượng dự bị.
B. Là chủ thể, là lực lượng quyết định mọi thắng lợi của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
C. Chỉ tham gia vào các hoạt động hậu cần.
D. Chỉ có vai trò hỗ trợ lực lượng vũ trang.

16. Trong tình hình mới, yêu cầu đặt ra đối với lực lượng vũ trang là gì?

A. Giữ vững bản chất cách mạng, tăng cường kỷ luật, sẵn sàng chiến đấu và chiến thắng.
B. Tập trung vào phát triển kinh tế.
C. Giảm quân số để tiết kiệm chi phí.
D. Hạn chế tham gia các hoạt động xã hội.

17. Theo Luật An ninh quốc gia, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Phê bình, góp ý với chính quyền.
B. Thực hiện quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo theo quy định của pháp luật.
C. Xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
D. Tham gia các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.

18. Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của quốc phòng, an ninh đối với sự phát triển kinh tế – xã hội?

A. Chỉ tập trung vào bảo vệ các mục tiêu quân sự.
B. Tạo môi trường hòa bình, ổn định để phát triển kinh tế – xã hội.
C. Kìm hãm sự phát triển kinh tế để đảm bảo quốc phòng, an ninh.
D. Chỉ phục vụ cho mục tiêu quân sự.

19. Trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân, yếu tố nào sau đây cần được đặc biệt coi trọng?

A. Xây dựng lực lượng quân đội hùng mạnh.
B. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
C. Xây dựng thế trận lòng dân vững chắc.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế về quân sự.

20. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất của chiến tranh nhân dân Việt Nam?

A. Chiến tranh xâm lược.
B. Chiến tranh phi nghĩa.
C. Chiến tranh tự vệ chính đáng.
D. Chiến tranh ủy nhiệm.

21. Yếu tố nào sau đây thể hiện tính chất “cách mạng” của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Chỉ được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Tuyệt đối trung thành với Đảng, với Tổ quốc, với nhân dân.
C. Chỉ tham gia huấn luyện quân sự.
D. Chỉ bảo vệ quyền lợi của giai cấp công nhân.

22. Đâu là một trong những nội dung cơ bản của thế trận quốc phòng toàn dân?

A. Chỉ tập trung xây dựng các căn cứ quân sự lớn.
B. Xây dựng khu vực phòng thủ tỉnh, thành phố vững chắc.
C. Chỉ dựa vào lực lượng thường trực.
D. Xây dựng lực lượng dân quân tự vệ hùng mạnh.

23. Trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân, yếu tố nào đóng vai trò then chốt?

A. Số lượng vũ khí hiện đại.
B. Tiềm lực kinh tế.
C. Sức mạnh quân sự.
D. Nhân tố chính trị, tinh thần.

24. Đâu là một trong những phương hướng tăng cường quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?

A. Giảm chi tiêu cho quốc phòng, an ninh để tập trung phát triển kinh tế.
B. Xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
C. Hạn chế hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào vũ khí và trang bị nhập khẩu.

25. Theo quan điểm của Đảng, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc là sức mạnh tổng hợp của yếu tố nào?

A. Chỉ sức mạnh quân sự.
B. Chỉ sức mạnh kinh tế.
C. Sức mạnh tổng hợp của cả kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại.
D. Chỉ sức mạnh của lực lượng công an.

26. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam về quốc phòng, an ninh?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế, coi nhẹ quốc phòng, an ninh.
B. Quốc phòng, an ninh là nhiệm vụ của riêng lực lượng vũ trang.
C. Kết hợp chặt chẽ kinh tế, văn hóa, xã hội với quốc phòng, an ninh; quốc phòng, an ninh với kinh tế, văn hóa, xã hội.
D. Ưu tiên tuyệt đối cho quốc phòng, an ninh, hy sinh các lĩnh vực khác.

27. Trong chiến lược bảo vệ Tổ quốc, yếu tố nào được coi là cơ bản, lâu dài và quyết định?

A. Số lượng vũ khí hiện đại.
B. Tiềm lực kinh tế.
C. Sức mạnh quân sự.
D. Xây dựng tiềm lực chính trị, tinh thần.

28. Theo Nghị quyết 28-NQ/TW, ngày 22/9/2008, xây dựng tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương thành khu vực phòng thủ vững chắc nhằm mục đích gì?

A. Chỉ để đối phó với chiến tranh xâm lược.
B. Tạo thế chủ động phòng thủ, bảo đảm giữ vững an ninh chính trị, trật tự an toàn xã hội và sẵn sàng đối phó với mọi tình huống.
C. Chỉ để tăng cường sức mạnh quân sự.
D. Chỉ để thu hút đầu tư nước ngoài.

29. Đâu là một trong những nhiệm vụ của an ninh quốc gia?

A. Xây dựng quân đội hùng mạnh nhất thế giới.
B. Bảo vệ an ninh chính trị nội bộ, an ninh kinh tế, an ninh văn hóa, tư tưởng.
C. Tăng cường hợp tác quân sự với các nước.
D. Thúc đẩy toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế sâu rộng.

30. Luật Quốc phòng năm 2018 quy định về vấn đề nào?

A. Chỉ quy định về tổ chức và hoạt động của Quân đội nhân dân.
B. Chỉ quy định về nghĩa vụ quân sự.
C. Quy định về quốc phòng; nhiệm vụ, quyền hạn của cơ quan, tổ chức; quyền và nghĩa vụ của công dân về quốc phòng.
D. Chỉ quy định về hợp tác quốc tế về quốc phòng.

31. Đâu là một trong những quan điểm cơ bản của Đảng Cộng sản Việt Nam về quốc phòng và an ninh?

A. Quốc phòng và an ninh là nhiệm vụ của riêng lực lượng vũ trang.
B. Quốc phòng và an ninh là nhiệm vụ của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và của cả hệ thống chính trị.
C. Chỉ tập trung vào quốc phòng, coi nhẹ an ninh.
D. Chỉ tập trung vào an ninh, coi nhẹ quốc phòng.

