1. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?
A. Ức chế kênh natri.
B. Ức chế bơm Na+/K+-ATPase.
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.
D. Ức chế kênh calci.
2. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?
A. Tăng sản xuất angiotensin II.
B. Ức chế sự chuyển angiotensin I thành angiotensin II.
C. Tăng thải natri và nước qua thận.
D. Kích thích thụ thể angiotensin II.
3. Cơ chế tác dụng của montelukast là gì?
A. Kích thích thụ thể beta-adrenergic.
B. Ức chế leukotriene.
C. Ức chế phosphodiesterase.
D. Đối kháng thụ thể muscarinic.
4. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng NSAID (thuốc chống viêm không steroid)?
A. Hạ đường huyết.
B. Loét dạ dày tá tràng.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng cân.
5. Thuốc nào sau đây là một thuốc chẹn beta chọn lọc trên tim (beta-1)?
A. Propranolol.
B. Nadolol.
C. Metoprolol.
D. Labetalol.
6. Tác dụng không mong muốn thường gặp nhất của thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất là gì?
A. Tăng huyết áp.
B. Khô miệng và buồn ngủ.
C. Tiêu chảy.
D. Mất ngủ.
7. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
A. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn gần.
B. Ức chế tái hấp thu natri ở ống lượn xa.
C. Ức chế tái hấp thu natri ở quai Henle.
D. Đối kháng aldosterone ở ống góp.
8. Thuốc nào sau đây là một thuốc chống loạn thần không điển hình?
A. Haloperidol.
B. Chlorpromazine.
C. Clozapine.
D. Fluphenazine.
9. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?
A. Ranitidine.
B. Famotidine.
C. Omeprazole.
D. Misoprostol.
10. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở các mô.
D. Ức chế enzyme alpha-glucosidase.
11. Cơ chế tác dụng của sildenafil là gì?
A. Kích thích thụ thể alpha-adrenergic.
B. Ức chế phosphodiesterase-5 (PDE5).
C. Kích thích sản xuất nitric oxide.
D. Ức chế thụ thể angiotensin II.
12. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI)?
A. Hạ huyết áp tư thế.
B. Rối loạn chức năng tình dục.
C. Khô miệng và táo bón.
D. Tăng cân.
13. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng corticosteroid kéo dài?
A. Hạ đường huyết.
B. Loãng xương.
C. Hạ kali máu.
D. Giảm cân.
14. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị nhiễm HIV?
A. Acyclovir.
B. Oseltamivir.
C. Ritonavir.
D. Ribavirin.
15. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI)?
A. Amitriptyline.
B. Phenelzine.
C. Fluoxetine.
D. Trazodone.
16. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc chống trầm cảm ba vòng (TCA)?
A. Hạ natri máu.
B. Tăng huyết áp.
C. Khô miệng và táo bón.
D. Mất ngủ.
17. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?
A. Viêm gan.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng huyết áp.
18. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc lợi tiểu quai?
A. Tăng calci máu.
B. Hạ kali máu.
C. Hạ đường huyết.
D. Tăng huyết áp.
19. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?
A. Haloperidol.
B. Risperidone.
C. Levodopa.
D. Sertraline.
20. Tác dụng phụ đặc trưng của amiodarone là gì?
A. Ho khan.
B. Rối loạn chức năng tuyến giáp.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng bạch cầu.
21. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?
A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Hoạt hóa plasminogen.
D. Ức chế thrombin trực tiếp.
22. Cơ chế tác dụng của albuterol là gì?
A. Ức chế thụ thể muscarinic.
B. Kích thích thụ thể beta-2 adrenergic.
C. Ức chế leukotriene.
D. Ức chế phosphodiesterase.
23. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng virus được sử dụng để điều trị nhiễm herpes simplex?
