Chuyển đến nội dung

Trắc nghiệm Dược lý online có đáp án

Trắc Nghiệm Y Dược & Sức Khỏe

Trắc nghiệm Dược lý online có đáp án

Ngày cập nhật: Tháng 3 14, 2026

Lưu ý và Miễn trừ trách nhiệm:Toàn bộ nội dung câu hỏi, đáp án và thông tin được cung cấp trên website này được xây dựng nhằm mục đích tham khảo, hỗ trợ ôn tập và củng cố kiến thức. Chúng tôi không cam kết về tính chính xác tuyệt đối, tính cập nhật hay độ tin cậy hoàn toàn của các dữ liệu này. Nội dung tại đây KHÔNG PHẢI LÀ ĐỀ THI CHÍNH THỨC của bất kỳ tổ chức giáo dục, trường đại học hay cơ quan cấp chứng chỉ nào. Người sử dụng tự chịu trách nhiệm khi sử dụng các thông tin này vào mục đích học tập, nghiên cứu hoặc áp dụng vào thực tiễn. Chúng tôi không chịu trách nhiệm pháp lý đối với bất kỳ sai sót, thiệt hại hoặc hậu quả nào phát sinh từ việc sử dụng thông tin trên website này.

Chào mừng bạn đến với bộ Trắc nghiệm Dược lý online có đáp án. Bộ trắc nghiệm này giúp bạn hệ thống lại kiến thức một cách logic và dễ hiểu. Hãy chọn một bộ câu hỏi phía dưới để bắt đầu. Chúc bạn làm bài thuận lợi và thu được nhiều kiến thức mới

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (158 đánh giá)

1. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế kênh canxi.
B. Ức chế kênh kali.
C. Ức chế bơm natri-kali ATPase.
D. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.

2. Cơ chế tác dụng của salbutamol trong điều trị hen phế quản là gì?

A. Chẹn thụ thể beta-adrenergic.
B. Kích thích thụ thể beta2-adrenergic.
C. Ức chế leukotrien.
D. Ức chế phosphodiesterase.

3. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống nấm azole?

A. Amphotericin B.
B. Fluconazol.
C. Griseofulvin.
D. Nystatin.

4. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Tăng sản xuất angiotensin II.
B. Ức chế sản xuất aldosterone.
C. Ức chế chuyển angiotensin I thành angiotensin II.
D. Tăng giải phóng renin.

5. Cơ chế tác dụng của colchicin trong điều trị bệnh gout là gì?

A. Ức chế sản xuất acid uric.
B. Tăng bài tiết acid uric.
C. Giảm viêm bằng cách ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính.
D. Phân hủy tinh thể urat.

6. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng amiodaron?

A. Rối loạn chức năng tuyến giáp, độc tính phổi, độc tính gan.
B. Hạ huyết áp.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

7. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu quai (furosemid) là gì?

A. Hạ kali máu.
B. Tăng kali máu.
C. Tăng calci máu.
D. Hạ natri máu.

8. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là gì?

A. Hạ huyết áp thế đứng, khô miệng, táo bón.
B. Tăng huyết áp.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.

9. Thuốc nào sau đây là một thuốc ức chế beta giao cảm (beta-blocker) chọn lọc trên tim?

A. Propranolol.
B. Metoprolol.
C. Sotalol.
D. Timolol.

10. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?

A. Ranitidin.
B. Omeprazol.
C. Simetidin.
D. Famotidin.

11. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid dạng hít được sử dụng trong điều trị hen phế quản?

A. Montelukast.
B. Theophyllin.
C. Budesonid.
D. Ipratropium.

12. Thuốc nào sau đây là một thuốc điều trị bệnh Parkinson?

A. Donepezil.
B. Levodopa.
C. Risperidon.
D. Diazepam.

13. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Khô miệng và buồn ngủ.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.

14. Cơ chế tác dụng của morphin là gì?

A. Kích thích thụ thể opioid.
B. Ức chế thụ thể opioid.
C. Ức chế cyclooxygenase.
D. Ức chế kênh canxi.

15. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI) là gì?

A. Tăng cường tái hấp thu serotonin.
B. Ức chế tái hấp thu serotonin.
C. Tăng cường sản xuất serotonin.
D. Ức chế sản xuất serotonin.

16. Cơ chế tác dụng của clopidogrel là gì?

A. Ức chế cyclooxygenase.
B. Ức chế thụ thể P2Y12 của ADP.
C. Ức chế thrombin trực tiếp.
D. Ức chế glycoprotein IIb/IIIa.

17. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế thrombin trực tiếp.
C. Ức chế yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
D. Hoạt hóa plasminogen.

18. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng histamin H2?

A. Diphenhydramin.
B. Cetirizin.
C. Ranitidin.
D. Loratadin.

19. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4) là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Ức chế enzyme DPP-4, làm tăng nồng độ incretin.
D. Giảm sản xuất glucose ở gan.

20. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcystein.
B. Atropin.
C. Naloxon.
D. Flumazenil.

21. Thuốc nào sau đây là một thuốc lợi tiểu thiazid?

A. Furosemid.
B. Hydrochlorothiazid.
C. Spironolacton.
D. Amilorid.

22. Cơ chế tác dụng của NSAIDs (thuốc chống viêm không steroid) là gì?

A. Ức chế cyclooxygenase (COX).
B. Kích thích cyclooxygenase (COX).
C. Ức chế thụ thể opioid.
D. Kích thích thụ thể opioid.

23. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?

A. Acyclovir.
B. Oseltamivir.
C. Ritonavir.
D. Ribavirin.

24. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn kênh canxi là gì?

A. Ức chế kênh natri.
B. Ức chế kênh canxi.
C. Kích thích kênh kali.
D. Kích thích kênh clorua.

25. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

26. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng aminoglycosid?

A. Độc tính trên thận và thính giác.
B. Hạ huyết áp.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

27. Cơ chế tác dụng của penicilin là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn.
B. Ức chế tổng hợp acid folic.
C. Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn.
D. Ức chế tổng hợp DNA của vi khuẩn.

28. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng statin?

A. Tăng men gan và đau cơ (myopathy).
B. Hạ huyết áp.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

29. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống đông máu đường tiêm?

A. Warfarin.
B. Heparin.
C. Clopidogrel.
D. Aspirin.

30. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III?

A. Lidocain.
B. Amiodaron.
C. Verapamil.
D. Propranolol.

31. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc paracetamol?

A. N-acetylcystein
B. Than hoạt tính
C. Naloxon
D. Flumazenil

32. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng statin?

A. Hạ huyết áp
B. Tiêu cơ vân
C. Tăng đường huyết
D. Suy gan cấp

33. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu
B. Ức chế sản xuất các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
C. Hoạt hóa plasminogen
D. Ức chế thrombin trực tiếp

34. Tác dụng không mong muốn nào sau đây thường gặp khi sử dụng thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất?

A. Tăng huyết áp
B. An thần, buồn ngủ
C. Táo bón
D. Co giật

35. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI) thường được sử dụng trong điều trị trầm cảm?

A. Amitriptyline
B. Phenelzine
C. Fluoxetine
D. Haloperidol

36. Tác dụng không mong muốn nào sau đây liên quan đến việc sử dụng amiodaron?

A. Hạ đường huyết
B. Suy giáp hoặc cường giáp
C. Tăng kali máu
D. Giảm thị lực

37. Tác dụng không mong muốn nào sau đây thường gặp khi sử dụng thuốc lợi tiểu thiazid?

A. Tăng kali máu
B. Hạ natri máu
C. Tăng acid uric máu
D. Hạ đường huyết

38. Tác dụng không mong muốn nào sau đây thường gặp khi sử dụng thuốc kháng cholinergic?

A. Tăng tiết nước bọt
B. Táo bón, khô miệng
C. Hạ huyết áp
D. Co giật

39. Cơ chế tác dụng của thuốc điều trị hen suyễn theophyllin là gì?

A. Chẹn thụ thể beta-adrenergic
B. Ức chế phosphodiesterase
C. Kích thích thụ thể muscarinic
D. Chẹn kênh calci

40. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp trong thai kỳ?

A. Lisinopril
B. Atenolol
C. Methyldopa
D. Valsartan

41. Thuốc nào sau đây là một thuốc chẹn beta không chọn lọc?

A. Atenolol
B. Metoprolol
C. Propranolol
D. Bisoprolol

42. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycosid?

A. Tăng đường huyết
B. Suy gan cấp
C. Độc tính trên thận và thính giác
D. Hạ kali máu

43. Tác dụng không mong muốn nào sau đây có thể xảy ra khi dùng thuốc lợi tiểu quai?

A. Tăng calci máu
B. Hạ kali máu
C. Hạ đường huyết
D. Tăng natri máu

44. Cơ chế tác dụng của thuốc chống loạn thần thế hệ thứ hai (atypical antipsychotics) là gì?

A. Chẹn thụ thể dopamine D2
B. Chẹn thụ thể serotonin 5-HT2A và dopamine D2
C. Kích thích thụ thể GABA
D. Ức chế tái hấp thu norepinephrine

45. Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng ‘người xám’ ở trẻ sơ sinh?