32. Biện pháp nào sau đây góp phần bảo vệ an ninh kinh tế?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế tư nhân.
B. Phòng ngừa, đấu tranh chống các hành vi vi phạm pháp luật trong lĩnh vực kinh tế.
C. Chỉ tăng cường hợp tác kinh tế với nước ngoài.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế nhà nước.

33. Lực lượng nào đóng vai trò nòng cốt trong sự nghiệp bảo vệ an ninh quốc gia và giữ gìn trật tự, an toàn xã hội?

A. Quân đội nhân dân.
B. Dân quân tự vệ.
C. Công an nhân dân.
D. Lực lượng kiểm lâm.

34. Theo quan điểm của Đảng, xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững mạnh phải gắn liền với nhiệm vụ nào?

A. Chỉ xây dựng lực lượng vũ trang.
B. Xây dựng và phát triển kinh tế – xã hội.
C. Chỉ tập trung vào công tác đối ngoại.
D. Không có nhiệm vụ cụ thể.

35. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, đâu là thách thức lớn đối với quốc phòng và an ninh Việt Nam?

A. Chỉ là vấn đề kinh tế.
B. Các thế lực thù địch lợi dụng hội nhập để thực hiện chiến lược ‘diễn biến hòa bình’, thúc đẩy ‘tự diễn biến’, ‘tự chuyển hóa’ trong nội bộ.
C. Không có thách thức nào đáng kể.
D. Chỉ là vấn đề văn hóa.

36. Giải pháp nào sau đây góp phần xây dựng thế trận lòng dân vững chắc?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
B. Củng cố mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa nhân dân với Đảng, Nhà nước và lực lượng vũ trang.
C. Chỉ xây dựng lực lượng vũ trang hùng mạnh.
D. Chỉ tập trung vào công tác đối ngoại.

37. Trong tình hình mới, yếu tố nào cần được đặc biệt coi trọng để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ?

A. Chỉ sức mạnh quân sự.
B. Sức mạnh tổng hợp của quốc gia, kết hợp chặt chẽ giữa sức mạnh cứng và sức mạnh mềm.
C. Chỉ sức mạnh kinh tế.
D. Chỉ sức mạnh ngoại giao.

38. Yếu tố nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa quốc phòng và an ninh?

A. Quốc phòng và an ninh là hai lĩnh vực hoàn toàn độc lập.
B. Quốc phòng bảo vệ Tổ quốc từ bên ngoài, an ninh bảo vệ Tổ quốc từ bên trong.
C. Quốc phòng chỉ liên quan đến quân sự, an ninh chỉ liên quan đến chính trị.
D. Quốc phòng và an ninh mâu thuẫn với nhau.

39. Đâu là một trong những giải pháp để nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại quốc phòng?

A. Chỉ tập trung vào mua sắm vũ khí từ nước ngoài.
B. Chủ động và tích cực hội nhập quốc tế về quốc phòng.
C. Chỉ tham gia các hoạt động gìn giữ hòa bình của Liên hợp quốc.
D. Không hợp tác với các nước lớn về quốc phòng.

40. Theo Điều 9 Luật Quốc phòng năm 2018, ngày nào hằng năm là Ngày truyền thống quốc phòng toàn dân?

A. Ngày 22 tháng 12.
B. Ngày 2 tháng 9.
C. Ngày 7 tháng 5.
D. Ngày 30 tháng 4.

41. Lực lượng nào là nòng cốt của lực lượng vũ trang nhân dân trong thực hiện nhiệm vụ quốc phòng?

A. Dân quân tự vệ.
B. Công an nhân dân.
C. Quân đội nhân dân.
D. Lực lượng kiểm lâm.

42. Theo Luật Quốc phòng Việt Nam năm 2018, đối tượng bảo vệ của quốc phòng bao gồm những gì?

A. Độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; nhân dân, Đảng Cộng sản Việt Nam, Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam và chế độ xã hội chủ nghĩa.
B. Chỉ bảo vệ lãnh thổ và tài sản của Nhà nước.
C. Chỉ bảo vệ Đảng Cộng sản Việt Nam.
D. Chỉ bảo vệ Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

43. Theo quan điểm của Đảng, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc là sức mạnh tổng hợp của yếu tố nào?

A. Chỉ sức mạnh quân sự.
B. Chỉ sức mạnh kinh tế.
C. Sức mạnh tổng hợp của cả kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh và đối ngoại.
D. Chỉ sức mạnh ngoại giao.

44. Theo Nghị định 02/2019/NĐ-CP, nội dung cơ bản của tình trạng khẩn cấp về quốc phòng bao gồm những gì?

A. Chỉ giới hạn trong lĩnh vực quân sự.
B. Ban bố tình trạng giới nghiêm, lệnh thiết quân luật, thực hiện các biện pháp đặc biệt về quốc phòng, an ninh, kinh tế, xã hội.
C. Chỉ tập trung vào bảo vệ các mục tiêu quan trọng.
D. Không có nội dung cụ thể.

45. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường sự lãnh đạo của Đảng đối với sự nghiệp quốc phòng và an ninh?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
B. Nâng cao năng lực lãnh đạo và sức chiến đấu của Đảng bộ trong quân đội và công an.
C. Chỉ xây dựng lực lượng vũ trang hùng mạnh.
D. Buông lỏng sự lãnh đạo của Đảng đối với lực lượng vũ trang.

46. Theo Luật Dân quân tự vệ năm 2019, dân quân tự vệ có vị trí, vai trò như thế nào?

A. Chỉ là lực lượng dự bị của quân đội.
B. Là lực lượng vũ trang quần chúng, thành phần của lực lượng vũ trang nhân dân; là lực lượng bảo vệ Đảng, chính quyền, tính mạng, tài sản của Nhân dân, tài sản của Nhà nước ở địa phương, cơ sở.
C. Không có vai trò quan trọng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
D. Chỉ tham gia các hoạt động cứu hộ, cứu nạn.