A. Amantadine.
B. Acyclovir.
C. Ribavirin.
D. Ganciclovir.
24. Cơ chế tác dụng của clopidogrel là gì?
A. Ức chế cyclooxygenase (COX).
B. Ức chế thụ thể P2Y12 của ADP trên tiểu cầu.
C. Ức chế thrombin.
D. Ức chế glycoprotein IIb/IIIa.
25. Cơ chế tác dụng của insulin là gì?
A. Tăng sản xuất glucose ở gan.
B. Giảm hấp thu glucose ở ruột.
C. Tăng vận chuyển glucose vào tế bào.
D. Ức chế sản xuất insulin nội sinh.
26. Loại thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?
A. Naloxone.
B. Flumazenil.
C. Atropine.
D. Physostigmine.
27. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng nấm azole?
A. Amphotericin B.
B. Fluconazole.
C. Griseofulvin.
D. Nystatin.
28. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI)?
A. Hạ kali máu.
B. Ho khan.
C. Tăng calci máu.
D. Tăng bạch cầu.
29. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?
A. Celecoxib.
B. Allopurinol.
C. Tramadol.
D. Cyclobenzaprine.
30. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng statin?
A. Hạ huyết áp.
B. Đau cơ và yếu cơ (myopathy).
C. Tăng kali máu.
D. Suy thận cấp.
31. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng statin?
A. Rối loạn tiêu hóa.
B. Đau đầu.
C. Tiêu cơ vân.
D. Mất ngủ.
32. Cơ chế tác dụng của các thuốc SSRI (Selective Serotonin Reuptake Inhibitors) trong điều trị trầm cảm là gì?
A. Ức chế tái hấp thu serotonin ở khe synapse.
B. Ức chế tái hấp thu norepinephrine ở khe synapse.
C. Ức chế monoamine oxidase (MAO).
D. Phong tỏa thụ thể serotonin.
33. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?
A. Tăng cường sản xuất angiotensin II.
B. Ức chế sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
C. Tăng cường bài tiết renin.
D. Phong tỏa thụ thể angiotensin II.
34. Tác dụng phụ đặc trưng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng amiodarone?
A. Hạ huyết áp.
B. Rối loạn chức năng tuyến giáp.
C. Tăng kali máu.
D. Táo bón.
35. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây liên quan đến việc sử dụng clozapine?
A. Tăng đường huyết.
B. Mất bạch cầu hạt.
C. Hạ huyết áp.
D. Tăng cân.
36. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta trong điều trị tăng huyết áp là gì?
A. Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone.
B. Giãn mạch trực tiếp.
C. Phong tỏa thụ thể beta-adrenergic, làm giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.
D. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.
37. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng calci máu.
38. Thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ hai nào sau đây ít gây buồn ngủ nhất?
A. Diphenhydramine.
B. Chlorpheniramine.
C. Loratadine.
D. Promethazine.
39. Thuốc nào sau đây là một bisphosphonate được sử dụng để điều trị loãng xương?
A. Raloxifene.
B. Alendronate.
C. Calcitonin.
D. Teriparatide.
40. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Phong tỏa thụ thể alpha-glucosidase.
41. Thuốc chống đông máu nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế vitamin K reductase?
A. Heparin.
B. Warfarin.
C. Dabigatran.
D. Rivaroxaban.
42. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrine (SNRI)?
A. Fluoxetine.
B. Sertraline.
C. Venlafaxine.
D. Citalopram.
43. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể leukotriene được sử dụng để điều trị hen suyễn?
A. Salbutamol.
B. Fluticasone.
C. Montelukast.
D. Theophylline.
44. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid dạng hít được sử dụng để kiểm soát hen suyễn mãn tính?
A. Montelukast.
B. Fluticasone.
C. Salmeterol.
D. Theophylline.
45. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) được sử dụng để điều trị rối loạn cương dương?
A. Tamsulosin.
B. Sildenafil.
C. Finasteride.
D. Dutasteride.
46. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?