A. Erythromycin
B. Chloramphenicol
C. Gentamicin
D. Vancomycin

46. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là gì?

A. Ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin
B. Ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine
C. Ức chế monoamine oxidase
D. Đối kháng thụ thể dopamine

47. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng nấm azol?

A. Amphotericin B
B. Fluconazole
C. Griseofulvin
D. Nystatin

48. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen
B. Naproxen
C. Celecoxib
D. Aspirin

49. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase

50. Tác dụng không mong muốn nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng corticosteroid kéo dài?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng cân, loãng xương
C. Hạ đường huyết
D. Giảm nguy cơ nhiễm trùng

51. Tác dụng không mong muốn đặc trưng của thuốc ức chế ACE là gì?

A. Ho khan
B. Tăng kali máu
C. Hạ natri máu
D. Tăng huyết áp

52. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị Parkinson?

A. Haloperidol
B. Levodopa
C. Diazepam
D. Amitriptyline

53. Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông máu heparin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu
B. Hoạt hóa antithrombin III
C. Ức chế sản xuất vitamin K
D. Phân hủy fibrin

54. Cơ chế tác dụng của omeprazol là gì?

A. Trung hòa acid dạ dày
B. Ức chế thụ thể H2 histamin
C. Ức chế bơm proton H+/K+ ATPase
D. Bảo vệ niêm mạc dạ dày

55. Thuốc nào sau đây có thể gây ra hội chứng serotonin khi dùng chung với các thuốc SSRI?

A. Warfarin
B. Phenelzine
C. Insulin
D. Digoxin

56. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế protease trong điều trị HIV là gì?

A. Ức chế enzyme phiên mã ngược
B. Ức chế enzyme integrase
C. Ức chế enzyme protease
D. Ức chế sự gắn kết của virus vào tế bào

57. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng nhịp tim
B. Giảm lực co bóp cơ tim
C. Ức chế bơm Na+/K+ ATPase
D. Giãn mạch

58. Thuốc nào sau đây là một benzodiazepin?

A. Haloperidol
B. Fluoxetine
C. Diazepam
D. Lithium

59. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) là gì?

A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II
B. Tăng cường sản xuất renin
C. Ức chế chuyển angiotensin I thành angiotensin II
D. Kích thích giải phóng aldosteron

60. Cơ chế tác dụng của montelukast trong điều trị hen suyễn là gì?

A. Giãn phế quản
B. Ức chế leukotrien
C. Ức chế IgE
D. Kích thích beta-2 adrenergic

61. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu quai (furosemide) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clorid ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorid ở nhánh lên của quai Henle.
C. Ức chế tác dụng của aldosteron ở ống góp.
D. Tăng độ thẩm thấu của dịch lọc cầu thận.

62. Thuốc chống co giật nào sau đây tác động bằng cách phong bế kênh natri?

A. Ethosuximide.
B. Phenytoin.
C. Gabapentin.
D. Levetiracetam.

63. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) được sử dụng trong điều trị trầm cảm?

A. Phenelzine.
B. Amitriptyline.
C. Fluoxetine.
D. Trazodone.

64. Tác dụng phụ nguy hiểm nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống loạn nhịp amiodarone?

A. Tăng huyết áp.
B. Độc tính trên phổi, gan và tuyến giáp.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

65. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) trong điều trị rối loạn cương dương là gì?

A. Tăng sản xuất testosterone.
B. Ức chế PDE5, làm tăng nồng độ cGMP và gây giãn mạch máu ở dương vật.
C. Kích thích thụ thể alpha adrenergic.
D. Ức chế thụ thể beta adrenergic.

66. Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông máu heparin là gì?

A. Ức chế vitamin K reductase.
B. Hoạt hóa antithrombin III, ức chế các yếu tố đông máu.
C. Ức chế cyclooxygenase (COX).
D. Ức chế kết tập tiểu cầu.

67. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid được sử dụng để điều trị viêm?

A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Prednisone.
D. Aspirin.

68. Cơ chế tác dụng của omeprazole là gì?

A. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày.
B. Ức chế bơm proton H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày.
C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày bằng cách tạo lớp màng bao phủ.
D. Tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ dạ dày.

69. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút bằng cách ức chế enzyme xanthine oxidase?

A. Ibuprofen.
B. Colchicine.
C. Allopurinol.
D. Prednisone.

70. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycosid?

A. Hạ huyết áp.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Táo bón.
D. Mất ngủ.

71. Cơ chế tác dụng của statin trong điều trị rối loạn lipid máu là gì?

A. Tăng hấp thu cholesterol từ ruột.
B. Ức chế HMG-CoA reductase, enzyme tổng hợp cholesterol.
C. Tăng sản xuất triglyceride ở gan.
D. Kích thích lipoprotein lipase.

72. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Celecoxib.
D. Aspirin.

73. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng histamin H2 trong điều trị loét dạ dày tá tràng là gì?

A. Trung hòa acid hydrochloric trong dạ dày.
B. Ức chế thụ thể H2 ở tế bào thành dạ dày, giảm tiết acid.
C. Bảo vệ niêm mạc dạ dày bằng cách tạo lớp màng bao phủ.
D. Tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ dạ dày.

74. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều benzodiazepine?

A. N-acetylcystein.
B. Naloxon.
C. Flumazenil.
D. Than hoạt tính.

75. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị ngộ độc opioid?

A. N-acetylcystein.
B. Naloxon.
C. Flumazenil.
D. Than hoạt tính.

76. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng cường dẫn truyền dopamin?

A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Risperidone.
D. Olanzapine.

77. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Khô miệng và buồn ngủ.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.

78. Thuốc chống đông máu nào sau đây tác động bằng cách ức chế vitamin K reductase?

A. Heparin.
B. Warfarin.
C. Enoxaparin.
D. Fondaparinux.

79. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACE) là gì?

A. Tăng sản xuất angiotensin II.
B. Ức chế sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
C. Tăng giải phóng renin.
D. Ức chế thụ thể angiotensin II.

80. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng trong điều trị hen suyễn?

A. Propranolol.
B. Salbutamol.
C. Ipratropium.
D. Theophylline.

81. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều paracetamol?

A. N-acetylcystein.
B. Naloxon.
C. Flumazenil.
D. Than hoạt tính.

82. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazid là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clorid ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorid ở ống lượn xa.
C. Ức chế tác dụng của aldosteron ở ống góp.
D. Tăng độ thẩm thấu của dịch lọc cầu thận.

83. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là gì?

A. Tăng huyết áp.
B. Khô miệng, táo bón, bí tiểu.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.

84. Cơ chế tác dụng của thuốc chống nấm azole là gì?

A. Ức chế tổng hợp ergosterol, thành phần quan trọng của màng tế bào nấm.
B. Ức chế tổng hợp DNA của nấm.
C. Phá vỡ màng tế bào nấm.
D. Ức chế sự hình thành vách tế bào nấm.

85. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế beta adrenergic trong điều trị tăng huyết áp là gì?

A. Giãn mạch máu.
B. Ức chế thụ thể beta adrenergic, giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.
C. Tăng thải natri và nước qua thận.
D. Ức chế men chuyển angiotensin (ACE).

86. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng cholinergic trong điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là gì?

A. Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic.
B. Ức chế thụ thể muscarinic, gây giãn phế quản.
C. Ức chế leukotriene.
D. Ức chế phosphodiesterase.

87. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?

A. Tăng nhịp tim và giảm sức co bóp cơ tim.
B. Giảm nhịp tim và tăng sức co bóp cơ tim.
C. Giãn mạch máu và giảm tiền tải.
D. Tăng thải natri và nước qua thận.

88. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID) có tác dụng ức chế cả COX-1 và COX-2?

A. Celecoxib.
B. Rofecoxib.
C. Ibuprofen.
D. Parecoxib.

89. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

90. Thuốc kháng virus nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?

A. Acyclovir.
B. Oseltamivir.
C. Ritonavir.
D. Ribavirin.

91. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) (ví dụ: sildenafil) là gì?

A. Tăng giải phóng nitric oxide (NO).
B. Ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5), làm tăng nồng độ cGMP và gây giãn mạch.
C. Kích thích thụ thể alpha-adrenergic.
D. Ức chế thụ thể beta-adrenergic.

92. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế chọn lọc COX-2 (Coxibs)?

A. Tăng nguy cơ huyết khối tim mạch.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Giảm bạch cầu.

93. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamin H2 là gì?