47. Nội dung nào sau đây thể hiện sự kết hợp giữa quốc phòng, an ninh với kinh tế – xã hội?

A. Chỉ tập trung phát triển kinh tế mà không quan tâm đến quốc phòng, an ninh.
B. Các chương trình phát triển kinh tế – xã hội phải gắn với củng cố quốc phòng, an ninh.
C. Chỉ tập trung xây dựng lực lượng vũ trang mà không quan tâm đến phát triển kinh tế.
D. Quốc phòng, an ninh và kinh tế – xã hội là các lĩnh vực hoàn toàn tách biệt.

48. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo của Đảng về xây dựng nền an ninh nhân dân?

A. Chỉ dựa vào lực lượng công an.
B. Phải dựa vào dân, lấy dân làm gốc.
C. Không cần sự tham gia của các lực lượng khác.
D. Chỉ tập trung vào trấn áp tội phạm.

49. Theo Luật An ninh quốc gia năm 2004, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Thực hiện quyền tự do ngôn luận theo quy định của pháp luật.
B. Xâm phạm độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
C. Tham gia các hoạt động thể dục thể thao.
D. Phê bình, góp ý với cán bộ, công chức nhà nước.

50. Theo quan điểm của Đảng, xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh toàn diện có ý nghĩa như thế nào?

A. Chỉ để đối phó với chiến tranh xâm lược.
B. Là nhân tố quyết định để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
C. Chỉ để giữ gìn trật tự, an toàn xã hội.
D. Không có ý nghĩa quan trọng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.

51. Theo Nghị quyết 28-NQ/TW của Bộ Chính trị, khu vực phòng thủ được xác định như thế nào?

A. Chỉ bao gồm các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương.
B. Là bộ phận hợp thành phòng thủ quân khu, bao gồm tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương và các đơn vị hành chính cấp huyện.
C. Chỉ bao gồm các huyện, xã.
D. Chỉ bao gồm các đơn vị quân đội đóng quân trên địa bàn.

52. Nội dung nào sau đây thể hiện tính nhân dân của lực lượng vũ trang nhân dân Việt Nam?

A. Chỉ phục vụ lợi ích của giai cấp cầm quyền.
B. Trung thành với Tổ quốc, với nhân dân; sẵn sàng chiến đấu, hy sinh vì độc lập, tự do của Tổ quốc, vì hạnh phúc của nhân dân.
C. Chỉ bảo vệ Đảng Cộng sản Việt Nam.
D. Chỉ bảo vệ Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

53. Đâu là một trong những biện pháp chủ yếu để xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh?

A. Chỉ tập trung vào mua sắm vũ khí hiện đại.
B. Tăng cường giáo dục quốc phòng và an ninh cho toàn dân.
C. Chỉ xây dựng lực lượng quân đội hùng mạnh.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

54. Một trong những nguyên tắc hoạt động của an ninh nhân dân là gì?

A. Chỉ dựa vào lực lượng chuyên trách.
B. Tuân thủ pháp luật; tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
C. Hoạt động bí mật tuyệt đối, không cần công khai.
D. Chỉ tập trung vào trấn áp tội phạm.

55. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất của nền quốc phòng toàn dân Việt Nam?

A. Chỉ mang tính chất phòng thủ.
B. Chỉ sử dụng sức mạnh quân sự.
C. Nền quốc phòng vì dân, do dân và của dân.
D. Chỉ tập trung vào xây dựng lực lượng thường trực.

56. Đâu là một trong những mục tiêu của quốc phòng Việt Nam?

A. Xâm chiếm lãnh thổ của quốc gia khác.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; bảo vệ nhân dân, Đảng, Nhà nước và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Chỉ duy trì hòa bình và ổn định trong nước.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

57. Theo Luật An ninh mạng năm 2018, thông tin nào sau đây được xem là thông tin có nội dung xâm phạm an ninh quốc gia?

A. Thông tin về các hoạt động văn hóa, nghệ thuật.
B. Thông tin xuyên tạc lịch sử, phủ nhận thành tựu cách mạng, phá hoại khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
C. Thông tin về các hoạt động kinh tế.
D. Thông tin về các hoạt động thể thao.

58. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường tiềm lực quốc phòng?

A. Chỉ tập trung vào phát triển công nghiệp quốc phòng.
B. Phát triển kinh tế – xã hội, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân.
C. Chỉ tăng cường hợp tác quốc tế về quân sự.
D. Chỉ tập trung vào xây dựng lực lượng dân quân tự vệ.

59. Đâu là một trong những nhiệm vụ cơ bản của an ninh quốc gia?

A. Chỉ bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa.
B. Bảo vệ độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
C. Chỉ bảo vệ Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
D. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.

60. Đâu là một trong những phương hướng tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?

A. Chỉ tập trung vào nhập khẩu vũ khí hiện đại.
B. Phát huy sức mạnh tổng hợp của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
C. Chỉ xây dựng lực lượng quân đội thường trực tinh nhuệ.
D. Chỉ tập trung vào công tác đối ngoại quốc phòng.

61. Đâu là một trong những nguyên tắc hoạt động của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Chỉ tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
B. Tuyệt đối phục tùng sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam, sự quản lý của Nhà nước.
C. Hoạt động độc lập, không cần sự phối hợp với các lực lượng khác.
D. Chỉ bảo vệ quyền lợi của một nhóm người trong xã hội.

62. Đâu là một trong những hình thức đấu tranh bảo vệ an ninh quốc gia?

A. Chỉ sử dụng biện pháp vũ lực.
B. Đấu tranh chính trị, tư tưởng, pháp lý, kinh tế, văn hóa, xã hội, khoa học, kỹ thuật, ngoại giao.
C. Hạn chế giao lưu với nước ngoài.
D. Đóng cửa nền kinh tế.