A. Ức chế bơm Na+/K+ ATPase, làm tăng co bóp cơ tim.
B. Ức chế kênh calci, làm giảm co bóp cơ tim.
C. Phong tỏa thụ thể beta-adrenergic, làm giảm nhịp tim.
D. Tăng cường bài tiết natri và nước qua thận.
47. Cơ chế tác dụng của methotrexate trong điều trị viêm khớp dạng thấp là gì?
A. Ức chế dihydrofolate reductase, làm giảm tổng hợp purine và pyrimidine.
B. Phong tỏa thụ thể TNF-alpha.
C. Ức chế tế bào T.
D. Ức chế tế bào B.
48. Cơ chế tác dụng của colchicine trong điều trị bệnh gút là gì?
A. Ức chế sản xuất acid uric.
B. Tăng cường bài tiết acid uric.
C. Giảm viêm bằng cách ức chế sự di chuyển của bạch cầu trung tính.
D. Phong tỏa thụ thể acid uric.
49. Loại thuốc nào được sử dụng để điều trị quá liều opioid?
A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcysteine.
D. Atropine.
50. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để điều trị loét dạ dày tá tràng?
A. Ranitidine.
B. Omeprazole.
C. Misoprostol.
D. Sucralfate.
51. Thuốc chống nấm nào sau đây hoạt động bằng cách ức chế sự tổng hợp ergosterol?
A. Amphotericin B.
B. Fluconazole.
C. Griseofulvin.
D. Nystatin.
52. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng nồng độ dopamine trong não?
A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Risperidone.
D. Olanzapine.
53. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế protease được sử dụng trong điều trị HIV?
A. Zidovudine.
B. Efavirenz.
C. Ritonavir.
D. Lamivudine.
54. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng để điều trị hen suyễn?
A. Propranolol.
B. Salbutamol.
C. Ipratropium.
D. Theophylline.
55. Cơ chế tác dụng của aspirin như một thuốc chống kết tập tiểu cầu là gì?
A. Ức chế COX-1, làm giảm sản xuất thromboxane A2.
B. Ức chế COX-2, làm giảm sản xuất prostacyclin.
C. Phong tỏa thụ thể ADP trên tiểu cầu.
D. Ức chế glycoprotein IIb/IIIa trên tiểu cầu.
56. Thuốc nào sau đây là một kháng sinh macrolide?
A. Penicillin.
B. Ciprofloxacin.
C. Azithromycin.
D. Tetracycline.
57. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế alpha-adrenergic được sử dụng để điều trị tăng sản tuyến tiền liệt lành tính (BPH)?
A. Finasteride.
B. Tamsulosin.
C. Sildenafil.
D. Dutasteride.
58. Cơ chế tác dụng của các thuốc NSAID (Nonsteroidal Anti-inflammatory Drugs) là gì?
A. Ức chế cyclooxygenase (COX), làm giảm sản xuất prostaglandin.
B. Phong tỏa thụ thể opioid.
C. Ức chế thụ thể histamine.
D. Kích thích sản xuất cortisol.
59. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Wilson bằng cách chelat đồng?
A. Penicillamine.
B. Deferoxamine.
C. Dimercaprol.
D. Edetate calcium disodium (EDTA).
60. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic như atropine là gì?
A. Tăng tiết nước bọt.
B. Tiêu chảy.
C. Khô miệng.
D. Hạ huyết áp.
61. Cơ chế tác dụng của aspirin là gì?
A. Ức chế COX-1 và COX-2 không hồi phục.
B. Ức chế COX-2 chọn lọc.
C. Ức chế thromboxan A2.
D. Ức chế leukotrien.
62. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế TNF-alpha như infliximab?
A. Tăng nguy cơ nhiễm trùng.
B. Hạ đường huyết.
C. Tăng cân.
D. Rụng tóc.
63. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu serotonin và norepinephrin (SNRI)?
A. Sertralin.
B. Venlafaxin.
C. Fluoxetin.
D. Citalopram.
64. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế bơm proton (PPI)?
A. Ranitidin.
B. Omeprazol.
C. Aluminum hydroxide.
D. Sucralfat.
65. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycosid?