A. Buồn ngủ.
B. Táo bón.
C. Tiêu chảy.
D. Đau đầu.

94. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế bơm natri-kali ATPase.
B. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.
C. Ức chế kênh canxi.
D. Kích thích thụ thể muscarinic.

95. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Kích hoạt plasminogen.
D. Ức chế thrombin trực tiếp.

96. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh hen suyễn?

A. Warfarin.
B. Albuterol.
C. Metformin.
D. Amiodarone.

97. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitor) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu serotonin.
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine.
C. Ức chế monoamine oxidase.
D. Phong tỏa thụ thể serotonin.

98. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?

A. Ranitidine.
B. Omeprazole.
C. Misoprostol.
D. Sucralfate.

99. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất là gì?

A. Mất ngủ.
B. Tăng huyết áp.
C. Buồn ngủ.
D. Táo bón.

100. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc chống loạn thần (antipsychotics)?

A. Hội chứng an thần kinh ác tính (Neuroleptic Malignant Syndrome – NMS).
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Giảm bạch cầu.

101. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống viêm không steroid (NSAID)?

A. Acetaminophen.
B. Ibuprofen.
C. Codeine.
D. Prednisone.

102. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri, kali và clorua ở nhánh lên của quai Henle.
C. Đối kháng aldosterone ở ống góp.
D. Ức chế tái hấp thu nước ở ống góp.

103. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic là gì?

A. Tiêu chảy.
B. Tăng tiết nước bọt.
C. Khô miệng.
D. Hạ huyết áp.

104. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng statin?

A. Tăng men gan và đau cơ (myopathy).
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Giảm bạch cầu.

105. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng amiodarone?

A. Suy giáp hoặc cường giáp.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Giảm bạch cầu.

106. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?

A. Allopurinol.
B. Warfarin.
C. Metformin.
D. Amiodarone.

107. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus acyclovir là gì?

A. Ức chế tổng hợp DNA của virus.
B. Ức chế xâm nhập của virus vào tế bào.
C. Ức chế sao chép ngược của virus.
D. Ức chế giải phóng virus khỏi tế bào.

108. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcystein.
D. Protamin.

109. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta là gì?

A. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.
B. Phong tỏa thụ thể beta-adrenergic.
C. Ức chế kênh canxi.
D. Ức chế kênh natri.

110. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế beta giao cảm chọn lọc trên tim (ví dụ: metoprolol) là gì?

A. Chẹn chọn lọc thụ thể beta-1 adrenergic ở tim, làm giảm nhịp tim và sức co bóp.
B. Chẹn chọn lọc thụ thể beta-2 adrenergic ở phổi, gây giãn phế quản.
C. Chẹn cả thụ thể beta-1 và beta-2 adrenergic.
D. Kích thích thụ thể alpha-1 adrenergic.

111. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?

A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Diazepam.
D. Amitriptyline.

112. Thuốc nào sau đây là một benzodiazepin?

A. Fluoxetine.
B. Diazepam.
C. Haloperidol.
D. Lithium.

113. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng corticosteroid kéo dài?

A. Loãng xương và ức chế tuyến thượng thận.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Giảm bạch cầu.

114. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị tăng huyết áp?

A. Levodopa.
B. Lisinopril.
C. Diazepam.
D. Amitriptyline.

115. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?

A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.

116. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Tăng sản xuất angiotensin II.
B. Ức chế sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
C. Tăng cường giải phóng renin.
D. Phong tỏa thụ thể angiotensin II.

117. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Độc tính trên thận và thính giác.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng kali máu.
D. Giảm bạch cầu.

118. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống đông máu đường uống mới (NOAC/DOAC)?

A. Warfarin.
B. Dabigatran.
C. Heparin.
D. Enoxaparin.

119. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn xa.
C. Đối kháng aldosterone ở ống góp.
D. Ức chế tái hấp thu nước ở ống góp.

120. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị động kinh?

A. Haloperidol.
B. Phenytoin.
C. Amiodarone.
D. Metformin.

121. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?

A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Atropine.
D. Physostigmine.

122. Thuốc kháng virus nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?

A. Acyclovir.
B. Oseltamivir.
C. Ritonavir.
D. Ribavirin.

123. Tác dụng phụ nào sau đây ít gặp hơn ở thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai so với thế hệ thứ nhất?