63. Theo Luật Quốc phòng Việt Nam, đối tượng nào được tham gia nghĩa vụ quân sự?

A. Chỉ nam giới từ 18 đến 25 tuổi.
B. Công dân nam giới đủ 17 tuổi trở lên.
C. Công dân Việt Nam không phân biệt giới tính, đủ điều kiện theo quy định của pháp luật.
D. Chỉ những người có trình độ học vấn cao.

64. Theo quan điểm của Đảng, đâu là mục tiêu của đấu tranh quốc phòng an ninh?

A. Gây chiến tranh xâm lược các nước khác.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Áp đặt hệ tư tưởng của Việt Nam lên các nước khác.
D. Phát triển kinh tế bằng mọi giá.

65. Nội dung nào sau đây là một trong những chức năng của lực lượng dân quân tự vệ?

A. Chỉ làm nhiệm vụ huấn luyện quân sự.
B. Sẵn sàng chiến đấu, chiến đấu và phục vụ chiến đấu bảo vệ địa phương, cơ sở.
C. Chỉ làm nhiệm vụ sản xuất kinh tế.
D. Thay thế hoàn toàn lực lượng quân đội chính quy.

66. Đâu là một trong những yếu tố tạo nên sức mạnh tổng hợp của nền quốc phòng toàn dân?

A. Chỉ tập trung vào phát triển kinh tế.
B. Sức mạnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quân sự, an ninh, đối ngoại.
C. Chỉ chú trọng vào sức mạnh quân sự.
D. Phụ thuộc hoàn toàn vào viện trợ nước ngoài.

67. Đâu là một trong những biện pháp chủ yếu để xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh?

A. Tăng cường hợp tác quốc tế về quân sự.
B. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh, toàn diện.
C. Phát triển kinh tế nhanh chóng, bền vững.
D. Nâng cao trình độ dân trí, cải thiện đời sống nhân dân.

68. Mục tiêu cao nhất của quốc phòng an ninh Việt Nam là gì?

A. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Mở rộng quan hệ đối ngoại.
D. Xây dựng quân đội hùng mạnh nhất khu vực.

69. Đâu là một trong những biện pháp bảo vệ an ninh quốc gia?

A. Chỉ sử dụng biện pháp quân sự.
B. Sử dụng đồng bộ các biện pháp chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh, đối ngoại.
C. Hạn chế giao lưu văn hóa với nước ngoài.
D. Đóng cửa nền kinh tế.

70. Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của văn hóa đối với quốc phòng an ninh?

A. Văn hóa không liên quan đến quốc phòng an ninh.
B. Văn hóa góp phần bồi dưỡng tinh thần yêu nước, ý chí bảo vệ Tổ quốc.
C. Quốc phòng an ninh không ảnh hưởng đến sự phát triển văn hóa.
D. Văn hóa chỉ phục vụ mục tiêu giải trí.

71. Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của kinh tế đối với quốc phòng an ninh?

A. Kinh tế chỉ phục vụ mục tiêu tăng trưởng.
B. Kinh tế là nền tảng vật chất để xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh.
C. Quốc phòng an ninh không ảnh hưởng đến sự phát triển kinh tế.
D. Kinh tế chỉ tập trung vào phục vụ xuất khẩu.

72. Đâu là một trong những đặc trưng cơ bản của quốc phòng toàn dân Việt Nam?

A. Quốc phòng toàn dân chỉ do lực lượng vũ trang thực hiện.
B. Quốc phòng toàn dân mang tính chất hòa bình, tự vệ; vì độc lập, tự do của Tổ quốc; vì lợi ích của nhân dân.
C. Quốc phòng toàn dân chỉ tập trung vào bảo vệ biên giới.
D. Quốc phòng toàn dân không cần sự tham gia của toàn dân.

73. Nội dung nào sau đây thể hiện mối quan hệ giữa quốc phòng an ninh và đối ngoại?

A. Đối ngoại không liên quan đến quốc phòng an ninh.
B. Đối ngoại góp phần tạo môi trường hòa bình, ổn định để xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
C. Quốc phòng an ninh chỉ sử dụng biện pháp quân sự để giải quyết các vấn đề quốc tế.
D. Việt Nam không tham gia vào các tổ chức quốc tế về quốc phòng an ninh.

74. Đâu là một trong những yếu tố cấu thành sức mạnh quốc phòng?

A. Chỉ có lực lượng quân đội.
B. Tiềm lực kinh tế, chính trị, quân sự, văn hóa, khoa học và công nghệ.
C. Chỉ có vũ khí hiện đại.
D. Chỉ có vị trí địa lý thuận lợi.

75. Theo quan điểm của Đảng, nhân tố nào quyết định thắng lợi của sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc?

A. Sức mạnh của vũ khí hiện đại.
B. Sức mạnh của khối đại đoàn kết toàn dân tộc.
C. Sự ủng hộ của cộng đồng quốc tế.
D. Sự lãnh đạo tài tình của các nhà lãnh đạo.

76. Theo quan điểm của Đảng, vai trò lãnh đạo của Đảng đối với sự nghiệp quốc phòng an ninh thể hiện ở nội dung nào?

A. Đảng chỉ định người vào các vị trí lãnh đạo trong quân đội.
B. Đảng hoạch định đường lối, chủ trương, chính sách về quốc phòng an ninh.
C. Đảng trực tiếp điều hành các hoạt động quân sự.
D. Đảng không can thiệp vào công việc của quân đội.

77. Theo Nghị quyết 28-NQ/TW, ngày 22/9/2008 của Bộ Chính trị, khu vực phòng thủ được xác định là gì?

A. Một đơn vị hành chính cấp tỉnh, huyện được tổ chức, xây dựng và hoạt động theo quy định của pháp luật về quốc phòng.
B. Một vùng lãnh thổ được bảo vệ bởi quân đội.
C. Một căn cứ quân sự chiến lược.
D. Một khu vực kinh tế đặc biệt.

78. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘vì dân, do dân, của dân’ trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

A. Chỉ có quân đội tham gia xây dựng quốc phòng.
B. Nhà nước quyết định mọi vấn đề quốc phòng mà không cần tham khảo ý kiến nhân dân.
C. Sức mạnh quốc phòng dựa trên sự đoàn kết, thống nhất ý chí và hành động của toàn dân.
D. Quốc phòng chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm người trong xã hội.

79. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc bắt nguồn từ đâu?

A. Sức mạnh của vũ khí hiện đại.
B. Sức mạnh đoàn kết toàn dân.
C. Sức mạnh của quân đội tinh nhuệ.
D. Sức mạnh của nền kinh tế phát triển.

80. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, đâu là sức mạnh to lớn nhất để bảo vệ Tổ quốc?

A. Sức mạnh của vũ khí hiện đại.
B. Sức mạnh của tinh thần đoàn kết toàn dân.
C. Sức mạnh của nền kinh tế phát triển.
D. Sức mạnh của quân đội hùng mạnh.

81. Đâu là một trong những nội dung cơ bản của xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc?

A. Chỉ tập trung vào xây dựng lực lượng quân sự.
B. Xây dựng tiềm lực chính trị tinh thần, kinh tế, văn hóa, xã hội, quốc phòng, an ninh.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn viện trợ từ bên ngoài.
D. Hạn chế giao lưu kinh tế với các địa phương khác.

82. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự, thời gian phục vụ tại ngũ trong thời bình là bao nhiêu tháng?

A. 12 tháng.
B. 18 tháng.
C. 24 tháng.
D. 36 tháng.

83. Phương thức bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là gì?

A. Chỉ sử dụng sức mạnh quân sự.
B. Kết hợp chặt chẽ kinh tế với quốc phòng, an ninh; quốc phòng, an ninh với đối ngoại.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào sức mạnh của các nước đồng minh.
D. Chỉ tập trung vào bảo vệ biên giới trên đất liền.

84. Theo quan điểm của Đảng, đối tượng của cách mạng Việt Nam hiện nay là ai?

A. Các thế lực thù địch chống phá sự nghiệp xây dựng chủ nghĩa xã hội và bảo vệ Tổ quốc.
B. Các nước phát triển trên thế giới.
C. Các doanh nghiệp tư nhân.
D. Những người có quan điểm chính trị khác biệt.

85. Đâu là một trong những nhiệm vụ của lực lượng công an nhân dân?

A. Chỉ làm nhiệm vụ bảo vệ biên giới.
B. Bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự, an toàn xã hội.
C. Chỉ làm nhiệm vụ kinh tế.
D. Thay thế hoàn toàn lực lượng quân đội.

86. Đâu là một trong những phương hướng tăng cường quốc phòng an ninh trong tình hình mới?

A. Chỉ tập trung vào xây dựng quân đội chính quy.
B. Tăng cường giáo dục quốc phòng, an ninh cho toàn dân.
C. Hạn chế hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh.
D. Giảm đầu tư cho quốc phòng an ninh.

87. Theo Luật An ninh quốc gia, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Phê bình, góp ý với chính quyền.
B. Tuyên truyền, xuyên tạc đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước.
C. Tham gia các hoạt động thể thao, văn hóa.
D. Thực hiện quyền tự do ngôn luận, báo chí theo quy định của pháp luật.

88. Nội dung nào sau đây thể hiện tính nhân dân của lực lượng vũ trang?

A. Chỉ phục vụ lợi ích của một nhóm người.
B. Tuyệt đối trung thành với Tổ quốc, với Đảng, Nhà nước và nhân dân.
C. Chỉ tuân theo mệnh lệnh của cấp trên.
D. Không tham gia vào các hoạt động sản xuất.

89. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất tự vệ của quốc phòng Việt Nam?

A. Chủ động tấn công các nước láng giềng.
B. Chỉ sử dụng lực lượng vũ trang để giải quyết tranh chấp.
C. Sẵn sàng đánh bại mọi hành động xâm lược và bạo loạn lật đổ.
D. Không tham gia vào các hoạt động gìn giữ hòa bình quốc tế.

90. Đâu là một trong những nhiệm vụ cơ bản của quốc phòng an ninh trong tình hình mới?

A. Xây dựng quân đội hùng mạnh, từng bước hiện đại.
B. Tăng cường hợp tác kinh tế với các nước.
C. Nâng cao trình độ dân trí.
D. Phát triển khoa học công nghệ.

91. Đâu là một trong những giải pháp để xây dựng lực lượng dân quân tự vệ vững mạnh, rộng khắp?

A. Nâng cao chất lượng chính trị, tư tưởng, huấn luyện quân sự cho lực lượng dân quân tự vệ.
B. Giảm biên chế lực lượng thường trực.
C. Tập trung vào hiện đại hóa quân đội.
D. Hạn chế trang bị vũ khí cho dân quân tự vệ.

92. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất nhân dân của lực lượng vũ trang?

A. Lực lượng vũ trang từ nhân dân mà ra, vì nhân dân mà chiến đấu.
B. Lực lượng vũ trang chỉ phục vụ cho Đảng.
C. Lực lượng vũ trang được trang bị vũ khí hiện đại nhất.
D. Lực lượng vũ trang có quân số đông đảo.

93. Trong hệ thống các giải pháp xây dựng nền quốc phòng toàn dân, an ninh nhân dân vững mạnh, giải pháp nào sau đây đóng vai trò then chốt?

A. Tăng cường hợp tác quốc tế về quân sự.
B. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh, có sức chiến đấu cao.
C. Phát triển kinh tế nhanh chóng, bền vững.
D. Đẩy mạnh công tác đối ngoại quốc phòng.

94. Theo Nghị quyết số 08-NQ/TW của Bộ Chính trị, một trong những nhiệm vụ chủ yếu để xây dựng lực lượng công an nhân dân thật sự trong sạch, vững mạnh, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại là gì?

A. Tăng cường giáo dục chính trị tư tưởng, đạo đức, lối sống cho cán bộ, chiến sĩ.
B. Giảm biên chế công an.
C. Hạn chế hợp tác quốc tế về an ninh.
D. Tập trung vào phát triển kinh tế.