A. Hội chứng Stevens-Johnson.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Ức chế tủy xương.
D. Hạ huyết áp tư thế đứng.
66. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị cơn hen cấp tính?
A. Salmeterol.
B. Montelukast.
C. Albuterol.
D. Fluticason.
67. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?
A. Ức chế kết tập tiểu cầu.
B. Ức chế sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Hoạt hóa plasminogen.
D. Ức chế thrombin trực tiếp.
68. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu furosemid là gì?
A. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở quai Henle.
C. Ức chế aldosteron.
D. Tăng bài tiết nước tự do.
69. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid thường được sử dụng để điều trị viêm?
A. Ibuprofen.
B. Prednison.
C. Aspirin.
D. Paracetamol.
70. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng độ nhạy của insulin ở các mô ngoại vi và giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Ức chế hấp thu glucose ở ruột.
D. Tăng bài tiết glucose qua thận.
71. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 tác dụng kéo dài (LABA) được sử dụng trong điều trị hen suyễn?
A. Ipratropium.
B. Salmeterol.
C. Theophyllin.
D. Prednisolon.
72. Tác dụng phụ nào sau đây liên quan đến việc sử dụng kéo dài corticosteroid?
A. Hạ đường huyết.
B. Loãng xương.
C. Tăng cân.
D. Hạ huyết áp.
73. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể beta chọn lọc beta-1?
A. Propranolol.
B. Atenolol.
C. Prazosin.
D. Terazosin.
74. Thuốc chống trầm cảm nào sau đây có tác dụng ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI)?
A. Amitriptylin.
B. Phenelzin.
C. Fluoxetin.
D. Trazodon.
75. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus acyclovir là gì?
A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào.
B. Ức chế DNA polymerase của virus.
C. Ức chế phiên mã ngược của virus.
D. Ức chế giải phóng virus khỏi tế bào.
76. Cơ chế tác dụng của digoxin là gì?
A. Ức chế kênh kali.
B. Ức chế bơm natri-kali ATPase.
C. Ức chế kênh calci.
D. Tăng cường chức năng nút xoang.
77. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào liên quan đến việc sử dụng statin?
A. Rối loạn tiêu hóa.
B. Đau đầu.
C. Tiêu cơ vân.
D. Mất ngủ.
78. Tác dụng phụ nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng thuốc ức chế men chuyển (ACEI)?
A. Ho khan.
B. Tăng kali máu.
C. Hạ natri máu.
D. Phù mạch.
79. Cơ chế tác dụng của thuốc chống nấm azol như fluconazol là gì?
A. Ức chế tổng hợp ergosterol.
B. Ức chế tổng hợp chitin.
C. Ức chế tổng hợp beta-glucan.
D. Ức chế tổng hợp DNA của nấm.
80. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu thiazid là gì?
A. Tăng kali máu.
B. Hạ kali máu.
C. Tăng natri máu.
D. Hạ natri máu.
81. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?
A. Tăng sản xuất angiotensin II.
B. Ức chế sự chuyển đổi angiotensin I thành angiotensin II.
C. Tăng bài tiết aldosteron.
D. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
82. Thuốc nào sau đây là một thuốc kháng histamin thế hệ thứ hai ít gây buồn ngủ?
A. Diphenhydramine.
B. Chlorpheniramine.
C. Loratadine.
D. Promethazine.
83. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc chẹn beta không chọn lọc là gì?
A. Co thắt phế quản.
B. Tăng đường huyết.
C. Tăng huyết áp.
D. Nhịp tim nhanh.
84. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc lợi tiểu thiazid là gì?
A. Hạ kali máu.
B. Tăng kali máu.
C. Hạ natri máu.
D. Tăng calci máu.
85. Thuốc nào sau đây là một thuốc điều trị Parkinson làm tăng nồng độ dopamin trong não?
A. Haloperidol.
B. Levodopa.
C. Risperidon.
D. Olanzapin.
86. Cơ chế tác dụng của thuốc chống đông máu heparin là gì?
A. Ức chế tổng hợp vitamin K.
B. Hoạt hóa antithrombin III.
C. Ức chế kết tập tiểu cầu.
D. Phân hủy fibrin.
87. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng cholinergic như atropin là gì?