A. Tăng cân.
B. Buồn ngủ.
C. Khô miệng.
D. Táo bón.

124. Cơ chế tác dụng của metformin là gì?

A. Kích thích giải phóng insulin từ tuyến tụy.
B. Tăng độ nhạy của insulin ở mô ngoại vi.
C. Ức chế hấp thu glucose ở ruột.
D. Giảm sản xuất glucose ở gan.

125. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?

A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Celecoxib.
D. Aspirin.

126. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng NSAID (thuốc chống viêm không steroid)?

A. Tăng cân.
B. Hạ đường huyết.
C. Loét dạ dày và xuất huyết tiêu hóa.
D. Tăng huyết áp.

127. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?

A. Viêm gan.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng huyết áp.

128. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng để điều trị hen suyễn?

A. Ipratropium.
B. Montelukast.
C. Salbutamol.
D. Theophylline.

129. Thuốc chống loạn thần nào sau đây có nguy cơ gây ra hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome) cao nhất?

A. Haloperidol.
B. Risperidone.
C. Clozapine.
D. Aripiprazole.

130. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất là gì?

A. Mất ngủ.
B. Tăng huyết áp.
C. Khô miệng và buồn ngủ.
D. Tăng cân.

131. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế beta không chọn lọc?

A. Metoprolol.
B. Atenolol.
C. Propranolol.
D. Bisoprolol.

132. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng beta chọn lọc (beta-1 selective antagonist)?

A. Propranolol
B. Nadolol
C. Atenolol
D. Timolol

133. Thuốc chống đông máu nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế vitamin K epoxide reductase?

A. Heparin.
B. Warfarin.
C. Dabigatran.
D. Rivaroxaban.

134. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng natri máu.

135. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh động kinh bằng cách ức chế kênh natri?

A. Gabapentin.
B. Pregabalin.
C. Phenytoin.
D. Levetiracetam.

136. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng cường hoạt động của dopamine?

A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Risperidone.
D. Olanzapine.

137. Cơ chế tác dụng của colchicine trong điều trị bệnh gút là gì?

A. Ức chế sản xuất acid uric.
B. Tăng bài tiết acid uric.
C. Giảm viêm bằng cách ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính.
D. Chuyển đổi acid uric thành allantonin dễ tan.

138. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu quai (loop diuretic) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở quai Henle.
C. Ức chế aldosterone.
D. Ức chế carbonic anhydrase.

139. Cơ chế tác dụng của thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA) là gì?

A. Ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine.
B. Ức chế monoamine oxidase (MAO).
C. Ức chế thụ thể dopamine.
D. Tăng cường giải phóng serotonin.

140. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Ho khan.
D. Tăng huyết áp.

141. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế PDE5 được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương?

A. Tamsulosin.
B. Sildenafil.
C. Finasteride.
D. Dutasteride.

142. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI)?

A. Amitriptyline.
B. Phenelzine.
C. Fluoxetine.
D. Trazodone.

143. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?

A. Ức chế kênh kali.
B. Ức chế bơm natri-kali ATPase.
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.
D. Ức chế kênh calci.

144. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?

A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
B. Tăng cường sản xuất renin.
C. Ức chế chuyển angiotensin I thành angiotensin II.
D. Kích thích giải phóng aldosteron.

145. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) là gì?

A. Trung hòa acid dạ dày.
B. Ức chế thụ thể H2 histamine.
C. Ức chế bơm H+/K+ ATPase.
D. Tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày.

146. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng amiodarone?

A. Tăng đường huyết.
B. Suy giáp hoặc cường giáp.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng bạch cầu.

147. Thuốc giảm đau nào sau đây là một opioid?

A. Ibuprofen.
B. Paracetamol.
C. Morphine.
D. Aspirin.

148. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Alzheimer bằng cách ức chế acetylcholinesterase?

A. Memantine.
B. Donepezil.
C. Levodopa.
D. Amantadine.

149. Cơ chế tác dụng của heparin là gì?

A. Ức chế tổng hợp vitamin K.
B. Ức chế thrombin và yếu tố Xa.
C. Kích thích sản xuất plasminogen.
D. Ức chế kết tập tiểu cầu.

150. Cơ chế tác dụng của statin là gì?

A. Ức chế hấp thu cholesterol ở ruột.
B. Tăng bài tiết cholesterol qua mật.
C. Ức chế HMG-CoA reductase.
D. Kích thích sản xuất lipoprotein lipase.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại
© 2026 Trending New 24h • Tạo ra với GeneratePress

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.