95. Theo Luật Nghĩa vụ quân sự năm 2015, đối tượng nào sau đây được tạm hoãn gọi nhập ngũ?

A. Người đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông.
B. Người có sức khỏe loại 3.
C. Người đã tốt nghiệp đại học.
D. Người có tiền án.

96. Biện pháp nào sau đây góp phần tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh?

A. Phát triển kinh tế – xã hội gắn với củng cố quốc phòng, an ninh.
B. Tập trung vào phát triển kinh tế thuần túy.
C. Giảm chi tiêu cho quốc phòng, an ninh.
D. Hạn chế hợp tác quốc tế.

97. Đâu là một trong những nội dung cơ bản của thế trận quốc phòng toàn dân?

A. Xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc trên các địa bàn chiến lược.
B. Tập trung xây dựng lực lượng thường trực tinh nhuệ, hiện đại.
C. Phát triển công nghiệp quốc phòng hiện đại.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng.

98. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc là sức mạnh của?

A. Toàn dân tộc.
B. Quân đội.
C. Công an.
D. Nhà nước.

99. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?

A. Giữ vững môi trường hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
B. Tăng cường chạy đua vũ trang.
C. Xây dựng căn cứ quân sự ở nước ngoài.
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.

100. Đâu là một trong những biện pháp để đấu tranh phòng, chống tội phạm trên không gian mạng?

A. Nâng cao nhận thức, trách nhiệm của người dân về an ninh mạng.
B. Hạn chế sử dụng internet.
C. Cho phép tự do ngôn luận trên mạng.
D. Phát triển các phần mềm gián điệp.

101. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc?

A. Giữ vững sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
C. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
D. Tăng cường quan hệ quốc tế.

102. Theo quan điểm của Đảng, an ninh quốc gia bao gồm những lĩnh vực nào?

A. Chính trị, kinh tế, văn hóa, xã hội, tư tưởng, quốc phòng, đối ngoại.
B. Chỉ quốc phòng và đối ngoại.
C. Chỉ kinh tế và chính trị.
D. Chỉ văn hóa và xã hội.

103. Đâu là một trong những biện pháp để bảo đảm an ninh kinh tế?

A. Xây dựng nền kinh tế độc lập, tự chủ.
B. Phụ thuộc hoàn toàn vào kinh tế nước ngoài.
C. Hạn chế đầu tư nước ngoài.
D. Không tham gia vào các tổ chức kinh tế quốc tế.

104. Thế trận an ninh nhân dân được xây dựng trên nền tảng nào?

A. Thế trận lòng dân vững chắc.
B. Sức mạnh quân sự tuyệt đối.
C. Hệ thống pháp luật nghiêm minh.
D. Quan hệ quốc tế rộng rãi.

105. Đâu là một trong những yếu tố tạo nên sức mạnh tổng hợp của quốc phòng?

A. Sức mạnh kinh tế, chính trị, văn hóa, xã hội, quân sự, đối ngoại.
B. Số lượng vũ khí hiện đại.
C. Quy mô quân đội lớn.
D. Vị trí địa lý thuận lợi.

106. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘tự vệ’ của quốc phòng Việt Nam?

A. Quốc phòng chỉ để tự vệ, không xâm lược ai.
B. Quốc phòng nhằm xây dựng quân đội hùng mạnh.
C. Quốc phòng để can thiệp vào công việc của nước khác.
D. Quốc phòng để mở rộng lãnh thổ.

107. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘vì dân’ của quốc phòng toàn dân?

A. Quốc phòng phục vụ lợi ích của nhân dân, do nhân dân xây dựng và bảo vệ.
B. Quốc phòng do quân đội đảm nhiệm.
C. Quốc phòng tập trung vào phát triển vũ khí hiện đại.
D. Quốc phòng chỉ liên quan đến an ninh quốc gia.

108. Giải pháp nào sau đây góp phần nâng cao hiệu quả công tác đối ngoại quốc phòng?

A. Chủ động, tích cực hội nhập quốc tế về quốc phòng trên cơ sở bảo đảm độc lập, tự chủ.
B. Hạn chế tham gia các diễn đàn quốc tế.
C. Chỉ hợp tác với các nước lớn.
D. Can thiệp vào công việc nội bộ của nước khác.

109. Theo Luật Quốc phòng năm 2018, ngày nào hằng năm là Ngày hội Quốc phòng toàn dân?

A. Ngày 22 tháng 12.
B. Ngày 30 tháng 4.
C. Ngày 2 tháng 9.
D. Ngày 7 tháng 5.

110. Điều gì tạo nên sức mạnh của nền quốc phòng toàn dân?

A. Sức mạnh tổng hợp của toàn dân tộc dưới sự lãnh đạo của Đảng.
B. Sức mạnh quân sự vượt trội.
C. Vũ khí hiện đại.
D. Vị trí địa lý chiến lược.

111. Nội dung nào sau đây thể hiện vai trò của quần chúng nhân dân trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc?

A. Quần chúng nhân dân là lực lượng to lớn, có vai trò quyết định trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc.
B. Quần chúng nhân dân chỉ có vai trò hỗ trợ lực lượng vũ trang.
C. Quần chúng nhân dân không có vai trò trong bảo vệ Tổ quốc.
D. Quần chúng nhân dân chỉ tham gia vào các hoạt động kinh tế.

112. Đâu là một trong những quan điểm chỉ đạo của Đảng về quốc phòng, an ninh được nêu trong Nghị quyết 28-NQ/TW?

A. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại, xây dựng tiềm lực quốc phòng, an ninh vững mạnh.
B. Xây dựng quân đội hùng mạnh, hiện đại, đáp ứng mọi yêu cầu tác chiến trong mọi tình huống.
C. Tập trung phát triển kinh tế, xã hội, quốc phòng, an ninh là thứ yếu.
D. Mở rộng hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh một cách vô điều kiện.