A. Tiêu chảy.
B. Tăng tiết nước bọt.
C. Mờ mắt và táo bón.
D. Nhịp tim chậm.
88. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế kênh calci dihydropyridin như amlodipin là gì?
A. Giảm co bóp cơ tim.
B. Giãn mạch máu.
C. Giảm nhịp tim.
D. Tăng dẫn truyền nhĩ thất.
89. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều paracetamol?
A. N-acetylcystein.
B. Flumazenil.
C. Naloxon.
D. Than hoạt tính.
90. Tác dụng phụ phổ biến của thuốc kháng histamin thế hệ thứ nhất như diphenhydramine là gì?
A. Khô miệng và buồn ngủ.
B. Tăng huyết áp.
C. Nhịp tim nhanh.
D. Mất ngủ.
91. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc kháng histamine thế hệ thứ nhất là gì?
A. Mất ngủ.
B. Tăng cân.
C. Buồn ngủ.
D. Tăng huyết áp.
92. Tác dụng phụ thường gặp của thuốc lợi tiểu quai là gì?
A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Hạ huyết áp.
D. Tăng acid uric máu.
93. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside?
A. Hội chứng Stevens-Johnson.
B. Độc tính trên thận và thính giác.
C. Suy tủy xương.
D. Viêm đại tràng giả mạc.
94. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) là gì?
A. Ức chế trực tiếp thụ thể angiotensin II.
B. Tăng cường sản xuất renin.
C. Giảm sản xuất angiotensin II.
D. Tăng sản xuất aldosterone.
95. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế bơm proton (PPI) là gì?
A. Trung hòa acid dạ dày.
B. Ức chế thụ thể H2 histamine.
C. Ức chế bơm H+/K+-ATPase ở tế bào thành dạ dày.
D. Tăng cường sản xuất chất nhầy bảo vệ niêm mạc dạ dày.
96. Thuốc nào sau đây có thể gây độc tính trên gan khi sử dụng liều cao hoặc kéo dài?
A. Ibuprofen.
B. Paracetamol.
C. Aspirin.
D. Naproxen.
97. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta (beta-blocker) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
A. Giãn mạch trực tiếp.
B. Tăng cường bài tiết natri và nước.
C. Giảm nhịp tim và sức co bóp cơ tim.
D. Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone.
98. Loại thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị tăng nhãn áp góc mở?
A. Atropine.
B. Pilocarpine.
C. Timolol.
D. Diphenhydramine.
99. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây có thể xảy ra khi sử dụng amiodarone?
A. Hạ đường huyết.
B. Suy giáp hoặc cường giáp.
C. Tăng kali máu.
D. Viêm tụy.
100. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid dạng hít được sử dụng để điều trị hen suyễn?
A. Montelukast.
B. Salmeterol.
C. Fluticasone.
D. Theophylline.
101. Tác dụng phụ thường gặp nhất của thuốc lợi tiểu thiazide là gì?
A. Tăng kali máu.
B. Hạ natri máu.
C. Hạ kali máu.
D. Tăng natri máu.
102. Thuốc nào sau đây có thể gây hội chứng serotonin khi dùng chung với các thuốc SSRI?
A. Warfarin.
B. Digoxin.
C. Tramadol.
D. Furosemide.
103. Cơ chế tác dụng của thuốc chủ vận beta-2 adrenergic trong điều trị hen suyễn là gì?
A. Giảm viêm đường thở.
B. Giãn cơ trơn phế quản.
C. Ức chế sản xuất chất nhầy.
D. Tăng cường hoạt động của tế bào lympho T.
104. Cơ chế tác dụng của statin trong điều trị tăng cholesterol máu là gì?
A. Tăng cường bài tiết cholesterol qua mật.
B. Ức chế HMG-CoA reductase.
C. Giảm hấp thu cholesterol ở ruột.
D. Tăng cường tổng hợp LDL receptor.
105. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?