113. Theo quan điểm của Đảng, nhiệm vụ bảo vệ Tổ quốc Việt Nam xã hội chủ nghĩa là trách nhiệm của ai?

A. Của toàn Đảng, toàn dân, toàn quân.
B. Của quân đội nhân dân.
C. Của công an nhân dân.
D. Của Nhà nước.

114. Theo Luật Quốc phòng năm 2018, hành vi nào sau đây bị nghiêm cấm?

A. Lợi dụng, lạm dụng việc thực hiện nhiệm vụ quốc phòng gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của cơ quan, tổ chức, cá nhân.
B. Tham gia huấn luyện quân sự.
C. Thực hiện nghĩa vụ quân sự.
D. Tuyên truyền về quốc phòng.

115. Đâu là một trong những nguyên tắc xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Tuyệt đối phục tùng sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Độc lập tác chiến.
C. Chỉ tập trung vào tác chiến trên bộ.
D. Không tham gia vào các hoạt động kinh tế.

116. Theo Luật An ninh quốc gia năm 2004, hành vi nào sau đây xâm phạm an ninh quốc gia?

A. Hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân.
B. Phê bình, góp ý với chính quyền.
C. Tham gia các hoạt động xã hội.
D. Thực hiện quyền tự do ngôn luận trong khuôn khổ pháp luật.

117. Lực lượng nào giữ vai trò nòng cốt trong xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

A. Quân đội nhân dân.
B. Công an nhân dân.
C. Dân quân tự vệ.
D. Cả quân đội và công an.

118. Theo quan điểm của Đảng, mục tiêu cao nhất của quốc phòng là gì?

A. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
B. Xây dựng quân đội hùng mạnh, hiện đại.
C. Đảm bảo an ninh kinh tế.
D. Nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế.

119. Theo quan điểm của Đảng, đối tượng của cách mạng Việt Nam hiện nay là?

A. Các thế lực thù địch chống phá sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
B. Các nước lớn trên thế giới.
C. Các tổ chức phản động trong nước.
D. Các phần tử cơ hội chính trị.

120. Đâu là một trong những phương hướng tăng cường quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?

A. Xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, từng bước hiện đại.
B. Giảm chi tiêu cho quốc phòng, an ninh.
C. Hạn chế hợp tác quốc tế.
D. Tập trung vào phát triển kinh tế thuần túy.

121. Đâu là một trong những mục tiêu của xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc?

A. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
B. Giữ vững ổn định chính trị – xã hội.
C. Tăng cường hội nhập quốc tế.
D. Nâng cao đời sống nhân dân.

122. Nội dung nào sau đây không phải là một trong những giải pháp chủ yếu để xây dựng nền quốc phòng toàn dân vững mạnh?

A. Tăng cường giáo dục quốc phòng và an ninh.
B. Xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh.
C. Đẩy mạnh phát triển kinh tế thị trường.
D. Kết hợp chặt chẽ kinh tế với quốc phòng, an ninh.

123. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất ‘vì dân, do dân, của dân’ trong xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Tuyệt đối trung thành với Đảng Cộng sản Việt Nam.
B. Được Đảng Cộng sản Việt Nam lãnh đạo, Nhà nước quản lý.
C. Sự tham gia đóng góp của toàn dân vào xây dựng lực lượng.
D. Tính kỷ luật cao, sẵn sàng chiến đấu.

124. Theo quan điểm của Đảng, sức mạnh quốc phòng, an ninh phải dựa trên nền tảng nào?

A. Sức mạnh quân sự.
B. Sức mạnh kinh tế.
C. Sức mạnh tổng hợp của quốc gia.
D. Sức mạnh ngoại giao.

125. Đâu là một trong những nhiệm vụ của lực lượng dân quân tự vệ?

A. Tham gia sản xuất.
B. Tham gia xây dựng cơ sở hạ tầng.
C. Sẵn sàng chiến đấu và phục vụ chiến đấu.
D. Tham gia phát triển văn hóa.

126. Theo quan điểm của Đảng, yếu tố nào quyết định sức mạnh của lực lượng vũ trang?

A. Số lượng quân.
B. Trang bị hiện đại.
C. Chất lượng chính trị.
D. Kỹ thuật tác chiến.

127. Đâu là một trong những đặc trưng của chiến tranh nhân dân Việt Nam?

A. Chiến tranh chính quy.
B. Chiến tranh hiện đại.
C. Chiến tranh toàn diện.
D. Chiến tranh cục bộ.

128. Theo tư tưởng Hồ Chí Minh, sức mạnh bảo vệ Tổ quốc là sức mạnh nào?

A. Sức mạnh của quân đội.
B. Sức mạnh của công an.
C. Sức mạnh của toàn dân tộc.
D. Sức mạnh của hệ thống chính trị.

129. Đâu là một trong những nhiệm vụ trọng tâm của công tác quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?

A. Phát triển kinh tế biển.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ trên biển.
C. Xây dựng đường biên giới hòa bình, hữu nghị.
D. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh.

130. Theo Luật Quốc phòng Việt Nam, đối tượng nào sau đây không thuộc diện tham gia xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

A. Công dân Việt Nam.
B. Tổ chức kinh tế nước ngoài hoạt động tại Việt Nam.
C. Cơ quan nhà nước.
D. Tổ chức chính trị – xã hội.

131. Theo quan điểm của Đảng, ai là người lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt đối với quân đội?

A. Nhà nước.
B. Chính phủ.
C. Đảng Cộng sản Việt Nam.
D. Bộ Quốc phòng.

132. Nội dung nào sau đây thể hiện sự kết hợp kinh tế với quốc phòng, an ninh trong phát triển kinh tế – xã hội?

A. Ưu tiên phát triển các ngành kinh tế mũi nhọn.
B. Xây dựng các khu kinh tế ven biển.
C. Bố trí các dự án kinh tế phù hợp với thế trận phòng thủ.
D. Tăng cường xuất khẩu hàng hóa.