A. Tăng cường co bóp cơ tim và giảm nhịp tim.
B. Giãn mạch và giảm tiền tải.
C. Giảm hậu tải và tăng cung lượng tim.
D. Ức chế hệ renin-angiotensin-aldosterone.
106. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh gút?
A. Methotrexate.
B. Cyclophosphamide.
C. Allopurinol.
D. Azathioprine.
107. Thuốc chống trầm cảm nào sau đây là một chất ức chế tái hấp thu serotonin chọn lọc (SSRI)?
A. Amitriptyline.
B. Phenelzine.
C. Fluoxetine.
D. Venlafaxine.
108. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men alpha-glucosidase trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Tăng cường sản xuất insulin.
B. Giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Làm chậm hấp thu carbohydrate ở ruột.
D. Tăng độ nhạy cảm insulin ở các mô ngoại vi.
109. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế PDE5 (phosphodiesterase type 5) trong điều trị rối loạn cương dương là gì?
A. Tăng sản xuất testosterone.
B. Giãn mạch máu ở dương vật.
C. Tăng cường ham muốn tình dục.
D. Ức chế co cơ trơn ở dương vật.
110. Thuốc nào sau đây thường được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson?
A. Haloperidol.
B. Risperidone.
C. Levodopa.
D. Olanzapine.
111. Thuốc nào sau đây là một kháng sinh macrolide?
A. Ciprofloxacin.
B. Doxycycline.
C. Azithromycin.
D. Vancomycin.
112. Thuốc nào sau đây là một benzodiazepin thường được sử dụng để điều trị chứng lo âu?
A. Bupropion.
B. Sertraline.
C. Alprazolam.
D. Venlafaxine.
113. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị co giật?
A. Alprazolam.
B. Diazepam.
C. Lorazepam.
D. Phenytoin.
114. Thuốc kháng sinh nào sau đây ức chế sự tổng hợp protein của vi khuẩn bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosome?
A. Penicillin.
B. Vancomycin.
C. Tetracycline.
D. Azithromycin.
115. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể H2 histamine?
A. Omeprazole.
B. Cimetidine.
C. Lansoprazole.
D. Pantoprazole.
116. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể leukotriene được sử dụng để điều trị hen suyễn?
A. Ipratropium.
B. Tiotropium.
C. Montelukast.
D. Budesonide.
117. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?
A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcystein.
D. Protamin.
118. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Kích thích tế bào beta tuyến tụy sản xuất insulin.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan.
D. Ức chế hấp thu glucose ở thận.
119. Warfarin có tác dụng chống đông máu thông qua cơ chế nào?
A. Ức chế trực tiếp thrombin.
B. Ức chế sự tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Tăng cường hoạt động của antithrombin III.
D. Ức chế kết tập tiểu cầu.
120. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc COX-2?
A. Ibuprofen.
B. Naproxen.
C. Celecoxib.
D. Aspirin.
121. Thuốc ức chế bơm proton (PPI) được sử dụng để điều trị bệnh gì?
A. Táo bón.
B. Tiêu chảy.
C. Bệnh trào ngược dạ dày thực quản (GERD).
D. Viêm loét đại tràng.
122. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế chọn lọc tái hấp thu serotonin (SSRI) thường được sử dụng để điều trị trầm cảm?
A. Phenelzine.
B. Amitriptyline.
C. Fluoxetine.
D. Haloperidol.
123. Cơ chế tác dụng của thuốc lợi tiểu quai (loop diuretics) như furosemide là gì?
A. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở ống lượn xa.
B. Ức chế tái hấp thu natri và clorua ở quai Henle.
C. Ức chế sản xuất aldosterone.
D. Đối kháng thụ thể vasopressin.
124. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị quá liều opioid?
A. Flumazenil.
B. Naloxone.
C. Acetylcysteine.
D. Protamine sulfate.
125. Tác dụng phụ phổ biến của thuốc kháng cholinergic như atropine là gì?
A. Tăng tiết nước bọt.
B. Tiêu chảy.
C. Khô miệng, táo bón, bí tiểu.
D. Nhịp tim chậm.
126. Thuốc kháng nấm nào sau đây thường được sử dụng để điều trị nhiễm nấm Candida albicans ở miệng (tưa miệng)?
A. Amphotericin B.
B. Nystatin.
C. Griseofulvin.
D. Terbinafine.
127. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế kết tập tiểu cầu được sử dụng để phòng ngừa huyết khối?
A. Warfarin.
B. Clopidogrel.
C. Heparin.
D. Rivaroxaban.
128. Cơ chế tác dụng của metformin trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Kích thích giải phóng insulin từ tế bào beta tuyến tụy.
B. Tăng cường hấp thu glucose ở ruột.
C. Giảm sản xuất glucose ở gan và tăng sử dụng glucose ở cơ.
D. Ức chế alpha-glucosidase.
129. Thuốc nào sau đây là một corticosteroid thường được sử dụng để điều trị viêm và dị ứng?
A. Ketorolac.
B. Prednisone.
C. Cyclosporine.
D. Methotrexate.
130. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men phosphodiesterase-5 (PDE5) như sildenafil (Viagra) là gì?
A. Tăng cường sản xuất testosterone.
B. Ức chế men PDE5, làm tăng nồng độ cGMP và gây giãn mạch ở dương vật.
C. Kích thích thụ thể alpha-adrenergic.
D. Ức chế sản xuất prostaglandin.
131. Cơ chế tác dụng của opioid analgesics (ví dụ: morphine) là gì?
A. Ức chế cyclooxygenase (COX) ở não.
B. Kích thích thụ thể opioid ở não và tủy sống, làm giảm cảm giác đau.
C. Ức chế dẫn truyền thần kinh ở dây thần kinh ngoại biên.
D. Tăng cường giải phóng endorphin.
132. Cơ chế tác dụng chính của thuốc ức chế men chuyển angiotensin (ACEI) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
A. Tăng cường tái hấp thu natri ở ống thận.
B. Ức chế sản xuất angiotensin II, dẫn đến giảm co mạch và giảm sản xuất aldosterone.
C. Kích thích thụ thể beta-adrenergic ở tim.
D. Tăng cường giải phóng renin từ thận.
133. Thuốc nào sau đây là một chất đối kháng thụ thể H2 histamine được sử dụng để giảm sản xuất acid dạ dày?
A. Omeprazole.
B. Ranitidine.
C. Lansoprazole.
D. Pantoprazole.
134. Thuốc lợi tiểu thiazide có thể gây ra tác dụng phụ nào sau đây?
A. Tăng kali máu (hyperkalemia).
B. Hạ natri máu (hyponatremia) và hạ kali máu (hypokalemia).
C. Tăng calci máu (hypercalcemia) và tăng glucose máu (hyperglycemia).
D. Giảm acid uric máu (hypouricemia).
135. Thuốc nào sau đây được sử dụng để điều trị bệnh Parkinson bằng cách tăng cường hoạt động của dopamine trong não?
A. Haloperidol.
B. Risperidone.
C. Levodopa.
D. Benztropine.
136. Thuốc nào sau đây là một chất chủ vận beta-2 adrenergic được sử dụng trong điều trị hen suyễn?
A. Ipratropium.
B. Montelukast.
C. Salbutamol (Albuterol).
D. Theophylline.
137. Cơ chế tác dụng của digoxin trong điều trị suy tim là gì?
A. Giãn mạch.
B. Tăng cường co bóp tim và làm chậm nhịp tim.
C. Giảm huyết áp.
D. Tăng cường bài niệu.
138. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng aminoglycoside antibiotics (ví dụ: gentamicin)?