133. Theo quan điểm của Đảng, đối tượng tác chiến của quân đội ta là?

A. Các thế lực xâm lược.
B. Các thế lực phản động.
C. Mọi kẻ thù.
D. Các thế lực gây chiến tranh xâm lược.

134. Nội dung nào sau đây không thuộc về tiềm lực quân sự, an ninh?

A. Lực lượng vũ trang.
B. Cơ sở vật chất kỹ thuật quân sự.
C. Tiềm lực kinh tế.
D. Khả năng động viên quốc phòng.

135. Theo quan điểm của Đảng, mục tiêu cao nhất của quốc phòng là gì?

A. Bảo vệ chế độ xã hội chủ nghĩa.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc.
C. Bảo vệ hòa bình, ổn định để phát triển đất nước.
D. Bảo vệ Đảng, Nhà nước và nhân dân.

136. Đâu là một trong những phương hướng cơ bản để tăng cường tiềm lực quốc phòng, an ninh trong tình hình mới?

A. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế về kinh tế.
B. Xây dựng Quân đội nhân dân và Công an nhân dân cách mạng, chính quy, tinh nhuệ, hiện đại.
C. Phát triển giáo dục và đào tạo.
D. Tăng cường đầu tư vào khoa học và công nghệ.

137. Đâu là một trong những biện pháp chủ yếu để đấu tranh phòng, chống ‘diễn biến hòa bình’?

A. Tăng cường hợp tác quốc tế.
B. Phát triển kinh tế nhanh chóng.
C. Giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa.
D. Xây dựng quân đội hùng mạnh.

138. Đâu là một trong những mục tiêu cơ bản của quốc phòng toàn dân?

A. Phát triển kinh tế nhanh chóng, bền vững.
B. Bảo vệ vững chắc độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Tổ quốc; bảo vệ Đảng, Nhà nước, nhân dân và chế độ xã hội chủ nghĩa.
C. Tăng cường hội nhập quốc tế sâu rộng.
D. Nâng cao vị thế quốc tế của Việt Nam.

139. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để xây dựng lực lượng vũ trang nhân dân vững mạnh về chính trị?

A. Tăng cường đầu tư trang thiết bị hiện đại.
B. Nâng cao chất lượng huấn luyện quân sự.
C. Tăng cường công tác giáo dục chính trị tư tưởng.
D. Thực hiện tốt chính sách hậu phương quân đội.

140. Theo Đảng Cộng sản Việt Nam, quốc phòng và an ninh có vị trí như thế nào trong sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc?

A. Quốc phòng là nhiệm vụ trung tâm, an ninh là nhiệm vụ thường xuyên.
B. An ninh là nhiệm vụ trung tâm, quốc phòng là nhiệm vụ thường xuyên.
C. Quốc phòng và an ninh là hai nhiệm vụ chiến lược, có vai trò đặc biệt quan trọng.
D. Quốc phòng và an ninh là hai nhiệm vụ quan trọng, nhưng không phải là tất cả.

141. Đâu là một trong những yếu tố tạo nên sức mạnh của nền quốc phòng toàn dân?

A. Số lượng vũ khí hiện đại.
B. Chất lượng huấn luyện của quân đội.
C. Sự đoàn kết thống nhất của toàn dân tộc.
D. Số lượng quân nhân.

142. Đâu là một trong những nguyên tắc xây dựng nền quốc phòng toàn dân?

A. Chỉ dựa vào sức mình.
B. Kết hợp sức mạnh dân tộc với sức mạnh thời đại.
C. Ưu tiên phát triển kinh tế.
D. Tăng cường hợp tác quân sự.

143. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất cách mạng của lực lượng vũ trang nhân dân?

A. Được trang bị vũ khí hiện đại.
B. Tuyệt đối trung thành với Đảng, Nhà nước và nhân dân.
C. Có kỷ luật nghiêm minh.
D. Được huấn luyện kỹ thuật, chiến thuật.

144. Yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất để xây dựng thế trận lòng dân vững chắc?

A. Xây dựng tiềm lực kinh tế vững mạnh.
B. Xây dựng tiềm lực quân sự hùng hậu.
C. Giữ vững ổn định chính trị – xã hội.
D. Củng cố mối quan hệ gắn bó máu thịt giữa Đảng, Nhà nước với nhân dân.

145. Biện pháp nào sau đây góp phần xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc?

A. Phát triển du lịch.
B. Xây dựng cơ sở hạ tầng kinh tế – xã hội.
C. Tăng cường giao lưu văn hóa.
D. Đẩy mạnh hợp tác đầu tư.

146. Nội dung nào sau đây thể hiện tính chất tự vệ chính đáng của quốc phòng Việt Nam?

A. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
B. Không xâm lược nước khác.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế về quân sự.
D. Chủ động phòng ngừa chiến tranh.

147. Theo quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam, yếu tố nào đóng vai trò quyết định thắng lợi trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc?

A. Sức mạnh kinh tế.
B. Sức mạnh quân sự.
C. Sức mạnh tổng hợp của quốc gia.
D. Sức mạnh ngoại giao.

148. Nội dung nào sau đây thể hiện tính nhân dân sâu sắc của nền quốc phòng toàn dân?

A. Quân đội nhân dân là lực lượng nòng cốt.
B. Nhà nước quản lý quốc phòng.
C. Toàn dân tham gia xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
D. Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp về mọi mặt.

149. Theo quan điểm của Đảng, ai là người làm chủ trong sự nghiệp quốc phòng toàn dân?

A. Nhà nước.
B. Quân đội.
C. Công an.
D. Nhân dân.

150. Nội dung nào sau đây thể hiện sự kết hợp quốc phòng, an ninh với đối ngoại?

A. Xây dựng quân đội hùng mạnh.
B. Giữ vững ổn định chính trị.
C. Tăng cường hợp tác quốc tế về quốc phòng, an ninh.
D. Phát triển kinh tế nhanh chóng.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.