A. Viêm gan.
B. Độc tính trên thận (nephrotoxicity) và độc tính trên tai (ototoxicity).
C. Hạ huyết áp.
D. Tăng đường huyết.
139. Cơ chế tác dụng của warfarin là gì?
A. Ức chế cyclooxygenase (COX).
B. Ức chế vitamin K reductase, làm giảm tổng hợp các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K.
C. Ức chế trực tiếp thrombin.
D. Ức chế kết tập tiểu cầu.
140. Cơ chế tác dụng của statin trong điều trị rối loạn lipid máu là gì?
A. Ức chế hấp thu cholesterol ở ruột.
B. Tăng cường sản xuất lipoprotein lipase.
C. Ức chế HMG-CoA reductase, làm giảm tổng hợp cholesterol ở gan.
D. Tăng bài tiết acid mật.
141. Cơ chế tác dụng của thuốc kháng virus acyclovir là gì?
A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào.
B. Ức chế sự sao chép DNA của virus.
C. Kích thích hệ miễn dịch để chống lại virus.
D. Ức chế sự lắp ráp virus.
142. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế cyclooxygenase (NSAIDs) là gì?
A. Kích thích thụ thể opioid.
B. Ức chế sản xuất prostaglandin, làm giảm viêm và đau.
C. Tăng cường dẫn truyền thần kinh.
D. Ức chế giải phóng histamin.
143. Thuốc nào sau đây là một benzodiazepin thường được sử dụng để điều trị lo âu và mất ngủ?
A. Fluoxetine.
B. Sertraline.
C. Diazepam.
D. Venlafaxine.
144. Thuốc chống loạn thần (antipsychotics) điển hình (thế hệ thứ nhất) chủ yếu tác động lên thụ thể nào?
A. Serotonin.
B. Dopamine.
C. Histamine.
D. Acetylcholine.
145. Tác dụng phụ nghiêm trọng nào có thể xảy ra khi sử dụng amiodarone (thuốc chống loạn nhịp)?
A. Hạ đường huyết.
B. Độc tính trên phổi, độc tính trên gan, rối loạn chức năng tuyến giáp.
C. Suy thận cấp.
D. Tăng huyết áp.
146. Thuốc chống đông máu nào sau đây tác động trực tiếp lên yếu tố Xa (ten-A)?
A. Warfarin.
B. Heparin.
C. Rivaroxaban.
D. Clopidogrel.
147. Thuốc kháng histamin H1 thế hệ thứ nhất có đặc điểm nào sau đây so với thế hệ thứ hai?
A. Ít gây buồn ngủ hơn.
B. Thời gian tác dụng dài hơn.
C. Dễ dàng vượt qua hàng rào máu não và gây buồn ngủ.
D. Chỉ tác dụng ngoại biên.
148. Cơ chế tác dụng của thuốc ức chế men alpha-glucosidase (ví dụ: acarbose) trong điều trị đái tháo đường type 2 là gì?
A. Tăng cường giải phóng insulin.
B. Giảm sản xuất glucose ở gan.
C. Ức chế hấp thu glucose ở ruột non.
D. Tăng cường sử dụng glucose ở cơ.
149. Cơ chế tác dụng của thuốc chống viêm không steroid chọn lọc COX-2 (ví dụ: celecoxib) là gì?
A. Ức chế cả COX-1 và COX-2.
B. Ức chế chọn lọc COX-2, giảm viêm và đau mà ít ảnh hưởng đến niêm mạc dạ dày.
C. Kích thích thụ thể opioid.
D. Ức chế giải phóng histamin.
150. Cơ chế tác dụng của thuốc chẹn beta (beta-blockers) trong điều trị tăng huyết áp là gì?
A. Tăng cường co bóp tim.
B. Giãn mạch ngoại biên.
C. Ức chế thụ thể beta-adrenergic, làm giảm nhịp tim và sức co bóp tim.
D. Tăng cường tái hấp thu natri ở thận.